Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế sử dụng tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400222903-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế sử dụng tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400126311
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 20,404,487,797 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 408.089.759 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400103416 - Dung dịch ly giải hồng cầu sử dụng cho các máy huyết học dòng HumaCount 93,375,000 1,867,500
2 PP2400103417 - Dung dịch pha loãng sử dụng cho các máy huyết học dòng HumaCount 318,000,000 6,360,000
3 PP2400103418 - Dung dịch rửa máy sử dụng cho các máy huyết học dòng HumaCount 32,878,000 657,560
4 PP2400103419 - Hóa chất kiểm soát trong xét nghiệm huyết học sử dụng cho các máy huyết học dòng HumaCount 49,905,000 998,100
5 PP2400103420 - Cốc mẫu 3,210,000 64,200
6 PP2400103421 - Dung dịch kiểm soát điện thế điện cực 102,000,000 2,040,000
7 PP2400103422 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin) 5,983,140 119,663
8 PP2400103423 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol 4,706,100 94,122
9 PP2400103424 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid, mức cao 2,301,390 46,028
10 PP2400103425 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid, mức thấp 1,643,850 32,877
11 PP2400103426 - IVD pha loãng xét nghiệm sinh hóa 475,500 9,510
12 PP2400103427 - Thuốc thử xét nghiệm Natri, Kali, Clorid 21,945,000 438,900
13 PP2400103428 - IVD rửa máy phân tích miễn dịch, máy phân tích tế bào dòng chảy 10,863,072 217,261
14 PP2400103429 - Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống 4,920,000 98,400
15 PP2400103430 - Vật tư tiêu hao là dung dịch phụ trợ dùng để cung cấp một điện thế tham chiếu cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride 1,306,000 26,120
16 PP2400103431 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng 13,478,400 269,568
17 PP2400103432 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng 22,068,288 441,366
18 PP2400103433 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng 201,312,000 4,026,240
19 PP2400103434 - IVD rửa kim hút cho máy sinh hóa, mức 1 2,099,928 41,999
20 PP2400103435 - IVD rửa kim hút cho máy sinh hóa, mức 2 1,764,192 35,284
21 PP2400103436 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng 408,600 8,172
22 PP2400103437 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c 18,895,056 377,901
23 PP2400103438 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid 20,454,206 409,084
24 PP2400103439 - Điện cực xét nghiệm Clorid 14,276,356 285,527
25 PP2400103440 - Điện cực xét nghiệm Kali 14,430,864 288,617
26 PP2400103441 - Điện cực xét nghiệm Natri 15,089,078 301,782
27 PP2400103442 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 4,607,604 92,152
28 PP2400103443 - Thuốc thử xét nghiệm CK 10,524,600 210,492
29 PP2400103444 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý 13,339,620 266,792
30 PP2400103445 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức thường 13,014,228 260,285
31 PP2400103446 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin, mức bệnh lý 7,592,640 151,853
32 PP2400103447 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin, mức thường 7,630,344 152,607
33 PP2400103448 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1 8,188,000 163,760
34 PP2400103449 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 8,188,000 163,760
35 PP2400103450 - Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm định lượng HbA1c 33,591,456 671,829
36 PP2400103451 - Thuốc thử xét nghiệm Natri, Kali, Clorid 52,002,000 1,040,040
37 PP2400103452 - IVD phụ gia buồng ủ sử dụng trong máy xét nghiệm sinh hóa 8,699,904 173,998
38 PP2400103453 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần 6,904,800 138,096
39 PP2400103454 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol 126,792,000 2,535,840
40 PP2400103455 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol 614,340,000 12,286,800
41 PP2400103456 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) 7,166,400 143,328
42 PP2400103457 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid 210,024,000 4,200,480
43 PP2400103458 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP 4,044,810 80,896
44 PP2400103459 - Thuốc thử xét nghiệm CRP 99,732,000 1,994,640
45 PP2400103460 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric 49,176,000 983,520
46 PP2400103461 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT 273,300,000 5,466,000
47 PP2400103462 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin 8,755,200 175,104
48 PP2400103463 - Thuốc thử xét nghiệm amylase 5,759,100 115,182
49 PP2400103464 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST 273,300,000 5,466,000
50 PP2400103465 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 5,918,400 118,368
51 PP2400103466 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) 44,625,000 892,500
52 PP2400103467 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin 95,094,000 1,901,880
53 PP2400103468 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose 211,320,000 4,226,400
54 PP2400103469 - Thuốc thử xét nghiệm GGT 5,467,200 109,344
55 PP2400103470 - Thuốc thử xét nghiệm Protein 16,905,600 338,112
56 PP2400103471 - Thuốc thử xét nghiệm Ure 202,752,000 4,055,040
57 PP2400103472 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c 1,417,140,000 28,342,800
58 PP2400103473 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol 770,600,000 15,412,000
59 PP2400103474 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin) 31,369,800 627,396
60 PP2400103475 - Thuốc thử xét nghiệm Fructosamin 628,716,000 12,574,320
61 PP2400103476 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamin 4,312,356 86,247
62 PP2400103477 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bình thường 4,242,420 84,848
63 PP2400103478 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bất thường 4,321,680 86,434
64 PP2400103479 - Bóng đèn Halogen 133,186,680 2,663,734
65 PP2400103480 - Bộ cóng đo phản ứng sinh hóa 52,675,104 1,053,502
66 PP2400103481 - Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch cobas e 601/cobas e 602 303,077,376 6,061,548
67 PP2400103482 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3 2,867,136 57,343
68 PP2400103483 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 2,903,880 58,078
69 PP2400103484 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4 3,682,424 73,648
70 PP2400103485 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA 2,419,736 48,395
71 PP2400103486 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol 4,353,144 87,063
72 PP2400103487 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide 4,333,720 86,674
73 PP2400103488 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 3,629,824 72,596
74 PP2400103489 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol 3,629,376 72,588
75 PP2400103490 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 5,972,560 119,451
76 PP2400103491 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 8,610,000 172,200
77 PP2400103492 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE 3,627,624 72,552
78 PP2400103493 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone 3,586,044 71,721
79 PP2400103494 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA 2,419,880 48,398
80 PP2400103495 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 5,973,200 119,464
81 PP2400103496 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) 5,166,640 103,333
82 PP2400103497 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH 6,890,390 137,808
83 PP2400103498 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSHR 12,092,064 241,841
84 PP2400103499 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T 3,214,188 64,284
85 PP2400103500 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch 15,598,400 311,968
86 PP2400103501 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch 335,232,000 6,704,640
87 PP2400103502 - Dung dịch rửa hệ thống miễn dịch, dùng rửa đường ống, điện cực, kim hút 407,808,000 8,156,160
88 PP2400103503 - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử của cobas e 601 và e 602 để tránh nhiễm chéo thuốc thử, đặc biệt được sử dụng cho các xét nghiệm miễn dịch bộ nhiễm. 4,808,160 96,163
89 PP2400103504 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu 238,464,000 4,769,280
90 PP2400103505 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch 7,080,420 141,608
91 PP2400103506 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 2,832,104 56,642
92 PP2400103507 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm 5,192,304 103,846
93 PP2400103508 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin 15,236,000 304,720
94 PP2400103509 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin 3,583,908 71,678
95 PP2400103510 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 22,303,296 446,066
96 PP2400103511 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO 6,457,500 129,150
97 PP2400103512 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T 1,723,056 34,461
98 PP2400103513 - Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch 13,551,360 271,027
99 PP2400103514 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 45,735,600 914,712
100 PP2400103515 - Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3 53,358,200 1,067,164
101 PP2400103516 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 45,735,600 914,712
102 PP2400103517 - Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 45,735,600 914,712
103 PP2400103518 - Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin 57,103,800 1,142,076
104 PP2400103519 - Thuốc thử xét nghiệm CEA 30,490,600 609,812
105 PP2400103520 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol 139,341,600 2,786,832
106 PP2400103521 - Thuốc thử xét nghiệm C-peptide 34,405,600 688,112
107 PP2400103522 - Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 42,347,900 846,958
108 PP2400103523 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol 19,601,000 392,020
109 PP2400103524 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 1,890,400,000 37,808,000
110 PP2400103525 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin 25,804,200 516,084
111 PP2400103526 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 189,230,400 3,784,608
112 PP2400103527 - Thuốc thử xét nghiệm NSE 53,326,000 1,066,520
113 PP2400103528 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone 23,238,000 464,760
114 PP2400103529 - Thuốc thử xét nghiệm PSA 35,860,800 717,216
115 PP2400103530 - Thuốc thử xét nghiệm T3 807,660,000 16,153,200
116 PP2400103531 - Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) 285,276,000 5,705,520
117 PP2400103532 - Thuốc thử xét nghiệm TPO 129,307,200 2,586,144
118 PP2400103533 - Thuốc thử xét nghiệm TSH 1,831,784,000 36,635,680
119 PP2400103534 - Thuốc thử xét nghiệm TSHR 2,632,502,400 52,650,048
120 PP2400103535 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T 21,650,800 433,016
121 PP2400103536 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptid 17,220,000 344,400
122 PP2400103537 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone 3,673,452 73,469
123 PP2400103538 - Thuốc thử xét nghiệm SCC 41,218,400 824,368
124 PP2400103539 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC 9,673,976 193,480
125 PP2400103540 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone 19,600,500 392,010
126 PP2400103541 - Thuốc thử xét nghiệm AFP 27,777,400 555,548
127 PP2400103542 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP 3,670,824 73,416
128 PP2400103543 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HIV 51,240,000 1,024,800
129 PP2400103544 - Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính HIV 11,736,000 234,720
130 PP2400103545 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg 63,590,400 1,271,808
131 PP2400103546 - Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính HBsAg 5,062,387 101,248
132 PP2400103547 - Cột sắc khí xét nghiệm định lượng HbA1c 79,563,750 1,591,275
133 PP2400103548 - Chất rửa 80A 75,705,600 1,514,112
134 PP2400103549 - Chất rửa 80B 46,934,400 938,688
135 PP2400103550 - Chất rửa 80CV 54,048,000 1,080,960
136 PP2400103551 - Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống 291,600,000 5,832,000
137 PP2400103552 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c 6,938,230 138,765
138 PP2400103553 - Test thử đường huyết sử dụng cho máy OneTouch Verio 284,280,000 5,685,600
139 PP2400103554 - Test thử dùng cho máy phân tích nước tiểu 11 thông số 268,323,750 5,366,475
140 PP2400103555 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 8,442,000 168,840
141 PP2400103556 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV 5,074,950 101,499
142 PP2400103557 - Test nhanh chẩn đoán HIV 58,053,800 1,161,076
143 PP2400103558 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B 122,893,200 2,457,864
144 PP2400103559 - Cloramin B 23,466,600 469,332
145 PP2400103560 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme 3,810,000 76,200
146 PP2400103561 - Dung dịch formaldehyd 580,000 11,600
147 PP2400103562 - Dung dịch oxy già 3 % 2,900,000 58,000
148 PP2400103563 - Đường glucose 17,500,000 350,000
149 PP2400103564 - Dung dịch Oxy già 30% 5,000,000 100,000
150 PP2400103565 - Thuốc nhuộm Giemsa 31,992,000 639,840
151 PP2400103566 - Băng dính lụa 96,000,000 1,920,000
152 PP2400103567 - Bản điện cực trung tính dùng 1 lần sử dụng cho dao mổ 11,299,980 226,000
153 PP2400103568 - Băng dính cá nhân y tế 41,700,000 834,000
154 PP2400103569 - Bơm cho ăn 50ml 425,640 8,513
155 PP2400103570 - Bơm tiêm insulin 1ml 869,040,000 17,380,800
156 PP2400103571 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 164,250,000 3,285,000
157 PP2400103572 - Đầu côn vàng 516,000 10,320
158 PP2400103573 - Đầu côn xanh 522,000 10,440
159 PP2400103574 - Dây garo 684,000 13,680
160 PP2400103575 - Dây nối bơm tiêm điện 50-75cm 596,700 11,934
161 PP2400103576 - Dây nối cáp điện tim 6 kênh 63,717,336 1,274,347
162 PP2400103577 - Dây truyền máu 490,000 9,800
163 PP2400103578 - Điện cực tim 51,624,000 1,032,480
164 PP2400103579 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế 9,349,780 186,996
165 PP2400103580 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 5,146,680 102,934
166 PP2400103581 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 6,588,000 131,760
167 PP2400103582 - Filter lọc khuẩn 16,360,200 327,204
168 PP2400103583 - Gạc phẫu thuật 7cm x 11cm x 12 lớp 88,220,000 1,764,400
169 PP2400103584 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x7.5cm x6 lớp vô trùng 1,835,000 36,700
170 PP2400103585 - Giấy điện tim 12 cần 14,700,000 294,000
171 PP2400103586 - Giấy điện tim 6 cần 46,050,200 921,004
172 PP2400103587 - Giấy in nhiệt siêu âm 65,053,600 1,301,072
173 PP2400103588 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng 43,050,000 861,000
174 PP2400103589 - Khóa 3 ngã có dây 4,032,000 80,640
175 PP2400103590 - Kim hai cánh bướm các cỡ 2,433,000 48,660
176 PP2400103591 - Lam kính xét nghiệm 3,105,000 62,100
177 PP2400103592 - Mũ phẫu thuật , tiệt trùng, 3,041,500 60,830
178 PP2400103593 - Ống nghiệm lấy máu EDTA K2 nắp cao su 104,000,000 2,080,000
179 PP2400103594 - Ống nghiệm có chứa dung dịch Citrate 3,8% 946,400 18,928
180 PP2400103595 - Ống nghiệm nhựa có nắp 1,620,000 32,400
181 PP2400103596 - Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh các cỡ 21,420,000 428,400
182 PP2400103597 - Ống nội khí quản có bóng 10,789,050 215,781
183 PP2400103598 - Phim XQ khô laser 8x10 inch 432,792,000 8,655,840
184 PP2400103599 - Pin tiểu nhỏ 7,910,000 158,200
185 PP2400103600 - Pin tiểu to 12,631,300 252,626
186 PP2400103601 - Sond foley 2 nhánh 454,150 9,083
187 PP2400103602 - Sonde foley 3 nhánh các cỡ 868,350 17,367
188 PP2400103603 - Tay dao hàn mạch mổ mở 111,000,000 2,220,000
189 PP2400103604 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi 87,333,332 1,746,667
Dung dịch ly giải hồng cầu sử dụng cho các máy huyết học dòng HumaCount
Mã phần lô PP2400103416
Giá từng phần lô 93,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng sử dụng cho các máy huyết học dòng HumaCount
Mã phần lô PP2400103417
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy sử dụng cho các máy huyết học dòng HumaCount
Mã phần lô PP2400103418
Giá từng phần lô 32,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm soát trong xét nghiệm huyết học sử dụng cho các máy huyết học dòng HumaCount
Mã phần lô PP2400103419
Giá từng phần lô 49,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc mẫu
Mã phần lô PP2400103420
Giá từng phần lô 3,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm soát điện thế điện cực
Mã phần lô PP2400103421
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin)
Mã phần lô PP2400103422
Giá từng phần lô 5,983,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,663
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400103423
Giá từng phần lô 4,706,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,122
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid, mức cao
Mã phần lô PP2400103424
Giá từng phần lô 2,301,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,028
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid, mức thấp
Mã phần lô PP2400103425
Giá từng phần lô 1,643,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,877
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IVD pha loãng xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400103426
Giá từng phần lô 475,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Natri, Kali, Clorid
Mã phần lô PP2400103427
Giá từng phần lô 21,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IVD rửa máy phân tích miễn dịch, máy phân tích tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400103428
Giá từng phần lô 10,863,072
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,261
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống
Mã phần lô PP2400103429
Giá từng phần lô 4,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật tư tiêu hao là dung dịch phụ trợ dùng để cung cấp một điện thế tham chiếu cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride
Mã phần lô PP2400103430
Giá từng phần lô 1,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400103431
Giá từng phần lô 13,478,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400103432
Giá từng phần lô 22,068,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,366
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400103433
Giá từng phần lô 201,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,026,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IVD rửa kim hút cho máy sinh hóa, mức 1
Mã phần lô PP2400103434
Giá từng phần lô 2,099,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IVD rửa kim hút cho máy sinh hóa, mức 2
Mã phần lô PP2400103435
Giá từng phần lô 1,764,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,284
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400103436
Giá từng phần lô 408,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,172
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400103437
Giá từng phần lô 18,895,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,901
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid
Mã phần lô PP2400103438
Giá từng phần lô 20,454,206
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,084
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm Clorid
Mã phần lô PP2400103439
Giá từng phần lô 14,276,356
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,527
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm Kali
Mã phần lô PP2400103440
Giá từng phần lô 14,430,864
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,617
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm Natri
Mã phần lô PP2400103441
Giá từng phần lô 15,089,078
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,782
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400103442
Giá từng phần lô 4,607,604
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,152
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CK
Mã phần lô PP2400103443
Giá từng phần lô 10,524,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,492
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400103444
Giá từng phần lô 13,339,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức thường
Mã phần lô PP2400103445
Giá từng phần lô 13,014,228
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,285
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin, mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400103446
Giá từng phần lô 7,592,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin, mức thường
Mã phần lô PP2400103447
Giá từng phần lô 7,630,344
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,607
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1
Mã phần lô PP2400103448
Giá từng phần lô 8,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2400103449
Giá từng phần lô 8,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400103450
Giá từng phần lô 33,591,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,829
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Natri, Kali, Clorid
Mã phần lô PP2400103451
Giá từng phần lô 52,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
IVD phụ gia buồng ủ sử dụng trong máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400103452
Giá từng phần lô 8,699,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400103453
Giá từng phần lô 6,904,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,096
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2400103454
Giá từng phần lô 126,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400103455
Giá từng phần lô 614,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,286,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt)
Mã phần lô PP2400103456
Giá từng phần lô 7,166,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,328
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2400103457
Giá từng phần lô 210,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400103458
Giá từng phần lô 4,044,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,896
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400103459
Giá từng phần lô 99,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,994,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
Mã phần lô PP2400103460
Giá từng phần lô 49,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
Mã phần lô PP2400103461
Giá từng phần lô 273,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,466,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2400103462
Giá từng phần lô 8,755,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,104
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm amylase
Mã phần lô PP2400103463
Giá từng phần lô 5,759,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,182
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
Mã phần lô PP2400103464
Giá từng phần lô 273,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,466,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400103465
Giá từng phần lô 5,918,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,368
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci)
Mã phần lô PP2400103466
Giá từng phần lô 44,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2400103467
Giá từng phần lô 95,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,901,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400103468
Giá từng phần lô 211,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,226,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2400103469
Giá từng phần lô 5,467,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Protein
Mã phần lô PP2400103470
Giá từng phần lô 16,905,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2400103471
Giá từng phần lô 202,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,055,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400103472
Giá từng phần lô 1,417,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,342,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400103473
Giá từng phần lô 770,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,412,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin)
Mã phần lô PP2400103474
Giá từng phần lô 31,369,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,396
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Fructosamin
Mã phần lô PP2400103475
Giá từng phần lô 628,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,574,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamin
Mã phần lô PP2400103476
Giá từng phần lô 4,312,356
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,247
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bình thường
Mã phần lô PP2400103477
Giá từng phần lô 4,242,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,848
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bất thường
Mã phần lô PP2400103478
Giá từng phần lô 4,321,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,434
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn Halogen
Mã phần lô PP2400103479
Giá từng phần lô 133,186,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,663,734
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ cóng đo phản ứng sinh hóa
Mã phần lô PP2400103480
Giá từng phần lô 52,675,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,502
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch cobas e 601/cobas e 602
Mã phần lô PP2400103481
Giá từng phần lô 303,077,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,061,548
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3
Mã phần lô PP2400103482
Giá từng phần lô 2,867,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,343
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400103483
Giá từng phần lô 2,903,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,078
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4
Mã phần lô PP2400103484
Giá từng phần lô 3,682,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400103485
Giá từng phần lô 2,419,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,395
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2400103486
Giá từng phần lô 4,353,144
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,063
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide
Mã phần lô PP2400103487
Giá từng phần lô 4,333,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,674
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2400103488
Giá từng phần lô 3,629,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,596
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2400103489
Giá từng phần lô 3,629,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,588
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400103490
Giá từng phần lô 5,972,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,451
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2400103491
Giá từng phần lô 8,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2400103492
Giá từng phần lô 3,627,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,552
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2400103493
Giá từng phần lô 3,586,044
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,721
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2400103494
Giá từng phần lô 2,419,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,398
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2400103495
Giá từng phần lô 5,973,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2400103496
Giá từng phần lô 5,166,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400103497
Giá từng phần lô 6,890,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,808
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSHR
Mã phần lô PP2400103498
Giá từng phần lô 12,092,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,841
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400103499
Giá từng phần lô 3,214,188
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,284
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400103500
Giá từng phần lô 15,598,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400103501
Giá từng phần lô 335,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,704,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống miễn dịch, dùng rửa đường ống, điện cực, kim hút
Mã phần lô PP2400103502
Giá từng phần lô 407,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,156,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử của cobas e 601 và e 602 để tránh nhiễm chéo thuốc thử, đặc biệt được sử dụng cho các xét nghiệm miễn dịch bộ nhiễm.
Mã phần lô PP2400103503
Giá từng phần lô 4,808,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,163
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu
Mã phần lô PP2400103504
Giá từng phần lô 238,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,769,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400103505
Giá từng phần lô 7,080,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400103506
Giá từng phần lô 2,832,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,642
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm
Mã phần lô PP2400103507
Giá từng phần lô 5,192,304
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,846
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2400103508
Giá từng phần lô 15,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2400103509
Giá từng phần lô 3,583,908
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,678
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2400103510
Giá từng phần lô 22,303,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,066
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO
Mã phần lô PP2400103511
Giá từng phần lô 6,457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400103512
Giá từng phần lô 1,723,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,461
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400103513
Giá từng phần lô 13,551,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,027
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400103514
Giá từng phần lô 45,735,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3
Mã phần lô PP2400103515
Giá từng phần lô 53,358,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,164
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400103516
Giá từng phần lô 45,735,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4
Mã phần lô PP2400103517
Giá từng phần lô 45,735,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2400103518
Giá từng phần lô 57,103,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,076
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400103519
Giá từng phần lô 30,490,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2400103520
Giá từng phần lô 139,341,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,786,832
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm C-peptide
Mã phần lô PP2400103521
Giá từng phần lô 34,405,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2400103522
Giá từng phần lô 42,347,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2400103523
Giá từng phần lô 19,601,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400103524
Giá từng phần lô 1,890,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2400103525
Giá từng phần lô 25,804,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,084
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2400103526
Giá từng phần lô 189,230,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,784,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2400103527
Giá từng phần lô 53,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2400103528
Giá từng phần lô 23,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2400103529
Giá từng phần lô 35,860,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,216
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2400103530
Giá từng phần lô 807,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,153,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2400103531
Giá từng phần lô 285,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,705,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm TPO
Mã phần lô PP2400103532
Giá từng phần lô 129,307,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,586,144
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400103533
Giá từng phần lô 1,831,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,635,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm TSHR
Mã phần lô PP2400103534
Giá từng phần lô 2,632,502,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,650,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400103535
Giá từng phần lô 21,650,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,016
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptid
Mã phần lô PP2400103536
Giá từng phần lô 17,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2400103537
Giá từng phần lô 3,673,452
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,469
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2400103538
Giá từng phần lô 41,218,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,368
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2400103539
Giá từng phần lô 9,673,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2400103540
Giá từng phần lô 19,600,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400103541
Giá từng phần lô 27,777,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,548
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400103542
Giá từng phần lô 3,670,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính HIV
Mã phần lô PP2400103543
Giá từng phần lô 51,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính HIV
Mã phần lô PP2400103544
Giá từng phần lô 11,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2400103545
Giá từng phần lô 63,590,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,808
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2400103546
Giá từng phần lô 5,062,387
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột sắc khí xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400103547
Giá từng phần lô 79,563,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,591,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất rửa 80A
Mã phần lô PP2400103548
Giá từng phần lô 75,705,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,514,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất rửa 80B
Mã phần lô PP2400103549
Giá từng phần lô 46,934,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất rửa 80CV
Mã phần lô PP2400103550
Giá từng phần lô 54,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống
Mã phần lô PP2400103551
Giá từng phần lô 291,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,832,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400103552
Giá từng phần lô 6,938,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,765
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử đường huyết sử dụng cho máy OneTouch Verio
Mã phần lô PP2400103553
Giá từng phần lô 284,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,685,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử dùng cho máy phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400103554
Giá từng phần lô 268,323,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,366,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400103555
Giá từng phần lô 8,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV
Mã phần lô PP2400103556
Giá từng phần lô 5,074,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2400103557
Giá từng phần lô 58,053,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,076
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B
Mã phần lô PP2400103558
Giá từng phần lô 122,893,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,864
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloramin B
Mã phần lô PP2400103559
Giá từng phần lô 23,466,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,332
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2400103560
Giá từng phần lô 3,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch formaldehyd
Mã phần lô PP2400103561
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch oxy già 3 %
Mã phần lô PP2400103562
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đường glucose
Mã phần lô PP2400103563
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Oxy già 30%
Mã phần lô PP2400103564
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2400103565
Giá từng phần lô 31,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lụa
Mã phần lô PP2400103566
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bản điện cực trung tính dùng 1 lần sử dụng cho dao mổ
Mã phần lô PP2400103567
Giá từng phần lô 11,299,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính cá nhân y tế
Mã phần lô PP2400103568
Giá từng phần lô 41,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400103569
Giá từng phần lô 425,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,513
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm insulin 1ml
Mã phần lô PP2400103570
Giá từng phần lô 869,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,380,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0
Mã phần lô PP2400103571
Giá từng phần lô 164,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2400103572
Giá từng phần lô 516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2400103573
Giá từng phần lô 522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2400103574
Giá từng phần lô 684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện 50-75cm
Mã phần lô PP2400103575
Giá từng phần lô 596,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,934
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối cáp điện tim 6 kênh
Mã phần lô PP2400103576
Giá từng phần lô 63,717,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,347
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400103577
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2400103578
Giá từng phần lô 51,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2400103579
Giá từng phần lô 9,349,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,996
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400103580
Giá từng phần lô 5,146,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,934
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2400103581
Giá từng phần lô 6,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter lọc khuẩn
Mã phần lô PP2400103582
Giá từng phần lô 16,360,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,204
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 7cm x 11cm x 12 lớp
Mã phần lô PP2400103583
Giá từng phần lô 88,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x7.5cm x6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2400103584
Giá từng phần lô 1,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 12 cần
Mã phần lô PP2400103585
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2400103586
Giá từng phần lô 46,050,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,004
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt siêu âm
Mã phần lô PP2400103587
Giá từng phần lô 65,053,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,301,072
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400103588
Giá từng phần lô 43,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã có dây
Mã phần lô PP2400103589
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hai cánh bướm các cỡ
Mã phần lô PP2400103590
Giá từng phần lô 2,433,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính xét nghiệm
Mã phần lô PP2400103591
Giá từng phần lô 3,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ phẫu thuật , tiệt trùng,
Mã phần lô PP2400103592
Giá từng phần lô 3,041,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu EDTA K2 nắp cao su
Mã phần lô PP2400103593
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm có chứa dung dịch Citrate 3,8%
Mã phần lô PP2400103594
Giá từng phần lô 946,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,928
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa có nắp
Mã phần lô PP2400103595
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh các cỡ
Mã phần lô PP2400103596
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng
Mã phần lô PP2400103597
Giá từng phần lô 10,789,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,781
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim XQ khô laser 8x10 inch
Mã phần lô PP2400103598
Giá từng phần lô 432,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,655,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pin tiểu nhỏ
Mã phần lô PP2400103599
Giá từng phần lô 7,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pin tiểu to
Mã phần lô PP2400103600
Giá từng phần lô 12,631,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,626
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond foley 2 nhánh
Mã phần lô PP2400103601
Giá từng phần lô 454,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,083
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde foley 3 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400103602
Giá từng phần lô 868,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,367
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao hàn mạch mổ mở
Mã phần lô PP2400103603
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao hàn mạch mổ nội soi
Mã phần lô PP2400103604
Giá từng phần lô 87,333,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,746,667
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->