Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024-2025 cho Trung tâm Y tế huyện Đắk R’Lấp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400624613-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Đắk R' Lấp |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024-2025 cho Trung tâm Y tế huyện Đắk R’Lấp |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400317990 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đăk Nông |
| Giá gói thầu | 8,374,274,610 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400531633 - Lô 1: Phim X-Quang y tế 20x25cm | 357,500,000 | 4,290,000 |
| 2 | PP2400531634 - Lô 2: Phim X-Quang y tế 35x43cm | 168,000,000 | 2,016,000 |
| 3 | PP2400531635 - Lô 3: Phim X-Quang y tế 20x25cm | 388,080,000 | 4,656,960 |
| 4 | PP2400531636 - Lô 4: Phim X-Quang y tế 35x43cm | 236,880,000 | 2,842,560 |
| 5 | PP2400531637 - Lô 5: Phim X-Quang y tế 20x25cm | 180,000,000 | 2,160,000 |
| 6 | PP2400531638 - Lô 6: Phim X-Quang y tế 35x43cm | 312,000,000 | 3,744,000 |
| 7 | PP2400531639 - Lô 7: Phim X-Quang nha khoa rửa nhanh | 47,500,000 | 570,000 |
| 8 | PP2400531640 - Lô 8: Hóa chất đo số lượng, kích thước hồng cầu và tiểu cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XN350 | 495,000,000 | 5,940,000 |
| 9 | PP2400531641 - Lô 9: Hóa chất đếm số lượng các loại bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XN350 | 351,600,000 | 4,219,200 |
| 10 | PP2400531642 - Lô 10: Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XN350 | 984,000,000 | 11,808,000 |
| 11 | PP2400531643 - Lô 11: Hóa chất đo nồng độ hemoglobin dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XN350 | 182,100,000 | 2,185,200 |
| 12 | PP2400531644 - Lô 12: Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XN350 | 36,000,000 | 432,000 |
| 13 | PP2400531645 - Lô 13: Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 46 thông số huyết học dùng cho máy xét nghiệm huyết học XN350 | 40,000,000 | 480,000 |
| 14 | PP2400531646 - Lô 14: Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 46 thông số huyết học dùng cho máy xét nghiệm huyết học XN350 | 40,000,000 | 480,000 |
| 15 | PP2400531647 - Lô 15: Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 46 thông số huyết học dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XN350 | 40,000,000 | 480,000 |
| 16 | PP2400531648 - Lô 16: Hóa chất xác định thời gian prothrombin (PT) dùng cho máy phân tích đông máu tự động Sysmex CA 620 | 105,580,000 | 1,266,960 |
| 17 | PP2400531649 - Lô 17: Hóa chất Calcium Chloride Solution dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động Sysmex CA 620 | 14,636,000 | 175,640 |
| 18 | PP2400531650 - Lô 18: Hóa chất xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT) dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động Sysmex CA 620 | 102,780,000 | 1,233,360 |
| 19 | PP2400531651 - Lô 19: Hóa chất định lượng fibrinogen trong huyết tương dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động Sysmex CA 620 | 62,028,000 | 744,340 |
| 20 | PP2400531652 - Lô 20: Hóa chất đệm dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động Sysmex CA 620 | 4,278,000 | 51,340 |
| 21 | PP2400531653 - Lô 21: Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp dùng cho máy phân tích đông máu tự động Sysmex CA 620 | 4,209,456 | 50,520 |
| 22 | PP2400531654 - Lô 22: Hóa chất kiểm chuẩn mức cao dùng cho máy phân tích đông máu tự động Sysmex CA 620 | 4,209,456 | 50,520 |
| 23 | PP2400531655 - Lô 23: Hóa chất rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu tự động Sysmex CA 620 | 75,000,000 | 900,000 |
| 24 | PP2400531656 - Lô 24: Hóa chất rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu tự động Sysmex CA 620 | 9,108,304 | 109,300 |
| 25 | PP2400531657 - Lô 25: Cóng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động Sysmex CA 620 | 63,675,000 | 764,100 |
| 26 | PP2400531658 - Lô 26: Thuốc thử nhóm máu A | 2,480,640 | 29,770 |
| 27 | PP2400531659 - Lô 27: Thuốc thử nhóm máu B | 2,480,640 | 29,770 |
| 28 | PP2400531660 - Lô 28: Thuốc thử nhóm máu AB | 2,480,640 | 29,770 |
| 29 | PP2400531661 - Lô 29: Thuốc thử nhóm máu D | 4,331,250 | 51,980 |
| 30 | PP2400531662 - Lô 30: Hóa chất định lượng invitro của hemoglobinglycated (HbA1c) | 240,000,000 | 2,880,000 |
| 31 | PP2400531663 - Lô 31: Hóa chất xác định định lượng Glucose dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 | 59,735,760 | 716,830 |
| 32 | PP2400531664 - Lô 32: Hóa chất xác định định lượng aspartateaminotransferase (AST) dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 | 43,407,000 | 520,890 |
| 33 | PP2400531665 - Lô 33: Hóa chất xác định định lượng ALT dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 | 49,234,500 | 590,820 |
