Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư y tế và sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Châu Thành A năm 2023 (Gói thầu gồm 195 phần riêng biệt)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300334740-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG KIÊN GIANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua hóa chất, vật tư y tế và sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Châu Thành A năm 2023 (Gói thầu gồm 195 phần riêng biệt)
Số hiệu KHLCNT PL2300217511
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hậu Giang
Giá gói thầu 4,272,622,460 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 59.816.714 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300463883 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ 2,000,000 2.909.091 Bơm tiêm nhựa liền kim 20ml, Cỡ kim 23G; 25G. 1.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
2 PP2300463884 - Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ 1,314,000 1.911.273 Bơm tiêm nhựa dùng một lần 50ml đốc xi lanh to lắp vừa dây cho ăn. 919.800 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
3 PP2300463885 - Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ 2,935,000 4.269.091 Dùng cho máy bơm tiêm điện. 2.054.500 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
4 PP2300463886 - Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter)dùng trong thiết bị các loại, các cỡ 1,680,000 2.443.636 Dây nối bơm tiêm điện 140cm 1.176.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
5 PP2300463887 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần 31,200,000 45.381.818 Độ dài dây dẫn ≥ 1500mm. 21.840.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
6 PP2300463888 - Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter)dùng trong thiết bị các loại, các cỡ 2,930,000 4.261.818 Ống nối, dây nối, chạc nối 2.051.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
7 PP2300463889 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ 12,650,000 18.400.000 Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ 8.855.000 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
8 PP2300463890 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ 14,200,000 20.654.545 Cỡ kim 26Gx1/2 9.940.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm
9 PP2300463891 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ 14,200,000 20.654.545 Cỡ kim 23G; 25G. 9.940.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
10 PP2300463892 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ 51,100,000 74.327.273 Cỡ kim 23G; 25G. 35.770.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
11 PP2300463893 - Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ 28,000,000 40.727.273 Cỡ kim 18Gx1 1/2ʺ; 20Gx1 1/2ʺ; 23Gx1ʺ; 25Gx1ʺ; 25Gx5/8ʺ; 26Gx1/2ʺ. 19.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
12 PP2300463894 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em 16,200,000 23.563.636 Các cỡ XS, S, M, L. 11.340.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
13 PP2300463895 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em 5,400,000 7.854.545 Các cỡ XS, S, M, L. 3.780.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
14 PP2300463896 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh 14,000,000 20.363.636 14G, 16G, 18G, 20G, 22G, 24G, 26G 9.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
15 PP2300463897 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ 7,000,000 10.181.818 Kim có van chống trào ngược và nút bấm thu kim lại sau khi sử dụng 4.900.000 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
16 PP2300463898 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ 12,280,000 17.861.818 Kim có van chống trào ngược và nút bấm thu kim lại sau khi sử dụng 8.596.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm
17 PP2300463899 - Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ 1,800,000 2.618.182 Thành phần: có dây nối dài, có cấu tạo 3 đầu khớp, 1 khóa chính, 2 khóa phụ 1.260.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
18 PP2300463900 - Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter), bộ phân phối (manifold) và cổng chia (stopcock) dùng trong thủ thuật, phẫu thuật, chăm sóc người bệnh các loại, các cỡ 1,920,000 2.792.727 Ống nối, dây nối, chạc nối 1.344.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
19 PP2300463901 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ 6,550,000 9.527.273 Kim có van chống trào ngược và nút bấm thu kim lại sau khi sử dụng 4.585.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
20 PP2300463902 - Ống đặt nội khí quản cong mũi có bóng các số 4,400,000 6.400.000 Các số 2.5 đến 9.0. 3.080.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
21 PP2300463903 - Nẹp cổ mềm 1,667,000 2.424.727 Cố định đốt sống cổ. Chất liệu mút mềm 1.166.900 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
22 PP2300463904 - Nẹp lưng cao 5,867,500 8.534.545 Dựphòng tổn thương cột sống thắt lưng 4.107.250 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
23 PP2300463905 - Đai DESAUTL (trái - phải) 5,601,000 8.146.909 Cố định, ổn định khớp vai. 3.920.700 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
24 PP2300463906 - Đai xương đòn 1,467,000 2.133.818 Các số 1.026.900 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
25 PP2300463907 - Anti A(IgM) 3,000,000 4.363.636 Là các thuốc thử có sẵn dẫn xuất từ việc nuôi cấy tế bào 2.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
26 PP2300463908 - Anti B (IgM) 3,000,000 4.363.636 Là các thuốc thử có sẵn dẫn xuất từ việc nuôi cấy tế bào 2.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
27 PP2300463909 - Anti D (IgM+IgG) 3,467,200 5.043.200 Kháng thể đơn dòng có dẫn xuất từ tế bào dòng lai 2.427.040 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
28 PP2300463910 - Băng chỉ thị nhiệt 12,5mmx50m 2,400,300 3.491.345 Kích thước: 12,5mmx50m 1.680.210 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
29 PP2300463911 - Băng keo cuộn 4,640,000 6.749.091 Băng keo cuộn 3.248.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
30 PP2300463912 - Băng keo cố định kim luồn 1,410,000 2.050.909 Tiệt trùng từng miếng bằng ethylene oxide (E.O Gas). 987.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
31 PP2300463913 - Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ 3,000,000 4.363.636 Được làm từ 100% sợi cotton 2.100.000 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
32 PP2300463914 - Bộ điều kinh karman bao gồm ống hút điều kinh từ số 4 đến số 5 32,670,000 47.520.000 Thay thế an toàn cho các dụng cụ nạo thai khác. 22.869.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
33 PP2300463915 - Bo huyết áp 1,524,000 2.216.727 Dùng thay thế trong bộ huyết áp kế. 1.066.800 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
34 PP2300463916 - Val huyết áp 1,524,000 2.216.727 Dùng thay thế trong bộ huyết áp kế. 1.066.800 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
35 PP2300463917 - ChromicCatgut, kim 4,050,000 5.890.909 Đơn sợi, 1/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm , chiều dài kim 26 Tan hoàn toàn sau 90 ngày. Tiệt trùng. 2.835.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
36 PP2300463918 - ChromicCatgut, kim 4,285,800 6.233.891 Đơn sợi, 2/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm , chiều dài kim 26, tan hoàn toàn sau 90 ngày. Tiệt trùng. 3.000.060 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
37 PP2300463919 - ChromicCatgut, kim 3,510,000 5.105.455 Đơn sợi, 3/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm , chiều dài kim 26. Tan hoàn toàn sau 90 ngày. Tiệt trùng. 2.457.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
38 PP2300463920 - ChromicCatgut, kim 3,564,000 5.184.000 Đơn sợi, 4/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm , chiều dài kim 26. Tan hoàn toàn sau 90 ngày. Tiệt trùng. 2.494.800 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
39 PP2300463921 - Black silk 1,530,000 2.225.455 2/0 không kim chiều dài chỉ 150cm. Tiệt trùng. 1.071.000 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
40 PP2300463922 - Black silk 1,530,000 2.225.455 3/0 không kim chiều dài chỉ 150cm. Tiệt trùng. 1.071.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
41 PP2300463923 - Nylon, kim 2,610,000 3.796.364 2/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26. Tiệt trùng. 1.827.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
42 PP2300463924 - Nylon, kim 2,430,000 3.534.545 3/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 20, tiệt trùng. 1.701.000 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
43 PP2300463925 - Nylon, kim 2,475,000 3.600.000 4/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 18, tiệt trùng. 1.732.500 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
44 PP2300463926 - Nylon, kim 3,024,000 4.398.545 6/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 45cm, chiều dài kim 13, Tiệt trùng. 2.116.800 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
45 PP2300463927 - MEBIOSORB 7,425,000 10.800.000 Số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, tiệt trùng. 5.197.500 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
46 PP2300463928 - MEBIOSORB 7,500,000 10.909.091 Số 0, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm, tiệt trùng. 5.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
47 PP2300463929 - Black silk 3,780,000 5.498.182 2/0 không kim chiều dài chỉ 75cm, tiệt trùng. 2.646.000 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
48 PP2300463930 - Black silk, kim 5,526,000 8.037.818 2/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26. Tiệt trùng. 3.868.200 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
49 PP2300463931 - Black silk, kim 2,220,000 3.229.091 2/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26, tiệt trùng. 1.554.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
50 PP2300463932 - Black silk 1,665,000 2.421.818 3/0 không kim chiều dài chỉ 75cm. Tiệt trùng. 1.165.500 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
51 PP2300463933 - Black silk, kim 1,260,000 1.832.727 3/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26, tiệt trùng. 882.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
52 PP2300463934 - Black silk, kim 7,344,000 10.682.182 3/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26, tiệt trùng. 5.140.800 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
53 PP2300463935 - Black silk, kim 2,400,000 3.490.909 4/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 18, tiệt trùng. 1.680.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
54 PP2300463936 - Black silk, kim 2,430,000 3.534.545 5/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 16, tiệt trùng. 1.701.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
55 PP2300463937 - MEBIGLACTIN 5,220,000 7.592.727 Tiệt trùng. 3.654.000 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
56 PP2300463938 - MEBIGLACTIN 4,536,000 6.597.818 Tiệt trùng. 3.175.200 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
57 PP2300463939 - Dung dịch vêsinh tay sát khuẩn (rửa tay phẫu thuật) THA 4 loại 500ml 9,373,000 13.633.455 Chlorhexidine Digluconate4% (w/w) và các chất phụ gia 6.561.100 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
58 PP2300463940 - Dung dịch Khử khuẩn Mức độ Cao ortho-Phthalaldehyde CIDEX OPA 3,78L 44,000,000 64.000.000 Thành phần ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%, pH 7.2 - 7.8, diệt được hầu hết các loại vi khuẩn, vi rút, Trực khuẩn, có thể dùng cho quy trình xử lý bằng tay và bằng máy. 30.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
59 PP2300463941 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme CIDEZYME, 1 LITER 28,800,000 41.890.909 Tương thích với nhiều loại dụng cụ 20.160.000 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
60 PP2300463942 - NK-PYLORITEST 2,540,000 3.694.545 Dùng để phát hiện nhanh H. pylori có trong bệnh phẩm hoặc trên môi trường nuôi cấy 1.778.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm
61 PP2300463943 - Cồn 70% 36,000,000 52.363.636 Cồn 25.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
62 PP2300463944 - Cồn 90% 65,280,000 94.952.727 Cồn 45.696.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
63 PP2300463945 - Nẹp cẳng tay dài (trái - phải) 2,080,200 3.025.745 Dài 18-25cm 1.456.140 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
64 PP2300463946 - Đầu col 4,800,000 6.981.818 Đầu col 3.360.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
65 PP2300463947 - Điện cực đo điện tâm đồ dùng để theo dõi tim của bệnh nhân 1,600,000 2.327.273 Thời gian sử dụng: 72 giờ. 1.120.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
66 PP2300463948 - Gạc dẫn lưu 3,200,000 4.654.545 Kích thước 0.75cm x 200cm x 4 lớp. 2.240.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
67 PP2300463949 - Gạc phẫu thuật 2,400,000 3.490.909 Kích thước 10cm x 12cm x 8 lớp. 1.680.000 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
68 PP2300463950 - Gạc Meche phẫu thuật 1,300,000 1.890.909 Kích thước 2 x 30cm x 6 lớp, cản quang. 910.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm
69 PP2300463951 - Gạc phẫu thuật 4,800,000 6.981.818 Kích thước 6cm x 8cm x 4 lớp. 3.360.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
70 PP2300463952 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 3,654,000 5.314.909 Kích thước 40cm x 40cm x 4 lớp. 2.557.800 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
71 PP2300463953 - Băng gạc hút nước 28,000,000 40.727.273 Kích thước khổ 0.8m. 19.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
72 PP2300463954 - Găng tay khám 177,100,000 257.600.000 Găng tay sạch, sử dụng trong thăm khám bệnh, lấy mẫu xét nghiệm; làm từ cao su thiên nhiên, có bột chống dính; không gây kích ứng da. Size S (số 6,5); Size M (số 7); Size L (số 7,5) 123.970.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
73 PP2300463955 - Găng sản khoa (găng khám sản) 50,680,000 73.716.364 Phủ bột chống dính, kích cỡ: size S,M,L 35.476.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
74 PP2300463956 - Giấy điện tim 6,400,000 9.309.091 Kích thước: 63mm x 30m 4.480.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
75 PP2300463957 - Giấy điện tim 7,800,000 11.345.455 Kích thước: 80mm x 20m 5.460.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
76 PP2300463958 - Giấy monitor sản khoa 2,200,000 3.200.000 Kích thước: 152mm x 90mm x 150sh 1.540.000 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
77 PP2300463959 - Giấy siêu âm trắng đen 5,500,000 8.000.000 Thích nhiều loại máy siêu âm, kích thước giấy 110mmx20m. 3.850.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
78 PP2300463960 - Bông viên 24,000,000 34.909.091 Kích thước: Fi 20mm±0,3cm. 16.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
79 PP2300463961 - Bông hút nước 160,000,000 232.727.273 Bông hút nước 112.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
80 PP2300463962 - Kẹp rốn MPV 266,000 386.909 Kẹp rốn MPV 186.200 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
81 PP2300463963 - Kim nha khoa 9,850,000 14.327.273 Cỡ kim 27G, dài 21mm, tiệt trùng. 6.895.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
82 PP2300463964 - Lọ nhựa đựng mẫu 12,000,000 17.454.545 Thể tích lọ 50ml, có nhãn. 8.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
83 PP2300463965 - Khẩu trang y tế 3 lớp 69,300,000 100.800.000 Khẩu trang y tế, 3 lớp, kháng khuẩn 48.510.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
84 PP2300463966 - Huyết áp kế người lớn 43,000,000 62.545.455 Đồng hồ đo áp lực 30.100.000 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
85 PP2300463967 - Huyết áp kế trẻ em 13,500,000 19.636.364 Đồng hồ đo áp lực 9.450.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
86 PP2300463968 - Nẹp cẳng chân ngắn 5,334,000 7.758.545 Chiều cao của nẹp từ 30 - 35cm 3.733.800 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
87 PP2300463969 - Nẹp cánh tay 2,933,500 4.266.909 Dài 35-45cm 2.053.450 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
88 PP2300463970 - Nẹp chống xoay dài 10,000,000 14.545.455 Chiều cao của nẹp từ 65cm-75cm 7.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
89 PP2300463971 - Nẹp chống xoay ngắn 6,000,500 8.728.000 Chiều cao của nẹp từ 30 - 35cm 4.200.350 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
90 PP2300463972 - Nẹp đùi dài (zimmer) 4,867,500 7.080.000 Chất liệu vải, có thể uốn cong theo chiều cong sinh lý của cẳng chân. 3.407.250 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
91 PP2300463973 - Nẹp đùi ngắn 4,335,000 6.305.455 Chất liệu vải, có thể uốn cong theo chiều cong sinh lý của cẳng chân. 3.034.500 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
92 PP2300463974 - Ống nghe 7,800,000 11.345.455 * Ống nghe hai tai làm bằng đồng thau 5.460.000 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
93 PP2300463975 - Ống nghiệm Serum - Nắp cao su (4ml) 5,390,000 7.840.000 Có nhãn 3.773.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
94 PP2300463976 - Que gòn xét nghiệm tiệt trùng từng ống 4,580,000 6.661.818 Thân que bằng nhựa, 1 đầu gòn, tiệt trùng từng cây, dài 16cm. 3.206.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
95 PP2300463977 - Găng Tay Phẫu Thuật 440,000,000 640.000.000 Tiệt trùng, không bột 308.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
96 PP2300463978 - Que thử đường huyết 22,000,000 32.000.000 Cho kết quả đo có độ chính xác cao và rất ổn định, mẫu lấy máu ít, cho kết quả nhanh và được kiểm chứng lâm sàng. 15.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
97 PP2300463979 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên Viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh 28,020,000 40.756.364 Độ nhạy: 99,8%. Độ đặc hiệu: 99,9%. 19.614.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
98 PP2300463980 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC)trong nước tiểu 46,940,000 68.276.364 Độ nhạy: 99,8%. Độ đặc hiệu: 99,6%, tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485:2016và có chứng nhận chất lượng COA từ nhà sản xuất. 32.858.000 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
99 PP2300463981 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể Giang Mai trong huyết tương hoặc huyết thanh 1,330,000 1.934.545 Độ nhạy: 99%. Độ đặc hiệu: 99% 931.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
100 PP2300463982 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh 9,670,000 14.065.455 Độ nhạy: 99,8%. Độ đặc hiệu: 99,5% 6.769.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
101 PP2300463983 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện ký sinh trùng sốt rét P.f/P.v trong máu toàn phần/huyết tương/huyết thanh 12,600,000 18.327.273 Que thử Dengue NS1 8.820.000 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
102 PP2300463984 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh kháng thể IgM và IgG kháng vi rút sốt xuất huyết trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương 34,000,000 49.454.545 Độ nhạy: 97,3%. Độ đặc hiệu: 98,1%, tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485:2016,có chứng nhận chất lượng COA từ nhà sản xuất. 23.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
103 PP2300463985 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên PSA trong huyết tương hoặc huyết thanh 12,700,000 18.472.727 Độ nhạy: 98%. Độ đặc hiệu: 98%, tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485:2016,có chứng nhận chất lượng COA từ nhà sản xuất, giấy phép lưu hành của Bộ Y Tế: SPCĐ-TTB-303-17 8.890.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
104 PP2300463986 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh 3,600,000 5.236.364 Độ nhạy: 99,8%. Độ đặc hiệu: 99,2% 2.520.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
105 PP2300463987 - Anti AB (IgM 3,680,400 5.353.309 Kháng thể đơn dòng dẫn xuất từ tế bào dòng lai 2.576.280 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
106 PP2300463988 - Ống nghiệm lấy máu MPV 3,750,000 5.454.545 Kích thước 13x75mm. 2.625.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
107 PP2300463989 - Ống nghiệm lấy máu MPV 14,200,000 20.654.545 Kích thước 13x75mm. 9.940.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
108 PP2300463990 - Ống nghiệm lấy máu MPV 16,000,000 23.272.727 Kích thước 13x75mm. 11.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
109 PP2300463991 - Túi đựng nước tiểu ECO 4,216,000 6.132.364 Dung tích 2000ml. Tiệt trùng 2.951.200 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
110 PP2300463992 - Túi ép dẹp tiệt trùng 100mm x 200m 6,578,600 9.568.873 Kích thước 100mm x 200m bằng hơi nước hoặc EO gas 4.605.020 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
111 PP2300463993 - Túi ép dẹp tiệt trùng 150mm x 200m 9,448,800 13.743.709 Kích thước 150mm x 200m bằng hơi nước hoặc EO gas 6.614.160 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
112 PP2300463994 - Túi ép dẹp tiệt trùng 200mm x 200m 25,607,010 37.246.560 Kích thước 150mm x 200m bằng hơi nước hoặc EO gas 17.924.907 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
113 PP2300463995 - Túi ép dẹp tiệt trùng 50mm x 200m 3,632,200 5.283.200 Bao gói các sản phẩm tiệt trùng kích thước 150mm x 200m bằng hơi nước hoặc EO gas 2.542.540 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
114 PP2300463996 - Túi ép dẹp tiệt trùng 300mm x 200m 18,542,000 26.970.182 Kích thước 150mm x 200m bằng hơi nước hoặc EO gas 12.979.400 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
115 PP2300463997 - Cồn tuyệt đối 1,013,400 1.474.036 Để sát khuẩn 709.380 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
116 PP2300463998 - Giấy in nhiệt 1,005,600 1.462.691 Kích thước: 57mm x 20m 703.920 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
117 PP2300463999 - Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng 444,000,000 645.818.182 Có bột, chưa tiệt trùng, sử dụng một lần 310.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
118 PP2300464000 - Giấy monitor sản khoa 3,437,500 5.000.000 Kích thước: 152mm x 150mm x 200 tờ 2.406.250 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
119 PP2300464001 - Sodium hypochlorite 7,800,000 11.345.455 NaClO 10%±2% 5.460.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
120 PP2300464002 - Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml HTM nắp đỏ, có nhãn 1,600,000 2.327.273 Thể tích lọ 50ml, có nhãn. 1.120.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
121 PP2300464003 - Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản, tiệt trùng 50 ml HTM nắp vàng, có nhãn 12,500,000 18.181.818 Dung tích 50ml, nắp nhựa, có nhãn, tiệt trùng. 8.750.000 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
122 PP2300464004 - Ống nghiệm nhựa PS 7ml không nắp, không nhãn 1,500,000 2.181.818 Kích thước 13x100mm. 1.050.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
123 PP2300464005 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn 2,940,000 4.276.364 * Kích thước 13x75mm. 2.058.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
124 PP2300464006 - Ống nghiệm nhựa PS 7ml nắp trắng, không nhãn 3,150,000 4.581.818 Kích thước 13x100mm. 2.205.000 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
125 PP2300464007 - Ống nghiệm nhựa PS 10ml không nắp, không nhãn 6,250,000 9.090.909 Kích thước 13x75mm. 4.375.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
126 PP2300464008 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn 2,800,000 4.072.727 Kích thước 13x75mm. 1.960.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
127 PP2300464009 - Viên khử khuẩn (Natri diclorocyanurat) 11,550,000 16.800.000 Natri Dichloroisocyanutrale khan 50%, Adipic Acid 22.5%, các thành phần khác 27,5% 8.085.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
128 PP2300464010 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại 7,000,000 10.181.818 Chlorhexidine digluconate 4%. Đạt tiêu chuẩn dùng trong vệ sinh tay ngoại khoa theo yêu cầu của WHO: EN 12791. 4.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
129 PP2300464011 - Nước cất 24,000,000 34.909.091 Nước cất trong suốt không màu, không mùi, không vị, không có dị vật. 16.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
130 PP2300464012 - Phim X - Quang kỹ thuật số 306,234,000 445.431.273 Kích cở phim 8x10inch (20x25 cm) 214.363.800 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
131 PP2300464013 - Lưỡi dao phẫu thuật 2,760,000 4.014.545 Lưỡi dao mổ được làm bằng thép carbon không rỉ, bao gồm các size : 10,11,12,15,20,21,22,23 1.932.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
132 PP2300464014 - Bột bó 4 in (10 x 2.7m) 4,445,000 6.465.455 Nguyên liệu: bông với thạch cao. 3.111.500 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
133 PP2300464015 - Bột bó 6 in (15 x 2.7m) 6,985,000 10.160.000 Nguyên liệu: bông với thạch cao. 4.889.500 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
134 PP2300464016 - Lam kính 4,536,000 6.597.818 Độ dày: 1.0 - 1.2mm, Kích thước: 25.4 x 76.2mm (1” x 3”) 3.175.200 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
135 PP2300464017 - Spatula 344,000 500.364 Được tiệt trùng, sản phẩm có hình dáng phù hợp tùy theo nhu cầu sử dụng. 240.800 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
136 PP2300464018 - Kim khâu 1,080,000 1.570.909 Được sản xuất bằng thép Cacbon, dùng để khâu vết thương. 756.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
137 PP2300464019 - Đầu col xanh 2,100,000 3.054.545 Kích thước: 0-1000ul 1.470.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
138 PP2300464020 - Gel điện tim 1,524,000 2.216.727 Gel điện tim 1.066.800 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
139 PP2300464021 - Ampu bóp bóng giúp thở 933,450 1.357.745 Các size khác nhau. 653.415 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
140 PP2300464022 - Ampu bóp bóng giúp thở 933,450 1.357.745 Các size khác nhau. 653.415 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
141 PP2300464023 - Lamelle 22mm x 22mm 127,000 184.727 Kích thước: 22mm x 22mm 88.900 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
142 PP2300464024 - Dây hút nhớt có khóa các số 525,000 763.636 Các số 5, 6,8,10,12,14,16,18, độ dài 500mm có khóa van các cỡ có đầu gen để kết nối với các thiết bị phụ trợ chuyên dụng. 367.500 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
143 PP2300464025 - Kim lancet tay 495,300 720.436 Được tiệt trùng. 346.710 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
144 PP2300464026 - Ống thông tiểu 3,600,000 5.236.364 Size 8Fr, 10Fr, 12Fr, 14Fr, 16Fr, 18Fr, 20Fr, 22Fr, 24Fr, 26Fr. có bóng 3-5ml; 5 -15ml; 15 - 30ml. 2.520.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
145 PP2300464027 - Canuyn Mayer các số 507,000 737.455 Kích cỡ: số 0: 60mm; số 1: 70mm; số 2: 80mm; số 3: 90mm; số 4: 100mmThờihạn sử dụng 5 năm. 354.900 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
146 PP2300464028 - Ống đặt nội khí quản các số 3,801,000 5.528.727 Tiệt trùng. 2.660.700 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
147 PP2300464029 - Mặt nạ xông khí dung (có dây/ không dây) 44,100,000 64.145.455 Các cỡ M,L,XL. Dây dẫn chính có chiều dài 2 m. 30.870.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm
148 PP2300464030 - Kim châm cứu dạng túi tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ 2,100,000 3.054.545 Vô trùng dùng 1 lần hoặc hấp sấy dùng nhiều lần. 1.470.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
149 PP2300464031 - Kim châm cứu dạng túi tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ 8,400,000 12.218.182 Vô trùng dùng 1 lần hoặc hấp sấy dùng nhiều lần. 5.880.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
150 PP2300464032 - Kim châm cứu dạng túi tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ 29,400,000 42.763.636 Vô trùng dùng 1 lần hoặc hấp sấy dùng nhiều lần. 20.580.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
151 PP2300464033 - Kim châm cứu dạng túi tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ 29,400,000 42.763.636 Vô trùng dùng 1 lần hoặc hấp sấy dùng nhiều lần. 20.580.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
152 PP2300464034 - Mặt nạ Oxy kèm dây dẫn 7,300,000 10.618.182 Các cỡ: S, M, L, XL, có chiều dài 2 m. 5.110.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
153 PP2300464035 - Dây Garô (Dây thắt mạch) 1,665,000 2.421.818 1.165.500 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
154 PP2300464036 - Bơm kim tiêm tiểu đường 16,700,000 24.290.909 Kim ngắn 8mm (5/16'') 11.690.000 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
155 PP2300464037 - Ống thông dạ dày 660,000 960.000 Các cỡ 5, 6,8,10,12,14,16,18. Dây dẫn được sản xuất từ chất liệu nhựa PVC nguyên sinh. 462.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm
156 PP2300464038 - Bông y tế không thấm nước (1kg/gói) 7,000,000 10.181.818 Dạng sợi mảnh, mềm,màu trắng 4.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
157 PP2300464039 - QUE ĐÈ LƯỠI GỖ AN PHÚ 7,200,000 10.472.727 Kích thước: 150mmx18mmx1.6mm. 5.040.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
158 PP2300464040 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 42,000,000 61.090.909 Tiệt trùng, có phủ bột và không bột. 29.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
159 PP2300464041 - Găng khám bệnh 96,600,000 140.509.091 Chưa tiệt trùng, sử dụng một lần. 67.620.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
160 PP2300464042 - Găng Tay Phẫu Thuật 15,240,000 22.167.273 Tiệt trùng, dài 500 mm,phủ bột chống dính, sử dụng một lần, Kích cỡ: size S,M,L 10.668.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
161 PP2300464043 - Gel siêu âm 1,650,000 2.400.000 Gel bôi trơn gốc nước được dùng trong siêu âm chẩn đoán y khoa 1.155.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
162 PP2300464044 - Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m 31,600,000 45.963.636 Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m 22.120.000 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
163 PP2300464045 - Băng có gạc vô trùng, bán thấm 100 x 70mm 5,840,000 8.494.545 Tiệt trùng. 4.088.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm
164 PP2300464046 - Băng có gạc vô trùng, bán thấm 100 x 90mm 47,760,000 69.469.091 Tiệt trùng. 33.432.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
165 PP2300464047 - Băng có gạc vô trùng, bán thấm 200 x 90mm 11,940,000 17.367.273 Tiệt trùng từng. 8.358.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
166 PP2300464048 - Băng có gạc vô trùng, bán thấm 250 x 90mm 11,940,000 17.367.273 Băng có gạc vô trùng, bán thấm 250 x 90mm 8.358.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
167 PP2300464049 - Băng cuộn co giãn không đan dệt 5,600,000 8.145.455 Các vạch in sẵn giúp cắt theo kích cỡ tùy ý. 3.920.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
168 PP2300464050 - Băng dính co giãn 15cm x 10m 7,900,000 11.490.909 Các vạch in sẵn giúp cắt theo kích cỡ tùy ý. 5.530.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
169 PP2300464051 - Băng dính co giãn 10cm x 2,5m 1,920,000 2.792.727 1.344.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
170 PP2300464052 - Băng thun cuộn 10cm x 4,5m 8,200,000 11.927.273 Kích thước: 10 cm x4.5m. 5.740.000 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
171 PP2300464053 - Băng cá nhân vải có độ dính cao 2cm x 6cm 1,650,000 2.400.000 Băng cá nhân vải có độ dính cao 2cm x 6cm 1.155.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm
172 PP2300464054 - Bao camera nội soi 1,410,000 2.050.909 Bao camera nội soi 987.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
173 PP2300464055 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid 2/0, kim tròn 7,800,000 11.345.455 Số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm. 5.460.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
174 PP2300464056 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid 4/0, kim tròn 8,550,000 12.436.364 Số 4/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 22 mm. 5.985.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
175 PP2300464057 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 1, kim tròn 6,672,000 9.704.727 Số 1, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm. 4.670.400 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
176 PP2300464058 - Chỉ không tan tự nhiên Silk 6/0, kim tam giác 3,798,000 5.524.364 Số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm. 2.658.600 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
177 PP2300464059 - Cloramin B 64,000,000 93.090.909 Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO 44.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
178 PP2300464060 - Lugol 500mL 2,375,000 3.454.545 Thành phần của thuốc nhuộm Gram 1.662.500 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
179 PP2300464061 - Alkazyme 51,560,250 74.996.727 Kết hợp chất làm sạch hoạt tính enzyme và chất khử khuẩn; Phân hủy sinh học hoàn toàn theo tiêu chuẩn OECD, không độc hại, không chứa Aldehyde-Chlorine-Phenols 36.092.175 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm
180 PP2300464062 - Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test Hp dạ dày 11,825,000 17.200.000 Độ nhạy: 99,5%. Độ đặc hiệu: 99,2%. 8.277.500 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
181 PP2300464063 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít 1,250,000 1.818.182 1,5 lít 875.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
182 PP2300464064 - Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít 12,000,000 17.454.545 6,8 lít 8.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
183 PP2300464065 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế 96,000,000 139.636.364 -Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ hoạt tính enzyme, hiệu quả nhanh sau 1 phút.- pH trung tính không gây ăn mòn dụng cụ- Tương thích với nhiều loại dụng cụ 67.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
184 PP2300464066 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế 86,000,000 125.090.909 Tiệt khuẩn và khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ, dụng cụ nội soi và các dụng cụ nhạy cảm với nhiệt khác. 60.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
185 PP2300464067 - Dung dịch vệ sinh tay ngoại khoa 14,000,000 20.363.636 4% kl/tt Cholerhexidine Gluconate 9.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
186 PP2300464068 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí 312,000,000 453.818.182 Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí 218.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
187 PP2300464069 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế mức độ trungbình 28,800,000 41.890.909 Dung dịch khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế mức độ trungbình 20.160.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
188 PP2300464070 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bước đầu dụng cụ y tế 29,100,000 42.327.273 Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bước đầu dụng cụ y tế 20.370.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
189 PP2300464071 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn 14,000,000 20.363.636 Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn 9.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
190 PP2300464072 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế 16,950,000 24.654.545 Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế 11.865.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
191 PP2300464073 - Dung dịch Aniosgel85 NPC, chai chân không CPA dùng cho máy cấp gel tự động 1L 55,600,000 80.872.727 Dung dịch Aniosgel 85 NPC, chai chân không CPA dùng cho máy cấp gel tự động 1L 38.920.000 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
192 PP2300464074 - Test xét nghiệm CEA 50,000,000 72.727.273 Kết quả nhanh, nhạy, chính xác 35.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm
193 PP2300464075 - Khí Oxy y tế bình 40 lít 80,000,000 116.363.636 Độ tinh khiết >=99.5% 56.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
194 PP2300464076 - Khí Oxy y tế bình 5 lít 4,200,000 6.109.091 Độ tinh khiết >=99.5% 2.940.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
195 PP2300464077 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh. 29,000,000 42.181.818 Kết quả nhanh, nhạy, chính xác 20.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300463883
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.909.091
Mã hàng hóa (HS) Bơm tiêm nhựa liền kim 20ml, Cỡ kim 23G; 25G.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300463884
Giá từng phần lô 1,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.911.273
Mã hàng hóa (HS) Bơm tiêm nhựa dùng một lần 50ml đốc xi lanh to lắp vừa dây cho ăn.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 919.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm (syringe)dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300463885
Giá từng phần lô 2,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.269.091
Mã hàng hóa (HS) Dùng cho máy bơm tiêm điện.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.054.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter)dùng trong thiết bị các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300463886
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.443.636
Mã hàng hóa (HS) Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần
Mã phần lô PP2300463887
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.381.818
Mã hàng hóa (HS) Độ dài dây dẫn ≥ 1500mm.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter)dùng trong thiết bị các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300463888
Giá từng phần lô 2,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.261.818
Mã hàng hóa (HS) Ống nối, dây nối, chạc nối
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.051.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300463889
Giá từng phần lô 12,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.400.000
Mã hàng hóa (HS) Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300463890
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.654.545
Mã hàng hóa (HS) Cỡ kim 26Gx1/2
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300463891
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.654.545
Mã hàng hóa (HS) Cỡ kim 23G; 25G.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300463892
Giá từng phần lô 51,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.327.273
Mã hàng hóa (HS) Cỡ kim 23G; 25G.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300463893
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.727.273
Mã hàng hóa (HS) Cỡ kim 18Gx1 1/2ʺ; 20Gx1 1/2ʺ; 23Gx1ʺ; 25Gx1ʺ; 25Gx5/8ʺ; 26Gx1/2ʺ.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2300463894
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.563.636
Mã hàng hóa (HS) Các cỡ XS, S, M, L.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2300463895
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.854.545
Mã hàng hóa (HS) Các cỡ XS, S, M, L.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cánh
Mã phần lô PP2300463896
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.363.636
Mã hàng hóa (HS) 14G, 16G, 18G, 20G, 22G, 24G, 26G
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300463897
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.181.818
Mã hàng hóa (HS) Kim có van chống trào ngược và nút bấm thu kim lại sau khi sử dụng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300463898
Giá từng phần lô 12,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.861.818
Mã hàng hóa (HS) Kim có van chống trào ngược và nút bấm thu kim lại sau khi sử dụng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300463899
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.618.182
Mã hàng hóa (HS) Thành phần: có dây nối dài, có cấu tạo 3 đầu khớp, 1 khóa chính, 2 khóa phụ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter), bộ phân phối (manifold) và cổng chia (stopcock) dùng trong thủ thuật, phẫu thuật, chăm sóc người bệnh các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300463900
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.792.727
Mã hàng hóa (HS) Ống nối, dây nối, chạc nối
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300463901
Giá từng phần lô 6,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.527.273
Mã hàng hóa (HS) Kim có van chống trào ngược và nút bấm thu kim lại sau khi sử dụng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản cong mũi có bóng các số
Mã phần lô PP2300463902
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.400.000
Mã hàng hóa (HS) Các số 2.5 đến 9.0.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ mềm
Mã phần lô PP2300463903
Giá từng phần lô 1,667,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.424.727
Mã hàng hóa (HS) Cố định đốt sống cổ. Chất liệu mút mềm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.166.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp lưng cao
Mã phần lô PP2300463904
Giá từng phần lô 5,867,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.534.545
Mã hàng hóa (HS) Dựphòng tổn thương cột sống thắt lưng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.107.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai DESAUTL (trái - phải)
Mã phần lô PP2300463905
Giá từng phần lô 5,601,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.146.909
Mã hàng hóa (HS) Cố định, ổn định khớp vai.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2300463906
Giá từng phần lô 1,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.133.818
Mã hàng hóa (HS) Các số
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.026.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A(IgM)
Mã phần lô PP2300463907
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.636
Mã hàng hóa (HS) Là các thuốc thử có sẵn dẫn xuất từ việc nuôi cấy tế bào
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B (IgM)
Mã phần lô PP2300463908
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.636
Mã hàng hóa (HS) Là các thuốc thử có sẵn dẫn xuất từ việc nuôi cấy tế bào
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D (IgM+IgG)
Mã phần lô PP2300463909
Giá từng phần lô 3,467,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.043.200
Mã hàng hóa (HS) Kháng thể đơn dòng có dẫn xuất từ tế bào dòng lai
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.427.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chỉ thị nhiệt 12,5mmx50m
Mã phần lô PP2300463910
Giá từng phần lô 2,400,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.491.345
Mã hàng hóa (HS) Kích thước: 12,5mmx50m
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cuộn
Mã phần lô PP2300463911
Giá từng phần lô 4,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.749.091
Mã hàng hóa (HS) Băng keo cuộn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cố định kim luồn
Mã phần lô PP2300463912
Giá từng phần lô 1,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.050.909
Mã hàng hóa (HS) Tiệt trùng từng miếng bằng ethylene oxide (E.O Gas).
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300463913
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.636
Mã hàng hóa (HS) Được làm từ 100% sợi cotton
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ điều kinh karman bao gồm ống hút điều kinh từ số 4 đến số 5
Mã phần lô PP2300463914
Giá từng phần lô 32,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.520.000
Mã hàng hóa (HS) Thay thế an toàn cho các dụng cụ nạo thai khác.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.869.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo huyết áp
Mã phần lô PP2300463915
Giá từng phần lô 1,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.216.727
Mã hàng hóa (HS) Dùng thay thế trong bộ huyết áp kế.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.066.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Val huyết áp
Mã phần lô PP2300463916
Giá từng phần lô 1,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.216.727
Mã hàng hóa (HS) Dùng thay thế trong bộ huyết áp kế.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.066.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ChromicCatgut, kim
Mã phần lô PP2300463917
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.890.909
Mã hàng hóa (HS) Đơn sợi, 1/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm , chiều dài kim 26 Tan hoàn toàn sau 90 ngày. Tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ChromicCatgut, kim
Mã phần lô PP2300463918
Giá từng phần lô 4,285,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.233.891
Mã hàng hóa (HS) Đơn sợi, 2/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm , chiều dài kim 26, tan hoàn toàn sau 90 ngày. Tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ChromicCatgut, kim
Mã phần lô PP2300463919
Giá từng phần lô 3,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.105.455
Mã hàng hóa (HS) Đơn sợi, 3/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm , chiều dài kim 26. Tan hoàn toàn sau 90 ngày. Tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.457.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ChromicCatgut, kim
Mã phần lô PP2300463920
Giá từng phần lô 3,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.184.000
Mã hàng hóa (HS) Đơn sợi, 4/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm , chiều dài kim 26. Tan hoàn toàn sau 90 ngày. Tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.494.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Black silk
Mã phần lô PP2300463921
Giá từng phần lô 1,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.225.455
Mã hàng hóa (HS) 2/0 không kim chiều dài chỉ 150cm. Tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Black silk
Mã phần lô PP2300463922
Giá từng phần lô 1,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.225.455
Mã hàng hóa (HS) 3/0 không kim chiều dài chỉ 150cm. Tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nylon, kim
Mã phần lô PP2300463923
Giá từng phần lô 2,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.796.364
Mã hàng hóa (HS) 2/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26. Tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nylon, kim
Mã phần lô PP2300463924
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.534.545
Mã hàng hóa (HS) 3/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 20, tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nylon, kim
Mã phần lô PP2300463925
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 4/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 18, tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nylon, kim
Mã phần lô PP2300463926
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.398.545
Mã hàng hóa (HS) 6/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 45cm, chiều dài kim 13, Tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MEBIOSORB
Mã phần lô PP2300463927
Giá từng phần lô 7,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) Số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm, tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MEBIOSORB
Mã phần lô PP2300463928
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.909.091
Mã hàng hóa (HS) Số 0, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm, tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Black silk
Mã phần lô PP2300463929
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.498.182
Mã hàng hóa (HS) 2/0 không kim chiều dài chỉ 75cm, tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Black silk, kim
Mã phần lô PP2300463930
Giá từng phần lô 5,526,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.037.818
Mã hàng hóa (HS) 2/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26. Tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.868.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Black silk, kim
Mã phần lô PP2300463931
Giá từng phần lô 2,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.229.091
Mã hàng hóa (HS) 2/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26, tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Black silk
Mã phần lô PP2300463932
Giá từng phần lô 1,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.421.818
Mã hàng hóa (HS) 3/0 không kim chiều dài chỉ 75cm. Tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.165.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Black silk, kim
Mã phần lô PP2300463933
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.832.727
Mã hàng hóa (HS) 3/0 kim tròn 1/2 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26, tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Black silk, kim
Mã phần lô PP2300463934
Giá từng phần lô 7,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.682.182
Mã hàng hóa (HS) 3/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 26, tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.140.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Black silk, kim
Mã phần lô PP2300463935
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.490.909
Mã hàng hóa (HS) 4/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 18, tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Black silk, kim
Mã phần lô PP2300463936
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.534.545
Mã hàng hóa (HS) 5/0 kim tam giác 3/8 chiều dài chỉ 75cm, chiều dài kim 16, tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MEBIGLACTIN
Mã phần lô PP2300463937
Giá từng phần lô 5,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.592.727
Mã hàng hóa (HS) Tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MEBIGLACTIN
Mã phần lô PP2300463938
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.597.818
Mã hàng hóa (HS) Tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.175.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vêsinh tay sát khuẩn (rửa tay phẫu thuật) THA 4 loại 500ml
Mã phần lô PP2300463939
Giá từng phần lô 9,373,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.633.455
Mã hàng hóa (HS) Chlorhexidine Digluconate4% (w/w) và các chất phụ gia
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.561.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Khử khuẩn Mức độ Cao ortho-Phthalaldehyde CIDEX OPA 3,78L
Mã phần lô PP2300463940
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thành phần ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%, pH 7.2 - 7.8, diệt được hầu hết các loại vi khuẩn, vi rút, Trực khuẩn, có thể dùng cho quy trình xử lý bằng tay và bằng máy.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme CIDEZYME, 1 LITER
Mã phần lô PP2300463941
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.890.909
Mã hàng hóa (HS) Tương thích với nhiều loại dụng cụ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NK-PYLORITEST
Mã phần lô PP2300463942
Giá từng phần lô 2,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.694.545
Mã hàng hóa (HS) Dùng để phát hiện nhanh H. pylori có trong bệnh phẩm hoặc trên môi trường nuôi cấy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70%
Mã phần lô PP2300463943
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.363.636
Mã hàng hóa (HS) Cồn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90%
Mã phần lô PP2300463944
Giá từng phần lô 65,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.952.727
Mã hàng hóa (HS) Cồn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay dài (trái - phải)
Mã phần lô PP2300463945
Giá từng phần lô 2,080,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.025.745
Mã hàng hóa (HS) Dài 18-25cm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col
Mã phần lô PP2300463946
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.981.818
Mã hàng hóa (HS) Đầu col
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực đo điện tâm đồ dùng để theo dõi tim của bệnh nhân
Mã phần lô PP2300463947
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.327.273
Mã hàng hóa (HS) Thời gian sử dụng: 72 giờ.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu
Mã phần lô PP2300463948
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.654.545
Mã hàng hóa (HS) Kích thước 0.75cm x 200cm x 4 lớp.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2300463949
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.490.909
Mã hàng hóa (HS) Kích thước 10cm x 12cm x 8 lớp.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Meche phẫu thuật
Mã phần lô PP2300463950
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.909
Mã hàng hóa (HS) Kích thước 2 x 30cm x 6 lớp, cản quang.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2300463951
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.981.818
Mã hàng hóa (HS) Kích thước 6cm x 8cm x 4 lớp.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng
Mã phần lô PP2300463952
Giá từng phần lô 3,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.314.909
Mã hàng hóa (HS) Kích thước 40cm x 40cm x 4 lớp.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.557.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc hút nước
Mã phần lô PP2300463953
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.727.273
Mã hàng hóa (HS) Kích thước khổ 0.8m.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám
Mã phần lô PP2300463954
Giá từng phần lô 177,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.600.000
Mã hàng hóa (HS) Găng tay sạch, sử dụng trong thăm khám bệnh, lấy mẫu xét nghiệm; làm từ cao su thiên nhiên, có bột chống dính; không gây kích ứng da. Size S (số 6,5); Size M (số 7); Size L (số 7,5)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng sản khoa (găng khám sản)
Mã phần lô PP2300463955
Giá từng phần lô 50,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.716.364
Mã hàng hóa (HS) Phủ bột chống dính, kích cỡ: size S,M,L
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim
Mã phần lô PP2300463956
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.309.091
Mã hàng hóa (HS) Kích thước: 63mm x 30m
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim
Mã phần lô PP2300463957
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.345.455
Mã hàng hóa (HS) Kích thước: 80mm x 20m
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy monitor sản khoa
Mã phần lô PP2300463958
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.200.000
Mã hàng hóa (HS) Kích thước: 152mm x 90mm x 150sh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm trắng đen
Mã phần lô PP2300463959
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thích nhiều loại máy siêu âm, kích thước giấy 110mmx20m.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông viên
Mã phần lô PP2300463960
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.909.091
Mã hàng hóa (HS) Kích thước: Fi 20mm±0,3cm.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông hút nước
Mã phần lô PP2300463961
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.727.273
Mã hàng hóa (HS) Bông hút nước
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn MPV
Mã phần lô PP2300463962
Giá từng phần lô 266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.909
Mã hàng hóa (HS) Kẹp rốn MPV
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2300463963
Giá từng phần lô 9,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.327.273
Mã hàng hóa (HS) Cỡ kim 27G, dài 21mm, tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu
Mã phần lô PP2300463964
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.454.545
Mã hàng hóa (HS) Thể tích lọ 50ml, có nhãn.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp
Mã phần lô PP2300463965
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS) Khẩu trang y tế, 3 lớp, kháng khuẩn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế người lớn
Mã phần lô PP2300463966
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.545.455
Mã hàng hóa (HS) Đồng hồ đo áp lực
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế trẻ em
Mã phần lô PP2300463967
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.636.364
Mã hàng hóa (HS) Đồng hồ đo áp lực
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng chân ngắn
Mã phần lô PP2300463968
Giá từng phần lô 5,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.758.545
Mã hàng hóa (HS) Chiều cao của nẹp từ 30 - 35cm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.733.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cánh tay
Mã phần lô PP2300463969
Giá từng phần lô 2,933,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.266.909
Mã hàng hóa (HS) Dài 35-45cm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.053.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chống xoay dài
Mã phần lô PP2300463970
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.545.455
Mã hàng hóa (HS) Chiều cao của nẹp từ 65cm-75cm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chống xoay ngắn
Mã phần lô PP2300463971
Giá từng phần lô 6,000,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.728.000
Mã hàng hóa (HS) Chiều cao của nẹp từ 30 - 35cm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi dài (zimmer)
Mã phần lô PP2300463972
Giá từng phần lô 4,867,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.080.000
Mã hàng hóa (HS) Chất liệu vải, có thể uốn cong theo chiều cong sinh lý của cẳng chân.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.407.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi ngắn
Mã phần lô PP2300463973
Giá từng phần lô 4,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.305.455
Mã hàng hóa (HS) Chất liệu vải, có thể uốn cong theo chiều cong sinh lý của cẳng chân.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.034.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2300463974
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.345.455
Mã hàng hóa (HS) * Ống nghe hai tai làm bằng đồng thau
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Serum - Nắp cao su (4ml)
Mã phần lô PP2300463975
Giá từng phần lô 5,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.840.000
Mã hàng hóa (HS) Có nhãn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.773.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn xét nghiệm tiệt trùng từng ống
Mã phần lô PP2300463976
Giá từng phần lô 4,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.661.818
Mã hàng hóa (HS) Thân que bằng nhựa, 1 đầu gòn, tiệt trùng từng cây, dài 16cm.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng Tay Phẫu Thuật
Mã phần lô PP2300463977
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tiệt trùng, không bột
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300463978
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cho kết quả đo có độ chính xác cao và rất ổn định, mẫu lấy máu ít, cho kết quả nhanh và được kiểm chứng lâm sàng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên Viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh
Mã phần lô PP2300463979
Giá từng phần lô 28,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.756.364
Mã hàng hóa (HS) Độ nhạy: 99,8%. Độ đặc hiệu: 99,9%.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC)trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300463980
Giá từng phần lô 46,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.276.364
Mã hàng hóa (HS) Độ nhạy: 99,8%. Độ đặc hiệu: 99,6%, tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485:2016và có chứng nhận chất lượng COA từ nhà sản xuất.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể Giang Mai trong huyết tương hoặc huyết thanh
Mã phần lô PP2300463981
Giá từng phần lô 1,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.934.545
Mã hàng hóa (HS) Độ nhạy: 99%. Độ đặc hiệu: 99%
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 931.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh
Mã phần lô PP2300463982
Giá từng phần lô 9,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.065.455
Mã hàng hóa (HS) Độ nhạy: 99,8%. Độ đặc hiệu: 99,5%
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.769.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện ký sinh trùng sốt rét P.f/P.v trong máu toàn phần/huyết tương/huyết thanh
Mã phần lô PP2300463983
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.327.273
Mã hàng hóa (HS) Que thử Dengue NS1
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh kháng thể IgM và IgG kháng vi rút sốt xuất huyết trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2300463984
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.454.545
Mã hàng hóa (HS) Độ nhạy: 97,3%. Độ đặc hiệu: 98,1%, tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485:2016,có chứng nhận chất lượng COA từ nhà sản xuất.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên PSA trong huyết tương hoặc huyết thanh
Mã phần lô PP2300463985
Giá từng phần lô 12,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.472.727
Mã hàng hóa (HS) Độ nhạy: 98%. Độ đặc hiệu: 98%, tiêu chuẩn chất lượng: ISO 13485:2016,có chứng nhận chất lượng COA từ nhà sản xuất, giấy phép lưu hành của Bộ Y Tế: SPCĐ-TTB-303-17
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh
Mã phần lô PP2300463986
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.236.364
Mã hàng hóa (HS) Độ nhạy: 99,8%. Độ đặc hiệu: 99,2%
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB (IgM
Mã phần lô PP2300463987
Giá từng phần lô 3,680,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.353.309
Mã hàng hóa (HS) Kháng thể đơn dòng dẫn xuất từ tế bào dòng lai
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.576.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu MPV
Mã phần lô PP2300463988
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.454.545
Mã hàng hóa (HS) Kích thước 13x75mm.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu MPV
Mã phần lô PP2300463989
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.654.545
Mã hàng hóa (HS) Kích thước 13x75mm.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu MPV
Mã phần lô PP2300463990
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.272.727
Mã hàng hóa (HS) Kích thước 13x75mm.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu ECO
Mã phần lô PP2300463991
Giá từng phần lô 4,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.132.364
Mã hàng hóa (HS) Dung tích 2000ml. Tiệt trùng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.951.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng 100mm x 200m
Mã phần lô PP2300463992
Giá từng phần lô 6,578,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.568.873
Mã hàng hóa (HS) Kích thước 100mm x 200m bằng hơi nước hoặc EO gas
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.605.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng 150mm x 200m
Mã phần lô PP2300463993
Giá từng phần lô 9,448,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.743.709
Mã hàng hóa (HS) Kích thước 150mm x 200m bằng hơi nước hoặc EO gas
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.614.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng 200mm x 200m
Mã phần lô PP2300463994
Giá từng phần lô 25,607,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.246.560
Mã hàng hóa (HS) Kích thước 150mm x 200m bằng hơi nước hoặc EO gas
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.924.907
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng 50mm x 200m
Mã phần lô PP2300463995
Giá từng phần lô 3,632,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.283.200
Mã hàng hóa (HS) Bao gói các sản phẩm tiệt trùng kích thước 150mm x 200m bằng hơi nước hoặc EO gas
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.542.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng 300mm x 200m
Mã phần lô PP2300463996
Giá từng phần lô 18,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.970.182
Mã hàng hóa (HS) Kích thước 150mm x 200m bằng hơi nước hoặc EO gas
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.979.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2300463997
Giá từng phần lô 1,013,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.474.036
Mã hàng hóa (HS) Để sát khuẩn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2300463998
Giá từng phần lô 1,005,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.691
Mã hàng hóa (HS) Kích thước: 57mm x 20m
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2300463999
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.818.182
Mã hàng hóa (HS) Có bột, chưa tiệt trùng, sử dụng một lần
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy monitor sản khoa
Mã phần lô PP2300464000
Giá từng phần lô 3,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) Kích thước: 152mm x 150mm x 200 tờ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.406.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium hypochlorite
Mã phần lô PP2300464001
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.345.455
Mã hàng hóa (HS) NaClO 10%±2%
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml HTM nắp đỏ, có nhãn
Mã phần lô PP2300464002
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.327.273
Mã hàng hóa (HS) Thể tích lọ 50ml, có nhãn.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản, tiệt trùng 50 ml HTM nắp vàng, có nhãn
Mã phần lô PP2300464003
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.181.818
Mã hàng hóa (HS) Dung tích 50ml, nắp nhựa, có nhãn, tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS 7ml không nắp, không nhãn
Mã phần lô PP2300464004
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.181.818
Mã hàng hóa (HS) Kích thước 13x100mm.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn
Mã phần lô PP2300464005
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.276.364
Mã hàng hóa (HS) * Kích thước 13x75mm.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS 7ml nắp trắng, không nhãn
Mã phần lô PP2300464006
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.581.818
Mã hàng hóa (HS) Kích thước 13x100mm.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS 10ml không nắp, không nhãn
Mã phần lô PP2300464007
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.090.909
Mã hàng hóa (HS) Kích thước 13x75mm.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn
Mã phần lô PP2300464008
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.072.727
Mã hàng hóa (HS) Kích thước 13x75mm.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn (Natri diclorocyanurat)
Mã phần lô PP2300464009
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS) Natri Dichloroisocyanutrale khan 50%, Adipic Acid 22.5%, các thành phần khác 27,5%
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
Mã phần lô PP2300464010
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.181.818
Mã hàng hóa (HS) Chlorhexidine digluconate 4%. Đạt tiêu chuẩn dùng trong vệ sinh tay ngoại khoa theo yêu cầu của WHO: EN 12791.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất
Mã phần lô PP2300464011
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.909.091
Mã hàng hóa (HS) Nước cất trong suốt không màu, không mùi, không vị, không có dị vật.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X - Quang kỹ thuật số
Mã phần lô PP2300464012
Giá từng phần lô 306,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.431.273
Mã hàng hóa (HS) Kích cở phim 8x10inch (20x25 cm)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.363.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao phẫu thuật
Mã phần lô PP2300464013
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.014.545
Mã hàng hóa (HS) Lưỡi dao mổ được làm bằng thép carbon không rỉ, bao gồm các size : 10,11,12,15,20,21,22,23
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 4 in (10 x 2.7m)
Mã phần lô PP2300464014
Giá từng phần lô 4,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.465.455
Mã hàng hóa (HS) Nguyên liệu: bông với thạch cao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.111.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 6 in (15 x 2.7m)
Mã phần lô PP2300464015
Giá từng phần lô 6,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.160.000
Mã hàng hóa (HS) Nguyên liệu: bông với thạch cao.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.889.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2300464016
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.597.818
Mã hàng hóa (HS) Độ dày: 1.0 - 1.2mm, Kích thước: 25.4 x 76.2mm (1” x 3”)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.175.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Spatula
Mã phần lô PP2300464017
Giá từng phần lô 344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.364
Mã hàng hóa (HS) Được tiệt trùng, sản phẩm có hình dáng phù hợp tùy theo nhu cầu sử dụng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu
Mã phần lô PP2300464018
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.570.909
Mã hàng hóa (HS) Được sản xuất bằng thép Cacbon, dùng để khâu vết thương.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2300464019
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.054.545
Mã hàng hóa (HS) Kích thước: 0-1000ul
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2300464020
Giá từng phần lô 1,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.216.727
Mã hàng hóa (HS) Gel điện tim
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.066.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ 3 ngàyThời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu bóp bóng giúp thở
Mã phần lô PP2300464021
Giá từng phần lô 933,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.745
Mã hàng hóa (HS) Các size khác nhau.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.415
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu bóp bóng giúp thở
Mã phần lô PP2300464022
Giá từng phần lô 933,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.745
Mã hàng hóa (HS) Các size khác nhau.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.415
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamelle 22mm x 22mm
Mã phần lô PP2300464023
Giá từng phần lô 127,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.727
Mã hàng hóa (HS) Kích thước: 22mm x 22mm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút nhớt có khóa các số
Mã phần lô PP2300464024
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.636
Mã hàng hóa (HS) Các số 5, 6,8,10,12,14,16,18, độ dài 500mm có khóa van các cỡ có đầu gen để kết nối với các thiết bị phụ trợ chuyên dụng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lancet tay
Mã phần lô PP2300464025
Giá từng phần lô 495,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.436
Mã hàng hóa (HS) Được tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số 3 ngàylượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu
Mã phần lô PP2300464026
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.236.364
Mã hàng hóa (HS) Size 8Fr, 10Fr, 12Fr, 14Fr, 16Fr, 18Fr, 20Fr, 22Fr, 24Fr, 26Fr. có bóng 3-5ml; 5 -15ml; 15 - 30ml.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn Mayer các số
Mã phần lô PP2300464027
Giá từng phần lô 507,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.455
Mã hàng hóa (HS) Kích cỡ: số 0: 60mm; số 1: 70mm; số 2: 80mm; số 3: 90mm; số 4: 100mmThờihạn sử dụng 5 năm.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản các số
Mã phần lô PP2300464028
Giá từng phần lô 3,801,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.528.727
Mã hàng hóa (HS) Tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ xông khí dung (có dây/ không dây)
Mã phần lô PP2300464029
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.145.455
Mã hàng hóa (HS) Các cỡ M,L,XL. Dây dẫn chính có chiều dài 2 m.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu dạng túi tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ
Mã phần lô PP2300464030
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.054.545
Mã hàng hóa (HS) Vô trùng dùng 1 lần hoặc hấp sấy dùng nhiều lần.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu dạng túi tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ
Mã phần lô PP2300464031
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.218.182
Mã hàng hóa (HS) Vô trùng dùng 1 lần hoặc hấp sấy dùng nhiều lần.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu dạng túi tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ
Mã phần lô PP2300464032
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.763.636
Mã hàng hóa (HS) Vô trùng dùng 1 lần hoặc hấp sấy dùng nhiều lần.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu dạng túi tay cầm bằng thép không gỉ các cỡ
Mã phần lô PP2300464033
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.763.636
Mã hàng hóa (HS) Vô trùng dùng 1 lần hoặc hấp sấy dùng nhiều lần.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ Oxy kèm dây dẫn
Mã phần lô PP2300464034
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.618.182
Mã hàng hóa (HS) Các cỡ: S, M, L, XL, có chiều dài 2 m.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Garô (Dây thắt mạch)
Mã phần lô PP2300464035
Giá từng phần lô 1,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.421.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.165.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm kim tiêm tiểu đường
Mã phần lô PP2300464036
Giá từng phần lô 16,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.290.909
Mã hàng hóa (HS) Kim ngắn 8mm (5/16'')
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2300464037
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS) Các cỡ 5, 6,8,10,12,14,16,18. Dây dẫn được sản xuất từ chất liệu nhựa PVC nguyên sinh.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế không thấm nước (1kg/gói)
Mã phần lô PP2300464038
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.181.818
Mã hàng hóa (HS) Dạng sợi mảnh, mềm,màu trắng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
QUE ĐÈ LƯỠI GỖ AN PHÚ
Mã phần lô PP2300464039
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.472.727
Mã hàng hóa (HS) Kích thước: 150mmx18mmx1.6mm.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2300464040
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.090.909
Mã hàng hóa (HS) Tiệt trùng, có phủ bột và không bột.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng khám bệnh
Mã phần lô PP2300464041
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.509.091
Mã hàng hóa (HS) Chưa tiệt trùng, sử dụng một lần.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng Tay Phẫu Thuật
Mã phần lô PP2300464042
Giá từng phần lô 15,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.167.273
Mã hàng hóa (HS) Tiệt trùng, dài 500 mm,phủ bột chống dính, sử dụng một lần, Kích cỡ: size S,M,L
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.668.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300464043
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) Gel bôi trơn gốc nước được dùng trong siêu âm chẩn đoán y khoa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2300464044
Giá từng phần lô 31,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.963.636
Mã hàng hóa (HS) Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng, bán thấm 100 x 70mm
Mã phần lô PP2300464045
Giá từng phần lô 5,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.494.545
Mã hàng hóa (HS) Tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng, bán thấm 100 x 90mm
Mã phần lô PP2300464046
Giá từng phần lô 47,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.469.091
Mã hàng hóa (HS) Tiệt trùng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng, bán thấm 200 x 90mm
Mã phần lô PP2300464047
Giá từng phần lô 11,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.367.273
Mã hàng hóa (HS) Tiệt trùng từng.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng, bán thấm 250 x 90mm
Mã phần lô PP2300464048
Giá từng phần lô 11,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.367.273
Mã hàng hóa (HS) Băng có gạc vô trùng, bán thấm 250 x 90mm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn co giãn không đan dệt
Mã phần lô PP2300464049
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.145.455
Mã hàng hóa (HS) Các vạch in sẵn giúp cắt theo kích cỡ tùy ý.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính co giãn 15cm x 10m
Mã phần lô PP2300464050
Giá từng phần lô 7,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.490.909
Mã hàng hóa (HS) Các vạch in sẵn giúp cắt theo kích cỡ tùy ý.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính co giãn 10cm x 2,5m
Mã phần lô PP2300464051
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.792.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun cuộn 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300464052
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.927.273
Mã hàng hóa (HS) Kích thước: 10 cm x4.5m.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cá nhân vải có độ dính cao 2cm x 6cm
Mã phần lô PP2300464053
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) Băng cá nhân vải có độ dính cao 2cm x 6cm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2300464054
Giá từng phần lô 1,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.050.909
Mã hàng hóa (HS) Bao camera nội soi
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid 2/0, kim tròn
Mã phần lô PP2300464055
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.345.455
Mã hàng hóa (HS) Số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid 4/0, kim tròn
Mã phần lô PP2300464056
Giá từng phần lô 8,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.436.364
Mã hàng hóa (HS) Số 4/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 22 mm.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic Acid số 1, kim tròn
Mã phần lô PP2300464057
Giá từng phần lô 6,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.704.727
Mã hàng hóa (HS) Số 1, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.670.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên Silk 6/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2300464058
Giá từng phần lô 3,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.524.364
Mã hàng hóa (HS) Số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.658.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloramin B
Mã phần lô PP2300464059
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.090.909
Mã hàng hóa (HS) Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lugol 500mL
Mã phần lô PP2300464060
Giá từng phần lô 2,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.454.545
Mã hàng hóa (HS) Thành phần của thuốc nhuộm Gram
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Alkazyme
Mã phần lô PP2300464061
Giá từng phần lô 51,560,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.996.727
Mã hàng hóa (HS) Kết hợp chất làm sạch hoạt tính enzyme và chất khử khuẩn; Phân hủy sinh học hoàn toàn theo tiêu chuẩn OECD, không độc hại, không chứa Aldehyde-Chlorine-Phenols
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.092.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori (Test Hp dạ dày
Mã phần lô PP2300464062
Giá từng phần lô 11,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.200.000
Mã hàng hóa (HS) Độ nhạy: 99,5%. Độ đặc hiệu: 99,2%.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.277.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng 3 ngày(tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít
Mã phần lô PP2300464063
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.818.182
Mã hàng hóa (HS) 1,5 lít
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít
Mã phần lô PP2300464064
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.454.545
Mã hàng hóa (HS) 6,8 lít
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của 3 ngàytừng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2300464065
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.636.364
Mã hàng hóa (HS) -Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ hoạt tính enzyme, hiệu quả nhanh sau 1 phút.- pH trung tính không gây ăn mòn dụng cụ- Tương thích với nhiều loại dụng cụ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2300464066
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.090.909
Mã hàng hóa (HS) Tiệt khuẩn và khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ, dụng cụ nội soi và các dụng cụ nhạy cảm với nhiệt khác.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản 3 ngàyphẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vệ sinh tay ngoại khoa
Mã phần lô PP2300464067
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.363.636
Mã hàng hóa (HS) 4% kl/tt Cholerhexidine Gluconate
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí
Mã phần lô PP2300464068
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.818.182
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt bằng đường không khí
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế mức độ trungbình
Mã phần lô PP2300464069
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.890.909
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế mức độ trungbình
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bước đầu dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300464070
Giá từng phần lô 29,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.327.273
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bước đầu dụng cụ y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn
Mã phần lô PP2300464071
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.363.636
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian 3 ngàygiao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300464072
Giá từng phần lô 16,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.654.545
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Aniosgel85 NPC, chai chân không CPA dùng cho máy cấp gel tự động 1L
Mã phần lô PP2300464073
Giá từng phần lô 55,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.872.727
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch Aniosgel 85 NPC, chai chân không CPA dùng cho máy cấp gel tự động 1L
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu 3 ngàycầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300464074
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.727.273
Mã hàng hóa (HS) Kết quả nhanh, nhạy, chính xác
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo 3 ngàyngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy y tế bình 40 lít
Mã phần lô PP2300464075
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.363.636
Mã hàng hóa (HS) Độ tinh khiết >=99.5%
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy y tế bình 5 lít
Mã phần lô PP2300464076
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.109.091
Mã hàng hóa (HS) Độ tinh khiết >=99.5%
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng 3 ngàyhóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh.
Mã phần lô PP2300464077
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.181.818
Mã hàng hóa (HS) Kết quả nhanh, nhạy, chính xác
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30)/ Thời gian giao hàng (tính theo ngày) sản phẩm3 ngày
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->