Gói thầu: Mua hóa chất, vật tư y tế và sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Phụng Hiệp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200098043-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Phụng Hiệp |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, vật tư y tế và sinh phẩm xét nghiệm sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Phụng Hiệp |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200075995 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Số 1, ấp Mỹ Lợi, thị trấn Cây Dương, huyện Phụng Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hậu Giang |
| Giá gói thầu | 5,450,446,110 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,504,462 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bơm tiêm 10 ml | 115,000,000 | 115,000,000 | 115,000,000 | 12 tháng |
| 2 | Bơm tiêm 1ml | 8,520,000 | 8,520,000 | 8,520,000 | 12 tháng |
| 3 | Bơm tiêm 20 ml | 20,400,000 | 20,400,000 | 20,400,000 | 12 tháng |
| 4 | Bơm tiêm 50 ml (tiêm) | 2,300,000 | 2,300,000 | 2,300,000 | 12 tháng |
| 5 | Bơm tiêm 50 ml cho ăn | 4,500,000 | 4,500,000 | 4,500,000 | 12 tháng |
| 6 | Bơm tiêm nhựa 3 ml | 21,300,000 | 21,300,000 | 21,300,000 | 12 tháng |
| 7 | Bơm tiêm nhựa 5 ml | 146,000,000 | 146,000,000 | 146,000,000 | 12 tháng |
| 8 | Dây nối bơm tiêm tự động (140cm) | 11,600,000 | 11,600,000 | 11,600,000 | 12 tháng |
| 9 | Dây Oxy 2 nhánh Người lớn | 44,880,000 | 44,880,000 | 44,880,000 | 12 tháng |
| 10 | Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 1,122,000 | 1,122,000 | 1,122,000 | 12 tháng |
| 11 | Dây Oxy 2 nhánh trẻ em | 1,683,000 | 1,683,000 | 1,683,000 | 12 tháng |
| 12 | Dây truyền dịch | 332,800,000 | 332,800,000 | 332,800,000 | 12 tháng |
| 13 | Dây truyền máu | 2,720,000 | 2,720,000 | 2,720,000 | 12 tháng |
| 14 | Kim luồn tĩnh mạch số 22G | 42,700,000 | 42,700,000 | 42,700,000 | 12 tháng |
| 15 | Kim luồn tĩnh mạch số 24G | 61,000,000 | 61,000,000 | 61,000,000 | 12 tháng |
| 16 | Kim rút thuốc các số | 111,000,000 | 111,000,000 | 111,000,000 | 12 tháng |
| 17 | Khoá 3 ngã dây 25cm | 808,650 | 808,650 | 808,700 | 12 tháng |
| 18 | Khoá 3 ngã dây 25cm | 825,000 | 825,000 | 825,000 | 12 tháng |
| 19 | Mask oxy có túi người lớn | 38,800,000 | 38,800,000 | 38,800,000 | 12 tháng |
| 20 | Mask oxy người lớn,trẻ em | 15,200,000 | 15,200,000 | 15,200,000 | 12 tháng |
| 21 | Ống tiêm 50ml, kim 23G x 1 Luer lock | 12,200,000 | 12,200,000 | 12,200,000 | 12 tháng |
| 22 | Airway số 0, 1, 2, 3, 4. | 1,058,400 | 1,058,400 | 1,058,400 | 12 tháng |
| 23 | Ampu bóp bóng người lớn | 2,910,000 | 2,910,000 | 2,910,000 | 12 tháng |
| 24 | Ampu bóp bóng trẻ em | 1,940,000 | 1,940,000 | 1,940,000 | 12 tháng |
| 25 | AmviStrip hCG | 1,584,000 | 1,584,000 | 1,584,000 | 12 tháng |
| 26 | Anti A | 7,600,000 | 7,600,000 | 7,600,000 | 12 tháng |
| 27 | Anti B | 7,600,000 | 7,600,000 | 7,600,000 | 12 tháng |
| 28 | Anti D | 12,600,000 | 12,600,000 | 12,600,000 | 12 tháng |
| 29 | Băng cá nhân | 9,500,000 | 9,500,000 | 9,500,000 | 12 tháng |
| 30 | Băng cá nhân 20mm x 60mm | 13,250,000 | 13,250,000 | 13,250,000 | 12 tháng |
| 31 | Băng có gạc vô trùng, không thấm nước | 12,400,000 | 12,400,000 | 12,400,000 | 12 tháng |
| 32 | Băng cuộn y tế 0,09x2m | 220,800,000 | 220,800,000 | 220,800,000 | 12 tháng |
| 33 | Băng dính lụa cuộn 1.25cm x 5m | 148,000,000 | 148,000,000 | 148,000,000 | 12 tháng |
| 34 | Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m | 286,500,000 | 286,500,000 | 286,500,000 | 12 tháng |
| 35 | Băng keo chỉ thị | 5,940,000 | 5,940,000 | 5,940,000 | 12 tháng |
| 36 | Băng keo lụa | 414,000,000 | 414,000,000 | 414,000,000 | 12 tháng |
| 37 | Băng keo lụa cuộn Alpheta 1,25cm x 5m | 90,600,000 | 90,600,000 | 90,600,000 | 12 tháng |
| 38 | Băng rốn tiệt trùng | 1,143,600 | 1,143,600 | 1,143,600 | 12 tháng |
| 39 | Băng thun 10cm x 4,5m | 33,750,000 | 33,750,000 | 33,750,000 | 12 tháng |
| 40 | Băng thun 7,5cm x 4,5m | 6,370,000 | 6,370,000 | 6,370,000 | 12 tháng |
| 41 | Black Silk 2(3/0)75cm 1/2CR26 (kim tròn) | 5,500,000 | 5,500,000 | 5,500,000 | 12 tháng |
| 42 | Bo hút nhớt 90ml | 144,000 | 144,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 43 | Bộ điều kinh 1 van | 1,400,000 | 1,400,000 | 1,400,000 | 12 tháng |
| 44 | Bộ máy đo Huyết áp người lớn | 52,500,000 | 52,500,000 | 52,500,000 | 12 tháng |
| 45 | Bộ phát hiện vi khuẩn H.Pylori | 13,200,000 | 13,200,000 | 13,200,000 | 12 tháng |
| 46 | Bông hút nước y tế | 30,000,000 | 30,000,000 | 30,000,000 | 12 tháng |
| 47 | Cloramin B | 79,860,000 | 79,860,000 | 79,860,000 | 12 tháng |
| 48 | Cồn 70 độ | 320,000,000 | 320,000,000 | 320,000,000 | 12 tháng |
| 49 | Cồn 90 độ | 7,000,000 | 7,000,000 | 7,000,000 | 12 tháng |
| 50 | chỉ Black Silk 3(2/0)75cm kim tam giác | 7,500,000 | 7,500,000 | 7,500,000 | 12 tháng |
| 51 | Chỉ Chromic Catgut 3(3/0)75cm kim tròn | 6,922,500 | 6,922,500 | 6,922,500 | 12 tháng |
| 52 | Chỉ Dafilon 2/0 kim tam giác (hoặc tương đương) | 4,612,500 | 4,612,500 | 4,612,500 | 12 tháng |
| 53 | Chỉ Dafilon 3/0 kim tam giác, dài 75cm (hoặc tương đương) | 4,125,000 | 4,125,000 | 4,125,000 | 12 tháng |
| 54 | Chỉ Novosyn violet 1 | 1,386,000 | 1,386,000 | 1,386,000 | 12 tháng |
| 55 | chỉ Nylon (3/0) kim tam giác | 4,125,000 | 4,125,000 | 4,125,000 | 12 tháng |
| 56 | Chỉ Nylon 4/0 kim TG | 1,237,500 | 1,237,500 | 1,237,500 | 12 tháng |
| 57 | Chỉ phẫu thuật Catgut chromic 2.0 (04-2020) | 30,000,000 | 30,000,000 | 30,000,000 | 12 tháng |
| 58 | Chỉ phẫu thuật Catgut chromic 4.0 không kim 150 cm (Chỉ tiêu) | 42,300,000 | 42,300,000 | 42,300,000 | 12 tháng |
| 59 | Chỉ Silk 4/0, Kim tam giác | 1,350,000 | 1,350,000 | 1,350,000 | 12 tháng |
| 60 | Dây Garo | 2,500,000 | 2,500,000 | 2,500,000 | 12 tháng |
| 61 | Dây hút dịch MPV sử dụng một lần số 8 | 891,000 | 891,000 | 891,000 | 12 tháng |
| 62 | DD Lugol 500ml | 6,024,000 | 6,024,000 | 6,024,000 | 12 tháng |
| 63 | Dung dịch Giêm - Sa | 555,000 | 555,000 | 555,000 | 12 tháng |
| 64 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconate 4% / 500ml | 560,000 | 560,000 | 560,000 | 12 tháng |
| 65 | Đai cố định cổ (Nẹp cổ mềm) | 1,386,000 | 1,386,000 | 1,386,000 | 12 tháng |
| 66 | ĐAI DESAUTL (TRÁI - PHẢI) | 582,000 | 582,000 | 582,000 | 12 tháng |
| 67 | Đai xương đòn | 305,000 | 305,000 | 305,000 | 12 tháng |
| 68 | Đầu col vàng có khía | 2,559,600 | 2,559,600 | 2,559,600 | 12 tháng |
| 69 | Đầu col vàng không khía | 1,611,600 | 1,611,600 | 1,611,600 | 12 tháng |
| 70 | Đầu col xanh | 3,500,000 | 3,500,000 | 3,500,000 | 12 tháng |
| 71 | Đè lưỡi gỗ | 3,360,000 | 3,360,000 | 3,360,000 | 12 tháng |
| 72 | Điện cực tim | 2,004,000 | 2,004,000 | 2,004,000 | 12 tháng |
| 73 | Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6; 6,5; 7; 7,5; 8 | 150,000,000 | 150,000,000 | 150,000,000 | 12 tháng |
| 74 | Găng tay y tế 275mm, trọng lượng 7.2gr | 313,040,000 | 313,040,000 | 313,040,000 | 12 tháng |
| 75 | Gel điện tim 250ml | 2,376,000 | 2,376,000 | 2,376,000 | 12 tháng |
| 76 | Gel siêu âm | 4,320,000 | 4,320,000 | 4,320,000 | 12 tháng |
| 77 | Giấy điện tim 3 cần | 12,525,000 | 12,525,000 | 12,525,000 | 12 tháng |
| 78 | Giấy điện tim 3 cần 80mm x 20m | 20,400,000 | 20,400,000 | 20,400,000 | 12 tháng |
| 79 | Giấy điện tim 6 cần | 3,480,000 | 3,480,000 | 3,480,000 | 12 tháng |
| 80 | Giấy in Monitor sản khoa (152 x 150mm - 200P) | 7,260,000 | 7,260,000 | 7,260,000 | 12 tháng |
| 81 | Giấy in nhiệt 57 x 20cm | 3,900,000 | 3,900,000 | 3,900,000 | 12 tháng |
| 82 | Giấy in nhiệt 58*30 | 5,670,000 | 5,670,000 | 5,670,000 | 12 tháng |
| 83 | Hóa chất rửa phim X- Quang | 72,000,000 | 72,000,000 | 72,000,000 | 12 tháng |
| 84 | Kẹp rốn | 206,400 | 206,400 | 206,400 | 12 tháng |
| 85 | Kim cánh bướm số 23G, 25G | 2,760,000 | 2,760,000 | 2,760,000 | 12 tháng |
| 86 | Kim châm cứu | 210,400,000 | 210,400,000 | 210,400,000 | 12 tháng |
| 87 | Kim chích máu | 2,268,000 | 2,268,000 | 2,268,000 | 12 tháng |
| 88 | Khí Oxy y tế | 13,800,000 | 13,800,000 | 13,800,000 | 12 tháng |
| 89 | Khí Oxy y tế | 147,000,000 | 147,000,000 | 147,000,000 | 12 tháng |
| 90 | Lam kính 7105, lam nhám | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 12 tháng |
| 91 | Lammen 22x22 | 712,800 | 712,800 | 712,800 | 12 tháng |
| 92 | Lọ đựng nước tiểu | 13,200,000 | 13,200,000 | 13,200,000 | 12 tháng |
| 93 | Lưỡi dao mổ Doctor các số | 7,600,000 | 7,600,000 | 7,600,000 | 12 tháng |
| 94 | Mask khí dung người lớn,trẻ em | 78,260,000 | 78,260,000 | 78,260,000 | 12 tháng |
| 95 | Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene) | 6,600,000 | 6,600,000 | 6,600,000 | 12 tháng |
| 96 | Ống nghiệm đông máu (Serum) | 8,532,000 | 8,532,000 | 8,532,000 | 12 tháng |
| 97 | Ống nghiệm Heparin | 25,350,000 | 25,350,000 | 25,350,000 | 12 tháng |
| 98 | Ống nghiệm nhựa PS 7ml nắp trắng, không nhãn | 19,629,000 | 19,629,000 | 19,629,000 | 12 tháng |
| 99 | Ống nghiệm nhựa PS 7ml không nắp, không nhãn | 2,025,000 | 2,025,000 | 2,025,000 | 12 tháng |
| 100 | Ống thông tiểu 2 nhánh các số | 5,500,000 | 5,500,000 | 5,500,000 | 12 tháng |
| 101 | ống thông tiểu Nelaton các số | 4,650,000 | 4,650,000 | 4,650,000 | 12 tháng |
| 102 | Phim X quang ướt 24x30 | 8,190,000 | 8,190,000 | 8,190,000 | 12 tháng |
| 103 | Phim X quang ướt 30x40 | 189,000,000 | 189,000,000 | 189,000,000 | 12 tháng |
| 104 | PHIM X-RAY KHÔ | 556,512,600 | 556,512,600 | 556,512,600 | 12 tháng |
| 105 | Que lấy bệnh phẩm nam/nữ tuyệt trùng | 6,580,000 | 6,580,000 | 6,580,000 | 12 tháng |
| 106 | Que thử đường huyết GB-S02 | 14,850,000 | 14,850,000 | 14,850,000 | 12 tháng |
| 107 | Quick Test HBsAb (Card) | 26,610,000 | 26,610,000 | 26,610,000 | 12 tháng |
| 108 | Quick Test AFP (Card) | 15,798,000 | 15,798,000 | 15,798,000 | 12 tháng |
| 109 | Quick Test AMP (Strip 4.0) | 9,240,000 | 9,240,000 | 9,240,000 | 12 tháng |
| 110 | Quick Test CEA (Card) | 15,780,000 | 15,780,000 | 15,780,000 | 12 tháng |
| 111 | Quick Test Dengue IgG/IgM (Card) | 58,200,000 | 58,200,000 | 58,200,000 | 12 tháng |
| 112 | Quick Test HBeAb (Card) | 7,200,000 | 7,200,000 | 7,200,000 | 12 tháng |
| 113 | Quick Test HBeAg (Card) | 7,200,000 | 7,200,000 | 7,200,000 | 12 tháng |
| 114 | Quick Test HBsAg (Strip 4.0) | 17,460,000 | 17,460,000 | 17,460,000 | 12 tháng |
| 115 | Quick Test HCV (Card) | 17,500,000 | 17,500,000 | 17,500,000 | 12 tháng |
| 116 | Quick Test Heroin-Morphine-Opiates (Strip 4.0) | 5,400,000 | 5,400,000 | 5,400,000 | 12 tháng |
| 117 | Quick Test HIV 1 & 2 (CARD ) | 12,060,000 | 12,060,000 | 12,060,000 | 12 tháng |
| 118 | Quick Test MET (Strip 4.0) | 24,400,000 | 24,400,000 | 24,400,000 | 12 tháng |
| 119 | Quick Test PSA (Card) | 13,150,000 | 13,150,000 | 13,150,000 | 12 tháng |
| 120 | Quick Test THC (Strip 4.0) | 5,580,000 | 5,580,000 | 5,580,000 | 12 tháng |
| 121 | Quick Test Troponin I (Card) | 66,450,000 | 66,450,000 | 66,450,000 | 12 tháng |
| 122 | SAMPLE CUPS | 3,564,000 | 3,564,000 | 3,564,000 | 12 tháng |
| 123 | Sond Rectal - sond hậu môn | 1,890,000 | 1,890,000 | 1,890,000 | 12 tháng |
| 124 | Test HAV | 34,320,000 | 34,320,000 | 34,320,000 | 12 tháng |
| 125 | Test HBA1C (SD A1cCare Test Kit type B) | 175,000,000 | 175,000,000 | 175,000,000 | 12 tháng |
| 126 | Tube chứa chất chống đông (Citrate) | 10,326,960 | 10,326,960 | 10,327,000 | 12 tháng |
| 127 | Tube chứa chất chống đông EDTA | 20,965,000 | 20,965,000 | 20,965,000 | 12 tháng |
| 128 | Túi chứa nước tiểu | 6,600,000 | 6,600,000 | 6,600,000 | 12 tháng |
| 129 | Thông dạ dày | 1,050,000 | 1,050,000 | 1,050,000 | 12 tháng |
| 130 | Urgoband 10cm x 4,5m | 25,350,000 | 25,350,000 | 25,350,000 | 12 tháng |
| 131 | Viên sủi khử khuẩn | 37,800,000 | 37,800,000 | 37,800,000 | 12 tháng |
Bơm tiêm 10 ml |
|
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 115,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Dự toán (VND) | 8,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20 ml |
|
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 20,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50 ml (tiêm) |
|
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 2,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50 ml cho ăn |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 4,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 3 ml |
|
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Dự toán (VND) | 21,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5 ml |
|
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Dự toán (VND) | 146,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 146,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm tự động (140cm) |
|
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Dự toán (VND) | 11,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây Oxy 2 nhánh Người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 44,880,000 |
| Dự toán (VND) | 44,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 1,122,000 |
| Dự toán (VND) | 1,122,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,122,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây Oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 1,683,000 |
| Dự toán (VND) | 1,683,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,683,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Giá từng phần lô | 332,800,000 |
| Dự toán (VND) | 332,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 332,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Dự toán (VND) | 2,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 22G |
|
| Giá từng phần lô | 42,700,000 |
| Dự toán (VND) | 42,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 24G |
|
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Dự toán (VND) | 61,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim rút thuốc các số |
|
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 111,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoá 3 ngã dây 25cm |
|
| Giá từng phần lô | 808,650 |
| Dự toán (VND) | 808,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 808,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoá 3 ngã dây 25cm |
|
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Dự toán (VND) | 825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 825,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Dự toán (VND) | 38,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mask oxy người lớn,trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Dự toán (VND) | 15,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống tiêm 50ml, kim 23G x 1 Luer lock |
|
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Dự toán (VND) | 12,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Airway số 0, 1, 2, 3, 4. |
|
| Giá từng phần lô | 1,058,400 |
| Dự toán (VND) | 1,058,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Dự toán (VND) | 2,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,910,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Dự toán (VND) | 1,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
AmviStrip hCG |
|
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Dự toán (VND) | 1,584,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 7,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 7,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Anti D |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 9,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân 20mm x 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Dự toán (VND) | 13,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước |
|
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 12,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế 0,09x2m |
|
| Giá từng phần lô | 220,800,000 |
| Dự toán (VND) | 220,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa cuộn 1.25cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Dự toán (VND) | 148,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 286,500,000 |
| Dự toán (VND) | 286,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 286,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị |
|
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Dự toán (VND) | 5,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa |
|
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Dự toán (VND) | 414,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 414,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa cuộn Alpheta 1,25cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 90,600,000 |
| Dự toán (VND) | 90,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng rốn tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 1,143,600 |
| Dự toán (VND) | 1,143,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,143,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun 10cm x 4,5m |
|
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Dự toán (VND) | 33,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Băng thun 7,5cm x 4,5m |
|
| Giá từng phần lô | 6,370,000 |
| Dự toán (VND) | 6,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,370,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Black Silk 2(3/0)75cm 1/2CR26 (kim tròn) |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bo hút nhớt 90ml |
|
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Dự toán (VND) | 144,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ điều kinh 1 van |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ máy đo Huyết áp người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bộ phát hiện vi khuẩn H.Pylori |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 13,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bông hút nước y tế |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Giá từng phần lô | 79,860,000 |
| Dự toán (VND) | 79,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,860,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 320,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
chỉ Black Silk 3(2/0)75cm kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic Catgut 3(3/0)75cm kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 6,922,500 |
| Dự toán (VND) | 6,922,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,922,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Dafilon 2/0 kim tam giác (hoặc tương đương) |
|
| Giá từng phần lô | 4,612,500 |
| Dự toán (VND) | 4,612,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,612,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Dafilon 3/0 kim tam giác, dài 75cm (hoặc tương đương) |
|
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Dự toán (VND) | 4,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Novosyn violet 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Dự toán (VND) | 1,386,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
chỉ Nylon (3/0) kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Dự toán (VND) | 4,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 4/0 kim TG |
|
| Giá từng phần lô | 1,237,500 |
| Dự toán (VND) | 1,237,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật Catgut chromic 2.0 (04-2020) |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật Catgut chromic 4.0 không kim 150 cm (Chỉ tiêu) |
|
| Giá từng phần lô | 42,300,000 |
| Dự toán (VND) | 42,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 4/0, Kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây Garo |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch MPV sử dụng một lần số 8 |
|
| Giá từng phần lô | 891,000 |
| Dự toán (VND) | 891,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 891,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
DD Lugol 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,024,000 |
| Dự toán (VND) | 6,024,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,024,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch Giêm - Sa |
|
| Giá từng phần lô | 555,000 |
| Dự toán (VND) | 555,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 555,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconate 4% / 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Dự toán (VND) | 560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đai cố định cổ (Nẹp cổ mềm) |
|
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Dự toán (VND) | 1,386,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ĐAI DESAUTL (TRÁI - PHẢI) |
|
| Giá từng phần lô | 582,000 |
| Dự toán (VND) | 582,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 582,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn |
|
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Dự toán (VND) | 305,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 305,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng có khía |
|
| Giá từng phần lô | 2,559,600 |
| Dự toán (VND) | 2,559,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,559,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng không khía |
|
| Giá từng phần lô | 1,611,600 |
| Dự toán (VND) | 1,611,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,611,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 3,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Giá từng phần lô | 2,004,000 |
| Dự toán (VND) | 2,004,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,004,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6; 6,5; 7; 7,5; 8 |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế 275mm, trọng lượng 7.2gr |
|
| Giá từng phần lô | 313,040,000 |
| Dự toán (VND) | 313,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 313,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gel điện tim 250ml |
|
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Dự toán (VND) | 2,376,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Dự toán (VND) | 4,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Giá từng phần lô | 12,525,000 |
| Dự toán (VND) | 12,525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 80mm x 20m |
|
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 20,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Dự toán (VND) | 3,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy in Monitor sản khoa (152 x 150mm - 200P) |
|
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Dự toán (VND) | 7,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 57 x 20cm |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 3,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 58*30 |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 5,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa phim X- Quang |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Giá từng phần lô | 206,400 |
| Dự toán (VND) | 206,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 206,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm số 23G, 25G |
|
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Dự toán (VND) | 2,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu |
|
| Giá từng phần lô | 210,400,000 |
| Dự toán (VND) | 210,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Dự toán (VND) | 2,268,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khí Oxy y tế |
|
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Dự toán (VND) | 13,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khí Oxy y tế |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 147,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lam kính 7105, lam nhám |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lammen 22x22 |
|
| Giá từng phần lô | 712,800 |
| Dự toán (VND) | 712,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 712,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 13,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ Doctor các số |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 7,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mask khí dung người lớn,trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 78,260,000 |
| Dự toán (VND) | 78,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene) |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 6,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm đông máu (Serum) |
|
| Giá từng phần lô | 8,532,000 |
| Dự toán (VND) | 8,532,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,532,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Giá từng phần lô | 25,350,000 |
| Dự toán (VND) | 25,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS 7ml nắp trắng, không nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 19,629,000 |
| Dự toán (VND) | 19,629,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,629,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS 7ml không nắp, không nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Dự toán (VND) | 2,025,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
ống thông tiểu Nelaton các số |
|
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Dự toán (VND) | 4,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phim X quang ướt 24x30 |
|
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 8,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phim X quang ướt 30x40 |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
PHIM X-RAY KHÔ |
|
| Giá từng phần lô | 556,512,600 |
| Dự toán (VND) | 556,512,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 556,512,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm nam/nữ tuyệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 6,580,000 |
| Dự toán (VND) | 6,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết GB-S02 |
|
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Dự toán (VND) | 14,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quick Test HBsAb (Card) |
|
| Giá từng phần lô | 26,610,000 |
| Dự toán (VND) | 26,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,610,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quick Test AFP (Card) |
|
| Giá từng phần lô | 15,798,000 |
| Dự toán (VND) | 15,798,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,798,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quick Test AMP (Strip 4.0) |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 9,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quick Test CEA (Card) |
|
| Giá từng phần lô | 15,780,000 |
| Dự toán (VND) | 15,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quick Test Dengue IgG/IgM (Card) |
|
| Giá từng phần lô | 58,200,000 |
| Dự toán (VND) | 58,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quick Test HBeAb (Card) |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quick Test HBeAg (Card) |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quick Test HBsAg (Strip 4.0) |
|
| Giá từng phần lô | 17,460,000 |
| Dự toán (VND) | 17,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quick Test HCV (Card) |
|
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Dự toán (VND) | 17,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quick Test Heroin-Morphine-Opiates (Strip 4.0) |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quick Test HIV 1 & 2 (CARD ) |
|
| Giá từng phần lô | 12,060,000 |
| Dự toán (VND) | 12,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,060,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quick Test MET (Strip 4.0) |
|
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Dự toán (VND) | 24,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quick Test PSA (Card) |
|
| Giá từng phần lô | 13,150,000 |
| Dự toán (VND) | 13,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quick Test THC (Strip 4.0) |
|
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Dự toán (VND) | 5,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,580,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quick Test Troponin I (Card) |
|
| Giá từng phần lô | 66,450,000 |
| Dự toán (VND) | 66,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
SAMPLE CUPS |
|
| Giá từng phần lô | 3,564,000 |
| Dự toán (VND) | 3,564,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,564,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sond Rectal - sond hậu môn |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 1,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test HAV |
|
| Giá từng phần lô | 34,320,000 |
| Dự toán (VND) | 34,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Test HBA1C (SD A1cCare Test Kit type B) |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 175,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tube chứa chất chống đông (Citrate) |
|
| Giá từng phần lô | 10,326,960 |
| Dự toán (VND) | 10,326,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,327,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tube chứa chất chống đông EDTA |
|
| Giá từng phần lô | 20,965,000 |
| Dự toán (VND) | 20,965,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,965,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Túi chứa nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 6,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thông dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Urgoband 10cm x 4,5m |
|
| Giá từng phần lô | 25,350,000 |
| Dự toán (VND) | 25,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viên sủi khử khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi