Gói thầu: Mua hóa chất-vật tư y tế, sinh phẩm xét nghiệm, thiết bị y tế tại Trung tâm Y tế khu vực Châu Thành A, giai đoạn năm 2025-2026 (Gồm 189 phần riêng biệt)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500459155-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế khu vực Châu Thành A |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất-vật tư y tế, sinh phẩm xét nghiệm, thiết bị y tế tại Trung tâm Y tế khu vực Châu Thành A, giai đoạn năm 2025-2026 (Gồm 189 phần riêng biệt) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500255664 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Tân Hòa, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 6,948,023,160 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500474458 - Bơm tiêm 20cc (kim cỡ: 23G) | 1,558,000 | 21,812 |
| 2 | PP2500474459 - Bơm tiêm tự động | 1,140,000 | 15,960 |
| 3 | PP2500474460 - Bơm tiêm cho | 760,000 | 10,640 |
| 4 | PP2500474461 - Dây nối bơm tiêm điện (Đường kính dây 0,9 x 1,9 mm, chiều dài dây 140 cm, đầu nối luer lock dạng cố định) | 1,350,000 | 18,900 |
| 5 | PP2500474462 - Dây truyền dịch kèm kim | 63,000,000 | 882,000 |
| 6 | PP2500474463 - Gạc meche (1,5 x 100cm) | 100,920,000 | 1,412,880 |
| 7 | PP2500474464 - Bơm tiêm 10cc (Kim làm bằng thép không gỉ, sắc nhọn, vát 3 cạnh. Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1". Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim thân kim không gây rò rỉ, | 77,600,000 | 1,086,400 |
| 8 | PP2500474465 - Bơm tiêm 1cc (Kim làm bằng thép không gỉ, sắc nhọn, vát 3 cạnh. Kim 26Gx1/2". Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim ,thânkim | 35,000,000 | 490,000 |
| 9 | PP2500474466 - Bơm tiêm 3cc (kim làm bằng thép không gỉ, sắc nhọn, vát 3 cạnh. Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1". Đốc kim có màu giúp | 35,000,000 | 490,000 |
| 10 | PP2500474467 - Bơm tiêm 5cc (Kim làm bằng thép không gỉ, sắc nhọn, vát 3 cạnh. Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1". | 86,400,000 | 1,209,600 |
| 11 | PP2500474468 - Đầu kim rút thuốc (các số 18Gx1 1/2", 20Gx1 1/2", 23Gx1") | 28,215,000 | 395,010 |
| 12 | PP2500474469 - Dây oxy 2 nhánh | 28,800,000 | 403,200 |
| 13 | PP2500474470 - Dây oxy 2 nhánh (Dùng cho trẻ sơ sinh; Dây dẫn | 4,800,000 | 67,200 |
| 14 | PP2500474471 - Kim luồn G20 (1.1x32mm - 61ml/min) | 15,180,000 | 212,520 |
| 15 | PP2500474472 - Kim luồn G22 (0.9x25mm - 36ml/min) | 15,180,000 | 212,520 |
| 16 | PP2500474473 - Khóa 3 ngã | 450,000 | 6,300 |
| 17 | PP2500474474 - Kim luồn G18 (1.3 x 45mm - 90ml/min) | 7,590,000 | 106,260 |
| 18 | PP2500474475 - Nẹp cổ mềm | 333,400 | 4,668 |
| 19 | PP2500474476 - Đai cột sống thắt lưng | 1,867,000 | 26,138 |
| 20 | PP2500474477 - Đai Desautl (Trái, phải) | 1,800,000 | 25,200 |
| 21 | PP2500474478 - Đai xương đòn | 880,200 | 12,323 |
| 22 | PP2500474479 - Anti A (Hóa chất xác định nhóm máu B) | 3,347,400 | 46,864 |
| 23 | PP2500474480 - Anti B (Hóa chất xác định nhóm máu B) | 1,004,220 | 14,059 |
| 24 | PP2500474481 - Anti D (hóa chất phát hiện typ Rho (D)) | 1,513,450 | 21,188 |
| 25 | PP2500474482 - Dung dịch phun khử khuẩn bề | 36,000,000 | 504,000 |
| 26 | PP2500474483 - Băng keo cố định kim luồn (6cm x7cm) | 2,360,000 | 33,040 |
| 27 | PP2500474484 - Băng keo cá nhân | 32,900,000 | 460,600 |
| 28 | PP2500474485 - Bộ điều kinh karman 1 | 2,013,600 | 28,190 |
| 29 | PP2500474486 - Bo huyết áp + Val huyết áp + bao vải | 5,460,000 | 76,440 |
| 30 | PP2500474487 - Chromic Catgut 4(0)75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm | 3,841,200 | 53,777 |
| 31 | PP2500474488 - Chromic Catgut 3.5(2/0)75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 5,791,200 | 81,077 |
| 32 | PP2500474489 - Chromic Catgut 3(3/0)75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 8,084,000 | 113,176 |
| 33 | PP2500474490 - Chromic Catgut 2(4/0)75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm | 14,288,000 | 200,032 |
| 34 | PP2500474491 - Kim luồn G24 - Size: 0.7x19mm- lưu lượng: | 13,350,000 | 186,900 |
| 35 | PP2500474492 - Nylon đơn sợi: (đường kính: 2/0; dài 75cm, đầu kim tam giác ngược dài 24mm, bán kính cong kim 3/8c) | 18,000,000 | 252,000 |
| 36 | PP2500474493 - Nylon:- Kích cỡ: số 3/0, dài 75cm. | 12,670,000 | 177,380 |
| 37 | PP2500474494 - Nylon- Kích cỡ: số 4/0, dài 75cm.- Kim tam giác 3/8c, dài 18mm | 12,705,000 | 177,870 |
| 38 | PP2500474495 - Black Silk- Kích cỡ: số 2/0 dài 75cm.- Kim tam giác | 13,620,000 | 190,680 |
| 39 | PP2500474496 - Bộ hút đàm kính có van kiểm soát các số: 6, 8, 10, 12, 14, 16. | 41,700,000 | 583,800 |
| 40 | PP2500474497 - Black Silk'- Kích cỡ: số 3/0, dài 75cm.- Kim tròn 1/2c, dài 26mm | 3,895,500 | 54,537 |
| 41 | PP2500474498 - Black Silk:- Kích cỡ: số 3/0, dài 75cm.- Kim tam giác 3/8c dài 26mm | 22,275,000 | 311,850 |
| 42 | PP2500474499 - Black Silk:- Kích cỡ: số 4/0, dài 75cm.- Kim tam giác 3/8c dài 18mm | 6,810,000 | 95,340 |
| 43 | PP2500474500 - Black Silk | 4,162,500 | 58,275 |
| 44 | PP2500474501 - Chỉ polyglactin: số 0, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm | 7,315,200 | 102,413 |
| 45 | PP2500474502 - Chỉ polyglactin: số 4/0, dài 75 cm, | 7,315,200 | 102,413 |
| 46 | PP2500474503 - Dung dịch vệsinh tay sát khuẩn (Chlorhexidine Digluconate 4% (w/v))(đơn vị tính: lít) | 13,667,500 | 191,345 |
| 47 | PP2500474504 - Dung dịch Khử khuẩn Mức độ Cao (Ortho | 330,668,100 | 4,629,353 |
| 48 | PP2500474505 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 90,219,000 | 1,263,066 |
| 49 | PP2500474506 - Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test Hp dạ dày) | 9,144,000 | 128,016 |
| 50 | PP2500474507 - Cồn y tế 70%(đơn vị tính: lít) | 170,954,700 | 2,393,366 |
| 51 | PP2500474508 - Cồn y tế 90%(đơn vị tính: lít) | 5,760,000 | 80,640 |
| 52 | PP2500474509 - Nẹp cẳng tay dài (Trái, phải) | 2,080,200 | 29,123 |
| 53 | PP2500474510 - Đầu col vàng có khía 200ul | 1,980,000 | 27,720 |
| 54 | PP2500474511 - Điện cực tim (Kích thước 4.3cm x 4.5 cm, | 191,100 | 2,675 |
| 55 | PP2500474512 - Gạc phẫu thuật (tiệt trùng) | 820,000 | 11,480 |
| 56 | PP2500474513 - Gạc phẫu thuật (6cm x 8cm x 4 lớp vô trùng) | 63,414,000 | 887,796 |
| 57 | PP2500474514 - Gạc hút nước (Khổ 0,8m) | 143,580,000 | 2,010,120 |
| 58 | PP2500474515 - Găng tay khám bệnh dùng trong y tế (Các size: XS, S, M, L, XL. Kích thước: Min 240mm) | 641,250,000 | 8,977,500 |
| 59 | PP2500474516 - Găng tay sản khoa:- Chiều dày: min 0,15mm- Chiều dài: ≥ 450 mm- Chiều rộng lòng bàn tay:+ Size S: 89±5mm+ Size M: 95±5mm | 66,700,000 | 933,800 |
| 60 | PP2500474517 - Giấy điện tim (63mmx30m) | 1,290,000 | 18,060 |
| 61 | PP2500474518 - Giấy điện tim(80mmx30m, 80mmx20m,) | 31,020,000 | 434,280 |
| 62 | PP2500474519 - Giấy monitor | 971,550 | 13,602 |
| 63 | PP2500474520 - Giấy siêu âm trắng đen(Kíchthước: 110mmx20m) | 2,544,300 | 35,620 |
| 64 | PP2500474521 - Bông viên (kích thước: 30mm, đơn vị tính gram) | 116,400,000 | 1,629,600 |
| 65 | PP2500474522 - Bông y tế hút nước:- Tốc độ hút nước: ≤ 5 giây- Độ ẩm: ≤ 8%; pH: Trung tính; không có tinh bột và Dextrin- Đơn vị tính: kilogam | 209,887,500 | 2,938,425 |
| 66 | PP2500474523 - Kẹp rốn | 1,145,000 | 16,030 |
| 67 | PP2500474524 - Kim nha khoa: (Size: 27G (0.40 x 21mm, 0.40 x 30mm)) | 10,000,000 | 140,000 |
| 68 | PP2500474525 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng | 155,550,000 | 2,177,700 |
| 69 | PP2500474526 - Bộ máy đo huyết áp kế người lớn bao gồm ống | 45,872,400 | 642,214 |
| 70 | PP2500474527 - Bộ máy đo huyết áp kế trẻ em bao gồm ống nghe | 24,250,400 | 339,506 |
| 71 | PP2500474528 - Nẹp cẳng chân ngắn (Các cỡ) | 5,334,000 | 74,676 |
| 72 | PP2500474529 - Nẹp cánh tay(Các cỡ) | 2,933,500 | 41,069 |
| 73 | PP2500474530 - Nẹp chống xoay dài | 6,003,000 | 84,042 |
| 74 | PP2500474531 - Nẹp chống xoay ngắn (trái/phải) | 3,600,000 | 50,400 |
| 75 | PP2500474532 - Nẹp đùi zimmer (dài) | 3,120,000 | 43,680 |
| 76 | PP2500474533 - Nẹp đùi ngắn các số | 3,000,000 | 42,000 |
| 77 | PP2500474534 - Ống nghe | 13,411,200 | 187,757 |
| 78 | PP2500474535 - Ống nghiệm tách huyết thanh (Serum) | 9,750,000 | 136,500 |
| 79 | PP2500474536 - Que gòn xét nghiệm- Tiệt trùng từng que- Dài 16cm | 3,800,000 | 53,200 |
| 80 | PP2500474537 - Que thử đường huyết: (kèm | 96,600,000 | 1,352,400 |
| 81 | PP2500474538 - Test chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B (HbsAg) | 46,250,000 | 647,500 |
| 82 | PP2500474539 - Test chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện:T | 160,850,000 | 2,251,900 |
| 83 | PP2500474540 - Test chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể Giang Mai trong huyết tương | 1,582,000 | 22,148 |
| 84 | PP2500474541 - Test chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh | 9,670,000 | 135,380 |
| 85 | PP2500474542 - Test chẩn đoán nhanh | 13,299,000 | 186,186 |
| 86 | PP2500474543 - Test chẩn đoán nhanh kháng thể IgM và IgG kháng vi rút sốt xuất huyết | 18,860,000 | 264,040 |
| 87 | PP2500474544 - Test chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên ung thư tiền liệt tuyến trong huyết tương | 51,100,000 | 715,400 |
| 88 | PP2500474545 - Test chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh | 15,085,000 | 211,190 |
| 89 | PP2500474546 - Anti AB | 850,200 | 11,903 |
| 90 | PP2500474547 - Ống nghiệm lấy máu Citrate (kích thước ống 12x75mm) | 15,960,000 | 223,440 |
| 91 | PP2500474548 - Ống nghiệm lấy máu EDTA (kích thước ống 12x75mm) | 35,400,000 | 495,600 |
| 92 | PP2500474549 - Ống nghiệm | 66,560,000 | 931,840 |
| 93 | PP2500474550 - Túi đựng nước tiểu:Kích cỡ 2000ml, độ dày 1.2mm, phân vạch rõ ràng. Có vạch dung tích mỗi 100ml. | 1,650,000 | 23,100 |
| 94 | PP2500474551 - Túi ép dẹp tiệt trùng loại dẹp (100mmx200m) | 4,800,000 | 67,200 |
| 95 | PP2500474552 - Túi ép dẹp tiệt trùng loại dẹp(150mmx200m) | 7,000,000 | 98,000 |
| 96 | PP2500474553 - Túi ép dẹp tiệt trùng loại dẹp(200mm x 200m) | 21,250,000 | 297,500 |
| 97 | PP2500474554 - Túi ép dẹp tiệt trùng loại dẹp(Cuộn 50mm x 200m) | 3,000,000 | 42,000 |
| 98 | PP2500474555 - Túi ép dẹp tiệt trùng loại dẹp(Cuộn 300mm x 200m) | 13,700,000 | 191,800 |
| 99 | PP2500474556 - Cồn y tế tuyệt đối (≥99,5% ethanol) | 2,820,000 | 39,480 |
| 100 | PP2500474557 - Giấy in nhiệt (57mm x | 336,000 | 4,704 |
| 101 | PP2500474558 - Giấy monitor sản khoa (152mm x 150mm x 200sh) | 1,760,700 | 24,650 |
| 102 | PP2500474559 - Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng (nước tiểu)* Kích thước 36 x 60mm. | 17,050,000 | 238,700 |
| 103 | PP2500474560 - Ống nghiệm nhựa PS | 852,000 | 11,928 |
| 104 | PP2500474561 - Viên sủi khử khuẩn (2,5g Troclosense Sodium) | 16,512,000 | 231,168 |
| 105 | PP2500474562 - Phim X quang kỹ thuật số 20x25cm(DT 5.000I B) | 346,000,000 | 4,844,000 |
| 106 | PP2500474563 - Lưỡi dao phẫu | 8,989,000 | 125,846 |
| 107 | PP2500474564 - Bột bó 4in(10 x 2.7m) | 1,799,000 | 25,186 |
| 108 | PP2500474565 - Bột bó 6in(15 x 2.7m) | 5,654,000 | 79,156 |
| 109 | PP2500474566 - Lam kính (trơn) | 6,198,000 | 86,772 |
| 110 | PP2500474567 - Que Spatula | 581,000 | 8,134 |
| 111 | PP2500474568 - Kim khâu (Kích thước: Tam giác - tròn với các size: 5*14; 7*17; 8*20; 9*24; 10*34; 11*34; 13*34) | 1,330,000 | 18,620 |
| 112 | PP2500474569 - Đầu col xanh (Phù hợp | 1,780,000 | 24,920 |
| 113 | PP2500474570 - Gel điện tim | 26,895,000 | 376,530 |
| 114 | PP2500474571 - Ampu bóp bóng giúp thở (người lớn) | 866,800 | 12,135 |
| 115 | PP2500474572 - Ampu bóp bóng giúp thở (trẻ em | 866,800 | 12,135 |
| 116 | PP2500474573 - Lamelle(22mm x 22mm)(hộp/100miếng) | 351,000 | 4,914 |
| 117 | PP2500474574 - Dây hút đàm nhớt(số 6, 8, 10, 12, 14, 16) | 762,600 | 10,676 |
| 118 | PP2500474575 - Kim Lancet lấy máu (Hộp/100cây) | 142,800 | 1,999 |
| 119 | PP2500474576 - Ống thông | 3,600,000 | 50,400 |
| 120 | PP2500474577 - Khai mở khí quản(Cácsố) | 4,127,500 | 57,785 |
| 121 | PP2500474578 - Ống đặt nội khí quản các số(Các số) | 380,100 | 5,321 |
| 122 | PP2500474579 - Mặt nạ xông khí dung (Người lớn, trẻ em ) | 25,725,000 | 360,150 |
| 123 | PP2500474580 - Kim châm cứu các số (các số) | 875,000,000 | 12,250,000 |
| 124 | PP2500474581 - Mặt nạ Oxy kèm dây dẫn các cỡ | 9,000,000 | 126,000 |
| 125 | PP2500474582 - Dây Garo | 22,120,000 | 309,680 |
| 126 | PP2500474583 - Bơm kim tiêm tiểu đường- Bơm dung tích 1ml kèm các cỡ | 7,200,000 | 100,800 |
| 127 | PP2500474584 - Ống thông dạ dày(Các cỡ) | 1,012,500 | 14,175 |
| 128 | PP2500474585 - Bông y tế không thấm nước (kg) | 4,620,900 | 64,693 |
| 129 | PP2500474586 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng (Kích thước: 150mm x 20mm x 2mm; Sản phẩm được tiệt trùng) | 9,600,000 | 134,400 |
| 130 | PP2500474587 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 181,200,000 | 2,536,800 |
| 131 | PP2500474588 - Găng kiểm tra dùng trong y tế size XS,S,M,L | 170,442,600 | 2,386,196 |
| 132 | PP2500474589 - Gel siêu âm (Đơn vị tính: lít) | 8,352,000 | 116,928 |
| 133 | PP2500474590 - Băng keo lụa 2,5x 5m | 100,800,000 | 1,411,200 |
| 134 | PP2500474591 - Băng có gạc vô | 16,500,000 | 231,000 |
| 135 | PP2500474592 - Băng có gạc vô trùng, bán thấm(Size 150x90 mm) | 12,000,000 | 168,000 |
| 136 | PP2500474593 - Băng có gạc vô trùng, bán thấm(Size 200x90 mm) | 15,000,000 | 210,000 |
| 137 | PP2500474594 - Băng có gạc vô | 13,000,000 | 182,000 |
| 138 | PP2500474595 - Băng thun (3 móc) | 1,230,000 | 17,220 |
| 139 | PP2500474596 - Bao camera nội soi (Dùng trong nội soi dạ dày, đại tràng) | 2,134,000 | 29,876 |
| 140 | PP2500474597 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi | 13,077,400 | 183,084 |
| 141 | PP2500474598 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0 | 7,700,000 | 107,800 |
| 142 | PP2500474599 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid (số 1, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm) | 17,354,400 | 242,962 |
| 143 | PP2500474600 - CloraminB (đơn | 55,000,000 | 770,000 |
| 144 | PP2500474601 - Dung dịch Lugol (đơn vị tính: ml; thành phần của thuốc nhuộm gram) | 7,497,000 | 104,958 |
| 145 | PP2500474602 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế:- Dung tích: 1.5 lít- Độ dày: | 3,705,000 | 51,870 |
| 146 | PP2500474603 - Aniosyme synergy 5: Dung dịch enzym đa chức năng chuyên dùng để làm sạch và tiền xử lý dụng cụ y tế (bao gồm cả thiết bị | 70,000,000 | 980,000 |
| 147 | PP2500474604 - Tiệt khuẩn và khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ, dụng cụ nội soi và các dụng cụ nhạy cảm với nhiệt khác.(Glutaraldehyde) _đơn vị tính: lít | 28,080,000 | 393,120 |
| 148 | PP2500474605 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại. Thành phần: Chlorhexidine Gluconate (Chlorhexidine digluconate) 4% kl/kl. | 8,300,000 | 116,200 |
| 149 | PP2500474606 - Khí Oxy Y tê (Bình 6m3) | 86,400,000 | 1,209,600 |
| 150 | PP2500474607 - Khí Oxy Y tê( Bình 1.5m3) | 3,600,000 | 50,400 |
| 151 | PP2500474608 - Test nhanh định tính sự có mặt HBsAb trong mẫu huyết | 40,500,000 | 567,000 |
| 152 | PP2500474609 - Mask Oxy có túi (Các cỡ) | 5,400,000 | 75,600 |
| 153 | PP2500474610 - Bộ điều kinh karman 2 van | 6,534,000 | 91,476 |
| 154 | PP2500474611 - Nhiệt kế thủy ngân | 9,200,000 | 128,800 |
| 155 | PP2500474612 - Kim cấy chỉ vô trùng dùng một lần (Kích cỡ: 0.30 x 33 mm (Dùng cho kim 23G)) | 2,150,000 | 30,100 |
| 156 | PP2500474613 - Giấy điện tim (Kích thước: 152 x 25 x 16mm) | 5,070,000 | 70,980 |
| 157 | PP2500474614 - Bộ nhuộm gồm 03 dung dịch | 25,174,680 | 352,446 |
| 158 | PP2500474615 - Kim bướm 23G;25G | 18,000,000 | 252,000 |
| 159 | PP2500474616 - Bộ rửa dạ dày (các cỡ) | 2,563,500 | 35,889 |
| 160 | PP2500474617 - Hộp phân liều thuốc 3 ngăn | 42,300,000 | 592,200 |
| 161 | PP2500474618 - Nút chặn đuôi kim luồn các loại, các cỡ (Kích thước: 51 x 50 x 32cm) | 13,720,000 | 192,080 |
| 162 | PP2500474619 - Test nhanh định tính sự có mặt HBeAg trong mẫu huyết | 151,800,000 | 2,125,200 |
| 163 | PP2500474620 - Nước javel 10% (Sodium hypochloride 10%) | 14,400,000 | 201,600 |
| 164 | PP2500474621 - Nước cất 1 lần | 27,000,000 | 378,000 |
| 165 | PP2500474622 - Test chẩn đoán nhanh ung thư | 165,000,000 | 2,310,000 |
| 166 | PP2500474623 - Bộ hoá chất thực hiện xét nghiệm Pap smearThành Phần:-Papanicolaous 2a-Papanicolaous 3b-Hematoxyline Gill 2- | 12,250,000 | 171,500 |
| 167 | PP2500474624 - Khẩu trang N95 (đảm bảo chất lượng khi tiếp xúc với hóa chất và bệnh lấy truyền nhiễm qua đường không khí) | 13,250,000 | 185,500 |
| 168 | PP2500474625 - Test chẩn đoán nhanh ung thư gan (AFP) | 68,400,000 | 957,600 |
| 169 | PP2500474626 - Cloric 75% (Dạng bột Ca(ClO)2) | 79,977,000 | 1,119,678 |
| 170 | PP2500474627 - Test chỉ thị 3M (chỉ thị hóa học 3M 1243A) | 92,500,000 | 1,295,000 |
| 171 | PP2500474628 - Hematoxylin (Dùng | 22,000,000 | 308,000 |
| 172 | PP2500474629 - Orgrange6 (Dùng trong xét nghiệm Pap smear) | 22,000,000 | 308,000 |
| 173 | PP2500474630 - EA 50 (Dùng trong xét nghiệm Pap smear) | 22,000,000 | 308,000 |
| 174 | PP2500474631 - Test chuẩn đoán nhanh nhồi máu | 162,750,000 | 2,278,500 |
| 175 | PP2500474632 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế 6.8 lít | 4,940,000 | 69,160 |
| 176 | PP2500474633 - Que lấy bệnh phẩm | 2,688,000 | 37,632 |
| 177 | PP2500474634 - Lam kính đầu nhám - Kích thước: 25.4 x 76.2mm (1"x3") | 2,680,000 | 37,520 |
| 178 | PP2500474635 - Máy châm cứu (4 hoặc 5 jack) | 36,000,000 | 504,000 |
| 179 | PP2500474636 - Xe đẩy tiêm thuốc 3 ngăn, có hộc | 53,400,000 | 747,600 |
| 180 | PP2500474637 - Tay khoan nhanh | 12,630,000 | 176,820 |
| 181 | PP2500474638 - Dầu xịt tay | 2,900,000 | 40,600 |
| 182 | PP2500474639 - Mũi cắt R8 (mũi tròn) | 2,213,400 | 30,988 |
| 183 | PP2500474640 - Mũi cắt R8 (mũi dài) | 2,213,400 | 30,988 |
| 184 | PP2500474641 - Mũi khoan tay nhanh | 11,300,000 | 158,200 |
| 185 | PP2500474642 - Mặt gương | 125,000 | 1,750 |
| 186 | PP2500474643 - Ống hút nước bọt (dùng trong nha khoa) | 23,200 | 325 |
| 187 | PP2500474644 - Trâm gai đủ màu (dùng trong nha khoa) | 1,238,160 | 17,334 |
| 188 | PP2500474645 - Mũi khoan tròn tay chậm (dùng trong | 4,000,000 | 56,000 |
| 189 | PP2500474646 - Cán gương nha khoa | 405,000 | 5,670 |
Bơm tiêm 20cc (kim cỡ: 23G) |
|
| Mã phần lô | PP2500474458 |
| Giá từng phần lô | 1,558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500474459 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cho |
|
| Mã phần lô | PP2500474460 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện (Đường kính dây 0,9 x 1,9 mm, chiều dài dây 140 cm, đầu nối luer lock dạng cố định) |
|
| Mã phần lô | PP2500474461 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch kèm kim |
|
| Mã phần lô | PP2500474462 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc meche (1,5 x 100cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500474463 |
| Giá từng phần lô | 100,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,412,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10cc (Kim làm bằng thép không gỉ, sắc nhọn, vát 3 cạnh. Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1". Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim thân kim không gây rò rỉ, |
|
| Mã phần lô | PP2500474464 |
| Giá từng phần lô | 77,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1cc (Kim làm bằng thép không gỉ, sắc nhọn, vát 3 cạnh. Kim 26Gx1/2". Đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim ,thânkim |
|
| Mã phần lô | PP2500474465 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3cc (kim làm bằng thép không gỉ, sắc nhọn, vát 3 cạnh. Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1". Đốc kim có màu giúp |
|
| Mã phần lô | PP2500474466 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5cc (Kim làm bằng thép không gỉ, sắc nhọn, vát 3 cạnh. Kim các cỡ 23Gx1", 25Gx1". |
|
| Mã phần lô | PP2500474467 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu kim rút thuốc (các số 18Gx1 1/2", 20Gx1 1/2", 23Gx1") |
|
| Mã phần lô | PP2500474468 |
| Giá từng phần lô | 28,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500474469 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh (Dùng cho trẻ sơ sinh; Dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2500474470 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn G20 (1.1x32mm - 61ml/min) |
|
| Mã phần lô | PP2500474471 |
| Giá từng phần lô | 15,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn G22 (0.9x25mm - 36ml/min) |
|
| Mã phần lô | PP2500474472 |
| Giá từng phần lô | 15,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã |
|
| Mã phần lô | PP2500474473 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn G18 (1.3 x 45mm - 90ml/min) |
|
| Mã phần lô | PP2500474474 |
| Giá từng phần lô | 7,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500474475 |
| Giá từng phần lô | 333,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500474476 |
| Giá từng phần lô | 1,867,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desautl (Trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2500474477 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500474478 |
| Giá từng phần lô | 880,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A (Hóa chất xác định nhóm máu B) |
|
| Mã phần lô | PP2500474479 |
| Giá từng phần lô | 3,347,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B (Hóa chất xác định nhóm máu B) |
|
| Mã phần lô | PP2500474480 |
| Giá từng phần lô | 1,004,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,059 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D (hóa chất phát hiện typ Rho (D)) |
|
| Mã phần lô | PP2500474481 |
| Giá từng phần lô | 1,513,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun khử khuẩn bề |
|
| Mã phần lô | PP2500474482 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cố định kim luồn (6cm x7cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500474483 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500474484 |
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điều kinh karman 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500474485 |
| Giá từng phần lô | 2,013,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo huyết áp + Val huyết áp + bao vải |
|
| Mã phần lô | PP2500474486 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chromic Catgut 4(0)75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474487 |
| Giá từng phần lô | 3,841,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chromic Catgut 3.5(2/0)75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474488 |
| Giá từng phần lô | 5,791,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chromic Catgut 3(3/0)75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474489 |
| Giá từng phần lô | 8,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chromic Catgut 2(4/0)75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474490 |
| Giá từng phần lô | 14,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn G24 - Size: 0.7x19mm- lưu lượng: |
|
| Mã phần lô | PP2500474491 |
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nylon đơn sợi: (đường kính: 2/0; dài 75cm, đầu kim tam giác ngược dài 24mm, bán kính cong kim 3/8c) |
|
| Mã phần lô | PP2500474492 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nylon:- Kích cỡ: số 3/0, dài 75cm. |
|
| Mã phần lô | PP2500474493 |
| Giá từng phần lô | 12,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nylon- Kích cỡ: số 4/0, dài 75cm.- Kim tam giác 3/8c, dài 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474494 |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Black Silk- Kích cỡ: số 2/0 dài 75cm.- Kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500474495 |
| Giá từng phần lô | 13,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút đàm kính có van kiểm soát các số: 6, 8, 10, 12, 14, 16. |
|
| Mã phần lô | PP2500474496 |
| Giá từng phần lô | 41,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Black Silk'- Kích cỡ: số 3/0, dài 75cm.- Kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474497 |
| Giá từng phần lô | 3,895,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Black Silk:- Kích cỡ: số 3/0, dài 75cm.- Kim tam giác 3/8c dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474498 |
| Giá từng phần lô | 22,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Black Silk:- Kích cỡ: số 4/0, dài 75cm.- Kim tam giác 3/8c dài 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474499 |
| Giá từng phần lô | 6,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Black Silk |
|
| Mã phần lô | PP2500474500 |
| Giá từng phần lô | 4,162,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ polyglactin: số 0, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474501 |
| Giá từng phần lô | 7,315,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ polyglactin: số 4/0, dài 75 cm, |
|
| Mã phần lô | PP2500474502 |
| Giá từng phần lô | 7,315,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệsinh tay sát khuẩn (Chlorhexidine Digluconate 4% (w/v))(đơn vị tính: lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500474503 |
| Giá từng phần lô | 13,667,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Khử khuẩn Mức độ Cao (Ortho |
|
| Mã phần lô | PP2500474504 |
| Giá từng phần lô | 330,668,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,629,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2500474505 |
| Giá từng phần lô | 90,219,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,263,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test Hp dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2500474506 |
| Giá từng phần lô | 9,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 70%(đơn vị tính: lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500474507 |
| Giá từng phần lô | 170,954,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,393,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 90%(đơn vị tính: lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500474508 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay dài (Trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2500474509 |
| Giá từng phần lô | 2,080,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng có khía 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2500474510 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim (Kích thước 4.3cm x 4.5 cm, |
|
| Mã phần lô | PP2500474511 |
| Giá từng phần lô | 191,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500474512 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật (6cm x 8cm x 4 lớp vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500474513 |
| Giá từng phần lô | 63,414,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút nước (Khổ 0,8m) |
|
| Mã phần lô | PP2500474514 |
| Giá từng phần lô | 143,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám bệnh dùng trong y tế (Các size: XS, S, M, L, XL. Kích thước: Min 240mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500474515 |
| Giá từng phần lô | 641,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,977,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sản khoa:- Chiều dày: min 0,15mm- Chiều dài: ≥ 450 mm- Chiều rộng lòng bàn tay:+ Size S: 89±5mm+ Size M: 95±5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500474516 |
| Giá từng phần lô | 66,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim (63mmx30m) |
|
| Mã phần lô | PP2500474517 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim(80mmx30m, 80mmx20m,) |
|
| Mã phần lô | PP2500474518 |
| Giá từng phần lô | 31,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy monitor |
|
| Mã phần lô | PP2500474519 |
| Giá từng phần lô | 971,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm trắng đen(Kíchthước: 110mmx20m) |
|
| Mã phần lô | PP2500474520 |
| Giá từng phần lô | 2,544,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên (kích thước: 30mm, đơn vị tính gram) |
|
| Mã phần lô | PP2500474521 |
| Giá từng phần lô | 116,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,629,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế hút nước:- Tốc độ hút nước: ≤ 5 giây- Độ ẩm: ≤ 8%; pH: Trung tính; không có tinh bột và Dextrin- Đơn vị tính: kilogam |
|
| Mã phần lô | PP2500474522 |
| Giá từng phần lô | 209,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,938,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500474523 |
| Giá từng phần lô | 1,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa: (Size: 27G (0.40 x 21mm, 0.40 x 30mm)) |
|
| Mã phần lô | PP2500474524 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500474525 |
| Giá từng phần lô | 155,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,177,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy đo huyết áp kế người lớn bao gồm ống |
|
| Mã phần lô | PP2500474526 |
| Giá từng phần lô | 45,872,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy đo huyết áp kế trẻ em bao gồm ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500474527 |
| Giá từng phần lô | 24,250,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng chân ngắn (Các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500474528 |
| Giá từng phần lô | 5,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh tay(Các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500474529 |
| Giá từng phần lô | 2,933,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2500474530 |
| Giá từng phần lô | 6,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay ngắn (trái/phải) |
|
| Mã phần lô | PP2500474531 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi zimmer (dài) |
|
| Mã phần lô | PP2500474532 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi ngắn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500474533 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500474534 |
| Giá từng phần lô | 13,411,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm tách huyết thanh (Serum) |
|
| Mã phần lô | PP2500474535 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn xét nghiệm- Tiệt trùng từng que- Dài 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500474536 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết: (kèm |
|
| Mã phần lô | PP2500474537 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,352,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B (HbsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2500474538 |
| Giá từng phần lô | 46,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện:T |
|
| Mã phần lô | PP2500474539 |
| Giá từng phần lô | 160,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,251,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể Giang Mai trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500474540 |
| Giá từng phần lô | 1,582,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500474541 |
| Giá từng phần lô | 9,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500474542 |
| Giá từng phần lô | 13,299,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh kháng thể IgM và IgG kháng vi rút sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500474543 |
| Giá từng phần lô | 18,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên ung thư tiền liệt tuyến trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500474544 |
| Giá từng phần lô | 51,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500474545 |
| Giá từng phần lô | 15,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500474546 |
| Giá từng phần lô | 850,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu Citrate (kích thước ống 12x75mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500474547 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu EDTA (kích thước ống 12x75mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500474548 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500474549 |
| Giá từng phần lô | 66,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu:Kích cỡ 2000ml, độ dày 1.2mm, phân vạch rõ ràng. Có vạch dung tích mỗi 100ml. |
|
| Mã phần lô | PP2500474550 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng loại dẹp (100mmx200m) |
|
| Mã phần lô | PP2500474551 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng loại dẹp(150mmx200m) |
|
| Mã phần lô | PP2500474552 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng loại dẹp(200mm x 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2500474553 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng loại dẹp(Cuộn 50mm x 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2500474554 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng loại dẹp(Cuộn 300mm x 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2500474555 |
| Giá từng phần lô | 13,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế tuyệt đối (≥99,5% ethanol) |
|
| Mã phần lô | PP2500474556 |
| Giá từng phần lô | 2,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt (57mm x |
|
| Mã phần lô | PP2500474557 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy monitor sản khoa (152mm x 150mm x 200sh) |
|
| Mã phần lô | PP2500474558 |
| Giá từng phần lô | 1,760,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng (nước tiểu)* Kích thước 36 x 60mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500474559 |
| Giá từng phần lô | 17,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS |
|
| Mã phần lô | PP2500474560 |
| Giá từng phần lô | 852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên sủi khử khuẩn (2,5g Troclosense Sodium) |
|
| Mã phần lô | PP2500474561 |
| Giá từng phần lô | 16,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang kỹ thuật số 20x25cm(DT 5.000I B) |
|
| Mã phần lô | PP2500474562 |
| Giá từng phần lô | 346,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500474563 |
| Giá từng phần lô | 8,989,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 4in(10 x 2.7m) |
|
| Mã phần lô | PP2500474564 |
| Giá từng phần lô | 1,799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 6in(15 x 2.7m) |
|
| Mã phần lô | PP2500474565 |
| Giá từng phần lô | 5,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính (trơn) |
|
| Mã phần lô | PP2500474566 |
| Giá từng phần lô | 6,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que Spatula |
|
| Mã phần lô | PP2500474567 |
| Giá từng phần lô | 581,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu (Kích thước: Tam giác - tròn với các size: 5*14; 7*17; 8*20; 9*24; 10*34; 11*34; 13*34) |
|
| Mã phần lô | PP2500474568 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh (Phù hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500474569 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500474570 |
| Giá từng phần lô | 26,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng giúp thở (người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500474571 |
| Giá từng phần lô | 866,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng giúp thở (trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500474572 |
| Giá từng phần lô | 866,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamelle(22mm x 22mm)(hộp/100miếng) |
|
| Mã phần lô | PP2500474573 |
| Giá từng phần lô | 351,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm nhớt(số 6, 8, 10, 12, 14, 16) |
|
| Mã phần lô | PP2500474574 |
| Giá từng phần lô | 762,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim Lancet lấy máu (Hộp/100cây) |
|
| Mã phần lô | PP2500474575 |
| Giá từng phần lô | 142,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông |
|
| Mã phần lô | PP2500474576 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khai mở khí quản(Cácsố) |
|
| Mã phần lô | PP2500474577 |
| Giá từng phần lô | 4,127,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản các số(Các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500474578 |
| Giá từng phần lô | 380,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung (Người lớn, trẻ em ) |
|
| Mã phần lô | PP2500474579 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các số (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500474580 |
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ Oxy kèm dây dẫn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500474581 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2500474582 |
| Giá từng phần lô | 22,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm tiểu đường- Bơm dung tích 1ml kèm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500474583 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày(Các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500474584 |
| Giá từng phần lô | 1,012,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế không thấm nước (kg) |
|
| Mã phần lô | PP2500474585 |
| Giá từng phần lô | 4,620,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng (Kích thước: 150mm x 20mm x 2mm; Sản phẩm được tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500474586 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500474587 |
| Giá từng phần lô | 181,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,536,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng kiểm tra dùng trong y tế size XS,S,M,L |
|
| Mã phần lô | PP2500474588 |
| Giá từng phần lô | 170,442,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,386,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm (Đơn vị tính: lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500474589 |
| Giá từng phần lô | 8,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2,5x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500474590 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,411,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô |
|
| Mã phần lô | PP2500474591 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, bán thấm(Size 150x90 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500474592 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, bán thấm(Size 200x90 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500474593 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô |
|
| Mã phần lô | PP2500474594 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun (3 móc) |
|
| Mã phần lô | PP2500474595 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera nội soi (Dùng trong nội soi dạ dày, đại tràng) |
|
| Mã phần lô | PP2500474596 |
| Giá từng phần lô | 2,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500474597 |
| Giá từng phần lô | 13,077,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500474598 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid (số 1, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500474599 |
| Giá từng phần lô | 17,354,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CloraminB (đơn |
|
| Mã phần lô | PP2500474600 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Lugol (đơn vị tính: ml; thành phần của thuốc nhuộm gram) |
|
| Mã phần lô | PP2500474601 |
| Giá từng phần lô | 7,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế:- Dung tích: 1.5 lít- Độ dày: |
|
| Mã phần lô | PP2500474602 |
| Giá từng phần lô | 3,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aniosyme synergy 5: Dung dịch enzym đa chức năng chuyên dùng để làm sạch và tiền xử lý dụng cụ y tế (bao gồm cả thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2500474603 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tiệt khuẩn và khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ, dụng cụ nội soi và các dụng cụ nhạy cảm với nhiệt khác.(Glutaraldehyde) _đơn vị tính: lít |
|
| Mã phần lô | PP2500474604 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại. Thành phần: Chlorhexidine Gluconate (Chlorhexidine digluconate) 4% kl/kl. |
|
| Mã phần lô | PP2500474605 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy Y tê (Bình 6m3) |
|
| Mã phần lô | PP2500474606 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy Y tê( Bình 1.5m3) |
|
| Mã phần lô | PP2500474607 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính sự có mặt HBsAb trong mẫu huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500474608 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask Oxy có túi (Các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500474609 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điều kinh karman 2 van |
|
| Mã phần lô | PP2500474610 |
| Giá từng phần lô | 6,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500474611 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cấy chỉ vô trùng dùng một lần (Kích cỡ: 0.30 x 33 mm (Dùng cho kim 23G)) |
|
| Mã phần lô | PP2500474612 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim (Kích thước: 152 x 25 x 16mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500474613 |
| Giá từng phần lô | 5,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm gồm 03 dung dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500474614 |
| Giá từng phần lô | 25,174,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm 23G;25G |
|
| Mã phần lô | PP2500474615 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500474616 |
| Giá từng phần lô | 2,563,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp phân liều thuốc 3 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2500474617 |
| Giá từng phần lô | 42,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn các loại, các cỡ (Kích thước: 51 x 50 x 32cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500474618 |
| Giá từng phần lô | 13,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính sự có mặt HBeAg trong mẫu huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500474619 |
| Giá từng phần lô | 151,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,125,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước javel 10% (Sodium hypochloride 10%) |
|
| Mã phần lô | PP2500474620 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500474621 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2500474622 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hoá chất thực hiện xét nghiệm Pap smearThành Phần:-Papanicolaous 2a-Papanicolaous 3b-Hematoxyline Gill 2- |
|
| Mã phần lô | PP2500474623 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang N95 (đảm bảo chất lượng khi tiếp xúc với hóa chất và bệnh lấy truyền nhiễm qua đường không khí) |
|
| Mã phần lô | PP2500474624 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh ung thư gan (AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2500474625 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloric 75% (Dạng bột Ca(ClO)2) |
|
| Mã phần lô | PP2500474626 |
| Giá từng phần lô | 79,977,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chỉ thị 3M (chỉ thị hóa học 3M 1243A) |
|
| Mã phần lô | PP2500474627 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematoxylin (Dùng |
|
| Mã phần lô | PP2500474628 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Orgrange6 (Dùng trong xét nghiệm Pap smear) |
|
| Mã phần lô | PP2500474629 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
EA 50 (Dùng trong xét nghiệm Pap smear) |
|
| Mã phần lô | PP2500474630 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chuẩn đoán nhanh nhồi máu |
|
| Mã phần lô | PP2500474631 |
| Giá từng phần lô | 162,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,278,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế 6.8 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500474632 |
| Giá từng phần lô | 4,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500474633 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính đầu nhám - Kích thước: 25.4 x 76.2mm (1"x3") |
|
| Mã phần lô | PP2500474634 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy châm cứu (4 hoặc 5 jack) |
|
| Mã phần lô | PP2500474635 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xe đẩy tiêm thuốc 3 ngăn, có hộc |
|
| Mã phần lô | PP2500474636 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay khoan nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500474637 |
| Giá từng phần lô | 12,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu xịt tay |
|
| Mã phần lô | PP2500474638 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi cắt R8 (mũi tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2500474639 |
| Giá từng phần lô | 2,213,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi cắt R8 (mũi dài) |
|
| Mã phần lô | PP2500474640 |
| Giá từng phần lô | 2,213,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500474641 |
| Giá từng phần lô | 11,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2500474642 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt (dùng trong nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500474643 |
| Giá từng phần lô | 23,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai đủ màu (dùng trong nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500474644 |
| Giá từng phần lô | 1,238,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tròn tay chậm (dùng trong |
|
| Mã phần lô | PP2500474645 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500474646 |
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi