Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư y tế, sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Trung tâm Y tế thị xã Long Mỹ năm 2025-2026 (Gồm 225 phần riêng biệt)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500041136-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thị xã Long Mỹ
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thị xã Long Mỹ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua hóa chất, vật tư y tế, sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Trung tâm Y tế thị xã Long Mỹ năm 2025-2026 (Gồm 225 phần riêng biệt)
Số hiệu KHLCNT PL2500015857
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị Xã Long Mỹ, Tỉnh Hậu Giang
Giá gói thầu 12,656,157,163 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500045915 - Ambu bóp bóng các size, Người lớn, Trẻ em, sơ sinh 1,470,000 1.400.000 Vật tư y tế 735000 2 43,400
2 PP2500045916 - Bàn chải phẫu thuật 5,040,000 4.800.000 Vật tư y tế 2520000 17 148,700
3 PP2500045917 - Băng cá nhân 2,457,000 2.340.000 Vật tư y tế 1228500 2167 72,500
4 PP2500045918 - Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình, 15cm x270cm 18,900,000 18.000.000 Vật tư y tế 9450000 167 557,600
5 PP2500045919 - Băng có gạc vô trùng, bán thấm, 200mm x 90mm 1,530,000 1.457.143 Vật tư y tế 765000 34 45,200
6 PP2500045920 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước, 10x9cm 9,777,600 9.312.000 Vật tư y tế 4888800 267 288,500
7 PP2500045921 - Băng gạc vô trùng, bán thấm, 250mm x 90mm 10,710,000 10.200.000 Vật tư y tế 5355000 234 316,000
8 PP2500045922 - Băng keo lụa, 2,5cm x5m 204,000,000 194.285.715 Vật tư y tế 102000000 2834 6,018,000
9 PP2500045923 - Băng thun có keo cố định khớp (Băng cuộn co giãn), 8cm x 4.5m 3,501,000 3.334.286 Vật tư y tế 1750500 4 103,300
10 PP2500045924 - Băng thun cuộn (3 móc), 10cm x 4,5m 5,670,000 5.400.000 Vật tư y tế 2835000 50 167,300
11 PP2500045925 - Băng vải cuộn y tế, 2m x 0.09m 3,210,750 3.057.858 Vật tư y tế 1605375 250 94,800
12 PP2500045926 - Black silk, 4/0 kim tam giác 506,520 482.400 3006 253260 4 15,000
13 PP2500045927 - Black silk, 5/0 kim tam giác 11,250,000 10.714.286 3006 5625000 84 331,900
14 PP2500045928 - Black silk, 2/0 kim tam giác 12,663,000 12.060.000 3006 6331500 100 373,600
15 PP2500045929 - Black silk, 3/0 kim tam giác 42,210,000 40.200.000 3006 21105000 334 1,245,200
16 PP2500045930 - Bộ điều kinh KARMAN bao gồm ống hút điều kinh, TỪ SỐ 4 ĐẾN SỐ 7 9,600,000 9.142.858 Vật tư y tế 4800000 17 283,200
17 PP2500045931 - Bo huyết áp + Val huyết áp 865,080 823.886 Vật tư y tế 432540 4 25,600
18 PP2500045932 - Bộ rửa dạ dày, Size: 22mm và 28mm 8,578,170 8.169.686 Vật tư y tế 4289085 10 253,100
19 PP2500045933 - Bơm tiêm (syringe)dùng một lần (Ống tiêm 50cc, kim 23G 1 Luer Lock) 20,790,000 19.800.000 9018 10395000 417 613,400
20 PP2500045934 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml, kim các cỡ 50,400,000 48.000.000 9018 25200000 3334 1,486,800
21 PP2500045935 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 3ml, kim các cỡ 18,900,000 18.000.000 9018 9450000 3334 557,600
22 PP2500045936 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml, kim các cỡ 266,490,000 253.800.000 9018 133245000 30000 7,861,500
23 PP2500045937 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml, kim các cỡ 15,120,000 14.400.000 9018 7560000 2667 446,100
24 PP2500045938 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml, kim các cỡ 371,070,000 353.400.000 9018 185535000 63334 10,946,600
25 PP2500045939 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần loại cho ăn, 50 ml (Cho ăn) 1,134,000 1.080.000 9018 567000 34 33,500
26 PP2500045940 - Bông y tế hút nước, 1kg 187,425,000 178.500.000 Vật tư y tế 93712500 167 5,529,100
27 PP2500045941 - Chai cấy máu hai pha 14,760,900 14.058.000 Vật tư y tế 7380450 34 435,500
28 PP2500045942 - Chỉ phẫu thuật, 10/0 7,582,680 7.221.600 3006 3791340 5 223,700
29 PP2500045943 - Chỉ nylon, 3.0 tam giác 75 16,884,000 16.080.000 3006 8442000 134 498,100
30 PP2500045944 - Chỉ nylon, 4.0 tam giác 21,105,000 20.100.000 3006 10552500 167 622,600
31 PP2500045945 - Chỉ nylon, 6/0 kim tam giác 8,156,250 7.767.858 3006 4078125 25 240,700
32 PP2500045946 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, 2/0, kim tròn 9,903,600 9.432.000 3006 4951800 34 292,200
33 PP2500045947 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, 3/0, kim tròn 9,903,600 9.432.000 3006 4951800 34 292,200
34 PP2500045948 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, số 1, kim tròn 89,132,400 84.888.000 3006 44566200 300 2,629,500
35 PP2500045949 - Chỉ thép (khâu xương bánh chè), kim, số 7, tam giác 5,120,640 4.876.800 3006 2560320 4 151,100
36 PP2500045950 - Chỉ Chromic Catgut, 2/0 kim tròn 135,717,000 129.254.286 3006 67858500 634 4,003,700
37 PP2500045951 - Chỉ Chromic Catgut, 3/0 kim tròn 34,453,125 32.812.500 3006 17226563 175 1,016,400
38 PP2500045952 - Chỉ Chromic Catgut, 4/0 kim tròn 34,285,500 32.652.858 3006 17142750 167 1,011,500
39 PP2500045953 - Cồn y tế, 90% 4,200,000 4.000.000 Cồn 2100000 14 123,900
40 PP2500045954 - Cồn y tế 99,5 độ (Cồn tuyệt đối) 1,104,000 1.051.429 Cồn 552000 3 32,600
41 PP2500045955 - Cồn y tế 70 độ 232,500,000 221.428.572 Cồn 116250000 834 6,858,800
42 PP2500045956 - Đai DESAUTL (Trái, phải) 1,680,000 1.600.000 Vật tư y tế 840000 4 49,600
43 PP2500045957 - Đai xương đòn 885,000 842.858 Vật tư y tế 442500 4 26,200
44 PP2500045958 - Dán xung vô cực, nút 16,500,000 15.714.286 Vật tư y tế 8250000 34 486,800
45 PP2500045959 - Dao mổ mắt chính Phaco, 2.8mm - 3.0mm 53,235,000 50.700.000 Vật tư y tế 26617500 34 1,570,500
46 PP2500045960 - Dao mổ mắt phụ, 15 độ 23,310,000 22.200.000 Vật tư y tế 11655000 34 687,700
47 PP2500045961 - Đầu col vàng có khía, 0-200ul 1,560,000 1.485.715 Vật tư y tế 780000 3334 46,100
48 PP2500045962 - Đầu col xanh có khía, 0-1000ul 1,170,000 1.114.286 Vật tư y tế 585000 1667 34,600
49 PP2500045963 - Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ, 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24 4,252,500 4.050.000 Vật tư y tế 2126250 250 125,500
50 PP2500045964 - Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter)dùng trong thiết bị các loại, các cỡ 4,950,000 4.714.286 Vật tư y tế 2475000 100 146,100
51 PP2500045965 - Dây thắt mạch 3,120,000 2.971.429 Vật tư y tế 1560000 167 92,100
52 PP2500045966 - Dây thở oxy các cỡ, Sơ sinh, trẻ em, người lớn 16,875,000 16.071.429 Vật tư y tế 8437500 417 497,900
53 PP2500045967 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ, 20 giọt/ml kim 21G, 22G, 23G 136,500,000 130.000.000 Vật tư y tế 68250000 5834 4,026,800
54 PP2500045968 - Dây truyền máu 6,300,000 6.000.000 Vật tư y tế 3150000 117 185,900
55 PP2500045969 - Dây xung 12,375,000 11.785.715 Vật tư y tế 6187500 25 365,100
56 PP2500045970 - Họ đĩa kháng sinh, Am/Sulbactam - AS 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
57 PP2500045971 - Họ đĩa kháng sinh, Amikacin 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
58 PP2500045972 - Họ đĩa kháng sinh, Amox/clavulanic acid 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
59 PP2500045973 - Họ đĩa kháng sinh, Amoxicillin 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
60 PP2500045974 - Họ đĩa kháng sinh, Cefepime 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
61 PP2500045975 - Họ đĩa kháng sinh, Cefotaxim 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
62 PP2500045976 - Họ đĩa kháng sinh, Cefoxitin 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
63 PP2500045977 - Họ đĩa kháng sinh, Ceftazidime 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
64 PP2500045978 - Họ đĩa kháng sinh, Ceftriaxone 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
65 PP2500045979 - Họ đĩa kháng sinh, Cefuroxim 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
66 PP2500045980 - Họ đĩa kháng sinh, Cephalexin 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
67 PP2500045981 - Họ đĩa kháng sinh, Ciprofloxacin 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
68 PP2500045982 - Họ đĩa kháng sinh, Colistin 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
69 PP2500045983 - Họ đĩa kháng sinh, Doxycilin 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
70 PP2500045984 - Họ đĩa kháng sinh, Erythromycin 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
71 PP2500045985 - Họ đĩa kháng sinh, Gentamycin 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
72 PP2500045986 - Họ đĩa kháng sinh, Levofloxacin 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
73 PP2500045987 - Họ đĩa kháng sinh, Meropemen 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
74 PP2500045988 - Họ đĩa kháng sinh, Netilmicin 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
75 PP2500045989 - Họ đĩa kháng sinh, Novobiocin 680,400 648.000 Vật tư y tế 340200 2 20,100
76 PP2500045990 - Họ đĩa kháng sinh, Ofloxacin 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
77 PP2500045991 - Họ đĩa kháng sinh, Piperacillin/Tazobactam 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
78 PP2500045992 - Họ đĩa kháng sinh, Vancomycin 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
79 PP2500045993 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa, Sodium Hyaluronate 1.8% 226,800,000 216.000.000 Dịch nhầy trong phẫu thuật nhãn khoa 113400000 67 6,690,600
80 PP2500045994 - Ống chống cắn lưỡi (Airway),Các size 2,097,900 1.998.000 Vật tư y tế 1048950 50 61,900
81 PP2500045995 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế, 2% Glutaraldehyde 50,280,000 47.885.715 Hóa chất, dung dịch khửkhuẩn, làm sạch 25140000 67 1,483,300
82 PP2500045996 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế, 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate 231,525,000 220.500.000 Hóa chất, dung dịch khửkhuẩn, làm sạch 115762500 20 6,830,000
83 PP2500045997 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidin Digluconate 4% 7,938,000 7.560.000 Hóa chất, dung dịch khửkhuẩn, làm sạch 3969000 12 234,200
84 PP2500045998 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế, Hỗn hợp 5 enzyme 28,224,000 26.880.000 Hóa chất, dung dịch khửkhuẩn, làm sạch 14112000 14 832,700
85 PP2500045999 - Gạc phẫu thuật ổ bụng, cản quang tiệt trùng, 40cm x 40cm 121,440,000 115.657.143 Vật tư y tế 60720000 2667 3,582,500
86 PP2500046000 - Gạc phẫu thuật ổ bụng, tiệt trùng, 6x8cm 63,000,000 60.000.000 Vật tư y tế 31500000 20834 1,858,500
87 PP2500046001 - Gạc y tế khổ 0.8m 6,075,000 5.785.715 Vật tư y tế 3037500 167 179,300
88 PP2500046002 - Găng tay cao su y tế, size XS, S, M, L 333,000,000 317.142.858 Vật tư y tế 166500000 33334 9,823,500
89 PP2500046003 - Găng tay cao su y tế có bột chưa tiệt trùng, 280mm các size 54,900,000 52.285.715 Vật tư y tế 27450000 3334 1,619,600
90 PP2500046004 - Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng, size S,M,L 23,058,000 21.960.000 Vật tư y tế 11529000 200 680,300
91 PP2500046005 - Găng tay dài sản khoa tiệt trùng, size S,M,L 10,522,500 10.021.429 Vật tư y tế 5261250 84 310,500
92 PP2500046006 - Gel bôi trơn 3,118,500 2.970.000 Vật tư y tế 1559250 9 92,000
93 PP2500046007 - Gel siêu âm 5,751,900 5.478.000 Vật tư y tế 2875950 34 169,700
94 PP2500046008 - Giấy điện tim 3 cần, 63mmx30m 7,200,000 6.857.143 Vật tư y tế 3600000 50 212,400
95 PP2500046009 - Giấy điện tim 3 cần, 80mmx20m 4,800,000 4.571.429 Vật tư y tế 2400000 34 141,600
96 PP2500046010 - Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm 13,500,000 12.857.143 Vật tư y tế 6750000 42 398,300
97 PP2500046011 - Giấy in Monitor sản khoa, 152mm x 90mm 7,875,000 7.500.000 Vật tư y tế 3937500 25 232,400
98 PP2500046012 - Giấy in Monitor sản khoa, 152mm x 150mm 10,500,000 10.000.000 Vật tư y tế 5250000 24 309,800
99 PP2500046013 - Giấy làm vệ sinh kính hiển vi 573,804 546.480 Vật tư y tế 286902 3 17,000
100 PP2500046014 - Giấy monitor sản khoa, 151mmx100mm 9,000,000 8.571.429 Vật tư y tế 4500000 25 265,500
101 PP2500046015 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước, 1243A 32,850,000 31.285.715 Vật tư y tế 16425000 1000 969,100
102 PP2500046016 - Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Toxocaracanis IgG 128,100,000 122.000.000 Vật tư y tế 64050000 334 3,779,000
103 PP2500046017 - Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Strongyloides 64,050,000 61.000.000 Vật tư y tế 32025000 167 1,889,500
104 PP2500046018 - Đĩa Petri nhựa Ø90 HTM, Ø90mm 17,640,000 16.800.000 Vật tư y tế 8820000 834 520,400
105 PP2500046019 - Huyết áp kế người lớn 60,756,000 57.862.858 Vật tư y tế 30378000 14 1,792,400
106 PP2500046020 - Huyết áp kế trẻ em 7,869,000 7.494.286 Vật tư y tế 3934500 2 232,200
107 PP2500046021 - Kẹp rốn 3,375,000 3.214.286 Vật tư y tế 1687500 250 99,600
108 PP2500046022 - Khẩu trang y tế, 4 lớp 6,930,000 6.600.000 Vật tư y tế 3465000 1667 204,500
109 PP2500046023 - Khí CO2 y tế 1,359,842 1.295.088 Khí 679921 13 40,200
110 PP2500046024 - Khí Oxy Y tế 6m3 438,075,000 417.214.286 Khí 219037500 750 12,923,300
111 PP2500046025 - Khóa 3 ngã có dây, 25cm 9,000,000 8.571.429 Vật tư y tế 4500000 250 265,500
112 PP2500046026 - Kim châm cứu, các loại, các cỡ 42,300,000 40.285.715 Vật tư y tế 21150000 16667 1,247,900
113 PP2500046027 - Kim chích máu 441,000 420.000 Vật tư y tế 220500 334 13,100
114 PP2500046028 - Kim luồn mạch máu 22G 384,300 366.000 Vật tư y tế 192150 17 11,400
115 PP2500046029 - Kim luồn mạch máu 18G 6,148,800 5.856.000 Vật tư y tế 3074400 267 181,400
116 PP2500046030 - Kim luồn mạch máu 20G 28,822,500 27.450.000 Vật tư y tế 14411250 1250 850,300
117 PP2500046031 - Kim luồn mạch máu 24G 46,116,000 43.920.000 Vật tư y tế 23058000 2000 1,360,500
118 PP2500046032 - Kim tiêm, Các số 151,200,000 144.000.000 Vật tư y tế 75600000 66667 4,460,400
119 PP2500046033 - Lam kính 3,061,800 2.916.000 Vật tư y tế 1530900 17 90,400
120 PP2500046034 - Lam kính, 22mm x 22mm 366,000 348.572 Vật tư y tế 183000 4 10,800
121 PP2500046035 - Lọ nhựa đựng mẫu 17,280,000 16.457.143 Vật tư y tế 8640000 2000 509,800
122 PP2500046036 - Lõi nhiệt 2,310,000 2.200.000 Vật tư y tế 1155000 2 68,200
123 PP2500046037 - Lưỡi dao mổ, các size : 10,11,12,15,20,21,22,23 4,914,000 4.680.000 Vật tư y tế 2457000 667 145,000
124 PP2500046038 - Mảnh ghép thoát vị, kích thước 10x15cm 3,968,811 3.779.820 Vật tư y tế 1984406 2 117,100
125 PP2500046039 - Mảnh ghép thoát vị , kích thước 6 x 11cm 6,839,658 6.513.960 Vật tư y tế 3419829 5 201,800
126 PP2500046040 - Mặt nạ gây mê các loại, các cỡ 345,870 329.400 Vật tư y tế 172935 2 10,300
127 PP2500046041 - Mặt nạ thở oxy không túi, các loại, các cỡ 420,900 400.858 Vật tư y tế 210450 4 12,500
128 PP2500046042 - Mặt nạ thở oxy có túi, có túi, các loại, các cỡ 1,800,000 1.714.286 Vật tư y tế 900000 17 53,100
129 PP2500046043 - Mặt nạ xông khí dung, các cở 54,000,000 51.428.572 Vật tư y tế 27000000 500 1,593,000
130 PP2500046044 - Nẹp cẳng chân ngắn , Trái-phải, Các Size 3,074,400 2.928.000 Vật tư y tế 1537200 4 90,700
131 PP2500046045 - Nẹp cẳng tay dài (trái - phải), các số 999,000 951.429 Vật tư y tế 499500 4 29,500
132 PP2500046046 - Nẹp cánh tay, các size 1,691,100 1.610.572 Vật tư y tế 845550 4 49,900
133 PP2500046047 - Nẹp cổ mềm 963,000 917.143 Vật tư y tế 481500 4 28,500
134 PP2500046048 - Nẹp đùi dài Zimer T-P, các số 2,808,000 2.674.286 Vật tư y tế 1404000 4 82,900
135 PP2500046049 - Nẹp lưng cao 3,458,700 3.294.000 Vật tư y tế 1729350 4 102,100
136 PP2500046050 - Mũ phẫu thuật 6,730,500 6.410.000 Vật tư y tế 3365250 1167 198,600
137 PP2500046051 - Sodium hypochlorite, 0,1 40,320,000 38.400.000 Vật tư y tế 20160000 667 1,189,500
138 PP2500046052 - Nút chặn đuôi kim luồn các loại, các cỡ 6,000,000 5.714.286 Vật tư y tế 3000000 667 177,000
139 PP2500046053 - Chỉ Nylon, kim, 2.0 tam giác 6,750,000 6.428.572 3006 3375000 50 199,200
140 PP2500046054 - Chỉ Nylon, 5/0 kim tam giác 5,625,000 5.357.143 3006 2812500 42 166,000
141 PP2500046055 - Ống hút điều kinh, các số 450,000 428.572 Vật tư y tế 225000 17 13,300
142 PP2500046056 - Ống nghe 3,750,000 3.571.429 Vật tư y tế 1875000 4 110,700
143 PP2500046057 - Ống nghiệm không hoá chất, PS 5ml (Có nắp) 2,268,000 2.160.000 Vật tư y tế 1134000 667 67,000
144 PP2500046058 - Ống nghiệm lấy máu, Heparin 57,750,000 55.000.000 Vật tư y tế 28875000 8334 1,703,700
145 PP2500046059 - Ống nghiệm SERUM 15,592,500 14.850.000 Vật tư y tế 7796250 2500 460,000
146 PP2500046060 - Ống nội khí quản sử dụng một lần, các loại, các cỡ 5,775,000 5.500.000 Vật tư y tế 2887500 59 170,400
147 PP2500046061 - Ống thông dạ dày, Các cỡ 5,6,8,10,12,14,16,18 3,603,600 3.432.000 Vật tư y tế 1801800 134 106,400
148 PP2500046062 - Ống thông hậu môn, các số 12,14,16,18,24,28 450,450 429.000 Vật tư y tế 225225 17 13,300
149 PP2500046063 - Ống thông tiểu 2 nhánh, các loại, các cỡ 27,000,000 25.714.286 Vật tư y tế 13500000 334 796,500
150 PP2500046064 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế, 30x40cm 211,050,000 201.000.000 3701 105525000 1667 6,226,000
151 PP2500046065 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế, Phim khô (20 x 25cm) 909,562,500 866.250.000 3701 454781250 5834 26,832,100
152 PP2500046066 - Que gòn tiệt trùng trong ống nghiệm 5,418,000 5.160.000 Vật tư y tế 2709000 334 159,900
153 PP2500046067 - Que thử đường huyết 33,750,000 32.142.858 Vật tư y tế 16875000 834 995,700
154 PP2500046068 - Tạp dề y tế 63,000,000 60.000.000 Vật tư y tế 31500000 2000 1,858,500
155 PP2500046069 - Thuốc thử nhóm máu, Máu A 2,459,520 2.342.400 Vật tư y tế 1229760 4 72,600
156 PP2500046070 - Thuốc thử nhóm máu, Máu AB 2,459,520 2.342.400 Vật tư y tế 1229760 4 72,600
157 PP2500046071 - Thuốc thử nhóm máu, Máu B 2,459,520 2.342.400 Vật tư y tế 1229760 4 72,600
158 PP2500046072 - Thuốc thử nhóm máu, Máu D 2,016,000 1.920.000 Vật tư y tế 1008000 2 59,500
159 PP2500046073 - Thủy tinh thể nhân tạo 2,212,500,000 2.107.142.858 9021 1106250000 84 65,268,800
160 PP2500046074 - Tìm vi khuẩn HP trong dạ dày bằng phương pháp nội soi, Pylori test 6,693,750 6.375.000 Vật tư y tế 3346875 84 197,500
161 PP2500046075 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà trong nước tiểu 32,854,500 31.290.000 Vật tư y tế 16427250 167 969,300
162 PP2500046076 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính cTnI trong máu toàn phần hoặc huyết tương, huyết thanh của người 85,500,000 81.428.572 Vật tư y tế 42750000 334 2,522,300
163 PP2500046077 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính kháng thể IgM kháng lại virus viêm gan A trong máu toàn phần và huyết tương , huyết thanh. 11,306,250 10.767.858 Vật tư y tế 5653125 42 333,600
164 PP2500046078 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên Viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh. 44,100,000 42.000.000 Vật tư y tế 22050000 834 1,301,000
165 PP2500046079 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh. 27,909,000 26.580.000 Vật tư y tế 13954500 334 823,400
166 PP2500046080 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh. 20,695,500 19.710.000 Vật tư y tế 10347750 167 610,600
167 PP2500046081 - Túi đựng nước tiểu 12,375,000 11.785.715 Vật tư y tế 6187500 250 365,100
168 PP2500046082 - Vòng cấy kim các loại (định lượng) 183,015 174.300 Vật tư y tế 91508 1 5,400
169 PP2500046083 - Vòng cấy thường, cứng, mềm 163,296 155.520 Vật tư y tế 81648 1 4,817
170 PP2500046084 - Kim gây tê tủy sống số 25,27 65,866,500 62.730.000 Vật tư y tế 32933250 500 1,943,100
171 PP2500046085 - Băng keo chỉ thị nhiệt 12mmx50m 4,158,000 3.960.000 Vật tư y tế 2079000 9 122,700
172 PP2500046086 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 396,000,000 377.142.858 Vật tư y tế 198000000 13334 11,682,000
173 PP2500046087 - Điện cực tim 11,056,500 10.530.000 Vật tư y tế 5528250 750 326,200
174 PP2500046088 - Dây hút dịch phẫu thuật 31,402,800 29.907.429 Vật tư y tế 15701400 367 926,400
175 PP2500046089 - Nẹp chống xoay ngắn, Trái, phải 3,458,700 3.294.000 Vật tư y tế 1729350 4 102,100
176 PP2500046090 - Nẹp đùi ngắn các số 2,808,000 2.674.286 Vật tư y tế 1404000 4 82,900
177 PP2500046091 - Kim Kirschnercác cở 8,100,000 7.714.286 Vật tư y tế 4050000 15 239,000
178 PP2500046092 - Black Silk 2 (3/0) 225,225 214.500 3006 112613 4 6,700
179 PP2500046093 - Bao camega (nội soi) 3,240,000 3.085.715 Vật tư y tế 1620000 50 95,600
180 PP2500046094 - Bông mỡ y tế không thấm nước 6,520,500 6.210.000 Vật tư y tế 3260250 5 192,400
181 PP2500046095 - Hộp phân liều thuốc 3 ngăn 20,250,000 19.285.715 Vật tư y tế 10125000 500 597,400
182 PP2500046096 - Lọc khuẩn có cổng đo CO2 6,300,000 6.000.000 Vật tư y tế 3150000 50 185,900
183 PP2500046097 - Nhiệt kế 42 độ C 3,568,500 3.398.572 Vật tư y tế 1784250 17 105,300
184 PP2500046098 - Kim nha 27G 10,350,000 9.857.143 Vật tư y tế 5175000 500 305,400
185 PP2500046099 - Gạc nội soi (Meche Phẫu thuật 2 x 30cm x 6 lớp) 3,465,000 3.300.000 Vật tư y tế 1732500 334 102,300
186 PP2500046100 - Bông cầm máu tự tiêu 14,364,000 13.680.000 Vật tư y tế 7182000 34 423,800
187 PP2500046101 - Vôi soda 7,686,000 7.320.000 Hóa chất 3843000 17 226,800
188 PP2500046102 - Hóa chất rửa phim x-quang 71,775,000 68.357.143 Hóa chất 35887500 5 2,117,400
189 PP2500046103 - Que thử xét nghiệm định tính hCG 1,800,000 1.714.286 Vật tư y tế 900000 34 53,100
190 PP2500046104 - Giấy y tế 2,733,750 2.603.572 Vật tư y tế 1366875 9 80,700
191 PP2500046105 - Viên khử nhiễm 2,664,900 2.538.000 Hóa chất 1332450 50 78,700
192 PP2500046106 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.8% 4,470,000 4.257.143 Vật tư y tế 2235000 667 131,900
193 PP2500046107 - Blood Agar (BA) 3,600,000 3.428.572 Hóa chất 1800000 1 106,200
194 PP2500046108 - Mueller Hinton Agar 10,800,000 10.285.715 Hóa chất 5400000 1 318,600
195 PP2500046109 - Macconkey Agar 7,200,000 6.857.143 Hóa chất 3600000 1 212,400
196 PP2500046110 - Bộ định danh IVD 4,838,400 4.608.000 Vật tư y tế 2419200 1 142,800
197 PP2500046111 - Đĩa giấy Optochin(P) 362,880 345.600 Vật tư y tế 181440 1 10,800
198 PP2500046112 - Đĩa giấy Bacitracin (A) 362,880 345.600 Vật tư y tế 181440 1 10,800
199 PP2500046113 - Ngâm các mô vào tác nhân hóa học 3,360,000 3.200.000 Hóa chất 1680000 4 99,200
200 PP2500046114 - Chỉ Polydioxanone số 0 2,376,360 2.263.200 3006 1188180 4 70,200
201 PP2500046115 - Chỉ Polydioxanone số 3/0 9,125,550 8.691.000 3006 4562775 17 269,300
202 PP2500046116 - Chỉ Polydioxanone số 4/0 8,892,450 8.469.000 3006 4446225 17 262,400
203 PP2500046117 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, số 0, kim tròn 94,500,000 90.000.000 3006 47250000 300 2,787,800
204 PP2500046118 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, số 2, kim tròn 14,094,000 13.422.858 3006 7047000 45 415,800
205 PP2500046119 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, số 3, kim tròn 18,270,000 17.400.000 3006 9135000 59 539,000
206 PP2500046120 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, số 4, kim tròn 9,396,000 8.948.572 3006 4698000 30 277,200
207 PP2500046121 - Pipette Pasteur 225,000 214.286 Vật tư y tế 112500 34 6,700
208 PP2500046122 - Test chẩn đoán Sốt xuất huyết 45,133,200 42.984.000 Vật tư y tế 22566600 134 1,331,500
209 PP2500046123 - K/s đĩa Toramycin 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
210 PP2500046124 - K/s đĩa Oxacilin 1,134,000 1.080.000 Vật tư y tế 567000 2 33,500
211 PP2500046125 - Thuốc Nhuộm Vi Sinh Giemsa 3,240,027 3.085.740 Vật tư y tế 1620014 1 95,600
212 PP2500046126 - Bộ nhuộm Gram 1,050,000 1.000.000 Vật tư y tế 525000 1 31,000
213 PP2500046127 - Kim cấy chỉ 1,608,000 1.531.429 Vật tư y tế 804000 667 47,500
214 PP2500046128 - Clormin B (200-250g) 9,000,000 8.571.429 Hóa chất 4500000 50 265,500
215 PP2500046129 - Test kiểm soát gói dụng cụ (hấp ướt) 3 thông sốnhiệt độ, áp suất, thời gian 6,750,000 6.428.572 Vật tư y tế 3375000 625 199,200
216 PP2500046130 - Nẹp cổ cứng 707,120 673.448 Vật tư y tế 353560 1 20,900
217 PP2500046131 - Que đè lưỡi 1,874,880,000 1.785.600.0 Vật tư y tế 937440000 6667 55,309,000
218 PP2500046132 - Phát hiện định tính sự có mặt HBsAb trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương. 51,750,000 49.285.715 Vật tư y tế 25875000 500 1,526,700
219 PP2500046133 - Băng keo y tế (10cmx10cm) 504,000 480.000 Vật tư y tế 252000 1 14,900
220 PP2500046134 - Chai dung dịch nhuộm vi sinh Lugol 913,500 870.000 Hóa chất 456750 1 27,000
221 PP2500046135 - Nẹp khóa cẳng tay các cỡ (loại 06, 07, 08 lỗ) 247,500,000 235.714.286 Vật tư y tế 123750000 9 7,301,300
222 PP2500046136 - Nẹp khóa xương đòn các cỡ (loại 06, 07, 08 lỗ) 446,250,000 425.000.000 Vật tư y tế 223125000 12 13,164,400
223 PP2500046137 - Vít khóa loại 3.5mm chiều dài các cỡ (từ 14mm -32mm) 409,500,000 390.000.000 Vật tư y tế 204750000 109 12,080,300
224 PP2500046138 - Vít vỏ loại 3.5mm chiều dài các cỡ 113,400,000 108.000.000 Vật tư y tế 56700000 30 3,345,300
225 PP2500046139 - Nẹp khóa cánh tay (loại 06, 07, 08 lỗ) 112,200,000 106.857.143 Vật tư y tế 56100000 4 3,309,900
Ambu bóp bóng các size, Người lớn, Trẻ em, sơ sinh
Mã phần lô PP2500045915
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bàn chải phẫu thuật
Mã phần lô PP2500045916
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2520000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2500045917
Giá từng phần lô 2,457,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1228500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2167
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình, 15cm x270cm
Mã phần lô PP2500045918
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9450000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng có gạc vô trùng, bán thấm, 200mm x 90mm
Mã phần lô PP2500045919
Giá từng phần lô 1,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 765000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước, 10x9cm
Mã phần lô PP2500045920
Giá từng phần lô 9,777,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.312.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4888800
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng gạc vô trùng, bán thấm, 250mm x 90mm
Mã phần lô PP2500045921
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5355000
Năng lực sản xuất hàng hóa 234
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng keo lụa, 2,5cm x5m
Mã phần lô PP2500045922
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2834
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,018,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng thun có keo cố định khớp (Băng cuộn co giãn), 8cm x 4.5m
Mã phần lô PP2500045923
Giá từng phần lô 3,501,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.334.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1750500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng thun cuộn (3 móc), 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2500045924
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2835000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng vải cuộn y tế, 2m x 0.09m
Mã phần lô PP2500045925
Giá từng phần lô 3,210,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.057.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1605375
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Black silk, 4/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2500045926
Giá từng phần lô 506,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.400
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253260
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Black silk, 5/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2500045927
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5625000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Black silk, 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2500045928
Giá từng phần lô 12,663,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.060.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6331500
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Black silk, 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2500045929
Giá từng phần lô 42,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21105000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ điều kinh KARMAN bao gồm ống hút điều kinh, TỪ SỐ 4 ĐẾN SỐ 7
Mã phần lô PP2500045930
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bo huyết áp + Val huyết áp
Mã phần lô PP2500045931
Giá từng phần lô 865,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 823.886
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432540
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ rửa dạ dày, Size: 22mm và 28mm
Mã phần lô PP2500045932
Giá từng phần lô 8,578,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.169.686
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4289085
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm (syringe)dùng một lần (Ống tiêm 50cc, kim 23G 1 Luer Lock)
Mã phần lô PP2500045933
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10395000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml, kim các cỡ
Mã phần lô PP2500045934
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,486,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 3ml, kim các cỡ
Mã phần lô PP2500045935
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9450000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml, kim các cỡ
Mã phần lô PP2500045936
Giá từng phần lô 266,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133245000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,861,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml, kim các cỡ
Mã phần lô PP2500045937
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7560000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2667
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml, kim các cỡ
Mã phần lô PP2500045938
Giá từng phần lô 371,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185535000
Năng lực sản xuất hàng hóa 63334
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,946,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần loại cho ăn, 50 ml (Cho ăn)
Mã phần lô PP2500045939
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông y tế hút nước, 1kg
Mã phần lô PP2500045940
Giá từng phần lô 187,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93712500
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,529,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chai cấy máu hai pha
Mã phần lô PP2500045941
Giá từng phần lô 14,760,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.058.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7380450
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ phẫu thuật, 10/0
Mã phần lô PP2500045942
Giá từng phần lô 7,582,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.221.600
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3791340
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ nylon, 3.0 tam giác 75
Mã phần lô PP2500045943
Giá từng phần lô 16,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.080.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8442000
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ nylon, 4.0 tam giác
Mã phần lô PP2500045944
Giá từng phần lô 21,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10552500
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ nylon, 6/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2500045945
Giá từng phần lô 8,156,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.767.858
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4078125
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, 2/0, kim tròn
Mã phần lô PP2500045946
Giá từng phần lô 9,903,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.432.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4951800
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, 3/0, kim tròn
Mã phần lô PP2500045947
Giá từng phần lô 9,903,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.432.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4951800
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, số 1, kim tròn
Mã phần lô PP2500045948
Giá từng phần lô 89,132,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.888.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44566200
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,629,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ thép (khâu xương bánh chè), kim, số 7, tam giác
Mã phần lô PP2500045949
Giá từng phần lô 5,120,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.876.800
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2560320
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ Chromic Catgut, 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2500045950
Giá từng phần lô 135,717,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.254.286
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67858500
Năng lực sản xuất hàng hóa 634
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,003,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ Chromic Catgut, 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2500045951
Giá từng phần lô 34,453,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.812.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17226563
Năng lực sản xuất hàng hóa 175
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ Chromic Catgut, 4/0 kim tròn
Mã phần lô PP2500045952
Giá từng phần lô 34,285,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.652.858
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17142750
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,011,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cồn y tế, 90%
Mã phần lô PP2500045953
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cồn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cồn y tế 99,5 độ (Cồn tuyệt đối)
Mã phần lô PP2500045954
Giá từng phần lô 1,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.051.429
Mã hàng hóa (HS) Cồn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 552000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2500045955
Giá từng phần lô 232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.428.572
Mã hàng hóa (HS) Cồn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,858,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đai DESAUTL (Trái, phải)
Mã phần lô PP2500045956
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2500045957
Giá từng phần lô 885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dán xung vô cực, nút
Mã phần lô PP2500045958
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dao mổ mắt chính Phaco, 2.8mm - 3.0mm
Mã phần lô PP2500045959
Giá từng phần lô 53,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.700.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26617500
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dao mổ mắt phụ, 15 độ
Mã phần lô PP2500045960
Giá từng phần lô 23,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11655000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đầu col vàng có khía, 0-200ul
Mã phần lô PP2500045961
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đầu col xanh có khía, 0-1000ul
Mã phần lô PP2500045962
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ, 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24
Mã phần lô PP2500045963
Giá từng phần lô 4,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2126250
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter)dùng trong thiết bị các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500045964
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2475000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây thắt mạch
Mã phần lô PP2500045965
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.971.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1560000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây thở oxy các cỡ, Sơ sinh, trẻ em, người lớn
Mã phần lô PP2500045966
Giá từng phần lô 16,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8437500
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ, 20 giọt/ml kim 21G, 22G, 23G
Mã phần lô PP2500045967
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5834
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,026,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500045968
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3150000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây xung
Mã phần lô PP2500045969
Giá từng phần lô 12,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6187500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Am/Sulbactam - AS
Mã phần lô PP2500045970
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Amikacin
Mã phần lô PP2500045971
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Amox/clavulanic acid
Mã phần lô PP2500045972
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Amoxicillin
Mã phần lô PP2500045973
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Cefepime
Mã phần lô PP2500045974
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Cefotaxim
Mã phần lô PP2500045975
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Cefoxitin
Mã phần lô PP2500045976
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Ceftazidime
Mã phần lô PP2500045977
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Ceftriaxone
Mã phần lô PP2500045978
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Cefuroxim
Mã phần lô PP2500045979
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Cephalexin
Mã phần lô PP2500045980
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500045981
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Colistin
Mã phần lô PP2500045982
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Doxycilin
Mã phần lô PP2500045983
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Erythromycin
Mã phần lô PP2500045984
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Gentamycin
Mã phần lô PP2500045985
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Levofloxacin
Mã phần lô PP2500045986
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Meropemen
Mã phần lô PP2500045987
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Netilmicin
Mã phần lô PP2500045988
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Novobiocin
Mã phần lô PP2500045989
Giá từng phần lô 680,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Ofloxacin
Mã phần lô PP2500045990
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Piperacillin/Tazobactam
Mã phần lô PP2500045991
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Họ đĩa kháng sinh, Vancomycin
Mã phần lô PP2500045992
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa, Sodium Hyaluronate 1.8%
Mã phần lô PP2500045993
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dịch nhầy trong phẫu thuật nhãn khoa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,690,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống chống cắn lưỡi (Airway),Các size
Mã phần lô PP2500045994
Giá từng phần lô 2,097,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.998.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1048950
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế, 2% Glutaraldehyde
Mã phần lô PP2500045995
Giá từng phần lô 50,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.885.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, dung dịch khửkhuẩn, làm sạch
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25140000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,483,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế, 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate
Mã phần lô PP2500045996
Giá từng phần lô 231,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, dung dịch khửkhuẩn, làm sạch
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115762500
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidin Digluconate 4%
Mã phần lô PP2500045997
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, dung dịch khửkhuẩn, làm sạch
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3969000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế, Hỗn hợp 5 enzyme
Mã phần lô PP2500045998
Giá từng phần lô 28,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.880.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất, dung dịch khửkhuẩn, làm sạch
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14112000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng, cản quang tiệt trùng, 40cm x 40cm
Mã phần lô PP2500045999
Giá từng phần lô 121,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.657.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60720000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2667
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,582,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng, tiệt trùng, 6x8cm
Mã phần lô PP2500046000
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20834
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc y tế khổ 0.8m
Mã phần lô PP2500046001
Giá từng phần lô 6,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3037500
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Găng tay cao su y tế, size XS, S, M, L
Mã phần lô PP2500046002
Giá từng phần lô 333,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33334
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,823,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Găng tay cao su y tế có bột chưa tiệt trùng, 280mm các size
Mã phần lô PP2500046003
Giá từng phần lô 54,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27450000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3334
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,619,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng, size S,M,L
Mã phần lô PP2500046004
Giá từng phần lô 23,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.960.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11529000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Găng tay dài sản khoa tiệt trùng, size S,M,L
Mã phần lô PP2500046005
Giá từng phần lô 10,522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.021.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5261250
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500046006
Giá từng phần lô 3,118,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1559250
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500046007
Giá từng phần lô 5,751,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.478.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2875950
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy điện tim 3 cần, 63mmx30m
Mã phần lô PP2500046008
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy điện tim 3 cần, 80mmx20m
Mã phần lô PP2500046009
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm
Mã phần lô PP2500046010
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy in Monitor sản khoa, 152mm x 90mm
Mã phần lô PP2500046011
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3937500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy in Monitor sản khoa, 152mm x 150mm
Mã phần lô PP2500046012
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy làm vệ sinh kính hiển vi
Mã phần lô PP2500046013
Giá từng phần lô 573,804
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.480
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286902
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy monitor sản khoa, 151mmx100mm
Mã phần lô PP2500046014
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước, 1243A
Mã phần lô PP2500046015
Giá từng phần lô 32,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16425000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Toxocaracanis IgG
Mã phần lô PP2500046016
Giá từng phần lô 128,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64050000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,779,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Strongyloides
Mã phần lô PP2500046017
Giá từng phần lô 64,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32025000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,889,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đĩa Petri nhựa Ø90 HTM, Ø90mm
Mã phần lô PP2500046018
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8820000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Huyết áp kế người lớn
Mã phần lô PP2500046019
Giá từng phần lô 60,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.862.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30378000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,792,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Huyết áp kế trẻ em
Mã phần lô PP2500046020
Giá từng phần lô 7,869,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.494.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3934500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500046021
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1687500
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khẩu trang y tế, 4 lớp
Mã phần lô PP2500046022
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3465000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khí CO2 y tế
Mã phần lô PP2500046023
Giá từng phần lô 1,359,842
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.295.088
Mã hàng hóa (HS) Khí
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679921
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khí Oxy Y tế 6m3
Mã phần lô PP2500046024
Giá từng phần lô 438,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.214.286
Mã hàng hóa (HS) Khí
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219037500
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,923,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khóa 3 ngã có dây, 25cm
Mã phần lô PP2500046025
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim châm cứu, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500046026
Giá từng phần lô 42,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21150000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2500046027
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220500
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim luồn mạch máu 22G
Mã phần lô PP2500046028
Giá từng phần lô 384,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192150
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim luồn mạch máu 18G
Mã phần lô PP2500046029
Giá từng phần lô 6,148,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.856.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3074400
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim luồn mạch máu 20G
Mã phần lô PP2500046030
Giá từng phần lô 28,822,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.450.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14411250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim luồn mạch máu 24G
Mã phần lô PP2500046031
Giá từng phần lô 46,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.920.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23058000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim tiêm, Các số
Mã phần lô PP2500046032
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66667
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,460,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2500046033
Giá từng phần lô 3,061,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1530900
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lam kính, 22mm x 22mm
Mã phần lô PP2500046034
Giá từng phần lô 366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu
Mã phần lô PP2500046035
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.457.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8640000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lõi nhiệt
Mã phần lô PP2500046036
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1155000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lưỡi dao mổ, các size : 10,11,12,15,20,21,22,23
Mã phần lô PP2500046037
Giá từng phần lô 4,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.680.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2457000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mảnh ghép thoát vị, kích thước 10x15cm
Mã phần lô PP2500046038
Giá từng phần lô 3,968,811
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.779.820
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1984406
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mảnh ghép thoát vị , kích thước 6 x 11cm
Mã phần lô PP2500046039
Giá từng phần lô 6,839,658
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.513.960
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3419829
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mặt nạ gây mê các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500046040
Giá từng phần lô 345,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.400
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172935
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mặt nạ thở oxy không túi, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500046041
Giá từng phần lô 420,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210450
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mặt nạ thở oxy có túi, có túi, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500046042
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mặt nạ xông khí dung, các cở
Mã phần lô PP2500046043
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp cẳng chân ngắn , Trái-phải, Các Size
Mã phần lô PP2500046044
Giá từng phần lô 3,074,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.928.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1537200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp cẳng tay dài (trái - phải), các số
Mã phần lô PP2500046045
Giá từng phần lô 999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 951.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp cánh tay, các size
Mã phần lô PP2500046046
Giá từng phần lô 1,691,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.610.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845550
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp cổ mềm
Mã phần lô PP2500046047
Giá từng phần lô 963,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 917.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp đùi dài Zimer T-P, các số
Mã phần lô PP2500046048
Giá từng phần lô 2,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.674.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1404000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp lưng cao
Mã phần lô PP2500046049
Giá từng phần lô 3,458,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.294.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1729350
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũ phẫu thuật
Mã phần lô PP2500046050
Giá từng phần lô 6,730,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.410.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3365250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sodium hypochlorite, 0,1
Mã phần lô PP2500046051
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20160000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nút chặn đuôi kim luồn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500046052
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ Nylon, kim, 2.0 tam giác
Mã phần lô PP2500046053
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ Nylon, 5/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2500046054
Giá từng phần lô 5,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2812500
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống hút điều kinh, các số
Mã phần lô PP2500046055
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2500046056
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm không hoá chất, PS 5ml (Có nắp)
Mã phần lô PP2500046057
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1134000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm lấy máu, Heparin
Mã phần lô PP2500046058
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8334
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,703,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm SERUM
Mã phần lô PP2500046059
Giá từng phần lô 15,592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7796250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nội khí quản sử dụng một lần, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500046060
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2887500
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống thông dạ dày, Các cỡ 5,6,8,10,12,14,16,18
Mã phần lô PP2500046061
Giá từng phần lô 3,603,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.432.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1801800
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống thông hậu môn, các số 12,14,16,18,24,28
Mã phần lô PP2500046062
Giá từng phần lô 450,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225225
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500046063
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phim dùng cho chụp X-quang y tế, 30x40cm
Mã phần lô PP2500046064
Giá từng phần lô 211,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105525000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,226,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phim dùng cho chụp X-quang y tế, Phim khô (20 x 25cm)
Mã phần lô PP2500046065
Giá từng phần lô 909,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 866.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454781250
Năng lực sản xuất hàng hóa 5834
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,832,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Que gòn tiệt trùng trong ống nghiệm
Mã phần lô PP2500046066
Giá từng phần lô 5,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.160.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2709000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2500046067
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tạp dề y tế
Mã phần lô PP2500046068
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thuốc thử nhóm máu, Máu A
Mã phần lô PP2500046069
Giá từng phần lô 2,459,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.342.400
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1229760
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thuốc thử nhóm máu, Máu AB
Mã phần lô PP2500046070
Giá từng phần lô 2,459,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.342.400
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1229760
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thuốc thử nhóm máu, Máu B
Mã phần lô PP2500046071
Giá từng phần lô 2,459,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.342.400
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1229760
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thuốc thử nhóm máu, Máu D
Mã phần lô PP2500046072
Giá từng phần lô 2,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1008000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2500046073
Giá từng phần lô 2,212,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.107.142.858
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1106250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,268,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tìm vi khuẩn HP trong dạ dày bằng phương pháp nội soi, Pylori test
Mã phần lô PP2500046074
Giá từng phần lô 6,693,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3346875
Năng lực sản xuất hàng hóa 84
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà trong nước tiểu
Mã phần lô PP2500046075
Giá từng phần lô 32,854,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.290.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16427250
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính cTnI trong máu toàn phần hoặc huyết tương, huyết thanh của người
Mã phần lô PP2500046076
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,522,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính kháng thể IgM kháng lại virus viêm gan A trong máu toàn phần và huyết tương , huyết thanh.
Mã phần lô PP2500046077
Giá từng phần lô 11,306,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.767.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5653125
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên Viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh.
Mã phần lô PP2500046078
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22050000
Năng lực sản xuất hàng hóa 834
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,301,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh.
Mã phần lô PP2500046079
Giá từng phần lô 27,909,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.580.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13954500
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh.
Mã phần lô PP2500046080
Giá từng phần lô 20,695,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.710.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10347750
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500046081
Giá từng phần lô 12,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6187500
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vòng cấy kim các loại (định lượng)
Mã phần lô PP2500046082
Giá từng phần lô 183,015
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.300
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91508
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vòng cấy thường, cứng, mềm
Mã phần lô PP2500046083
Giá từng phần lô 163,296
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.520
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81648
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,817
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim gây tê tủy sống số 25,27
Mã phần lô PP2500046084
Giá từng phần lô 65,866,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.730.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32933250
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,943,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt 12mmx50m
Mã phần lô PP2500046085
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2079000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2500046086
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.858
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13334
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,682,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2500046087
Giá từng phần lô 11,056,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.530.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5528250
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2500046088
Giá từng phần lô 31,402,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.907.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15701400
Năng lực sản xuất hàng hóa 367
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp chống xoay ngắn, Trái, phải
Mã phần lô PP2500046089
Giá từng phần lô 3,458,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.294.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1729350
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp đùi ngắn các số
Mã phần lô PP2500046090
Giá từng phần lô 2,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.674.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1404000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim Kirschnercác cở
Mã phần lô PP2500046091
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4050000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Black Silk 2 (3/0)
Mã phần lô PP2500046092
Giá từng phần lô 225,225
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112613
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bao camega (nội soi)
Mã phần lô PP2500046093
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1620000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông mỡ y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2500046094
Giá từng phần lô 6,520,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.210.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3260250
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hộp phân liều thuốc 3 ngăn
Mã phần lô PP2500046095
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lọc khuẩn có cổng đo CO2
Mã phần lô PP2500046096
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3150000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nhiệt kế 42 độ C
Mã phần lô PP2500046097
Giá từng phần lô 3,568,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.398.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1784250
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim nha 27G
Mã phần lô PP2500046098
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5175000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gạc nội soi (Meche Phẫu thuật 2 x 30cm x 6 lớp)
Mã phần lô PP2500046099
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1732500
Năng lực sản xuất hàng hóa 334
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2500046100
Giá từng phần lô 14,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7182000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2500046101
Giá từng phần lô 7,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.320.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3843000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hóa chất rửa phim x-quang
Mã phần lô PP2500046102
Giá từng phần lô 71,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.357.143
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35887500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,117,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Que thử xét nghiệm định tính hCG
Mã phần lô PP2500046103
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy y tế
Mã phần lô PP2500046104
Giá từng phần lô 2,733,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.603.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1366875
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Viên khử nhiễm
Mã phần lô PP2500046105
Giá từng phần lô 2,664,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.538.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1332450
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.8%
Mã phần lô PP2500046106
Giá từng phần lô 4,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.257.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2235000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Blood Agar (BA)
Mã phần lô PP2500046107
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mueller Hinton Agar
Mã phần lô PP2500046108
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Macconkey Agar
Mã phần lô PP2500046109
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ định danh IVD
Mã phần lô PP2500046110
Giá từng phần lô 4,838,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.608.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2419200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đĩa giấy Optochin(P)
Mã phần lô PP2500046111
Giá từng phần lô 362,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.600
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181440
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đĩa giấy Bacitracin (A)
Mã phần lô PP2500046112
Giá từng phần lô 362,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.600
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181440
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ngâm các mô vào tác nhân hóa học
Mã phần lô PP2500046113
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1680000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ Polydioxanone số 0
Mã phần lô PP2500046114
Giá từng phần lô 2,376,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.263.200
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1188180
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ Polydioxanone số 3/0
Mã phần lô PP2500046115
Giá từng phần lô 9,125,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.691.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4562775
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ Polydioxanone số 4/0
Mã phần lô PP2500046116
Giá từng phần lô 8,892,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.469.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4446225
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, số 0, kim tròn
Mã phần lô PP2500046117
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,787,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, số 2, kim tròn
Mã phần lô PP2500046118
Giá từng phần lô 14,094,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.422.858
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7047000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, số 3, kim tròn
Mã phần lô PP2500046119
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9135000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, số 4, kim tròn
Mã phần lô PP2500046120
Giá từng phần lô 9,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.948.572
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4698000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Pipette Pasteur
Mã phần lô PP2500046121
Giá từng phần lô 225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112500
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test chẩn đoán Sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2500046122
Giá từng phần lô 45,133,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.984.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22566600
Năng lực sản xuất hàng hóa 134
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,331,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
K/s đĩa Toramycin
Mã phần lô PP2500046123
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
K/s đĩa Oxacilin
Mã phần lô PP2500046124
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thuốc Nhuộm Vi Sinh Giemsa
Mã phần lô PP2500046125
Giá từng phần lô 3,240,027
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.740
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1620014
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500046126
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim cấy chỉ
Mã phần lô PP2500046127
Giá từng phần lô 1,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.531.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 804000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Clormin B (200-250g)
Mã phần lô PP2500046128
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test kiểm soát gói dụng cụ (hấp ướt) 3 thông sốnhiệt độ, áp suất, thời gian
Mã phần lô PP2500046129
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 625
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2500046130
Giá từng phần lô 707,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.448
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Que đè lưỡi
Mã phần lô PP2500046131
Giá từng phần lô 1,874,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.600.0
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937440000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6667
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,309,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phát hiện định tính sự có mặt HBsAb trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2500046132
Giá từng phần lô 51,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,526,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng keo y tế (10cmx10cm)
Mã phần lô PP2500046133
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chai dung dịch nhuộm vi sinh Lugol
Mã phần lô PP2500046134
Giá từng phần lô 913,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp khóa cẳng tay các cỡ (loại 06, 07, 08 lỗ)
Mã phần lô PP2500046135
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,301,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp khóa xương đòn các cỡ (loại 06, 07, 08 lỗ)
Mã phần lô PP2500046136
Giá từng phần lô 446,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,164,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vít khóa loại 3.5mm chiều dài các cỡ (từ 14mm -32mm)
Mã phần lô PP2500046137
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 109
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,080,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Vít vỏ loại 3.5mm chiều dài các cỡ
Mã phần lô PP2500046138
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,345,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nẹp khóa cánh tay (loại 06, 07, 08 lỗ)
Mã phần lô PP2500046139
Giá từng phần lô 112,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,309,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->