Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư, dụng cụ cho phòng khám chuyên khoa Răng - Hàm - Mặt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600032571-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa thành phố Cần Thơ
Tên gói thầu Mua hóa chất, vật tư, dụng cụ cho phòng khám chuyên khoa Răng - Hàm - Mặt
Số hiệu KHLCNT PL2500351131
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-01-29 09:00:00 đến ngày 2026-01-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 154,704,980 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500617760 - Phần 1: Đầu hút nước bọt 132,830
2 PP2500617761 - Phần 2: Composite đặc A3 (Vật liệu trám răng - NT Premium) 225,000
3 PP2500617762 - Phần 3: Composite đặc A3.5 (Vật liệu trám răng - NT Premium) 225,000
4 PP2500617763 - Phần 4: Composite lỏng A3 (Vật liệu trám răng - NT Premium Flow) 239,000
5 PP2500617764 - Phần 5: Cone giấy số 25 (Dụng cụ nha khoa: Côn làm khô ống tủy) 91,000
6 PP2500617765 - Phần 6: Cone giấy số 30 (Dụng cụ nha khoa: Côn làm khô ống tủy) 91,000
7 PP2500617766 - Phần 7: Cone chính số 20 (Côn trám bít ống tủy - Gutta –percha) 180,000
8 PP2500617767 - Phần 8: Cone chính số 25 (Côn trám bít ống tủy - Gutta –percha) 180,000
9 PP2500617768 - Phần 9: Cone chính số 30 (Côn trám bít ống tủy - Gutta –percha) 180,000
10 PP2500617769 - Phần 10: Cone chính số 35 (Côn trám bít ống tủy - Gutta –percha) 180,000
11 PP2500617770 - Phần 11: Cone chính số 40 (Côn trám bít ống tủy - Gutta –percha) 180,000
12 PP2500617771 - Phần 12: Oxide kẽm (Vật liệu trám răng - Zinc Oxide) 28,360
13 PP2500617772 - Phần 13: Mũi khoan 702 (CARBIDE BUR CAV CONE SQUARE Maillefer FG 016 (x5)) 402,600
14 PP2500617773 - Phần 14: Mũi khoan 703 (CARBIDE BUR CAV CONE SQUARE Maillefer PM 021 (x5)) 402,600
15 PP2500617774 - Phần 15: Mũi khoan tròn tay thẳng (Mũi nha khoa Tungsten Carbide) 1,930,500
16 PP2500617775 - Phần 16: Mũi mài búp lửa, mài nhựa labo (Dụng cụ dùng trong labo: Mũi cắt mão sứ- Tungsten carbide cutters) 440,000
17 PP2500617776 - Phần 17: Lentulo (Dụng cụ nha khoa: Trâm nội nha - Root canal Filling-Paste Filler) (Lentulo) 220,000
18 PP2500617777 - Phần 18: Trâm dũi tuỷ (Rimer số 10 đến 45) Dụng cụ nha khoa: Trâm nội nha - Reamers (SSRF) 89,000
19 PP2500617778 - Phần 19: Keo dán Bonding LC (Vật liệu trám răng - One Coat Bond SL) 200,000
20 PP2500617779 - Phần 20: Keo dán FineEtch 37 (Vật liệu sửa soạn men răng trước khi trám - ETC – 37) 31,800
21 PP2500617780 - Phần 21: Cọ quét keo (màu trắng) (Dụng cụ bôi (quét) composite - Disposable Resin Applicators) 55,150
22 PP2500617781 - Phần 22: Calcium Hydroxide powder (điều trị tuỷ) (Vật liệu trám răng - Calcium Hydroxide Powder) 19,620
23 PP2500617782 - Phần 23: Mũi búp lửa (mũi kim cương) màu xanh lá, màu đỏ (Mũi khoan nha khoa - Diamond Burs) 247,170
24 PP2500617783 - Phần 24: Mũi tròn tạo xoang tay high (mũi kim cương) màu xanh dương (Mũi khoan nha khoa - Diamond Burs) 368,060
25 PP2500617784 - Phần 25: Dầu xịt tay khoan (Hi-Clean Sparay) (Dung dịch bôi trơn tay khoan Bossklein UNIoil - Universal Handpiece Oil Spray - 500ml Aerosol) 319,000
26 PP2500617785 - Phần 26: Ống chích sắt (Ống tiêm nha khoa - Dental Syringe) 786,000
27 PP2500617786 - Phần 27: Dung dịch xịt sát khuẩn tay khoan (Dung dịch làm sạch, khử khuẩn các bề mặt y tế Bossklein SDactive - Alcohol Based Surface Disinfectant) 228,000
28 PP2500617787 - Phần 28: Giấy lau tay khoan (Miếng lau xử lý bề mặt thiết bị y tế không xâm lấn Bossklein V-Wipe ZERO (Ultra) - Surface Free Surface Disinfectant Wipes - Tub 160 wipes) 916,400
29 PP2500617788 - Phần 29: GIC (Xi măng trám răng - GC Fuji IX) 774,500
30 PP2500617789 - Phần 30: Chỉ thép cuộn đường kính 0.4mm (Dây cung chỉnh hình răng - Ligature Wires) 46,000
31 PP2500617790 - Phần 31: Mặt gương (Gương miệng - Mouth Mirror) 90,000
32 PP2500617791 - Phần 32: Cone phụ (A,B) (Vật liệu trám bít ống tủy răng - Gutta-Percha Auxiliary Points) 154,908
33 PP2500617792 - Phần 33: Thun buộc liên hàm 3M (3/16, 6.5 OZ) (Chun liên hàm Relastics Black A) 77,000
34 PP2500617793 - Phần 34: Tay high (Tay khoan dùng trong nha khoa và phụ tùng, phụ kiện (bạc đạn, trục gắn bạc đạn, trục và nút nhấn bạc đạn, khớp nối, nắp,..) - DENTAL HIGH SPEED HANDPIECE) 1,100,000
35 PP2500617794 - Phần 35: Bộ tay chậm khoang xương 4 lổ (Tay khoan dùng trong nha khoa và phụ tùng, phụ kiện (bạc đạn, trục gắn bạc đạn, trục và nút nhấn bạc đạn, khớp nối, nắp,..) - DENTAL LOW SPEED HANDPIECE) 4,640,000
Phần 1: Đầu hút nước bọt
Mã phần lô PP2500617760
Giá từng phần lô 132,830
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 2: Composite đặc A3 (Vật liệu trám răng - NT Premium)
Mã phần lô PP2500617761
Giá từng phần lô 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 3: Composite đặc A3.5 (Vật liệu trám răng - NT Premium)
Mã phần lô PP2500617762
Giá từng phần lô 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 4: Composite lỏng A3 (Vật liệu trám răng - NT Premium Flow)
Mã phần lô PP2500617763
Giá từng phần lô 239,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 5: Cone giấy số 25 (Dụng cụ nha khoa: Côn làm khô ống tủy)
Mã phần lô PP2500617764
Giá từng phần lô 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 6: Cone giấy số 30 (Dụng cụ nha khoa: Côn làm khô ống tủy)
Mã phần lô PP2500617765
Giá từng phần lô 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 7: Cone chính số 20 (Côn trám bít ống tủy - Gutta –percha)
Mã phần lô PP2500617766
Giá từng phần lô 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 8: Cone chính số 25 (Côn trám bít ống tủy - Gutta –percha)
Mã phần lô PP2500617767
Giá từng phần lô 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 9: Cone chính số 30 (Côn trám bít ống tủy - Gutta –percha)
Mã phần lô PP2500617768
Giá từng phần lô 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 10: Cone chính số 35 (Côn trám bít ống tủy - Gutta –percha)
Mã phần lô PP2500617769
Giá từng phần lô 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 11: Cone chính số 40 (Côn trám bít ống tủy - Gutta –percha)
Mã phần lô PP2500617770
Giá từng phần lô 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 12: Oxide kẽm (Vật liệu trám răng - Zinc Oxide)
Mã phần lô PP2500617771
Giá từng phần lô 28,360
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 13: Mũi khoan 702 (CARBIDE BUR CAV CONE SQUARE Maillefer FG 016 (x5))
Mã phần lô PP2500617772
Giá từng phần lô 402,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 14: Mũi khoan 703 (CARBIDE BUR CAV CONE SQUARE Maillefer PM 021 (x5))
Mã phần lô PP2500617773
Giá từng phần lô 402,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 15: Mũi khoan tròn tay thẳng (Mũi nha khoa Tungsten Carbide)
Mã phần lô PP2500617774
Giá từng phần lô 1,930,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 16: Mũi mài búp lửa, mài nhựa labo (Dụng cụ dùng trong labo: Mũi cắt mão sứ- Tungsten carbide cutters)
Mã phần lô PP2500617775
Giá từng phần lô 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 17: Lentulo (Dụng cụ nha khoa: Trâm nội nha - Root canal Filling-Paste Filler) (Lentulo)
Mã phần lô PP2500617776
Giá từng phần lô 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 18: Trâm dũi tuỷ (Rimer số 10 đến 45) Dụng cụ nha khoa: Trâm nội nha - Reamers (SSRF)
Mã phần lô PP2500617777
Giá từng phần lô 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 19: Keo dán Bonding LC (Vật liệu trám răng - One Coat Bond SL)
Mã phần lô PP2500617778
Giá từng phần lô 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 20: Keo dán FineEtch 37 (Vật liệu sửa soạn men răng trước khi trám - ETC – 37)
Mã phần lô PP2500617779
Giá từng phần lô 31,800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 21: Cọ quét keo (màu trắng) (Dụng cụ bôi (quét) composite - Disposable Resin Applicators)
Mã phần lô PP2500617780
Giá từng phần lô 55,150
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 22: Calcium Hydroxide powder (điều trị tuỷ) (Vật liệu trám răng - Calcium Hydroxide Powder)
Mã phần lô PP2500617781
Giá từng phần lô 19,620
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 23: Mũi búp lửa (mũi kim cương) màu xanh lá, màu đỏ (Mũi khoan nha khoa - Diamond Burs)
Mã phần lô PP2500617782
Giá từng phần lô 247,170
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 24: Mũi tròn tạo xoang tay high (mũi kim cương) màu xanh dương (Mũi khoan nha khoa - Diamond Burs)
Mã phần lô PP2500617783
Giá từng phần lô 368,060
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 25: Dầu xịt tay khoan (Hi-Clean Sparay) (Dung dịch bôi trơn tay khoan Bossklein UNIoil - Universal Handpiece Oil Spray - 500ml Aerosol)
Mã phần lô PP2500617784
Giá từng phần lô 319,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 26: Ống chích sắt (Ống tiêm nha khoa - Dental Syringe)
Mã phần lô PP2500617785
Giá từng phần lô 786,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 27: Dung dịch xịt sát khuẩn tay khoan (Dung dịch làm sạch, khử khuẩn các bề mặt y tế Bossklein SDactive - Alcohol Based Surface Disinfectant)
Mã phần lô PP2500617786
Giá từng phần lô 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 28: Giấy lau tay khoan (Miếng lau xử lý bề mặt thiết bị y tế không xâm lấn Bossklein V-Wipe ZERO (Ultra) - Surface Free Surface Disinfectant Wipes - Tub 160 wipes)
Mã phần lô PP2500617787
Giá từng phần lô 916,400
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 29: GIC (Xi măng trám răng - GC Fuji IX)
Mã phần lô PP2500617788
Giá từng phần lô 774,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 30: Chỉ thép cuộn đường kính 0.4mm (Dây cung chỉnh hình răng - Ligature Wires)
Mã phần lô PP2500617789
Giá từng phần lô 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 31: Mặt gương (Gương miệng - Mouth Mirror)
Mã phần lô PP2500617790
Giá từng phần lô 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 32: Cone phụ (A,B) (Vật liệu trám bít ống tủy răng - Gutta-Percha Auxiliary Points)
Mã phần lô PP2500617791
Giá từng phần lô 154,908
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 33: Thun buộc liên hàm 3M (3/16, 6.5 OZ) (Chun liên hàm Relastics Black A)
Mã phần lô PP2500617792
Giá từng phần lô 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 34: Tay high (Tay khoan dùng trong nha khoa và phụ tùng, phụ kiện (bạc đạn, trục gắn bạc đạn, trục và nút nhấn bạc đạn, khớp nối, nắp,..) - DENTAL HIGH SPEED HANDPIECE)
Mã phần lô PP2500617793
Giá từng phần lô 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phần 35: Bộ tay chậm khoang xương 4 lổ (Tay khoan dùng trong nha khoa và phụ tùng, phụ kiện (bạc đạn, trục gắn bạc đạn, trục và nút nhấn bạc đạn, khớp nối, nắp,..) - DENTAL LOW SPEED HANDPIECE)
Mã phần lô PP2500617794
Giá từng phần lô 4,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->