Gói thầu: Mua hoá chất, vật tư y tế và sinh phẩm xét nghiệm phục vụ công tác khám, chữa bệnh tại Trung tâm Y tế khu vực Vị Thuỷ năm 2025 (Gồm 147 mặt hàng riêng biệt)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500483598-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế khu vực Vị Thủy |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua hoá chất, vật tư y tế và sinh phẩm xét nghiệm phục vụ công tác khám, chữa bệnh tại Trung tâm Y tế khu vực Vị Thuỷ năm 2025 (Gồm 147 mặt hàng riêng biệt) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500261705 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Vị Thủy, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 3,725,935,222 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500484692 - Ampu - bóp bóng giúp thở (người lớn) | 8,668,000 | 13.002.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.334.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 86,680 |
| 2 | PP2500484693 - Ampu - bóp bóng giúp thở (trẻ em) | 5,200,800 | 7.801.200 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.600.400 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 52,008 |
| 3 | PP2500484694 - Anti A | 3,165,750 | 4.748.625 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.582.875 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 31,658 |
| 4 | PP2500484695 - Anti B | 3,165,750 | 4.748.625 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.582.875 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 31,658 |
| 5 | PP2500484696 - Anti D | 2,699,550 | 4.049.325 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.349.775 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 26,996 |
| 6 | PP2500484697 - Băng chỉ thị nhiệt 12mm x 50m | 4,000,000 | 6.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.000.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 40,000 |
| 7 | PP2500484698 - Băng có gạc vô trùng, không | 12,200,000 | 18.300.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 6.100.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 122,000 |
| 8 | PP2500484699 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 6cm x 7cm | 6,000,000 | 9.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.000.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 60,000 |
| 9 | PP2500484700 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 241,200,000 | 361.800.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 120.600.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 2,412,000 |
| 10 | PP2500484701 - Băng thun 3 móc 10cm x 5,5m | 24,900,000 | 37.350.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 12.450.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 249,000 |
| 11 | PP2500484702 - Băng vải cuộn y tế 2m x 0.09m | 6,780,000 | 10.170.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.390.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 67,800 |
| 12 | PP2500484703 - Bao dây đốt (tiệt trùng) | 2,922,000 | 4.383.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.461.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 29,220 |
| 13 | PP2500484704 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ | 9,600,000 | 14.400.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.800.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 96,000 |
| 14 | PP2500484705 - Bo hút nhớt 90ml | 4,572,000 | 6.858.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.286.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 45,720 |
| 15 | PP2500484706 - Bo huyết áp + Van | 3,048,000 | 4.572.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.524.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 30,480 |
| 16 | PP2500484707 - Bộ rửa dạ dày | 19,050,000 | 28.575.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 9.525.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 190,500 |
| 17 | PP2500484708 - Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ | 760,000 | 1.140.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 380.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 7,600 |
| 18 | PP2500484709 - Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ | 5,250,000 | 7.875.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.625.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 52,500 |
| 19 | PP2500484710 - Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ | 7,000,000 | 10.500.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.500.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 70,000 |
| 20 | PP2500484711 - Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ | 291,000,000 | 436.500.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 145.500.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 2,910,000 |
| 21 | PP2500484712 - Bơm tiêm (syringe)dùng | 288,000,000 | 432.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 144.000.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 2,880,000 |
| 22 | PP2500484713 - Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ | 4,200,000 | 6.300.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.100.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 42,000 |
| 23 | PP2500484714 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ | 2,250,000 | 3.375.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.125.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 22,500 |
| 24 | PP2500484715 - Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ | 15,000,000 | 22.500.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 7.500.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 150,000 |
| 25 | PP2500484716 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc, tiêm | 1,140,000 | 1.710.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 570.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 11,400 |
| 26 | PP2500484717 - Bông y tế không thấm nước 1kg | 7,667,500 | 11.501.250 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.833.750 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 76,675 |
| 27 | PP2500484718 - Bông y tế thấm nước 1kg | 70,410,000 | 105.615.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 35.205.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 704,100 |
| 28 | PP2500484719 - Bột bó 3 inches | 1,270,000 | 1.905.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 635.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 12,700 |
| 29 | PP2500484720 - Bột bó 4 inches | 2,000,000 | 3.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.000.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 20,000 |
| 30 | PP2500484721 - Bột Bó 6 inches | 2,794,000 | 4.191.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.397.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 27,940 |
| 31 | PP2500484722 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 1/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 30 mm | 1,828,800 | 2.743.200 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 914.400 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 18,288 |
| 32 | PP2500484723 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 6,340,800 | 9.511.200 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.170.400 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 63,408 |
| 33 | PP2500484724 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 3/0, dài 75cm, | 21,908,880 | 32.863.320 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 10.954.440 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 219,089 |
| 34 | PP2500484725 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm | 23,112,000 | 34.668.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 11.556.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 231,120 |
| 35 | PP2500484726 - Chỉ không tan tổng hợp | 16,632,000 | 24.948.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 8.316.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 166,320 |
| 36 | PP2500484727 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 6/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm | 7,802,400 | 11.703.600 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.901.200 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 78,024 |
| 37 | PP2500484728 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 36 mm | 7,315,200 | 10.972.800 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.657.600 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 73,152 |
| 38 | PP2500484729 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm | 11,174,400 | 16.761.600 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.587.200 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 111,744 |
| 39 | PP2500484730 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0, dài 70 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 15,272,784 | 22.909.176 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 7.636.392 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 152,728 |
| 40 | PP2500484731 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài | 10,549,656 | 15.824.484 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.274.828 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 105,497 |
| 41 | PP2500484732 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm | 11,582,400 | 17.373.600 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.791.200 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 115,824 |
| 42 | PP2500484733 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic | 10,032,000 | 15.048.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.016.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 100,320 |
| 43 | PP2500484734 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetatesố 0, dài 90 cm, kim tròn | 8,168,184 | 12.252.276 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.084.092 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 81,682 |
| 44 | PP2500484735 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetatesố 1, dài 70 cm, kim tròn 1/2c, dài 30 mm | 7,920,000 | 11.880.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.960.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 79,200 |
| 45 | PP2500484736 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglact | 10,239,372 | 15.359.058 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.119.686 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 102,394 |
| 46 | PP2500484737 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có kháng khuẩn Chlorhexidine | 10,239,372 | 15.359.058 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.119.686 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 102,394 |
| 47 | PP2500484738 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetatesố 4/0, dài 75 cm, kim tròn | 13,943,124 | 20.914.686 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 6.971.562 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 139,432 |
| 48 | PP2500484739 - Cồn 70 độ | 81,900,000 | 122.850.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 40.950.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 819,000 |
| 49 | PP2500484740 - Cồn tuyệt đối 90 | 3,200,000 | 4.800.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.600.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 32,000 |
| 50 | PP2500484741 - Đai cố định cổ (Đai cổ mềm) | 6,668,000 | 10.002.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.334.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 66,680 |
| 51 | PP2500484742 - Đai nẹp cẳng tay (các số) | 10,401,000 | 15.601.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.200.500 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 104,010 |
| 52 | PP2500484743 - Đai vải Desault T-P | 12,002,000 | 18.003.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 6.001.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 120,020 |
| 53 | PP2500484744 - Đai xương đòn các số | 5,868,000 | 8.802.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.934.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 58,680 |
| 54 | PP2500484745 - Đầu col vàng có khía (5 - 200 μl) | 800,000 | 1.200.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 400.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 8,000 |
| 55 | PP2500484746 - Đầu col xanh (200 - 500 μl) | 330,000 | 495.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 165.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 3,300 |
| 56 | PP2500484747 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả | 147,000,000 | 220.500.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 73.500.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 1,470,000 |
| 57 | PP2500484748 - Dây Foley 2 nhánh số 08, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 24, 28 | 4,800,000 | 7.200.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.400.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 48,000 |
| 58 | PP2500484749 - Dây Garo | 6,320,000 | 9.480.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.160.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 63,200 |
| 59 | PP2500484750 - Dây hút đàm các số 8, 10, 12, 14, 16 có van kiểm soát | 870,000 | 1.305.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 435.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 8,700 |
| 60 | PP2500484751 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 1,440,000 | 2.160.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 720.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 14,400 |
| 61 | PP2500484752 - Dụng cụ thông khí đường miệng (Airway)các số 0,1,2,3 | 440,000 | 660.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 220.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 4,400 |
| 62 | PP2500484753 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế, 2% Glutaraldehyde | 18,542,500 | 27.813.750 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 9.271.250 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 185,425 |
| 63 | PP2500484754 - Dung dịch ngâm rửa dụng cụ | 15,002,000 | 22.503.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 7.501.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 150,020 |
| 64 | PP2500484755 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconate | 4,572,000 | 6.858.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.286.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 45,720 |
| 65 | PP2500484756 - Gạc phẫu | 5,100,000 | 7.650.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.550.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 51,000 |
| 66 | PP2500484757 - Gạc phẩu thuật 6 cm x 8 cm x 4 lớp tiệt trùng | 116,000,000 | 174.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 58.000.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 1,160,000 |
| 67 | PP2500484758 - Gạc Phẫu thuật Ổ Bụng 30 x 40cm x 8 lớp | 21,420,000 | 32.130.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 10.710.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 214,200 |
| 68 | PP2500484759 - Gạc Vaselin | 17,800,000 | 26.700.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 8.900.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 178,000 |
| 69 | PP2500484760 - Găng tay cao su Y tế chưa tiệt trùng 24cm | 156,000,000 | 234.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 78.000.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 1,560,000 |
| 70 | PP2500484761 - Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng | 4,002,000 | 6.003.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.001.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 40,020 |
| 71 | PP2500484762 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 36,600,000 | 54.900.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 18.300.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 366,000 |
| 72 | PP2500484763 - Gel bôi trơn 82gr | 6,350,000 | 9.525.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.175.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 63,500 |
| 73 | PP2500484764 - Gel điện tim 250ml | 5,220,000 | 7.830.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.610.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 52,200 |
| 74 | PP2500484765 - Gel siêu âm | 20,828,000 | 31.242.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 10.414.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 208,280 |
| 75 | PP2500484766 - Giấy điện tim 112mm x 27mm | 12,003,000 | 18.004.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 6.001.500 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 120,030 |
| 76 | PP2500484767 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m | 3,068,000 | 4.602.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.534.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 30,680 |
| 77 | PP2500484768 - Giấy điện tim 3 cần 80mm x 20m | 11,220,000 | 16.830.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.610.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 112,200 |
| 78 | PP2500484769 - Giấy in siêu âm dùng cho máy siêu âm | 41,910,000 | 62.865.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 20.955.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 419,100 |
| 79 | PP2500484770 - Giấy y tế | 4,051,000 | 6.076.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.025.500 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 40,510 |
| 80 | PP2500484771 - Hộp nhựa đựng kim tiêm (1,5 lít) | 11,200,000 | 16.800.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.600.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 112,000 |
| 81 | PP2500484772 - Hộp nhựa đựng kim tiêm (6,8 lít) | 11,200,000 | 16.800.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.600.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 112,000 |
| 82 | PP2500484773 - Huyết áp kế người lớn | 42,500,000 | 63.750.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 21.250.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 425,000 |
| 83 | PP2500484774 - Huyết áp kế trẻ em | 18,600,000 | 27.900.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 9.300.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 186,000 |
| 84 | PP2500484775 - Khí Oxy y tế | 81,600,000 | 122.400.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 40.800.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 816,000 |
| 85 | PP2500484776 - Khóa 3 ngã không dây | 333,000 | 499.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 166.500 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 3,330 |
| 86 | PP2500484777 - Kim châm | 120,000,000 | 180.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 60.000.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 1,200,000 |
| 87 | PP2500484778 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống 25G | 3,700,000 | 5.550.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.850.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 37,000 |
| 88 | PP2500484779 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống 27G | 3,700,000 | 5.550.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.850.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 37,000 |
| 89 | PP2500484780 - Kim lấy máu OnetouchPT | 2,200,000 | 3.300.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.100.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 22,000 |
| 90 | PP2500484781 - Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ | 98,000,000 | 147.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 49.000.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 980,000 |
| 91 | PP2500484782 - Kim luồn mạch máu các loại, các | 1,265,000 | 1.897.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 632.500 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 12,650 |
| 92 | PP2500484783 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 1,265,000 | 1.897.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 632.500 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 12,650 |
| 93 | PP2500484784 - Kim luồn | 45,540,000 | 68.310.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 22.770.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 455,400 |
| 94 | PP2500484785 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 30,360,000 | 45.540.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 15.180.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 303,600 |
| 95 | PP2500484786 - Kim nha ngắn số 27 | 3,500,000 | 5.250.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.750.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 35,000 |
| 96 | PP2500484787 - Lam kính xét nghiệm | 1,828,800 | 2.743.200 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 914.400 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 18,288 |
| 97 | PP2500484788 - Lọ đựng nước tiểu | 12,960,000 | 19.440.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 6.480.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 129,600 |
| 98 | PP2500484789 - Lọc vi khuẩn dùng cho máy thở (có cổng | 667,000 | 1.000.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 333.500 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 6,670 |
| 99 | PP2500484790 - Lưỡi dao mổ | 4,500,000 | 6.750.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.250.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 45,000 |
| 100 | PP2500484791 - Mask khí dung NL | 13,500,000 | 20.250.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 6.750.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 135,000 |
| 101 | PP2500484792 - Mask khí dung TE | 5,400,000 | 8.100.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.700.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 54,000 |
| 102 | PP2500484793 - Mask oxy có túi | 1,800,000 | 2.700.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 900.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 18,000 |
| 103 | PP2500484794 - Miếng dán điện cực (monitor) | 882,000 | 1.323.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 441.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 8,820 |
| 104 | PP2500484795 - Nẹp cẳng tay dài T-P các số | 6,934,000 | 10.401.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.467.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 69,340 |
| 105 | PP2500484796 - Nẹp cánh bàn tày (T-P) | 21,870,000 | 32.805.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 10.935.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 218,700 |
| 106 | PP2500484797 - Nẹp chống xoay dài T-P các số | 20,000,000 | 30.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 10.000.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 200,000 |
| 107 | PP2500484798 - Nẹp chống | 20,000,000 | 30.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 10.000.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 200,000 |
| 108 | PP2500484799 - Nẹp đùi dài Zimmer T-P các số | 10,400,000 | 15.600.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.200.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 104,000 |
| 109 | PP2500484800 - Nẹp đùi ngắn các số | 10,000,000 | 15.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.000.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 100,000 |
| 110 | PP2500484801 - Nón giấy phẫu thuật | 240,000 | 360.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 120.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 2,400 |
| 111 | PP2500484802 - Nước Cất 1 lần | 2,400,000 | 3.600.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.200.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 24,000 |
| 112 | PP2500484803 - Nước Javel | 18,000,000 | 27.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 9.000.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 180,000 |
| 113 | PP2500484804 - Ống nghe | 12,500,000 | 18.750.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 6.250.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 125,000 |
| 114 | PP2500484805 - Ống nghiệm | 7,200,000 | 10.800.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.600.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 72,000 |
| 115 | PP2500484806 - Ống nghiệm lấy máu Plain MPV nắp nhựa | 4,500,000 | 6.750.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.250.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 45,000 |
| 116 | PP2500484807 - Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene) | 2,400,000 | 3.600.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.200.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 24,000 |
| 117 | PP2500484808 - Phim X-quang khô laser 8 x 10 inch (20 x 25cm) | 672,000,000 | 1.008.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 336.000.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 6,720,000 |
| 118 | PP2500484809 - Que đè lưỡi gỗ | 3,300,000 | 4.950.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.650.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 33,000 |
| 119 | PP2500484810 - Que gòn trong ống nghiệm | 8,250,000 | 12.375.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.125.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 82,500 |
| 120 | PP2500484811 - Que lấy bệnh phẩm nam/nữ tuyệt trùng | 6,870,000 | 10.305.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.435.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 68,700 |
| 121 | PP2500484812 - Que Spatula | 1,660,000 | 2.490.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 830.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 16,600 |
| 122 | PP2500484813 - Que thử đường huyết | 54,000,000 | 81.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 27.000.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 540,000 |
| 123 | PP2500484814 - Săng mổ 50x50cmkhông có lỗ | 4,000,000 | 6.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.000.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 40,000 |
| 124 | PP2500484815 - Săng mổ 60x80cmvô trùng không có lỗ | 11,190,000 | 16.785.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.595.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 111,900 |
| 125 | PP2500484816 - Tấm lót sản khoa tiệt trùng 40cm x 60cm | 3,335,000 | 5.002.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.667.500 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 33,350 |
| 126 | PP2500484817 - Tạp dề phẫu thuật | 1,854,000 | 2.781.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 927.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 18,540 |
| 127 | PP2500484818 - Test 4 chất gây nghiện | 19,215,000 | 28.822.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 9.607.500 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 192,150 |
| 128 | PP2500484819 - Test nhanh | 15,840,000 | 23.760.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 7.920.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 158,400 |
| 129 | PP2500484820 - Test nhanh chẩn đoán vi khuẩn H.pylorytrong nội soi dạ dày | 34,605,000 | 51.907.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 17.302.500 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 346,050 |
| 130 | PP2500484821 - Test nhanh chuẩn đoán Giang Mai | 987,000 | 1.480.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 493.500 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 9,870 |
| 131 | PP2500484822 - Test nhanh chuẩn đoán HIV | 4,561,200 | 6.841.800 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.280.600 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 45,612 |
| 132 | PP2500484823 - Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết (kháng nguyên) | 12,303,900 | 18.455.850 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 6.151.950 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 123,039 |
| 133 | PP2500484824 - Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất | 9,801,000 | 14.701.500 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 4.900.500 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 98,010 |
| 134 | PP2500484825 - Test nhanh chuẩn đoán TroponinI nhồi nháu cơ tim | 25,602,000 | 38.403.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 12.801.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 256,020 |
| 135 | PP2500484826 - Test nhanh | 15,840,000 | 23.760.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 7.920.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 158,400 |
| 136 | PP2500484827 - Test nhanh chuẩn đoán ung thư gan (AFP) | 15,840,000 | 23.760.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 7.920.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 158,400 |
| 137 | PP2500484828 - Test nhanh chuẩn đoán viêm gan A | 4,233,600 | 6.350.400 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 2.116.800 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 42,336 |
| 138 | PP2500484829 - Test nhanh chuẩn đoán viêm Gan B (HBeAg) | 3,960,600 | 5.940.900 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.980.300 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 39,606 |
| 139 | PP2500484830 - Test nhanh chuẩn đoán viêm Gan B (HBsAg) | 26,040,000 | 39.060.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 13.020.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 260,400 |
| 140 | PP2500484831 - Test nhanh chuẩn đoán viêm gan | 6,426,000 | 9.639.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 3.213.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 64,260 |
| 141 | PP2500484832 - Test nhanh chuẩn đoán viêm Gan siêu vi B (HbsAb) | 10,886,400 | 16.329.600 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 5.443.200 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 108,864 |
| 142 | PP2500484833 - Thông dạ dày | 1,050,000 | 1.575.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 525.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 10,500 |
| 143 | PP2500484834 - Tube chứa chất chống đông Citrate | 2,400,000 | 3.600.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 1.200.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 24,000 |
| 144 | PP2500484835 - Tube chứa chất chống đông EDTA | 30,000,000 | 45.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 15.000.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 300,000 |
| 145 | PP2500484836 - Tube chứa chất chống đông Heparin | 32,000,000 | 48.000.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 16.000.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 320,000 |
| 146 | PP2500484837 - Túi chứa nước tiểu | 1,650,000 | 2.475.000 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 825.000 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 16,500 |
| 147 | PP2500484838 - Túi hơi huyết áp | 1,587,500 | 2.381.250 | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế | 793.750 | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. | 15,875 |
Ampu - bóp bóng giúp thở (người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500484692 |
| Giá từng phần lô | 8,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.002.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.334.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu - bóp bóng giúp thở (trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2500484693 |
| Giá từng phần lô | 5,200,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.801.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.600.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500484694 |
| Giá từng phần lô | 3,165,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.748.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.582.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500484695 |
| Giá từng phần lô | 3,165,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.748.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.582.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500484696 |
| Giá từng phần lô | 2,699,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.049.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.349.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị nhiệt 12mm x 50m |
|
| Mã phần lô | PP2500484697 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, không |
|
| Mã phần lô | PP2500484698 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500484699 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500484700 |
| Giá từng phần lô | 241,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc 10cm x 5,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500484701 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vải cuộn y tế 2m x 0.09m |
|
| Mã phần lô | PP2500484702 |
| Giá từng phần lô | 6,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao dây đốt (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500484703 |
| Giá từng phần lô | 2,922,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.383.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.461.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500484704 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo hút nhớt 90ml |
|
| Mã phần lô | PP2500484705 |
| Giá từng phần lô | 4,572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo huyết áp + Van |
|
| Mã phần lô | PP2500484706 |
| Giá từng phần lô | 3,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.524.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500484707 |
| Giá từng phần lô | 19,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500484708 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500484709 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500484710 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500484711 |
| Giá từng phần lô | 291,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm (syringe)dùng |
|
| Mã phần lô | PP2500484712 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500484713 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500484714 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500484715 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc, tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500484716 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế không thấm nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2500484717 |
| Giá từng phần lô | 7,667,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.501.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.833.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2500484718 |
| Giá từng phần lô | 70,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 3 inches |
|
| Mã phần lô | PP2500484719 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 4 inches |
|
| Mã phần lô | PP2500484720 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột Bó 6 inches |
|
| Mã phần lô | PP2500484721 |
| Giá từng phần lô | 2,794,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.191.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.397.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 1/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 30 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500484722 |
| Giá từng phần lô | 1,828,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.743.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 914.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500484723 |
| Giá từng phần lô | 6,340,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.511.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.170.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 3/0, dài 75cm, |
|
| Mã phần lô | PP2500484724 |
| Giá từng phần lô | 21,908,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.863.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.954.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,089 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500484725 |
| Giá từng phần lô | 23,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.668.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500484726 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 6/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500484727 |
| Giá từng phần lô | 7,802,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.703.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.901.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 36 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500484728 |
| Giá từng phần lô | 7,315,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.972.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.657.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500484729 |
| Giá từng phần lô | 11,174,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.761.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.587.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0, dài 70 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500484730 |
| Giá từng phần lô | 15,272,784 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.909.176 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.636.392 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài |
|
| Mã phần lô | PP2500484731 |
| Giá từng phần lô | 10,549,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.824.484 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.274.828 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500484732 |
| Giá từng phần lô | 11,582,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.373.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.791.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic |
|
| Mã phần lô | PP2500484733 |
| Giá từng phần lô | 10,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetatesố 0, dài 90 cm, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500484734 |
| Giá từng phần lô | 8,168,184 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.252.276 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.084.092 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetatesố 1, dài 70 cm, kim tròn 1/2c, dài 30 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500484735 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglact |
|
| Mã phần lô | PP2500484736 |
| Giá từng phần lô | 10,239,372 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.359.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.119.686 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có kháng khuẩn Chlorhexidine |
|
| Mã phần lô | PP2500484737 |
| Giá từng phần lô | 10,239,372 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.359.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.119.686 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetatesố 4/0, dài 75 cm, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500484738 |
| Giá từng phần lô | 13,943,124 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.914.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.971.562 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500484739 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối 90 |
|
| Mã phần lô | PP2500484740 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cố định cổ (Đai cổ mềm) |
|
| Mã phần lô | PP2500484741 |
| Giá từng phần lô | 6,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.002.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.334.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai nẹp cẳng tay (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2500484742 |
| Giá từng phần lô | 10,401,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.601.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.200.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai vải Desault T-P |
|
| Mã phần lô | PP2500484743 |
| Giá từng phần lô | 12,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.003.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.001.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500484744 |
| Giá từng phần lô | 5,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.802.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.934.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng có khía (5 - 200 μl) |
|
| Mã phần lô | PP2500484745 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh (200 - 500 μl) |
|
| Mã phần lô | PP2500484746 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả |
|
| Mã phần lô | PP2500484747 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Foley 2 nhánh số 08, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 24, 28 |
|
| Mã phần lô | PP2500484748 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2500484749 |
| Giá từng phần lô | 6,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm các số 8, 10, 12, 14, 16 có van kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2500484750 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500484751 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ thông khí đường miệng (Airway)các số 0,1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2500484752 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế, 2% Glutaraldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2500484753 |
| Giá từng phần lô | 18,542,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.813.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.271.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500484754 |
| Giá từng phần lô | 15,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.503.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.501.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconate |
|
| Mã phần lô | PP2500484755 |
| Giá từng phần lô | 4,572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.858.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500484756 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẩu thuật 6 cm x 8 cm x 4 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500484757 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Phẫu thuật Ổ Bụng 30 x 40cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500484758 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2500484759 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay cao su Y tế chưa tiệt trùng 24cm |
|
| Mã phần lô | PP2500484760 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500484761 |
| Giá từng phần lô | 4,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.003.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.001.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500484762 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn 82gr |
|
| Mã phần lô | PP2500484763 |
| Giá từng phần lô | 6,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500484764 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500484765 |
| Giá từng phần lô | 20,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.242.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.414.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 112mm x 27mm |
|
| Mã phần lô | PP2500484766 |
| Giá từng phần lô | 12,003,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.004.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.001.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500484767 |
| Giá từng phần lô | 3,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.602.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.534.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 80mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2500484768 |
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm dùng cho máy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500484769 |
| Giá từng phần lô | 41,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500484770 |
| Giá từng phần lô | 4,051,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.076.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.025.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp nhựa đựng kim tiêm (1,5 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500484771 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp nhựa đựng kim tiêm (6,8 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500484772 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500484773 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500484774 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500484775 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500484776 |
| Giá từng phần lô | 333,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm |
|
| Mã phần lô | PP2500484777 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống 25G |
|
| Mã phần lô | PP2500484778 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống 27G |
|
| Mã phần lô | PP2500484779 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu OnetouchPT |
|
| Mã phần lô | PP2500484780 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500484781 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các |
|
| Mã phần lô | PP2500484782 |
| Giá từng phần lô | 1,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.897.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 632.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500484783 |
| Giá từng phần lô | 1,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.897.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 632.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500484784 |
| Giá từng phần lô | 45,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500484785 |
| Giá từng phần lô | 30,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha ngắn số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2500484786 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500484787 |
| Giá từng phần lô | 1,828,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.743.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 914.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500484788 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc vi khuẩn dùng cho máy thở (có cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500484789 |
| Giá từng phần lô | 667,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500484790 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung NL |
|
| Mã phần lô | PP2500484791 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung TE |
|
| Mã phần lô | PP2500484792 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2500484793 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán điện cực (monitor) |
|
| Mã phần lô | PP2500484794 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.323.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay dài T-P các số |
|
| Mã phần lô | PP2500484795 |
| Giá từng phần lô | 6,934,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.401.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.467.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh bàn tày (T-P) |
|
| Mã phần lô | PP2500484796 |
| Giá từng phần lô | 21,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay dài T-P các số |
|
| Mã phần lô | PP2500484797 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống |
|
| Mã phần lô | PP2500484798 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi dài Zimmer T-P các số |
|
| Mã phần lô | PP2500484799 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi ngắn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500484800 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón giấy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500484801 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước Cất 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500484802 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước Javel |
|
| Mã phần lô | PP2500484803 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500484804 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500484805 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu Plain MPV nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500484806 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene) |
|
| Mã phần lô | PP2500484807 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang khô laser 8 x 10 inch (20 x 25cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500484808 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.008.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500484809 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn trong ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500484810 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm nam/nữ tuyệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500484811 |
| Giá từng phần lô | 6,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que Spatula |
|
| Mã phần lô | PP2500484812 |
| Giá từng phần lô | 1,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500484813 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Săng mổ 50x50cmkhông có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500484814 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Săng mổ 60x80cmvô trùng không có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500484815 |
| Giá từng phần lô | 11,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm lót sản khoa tiệt trùng 40cm x 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2500484816 |
| Giá từng phần lô | 3,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.002.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.667.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500484817 |
| Giá từng phần lô | 1,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.781.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 927.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test 4 chất gây nghiện |
|
| Mã phần lô | PP2500484818 |
| Giá từng phần lô | 19,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.822.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.607.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500484819 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán vi khuẩn H.pylorytrong nội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500484820 |
| Giá từng phần lô | 34,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.907.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.302.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán Giang Mai |
|
| Mã phần lô | PP2500484821 |
| Giá từng phần lô | 987,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.480.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 493.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500484822 |
| Giá từng phần lô | 4,561,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.841.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.280.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất huyết (kháng nguyên) |
|
| Mã phần lô | PP2500484823 |
| Giá từng phần lô | 12,303,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.455.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.151.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán sốt xuất |
|
| Mã phần lô | PP2500484824 |
| Giá từng phần lô | 9,801,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.701.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán TroponinI nhồi nháu cơ tim |
|
| Mã phần lô | PP2500484825 |
| Giá từng phần lô | 25,602,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.403.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.801.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500484826 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán ung thư gan (AFP) |
|
| Mã phần lô | PP2500484827 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2500484828 |
| Giá từng phần lô | 4,233,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.350.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán viêm Gan B (HBeAg) |
|
| Mã phần lô | PP2500484829 |
| Giá từng phần lô | 3,960,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.980.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán viêm Gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2500484830 |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán viêm gan |
|
| Mã phần lô | PP2500484831 |
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.213.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán viêm Gan siêu vi B (HbsAb) |
|
| Mã phần lô | PP2500484832 |
| Giá từng phần lô | 10,886,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.329.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.443.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500484833 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube chứa chất chống đông Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2500484834 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube chứa chất chống đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500484835 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube chứa chất chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500484836 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chứa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500484837 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hơi huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500484838 |
| Giá từng phần lô | 1,587,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.381.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có hàng hóa là Thiết bị y tế; Hóa chất xét nghiệm y tế; Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo Ghi chú số (10) Bảng số 02 với k=1,5. |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi