Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư y tế, sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Trung tâm Y tế thị xã Long Mỹ năm 2025-2026 (Gồm 225 phần riêng biệt)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500041136-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thị xã Long Mỹ | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế thị xã Long Mỹ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật tư y tế, sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Trung tâm Y tế thị xã Long Mỹ năm 2025-2026 (Gồm 225 phần riêng biệt) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500015857 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị Xã Long Mỹ, Tỉnh Hậu Giang |
| Giá gói thầu | 12,656,157,163 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500045915 - Ambu bóp bóng các size, Người lớn, Trẻ em, sơ sinh | 1,470,000 | 1.400.000 | Vật tư y tế | 735000 | 2 | 43,400 |
| 2 | PP2500045916 - Bàn chải phẫu thuật | 5,040,000 | 4.800.000 | Vật tư y tế | 2520000 | 17 | 148,700 |
| 3 | PP2500045917 - Băng cá nhân | 2,457,000 | 2.340.000 | Vật tư y tế | 1228500 | 2167 | 72,500 |
| 4 | PP2500045918 - Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình, 15cm x270cm | 18,900,000 | 18.000.000 | Vật tư y tế | 9450000 | 167 | 557,600 |
| 5 | PP2500045919 - Băng có gạc vô trùng, bán thấm, 200mm x 90mm | 1,530,000 | 1.457.143 | Vật tư y tế | 765000 | 34 | 45,200 |
| 6 | PP2500045920 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước, 10x9cm | 9,777,600 | 9.312.000 | Vật tư y tế | 4888800 | 267 | 288,500 |
| 7 | PP2500045921 - Băng gạc vô trùng, bán thấm, 250mm x 90mm | 10,710,000 | 10.200.000 | Vật tư y tế | 5355000 | 234 | 316,000 |
| 8 | PP2500045922 - Băng keo lụa, 2,5cm x5m | 204,000,000 | 194.285.715 | Vật tư y tế | 102000000 | 2834 | 6,018,000 |
| 9 | PP2500045923 - Băng thun có keo cố định khớp (Băng cuộn co giãn), 8cm x 4.5m | 3,501,000 | 3.334.286 | Vật tư y tế | 1750500 | 4 | 103,300 |
| 10 | PP2500045924 - Băng thun cuộn (3 móc), 10cm x 4,5m | 5,670,000 | 5.400.000 | Vật tư y tế | 2835000 | 50 | 167,300 |
| 11 | PP2500045925 - Băng vải cuộn y tế, 2m x 0.09m | 3,210,750 | 3.057.858 | Vật tư y tế | 1605375 | 250 | 94,800 |
| 12 | PP2500045926 - Black silk, 4/0 kim tam giác | 506,520 | 482.400 | 3006 | 253260 | 4 | 15,000 |
| 13 | PP2500045927 - Black silk, 5/0 kim tam giác | 11,250,000 | 10.714.286 | 3006 | 5625000 | 84 | 331,900 |
| 14 | PP2500045928 - Black silk, 2/0 kim tam giác | 12,663,000 | 12.060.000 | 3006 | 6331500 | 100 | 373,600 |
| 15 | PP2500045929 - Black silk, 3/0 kim tam giác | 42,210,000 | 40.200.000 | 3006 | 21105000 | 334 | 1,245,200 |
| 16 | PP2500045930 - Bộ điều kinh KARMAN bao gồm ống hút điều kinh, TỪ SỐ 4 ĐẾN SỐ 7 | 9,600,000 | 9.142.858 | Vật tư y tế | 4800000 | 17 | 283,200 |
| 17 | PP2500045931 - Bo huyết áp + Val huyết áp | 865,080 | 823.886 | Vật tư y tế | 432540 | 4 | 25,600 |
| 18 | PP2500045932 - Bộ rửa dạ dày, Size: 22mm và 28mm | 8,578,170 | 8.169.686 | Vật tư y tế | 4289085 | 10 | 253,100 |
| 19 | PP2500045933 - Bơm tiêm (syringe)dùng một lần (Ống tiêm 50cc, kim 23G 1 Luer Lock) | 20,790,000 | 19.800.000 | 9018 | 10395000 | 417 | 613,400 |
| 20 | PP2500045934 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml, kim các cỡ | 50,400,000 | 48.000.000 | 9018 | 25200000 | 3334 | 1,486,800 |
| 21 | PP2500045935 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 3ml, kim các cỡ | 18,900,000 | 18.000.000 | 9018 | 9450000 | 3334 | 557,600 |
| 22 | PP2500045936 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml, kim các cỡ | 266,490,000 | 253.800.000 | 9018 | 133245000 | 30000 | 7,861,500 |
| 23 | PP2500045937 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml, kim các cỡ | 15,120,000 | 14.400.000 | 9018 | 7560000 | 2667 | 446,100 |
| 24 | PP2500045938 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml, kim các cỡ | 371,070,000 | 353.400.000 | 9018 | 185535000 | 63334 | 10,946,600 |
| 25 | PP2500045939 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần loại cho ăn, 50 ml (Cho ăn) | 1,134,000 | 1.080.000 | 9018 | 567000 | 34 | 33,500 |
| 26 | PP2500045940 - Bông y tế hút nước, 1kg | 187,425,000 | 178.500.000 | Vật tư y tế | 93712500 | 167 | 5,529,100 |
| 27 | PP2500045941 - Chai cấy máu hai pha | 14,760,900 | 14.058.000 | Vật tư y tế | 7380450 | 34 | 435,500 |
| 28 | PP2500045942 - Chỉ phẫu thuật, 10/0 | 7,582,680 | 7.221.600 | 3006 | 3791340 | 5 | 223,700 |
| 29 | PP2500045943 - Chỉ nylon, 3.0 tam giác 75 | 16,884,000 | 16.080.000 | 3006 | 8442000 | 134 | 498,100 |
| 30 | PP2500045944 - Chỉ nylon, 4.0 tam giác | 21,105,000 | 20.100.000 | 3006 | 10552500 | 167 | 622,600 |
| 31 | PP2500045945 - Chỉ nylon, 6/0 kim tam giác | 8,156,250 | 7.767.858 | 3006 | 4078125 | 25 | 240,700 |
| 32 | PP2500045946 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, 2/0, kim tròn | 9,903,600 | 9.432.000 | 3006 | 4951800 | 34 | 292,200 |
| 33 | PP2500045947 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, 3/0, kim tròn | 9,903,600 | 9.432.000 | 3006 | 4951800 | 34 | 292,200 |
| 34 | PP2500045948 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, số 1, kim tròn | 89,132,400 | 84.888.000 | 3006 | 44566200 | 300 | 2,629,500 |
| 35 | PP2500045949 - Chỉ thép (khâu xương bánh chè), kim, số 7, tam giác | 5,120,640 | 4.876.800 | 3006 | 2560320 | 4 | 151,100 |
| 36 | PP2500045950 - Chỉ Chromic Catgut, 2/0 kim tròn | 135,717,000 | 129.254.286 | 3006 | 67858500 | 634 | 4,003,700 |
| 37 | PP2500045951 - Chỉ Chromic Catgut, 3/0 kim tròn | 34,453,125 | 32.812.500 | 3006 | 17226563 | 175 | 1,016,400 |
| 38 | PP2500045952 - Chỉ Chromic Catgut, 4/0 kim tròn | 34,285,500 | 32.652.858 | 3006 | 17142750 | 167 | 1,011,500 |
| 39 | PP2500045953 - Cồn y tế, 90% | 4,200,000 | 4.000.000 | Cồn | 2100000 | 14 | 123,900 |
| 40 | PP2500045954 - Cồn y tế 99,5 độ (Cồn tuyệt đối) | 1,104,000 | 1.051.429 | Cồn | 552000 | 3 | 32,600 |
| 41 | PP2500045955 - Cồn y tế 70 độ | 232,500,000 | 221.428.572 | Cồn | 116250000 | 834 | 6,858,800 |
| 42 | PP2500045956 - Đai DESAUTL (Trái, phải) | 1,680,000 | 1.600.000 | Vật tư y tế | 840000 | 4 | 49,600 |
| 43 | PP2500045957 - Đai xương đòn | 885,000 | 842.858 | Vật tư y tế | 442500 | 4 | 26,200 |
| 44 | PP2500045958 - Dán xung vô cực, nút | 16,500,000 | 15.714.286 | Vật tư y tế | 8250000 | 34 | 486,800 |
| 45 | PP2500045959 - Dao mổ mắt chính Phaco, 2.8mm - 3.0mm | 53,235,000 | 50.700.000 | Vật tư y tế | 26617500 | 34 | 1,570,500 |
| 46 | PP2500045960 - Dao mổ mắt phụ, 15 độ | 23,310,000 | 22.200.000 | Vật tư y tế | 11655000 | 34 | 687,700 |
| 47 | PP2500045961 - Đầu col vàng có khía, 0-200ul | 1,560,000 | 1.485.715 | Vật tư y tế | 780000 | 3334 | 46,100 |
| 48 | PP2500045962 - Đầu col xanh có khía, 0-1000ul | 1,170,000 | 1.114.286 | Vật tư y tế | 585000 | 1667 | 34,600 |
| 49 | PP2500045963 - Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ, 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24 | 4,252,500 | 4.050.000 | Vật tư y tế | 2126250 | 250 | 125,500 |
| 50 | PP2500045964 - Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter)dùng trong thiết bị các loại, các cỡ | 4,950,000 | 4.714.286 | Vật tư y tế | 2475000 | 100 | 146,100 |
| 51 | PP2500045965 - Dây thắt mạch | 3,120,000 | 2.971.429 | Vật tư y tế | 1560000 | 167 | 92,100 |
| 52 | PP2500045966 - Dây thở oxy các cỡ, Sơ sinh, trẻ em, người lớn | 16,875,000 | 16.071.429 | Vật tư y tế | 8437500 | 417 | 497,900 |
| 53 | PP2500045967 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ, 20 giọt/ml kim 21G, 22G, 23G | 136,500,000 | 130.000.000 | Vật tư y tế | 68250000 | 5834 | 4,026,800 |
| 54 | PP2500045968 - Dây truyền máu | 6,300,000 | 6.000.000 | Vật tư y tế | 3150000 | 117 | 185,900 |
| 55 | PP2500045969 - Dây xung | 12,375,000 | 11.785.715 | Vật tư y tế | 6187500 | 25 | 365,100 |
| 56 | PP2500045970 - Họ đĩa kháng sinh, Am/Sulbactam - AS | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 57 | PP2500045971 - Họ đĩa kháng sinh, Amikacin | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 58 | PP2500045972 - Họ đĩa kháng sinh, Amox/clavulanic acid | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 59 | PP2500045973 - Họ đĩa kháng sinh, Amoxicillin | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 60 | PP2500045974 - Họ đĩa kháng sinh, Cefepime | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 61 | PP2500045975 - Họ đĩa kháng sinh, Cefotaxim | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 62 | PP2500045976 - Họ đĩa kháng sinh, Cefoxitin | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 63 | PP2500045977 - Họ đĩa kháng sinh, Ceftazidime | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 64 | PP2500045978 - Họ đĩa kháng sinh, Ceftriaxone | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 65 | PP2500045979 - Họ đĩa kháng sinh, Cefuroxim | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 66 | PP2500045980 - Họ đĩa kháng sinh, Cephalexin | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 67 | PP2500045981 - Họ đĩa kháng sinh, Ciprofloxacin | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 68 | PP2500045982 - Họ đĩa kháng sinh, Colistin | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 69 | PP2500045983 - Họ đĩa kháng sinh, Doxycilin | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 70 | PP2500045984 - Họ đĩa kháng sinh, Erythromycin | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 71 | PP2500045985 - Họ đĩa kháng sinh, Gentamycin | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 72 | PP2500045986 - Họ đĩa kháng sinh, Levofloxacin | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 73 | PP2500045987 - Họ đĩa kháng sinh, Meropemen | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 74 | PP2500045988 - Họ đĩa kháng sinh, Netilmicin | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 75 | PP2500045989 - Họ đĩa kháng sinh, Novobiocin | 680,400 | 648.000 | Vật tư y tế | 340200 | 2 | 20,100 |
| 76 | PP2500045990 - Họ đĩa kháng sinh, Ofloxacin | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 77 | PP2500045991 - Họ đĩa kháng sinh, Piperacillin/Tazobactam | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 78 | PP2500045992 - Họ đĩa kháng sinh, Vancomycin | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 79 | PP2500045993 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa, Sodium Hyaluronate 1.8% | 226,800,000 | 216.000.000 | Dịch nhầy trong phẫu thuật nhãn khoa | 113400000 | 67 | 6,690,600 |
| 80 | PP2500045994 - Ống chống cắn lưỡi (Airway),Các size | 2,097,900 | 1.998.000 | Vật tư y tế | 1048950 | 50 | 61,900 |
| 81 | PP2500045995 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế, 2% Glutaraldehyde | 50,280,000 | 47.885.715 | Hóa chất, dung dịch khửkhuẩn, làm sạch | 25140000 | 67 | 1,483,300 |
| 82 | PP2500045996 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế, 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate | 231,525,000 | 220.500.000 | Hóa chất, dung dịch khửkhuẩn, làm sạch | 115762500 | 20 | 6,830,000 |
| 83 | PP2500045997 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidin Digluconate 4% | 7,938,000 | 7.560.000 | Hóa chất, dung dịch khửkhuẩn, làm sạch | 3969000 | 12 | 234,200 |
| 84 | PP2500045998 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế, Hỗn hợp 5 enzyme | 28,224,000 | 26.880.000 | Hóa chất, dung dịch khửkhuẩn, làm sạch | 14112000 | 14 | 832,700 |
| 85 | PP2500045999 - Gạc phẫu thuật ổ bụng, cản quang tiệt trùng, 40cm x 40cm | 121,440,000 | 115.657.143 | Vật tư y tế | 60720000 | 2667 | 3,582,500 |
| 86 | PP2500046000 - Gạc phẫu thuật ổ bụng, tiệt trùng, 6x8cm | 63,000,000 | 60.000.000 | Vật tư y tế | 31500000 | 20834 | 1,858,500 |
| 87 | PP2500046001 - Gạc y tế khổ 0.8m | 6,075,000 | 5.785.715 | Vật tư y tế | 3037500 | 167 | 179,300 |
| 88 | PP2500046002 - Găng tay cao su y tế, size XS, S, M, L | 333,000,000 | 317.142.858 | Vật tư y tế | 166500000 | 33334 | 9,823,500 |
| 89 | PP2500046003 - Găng tay cao su y tế có bột chưa tiệt trùng, 280mm các size | 54,900,000 | 52.285.715 | Vật tư y tế | 27450000 | 3334 | 1,619,600 |
| 90 | PP2500046004 - Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng, size S,M,L | 23,058,000 | 21.960.000 | Vật tư y tế | 11529000 | 200 | 680,300 |
| 91 | PP2500046005 - Găng tay dài sản khoa tiệt trùng, size S,M,L | 10,522,500 | 10.021.429 | Vật tư y tế | 5261250 | 84 | 310,500 |
| 92 | PP2500046006 - Gel bôi trơn | 3,118,500 | 2.970.000 | Vật tư y tế | 1559250 | 9 | 92,000 |
| 93 | PP2500046007 - Gel siêu âm | 5,751,900 | 5.478.000 | Vật tư y tế | 2875950 | 34 | 169,700 |
| 94 | PP2500046008 - Giấy điện tim 3 cần, 63mmx30m | 7,200,000 | 6.857.143 | Vật tư y tế | 3600000 | 50 | 212,400 |
| 95 | PP2500046009 - Giấy điện tim 3 cần, 80mmx20m | 4,800,000 | 4.571.429 | Vật tư y tế | 2400000 | 34 | 141,600 |
| 96 | PP2500046010 - Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm | 13,500,000 | 12.857.143 | Vật tư y tế | 6750000 | 42 | 398,300 |
| 97 | PP2500046011 - Giấy in Monitor sản khoa, 152mm x 90mm | 7,875,000 | 7.500.000 | Vật tư y tế | 3937500 | 25 | 232,400 |
| 98 | PP2500046012 - Giấy in Monitor sản khoa, 152mm x 150mm | 10,500,000 | 10.000.000 | Vật tư y tế | 5250000 | 24 | 309,800 |
| 99 | PP2500046013 - Giấy làm vệ sinh kính hiển vi | 573,804 | 546.480 | Vật tư y tế | 286902 | 3 | 17,000 |
| 100 | PP2500046014 - Giấy monitor sản khoa, 151mmx100mm | 9,000,000 | 8.571.429 | Vật tư y tế | 4500000 | 25 | 265,500 |
| 101 | PP2500046015 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước, 1243A | 32,850,000 | 31.285.715 | Vật tư y tế | 16425000 | 1000 | 969,100 |
| 102 | PP2500046016 - Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Toxocaracanis IgG | 128,100,000 | 122.000.000 | Vật tư y tế | 64050000 | 334 | 3,779,000 |
| 103 | PP2500046017 - Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Strongyloides | 64,050,000 | 61.000.000 | Vật tư y tế | 32025000 | 167 | 1,889,500 |
| 104 | PP2500046018 - Đĩa Petri nhựa Ø90 HTM, Ø90mm | 17,640,000 | 16.800.000 | Vật tư y tế | 8820000 | 834 | 520,400 |
| 105 | PP2500046019 - Huyết áp kế người lớn | 60,756,000 | 57.862.858 | Vật tư y tế | 30378000 | 14 | 1,792,400 |
| 106 | PP2500046020 - Huyết áp kế trẻ em | 7,869,000 | 7.494.286 | Vật tư y tế | 3934500 | 2 | 232,200 |
| 107 | PP2500046021 - Kẹp rốn | 3,375,000 | 3.214.286 | Vật tư y tế | 1687500 | 250 | 99,600 |
| 108 | PP2500046022 - Khẩu trang y tế, 4 lớp | 6,930,000 | 6.600.000 | Vật tư y tế | 3465000 | 1667 | 204,500 |
| 109 | PP2500046023 - Khí CO2 y tế | 1,359,842 | 1.295.088 | Khí | 679921 | 13 | 40,200 |
| 110 | PP2500046024 - Khí Oxy Y tế 6m3 | 438,075,000 | 417.214.286 | Khí | 219037500 | 750 | 12,923,300 |
| 111 | PP2500046025 - Khóa 3 ngã có dây, 25cm | 9,000,000 | 8.571.429 | Vật tư y tế | 4500000 | 250 | 265,500 |
| 112 | PP2500046026 - Kim châm cứu, các loại, các cỡ | 42,300,000 | 40.285.715 | Vật tư y tế | 21150000 | 16667 | 1,247,900 |
| 113 | PP2500046027 - Kim chích máu | 441,000 | 420.000 | Vật tư y tế | 220500 | 334 | 13,100 |
| 114 | PP2500046028 - Kim luồn mạch máu 22G | 384,300 | 366.000 | Vật tư y tế | 192150 | 17 | 11,400 |
| 115 | PP2500046029 - Kim luồn mạch máu 18G | 6,148,800 | 5.856.000 | Vật tư y tế | 3074400 | 267 | 181,400 |
| 116 | PP2500046030 - Kim luồn mạch máu 20G | 28,822,500 | 27.450.000 | Vật tư y tế | 14411250 | 1250 | 850,300 |
| 117 | PP2500046031 - Kim luồn mạch máu 24G | 46,116,000 | 43.920.000 | Vật tư y tế | 23058000 | 2000 | 1,360,500 |
| 118 | PP2500046032 - Kim tiêm, Các số | 151,200,000 | 144.000.000 | Vật tư y tế | 75600000 | 66667 | 4,460,400 |
| 119 | PP2500046033 - Lam kính | 3,061,800 | 2.916.000 | Vật tư y tế | 1530900 | 17 | 90,400 |
| 120 | PP2500046034 - Lam kính, 22mm x 22mm | 366,000 | 348.572 | Vật tư y tế | 183000 | 4 | 10,800 |
| 121 | PP2500046035 - Lọ nhựa đựng mẫu | 17,280,000 | 16.457.143 | Vật tư y tế | 8640000 | 2000 | 509,800 |
| 122 | PP2500046036 - Lõi nhiệt | 2,310,000 | 2.200.000 | Vật tư y tế | 1155000 | 2 | 68,200 |
| 123 | PP2500046037 - Lưỡi dao mổ, các size : 10,11,12,15,20,21,22,23 | 4,914,000 | 4.680.000 | Vật tư y tế | 2457000 | 667 | 145,000 |
| 124 | PP2500046038 - Mảnh ghép thoát vị, kích thước 10x15cm | 3,968,811 | 3.779.820 | Vật tư y tế | 1984406 | 2 | 117,100 |
| 125 | PP2500046039 - Mảnh ghép thoát vị , kích thước 6 x 11cm | 6,839,658 | 6.513.960 | Vật tư y tế | 3419829 | 5 | 201,800 |
| 126 | PP2500046040 - Mặt nạ gây mê các loại, các cỡ | 345,870 | 329.400 | Vật tư y tế | 172935 | 2 | 10,300 |
| 127 | PP2500046041 - Mặt nạ thở oxy không túi, các loại, các cỡ | 420,900 | 400.858 | Vật tư y tế | 210450 | 4 | 12,500 |
| 128 | PP2500046042 - Mặt nạ thở oxy có túi, có túi, các loại, các cỡ | 1,800,000 | 1.714.286 | Vật tư y tế | 900000 | 17 | 53,100 |
| 129 | PP2500046043 - Mặt nạ xông khí dung, các cở | 54,000,000 | 51.428.572 | Vật tư y tế | 27000000 | 500 | 1,593,000 |
| 130 | PP2500046044 - Nẹp cẳng chân ngắn , Trái-phải, Các Size | 3,074,400 | 2.928.000 | Vật tư y tế | 1537200 | 4 | 90,700 |
| 131 | PP2500046045 - Nẹp cẳng tay dài (trái - phải), các số | 999,000 | 951.429 | Vật tư y tế | 499500 | 4 | 29,500 |
| 132 | PP2500046046 - Nẹp cánh tay, các size | 1,691,100 | 1.610.572 | Vật tư y tế | 845550 | 4 | 49,900 |
| 133 | PP2500046047 - Nẹp cổ mềm | 963,000 | 917.143 | Vật tư y tế | 481500 | 4 | 28,500 |
| 134 | PP2500046048 - Nẹp đùi dài Zimer T-P, các số | 2,808,000 | 2.674.286 | Vật tư y tế | 1404000 | 4 | 82,900 |
| 135 | PP2500046049 - Nẹp lưng cao | 3,458,700 | 3.294.000 | Vật tư y tế | 1729350 | 4 | 102,100 |
| 136 | PP2500046050 - Mũ phẫu thuật | 6,730,500 | 6.410.000 | Vật tư y tế | 3365250 | 1167 | 198,600 |
| 137 | PP2500046051 - Sodium hypochlorite, 0,1 | 40,320,000 | 38.400.000 | Vật tư y tế | 20160000 | 667 | 1,189,500 |
| 138 | PP2500046052 - Nút chặn đuôi kim luồn các loại, các cỡ | 6,000,000 | 5.714.286 | Vật tư y tế | 3000000 | 667 | 177,000 |
| 139 | PP2500046053 - Chỉ Nylon, kim, 2.0 tam giác | 6,750,000 | 6.428.572 | 3006 | 3375000 | 50 | 199,200 |
| 140 | PP2500046054 - Chỉ Nylon, 5/0 kim tam giác | 5,625,000 | 5.357.143 | 3006 | 2812500 | 42 | 166,000 |
| 141 | PP2500046055 - Ống hút điều kinh, các số | 450,000 | 428.572 | Vật tư y tế | 225000 | 17 | 13,300 |
| 142 | PP2500046056 - Ống nghe | 3,750,000 | 3.571.429 | Vật tư y tế | 1875000 | 4 | 110,700 |
| 143 | PP2500046057 - Ống nghiệm không hoá chất, PS 5ml (Có nắp) | 2,268,000 | 2.160.000 | Vật tư y tế | 1134000 | 667 | 67,000 |
| 144 | PP2500046058 - Ống nghiệm lấy máu, Heparin | 57,750,000 | 55.000.000 | Vật tư y tế | 28875000 | 8334 | 1,703,700 |
| 145 | PP2500046059 - Ống nghiệm SERUM | 15,592,500 | 14.850.000 | Vật tư y tế | 7796250 | 2500 | 460,000 |
| 146 | PP2500046060 - Ống nội khí quản sử dụng một lần, các loại, các cỡ | 5,775,000 | 5.500.000 | Vật tư y tế | 2887500 | 59 | 170,400 |
| 147 | PP2500046061 - Ống thông dạ dày, Các cỡ 5,6,8,10,12,14,16,18 | 3,603,600 | 3.432.000 | Vật tư y tế | 1801800 | 134 | 106,400 |
| 148 | PP2500046062 - Ống thông hậu môn, các số 12,14,16,18,24,28 | 450,450 | 429.000 | Vật tư y tế | 225225 | 17 | 13,300 |
| 149 | PP2500046063 - Ống thông tiểu 2 nhánh, các loại, các cỡ | 27,000,000 | 25.714.286 | Vật tư y tế | 13500000 | 334 | 796,500 |
| 150 | PP2500046064 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế, 30x40cm | 211,050,000 | 201.000.000 | 3701 | 105525000 | 1667 | 6,226,000 |
| 151 | PP2500046065 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế, Phim khô (20 x 25cm) | 909,562,500 | 866.250.000 | 3701 | 454781250 | 5834 | 26,832,100 |
| 152 | PP2500046066 - Que gòn tiệt trùng trong ống nghiệm | 5,418,000 | 5.160.000 | Vật tư y tế | 2709000 | 334 | 159,900 |
| 153 | PP2500046067 - Que thử đường huyết | 33,750,000 | 32.142.858 | Vật tư y tế | 16875000 | 834 | 995,700 |
| 154 | PP2500046068 - Tạp dề y tế | 63,000,000 | 60.000.000 | Vật tư y tế | 31500000 | 2000 | 1,858,500 |
| 155 | PP2500046069 - Thuốc thử nhóm máu, Máu A | 2,459,520 | 2.342.400 | Vật tư y tế | 1229760 | 4 | 72,600 |
| 156 | PP2500046070 - Thuốc thử nhóm máu, Máu AB | 2,459,520 | 2.342.400 | Vật tư y tế | 1229760 | 4 | 72,600 |
| 157 | PP2500046071 - Thuốc thử nhóm máu, Máu B | 2,459,520 | 2.342.400 | Vật tư y tế | 1229760 | 4 | 72,600 |
| 158 | PP2500046072 - Thuốc thử nhóm máu, Máu D | 2,016,000 | 1.920.000 | Vật tư y tế | 1008000 | 2 | 59,500 |
| 159 | PP2500046073 - Thủy tinh thể nhân tạo | 2,212,500,000 | 2.107.142.858 | 9021 | 1106250000 | 84 | 65,268,800 |
| 160 | PP2500046074 - Tìm vi khuẩn HP trong dạ dày bằng phương pháp nội soi, Pylori test | 6,693,750 | 6.375.000 | Vật tư y tế | 3346875 | 84 | 197,500 |
| 161 | PP2500046075 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà trong nước tiểu | 32,854,500 | 31.290.000 | Vật tư y tế | 16427250 | 167 | 969,300 |
| 162 | PP2500046076 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính cTnI trong máu toàn phần hoặc huyết tương, huyết thanh của người | 85,500,000 | 81.428.572 | Vật tư y tế | 42750000 | 334 | 2,522,300 |
| 163 | PP2500046077 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính kháng thể IgM kháng lại virus viêm gan A trong máu toàn phần và huyết tương , huyết thanh. | 11,306,250 | 10.767.858 | Vật tư y tế | 5653125 | 42 | 333,600 |
| 164 | PP2500046078 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên Viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh. | 44,100,000 | 42.000.000 | Vật tư y tế | 22050000 | 834 | 1,301,000 |
| 165 | PP2500046079 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh. | 27,909,000 | 26.580.000 | Vật tư y tế | 13954500 | 334 | 823,400 |
| 166 | PP2500046080 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh. | 20,695,500 | 19.710.000 | Vật tư y tế | 10347750 | 167 | 610,600 |
| 167 | PP2500046081 - Túi đựng nước tiểu | 12,375,000 | 11.785.715 | Vật tư y tế | 6187500 | 250 | 365,100 |
| 168 | PP2500046082 - Vòng cấy kim các loại (định lượng) | 183,015 | 174.300 | Vật tư y tế | 91508 | 1 | 5,400 |
| 169 | PP2500046083 - Vòng cấy thường, cứng, mềm | 163,296 | 155.520 | Vật tư y tế | 81648 | 1 | 4,817 |
| 170 | PP2500046084 - Kim gây tê tủy sống số 25,27 | 65,866,500 | 62.730.000 | Vật tư y tế | 32933250 | 500 | 1,943,100 |
| 171 | PP2500046085 - Băng keo chỉ thị nhiệt 12mmx50m | 4,158,000 | 3.960.000 | Vật tư y tế | 2079000 | 9 | 122,700 |
| 172 | PP2500046086 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 396,000,000 | 377.142.858 | Vật tư y tế | 198000000 | 13334 | 11,682,000 |
| 173 | PP2500046087 - Điện cực tim | 11,056,500 | 10.530.000 | Vật tư y tế | 5528250 | 750 | 326,200 |
| 174 | PP2500046088 - Dây hút dịch phẫu thuật | 31,402,800 | 29.907.429 | Vật tư y tế | 15701400 | 367 | 926,400 |
| 175 | PP2500046089 - Nẹp chống xoay ngắn, Trái, phải | 3,458,700 | 3.294.000 | Vật tư y tế | 1729350 | 4 | 102,100 |
| 176 | PP2500046090 - Nẹp đùi ngắn các số | 2,808,000 | 2.674.286 | Vật tư y tế | 1404000 | 4 | 82,900 |
| 177 | PP2500046091 - Kim Kirschnercác cở | 8,100,000 | 7.714.286 | Vật tư y tế | 4050000 | 15 | 239,000 |
| 178 | PP2500046092 - Black Silk 2 (3/0) | 225,225 | 214.500 | 3006 | 112613 | 4 | 6,700 |
| 179 | PP2500046093 - Bao camega (nội soi) | 3,240,000 | 3.085.715 | Vật tư y tế | 1620000 | 50 | 95,600 |
| 180 | PP2500046094 - Bông mỡ y tế không thấm nước | 6,520,500 | 6.210.000 | Vật tư y tế | 3260250 | 5 | 192,400 |
| 181 | PP2500046095 - Hộp phân liều thuốc 3 ngăn | 20,250,000 | 19.285.715 | Vật tư y tế | 10125000 | 500 | 597,400 |
| 182 | PP2500046096 - Lọc khuẩn có cổng đo CO2 | 6,300,000 | 6.000.000 | Vật tư y tế | 3150000 | 50 | 185,900 |
| 183 | PP2500046097 - Nhiệt kế 42 độ C | 3,568,500 | 3.398.572 | Vật tư y tế | 1784250 | 17 | 105,300 |
| 184 | PP2500046098 - Kim nha 27G | 10,350,000 | 9.857.143 | Vật tư y tế | 5175000 | 500 | 305,400 |
| 185 | PP2500046099 - Gạc nội soi (Meche Phẫu thuật 2 x 30cm x 6 lớp) | 3,465,000 | 3.300.000 | Vật tư y tế | 1732500 | 334 | 102,300 |
| 186 | PP2500046100 - Bông cầm máu tự tiêu | 14,364,000 | 13.680.000 | Vật tư y tế | 7182000 | 34 | 423,800 |
| 187 | PP2500046101 - Vôi soda | 7,686,000 | 7.320.000 | Hóa chất | 3843000 | 17 | 226,800 |
| 188 | PP2500046102 - Hóa chất rửa phim x-quang | 71,775,000 | 68.357.143 | Hóa chất | 35887500 | 5 | 2,117,400 |
| 189 | PP2500046103 - Que thử xét nghiệm định tính hCG | 1,800,000 | 1.714.286 | Vật tư y tế | 900000 | 34 | 53,100 |
| 190 | PP2500046104 - Giấy y tế | 2,733,750 | 2.603.572 | Vật tư y tế | 1366875 | 9 | 80,700 |
| 191 | PP2500046105 - Viên khử nhiễm | 2,664,900 | 2.538.000 | Hóa chất | 1332450 | 50 | 78,700 |
| 192 | PP2500046106 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.8% | 4,470,000 | 4.257.143 | Vật tư y tế | 2235000 | 667 | 131,900 |
| 193 | PP2500046107 - Blood Agar (BA) | 3,600,000 | 3.428.572 | Hóa chất | 1800000 | 1 | 106,200 |
| 194 | PP2500046108 - Mueller Hinton Agar | 10,800,000 | 10.285.715 | Hóa chất | 5400000 | 1 | 318,600 |
| 195 | PP2500046109 - Macconkey Agar | 7,200,000 | 6.857.143 | Hóa chất | 3600000 | 1 | 212,400 |
| 196 | PP2500046110 - Bộ định danh IVD | 4,838,400 | 4.608.000 | Vật tư y tế | 2419200 | 1 | 142,800 |
| 197 | PP2500046111 - Đĩa giấy Optochin(P) | 362,880 | 345.600 | Vật tư y tế | 181440 | 1 | 10,800 |
| 198 | PP2500046112 - Đĩa giấy Bacitracin (A) | 362,880 | 345.600 | Vật tư y tế | 181440 | 1 | 10,800 |
| 199 | PP2500046113 - Ngâm các mô vào tác nhân hóa học | 3,360,000 | 3.200.000 | Hóa chất | 1680000 | 4 | 99,200 |
| 200 | PP2500046114 - Chỉ Polydioxanone số 0 | 2,376,360 | 2.263.200 | 3006 | 1188180 | 4 | 70,200 |
| 201 | PP2500046115 - Chỉ Polydioxanone số 3/0 | 9,125,550 | 8.691.000 | 3006 | 4562775 | 17 | 269,300 |
| 202 | PP2500046116 - Chỉ Polydioxanone số 4/0 | 8,892,450 | 8.469.000 | 3006 | 4446225 | 17 | 262,400 |
| 203 | PP2500046117 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, số 0, kim tròn | 94,500,000 | 90.000.000 | 3006 | 47250000 | 300 | 2,787,800 |
| 204 | PP2500046118 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, số 2, kim tròn | 14,094,000 | 13.422.858 | 3006 | 7047000 | 45 | 415,800 |
| 205 | PP2500046119 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, số 3, kim tròn | 18,270,000 | 17.400.000 | 3006 | 9135000 | 59 | 539,000 |
| 206 | PP2500046120 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, số 4, kim tròn | 9,396,000 | 8.948.572 | 3006 | 4698000 | 30 | 277,200 |
| 207 | PP2500046121 - Pipette Pasteur | 225,000 | 214.286 | Vật tư y tế | 112500 | 34 | 6,700 |
| 208 | PP2500046122 - Test chẩn đoán Sốt xuất huyết | 45,133,200 | 42.984.000 | Vật tư y tế | 22566600 | 134 | 1,331,500 |
| 209 | PP2500046123 - K/s đĩa Toramycin | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 210 | PP2500046124 - K/s đĩa Oxacilin | 1,134,000 | 1.080.000 | Vật tư y tế | 567000 | 2 | 33,500 |
| 211 | PP2500046125 - Thuốc Nhuộm Vi Sinh Giemsa | 3,240,027 | 3.085.740 | Vật tư y tế | 1620014 | 1 | 95,600 |
| 212 | PP2500046126 - Bộ nhuộm Gram | 1,050,000 | 1.000.000 | Vật tư y tế | 525000 | 1 | 31,000 |
| 213 | PP2500046127 - Kim cấy chỉ | 1,608,000 | 1.531.429 | Vật tư y tế | 804000 | 667 | 47,500 |
| 214 | PP2500046128 - Clormin B (200-250g) | 9,000,000 | 8.571.429 | Hóa chất | 4500000 | 50 | 265,500 |
| 215 | PP2500046129 - Test kiểm soát gói dụng cụ (hấp ướt) 3 thông sốnhiệt độ, áp suất, thời gian | 6,750,000 | 6.428.572 | Vật tư y tế | 3375000 | 625 | 199,200 |
| 216 | PP2500046130 - Nẹp cổ cứng | 707,120 | 673.448 | Vật tư y tế | 353560 | 1 | 20,900 |
| 217 | PP2500046131 - Que đè lưỡi | 1,874,880,000 | 1.785.600.0 | Vật tư y tế | 937440000 | 6667 | 55,309,000 |
| 218 | PP2500046132 - Phát hiện định tính sự có mặt HBsAb trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương. | 51,750,000 | 49.285.715 | Vật tư y tế | 25875000 | 500 | 1,526,700 |
| 219 | PP2500046133 - Băng keo y tế (10cmx10cm) | 504,000 | 480.000 | Vật tư y tế | 252000 | 1 | 14,900 |
| 220 | PP2500046134 - Chai dung dịch nhuộm vi sinh Lugol | 913,500 | 870.000 | Hóa chất | 456750 | 1 | 27,000 |
| 221 | PP2500046135 - Nẹp khóa cẳng tay các cỡ (loại 06, 07, 08 lỗ) | 247,500,000 | 235.714.286 | Vật tư y tế | 123750000 | 9 | 7,301,300 |
| 222 | PP2500046136 - Nẹp khóa xương đòn các cỡ (loại 06, 07, 08 lỗ) | 446,250,000 | 425.000.000 | Vật tư y tế | 223125000 | 12 | 13,164,400 |
| 223 | PP2500046137 - Vít khóa loại 3.5mm chiều dài các cỡ (từ 14mm -32mm) | 409,500,000 | 390.000.000 | Vật tư y tế | 204750000 | 109 | 12,080,300 |
| 224 | PP2500046138 - Vít vỏ loại 3.5mm chiều dài các cỡ | 113,400,000 | 108.000.000 | Vật tư y tế | 56700000 | 30 | 3,345,300 |
| 225 | PP2500046139 - Nẹp khóa cánh tay (loại 06, 07, 08 lỗ) | 112,200,000 | 106.857.143 | Vật tư y tế | 56100000 | 4 | 3,309,900 |
Ambu bóp bóng các size, Người lớn, Trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500045915 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500045916 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2520000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500045917 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1228500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình, 15cm x270cm |
|
| Mã phần lô | PP2500045918 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng có gạc vô trùng, bán thấm, 200mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500045919 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 765000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước, 10x9cm |
|
| Mã phần lô | PP2500045920 |
| Giá từng phần lô | 9,777,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4888800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng gạc vô trùng, bán thấm, 250mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500045921 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5355000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 234 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng keo lụa, 2,5cm x5m |
|
| Mã phần lô | PP2500045922 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2834 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,018,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng thun có keo cố định khớp (Băng cuộn co giãn), 8cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500045923 |
| Giá từng phần lô | 3,501,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.334.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1750500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng thun cuộn (3 móc), 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500045924 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2835000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng vải cuộn y tế, 2m x 0.09m |
|
| Mã phần lô | PP2500045925 |
| Giá từng phần lô | 3,210,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.057.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1605375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Black silk, 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500045926 |
| Giá từng phần lô | 506,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Black silk, 5/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500045927 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Black silk, 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500045928 |
| Giá từng phần lô | 12,663,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6331500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Black silk, 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500045929 |
| Giá từng phần lô | 42,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21105000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ điều kinh KARMAN bao gồm ống hút điều kinh, TỪ SỐ 4 ĐẾN SỐ 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500045930 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bo huyết áp + Val huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500045931 |
| Giá từng phần lô | 865,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 823.886 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ rửa dạ dày, Size: 22mm và 28mm |
|
| Mã phần lô | PP2500045932 |
| Giá từng phần lô | 8,578,170 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.169.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4289085 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm (syringe)dùng một lần (Ống tiêm 50cc, kim 23G 1 Luer Lock) |
|
| Mã phần lô | PP2500045933 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10395000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500045934 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,486,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 3ml, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500045935 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500045936 |
| Giá từng phần lô | 266,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133245000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,861,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500045937 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7560000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500045938 |
| Giá từng phần lô | 371,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185535000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,946,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần loại cho ăn, 50 ml (Cho ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2500045939 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông y tế hút nước, 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2500045940 |
| Giá từng phần lô | 187,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93712500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,529,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chai cấy máu hai pha |
|
| Mã phần lô | PP2500045941 |
| Giá từng phần lô | 14,760,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.058.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7380450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ phẫu thuật, 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500045942 |
| Giá từng phần lô | 7,582,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.221.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3791340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ nylon, 3.0 tam giác 75 |
|
| Mã phần lô | PP2500045943 |
| Giá từng phần lô | 16,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8442000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ nylon, 4.0 tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500045944 |
| Giá từng phần lô | 21,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10552500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ nylon, 6/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500045945 |
| Giá từng phần lô | 8,156,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.767.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4078125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500045946 |
| Giá từng phần lô | 9,903,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4951800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, 3/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500045947 |
| Giá từng phần lô | 9,903,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4951800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid, số 1, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500045948 |
| Giá từng phần lô | 89,132,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44566200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,629,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ thép (khâu xương bánh chè), kim, số 7, tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500045949 |
| Giá từng phần lô | 5,120,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.876.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2560320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ Chromic Catgut, 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500045950 |
| Giá từng phần lô | 135,717,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.254.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67858500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 634 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,003,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ Chromic Catgut, 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500045951 |
| Giá từng phần lô | 34,453,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17226563 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ Chromic Catgut, 4/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500045952 |
| Giá từng phần lô | 34,285,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.652.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17142750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,011,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cồn y tế, 90% |
|
| Mã phần lô | PP2500045953 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cồn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cồn y tế 99,5 độ (Cồn tuyệt đối) |
|
| Mã phần lô | PP2500045954 |
| Giá từng phần lô | 1,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.051.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cồn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 552000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500045955 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cồn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,858,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đai DESAUTL (Trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2500045956 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500045957 |
| Giá từng phần lô | 885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 842.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dán xung vô cực, nút |
|
| Mã phần lô | PP2500045958 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dao mổ mắt chính Phaco, 2.8mm - 3.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500045959 |
| Giá từng phần lô | 53,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26617500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,570,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dao mổ mắt phụ, 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500045960 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11655000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu col vàng có khía, 0-200ul |
|
| Mã phần lô | PP2500045961 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đầu col xanh có khía, 0-1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2500045962 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ, 6, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500045963 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2126250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter)dùng trong thiết bị các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500045964 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2475000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây thắt mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500045965 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1560000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây thở oxy các cỡ, Sơ sinh, trẻ em, người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500045966 |
| Giá từng phần lô | 16,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8437500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ, 20 giọt/ml kim 21G, 22G, 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500045967 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5834 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,026,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500045968 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây xung |
|
| Mã phần lô | PP2500045969 |
| Giá từng phần lô | 12,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6187500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Am/Sulbactam - AS |
|
| Mã phần lô | PP2500045970 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2500045971 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Amox/clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500045972 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2500045973 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2500045974 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2500045975 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2500045976 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2500045977 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2500045978 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2500045979 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2500045980 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500045981 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500045982 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Doxycilin |
|
| Mã phần lô | PP2500045983 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500045984 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500045985 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500045986 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Meropemen |
|
| Mã phần lô | PP2500045987 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Netilmicin |
|
| Mã phần lô | PP2500045988 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2500045989 |
| Giá từng phần lô | 680,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2500045990 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Piperacillin/Tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500045991 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Họ đĩa kháng sinh, Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500045992 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa, Sodium Hyaluronate 1.8% |
|
| Mã phần lô | PP2500045993 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch nhầy trong phẫu thuật nhãn khoa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,690,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống chống cắn lưỡi (Airway),Các size |
|
| Mã phần lô | PP2500045994 |
| Giá từng phần lô | 2,097,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.998.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1048950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế, 2% Glutaraldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2500045995 |
| Giá từng phần lô | 50,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, dung dịch khửkhuẩn, làm sạch |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25140000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,483,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế, 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2500045996 |
| Giá từng phần lô | 231,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, dung dịch khửkhuẩn, làm sạch |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115762500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidin Digluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2500045997 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, dung dịch khửkhuẩn, làm sạch |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3969000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế, Hỗn hợp 5 enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2500045998 |
| Giá từng phần lô | 28,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất, dung dịch khửkhuẩn, làm sạch |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14112000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng, cản quang tiệt trùng, 40cm x 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2500045999 |
| Giá từng phần lô | 121,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60720000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,582,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng, tiệt trùng, 6x8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500046000 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20834 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,858,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc y tế khổ 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2500046001 |
| Giá từng phần lô | 6,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3037500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng tay cao su y tế, size XS, S, M, L |
|
| Mã phần lô | PP2500046002 |
| Giá từng phần lô | 333,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,823,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng tay cao su y tế có bột chưa tiệt trùng, 280mm các size |
|
| Mã phần lô | PP2500046003 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,619,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng, size S,M,L |
|
| Mã phần lô | PP2500046004 |
| Giá từng phần lô | 23,058,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11529000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng tay dài sản khoa tiệt trùng, size S,M,L |
|
| Mã phần lô | PP2500046005 |
| Giá từng phần lô | 10,522,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.021.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5261250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500046006 |
| Giá từng phần lô | 3,118,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1559250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500046007 |
| Giá từng phần lô | 5,751,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.478.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2875950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy điện tim 3 cần, 63mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2500046008 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy điện tim 3 cần, 80mmx20m |
|
| Mã phần lô | PP2500046009 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2500046010 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in Monitor sản khoa, 152mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500046011 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3937500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy in Monitor sản khoa, 152mm x 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2500046012 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy làm vệ sinh kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500046013 |
| Giá từng phần lô | 573,804 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286902 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy monitor sản khoa, 151mmx100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500046014 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước, 1243A |
|
| Mã phần lô | PP2500046015 |
| Giá từng phần lô | 32,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16425000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Toxocaracanis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500046016 |
| Giá từng phần lô | 128,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,779,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng, Strongyloides |
|
| Mã phần lô | PP2500046017 |
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32025000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,889,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đĩa Petri nhựa Ø90 HTM, Ø90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500046018 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8820000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Huyết áp kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500046019 |
| Giá từng phần lô | 60,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.862.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30378000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Huyết áp kế trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500046020 |
| Giá từng phần lô | 7,869,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.494.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3934500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500046021 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1687500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khẩu trang y tế, 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500046022 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3465000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khí CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500046023 |
| Giá từng phần lô | 1,359,842 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.295.088 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khí |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 679921 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khí Oxy Y tế 6m3 |
|
| Mã phần lô | PP2500046024 |
| Giá từng phần lô | 438,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khí |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219037500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,923,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khóa 3 ngã có dây, 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500046025 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim châm cứu, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500046026 |
| Giá từng phần lô | 42,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2500046027 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim luồn mạch máu 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500046028 |
| Giá từng phần lô | 384,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim luồn mạch máu 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500046029 |
| Giá từng phần lô | 6,148,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3074400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim luồn mạch máu 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500046030 |
| Giá từng phần lô | 28,822,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14411250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim luồn mạch máu 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500046031 |
| Giá từng phần lô | 46,116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23058000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim tiêm, Các số |
|
| Mã phần lô | PP2500046032 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,460,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500046033 |
| Giá từng phần lô | 3,061,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1530900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lam kính, 22mm x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500046034 |
| Giá từng phần lô | 366,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500046035 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8640000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lõi nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500046036 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1155000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lưỡi dao mổ, các size : 10,11,12,15,20,21,22,23 |
|
| Mã phần lô | PP2500046037 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2457000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mảnh ghép thoát vị, kích thước 10x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500046038 |
| Giá từng phần lô | 3,968,811 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.779.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1984406 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mảnh ghép thoát vị , kích thước 6 x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2500046039 |
| Giá từng phần lô | 6,839,658 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.513.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3419829 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mặt nạ gây mê các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500046040 |
| Giá từng phần lô | 345,870 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172935 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mặt nạ thở oxy không túi, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500046041 |
| Giá từng phần lô | 420,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mặt nạ thở oxy có túi, có túi, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500046042 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mặt nạ xông khí dung, các cở |
|
| Mã phần lô | PP2500046043 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,593,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp cẳng chân ngắn , Trái-phải, Các Size |
|
| Mã phần lô | PP2500046044 |
| Giá từng phần lô | 3,074,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1537200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp cẳng tay dài (trái - phải), các số |
|
| Mã phần lô | PP2500046045 |
| Giá từng phần lô | 999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 951.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp cánh tay, các size |
|
| Mã phần lô | PP2500046046 |
| Giá từng phần lô | 1,691,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.610.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 845550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500046047 |
| Giá từng phần lô | 963,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 917.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp đùi dài Zimer T-P, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500046048 |
| Giá từng phần lô | 2,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.674.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1404000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp lưng cao |
|
| Mã phần lô | PP2500046049 |
| Giá từng phần lô | 3,458,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.294.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1729350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500046050 |
| Giá từng phần lô | 6,730,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3365250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sodium hypochlorite, 0,1 |
|
| Mã phần lô | PP2500046051 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20160000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500046052 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ Nylon, kim, 2.0 tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500046053 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ Nylon, 5/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500046054 |
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2812500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống hút điều kinh, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500046055 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500046056 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nghiệm không hoá chất, PS 5ml (Có nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2500046057 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1134000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nghiệm lấy máu, Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500046058 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,703,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nghiệm SERUM |
|
| Mã phần lô | PP2500046059 |
| Giá từng phần lô | 15,592,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7796250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nội khí quản sử dụng một lần, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500046060 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2887500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông dạ dày, Các cỡ 5,6,8,10,12,14,16,18 |
|
| Mã phần lô | PP2500046061 |
| Giá từng phần lô | 3,603,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1801800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông hậu môn, các số 12,14,16,18,24,28 |
|
| Mã phần lô | PP2500046062 |
| Giá từng phần lô | 450,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500046063 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phim dùng cho chụp X-quang y tế, 30x40cm |
|
| Mã phần lô | PP2500046064 |
| Giá từng phần lô | 211,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105525000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phim dùng cho chụp X-quang y tế, Phim khô (20 x 25cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500046065 |
| Giá từng phần lô | 909,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 866.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 454781250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5834 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,832,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Que gòn tiệt trùng trong ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500046066 |
| Giá từng phần lô | 5,418,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2709000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500046067 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500046068 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,858,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thuốc thử nhóm máu, Máu A |
|
| Mã phần lô | PP2500046069 |
| Giá từng phần lô | 2,459,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.342.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1229760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thuốc thử nhóm máu, Máu AB |
|
| Mã phần lô | PP2500046070 |
| Giá từng phần lô | 2,459,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.342.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1229760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thuốc thử nhóm máu, Máu B |
|
| Mã phần lô | PP2500046071 |
| Giá từng phần lô | 2,459,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.342.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1229760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thuốc thử nhóm máu, Máu D |
|
| Mã phần lô | PP2500046072 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1008000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500046073 |
| Giá từng phần lô | 2,212,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1106250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tìm vi khuẩn HP trong dạ dày bằng phương pháp nội soi, Pylori test |
|
| Mã phần lô | PP2500046074 |
| Giá từng phần lô | 6,693,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3346875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500046075 |
| Giá từng phần lô | 32,854,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16427250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính cTnI trong máu toàn phần hoặc huyết tương, huyết thanh của người |
|
| Mã phần lô | PP2500046076 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,522,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính kháng thể IgM kháng lại virus viêm gan A trong máu toàn phần và huyết tương , huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2500046077 |
| Giá từng phần lô | 11,306,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.767.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5653125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên Viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2500046078 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2500046079 |
| Giá từng phần lô | 27,909,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13954500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 823,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2500046080 |
| Giá từng phần lô | 20,695,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10347750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500046081 |
| Giá từng phần lô | 12,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6187500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vòng cấy kim các loại (định lượng) |
|
| Mã phần lô | PP2500046082 |
| Giá từng phần lô | 183,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91508 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vòng cấy thường, cứng, mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500046083 |
| Giá từng phần lô | 163,296 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81648 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim gây tê tủy sống số 25,27 |
|
| Mã phần lô | PP2500046084 |
| Giá từng phần lô | 65,866,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32933250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,943,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt 12mmx50m |
|
| Mã phần lô | PP2500046085 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2079000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500046086 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500046087 |
| Giá từng phần lô | 11,056,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5528250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500046088 |
| Giá từng phần lô | 31,402,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.907.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15701400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 367 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp chống xoay ngắn, Trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2500046089 |
| Giá từng phần lô | 3,458,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.294.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1729350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp đùi ngắn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500046090 |
| Giá từng phần lô | 2,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.674.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1404000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim Kirschnercác cở |
|
| Mã phần lô | PP2500046091 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Black Silk 2 (3/0) |
|
| Mã phần lô | PP2500046092 |
| Giá từng phần lô | 225,225 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112613 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bao camega (nội soi) |
|
| Mã phần lô | PP2500046093 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1620000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông mỡ y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500046094 |
| Giá từng phần lô | 6,520,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3260250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hộp phân liều thuốc 3 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2500046095 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lọc khuẩn có cổng đo CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500046096 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nhiệt kế 42 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2500046097 |
| Giá từng phần lô | 3,568,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.398.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1784250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim nha 27G |
|
| Mã phần lô | PP2500046098 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5175000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Gạc nội soi (Meche Phẫu thuật 2 x 30cm x 6 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2500046099 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1732500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bông cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500046100 |
| Giá từng phần lô | 14,364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7182000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2500046101 |
| Giá từng phần lô | 7,686,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3843000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hóa chất rửa phim x-quang |
|
| Mã phần lô | PP2500046102 |
| Giá từng phần lô | 71,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35887500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,117,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Que thử xét nghiệm định tính hCG |
|
| Mã phần lô | PP2500046103 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500046104 |
| Giá từng phần lô | 2,733,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.603.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1366875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Viên khử nhiễm |
|
| Mã phần lô | PP2500046105 |
| Giá từng phần lô | 2,664,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.538.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1332450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.8% |
|
| Mã phần lô | PP2500046106 |
| Giá từng phần lô | 4,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2235000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Blood Agar (BA) |
|
| Mã phần lô | PP2500046107 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500046108 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Macconkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500046109 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ định danh IVD |
|
| Mã phần lô | PP2500046110 |
| Giá từng phần lô | 4,838,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2419200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đĩa giấy Optochin(P) |
|
| Mã phần lô | PP2500046111 |
| Giá từng phần lô | 362,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đĩa giấy Bacitracin (A) |
|
| Mã phần lô | PP2500046112 |
| Giá từng phần lô | 362,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ngâm các mô vào tác nhân hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2500046113 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1680000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ Polydioxanone số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2500046114 |
| Giá từng phần lô | 2,376,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.263.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1188180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ Polydioxanone số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500046115 |
| Giá từng phần lô | 9,125,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.691.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4562775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ Polydioxanone số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500046116 |
| Giá từng phần lô | 8,892,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.469.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4446225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, số 0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500046117 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,787,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, số 2, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500046118 |
| Giá từng phần lô | 14,094,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.422.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7047000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, số 3, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500046119 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9135000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin, số 4, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500046120 |
| Giá từng phần lô | 9,396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.948.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4698000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Pipette Pasteur |
|
| Mã phần lô | PP2500046121 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test chẩn đoán Sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500046122 |
| Giá từng phần lô | 45,133,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.984.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22566600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,331,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
K/s đĩa Toramycin |
|
| Mã phần lô | PP2500046123 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
K/s đĩa Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2500046124 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thuốc Nhuộm Vi Sinh Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500046125 |
| Giá từng phần lô | 3,240,027 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.085.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1620014 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500046126 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim cấy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500046127 |
| Giá từng phần lô | 1,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.531.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 804000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Clormin B (200-250g) |
|
| Mã phần lô | PP2500046128 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Test kiểm soát gói dụng cụ (hấp ướt) 3 thông sốnhiệt độ, áp suất, thời gian |
|
| Mã phần lô | PP2500046129 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500046130 |
| Giá từng phần lô | 707,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 673.448 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 353560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Que đè lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2500046131 |
| Giá từng phần lô | 1,874,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.600.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937440000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phát hiện định tính sự có mặt HBsAb trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2500046132 |
| Giá từng phần lô | 51,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,526,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Băng keo y tế (10cmx10cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500046133 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chai dung dịch nhuộm vi sinh Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2500046134 |
| Giá từng phần lô | 913,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 456750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay các cỡ (loại 06, 07, 08 lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2500046135 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,301,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp khóa xương đòn các cỡ (loại 06, 07, 08 lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2500046136 |
| Giá từng phần lô | 446,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,164,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vít khóa loại 3.5mm chiều dài các cỡ (từ 14mm -32mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500046137 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,080,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Vít vỏ loại 3.5mm chiều dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500046138 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,345,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nẹp khóa cánh tay (loại 06, 07, 08 lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2500046139 |
| Giá từng phần lô | 112,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,309,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi