Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế sử dụng tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400222903-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế sử dụng tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400126311 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 20,404,487,797 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 408.089.759 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400103416 - Dung dịch ly giải hồng cầu sử dụng cho các máy huyết học dòng HumaCount | 93,375,000 | 1,867,500 |
| 2 | PP2400103417 - Dung dịch pha loãng sử dụng cho các máy huyết học dòng HumaCount | 318,000,000 | 6,360,000 |
| 3 | PP2400103418 - Dung dịch rửa máy sử dụng cho các máy huyết học dòng HumaCount | 32,878,000 | 657,560 |
| 4 | PP2400103419 - Hóa chất kiểm soát trong xét nghiệm huyết học sử dụng cho các máy huyết học dòng HumaCount | 49,905,000 | 998,100 |
| 5 | PP2400103420 - Cốc mẫu | 3,210,000 | 64,200 |
| 6 | PP2400103421 - Dung dịch kiểm soát điện thế điện cực | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 7 | PP2400103422 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin) | 5,983,140 | 119,663 |
| 8 | PP2400103423 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol | 4,706,100 | 94,122 |
| 9 | PP2400103424 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid, mức cao | 2,301,390 | 46,028 |
| 10 | PP2400103425 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid, mức thấp | 1,643,850 | 32,877 |
| 11 | PP2400103426 - IVD pha loãng xét nghiệm sinh hóa | 475,500 | 9,510 |
| 12 | PP2400103427 - Thuốc thử xét nghiệm Natri, Kali, Clorid | 21,945,000 | 438,900 |
| 13 | PP2400103428 - IVD rửa máy phân tích miễn dịch, máy phân tích tế bào dòng chảy | 10,863,072 | 217,261 |
| 14 | PP2400103429 - Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống | 4,920,000 | 98,400 |
| 15 | PP2400103430 - Vật tư tiêu hao là dung dịch phụ trợ dùng để cung cấp một điện thế tham chiếu cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride | 1,306,000 | 26,120 |
| 16 | PP2400103431 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng | 13,478,400 | 269,568 |
| 17 | PP2400103432 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng | 22,068,288 | 441,366 |
| 18 | PP2400103433 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng | 201,312,000 | 4,026,240 |
| 19 | PP2400103434 - IVD rửa kim hút cho máy sinh hóa, mức 1 | 2,099,928 | 41,999 |
| 20 | PP2400103435 - IVD rửa kim hút cho máy sinh hóa, mức 2 | 1,764,192 | 35,284 |
| 21 | PP2400103436 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng | 408,600 | 8,172 |
| 22 | PP2400103437 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c | 18,895,056 | 377,901 |
| 23 | PP2400103438 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid | 20,454,206 | 409,084 |
| 24 | PP2400103439 - Điện cực xét nghiệm Clorid | 14,276,356 | 285,527 |
| 25 | PP2400103440 - Điện cực xét nghiệm Kali | 14,430,864 | 288,617 |
| 26 | PP2400103441 - Điện cực xét nghiệm Natri | 15,089,078 | 301,782 |
| 27 | PP2400103442 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 4,607,604 | 92,152 |
| 28 | PP2400103443 - Thuốc thử xét nghiệm CK | 10,524,600 | 210,492 |
| 29 | PP2400103444 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý | 13,339,620 | 266,792 |
| 30 | PP2400103445 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức thường | 13,014,228 | 260,285 |
| 31 | PP2400103446 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin, mức bệnh lý | 7,592,640 | 151,853 |
| 32 | PP2400103447 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin, mức thường | 7,630,344 | 152,607 |
| 33 | PP2400103448 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 8,188,000 | 163,760 |
| 34 | PP2400103449 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 8,188,000 | 163,760 |
| 35 | PP2400103450 - Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm định lượng HbA1c | 33,591,456 | 671,829 |
| 36 | PP2400103451 - Thuốc thử xét nghiệm Natri, Kali, Clorid | 52,002,000 | 1,040,040 |
| 37 | PP2400103452 - IVD phụ gia buồng ủ sử dụng trong máy xét nghiệm sinh hóa | 8,699,904 | 173,998 |
| 38 | PP2400103453 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 6,904,800 | 138,096 |
| 39 | PP2400103454 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | 126,792,000 | 2,535,840 |
| 40 | PP2400103455 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol | 614,340,000 | 12,286,800 |
| 41 | PP2400103456 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) | 7,166,400 | 143,328 |
| 42 | PP2400103457 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | 210,024,000 | 4,200,480 |
| 43 | PP2400103458 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP | 4,044,810 | 80,896 |
| 44 | PP2400103459 - Thuốc thử xét nghiệm CRP | 99,732,000 | 1,994,640 |
| 45 | PP2400103460 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric | 49,176,000 | 983,520 |
| 46 | PP2400103461 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT | 273,300,000 | 5,466,000 |
| 47 | PP2400103462 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin | 8,755,200 | 175,104 |
| 48 | PP2400103463 - Thuốc thử xét nghiệm amylase | 5,759,100 | 115,182 |
| 49 | PP2400103464 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST | 273,300,000 | 5,466,000 |
| 50 | PP2400103465 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 5,918,400 | 118,368 |
| 51 | PP2400103466 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) | 44,625,000 | 892,500 |
| 52 | PP2400103467 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin | 95,094,000 | 1,901,880 |
| 53 | PP2400103468 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose | 211,320,000 | 4,226,400 |
| 54 | PP2400103469 - Thuốc thử xét nghiệm GGT | 5,467,200 | 109,344 |
| 55 | PP2400103470 - Thuốc thử xét nghiệm Protein | 16,905,600 | 338,112 |
| 56 | PP2400103471 - Thuốc thử xét nghiệm Ure | 202,752,000 | 4,055,040 |
| 57 | PP2400103472 - Thuốc thử xét nghiệm HbA1c | 1,417,140,000 | 28,342,800 |
| 58 | PP2400103473 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol | 770,600,000 | 15,412,000 |
| 59 | PP2400103474 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin) | 31,369,800 | 627,396 |
| 60 | PP2400103475 - Thuốc thử xét nghiệm Fructosamin | 628,716,000 | 12,574,320 |
| 61 | PP2400103476 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamin | 4,312,356 | 86,247 |
| 62 | PP2400103477 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bình thường | 4,242,420 | 84,848 |
| 63 | PP2400103478 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bất thường | 4,321,680 | 86,434 |
| 64 | PP2400103479 - Bóng đèn Halogen | 133,186,680 | 2,663,734 |
| 65 | PP2400103480 - Bộ cóng đo phản ứng sinh hóa | 52,675,104 | 1,053,502 |
| 66 | PP2400103481 - Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch cobas e 601/cobas e 602 | 303,077,376 | 6,061,548 |
| 67 | PP2400103482 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3 | 2,867,136 | 57,343 |
| 68 | PP2400103483 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 2,903,880 | 58,078 |
| 69 | PP2400103484 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4 | 3,682,424 | 73,648 |
| 70 | PP2400103485 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA | 2,419,736 | 48,395 |
| 71 | PP2400103486 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | 4,353,144 | 87,063 |
| 72 | PP2400103487 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide | 4,333,720 | 86,674 |
| 73 | PP2400103488 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 | 3,629,824 | 72,596 |
| 74 | PP2400103489 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol | 3,629,376 | 72,588 |
| 75 | PP2400103490 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 | 5,972,560 | 119,451 |
| 76 | PP2400103491 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 8,610,000 | 172,200 |
| 77 | PP2400103492 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE | 3,627,624 | 72,552 |
| 78 | PP2400103493 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone | 3,586,044 | 71,721 |
| 79 | PP2400103494 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA | 2,419,880 | 48,398 |
| 80 | PP2400103495 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 | 5,973,200 | 119,464 |
| 81 | PP2400103496 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) | 5,166,640 | 103,333 |
| 82 | PP2400103497 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 6,890,390 | 137,808 |
| 83 | PP2400103498 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSHR | 12,092,064 | 241,841 |
| 84 | PP2400103499 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T | 3,214,188 | 64,284 |
| 85 | PP2400103500 - Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch | 15,598,400 | 311,968 |
| 86 | PP2400103501 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch | 335,232,000 | 6,704,640 |
| 87 | PP2400103502 - Dung dịch rửa hệ thống miễn dịch, dùng rửa đường ống, điện cực, kim hút | 407,808,000 | 8,156,160 |
| 88 | PP2400103503 - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử của cobas e 601 và e 602 để tránh nhiễm chéo thuốc thử, đặc biệt được sử dụng cho các xét nghiệm miễn dịch bộ nhiễm. | 4,808,160 | 96,163 |
| 89 | PP2400103504 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu | 238,464,000 | 4,769,280 |
| 90 | PP2400103505 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch | 7,080,420 | 141,608 |
| 91 | PP2400103506 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 | 2,832,104 | 56,642 |
| 92 | PP2400103507 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm | 5,192,304 | 103,846 |
| 93 | PP2400103508 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin | 15,236,000 | 304,720 |
| 94 | PP2400103509 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin | 3,583,908 | 71,678 |
| 95 | PP2400103510 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 22,303,296 | 446,066 |
| 96 | PP2400103511 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO | 6,457,500 | 129,150 |
| 97 | PP2400103512 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T | 1,723,056 | 34,461 |
| 98 | PP2400103513 - Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch | 13,551,360 | 271,027 |
| 99 | PP2400103514 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 | 45,735,600 | 914,712 |
| 100 | PP2400103515 - Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3 | 53,358,200 | 1,067,164 |
| 101 | PP2400103516 - Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 | 45,735,600 | 914,712 |
| 102 | PP2400103517 - Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 | 45,735,600 | 914,712 |
| 103 | PP2400103518 - Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin | 57,103,800 | 1,142,076 |
| 104 | PP2400103519 - Thuốc thử xét nghiệm CEA | 30,490,600 | 609,812 |
| 105 | PP2400103520 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol | 139,341,600 | 2,786,832 |
| 106 | PP2400103521 - Thuốc thử xét nghiệm C-peptide | 34,405,600 | 688,112 |
| 107 | PP2400103522 - Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 | 42,347,900 | 846,958 |
| 108 | PP2400103523 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol | 19,601,000 | 392,020 |
| 109 | PP2400103524 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 | 1,890,400,000 | 37,808,000 |
| 110 | PP2400103525 - Thuốc thử xét nghiệm Insulin | 25,804,200 | 516,084 |
| 111 | PP2400103526 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 189,230,400 | 3,784,608 |
| 112 | PP2400103527 - Thuốc thử xét nghiệm NSE | 53,326,000 | 1,066,520 |
| 113 | PP2400103528 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone | 23,238,000 | 464,760 |
| 114 | PP2400103529 - Thuốc thử xét nghiệm PSA | 35,860,800 | 717,216 |
| 115 | PP2400103530 - Thuốc thử xét nghiệm T3 | 807,660,000 | 16,153,200 |
| 116 | PP2400103531 - Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) | 285,276,000 | 5,705,520 |
| 117 | PP2400103532 - Thuốc thử xét nghiệm TPO | 129,307,200 | 2,586,144 |
| 118 | PP2400103533 - Thuốc thử xét nghiệm TSH | 1,831,784,000 | 36,635,680 |
| 119 | PP2400103534 - Thuốc thử xét nghiệm TSHR | 2,632,502,400 | 52,650,048 |
| 120 | PP2400103535 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T | 21,650,800 | 433,016 |
| 121 | PP2400103536 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptid | 17,220,000 | 344,400 |
| 122 | PP2400103537 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone | 3,673,452 | 73,469 |
| 123 | PP2400103538 - Thuốc thử xét nghiệm SCC | 41,218,400 | 824,368 |
| 124 | PP2400103539 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC | 9,673,976 | 193,480 |
| 125 | PP2400103540 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone | 19,600,500 | 392,010 |
| 126 | PP2400103541 - Thuốc thử xét nghiệm AFP | 27,777,400 | 555,548 |
| 127 | PP2400103542 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP | 3,670,824 | 73,416 |
| 128 | PP2400103543 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HIV | 51,240,000 | 1,024,800 |
| 129 | PP2400103544 - Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính HIV | 11,736,000 | 234,720 |
| 130 | PP2400103545 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg | 63,590,400 | 1,271,808 |
| 131 | PP2400103546 - Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính HBsAg | 5,062,387 | 101,248 |
| 132 | PP2400103547 - Cột sắc khí xét nghiệm định lượng HbA1c | 79,563,750 | 1,591,275 |
| 133 | PP2400103548 - Chất rửa 80A | 75,705,600 | 1,514,112 |
| 134 | PP2400103549 - Chất rửa 80B | 46,934,400 | 938,688 |
| 135 | PP2400103550 - Chất rửa 80CV | 54,048,000 | 1,080,960 |
| 136 | PP2400103551 - Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống | 291,600,000 | 5,832,000 |
| 137 | PP2400103552 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c | 6,938,230 | 138,765 |
| 138 | PP2400103553 - Test thử đường huyết sử dụng cho máy OneTouch Verio | 284,280,000 | 5,685,600 |
| 139 | PP2400103554 - Test thử dùng cho máy phân tích nước tiểu 11 thông số | 268,323,750 | 5,366,475 |
| 140 | PP2400103555 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 8,442,000 | 168,840 |
| 141 | PP2400103556 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV | 5,074,950 | 101,499 |
| 142 | PP2400103557 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 58,053,800 | 1,161,076 |
| 143 | PP2400103558 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B | 122,893,200 | 2,457,864 |
| 144 | PP2400103559 - Cloramin B | 23,466,600 | 469,332 |
| 145 | PP2400103560 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 3,810,000 | 76,200 |
| 146 | PP2400103561 - Dung dịch formaldehyd | 580,000 | 11,600 |
| 147 | PP2400103562 - Dung dịch oxy già 3 % | 2,900,000 | 58,000 |
| 148 | PP2400103563 - Đường glucose | 17,500,000 | 350,000 |
| 149 | PP2400103564 - Dung dịch Oxy già 30% | 5,000,000 | 100,000 |
| 150 | PP2400103565 - Thuốc nhuộm Giemsa | 31,992,000 | 639,840 |
| 151 | PP2400103566 - Băng dính lụa | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 152 | PP2400103567 - Bản điện cực trung tính dùng 1 lần sử dụng cho dao mổ | 11,299,980 | 226,000 |
| 153 | PP2400103568 - Băng dính cá nhân y tế | 41,700,000 | 834,000 |
| 154 | PP2400103569 - Bơm cho ăn 50ml | 425,640 | 8,513 |
| 155 | PP2400103570 - Bơm tiêm insulin 1ml | 869,040,000 | 17,380,800 |
| 156 | PP2400103571 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 | 164,250,000 | 3,285,000 |
| 157 | PP2400103572 - Đầu côn vàng | 516,000 | 10,320 |
| 158 | PP2400103573 - Đầu côn xanh | 522,000 | 10,440 |
| 159 | PP2400103574 - Dây garo | 684,000 | 13,680 |
| 160 | PP2400103575 - Dây nối bơm tiêm điện 50-75cm | 596,700 | 11,934 |
| 161 | PP2400103576 - Dây nối cáp điện tim 6 kênh | 63,717,336 | 1,274,347 |
| 162 | PP2400103577 - Dây truyền máu | 490,000 | 9,800 |
| 163 | PP2400103578 - Điện cực tim | 51,624,000 | 1,032,480 |
| 164 | PP2400103579 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế | 9,349,780 | 186,996 |
| 165 | PP2400103580 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 5,146,680 | 102,934 |
| 166 | PP2400103581 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 6,588,000 | 131,760 |
| 167 | PP2400103582 - Filter lọc khuẩn | 16,360,200 | 327,204 |
| 168 | PP2400103583 - Gạc phẫu thuật 7cm x 11cm x 12 lớp | 88,220,000 | 1,764,400 |
| 169 | PP2400103584 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x7.5cm x6 lớp vô trùng | 1,835,000 | 36,700 |
| 170 | PP2400103585 - Giấy điện tim 12 cần | 14,700,000 | 294,000 |
| 171 | PP2400103586 - Giấy điện tim 6 cần | 46,050,200 | 921,004 |
| 172 | PP2400103587 - Giấy in nhiệt siêu âm | 65,053,600 | 1,301,072 |
| 173 | PP2400103588 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng | 43,050,000 | 861,000 |
| 174 | PP2400103589 - Khóa 3 ngã có dây | 4,032,000 | 80,640 |
| 175 | PP2400103590 - Kim hai cánh bướm các cỡ | 2,433,000 | 48,660 |
| 176 | PP2400103591 - Lam kính xét nghiệm | 3,105,000 | 62,100 |
| 177 | PP2400103592 - Mũ phẫu thuật , tiệt trùng, | 3,041,500 | 60,830 |
| 178 | PP2400103593 - Ống nghiệm lấy máu EDTA K2 nắp cao su | 104,000,000 | 2,080,000 |
| 179 | PP2400103594 - Ống nghiệm có chứa dung dịch Citrate 3,8% | 946,400 | 18,928 |
| 180 | PP2400103595 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 1,620,000 | 32,400 |
| 181 | PP2400103596 - Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh các cỡ | 21,420,000 | 428,400 |
| 182 | PP2400103597 - Ống nội khí quản có bóng | 10,789,050 | 215,781 |
| 183 | PP2400103598 - Phim XQ khô laser 8x10 inch | 432,792,000 | 8,655,840 |
| 184 | PP2400103599 - Pin tiểu nhỏ | 7,910,000 | 158,200 |
| 185 | PP2400103600 - Pin tiểu to | 12,631,300 | 252,626 |
| 186 | PP2400103601 - Sond foley 2 nhánh | 454,150 | 9,083 |
| 187 | PP2400103602 - Sonde foley 3 nhánh các cỡ | 868,350 | 17,367 |
| 188 | PP2400103603 - Tay dao hàn mạch mổ mở | 111,000,000 | 2,220,000 |
| 189 | PP2400103604 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi | 87,333,332 | 1,746,667 |
Dung dịch ly giải hồng cầu sử dụng cho các máy huyết học dòng HumaCount |
|
| Mã phần lô | PP2400103416 |
| Giá từng phần lô | 93,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,867,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng sử dụng cho các máy huyết học dòng HumaCount |
|
| Mã phần lô | PP2400103417 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy sử dụng cho các máy huyết học dòng HumaCount |
|
| Mã phần lô | PP2400103418 |
| Giá từng phần lô | 32,878,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm soát trong xét nghiệm huyết học sử dụng cho các máy huyết học dòng HumaCount |
|
| Mã phần lô | PP2400103419 |
| Giá từng phần lô | 49,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400103420 |
| Giá từng phần lô | 3,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm soát điện thế điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400103421 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Albumin (microalbumin) |
|
| Mã phần lô | PP2400103422 |
| Giá từng phần lô | 5,983,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400103423 |
| Giá từng phần lô | 4,706,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid, mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400103424 |
| Giá từng phần lô | 2,301,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Natri, Kali, Clorid, mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400103425 |
| Giá từng phần lô | 1,643,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IVD pha loãng xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400103426 |
| Giá từng phần lô | 475,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Natri, Kali, Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400103427 |
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IVD rửa máy phân tích miễn dịch, máy phân tích tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400103428 |
| Giá từng phần lô | 10,863,072 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,261 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống |
|
| Mã phần lô | PP2400103429 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật tư tiêu hao là dung dịch phụ trợ dùng để cung cấp một điện thế tham chiếu cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400103430 |
| Giá từng phần lô | 1,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400103431 |
| Giá từng phần lô | 13,478,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400103432 |
| Giá từng phần lô | 22,068,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400103433 |
| Giá từng phần lô | 201,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,026,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IVD rửa kim hút cho máy sinh hóa, mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400103434 |
| Giá từng phần lô | 2,099,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IVD rửa kim hút cho máy sinh hóa, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400103435 |
| Giá từng phần lô | 1,764,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400103436 |
| Giá từng phần lô | 408,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400103437 |
| Giá từng phần lô | 18,895,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400103438 |
| Giá từng phần lô | 20,454,206 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400103439 |
| Giá từng phần lô | 14,276,356 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm Kali |
|
| Mã phần lô | PP2400103440 |
| Giá từng phần lô | 14,430,864 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm Natri |
|
| Mã phần lô | PP2400103441 |
| Giá từng phần lô | 15,089,078 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400103442 |
| Giá từng phần lô | 4,607,604 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CK |
|
| Mã phần lô | PP2400103443 |
| Giá từng phần lô | 10,524,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400103444 |
| Giá từng phần lô | 13,339,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HbA1c mức thường |
|
| Mã phần lô | PP2400103445 |
| Giá từng phần lô | 13,014,228 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin, mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400103446 |
| Giá từng phần lô | 7,592,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein, Albumin, mức thường |
|
| Mã phần lô | PP2400103447 |
| Giá từng phần lô | 7,630,344 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400103448 |
| Giá từng phần lô | 8,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400103449 |
| Giá từng phần lô | 8,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400103450 |
| Giá từng phần lô | 33,591,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Natri, Kali, Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400103451 |
| Giá từng phần lô | 52,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IVD phụ gia buồng ủ sử dụng trong máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400103452 |
| Giá từng phần lô | 8,699,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400103453 |
| Giá từng phần lô | 6,904,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400103454 |
| Giá từng phần lô | 126,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400103455 |
| Giá từng phần lô | 614,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,286,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) |
|
| Mã phần lô | PP2400103456 |
| Giá từng phần lô | 7,166,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400103457 |
| Giá từng phần lô | 210,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400103458 |
| Giá từng phần lô | 4,044,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400103459 |
| Giá từng phần lô | 99,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,994,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2400103460 |
| Giá từng phần lô | 49,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400103461 |
| Giá từng phần lô | 273,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,466,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400103462 |
| Giá từng phần lô | 8,755,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400103463 |
| Giá từng phần lô | 5,759,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST |
|
| Mã phần lô | PP2400103464 |
| Giá từng phần lô | 273,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,466,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400103465 |
| Giá từng phần lô | 5,918,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) |
|
| Mã phần lô | PP2400103466 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400103467 |
| Giá từng phần lô | 95,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,901,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400103468 |
| Giá từng phần lô | 211,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,226,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400103469 |
| Giá từng phần lô | 5,467,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400103470 |
| Giá từng phần lô | 16,905,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400103471 |
| Giá từng phần lô | 202,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,055,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400103472 |
| Giá từng phần lô | 1,417,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,342,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400103473 |
| Giá từng phần lô | 770,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin) |
|
| Mã phần lô | PP2400103474 |
| Giá từng phần lô | 31,369,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Fructosamin |
|
| Mã phần lô | PP2400103475 |
| Giá từng phần lô | 628,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,574,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fructosamin |
|
| Mã phần lô | PP2400103476 |
| Giá từng phần lô | 4,312,356 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400103477 |
| Giá từng phần lô | 4,242,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Fructosamin mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400103478 |
| Giá từng phần lô | 4,321,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn Halogen |
|
| Mã phần lô | PP2400103479 |
| Giá từng phần lô | 133,186,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,663,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cóng đo phản ứng sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400103480 |
| Giá từng phần lô | 52,675,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch cobas e 601/cobas e 602 |
|
| Mã phần lô | PP2400103481 |
| Giá từng phần lô | 303,077,376 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,061,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3 |
|
| Mã phần lô | PP2400103482 |
| Giá từng phần lô | 2,867,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400103483 |
| Giá từng phần lô | 2,903,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4 |
|
| Mã phần lô | PP2400103484 |
| Giá từng phần lô | 3,682,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400103485 |
| Giá từng phần lô | 2,419,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400103486 |
| Giá từng phần lô | 4,353,144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400103487 |
| Giá từng phần lô | 4,333,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400103488 |
| Giá từng phần lô | 3,629,824 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400103489 |
| Giá từng phần lô | 3,629,376 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400103490 |
| Giá từng phần lô | 5,972,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400103491 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400103492 |
| Giá từng phần lô | 3,627,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400103493 |
| Giá từng phần lô | 3,586,044 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,721 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400103494 |
| Giá từng phần lô | 2,419,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400103495 |
| Giá từng phần lô | 5,973,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400103496 |
| Giá từng phần lô | 5,166,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400103497 |
| Giá từng phần lô | 6,890,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2400103498 |
| Giá từng phần lô | 12,092,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400103499 |
| Giá từng phần lô | 3,214,188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400103500 |
| Giá từng phần lô | 15,598,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400103501 |
| Giá từng phần lô | 335,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,704,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống miễn dịch, dùng rửa đường ống, điện cực, kim hút |
|
| Mã phần lô | PP2400103502 |
| Giá từng phần lô | 407,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,156,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử của cobas e 601 và e 602 để tránh nhiễm chéo thuốc thử, đặc biệt được sử dụng cho các xét nghiệm miễn dịch bộ nhiễm. |
|
| Mã phần lô | PP2400103503 |
| Giá từng phần lô | 4,808,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2400103504 |
| Giá từng phần lô | 238,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,769,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400103505 |
| Giá từng phần lô | 7,080,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400103506 |
| Giá từng phần lô | 2,832,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400103507 |
| Giá từng phần lô | 5,192,304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400103508 |
| Giá từng phần lô | 15,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400103509 |
| Giá từng phần lô | 3,583,908 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400103510 |
| Giá từng phần lô | 22,303,296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400103511 |
| Giá từng phần lô | 6,457,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400103512 |
| Giá từng phần lô | 1,723,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400103513 |
| Giá từng phần lô | 13,551,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400103514 |
| Giá từng phần lô | 45,735,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 914,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3 |
|
| Mã phần lô | PP2400103515 |
| Giá từng phần lô | 53,358,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,067,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400103516 |
| Giá từng phần lô | 45,735,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 914,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 |
|
| Mã phần lô | PP2400103517 |
| Giá từng phần lô | 45,735,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 914,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400103518 |
| Giá từng phần lô | 57,103,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400103519 |
| Giá từng phần lô | 30,490,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400103520 |
| Giá từng phần lô | 139,341,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,786,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2400103521 |
| Giá từng phần lô | 34,405,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400103522 |
| Giá từng phần lô | 42,347,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400103523 |
| Giá từng phần lô | 19,601,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400103524 |
| Giá từng phần lô | 1,890,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400103525 |
| Giá từng phần lô | 25,804,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400103526 |
| Giá từng phần lô | 189,230,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,784,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400103527 |
| Giá từng phần lô | 53,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,066,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400103528 |
| Giá từng phần lô | 23,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400103529 |
| Giá từng phần lô | 35,860,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400103530 |
| Giá từng phần lô | 807,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,153,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400103531 |
| Giá từng phần lô | 285,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,705,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400103532 |
| Giá từng phần lô | 129,307,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,586,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400103533 |
| Giá từng phần lô | 1,831,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,635,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2400103534 |
| Giá từng phần lô | 2,632,502,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,650,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400103535 |
| Giá từng phần lô | 21,650,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptid |
|
| Mã phần lô | PP2400103536 |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400103537 |
| Giá từng phần lô | 3,673,452 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400103538 |
| Giá từng phần lô | 41,218,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400103539 |
| Giá từng phần lô | 9,673,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400103540 |
| Giá từng phần lô | 19,600,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400103541 |
| Giá từng phần lô | 27,777,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400103542 |
| Giá từng phần lô | 3,670,824 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400103543 |
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400103544 |
| Giá từng phần lô | 11,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400103545 |
| Giá từng phần lô | 63,590,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,271,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm soát chất lượng xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400103546 |
| Giá từng phần lô | 5,062,387 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột sắc khí xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400103547 |
| Giá từng phần lô | 79,563,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,591,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất rửa 80A |
|
| Mã phần lô | PP2400103548 |
| Giá từng phần lô | 75,705,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,514,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất rửa 80B |
|
| Mã phần lô | PP2400103549 |
| Giá từng phần lô | 46,934,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất rửa 80CV |
|
| Mã phần lô | PP2400103550 |
| Giá từng phần lô | 54,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống |
|
| Mã phần lô | PP2400103551 |
| Giá từng phần lô | 291,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400103552 |
| Giá từng phần lô | 6,938,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử đường huyết sử dụng cho máy OneTouch Verio |
|
| Mã phần lô | PP2400103553 |
| Giá từng phần lô | 284,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,685,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử dùng cho máy phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400103554 |
| Giá từng phần lô | 268,323,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,366,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400103555 |
| Giá từng phần lô | 8,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV |
|
| Mã phần lô | PP2400103556 |
| Giá từng phần lô | 5,074,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400103557 |
| Giá từng phần lô | 58,053,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,161,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400103558 |
| Giá từng phần lô | 122,893,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400103559 |
| Giá từng phần lô | 23,466,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400103560 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch formaldehyd |
|
| Mã phần lô | PP2400103561 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch oxy già 3 % |
|
| Mã phần lô | PP2400103562 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đường glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400103563 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Oxy già 30% |
|
| Mã phần lô | PP2400103564 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400103565 |
| Giá từng phần lô | 31,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400103566 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bản điện cực trung tính dùng 1 lần sử dụng cho dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400103567 |
| Giá từng phần lô | 11,299,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cá nhân y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400103568 |
| Giá từng phần lô | 41,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400103569 |
| Giá từng phần lô | 425,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400103570 |
| Giá từng phần lô | 869,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,380,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400103571 |
| Giá từng phần lô | 164,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400103572 |
| Giá từng phần lô | 516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400103573 |
| Giá từng phần lô | 522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400103574 |
| Giá từng phần lô | 684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 50-75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400103575 |
| Giá từng phần lô | 596,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối cáp điện tim 6 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400103576 |
| Giá từng phần lô | 63,717,336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,274,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400103577 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400103578 |
| Giá từng phần lô | 51,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,032,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400103579 |
| Giá từng phần lô | 9,349,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400103580 |
| Giá từng phần lô | 5,146,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400103581 |
| Giá từng phần lô | 6,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400103582 |
| Giá từng phần lô | 16,360,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 7cm x 11cm x 12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400103583 |
| Giá từng phần lô | 88,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x7.5cm x6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400103584 |
| Giá từng phần lô | 1,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 12 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400103585 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400103586 |
| Giá từng phần lô | 46,050,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 921,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400103587 |
| Giá từng phần lô | 65,053,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,301,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400103588 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400103589 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hai cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400103590 |
| Giá từng phần lô | 2,433,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400103591 |
| Giá từng phần lô | 3,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật , tiệt trùng, |
|
| Mã phần lô | PP2400103592 |
| Giá từng phần lô | 3,041,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu EDTA K2 nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400103593 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm có chứa dung dịch Citrate 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2400103594 |
| Giá từng phần lô | 946,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400103595 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nước tiểu thuỷ tinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400103596 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400103597 |
| Giá từng phần lô | 10,789,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim XQ khô laser 8x10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400103598 |
| Giá từng phần lô | 432,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,655,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pin tiểu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400103599 |
| Giá từng phần lô | 7,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pin tiểu to |
|
| Mã phần lô | PP2400103600 |
| Giá từng phần lô | 12,631,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400103601 |
| Giá từng phần lô | 454,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde foley 3 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400103602 |
| Giá từng phần lô | 868,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao hàn mạch mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400103603 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao hàn mạch mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400103604 |
| Giá từng phần lô | 87,333,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,746,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi