Gói thầu: Mua hóa chất-vật tư y tế, sinh phẩm xét nghiệm, thiết bị y tế tại Trung tâm Y tế khu vực Châu Thành A, giai đoạn năm 2025-2026 (Gồm 189 phần riêng biệt)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500459155-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế khu vực Châu Thành A
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua hóa chất-vật tư y tế, sinh phẩm xét nghiệm, thiết bị y tế tại Trung tâm Y tế khu vực Châu Thành A, giai đoạn năm 2025-2026 (Gồm 189 phần riêng biệt)
Số hiệu KHLCNT PL2500255664
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Tân Hòa, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 6,948,023,160 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500474458 - Bơm tiêm 20cc (kim cỡ: 23G) 1,558,000 21,812
2 PP2500474459 - Bơm tiêm tự động 1,140,000 15,960
3 PP2500474460 - Bơm tiêm cho 760,000 10,640
4 PP2500474461 - Dây nối bơm tiêm điện (Đường kính dây 0,9 x 1,9 mm, chiều dài dây 140 cm, đầu nối luer lock dạng cố định) 1,350,000 18,900
5 PP2500474462 - Dây truyền dịch kèm kim 63,000,000 882,000
6 PP2500474463 - Gạc meche (1,5 x 100cm) 100,920,000 1,412,880
7 PP2500474464 - Bơm tiêm 10cc (Kim làm bằng thép không gỉ, sắc nhọn, vát 3 cạnh. Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1". Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim thân kim không gây rò rỉ, 77,600,000 1,086,400
8 PP2500474465 - Bơm tiêm 1cc (Kim làm bằng thép không gỉ, sắc nhọn, vát 3 cạnh. Kim 26Gx1/2". Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim ,thânkim 35,000,000 490,000
9 PP2500474466 - Bơm tiêm 3cc (kim làm bằng thép không gỉ, sắc nhọn, vát 3 cạnh. Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1". Đốc kim có màu giúp 35,000,000 490,000
10 PP2500474467 - Bơm tiêm 5cc (Kim làm bằng thép không gỉ, sắc nhọn, vát 3 cạnh. Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1". 86,400,000 1,209,600
11 PP2500474468 - Đầu kim rút thuốc (các số 18Gx1 1/2", 20Gx1 1/2", 23Gx1") 28,215,000 395,010
12 PP2500474469 - Dây oxy 2 nhánh 28,800,000 403,200
13 PP2500474470 - Dây oxy 2 nhánh (Dùng cho trẻ sơ sinh; Dây dẫn 4,800,000 67,200
14 PP2500474471 - Kim luồn G20 (1.1x32mm - 61ml/min) 15,180,000 212,520
15 PP2500474472 - Kim luồn G22 (0.9x25mm - 36ml/min) 15,180,000 212,520
16 PP2500474473 - Khóa 3 ngã 450,000 6,300
17 PP2500474474 - Kim luồn G18 (1.3 x 45mm - 90ml/min) 7,590,000 106,260
18 PP2500474475 - Nẹp cổ mềm 333,400 4,668
19 PP2500474476 - Đai cột sống thắt lưng 1,867,000 26,138
20 PP2500474477 - Đai Desautl (Trái, phải) 1,800,000 25,200
21 PP2500474478 - Đai xương đòn 880,200 12,323
22 PP2500474479 - Anti A (Hóa chất xác định nhóm máu B) 3,347,400 46,864
23 PP2500474480 - Anti B (Hóa chất xác định nhóm máu B) 1,004,220 14,059
24 PP2500474481 - Anti D (hóa chất phát hiện typ Rho (D)) 1,513,450 21,188
25 PP2500474482 - Dung dịch phun khử khuẩn bề 36,000,000 504,000
26 PP2500474483 - Băng keo cố định kim luồn (6cm x7cm) 2,360,000 33,040
27 PP2500474484 - Băng keo cá nhân 32,900,000 460,600
28 PP2500474485 - Bộ điều kinh karman 1 2,013,600 28,190
29 PP2500474486 - Bo huyết áp + Val huyết áp + bao vải 5,460,000 76,440
30 PP2500474487 - Chromic Catgut 4(0)75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm 3,841,200 53,777
31 PP2500474488 - Chromic Catgut 3.5(2/0)75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm 5,791,200 81,077
32 PP2500474489 - Chromic Catgut 3(3/0)75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm 8,084,000 113,176
33 PP2500474490 - Chromic Catgut 2(4/0)75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm 14,288,000 200,032
34 PP2500474491 - Kim luồn G24 - Size: 0.7x19mm- lưu lượng: 13,350,000 186,900
35 PP2500474492 - Nylon đơn sợi: (đường kính: 2/0; dài 75cm, đầu kim tam giác ngược dài 24mm, bán kính cong kim 3/8c) 18,000,000 252,000
36 PP2500474493 - Nylon:- Kích cỡ: số 3/0, dài 75cm. 12,670,000 177,380
37 PP2500474494 - Nylon- Kích cỡ: số 4/0, dài 75cm.- Kim tam giác 3/8c, dài 18mm 12,705,000 177,870
38 PP2500474495 - Black Silk- Kích cỡ: số 2/0 dài 75cm.- Kim tam giác 13,620,000 190,680
39 PP2500474496 - Bộ hút đàm kính có van kiểm soát các số: 6, 8, 10, 12, 14, 16. 41,700,000 583,800
40 PP2500474497 - Black Silk'- Kích cỡ: số 3/0, dài 75cm.- Kim tròn 1/2c, dài 26mm 3,895,500 54,537
41 PP2500474498 - Black Silk:- Kích cỡ: số 3/0, dài 75cm.- Kim tam giác 3/8c dài 26mm 22,275,000 311,850
42 PP2500474499 - Black Silk:- Kích cỡ: số 4/0, dài 75cm.- Kim tam giác 3/8c dài 18mm 6,810,000 95,340
43 PP2500474500 - Black Silk 4,162,500 58,275
44 PP2500474501 - Chỉ polyglactin: số 0, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm 7,315,200 102,413
45 PP2500474502 - Chỉ polyglactin: số 4/0, dài 75 cm, 7,315,200 102,413
46 PP2500474503 - Dung dịch vệsinh tay sát khuẩn (Chlorhexidine Digluconate 4% (w/v))(đơn vị tính: lít) 13,667,500 191,345
47 PP2500474504 - Dung dịch Khử khuẩn Mức độ Cao (Ortho 330,668,100 4,629,353
48 PP2500474505 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme 90,219,000 1,263,066
49 PP2500474506 - Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test Hp dạ dày) 9,144,000 128,016
50 PP2500474507 - Cồn y tế 70%(đơn vị tính: lít) 170,954,700 2,393,366
51 PP2500474508 - Cồn y tế 90%(đơn vị tính: lít) 5,760,000 80,640
52 PP2500474509 - Nẹp cẳng tay dài (Trái, phải) 2,080,200 29,123
53 PP2500474510 - Đầu col vàng có khía 200ul 1,980,000 27,720
54 PP2500474511 - Điện cực tim (Kích thước 4.3cm x 4.5 cm, 191,100 2,675
55 PP2500474512 - Gạc phẫu thuật (tiệt trùng) 820,000 11,480
56 PP2500474513 - Gạc phẫu thuật (6cm x 8cm x 4 lớp vô trùng) 63,414,000 887,796
57 PP2500474514 - Gạc hút nước (Khổ 0,8m) 143,580,000 2,010,120
58 PP2500474515 - Găng tay khám bệnh dùng trong y tế (Các size: XS, S, M, L, XL. Kích thước: Min 240mm) 641,250,000 8,977,500
59 PP2500474516 - Găng tay sản khoa:- Chiều dày: min 0,15mm- Chiều dài: ≥ 450 mm- Chiều rộng lòng bàn tay:+ Size S: 89±5mm+ Size M: 95±5mm 66,700,000 933,800
60 PP2500474517 - Giấy điện tim (63mmx30m) 1,290,000 18,060
61 PP2500474518 - Giấy điện tim(80mmx30m, 80mmx20m,) 31,020,000 434,280
62 PP2500474519 - Giấy monitor 971,550 13,602
63 PP2500474520 - Giấy siêu âm trắng đen(Kíchthước: 110mmx20m) 2,544,300 35,620
64 PP2500474521 - Bông viên (kích thước: 30mm, đơn vị tính gram) 116,400,000 1,629,600
65 PP2500474522 - Bông y tế hút nước:- Tốc độ hút nước: ≤ 5 giây- Độ ẩm: ≤ 8%; pH: Trung tính; không có tinh bột và Dextrin- Đơn vị tính: kilogam 209,887,500 2,938,425
66 PP2500474523 - Kẹp rốn 1,145,000 16,030
67 PP2500474524 - Kim nha khoa: (Size: 27G (0.40 x 21mm, 0.40 x 30mm)) 10,000,000 140,000
68 PP2500474525 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng 155,550,000 2,177,700
69 PP2500474526 - Bộ máy đo huyết áp kế người lớn bao gồm ống 45,872,400 642,214
70 PP2500474527 - Bộ máy đo huyết áp kế trẻ em bao gồm ống nghe 24,250,400 339,506
71 PP2500474528 - Nẹp cẳng chân ngắn (Các cỡ) 5,334,000 74,676
72 PP2500474529 - Nẹp cánh tay(Các cỡ) 2,933,500 41,069
73 PP2500474530 - Nẹp chống xoay dài 6,003,000 84,042
74 PP2500474531 - Nẹp chống xoay ngắn (trái/phải) 3,600,000 50,400
75 PP2500474532 - Nẹp đùi zimmer (dài) 3,120,000 43,680
76 PP2500474533 - Nẹp đùi ngắn các số 3,000,000 42,000
77 PP2500474534 - Ống nghe 13,411,200 187,757
78 PP2500474535 - Ống nghiệm tách huyết thanh (Serum) 9,750,000 136,500
79 PP2500474536 - Que gòn xét nghiệm- Tiệt trùng từng que- Dài 16cm 3,800,000 53,200
80 PP2500474537 - Que thử đường huyết: (kèm 96,600,000 1,352,400
81 PP2500474538 - Test chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B (HbsAg) 46,250,000 647,500
82 PP2500474539 - Test chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện:T 160,850,000 2,251,900
83 PP2500474540 - Test chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể Giang Mai trong huyết tương 1,582,000 22,148
84 PP2500474541 - Test chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh 9,670,000 135,380
85 PP2500474542 - Test chẩn đoán nhanh 13,299,000 186,186
86 PP2500474543 - Test chẩn đoán nhanh kháng thể IgM và IgG kháng vi rút sốt xuất huyết 18,860,000 264,040
87 PP2500474544 - Test chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên ung thư tiền liệt tuyến trong huyết tương 51,100,000 715,400
88 PP2500474545 - Test chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh 15,085,000 211,190
89 PP2500474546 - Anti AB 850,200 11,903
90 PP2500474547 - Ống nghiệm lấy máu Citrate (kích thước ống 12x75mm) 15,960,000 223,440
91 PP2500474548 - Ống nghiệm lấy máu EDTA (kích thước ống 12x75mm) 35,400,000 495,600
92 PP2500474549 - Ống nghiệm 66,560,000 931,840
93 PP2500474550 - Túi đựng nước tiểu:Kích cỡ 2000ml, độ dày 1.2mm, phân vạch rõ ràng. Có vạch dung tích mỗi 100ml. 1,650,000 23,100
94 PP2500474551 - Túi ép dẹp tiệt trùng loại dẹp (100mmx200m) 4,800,000 67,200
95 PP2500474552 - Túi ép dẹp tiệt trùng loại dẹp(150mmx200m) 7,000,000 98,000
96 PP2500474553 - Túi ép dẹp tiệt trùng loại dẹp(200mm x 200m) 21,250,000 297,500
97 PP2500474554 - Túi ép dẹp tiệt trùng loại dẹp(Cuộn 50mm x 200m) 3,000,000 42,000
98 PP2500474555 - Túi ép dẹp tiệt trùng loại dẹp(Cuộn 300mm x 200m) 13,700,000 191,800
99 PP2500474556 - Cồn y tế tuyệt đối (≥99,5% ethanol) 2,820,000 39,480
100 PP2500474557 - Giấy in nhiệt (57mm x 336,000 4,704
101 PP2500474558 - Giấy monitor sản khoa (152mm x 150mm x 200sh) 1,760,700 24,650
102 PP2500474559 - Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng (nước tiểu)* Kích thước 36 x 60mm. 17,050,000 238,700
103 PP2500474560 - Ống nghiệm nhựa PS 852,000 11,928
104 PP2500474561 - Viên sủi khử khuẩn (2,5g Troclosense Sodium) 16,512,000 231,168
105 PP2500474562 - Phim X quang kỹ thuật số 20x25cm(DT 5.000I B) 346,000,000 4,844,000
106 PP2500474563 - Lưỡi dao phẫu 8,989,000 125,846
107 PP2500474564 - Bột bó 4in(10 x 2.7m) 1,799,000 25,186
108 PP2500474565 - Bột bó 6in(15 x 2.7m) 5,654,000 79,156
109 PP2500474566 - Lam kính (trơn) 6,198,000 86,772
110 PP2500474567 - Que Spatula 581,000 8,134
111 PP2500474568 - Kim khâu (Kích thước: Tam giác - tròn với các size: 5*14; 7*17; 8*20; 9*24; 10*34; 11*34; 13*34) 1,330,000 18,620
112 PP2500474569 - Đầu col xanh (Phù hợp 1,780,000 24,920
113 PP2500474570 - Gel điện tim 26,895,000 376,530
114 PP2500474571 - Ampu bóp bóng giúp thở (người lớn) 866,800 12,135
115 PP2500474572 - Ampu bóp bóng giúp thở (trẻ em 866,800 12,135
116 PP2500474573 - Lamelle(22mm x 22mm)(hộp/100miếng) 351,000 4,914
117 PP2500474574 - Dây hút đàm nhớt(số 6, 8, 10, 12, 14, 16) 762,600 10,676
118 PP2500474575 - Kim Lancet lấy máu (Hộp/100cây) 142,800 1,999
119 PP2500474576 - Ống thông 3,600,000 50,400
120 PP2500474577 - Khai mở khí quản(Cácsố) 4,127,500 57,785
121 PP2500474578 - Ống đặt nội khí quản các số(Các số) 380,100 5,321
122 PP2500474579 - Mặt nạ xông khí dung (Người lớn, trẻ em ) 25,725,000 360,150
123 PP2500474580 - Kim châm cứu các số (các số) 875,000,000 12,250,000
124 PP2500474581 - Mặt nạ Oxy kèm dây dẫn các cỡ 9,000,000 126,000
125 PP2500474582 - Dây Garo 22,120,000 309,680
126 PP2500474583 - Bơm kim tiêm tiểu đường- Bơm dung tích 1ml kèm các cỡ 7,200,000 100,800
127 PP2500474584 - Ống thông dạ dày(Các cỡ) 1,012,500 14,175
128 PP2500474585 - Bông y tế không thấm nước (kg) 4,620,900 64,693
129 PP2500474586 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng (Kích thước: 150mm x 20mm x 2mm; Sản phẩm được tiệt trùng) 9,600,000 134,400
130 PP2500474587 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 181,200,000 2,536,800
131 PP2500474588 - Găng kiểm tra dùng trong y tế size XS,S,M,L 170,442,600 2,386,196
132 PP2500474589 - Gel siêu âm (Đơn vị tính: lít) 8,352,000 116,928
133 PP2500474590 - Băng keo lụa 2,5x 5m 100,800,000 1,411,200
134 PP2500474591 - Băng có gạc vô 16,500,000 231,000
135 PP2500474592 - Băng có gạc vô trùng, bán thấm(Size 150x90 mm) 12,000,000 168,000
136 PP2500474593 - Băng có gạc vô trùng, bán thấm(Size 200x90 mm) 15,000,000 210,000
137 PP2500474594 - Băng có gạc vô 13,000,000 182,000
138 PP2500474595 - Băng thun (3 móc) 1,230,000 17,220
139 PP2500474596 - Bao camera nội soi (Dùng trong nội soi dạ dày, đại tràng) 2,134,000 29,876
140 PP2500474597 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 13,077,400 183,084
141 PP2500474598 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0 7,700,000 107,800
142 PP2500474599 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid (số 1, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm) 17,354,400 242,962
143 PP2500474600 - CloraminB (đơn 55,000,000 770,000
144 PP2500474601 - Dung dịch Lugol (đơn vị tính: ml; thành phần của thuốc nhuộm gram) 7,497,000 104,958
145 PP2500474602 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế:- Dung tích: 1.5 lít- Độ dày: 3,705,000 51,870
146 PP2500474603 - Aniosyme synergy 5: Dung dịch enzym đa chức năng chuyên dùng để làm sạch và tiền xử lý dụng cụ y tế (bao gồm cả thiết bị 70,000,000 980,000
147 PP2500474604 - Tiệt khuẩn và khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ, dụng cụ nội soi và các dụng cụ nhạy cảm với nhiệt khác.(Glutaraldehyde) _đơn vị tính: lít 28,080,000 393,120
148 PP2500474605 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại. Thành phần: Chlorhexidine Gluconate (Chlorhexidine digluconate) 4% kl/kl. 8,300,000 116,200
149 PP2500474606 - Khí Oxy Y tê (Bình 6m3) 86,400,000 1,209,600
150 PP2500474607 - Khí Oxy Y tê( Bình 1.5m3) 3,600,000 50,400
151 PP2500474608 - Test nhanh định tính sự có mặt HBsAb trong mẫu huyết 40,500,000 567,000
152 PP2500474609 - Mask Oxy có túi (Các cỡ) 5,400,000 75,600
153 PP2500474610 - Bộ điều kinh karman 2 van 6,534,000 91,476
154 PP2500474611 - Nhiệt kế thủy ngân 9,200,000 128,800
155 PP2500474612 - Kim cấy chỉ vô trùng dùng một lần (Kích cỡ: 0.30 x 33 mm (Dùng cho kim 23G)) 2,150,000 30,100
156 PP2500474613 - Giấy điện tim (Kích thước: 152 x 25 x 16mm) 5,070,000 70,980
157 PP2500474614 - Bộ nhuộm gồm 03 dung dịch 25,174,680 352,446
158 PP2500474615 - Kim bướm 23G;25G 18,000,000 252,000
159 PP2500474616 - Bộ rửa dạ dày (các cỡ) 2,563,500 35,889
160 PP2500474617 - Hộp phân liều thuốc 3 ngăn 42,300,000 592,200
161 PP2500474618 - Nút chặn đuôi kim luồn các loại, các cỡ (Kích thước: 51 x 50 x 32cm) 13,720,000 192,080
162 PP2500474619 - Test nhanh định tính sự có mặt HBeAg trong mẫu huyết 151,800,000 2,125,200
163 PP2500474620 - Nước javel 10% (Sodium hypochloride 10%) 14,400,000 201,600
164 PP2500474621 - Nước cất 1 lần 27,000,000 378,000
165 PP2500474622 - Test chẩn đoán nhanh ung thư 165,000,000 2,310,000
166 PP2500474623 - Bộ hoá chất thực hiện xét nghiệm Pap smearThành Phần:-Papanicolaous 2a-Papanicolaous 3b-Hematoxyline Gill 2- 12,250,000 171,500
167 PP2500474624 - Khẩu trang N95 (đảm bảo chất lượng khi tiếp xúc với hóa chất và bệnh lấy truyền nhiễm qua đường không khí) 13,250,000 185,500
168 PP2500474625 - Test chẩn đoán nhanh ung thư gan (AFP) 68,400,000 957,600
169 PP2500474626 - Cloric 75% (Dạng bột Ca(ClO)2) 79,977,000 1,119,678
170 PP2500474627 - Test chỉ thị 3M (chỉ thị hóa học 3M 1243A) 92,500,000 1,295,000
171 PP2500474628 - Hematoxylin (Dùng 22,000,000 308,000
172 PP2500474629 - Orgrange6 (Dùng trong xét nghiệm Pap smear) 22,000,000 308,000
173 PP2500474630 - EA 50 (Dùng trong xét nghiệm Pap smear) 22,000,000 308,000
174 PP2500474631 - Test chuẩn đoán nhanh nhồi máu 162,750,000 2,278,500
175 PP2500474632 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế 6.8 lít 4,940,000 69,160
176 PP2500474633 - Que lấy bệnh phẩm 2,688,000 37,632
177 PP2500474634 - Lam kính đầu nhám - Kích thước: 25.4 x 76.2mm (1"x3") 2,680,000 37,520
178 PP2500474635 - Máy châm cứu (4 hoặc 5 jack) 36,000,000 504,000
179 PP2500474636 - Xe đẩy tiêm thuốc 3 ngăn, có hộc 53,400,000 747,600
180 PP2500474637 - Tay khoan nhanh 12,630,000 176,820
181 PP2500474638 - Dầu xịt tay 2,900,000 40,600
182 PP2500474639 - Mũi cắt R8 (mũi tròn) 2,213,400 30,988
183 PP2500474640 - Mũi cắt R8 (mũi dài) 2,213,400 30,988
184 PP2500474641 - Mũi khoan tay nhanh 11,300,000 158,200
185 PP2500474642 - Mặt gương 125,000 1,750
186 PP2500474643 - Ống hút nước bọt (dùng trong nha khoa) 23,200 325
187 PP2500474644 - Trâm gai đủ màu (dùng trong nha khoa) 1,238,160 17,334
188 PP2500474645 - Mũi khoan tròn tay chậm (dùng trong 4,000,000 56,000
189 PP2500474646 - Cán gương nha khoa 405,000 5,670
Bơm tiêm 20cc (kim cỡ: 23G)
Mã phần lô PP2500474458
Giá từng phần lô 1,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm tự động
Mã phần lô PP2500474459
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm cho
Mã phần lô PP2500474460
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện (Đường kính dây 0,9 x 1,9 mm, chiều dài dây 140 cm, đầu nối luer lock dạng cố định)
Mã phần lô PP2500474461
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch kèm kim
Mã phần lô PP2500474462
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc meche (1,5 x 100cm)
Mã phần lô PP2500474463
Giá từng phần lô 100,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,412,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10cc (Kim làm bằng thép không gỉ, sắc nhọn, vát 3 cạnh. Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1". Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim thân kim không gây rò rỉ,
Mã phần lô PP2500474464
Giá từng phần lô 77,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1cc (Kim làm bằng thép không gỉ, sắc nhọn, vát 3 cạnh. Kim 26Gx1/2". Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim ,thânkim
Mã phần lô PP2500474465
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3cc (kim làm bằng thép không gỉ, sắc nhọn, vát 3 cạnh. Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1". Đốc kim có màu giúp
Mã phần lô PP2500474466
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5cc (Kim làm bằng thép không gỉ, sắc nhọn, vát 3 cạnh. Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1".
Mã phần lô PP2500474467
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu kim rút thuốc (các số 18Gx1 1/2", 20Gx1 1/2", 23Gx1")
Mã phần lô PP2500474468
Giá từng phần lô 28,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2500474469
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh (Dùng cho trẻ sơ sinh; Dây dẫn
Mã phần lô PP2500474470
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn G20 (1.1x32mm - 61ml/min)
Mã phần lô PP2500474471
Giá từng phần lô 15,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn G22 (0.9x25mm - 36ml/min)
Mã phần lô PP2500474472
Giá từng phần lô 15,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã
Mã phần lô PP2500474473
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn G18 (1.3 x 45mm - 90ml/min)
Mã phần lô PP2500474474
Giá từng phần lô 7,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ mềm
Mã phần lô PP2500474475
Giá từng phần lô 333,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,668
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cột sống thắt lưng
Mã phần lô PP2500474476
Giá từng phần lô 1,867,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,138
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Desautl (Trái, phải)
Mã phần lô PP2500474477
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2500474478
Giá từng phần lô 880,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,323
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A (Hóa chất xác định nhóm máu B)
Mã phần lô PP2500474479
Giá từng phần lô 3,347,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,864
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B (Hóa chất xác định nhóm máu B)
Mã phần lô PP2500474480
Giá từng phần lô 1,004,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,059
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D (hóa chất phát hiện typ Rho (D))
Mã phần lô PP2500474481
Giá từng phần lô 1,513,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phun khử khuẩn bề
Mã phần lô PP2500474482
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cố định kim luồn (6cm x7cm)
Mã phần lô PP2500474483
Giá từng phần lô 2,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2500474484
Giá từng phần lô 32,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ điều kinh karman 1
Mã phần lô PP2500474485
Giá từng phần lô 2,013,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo huyết áp + Val huyết áp + bao vải
Mã phần lô PP2500474486
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chromic Catgut 4(0)75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm
Mã phần lô PP2500474487
Giá từng phần lô 3,841,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,777
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chromic Catgut 3.5(2/0)75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
Mã phần lô PP2500474488
Giá từng phần lô 5,791,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,077
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chromic Catgut 3(3/0)75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
Mã phần lô PP2500474489
Giá từng phần lô 8,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chromic Catgut 2(4/0)75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm
Mã phần lô PP2500474490
Giá từng phần lô 14,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,032
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn G24 - Size: 0.7x19mm- lưu lượng:
Mã phần lô PP2500474491
Giá từng phần lô 13,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nylon đơn sợi: (đường kính: 2/0; dài 75cm, đầu kim tam giác ngược dài 24mm, bán kính cong kim 3/8c)
Mã phần lô PP2500474492
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nylon:- Kích cỡ: số 3/0, dài 75cm.
Mã phần lô PP2500474493
Giá từng phần lô 12,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nylon- Kích cỡ: số 4/0, dài 75cm.- Kim tam giác 3/8c, dài 18mm
Mã phần lô PP2500474494
Giá từng phần lô 12,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Black Silk- Kích cỡ: số 2/0 dài 75cm.- Kim tam giác
Mã phần lô PP2500474495
Giá từng phần lô 13,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút đàm kính có van kiểm soát các số: 6, 8, 10, 12, 14, 16.
Mã phần lô PP2500474496
Giá từng phần lô 41,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Black Silk'- Kích cỡ: số 3/0, dài 75cm.- Kim tròn 1/2c, dài 26mm
Mã phần lô PP2500474497
Giá từng phần lô 3,895,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,537
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Black Silk:- Kích cỡ: số 3/0, dài 75cm.- Kim tam giác 3/8c dài 26mm
Mã phần lô PP2500474498
Giá từng phần lô 22,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Black Silk:- Kích cỡ: số 4/0, dài 75cm.- Kim tam giác 3/8c dài 18mm
Mã phần lô PP2500474499
Giá từng phần lô 6,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Black Silk
Mã phần lô PP2500474500
Giá từng phần lô 4,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polyglactin: số 0, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm
Mã phần lô PP2500474501
Giá từng phần lô 7,315,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,413
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polyglactin: số 4/0, dài 75 cm,
Mã phần lô PP2500474502
Giá từng phần lô 7,315,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,413
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vệsinh tay sát khuẩn (Chlorhexidine Digluconate 4% (w/v))(đơn vị tính: lít)
Mã phần lô PP2500474503
Giá từng phần lô 13,667,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,345
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Khử khuẩn Mức độ Cao (Ortho
Mã phần lô PP2500474504
Giá từng phần lô 330,668,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,629,353
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2500474505
Giá từng phần lô 90,219,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,263,066
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test Hp dạ dày)
Mã phần lô PP2500474506
Giá từng phần lô 9,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,016
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 70%(đơn vị tính: lít)
Mã phần lô PP2500474507
Giá từng phần lô 170,954,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,393,366
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 90%(đơn vị tính: lít)
Mã phần lô PP2500474508
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay dài (Trái, phải)
Mã phần lô PP2500474509
Giá từng phần lô 2,080,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,123
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng có khía 200ul
Mã phần lô PP2500474510
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim (Kích thước 4.3cm x 4.5 cm,
Mã phần lô PP2500474511
Giá từng phần lô 191,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật (tiệt trùng)
Mã phần lô PP2500474512
Giá từng phần lô 820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật (6cm x 8cm x 4 lớp vô trùng)
Mã phần lô PP2500474513
Giá từng phần lô 63,414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,796
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hút nước (Khổ 0,8m)
Mã phần lô PP2500474514
Giá từng phần lô 143,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám bệnh dùng trong y tế (Các size: XS, S, M, L, XL. Kích thước: Min 240mm)
Mã phần lô PP2500474515
Giá từng phần lô 641,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay sản khoa:- Chiều dày: min 0,15mm- Chiều dài: ≥ 450 mm- Chiều rộng lòng bàn tay:+ Size S: 89±5mm+ Size M: 95±5mm
Mã phần lô PP2500474516
Giá từng phần lô 66,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim (63mmx30m)
Mã phần lô PP2500474517
Giá từng phần lô 1,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim(80mmx30m, 80mmx20m,)
Mã phần lô PP2500474518
Giá từng phần lô 31,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy monitor
Mã phần lô PP2500474519
Giá từng phần lô 971,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm trắng đen(Kíchthước: 110mmx20m)
Mã phần lô PP2500474520
Giá từng phần lô 2,544,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông viên (kích thước: 30mm, đơn vị tính gram)
Mã phần lô PP2500474521
Giá từng phần lô 116,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,629,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế hút nước:- Tốc độ hút nước: ≤ 5 giây- Độ ẩm: ≤ 8%; pH: Trung tính; không có tinh bột và Dextrin- Đơn vị tính: kilogam
Mã phần lô PP2500474522
Giá từng phần lô 209,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,938,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500474523
Giá từng phần lô 1,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha khoa: (Size: 27G (0.40 x 21mm, 0.40 x 30mm))
Mã phần lô PP2500474524
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500474525
Giá từng phần lô 155,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,177,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy đo huyết áp kế người lớn bao gồm ống
Mã phần lô PP2500474526
Giá từng phần lô 45,872,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,214
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy đo huyết áp kế trẻ em bao gồm ống nghe
Mã phần lô PP2500474527
Giá từng phần lô 24,250,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,506
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng chân ngắn (Các cỡ)
Mã phần lô PP2500474528
Giá từng phần lô 5,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,676
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cánh tay(Các cỡ)
Mã phần lô PP2500474529
Giá từng phần lô 2,933,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,069
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chống xoay dài
Mã phần lô PP2500474530
Giá từng phần lô 6,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,042
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chống xoay ngắn (trái/phải)
Mã phần lô PP2500474531
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi zimmer (dài)
Mã phần lô PP2500474532
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi ngắn các số
Mã phần lô PP2500474533
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2500474534
Giá từng phần lô 13,411,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,757
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm tách huyết thanh (Serum)
Mã phần lô PP2500474535
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn xét nghiệm- Tiệt trùng từng que- Dài 16cm
Mã phần lô PP2500474536
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết: (kèm
Mã phần lô PP2500474537
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B (HbsAg)
Mã phần lô PP2500474538
Giá từng phần lô 46,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện:T
Mã phần lô PP2500474539
Giá từng phần lô 160,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,251,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể Giang Mai trong huyết tương
Mã phần lô PP2500474540
Giá từng phần lô 1,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,148
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh
Mã phần lô PP2500474541
Giá từng phần lô 9,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán nhanh
Mã phần lô PP2500474542
Giá từng phần lô 13,299,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,186
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán nhanh kháng thể IgM và IgG kháng vi rút sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2500474543
Giá từng phần lô 18,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên ung thư tiền liệt tuyến trong huyết tương
Mã phần lô PP2500474544
Giá từng phần lô 51,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh
Mã phần lô PP2500474545
Giá từng phần lô 15,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2500474546
Giá từng phần lô 850,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,903
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu Citrate (kích thước ống 12x75mm)
Mã phần lô PP2500474547
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu EDTA (kích thước ống 12x75mm)
Mã phần lô PP2500474548
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm
Mã phần lô PP2500474549
Giá từng phần lô 66,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu:Kích cỡ 2000ml, độ dày 1.2mm, phân vạch rõ ràng. Có vạch dung tích mỗi 100ml.
Mã phần lô PP2500474550
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng loại dẹp (100mmx200m)
Mã phần lô PP2500474551
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng loại dẹp(150mmx200m)
Mã phần lô PP2500474552
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng loại dẹp(200mm x 200m)
Mã phần lô PP2500474553
Giá từng phần lô 21,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng loại dẹp(Cuộn 50mm x 200m)
Mã phần lô PP2500474554
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng loại dẹp(Cuộn 300mm x 200m)
Mã phần lô PP2500474555
Giá từng phần lô 13,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế tuyệt đối (≥99,5% ethanol)
Mã phần lô PP2500474556
Giá từng phần lô 2,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt (57mm x
Mã phần lô PP2500474557
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy monitor sản khoa (152mm x 150mm x 200sh)
Mã phần lô PP2500474558
Giá từng phần lô 1,760,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng (nước tiểu)* Kích thước 36 x 60mm.
Mã phần lô PP2500474559
Giá từng phần lô 17,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS
Mã phần lô PP2500474560
Giá từng phần lô 852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,928
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên sủi khử khuẩn (2,5g Troclosense Sodium)
Mã phần lô PP2500474561
Giá từng phần lô 16,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang kỹ thuật số 20x25cm(DT 5.000I B)
Mã phần lô PP2500474562
Giá từng phần lô 346,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,844,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao phẫu
Mã phần lô PP2500474563
Giá từng phần lô 8,989,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,846
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 4in(10 x 2.7m)
Mã phần lô PP2500474564
Giá từng phần lô 1,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,186
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 6in(15 x 2.7m)
Mã phần lô PP2500474565
Giá từng phần lô 5,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,156
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính (trơn)
Mã phần lô PP2500474566
Giá từng phần lô 6,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,772
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que Spatula
Mã phần lô PP2500474567
Giá từng phần lô 581,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,134
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu (Kích thước: Tam giác - tròn với các size: 5*14; 7*17; 8*20; 9*24; 10*34; 11*34; 13*34)
Mã phần lô PP2500474568
Giá từng phần lô 1,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh (Phù hợp
Mã phần lô PP2500474569
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2500474570
Giá từng phần lô 26,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu bóp bóng giúp thở (người lớn)
Mã phần lô PP2500474571
Giá từng phần lô 866,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,135
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu bóp bóng giúp thở (trẻ em
Mã phần lô PP2500474572
Giá từng phần lô 866,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,135
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamelle(22mm x 22mm)(hộp/100miếng)
Mã phần lô PP2500474573
Giá từng phần lô 351,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm nhớt(số 6, 8, 10, 12, 14, 16)
Mã phần lô PP2500474574
Giá từng phần lô 762,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,676
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim Lancet lấy máu (Hộp/100cây)
Mã phần lô PP2500474575
Giá từng phần lô 142,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông
Mã phần lô PP2500474576
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khai mở khí quản(Cácsố)
Mã phần lô PP2500474577
Giá từng phần lô 4,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản các số(Các số)
Mã phần lô PP2500474578
Giá từng phần lô 380,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,321
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ xông khí dung (Người lớn, trẻ em )
Mã phần lô PP2500474579
Giá từng phần lô 25,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu các số (các số)
Mã phần lô PP2500474580
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ Oxy kèm dây dẫn các cỡ
Mã phần lô PP2500474581
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Garo
Mã phần lô PP2500474582
Giá từng phần lô 22,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim tiêm tiểu đường- Bơm dung tích 1ml kèm các cỡ
Mã phần lô PP2500474583
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày(Các cỡ)
Mã phần lô PP2500474584
Giá từng phần lô 1,012,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế không thấm nước (kg)
Mã phần lô PP2500474585
Giá từng phần lô 4,620,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,693
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng (Kích thước: 150mm x 20mm x 2mm; Sản phẩm được tiệt trùng)
Mã phần lô PP2500474586
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2500474587
Giá từng phần lô 181,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,536,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng kiểm tra dùng trong y tế size XS,S,M,L
Mã phần lô PP2500474588
Giá từng phần lô 170,442,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,386,196
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm (Đơn vị tính: lít)
Mã phần lô PP2500474589
Giá từng phần lô 8,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,928
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 2,5x 5m
Mã phần lô PP2500474590
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô
Mã phần lô PP2500474591
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng, bán thấm(Size 150x90 mm)
Mã phần lô PP2500474592
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng, bán thấm(Size 200x90 mm)
Mã phần lô PP2500474593
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô
Mã phần lô PP2500474594
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun (3 móc)
Mã phần lô PP2500474595
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao camera nội soi (Dùng trong nội soi dạ dày, đại tràng)
Mã phần lô PP2500474596
Giá từng phần lô 2,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,876
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2500474597
Giá từng phần lô 13,077,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,084
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0
Mã phần lô PP2500474598
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid (số 1, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm)
Mã phần lô PP2500474599
Giá từng phần lô 17,354,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,962
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CloraminB (đơn
Mã phần lô PP2500474600
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Lugol (đơn vị tính: ml; thành phần của thuốc nhuộm gram)
Mã phần lô PP2500474601
Giá từng phần lô 7,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế:- Dung tích: 1.5 lít- Độ dày:
Mã phần lô PP2500474602
Giá từng phần lô 3,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aniosyme synergy 5: Dung dịch enzym đa chức năng chuyên dùng để làm sạch và tiền xử lý dụng cụ y tế (bao gồm cả thiết bị
Mã phần lô PP2500474603
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tiệt khuẩn và khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ, dụng cụ nội soi và các dụng cụ nhạy cảm với nhiệt khác.(Glutaraldehyde) _đơn vị tính: lít
Mã phần lô PP2500474604
Giá từng phần lô 28,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại. Thành phần: Chlorhexidine Gluconate (Chlorhexidine digluconate) 4% kl/kl.
Mã phần lô PP2500474605
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy Y tê (Bình 6m3)
Mã phần lô PP2500474606
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy Y tê( Bình 1.5m3)
Mã phần lô PP2500474607
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính sự có mặt HBsAb trong mẫu huyết
Mã phần lô PP2500474608
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask Oxy có túi (Các cỡ)
Mã phần lô PP2500474609
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ điều kinh karman 2 van
Mã phần lô PP2500474610
Giá từng phần lô 6,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2500474611
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cấy chỉ vô trùng dùng một lần (Kích cỡ: 0.30 x 33 mm (Dùng cho kim 23G))
Mã phần lô PP2500474612
Giá từng phần lô 2,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim (Kích thước: 152 x 25 x 16mm)
Mã phần lô PP2500474613
Giá từng phần lô 5,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm gồm 03 dung dịch
Mã phần lô PP2500474614
Giá từng phần lô 25,174,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,446
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bướm 23G;25G
Mã phần lô PP2500474615
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ rửa dạ dày (các cỡ)
Mã phần lô PP2500474616
Giá từng phần lô 2,563,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,889
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp phân liều thuốc 3 ngăn
Mã phần lô PP2500474617
Giá từng phần lô 42,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn đuôi kim luồn các loại, các cỡ (Kích thước: 51 x 50 x 32cm)
Mã phần lô PP2500474618
Giá từng phần lô 13,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính sự có mặt HBeAg trong mẫu huyết
Mã phần lô PP2500474619
Giá từng phần lô 151,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước javel 10% (Sodium hypochloride 10%)
Mã phần lô PP2500474620
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất 1 lần
Mã phần lô PP2500474621
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán nhanh ung thư
Mã phần lô PP2500474622
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hoá chất thực hiện xét nghiệm Pap smearThành Phần:-Papanicolaous 2a-Papanicolaous 3b-Hematoxyline Gill 2-
Mã phần lô PP2500474623
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang N95 (đảm bảo chất lượng khi tiếp xúc với hóa chất và bệnh lấy truyền nhiễm qua đường không khí)
Mã phần lô PP2500474624
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán nhanh ung thư gan (AFP)
Mã phần lô PP2500474625
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloric 75% (Dạng bột Ca(ClO)2)
Mã phần lô PP2500474626
Giá từng phần lô 79,977,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,678
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chỉ thị 3M (chỉ thị hóa học 3M 1243A)
Mã phần lô PP2500474627
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hematoxylin (Dùng
Mã phần lô PP2500474628
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Orgrange6 (Dùng trong xét nghiệm Pap smear)
Mã phần lô PP2500474629
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
EA 50 (Dùng trong xét nghiệm Pap smear)
Mã phần lô PP2500474630
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chuẩn đoán nhanh nhồi máu
Mã phần lô PP2500474631
Giá từng phần lô 162,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,278,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế 6.8 lít
Mã phần lô PP2500474632
Giá từng phần lô 4,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500474633
Giá từng phần lô 2,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính đầu nhám - Kích thước: 25.4 x 76.2mm (1"x3")
Mã phần lô PP2500474634
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy châm cứu (4 hoặc 5 jack)
Mã phần lô PP2500474635
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xe đẩy tiêm thuốc 3 ngăn, có hộc
Mã phần lô PP2500474636
Giá từng phần lô 53,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay khoan nhanh
Mã phần lô PP2500474637
Giá từng phần lô 12,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu xịt tay
Mã phần lô PP2500474638
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi cắt R8 (mũi tròn)
Mã phần lô PP2500474639
Giá từng phần lô 2,213,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi cắt R8 (mũi dài)
Mã phần lô PP2500474640
Giá từng phần lô 2,213,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan tay nhanh
Mã phần lô PP2500474641
Giá từng phần lô 11,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt gương
Mã phần lô PP2500474642
Giá từng phần lô 125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt (dùng trong nha khoa)
Mã phần lô PP2500474643
Giá từng phần lô 23,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai đủ màu (dùng trong nha khoa)
Mã phần lô PP2500474644
Giá từng phần lô 1,238,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan tròn tay chậm (dùng trong
Mã phần lô PP2500474645
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán gương nha khoa
Mã phần lô PP2500474646
Giá từng phần lô 405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->