Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư y tế tiêu hao bổ sung phục vụ công tác khám, chữa bệnh tại Trung tâm Y tế khu vực Đắk R’lấp năm 2025.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500540114-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế khu vực Đắk R' Lấp |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật tư y tế tiêu hao bổ sung phục vụ công tác khám, chữa bệnh tại Trung tâm Y tế khu vực Đắk R’lấp năm 2025. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500308154 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-12-01 09:00:00 đến ngày 2025-12-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Kiến Đức, Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 798,842,432 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500570241 - Que thử đường huyết (đã bao gồm kim) | 1,400,000 |
| 2 | PP2500570242 - Dây oxy 2 nhánh ( Sơ sinh, trẻ em ) | 126,000 |
| 3 | PP2500570243 - Đồng hồ oxy | 960,000 |
| 4 | PP2500570244 - Mask khí dung các cỡ | 648,000 |
| 5 | PP2500570245 - Bông y tế thấm nước | 1,480,000 |
| 6 | PP2500570246 - Băng dính vết thương không tẩm thuốc 2,5cm x 5m | 1,400,000 |
| 7 | PP2500570247 - Ống sonde dạ dày các số | 30,000 |
| 8 | PP2500570248 - Ống thông tiểu Foley 2 nhánh các số | 570,500 |
| 9 | PP2500570249 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Toxocara canis (Giun đũa chó mèo). | 2,052,000 |
| 10 | PP2500570250 - Test phát hiện 5 chất gây nghiện trong nước tiểu | 2,520,000 |
| 11 | PP2500570251 - Test thử nhanh chẩn đoán virus viêm gan B | 3,137,400 |
| 12 | PP2500570252 - Test phát hiện kháng nguyên Chlamydia | 390,000 |
| 13 | PP2500570253 - Test nhanh kháng nguyên phát hiện sốt rét | 240,450 |
| 14 | PP2500570254 - Test phát hiện kháng thể Influenza A/B | 11,457,600 |
| 15 | PP2500570255 - Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm chuyên dùng trong các máy xét nghiệm Elisa | 950,400 |
| 16 | PP2500570256 - Dây bơm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 791,340 |
| 17 | PP2500570257 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. | 165,900 |
| 18 | PP2500570258 - Ống nghiệm Serum 5ml | 130,000 |
| 19 | PP2500570259 - Lọ nhựa đựng mẫu | 30,000 |
| 20 | PP2500570260 - Cồn 96 độ | 16,800 |
| 21 | PP2500570261 - Keo dán lam kính | 450,000 |
| 22 | PP2500570262 - Acid Alcohol – Chất tẩy màu | 27,000 |
| 23 | PP2500570263 - IVD thu và xử lý mẫu cho xét nghiệm tế bào học | 1,102,500 |
| 24 | PP2500570264 - Chất thay thế xylen - Clear Rite 3 | 170,000 |
| 25 | PP2500570265 - Dung dịch Giemsa | 29,000 |
| 26 | PP2500570266 - Dung dịch KOH 10% | 57,000 |
| 27 | PP2500570267 - Cuvett phản ứng( Cuvett phù hợp với máy xét nghiệm sinh hoá HTI BioChem FC-200) | 1,208,096 |
| 28 | PP2500570268 - Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 2,592,000 |
| 29 | PP2500570269 - Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng | 275,000 |
| 30 | PP2500570270 - Ambu Bóp bóng giúp thở trẻ em | 175,000 |
| 31 | PP2500570271 - Ambu Bóp bóng giúp thở người lớn | 185,000 |
| 32 | PP2500570272 - Bộ dây chạy thận nhân tạo mô đun HDF online | 2,205,000 |
| 33 | PP2500570273 - Quả lọc thận Highflux 1.7m2 | 3,081,600 |
| 34 | PP2500570274 - Thẻ định nhóm máu tại giường | 390,000 |
| 35 | PP2500570275 - Dụng cụ khâu cắt trĩ bằng phương pháp Longo | 1,900,000 |
| 36 | PP2500570276 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2 | 1,651,867 |
| 37 | PP2500570277 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3-0 | 352,800 |
| 38 | PP2500570278 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8 | 192,000 |
| 39 | PP2500570279 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6-6.6 số 4 | 100,080 |
| 40 | PP2500570280 - Tăm bông y tế tiệt trùng | 35,000 |
| 41 | PP2500570281 - Cây nòng đặt nội khí quản các cỡ | 567,000 |
| 42 | PP2500570282 - Miếng dán phẫu trường, 28x30cm | 750,000 |
| 43 | PP2500570283 - Ống nối dây thở (Ống nẫng) | 95,000 |
| 44 | PP2500570284 - Ống đặt nội khí quản lò xo có bóng các cỡ | 96,000 |
| 45 | PP2500570285 - Bao đo huyết áp dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân | 132,000 |
| 46 | PP2500570286 - Dây nối dài dùng trong truyền dịch, bơm thuốc | 21,500 |
| 47 | PP2500570287 - Giấy in kết quả cho hệ thống máy C-Arm | 900,000 |
| 48 | PP2500570288 - Tay dao đốt điện dùng trong phẫu thuật | 315,000 |
| 49 | PP2500570289 - Lưỡi dao mổ số các số | 80,000 |
| 50 | PP2500570290 - Đai cột sống lưng cao | 1,100,000 |
| 51 | PP2500570291 - Gạc tẩm cồn 30mm x 30mm x 2 lớp | 100,000 |
| 52 | PP2500570292 - Gạc phẫu thuật ổ bụng tiệt trùng, cản quang 30cm x 40cm x 8 lớp | 1,952,000 |
| 53 | PP2500570293 - Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | 6,150,060 |
| 54 | PP2500570294 - Calcium Hypochlorite | 385,000 |
| 55 | PP2500570295 - Hóa chất Caustic Soda Flakes | 220,000 |
| 56 | PP2500570296 - Nước Javen | 135,000 |
| 57 | PP2500570297 - Bóng đèn dùng cho máy nội soi tai mũi họng | 295,000 |
| 58 | PP2500570298 - ACID ACETIC 3% | 12,000 |
| 59 | PP2500570299 - Kim châm cứu các số | 2,400,000 |
| 60 | PP2500570300 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số | 11,160,000 |
| 61 | PP2500570301 - Chỉ thị hóa học | 1,472,000 |
| 62 | PP2500570302 - Máy đo huyết áp (trẻ em), kèm ống nghe | 110,000 |
| 63 | PP2500570303 - Dung dịch Lugol | 85,000 |
| 64 | PP2500570304 - Bộ dây máy rửa dạ dày tự động (SC-IA) | 269,500 |
| 65 | PP2500570305 - Phụ kiện đi kèm của máy rửa dạ dày | 1,134,000 |
| 66 | PP2500570306 - Giấy in kích thước 150mm x 100mm, sử dụng cho máy đo tim thai và cơn gò hãng Philips, model: FM20 | 186,250 |
| 67 | PP2500570307 - Giấy ghi kết quả đo điện tim 6 cần 110mm x 140mm | 112,000 |
| 68 | PP2500570308 - Túi hấp tiệt trùng dạng cuộn dẹp 350mm x 200m | 608,300 |
| 69 | PP2500570309 - Túi hấp tiệt trùng dạng cuộn dẹp 200mm x 200m | 354,200 |
| 70 | PP2500570310 - Túi hấp tiệt trùng dạng cuộn dẹp 75 mm x 100m | 209,000 |
| 71 | PP2500570311 - Hóa chất nhuộm màu da cam - Orange G (OG) | 29,700 |
| 72 | PP2500570312 - Túi đựng nước tiểu 2000ml | 196,000 |
| 73 | PP2500570313 - Kim chọc dò tủy sống số 27G | 567,000 |
| 74 | PP2500570314 - Lamen | 18,000 |
| 75 | PP2500570315 - Dung dịch AHG (Anti human Globulin). | 137,500 |
| 76 | PP2500570316 - Dung dịch LISS (Low ionic strength saline) | 77,500 |
| 77 | PP2500570317 - Hóa chất kiểm chuẩn mức cao dùng cho máy phân tích đông máu tự động Sysmex CA 620 | 234,700 |
| 78 | PP2500570318 - Hóa chất kiểm chuẩn mức cao dùng cho máy phân tích đông máu tự động Sysmex CA 620 | 234,700 |
| 79 | PP2500570319 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết Học (RIQAS Monthly Haematology) | 880,000 |
| 80 | PP2500570320 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đông máu 5 thông số cơ bản. | 700,000 |
| 81 | PP2500570321 - Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa hàng tháng. | 728,000 |
Que thử đường huyết (đã bao gồm kim) |
|
| Mã phần lô | PP2500570241 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh ( Sơ sinh, trẻ em ) |
|
| Mã phần lô | PP2500570242 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500570243 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500570244 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500570245 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính vết thương không tẩm thuốc 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500570246 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2500570247 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500570248 |
| Giá từng phần lô | 570,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng Toxocara canis (Giun đũa chó mèo). |
|
| Mã phần lô | PP2500570249 |
| Giá từng phần lô | 2,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện 5 chất gây nghiện trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500570250 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh chẩn đoán virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500570251 |
| Giá từng phần lô | 3,137,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện kháng nguyên Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2500570252 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh kháng nguyên phát hiện sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2500570253 |
| Giá từng phần lô | 240,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện kháng thể Influenza A/B |
|
| Mã phần lô | PP2500570254 |
| Giá từng phần lô | 11,457,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm chuyên dùng trong các máy xét nghiệm Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2500570255 |
| Giá từng phần lô | 950,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2500570256 |
| Giá từng phần lô | 791,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa AU480. |
|
| Mã phần lô | PP2500570257 |
| Giá từng phần lô | 165,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500570258 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500570259 |
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500570260 |
| Giá từng phần lô | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500570261 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Alcohol – Chất tẩy màu |
|
| Mã phần lô | PP2500570262 |
| Giá từng phần lô | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IVD thu và xử lý mẫu cho xét nghiệm tế bào học |
|
| Mã phần lô | PP2500570263 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thay thế xylen - Clear Rite 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500570264 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500570265 |
| Giá từng phần lô | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch KOH 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500570266 |
| Giá từng phần lô | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvett phản ứng( Cuvett phù hợp với máy xét nghiệm sinh hoá HTI BioChem FC-200) |
|
| Mã phần lô | PP2500570267 |
| Giá từng phần lô | 1,208,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500570268 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500570269 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu Bóp bóng giúp thở trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500570270 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu Bóp bóng giúp thở người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500570271 |
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây chạy thận nhân tạo mô đun HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2500570272 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận Highflux 1.7m2 |
|
| Mã phần lô | PP2500570273 |
| Giá từng phần lô | 3,081,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2500570274 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt trĩ bằng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2500570275 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500570276 |
| Giá từng phần lô | 1,651,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500570277 |
| Giá từng phần lô | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500570278 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6-6.6 số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500570279 |
| Giá từng phần lô | 100,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500570280 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây nòng đặt nội khí quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500570281 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán phẫu trường, 28x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500570282 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối dây thở (Ống nẫng) |
|
| Mã phần lô | PP2500570283 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản lò xo có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500570284 |
| Giá từng phần lô | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo huyết áp dùng cho monitor theo dõi bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500570285 |
| Giá từng phần lô | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối dài dùng trong truyền dịch, bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500570286 |
| Giá từng phần lô | 21,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in kết quả cho hệ thống máy C-Arm |
|
| Mã phần lô | PP2500570287 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao đốt điện dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500570288 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số các số |
|
| Mã phần lô | PP2500570289 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống lưng cao |
|
| Mã phần lô | PP2500570290 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tẩm cồn 30mm x 30mm x 2 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500570291 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng tiệt trùng, cản quang 30cm x 40cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500570292 |
| Giá từng phần lô | 1,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2500570293 |
| Giá từng phần lô | 6,150,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium Hypochlorite |
|
| Mã phần lô | PP2500570294 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất Caustic Soda Flakes |
|
| Mã phần lô | PP2500570295 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước Javen |
|
| Mã phần lô | PP2500570296 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn dùng cho máy nội soi tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2500570297 |
| Giá từng phần lô | 295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ACID ACETIC 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500570298 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2500570299 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500570300 |
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2500570301 |
| Giá từng phần lô | 1,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp (trẻ em), kèm ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500570302 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2500570303 |
| Giá từng phần lô | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy rửa dạ dày tự động (SC-IA) |
|
| Mã phần lô | PP2500570304 |
| Giá từng phần lô | 269,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phụ kiện đi kèm của máy rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500570305 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in kích thước 150mm x 100mm, sử dụng cho máy đo tim thai và cơn gò hãng Philips, model: FM20 |
|
| Mã phần lô | PP2500570306 |
| Giá từng phần lô | 186,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ghi kết quả đo điện tim 6 cần 110mm x 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2500570307 |
| Giá từng phần lô | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng dạng cuộn dẹp 350mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500570308 |
| Giá từng phần lô | 608,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng dạng cuộn dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500570309 |
| Giá từng phần lô | 354,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng dạng cuộn dẹp 75 mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500570310 |
| Giá từng phần lô | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nhuộm màu da cam - Orange G (OG) |
|
| Mã phần lô | PP2500570311 |
| Giá từng phần lô | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500570312 |
| Giá từng phần lô | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống số 27G |
|
| Mã phần lô | PP2500570313 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500570314 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch AHG (Anti human Globulin). |
|
| Mã phần lô | PP2500570315 |
| Giá từng phần lô | 137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch LISS (Low ionic strength saline) |
|
| Mã phần lô | PP2500570316 |
| Giá từng phần lô | 77,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức cao dùng cho máy phân tích đông máu tự động Sysmex CA 620 |
|
| Mã phần lô | PP2500570317 |
| Giá từng phần lô | 234,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức cao dùng cho máy phân tích đông máu tự động Sysmex CA 620 |
|
| Mã phần lô | PP2500570318 |
| Giá từng phần lô | 234,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết Học (RIQAS Monthly Haematology) |
|
| Mã phần lô | PP2500570319 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đông máu 5 thông số cơ bản. |
|
| Mã phần lô | PP2500570320 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa hàng tháng. |
|
| Mã phần lô | PP2500570321 |
| Giá từng phần lô | 728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi