Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư y tế và sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Châu Thành A năm 2023 (Gói thầu gồm 195 phần riêng biệt)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300334740-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG KIÊN GIANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật tư y tế và sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Châu Thành A năm 2023 (Gói thầu gồm 195 phần riêng biệt) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300217511 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hậu Giang |
| Giá gói thầu | 4,272,622,460 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59.816.714 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300463883 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ | 2,000,000 | 2.909.091 | Bơm tiêm nhựa liền kim 20ml, Cỡ kim 23G; 25G. | 1.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 2 | PP2300463884 - Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ | 1,314,000 | 1.911.273 | Bơm tiêm nhựa dùng một lần 50ml đốc xi lanh to lắp vừa dây cho ăn. | 919.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 3 | PP2300463885 - Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ | 2,935,000 | 4.269.091 | Dùng cho máy bơm tiêm điện. | 2.054.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 4 | PP2300463886 - Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter)dùng trong thiết bị các loại, các cỡ | 1,680,000 | 2.443.636 | Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 1.176.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 5 | PP2300463887 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần | 31,200,000 | 45.381.818 | Độ dài dây dẫn ≥ 1500mm. | 21.840.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 6 | PP2300463888 - Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter)dùng trong thiết bị các loại, các cỡ | 2,930,000 | 4.261.818 | Ống nối, dây nối, chạc nối | 2.051.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 7 | PP2300463889 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ | 12,650,000 | 18.400.000 | Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ | 8.855.000 | 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 8 | PP2300463890 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ | 14,200,000 | 20.654.545 | Cỡ kim 26Gx1/2 | 9.940.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm |
| 9 | PP2300463891 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ | 14,200,000 | 20.654.545 | Cỡ kim 23G; 25G. | 9.940.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 10 | PP2300463892 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ | 51,100,000 | 74.327.273 | Cỡ kim 23G; 25G. | 35.770.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 11 | PP2300463893 - Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ | 28,000,000 | 40.727.273 | Cỡ kim 18Gx1 1/2ʺ; 20Gx1 1/2ʺ; 23Gx1ʺ; 25Gx1ʺ; 25Gx5/8ʺ; 26Gx1/2ʺ. | 19.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 12 | PP2300463894 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em | 16,200,000 | 23.563.636 | Các cỡ XS, S, M, L. | 11.340.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 13 | PP2300463895 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em | 5,400,000 | 7.854.545 | Các cỡ XS, S, M, L. | 3.780.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 14 | PP2300463896 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh | 14,000,000 | 20.363.636 | 14G, 16G, 18G, 20G, 22G, 24G, 26G | 9.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 15 | PP2300463897 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 7,000,000 | 10.181.818 | Kim có van chống trào ngược và nút bấm thu kim lại sau khi sử dụng | 4.900.000 | 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 16 | PP2300463898 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 12,280,000 | 17.861.818 | Kim có van chống trào ngược và nút bấm thu kim lại sau khi sử dụng | 8.596.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm |
| 17 | PP2300463899 - Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ | 1,800,000 | 2.618.182 | Thành phần: có dây nối dài, có cấu tạo 3 đầu khớp, 1 khóa chính, 2 khóa phụ | 1.260.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 18 | PP2300463900 - Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter), bộ phân phối (manifold) và cổng chia (stopcock) dùng trong thủ thuật, phẫu thuật, chăm sóc người bệnh các loại, các cỡ | 1,920,000 | 2.792.727 | Ống nối, dây nối, chạc nối | 1.344.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 19 | PP2300463901 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 6,550,000 | 9.527.273 | Kim có van chống trào ngược và nút bấm thu kim lại sau khi sử dụng | 4.585.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| 20 | PP2300463902 - Ống đặt nội khí quản cong mũi có bóng các số | 4,400,000 | 6.400.000 | Các số 2.5 đến 9.0. | 3.080.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 21 | PP2300463903 - Nẹp cổ mềm | 1,667,000 | 2.424.727 | Cố định đốt sống cổ. Chất liệu mút mềm | 1.166.900 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 22 | PP2300463904 - Nẹp lưng cao | 5,867,500 | 8.534.545 | Dựphòng tổn thương cột sống thắt lưng | 4.107.250 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 23 | PP2300463905 - Đai DESAUTL (trái - phải) | 5,601,000 | 8.146.909 | Cố định, ổn định khớp vai. | 3.920.700 | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 24 | PP2300463906 - Đai xương đòn | 1,467,000 | 2.133.818 | Các số | 1.026.900 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| 25 | PP2300463907 - Anti A(IgM) | 3,000,000 | 4.363.636 | Là các thuốc thử có sẵn dẫn xuất từ việc nuôi cấy tế bào | 2.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 26 | PP2300463908 - Anti B (IgM) | 3,000,000 | 4.363.636 | Là các thuốc thử có sẵn dẫn xuất từ việc nuôi cấy tế bào | 2.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 27 | PP2300463909 - Anti D (IgM+IgG) | 3,467,200 | 5.043.200 | Kháng thể đơn dòng có dẫn xuất từ tế bào dòng lai | 2.427.040 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| 28 | PP2300463910 - Băng chỉ thị nhiệt 12,5mmx50m | 2,400,300 | 3.491.345 | Kích thước: 12,5mmx50m | 1.680.210 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 29 | PP2300463911 - Băng keo cuộn | 4,640,000 | 6.749.091 | Băng keo cuộn | 3.248.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 30 | PP2300463912 - Băng keo cố định kim luồn | 1,410,000 | 2.050.909 | Tiệt trùng từng miếng bằng ethylene oxide (E.O Gas). | 987.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 31 | PP2300463913 - Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ | 3,000,000 | 4.363.636 | Được làm từ 100% sợi cotton | 2.100.000 | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 32 | PP2300463914 - Bộ điều kinh karman bao gồm ống hút điều kinh từ số 4 đến số 5 | 32,670,000 | 47.520.000 | Thay thế an toàn cho các dụng cụ nạo thai khác. | 22.869.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| 33 | PP2300463915 - Bo huyết áp | 1,524,000 | 2.216.727 | Dùng thay thế trong bộ huyết áp kế. | 1.066.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 34 | PP2300463916 - Val huyết áp | 1,524,000 | 2.216.727 | Dùng thay thế trong bộ huyết áp kế. | 1.066.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 35 | PP2300463917 - ChromicCatgut, kim | 4,050,000 | 5.890.909 | Đơn sợi, 1/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm , chiều dài kim 26 Tan hoàn toàn sau 90 ngày. Tiệt trùng. | 2.835.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| 36 | PP2300463918 - ChromicCatgut, kim | 4,285,800 | 6.233.891 | Đơn sợi, 2/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm , chiều dài kim 26, tan hoàn toàn sau 90 ngày. Tiệt trùng. | 3.000.060 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 37 | PP2300463919 - ChromicCatgut, kim | 3,510,000 | 5.105.455 | Đơn sợi, 3/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm , chiều dài kim 26. Tan hoàn toàn sau 90 ngày. Tiệt trùng. | 2.457.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 38 | PP2300463920 - ChromicCatgut, kim | 3,564,000 | 5.184.000 | Đơn sợi, 4/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm , chiều dài kim 26. Tan hoàn toàn sau 90 ngày. Tiệt trùng. | 2.494.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 39 | PP2300463921 - Black silk | 1,530,000 | 2.225.455 | 2/0 không kim chiều dài chỉ 150cm. Tiệt trùng. | 1.071.000 | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 40 | PP2300463922 - Black silk | 1,530,000 | 2.225.455 | 3/0 không kim chiều dài chỉ 150cm. Tiệt trùng. | 1.071.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| 41 | PP2300463923 - Nylon, kim | 2,610,000 | 3.796.364 | 2/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26. Tiệt trùng. | 1.827.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 42 | PP2300463924 - Nylon, kim | 2,430,000 | 3.534.545 | 3/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 20, tiệt trùng. | 1.701.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 43 | PP2300463925 - Nylon, kim | 2,475,000 | 3.600.000 | 4/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 18, tiệt trùng. | 1.732.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| 44 | PP2300463926 - Nylon, kim | 3,024,000 | 4.398.545 | 6/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 45cm, chiều dài kim 13, Tiệt trùng. | 2.116.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 45 | PP2300463927 - MEBIOSORB | 7,425,000 | 10.800.000 | Số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, tiệt trùng. | 5.197.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 46 | PP2300463928 - MEBIOSORB | 7,500,000 | 10.909.091 | Số 0, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm, tiệt trùng. | 5.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 47 | PP2300463929 - Black silk | 3,780,000 | 5.498.182 | 2/0 không kim chiều dài chỉ 75cm, tiệt trùng. | 2.646.000 | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 48 | PP2300463930 - Black silk, kim | 5,526,000 | 8.037.818 | 2/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26. Tiệt trùng. | 3.868.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| 49 | PP2300463931 - Black silk, kim | 2,220,000 | 3.229.091 | 2/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26, tiệt trùng. | 1.554.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 50 | PP2300463932 - Black silk | 1,665,000 | 2.421.818 | 3/0 không kim chiều dài chỉ 75cm. Tiệt trùng. | 1.165.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 51 | PP2300463933 - Black silk, kim | 1,260,000 | 1.832.727 | 3/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26, tiệt trùng. | 882.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| 52 | PP2300463934 - Black silk, kim | 7,344,000 | 10.682.182 | 3/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26, tiệt trùng. | 5.140.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 53 | PP2300463935 - Black silk, kim | 2,400,000 | 3.490.909 | 4/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 18, tiệt trùng. | 1.680.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 54 | PP2300463936 - Black silk, kim | 2,430,000 | 3.534.545 | 5/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 16, tiệt trùng. | 1.701.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 55 | PP2300463937 - MEBIGLACTIN | 5,220,000 | 7.592.727 | Tiệt trùng. | 3.654.000 | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 56 | PP2300463938 - MEBIGLACTIN | 4,536,000 | 6.597.818 | Tiệt trùng. | 3.175.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| 57 | PP2300463939 - Dung dịch vêsinh tay sát khuẩn (rửa tay phẫu thuật) THA 4 loại 500ml | 9,373,000 | 13.633.455 | Chlorhexidine Digluconate4% (w/w) và các chất phụ gia | 6.561.100 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 58 | PP2300463940 - Dung dịch Khử khuẩn Mức độ Cao ortho-Phthalaldehyde CIDEX OPA 3,78L | 44,000,000 | 64.000.000 | Thành phần ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%, pH 7.2 - 7.8, diệt được hầu hết các loại vi khuẩn, vi rút, Trực khuẩn, có thể dùng cho quy trình xử lý bằng tay và bằng máy. | 30.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 59 | PP2300463941 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme CIDEZYME, 1 LITER | 28,800,000 | 41.890.909 | Tương thích với nhiều loại dụng cụ | 20.160.000 | 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 60 | PP2300463942 - NK-PYLORITEST | 2,540,000 | 3.694.545 | Dùng để phát hiện nhanh H. pylori có trong bệnh phẩm hoặc trên môi trường nuôi cấy | 1.778.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm |
| 61 | PP2300463943 - Cồn 70% | 36,000,000 | 52.363.636 | Cồn | 25.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 62 | PP2300463944 - Cồn 90% | 65,280,000 | 94.952.727 | Cồn | 45.696.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 63 | PP2300463945 - Nẹp cẳng tay dài (trái - phải) | 2,080,200 | 3.025.745 | Dài 18-25cm | 1.456.140 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 64 | PP2300463946 - Đầu col | 4,800,000 | 6.981.818 | Đầu col | 3.360.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 65 | PP2300463947 - Điện cực đo điện tâm đồ dùng để theo dõi tim của bệnh nhân | 1,600,000 | 2.327.273 | Thời gian sử dụng: 72 giờ. | 1.120.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 66 | PP2300463948 - Gạc dẫn lưu | 3,200,000 | 4.654.545 | Kích thước 0.75cm x 200cm x 4 lớp. | 2.240.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 67 | PP2300463949 - Gạc phẫu thuật | 2,400,000 | 3.490.909 | Kích thước 10cm x 12cm x 8 lớp. | 1.680.000 | 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 68 | PP2300463950 - Gạc Meche phẫu thuật | 1,300,000 | 1.890.909 | Kích thước 2 x 30cm x 6 lớp, cản quang. | 910.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm |
| 69 | PP2300463951 - Gạc phẫu thuật | 4,800,000 | 6.981.818 | Kích thước 6cm x 8cm x 4 lớp. | 3.360.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 70 | PP2300463952 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 3,654,000 | 5.314.909 | Kích thước 40cm x 40cm x 4 lớp. | 2.557.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 71 | PP2300463953 - Băng gạc hút nước | 28,000,000 | 40.727.273 | Kích thước khổ 0.8m. | 19.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 72 | PP2300463954 - Găng tay khám | 177,100,000 | 257.600.000 | Găng tay sạch, sử dụng trong thăm khám bệnh, lấy mẫu xét nghiệm; làm từ cao su thiên nhiên, có bột chống dính; không gây kích ứng da. Size S (số 6,5); Size M (số 7); Size L (số 7,5) | 123.970.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 73 | PP2300463955 - Găng sản khoa (găng khám sản) | 50,680,000 | 73.716.364 | Phủ bột chống dính, kích cỡ: size S,M,L | 35.476.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 74 | PP2300463956 - Giấy điện tim | 6,400,000 | 9.309.091 | Kích thước: 63mm x 30m | 4.480.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 75 | PP2300463957 - Giấy điện tim | 7,800,000 | 11.345.455 | Kích thước: 80mm x 20m | 5.460.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 76 | PP2300463958 - Giấy monitor sản khoa | 2,200,000 | 3.200.000 | Kích thước: 152mm x 90mm x 150sh | 1.540.000 | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 77 | PP2300463959 - Giấy siêu âm trắng đen | 5,500,000 | 8.000.000 | Thích nhiều loại máy siêu âm, kích thước giấy 110mmx20m. | 3.850.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| 78 | PP2300463960 - Bông viên | 24,000,000 | 34.909.091 | Kích thước: Fi 20mm±0,3cm. | 16.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 79 | PP2300463961 - Bông hút nước | 160,000,000 | 232.727.273 | Bông hút nước | 112.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 80 | PP2300463962 - Kẹp rốn MPV | 266,000 | 386.909 | Kẹp rốn MPV | 186.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| 81 | PP2300463963 - Kim nha khoa | 9,850,000 | 14.327.273 | Cỡ kim 27G, dài 21mm, tiệt trùng. | 6.895.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 82 | PP2300463964 - Lọ nhựa đựng mẫu | 12,000,000 | 17.454.545 | Thể tích lọ 50ml, có nhãn. | 8.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 83 | PP2300463965 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 69,300,000 | 100.800.000 | Khẩu trang y tế, 3 lớp, kháng khuẩn | 48.510.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 84 | PP2300463966 - Huyết áp kế người lớn | 43,000,000 | 62.545.455 | Đồng hồ đo áp lực | 30.100.000 | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 85 | PP2300463967 - Huyết áp kế trẻ em | 13,500,000 | 19.636.364 | Đồng hồ đo áp lực | 9.450.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| 86 | PP2300463968 - Nẹp cẳng chân ngắn | 5,334,000 | 7.758.545 | Chiều cao của nẹp từ 30 - 35cm | 3.733.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 87 | PP2300463969 - Nẹp cánh tay | 2,933,500 | 4.266.909 | Dài 35-45cm | 2.053.450 | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 88 | PP2300463970 - Nẹp chống xoay dài | 10,000,000 | 14.545.455 | Chiều cao của nẹp từ 65cm-75cm | 7.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| 89 | PP2300463971 - Nẹp chống xoay ngắn | 6,000,500 | 8.728.000 | Chiều cao của nẹp từ 30 - 35cm | 4.200.350 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 90 | PP2300463972 - Nẹp đùi dài (zimmer) | 4,867,500 | 7.080.000 | Chất liệu vải, có thể uốn cong theo chiều cong sinh lý của cẳng chân. | 3.407.250 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 91 | PP2300463973 - Nẹp đùi ngắn | 4,335,000 | 6.305.455 | Chất liệu vải, có thể uốn cong theo chiều cong sinh lý của cẳng chân. | 3.034.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 92 | PP2300463974 - Ống nghe | 7,800,000 | 11.345.455 | * Ống nghe hai tai làm bằng đồng thau | 5.460.000 | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 93 | PP2300463975 - Ống nghiệm Serum - Nắp cao su (4ml) | 5,390,000 | 7.840.000 | Có nhãn | 3.773.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| 94 | PP2300463976 - Que gòn xét nghiệm tiệt trùng từng ống | 4,580,000 | 6.661.818 | Thân que bằng nhựa, 1 đầu gòn, tiệt trùng từng cây, dài 16cm. | 3.206.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 95 | PP2300463977 - Găng Tay Phẫu Thuật | 440,000,000 | 640.000.000 | Tiệt trùng, không bột | 308.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 96 | PP2300463978 - Que thử đường huyết | 22,000,000 | 32.000.000 | Cho kết quả đo có độ chính xác cao và rất ổn định, mẫu lấy máu ít, cho kết quả nhanh và được kiểm chứng lâm sàng. | 15.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| 97 | PP2300463979 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên Viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh | 28,020,000 | 40.756.364 | Độ nhạy: 99,8%. Độ đặc hiệu: 99,9%. | 19.614.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 98 | PP2300463980 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC)trong nước tiểu | 46,940,000 | 68.276.364 | Độ nhạy: 99,8%. Độ đặc hiệu: 99,6%, tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485:2016và có chứng nhận chất lượng COA từ nhà sản xuất. | 32.858.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 99 | PP2300463981 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể Giang Mai trong huyết tương hoặc huyết thanh | 1,330,000 | 1.934.545 | Độ nhạy: 99%. Độ đặc hiệu: 99% | 931.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| 100 | PP2300463982 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh | 9,670,000 | 14.065.455 | Độ nhạy: 99,8%. Độ đặc hiệu: 99,5% | 6.769.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 101 | PP2300463983 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện ký sinh trùng sốt rét P.f/P.v trong máu toàn phần/huyết tương/huyết thanh | 12,600,000 | 18.327.273 | Que thử Dengue NS1 | 8.820.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 102 | PP2300463984 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh kháng thể IgM và IgG kháng vi rút sốt xuất huyết trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương | 34,000,000 | 49.454.545 | Độ nhạy: 97,3%. Độ đặc hiệu: 98,1%, tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485:2016,có chứng nhận chất lượng COA từ nhà sản xuất. | 23.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| 103 | PP2300463985 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên PSA trong huyết tương hoặc huyết thanh | 12,700,000 | 18.472.727 | Độ nhạy: 98%. Độ đặc hiệu: 98%, tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485:2016,có chứng nhận chất lượng COA từ nhà sản xuất, giấy phép lưu hành của Bộ Y Tế: SPCĐ-TTB-303-17 | 8.890.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 104 | PP2300463986 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh | 3,600,000 | 5.236.364 | Độ nhạy: 99,8%. Độ đặc hiệu: 99,2% | 2.520.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 105 | PP2300463987 - Anti AB (IgM | 3,680,400 | 5.353.309 | Kháng thể đơn dòng dẫn xuất từ tế bào dòng lai | 2.576.280 | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 106 | PP2300463988 - Ống nghiệm lấy máu MPV | 3,750,000 | 5.454.545 | Kích thước 13x75mm. | 2.625.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| 107 | PP2300463989 - Ống nghiệm lấy máu MPV | 14,200,000 | 20.654.545 | Kích thước 13x75mm. | 9.940.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 108 | PP2300463990 - Ống nghiệm lấy máu MPV | 16,000,000 | 23.272.727 | Kích thước 13x75mm. | 11.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 109 | PP2300463991 - Túi đựng nước tiểu ECO | 4,216,000 | 6.132.364 | Dung tích 2000ml. Tiệt trùng | 2.951.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| 110 | PP2300463992 - Túi ép dẹp tiệt trùng 100mm x 200m | 6,578,600 | 9.568.873 | Kích thước 100mm x 200m bằng hơi nước hoặc EO gas | 4.605.020 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 111 | PP2300463993 - Túi ép dẹp tiệt trùng 150mm x 200m | 9,448,800 | 13.743.709 | Kích thước 150mm x 200m bằng hơi nước hoặc EO gas | 6.614.160 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 112 | PP2300463994 - Túi ép dẹp tiệt trùng 200mm x 200m | 25,607,010 | 37.246.560 | Kích thước 150mm x 200m bằng hơi nước hoặc EO gas | 17.924.907 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 113 | PP2300463995 - Túi ép dẹp tiệt trùng 50mm x 200m | 3,632,200 | 5.283.200 | Bao gói các sản phẩm tiệt trùng kích thước 150mm x 200m bằng hơi nước hoặc EO gas | 2.542.540 | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 114 | PP2300463996 - Túi ép dẹp tiệt trùng 300mm x 200m | 18,542,000 | 26.970.182 | Kích thước 150mm x 200m bằng hơi nước hoặc EO gas | 12.979.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| 115 | PP2300463997 - Cồn tuyệt đối | 1,013,400 | 1.474.036 | Để sát khuẩn | 709.380 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 116 | PP2300463998 - Giấy in nhiệt | 1,005,600 | 1.462.691 | Kích thước: 57mm x 20m | 703.920 | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 117 | PP2300463999 - Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng | 444,000,000 | 645.818.182 | Có bột, chưa tiệt trùng, sử dụng một lần | 310.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| 118 | PP2300464000 - Giấy monitor sản khoa | 3,437,500 | 5.000.000 | Kích thước: 152mm x 150mm x 200 tờ | 2.406.250 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 119 | PP2300464001 - Sodium hypochlorite | 7,800,000 | 11.345.455 | NaClO 10%±2% | 5.460.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 120 | PP2300464002 - Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml HTM nắp đỏ, có nhãn | 1,600,000 | 2.327.273 | Thể tích lọ 50ml, có nhãn. | 1.120.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 121 | PP2300464003 - Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản, tiệt trùng 50 ml HTM nắp vàng, có nhãn | 12,500,000 | 18.181.818 | Dung tích 50ml, nắp nhựa, có nhãn, tiệt trùng. | 8.750.000 | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 122 | PP2300464004 - Ống nghiệm nhựa PS 7ml không nắp, không nhãn | 1,500,000 | 2.181.818 | Kích thước 13x100mm. | 1.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| 123 | PP2300464005 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn | 2,940,000 | 4.276.364 | * Kích thước 13x75mm. | 2.058.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 124 | PP2300464006 - Ống nghiệm nhựa PS 7ml nắp trắng, không nhãn | 3,150,000 | 4.581.818 | Kích thước 13x100mm. | 2.205.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 125 | PP2300464007 - Ống nghiệm nhựa PS 10ml không nắp, không nhãn | 6,250,000 | 9.090.909 | Kích thước 13x75mm. | 4.375.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| 126 | PP2300464008 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn | 2,800,000 | 4.072.727 | Kích thước 13x75mm. | 1.960.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 127 | PP2300464009 - Viên khử khuẩn (Natri diclorocyanurat) | 11,550,000 | 16.800.000 | Natri Dichloroisocyanutrale khan 50%, Adipic Acid 22.5%, các thành phần khác 27,5% | 8.085.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 128 | PP2300464010 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 7,000,000 | 10.181.818 | Chlorhexidine digluconate 4%. Đạt tiêu chuẩn dùng trong vệ sinh tay ngoại khoa theo yêu cầu của WHO: EN 12791. | 4.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 129 | PP2300464011 - Nước cất | 24,000,000 | 34.909.091 | Nước cất trong suốt không màu, không mùi, không vị, không có dị vật. | 16.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 130 | PP2300464012 - Phim X - Quang kỹ thuật số | 306,234,000 | 445.431.273 | Kích cở phim 8x10inch (20x25 cm) | 214.363.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 131 | PP2300464013 - Lưỡi dao phẫu thuật | 2,760,000 | 4.014.545 | Lưỡi dao mổ được làm bằng thép carbon không rỉ, bao gồm các size : 10,11,12,15,20,21,22,23 | 1.932.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 132 | PP2300464014 - Bột bó 4 in (10 x 2.7m) | 4,445,000 | 6.465.455 | Nguyên liệu: bông với thạch cao. | 3.111.500 | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 133 | PP2300464015 - Bột bó 6 in (15 x 2.7m) | 6,985,000 | 10.160.000 | Nguyên liệu: bông với thạch cao. | 4.889.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| 134 | PP2300464016 - Lam kính | 4,536,000 | 6.597.818 | Độ dày: 1.0 - 1.2mm, Kích thước: 25.4 x 76.2mm (1” x 3”) | 3.175.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 135 | PP2300464017 - Spatula | 344,000 | 500.364 | Được tiệt trùng, sản phẩm có hình dáng phù hợp tùy theo nhu cầu sử dụng. | 240.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 136 | PP2300464018 - Kim khâu | 1,080,000 | 1.570.909 | Được sản xuất bằng thép Cacbon, dùng để khâu vết thương. | 756.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| 137 | PP2300464019 - Đầu col xanh | 2,100,000 | 3.054.545 | Kích thước: 0-1000ul | 1.470.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 138 | PP2300464020 - Gel điện tim | 1,524,000 | 2.216.727 | Gel điện tim | 1.066.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 139 | PP2300464021 - Ampu bóp bóng giúp thở | 933,450 | 1.357.745 | Các size khác nhau. | 653.415 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 140 | PP2300464022 - Ampu bóp bóng giúp thở | 933,450 | 1.357.745 | Các size khác nhau. | 653.415 | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 141 | PP2300464023 - Lamelle 22mm x 22mm | 127,000 | 184.727 | Kích thước: 22mm x 22mm | 88.900 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| 142 | PP2300464024 - Dây hút nhớt có khóa các số | 525,000 | 763.636 | Các số 5, 6,8,10,12,14,16,18, độ dài 500mm có khóa van các cỡ có đầu gen để kết nối với các thiết bị phụ trợ chuyên dụng. | 367.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 143 | PP2300464025 - Kim lancet tay | 495,300 | 720.436 | Được tiệt trùng. | 346.710 | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 144 | PP2300464026 - Ống thông tiểu | 3,600,000 | 5.236.364 | Size 8Fr, 10Fr, 12Fr, 14Fr, 16Fr, 18Fr, 20Fr, 22Fr, 24Fr, 26Fr. có bóng 3-5ml; 5 -15ml; 15 - 30ml. | 2.520.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| 145 | PP2300464027 - Canuyn Mayer các số | 507,000 | 737.455 | Kích cỡ: số 0: 60mm; số 1: 70mm; số 2: 80mm; số 3: 90mm; số 4: 100mmThờihạn sử dụng 5 năm. | 354.900 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 146 | PP2300464028 - Ống đặt nội khí quản các số | 3,801,000 | 5.528.727 | Tiệt trùng. | 2.660.700 | 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 147 | PP2300464029 - Mặt nạ xông khí dung (có dây/ không dây) | 44,100,000 | 64.145.455 | Các cỡ M,L,XL. Dây dẫn chính có chiều dài 2 m. | 30.870.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm |
| 148 | PP2300464030 - Kim châm cứu dạng túi tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ | 2,100,000 | 3.054.545 | Vô trùng dùng 1 lần hoặc hấp sấy dùng nhiều lần. | 1.470.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 149 | PP2300464031 - Kim châm cứu dạng túi tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ | 8,400,000 | 12.218.182 | Vô trùng dùng 1 lần hoặc hấp sấy dùng nhiều lần. | 5.880.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 150 | PP2300464032 - Kim châm cứu dạng túi tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ | 29,400,000 | 42.763.636 | Vô trùng dùng 1 lần hoặc hấp sấy dùng nhiều lần. | 20.580.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 151 | PP2300464033 - Kim châm cứu dạng túi tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ | 29,400,000 | 42.763.636 | Vô trùng dùng 1 lần hoặc hấp sấy dùng nhiều lần. | 20.580.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 152 | PP2300464034 - Mặt nạ Oxy kèm dây dẫn | 7,300,000 | 10.618.182 | Các cỡ: S, M, L, XL, có chiều dài 2 m. | 5.110.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 153 | PP2300464035 - Dây Garô (Dây thắt mạch) | 1,665,000 | 2.421.818 | 1.165.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày | |
| 154 | PP2300464036 - Bơm kim tiêm tiểu đường | 16,700,000 | 24.290.909 | Kim ngắn 8mm (5/16'') | 11.690.000 | 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 155 | PP2300464037 - Ống thông dạ dày | 660,000 | 960.000 | Các cỡ 5, 6,8,10,12,14,16,18. Dây dẫn được sản xuất từ chất liệu nhựa PVC nguyên sinh. | 462.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm |
| 156 | PP2300464038 - Bông y tế không thấm nước (1kg/gói) | 7,000,000 | 10.181.818 | Dạng sợi mảnh, mềm,màu trắng | 4.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 157 | PP2300464039 - QUE ĐÈ LƯỠI GỖ AN PHÚ | 7,200,000 | 10.472.727 | Kích thước: 150mmx18mmx1.6mm. | 5.040.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 158 | PP2300464040 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 42,000,000 | 61.090.909 | Tiệt trùng, có phủ bột và không bột. | 29.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 159 | PP2300464041 - Găng khám bệnh | 96,600,000 | 140.509.091 | Chưa tiệt trùng, sử dụng một lần. | 67.620.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 160 | PP2300464042 - Găng Tay Phẫu Thuật | 15,240,000 | 22.167.273 | Tiệt trùng, dài 500 mm,phủ bột chống dính, sử dụng một lần, Kích cỡ: size S,M,L | 10.668.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 161 | PP2300464043 - Gel siêu âm | 1,650,000 | 2.400.000 | Gel bôi trơn gốc nước được dùng trong siêu âm chẩn đoán y khoa | 1.155.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 162 | PP2300464044 - Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m | 31,600,000 | 45.963.636 | Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m | 22.120.000 | 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 163 | PP2300464045 - Băng có gạc vô trùng, bán thấm 100 x 70mm | 5,840,000 | 8.494.545 | Tiệt trùng. | 4.088.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm |
| 164 | PP2300464046 - Băng có gạc vô trùng, bán thấm 100 x 90mm | 47,760,000 | 69.469.091 | Tiệt trùng. | 33.432.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 165 | PP2300464047 - Băng có gạc vô trùng, bán thấm 200 x 90mm | 11,940,000 | 17.367.273 | Tiệt trùng từng. | 8.358.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 166 | PP2300464048 - Băng có gạc vô trùng, bán thấm 250 x 90mm | 11,940,000 | 17.367.273 | Băng có gạc vô trùng, bán thấm 250 x 90mm | 8.358.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 167 | PP2300464049 - Băng cuộn co giãn không đan dệt | 5,600,000 | 8.145.455 | Các vạch in sẵn giúp cắt theo kích cỡ tùy ý. | 3.920.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 168 | PP2300464050 - Băng dính co giãn 15cm x 10m | 7,900,000 | 11.490.909 | Các vạch in sẵn giúp cắt theo kích cỡ tùy ý. | 5.530.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 169 | PP2300464051 - Băng dính co giãn 10cm x 2,5m | 1,920,000 | 2.792.727 | 1.344.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày | |
| 170 | PP2300464052 - Băng thun cuộn 10cm x 4,5m | 8,200,000 | 11.927.273 | Kích thước: 10 cm x4.5m. | 5.740.000 | 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 171 | PP2300464053 - Băng cá nhân vải có độ dính cao 2cm x 6cm | 1,650,000 | 2.400.000 | Băng cá nhân vải có độ dính cao 2cm x 6cm | 1.155.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm |
| 172 | PP2300464054 - Bao camera nội soi | 1,410,000 | 2.050.909 | Bao camera nội soi | 987.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 173 | PP2300464055 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid 2/0, kim tròn | 7,800,000 | 11.345.455 | Số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm. | 5.460.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 174 | PP2300464056 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid 4/0, kim tròn | 8,550,000 | 12.436.364 | Số 4/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 22 mm. | 5.985.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 175 | PP2300464057 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 1, kim tròn | 6,672,000 | 9.704.727 | Số 1, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm. | 4.670.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 176 | PP2300464058 - Chỉ không tan tự nhiên Silk 6/0, kim tam giác | 3,798,000 | 5.524.364 | Số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm. | 2.658.600 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 177 | PP2300464059 - Cloramin B | 64,000,000 | 93.090.909 | Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO | 44.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 178 | PP2300464060 - Lugol 500mL | 2,375,000 | 3.454.545 | Thành phần của thuốc nhuộm Gram | 1.662.500 | 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 179 | PP2300464061 - Alkazyme | 51,560,250 | 74.996.727 | Kết hợp chất làm sạch hoạt tính enzyme và chất khử khuẩn; Phân hủy sinh học hoàn toàn theo tiêu chuẩn OECD, không độc hại, không chứa Aldehyde-Chlorine-Phenols | 36.092.175 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm |
| 180 | PP2300464062 - Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test Hp dạ dày | 11,825,000 | 17.200.000 | Độ nhạy: 99,5%. Độ đặc hiệu: 99,2%. | 8.277.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| 181 | PP2300464063 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít | 1,250,000 | 1.818.182 | 1,5 lít | 875.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 182 | PP2300464064 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít | 12,000,000 | 17.454.545 | 6,8 lít | 8.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 183 | PP2300464065 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế | 96,000,000 | 139.636.364 | -Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ hoạt tính enzyme, hiệu quả nhanh sau 1 phút.- pH trung tính không gây ăn mòn dụng cụ- Tương thích với nhiều loại dụng cụ | 67.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| 184 | PP2300464066 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế | 86,000,000 | 125.090.909 | Tiệt khuẩn và khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ, dụng cụ nội soi và các dụng cụ nhạy cảm với nhiệt khác. | 60.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| 185 | PP2300464067 - Dung dịch vệ sinh tay ngoại khoa | 14,000,000 | 20.363.636 | 4% kl/tt Cholerhexidine Gluconate | 9.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 186 | PP2300464068 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí | 312,000,000 | 453.818.182 | Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí | 218.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 187 | PP2300464069 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế mức độ trungbình | 28,800,000 | 41.890.909 | Dung dịch khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế mức độ trungbình | 20.160.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 188 | PP2300464070 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bước đầu dụng cụ y tế | 29,100,000 | 42.327.273 | Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bước đầu dụng cụ y tế | 20.370.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 189 | PP2300464071 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn | 14,000,000 | 20.363.636 | Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn | 9.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 190 | PP2300464072 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế | 16,950,000 | 24.654.545 | Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế | 11.865.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 191 | PP2300464073 - Dung dịch Aniosgel85 NPC, chai chân không CPA dùng cho máy cấp gel tự động 1L | 55,600,000 | 80.872.727 | Dung dịch Aniosgel 85 NPC, chai chân không CPA dùng cho máy cấp gel tự động 1L | 38.920.000 | 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 192 | PP2300464074 - Test xét nghiệm CEA | 50,000,000 | 72.727.273 | Kết quả nhanh, nhạy, chính xác | 35.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm |
| 193 | PP2300464075 - Khí Oxy y tế bình 40 lít | 80,000,000 | 116.363.636 | Độ tinh khiết >=99.5% | 56.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| 194 | PP2300464076 - Khí Oxy y tế bình 5 lít | 4,200,000 | 6.109.091 | Độ tinh khiết >=99.5% | 2.940.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| 195 | PP2300464077 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh. | 29,000,000 | 42.181.818 | Kết quả nhanh, nhạy, chính xác | 20.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300463883 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bơm tiêm nhựa liền kim 20ml, Cỡ kim 23G; 25G. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300463884 |
| Giá từng phần lô | 1,314,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.911.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bơm tiêm nhựa dùng một lần 50ml đốc xi lanh to lắp vừa dây cho ăn. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 919.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300463885 |
| Giá từng phần lô | 2,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.269.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dùng cho máy bơm tiêm điện. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.054.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter)dùng trong thiết bị các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300463886 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.443.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300463887 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.381.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Độ dài dây dẫn ≥ 1500mm. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter)dùng trong thiết bị các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300463888 |
| Giá từng phần lô | 2,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.261.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống nối, dây nối, chạc nối |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.051.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300463889 |
| Giá từng phần lô | 12,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300463890 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.654.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cỡ kim 26Gx1/2 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300463891 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.654.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cỡ kim 23G; 25G. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300463892 |
| Giá từng phần lô | 51,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.327.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cỡ kim 23G; 25G. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300463893 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cỡ kim 18Gx1 1/2ʺ; 20Gx1 1/2ʺ; 23Gx1ʺ; 25Gx1ʺ; 25Gx5/8ʺ; 26Gx1/2ʺ. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300463894 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.563.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Các cỡ XS, S, M, L. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300463895 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.854.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Các cỡ XS, S, M, L. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300463896 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14G, 16G, 18G, 20G, 22G, 24G, 26G |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300463897 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim có van chống trào ngược và nút bấm thu kim lại sau khi sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300463898 |
| Giá từng phần lô | 12,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.861.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim có van chống trào ngược và nút bấm thu kim lại sau khi sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300463899 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thành phần: có dây nối dài, có cấu tạo 3 đầu khớp, 1 khóa chính, 2 khóa phụ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter), bộ phân phối (manifold) và cổng chia (stopcock) dùng trong thủ thuật, phẫu thuật, chăm sóc người bệnh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300463900 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.792.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống nối, dây nối, chạc nối |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300463901 |
| Giá từng phần lô | 6,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.527.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim có van chống trào ngược và nút bấm thu kim lại sau khi sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản cong mũi có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300463902 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Các số 2.5 đến 9.0. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300463903 |
| Giá từng phần lô | 1,667,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.424.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cố định đốt sống cổ. Chất liệu mút mềm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.166.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lưng cao |
|
| Mã phần lô | PP2300463904 |
| Giá từng phần lô | 5,867,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.534.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dựphòng tổn thương cột sống thắt lưng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.107.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai DESAUTL (trái - phải) |
|
| Mã phần lô | PP2300463905 |
| Giá từng phần lô | 5,601,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.146.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cố định, ổn định khớp vai. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300463906 |
| Giá từng phần lô | 1,467,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.133.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Các số |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.026.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A(IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300463907 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là các thuốc thử có sẵn dẫn xuất từ việc nuôi cấy tế bào |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300463908 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Là các thuốc thử có sẵn dẫn xuất từ việc nuôi cấy tế bào |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D (IgM+IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300463909 |
| Giá từng phần lô | 3,467,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.043.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kháng thể đơn dòng có dẫn xuất từ tế bào dòng lai |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.427.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị nhiệt 12,5mmx50m |
|
| Mã phần lô | PP2300463910 |
| Giá từng phần lô | 2,400,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.491.345 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước: 12,5mmx50m |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300463911 |
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.749.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng keo cuộn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300463912 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.050.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tiệt trùng từng miếng bằng ethylene oxide (E.O Gas). |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 987.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300463913 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Được làm từ 100% sợi cotton |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điều kinh karman bao gồm ống hút điều kinh từ số 4 đến số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300463914 |
| Giá từng phần lô | 32,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thay thế an toàn cho các dụng cụ nạo thai khác. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.869.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300463915 |
| Giá từng phần lô | 1,524,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.216.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dùng thay thế trong bộ huyết áp kế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.066.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Val huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300463916 |
| Giá từng phần lô | 1,524,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.216.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dùng thay thế trong bộ huyết áp kế. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.066.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ChromicCatgut, kim |
|
| Mã phần lô | PP2300463917 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.890.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đơn sợi, 1/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm , chiều dài kim 26 Tan hoàn toàn sau 90 ngày. Tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ChromicCatgut, kim |
|
| Mã phần lô | PP2300463918 |
| Giá từng phần lô | 4,285,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.233.891 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đơn sợi, 2/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm , chiều dài kim 26, tan hoàn toàn sau 90 ngày. Tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ChromicCatgut, kim |
|
| Mã phần lô | PP2300463919 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.105.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đơn sợi, 3/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm , chiều dài kim 26. Tan hoàn toàn sau 90 ngày. Tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.457.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ChromicCatgut, kim |
|
| Mã phần lô | PP2300463920 |
| Giá từng phần lô | 3,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đơn sợi, 4/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm , chiều dài kim 26. Tan hoàn toàn sau 90 ngày. Tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.494.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Black silk |
|
| Mã phần lô | PP2300463921 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.225.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2/0 không kim chiều dài chỉ 150cm. Tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.071.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Black silk |
|
| Mã phần lô | PP2300463922 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.225.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3/0 không kim chiều dài chỉ 150cm. Tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.071.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nylon, kim |
|
| Mã phần lô | PP2300463923 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.796.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26. Tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.827.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nylon, kim |
|
| Mã phần lô | PP2300463924 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.534.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 20, tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.701.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nylon, kim |
|
| Mã phần lô | PP2300463925 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 18, tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nylon, kim |
|
| Mã phần lô | PP2300463926 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.398.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 45cm, chiều dài kim 13, Tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MEBIOSORB |
|
| Mã phần lô | PP2300463927 |
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MEBIOSORB |
|
| Mã phần lô | PP2300463928 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Số 0, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm, tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Black silk |
|
| Mã phần lô | PP2300463929 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.498.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2/0 không kim chiều dài chỉ 75cm, tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Black silk, kim |
|
| Mã phần lô | PP2300463930 |
| Giá từng phần lô | 5,526,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.037.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26. Tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.868.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Black silk, kim |
|
| Mã phần lô | PP2300463931 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.229.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26, tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.554.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Black silk |
|
| Mã phần lô | PP2300463932 |
| Giá từng phần lô | 1,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.421.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3/0 không kim chiều dài chỉ 75cm. Tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.165.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Black silk, kim |
|
| Mã phần lô | PP2300463933 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.832.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26, tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Black silk, kim |
|
| Mã phần lô | PP2300463934 |
| Giá từng phần lô | 7,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.682.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26, tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.140.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Black silk, kim |
|
| Mã phần lô | PP2300463935 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.490.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 18, tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Black silk, kim |
|
| Mã phần lô | PP2300463936 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.534.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 16, tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.701.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MEBIGLACTIN |
|
| Mã phần lô | PP2300463937 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.592.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.654.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MEBIGLACTIN |
|
| Mã phần lô | PP2300463938 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.597.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.175.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vêsinh tay sát khuẩn (rửa tay phẫu thuật) THA 4 loại 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300463939 |
| Giá từng phần lô | 9,373,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.633.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chlorhexidine Digluconate4% (w/w) và các chất phụ gia |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.561.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Khử khuẩn Mức độ Cao ortho-Phthalaldehyde CIDEX OPA 3,78L |
|
| Mã phần lô | PP2300463940 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thành phần ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%, pH 7.2 - 7.8, diệt được hầu hết các loại vi khuẩn, vi rút, Trực khuẩn, có thể dùng cho quy trình xử lý bằng tay và bằng máy. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme CIDEZYME, 1 LITER |
|
| Mã phần lô | PP2300463941 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.890.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương thích với nhiều loại dụng cụ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NK-PYLORITEST |
|
| Mã phần lô | PP2300463942 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.694.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dùng để phát hiện nhanh H. pylori có trong bệnh phẩm hoặc trên môi trường nuôi cấy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.778.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70% |
|
| Mã phần lô | PP2300463943 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cồn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90% |
|
| Mã phần lô | PP2300463944 |
| Giá từng phần lô | 65,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.952.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cồn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay dài (trái - phải) |
|
| Mã phần lô | PP2300463945 |
| Giá từng phần lô | 2,080,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.025.745 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dài 18-25cm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.456.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col |
|
| Mã phần lô | PP2300463946 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.981.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đầu col |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đo điện tâm đồ dùng để theo dõi tim của bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300463947 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.327.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thời gian sử dụng: 72 giờ. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2300463948 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.654.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước 0.75cm x 200cm x 4 lớp. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300463949 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.490.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước 10cm x 12cm x 8 lớp. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Meche phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300463950 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước 2 x 30cm x 6 lớp, cản quang. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300463951 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.981.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước 6cm x 8cm x 4 lớp. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300463952 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.314.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước 40cm x 40cm x 4 lớp. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.557.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2300463953 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước khổ 0.8m. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám |
|
| Mã phần lô | PP2300463954 |
| Giá từng phần lô | 177,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Găng tay sạch, sử dụng trong thăm khám bệnh, lấy mẫu xét nghiệm; làm từ cao su thiên nhiên, có bột chống dính; không gây kích ứng da. Size S (số 6,5); Size M (số 7); Size L (số 7,5) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng sản khoa (găng khám sản) |
|
| Mã phần lô | PP2300463955 |
| Giá từng phần lô | 50,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.716.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phủ bột chống dính, kích cỡ: size S,M,L |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300463956 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.309.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước: 63mm x 30m |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300463957 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.345.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước: 80mm x 20m |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300463958 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước: 152mm x 90mm x 150sh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm trắng đen |
|
| Mã phần lô | PP2300463959 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thích nhiều loại máy siêu âm, kích thước giấy 110mmx20m. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên |
|
| Mã phần lô | PP2300463960 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước: Fi 20mm±0,3cm. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2300463961 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bông hút nước |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn MPV |
|
| Mã phần lô | PP2300463962 |
| Giá từng phần lô | 266,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kẹp rốn MPV |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300463963 |
| Giá từng phần lô | 9,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.327.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cỡ kim 27G, dài 21mm, tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300463964 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thể tích lọ 50ml, có nhãn. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300463965 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khẩu trang y tế, 3 lớp, kháng khuẩn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300463966 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đồng hồ đo áp lực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300463967 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đồng hồ đo áp lực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng chân ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300463968 |
| Giá từng phần lô | 5,334,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.758.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chiều cao của nẹp từ 30 - 35cm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.733.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300463969 |
| Giá từng phần lô | 2,933,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.266.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dài 35-45cm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.053.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2300463970 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chiều cao của nẹp từ 65cm-75cm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300463971 |
| Giá từng phần lô | 6,000,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chiều cao của nẹp từ 30 - 35cm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi dài (zimmer) |
|
| Mã phần lô | PP2300463972 |
| Giá từng phần lô | 4,867,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất liệu vải, có thể uốn cong theo chiều cong sinh lý của cẳng chân. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.407.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300463973 |
| Giá từng phần lô | 4,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.305.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất liệu vải, có thể uốn cong theo chiều cong sinh lý của cẳng chân. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.034.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300463974 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.345.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | * Ống nghe hai tai làm bằng đồng thau |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum - Nắp cao su (4ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300463975 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có nhãn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.773.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn xét nghiệm tiệt trùng từng ống |
|
| Mã phần lô | PP2300463976 |
| Giá từng phần lô | 4,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.661.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thân que bằng nhựa, 1 đầu gòn, tiệt trùng từng cây, dài 16cm. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.206.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng Tay Phẫu Thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300463977 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 640.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tiệt trùng, không bột |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300463978 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cho kết quả đo có độ chính xác cao và rất ổn định, mẫu lấy máu ít, cho kết quả nhanh và được kiểm chứng lâm sàng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên Viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300463979 |
| Giá từng phần lô | 28,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.756.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Độ nhạy: 99,8%. Độ đặc hiệu: 99,9%. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.614.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC)trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300463980 |
| Giá từng phần lô | 46,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.276.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Độ nhạy: 99,8%. Độ đặc hiệu: 99,6%, tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485:2016và có chứng nhận chất lượng COA từ nhà sản xuất. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể Giang Mai trong huyết tương hoặc huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300463981 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.934.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Độ nhạy: 99%. Độ đặc hiệu: 99% |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 931.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300463982 |
| Giá từng phần lô | 9,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.065.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Độ nhạy: 99,8%. Độ đặc hiệu: 99,5% |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.769.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện ký sinh trùng sốt rét P.f/P.v trong máu toàn phần/huyết tương/huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300463983 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.327.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Que thử Dengue NS1 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh kháng thể IgM và IgG kháng vi rút sốt xuất huyết trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300463984 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Độ nhạy: 97,3%. Độ đặc hiệu: 98,1%, tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485:2016,có chứng nhận chất lượng COA từ nhà sản xuất. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên PSA trong huyết tương hoặc huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300463985 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.472.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Độ nhạy: 98%. Độ đặc hiệu: 98%, tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485:2016,có chứng nhận chất lượng COA từ nhà sản xuất, giấy phép lưu hành của Bộ Y Tế: SPCĐ-TTB-303-17 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300463986 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.236.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Độ nhạy: 99,8%. Độ đặc hiệu: 99,2% |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB (IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300463987 |
| Giá từng phần lô | 3,680,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.353.309 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kháng thể đơn dòng dẫn xuất từ tế bào dòng lai |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.576.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu MPV |
|
| Mã phần lô | PP2300463988 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước 13x75mm. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu MPV |
|
| Mã phần lô | PP2300463989 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.654.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước 13x75mm. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu MPV |
|
| Mã phần lô | PP2300463990 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước 13x75mm. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu ECO |
|
| Mã phần lô | PP2300463991 |
| Giá từng phần lô | 4,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.132.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung tích 2000ml. Tiệt trùng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.951.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300463992 |
| Giá từng phần lô | 6,578,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.568.873 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước 100mm x 200m bằng hơi nước hoặc EO gas |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.605.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300463993 |
| Giá từng phần lô | 9,448,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.743.709 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước 150mm x 200m bằng hơi nước hoặc EO gas |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.614.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300463994 |
| Giá từng phần lô | 25,607,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.246.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước 150mm x 200m bằng hơi nước hoặc EO gas |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.924.907 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng 50mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300463995 |
| Giá từng phần lô | 3,632,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.283.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bao gói các sản phẩm tiệt trùng kích thước 150mm x 200m bằng hơi nước hoặc EO gas |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.542.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300463996 |
| Giá từng phần lô | 18,542,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.970.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước 150mm x 200m bằng hơi nước hoặc EO gas |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.979.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300463997 |
| Giá từng phần lô | 1,013,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.474.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | Để sát khuẩn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 709.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300463998 |
| Giá từng phần lô | 1,005,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.691 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước: 57mm x 20m |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 703.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300463999 |
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 645.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Có bột, chưa tiệt trùng, sử dụng một lần |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300464000 |
| Giá từng phần lô | 3,437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước: 152mm x 150mm x 200 tờ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.406.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium hypochlorite |
|
| Mã phần lô | PP2300464001 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.345.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | NaClO 10%±2% |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml HTM nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300464002 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.327.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thể tích lọ 50ml, có nhãn. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản, tiệt trùng 50 ml HTM nắp vàng, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300464003 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung tích 50ml, nắp nhựa, có nhãn, tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS 7ml không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300464004 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước 13x100mm. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300464005 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.276.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | * Kích thước 13x75mm. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS 7ml nắp trắng, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300464006 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.581.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước 13x100mm. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS 10ml không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300464007 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước 13x75mm. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300464008 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.072.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước 13x75mm. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn (Natri diclorocyanurat) |
|
| Mã phần lô | PP2300464009 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Natri Dichloroisocyanutrale khan 50%, Adipic Acid 22.5%, các thành phần khác 27,5% |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300464010 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chlorhexidine digluconate 4%. Đạt tiêu chuẩn dùng trong vệ sinh tay ngoại khoa theo yêu cầu của WHO: EN 12791. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2300464011 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nước cất trong suốt không màu, không mùi, không vị, không có dị vật. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X - Quang kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2300464012 |
| Giá từng phần lô | 306,234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.431.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích cở phim 8x10inch (20x25 cm) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.363.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300464013 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.014.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lưỡi dao mổ được làm bằng thép carbon không rỉ, bao gồm các size : 10,11,12,15,20,21,22,23 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 4 in (10 x 2.7m) |
|
| Mã phần lô | PP2300464014 |
| Giá từng phần lô | 4,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.465.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nguyên liệu: bông với thạch cao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.111.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 6 in (15 x 2.7m) |
|
| Mã phần lô | PP2300464015 |
| Giá từng phần lô | 6,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nguyên liệu: bông với thạch cao. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.889.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300464016 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.597.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Độ dày: 1.0 - 1.2mm, Kích thước: 25.4 x 76.2mm (1” x 3”) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.175.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Spatula |
|
| Mã phần lô | PP2300464017 |
| Giá từng phần lô | 344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Được tiệt trùng, sản phẩm có hình dáng phù hợp tùy theo nhu cầu sử dụng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu |
|
| Mã phần lô | PP2300464018 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.570.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Được sản xuất bằng thép Cacbon, dùng để khâu vết thương. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300464019 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước: 0-1000ul |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300464020 |
| Giá từng phần lô | 1,524,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.216.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gel điện tim |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.066.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2300464021 |
| Giá từng phần lô | 933,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.357.745 |
| Mã hàng hóa (HS) | Các size khác nhau. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 653.415 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2300464022 |
| Giá từng phần lô | 933,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.357.745 |
| Mã hàng hóa (HS) | Các size khác nhau. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 653.415 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamelle 22mm x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300464023 |
| Giá từng phần lô | 127,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước: 22mm x 22mm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút nhớt có khóa các số |
|
| Mã phần lô | PP2300464024 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Các số 5, 6,8,10,12,14,16,18, độ dài 500mm có khóa van các cỡ có đầu gen để kết nối với các thiết bị phụ trợ chuyên dụng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lancet tay |
|
| Mã phần lô | PP2300464025 |
| Giá từng phần lô | 495,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.436 |
| Mã hàng hóa (HS) | Được tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300464026 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.236.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Size 8Fr, 10Fr, 12Fr, 14Fr, 16Fr, 18Fr, 20Fr, 22Fr, 24Fr, 26Fr. có bóng 3-5ml; 5 -15ml; 15 - 30ml. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn Mayer các số |
|
| Mã phần lô | PP2300464027 |
| Giá từng phần lô | 507,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 737.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích cỡ: số 0: 60mm; số 1: 70mm; số 2: 80mm; số 3: 90mm; số 4: 100mmThờihạn sử dụng 5 năm. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300464028 |
| Giá từng phần lô | 3,801,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.528.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung (có dây/ không dây) |
|
| Mã phần lô | PP2300464029 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.145.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Các cỡ M,L,XL. Dây dẫn chính có chiều dài 2 m. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu dạng túi tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300464030 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.054.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vô trùng dùng 1 lần hoặc hấp sấy dùng nhiều lần. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu dạng túi tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300464031 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vô trùng dùng 1 lần hoặc hấp sấy dùng nhiều lần. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu dạng túi tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300464032 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.763.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vô trùng dùng 1 lần hoặc hấp sấy dùng nhiều lần. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu dạng túi tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300464033 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.763.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vô trùng dùng 1 lần hoặc hấp sấy dùng nhiều lần. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ Oxy kèm dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2300464034 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Các cỡ: S, M, L, XL, có chiều dài 2 m. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Garô (Dây thắt mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2300464035 |
| Giá từng phần lô | 1,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.421.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.165.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm kim tiêm tiểu đường |
|
| Mã phần lô | PP2300464036 |
| Giá từng phần lô | 16,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.290.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim ngắn 8mm (5/16'') |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300464037 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Các cỡ 5, 6,8,10,12,14,16,18. Dây dẫn được sản xuất từ chất liệu nhựa PVC nguyên sinh. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế không thấm nước (1kg/gói) |
|
| Mã phần lô | PP2300464038 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dạng sợi mảnh, mềm,màu trắng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
QUE ĐÈ LƯỠI GỖ AN PHÚ |
|
| Mã phần lô | PP2300464039 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.472.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước: 150mmx18mmx1.6mm. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300464040 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tiệt trùng, có phủ bột và không bột. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng khám bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300464041 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.509.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chưa tiệt trùng, sử dụng một lần. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng Tay Phẫu Thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300464042 |
| Giá từng phần lô | 15,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.167.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tiệt trùng, dài 500 mm,phủ bột chống dính, sử dụng một lần, Kích cỡ: size S,M,L |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.668.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300464043 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gel bôi trơn gốc nước được dùng trong siêu âm chẩn đoán y khoa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300464044 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.963.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, bán thấm 100 x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2300464045 |
| Giá từng phần lô | 5,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.494.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, bán thấm 100 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300464046 |
| Giá từng phần lô | 47,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.469.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tiệt trùng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, bán thấm 200 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300464047 |
| Giá từng phần lô | 11,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.367.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tiệt trùng từng. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.358.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, bán thấm 250 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300464048 |
| Giá từng phần lô | 11,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.367.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng có gạc vô trùng, bán thấm 250 x 90mm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.358.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn co giãn không đan dệt |
|
| Mã phần lô | PP2300464049 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.145.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Các vạch in sẵn giúp cắt theo kích cỡ tùy ý. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính co giãn 15cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2300464050 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.490.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Các vạch in sẵn giúp cắt theo kích cỡ tùy ý. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính co giãn 10cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300464051 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.792.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun cuộn 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300464052 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kích thước: 10 cm x4.5m. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân vải có độ dính cao 2cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300464053 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng cá nhân vải có độ dính cao 2cm x 6cm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300464054 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.050.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bao camera nội soi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 987.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300464055 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.345.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid 4/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300464056 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Số 4/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 22 mm. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 1, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300464057 |
| Giá từng phần lô | 6,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.704.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Số 1, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.670.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên Silk 6/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300464058 |
| Giá từng phần lô | 3,798,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.524.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.658.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300464059 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lugol 500mL |
|
| Mã phần lô | PP2300464060 |
| Giá từng phần lô | 2,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thành phần của thuốc nhuộm Gram |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Alkazyme |
|
| Mã phần lô | PP2300464061 |
| Giá từng phần lô | 51,560,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.996.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kết hợp chất làm sạch hoạt tính enzyme và chất khử khuẩn; Phân hủy sinh học hoàn toàn theo tiêu chuẩn OECD, không độc hại, không chứa Aldehyde-Chlorine-Phenols |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.092.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test Hp dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300464062 |
| Giá từng phần lô | 11,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Độ nhạy: 99,5%. Độ đặc hiệu: 99,2%. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.277.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300464063 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1,5 lít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300464064 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.454.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6,8 lít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300464065 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | -Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ hoạt tính enzyme, hiệu quả nhanh sau 1 phút.- pH trung tính không gây ăn mòn dụng cụ- Tương thích với nhiều loại dụng cụ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300464066 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tiệt khuẩn và khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ, dụng cụ nội soi và các dụng cụ nhạy cảm với nhiệt khác. |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh tay ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300464067 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4% kl/tt Cholerhexidine Gluconate |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí |
|
| Mã phần lô | PP2300464068 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế mức độ trungbình |
|
| Mã phần lô | PP2300464069 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.890.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế mức độ trungbình |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bước đầu dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300464070 |
| Giá từng phần lô | 29,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.327.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bước đầu dụng cụ y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300464071 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300464072 |
| Giá từng phần lô | 16,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.654.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Aniosgel85 NPC, chai chân không CPA dùng cho máy cấp gel tự động 1L |
|
| Mã phần lô | PP2300464073 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.872.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch Aniosgel 85 NPC, chai chân không CPA dùng cho máy cấp gel tự động 1L |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300464074 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kết quả nhanh, nhạy, chính xác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy y tế bình 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300464075 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.363.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Độ tinh khiết >=99.5% |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy y tế bình 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300464076 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Độ tinh khiết >=99.5% |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2300464077 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.181.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kết quả nhanh, nhạy, chính xác |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi