| 1 |
PP2500617760 - Phần 1: Đầu hút nước bọt |
132,830 |
| 2 |
PP2500617761 - Phần 2: Composite đặc A3 (Vật liệu trám răng - NT Premium) |
225,000 |
| 3 |
PP2500617762 - Phần 3: Composite đặc A3.5 (Vật liệu trám răng - NT Premium) |
225,000 |
| 4 |
PP2500617763 - Phần 4: Composite lỏng A3 (Vật liệu trám răng - NT Premium Flow) |
239,000 |
| 5 |
PP2500617764 - Phần 5: Cone giấy số 25 (Dụng cụ nha khoa: Côn làm khô ống tủy) |
91,000 |
| 6 |
PP2500617765 - Phần 6: Cone giấy số 30 (Dụng cụ nha khoa: Côn làm khô ống tủy) |
91,000 |
| 7 |
PP2500617766 - Phần 7: Cone chính số 20 (Côn trám bít ống tủy - Gutta –percha) |
180,000 |
| 8 |
PP2500617767 - Phần 8: Cone chính số 25 (Côn trám bít ống tủy - Gutta –percha) |
180,000 |
| 9 |
PP2500617768 - Phần 9: Cone chính số 30 (Côn trám bít ống tủy - Gutta –percha) |
180,000 |
| 10 |
PP2500617769 - Phần 10: Cone chính số 35 (Côn trám bít ống tủy - Gutta –percha) |
180,000 |
| 11 |
PP2500617770 - Phần 11: Cone chính số 40 (Côn trám bít ống tủy - Gutta –percha) |
180,000 |
| 12 |
PP2500617771 - Phần 12: Oxide kẽm (Vật liệu trám răng - Zinc Oxide) |
28,360 |
| 13 |
PP2500617772 - Phần 13: Mũi khoan 702 (CARBIDE BUR CAV CONE SQUARE Maillefer FG 016 (x5)) |
402,600 |
| 14 |
PP2500617773 - Phần 14: Mũi khoan 703 (CARBIDE BUR CAV CONE SQUARE Maillefer PM 021 (x5)) |
402,600 |
| 15 |
PP2500617774 - Phần 15: Mũi khoan tròn tay thẳng (Mũi nha khoa Tungsten Carbide) |
1,930,500 |
| 16 |
PP2500617775 - Phần 16: Mũi mài búp lửa, mài nhựa labo (Dụng cụ dùng trong labo: Mũi cắt mão sứ- Tungsten carbide cutters) |
440,000 |
| 17 |
PP2500617776 - Phần 17: Lentulo (Dụng cụ nha khoa: Trâm nội nha - Root canal Filling-Paste Filler) (Lentulo) |
220,000 |
| 18 |
PP2500617777 - Phần 18: Trâm dũi tuỷ (Rimer số 10 đến 45) Dụng cụ nha khoa: Trâm nội nha - Reamers (SSRF) |
89,000 |
| 19 |
PP2500617778 - Phần 19: Keo dán Bonding LC (Vật liệu trám răng - One Coat Bond SL) |
200,000 |
| 20 |
PP2500617779 - Phần 20: Keo dán FineEtch 37 (Vật liệu sửa soạn men răng trước khi trám - ETC – 37) |
31,800 |
| 21 |
PP2500617780 - Phần 21: Cọ quét keo (màu trắng) (Dụng cụ bôi (quét) composite - Disposable Resin Applicators) |
55,150 |
| 22 |
PP2500617781 - Phần 22: Calcium Hydroxide powder (điều trị tuỷ) (Vật liệu trám răng - Calcium Hydroxide Powder) |
19,620 |
| 23 |
PP2500617782 - Phần 23: Mũi búp lửa (mũi kim cương) màu xanh lá, màu đỏ (Mũi khoan nha khoa - Diamond Burs) |
247,170 |
| 24 |
PP2500617783 - Phần 24: Mũi tròn tạo xoang tay high (mũi kim cương) màu xanh dương (Mũi khoan nha khoa - Diamond Burs) |
368,060 |
| 25 |
PP2500617784 - Phần 25: Dầu xịt tay khoan (Hi-Clean Sparay) (Dung dịch bôi trơn tay khoan Bossklein UNIoil - Universal Handpiece Oil Spray - 500ml Aerosol) |
319,000 |
| 26 |
PP2500617785 - Phần 26: Ống chích sắt (Ống tiêm nha khoa - Dental Syringe) |
786,000 |
| 27 |
PP2500617786 - Phần 27: Dung dịch xịt sát khuẩn tay khoan (Dung dịch làm sạch, khử khuẩn các bề mặt y tế Bossklein SDactive - Alcohol Based Surface Disinfectant) |
228,000 |
| 28 |
PP2500617787 - Phần 28: Giấy lau tay khoan (Miếng lau xử lý bề mặt thiết bị y tế không xâm lấn Bossklein V-Wipe ZERO (Ultra) - Surface Free Surface Disinfectant Wipes - Tub 160 wipes) |
916,400 |
| 29 |
PP2500617788 - Phần 29: GIC (Xi măng trám răng - GC Fuji IX) |
774,500 |
| 30 |
PP2500617789 - Phần 30: Chỉ thép cuộn đường kính 0.4mm (Dây cung chỉnh hình răng - Ligature Wires) |
46,000 |
| 31 |
PP2500617790 - Phần 31: Mặt gương (Gương miệng - Mouth Mirror) |
90,000 |
| 32 |
PP2500617791 - Phần 32: Cone phụ (A,B) (Vật liệu trám bít ống tủy răng - Gutta-Percha Auxiliary Points) |
154,908 |
| 33 |
PP2500617792 - Phần 33: Thun buộc liên hàm 3M (3/16, 6.5 OZ) (Chun liên hàm Relastics Black A) |
77,000 |
| 34 |
PP2500617793 - Phần 34: Tay high (Tay khoan dùng trong nha khoa và phụ tùng, phụ kiện (bạc đạn, trục gắn bạc đạn, trục và nút nhấn bạc đạn, khớp nối, nắp,..) - DENTAL HIGH SPEED HANDPIECE) |
1,100,000 |
| 35 |
PP2500617794 - Phần 35: Bộ tay chậm khoang xương 4 lổ (Tay khoan dùng trong nha khoa và phụ tùng, phụ kiện (bạc đạn, trục gắn bạc đạn, trục và nút nhấn bạc đạn, khớp nối, nắp,..) - DENTAL LOW SPEED HANDPIECE) |
4,640,000 |