Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư y tế và sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Phụng Hiệp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200098043-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Phụng Hiệp
Tên gói thầu Mua hóa chất, vật tư y tế và sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Phụng Hiệp
Số hiệu KHLCNT PL2200075995
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Số 1, ấp Mỹ Lợi, thị trấn Cây Dương, huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hậu Giang
Giá gói thầu 5,450,446,110 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 54,504,462 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bơm tiêm 10 ml 115,000,000 115,000,000 115,000,000 12 tháng
2 Bơm tiêm 1ml 8,520,000 8,520,000 8,520,000 12 tháng
3 Bơm tiêm 20 ml 20,400,000 20,400,000 20,400,000 12 tháng
4 Bơm tiêm 50 ml (tiêm) 2,300,000 2,300,000 2,300,000 12 tháng
5 Bơm tiêm 50 ml cho ăn 4,500,000 4,500,000 4,500,000 12 tháng
6 Bơm tiêm nhựa 3 ml 21,300,000 21,300,000 21,300,000 12 tháng
7 Bơm tiêm nhựa 5 ml 146,000,000 146,000,000 146,000,000 12 tháng
8 Dây nối bơm tiêm tự động (140cm) 11,600,000 11,600,000 11,600,000 12 tháng
9 Dây Oxy 2 nhánh Người lớn 44,880,000 44,880,000 44,880,000 12 tháng
10 Dây oxy 2 nhánh sơ sinh 1,122,000 1,122,000 1,122,000 12 tháng
11 Dây Oxy 2 nhánh trẻ em 1,683,000 1,683,000 1,683,000 12 tháng
12 Dây truyền dịch 332,800,000 332,800,000 332,800,000 12 tháng
13 Dây truyền máu 2,720,000 2,720,000 2,720,000 12 tháng
14 Kim luồn tĩnh mạch số 22G 42,700,000 42,700,000 42,700,000 12 tháng
15 Kim luồn tĩnh mạch số 24G 61,000,000 61,000,000 61,000,000 12 tháng
16 Kim rút thuốc các số 111,000,000 111,000,000 111,000,000 12 tháng
17 Khoá 3 ngã dây 25cm 808,650 808,650 808,700 12 tháng
18 Khoá 3 ngã dây 25cm 825,000 825,000 825,000 12 tháng
19 Mask oxy có túi người lớn 38,800,000 38,800,000 38,800,000 12 tháng
20 Mask oxy người lớn,trẻ em 15,200,000 15,200,000 15,200,000 12 tháng
21 Ống tiêm 50ml, kim 23G x 1 Luer lock 12,200,000 12,200,000 12,200,000 12 tháng
22 Airway số 0, 1, 2, 3, 4. 1,058,400 1,058,400 1,058,400 12 tháng
23 Ampu bóp bóng người lớn 2,910,000 2,910,000 2,910,000 12 tháng
24 Ampu bóp bóng trẻ em 1,940,000 1,940,000 1,940,000 12 tháng
25 AmviStrip hCG 1,584,000 1,584,000 1,584,000 12 tháng
26 Anti A 7,600,000 7,600,000 7,600,000 12 tháng
27 Anti B 7,600,000 7,600,000 7,600,000 12 tháng
28 Anti D 12,600,000 12,600,000 12,600,000 12 tháng
29 Băng cá nhân 9,500,000 9,500,000 9,500,000 12 tháng
30 Băng cá nhân 20mm x 60mm 13,250,000 13,250,000 13,250,000 12 tháng
31 Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 12,400,000 12,400,000 12,400,000 12 tháng
32 Băng cuộn y tế 0,09x2m 220,800,000 220,800,000 220,800,000 12 tháng
33 Băng dính lụa cuộn 1.25cm x 5m 148,000,000 148,000,000 148,000,000 12 tháng
34 Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m 286,500,000 286,500,000 286,500,000 12 tháng
35 Băng keo chỉ thị 5,940,000 5,940,000 5,940,000 12 tháng
36 Băng keo lụa 414,000,000 414,000,000 414,000,000 12 tháng
37 Băng keo lụa cuộn Alpheta 1,25cm x 5m 90,600,000 90,600,000 90,600,000 12 tháng
38 Băng rốn tiệt trùng 1,143,600 1,143,600 1,143,600 12 tháng
39 Băng thun 10cm x 4,5m 33,750,000 33,750,000 33,750,000 12 tháng
40 Băng thun 7,5cm x 4,5m 6,370,000 6,370,000 6,370,000 12 tháng
41 Black Silk 2(3/0)75cm 1/2CR26 (kim tròn) 5,500,000 5,500,000 5,500,000 12 tháng
42 Bo hút nhớt 90ml 144,000 144,000 144,000 12 tháng
43 Bộ điều kinh 1 van 1,400,000 1,400,000 1,400,000 12 tháng
44 Bộ máy đo Huyết áp người lớn 52,500,000 52,500,000 52,500,000 12 tháng
45 Bộ phát hiện vi khuẩn H.Pylori 13,200,000 13,200,000 13,200,000 12 tháng
46 Bông hút nước y tế 30,000,000 30,000,000 30,000,000 12 tháng
47 Cloramin B 79,860,000 79,860,000 79,860,000 12 tháng
48 Cồn 70 độ 320,000,000 320,000,000 320,000,000 12 tháng
49 Cồn 90 độ 7,000,000 7,000,000 7,000,000 12 tháng
50 chỉ Black Silk 3(2/0)75cm kim tam giác 7,500,000 7,500,000 7,500,000 12 tháng
51 Chỉ Chromic Catgut 3(3/0)75cm kim tròn 6,922,500 6,922,500 6,922,500 12 tháng
52 Chỉ Dafilon 2/0 kim tam giác (hoặc tương đương) 4,612,500 4,612,500 4,612,500 12 tháng
53 Chỉ Dafilon 3/0 kim tam giác, dài 75cm (hoặc tương đương) 4,125,000 4,125,000 4,125,000 12 tháng
54 Chỉ Novosyn violet 1 1,386,000 1,386,000 1,386,000 12 tháng
55 chỉ Nylon (3/0) kim tam giác 4,125,000 4,125,000 4,125,000 12 tháng
56 Chỉ Nylon 4/0 kim TG 1,237,500 1,237,500 1,237,500 12 tháng
57 Chỉ phẫu thuật Catgut chromic 2.0 (04-2020) 30,000,000 30,000,000 30,000,000 12 tháng
58 Chỉ phẫu thuật Catgut chromic 4.0 không kim 150 cm (Chỉ tiêu) 42,300,000 42,300,000 42,300,000 12 tháng
59 Chỉ Silk 4/0, Kim tam giác 1,350,000 1,350,000 1,350,000 12 tháng
60 Dây Garo 2,500,000 2,500,000 2,500,000 12 tháng
61 Dây hút dịch MPV sử dụng một lần số 8 891,000 891,000 891,000 12 tháng
62 DD Lugol 500ml 6,024,000 6,024,000 6,024,000 12 tháng
63 Dung dịch Giêm - Sa 555,000 555,000 555,000 12 tháng
64 Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconate 4% / 500ml 560,000 560,000 560,000 12 tháng
65 Đai cố định cổ (Nẹp cổ mềm) 1,386,000 1,386,000 1,386,000 12 tháng
66 ĐAI DESAUTL (TRÁI - PHẢI) 582,000 582,000 582,000 12 tháng
67 Đai xương đòn 305,000 305,000 305,000 12 tháng
68 Đầu col vàng có khía 2,559,600 2,559,600 2,559,600 12 tháng
69 Đầu col vàng không khía 1,611,600 1,611,600 1,611,600 12 tháng
70 Đầu col xanh 3,500,000 3,500,000 3,500,000 12 tháng
71 Đè lưỡi gỗ 3,360,000 3,360,000 3,360,000 12 tháng
72 Điện cực tim 2,004,000 2,004,000 2,004,000 12 tháng
73 Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6; 6,5; 7; 7,5; 8 150,000,000 150,000,000 150,000,000 12 tháng
74 Găng tay y tế 275mm, trọng lượng 7.2gr 313,040,000 313,040,000 313,040,000 12 tháng
75 Gel điện tim 250ml 2,376,000 2,376,000 2,376,000 12 tháng
76 Gel siêu âm 4,320,000 4,320,000 4,320,000 12 tháng
77 Giấy điện tim 3 cần 12,525,000 12,525,000 12,525,000 12 tháng
78 Giấy điện tim 3 cần 80mm x 20m 20,400,000 20,400,000 20,400,000 12 tháng
79 Giấy điện tim 6 cần 3,480,000 3,480,000 3,480,000 12 tháng
80 Giấy in Monitor sản khoa (152 x 150mm - 200P) 7,260,000 7,260,000 7,260,000 12 tháng
81 Giấy in nhiệt 57 x 20cm 3,900,000 3,900,000 3,900,000 12 tháng
82 Giấy in nhiệt 58*30 5,670,000 5,670,000 5,670,000 12 tháng
83 Hóa chất rửa phim X- Quang 72,000,000 72,000,000 72,000,000 12 tháng
84 Kẹp rốn 206,400 206,400 206,400 12 tháng
85 Kim cánh bướm số 23G, 25G 2,760,000 2,760,000 2,760,000 12 tháng
86 Kim châm cứu 210,400,000 210,400,000 210,400,000 12 tháng
87 Kim chích máu 2,268,000 2,268,000 2,268,000 12 tháng
88 Khí Oxy y tế 13,800,000 13,800,000 13,800,000 12 tháng
89 Khí Oxy y tế 147,000,000 147,000,000 147,000,000 12 tháng
90 Lam kính 7105, lam nhám 1,050,000 1,050,000 1,050,000 12 tháng
91 Lammen 22x22 712,800 712,800 712,800 12 tháng
92 Lọ đựng nước tiểu 13,200,000 13,200,000 13,200,000 12 tháng
93 Lưỡi dao mổ Doctor các số 7,600,000 7,600,000 7,600,000 12 tháng
94 Mask khí dung người lớn,trẻ em 78,260,000 78,260,000 78,260,000 12 tháng
95 Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene) 6,600,000 6,600,000 6,600,000 12 tháng
96 Ống nghiệm đông máu (Serum) 8,532,000 8,532,000 8,532,000 12 tháng
97 Ống nghiệm Heparin 25,350,000 25,350,000 25,350,000 12 tháng
98 Ống nghiệm nhựa PS 7ml nắp trắng, không nhãn 19,629,000 19,629,000 19,629,000 12 tháng
99 Ống nghiệm nhựa PS 7ml không nắp, không nhãn 2,025,000 2,025,000 2,025,000 12 tháng
100 Ống thông tiểu 2 nhánh các số 5,500,000 5,500,000 5,500,000 12 tháng
101 ống thông tiểu Nelaton các số 4,650,000 4,650,000 4,650,000 12 tháng
102 Phim X quang ướt 24x30 8,190,000 8,190,000 8,190,000 12 tháng
103 Phim X quang ướt 30x40 189,000,000 189,000,000 189,000,000 12 tháng
104 PHIM X-RAY KHÔ 556,512,600 556,512,600 556,512,600 12 tháng
105 Que lấy bệnh phẩm nam/nữ tuyệt trùng 6,580,000 6,580,000 6,580,000 12 tháng
106 Que thử đường huyết GB-S02 14,850,000 14,850,000 14,850,000 12 tháng
107 Quick Test HBsAb (Card) 26,610,000 26,610,000 26,610,000 12 tháng
108 Quick Test AFP (Card) 15,798,000 15,798,000 15,798,000 12 tháng
109 Quick Test AMP (Strip 4.0) 9,240,000 9,240,000 9,240,000 12 tháng
110 Quick Test CEA (Card) 15,780,000 15,780,000 15,780,000 12 tháng
111 Quick Test Dengue IgG/IgM (Card) 58,200,000 58,200,000 58,200,000 12 tháng
112 Quick Test HBeAb (Card) 7,200,000 7,200,000 7,200,000 12 tháng
113 Quick Test HBeAg (Card) 7,200,000 7,200,000 7,200,000 12 tháng
114 Quick Test HBsAg (Strip 4.0) 17,460,000 17,460,000 17,460,000 12 tháng
115 Quick Test HCV (Card) 17,500,000 17,500,000 17,500,000 12 tháng
116 Quick Test Heroin-Morphine-Opiates (Strip 4.0) 5,400,000 5,400,000 5,400,000 12 tháng
117 Quick Test HIV 1 & 2 (CARD ) 12,060,000 12,060,000 12,060,000 12 tháng
118 Quick Test MET (Strip 4.0) 24,400,000 24,400,000 24,400,000 12 tháng
119 Quick Test PSA (Card) 13,150,000 13,150,000 13,150,000 12 tháng
120 Quick Test THC (Strip 4.0) 5,580,000 5,580,000 5,580,000 12 tháng
121 Quick Test Troponin I (Card) 66,450,000 66,450,000 66,450,000 12 tháng
122 SAMPLE CUPS 3,564,000 3,564,000 3,564,000 12 tháng
123 Sond Rectal - sond hậu môn 1,890,000 1,890,000 1,890,000 12 tháng
124 Test HAV 34,320,000 34,320,000 34,320,000 12 tháng
125 Test HBA1C (SD A1cCare Test Kit type B) 175,000,000 175,000,000 175,000,000 12 tháng
126 Tube chứa chất chống đông (Citrate) 10,326,960 10,326,960 10,327,000 12 tháng
127 Tube chứa chất chống đông EDTA 20,965,000 20,965,000 20,965,000 12 tháng
128 Túi chứa nước tiểu 6,600,000 6,600,000 6,600,000 12 tháng
129 Thông dạ dày 1,050,000 1,050,000 1,050,000 12 tháng
130 Urgoband 10cm x 4,5m 25,350,000 25,350,000 25,350,000 12 tháng
131 Viên sủi khử khuẩn 37,800,000 37,800,000 37,800,000 12 tháng
Bơm tiêm 10 ml
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 115,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml
Giá từng phần lô 8,520,000
Dự toán (VND) 8,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20 ml
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 20,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50 ml (tiêm)
Giá từng phần lô 2,300,000
Dự toán (VND) 2,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50 ml cho ăn
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 3 ml
Giá từng phần lô 21,300,000
Dự toán (VND) 21,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 5 ml
Giá từng phần lô 146,000,000
Dự toán (VND) 146,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 146,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm tự động (140cm)
Giá từng phần lô 11,600,000
Dự toán (VND) 11,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây Oxy 2 nhánh Người lớn
Giá từng phần lô 44,880,000
Dự toán (VND) 44,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
Giá từng phần lô 1,122,000
Dự toán (VND) 1,122,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,122,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây Oxy 2 nhánh trẻ em
Giá từng phần lô 1,683,000
Dự toán (VND) 1,683,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,683,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Giá từng phần lô 332,800,000
Dự toán (VND) 332,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 332,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Giá từng phần lô 2,720,000
Dự toán (VND) 2,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 22G
Giá từng phần lô 42,700,000
Dự toán (VND) 42,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 24G
Giá từng phần lô 61,000,000
Dự toán (VND) 61,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim rút thuốc các số
Giá từng phần lô 111,000,000
Dự toán (VND) 111,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khoá 3 ngã dây 25cm
Giá từng phần lô 808,650
Dự toán (VND) 808,650
Số tiền bảo đảm (VND) 808,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khoá 3 ngã dây 25cm
Giá từng phần lô 825,000
Dự toán (VND) 825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 825,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mask oxy có túi người lớn
Giá từng phần lô 38,800,000
Dự toán (VND) 38,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mask oxy người lớn,trẻ em
Giá từng phần lô 15,200,000
Dự toán (VND) 15,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống tiêm 50ml, kim 23G x 1 Luer lock
Giá từng phần lô 12,200,000
Dự toán (VND) 12,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Airway số 0, 1, 2, 3, 4.
Giá từng phần lô 1,058,400
Dự toán (VND) 1,058,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,058,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampu bóp bóng người lớn
Giá từng phần lô 2,910,000
Dự toán (VND) 2,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,910,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampu bóp bóng trẻ em
Giá từng phần lô 1,940,000
Dự toán (VND) 1,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
AmviStrip hCG
Giá từng phần lô 1,584,000
Dự toán (VND) 1,584,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,584,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Anti A
Giá từng phần lô 7,600,000
Dự toán (VND) 7,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Anti B
Giá từng phần lô 7,600,000
Dự toán (VND) 7,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Anti D
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng cá nhân
Giá từng phần lô 9,500,000
Dự toán (VND) 9,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng cá nhân 20mm x 60mm
Giá từng phần lô 13,250,000
Dự toán (VND) 13,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước
Giá từng phần lô 12,400,000
Dự toán (VND) 12,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng cuộn y tế 0,09x2m
Giá từng phần lô 220,800,000
Dự toán (VND) 220,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng dính lụa cuộn 1.25cm x 5m
Giá từng phần lô 148,000,000
Dự toán (VND) 148,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m
Giá từng phần lô 286,500,000
Dự toán (VND) 286,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 286,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị
Giá từng phần lô 5,940,000
Dự toán (VND) 5,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,940,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo lụa
Giá từng phần lô 414,000,000
Dự toán (VND) 414,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 414,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng keo lụa cuộn Alpheta 1,25cm x 5m
Giá từng phần lô 90,600,000
Dự toán (VND) 90,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng rốn tiệt trùng
Giá từng phần lô 1,143,600
Dự toán (VND) 1,143,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,143,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng thun 10cm x 4,5m
Giá từng phần lô 33,750,000
Dự toán (VND) 33,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Băng thun 7,5cm x 4,5m
Giá từng phần lô 6,370,000
Dự toán (VND) 6,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,370,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Black Silk 2(3/0)75cm 1/2CR26 (kim tròn)
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 5,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bo hút nhớt 90ml
Giá từng phần lô 144,000
Dự toán (VND) 144,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ điều kinh 1 van
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 1,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ máy đo Huyết áp người lớn
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bộ phát hiện vi khuẩn H.Pylori
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bông hút nước y tế
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cloramin B
Giá từng phần lô 79,860,000
Dự toán (VND) 79,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,860,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Giá từng phần lô 320,000,000
Dự toán (VND) 320,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cồn 90 độ
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
chỉ Black Silk 3(2/0)75cm kim tam giác
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Chromic Catgut 3(3/0)75cm kim tròn
Giá từng phần lô 6,922,500
Dự toán (VND) 6,922,500
Số tiền bảo đảm (VND) 6,922,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Dafilon 2/0 kim tam giác (hoặc tương đương)
Giá từng phần lô 4,612,500
Dự toán (VND) 4,612,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,612,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Dafilon 3/0 kim tam giác, dài 75cm (hoặc tương đương)
Giá từng phần lô 4,125,000
Dự toán (VND) 4,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Novosyn violet 1
Giá từng phần lô 1,386,000
Dự toán (VND) 1,386,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,386,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
chỉ Nylon (3/0) kim tam giác
Giá từng phần lô 4,125,000
Dự toán (VND) 4,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 4/0 kim TG
Giá từng phần lô 1,237,500
Dự toán (VND) 1,237,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,237,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật Catgut chromic 2.0 (04-2020)
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật Catgut chromic 4.0 không kim 150 cm (Chỉ tiêu)
Giá từng phần lô 42,300,000
Dự toán (VND) 42,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ Silk 4/0, Kim tam giác
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây Garo
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 2,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây hút dịch MPV sử dụng một lần số 8
Giá từng phần lô 891,000
Dự toán (VND) 891,000
Số tiền bảo đảm (VND) 891,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
DD Lugol 500ml
Giá từng phần lô 6,024,000
Dự toán (VND) 6,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,024,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch Giêm - Sa
Giá từng phần lô 555,000
Dự toán (VND) 555,000
Số tiền bảo đảm (VND) 555,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconate 4% / 500ml
Giá từng phần lô 560,000
Dự toán (VND) 560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đai cố định cổ (Nẹp cổ mềm)
Giá từng phần lô 1,386,000
Dự toán (VND) 1,386,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,386,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ĐAI DESAUTL (TRÁI - PHẢI)
Giá từng phần lô 582,000
Dự toán (VND) 582,000
Số tiền bảo đảm (VND) 582,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đai xương đòn
Giá từng phần lô 305,000
Dự toán (VND) 305,000
Số tiền bảo đảm (VND) 305,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đầu col vàng có khía
Giá từng phần lô 2,559,600
Dự toán (VND) 2,559,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,559,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đầu col vàng không khía
Giá từng phần lô 1,611,600
Dự toán (VND) 1,611,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,611,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đầu col xanh
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Điện cực tim
Giá từng phần lô 2,004,000
Dự toán (VND) 2,004,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,004,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6; 6,5; 7; 7,5; 8
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Găng tay y tế 275mm, trọng lượng 7.2gr
Giá từng phần lô 313,040,000
Dự toán (VND) 313,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 313,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gel điện tim 250ml
Giá từng phần lô 2,376,000
Dự toán (VND) 2,376,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,376,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Giá từng phần lô 4,320,000
Dự toán (VND) 4,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần
Giá từng phần lô 12,525,000
Dự toán (VND) 12,525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần 80mm x 20m
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 20,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Giá từng phần lô 3,480,000
Dự toán (VND) 3,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy in Monitor sản khoa (152 x 150mm - 200P)
Giá từng phần lô 7,260,000
Dự toán (VND) 7,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt 57 x 20cm
Giá từng phần lô 3,900,000
Dự toán (VND) 3,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt 58*30
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 5,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,670,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hóa chất rửa phim X- Quang
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẹp rốn
Giá từng phần lô 206,400
Dự toán (VND) 206,400
Số tiền bảo đảm (VND) 206,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim cánh bướm số 23G, 25G
Giá từng phần lô 2,760,000
Dự toán (VND) 2,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim châm cứu
Giá từng phần lô 210,400,000
Dự toán (VND) 210,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim chích máu
Giá từng phần lô 2,268,000
Dự toán (VND) 2,268,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,268,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khí Oxy y tế
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 13,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khí Oxy y tế
Giá từng phần lô 147,000,000
Dự toán (VND) 147,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lam kính 7105, lam nhám
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lammen 22x22
Giá từng phần lô 712,800
Dự toán (VND) 712,800
Số tiền bảo đảm (VND) 712,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 13,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ Doctor các số
Giá từng phần lô 7,600,000
Dự toán (VND) 7,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mask khí dung người lớn,trẻ em
Giá từng phần lô 78,260,000
Dự toán (VND) 78,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene)
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 6,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm đông máu (Serum)
Giá từng phần lô 8,532,000
Dự toán (VND) 8,532,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,532,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin
Giá từng phần lô 25,350,000
Dự toán (VND) 25,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS 7ml nắp trắng, không nhãn
Giá từng phần lô 19,629,000
Dự toán (VND) 19,629,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,629,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS 7ml không nắp, không nhãn
Giá từng phần lô 2,025,000
Dự toán (VND) 2,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,025,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh các số
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 5,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
ống thông tiểu Nelaton các số
Giá từng phần lô 4,650,000
Dự toán (VND) 4,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phim X quang ướt 24x30
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 8,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,190,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phim X quang ướt 30x40
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
PHIM X-RAY KHÔ
Giá từng phần lô 556,512,600
Dự toán (VND) 556,512,600
Số tiền bảo đảm (VND) 556,512,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Que lấy bệnh phẩm nam/nữ tuyệt trùng
Giá từng phần lô 6,580,000
Dự toán (VND) 6,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Que thử đường huyết GB-S02
Giá từng phần lô 14,850,000
Dự toán (VND) 14,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quick Test HBsAb (Card)
Giá từng phần lô 26,610,000
Dự toán (VND) 26,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,610,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quick Test AFP (Card)
Giá từng phần lô 15,798,000
Dự toán (VND) 15,798,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,798,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quick Test AMP (Strip 4.0)
Giá từng phần lô 9,240,000
Dự toán (VND) 9,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quick Test CEA (Card)
Giá từng phần lô 15,780,000
Dự toán (VND) 15,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quick Test Dengue IgG/IgM (Card)
Giá từng phần lô 58,200,000
Dự toán (VND) 58,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quick Test HBeAb (Card)
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quick Test HBeAg (Card)
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quick Test HBsAg (Strip 4.0)
Giá từng phần lô 17,460,000
Dự toán (VND) 17,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quick Test HCV (Card)
Giá từng phần lô 17,500,000
Dự toán (VND) 17,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quick Test Heroin-Morphine-Opiates (Strip 4.0)
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 5,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quick Test HIV 1 & 2 (CARD )
Giá từng phần lô 12,060,000
Dự toán (VND) 12,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,060,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quick Test MET (Strip 4.0)
Giá từng phần lô 24,400,000
Dự toán (VND) 24,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quick Test PSA (Card)
Giá từng phần lô 13,150,000
Dự toán (VND) 13,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quick Test THC (Strip 4.0)
Giá từng phần lô 5,580,000
Dự toán (VND) 5,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quick Test Troponin I (Card)
Giá từng phần lô 66,450,000
Dự toán (VND) 66,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
SAMPLE CUPS
Giá từng phần lô 3,564,000
Dự toán (VND) 3,564,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,564,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sond Rectal - sond hậu môn
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test HAV
Giá từng phần lô 34,320,000
Dự toán (VND) 34,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Test HBA1C (SD A1cCare Test Kit type B)
Giá từng phần lô 175,000,000
Dự toán (VND) 175,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 175,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tube chứa chất chống đông (Citrate)
Giá từng phần lô 10,326,960
Dự toán (VND) 10,326,960
Số tiền bảo đảm (VND) 10,327,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tube chứa chất chống đông EDTA
Giá từng phần lô 20,965,000
Dự toán (VND) 20,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,965,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Túi chứa nước tiểu
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 6,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thông dạ dày
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Urgoband 10cm x 4,5m
Giá từng phần lô 25,350,000
Dự toán (VND) 25,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viên sủi khử khuẩn
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->