Gói thầu: Mua hoá chất xét nghiệm năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400457459-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 354
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 354
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua hoá chất xét nghiệm năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400252601
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 38,240,088,969 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400400719 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần 18,747,360 562,420
2 PP2400400720 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp 39,540,000 1,186,200
3 PP2400400721 - Hóa chất định lượng AST 190,002,240 5,700,067
4 PP2400400722 - Hóa chất định lượng ALT 158,338,800 4,750,164
5 PP2400400723 - Hóa chất định lượng GGT (Gama Glutamyl Transferase) 73,391,360 2,201,740
6 PP2400400724 - Hóa chất định lượng AICD URIC 136,635,120 4,099,053
7 PP2400400725 - Hóa chất định lượng IRON 5,336,160 160,084
8 PP2400400726 - Hóa chất định lượng URE 127,668,096 3,830,042
9 PP2400400727 - Hóa chất định lượng CREATININE 71,383,680 2,141,510
10 PP2400400728 - Hóa chất định lượng CHOLESTEROL 108,043,200 3,241,296
11 PP2400400729 - Hóa chất định lượng TRIGLYCERIDE 236,214,000 7,086,420
12 PP2400400730 - Hóa chất định lượng HDL-CHOLESTEROL 1,144,786,176 34,343,585
13 PP2400400731 - Hóa chất kiểm chứng HDL/LDL CHOLESTEROL 23,263,200 697,896
14 PP2400400732 - Hóa chất hiệu chuẩn HDL-CHOLESTEROL 33,833,664 1,015,009
15 PP2400400733 - Hóa chất định lượng GLUCOSE 189,549,000 5,686,470
16 PP2400400734 - Hóa chất định lượng PROTEIN toàn phần 9,106,400 273,192
17 PP2400400735 - Hóa chất định lượng URINARY/CSF PROTEIN 9,080,418 272,412
18 PP2400400736 - Hóa chất định lượng ALBUMIN 8,634,816 259,044
19 PP2400400737 - Hóa chất định lượng AMYLASE 133,311,360 3,999,340
20 PP2400400738 - Hóa chất định lượng Lipase 28,045,526 841,365
21 PP2400400739 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm chloride 793,000 23,790
22 PP2400400740 - Hóa chất định lượng CALCIUM 34,482,624 1,034,478
23 PP2400400741 - Hóa chất hiệu chuẩn LDL-CHOLESTEROL 80,398,728 2,411,961
24 PP2400400742 - Hóa chất định lượng LDL-CHOLESTEROL 2,094,468,192 62,834,045
25 PP2400400743 - Hóa chất định lượng LACTATE 158,877,120 4,766,313
26 PP2400400744 - Hóa chất định lượng PHOSPHOROUS 5,876,880 176,306
27 PP2400400745 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol 2,726,514 81,795
28 PP2400400746 - Hóa chất hiệu chuẩn AMMONIA/ETHANOL/CO2 642,420 19,272
29 PP2400400747 - Hóa chất kiểm chứng AMMONIA/ETHANOL/CO2 mức 1 1,476,255 44,287
30 PP2400400748 - Hóa chất kiểm chứng AMMONIA/ETHANOL/CO2 mức 2 1,476,255 44,287
31 PP2400400749 - Hóa chất hiệu chuẩn Protein 4,900,280 147,008
32 PP2400400750 - Hóa chất định lượng Creatinine kinase-MB 108,652,544 3,259,576
33 PP2400400751 - Hóa chất hoạt độ Creatinine kinase 8,684,544 260,536
34 PP2400400752 - Hóa chất hiệu chuẩn CK-MB 8,873,715 266,211
35 PP2400400753 - Hóa chất kiểm chứng CK-MB mức 1 7,981,488 239,444
36 PP2400400754 - Hóa chất kiểm chứng CK-MB mức 2 7,981,488 239,444
37 PP2400400755 - Hóa chất kiểm chứng ITA mức 1 13,709,096 411,272
38 PP2400400756 - Hóa chất kiểm chứng ITA mức 2 13,709,096 411,272
39 PP2400400757 - Hóa chất kiểm chứng ITA mức 3 13,709,096 411,272
40 PP2400400758 - Dung dịch rửa hệ thống 112,681,500 3,380,445
41 PP2400400759 - Hóa chất kiểm tra điện cực Na+/K+ 2,043,000 61,290
42 PP2400400760 - Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải 1,049,100 31,473
43 PP2400400761 - Hóa chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao dùng cho xét nghiệm điện giải 4,891,200 146,736
44 PP2400400762 - Hóa chất chuẩn huyết thanh mức cao dùng cho xét nghiệm điện giải 5,448,000 163,440
45 PP2400400763 - Hóa chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 6,546,000 196,380
46 PP2400400764 - Hóa chất tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải 13,460,000 403,800
47 PP2400400765 - Hóa chất chuẩn điện giải mức giữa 91,584,000 2,747,520
48 PP2400400766 - Hóa chất đệm điện giải 70,752,000 2,122,560
49 PP2400400767 - Dung dịch rửa 2,493,000 74,790
50 PP2400400768 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 2,487,460 74,623
51 PP2400400769 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 2,500,440 75,013
52 PP2400400770 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 1,719,585 51,587
53 PP2400400771 - Hóa chất xét nghiệm định lượng pepsinogen I 21,692,736 650,782
54 PP2400400772 - Hóa chất xét nghiệm định lượng pepsinogen II 21,692,736 650,782
55 PP2400400773 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm pepsinogen I và pepsinogen II 26,810,400 804,312
56 PP2400400774 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm pepsinogen I và pepsinogen II 22,785,056 683,551
57 PP2400400775 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 68,802,870 2,064,086
58 PP2400400776 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao 33,421,620 1,002,648
59 PP2400400777 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP 96,076,800 2,882,304
60 PP2400400778 - Hóa chất hiệu chuẩn β2-MICROGLOBULIN 882,504 26,475
61 PP2400400779 - Hóa chất hiệu chuẩn FERRITIN 976,599 29,297
62 PP2400400780 - Hóa chất xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin 8,727,800 261,834
63 PP2400400781 - Hóa chấtxét nghiệm định lượng Ferritin 25,263,900 757,917
64 PP2400400782 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TRANSFERRIN 8,139,400 244,182
65 PP2400400783 - Hóa chất hiệu chuẩn PROTEIN 26,899,080 806,972
66 PP2400400784 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin 66,311,160 1,989,334
67 PP2400400785 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin 35,352,080 1,060,562
68 PP2400400786 - Hóa chất xét nghiệm định lượng cholesterol 69,692,000 2,090,760
69 PP2400400787 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Amylase IFCC 31,437,600 943,128
70 PP2400400788 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin 7,560,300 226,809
71 PP2400400789 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT 76,237,500 2,287,125
72 PP2400400790 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST 77,175,000 2,315,250
73 PP2400400791 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine 46,872,000 1,406,160
74 PP2400400792 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm G-GT 49,062,400 1,471,872
75 PP2400400793 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose 94,132,800 2,823,984
76 PP2400400794 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol 200,160,000 6,004,800
77 PP2400400795 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol 238,320,000 7,149,600
78 PP2400400796 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides 151,200,000 4,536,000
79 PP2400400797 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea 103,200,000 3,096,000
80 PP2400400798 - Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ Creatinine kinase-MB 30,000,600 900,018
81 PP2400400799 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Creatinine kinase-MB 4,470,000 134,100
82 PP2400400800 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng Creatinine kinase-MB 8,520,000 255,600
83 PP2400400801 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần 16,758,000 502,740
84 PP2400400802 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 16,506,000 495,180
85 PP2400400803 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần 14,238,000 427,140
86 PP2400400804 - Hóa chất xét nghiệm định lượng acid uric 45,864,000 1,375,920
87 PP2400400805 - Hóa chất kiểm tra chung mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa 9,576,000 287,280
88 PP2400400806 - Hóa chất kiểm tra chung mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa 9,324,000 279,720
89 PP2400400807 - Hóa chất chuẩn chung cho các xét nghiệm sinh hóa 4,832,100 144,963
90 PP2400400808 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Lactate 1,800,000 54,000
91 PP2400400809 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt 6,615,000 198,450
92 PP2400400810 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Ferritin 1,457,080 43,712
93 PP2400400811 - Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FERRITIN 1,176,000 35,280
94 PP2400400812 - Hóa chất xét nghiệm Ethanol 5,145,000 154,350
95 PP2400400813 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Ethanol 2,940,000 88,200
96 PP2400400814 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm Ethanol 2,500,000 75,000
97 PP2400400815 - Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm đo độ đục mức 1 40,320,000 1,209,600
98 PP2400400816 - Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm đo độ đục mức 2 45,600,120 1,368,003
99 PP2400400817 - Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm đo độ đục mức 3 48,510,000 1,455,300
100 PP2400400818 - Hóa chất định lượng CRP 53,352,000 1,600,560
101 PP2400400819 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP Latex bằng phương pháp đô độ đục 3,753,340 112,600
102 PP2400400820 - Hoá chất nội kiểm tra cho xét nghiệm CRP 37,800,000 1,134,000
103 PP2400400821 - Hoá chất dùng để tạo đường chuẩn cho các xét nghiệm mỡ máu 20,160,000 604,800
104 PP2400400822 - Hóa chất rửa 20,760,000 622,800
105 PP2400400823 - Hoá chất xét nghiệm định lượng pepsinogen1 56,700,000 1,701,000
106 PP2400400824 - Hoá chất xét nghiệm định lượng pepsinogen2 56,700,000 1,701,000
107 PP2400400825 - Hoá chất dùng tạo đường chuẩn cho xét nghiệm pepsinogen 20,670,030 620,100
108 PP2400400826 - Hoá chất dùng nội kiểm tra cho xét nghiệm pepsinogen 11,040,000 331,200
109 PP2400400827 - Hoá chất định lượng ALT 31,752,000 952,560
110 PP2400400828 - Hoá chất định lượng AST 31,968,000 959,040
111 PP2400400829 - Hoá chất định lượng Cholesterol 17,160,000 514,800
112 PP2400400830 - Hoá chất định lượng Triglycerides (Liquid) 38,760,000 1,162,800
113 PP2400400831 - Hoá chất định lượng Acid Uric 12,744,000 382,320
114 PP2400400832 - Hoá chất định lượng Ure 46,170,000 1,385,100
115 PP2400400833 - Hoá chất định lượng Creatinine 15,390,000 461,700
116 PP2400400834 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Glucose 27,600,000 828,000
117 PP2400400835 - Hoá chất định lượng Gamma Gt (Liquid) 17,982,000 539,460
118 PP2400400836 - Hoá chất định lượng Direct HDL-Cholesterol 88,392,000 2,651,760
119 PP2400400837 - Hoá chất định lượng Direct LDL-Cholesterol 157,760,000 4,732,800
120 PP2400400838 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL/HDL Cholesterol trực tiếp 29,908,800 897,264
121 PP2400400839 - Dung dịch đệm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 69,000,000 2,070,000
122 PP2400400840 - Dung dịch đệm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 53,700,000 1,611,000
123 PP2400400841 - Dung dịch CI 23,419,200 702,576
124 PP2400400842 - Dung dịch pha loãng 785,966,400 23,578,992
125 PP2400400843 - Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu 302,536,872 9,076,106
126 PP2400400844 - Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu 553,200,000 16,596,000
127 PP2400400845 - Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu 185,280,000 5,558,400
128 PP2400400846 - Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu 988,799,616 29,663,988
129 PP2400400847 - Hóa chất nhuộm các tế bào nhân 149,097,648 4,472,929
130 PP2400400848 - Hoá chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 1 122,977,260 3,689,317
131 PP2400400849 - Hoá chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 2 122,977,260 3,689,317
132 PP2400400850 - Hoá chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 3 122,977,260 3,689,317
133 PP2400400851 - Dung dịch kiềm mạnh rửa hệ thống 54,124,800 1,623,744
134 PP2400400852 - Hoá chất hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm huyết học 15,515,664 465,469
135 PP2400400853 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 673,407,000 20,202,210
136 PP2400400854 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học 474,390,000 14,231,700
137 PP2400400855 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học 376,299,000 11,288,970
138 PP2400400856 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 97,440,000 2,923,200
139 PP2400400857 - Hoá chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học 1,388,520 41,655
140 PP2400400858 - Hoá chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 68,266,800 2,048,004
141 PP2400400859 - Hoá chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học 8,634,780 259,043
142 PP2400400860 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố XI 5,712,186 171,365
143 PP2400400861 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố II 3,407,223 102,216
144 PP2400400862 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố V 5,717,728 171,531
145 PP2400400863 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố VII 3,966,765 119,002
146 PP2400400864 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố X 3,954,087 118,622
147 PP2400400865 - Hoá chất đo thời gian prothrompin 184,765,000 5,542,950
148 PP2400400866 - Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT) 224,532,000 6,735,960
149 PP2400400867 - Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu (dung dịch Calcium Chloride) 16,200,000 486,000
150 PP2400400868 - Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương 41,821,500 1,254,645
151 PP2400400869 - Dung dịch đệm cho xét nghiệm Fibrinogen 12,255,750 367,672
152 PP2400400870 - Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết 10,038,670 301,160
153 PP2400400871 - Huyết tương kiểm chuẩn trong dải bình thường 18,621,540 558,646
154 PP2400400872 - Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị 18,621,540 558,646
155 PP2400400873 - Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị 9,310,770 279,323
156 PP2400400874 - Hoá chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu 14,150,100 424,503
157 PP2400400875 - Hoá chất chuẩn dải bình thường cho các xét nghiệm đông máu 12,087,890 362,636
158 PP2400400876 - Hoá chất rửa có tính kiềm cho máy đông máu tự động 105,954,000 3,178,620
159 PP2400400877 - Hoá chất rửa có tính acid cho máy đông máu tự động 8,190,000 245,700
160 PP2400400878 - Ống phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động 43,620,000 1,308,600
161 PP2400400879 - Cốc đựng mẫu, hoá chất 1,367,000 41,010
162 PP2400400880 - Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PT 9,829,998 294,899
163 PP2400400881 - Khay chứa cóng đo cho máy xét nghiệm đông máu 14,380,200 431,406
164 PP2400400882 - Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động 77,490,000 2,324,700
165 PP2400400883 - Hóa chất cho xét nghiệm sàng lọc bệnh Lupus ban đỏ 14,695,360 440,860
166 PP2400400884 - Hóa chất cho xét nghiệm xác nhận bệnh Lupus ban đỏ 14,695,360 440,860
167 PP2400400885 - Hoá chất chuẩn mức cao cho xét nghiệm Lupus 9,396,828 281,904
168 PP2400400886 - Hoá chất chuẩn mức thấp cho xét nghiệm Lupus 9,396,828 281,904
169 PP2400400887 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố IX 5,639,288 169,178
170 PP2400400888 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố VIII 5,573,136 167,194
171 PP2400400889 - Hoá chất xét nghiệm định lượng D-Dimer 66,000,038 1,980,001
172 PP2400400890 - Hoá chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer 24,649,800 739,494
173 PP2400400891 - Hóa chất cho xét nghiệm yếu tố Antithrombin III 15,290,800 458,724
174 PP2400400892 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố XIII 89,641,710 2,689,251
175 PP2400400893 - Hóa chất xác định hoạt độ của protein C 11,903,451 357,103
176 PP2400400894 - Hóa chất xác định hoạt độ của protein S 23,596,480 707,894
177 PP2400400895 - Hóa chất dùng để đo lượng Proterin, và chống đông Heparin, sử dụng phương pháp soi màu anti- Xa 17,463,600 523,908
178 PP2400400896 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm theo dõi Heparin trên hệ thống đông máu tự động 14,956,460 448,693
179 PP2400400897 - Huyết tương kiểm chứng mức thấp cho Heparin LMWH bằng phương pháp anti-Xa 9,128,112 273,843
180 PP2400400898 - Huyết tương kiểm chứng cho Heparin LMWH bằng phương pháp anti-Xa 9,472,428 284,172
181 PP2400400899 - Dung dịch rửa 16,500,150 495,004
182 PP2400400900 - Hóa chất chẩn đoán điện giải Na, K, Ca/pH 54,864,000 1,645,920
183 PP2400400901 - Hóa chất kiểm tra 2 mức nồng độ 10,495,800 314,874
184 PP2400400902 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX 35,027,300 1,050,819
185 PP2400400903 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2) 26,477,820 794,334
186 PP2400400904 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-1810/1820/1830 137,246,400 4,117,392
187 PP2400400905 - Hoá chất chạy mẫu Full + CO-OX + Lactate 250 Test 195,300,000 5,859,000
188 PP2400400906 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 10,500,000 314,999
189 PP2400400907 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 10,500,000 314,999
190 PP2400400908 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 10,500,000 314,999
191 PP2400400909 - Hóa chất rửa thải toàn bộ 62,400,000 1,872,000
192 PP2400400910 - Ống lấy mẫu 38,000,000 1,140,000
193 PP2400400911 - Hóa chất xét nghiệm D- Dimer 115,763,200 3,472,896
194 PP2400400912 - Hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c 1,190,700,000 35,721,000
195 PP2400400913 - Hóa chất ly giải hồng cầu trong xét nghiệm HbA1c 3,141,936 94,258
196 PP2400400914 - Dung dịch pha loãng NaCl 9 % 5,768,352 173,050
197 PP2400400915 - Dung dịch NaOH 1 mol/L 1,081,584 32,447
198 PP2400400916 - Dung dịch HCl 0.3 mol/L 13,008,000 390,240
199 PP2400400917 - Cuvette cho máy sinh hóa 100,033,920 3,001,017
200 PP2400400918 - Dung dịch NaOCl 4,544,496 136,334
201 PP2400400919 - Hóa chất bảo dưỡng 3,681,072 110,432
202 PP2400400920 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng 1,524,492 45,734
203 PP2400400921 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Lipids 1,162,005 34,860
204 PP2400400922 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Proteins 1,370,630 41,118
205 PP2400400923 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1C 19,208,376 576,251
206 PP2400400924 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm D-Dimer 8,403,660 252,109
207 PP2400400925 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng D-Dimer 2 mức 24,010,464 720,313
208 PP2400400926 - Hóa chất kiểm tra chất lượng để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng sinh hóa, mức 1 2,031,760 60,952
209 PP2400400927 - Hóa chất kiểm tra chất lượng để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng sinh hóa, mức 2 2,031,760 60,952
210 PP2400400928 - Hóa chất kiểm tra chất lượng của xét nghiệm định lượng HbA1C, mức bình thường 13,230,000 396,900
211 PP2400400929 - Hóa chất kiểm tra chất lượng của xét nghiệm định lượng HbA1C, mức bệnh lý 13,560,756 406,822
212 PP2400400930 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan C 227,622,000 6,828,660
213 PP2400400931 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng thể kháng Virus viêm gan C 4,650,339 139,510
214 PP2400400932 - Hóa chất xét nghiệm phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 80,769,000 2,423,070
215 PP2400400933 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 137,922,600 4,137,678
216 PP2400400934 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 3,426,550 102,796
217 PP2400400935 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 5,512,494 165,374
218 PP2400400936 - Hóa chất xét nghiệm phát hiện kháng nguyên vỏ virus viêm gan B 77,098,500 2,312,955
219 PP2400400937 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng nguyên vỏ virus viêm gan B 2,447,536 73,426
220 PP2400400938 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Procalcitonin 783,216,000 23,496,480
221 PP2400400939 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp TSH 134,615,000 4,038,450
222 PP2400400940 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp TSH 3,671,320 110,139
223 PP2400400941 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T3 tự do 134,615,000 4,038,450
224 PP2400400942 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T3 tự do 4,895,104 146,853
225 PP2400400943 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T4 tự do 141,345,000 4,240,350
226 PP2400400944 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T4 tự do 4,895,104 146,853
227 PP2400400945 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Thyroglobulin 285,519,000 8,565,570
228 PP2400400946 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Thyroglobulin 5,128,208 153,846
229 PP2400400947 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể peroxidase tuyến giáp 6,615,000 198,450
230 PP2400400948 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Thyroglobulin 129,230,400 3,876,912
231 PP2400400949 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti TG, anti TPO và anti TSHR 23,129,352 693,880
232 PP2400400950 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ beta HCG huyết tương 80,770,000 2,423,100
233 PP2400400951 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ beta HCG huyết tương 3,671,328 110,139
234 PP2400400952 - Hóa chất xét nghiệm Alpha-Fetoprotein 237,900,000 7,137,000
235 PP2400400953 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Alpha-Fetoprotein 3,671,328 110,139
236 PP2400400954 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô phôi 264,336,000 7,930,080
237 PP2400400955 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm kháng nguyên ung thư biểu mô phôi 3,671,328 110,139
238 PP2400400956 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt 244,756,000 7,342,680
239 PP2400400957 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt 3,671,328 110,139
240 PP2400400958 - Hóa chất xét nghiệm định lượng enolase đặc hiệu thần kinh 231,294,000 6,938,820
241 PP2400400959 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng enolase đặc hiệu thần kinh 5,506,992 165,209
242 PP2400400960 - Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125 185,035,200 5,551,056
243 PP2400400961 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 125 4,405,596 132,167
244 PP2400400962 - Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư 15-3 185,035,200 5,551,056
245 PP2400400963 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 15-3 4,405,596 132,167
246 PP2400400964 - Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư 19-9 231,294,000 6,938,820
247 PP2400400965 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 19-9 4,405,596 132,167
248 PP2400400966 - Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư 72-4 385,490,000 11,564,700
249 PP2400400967 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 72-4 5,532,936 165,988
250 PP2400400968 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 244,756,000 7,342,680
251 PP2400400969 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1 7,342,656 220,279
252 PP2400400970 - Hóa chất xét nghiệm định lượng proGRP 12,828,400 384,852
253 PP2400400971 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng proGRP 6,587,440 197,623
254 PP2400400972 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin T siêu nhạy 277,200,000 8,316,000
255 PP2400400973 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T siêu nhạy 3,307,500 99,225
256 PP2400400974 - Hóa chất xét nghiệm định lượng NT-pro BNP 1,023,120,000 30,693,600
257 PP2400400975 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng NT-pro BNP 3,969,000 119,070
258 PP2400400976 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PAPP-A 25,200,000 756,000
259 PP2400400977 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A 12,600,000 378,000
260 PP2400400978 - Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG tự do 16,800,000 504,000
261 PP2400400979 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG tự do 6,300,000 189,000
262 PP2400400980 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch Elecsys free βhCG và PAPP‑A 19,090,908 572,727
263 PP2400400981 - Hóa chất xét nghiệm PTH 11,014,000 330,420
264 PP2400400982 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PTH 1,223,776 36,713
265 PP2400400983 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TPO 32,307,600 969,228
266 PP2400400984 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng TPO 4,410,000 132,300
267 PP2400400985 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol 15,860,000 475,800
268 PP2400400986 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol 2,937,064 88,111
269 PP2400400987 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2 4,200,000 126,000
270 PP2400400988 - Hóa chất kiểm tra chất lượng để kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O và HIV-2 3,732,516 111,975
271 PP2400400989 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC 30,124,800 903,744
272 PP2400400990 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng SCC 9,790,576 293,717
273 PP2400400991 - Hoá chấ kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE 5,766,912 173,007
274 PP2400400992 - Hoá chất xét nghiệm định lượng ACTH 23,129,400 693,882
275 PP2400400993 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH 6,118,880 183,566
276 PP2400400994 - Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt 17,640,000 529,200
277 PP2400400995 - Hoá chất xét nghiệm định lượng HE4 đóng gói 100 xét nghiệm 52,920,000 1,587,600
278 PP2400400996 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 12,348,000 370,440
279 PP2400400997 - Hoá chất kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 8,820,000 264,600
280 PP2400400998 - Hoá chất xét nghiệm định lượng PLGF 84,892,600 2,546,778
281 PP2400400999 - Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng PLGF 12,127,504 363,825
282 PP2400401000 - Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt 8,820,000 264,600
283 PP2400401001 - Hoá chất xét nghiệm định lượng sFLT1 127,338,900 3,820,167
284 PP2400401002 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sFLT1 12,127,504 363,825
285 PP2400401003 - Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt 17,640,000 529,200
286 PP2400401004 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 8,811,200 264,336
287 PP2400401005 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 2,447,552 73,426
288 PP2400401006 - Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin 5,384,616 161,538
289 PP2400401007 - Hoá chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch 1,578,656 47,359
290 PP2400401008 - Dung dịch pha loãng bệnh phẩm 3,426,560 102,796
291 PP2400401009 - Dung dịch pha loãng bệnh phẩm 45,622,080 1,368,662
292 PP2400401010 - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch 1,578,656 47,359
293 PP2400401011 - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch 9,124,416 273,732
294 PP2400401012 - Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến giáp 5,874,144 176,224
295 PP2400401013 - Dung dịch kiểm tra chất lượng dấu ấn ung thư 13,461,540 403,846
296 PP2400401014 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Troponin T 2,646,000 79,380
297 PP2400401015 - Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm dấu ấn tim mạch 4,794,744 143,842
298 PP2400401016 - Dung dịch kiểm tra chất lượng miễn dịch đặc hiệu 17,640,000 529,200
299 PP2400401017 - Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến cận giáp 5,384,616 161,538
300 PP2400401018 - Dung dịch chất phụ gia làm tăng công đoạn rửa giữa các lần hút, sử dụng cho máy miễn dịch 1,369,500 41,085
301 PP2400401019 - Dung dịch rửa điện cực đo của máy miễn dịch 1,630,500 48,915
302 PP2400401020 - Dung dịch phản ứng hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch 201,000,000 6,030,000
303 PP2400401021 - Dung dịch rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch 238,500,000 7,155,000
304 PP2400401022 - Dung dịch rửa bỏ chất gây nhiễu, sử dụng trên máy miễn dịch 126,900,000 3,807,000
305 PP2400401023 - Dung dịch rửa dùng cho máy miễn dịch 3,299,520 98,985
306 PP2400401024 - Ống chứa dung dịch phản ứng và đầu côn hút mẫu , hóa chất máy miễn dịch. 180,859,392 5,425,781
307 PP2400401025 - Vỏ hộp để đựng hóa chất chuẩn xét nghiệm 933,744 28,012
308 PP2400401026 - Cột sắc kí 342,720,000 10,281,600
309 PP2400401027 - Hoá chất xét nghiệm định lượng HbA1c 441,979,200 13,259,376
310 PP2400401028 - Hoá chất xét nghiệm định lượng HbA1c 104,994,000 3,149,820
311 PP2400401029 - Hoá chất xét nghiệm định lượng HbA1c 363,979,200 10,919,376
312 PP2400401030 - Dung dịch rửa ly giải 629,856,000 18,895,680
313 PP2400401031 - Dung dịch hiệu chuẩn HbA1c 64,260,096 1,927,802
314 PP2400401032 - Dung dịch kiểm chuẩn đông khô 28,350,000 850,500
315 PP2400401033 - Dung dịch pha loãng 7,875,000 236,250
316 PP2400401034 - Dung dịch pha loãng 3,360,000 100,800
317 PP2400401035 - Hóa chất phát hiện kháng thể Anti-HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương 127,417,500 3,822,525
318 PP2400401036 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể anti-HIV-1, anti-HIV-2 và kháng nguyên HIV-1 p24 trong huyết thanh hoặc huyết tương 5,071,500 152,145
319 PP2400401037 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg trong huyết thanh hoặc huyết tương 93,240,000 2,797,200
320 PP2400401038 - Hóa chất định lượng hormone TSH trong huyết thanh hoặc huyết tương. 139,860,000 4,195,800
321 PP2400401039 - Hóa chất định lượng hormone FT3 trong huyết thanh hoặc huyết tương. 139,860,000 4,195,800
322 PP2400401040 - Hóa chất định lượng hormone FT4 trong huyết thanh hoặc huyết tương. 139,860,000 4,195,800
323 PP2400401041 - Hóa chất định lượng marker AFP trong huyết thanh hoặc huyết tương. 251,685,000 7,550,550
324 PP2400401042 - Hóa chất định lượng marker CEA trong huyết thanh hoặc huyết tương. 243,495,000 7,304,850
325 PP2400401043 - Hóa chất định lượng marker CA 19-9 trong huyết thanh hoặc huyết tương. 83,895,000 2,516,850
326 PP2400401044 - Hóa chất định lượng marker CA 125 trong huyết thanh hoặc huyết tương. 134,190,000 4,025,700
327 PP2400401045 - Hóa chất định lượng marker CA15-3 trong huyết thanh hoặc huyết tương. 153,930,000 4,617,900
328 PP2400401046 - Hóa chất định lượng M2BPGi (Mac-2 binding protein glycosylation isomer) trong huyết thanh. 67,410,000 2,022,300
329 PP2400401047 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HBeAg, anti-HBs, anti-Hbe, anti-HBc 17,912,160 537,364
330 PP2400401048 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA125, CA19-9, Ferritin, Insulin và CA15-3 20,996,010 629,880
331 PP2400401049 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HIV Ab+Ab 4,248,720 127,461
332 PP2400401050 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm M2BPGi 13,998,600 419,958
333 PP2400401051 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg 5,678,820 170,364
334 PP2400401052 - Chất hiệu chuẩn cho kít xét nghiệm HISCL Anti-HCV II 4,315,500 129,465
335 PP2400401053 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab 2,839,830 85,194
336 PP2400401054 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH 9,238,320 277,149
337 PP2400401055 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT3 14,698,530 440,955
338 PP2400401056 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4 12,598,740 377,962
339 PP2400401057 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm AFP 14,698,530 440,955
340 PP2400401058 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CEA 14,698,530 440,955
341 PP2400401059 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 19-9 14,698,530 440,955
342 PP2400401060 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125 14,698,530 440,955
343 PP2400401061 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 15-3 29,400,000 882,000
344 PP2400401062 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi 6,196,050 185,881
345 PP2400401063 - Bộ hóa chất nền cho xét nghiệm miễn dịch HISCL 142,203,600 4,266,108
346 PP2400401064 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch 8,442,000 253,260
347 PP2400401065 - Dung dịch rửa đường ống của máy xét nghiệm miễn dịch 71,400,000 2,142,000
348 PP2400401066 - Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch 18,900,000 567,000
349 PP2400401067 - Dung dịch pha loãng mẫu 13,986,000 419,580
350 PP2400401068 - Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) cúa máy xét nghiệm miễn dịch 18,291,000 548,730
351 PP2400401069 - Giếng phản ứng bằng nhựa, dùng 1 lần cho xét nghiệm miễn dịch 23,460,000 703,800
352 PP2400401070 - Đầu côn bằng nhựa, dùng một lần cho xét nghiệm miễn dịch 58,800,000 1,764,000
353 PP2400401071 - Kít định lượng HCV bằng qPCR tự động 30,720,000 921,600
354 PP2400401072 - Kít định lượng HBV bằng qPCR tự động 232,800,000 6,984,000
355 PP2400401073 - Kít định lượng HPV bằng qPCR tự động 105,000,000 3,150,000
356 PP2400401074 - Bộ hóa chất tách chiết axit nucleic vi rút 99,960,000 2,998,800
357 PP2400401075 - Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu 378,000,000 11,340,000
358 PP2400401076 - Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu 199,584,000 5,987,520
359 PP2400401077 - Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp 48,384,000 1,451,520
360 PP2400401078 - Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối 145,152,000 4,354,560
361 PP2400401079 - Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu 55,440,000 1,663,200
362 PP2400401080 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti A 1,848,000 55,440
363 PP2400401081 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti B 1,848,000 55,440
364 PP2400401082 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A,B trên bề mặt hồng cầu 2,100,000 63,000
365 PP2400401083 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rh 3,360,000 100,800
366 PP2400401084 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người 3,780,000 113,400
367 PP2400401085 - Thẻ định nhóm máu đầu giường 100,800,000 3,024,000
368 PP2400401086 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm 122,500,000 3,675,000
369 PP2400401087 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương 105,000,000 3,150,000
370 PP2400401088 - Thẻ định danh cho Nấm 10,500,000 315,000
371 PP2400401089 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm 70,000,000 2,100,000
372 PP2400401090 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm 35,000,000 1,050,000
373 PP2400401091 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương 63,000,000 1,890,000
374 PP2400401092 - Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu 10,500,000 315,000
375 PP2400401093 - Thẻ kháng sinh đồ Nấm 10,500,000 315,000
376 PP2400401094 - Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn 7,728,000 231,840
377 PP2400401095 - Ống tuýp 12 x 75 mm pha huyền dịch vi khuẩn 46,332,000 1,389,960
378 PP2400401096 - Test thử nước tiểu 11 thông số 154,000,000 4,620,000
379 PP2400401097 - Test thử nước tiểu 10 thông số 26,700,000 801,000
380 PP2400401098 - Môi trường nuôi cấy đặc hiệu cho tất cả các vi khuẩn gây bệnh nhiễm khuẩn đường tiết niệu 74,844,000 2,245,320
381 PP2400401099 - Môi trường nuôi cấy đặc hiệu cho tất cả các vi khuẩn có trong các dịch cơ thể người vô trùng và không vô trùng 16,770,600 503,118
382 PP2400401100 - Que thử nước tiểu 10 thông số 2,578,428,000 77,352,840
383 PP2400401101 - Hóa chất hiệu chuẩn 41,580,000 1,247,400
384 PP2400401102 - Hóa chất kiểm chuẩn 51,975,000 1,559,250
385 PP2400401103 - Hóa chất rửa máy 360,000,000 10,800,000
386 PP2400401104 - Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh 340,200,000 10,206,000
387 PP2400401105 - Chai cấy máu kỵ khí nắp cam 340,200,000 10,206,000
388 PP2400401106 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 40,500,000 1,215,000
389 PP2400401107 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 40,500,000 1,215,000
390 PP2400401108 - Hóa chất hiệu chuẩn mức 3 32,598,000 977,940
391 PP2400401109 - Hóa chất nội kiểm tra que thử nước tiểu mức 1 9,028,800 270,864
392 PP2400401110 - Hóa chất nội kiểm tra que thử nước tiểu mức 2 9,028,800 270,864
393 PP2400401111 - Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 1 13,435,200 403,056
394 PP2400401112 - Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 2 13,435,200 403,056
395 PP2400401113 - Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 3 13,435,200 403,056
396 PP2400401114 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c 14,100,000 423,000
397 PP2400401115 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí máu 15,999,120 479,973
398 PP2400401116 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 1 19,999,200 599,976
399 PP2400401117 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết thanh học (HIV/HEPATITIS) 17,997,120 539,913
400 PP2400401118 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết thanh học (SYPHILIS) 14,100,000 423,000
401 PP2400401119 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm CYFRA 21-1 18,990,000 569,700
402 PP2400401120 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch 18,496,800 554,904
403 PP2400401121 - Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch 18,496,800 554,904
404 PP2400401122 - Test nhanh chẩn đoán HIV 130,200,000 3,906,000
405 PP2400401123 - Test thử nhanh phát hiện Influenza A, B 685,000,000 20,550,000
406 PP2400401124 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg 87,150,000 2,614,500
407 PP2400401125 - Test thử nhanh phát hiện virus viêm gan C (HCV) 27,000,000 810,000
408 PP2400401126 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể IgG/IgM virus viêm gan A (HAV) 20,000,000 600,000
409 PP2400401127 - Test thử nhanh phát hiện thai sớm 10,800,000 324,000
410 PP2400401128 - Test thử nhanh phát hiện nấm giang mai 7,000,000 210,000
411 PP2400401129 - Test thử nhanh phát hiện nấm Chlamydia 16,380,000 491,400
412 PP2400401130 - Bộ thuốc thử sinh hóa phát hiện H.Pilory 235,000,000 7,050,000
413 PP2400401131 - Test thử nhanh phát hiện virus Dengue 731,250,000 21,937,500
414 PP2400401132 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể IgG/IgM Dengue 146,250,000 4,387,500
415 PP2400401133 - Test thử nhanh phát hiện Amphetamine trong nước tiểu 40,000,000 1,200,000
416 PP2400401134 - Test thử nhanh phát hiện Methamphetamine trong nước tiểu 40,000,000 1,200,000
417 PP2400401135 - Test thử nhanh phát hiện Marijuana trong nước tiểu 33,000,000 990,000
418 PP2400401136 - Test thử nhanh phát hiện Morphin trong nước tiểu 21,000,000 630,000
419 PP2400401137 - Test thử nhanh đường huyết 174,000,000 5,220,000
420 PP2400401138 - Test thử nhanh phát hiện kháng thể Streptolysin 70,000,000 2,100,000
421 PP2400401139 - Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp 48,000,000 1,440,000
422 PP2400401140 - Que thử độ cứng của nước 76,800,000 2,304,000
423 PP2400401141 - Que thử tồn dư Peroxide 39,360,000 1,180,800
424 PP2400401142 - Ổng lưu chủng 12,718,080 381,542
425 PP2400401143 - Bộ nhuộm Gram 4,506,000 135,180
426 PP2400401144 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen 2,016,000 60,480
427 PP2400401145 - Môi trường chọn lọc phân biệt coliforms và các chủng không lên men lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương. 3,498,000 104,940
428 PP2400401146 - Môi trường chọn lọc cho nuôi cấy nấm men và nấm sợi 3,278,000 98,340
429 PP2400401147 - Môi trường chọn lọc, phân biệt để phân lập các loài Shigella và Salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường ruột. 1,419,000 42,570
430 PP2400401148 - Môi trường nuôi cấy phân biệt các vi nấm 924,000 27,720
431 PP2400401149 - Môi trường thạch máu 75,600,000 2,268,000
432 PP2400401150 - Môi trường thạch chocolate 55,860,000 1,675,800
433 PP2400401151 - Thạch UTI 57,792,000 1,733,760
434 PP2400401152 - Faraphin sinh học 26,400,000 792,000
435 PP2400401153 - Cồn tuyệt đối 168,000,000 5,040,000
436 PP2400401154 - Xylen 96,000,000 2,880,000
437 PP2400401155 - Cồn Isopropyl 25,000,000 750,000
438 PP2400401156 - Focmandehide 13,600,000 408,000
439 PP2400401157 - Giemsa Meck 25,200,000 756,000
440 PP2400401158 - Acid Periodic 1% 5,450,000 163,500
441 PP2400401159 - Acid Acetic 300,000 9,000
442 PP2400401160 - Thuốc nhuộm Eosin bột tan 108,000,000 3,240,000
443 PP2400401161 - Thuốc nhuộm Hematoxylin bột tan 91,200,000 2,736,000
444 PP2400401162 - Glycerin 330,000 9,900
445 PP2400401163 - DD nhuộm EA50 Papanicolaous 15,600,000 468,000
446 PP2400401164 - DD nhuộm OG6 Papanicolaous 15,000,000 450,000
447 PP2400401165 - Hóa chất Xanhcresyl 3,150,000 94,500
448 PP2400401166 - Keo dán Macntig mediun 13,600,000 408,000
449 PP2400401167 - Dao cắt BP 42,000,000 1,260,000
450 PP2400401168 - Cassettes đúc bệnh phẩm 35,000,000 1,050,000
451 PP2400401169 - Tăm bông vô khuẩn 18,000,000 540,000
452 PP2400401170 - Kim chích máu 2,800,000 84,000
453 PP2400401171 - Muối viên 120,960,000 3,628,800
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400400719
Giá từng phần lô 18,747,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,420
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400400720
Giá từng phần lô 39,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,186,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng AST
Mã phần lô PP2400400721
Giá từng phần lô 190,002,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,067
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng ALT
Mã phần lô PP2400400722
Giá từng phần lô 158,338,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,164
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Mã phần lô PP2400400723
Giá từng phần lô 73,391,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,201,740
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng AICD URIC
Mã phần lô PP2400400724
Giá từng phần lô 136,635,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,099,053
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng IRON
Mã phần lô PP2400400725
Giá từng phần lô 5,336,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,084
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng URE
Mã phần lô PP2400400726
Giá từng phần lô 127,668,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,830,042
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng CREATININE
Mã phần lô PP2400400727
Giá từng phần lô 71,383,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,141,510
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2400400728
Giá từng phần lô 108,043,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,241,296
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng TRIGLYCERIDE
Mã phần lô PP2400400729
Giá từng phần lô 236,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,086,420
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng HDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2400400730
Giá từng phần lô 1,144,786,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,343,585
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm chứng HDL/LDL CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2400400731
Giá từng phần lô 23,263,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,896
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất hiệu chuẩn HDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2400400732
Giá từng phần lô 33,833,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,009
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng GLUCOSE
Mã phần lô PP2400400733
Giá từng phần lô 189,549,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,686,470
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng PROTEIN toàn phần
Mã phần lô PP2400400734
Giá từng phần lô 9,106,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,192
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng URINARY/CSF PROTEIN
Mã phần lô PP2400400735
Giá từng phần lô 9,080,418
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,412
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng ALBUMIN
Mã phần lô PP2400400736
Giá từng phần lô 8,634,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,044
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng AMYLASE
Mã phần lô PP2400400737
Giá từng phần lô 133,311,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,999,340
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng Lipase
Mã phần lô PP2400400738
Giá từng phần lô 28,045,526
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,365
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất dùng cho xét nghiệm chloride
Mã phần lô PP2400400739
Giá từng phần lô 793,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,790
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng CALCIUM
Mã phần lô PP2400400740
Giá từng phần lô 34,482,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,478
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất hiệu chuẩn LDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2400400741
Giá từng phần lô 80,398,728
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,411,961
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng LDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2400400742
Giá từng phần lô 2,094,468,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,834,045
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng LACTATE
Mã phần lô PP2400400743
Giá từng phần lô 158,877,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,766,313
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng PHOSPHOROUS
Mã phần lô PP2400400744
Giá từng phần lô 5,876,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,306
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2400400745
Giá từng phần lô 2,726,514
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,795
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất hiệu chuẩn AMMONIA/ETHANOL/CO2
Mã phần lô PP2400400746
Giá từng phần lô 642,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,272
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm chứng AMMONIA/ETHANOL/CO2 mức 1
Mã phần lô PP2400400747
Giá từng phần lô 1,476,255
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,287
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm chứng AMMONIA/ETHANOL/CO2 mức 2
Mã phần lô PP2400400748
Giá từng phần lô 1,476,255
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,287
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất hiệu chuẩn Protein
Mã phần lô PP2400400749
Giá từng phần lô 4,900,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,008
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng Creatinine kinase-MB
Mã phần lô PP2400400750
Giá từng phần lô 108,652,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,259,576
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất hoạt độ Creatinine kinase
Mã phần lô PP2400400751
Giá từng phần lô 8,684,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,536
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất hiệu chuẩn CK-MB
Mã phần lô PP2400400752
Giá từng phần lô 8,873,715
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,211
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm chứng CK-MB mức 1
Mã phần lô PP2400400753
Giá từng phần lô 7,981,488
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,444
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm chứng CK-MB mức 2
Mã phần lô PP2400400754
Giá từng phần lô 7,981,488
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,444
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm chứng ITA mức 1
Mã phần lô PP2400400755
Giá từng phần lô 13,709,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,272
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm chứng ITA mức 2
Mã phần lô PP2400400756
Giá từng phần lô 13,709,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,272
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm chứng ITA mức 3
Mã phần lô PP2400400757
Giá từng phần lô 13,709,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,272
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400400758
Giá từng phần lô 112,681,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,380,445
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra điện cực Na+/K+
Mã phần lô PP2400400759
Giá từng phần lô 2,043,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,290
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400400760
Giá từng phần lô 1,049,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,473
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400400761
Giá từng phần lô 4,891,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,736
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn huyết thanh mức cao dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400400762
Giá từng phần lô 5,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,440
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400400763
Giá từng phần lô 6,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,380
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400400764
Giá từng phần lô 13,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn điện giải mức giữa
Mã phần lô PP2400400765
Giá từng phần lô 91,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,747,520
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất đệm điện giải
Mã phần lô PP2400400766
Giá từng phần lô 70,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,560
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400400767
Giá từng phần lô 2,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,790
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
Mã phần lô PP2400400768
Giá từng phần lô 2,487,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,623
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
Mã phần lô PP2400400769
Giá từng phần lô 2,500,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,013
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400400770
Giá từng phần lô 1,719,585
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,587
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng pepsinogen I
Mã phần lô PP2400400771
Giá từng phần lô 21,692,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,782
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng pepsinogen II
Mã phần lô PP2400400772
Giá từng phần lô 21,692,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,782
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm pepsinogen I và pepsinogen II
Mã phần lô PP2400400773
Giá từng phần lô 26,810,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,312
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm pepsinogen I và pepsinogen II
Mã phần lô PP2400400774
Giá từng phần lô 22,785,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,551
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Mã phần lô PP2400400775
Giá từng phần lô 68,802,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,086
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
Mã phần lô PP2400400776
Giá từng phần lô 33,421,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,648
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2400400777
Giá từng phần lô 96,076,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,882,304
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất hiệu chuẩn β2-MICROGLOBULIN
Mã phần lô PP2400400778
Giá từng phần lô 882,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,475
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất hiệu chuẩn FERRITIN
Mã phần lô PP2400400779
Giá từng phần lô 976,599
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,297
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin
Mã phần lô PP2400400780
Giá từng phần lô 8,727,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,834
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chấtxét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400400781
Giá từng phần lô 25,263,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,917
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng TRANSFERRIN
Mã phần lô PP2400400782
Giá từng phần lô 8,139,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,182
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất hiệu chuẩn PROTEIN
Mã phần lô PP2400400783
Giá từng phần lô 26,899,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,972
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Prealbumin
Mã phần lô PP2400400784
Giá từng phần lô 66,311,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,334
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Prealbumin
Mã phần lô PP2400400785
Giá từng phần lô 35,352,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,562
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng cholesterol
Mã phần lô PP2400400786
Giá từng phần lô 69,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,760
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Amylase IFCC
Mã phần lô PP2400400787
Giá từng phần lô 31,437,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,128
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2400400788
Giá từng phần lô 7,560,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,809
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT
Mã phần lô PP2400400789
Giá từng phần lô 76,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,125
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST
Mã phần lô PP2400400790
Giá từng phần lô 77,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,250
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2400400791
Giá từng phần lô 46,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,160
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất dùng cho xét nghiệm G-GT
Mã phần lô PP2400400792
Giá từng phần lô 49,062,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,471,872
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400400793
Giá từng phần lô 94,132,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,823,984
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400400794
Giá từng phần lô 200,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,004,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400400795
Giá từng phần lô 238,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,149,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2400400796
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea
Mã phần lô PP2400400797
Giá từng phần lô 103,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm đo hoạt độ Creatinine kinase-MB
Mã phần lô PP2400400798
Giá từng phần lô 30,000,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,018
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Creatinine kinase-MB
Mã phần lô PP2400400799
Giá từng phần lô 4,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,100
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng Creatinine kinase-MB
Mã phần lô PP2400400800
Giá từng phần lô 8,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400400801
Giá từng phần lô 16,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,740
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400400802
Giá từng phần lô 16,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,180
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400400803
Giá từng phần lô 14,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,140
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng acid uric
Mã phần lô PP2400400804
Giá từng phần lô 45,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,920
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra chung mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400400805
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra chung mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400400806
Giá từng phần lô 9,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,720
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn chung cho các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400400807
Giá từng phần lô 4,832,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,963
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Lactate
Mã phần lô PP2400400808
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt
Mã phần lô PP2400400809
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400400810
Giá từng phần lô 1,457,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,712
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn dùng cho xét nghiệm FERRITIN
Mã phần lô PP2400400811
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2400400812
Giá từng phần lô 5,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2400400813
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2400400814
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm đo độ đục mức 1
Mã phần lô PP2400400815
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm đo độ đục mức 2
Mã phần lô PP2400400816
Giá từng phần lô 45,600,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,003
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm đo độ đục mức 3
Mã phần lô PP2400400817
Giá từng phần lô 48,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,300
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng CRP
Mã phần lô PP2400400818
Giá từng phần lô 53,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,560
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP Latex bằng phương pháp đô độ đục
Mã phần lô PP2400400819
Giá từng phần lô 3,753,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất nội kiểm tra cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400400820
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất dùng để tạo đường chuẩn cho các xét nghiệm mỡ máu
Mã phần lô PP2400400821
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất rửa
Mã phần lô PP2400400822
Giá từng phần lô 20,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm định lượng pepsinogen1
Mã phần lô PP2400400823
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm định lượng pepsinogen2
Mã phần lô PP2400400824
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất dùng tạo đường chuẩn cho xét nghiệm pepsinogen
Mã phần lô PP2400400825
Giá từng phần lô 20,670,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,100
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất dùng nội kiểm tra cho xét nghiệm pepsinogen
Mã phần lô PP2400400826
Giá từng phần lô 11,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất định lượng ALT
Mã phần lô PP2400400827
Giá từng phần lô 31,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,560
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất định lượng AST
Mã phần lô PP2400400828
Giá từng phần lô 31,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,040
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2400400829
Giá từng phần lô 17,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất định lượng Triglycerides (Liquid)
Mã phần lô PP2400400830
Giá từng phần lô 38,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2400400831
Giá từng phần lô 12,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,320
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất định lượng Ure
Mã phần lô PP2400400832
Giá từng phần lô 46,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,100
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2400400833
Giá từng phần lô 15,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,700
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400400834
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất định lượng Gamma Gt (Liquid)
Mã phần lô PP2400400835
Giá từng phần lô 17,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,460
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất định lượng Direct HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400400836
Giá từng phần lô 88,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,651,760
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất định lượng Direct LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400400837
Giá từng phần lô 157,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,732,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL/HDL Cholesterol trực tiếp
Mã phần lô PP2400400838
Giá từng phần lô 29,908,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,264
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch đệm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400400839
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch đệm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400400840
Giá từng phần lô 53,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch CI
Mã phần lô PP2400400841
Giá từng phần lô 23,419,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,576
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400400842
Giá từng phần lô 785,966,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,578,992
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu
Mã phần lô PP2400400843
Giá từng phần lô 302,536,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,076,106
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu
Mã phần lô PP2400400844
Giá từng phần lô 553,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu
Mã phần lô PP2400400845
Giá từng phần lô 185,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,558,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu
Mã phần lô PP2400400846
Giá từng phần lô 988,799,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,663,988
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất nhuộm các tế bào nhân
Mã phần lô PP2400400847
Giá từng phần lô 149,097,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,472,929
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 1
Mã phần lô PP2400400848
Giá từng phần lô 122,977,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,689,317
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 2
Mã phần lô PP2400400849
Giá từng phần lô 122,977,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,689,317
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức 3
Mã phần lô PP2400400850
Giá từng phần lô 122,977,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,689,317
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch kiềm mạnh rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400400851
Giá từng phần lô 54,124,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,744
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400400852
Giá từng phần lô 15,515,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,469
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400400853
Giá từng phần lô 673,407,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,202,210
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400400854
Giá từng phần lô 474,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,231,700
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400400855
Giá từng phần lô 376,299,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,288,970
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400400856
Giá từng phần lô 97,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,923,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400400857
Giá từng phần lô 1,388,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,655
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400400858
Giá từng phần lô 68,266,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,048,004
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400400859
Giá từng phần lô 8,634,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,043
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố XI
Mã phần lô PP2400400860
Giá từng phần lô 5,712,186
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,365
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố II
Mã phần lô PP2400400861
Giá từng phần lô 3,407,223
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,216
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố V
Mã phần lô PP2400400862
Giá từng phần lô 5,717,728
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,531
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố VII
Mã phần lô PP2400400863
Giá từng phần lô 3,966,765
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,002
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố X
Mã phần lô PP2400400864
Giá từng phần lô 3,954,087
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,622
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất đo thời gian prothrompin
Mã phần lô PP2400400865
Giá từng phần lô 184,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,542,950
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT)
Mã phần lô PP2400400866
Giá từng phần lô 224,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,735,960
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu (dung dịch Calcium Chloride)
Mã phần lô PP2400400867
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương
Mã phần lô PP2400400868
Giá từng phần lô 41,821,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,645
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch đệm cho xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2400400869
Giá từng phần lô 12,255,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,672
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu và tiêu sợi huyết
Mã phần lô PP2400400870
Giá từng phần lô 10,038,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,160
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Huyết tương kiểm chuẩn trong dải bình thường
Mã phần lô PP2400400871
Giá từng phần lô 18,621,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,646
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị
Mã phần lô PP2400400872
Giá từng phần lô 18,621,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,646
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị
Mã phần lô PP2400400873
Giá từng phần lô 9,310,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,323
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400400874
Giá từng phần lô 14,150,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,503
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất chuẩn dải bình thường cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400400875
Giá từng phần lô 12,087,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,636
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất rửa có tính kiềm cho máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400400876
Giá từng phần lô 105,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,178,620
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất rửa có tính acid cho máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400400877
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Ống phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400400878
Giá từng phần lô 43,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Cốc đựng mẫu, hoá chất
Mã phần lô PP2400400879
Giá từng phần lô 1,367,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,010
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2400400880
Giá từng phần lô 9,829,998
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,899
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Khay chứa cóng đo cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400400881
Giá từng phần lô 14,380,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,406
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400400882
Giá từng phần lô 77,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,324,700
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất cho xét nghiệm sàng lọc bệnh Lupus ban đỏ
Mã phần lô PP2400400883
Giá từng phần lô 14,695,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,860
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất cho xét nghiệm xác nhận bệnh Lupus ban đỏ
Mã phần lô PP2400400884
Giá từng phần lô 14,695,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,860
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất chuẩn mức cao cho xét nghiệm Lupus
Mã phần lô PP2400400885
Giá từng phần lô 9,396,828
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,904
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất chuẩn mức thấp cho xét nghiệm Lupus
Mã phần lô PP2400400886
Giá từng phần lô 9,396,828
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,904
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố IX
Mã phần lô PP2400400887
Giá từng phần lô 5,639,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,178
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố VIII
Mã phần lô PP2400400888
Giá từng phần lô 5,573,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,194
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400400889
Giá từng phần lô 66,000,038
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,001
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400400890
Giá từng phần lô 24,649,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,494
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất cho xét nghiệm yếu tố Antithrombin III
Mã phần lô PP2400400891
Giá từng phần lô 15,290,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,724
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng yếu tố XIII
Mã phần lô PP2400400892
Giá từng phần lô 89,641,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,689,251
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xác định hoạt độ của protein C
Mã phần lô PP2400400893
Giá từng phần lô 11,903,451
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,103
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xác định hoạt độ của protein S
Mã phần lô PP2400400894
Giá từng phần lô 23,596,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,894
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất dùng để đo lượng Proterin, và chống đông Heparin, sử dụng phương pháp soi màu anti- Xa
Mã phần lô PP2400400895
Giá từng phần lô 17,463,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,908
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm theo dõi Heparin trên hệ thống đông máu tự động
Mã phần lô PP2400400896
Giá từng phần lô 14,956,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,693
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Huyết tương kiểm chứng mức thấp cho Heparin LMWH bằng phương pháp anti-Xa
Mã phần lô PP2400400897
Giá từng phần lô 9,128,112
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,843
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Huyết tương kiểm chứng cho Heparin LMWH bằng phương pháp anti-Xa
Mã phần lô PP2400400898
Giá từng phần lô 9,472,428
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,172
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400400899
Giá từng phần lô 16,500,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,004
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chẩn đoán điện giải Na, K, Ca/pH
Mã phần lô PP2400400900
Giá từng phần lô 54,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,920
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra 2 mức nồng độ
Mã phần lô PP2400400901
Giá từng phần lô 10,495,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,874
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX
Mã phần lô PP2400400902
Giá từng phần lô 35,027,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,819
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2)
Mã phần lô PP2400400903
Giá từng phần lô 26,477,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,334
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-1810/1820/1830
Mã phần lô PP2400400904
Giá từng phần lô 137,246,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,117,392
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất chạy mẫu Full + CO-OX + Lactate 250 Test
Mã phần lô PP2400400905
Giá từng phần lô 195,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,859,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1
Mã phần lô PP2400400906
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,999
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2
Mã phần lô PP2400400907
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,999
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3
Mã phần lô PP2400400908
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,999
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất rửa thải toàn bộ
Mã phần lô PP2400400909
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Ống lấy mẫu
Mã phần lô PP2400400910
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm D- Dimer
Mã phần lô PP2400400911
Giá từng phần lô 115,763,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,472,896
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400400912
Giá từng phần lô 1,190,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,721,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất ly giải hồng cầu trong xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400400913
Giá từng phần lô 3,141,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,258
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch pha loãng NaCl 9 %
Mã phần lô PP2400400914
Giá từng phần lô 5,768,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,050
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch NaOH 1 mol/L
Mã phần lô PP2400400915
Giá từng phần lô 1,081,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,447
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch HCl 0.3 mol/L
Mã phần lô PP2400400916
Giá từng phần lô 13,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,240
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Cuvette cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400400917
Giá từng phần lô 100,033,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,001,017
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch NaOCl
Mã phần lô PP2400400918
Giá từng phần lô 4,544,496
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,334
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất bảo dưỡng
Mã phần lô PP2400400919
Giá từng phần lô 3,681,072
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,432
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng
Mã phần lô PP2400400920
Giá từng phần lô 1,524,492
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,734
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Lipids
Mã phần lô PP2400400921
Giá từng phần lô 1,162,005
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,860
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Proteins
Mã phần lô PP2400400922
Giá từng phần lô 1,370,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,118
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2400400923
Giá từng phần lô 19,208,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,251
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2400400924
Giá từng phần lô 8,403,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,109
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng D-Dimer 2 mức
Mã phần lô PP2400400925
Giá từng phần lô 24,010,464
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,313
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra chất lượng để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng sinh hóa, mức 1
Mã phần lô PP2400400926
Giá từng phần lô 2,031,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,952
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra chất lượng để kiểm tra độ đúng và độ chính xác của phương pháp định lượng sinh hóa, mức 2
Mã phần lô PP2400400927
Giá từng phần lô 2,031,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,952
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra chất lượng của xét nghiệm định lượng HbA1C, mức bình thường
Mã phần lô PP2400400928
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra chất lượng của xét nghiệm định lượng HbA1C, mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400400929
Giá từng phần lô 13,560,756
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,822
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm kháng thể kháng virus viêm gan C
Mã phần lô PP2400400930
Giá từng phần lô 227,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,828,660
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng thể kháng Virus viêm gan C
Mã phần lô PP2400400931
Giá từng phần lô 4,650,339
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,510
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Mã phần lô PP2400400932
Giá từng phần lô 80,769,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,070
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Mã phần lô PP2400400933
Giá từng phần lô 137,922,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,137,678
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Mã phần lô PP2400400934
Giá từng phần lô 3,426,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,796
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
Mã phần lô PP2400400935
Giá từng phần lô 5,512,494
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,374
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm phát hiện kháng nguyên vỏ virus viêm gan B
Mã phần lô PP2400400936
Giá từng phần lô 77,098,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,955
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng nguyên vỏ virus viêm gan B
Mã phần lô PP2400400937
Giá từng phần lô 2,447,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,426
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2400400938
Giá từng phần lô 783,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,496,480
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp TSH
Mã phần lô PP2400400939
Giá từng phần lô 134,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,038,450
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp TSH
Mã phần lô PP2400400940
Giá từng phần lô 3,671,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,139
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T3 tự do
Mã phần lô PP2400400941
Giá từng phần lô 134,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,038,450
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T3 tự do
Mã phần lô PP2400400942
Giá từng phần lô 4,895,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T4 tự do
Mã phần lô PP2400400943
Giá từng phần lô 141,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,240,350
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ hormone tuyến giáp T4 tự do
Mã phần lô PP2400400944
Giá từng phần lô 4,895,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400400945
Giá từng phần lô 285,519,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,565,570
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400400946
Giá từng phần lô 5,128,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,846
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể peroxidase tuyến giáp
Mã phần lô PP2400400947
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400400948
Giá từng phần lô 129,230,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,876,912
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti TG, anti TPO và anti TSHR
Mã phần lô PP2400400949
Giá từng phần lô 23,129,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,880
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ beta HCG huyết tương
Mã phần lô PP2400400950
Giá từng phần lô 80,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,100
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ beta HCG huyết tương
Mã phần lô PP2400400951
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,139
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm Alpha-Fetoprotein
Mã phần lô PP2400400952
Giá từng phần lô 237,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Alpha-Fetoprotein
Mã phần lô PP2400400953
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,139
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư biểu mô phôi
Mã phần lô PP2400400954
Giá từng phần lô 264,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,930,080
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm kháng nguyên ung thư biểu mô phôi
Mã phần lô PP2400400955
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,139
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt
Mã phần lô PP2400400956
Giá từng phần lô 244,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,342,680
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt
Mã phần lô PP2400400957
Giá từng phần lô 3,671,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,139
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng enolase đặc hiệu thần kinh
Mã phần lô PP2400400958
Giá từng phần lô 231,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,938,820
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng enolase đặc hiệu thần kinh
Mã phần lô PP2400400959
Giá từng phần lô 5,506,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,209
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125
Mã phần lô PP2400400960
Giá từng phần lô 185,035,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,551,056
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 125
Mã phần lô PP2400400961
Giá từng phần lô 4,405,596
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư 15-3
Mã phần lô PP2400400962
Giá từng phần lô 185,035,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,551,056
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 15-3
Mã phần lô PP2400400963
Giá từng phần lô 4,405,596
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư 19-9
Mã phần lô PP2400400964
Giá từng phần lô 231,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,938,820
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 19-9
Mã phần lô PP2400400965
Giá từng phần lô 4,405,596
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm ung thư 72-4
Mã phần lô PP2400400966
Giá từng phần lô 385,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,564,700
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 72-4
Mã phần lô PP2400400967
Giá từng phần lô 5,532,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,988
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400400968
Giá từng phần lô 244,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,342,680
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1
Mã phần lô PP2400400969
Giá từng phần lô 7,342,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,279
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng proGRP
Mã phần lô PP2400400970
Giá từng phần lô 12,828,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,852
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng proGRP
Mã phần lô PP2400400971
Giá từng phần lô 6,587,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,623
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng Troponin T siêu nhạy
Mã phần lô PP2400400972
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T siêu nhạy
Mã phần lô PP2400400973
Giá từng phần lô 3,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng NT-pro BNP
Mã phần lô PP2400400974
Giá từng phần lô 1,023,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,693,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng NT-pro BNP
Mã phần lô PP2400400975
Giá từng phần lô 3,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2400400976
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2400400977
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG tự do
Mã phần lô PP2400400978
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG tự do
Mã phần lô PP2400400979
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch Elecsys free βhCG và PAPP‑A
Mã phần lô PP2400400980
Giá từng phần lô 19,090,908
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,727
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2400400981
Giá từng phần lô 11,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,420
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PTH
Mã phần lô PP2400400982
Giá từng phần lô 1,223,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,713
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng TPO
Mã phần lô PP2400400983
Giá từng phần lô 32,307,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,228
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng TPO
Mã phần lô PP2400400984
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400400985
Giá từng phần lô 15,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400400986
Giá từng phần lô 2,937,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,111
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2
Mã phần lô PP2400400987
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm tra chất lượng để kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O và HIV-2
Mã phần lô PP2400400988
Giá từng phần lô 3,732,516
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,975
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2400400989
Giá từng phần lô 30,124,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,744
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2400400990
Giá từng phần lô 9,790,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,717
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chấ kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE
Mã phần lô PP2400400991
Giá từng phần lô 5,766,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,007
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2400400992
Giá từng phần lô 23,129,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,882
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2400400993
Giá từng phần lô 6,118,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,566
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt
Mã phần lô PP2400400994
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm định lượng HE4 đóng gói 100 xét nghiệm
Mã phần lô PP2400400995
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2400400996
Giá từng phần lô 12,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,440
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2400400997
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm định lượng PLGF
Mã phần lô PP2400400998
Giá từng phần lô 84,892,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,546,778
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất chuẩn xét nghiệm định lượng PLGF
Mã phần lô PP2400400999
Giá từng phần lô 12,127,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,825
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt
Mã phần lô PP2400401000
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm định lượng sFLT1
Mã phần lô PP2400401001
Giá từng phần lô 127,338,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,820,167
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sFLT1
Mã phần lô PP2400401002
Giá từng phần lô 12,127,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,825
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt
Mã phần lô PP2400401003
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2
Mã phần lô PP2400401004
Giá từng phần lô 8,811,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,336
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2
Mã phần lô PP2400401005
Giá từng phần lô 2,447,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,426
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin
Mã phần lô PP2400401006
Giá từng phần lô 5,384,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,538
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400401007
Giá từng phần lô 1,578,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,359
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch pha loãng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400401008
Giá từng phần lô 3,426,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,796
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch pha loãng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400401009
Giá từng phần lô 45,622,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,662
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400401010
Giá từng phần lô 1,578,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,359
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400401011
Giá từng phần lô 9,124,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,732
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến giáp
Mã phần lô PP2400401012
Giá từng phần lô 5,874,144
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,224
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch kiểm tra chất lượng dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2400401013
Giá từng phần lô 13,461,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,846
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm định lượng Troponin T
Mã phần lô PP2400401014
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2400401015
Giá từng phần lô 4,794,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,842
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch kiểm tra chất lượng miễn dịch đặc hiệu
Mã phần lô PP2400401016
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch kiểm tra chất lượng tuyến cận giáp
Mã phần lô PP2400401017
Giá từng phần lô 5,384,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,538
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch chất phụ gia làm tăng công đoạn rửa giữa các lần hút, sử dụng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400401018
Giá từng phần lô 1,369,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,085
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch rửa điện cực đo của máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400401019
Giá từng phần lô 1,630,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,915
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch phản ứng hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400401020
Giá từng phần lô 201,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400401021
Giá từng phần lô 238,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch rửa bỏ chất gây nhiễu, sử dụng trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400401022
Giá từng phần lô 126,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,807,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch rửa dùng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400401023
Giá từng phần lô 3,299,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,985
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Ống chứa dung dịch phản ứng và đầu côn hút mẫu , hóa chất máy miễn dịch.
Mã phần lô PP2400401024
Giá từng phần lô 180,859,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,425,781
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Vỏ hộp để đựng hóa chất chuẩn xét nghiệm
Mã phần lô PP2400401025
Giá từng phần lô 933,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,012
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Cột sắc kí
Mã phần lô PP2400401026
Giá từng phần lô 342,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,281,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400401027
Giá từng phần lô 441,979,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,259,376
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400401028
Giá từng phần lô 104,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,149,820
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hoá chất xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400401029
Giá từng phần lô 363,979,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,919,376
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch rửa ly giải
Mã phần lô PP2400401030
Giá từng phần lô 629,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,895,680
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch hiệu chuẩn HbA1c
Mã phần lô PP2400401031
Giá từng phần lô 64,260,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,802
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch kiểm chuẩn đông khô
Mã phần lô PP2400401032
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400401033
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400401034
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất phát hiện kháng thể Anti-HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2400401035
Giá từng phần lô 127,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,822,525
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm kháng thể anti-HIV-1, anti-HIV-2 và kháng nguyên HIV-1 p24 trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2400401036
Giá từng phần lô 5,071,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,145
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm HBsAg trong huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2400401037
Giá từng phần lô 93,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,797,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng hormone TSH trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2400401038
Giá từng phần lô 139,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,195,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng hormone FT3 trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2400401039
Giá từng phần lô 139,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,195,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng hormone FT4 trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2400401040
Giá từng phần lô 139,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,195,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng marker AFP trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2400401041
Giá từng phần lô 251,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,550,550
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng marker CEA trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2400401042
Giá từng phần lô 243,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,304,850
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng marker CA 19-9 trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2400401043
Giá từng phần lô 83,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,516,850
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng marker CA 125 trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2400401044
Giá từng phần lô 134,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,025,700
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng marker CA15-3 trong huyết thanh hoặc huyết tương.
Mã phần lô PP2400401045
Giá từng phần lô 153,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,617,900
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất định lượng M2BPGi (Mac-2 binding protein glycosylation isomer) trong huyết thanh.
Mã phần lô PP2400401046
Giá từng phần lô 67,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,300
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm HBsAg, HBeAg, anti-HBs, anti-Hbe, anti-HBc
Mã phần lô PP2400401047
Giá từng phần lô 17,912,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,364
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA125, CA19-9, Ferritin, Insulin và CA15-3
Mã phần lô PP2400401048
Giá từng phần lô 20,996,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,880
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HIV Ab+Ab
Mã phần lô PP2400401049
Giá từng phần lô 4,248,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,461
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm M2BPGi
Mã phần lô PP2400401050
Giá từng phần lô 13,998,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,958
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400401051
Giá từng phần lô 5,678,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,364
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Chất hiệu chuẩn cho kít xét nghiệm HISCL Anti-HCV II
Mã phần lô PP2400401052
Giá từng phần lô 4,315,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,465
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab
Mã phần lô PP2400401053
Giá từng phần lô 2,839,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,194
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400401054
Giá từng phần lô 9,238,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,149
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2400401055
Giá từng phần lô 14,698,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,955
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400401056
Giá từng phần lô 12,598,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,962
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400401057
Giá từng phần lô 14,698,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,955
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400401058
Giá từng phần lô 14,698,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,955
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400401059
Giá từng phần lô 14,698,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,955
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400401060
Giá từng phần lô 14,698,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,955
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2400401061
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi
Mã phần lô PP2400401062
Giá từng phần lô 6,196,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,881
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Bộ hóa chất nền cho xét nghiệm miễn dịch HISCL
Mã phần lô PP2400401063
Giá từng phần lô 142,203,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,266,108
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2400401064
Giá từng phần lô 8,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,260
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch rửa đường ống của máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400401065
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400401066
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400401067
Giá từng phần lô 13,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,580
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) cúa máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400401068
Giá từng phần lô 18,291,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,730
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Giếng phản ứng bằng nhựa, dùng 1 lần cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400401069
Giá từng phần lô 23,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Đầu côn bằng nhựa, dùng một lần cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400401070
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Kít định lượng HCV bằng qPCR tự động
Mã phần lô PP2400401071
Giá từng phần lô 30,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,600
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Kít định lượng HBV bằng qPCR tự động
Mã phần lô PP2400401072
Giá từng phần lô 232,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Kít định lượng HPV bằng qPCR tự động
Mã phần lô PP2400401073
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Bộ hóa chất tách chiết axit nucleic vi rút
Mã phần lô PP2400401074
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2400401075
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu
Mã phần lô PP2400401076
Giá từng phần lô 199,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,987,520
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Gel card 6 giếng xét nghiệm sàng lọc, định danh KTBT và làm phản ứng hòa hợp
Mã phần lô PP2400401077
Giá từng phần lô 48,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,520
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Gel card 6 giếng xét nghiệm trong môi trường muối
Mã phần lô PP2400401078
Giá từng phần lô 145,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,354,560
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2400401079
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti A
Mã phần lô PP2400401080
Giá từng phần lô 1,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ ABO Anti B
Mã phần lô PP2400401081
Giá từng phần lô 1,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A,B trên bề mặt hồng cầu
Mã phần lô PP2400401082
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rh
Mã phần lô PP2400401083
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người
Mã phần lô PP2400401084
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Thẻ định nhóm máu đầu giường
Mã phần lô PP2400401085
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400401086
Giá từng phần lô 122,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400401087
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Thẻ định danh cho Nấm
Mã phần lô PP2400401088
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400401089
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400401090
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400401091
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu
Mã phần lô PP2400401092
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Thẻ kháng sinh đồ Nấm
Mã phần lô PP2400401093
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2400401094
Giá từng phần lô 7,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Ống tuýp 12 x 75 mm pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2400401095
Giá từng phần lô 46,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,960
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400401096
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400401097
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Môi trường nuôi cấy đặc hiệu cho tất cả các vi khuẩn gây bệnh nhiễm khuẩn đường tiết niệu
Mã phần lô PP2400401098
Giá từng phần lô 74,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,320
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Môi trường nuôi cấy đặc hiệu cho tất cả các vi khuẩn có trong các dịch cơ thể người vô trùng và không vô trùng
Mã phần lô PP2400401099
Giá từng phần lô 16,770,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,118
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400401100
Giá từng phần lô 2,578,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,352,840
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2400401101
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2400401102
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,250
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất rửa máy
Mã phần lô PP2400401103
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh
Mã phần lô PP2400401104
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Chai cấy máu kỵ khí nắp cam
Mã phần lô PP2400401105
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm chứng mức 3
Mã phần lô PP2400401106
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất kiểm chứng mức 2
Mã phần lô PP2400401107
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất hiệu chuẩn mức 3
Mã phần lô PP2400401108
Giá từng phần lô 32,598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,940
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất nội kiểm tra que thử nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2400401109
Giá từng phần lô 9,028,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,864
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất nội kiểm tra que thử nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2400401110
Giá từng phần lô 9,028,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,864
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 1
Mã phần lô PP2400401111
Giá từng phần lô 13,435,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,056
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 2
Mã phần lô PP2400401112
Giá từng phần lô 13,435,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,056
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 3
Mã phần lô PP2400401113
Giá từng phần lô 13,435,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,056
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400401114
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Khí máu
Mã phần lô PP2400401115
Giá từng phần lô 15,999,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,973
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt 1
Mã phần lô PP2400401116
Giá từng phần lô 19,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,976
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết thanh học (HIV/HEPATITIS)
Mã phần lô PP2400401117
Giá từng phần lô 17,997,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,913
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Huyết thanh học (SYPHILIS)
Mã phần lô PP2400401118
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2400401119
Giá từng phần lô 18,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,700
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch
Mã phần lô PP2400401120
Giá từng phần lô 18,496,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,904
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Tim mạch
Mã phần lô PP2400401121
Giá từng phần lô 18,496,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,904
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2400401122
Giá từng phần lô 130,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh phát hiện Influenza A, B
Mã phần lô PP2400401123
Giá từng phần lô 685,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test nhanh chẩn đoán HBsAg
Mã phần lô PP2400401124
Giá từng phần lô 87,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,614,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh phát hiện virus viêm gan C (HCV)
Mã phần lô PP2400401125
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh phát hiện kháng thể IgG/IgM virus viêm gan A (HAV)
Mã phần lô PP2400401126
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh phát hiện thai sớm
Mã phần lô PP2400401127
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh phát hiện nấm giang mai
Mã phần lô PP2400401128
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh phát hiện nấm Chlamydia
Mã phần lô PP2400401129
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Bộ thuốc thử sinh hóa phát hiện H.Pilory
Mã phần lô PP2400401130
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh phát hiện virus Dengue
Mã phần lô PP2400401131
Giá từng phần lô 731,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh phát hiện kháng thể IgG/IgM Dengue
Mã phần lô PP2400401132
Giá từng phần lô 146,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh phát hiện Amphetamine trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400401133
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh phát hiện Methamphetamine trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400401134
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh phát hiện Marijuana trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400401135
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh phát hiện Morphin trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400401136
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh đường huyết
Mã phần lô PP2400401137
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Test thử nhanh phát hiện kháng thể Streptolysin
Mã phần lô PP2400401138
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Que thử hàm lượng Clo tổng giải thấp
Mã phần lô PP2400401139
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Que thử độ cứng của nước
Mã phần lô PP2400401140
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Que thử tồn dư Peroxide
Mã phần lô PP2400401141
Giá từng phần lô 39,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Ổng lưu chủng
Mã phần lô PP2400401142
Giá từng phần lô 12,718,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,542
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400401143
Giá từng phần lô 4,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,180
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
Mã phần lô PP2400401144
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Môi trường chọn lọc phân biệt coliforms và các chủng không lên men lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương.
Mã phần lô PP2400401145
Giá từng phần lô 3,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,940
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Môi trường chọn lọc cho nuôi cấy nấm men và nấm sợi
Mã phần lô PP2400401146
Giá từng phần lô 3,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,340
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Môi trường chọn lọc, phân biệt để phân lập các loài Shigella và Salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường ruột.
Mã phần lô PP2400401147
Giá từng phần lô 1,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,570
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Môi trường nuôi cấy phân biệt các vi nấm
Mã phần lô PP2400401148
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Môi trường thạch máu
Mã phần lô PP2400401149
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Môi trường thạch chocolate
Mã phần lô PP2400401150
Giá từng phần lô 55,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Thạch UTI
Mã phần lô PP2400401151
Giá từng phần lô 57,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,733,760
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Faraphin sinh học
Mã phần lô PP2400401152
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400401153
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Xylen
Mã phần lô PP2400401154
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Cồn Isopropyl
Mã phần lô PP2400401155
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Focmandehide
Mã phần lô PP2400401156
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Giemsa Meck
Mã phần lô PP2400401157
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Acid Periodic 1%
Mã phần lô PP2400401158
Giá từng phần lô 5,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Acid Acetic
Mã phần lô PP2400401159
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Thuốc nhuộm Eosin bột tan
Mã phần lô PP2400401160
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Thuốc nhuộm Hematoxylin bột tan
Mã phần lô PP2400401161
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Glycerin
Mã phần lô PP2400401162
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
DD nhuộm EA50 Papanicolaous
Mã phần lô PP2400401163
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
DD nhuộm OG6 Papanicolaous
Mã phần lô PP2400401164
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Hóa chất Xanhcresyl
Mã phần lô PP2400401165
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Keo dán Macntig mediun
Mã phần lô PP2400401166
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Dao cắt BP
Mã phần lô PP2400401167
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Cassettes đúc bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400401168
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Tăm bông vô khuẩn
Mã phần lô PP2400401169
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Kim chích máu
Mã phần lô PP2400401170
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Muối viên
Mã phần lô PP2400401171
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,628,800
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng theo yêu cầu của chủđầu tư trong vòng 24-72 giờkểtừkhi nhận được thông báo nhu cầu sửdụng ̣ (trừthứ7, Chủnhật vàngày lễtết)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->