| 34 | PP2400531666 - Lô 34: Hóa chất xác định định lượng γ-GlutamylTransferase (γ-GT) dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 | 38,102,400 | 457,230 |
| 35 | PP2400531667 - Lô 35: Hóa chất xác định định lượng Urea dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 | 28,183,680 | 338,210 |
| 36 | PP2400531668 - Lô 36: Hóa chất xác định định lượng Creatinine dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 | 46,823,274 | 561,880 |
| 37 | PP2400531669 - Lô 37: Hóa chất xác định định lượng Amylasedùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 | 33,264,000 | 399,170 |
| 38 | PP2400531670 - Lô 38: Hóa chất xác định định lượng Bilirubintoàn phần dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 | 12,801,600 | 153,620 |
| 39 | PP2400531671 - Lô 39: Hóa chất xác định định lượng Bilirubintrực tiếp dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 | 28,173,600 | 338,090 |
| 40 | PP2400531672 - Lô 40: Hóa chất xác định định lượng Uric Acid dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 | 21,235,200 | 254,830 |
| 41 | PP2400531673 - Lô 41: Hóa chất xác định định lượng Calcium dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 | 6,622,560 | 79,480 |
| 42 | PP2400531674 - Lô 42: Hóa chất xác định định lượng Cholesterol dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 | 48,951,000 | 587,420 |
| 43 | PP2400531675 - Lô 43: Hóa chất xác định định lượng Triglycerides dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 | 149,467,500 | 1,793,610 |
| 44 | PP2400531676 - Lô 44: Hóa chất xác định định lượng Lipoprotein tỷ trong cao (HDL-C)dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 199,861,620 | 2,398,340 |
| 45 | PP2400531677 - Lô 45: Hóa chất xác định định lượng LDL –C dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 353,935,890 | 4,247,240 |
| 46 | PP2400531678 - Lô 46: Hóa chất Lipid control Level 1 dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 29,370,600 | 352,450 |
| 47 | PP2400531679 - Lô 47: Hóa chất xác định định lượng protein toàn phần dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 5,712,000 | 68,550 |
| 48 | PP2400531680 - Lô 48: Hóa chất xác định định lượng Iron dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 8,648,640 | 103,790 |
| 49 | PP2400531681 - Lô 49: Hóa chất xác định định lượng Ferritin dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 65,299,500 | 783,600 |
| 50 | PP2400531682 - Lô 50: Hóa chất hiệu chuẩn Ferritin dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 10,905,300 | 130,870 |
| 51 | PP2400531683 - Lô 51: Hóa chất Ferritin Controls dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 19,656,000 | 235,880 |
| 52 | PP2400531684 - Lô 52: Hóa chất xác định định lượng Creatine Kinase (CK-MB) dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 63,504,000 | 762,050 |
| 53 | PP2400531685 - Lô 53: Hóa chất hiệu chuẩn CKMB dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 4,796,820 | 57,570 |
| 54 | PP2400531686 - Lô 54: Hóa chất CK-MB - Control dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 15,989,400 | 191,880 |
| 55 | PP2400531687 - Lô 55: Hóa chất xác định định lượng Protein phản ứng C dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 287,950,320 | 3,455,410 |
| 56 | PP2400531688 - Lô 56: Hóa chất hiệu chuẩn CRP dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 5,208,000 | 62,500 |
| 57 | PP2400531689 - Lô 57: Hóa chất CRP – Control Level 1 dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 11,995,200 | 143,950 |
| 58 | PP2400531690 - Lô 58: Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 8,849,400 | 106,200 |
| 59 | PP2400531691 - Lô 59: Hóa chất control mức 1 dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 | 27,392,400 | 328,710 |
| 60 | PP2400531692 - Lô 60: Hóa chất control mức 2 dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 | 27,392,400 | 328,710 |
| 61 | PP2400531693 - Lô 61: Hóa chất làm sạch dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 | 155,400,000 | 1,864,800 |
| 62 | PP2400531694 - Lô 62: Hóa chất xác định định lượng nồng độ Na +, K + và Cl- dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 31,920,000 | 383,040 |
| 63 | PP2400531695 - Lô 63: Hóa chất xác định định lượng nồng độ Na +, K + và Cl- dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 49,350,000 | 592,200 |
| 64 | PP2400531696 - Lô 64: Hóa chất xác định định lượng nồng độ Na +, K + và Cl- dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 22,470,000 | 269,640 |
| 65 | PP2400531697 - Lô 65: Hóa chất xác định định lượng nồng độ Na +, K + và Cl- dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 7,392,000 | 88,710 |
| 66 | PP2400531698 - Lô 66: Hóa chất xác định định lượng nồng độ Na +, K + và Cl- dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 7,392,000 | 88,710 |
| 67 | PP2400531699 - Lô 67: Hóa chất làm sạch dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 15,271,200 | 183,260 |
| 68 | PP2400531700 - Lô 68: Hóa chất xác định định lượng microalbumin dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 11,684,736 | 140,220 |
| 69 | PP2400531701 - Lô 69: Hóa chất hiệu chuẩn Microalbumin dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 27,261,900 | 327,150 |
| 70 | PP2400531702 - Lô 70: Hóa chất kiểm chuẩn Microalbumin dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 110,438,640 | 1,325,270 |
| 71 | PP2400531703 - Lô 71: Hóa chất định lượng CK-NAC dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 | 9,700,000 | 116,400 |
| 72 | PP2400531704 - Lô 72: Hóa chất định lượng nồng độ cồn trong máu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 | 123,637,500 | 1,483,650 |
| 73 | PP2400531705 - Lô 73: Hóa chất hiệu chuẩn cho test Alcohol dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 | 21,300,000 | 255,600 |
| 74 | PP2400531706 - Lô 74: Hóa chất chạy kiểm tra cho test Alcohol dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 | 68,100,000 | 817,200 |
| 75 | PP2400531707 - Lô 75: Hóa chất xác định định lượng ZinC dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 | 4,717,440 | 56,610 |
| 76 | PP2400531708 - Lô 76: Hóa chất xác định định lượng magnesium dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 2,312,604 | 27,760 |
| 77 | PP2400531709 - Lô 77: Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 2,349,000 | 28,190 |
| 78 | PP2400531710 - Lô 78: Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 1,300,000 | 15,600 |
| 79 | PP2400531711 - Lô 79: Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 22,000,000 | 264,000 |
| 80 | PP2400531712 - Lô 80: Dây bơm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 21,578,400 | 258,950 |
| 81 | PP2400531713 - Lô 81: Hóa chất xác định định lượng Glucose dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa FC200. | 5,367,600 | 64,420 |
| 82 | PP2400531714 - Lô 82: Hóa chất xác định định lượng aspartateaminotransferase (AST) dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa FC200. | 3,666,600 | 44,000 |
| 83 | PP2400531715 - Lô 83: Hóa chất xác định định lượng ALT dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa FC200. | 3,666,600 | 44,000 |
| 84 | PP2400531716 - Lô 84: Hóa chất xác định định lượng Urea dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa FC200. | 8,240,400 | 98,890 |
| 85 | PP2400531717 - Lô 85: Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH dùng cho máy xét nghiệm điện giải ISE3000. | 3,553,200 | 42,640 |
| 86 | PP2400531718 - Lô 86: Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li dùng cho máy xét nghiệm điện giải ISE3000. | 23,121,000 | 277,460 |
| 87 | PP2400531719 - Lô 87: Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải ISE3000. | 6,237,000 | 74,850 |
| 88 | PP2400531720 - Lô 88: Hóa chất định lượng Na, K, Cl dùng cho máy xét nghiệm điện giải ISE3000. | 111,825,000 | 1,341,900 |
| 89 | PP2400531721 - Lô 89: Điện cực trắng dùng cho máy xét nghiệm điện giải ISE 3000. | 10,500,000 | 126,000 |
| 90 | PP2400531722 - Lô 90: Điện cực Clorid dùng cho máy xét nghiệm điện giải ISE 3000. | 7,830,000 | 93,960 |
| 91 | PP2400531723 - Lô 91: Điện cực Kali dùng cho máy xét nghiệm điện giải ISE 3000. | 7,830,000 | 93,960 |
| 92 | PP2400531724 - Lô 92: Điện cực Natri dùng cho máy xét nghiệm điện giải ISE 3000. | 7,830,000 | 93,960 |
| 93 | PP2400531725 - Lô 93: Dây bơm dùng máy xét nghiệm điện giải ISE3000. | 2,600,000 | 31,200 |
| 94 | PP2400531726 - Lô 94: Thuốc thử nạp điện cực Kali dùng cho máy xét nghiệm điện giải ISE 3000. | 4,800,000 | 57,600 |
| 95 | PP2400531727 - Lô 95: Thuốc thử nạp điện cực pH, Natri, Clorid dùng cho máy xét nghiệm điện giải ISE 3000. | 4,800,000 | 57,600 |
| 96 | PP2400531728 - Lô 96: Hóa chất định lượng nồng độ Triiodothyronine tự do dùng cho máy xét nghiệm Elisa ETI-MAX 3000. | 59,976,000 | 719,720 |
| 97 | PP2400531729 - Lô 97: Hóa chất định lượng nồng độ Thyroxine tự do dùng cho máy xét nghiệm Elisa ETI-MAX 3000. | 59,976,000 | 719,720 |
| 98 | PP2400531730 - Lô 98: Hóa chất Định lượng hormoneTSH dùng cho máy xét nghiệm Elisa ETI-MAX 3000. | 62,244,000 | 746,930 |
| 99 | PP2400531731 - Lô 99: Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Toxocaracanis (Giun đũa chó mèo). | 55,319,040 | 663,830 |
| 100 | PP2400531732 - Lô 100: Hóa chất Định lượng kháng nguyên Carcinoembryonicdùng cho máy miễn dịch MINI VIDAS. | 28,492,800 | 341,920 |
| 101 | PP2400531733 - Lô 101: Hóa chất định lượng alpha feto-protein dùng cho máy miễn dịch MINI VIDAS. | 38,997,000 | 467,970 |
| 102 | PP2400531734 - Lô 102: Hóa chất định lượng mức độ kháng nguyên prostate đặc hiệu dùng cho máy miễn dịch MINI VIDAS. | 30,492,000 | 365,910 |
| 103 | PP2400531735 - Lô 103: Hóa chất định lượng kháng nguyên OC 125 dùng cho máy miễn dịch MINI VIDAS. | 23,247,000 | 278,970 |
| 104 | PP2400531736 - Lô 104: Hóa chất định lượng mức độ CA 15-3 dùng cho máy miễn dịch MINI VIDAS. | 26,323,500 | 315,890 |
| 105 | PP2400531737 - Lô 105: Hóa chất định lượng quyết định kháng nguyên phản ứng 1116-NS-19-9 dùng cho máy miễn dịch MINI VIDAS. | 23,247,000 | 278,970 |
| 106 | PP2400531738 - Lô 106: Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đông máu 5 thông số cơ bản. | 13,900,000 | 166,800 |
| 107 | PP2400531739 - Lô 107: Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa hàng tháng. | 15,200,000 | 182,400 |
| 108 | PP2400531740 - Lô 108: Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết Học. | 16,800,000 | 201,600 |
| 109 | PP2400531741 - Lô 109: Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học | 11,600,000 | 139,200 |
| 110 | PP2400531742 - Lô 110: Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học. | 13,000,000 | 156,000 |
| 111 | PP2400531743 - Lô 111: Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học. | 64,000,000 | 768,000 |
| 112 | PP2400531744 - Lô 112: Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học. | 13,800,000 | 165,600 |
| 113 | PP2400531745 - Lô 113: Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học. | 104,000,000 | 1,248,000 |
| 114 | PP2400531746 - Lô 114: Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học. | 11,130,000 | 133,560 |
| 115 | PP2400531747 - Lô 115: Dung dịch AHG (Anti human Globulin). | 2,992,500 | 35,910 |
| 116 | PP2400531748 - Lô 116: Bộ xét nghiệm chạy chuẩn pH, Natri, Kali, Clorid, Calci, Lithi. | 158,400,000 | 1,900,800 |
| 117 | PP2400531749 - Lô 117: Bộ xét nghiệm pH, Natri, Kali, Clorid, Calci, Lithi. | 302,400,000 | 3,628,800 |
| 118 | PP2400531750 - Lô 118: Ống đựng mẫu | 36,000,000 | 432,000 |
| 119 | PP2400531751 - Lô 119: Hóa chất đệm | 6,888,000 | 82,660 |
Lô 1: Phim X-Quang y tế 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400531633 |
| Giá từng phần lô | 357,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 2: Phim X-Quang y tế 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400531634 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 3: Phim X-Quang y tế 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400531635 |
| Giá từng phần lô | 388,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,656,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 4: Phim X-Quang y tế 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400531636 |
| Giá từng phần lô | 236,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,842,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 5: Phim X-Quang y tế 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400531637 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 6: Phim X-Quang y tế 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400531638 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 7: Phim X-Quang nha khoa rửa nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400531639 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 8: Hóa chất đo số lượng, kích thước hồng cầu và tiểu cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XN350 |
|
| Mã phần lô | PP2400531640 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 9: Hóa chất đếm số lượng các loại bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XN350 |
|
| Mã phần lô | PP2400531641 |
| Giá từng phần lô | 351,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,219,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 10: Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XN350 |
|
| Mã phần lô | PP2400531642 |
| Giá từng phần lô | 984,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 11: Hóa chất đo nồng độ hemoglobin dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XN350 |
|
| Mã phần lô | PP2400531643 |
| Giá từng phần lô | 182,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,185,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 12: Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XN350 |
|
| Mã phần lô | PP2400531644 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 13: Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 46 thông số huyết học dùng cho máy xét nghiệm huyết học XN350 |
|
| Mã phần lô | PP2400531645 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 14: Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 46 thông số huyết học dùng cho máy xét nghiệm huyết học XN350 |
|
| Mã phần lô | PP2400531646 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 15: Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 46 thông số huyết học dùng cho máy xét nghiệm huyết học Sysmex XN350 |
|
| Mã phần lô | PP2400531647 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 16: Hóa chất xác định thời gian prothrombin (PT) dùng cho máy phân tích đông máu tự động Sysmex CA 620 |
|
| Mã phần lô | PP2400531648 |
| Giá từng phần lô | 105,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,266,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 17: Hóa chất Calcium Chloride Solution dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động Sysmex CA 620 |
|
| Mã phần lô | PP2400531649 |
| Giá từng phần lô | 14,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 18: Hóa chất xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT) dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động Sysmex CA 620 |
|
| Mã phần lô | PP2400531650 |
| Giá từng phần lô | 102,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 19: Hóa chất định lượng fibrinogen trong huyết tương dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động Sysmex CA 620 |
|
| Mã phần lô | PP2400531651 |
| Giá từng phần lô | 62,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 20: Hóa chất đệm dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động Sysmex CA 620 |
|
| Mã phần lô | PP2400531652 |
| Giá từng phần lô | 4,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 21: Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp dùng cho máy phân tích đông máu tự động Sysmex CA 620 |
|
| Mã phần lô | PP2400531653 |
| Giá từng phần lô | 4,209,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 22: Hóa chất kiểm chuẩn mức cao dùng cho máy phân tích đông máu tự động Sysmex CA 620 |
|
| Mã phần lô | PP2400531654 |
| Giá từng phần lô | 4,209,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 23: Hóa chất rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu tự động Sysmex CA 620 |
|
| Mã phần lô | PP2400531655 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 24: Hóa chất rửa kim hút cho máy xét nghiệm đông máu tự động Sysmex CA 620 |
|
| Mã phần lô | PP2400531656 |
| Giá từng phần lô | 9,108,304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 25: Cóng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động Sysmex CA 620 |
|
| Mã phần lô | PP2400531657 |
| Giá từng phần lô | 63,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 26: Thuốc thử nhóm máu A |
|
| Mã phần lô | PP2400531658 |
| Giá từng phần lô | 2,480,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 27: Thuốc thử nhóm máu B |
|
| Mã phần lô | PP2400531659 |
| Giá từng phần lô | 2,480,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 28: Thuốc thử nhóm máu AB |
|
| Mã phần lô | PP2400531660 |
| Giá từng phần lô | 2,480,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 29: Thuốc thử nhóm máu D |
|
| Mã phần lô | PP2400531661 |
| Giá từng phần lô | 4,331,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 30: Hóa chất định lượng invitro của hemoglobinglycated (HbA1c) |
|
| Mã phần lô | PP2400531662 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 31: Hóa chất xác định định lượng Glucose dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2400531663 |
| Giá từng phần lô | 59,735,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 32: Hóa chất xác định định lượng aspartateaminotransferase (AST) dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2400531664 |
| Giá từng phần lô | 43,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 33: Hóa chất xác định định lượng ALT dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2400531665 |
| Giá từng phần lô | 49,234,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 34: Hóa chất xác định định lượng γ-GlutamylTransferase (γ-GT) dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2400531666 |
| Giá từng phần lô | 38,102,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 35: Hóa chất xác định định lượng Urea dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2400531667 |
| Giá từng phần lô | 28,183,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 36: Hóa chất xác định định lượng Creatinine dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2400531668 |
| Giá từng phần lô | 46,823,274 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 37: Hóa chất xác định định lượng Amylasedùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2400531669 |
| Giá từng phần lô | 33,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 38: Hóa chất xác định định lượng Bilirubintoàn phần dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2400531670 |
| Giá từng phần lô | 12,801,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 39: Hóa chất xác định định lượng Bilirubintrực tiếp dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2400531671 |
| Giá từng phần lô | 28,173,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 40: Hóa chất xác định định lượng Uric Acid dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2400531672 |
| Giá từng phần lô | 21,235,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 41: Hóa chất xác định định lượng Calcium dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2400531673 |
| Giá từng phần lô | 6,622,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 42: Hóa chất xác định định lượng Cholesterol dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2400531674 |
| Giá từng phần lô | 48,951,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 43: Hóa chất xác định định lượng Triglycerides dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2400531675 |
| Giá từng phần lô | 149,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,793,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 44: Hóa chất xác định định lượng Lipoprotein tỷ trong cao (HDL-C)dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531676 |
| Giá từng phần lô | 199,861,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,398,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 45: Hóa chất xác định định lượng LDL –C dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531677 |
| Giá từng phần lô | 353,935,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,247,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 46: Hóa chất Lipid control Level 1 dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531678 |
| Giá từng phần lô | 29,370,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 47: Hóa chất xác định định lượng protein toàn phần dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531679 |
| Giá từng phần lô | 5,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 48: Hóa chất xác định định lượng Iron dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531680 |
| Giá từng phần lô | 8,648,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 49: Hóa chất xác định định lượng Ferritin dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531681 |
| Giá từng phần lô | 65,299,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 50: Hóa chất hiệu chuẩn Ferritin dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531682 |
| Giá từng phần lô | 10,905,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 51: Hóa chất Ferritin Controls dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531683 |
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 52: Hóa chất xác định định lượng Creatine Kinase (CK-MB) dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531684 |
| Giá từng phần lô | 63,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 53: Hóa chất hiệu chuẩn CKMB dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531685 |
| Giá từng phần lô | 4,796,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 54: Hóa chất CK-MB - Control dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531686 |
| Giá từng phần lô | 15,989,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 55: Hóa chất xác định định lượng Protein phản ứng C dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531687 |
| Giá từng phần lô | 287,950,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,455,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 56: Hóa chất hiệu chuẩn CRP dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531688 |
| Giá từng phần lô | 5,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 57: Hóa chất CRP – Control Level 1 dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531689 |
| Giá từng phần lô | 11,995,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 58: Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531690 |
| Giá từng phần lô | 8,849,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 59: Hóa chất control mức 1 dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2400531691 |
| Giá từng phần lô | 27,392,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 60: Hóa chất control mức 2 dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2400531692 |
| Giá từng phần lô | 27,392,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 61: Hóa chất làm sạch dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2400531693 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 62: Hóa chất xác định định lượng nồng độ Na +, K + và Cl- dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531694 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 63: Hóa chất xác định định lượng nồng độ Na +, K + và Cl- dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531695 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 64: Hóa chất xác định định lượng nồng độ Na +, K + và Cl- dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531696 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 65: Hóa chất xác định định lượng nồng độ Na +, K + và Cl- dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531697 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 66: Hóa chất xác định định lượng nồng độ Na +, K + và Cl- dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531698 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 67: Hóa chất làm sạch dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531699 |
| Giá từng phần lô | 15,271,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 68: Hóa chất xác định định lượng microalbumin dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531700 |
| Giá từng phần lô | 11,684,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 69: Hóa chất hiệu chuẩn Microalbumin dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531701 |
| Giá từng phần lô | 27,261,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 70: Hóa chất kiểm chuẩn Microalbumin dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531702 |
| Giá từng phần lô | 110,438,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,325,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 71: Hóa chất định lượng CK-NAC dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2400531703 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 72: Hóa chất định lượng nồng độ cồn trong máu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2400531704 |
| Giá từng phần lô | 123,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,483,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 73: Hóa chất hiệu chuẩn cho test Alcohol dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2400531705 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 74: Hóa chất chạy kiểm tra cho test Alcohol dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2400531706 |
| Giá từng phần lô | 68,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 75: Hóa chất xác định định lượng ZinC dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480 |
|
| Mã phần lô | PP2400531707 |
| Giá từng phần lô | 4,717,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 76: Hóa chất xác định định lượng magnesium dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531708 |
| Giá từng phần lô | 2,312,604 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 77: Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531709 |
| Giá từng phần lô | 2,349,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 78: Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531710 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 79: Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531711 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 80: Dây bơm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2400531712 |
| Giá từng phần lô | 21,578,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 81: Hóa chất xác định định lượng Glucose dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa FC200. |
|
| Mã phần lô | PP2400531713 |
| Giá từng phần lô | 5,367,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 82: Hóa chất xác định định lượng aspartateaminotransferase (AST) dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa FC200. |
|
| Mã phần lô | PP2400531714 |
| Giá từng phần lô | 3,666,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 83: Hóa chất xác định định lượng ALT dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa FC200. |
|
| Mã phần lô | PP2400531715 |
| Giá từng phần lô | 3,666,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 84: Hóa chất xác định định lượng Urea dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa FC200. |
|
| Mã phần lô | PP2400531716 |
| Giá từng phần lô | 8,240,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 85: Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, pH dùng cho máy xét nghiệm điện giải ISE3000. |
|
| Mã phần lô | PP2400531717 |
| Giá từng phần lô | 3,553,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 86: Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li dùng cho máy xét nghiệm điện giải ISE3000. |
|
| Mã phần lô | PP2400531718 |
| Giá từng phần lô | 23,121,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 87: Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải ISE3000. |
|
| Mã phần lô | PP2400531719 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 88: Hóa chất định lượng Na, K, Cl dùng cho máy xét nghiệm điện giải ISE3000. |
|
| Mã phần lô | PP2400531720 |
| Giá từng phần lô | 111,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,341,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 89: Điện cực trắng dùng cho máy xét nghiệm điện giải ISE 3000. |
|
| Mã phần lô | PP2400531721 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 90: Điện cực Clorid dùng cho máy xét nghiệm điện giải ISE 3000. |
|
| Mã phần lô | PP2400531722 |
| Giá từng phần lô | 7,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 91: Điện cực Kali dùng cho máy xét nghiệm điện giải ISE 3000. |
|
| Mã phần lô | PP2400531723 |
| Giá từng phần lô | 7,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 92: Điện cực Natri dùng cho máy xét nghiệm điện giải ISE 3000. |
|
| Mã phần lô | PP2400531724 |
| Giá từng phần lô | 7,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 93: Dây bơm dùng máy xét nghiệm điện giải ISE3000. |
|
| Mã phần lô | PP2400531725 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 94: Thuốc thử nạp điện cực Kali dùng cho máy xét nghiệm điện giải ISE 3000. |
|
| Mã phần lô | PP2400531726 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 95: Thuốc thử nạp điện cực pH, Natri, Clorid dùng cho máy xét nghiệm điện giải ISE 3000. |
|
| Mã phần lô | PP2400531727 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 96: Hóa chất định lượng nồng độ Triiodothyronine tự do dùng cho máy xét nghiệm Elisa ETI-MAX 3000. |
|
| Mã phần lô | PP2400531728 |
| Giá từng phần lô | 59,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 97: Hóa chất định lượng nồng độ Thyroxine tự do dùng cho máy xét nghiệm Elisa ETI-MAX 3000. |
|
| Mã phần lô | PP2400531729 |
| Giá từng phần lô | 59,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 98: Hóa chất Định lượng hormoneTSH dùng cho máy xét nghiệm Elisa ETI-MAX 3000. |
|
| Mã phần lô | PP2400531730 |
| Giá từng phần lô | 62,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 99: Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Toxocaracanis (Giun đũa chó mèo). |
|
| Mã phần lô | PP2400531731 |
| Giá từng phần lô | 55,319,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 100: Hóa chất Định lượng kháng nguyên Carcinoembryonicdùng cho máy miễn dịch MINI VIDAS. |
|
| Mã phần lô | PP2400531732 |
| Giá từng phần lô | 28,492,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 101: Hóa chất định lượng alpha feto-protein dùng cho máy miễn dịch MINI VIDAS. |
|
| Mã phần lô | PP2400531733 |
| Giá từng phần lô | 38,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 102: Hóa chất định lượng mức độ kháng nguyên prostate đặc hiệu dùng cho máy miễn dịch MINI VIDAS. |
|
| Mã phần lô | PP2400531734 |
| Giá từng phần lô | 30,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 103: Hóa chất định lượng kháng nguyên OC 125 dùng cho máy miễn dịch MINI VIDAS. |
|
| Mã phần lô | PP2400531735 |
| Giá từng phần lô | 23,247,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 104: Hóa chất định lượng mức độ CA 15-3 dùng cho máy miễn dịch MINI VIDAS. |
|
| Mã phần lô | PP2400531736 |
| Giá từng phần lô | 26,323,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 105: Hóa chất định lượng quyết định kháng nguyên phản ứng 1116-NS-19-9 dùng cho máy miễn dịch MINI VIDAS. |
|
| Mã phần lô | PP2400531737 |
| Giá từng phần lô | 23,247,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 106: Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đông máu 5 thông số cơ bản. |
|
| Mã phần lô | PP2400531738 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 107: Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa hàng tháng. |
|
| Mã phần lô | PP2400531739 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 108: Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết Học. |
|
| Mã phần lô | PP2400531740 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 109: Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400531741 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 110: Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học. |
|
| Mã phần lô | PP2400531742 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 111: Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học. |
|
| Mã phần lô | PP2400531743 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 112: Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học. |
|
| Mã phần lô | PP2400531744 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 113: Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học. |
|
| Mã phần lô | PP2400531745 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 114: Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học. |
|
| Mã phần lô | PP2400531746 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 115: Dung dịch AHG (Anti human Globulin). |
|
| Mã phần lô | PP2400531747 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 116: Bộ xét nghiệm chạy chuẩn pH, Natri, Kali, Clorid, Calci, Lithi. |
|
| Mã phần lô | PP2400531748 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 117: Bộ xét nghiệm pH, Natri, Kali, Clorid, Calci, Lithi. |
|
| Mã phần lô | PP2400531749 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,628,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 118: Ống đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400531750 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lô 119: Hóa chất đệm |
|
| Mã phần lô | PP2400531751 |
| Giá từng phần lô | 6,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi