Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư y tế, sinh phẩm chẩn đoán invitro, oxy y tế, khí carbonic cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp năm 2023-2025 gói thầu số 5: Chấn thương chỉnh hình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300390512-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Đồng Tháp |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật tư y tế, sinh phẩm chẩn đoán invitro, oxy y tế, khí carbonic cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp năm 2023-2025 gói thầu số 5: Chấn thương chỉnh hình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300268768 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đồng Tháp |
| Giá gói thầu | 211,847,264,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4.236.945.280 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300609820 - PHẦN 1: BỘ ĐINH NỘI TỦY GAMMA | 819,100,000 | 558.477.273 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 409.550.000 | 1.1: 5,00 Cái/tháng; 1.2: 4,17 Cái/tháng; 1.3: 4,17 Cái/tháng; |
| 2 | PP2300609821 - PHẦN 2: BỘ ĐINH NỘI TỦY LIÊN MẤU CHUYỂN XƯƠNG ĐÙI | 3,745,000,000 | 2.553.409.091 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.872.500.000 | 2.1: 4,17 Cái/tháng; 2.2: 4,17 Cái/tháng; 2.3: 4,17 Cái/tháng; |
| 3 | PP2300609822 - PHẦN 3: BỘ NẸP DHS | 870,000,000 | 593.181.819 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 435.000.000 | 3.1: 4,17 Cái/tháng; 3.2: 4,17 Cái/tháng; |
| 4 | PP2300609823 - PHẦN 4: BỘ ĐINH VÍT NỘI TỦY | 950,900,000 | 648.340.910 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 475.450.000 | 4.1: 10,42 Cái/tháng; 4.2: 5, Cái/tháng; 4.3: 41,67 Cái/tháng; 4.4: 12,5 Cái/tháng; |
| 5 | PP2300609824 - PHẦN 5: BỘ BƠM XI MĂNG CÓ BÓNG | 5,268,000,000 | 3.591.818.182 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.634.000.000 | 5.1: 10,00 Cái/tháng; 5.2: 5,00 Cái/tháng; 5.3: 10,00 Bộ/tháng; 5.4: 5,00 Lọ/tháng; |
| 6 | PP2300609825 - Đĩa đệm động toàn phần cột sống cổ | 1,740,000,000 | 1.186.363.637 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 870.000.000 | 1,25 cái/tháng |
| 7 | PP2300609826 - Đinh chốt titan cẳng chân | 2,850,000,000 | 1.943.181.819 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.425.000.000 | 15,83 Cái/tháng |
| 8 | PP2300609827 - Bộ đinh chốt titan đùi | 1,837,500,000 | 1.252.840.910 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 918.750.000 | 10,21 Bộ/tháng |
| 9 | PP2300609828 - Bộ nẹp bất động cẳng chân | 860,000,000 | 586.363.637 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 430.000.000 | 4,17 Bộ/tháng |
| 10 | PP2300609829 - Nẹp khóa chữ I | 168,000,000 | 114.545.455 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 84.000.000 | 1,67 Cái/tháng |
| 11 | PP2300609830 - Nẹp khóa chữ L | 210,000,000 | 143.181.819 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 105.000.000 | 2,08 Cái/tháng |
| 12 | PP2300609831 - Nẹp khóa đa hướng cẳng chân | 420,000,000 | 286.363.637 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 210.000.000 | 2,5 Cái/tháng |
| 13 | PP2300609832 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay | 1,680,000,000 | 1.145.454.546 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 840.000.000 | 10,00 Cái/tháng |
| 14 | PP2300609833 - Nẹp khóa đa hướng cánh tay | 900,000,000 | 613.636.364 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 450.000.000 | 5,00 Cái/tháng |
| 15 | PP2300609834 - Nẹp khóa đa hướng chữ Y cánh tay | 1,344,000,000 | 916.363.637 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 672.000.000 | 5,00 Cái/tháng |
| 16 | PP2300609835 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II trái/ phải các cỡ | 1,380,000,000 | 940.909.091 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 690.000.000 | 5,00 Cái/tháng |
| 17 | PP2300609836 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác | 1,140,000,000 | 777.272.728 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 570.000.000 | 5,00 Cái/tháng |
| 18 | PP2300609837 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày | 1,380,000,000 | 940.909.091 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 690.000.000 | 5,00 Cái/tháng |
| 19 | PP2300609838 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay | 1,380,000,000 | 940.909.091 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 690.000.000 | 5,00 Cái/tháng |
| 20 | PP2300609839 - Nẹp khóa đa hướng đùi | 960,000,000 | 654.545.455 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 480.000.000 | 5,00 Cái/tháng |
| 21 | PP2300609840 - Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn | 1,440,000,000 | 981.818.182 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 720.000.000 | 5,00 Cái/tháng |
| 22 | PP2300609841 - Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ | 1,140,000,000 | 777.272.728 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 570.000.000 | 5,00 Cái/tháng |
| 23 | PP2300609842 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay | 1,620,000,000 | 1.104.545.455 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 810.000.000 | 5,00 Cái/tháng |
| 24 | PP2300609843 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay | 1,620,000,000 | 1.104.545.455 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 810.000.000 | 5,00 Cái/tháng |
| 25 | PP2300609844 - Nẹp khóa đa hướng mắc xích | 840,000,000 | 572.727.273 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 420.000.000 | 5,00 Cái/tháng |
| 26 | PP2300609845 - Nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày | 1,380,000,000 | 940.909.091 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 690.000.000 | 5,00 Cái/tháng |
| 27 | PP2300609846 - Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi | 1,380,000,000 | 940.909.091 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 690.000.000 | 5,00 Cái/tháng |
| 28 | PP2300609847 - Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ | 1,140,000,000 | 777.272.728 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 570.000.000 | 5,00 Cái/tháng |
| 29 | PP2300609848 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn S | 1,470,000,000 | 1.002.272.728 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 735.000.000 | 8,75 Cái/tháng |
| 30 | PP2300609849 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn | 1,612,500,000 | 1.099.431.819 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 806.250.000 | 8,96 Cái/tháng |
| 31 | PP2300609850 - Đinh chốt nội tủy xương cẳng chân các cỡ | 462,000,000 | 315.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 231.000.000 | 8,75 Cái/tháng |
| 32 | PP2300609851 - Đinh chốt nội tủy xương đùi các cỡ | 231,000,000 | 157.500.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 115.500.000 | 4,38 Cái/tháng |
| 33 | PP2300609852 - Đinh nội tủy Gama cổ xương đùi dài/ngắn các cỡ | 409,500,000 | 279.204.546 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 204.750.000 | 4,17 Cái/tháng |
| 34 | PP2300609853 - Đinh đầu trên xương đùi | 511,875,000 | 349.005.682 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 255.937.500 | 5,21 Cái/tháng |
| 35 | PP2300609854 - Đinh Kirschner | 313,650,000 | 213.852.273 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 156.825.000 | 318,75 Cái/tháng |
| 36 | PP2300609855 - Đinh kirschner không ren | 62,790,000 | 42.811.364 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.395.000 | 67,08 Cái/tháng |
| 37 | PP2300609856 - Đinh Kirschner | 45,100,000 | 30.750.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 22.550.000 | 45,83 Cái/tháng |
| 38 | PP2300609857 - Đinh Kirschner | 84,000,000 | 57.272.728 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 42.000.000 | 58,33 Cái/tháng |
| 39 | PP2300609858 - Đinh Rush | 738,360,000 | 503.427.273 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 369.180.000 | 105,00 Cái/tháng |
| 40 | PP2300609859 - Đinh Kuntscher nội tủy xương chày các cỡ | 77,900,000 | 53.113.637 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 38.950.000 | 17,08 Cái/tháng |
| 41 | PP2300609860 - Đinh Kuntscher xương đùi các cỡ | 77,900,000 | 53.113.637 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 38.950.000 | 17,08 Cái/tháng |
| 42 | PP2300609861 - Đinh xuyên kéo tạ Steinman | 25,296,000 | 17.247.273 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.648.000 | 17,00 Cái/tháng |
| 43 | PP2300609862 - Nẹp khóa bản rộng | 3,850,000,000 | 2.625.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.925.000.000 | 22,92 Cái/tháng |
| 44 | PP2300609863 - Nẹp khóa bàn tay, bàn chân các cỡ | 112,000,000 | 76.363.637 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 56.000.000 | 1,46 Cái/tháng |
| 45 | PP2300609864 - Nẹp chữ L các cỡ | 679,000,000 | 462.954.546 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 339.500.000 | 20,21 Cái/tháng |
| 46 | PP2300609865 - Nẹp chữ T các cỡ | 679,000,000 | 462.954.546 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 339.500.000 | 20,21 Cái/tháng |
| 47 | PP2300609866 - Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay | 1,750,000,000 | 1.193.181.819 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 875.000.000 | 20,83 Cái/tháng |
| 48 | PP2300609867 - Nẹp khóa bản hẹp cánh tay các cỡ | 656,000,000 | 447.272.728 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 328.000.000 | 33,33 Cái/tháng |
| 49 | PP2300609868 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 2,320,000,000 | 1.581.818.182 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.160.000.000 | 12,08 Cái/tháng |
| 50 | PP2300609869 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay trái/phải các cỡ | 198,000,000 | 135.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 99.000.000 | 4,58 Cái/tháng |
| 51 | PP2300609870 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay trái/phải các cỡ | 242,600,000 | 165.409.091 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 121.300.000 | 4,17 Cái/tháng |
| 52 | PP2300609871 - Nẹp khóa xương cánh tay | 805,000,000 | 548.863.637 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 402.500.000 | 4,79 Cái/tháng |
| 53 | PP2300609872 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay bàn tay | 2,175,000,000 | 1.482.954.546 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.087.500.000 | 12,08 Cái/tháng |
| 54 | PP2300609873 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ | 189,600,000 | 129.272.728 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 94.800.000 | 5,00 Cái/tháng |
| 55 | PP2300609874 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ | 118,800,000 | 81.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 59.400.000 | 5,00 Cái/tháng |
| 56 | PP2300609875 - Nẹp khóa xương đòn chữ S trái/ phải | 2,200,000,000 | 1.500.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.100.000.000 | 8,33 Cái/tháng |
| 57 | PP2300609876 - Nẹp khóa xương đòn chữ S | 1,800,000,000 | 1.227.272.728 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 900.000.000 | 10,00 Cái/tháng |
| 58 | PP2300609877 - Nẹp khóa xương đòn các cỡ | 384,000,000 | 261.818.182 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 192.000.000 | 8,33 Cái/tháng |
| 59 | PP2300609878 - Nẹp mắt xích xương chậu | 66,200,000 | 45.136.364 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 33.100.000 | 4,17 Cái/tháng |
| 60 | PP2300609879 - Nẹp tái tạo (mắt xích) | 1,350,000,000 | 920.454.546 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 675.000.000 | 41,67 Cái/tháng |
| 61 | PP2300609880 - Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương đùi | 2,282,500,000 | 1.556.250.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.141.250.000 | 17,29 Cái/tháng |
| 62 | PP2300609881 - Nẹp khóa lồi cầu đùi | 811,800,000 | 553.500.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 405.900.000 | 17,08 Cái/tháng |
| 63 | PP2300609882 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 1,275,000,000 | 869.318.182 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 637.500.000 | 6,25 Cái/tháng |
| 64 | PP2300609883 - Nẹp khóa bản rộng xương đùi | 745,200,000 | 508.090.910 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 372.600.000 | 33,75 Cái/tháng |
| 65 | PP2300609884 - Nẹp đầu dưới xương mác | 245,000,000 | 167.045.455 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 122.500.000 | 10,42 Cái/tháng |
| 66 | PP2300609885 - Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày | 1,615,000,000 | 1.101.136.364 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 807.500.000 | 7,92 Cái/tháng |
| 67 | PP2300609886 - Nẹp khóa mâm chày mặt ngoài | 217,800,000 | 148.500.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 108.900.000 | 4,58 Cái/tháng |
| 68 | PP2300609887 - Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày | 1,705,000,000 | 1.162.500.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 852.500.000 | 12,92 Cái/tháng |
| 69 | PP2300609888 - Nẹp khóa mâm chày mặt trong | 133,650,000 | 91.125.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 66.825.000 | 4,58 Cái/tháng |
| 70 | PP2300609889 - Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày | 1,615,000,000 | 1.101.136.364 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 807.500.000 | 7,92 Cái/tháng |
| 71 | PP2300609890 - Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân, trái/phải | 291,500,000 | 198.750.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 145.750.000 | 4,58 Cái/tháng |
| 72 | PP2300609891 - Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân | 222,000,000 | 151.363.637 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 111.000.000 | 5,00 Cái/tháng |
| 73 | PP2300609892 - Nẹp khóa gót chân | 225,000,000 | 153.409.091 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 112.500.000 | 1,25 Cái/tháng |
| 74 | PP2300609893 - Nẹp khóa ốp mắt cá chân | 700,000,000 | 477.272.728 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 350.000.000 | 4,17 Cái/tháng |
| 75 | PP2300609894 - Nẹp khóa tái tạo (mắt xích) | 1,137,500,000 | 775.568.182 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 568.750.000 | 7,29 Cái/tháng |
| 76 | PP2300609895 - Nẹp lòng máng 1/3 | 492,800,000 | 336.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 246.400.000 | 29,33 Cái/tháng |
| 77 | PP2300609896 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ | 693,000,000 | 472.500.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 346.500.000 | 8,33 Cái/tháng |
| 78 | PP2300609897 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ) | 726,440,000 | 495.300.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 363.220.000 | 29,79 Cái/tháng |
| 79 | PP2300609898 - Nẹp khóa bản nhỏ | 1,020,000,000 | 695.454.546 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 510.000.000 | 50,00 Cái/tháng |
| 80 | PP2300609899 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp | 780,000,000 | 531.818.182 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 390.000.000 | 5,42 Cái/tháng |
| 81 | PP2300609900 - Nẹp khóa nén ép bản rộng | 910,000,000 | 620.454.546 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 455.000.000 | 5,42 Cái/tháng |
| 82 | PP2300609901 - Nẹp khóa nén ép dùng bản rộng | 2,000,000,000 | 1.363.636.364 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.000.000.000 | 16,67 Cái/tháng |
| 83 | PP2300609902 - Nẹp khóa nén ép dùng đầu trên xương cánh tay | 1,638,000,000 | 1.116.818.182 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 819.000.000 | 16,25 Cái/tháng |
| 84 | PP2300609903 - Nẹp khóa nén ép dùng chữ T | 1,645,000,000 | 1.121.590.910 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 822.500.000 | 14,58 Cái/tháng |
| 85 | PP2300609904 - Nẹp khóa nén nép đầu dưới mặt trong xương chày | 1,760,000,000 | 1.200.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 880.000.000 | 13,33 Cái/tháng |
| 86 | PP2300609905 - Nẹp khóa nén ép dùng cho xương đòn | 1,480,000,000 | 1.009.090.910 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 740.000.000 | 15,42 Cái/tháng |
| 87 | PP2300609906 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi | 1,260,000,000 | 859.090.910 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 630.000.000 | 8,75 Cái/tháng |
| 88 | PP2300609907 - Nẹp nén ép bản hẹp | 300,000,000 | 204.545.455 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 150.000.000 | 12,5 Cái/tháng |
| 89 | PP2300609908 - Nẹp Titan thẳng 16 lỗ | 579,600,000 | 395.181.819 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 289.800.000 | 30,00 Cái/tháng |
| 90 | PP2300609909 - Nẹp Titan thẳng 4 lỗ | 348,000,000 | 237.272.728 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 174.000.000 | 5,00 Cái/tháng |
| 91 | PP2300609910 - Nẹp Titan thẳng 4 lỗ | 60,480,000 | 41.236.364 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 30.240.000 | 7,5 Cái/tháng |
| 92 | PP2300609911 - Nẹp Titan thẳng 4 lỗ | 16,800,000 | 11.454.546 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.400.000 | 2,08 Cái/tháng |
| 93 | PP2300609912 - Nẹp mini Titan thẳng 20 lỗ | 346,500,000 | 236.250.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 173.250.000 | 12,5 Cái/tháng |
| 94 | PP2300609913 - Nẹp mini | 381,360,000 | 260.018.182 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 190.680.000 | 17,5 Cái/tháng |
| 95 | PP2300609914 - Vít mini | 226,800,000 | 154.636.364 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 113.400.000 | 58,33 Cái/tháng |
| 96 | PP2300609915 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu | 405,000,000 | 276.136.364 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 202.500.000 | 3,75 Cái/tháng |
| 97 | PP2300609916 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu | 344,250,000 | 234.715.910 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 172.125.000 | 3,75 Cái/tháng |
| 98 | PP2300609917 - Vít chốt cố định | 640,600,000 | 436.772.728 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 320.300.000 | 8,33 Cái/tháng |
| 99 | PP2300609918 - Vít chốt đầu xa | 14,800,000 | 10.090.910 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.400.000 | 8,33 Cái/tháng |
| 100 | PP2300609919 - Vít chốt | 56,000,000 | 38.181.819 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 28.000.000 | 33,33 Cái/tháng |
| 101 | PP2300609920 - Vít chốt | 42,000,000 | 28.636.364 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.000.000 | 25,00 Cái/tháng |
| 102 | PP2300609921 - Vít khóa 2.0 mm các cỡ | 198,000,000 | 135.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 99.000.000 | 18,33 Cái/tháng |
| 103 | PP2300609922 - Vít khóa | 810,000,000 | 552.272.728 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 405.000.000 | 75,00 Cái/tháng |
| 104 | PP2300609923 - Vít khóa | 2,700,000,000 | 1.840.909.091 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.350.000.000 | 250,00 Cái/tháng |
| 105 | PP2300609924 - Vít khóa | 750,000,000 | 511.363.637 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 375.000.000 | 62,5 Cái/tháng |
| 106 | PP2300609925 - Vít khóa | 1,650,000,000 | 1.125.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 825.000.000 | 62,5 Cái/tháng |
| 107 | PP2300609926 - Vít rỗng titan các cỡ | 1,026,000,000 | 699.545.455 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 513.000.000 | 7,92 Cái/tháng |
| 108 | PP2300609927 - Vít vỏ titanium các cỡ | 455,000,000 | 310.227.273 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 227.500.000 | 54,17 Cái/tháng |
| 109 | PP2300609928 - Vít vỏ | 332,500,000 | 226.704.546 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 166.250.000 | 39,58 Cái/tháng |
| 110 | PP2300609929 - Vít vỏ titanium các cỡ | 2,275,000,000 | 1.551.136.364 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.137.500.000 | 270,83 Cái/tháng |
| 111 | PP2300609930 - Vít vỏ | 3,800,000,000 | 2.590.909.091 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.900.000.000 | 395,83 Cái/tháng |
| 112 | PP2300609931 - Vít tự khoan tự taro loại 2.0mm | 810,000,000 | 552.272.728 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 405.000.000 | 208,33 Cái/tháng |
| 113 | PP2300609932 - Vít khóa | 1,125,000,000 | 767.045.455 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 562.500.000 | 104,17 Cái/tháng |
| 114 | PP2300609933 - Vít khóa 3.5mm các cỡ | 520,000,000 | 354.545.455 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 260.000.000 | 166,67 Cái/tháng |
| 115 | PP2300609934 - Vít khóa | 1,554,000,000 | 1.059.545.455 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 777.000.000 | 175,00 Cái/tháng |
| 116 | PP2300609935 - Vít khóa | 1,425,000,000 | 971.590.910 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 712.500.000 | 118,75 Cái/tháng |
| 117 | PP2300609936 - Vít khóa 5.0mm các cỡ | 140,000,000 | 95.454.546 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 70.000.000 | 41,67 Cái/tháng |
| 118 | PP2300609937 - Vít khóa | 2,112,000,000 | 1.440.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.056.000.000 | 200,00 Cái/tháng |
| 119 | PP2300609938 - Vít khóa xốp ren toàn phần | 1,311,500,000 | 894.204.546 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 655.750.000 | 127,08 Cái/tháng |
| 120 | PP2300609939 - Vít xương xốp Ø 4.0 mm các cỡ | 75,000,000 | 51.136.364 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 37.500.000 | 41,67 Cái/tháng |
| 121 | PP2300609940 - Vít xốp | 165,000,000 | 112.500.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 82.500.000 | 62,5 Cái/tháng |
| 122 | PP2300609941 - Vít xương xốp 6.5mm các cỡ | 90,000,000 | 61.363.637 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 45.000.000 | 41,67 Cái/tháng |
| 123 | PP2300609942 - Vít vỏ | 67,500,000 | 46.022.728 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 33.750.000 | 62,5 Cái/tháng |
| 124 | PP2300609943 - Vít vỏ 3.5mm các cỡ | 405,000,000 | 276.136.364 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 202.500.000 | 375,00 Cái/tháng |
| 125 | PP2300609944 - Vít vỏ | 105,000,000 | 71.590.910 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 52.500.000 | 62,5 Cái/tháng |
| 126 | PP2300609945 - Vít vỏ 4.5mm tự ta rô các cỡ | 423,000,000 | 288.409.091 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 211.500.000 | 375,00 Cái/tháng |
| 127 | PP2300609946 - Vít xương mắt cá chân | 189,000,000 | 128.863.637 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 94.500.000 | 87,5 Cái/tháng |
| 128 | PP2300609947 - Vít mắt cá 4.5mm các cỡ | 86,000,000 | 58.636.364 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 43.000.000 | 41,67 Cái/tháng |
| 129 | PP2300609948 - Vít xương cứng | 1,612,500,000 | 1.099.431.819 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 806.250.000 | 179,17 Cái/tháng |
| 130 | PP2300609949 - Vít xương cứng | 1,598,400,000 | 1.089.818.182 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 799.200.000 | 200,00 Cái/tháng |
| 131 | PP2300609950 - Vít xương cứng | 494,000,000 | 336.818.182 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 247.000.000 | 216,67 Cái/tháng |
| 132 | PP2300609951 - Vít xương cứng | 593,750,000 | 404.829.546 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 296.875.000 | 260,42 Cái/tháng |
| 133 | PP2300609952 - Mũi khoan xương | 136,000,000 | 92.727.273 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 68.000.000 | 14,17 Cái/tháng |
| 134 | PP2300609953 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng | 2,250,000,000 | 1.534.090.910 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.125.000.000 | 2,08 Bộ /tháng |
| 135 | PP2300609954 - Khớp háng bán phần không xi măng | 7,474,500,000 | 5.096.250.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.737.250.000 | 6,88 Bộ/tháng |
| 136 | PP2300609955 - Khớp háng bán phần | 3,075,000,000 | 2.096.590.910 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.537.500.000 | 2,08 Bộ/tháng |
| 137 | PP2300609956 - Khớp háng bán phần không xi măng | 9,225,000,000 | 6.289.772.728 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.612.500.000 | 9,38 Bộ/tháng |
| 138 | PP2300609957 - Khớp háng bán phần không xi măng | 7,200,000,000 | 4.909.090.910 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.600.000.000 | 6,67 Bộ/tháng |
| 139 | PP2300609958 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi | 8,168,750,000 | 5.569.602.273 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.084.375.000 | 5,21 Bộ/tháng |
| 140 | PP2300609959 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng | 2,800,000,000 | 1.909.090.910 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.400.000.000 | 2,08 Bộ/tháng |
| 141 | PP2300609960 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng | 3,300,000,000 | 2.250.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.650.000.000 | 2,08 Bộ/tháng |
| 142 | PP2300609961 - Khớp háng toàn phần nhân tạo chuyển động đôi không xi măng | 9,375,000,000 | 6.392.045.455 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.687.500.000 | 5,21 Bộ/tháng |
| 143 | PP2300609962 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS | 10,200,000,000 | 6.954.545.455 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.100.000.000 | 6,25 Bộ/tháng |
| 144 | PP2300609963 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS | 8,100,000,000 | 5.522.727.273 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.050.000.000 | 6,25 Bộ/tháng |
| 145 | PP2300609964 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 5,750,000,000 | 3.920.454.546 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.875.000.000 | 4,79 Bộ/tháng |
| 146 | PP2300609965 - Khớp gối | 2,460,000,000 | 1.677.272.728 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.230.000.000 | 1,67 Bộ/tháng |
| 147 | PP2300609966 - Khớp gối toàn phần | 1,860,000,000 | 1.268.181.819 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 930.000.000 | 1,25 Bộ/tháng |
| 148 | PP2300609967 - Khớp gối toàn phần có xi măng | 1,860,000,000 | 1.268.181.819 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 930.000.000 | 1,25 Bộ/tháng |
| 149 | PP2300609968 - Khớp gối toàn phần | 1,650,000,000 | 1.125.000.000 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 825.000.000 | 1,25 Bộ/tháng |
| 150 | PP2300609969 - Bộ cố định ngoài cẳng chân | 50,805,000 | 34.639.773 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 25.402.500 | 1,88 Bộ/tháng |
| 151 | PP2300609970 - Bộ cố định ngoài cẳng chân | 62,095,000 | 42.337.500 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.047.500 | 2,29 Bộ/tháng |
| 152 | PP2300609971 - Bộ cố định ngoài | 71,885,000 | 49.012.500 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 35.942.500 | 2,29 Bộ/tháng |
| 153 | PP2300609972 - Bộ cố định ngoài | 80,600,000 | 54.954.546 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 40.300.000 | 2,08 Bộ/tháng |
| 154 | PP2300609973 - Bộ cố định ngoài | 22,763,000 | 15.520.228 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.381.500 | 0,71 Bộ/tháng |
| 155 | PP2300609974 - Bộ cố định ngoài | 83,765,000 | 57.112.500 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 41.882.500 | 2,29 Bộ/tháng |
| 156 | PP2300609975 - Dây nước dùng trong nội soi khớp | 144,000,000 | 98.181.819 | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 72.000.000 | 3,75 Cái/tháng |
PHẦN 1: BỘ ĐINH NỘI TỦY GAMMA |
|
| Mã phần lô | PP2300609820 |
| Giá từng phần lô | 819,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1: 5,00 Cái/tháng; 1.2: 4,17 Cái/tháng; 1.3: 4,17 Cái/tháng; |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
PHẦN 2: BỘ ĐINH NỘI TỦY LIÊN MẤU CHUYỂN XƯƠNG ĐÙI |
|
| Mã phần lô | PP2300609821 |
| Giá từng phần lô | 3,745,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.553.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.872.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1: 4,17 Cái/tháng; 2.2: 4,17 Cái/tháng; 2.3: 4,17 Cái/tháng; |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
PHẦN 3: BỘ NẸP DHS |
|
| Mã phần lô | PP2300609822 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.1: 4,17 Cái/tháng; 3.2: 4,17 Cái/tháng; |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
PHẦN 4: BỘ ĐINH VÍT NỘI TỦY |
|
| Mã phần lô | PP2300609823 |
| Giá từng phần lô | 950,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.1: 10,42 Cái/tháng; 4.2: 5, Cái/tháng; 4.3: 41,67 Cái/tháng; 4.4: 12,5 Cái/tháng; |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
PHẦN 5: BỘ BƠM XI MĂNG CÓ BÓNG |
|
| Mã phần lô | PP2300609824 |
| Giá từng phần lô | 5,268,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.591.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.634.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.1: 10,00 Cái/tháng; 5.2: 5,00 Cái/tháng; 5.3: 10,00 Bộ/tháng; 5.4: 5,00 Lọ/tháng; |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Đĩa đệm động toàn phần cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300609825 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.186.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 870.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,25 cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Đinh chốt titan cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300609826 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.943.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.425.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15,83 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Bộ đinh chốt titan đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300609827 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.252.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 918.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10,21 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Bộ nẹp bất động cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300609828 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 586.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4,17 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa chữ I |
|
| Mã phần lô | PP2300609829 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,67 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2300609830 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,08 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300609831 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,5 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300609832 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đa hướng cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300609833 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đa hướng chữ Y cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300609834 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II trái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609835 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2300609836 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 570.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày |
|
| Mã phần lô | PP2300609837 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300609838 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đa hướng đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300609839 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn |
|
| Mã phần lô | PP2300609840 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609841 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 570.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300609842 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.104.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300609843 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.104.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đa hướng mắc xích |
|
| Mã phần lô | PP2300609844 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày |
|
| Mã phần lô | PP2300609845 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300609846 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 940.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609847 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 570.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đa hướng xương đòn S |
|
| Mã phần lô | PP2300609848 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.002.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8,75 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300609849 |
| Giá từng phần lô | 1,612,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.099.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 806.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8,96 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Đinh chốt nội tủy xương cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609850 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8,75 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Đinh chốt nội tủy xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609851 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4,38 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Đinh nội tủy Gama cổ xương đùi dài/ngắn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609852 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4,17 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Đinh đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300609853 |
| Giá từng phần lô | 511,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.005.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,21 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2300609854 |
| Giá từng phần lô | 313,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.852.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 318,75 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Đinh kirschner không ren |
|
| Mã phần lô | PP2300609855 |
| Giá từng phần lô | 62,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.811.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67,08 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2300609856 |
| Giá từng phần lô | 45,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45,83 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2300609857 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58,33 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Đinh Rush |
|
| Mã phần lô | PP2300609858 |
| Giá từng phần lô | 738,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.427.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Đinh Kuntscher nội tủy xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609859 |
| Giá từng phần lô | 77,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17,08 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Đinh Kuntscher xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609860 |
| Giá từng phần lô | 77,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17,08 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Đinh xuyên kéo tạ Steinman |
|
| Mã phần lô | PP2300609861 |
| Giá từng phần lô | 25,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.247.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300609862 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22,92 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa bàn tay, bàn chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609863 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,46 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp chữ L các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609864 |
| Giá từng phần lô | 679,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20,21 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609865 |
| Giá từng phần lô | 679,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20,21 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa chữ Y đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300609866 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.193.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20,83 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa bản hẹp cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609867 |
| Giá từng phần lô | 656,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 328.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33,33 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300609868 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.581.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.160.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12,08 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609869 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4,58 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609870 |
| Giá từng phần lô | 242,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4,17 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300609871 |
| Giá từng phần lô | 805,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4,79 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay bàn tay |
|
| Mã phần lô | PP2300609872 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.482.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.087.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12,08 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609873 |
| Giá từng phần lô | 189,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609874 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa xương đòn chữ S trái/ phải |
|
| Mã phần lô | PP2300609875 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8,33 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2300609876 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609877 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8,33 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp mắt xích xương chậu |
|
| Mã phần lô | PP2300609878 |
| Giá từng phần lô | 66,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4,17 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp tái tạo (mắt xích) |
|
| Mã phần lô | PP2300609879 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41,67 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300609880 |
| Giá từng phần lô | 2,282,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.556.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.141.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17,29 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa lồi cầu đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300609881 |
| Giá từng phần lô | 811,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 553.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17,08 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300609882 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 869.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6,25 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa bản rộng xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300609883 |
| Giá từng phần lô | 745,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 508.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 372.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33,75 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2300609884 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10,42 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300609885 |
| Giá từng phần lô | 1,615,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.101.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 807.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,92 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa mâm chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300609886 |
| Giá từng phần lô | 217,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4,58 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300609887 |
| Giá từng phần lô | 1,705,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.162.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 852.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12,92 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa mâm chày mặt trong |
|
| Mã phần lô | PP2300609888 |
| Giá từng phần lô | 133,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4,58 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300609889 |
| Giá từng phần lô | 1,615,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.101.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 807.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,92 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân, trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2300609890 |
| Giá từng phần lô | 291,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4,58 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300609891 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa gót chân |
|
| Mã phần lô | PP2300609892 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,25 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa ốp mắt cá chân |
|
| Mã phần lô | PP2300609893 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4,17 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa tái tạo (mắt xích) |
|
| Mã phần lô | PP2300609894 |
| Giá từng phần lô | 1,137,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 775.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 568.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,29 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp lòng máng 1/3 |
|
| Mã phần lô | PP2300609895 |
| Giá từng phần lô | 492,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29,33 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300609896 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8,33 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2300609897 |
| Giá từng phần lô | 726,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29,79 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300609898 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 695.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa nén ép bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300609899 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,42 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa nén ép bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300609900 |
| Giá từng phần lô | 910,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,42 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa nén ép dùng bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300609901 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16,67 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa nén ép dùng đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300609902 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.116.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16,25 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa nén ép dùng chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300609903 |
| Giá từng phần lô | 1,645,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.121.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 822.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14,58 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa nén nép đầu dưới mặt trong xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300609904 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13,33 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa nén ép dùng cho xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300609905 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.009.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 740.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15,42 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300609906 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8,75 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp nén ép bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300609907 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12,5 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp Titan thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300609908 |
| Giá từng phần lô | 579,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp Titan thẳng 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300609909 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp Titan thẳng 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300609910 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.236.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp Titan thẳng 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300609911 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,08 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp mini Titan thẳng 20 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300609912 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12,5 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Nẹp mini |
|
| Mã phần lô | PP2300609913 |
| Giá từng phần lô | 381,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.018.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17,5 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít mini |
|
| Mã phần lô | PP2300609914 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58,33 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300609915 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3,75 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300609916 |
| Giá từng phần lô | 344,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3,75 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít chốt cố định |
|
| Mã phần lô | PP2300609917 |
| Giá từng phần lô | 640,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8,33 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít chốt đầu xa |
|
| Mã phần lô | PP2300609918 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8,33 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít chốt |
|
| Mã phần lô | PP2300609919 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33,33 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít chốt |
|
| Mã phần lô | PP2300609920 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít khóa 2.0 mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609921 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18,33 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300609922 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300609923 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.840.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300609924 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62,5 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300609925 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62,5 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít rỗng titan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609926 |
| Giá từng phần lô | 1,026,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 699.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 513.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,92 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít vỏ titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609927 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54,17 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít vỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300609928 |
| Giá từng phần lô | 332,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39,58 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít vỏ titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609929 |
| Giá từng phần lô | 2,275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.551.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.137.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 270,83 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít vỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300609930 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.590.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.900.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395,83 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít tự khoan tự taro loại 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300609931 |
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208,33 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300609932 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 767.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104,17 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít khóa 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609933 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166,67 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300609934 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.059.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 175,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300609935 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 971.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 712.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118,75 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít khóa 5.0mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609936 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41,67 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300609937 |
| Giá từng phần lô | 2,112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.056.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít khóa xốp ren toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300609938 |
| Giá từng phần lô | 1,311,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 894.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 655.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 127,08 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít xương xốp Ø 4.0 mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609939 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41,67 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300609940 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62,5 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít xương xốp 6.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609941 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41,67 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít vỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300609942 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62,5 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít vỏ 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609943 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít vỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300609944 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62,5 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít vỏ 4.5mm tự ta rô các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609945 |
| Giá từng phần lô | 423,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít xương mắt cá chân |
|
| Mã phần lô | PP2300609946 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87,5 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít mắt cá 4.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300609947 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41,67 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít xương cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300609948 |
| Giá từng phần lô | 1,612,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.099.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 806.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 179,17 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít xương cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300609949 |
| Giá từng phần lô | 1,598,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.089.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 799.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200,00 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít xương cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300609950 |
| Giá từng phần lô | 494,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216,67 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Vít xương cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300609951 |
| Giá từng phần lô | 593,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.829.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 260,42 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Mũi khoan xương |
|
| Mã phần lô | PP2300609952 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14,17 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300609953 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.534.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,08 Bộ /tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300609954 |
| Giá từng phần lô | 7,474,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.096.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.737.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6,88 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Khớp háng bán phần |
|
| Mã phần lô | PP2300609955 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.096.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.537.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,08 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300609956 |
| Giá từng phần lô | 9,225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.289.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.612.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9,38 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300609957 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6,67 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300609958 |
| Giá từng phần lô | 8,168,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.569.602.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.084.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,21 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300609959 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,08 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300609960 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,08 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Khớp háng toàn phần nhân tạo chuyển động đôi không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300609961 |
| Giá từng phần lô | 9,375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.392.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.687.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5,21 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS |
|
| Mã phần lô | PP2300609962 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.954.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6,25 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS |
|
| Mã phần lô | PP2300609963 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.522.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6,25 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300609964 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.920.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.875.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4,79 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300609965 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.677.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.230.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,67 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Khớp gối toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300609966 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.268.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 930.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,25 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300609967 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.268.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 930.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,25 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Khớp gối toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300609968 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,25 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Bộ cố định ngoài cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300609969 |
| Giá từng phần lô | 50,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.639.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.402.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,88 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Bộ cố định ngoài cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300609970 |
| Giá từng phần lô | 62,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.047.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,29 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Bộ cố định ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300609971 |
| Giá từng phần lô | 71,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.942.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,29 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Bộ cố định ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300609972 |
| Giá từng phần lô | 80,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,08 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Bộ cố định ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300609973 |
| Giá từng phần lô | 22,763,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.520.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.381.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,71 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Bộ cố định ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300609974 |
| Giá từng phần lô | 83,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.882.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,29 Bộ/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Dây nước dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300609975 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3,75 Cái/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện Hợp đồng: 24 tháng/Tùy theo nhu cầu hằng tháng của từng Đơn vị. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi