Gói thầu: Mua hoá chất, vật tư y tế và sinh phẩm xét nghiệm phục vụ công tác khám, chữa bệnh tại Trung tâm Y tế khu vực Vị Thuỷ năm 2025 (Gồm 147 mặt hàng riêng biệt)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500483598-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế khu vực Vị Thủy
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua hoá chất, vật tư y tế và sinh phẩm xét nghiệm phục vụ công tác khám, chữa bệnh tại Trung tâm Y tế khu vực Vị Thuỷ năm 2025 (Gồm 147 mặt hàng riêng biệt)
Số hiệu KHLCNT PL2500261705
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Vị Thủy, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 3,725,935,222 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500484692 - Ampu - bóp bóng giúp thở (người lớn) 8,668,000 13.002.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.334.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 86,680
2 PP2500484693 - Ampu - bóp bóng giúp thở (trẻ em) 5,200,800 7.801.200 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.600.400 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 52,008
3 PP2500484694 - Anti A 3,165,750 4.748.625 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.582.875 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 31,658
4 PP2500484695 - Anti B 3,165,750 4.748.625 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.582.875 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 31,658
5 PP2500484696 - Anti D 2,699,550 4.049.325 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.349.775 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 26,996
6 PP2500484697 - Băng chỉ thị nhiệt 12mm x 50m 4,000,000 6.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.000.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 40,000
7 PP2500484698 - Băng có gạc vô trùng, không 12,200,000 18.300.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 6.100.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 122,000
8 PP2500484699 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 6cm x 7cm 6,000,000 9.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.000.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 60,000
9 PP2500484700 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m 241,200,000 361.800.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 120.600.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 2,412,000
10 PP2500484701 - Băng thun 3 móc 10cm x 5,5m 24,900,000 37.350.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 12.450.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 249,000
11 PP2500484702 - Băng vải cuộn y tế 2m x 0.09m 6,780,000 10.170.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.390.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 67,800
12 PP2500484703 - Bao dây đốt (tiệt trùng) 2,922,000 4.383.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.461.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 29,220
13 PP2500484704 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ 9,600,000 14.400.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.800.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 96,000
14 PP2500484705 - Bo hút nhớt 90ml 4,572,000 6.858.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.286.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 45,720
15 PP2500484706 - Bo huyết áp + Van 3,048,000 4.572.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.524.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 30,480
16 PP2500484707 - Bộ rửa dạ dày 19,050,000 28.575.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 9.525.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 190,500
17 PP2500484708 - Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ 760,000 1.140.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 380.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 7,600
18 PP2500484709 - Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ 5,250,000 7.875.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.625.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 52,500
19 PP2500484710 - Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ 7,000,000 10.500.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.500.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 70,000
20 PP2500484711 - Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ 291,000,000 436.500.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 145.500.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 2,910,000
21 PP2500484712 - Bơm tiêm (syringe)dùng 288,000,000 432.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 144.000.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 2,880,000
22 PP2500484713 - Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ 4,200,000 6.300.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.100.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 42,000
23 PP2500484714 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ 2,250,000 3.375.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.125.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 22,500
24 PP2500484715 - Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ 15,000,000 22.500.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 7.500.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 150,000
25 PP2500484716 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc, tiêm 1,140,000 1.710.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 570.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 11,400
26 PP2500484717 - Bông y tế không thấm nước 1kg 7,667,500 11.501.250 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.833.750 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 76,675
27 PP2500484718 - Bông y tế thấm nước 1kg 70,410,000 105.615.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 35.205.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 704,100
28 PP2500484719 - Bột bó 3 inches 1,270,000 1.905.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 635.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 12,700
29 PP2500484720 - Bột bó 4 inches 2,000,000 3.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.000.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 20,000
30 PP2500484721 - Bột Bó 6 inches 2,794,000 4.191.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.397.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 27,940
31 PP2500484722 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 1/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 30 mm 1,828,800 2.743.200 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 914.400 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 18,288
32 PP2500484723 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm 6,340,800 9.511.200 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.170.400 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 63,408
33 PP2500484724 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 3/0, dài 75cm, 21,908,880 32.863.320 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 10.954.440 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 219,089
34 PP2500484725 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm 23,112,000 34.668.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 11.556.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 231,120
35 PP2500484726 - Chỉ không tan tổng hợp 16,632,000 24.948.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 8.316.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 166,320
36 PP2500484727 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 6/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm 7,802,400 11.703.600 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.901.200 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 78,024
37 PP2500484728 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 36 mm 7,315,200 10.972.800 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.657.600 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 73,152
38 PP2500484729 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm 11,174,400 16.761.600 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.587.200 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 111,744
39 PP2500484730 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0, dài 70 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm 15,272,784 22.909.176 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 7.636.392 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 152,728
40 PP2500484731 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài 10,549,656 15.824.484 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.274.828 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 105,497
41 PP2500484732 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm 11,582,400 17.373.600 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.791.200 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 115,824
42 PP2500484733 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic 10,032,000 15.048.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.016.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 100,320
43 PP2500484734 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetatesố 0, dài 90 cm, kim tròn 8,168,184 12.252.276 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.084.092 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 81,682
44 PP2500484735 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetatesố 1, dài 70 cm, kim tròn 1/2c, dài 30 mm 7,920,000 11.880.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.960.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 79,200
45 PP2500484736 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglact 10,239,372 15.359.058 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.119.686 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 102,394
46 PP2500484737 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có kháng khuẩn Chlorhexidine 10,239,372 15.359.058 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.119.686 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 102,394
47 PP2500484738 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetatesố 4/0, dài 75 cm, kim tròn 13,943,124 20.914.686 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 6.971.562 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 139,432
48 PP2500484739 - Cồn 70 độ 81,900,000 122.850.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 40.950.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 819,000
49 PP2500484740 - Cồn tuyệt đối 90 3,200,000 4.800.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.600.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 32,000
50 PP2500484741 - Đai cố định cổ (Đai cổ mềm) 6,668,000 10.002.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.334.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 66,680
51 PP2500484742 - Đai nẹp cẳng tay (các số) 10,401,000 15.601.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.200.500 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 104,010
52 PP2500484743 - Đai vải Desault T-P 12,002,000 18.003.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 6.001.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 120,020
53 PP2500484744 - Đai xương đòn các số 5,868,000 8.802.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.934.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 58,680
54 PP2500484745 - Đầu col vàng có khía (5 - 200 μl) 800,000 1.200.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 400.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 8,000
55 PP2500484746 - Đầu col xanh (200 - 500 μl) 330,000 495.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 165.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 3,300
56 PP2500484747 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả 147,000,000 220.500.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 73.500.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 1,470,000
57 PP2500484748 - Dây Foley 2 nhánh số 08, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 24, 28 4,800,000 7.200.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.400.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 48,000
58 PP2500484749 - Dây Garo 6,320,000 9.480.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.160.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 63,200
59 PP2500484750 - Dây hút đàm các số 8, 10, 12, 14, 16 có van kiểm soát 870,000 1.305.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 435.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 8,700
60 PP2500484751 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm 1,440,000 2.160.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 720.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 14,400
61 PP2500484752 - Dụng cụ thông khí đường miệng (Airway)các số 0,1,2,3 440,000 660.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 220.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 4,400
62 PP2500484753 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế, 2% Glutaraldehyde 18,542,500 27.813.750 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 9.271.250 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 185,425
63 PP2500484754 - Dung dịch ngâm rửa dụng cụ 15,002,000 22.503.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 7.501.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 150,020
64 PP2500484755 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconate 4,572,000 6.858.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.286.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 45,720
65 PP2500484756 - Gạc phẫu 5,100,000 7.650.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.550.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 51,000
66 PP2500484757 - Gạc phẩu thuật 6 cm x 8 cm x 4 lớp tiệt trùng 116,000,000 174.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 58.000.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 1,160,000
67 PP2500484758 - Gạc Phẫu thuật Ổ Bụng 30 x 40cm x 8 lớp 21,420,000 32.130.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 10.710.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 214,200
68 PP2500484759 - Gạc Vaselin 17,800,000 26.700.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 8.900.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 178,000
69 PP2500484760 - Găng tay cao su Y tế chưa tiệt trùng 24cm 156,000,000 234.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 78.000.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 1,560,000
70 PP2500484761 - Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng 4,002,000 6.003.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.001.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 40,020
71 PP2500484762 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 36,600,000 54.900.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 18.300.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 366,000
72 PP2500484763 - Gel bôi trơn 82gr 6,350,000 9.525.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.175.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 63,500
73 PP2500484764 - Gel điện tim 250ml 5,220,000 7.830.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.610.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 52,200
74 PP2500484765 - Gel siêu âm 20,828,000 31.242.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 10.414.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 208,280
75 PP2500484766 - Giấy điện tim 112mm x 27mm 12,003,000 18.004.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 6.001.500 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 120,030
76 PP2500484767 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m 3,068,000 4.602.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.534.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 30,680
77 PP2500484768 - Giấy điện tim 3 cần 80mm x 20m 11,220,000 16.830.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.610.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 112,200
78 PP2500484769 - Giấy in siêu âm dùng cho máy siêu âm 41,910,000 62.865.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 20.955.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 419,100
79 PP2500484770 - Giấy y tế 4,051,000 6.076.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.025.500 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 40,510
80 PP2500484771 - Hộp nhựa đựng kim tiêm (1,5 lít) 11,200,000 16.800.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.600.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 112,000
81 PP2500484772 - Hộp nhựa đựng kim tiêm (6,8 lít) 11,200,000 16.800.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.600.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 112,000
82 PP2500484773 - Huyết áp kế người lớn 42,500,000 63.750.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 21.250.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 425,000
83 PP2500484774 - Huyết áp kế trẻ em 18,600,000 27.900.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 9.300.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 186,000
84 PP2500484775 - Khí Oxy y tế 81,600,000 122.400.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 40.800.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 816,000
85 PP2500484776 - Khóa 3 ngã không dây 333,000 499.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 166.500 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 3,330
86 PP2500484777 - Kim châm 120,000,000 180.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 60.000.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 1,200,000
87 PP2500484778 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống 25G 3,700,000 5.550.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.850.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 37,000
88 PP2500484779 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống 27G 3,700,000 5.550.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.850.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 37,000
89 PP2500484780 - Kim lấy máu OnetouchPT 2,200,000 3.300.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.100.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 22,000
90 PP2500484781 - Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ 98,000,000 147.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 49.000.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 980,000
91 PP2500484782 - Kim luồn mạch máu các loại, các 1,265,000 1.897.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 632.500 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 12,650
92 PP2500484783 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ 1,265,000 1.897.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 632.500 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 12,650
93 PP2500484784 - Kim luồn 45,540,000 68.310.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 22.770.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 455,400
94 PP2500484785 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ 30,360,000 45.540.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 15.180.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 303,600
95 PP2500484786 - Kim nha ngắn số 27 3,500,000 5.250.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.750.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 35,000
96 PP2500484787 - Lam kính xét nghiệm 1,828,800 2.743.200 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 914.400 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 18,288
97 PP2500484788 - Lọ đựng nước tiểu 12,960,000 19.440.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 6.480.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 129,600
98 PP2500484789 - Lọc vi khuẩn dùng cho máy thở (có cổng 667,000 1.000.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 333.500 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 6,670
99 PP2500484790 - Lưỡi dao mổ 4,500,000 6.750.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.250.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 45,000
100 PP2500484791 - Mask khí dung NL 13,500,000 20.250.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 6.750.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 135,000
101 PP2500484792 - Mask khí dung TE 5,400,000 8.100.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.700.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 54,000
102 PP2500484793 - Mask oxy có túi 1,800,000 2.700.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 900.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 18,000
103 PP2500484794 - Miếng dán điện cực (monitor) 882,000 1.323.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 441.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 8,820
104 PP2500484795 - Nẹp cẳng tay dài T-P các số 6,934,000 10.401.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.467.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 69,340
105 PP2500484796 - Nẹp cánh bàn tày (T-P) 21,870,000 32.805.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 10.935.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 218,700
106 PP2500484797 - Nẹp chống xoay dài T-P các số 20,000,000 30.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 10.000.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 200,000
107 PP2500484798 - Nẹp chống 20,000,000 30.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 10.000.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 200,000
108 PP2500484799 - Nẹp đùi dài Zimmer T-P các số 10,400,000 15.600.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.200.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 104,000
109 PP2500484800 - Nẹp đùi ngắn các số 10,000,000 15.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.000.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 100,000
110 PP2500484801 - Nón giấy phẫu thuật 240,000 360.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 120.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 2,400
111 PP2500484802 - Nước Cất 1 lần 2,400,000 3.600.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.200.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 24,000
112 PP2500484803 - Nước Javel 18,000,000 27.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 9.000.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 180,000
113 PP2500484804 - Ống nghe 12,500,000 18.750.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 6.250.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 125,000
114 PP2500484805 - Ống nghiệm 7,200,000 10.800.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.600.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 72,000
115 PP2500484806 - Ống nghiệm lấy máu Plain MPV nắp nhựa 4,500,000 6.750.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.250.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 45,000
116 PP2500484807 - Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene) 2,400,000 3.600.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.200.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 24,000
117 PP2500484808 - Phim X-quang khô laser 8 x 10 inch (20 x 25cm) 672,000,000 1.008.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 336.000.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 6,720,000
118 PP2500484809 - Que đè lưỡi gỗ 3,300,000 4.950.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.650.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 33,000
119 PP2500484810 - Que gòn trong ống nghiệm 8,250,000 12.375.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.125.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 82,500
120 PP2500484811 - Que lấy bệnh phẩm nam/nữ tuyệt trùng 6,870,000 10.305.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.435.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 68,700
121 PP2500484812 - Que Spatula 1,660,000 2.490.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 830.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 16,600
122 PP2500484813 - Que thử đường huyết 54,000,000 81.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 27.000.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 540,000
123 PP2500484814 - Săng mổ 50x50cmkhông có lỗ 4,000,000 6.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.000.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 40,000
124 PP2500484815 - Săng mổ 60x80cmvô trùng không có lỗ 11,190,000 16.785.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.595.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 111,900
125 PP2500484816 - Tấm lót sản khoa tiệt trùng 40cm x 60cm 3,335,000 5.002.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.667.500 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 33,350
126 PP2500484817 - Tạp dề phẫu thuật 1,854,000 2.781.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 927.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 18,540
127 PP2500484818 - Test 4 chất gây nghiện 19,215,000 28.822.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 9.607.500 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 192,150
128 PP2500484819 - Test nhanh 15,840,000 23.760.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 7.920.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 158,400
129 PP2500484820 - Test nhanh chẩn đoán vi khuẩn H.pylorytrong nội soi dạ dày 34,605,000 51.907.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 17.302.500 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 346,050
130 PP2500484821 - Test nhanh chuẩn đoán Giang Mai 987,000 1.480.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 493.500 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 9,870
131 PP2500484822 - Test nhanh chuẩn đoán HIV 4,561,200 6.841.800 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.280.600 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 45,612
132 PP2500484823 - Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết (kháng nguyên) 12,303,900 18.455.850 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 6.151.950 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 123,039
133 PP2500484824 - Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất 9,801,000 14.701.500 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 4.900.500 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 98,010
134 PP2500484825 - Test nhanh chuẩn đoán TroponinI nhồi nháu cơ tim 25,602,000 38.403.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 12.801.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 256,020
135 PP2500484826 - Test nhanh 15,840,000 23.760.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 7.920.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 158,400
136 PP2500484827 - Test nhanh chuẩn đoán ung thư gan (AFP) 15,840,000 23.760.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 7.920.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 158,400
137 PP2500484828 - Test nhanh chuẩn đoán viêm gan A 4,233,600 6.350.400 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 2.116.800 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 42,336
138 PP2500484829 - Test nhanh chuẩn đoán viêm Gan B (HBeAg) 3,960,600 5.940.900 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.980.300 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 39,606
139 PP2500484830 - Test nhanh chuẩn đoán viêm Gan B (HBsAg) 26,040,000 39.060.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 13.020.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 260,400
140 PP2500484831 - Test nhanh chuẩn đoán viêm gan 6,426,000 9.639.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 3.213.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 64,260
141 PP2500484832 - Test nhanh chuẩn đoán viêm Gan siêu vi B (HbsAb) 10,886,400 16.329.600 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 5.443.200 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 108,864
142 PP2500484833 - Thông dạ dày 1,050,000 1.575.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 525.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 10,500
143 PP2500484834 - Tube chứa chất chống đông Citrate 2,400,000 3.600.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 1.200.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 24,000
144 PP2500484835 - Tube chứa chất chống đông EDTA 30,000,000 45.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 15.000.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 300,000
145 PP2500484836 - Tube chứa chất chống đông Heparin 32,000,000 48.000.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 16.000.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 320,000
146 PP2500484837 - Túi chứa nước tiểu 1,650,000 2.475.000 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 825.000 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 16,500
147 PP2500484838 - Túi hơi huyết áp 1,587,500 2.381.250 Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế 793.750 Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. 15,875
Ampu - bóp bóng giúp thở (người lớn)
Mã phần lô PP2500484692
Giá từng phần lô 8,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.002.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu - bóp bóng giúp thở (trẻ em)
Mã phần lô PP2500484693
Giá từng phần lô 5,200,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.801.200
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.600.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2500484694
Giá từng phần lô 3,165,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.748.625
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.582.875
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,658
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2500484695
Giá từng phần lô 3,165,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.748.625
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.582.875
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,658
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2500484696
Giá từng phần lô 2,699,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.049.325
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.349.775
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,996
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chỉ thị nhiệt 12mm x 50m
Mã phần lô PP2500484697
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng, không
Mã phần lô PP2500484698
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.300.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 6cm x 7cm
Mã phần lô PP2500484699
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2500484700
Giá từng phần lô 241,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.800.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,412,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc 10cm x 5,5m
Mã phần lô PP2500484701
Giá từng phần lô 24,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.350.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng vải cuộn y tế 2m x 0.09m
Mã phần lô PP2500484702
Giá từng phần lô 6,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.170.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao dây đốt (tiệt trùng)
Mã phần lô PP2500484703
Giá từng phần lô 2,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.383.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.461.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500484704
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo hút nhớt 90ml
Mã phần lô PP2500484705
Giá từng phần lô 4,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.858.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo huyết áp + Van
Mã phần lô PP2500484706
Giá từng phần lô 3,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.572.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2500484707
Giá từng phần lô 19,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.575.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500484708
Giá từng phần lô 760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500484709
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500484710
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500484711
Giá từng phần lô 291,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm (syringe)dùng
Mã phần lô PP2500484712
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500484713
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500484714
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500484715
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc, tiêm
Mã phần lô PP2500484716
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế không thấm nước 1kg
Mã phần lô PP2500484717
Giá từng phần lô 7,667,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.501.250
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.833.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước 1kg
Mã phần lô PP2500484718
Giá từng phần lô 70,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.615.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 3 inches
Mã phần lô PP2500484719
Giá từng phần lô 1,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.905.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 4 inches
Mã phần lô PP2500484720
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột Bó 6 inches
Mã phần lô PP2500484721
Giá từng phần lô 2,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.191.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.397.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 1/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 30 mm
Mã phần lô PP2500484722
Giá từng phần lô 1,828,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.743.200
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 914.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500484723
Giá từng phần lô 6,340,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.511.200
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.170.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 3/0, dài 75cm,
Mã phần lô PP2500484724
Giá từng phần lô 21,908,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.863.320
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.954.440
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,089
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm
Mã phần lô PP2500484725
Giá từng phần lô 23,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.668.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp
Mã phần lô PP2500484726
Giá từng phần lô 16,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.948.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 6/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm
Mã phần lô PP2500484727
Giá từng phần lô 7,802,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.703.600
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.901.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 36 mm
Mã phần lô PP2500484728
Giá từng phần lô 7,315,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.972.800
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.657.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,152
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm
Mã phần lô PP2500484729
Giá từng phần lô 11,174,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.761.600
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.587.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0, dài 70 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500484730
Giá từng phần lô 15,272,784
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.909.176
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.636.392
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,728
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài
Mã phần lô PP2500484731
Giá từng phần lô 10,549,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.824.484
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.274.828
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,497
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
Mã phần lô PP2500484732
Giá từng phần lô 11,582,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.373.600
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.791.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,824
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic
Mã phần lô PP2500484733
Giá từng phần lô 10,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.048.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetatesố 0, dài 90 cm, kim tròn
Mã phần lô PP2500484734
Giá từng phần lô 8,168,184
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.252.276
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.084.092
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,682
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetatesố 1, dài 70 cm, kim tròn 1/2c, dài 30 mm
Mã phần lô PP2500484735
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.880.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglact
Mã phần lô PP2500484736
Giá từng phần lô 10,239,372
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.359.058
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.119.686
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,394
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có kháng khuẩn Chlorhexidine
Mã phần lô PP2500484737
Giá từng phần lô 10,239,372
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.359.058
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.119.686
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,394
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetatesố 4/0, dài 75 cm, kim tròn
Mã phần lô PP2500484738
Giá từng phần lô 13,943,124
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.914.686
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.971.562
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500484739
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.850.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối 90
Mã phần lô PP2500484740
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cố định cổ (Đai cổ mềm)
Mã phần lô PP2500484741
Giá từng phần lô 6,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.002.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai nẹp cẳng tay (các số)
Mã phần lô PP2500484742
Giá từng phần lô 10,401,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.601.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.200.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai vải Desault T-P
Mã phần lô PP2500484743
Giá từng phần lô 12,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.003.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn các số
Mã phần lô PP2500484744
Giá từng phần lô 5,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.802.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng có khía (5 - 200 μl)
Mã phần lô PP2500484745
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh (200 - 500 μl)
Mã phần lô PP2500484746
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả
Mã phần lô PP2500484747
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Foley 2 nhánh số 08, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 24, 28
Mã phần lô PP2500484748
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Garo
Mã phần lô PP2500484749
Giá từng phần lô 6,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.480.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm các số 8, 10, 12, 14, 16 có van kiểm soát
Mã phần lô PP2500484750
Giá từng phần lô 870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2500484751
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ thông khí đường miệng (Airway)các số 0,1,2,3
Mã phần lô PP2500484752
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế, 2% Glutaraldehyde
Mã phần lô PP2500484753
Giá từng phần lô 18,542,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.813.750
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.271.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2500484754
Giá từng phần lô 15,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.503.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconate
Mã phần lô PP2500484755
Giá từng phần lô 4,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.858.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu
Mã phần lô PP2500484756
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẩu thuật 6 cm x 8 cm x 4 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500484757
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Phẫu thuật Ổ Bụng 30 x 40cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2500484758
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.130.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Vaselin
Mã phần lô PP2500484759
Giá từng phần lô 17,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.700.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay cao su Y tế chưa tiệt trùng 24cm
Mã phần lô PP2500484760
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2500484761
Giá từng phần lô 4,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.003.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2500484762
Giá từng phần lô 36,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.900.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn 82gr
Mã phần lô PP2500484763
Giá từng phần lô 6,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.525.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện tim 250ml
Mã phần lô PP2500484764
Giá từng phần lô 5,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.830.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500484765
Giá từng phần lô 20,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.242.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 112mm x 27mm
Mã phần lô PP2500484766
Giá từng phần lô 12,003,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.004.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.001.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m
Mã phần lô PP2500484767
Giá từng phần lô 3,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.602.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần 80mm x 20m
Mã phần lô PP2500484768
Giá từng phần lô 11,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.830.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in siêu âm dùng cho máy siêu âm
Mã phần lô PP2500484769
Giá từng phần lô 41,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.865.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy y tế
Mã phần lô PP2500484770
Giá từng phần lô 4,051,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.076.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.025.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp nhựa đựng kim tiêm (1,5 lít)
Mã phần lô PP2500484771
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp nhựa đựng kim tiêm (6,8 lít)
Mã phần lô PP2500484772
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế người lớn
Mã phần lô PP2500484773
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế trẻ em
Mã phần lô PP2500484774
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy y tế
Mã phần lô PP2500484775
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.400.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã không dây
Mã phần lô PP2500484776
Giá từng phần lô 333,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm
Mã phần lô PP2500484777
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò, gây tê tủy sống 25G
Mã phần lô PP2500484778
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.550.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò, gây tê tủy sống 27G
Mã phần lô PP2500484779
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.550.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu OnetouchPT
Mã phần lô PP2500484780
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500484781
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn mạch máu các loại, các
Mã phần lô PP2500484782
Giá từng phần lô 1,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.897.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500484783
Giá từng phần lô 1,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.897.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn
Mã phần lô PP2500484784
Giá từng phần lô 45,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.310.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500484785
Giá từng phần lô 30,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.540.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha ngắn số 27
Mã phần lô PP2500484786
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính xét nghiệm
Mã phần lô PP2500484787
Giá từng phần lô 1,828,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.743.200
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 914.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500484788
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc vi khuẩn dùng cho máy thở (có cổng
Mã phần lô PP2500484789
Giá từng phần lô 667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2500484790
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung NL
Mã phần lô PP2500484791
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung TE
Mã phần lô PP2500484792
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask oxy có túi
Mã phần lô PP2500484793
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán điện cực (monitor)
Mã phần lô PP2500484794
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay dài T-P các số
Mã phần lô PP2500484795
Giá từng phần lô 6,934,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.401.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.467.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cánh bàn tày (T-P)
Mã phần lô PP2500484796
Giá từng phần lô 21,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.805.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chống xoay dài T-P các số
Mã phần lô PP2500484797
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chống
Mã phần lô PP2500484798
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi dài Zimmer T-P các số
Mã phần lô PP2500484799
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi ngắn các số
Mã phần lô PP2500484800
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón giấy phẫu thuật
Mã phần lô PP2500484801
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước Cất 1 lần
Mã phần lô PP2500484802
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước Javel
Mã phần lô PP2500484803
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2500484804
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm
Mã phần lô PP2500484805
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu Plain MPV nắp nhựa
Mã phần lô PP2500484806
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene)
Mã phần lô PP2500484807
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang khô laser 8 x 10 inch (20 x 25cm)
Mã phần lô PP2500484808
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500484809
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn trong ống nghiệm
Mã phần lô PP2500484810
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy bệnh phẩm nam/nữ tuyệt trùng
Mã phần lô PP2500484811
Giá từng phần lô 6,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.305.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que Spatula
Mã phần lô PP2500484812
Giá từng phần lô 1,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.490.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2500484813
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Săng mổ 50x50cmkhông có lỗ
Mã phần lô PP2500484814
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Săng mổ 60x80cmvô trùng không có lỗ
Mã phần lô PP2500484815
Giá từng phần lô 11,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.785.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm lót sản khoa tiệt trùng 40cm x 60cm
Mã phần lô PP2500484816
Giá từng phần lô 3,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.002.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.667.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề phẫu thuật
Mã phần lô PP2500484817
Giá từng phần lô 1,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.781.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test 4 chất gây nghiện
Mã phần lô PP2500484818
Giá từng phần lô 19,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.822.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.607.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh
Mã phần lô PP2500484819
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.760.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán vi khuẩn H.pylorytrong nội soi dạ dày
Mã phần lô PP2500484820
Giá từng phần lô 34,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.907.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.302.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán Giang Mai
Mã phần lô PP2500484821
Giá từng phần lô 987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.480.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2500484822
Giá từng phần lô 4,561,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.841.800
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.280.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,612
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết (kháng nguyên)
Mã phần lô PP2500484823
Giá từng phần lô 12,303,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.455.850
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.151.950
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,039
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất
Mã phần lô PP2500484824
Giá từng phần lô 9,801,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.701.500
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán TroponinI nhồi nháu cơ tim
Mã phần lô PP2500484825
Giá từng phần lô 25,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.403.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.801.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh
Mã phần lô PP2500484826
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.760.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán ung thư gan (AFP)
Mã phần lô PP2500484827
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.760.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán viêm gan A
Mã phần lô PP2500484828
Giá từng phần lô 4,233,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.350.400
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán viêm Gan B (HBeAg)
Mã phần lô PP2500484829
Giá từng phần lô 3,960,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.900
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.980.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,606
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán viêm Gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2500484830
Giá từng phần lô 26,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.060.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán viêm gan
Mã phần lô PP2500484831
Giá từng phần lô 6,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.639.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán viêm Gan siêu vi B (HbsAb)
Mã phần lô PP2500484832
Giá từng phần lô 10,886,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.329.600
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.443.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,864
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông dạ dày
Mã phần lô PP2500484833
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube chứa chất chống đông Citrate
Mã phần lô PP2500484834
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube chứa chất chống đông EDTA
Mã phần lô PP2500484835
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube chứa chất chống đông Heparin
Mã phần lô PP2500484836
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi chứa nước tiểu
Mã phần lô PP2500484837
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hơi huyết áp
Mã phần lô PP2500484838
Giá từng phần lô 1,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.381.250
Mã hàng hóa (HS) Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5.
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->