Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm phục vụ hoạt động chuyên môn của Bệnh viện đa khoa huyện Thuận Châu năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300385322-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Thuận Châu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua hóa chất xét nghiệm phục vụ hoạt động chuyên môn của Bệnh viện đa khoa huyện Thuận Châu năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300257046
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 989,661,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12.865.593 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300571569 - ALBUMIN 5,680,000 8.114.286 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 3.981.680 5
2 PP2300571570 - BilirubinDirect-DC 12,440,000 17.771.429 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 8.720.440 3
3 PP2300571571 - BilirubinTotal 12,440,000 17.771.429 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 8.720.440 3
4 PP2300571572 - CHOLESTEROL 75,600,000 108.000.000 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 52.995.600 19
5 PP2300571573 - Creatinine Jaffe 107,100,000 153.000.000 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 75.077.100 40
6 PP2300571574 - Glucose-GOD PAP 41,400,000 59.142.857 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 29.021.400 13
7 PP2300571575 - GOT(ASAT) IFCC 51,300,000 73.285.714 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 35.961.300 13
8 PP2300571576 - GPT(ALAT) IFCC 51,300,000 73.285.714 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 35.961.300 13
9 PP2300571577 - g-GT IFCC 2,300,000 3.285.714 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 1.612.300 1
10 PP2300571578 - Amylase 10,050,000 14.357.143 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 7.045.050 4
11 PP2300571579 - Protein total 8,800,000 12.571.429 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 6.168.800 5
12 PP2300571580 - Triglycerides 30,800,000 44.000.000 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 21.590.800 5
13 PP2300571581 - Urea-UV 60,000,000 85.714.286 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 42.060.000 15
14 PP2300571582 - Uric Acid 8,550,000 12.214.286 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 5.993.550 3
15 PP2300571583 - CK-NAC IFCC 14,000,000 20.000.000 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 9.814.000 5
16 PP2300571584 - HDL-Direct 32,480,000 46.400.000 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 22.768.480 5
17 PP2300571585 - LDL-Direct 37,600,000 53.714.286 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 26.357.600 5
18 PP2300571586 - Calib 3,400,000 4.857.143 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 2.383.400 3
19 PP2300571587 - Control N 5,400,000 7.714.286 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 3.785.400 5
20 PP2300571588 - Control P 5,400,000 7.714.286 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 3.785.400 5
21 PP2300571589 - Nước rửa máy sinh hóa Extran 4,520,000 6.457.143 3808 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 3.168.520 3333
22 PP2300571590 - Samp cup cho máy sinh hóa 1,315,000 1.878.571 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 921.815 3
23 PP2300571591 - Hóa chất xét nghiệm cồn trong máu (Ethanol) 25,500,000 36.428.571 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 17.875.500 4
24 PP2300571592 - Hóa chất calib cho xét nghiệm Ethanol 8,400,000 12.000.000 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 5.888.400 1
25 PP2300571593 - Hóa chất chuẩn Ethanol 4,066,000 5.808.571 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 2.850.266 1
26 PP2300571594 - Cartridge đo (PH, PC02, P02), HCT 32,100,000 45.857.143 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 22.502.100 200
27 PP2300571595 - Hóa chất điện giải 5 thông số Na/K/Cl/Ca/Ph 42,250,000 60.357.143 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 29.617.250 3
28 PP2300571596 - Dung dịch rửa (Dialy cleaningsolution) 8,280,000 11.828.571 3808 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 5.804.280 3
29 PP2300571597 - Dung dịch QC 7,880,000 11.257.143 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 5.523.880 3
30 PP2300571598 - Dung dịch chuẩn 3,800,000 5.428.571 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 2.663.800 1
31 PP2300571599 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học 132,000,000 188.571.429 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 92.532.000 293
32 PP2300571600 - Dung dịch ly giải, phá vỡ hồng cầu 65,500,000 93.571.429 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 45.915.500 7
33 PP2300571601 - Chất thử chuẩn dùng cho phân tích huyết học 7,500,000 10.714.286 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 5.257.500 1
34 PP2300571602 - Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học 3,960,000 5.657.143 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 2.775.960 1
35 PP2300571603 - Anti A 1,680,000 2.400.000 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 1.177.680 80
36 PP2300571604 - Anti B 1,680,000 2.400.000 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 1.177.680 80
37 PP2300571605 - Anti AB 1,680,000 2.400.000 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 1.177.680 80
38 PP2300571606 - Dung dịch pha loãng 29,160,000 41.657.143 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 20.441.160 144
39 PP2300571607 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu 23,600,000 33.714.286 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 16.543.600 2667
40 PP2300571608 - Hóa chất chuẩn máy (low, medium,hight) 4,750,000 6.785.714 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 3.329.750 1
41 PP2300571609 - Dung dịch rửa đậm dặc 4,000,000 5.714.286 3808 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét 2.804.000 3
ALBUMIN
Mã phần lô PP2300571569
Giá từng phần lô 5,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.114.286
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.981.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
BilirubinDirect-DC
Mã phần lô PP2300571570
Giá từng phần lô 12,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.771.429
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.720.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
BilirubinTotal
Mã phần lô PP2300571571
Giá từng phần lô 12,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.771.429
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.720.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2300571572
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.995.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Creatinine Jaffe
Mã phần lô PP2300571573
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.077.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Glucose-GOD PAP
Mã phần lô PP2300571574
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.021.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
GOT(ASAT) IFCC
Mã phần lô PP2300571575
Giá từng phần lô 51,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.961.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
GPT(ALAT) IFCC
Mã phần lô PP2300571576
Giá từng phần lô 51,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.961.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
g-GT IFCC
Mã phần lô PP2300571577
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.612.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Amylase
Mã phần lô PP2300571578
Giá từng phần lô 10,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.357.143
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.045.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Protein total
Mã phần lô PP2300571579
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.168.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Triglycerides
Mã phần lô PP2300571580
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.590.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Urea-UV
Mã phần lô PP2300571581
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Uric Acid
Mã phần lô PP2300571582
Giá từng phần lô 8,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.214.286
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.993.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
CK-NAC IFCC
Mã phần lô PP2300571583
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
HDL-Direct
Mã phần lô PP2300571584
Giá từng phần lô 32,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.768.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
LDL-Direct
Mã phần lô PP2300571585
Giá từng phần lô 37,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.357.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Calib
Mã phần lô PP2300571586
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.383.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Control N
Mã phần lô PP2300571587
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.785.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Control P
Mã phần lô PP2300571588
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.785.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nước rửa máy sinh hóa Extran
Mã phần lô PP2300571589
Giá từng phần lô 4,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.457.143
Mã hàng hóa (HS) 3808 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.168.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Samp cup cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300571590
Giá từng phần lô 1,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.878.571
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 921.815
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Hóa chất xét nghiệm cồn trong máu (Ethanol)
Mã phần lô PP2300571591
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.875.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Hóa chất calib cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2300571592
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.888.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Hóa chất chuẩn Ethanol
Mã phần lô PP2300571593
Giá từng phần lô 4,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.808.571
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.850.266
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Cartridge đo (PH, PC02, P02), HCT
Mã phần lô PP2300571594
Giá từng phần lô 32,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.502.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Hóa chất điện giải 5 thông số Na/K/Cl/Ca/Ph
Mã phần lô PP2300571595
Giá từng phần lô 42,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.357.143
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.617.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dung dịch rửa (Dialy cleaningsolution)
Mã phần lô PP2300571596
Giá từng phần lô 8,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.828.571
Mã hàng hóa (HS) 3808 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.804.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dung dịch QC
Mã phần lô PP2300571597
Giá từng phần lô 7,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.257.143
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.523.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dung dịch chuẩn
Mã phần lô PP2300571598
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.663.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dung dịch pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300571599
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 293
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dung dịch ly giải, phá vỡ hồng cầu
Mã phần lô PP2300571600
Giá từng phần lô 65,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.915.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Chất thử chuẩn dùng cho phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300571601
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.257.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300571602
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.657.143
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.775.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Anti A
Mã phần lô PP2300571603
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.177.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Anti B
Mã phần lô PP2300571604
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.177.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Anti AB
Mã phần lô PP2300571605
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.177.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300571606
Giá từng phần lô 29,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.657.143
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.441.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 144
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dung dịch phá vỡ hồng cầu
Mã phần lô PP2300571607
Giá từng phần lô 23,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.543.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2667
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Hóa chất chuẩn máy (low, medium,hight)
Mã phần lô PP2300571608
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.785.714
Mã hàng hóa (HS) 3822 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.329.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dung dịch rửa đậm dặc
Mã phần lô PP2300571609
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3808 hoặc Tương tự tính chất chủng loại gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->