Gói thầu: Mua hoá chất xét nghiệm năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400457459-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 354 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 354 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua hoá chất xét nghiệm năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400252601 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 38,240,088,969 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400400719 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần | 18,747,360 | 562,420 |
| 2 | PP2400400720 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp | 39,540,000 | 1,186,200 |
| 3 | PP2400400721 - Hóa chất định lượng AST | 190,002,240 | 5,700,067 |
| 4 | PP2400400722 - Hóa chất định lượng ALT | 158,338,800 | 4,750,164 |
| 5 | PP2400400723 - Hóa chất định lượng GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 73,391,360 | 2,201,740 |
| 6 | PP2400400724 - Hóa chất định lượng AICD URIC | 136,635,120 | 4,099,053 |
| 7 | PP2400400725 - Hóa chất định lượng IRON | 5,336,160 | 160,084 |
| 8 | PP2400400726 - Hóa chất định lượng URE | 127,668,096 | 3,830,042 |
| 9 | PP2400400727 - Hóa chất định lượng CREATININE | 71,383,680 | 2,141,510 |
| 10 | PP2400400728 - Hóa chất định lượng CHOLESTEROL | 108,043,200 | 3,241,296 |
| 11 | PP2400400729 - Hóa chất định lượng TRIGLYCERIDE | 236,214,000 | 7,086,420 |
| 12 | PP2400400730 - Hóa chất định lượng HDL-CHOLESTEROL | 1,144,786,176 | 34,343,585 |
| 13 | PP2400400731 - Hóa chất kiểm chứng HDL/LDL CHOLESTEROL | 23,263,200 | 697,896 |
| 14 | PP2400400732 - Hóa chất hiệu chuẩn HDL-CHOLESTEROL | 33,833,664 | 1,015,009 |
| 15 | PP2400400733 - Hóa chất định lượng GLUCOSE | 189,549,000 | 5,686,470 |
| 16 | PP2400400734 - Hóa chất định lượng PROTEIN toàn phần | 9,106,400 | 273,192 |
| 17 | PP2400400735 - Hóa chất định lượng URINARY/CSF PROTEIN | 9,080,418 | 272,412 |
| 18 | PP2400400736 - Hóa chất định lượng ALBUMIN | 8,634,816 | 259,044 |
| 19 | PP2400400737 - Hóa chất định lượng AMYLASE | 133,311,360 | 3,999,340 |
| 20 | PP2400400738 - Hóa chất định lượng Lipase | 28,045,526 | 841,365 |
| 21 | PP2400400739 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm chloride | 793,000 | 23,790 |
| 22 | PP2400400740 - Hóa chất định lượng CALCIUM | 34,482,624 | 1,034,478 |
| 23 | PP2400400741 - Hóa chất hiệu chuẩn LDL-CHOLESTEROL | 80,398,728 | 2,411,961 |
| 24 | PP2400400742 - Hóa chất định lượng LDL-CHOLESTEROL | 2,094,468,192 | 62,834,045 |
| 25 | PP2400400743 - Hóa chất định lượng LACTATE | 158,877,120 | 4,766,313 |
| 26 | PP2400400744 - Hóa chất định lượng PHOSPHOROUS | 5,876,880 | 176,306 |
| 27 | PP2400400745 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | 2,726,514 | 81,795 |
| 28 | PP2400400746 - Hóa chất hiệu chuẩn AMMONIA/ETHANOL/CO2 | 642,420 | 19,272 |
| 29 | PP2400400747 - Hóa chất kiểm chứng AMMONIA/ETHANOL/CO2 mức 1 | 1,476,255 | 44,287 |
| 30 | PP2400400748 - Hóa chất kiểm chứng AMMONIA/ETHANOL/CO2 mức 2 | 1,476,255 | 44,287 |
| 31 | PP2400400749 - Hóa chất hiệu chuẩn Protein | 4,900,280 | 147,008 |
| 32 | PP2400400750 - Hóa chất định lượng Creatinine kinase-MB | 108,652,544 | 3,259,576 |
| 33 | PP2400400751 - Hóa chất hoạt độ Creatinine kinase | 8,684,544 | 260,536 |
| 34 | PP2400400752 - Hóa chất hiệu chuẩn CK-MB | 8,873,715 | 266,211 |
| 35 | PP2400400753 - Hóa chất kiểm chứng CK-MB mức 1 | 7,981,488 | 239,444 |
| 36 | PP2400400754 - Hóa chất kiểm chứng CK-MB mức 2 | 7,981,488 | 239,444 |
| 37 | PP2400400755 - Hóa chất kiểm chứng ITA mức 1 | 13,709,096 | 411,272 |
| 38 | PP2400400756 - Hóa chất kiểm chứng ITA mức 2 | 13,709,096 | 411,272 |
| 39 | PP2400400757 - Hóa chất kiểm chứng ITA mức 3 | 13,709,096 | 411,272 |
| 40 | PP2400400758 - Dung dịch rửa hệ thống | 112,681,500 | 3,380,445 |
| 41 | PP2400400759 - Hóa chất kiểm tra điện cực Na+/K+ | 2,043,000 | 61,290 |
| 42 | PP2400400760 - Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải | 1,049,100 | 31,473 |
| 43 | PP2400400761 - Hóa chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao dùng cho xét nghiệm điện giải | 4,891,200 | 146,736 |
| 44 | PP2400400762 - Hóa chất chuẩn huyết thanh mức cao dùng cho xét nghiệm điện giải | 5,448,000 | 163,440 |
| 45 | PP2400400763 - Hóa chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 6,546,000 | 196,380 |
| 46 | PP2400400764 - Hóa chất tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải | 13,460,000 | 403,800 |
| 47 | PP2400400765 - Hóa chất chuẩn điện giải mức giữa | 91,584,000 | 2,747,520 |
| 48 | PP2400400766 - Hóa chất đệm điện giải | 70,752,000 | 2,122,560 |
| 49 | PP2400400767 - Dung dịch rửa | 2,493,000 | 74,790 |
| 50 | PP2400400768 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 | 2,487,460 | 74,623 |
| 51 | PP2400400769 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 | 2,500,440 | 75,013 |
| 52 | PP2400400770 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 1,719,585 | 51,587 |
| 53 | PP2400400771 - Hóa chất xét nghiệm định lượng pepsinogen I | 21,692,736 | 650,782 |
| 54 | PP2400400772 - Hóa chất xét nghiệm định lượng pepsinogen II | 21,692,736 | 650,782 |
| 55 | PP2400400773 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm pepsinogen I và pepsinogen II | 26,810,400 | 804,312 |
| 56 | PP2400400774 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm pepsinogen I và pepsinogen II | 22,785,056 | 683,551 |
| 57 | PP2400400775 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 68,802,870 | 2,064,086 |
| 58 | PP2400400776 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 33,421,620 | 1,002,648 |
| 59 | PP2400400777 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP | 96,076,800 | 2,882,304 |
| 60 | PP2400400778 - Hóa chất hiệu chuẩn β2-MICROGLOBULIN | 882,504 | 26,475 |
| 61 | PP2400400779 - Hóa chất hiệu chuẩn FERRITIN | 976,599 | 29,297 |
| 62 | PP2400400780 - Hóa chất xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin | 8,727,800 | 261,834 |
| 63 | PP2400400781 - Hóa chấtxét nghiệm định lượng Ferritin | 25,263,900 | 757,917 |
| 64 | PP2400400782 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TRANSFERRIN | 8,139,400 | 244,182 |
| 65 | PP2400400783 - Hóa chất hiệu chuẩn PROTEIN | 26,899,080 | 806,972 |
| 66 | PP2400400784 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin | 66,311,160 | 1,989,334 |
| 67 | PP2400400785 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin | 35,352,080 | 1,060,562 |
| 68 | PP2400400786 - Hóa chất xét nghiệm định lượng cholesterol | 69,692,000 | 2,090,760 |
| 69 | PP2400400787 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Amylase IFCC | 31,437,600 | 943,128 |
| 70 | PP2400400788 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin | 7,560,300 | 226,809 |
| 71 | PP2400400789 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT | 76,237,500 | 2,287,125 |
| 72 | PP2400400790 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST | 77,175,000 | 2,315,250 |
| 73 | PP2400400791 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | 46,872,000 | 1,406,160 |
| 74 | PP2400400792 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm G-GT | 49,062,400 | 1,471,872 |
| 75 | PP2400400793 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 94,132,800 | 2,823,984 |
| 76 | PP2400400794 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol | 200,160,000 | 6,004,800 |
| 77 | PP2400400795 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol | 238,320,000 | 7,149,600 |
| 78 | PP2400400796 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides | 151,200,000 | 4,536,000 |
| 79 | PP2400400797 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea | 103,200,000 | 3,096,000 |
| 80 | PP2400400798 - Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ Creatinine kinase-MB | 30,000,600 | 900,018 |
| 81 | PP2400400799 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Creatinine kinase-MB | 4,470,000 | 134,100 |
| 82 | PP2400400800 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng Creatinine kinase-MB | 8,520,000 | 255,600 |
| 83 | PP2400400801 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 16,758,000 | 502,740 |
| 84 | PP2400400802 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 16,506,000 | 495,180 |
| 85 | PP2400400803 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần | 14,238,000 | 427,140 |
| 86 | PP2400400804 - Hóa chất xét nghiệm định lượng acid uric | 45,864,000 | 1,375,920 |
| 87 | PP2400400805 - Hóa chất kiểm tra chung mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa | 9,576,000 | 287,280 |
| 88 | PP2400400806 - Hóa chất kiểm tra chung mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa | 9,324,000 | 279,720 |
| 89 | PP2400400807 - Hóa chất chuẩn chung cho các xét nghiệm sinh hóa | 4,832,100 | 144,963 |
| 90 | PP2400400808 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Lactate | 1,800,000 | 54,000 |
| 91 | PP2400400809 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt | 6,615,000 | 198,450 |
| 92 | PP2400400810 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Ferritin | 1,457,080 | 43,712 |
| 93 | PP2400400811 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FERRITIN | 1,176,000 | 35,280 |
| 94 | PP2400400812 - Hóa chất xét nghiệm Ethanol | 5,145,000 | 154,350 |
| 95 | PP2400400813 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Ethanol | 2,940,000 | 88,200 |
| 96 | PP2400400814 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm Ethanol | 2,500,000 | 75,000 |
| 97 | PP2400400815 - Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm đo độ đục mức 1 | 40,320,000 | 1,209,600 |
| 98 | PP2400400816 - Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm đo độ đục mức 2 | 45,600,120 | 1,368,003 |
| 99 | PP2400400817 - Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm đo độ đục mức 3 | 48,510,000 | 1,455,300 |
| 100 | PP2400400818 - Hóa chất định lượng CRP | 53,352,000 | 1,600,560 |
| 101 | PP2400400819 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP Latex bằng phương pháp đô độ đục | 3,753,340 | 112,600 |
| 102 | PP2400400820 - Hoá chất nội kiểm tra cho xét nghiệm CRP | 37,800,000 | 1,134,000 |
| 103 | PP2400400821 - Hoá chất dùng để tạo đường chuẩn cho các xét nghiệm mỡ máu | 20,160,000 | 604,800 |
| 104 | PP2400400822 - Hóa chất rửa | 20,760,000 | 622,800 |
| 105 | PP2400400823 - Hoá chất xét nghiệm định lượng pepsinogen1 | 56,700,000 | 1,701,000 |
| 106 | PP2400400824 - Hoá chất xét nghiệm định lượng pepsinogen2 | 56,700,000 | 1,701,000 |
| 107 | PP2400400825 - Hoá chất dùng tạo đường chuẩn cho xét nghiệm pepsinogen | 20,670,030 | 620,100 |
| 108 | PP2400400826 - Hoá chất dùng nội kiểm tra cho xét nghiệm pepsinogen | 11,040,000 | 331,200 |
| 109 | PP2400400827 - Hoá chất định lượng ALT | 31,752,000 | 952,560 |
| 110 | PP2400400828 - Hoá chất định lượng AST | 31,968,000 | 959,040 |
| 111 | PP2400400829 - Hoá chất định lượng Cholesterol | 17,160,000 | 514,800 |
| 112 | PP2400400830 - Hoá chất định lượng Triglycerides (Liquid) | 38,760,000 | 1,162,800 |
| 113 | PP2400400831 - Hoá chất định lượng Acid Uric | 12,744,000 | 382,320 |
| 114 | PP2400400832 - Hoá chất định lượng Ure | 46,170,000 | 1,385,100 |
| 115 | PP2400400833 - Hoá chất định lượng Creatinine | 15,390,000 | 461,700 |
| 116 | PP2400400834 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Glucose | 27,600,000 | 828,000 |
| 117 | PP2400400835 - Hoá chất định lượng Gamma Gt (Liquid) | 17,982,000 | 539,460 |
| 118 | PP2400400836 - Hoá chất định lượng Direct HDL-Cholesterol | 88,392,000 | 2,651,760 |
| 119 | PP2400400837 - Hoá chất định lượng Direct LDL-Cholesterol | 157,760,000 | 4,732,800 |
| 120 | PP2400400838 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL/HDL Cholesterol trực tiếp | 29,908,800 | 897,264 |
| 121 | PP2400400839 - Dung dịch đệm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 69,000,000 | 2,070,000 |
| 122 | PP2400400840 - Dung dịch đệm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 53,700,000 | 1,611,000 |
| 123 | PP2400400841 - Dung dịch CI | 23,419,200 | 702,576 |
| 124 | PP2400400842 - Dung dịch pha loãng | 785,966,400 | 23,578,992 |
| 125 | PP2400400843 - Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu | 302,536,872 | 9,076,106 |
| 126 | PP2400400844 - Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu | 553,200,000 | 16,596,000 |
| 127 | PP2400400845 - Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu | 185,280,000 | 5,558,400 |
| 128 | PP2400400846 - Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu | 988,799,616 | 29,663,988 |
| 129 | PP2400400847 - Hóa chất nhuộm các tế bào nhân | 149,097,648 | 4,472,929 |
| 130 | PP2400400848 - Hoá chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 1 | 122,977,260 | 3,689,317 |
| 131 | PP2400400849 - Hoá chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 2 | 122,977,260 | 3,689,317 |
| 132 | PP2400400850 - Hoá chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 3 | 122,977,260 | 3,689,317 |
| 133 | PP2400400851 - Dung dịch kiềm mạnh rửa hệ thống | 54,124,800 | 1,623,744 |
| 134 | PP2400400852 - Hoá chất hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm huyết học | 15,515,664 | 465,469 |
| 135 | PP2400400853 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 673,407,000 | 20,202,210 |
| 136 | PP2400400854 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 474,390,000 | 14,231,700 |
| 137 | PP2400400855 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học | 376,299,000 | 11,288,970 |
| 138 | PP2400400856 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 97,440,000 | 2,923,200 |
| 139 | PP2400400857 - Hoá chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học | 1,388,520 | 41,655 |
| 140 | PP2400400858 - Hoá chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 68,266,800 | 2,048,004 |
| 141 | PP2400400859 - Hoá chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học | 8,634,780 | 259,043 |
| 142 | PP2400400860 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố XI | 5,712,186 | 171,365 |
| 143 | PP2400400861 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố II | 3,407,223 | 102,216 |
| 144 | PP2400400862 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố V | 5,717,728 | 171,531 |
| 145 | PP2400400863 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố VII | 3,966,765 | 119,002 |
| 146 | PP2400400864 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố X | 3,954,087 | 118,622 |
| 147 | PP2400400865 - Hoá chất đo thời gian prothrompin | 184,765,000 | 5,542,950 |
| 148 | PP2400400866 - Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT) | 224,532,000 | 6,735,960 |
| 149 | PP2400400867 - Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu (dung dịch Calcium Chloride) | 16,200,000 | 486,000 |
| 150 | PP2400400868 - Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương | 41,821,500 | 1,254,645 |
| 151 | PP2400400869 - Dung dịch đệm cho xét nghiệm Fibrinogen | 12,255,750 | 367,672 |
| 152 | PP2400400870 - Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết | 10,038,670 | 301,160 |
| 153 | PP2400400871 - Huyết tương kiểm chuẩn trong dải bình thường | 18,621,540 | 558,646 |
| 154 | PP2400400872 - Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị | 18,621,540 | 558,646 |
| 155 | PP2400400873 - Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị | 9,310,770 | 279,323 |
| 156 | PP2400400874 - Hoá chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu | 14,150,100 | 424,503 |
| 157 | PP2400400875 - Hoá chất chuẩn dải bình thường cho các xét nghiệm đông máu | 12,087,890 | 362,636 |
| 158 | PP2400400876 - Hoá chất rửa có tính kiềm cho máy đông máu tự động | 105,954,000 | 3,178,620 |
| 159 | PP2400400877 - Hoá chất rửa có tính acid cho máy đông máu tự động | 8,190,000 | 245,700 |
| 160 | PP2400400878 - Ống phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động | 43,620,000 | 1,308,600 |
| 161 | PP2400400879 - Cốc đựng mẫu, hoá chất | 1,367,000 | 41,010 |
| 162 | PP2400400880 - Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PT | 9,829,998 | 294,899 |
| 163 | PP2400400881 - Khay chứa cóng đo cho máy xét nghiệm đông máu | 14,380,200 | 431,406 |
| 164 | PP2400400882 - Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động | 77,490,000 | 2,324,700 |
| 165 | PP2400400883 - Hóa chất cho xét nghiệm sàng lọc bệnh Lupus ban đỏ | 14,695,360 | 440,860 |
| 166 | PP2400400884 - Hóa chất cho xét nghiệm xác nhận bệnh Lupus ban đỏ | 14,695,360 | 440,860 |
| 167 | PP2400400885 - Hoá chất chuẩn mức cao cho xét nghiệm Lupus | 9,396,828 | 281,904 |
| 168 | PP2400400886 - Hoá chất chuẩn mức thấp cho xét nghiệm Lupus | 9,396,828 | 281,904 |
| 169 | PP2400400887 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố IX | 5,639,288 | 169,178 |
| 170 | PP2400400888 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố VIII | 5,573,136 | 167,194 |
| 171 | PP2400400889 - Hoá chất xét nghiệm định lượng D-Dimer | 66,000,038 | 1,980,001 |
| 172 | PP2400400890 - Hoá chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer | 24,649,800 | 739,494 |
| 173 | PP2400400891 - Hóa chất cho xét nghiệm yếu tố Antithrombin III | 15,290,800 | 458,724 |
| 174 | PP2400400892 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố XIII | 89,641,710 | 2,689,251 |
| 175 | PP2400400893 - Hóa chất xác định hoạt độ của protein C | 11,903,451 | 357,103 |
| 176 | PP2400400894 - Hóa chất xác định hoạt độ của protein S | 23,596,480 | 707,894 |
| 177 | PP2400400895 - Hóa chất dùng để đo lượng Proterin, và chống đông Heparin, sử dụng phương pháp soi màu anti- Xa | 17,463,600 | 523,908 |
| 178 | PP2400400896 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm theo dõi Heparin trên hệ thống đông máu tự động | 14,956,460 | 448,693 |
| 179 | PP2400400897 - Huyết tương kiểm chứng mức thấp cho Heparin LMWH bằng phương pháp anti-Xa | 9,128,112 | 273,843 |
| 180 | PP2400400898 - Huyết tương kiểm chứng cho Heparin LMWH bằng phương pháp anti-Xa | 9,472,428 | 284,172 |
| 181 | PP2400400899 - Dung dịch rửa | 16,500,150 | 495,004 |
| 182 | PP2400400900 - Hóa chất chẩn đoán điện giải Na, K, Ca/pH | 54,864,000 | 1,645,920 |
| 183 | PP2400400901 - Hóa chất kiểm tra 2 mức nồng độ | 10,495,800 | 314,874 |
| 184 | PP2400400902 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX | 35,027,300 | 1,050,819 |
| 185 | PP2400400903 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2) | 26,477,820 | 794,334 |
| 186 | PP2400400904 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-1810/1820/1830 | 137,246,400 | 4,117,392 |
| 187 | PP2400400905 - Hoá chất chạy mẫu Full + CO-OX + Lactate 250 Test | 195,300,000 | 5,859,000 |
| 188 | PP2400400906 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 | 10,500,000 | 314,999 |
| 189 | PP2400400907 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 | 10,500,000 | 314,999 |
| 190 | PP2400400908 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 | 10,500,000 | 314,999 |
| 191 | PP2400400909 - Hóa chất rửa thải toàn bộ | 62,400,000 | 1,872,000 |
| 192 | PP2400400910 - Ống lấy mẫu | 38,000,000 | 1,140,000 |
| 193 | PP2400400911 - Hóa chất xét nghiệm D- Dimer | 115,763,200 | 3,472,896 |
| 194 | PP2400400912 - Hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c | 1,190,700,000 | 35,721,000 |
| 195 | PP2400400913 - Hóa chất ly giải hồng cầu trong xét nghiệm HbA1c | 3,141,936 | 94,258 |
| 196 | PP2400400914 - Dung dịch pha loãng NaCl 9 % | 5,768,352 | 173,050 |
| 197 | PP2400400915 - Dung dịch NaOH 1 mol/L | 1,081,584 | 32,447 |
| 198 | PP2400400916 - Dung dịch HCl 0.3 mol/L | 13,008,000 | 390,240 |
| 199 | PP2400400917 - Cuvette cho máy sinh hóa | 100,033,920 | 3,001,017 |
| 200 | PP2400400918 - Dung dịch NaOCl | 4,544,496 | 136,334 |
| 201 | PP2400400919 - Hóa chất bảo dưỡng | 3,681,072 | 110,432 |
| 202 | PP2400400920 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng | 1,524,492 | 45,734 |
| 203 | PP2400400921 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Lipids | 1,162,005 | 34,860 |
| 204 | PP2400400922 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Proteins | 1,370,630 | 41,118 |
| 205 | PP2400400923 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1C | 19,208,376 | 576,251 |
| 206 | PP2400400924 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm D-Dimer | 8,403,660 | 252,109 |
| 207 | PP2400400925 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng D-Dimer 2 mức | 24,010,464 | 720,313 |
| 208 | PP2400400926 - Hóa chất kiểm tra chất lượng để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng sinh hóa, mức 1 | 2,031,760 | 60,952 |
| 209 | PP2400400927 - Hóa chất kiểm tra chất lượng để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng sinh hóa, mức 2 | 2,031,760 | 60,952 |
| 210 | PP2400400928 - Hóa chất kiểm tra chất lượng của xét nghiệm định lượng HbA1C, mức bình thường | 13,230,000 | 396,900 |
| 211 | PP2400400929 - Hóa chất kiểm tra chất lượng của xét nghiệm định lượng HbA1C, mức bệnh lý | 13,560,756 | 406,822 |
| 212 | PP2400400930 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan C | 227,622,000 | 6,828,660 |
| 213 | PP2400400931 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng thể kháng Virus viêm gan C | 4,650,339 | 139,510 |
| 214 | PP2400400932 - Hóa chất xét nghiệm phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 80,769,000 | 2,423,070 |
| 215 | PP2400400933 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 137,922,600 | 4,137,678 |
| 216 | PP2400400934 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 3,426,550 | 102,796 |
| 217 | PP2400400935 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 5,512,494 | 165,374 |
| 218 | PP2400400936 - Hóa chất xét nghiệm phát hiện kháng nguyên vỏ virus viêm gan B | 77,098,500 | 2,312,955 |
| 219 | PP2400400937 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng nguyên vỏ virus viêm gan B | 2,447,536 | 73,426 |
| 220 | PP2400400938 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 783,216,000 | 23,496,480 |
| 221 | PP2400400939 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp TSH | 134,615,000 | 4,038,450 |
| 222 | PP2400400940 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp TSH | 3,671,320 | 110,139 |
| 223 | PP2400400941 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T3 tự do | 134,615,000 | 4,038,450 |
| 224 | PP2400400942 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T3 tự do | 4,895,104 | 146,853 |
| 225 | PP2400400943 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T4 tự do | 141,345,000 | 4,240,350 |
| 226 | PP2400400944 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T4 tự do | 4,895,104 | 146,853 |
| 227 | PP2400400945 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Thyroglobulin | 285,519,000 | 8,565,570 |
| 228 | PP2400400946 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Thyroglobulin | 5,128,208 | 153,846 |
| 229 | PP2400400947 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể peroxidase tuyến giáp | 6,615,000 | 198,450 |
| 230 | PP2400400948 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Thyroglobulin | 129,230,400 | 3,876,912 |
| 231 | PP2400400949 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti TG, anti TPO và anti TSHR | 23,129,352 | 693,880 |
| 232 | PP2400400950 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ beta HCG huyết tương | 80,770,000 | 2,423,100 |
| 233 | PP2400400951 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ beta HCG huyết tương | 3,671,328 | 110,139 |
| 234 | PP2400400952 - Hóa chất xét nghiệm Alpha-Fetoprotein | 237,900,000 | 7,137,000 |
| 235 | PP2400400953 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Alpha-Fetoprotein | 3,671,328 | 110,139 |
| 236 | PP2400400954 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô phôi | 264,336,000 | 7,930,080 |
| 237 | PP2400400955 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm kháng nguyên ung thư biểu mô phôi | 3,671,328 | 110,139 |
| 238 | PP2400400956 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt | 244,756,000 | 7,342,680 |
| 239 | PP2400400957 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt | 3,671,328 | 110,139 |
| 240 | PP2400400958 - Hóa chất xét nghiệm định lượng enolase đặc hiệu thần kinh | 231,294,000 | 6,938,820 |
| 241 | PP2400400959 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng enolase đặc hiệu thần kinh | 5,506,992 | 165,209 |
| 242 | PP2400400960 - Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125 | 185,035,200 | 5,551,056 |
| 243 | PP2400400961 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 125 | 4,405,596 | 132,167 |
| 244 | PP2400400962 - Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư 15-3 | 185,035,200 | 5,551,056 |
| 245 | PP2400400963 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 15-3 | 4,405,596 | 132,167 |
| 246 | PP2400400964 - Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư 19-9 | 231,294,000 | 6,938,820 |
| 247 | PP2400400965 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 19-9 | 4,405,596 | 132,167 |
| 248 | PP2400400966 - Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư 72-4 | 385,490,000 | 11,564,700 |
| 249 | PP2400400967 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 72-4 | 5,532,936 | 165,988 |
| 250 | PP2400400968 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 244,756,000 | 7,342,680 |
| 251 | PP2400400969 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 | 7,342,656 | 220,279 |
| 252 | PP2400400970 - Hóa chất xét nghiệm định lượng proGRP | 12,828,400 | 384,852 |
| 253 | PP2400400971 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng proGRP | 6,587,440 | 197,623 |
| 254 | PP2400400972 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin T siêu nhạy | 277,200,000 | 8,316,000 |
| 255 | PP2400400973 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T siêu nhạy | 3,307,500 | 99,225 |
| 256 | PP2400400974 - Hóa chất xét nghiệm định lượng NT-pro BNP | 1,023,120,000 | 30,693,600 |
| 257 | PP2400400975 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng NT-pro BNP | 3,969,000 | 119,070 |
| 258 | PP2400400976 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PAPP-A | 25,200,000 | 756,000 |
| 259 | PP2400400977 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A | 12,600,000 | 378,000 |
| 260 | PP2400400978 - Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG tự do | 16,800,000 | 504,000 |
| 261 | PP2400400979 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG tự do | 6,300,000 | 189,000 |
| 262 | PP2400400980 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch Elecsys free βhCG và PAPP‑A | 19,090,908 | 572,727 |
| 263 | PP2400400981 - Hóa chất xét nghiệm PTH | 11,014,000 | 330,420 |
| 264 | PP2400400982 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PTH | 1,223,776 | 36,713 |
| 265 | PP2400400983 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TPO | 32,307,600 | 969,228 |
| 266 | PP2400400984 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng TPO | 4,410,000 | 132,300 |
| 267 | PP2400400985 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol | 15,860,000 | 475,800 |
| 268 | PP2400400986 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol | 2,937,064 | 88,111 |
| 269 | PP2400400987 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2 | 4,200,000 | 126,000 |
| 270 | PP2400400988 - Hóa chất kiểm tra chất lượng để kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O và HIV-2 | 3,732,516 | 111,975 |
| 271 | PP2400400989 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC | 30,124,800 | 903,744 |
| 272 | PP2400400990 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng SCC | 9,790,576 | 293,717 |
| 273 | PP2400400991 - Hoá chấ kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE | 5,766,912 | 173,007 |
| 274 | PP2400400992 - Hoá chất xét nghiệm định lượng ACTH | 23,129,400 | 693,882 |
| 275 | PP2400400993 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH | 6,118,880 | 183,566 |
| 276 | PP2400400994 - Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt | 17,640,000 | 529,200 |
| 277 | PP2400400995 - Hoá chất xét nghiệm định lượng HE4 đóng gói 100 xét nghiệm | 52,920,000 | 1,587,600 |
| 278 | PP2400400996 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 | 12,348,000 | 370,440 |
| 279 | PP2400400997 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 | 8,820,000 | 264,600 |
| 280 | PP2400400998 - Hoá chất xét nghiệm định lượng PLGF | 84,892,600 | 2,546,778 |
| 281 | PP2400400999 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng PLGF | 12,127,504 | 363,825 |
| 282 | PP2400401000 - Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt | 8,820,000 | 264,600 |
| 283 | PP2400401001 - Hoá chất xét nghiệm định lượng sFLT1 | 127,338,900 | 3,820,167 |
| 284 | PP2400401002 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sFLT1 | 12,127,504 | 363,825 |
| 285 | PP2400401003 - Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt | 17,640,000 | 529,200 |
| 286 | PP2400401004 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 | 8,811,200 | 264,336 |
| 287 | PP2400401005 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 | 2,447,552 | 73,426 |
| 288 | PP2400401006 - Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin | 5,384,616 | 161,538 |
| 289 | PP2400401007 - Hoá chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch | 1,578,656 | 47,359 |
| 290 | PP2400401008 - Dung dịch pha loãng bệnh phẩm | 3,426,560 | 102,796 |
| 291 | PP2400401009 - Dung dịch pha loãng bệnh phẩm | 45,622,080 | 1,368,662 |
| 292 | PP2400401010 - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch | 1,578,656 | 47,359 |
| 293 | PP2400401011 - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch | 9,124,416 | 273,732 |
| 294 | PP2400401012 - Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến giáp | 5,874,144 | 176,224 |
| 295 | PP2400401013 - Dung dịch kiểm tra chất lượng dấu ấn ung thư | 13,461,540 | 403,846 |
| 296 | PP2400401014 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Troponin T | 2,646,000 | 79,380 |
| 297 | PP2400401015 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm dấu ấn tim mạch | 4,794,744 | 143,842 |
| 298 | PP2400401016 - Dung dịch kiểm tra chất lượng miễn dịch đặc hiệu | 17,640,000 | 529,200 |
| 299 | PP2400401017 - Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến cận giáp | 5,384,616 | 161,538 |
| 300 | PP2400401018 - Dung dịch chất phụ gia làm tăng công đoạn rửa giữa các lần hút, sử dụng cho máy miễn dịch | 1,369,500 | 41,085 |
| 301 | PP2400401019 - Dung dịch rửa điện cực đo của máy miễn dịch | 1,630,500 | 48,915 |
| 302 | PP2400401020 - Dung dịch phản ứng hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch | 201,000,000 | 6,030,000 |
| 303 | PP2400401021 - Dung dịch rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch | 238,500,000 | 7,155,000 |
| 304 | PP2400401022 - Dung dịch rửa bỏ chất gây nhiễu, sử dụng trên máy miễn dịch | 126,900,000 | 3,807,000 |
| 305 | PP2400401023 - Dung dịch rửa dùng cho máy miễn dịch | 3,299,520 | 98,985 |
| 306 | PP2400401024 - Ống chứa dung dịch phản ứng và đầu côn hút mẫu , hóa chất máy miễn dịch. | 180,859,392 | 5,425,781 |
| 307 | PP2400401025 - Vỏ hộp để đựng hóa chất chuẩn xét nghiệm | 933,744 | 28,012 |
| 308 | PP2400401026 - Cột sắc kí | 342,720,000 | 10,281,600 |
| 309 | PP2400401027 - Hoá chất xét nghiệm định lượng HbA1c | 441,979,200 | 13,259,376 |
| 310 | PP2400401028 - Hoá chất xét nghiệm định lượng HbA1c | 104,994,000 | 3,149,820 |
| 311 | PP2400401029 - Hoá chất xét nghiệm định lượng HbA1c | 363,979,200 | 10,919,376 |
| 312 | PP2400401030 - Dung dịch rửa ly giải | 629,856,000 | 18,895,680 |
| 313 | PP2400401031 - Dung dịch hiệu chuẩn HbA1c | 64,260,096 | 1,927,802 |
| 314 | PP2400401032 - Dung dịch kiểm chuẩn đông khô | 28,350,000 | 850,500 |
| 315 | PP2400401033 - Dung dịch pha loãng | 7,875,000 | 236,250 |
| 316 | PP2400401034 - Dung dịch pha loãng | 3,360,000 | 100,800 |
| 317 | PP2400401035 - Hóa chất phát hiện kháng thể Anti-HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương | 127,417,500 | 3,822,525 |
| 318 | PP2400401036 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể anti-HIV-1, anti-HIV-2 và kháng nguyên HIV-1 p24 trong huyết thanh hoặc huyết tương | 5,071,500 | 152,145 |
| 319 | PP2400401037 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg trong huyết thanh hoặc huyết tương | 93,240,000 | 2,797,200 |
| 320 | PP2400401038 - Hóa chất định lượng hormone TSH trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 139,860,000 | 4,195,800 |
| 321 | PP2400401039 - Hóa chất định lượng hormone FT3 trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 139,860,000 | 4,195,800 |
| 322 | PP2400401040 - Hóa chất định lượng hormone FT4 trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 139,860,000 | 4,195,800 |
| 323 | PP2400401041 - Hóa chất định lượng marker AFP trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 251,685,000 | 7,550,550 |
| 324 | PP2400401042 - Hóa chất định lượng marker CEA trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 243,495,000 | 7,304,850 |
| 325 | PP2400401043 - Hóa chất định lượng marker CA 19-9 trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 83,895,000 | 2,516,850 |
| 326 | PP2400401044 - Hóa chất định lượng marker CA 125 trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 134,190,000 | 4,025,700 |
| 327 | PP2400401045 - Hóa chất định lượng marker CA15-3 trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 153,930,000 | 4,617,900 |
| 328 | PP2400401046 - Hóa chất định lượng M2BPGi (Mac-2 binding protein glycosylation isomer) trong huyết thanh. | 67,410,000 | 2,022,300 |
| 329 | PP2400401047 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HBeAg, anti-HBs, anti-Hbe, anti-HBc | 17,912,160 | 537,364 |
| 330 | PP2400401048 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA125, CA19-9, Ferritin, Insulin và CA15-3 | 20,996,010 | 629,880 |
| 331 | PP2400401049 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HIV Ab+Ab | 4,248,720 | 127,461 |
| 332 | PP2400401050 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm M2BPGi | 13,998,600 | 419,958 |
| 333 | PP2400401051 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg | 5,678,820 | 170,364 |
| 334 | PP2400401052 - Chất hiệu chuẩn cho kít xét nghiệm HISCL Anti-HCV II | 4,315,500 | 129,465 |
| 335 | PP2400401053 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab | 2,839,830 | 85,194 |
| 336 | PP2400401054 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH | 9,238,320 | 277,149 |
| 337 | PP2400401055 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT3 | 14,698,530 | 440,955 |
| 338 | PP2400401056 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4 | 12,598,740 | 377,962 |
| 339 | PP2400401057 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm AFP | 14,698,530 | 440,955 |
| 340 | PP2400401058 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CEA | 14,698,530 | 440,955 |
| 341 | PP2400401059 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 19-9 | 14,698,530 | 440,955 |
| 342 | PP2400401060 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125 | 14,698,530 | 440,955 |
| 343 | PP2400401061 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 15-3 | 29,400,000 | 882,000 |
| 344 | PP2400401062 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi | 6,196,050 | 185,881 |
| 345 | PP2400401063 - Bộ hóa chất nền cho xét nghiệm miễn dịch HISCL | 142,203,600 | 4,266,108 |
| 346 | PP2400401064 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch | 8,442,000 | 253,260 |
| 347 | PP2400401065 - Dung dịch rửa đường ống của máy xét nghiệm miễn dịch | 71,400,000 | 2,142,000 |
| 348 | PP2400401066 - Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch | 18,900,000 | 567,000 |
| 349 | PP2400401067 - Dung dịch pha loãng mẫu | 13,986,000 | 419,580 |
| 350 | PP2400401068 - Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) cúa máy xét nghiệm miễn dịch | 18,291,000 | 548,730 |
| 351 | PP2400401069 - Giếng phản ứng bằng nhựa, dùng 1 lần cho xét nghiệm miễn dịch | 23,460,000 | 703,800 |
| 352 | PP2400401070 - Đầu côn bằng nhựa, dùng một lần cho xét nghiệm miễn dịch | 58,800,000 | 1,764,000 |
| 353 | PP2400401071 - Kít định lượng HCV bằng qPCR tự động | 30,720,000 | 921,600 |
| 354 | PP2400401072 - Kít định lượng HBV bằng qPCR tự động | 232,800,000 | 6,984,000 |
| 355 | PP2400401073 - Kít định lượng HPV bằng qPCR tự động | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 356 | PP2400401074 - Bộ hóa chất tách chiết axit nucleic vi rút | 99,960,000 | 2,998,800 |
| 357 | PP2400401075 - Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu | 378,000,000 | 11,340,000 |
| 358 | PP2400401076 - Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu | 199,584,000 | 5,987,520 |
| 359 | PP2400401077 - Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp | 48,384,000 | 1,451,520 |
| 360 | PP2400401078 - Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối | 145,152,000 | 4,354,560 |
| 361 | PP2400401079 - Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu | 55,440,000 | 1,663,200 |
| 362 | PP2400401080 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti A | 1,848,000 | 55,440 |
| 363 | PP2400401081 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti B | 1,848,000 | 55,440 |
| 364 | PP2400401082 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A,B trên bề mặt hồng cầu | 2,100,000 | 63,000 |
| 365 | PP2400401083 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rh | 3,360,000 | 100,800 |
| 366 | PP2400401084 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người | 3,780,000 | 113,400 |
| 367 | PP2400401085 - Thẻ định nhóm máu đầu giường | 100,800,000 | 3,024,000 |
| 368 | PP2400401086 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | 122,500,000 | 3,675,000 |
| 369 | PP2400401087 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 370 | PP2400401088 - Thẻ định danh cho Nấm | 10,500,000 | 315,000 |
| 371 | PP2400401089 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm | 70,000,000 | 2,100,000 |
| 372 | PP2400401090 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm | 35,000,000 | 1,050,000 |
| 373 | PP2400401091 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 374 | PP2400401092 - Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu | 10,500,000 | 315,000 |
| 375 | PP2400401093 - Thẻ kháng sinh đồ Nấm | 10,500,000 | 315,000 |
| 376 | PP2400401094 - Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn | 7,728,000 | 231,840 |
| 377 | PP2400401095 - Ống tuýp 12 x 75 mm pha huyền dịch vi khuẩn | 46,332,000 | 1,389,960 |
| 378 | PP2400401096 - Test thử nước tiểu 11 thông số | 154,000,000 | 4,620,000 |
| 379 | PP2400401097 - Test thử nước tiểu 10 thông số | 26,700,000 | 801,000 |
| 380 | PP2400401098 - Môi trường nuôi cấy đặc hiệu cho tất cả các vi khuẩn gây bệnh nhiễm khuẩn đường tiết niệu | 74,844,000 | 2,245,320 |
| 381 | PP2400401099 - Môi trường nuôi cấy đặc hiệu cho tất cả các vi khuẩn có trong các dịch cơ thể người vô trùng và không vô trùng | 16,770,600 | 503,118 |
| 382 | PP2400401100 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 2,578,428,000 | 77,352,840 |
| 383 | PP2400401101 - Hóa chất hiệu chuẩn | 41,580,000 | 1,247,400 |
| 384 | PP2400401102 - Hóa chất kiểm chuẩn | 51,975,000 | 1,559,250 |
| 385 | PP2400401103 - Hóa chất rửa máy | 360,000,000 | 10,800,000 |
| 386 | PP2400401104 - Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh | 340,200,000 | 10,206,000 |
| 387 | PP2400401105 - Chai cấy máu kỵ khí nắp cam | 340,200,000 | 10,206,000 |
| 388 | PP2400401106 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 | 40,500,000 | 1,215,000 |
| 389 | PP2400401107 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 | 40,500,000 | 1,215,000 |
| 390 | PP2400401108 - Hóa chất hiệu chuẩn mức 3 | 32,598,000 | 977,940 |
| 391 | PP2400401109 - Hóa chất nội kiểm tra que thử nước tiểu mức 1 | 9,028,800 | 270,864 |
| 392 | PP2400401110 - Hóa chất nội kiểm tra que thử nước tiểu mức 2 | 9,028,800 | 270,864 |
| 393 | PP2400401111 - Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 1 | 13,435,200 | 403,056 |
| 394 | PP2400401112 - Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 2 | 13,435,200 | 403,056 |
| 395 | PP2400401113 - Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 3 | 13,435,200 | 403,056 |
| 396 | PP2400401114 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c | 14,100,000 | 423,000 |
| 397 | PP2400401115 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí máu | 15,999,120 | 479,973 |
| 398 | PP2400401116 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 1 | 19,999,200 | 599,976 |
| 399 | PP2400401117 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết thanh học (HIV/HEPATITIS) | 17,997,120 | 539,913 |
| 400 | PP2400401118 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết thanh học (SYPHILIS) | 14,100,000 | 423,000 |
| 401 | PP2400401119 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm CYFRA 21-1 | 18,990,000 | 569,700 |
| 402 | PP2400401120 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch | 18,496,800 | 554,904 |
| 403 | PP2400401121 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch | 18,496,800 | 554,904 |
| 404 | PP2400401122 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 130,200,000 | 3,906,000 |
| 405 | PP2400401123 - Test thử nhanh phát hiện Influenza A, B | 685,000,000 | 20,550,000 |
| 406 | PP2400401124 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg | 87,150,000 | 2,614,500 |
| 407 | PP2400401125 - Test thử nhanh phát hiện virus viêm gan C (HCV) | 27,000,000 | 810,000 |
| 408 | PP2400401126 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể IgG/IgM virus viêm gan A (HAV) | 20,000,000 | 600,000 |
| 409 | PP2400401127 - Test thử nhanh phát hiện thai sớm | 10,800,000 | 324,000 |
| 410 | PP2400401128 - Test thử nhanh phát hiện nấm giang mai | 7,000,000 | 210,000 |
| 411 | PP2400401129 - Test thử nhanh phát hiện nấm Chlamydia | 16,380,000 | 491,400 |
| 412 | PP2400401130 - Bộ thuốc thử sinh hóa phát hiện H.Pilory | 235,000,000 | 7,050,000 |
| 413 | PP2400401131 - Test thử nhanh phát hiện virus Dengue | 731,250,000 | 21,937,500 |
| 414 | PP2400401132 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể IgG/IgM Dengue | 146,250,000 | 4,387,500 |
| 415 | PP2400401133 - Test thử nhanh phát hiện Amphetamine trong nước tiểu | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 416 | PP2400401134 - Test thử nhanh phát hiện Methamphetamine trong nước tiểu | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 417 | PP2400401135 - Test thử nhanh phát hiện Marijuana trong nước tiểu | 33,000,000 | 990,000 |
| 418 | PP2400401136 - Test thử nhanh phát hiện Morphin trong nước tiểu | 21,000,000 | 630,000 |
| 419 | PP2400401137 - Test thử nhanh đường huyết | 174,000,000 | 5,220,000 |
| 420 | PP2400401138 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể Streptolysin | 70,000,000 | 2,100,000 |
| 421 | PP2400401139 - Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp | 48,000,000 | 1,440,000 |
| 422 | PP2400401140 - Que thử độ cứng của nước | 76,800,000 | 2,304,000 |
| 423 | PP2400401141 - Que thử tồn dư Peroxide | 39,360,000 | 1,180,800 |
| 424 | PP2400401142 - Ổng lưu chủng | 12,718,080 | 381,542 |
| 425 | PP2400401143 - Bộ nhuộm Gram | 4,506,000 | 135,180 |
| 426 | PP2400401144 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | 2,016,000 | 60,480 |
| 427 | PP2400401145 - Môi trường chọn lọc phân biệt coliforms và các chủng không lên men lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương. | 3,498,000 | 104,940 |
| 428 | PP2400401146 - Môi trường chọn lọc cho nuôi cấy nấm men và nấm sợi | 3,278,000 | 98,340 |
| 429 | PP2400401147 - Môi trường chọn lọc, phân biệt để phân lập các loài Shigella và Salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường ruột. | 1,419,000 | 42,570 |
| 430 | PP2400401148 - Môi trường nuôi cấy phân biệt các vi nấm | 924,000 | 27,720 |
| 431 | PP2400401149 - Môi trường thạch máu | 75,600,000 | 2,268,000 |
| 432 | PP2400401150 - Môi trường thạch chocolate | 55,860,000 | 1,675,800 |
| 433 | PP2400401151 - Thạch UTI | 57,792,000 | 1,733,760 |
| 434 | PP2400401152 - Faraphin sinh học | 26,400,000 | 792,000 |
| 435 | PP2400401153 - Cồn tuyệt đối | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 436 | PP2400401154 - Xylen | 96,000,000 | 2,880,000 |
| 437 | PP2400401155 - Cồn Isopropyl | 25,000,000 | 750,000 |
| 438 | PP2400401156 - Focmandehide | 13,600,000 | 408,000 |
| 439 | PP2400401157 - Giemsa Meck | 25,200,000 | 756,000 |
| 440 | PP2400401158 - Acid Periodic 1% | 5,450,000 | 163,500 |
| 441 | PP2400401159 - Acid Acetic | 300,000 | 9,000 |
| 442 | PP2400401160 - Thuốc nhuộm Eosin bột tan | 108,000,000 | 3,240,000 |
| 443 | PP2400401161 - Thuốc nhuộm Hematoxylin bột tan | 91,200,000 | 2,736,000 |
| 444 | PP2400401162 - Glycerin | 330,000 | 9,900 |
| 445 | PP2400401163 - DD nhuộm EA50 Papanicolaous | 15,600,000 | 468,000 |
| 446 | PP2400401164 - DD nhuộm OG6 Papanicolaous | 15,000,000 | 450,000 |
| 447 | PP2400401165 - Hóa chất Xanhcresyl | 3,150,000 | 94,500 |
| 448 | PP2400401166 - Keo dán Macntig mediun | 13,600,000 | 408,000 |
| 449 | PP2400401167 - Dao cắt BP | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 450 | PP2400401168 - Cassettes đúc bệnh phẩm | 35,000,000 | 1,050,000 |
| 451 | PP2400401169 - Tăm bông vô khuẩn | 18,000,000 | 540,000 |
| 452 | PP2400401170 - Kim chích máu | 2,800,000 | 84,000 |
| 453 | PP2400401171 - Muối viên | 120,960,000 | 3,628,800 |
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400400719 |
| Giá từng phần lô | 18,747,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400400720 |
| Giá từng phần lô | 39,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,186,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2400400721 |
| Giá từng phần lô | 190,002,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400400722 |
| Giá từng phần lô | 158,338,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,750,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Mã phần lô | PP2400400723 |
| Giá từng phần lô | 73,391,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,201,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng AICD URIC |
|
| Mã phần lô | PP2400400724 |
| Giá từng phần lô | 136,635,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,099,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng IRON |
|
| Mã phần lô | PP2400400725 |
| Giá từng phần lô | 5,336,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng URE |
|
| Mã phần lô | PP2400400726 |
| Giá từng phần lô | 127,668,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,830,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2400400727 |
| Giá từng phần lô | 71,383,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,141,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2400400728 |
| Giá từng phần lô | 108,043,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,241,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng TRIGLYCERIDE |
|
| Mã phần lô | PP2400400729 |
| Giá từng phần lô | 236,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,086,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng HDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2400400730 |
| Giá từng phần lô | 1,144,786,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,343,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm chứng HDL/LDL CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2400400731 |
| Giá từng phần lô | 23,263,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất hiệu chuẩn HDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2400400732 |
| Giá từng phần lô | 33,833,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2400400733 |
| Giá từng phần lô | 189,549,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,686,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng PROTEIN toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400400734 |
| Giá từng phần lô | 9,106,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng URINARY/CSF PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2400400735 |
| Giá từng phần lô | 9,080,418 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng ALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2400400736 |
| Giá từng phần lô | 8,634,816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2400400737 |
| Giá từng phần lô | 133,311,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,999,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400400738 |
| Giá từng phần lô | 28,045,526 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 841,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400400739 |
| Giá từng phần lô | 793,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng CALCIUM |
|
| Mã phần lô | PP2400400740 |
| Giá từng phần lô | 34,482,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,034,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất hiệu chuẩn LDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2400400741 |
| Giá từng phần lô | 80,398,728 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,411,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng LDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2400400742 |
| Giá từng phần lô | 2,094,468,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,834,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng LACTATE |
|
| Mã phần lô | PP2400400743 |
| Giá từng phần lô | 158,877,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,766,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng PHOSPHOROUS |
|
| Mã phần lô | PP2400400744 |
| Giá từng phần lô | 5,876,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400400745 |
| Giá từng phần lô | 2,726,514 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất hiệu chuẩn AMMONIA/ETHANOL/CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400400746 |
| Giá từng phần lô | 642,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm chứng AMMONIA/ETHANOL/CO2 mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400400747 |
| Giá từng phần lô | 1,476,255 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm chứng AMMONIA/ETHANOL/CO2 mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400400748 |
| Giá từng phần lô | 1,476,255 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất hiệu chuẩn Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400400749 |
| Giá từng phần lô | 4,900,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng Creatinine kinase-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400400750 |
| Giá từng phần lô | 108,652,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,259,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất hoạt độ Creatinine kinase |
|
| Mã phần lô | PP2400400751 |
| Giá từng phần lô | 8,684,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất hiệu chuẩn CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400400752 |
| Giá từng phần lô | 8,873,715 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm chứng CK-MB mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400400753 |
| Giá từng phần lô | 7,981,488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm chứng CK-MB mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400400754 |
| Giá từng phần lô | 7,981,488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm chứng ITA mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400400755 |
| Giá từng phần lô | 13,709,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm chứng ITA mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400400756 |
| Giá từng phần lô | 13,709,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm chứng ITA mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400400757 |
| Giá từng phần lô | 13,709,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400400758 |
| Giá từng phần lô | 112,681,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,380,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra điện cực Na+/K+ |
|
| Mã phần lô | PP2400400759 |
| Giá từng phần lô | 2,043,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400400760 |
| Giá từng phần lô | 1,049,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400400761 |
| Giá từng phần lô | 4,891,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn huyết thanh mức cao dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400400762 |
| Giá từng phần lô | 5,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400400763 |
| Giá từng phần lô | 6,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400400764 |
| Giá từng phần lô | 13,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2400400765 |
| Giá từng phần lô | 91,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,747,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất đệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400400766 |
| Giá từng phần lô | 70,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,122,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400400767 |
| Giá từng phần lô | 2,493,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400400768 |
| Giá từng phần lô | 2,487,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400400769 |
| Giá từng phần lô | 2,500,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400400770 |
| Giá từng phần lô | 1,719,585 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng pepsinogen I |
|
| Mã phần lô | PP2400400771 |
| Giá từng phần lô | 21,692,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2400400772 |
| Giá từng phần lô | 21,692,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm pepsinogen I và pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2400400773 |
| Giá từng phần lô | 26,810,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm pepsinogen I và pepsinogen II |
|
| Mã phần lô | PP2400400774 |
| Giá từng phần lô | 22,785,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Mã phần lô | PP2400400775 |
| Giá từng phần lô | 68,802,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,064,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400400776 |
| Giá từng phần lô | 33,421,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,002,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400400777 |
| Giá từng phần lô | 96,076,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,882,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất hiệu chuẩn β2-MICROGLOBULIN |
|
| Mã phần lô | PP2400400778 |
| Giá từng phần lô | 882,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất hiệu chuẩn FERRITIN |
|
| Mã phần lô | PP2400400779 |
| Giá từng phần lô | 976,599 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400400780 |
| Giá từng phần lô | 8,727,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chấtxét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400400781 |
| Giá từng phần lô | 25,263,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TRANSFERRIN |
|
| Mã phần lô | PP2400400782 |
| Giá từng phần lô | 8,139,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất hiệu chuẩn PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2400400783 |
| Giá từng phần lô | 26,899,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2400400784 |
| Giá từng phần lô | 66,311,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,989,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin |
|
| Mã phần lô | PP2400400785 |
| Giá từng phần lô | 35,352,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400400786 |
| Giá từng phần lô | 69,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,090,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Amylase IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2400400787 |
| Giá từng phần lô | 31,437,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 943,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400400788 |
| Giá từng phần lô | 7,560,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400400789 |
| Giá từng phần lô | 76,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,287,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2400400790 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,315,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400400791 |
| Giá từng phần lô | 46,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,406,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm G-GT |
|
| Mã phần lô | PP2400400792 |
| Giá từng phần lô | 49,062,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,471,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400400793 |
| Giá từng phần lô | 94,132,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,823,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400400794 |
| Giá từng phần lô | 200,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,004,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400400795 |
| Giá từng phần lô | 238,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,149,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400400796 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2400400797 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ Creatinine kinase-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400400798 |
| Giá từng phần lô | 30,000,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Creatinine kinase-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400400799 |
| Giá từng phần lô | 4,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng Creatinine kinase-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400400800 |
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400400801 |
| Giá từng phần lô | 16,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400400802 |
| Giá từng phần lô | 16,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400400803 |
| Giá từng phần lô | 14,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2400400804 |
| Giá từng phần lô | 45,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chung mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400400805 |
| Giá từng phần lô | 9,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chung mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400400806 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn chung cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400400807 |
| Giá từng phần lô | 4,832,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2400400808 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400400809 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400400810 |
| Giá từng phần lô | 1,457,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FERRITIN |
|
| Mã phần lô | PP2400400811 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400400812 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400400813 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400400814 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm đo độ đục mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400400815 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm đo độ đục mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400400816 |
| Giá từng phần lô | 45,600,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm đo độ đục mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400400817 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400400818 |
| Giá từng phần lô | 53,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP Latex bằng phương pháp đô độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400400819 |
| Giá từng phần lô | 3,753,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất nội kiểm tra cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400400820 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất dùng để tạo đường chuẩn cho các xét nghiệm mỡ máu |
|
| Mã phần lô | PP2400400821 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400400822 |
| Giá từng phần lô | 20,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất xét nghiệm định lượng pepsinogen1 |
|
| Mã phần lô | PP2400400823 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất xét nghiệm định lượng pepsinogen2 |
|
| Mã phần lô | PP2400400824 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất dùng tạo đường chuẩn cho xét nghiệm pepsinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400400825 |
| Giá từng phần lô | 20,670,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất dùng nội kiểm tra cho xét nghiệm pepsinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400400826 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400400827 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2400400828 |
| Giá từng phần lô | 31,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400400829 |
| Giá từng phần lô | 17,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất định lượng Triglycerides (Liquid) |
|
| Mã phần lô | PP2400400830 |
| Giá từng phần lô | 38,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400400831 |
| Giá từng phần lô | 12,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400400832 |
| Giá từng phần lô | 46,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,385,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400400833 |
| Giá từng phần lô | 15,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400400834 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất định lượng Gamma Gt (Liquid) |
|
| Mã phần lô | PP2400400835 |
| Giá từng phần lô | 17,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất định lượng Direct HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400400836 |
| Giá từng phần lô | 88,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,651,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất định lượng Direct LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400400837 |
| Giá từng phần lô | 157,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,732,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL/HDL Cholesterol trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400400838 |
| Giá từng phần lô | 29,908,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch đệm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400400839 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch đệm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400400840 |
| Giá từng phần lô | 53,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,611,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch CI |
|
| Mã phần lô | PP2400400841 |
| Giá từng phần lô | 23,419,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400400842 |
| Giá từng phần lô | 785,966,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,578,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu |
|
| Mã phần lô | PP2400400843 |
| Giá từng phần lô | 302,536,872 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,076,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400400844 |
| Giá từng phần lô | 553,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400400845 |
| Giá từng phần lô | 185,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,558,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400400846 |
| Giá từng phần lô | 988,799,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,663,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất nhuộm các tế bào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400400847 |
| Giá từng phần lô | 149,097,648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,472,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400400848 |
| Giá từng phần lô | 122,977,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,689,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400400849 |
| Giá từng phần lô | 122,977,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,689,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400400850 |
| Giá từng phần lô | 122,977,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,689,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch kiềm mạnh rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400400851 |
| Giá từng phần lô | 54,124,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400400852 |
| Giá từng phần lô | 15,515,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400400853 |
| Giá từng phần lô | 673,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,202,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400400854 |
| Giá từng phần lô | 474,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,231,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400400855 |
| Giá từng phần lô | 376,299,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,288,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400400856 |
| Giá từng phần lô | 97,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,923,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400400857 |
| Giá từng phần lô | 1,388,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400400858 |
| Giá từng phần lô | 68,266,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,048,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400400859 |
| Giá từng phần lô | 8,634,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố XI |
|
| Mã phần lô | PP2400400860 |
| Giá từng phần lô | 5,712,186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố II |
|
| Mã phần lô | PP2400400861 |
| Giá từng phần lô | 3,407,223 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố V |
|
| Mã phần lô | PP2400400862 |
| Giá từng phần lô | 5,717,728 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố VII |
|
| Mã phần lô | PP2400400863 |
| Giá từng phần lô | 3,966,765 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố X |
|
| Mã phần lô | PP2400400864 |
| Giá từng phần lô | 3,954,087 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất đo thời gian prothrompin |
|
| Mã phần lô | PP2400400865 |
| Giá từng phần lô | 184,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,542,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT) |
|
| Mã phần lô | PP2400400866 |
| Giá từng phần lô | 224,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,735,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu (dung dịch Calcium Chloride) |
|
| Mã phần lô | PP2400400867 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400400868 |
| Giá từng phần lô | 41,821,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch đệm cho xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400400869 |
| Giá từng phần lô | 12,255,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400400870 |
| Giá từng phần lô | 10,038,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Huyết tương kiểm chuẩn trong dải bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400400871 |
| Giá từng phần lô | 18,621,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị |
|
| Mã phần lô | PP2400400872 |
| Giá từng phần lô | 18,621,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị |
|
| Mã phần lô | PP2400400873 |
| Giá từng phần lô | 9,310,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400400874 |
| Giá từng phần lô | 14,150,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất chuẩn dải bình thường cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400400875 |
| Giá từng phần lô | 12,087,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất rửa có tính kiềm cho máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400400876 |
| Giá từng phần lô | 105,954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,178,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất rửa có tính acid cho máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400400877 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Ống phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400400878 |
| Giá từng phần lô | 43,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,308,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Cốc đựng mẫu, hoá chất |
|
| Mã phần lô | PP2400400879 |
| Giá từng phần lô | 1,367,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2400400880 |
| Giá từng phần lô | 9,829,998 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Khay chứa cóng đo cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400400881 |
| Giá từng phần lô | 14,380,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400400882 |
| Giá từng phần lô | 77,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,324,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất cho xét nghiệm sàng lọc bệnh Lupus ban đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400400883 |
| Giá từng phần lô | 14,695,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất cho xét nghiệm xác nhận bệnh Lupus ban đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400400884 |
| Giá từng phần lô | 14,695,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất chuẩn mức cao cho xét nghiệm Lupus |
|
| Mã phần lô | PP2400400885 |
| Giá từng phần lô | 9,396,828 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất chuẩn mức thấp cho xét nghiệm Lupus |
|
| Mã phần lô | PP2400400886 |
| Giá từng phần lô | 9,396,828 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố IX |
|
| Mã phần lô | PP2400400887 |
| Giá từng phần lô | 5,639,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2400400888 |
| Giá từng phần lô | 5,573,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400400889 |
| Giá từng phần lô | 66,000,038 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400400890 |
| Giá từng phần lô | 24,649,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất cho xét nghiệm yếu tố Antithrombin III |
|
| Mã phần lô | PP2400400891 |
| Giá từng phần lô | 15,290,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố XIII |
|
| Mã phần lô | PP2400400892 |
| Giá từng phần lô | 89,641,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,689,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xác định hoạt độ của protein C |
|
| Mã phần lô | PP2400400893 |
| Giá từng phần lô | 11,903,451 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xác định hoạt độ của protein S |
|
| Mã phần lô | PP2400400894 |
| Giá từng phần lô | 23,596,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất dùng để đo lượng Proterin, và chống đông Heparin, sử dụng phương pháp soi màu anti- Xa |
|
| Mã phần lô | PP2400400895 |
| Giá từng phần lô | 17,463,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm theo dõi Heparin trên hệ thống đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400400896 |
| Giá từng phần lô | 14,956,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Huyết tương kiểm chứng mức thấp cho Heparin LMWH bằng phương pháp anti-Xa |
|
| Mã phần lô | PP2400400897 |
| Giá từng phần lô | 9,128,112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Huyết tương kiểm chứng cho Heparin LMWH bằng phương pháp anti-Xa |
|
| Mã phần lô | PP2400400898 |
| Giá từng phần lô | 9,472,428 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400400899 |
| Giá từng phần lô | 16,500,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chẩn đoán điện giải Na, K, Ca/pH |
|
| Mã phần lô | PP2400400900 |
| Giá từng phần lô | 54,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra 2 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2400400901 |
| Giá từng phần lô | 10,495,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX |
|
| Mã phần lô | PP2400400902 |
| Giá từng phần lô | 35,027,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2) |
|
| Mã phần lô | PP2400400903 |
| Giá từng phần lô | 26,477,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 794,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-1810/1820/1830 |
|
| Mã phần lô | PP2400400904 |
| Giá từng phần lô | 137,246,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,117,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất chạy mẫu Full + CO-OX + Lactate 250 Test |
|
| Mã phần lô | PP2400400905 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400400906 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400400907 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400400908 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất rửa thải toàn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400400909 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Ống lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400400910 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm D- Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400400911 |
| Giá từng phần lô | 115,763,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,472,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400400912 |
| Giá từng phần lô | 1,190,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,721,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất ly giải hồng cầu trong xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400400913 |
| Giá từng phần lô | 3,141,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch pha loãng NaCl 9 % |
|
| Mã phần lô | PP2400400914 |
| Giá từng phần lô | 5,768,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch NaOH 1 mol/L |
|
| Mã phần lô | PP2400400915 |
| Giá từng phần lô | 1,081,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch HCl 0.3 mol/L |
|
| Mã phần lô | PP2400400916 |
| Giá từng phần lô | 13,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Cuvette cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400400917 |
| Giá từng phần lô | 100,033,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,001,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch NaOCl |
|
| Mã phần lô | PP2400400918 |
| Giá từng phần lô | 4,544,496 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất bảo dưỡng |
|
| Mã phần lô | PP2400400919 |
| Giá từng phần lô | 3,681,072 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2400400920 |
| Giá từng phần lô | 1,524,492 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Lipids |
|
| Mã phần lô | PP2400400921 |
| Giá từng phần lô | 1,162,005 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Proteins |
|
| Mã phần lô | PP2400400922 |
| Giá từng phần lô | 1,370,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400400923 |
| Giá từng phần lô | 19,208,376 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400400924 |
| Giá từng phần lô | 8,403,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng D-Dimer 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2400400925 |
| Giá từng phần lô | 24,010,464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng sinh hóa, mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400400926 |
| Giá từng phần lô | 2,031,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng sinh hóa, mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400400927 |
| Giá từng phần lô | 2,031,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng của xét nghiệm định lượng HbA1C, mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400400928 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng của xét nghiệm định lượng HbA1C, mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400400929 |
| Giá từng phần lô | 13,560,756 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400400930 |
| Giá từng phần lô | 227,622,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,828,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng thể kháng Virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400400931 |
| Giá từng phần lô | 4,650,339 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400400932 |
| Giá từng phần lô | 80,769,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,423,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400400933 |
| Giá từng phần lô | 137,922,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,137,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400400934 |
| Giá từng phần lô | 3,426,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400400935 |
| Giá từng phần lô | 5,512,494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm phát hiện kháng nguyên vỏ virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400400936 |
| Giá từng phần lô | 77,098,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng nguyên vỏ virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400400937 |
| Giá từng phần lô | 2,447,536 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400400938 |
| Giá từng phần lô | 783,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,496,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400400939 |
| Giá từng phần lô | 134,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,038,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400400940 |
| Giá từng phần lô | 3,671,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T3 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400400941 |
| Giá từng phần lô | 134,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,038,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T3 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400400942 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400400943 |
| Giá từng phần lô | 141,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,240,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400400944 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400400945 |
| Giá từng phần lô | 285,519,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,565,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400400946 |
| Giá từng phần lô | 5,128,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể peroxidase tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400400947 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400400948 |
| Giá từng phần lô | 129,230,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,876,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti TG, anti TPO và anti TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2400400949 |
| Giá từng phần lô | 23,129,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ beta HCG huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400400950 |
| Giá từng phần lô | 80,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,423,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ beta HCG huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400400951 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm Alpha-Fetoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2400400952 |
| Giá từng phần lô | 237,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Alpha-Fetoprotein |
|
| Mã phần lô | PP2400400953 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400400954 |
| Giá từng phần lô | 264,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,930,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm kháng nguyên ung thư biểu mô phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400400955 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt |
|
| Mã phần lô | PP2400400956 |
| Giá từng phần lô | 244,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,342,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt |
|
| Mã phần lô | PP2400400957 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng enolase đặc hiệu thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400400958 |
| Giá từng phần lô | 231,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,938,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng enolase đặc hiệu thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400400959 |
| Giá từng phần lô | 5,506,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400400960 |
| Giá từng phần lô | 185,035,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,551,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400400961 |
| Giá từng phần lô | 4,405,596 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400400962 |
| Giá từng phần lô | 185,035,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,551,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400400963 |
| Giá từng phần lô | 4,405,596 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400400964 |
| Giá từng phần lô | 231,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,938,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400400965 |
| Giá từng phần lô | 4,405,596 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400400966 |
| Giá từng phần lô | 385,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,564,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400400967 |
| Giá từng phần lô | 5,532,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400400968 |
| Giá từng phần lô | 244,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,342,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400400969 |
| Giá từng phần lô | 7,342,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng proGRP |
|
| Mã phần lô | PP2400400970 |
| Giá từng phần lô | 12,828,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng proGRP |
|
| Mã phần lô | PP2400400971 |
| Giá từng phần lô | 6,587,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin T siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2400400972 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2400400973 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng NT-pro BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400400974 |
| Giá từng phần lô | 1,023,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,693,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng NT-pro BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400400975 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400400976 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400400977 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400400978 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400400979 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch Elecsys free βhCG và PAPP‑A |
|
| Mã phần lô | PP2400400980 |
| Giá từng phần lô | 19,090,908 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400400981 |
| Giá từng phần lô | 11,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400400982 |
| Giá từng phần lô | 1,223,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400400983 |
| Giá từng phần lô | 32,307,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400400984 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400400985 |
| Giá từng phần lô | 15,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400400986 |
| Giá từng phần lô | 2,937,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2 |
|
| Mã phần lô | PP2400400987 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm tra chất lượng để kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O và HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400400988 |
| Giá từng phần lô | 3,732,516 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400400989 |
| Giá từng phần lô | 30,124,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 903,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400400990 |
| Giá từng phần lô | 9,790,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chấ kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400400991 |
| Giá từng phần lô | 5,766,912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2400400992 |
| Giá từng phần lô | 23,129,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2400400993 |
| Giá từng phần lô | 6,118,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt |
|
| Mã phần lô | PP2400400994 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất xét nghiệm định lượng HE4 đóng gói 100 xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400400995 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400400996 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400400997 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất xét nghiệm định lượng PLGF |
|
| Mã phần lô | PP2400400998 |
| Giá từng phần lô | 84,892,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,546,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng PLGF |
|
| Mã phần lô | PP2400400999 |
| Giá từng phần lô | 12,127,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt |
|
| Mã phần lô | PP2400401000 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất xét nghiệm định lượng sFLT1 |
|
| Mã phần lô | PP2400401001 |
| Giá từng phần lô | 127,338,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,820,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sFLT1 |
|
| Mã phần lô | PP2400401002 |
| Giá từng phần lô | 12,127,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt |
|
| Mã phần lô | PP2400401003 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400401004 |
| Giá từng phần lô | 8,811,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400401005 |
| Giá từng phần lô | 2,447,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400401006 |
| Giá từng phần lô | 5,384,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400401007 |
| Giá từng phần lô | 1,578,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch pha loãng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400401008 |
| Giá từng phần lô | 3,426,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch pha loãng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400401009 |
| Giá từng phần lô | 45,622,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400401010 |
| Giá từng phần lô | 1,578,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400401011 |
| Giá từng phần lô | 9,124,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400401012 |
| Giá từng phần lô | 5,874,144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch kiểm tra chất lượng dấu ấn ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2400401013 |
| Giá từng phần lô | 13,461,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400401014 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400401015 |
| Giá từng phần lô | 4,794,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch kiểm tra chất lượng miễn dịch đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2400401016 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến cận giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400401017 |
| Giá từng phần lô | 5,384,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch chất phụ gia làm tăng công đoạn rửa giữa các lần hút, sử dụng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400401018 |
| Giá từng phần lô | 1,369,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa điện cực đo của máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400401019 |
| Giá từng phần lô | 1,630,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch phản ứng hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400401020 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400401021 |
| Giá từng phần lô | 238,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa bỏ chất gây nhiễu, sử dụng trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400401022 |
| Giá từng phần lô | 126,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400401023 |
| Giá từng phần lô | 3,299,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Ống chứa dung dịch phản ứng và đầu côn hút mẫu , hóa chất máy miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400401024 |
| Giá từng phần lô | 180,859,392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,425,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Vỏ hộp để đựng hóa chất chuẩn xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400401025 |
| Giá từng phần lô | 933,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Cột sắc kí |
|
| Mã phần lô | PP2400401026 |
| Giá từng phần lô | 342,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,281,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400401027 |
| Giá từng phần lô | 441,979,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,259,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400401028 |
| Giá từng phần lô | 104,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,149,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hoá chất xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400401029 |
| Giá từng phần lô | 363,979,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,919,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2400401030 |
| Giá từng phần lô | 629,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,895,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch hiệu chuẩn HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400401031 |
| Giá từng phần lô | 64,260,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,927,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch kiểm chuẩn đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2400401032 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400401033 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400401034 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất phát hiện kháng thể Anti-HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400401035 |
| Giá từng phần lô | 127,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,822,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm kháng thể anti-HIV-1, anti-HIV-2 và kháng nguyên HIV-1 p24 trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400401036 |
| Giá từng phần lô | 5,071,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg trong huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400401037 |
| Giá từng phần lô | 93,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,797,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng hormone TSH trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400401038 |
| Giá từng phần lô | 139,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,195,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng hormone FT3 trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400401039 |
| Giá từng phần lô | 139,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,195,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng hormone FT4 trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400401040 |
| Giá từng phần lô | 139,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,195,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng marker AFP trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400401041 |
| Giá từng phần lô | 251,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,550,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng marker CEA trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400401042 |
| Giá từng phần lô | 243,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,304,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng marker CA 19-9 trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400401043 |
| Giá từng phần lô | 83,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,516,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng marker CA 125 trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400401044 |
| Giá từng phần lô | 134,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,025,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng marker CA15-3 trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400401045 |
| Giá từng phần lô | 153,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,617,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất định lượng M2BPGi (Mac-2 binding protein glycosylation isomer) trong huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2400401046 |
| Giá từng phần lô | 67,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,022,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HBeAg, anti-HBs, anti-Hbe, anti-HBc |
|
| Mã phần lô | PP2400401047 |
| Giá từng phần lô | 17,912,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA125, CA19-9, Ferritin, Insulin và CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400401048 |
| Giá từng phần lô | 20,996,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HIV Ab+Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400401049 |
| Giá từng phần lô | 4,248,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm M2BPGi |
|
| Mã phần lô | PP2400401050 |
| Giá từng phần lô | 13,998,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400401051 |
| Giá từng phần lô | 5,678,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Chất hiệu chuẩn cho kít xét nghiệm HISCL Anti-HCV II |
|
| Mã phần lô | PP2400401052 |
| Giá từng phần lô | 4,315,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400401053 |
| Giá từng phần lô | 2,839,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400401054 |
| Giá từng phần lô | 9,238,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400401055 |
| Giá từng phần lô | 14,698,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400401056 |
| Giá từng phần lô | 12,598,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400401057 |
| Giá từng phần lô | 14,698,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400401058 |
| Giá từng phần lô | 14,698,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400401059 |
| Giá từng phần lô | 14,698,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400401060 |
| Giá từng phần lô | 14,698,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400401061 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi |
|
| Mã phần lô | PP2400401062 |
| Giá từng phần lô | 6,196,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Bộ hóa chất nền cho xét nghiệm miễn dịch HISCL |
|
| Mã phần lô | PP2400401063 |
| Giá từng phần lô | 142,203,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,266,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400401064 |
| Giá từng phần lô | 8,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa đường ống của máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400401065 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400401066 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400401067 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) cúa máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400401068 |
| Giá từng phần lô | 18,291,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Giếng phản ứng bằng nhựa, dùng 1 lần cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400401069 |
| Giá từng phần lô | 23,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Đầu côn bằng nhựa, dùng một lần cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400401070 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kít định lượng HCV bằng qPCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400401071 |
| Giá từng phần lô | 30,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 921,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kít định lượng HBV bằng qPCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400401072 |
| Giá từng phần lô | 232,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kít định lượng HPV bằng qPCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400401073 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Bộ hóa chất tách chiết axit nucleic vi rút |
|
| Mã phần lô | PP2400401074 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,998,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400401075 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400401076 |
| Giá từng phần lô | 199,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,987,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400401077 |
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,451,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối |
|
| Mã phần lô | PP2400401078 |
| Giá từng phần lô | 145,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,354,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400401079 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400401080 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400401081 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A,B trên bề mặt hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400401082 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rh |
|
| Mã phần lô | PP2400401083 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người |
|
| Mã phần lô | PP2400401084 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Thẻ định nhóm máu đầu giường |
|
| Mã phần lô | PP2400401085 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400401086 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400401087 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Thẻ định danh cho Nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400401088 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400401089 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400401090 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400401091 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400401092 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Thẻ kháng sinh đồ Nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400401093 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400401094 |
| Giá từng phần lô | 7,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Ống tuýp 12 x 75 mm pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400401095 |
| Giá từng phần lô | 46,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Test thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400401096 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Test thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400401097 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Môi trường nuôi cấy đặc hiệu cho tất cả các vi khuẩn gây bệnh nhiễm khuẩn đường tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400401098 |
| Giá từng phần lô | 74,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,245,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Môi trường nuôi cấy đặc hiệu cho tất cả các vi khuẩn có trong các dịch cơ thể người vô trùng và không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400401099 |
| Giá từng phần lô | 16,770,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400401100 |
| Giá từng phần lô | 2,578,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,352,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400401101 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400401102 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,559,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400401103 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400401104 |
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Chai cấy máu kỵ khí nắp cam |
|
| Mã phần lô | PP2400401105 |
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400401106 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400401107 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất hiệu chuẩn mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400401108 |
| Giá từng phần lô | 32,598,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 977,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất nội kiểm tra que thử nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400401109 |
| Giá từng phần lô | 9,028,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất nội kiểm tra que thử nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400401110 |
| Giá từng phần lô | 9,028,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400401111 |
| Giá từng phần lô | 13,435,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400401112 |
| Giá từng phần lô | 13,435,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400401113 |
| Giá từng phần lô | 13,435,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400401114 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400401115 |
| Giá từng phần lô | 15,999,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400401116 |
| Giá từng phần lô | 19,999,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết thanh học (HIV/HEPATITIS) |
|
| Mã phần lô | PP2400401117 |
| Giá từng phần lô | 17,997,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết thanh học (SYPHILIS) |
|
| Mã phần lô | PP2400401118 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400401119 |
| Giá từng phần lô | 18,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400401120 |
| Giá từng phần lô | 18,496,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400401121 |
| Giá từng phần lô | 18,496,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400401122 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Test thử nhanh phát hiện Influenza A, B |
|
| Mã phần lô | PP2400401123 |
| Giá từng phần lô | 685,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Test nhanh chẩn đoán HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400401124 |
| Giá từng phần lô | 87,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,614,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Test thử nhanh phát hiện virus viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2400401125 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Test thử nhanh phát hiện kháng thể IgG/IgM virus viêm gan A (HAV) |
|
| Mã phần lô | PP2400401126 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Test thử nhanh phát hiện thai sớm |
|
| Mã phần lô | PP2400401127 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Test thử nhanh phát hiện nấm giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400401128 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Test thử nhanh phát hiện nấm Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2400401129 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Bộ thuốc thử sinh hóa phát hiện H.Pilory |
|
| Mã phần lô | PP2400401130 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Test thử nhanh phát hiện virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400401131 |
| Giá từng phần lô | 731,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Test thử nhanh phát hiện kháng thể IgG/IgM Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400401132 |
| Giá từng phần lô | 146,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Test thử nhanh phát hiện Amphetamine trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400401133 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Test thử nhanh phát hiện Methamphetamine trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400401134 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Test thử nhanh phát hiện Marijuana trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400401135 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Test thử nhanh phát hiện Morphin trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400401136 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Test thử nhanh đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400401137 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Test thử nhanh phát hiện kháng thể Streptolysin |
|
| Mã phần lô | PP2400401138 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400401139 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Que thử độ cứng của nước |
|
| Mã phần lô | PP2400401140 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Que thử tồn dư Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400401141 |
| Giá từng phần lô | 39,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Ổng lưu chủng |
|
| Mã phần lô | PP2400401142 |
| Giá từng phần lô | 12,718,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400401143 |
| Giá từng phần lô | 4,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400401144 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Môi trường chọn lọc phân biệt coliforms và các chủng không lên men lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương. |
|
| Mã phần lô | PP2400401145 |
| Giá từng phần lô | 3,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Môi trường chọn lọc cho nuôi cấy nấm men và nấm sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400401146 |
| Giá từng phần lô | 3,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Môi trường chọn lọc, phân biệt để phân lập các loài Shigella và Salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường ruột. |
|
| Mã phần lô | PP2400401147 |
| Giá từng phần lô | 1,419,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Môi trường nuôi cấy phân biệt các vi nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400401148 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Môi trường thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400401149 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Môi trường thạch chocolate |
|
| Mã phần lô | PP2400401150 |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,675,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Thạch UTI |
|
| Mã phần lô | PP2400401151 |
| Giá từng phần lô | 57,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,733,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Faraphin sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2400401152 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400401153 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400401154 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Cồn Isopropyl |
|
| Mã phần lô | PP2400401155 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Focmandehide |
|
| Mã phần lô | PP2400401156 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Giemsa Meck |
|
| Mã phần lô | PP2400401157 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Acid Periodic 1% |
|
| Mã phần lô | PP2400401158 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Acid Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2400401159 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Thuốc nhuộm Eosin bột tan |
|
| Mã phần lô | PP2400401160 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Thuốc nhuộm Hematoxylin bột tan |
|
| Mã phần lô | PP2400401161 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2400401162 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
DD nhuộm EA50 Papanicolaous |
|
| Mã phần lô | PP2400401163 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
DD nhuộm OG6 Papanicolaous |
|
| Mã phần lô | PP2400401164 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Hóa chất Xanhcresyl |
|
| Mã phần lô | PP2400401165 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Keo dán Macntig mediun |
|
| Mã phần lô | PP2400401166 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Dao cắt BP |
|
| Mã phần lô | PP2400401167 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Cassettes đúc bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400401168 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Tăm bông vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400401169 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400401170 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Muối viên |
|
| Mã phần lô | PP2400401171 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,628,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi