Gói thầu: MUA HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM THEO MÁY NĂM 2023-2024.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300110223-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Chủ đầu tư CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Tên gói thầu MUA HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM THEO MÁY NĂM 2023-2024.
Số hiệu KHLCNT PL2300082806
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ BHYT, thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện năm 2023-2024
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 35,001,794,337 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.050.053.799 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300189423 - Chất kiểm chuẩn control 6C 66,276,000 99.414.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 46.393.200 Không yêu cầu
2 PP2300189424 - Dịch rửa cleaner 146,737,500 220.106.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 102.716.250 Không yêu cầu
3 PP2300189425 - Dung dịch pha loãng 463,050,000 694.575.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 324.135.000 Không yêu cầu
4 PP2300189426 - Hóa chất calib 4,189,500 6.284.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.932.650 Không yêu cầu
5 PP2300189427 - Hóa chất đo các thành phần bạch cầu 259,087,500 388.631.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 181.361.250 Không yêu cầu
6 PP2300189428 - Hóa chất ly giải hồng cầu 514,500,000 771.750.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 360.150.000 Không yêu cầu
7 PP2300189429 - CELLCLEAN AUTO 4MLX20(CCA-500A) 80,520,000 120.780.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 56.364.000 Không yêu cầu
8 PP2300189430 - CELLPACK DCL 20L(DCL-300A) 382,800,000 574.200.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 267.959.999 Không yêu cầu
9 PP2300189431 - FLUOROCELL WDF 42MLX2(WDF-800A) 383,500,000 575.250.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 268.450.000 Không yêu cầu
10 PP2300189432 - FLUOROCELL WNR 82MLX2(WNR-800A) 52,605,000 78.907.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 36.823.500 Không yêu cầu
11 PP2300189433 - LysercellWDF (WDF-210A) 86,788,800 130.183.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 60.752.159 Không yêu cầu
12 PP2300189434 - LysercellWNR (WNR-210A) 26,426,400 39.639.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 18.498.480 Không yêu cầu
13 PP2300189435 - SULFOLYSER 1.5LX2(SLS-240A) 91,301,760 136.952.640 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 63.911.231 Không yêu cầu
14 PP2300189436 - CleaningAgent 35,490,000 53.235.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 24.843.000 Không yêu cầu
15 PP2300189437 - CleaningSolution 168,525,000 252.787.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 117.967.499 Không yêu cầu
16 PP2300189438 - Cuvette 284,256,000 426.384.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 198.979.200 Không yêu cầu
17 PP2300189439 - D-Dimer HS 500 216,363,000 324.544.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 151.454.100 Không yêu cầu
18 PP2300189440 - D-Dimer HS 500 control 37,642,500 56.463.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 26.349.750 Không yêu cầu
19 PP2300189441 - Factor Diluent 36,645,000 54.967.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 25.651.500 Không yêu cầu
20 PP2300189442 - Fibrinogen-C 827,127,000 1.240.690.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 578.988.900 Không yêu cầu
21 PP2300189443 - HemosILSynthAsil 102,690,000 154.035.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 71.883.000 Không yêu cầu
22 PP2300189444 - Low Control Plasma 10x1 mL 61,950,000 92.925.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 43.365.000 Không yêu cầu
23 PP2300189445 - Normal Control Plasma 10x1 mL 49,980,000 74.970.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 34.986.000 Không yêu cầu
24 PP2300189446 - RecombiPlasTin 2G 349,020,000 523.530.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 244.313.999 Không yêu cầu
25 PP2300189447 - Rinse Solution 518,616,000 777.924.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 363.031.200 Không yêu cầu
26 PP2300189448 - Ống lấy mẫu 2.0 mL 32,361,000 48.541.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 22.652.700 Không yêu cầu
27 PP2300189449 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 19,140,600 28.710.900 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 13.398.420 Không yêu cầu
28 PP2300189450 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 103,095,720 154.643.580 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 72.167.004 Không yêu cầu
29 PP2300189451 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 8,347,500 12.521.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.843.250 Không yêu cầu
30 PP2300189452 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 1,205,400 1.808.100 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 843.780 Không yêu cầu
31 PP2300189453 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 24,823,264 37.234.896 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 17.376.284,8 Không yêu cầu
32 PP2300189454 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 12,411,632 18.617.448 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 8.688.142,4 Không yêu cầu
33 PP2300189455 - Chất chuẩn điện giải mức giữa 180,000,000 270.000.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 125.999.999 Không yêu cầu
34 PP2300189456 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 7,114,800 10.672.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.980.360 Không yêu cầu
35 PP2300189457 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 8,473,500 12.710.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.931.450 Không yêu cầu
36 PP2300189458 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 40,748,400 61.122.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 28.523.880 Không yêu cầu
37 PP2300189459 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 40,748,400 61.122.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 28.523.880 Không yêu cầu
38 PP2300189460 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 40,748,400 61.122.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 28.523.880 Không yêu cầu
39 PP2300189461 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 21,924,000 32.886.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 15.346.799 Không yêu cầu
40 PP2300189462 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 22,491,000 33.736.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 15.743.699 Không yêu cầu
41 PP2300189463 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 904,260 1.356.390 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 632.982 Không yêu cầu
42 PP2300189464 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 904,260 1.356.390 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 632.982 Không yêu cầu
43 PP2300189465 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 1,890,000 2.835.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.323.000 Không yêu cầu
44 PP2300189466 - Dung dịch rửa 3,742,200 5.613.300 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.619.540 Không yêu cầu
45 PP2300189467 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 294,420,000 441.630.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 206.094.000 Không yêu cầu
46 PP2300189468 - Định lượng β-2 Microglobulin 435,178,800 652.768.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 304.625.160 Không yêu cầu
47 PP2300189469 - Định lượng Albumintrong huyết thanh và huyết tương 12,700,800 19.051.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 8.890.560 Không yêu cầu
48 PP2300189470 - Đo hoạt độ ALP (AlkalinPhosphatase) 5,821,200 8.731.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.074.839 Không yêu cầu
49 PP2300189471 - Đo hoạt độ ALT (GPT) 57,960,000 86.940.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 40.572.000 Không yêu cầu
50 PP2300189472 - Đo hoạt độ AST (GOT) 57,792,000 86.688.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 40.454.400 Không yêu cầu
51 PP2300189473 - Định lượng Calci toàn phần 56,364,000 84.546.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 39.454.800 Không yêu cầu
52 PP2300189474 - Định lượng Glucose 82,387,200 123.580.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 57.671.040 Không yêu cầu
53 PP2300189475 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) 4,215,750 6.323.625 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.951.025 Không yêu cầu
54 PP2300189476 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 46,267,200 69.400.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 32.387.039 Không yêu cầu
55 PP2300189477 - Đo hoạt độ LDH 15,403,500 23.105.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 10.782.450 Không yêu cầu
56 PP2300189478 - Định lượng Bilirubintoàn phần 20,080,620 30.120.930 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 14.056.434 Không yêu cầu
57 PP2300189479 - Định lượng Protein toàn phần 6,765,000 10.147.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.735.500 Không yêu cầu
58 PP2300189480 - Đo hoạt độ Amylase 64,058,400 96.087.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 44.840.880 Không yêu cầu
59 PP2300189481 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO 3,668,700 5.503.050 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.568.090 Không yêu cầu
60 PP2300189482 - Định lượng Bilirubintrực tiếp 5,682,600 8.523.900 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.977.819 Không yêu cầu
61 PP2300189483 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatinekinase) 7,610,400 11.415.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.327.280 Không yêu cầu
62 PP2300189484 - Định lượng Creatinin 38,102,400 57.153.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 26.671.680 Không yêu cầu
63 PP2300189485 - Định lượng CRP 495,264,000 742.896.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 346.684.800 Không yêu cầu
64 PP2300189486 - Định lượng Cholesterol toàn phần 54,306,000 81.459.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 38.014.200 Không yêu cầu
65 PP2300189487 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 480,847,500 721.271.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 336.593.250 Không yêu cầu
66 PP2300189488 - Định lượng Phosphovô cơ 5,754,000 8.631.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.027.799 Không yêu cầu
67 PP2300189489 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) 22,500,000 33.750.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 15.749.999 Không yêu cầu
68 PP2300189490 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 890,568,000 1.335.852.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 623.397.600 Không yêu cầu
69 PP2300189491 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) 36,447,600 54.671.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 25.513.320 Không yêu cầu
70 PP2300189492 - Định lượng Sắt 16,128,000 24.192.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 11.289.600 Không yêu cầu
71 PP2300189493 - Định lượng Triglycerid 101,908,800 152.863.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 71.336.160 Không yêu cầu
72 PP2300189494 - Định lượng Ure 10,309,440 15.464.160 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 7.216.608 Không yêu cầu
73 PP2300189495 - Định lượng Acid Uric 33,450,000 50.175.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 23.415.000 Không yêu cầu
74 PP2300189496 - Định lượng Protein 21,880,000 32.820.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 15.315.999 Không yêu cầu
75 PP2300189497 - Dung dịch đệm ISE 143,062,500 214.593.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 100.143.750 Không yêu cầu
76 PP2300189498 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 26,132,400 39.198.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 18.292.680 Không yêu cầu
77 PP2300189499 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin 13,224,750 19.837.125 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 9.257.325 Không yêu cầu
78 PP2300189500 - Bóng đèn 7,805,600 11.708.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.463.920 Không yêu cầu
79 PP2300189501 - Dây bơm nhu động 12,414,600 18.621.900 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 8.690.220 Không yêu cầu
80 PP2300189502 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol 6,615,000 9.922.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.630.500 Không yêu cầu
81 PP2300189503 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 3,742,200 5.613.300 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.619.540 Không yêu cầu
82 PP2300189504 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 4,299,750 6.449.625 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.009.825 Không yêu cầu
83 PP2300189505 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 4,299,750 6.449.625 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.009.825 Không yêu cầu
84 PP2300189506 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP 36,952,650 55.428.975 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 25.866.855 Không yêu cầu
85 PP2300189507 - Định lượng CRP Latex 34,222,800 51.334.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 23.955.960 Không yêu cầu
86 PP2300189508 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao 25,078,000 37.617.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 17.554.600 Không yêu cầu
87 PP2300189509 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 14,939,700 22.409.550 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 10.457.790 Không yêu cầu
88 PP2300189510 - Định lượng Albumintrong nước tiểu và dịch não tủy 75,171,600 112.757.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 52.620.120 Không yêu cầu
89 PP2300189511 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 69,854,400 104.781.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 48.898.080 Không yêu cầu
90 PP2300189512 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịchnão tủy 45,202,500 67.803.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 31.641.749 Không yêu cầu
91 PP2300189513 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 13,109,040 19.663.560 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 9.176.328 Không yêu cầu
92 PP2300189514 - Điện cực Sodium 38,899,440 58.349.160 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 27.229.608 Không yêu cầu
93 PP2300189515 - Điện cực Potassium 99,289,800 148.934.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 69.502.860 Không yêu cầu
94 PP2300189516 - Điện cực Chloride 97,248,600 145.872.900 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 68.074.020 Không yêu cầu
95 PP2300189517 - Điện cực tham chiếu 205,497,000 308.245.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 143.847.900 Không yêu cầu
96 PP2300189518 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu 31,718,400 47.577.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 22.202.880 Không yêu cầu
97 PP2300189519 - Định lượng Pre-albumin 96,793,200 145.189.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 67.755.240 Không yêu cầu
98 PP2300189520 - AFP 100,580,000 150.870.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 70.406.000 Không yêu cầu
99 PP2300189521 - Aldosterone 29,605,800 44.408.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 20.724.060 Không yêu cầu
100 PP2300189522 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Aldosterone 2,407,500 3.611.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.685.250 Không yêu cầu
101 PP2300189523 - anti-Hbe 13,078,800 19.618.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 9.155.160 Không yêu cầu
102 PP2300189524 - Anti-Tg 36,199,200 54.298.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 25.339.440 Không yêu cầu
103 PP2300189525 - Anti-TPO 53,159,400 79.739.100 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 37.211.580 Không yêu cầu
104 PP2300189526 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Brahms PCT II Gen 15,653,400 23.480.100 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 10.957.380 Không yêu cầu
105 PP2300189527 - Procalcitonin 164,102,400 246.153.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 114.871.680 Không yêu cầu
106 PP2300189528 - CA 125 II 51,387,000 77.080.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 35.970.900 Không yêu cầu
107 PP2300189529 - CA 15-3 51,387,000 77.080.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 35.970.900 Không yêu cầu
108 PP2300189530 - CA 19-9 48,024,900 72.037.350 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 33.617.430 Không yêu cầu
109 PP2300189531 - CEA 41,345,000 62.017.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 28.941.500 Không yêu cầu
110 PP2300189532 - CMV IgG 26,388,800 39.583.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 18.472.160 Không yêu cầu
111 PP2300189533 - CMV IgM 25,578,000 38.367.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 17.904.600 Không yêu cầu
112 PP2300189534 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-Hbe 7,786,800 11.680.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.450.760 Không yêu cầu
113 PP2300189535 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg 7,280,280 10.920.420 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.096.196 Không yêu cầu
114 PP2300189536 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-TPO 7,585,200 11.377.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.309.640 Không yêu cầu
115 PP2300189537 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgG 7,786,800 11.680.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.450.760 Không yêu cầu
116 PP2300189538 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgM 7,786,800 11.680.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.450.760 Không yêu cầu
117 PP2300189539 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgA 6,234,900 9.352.350 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.364.430 Không yêu cầu
118 PP2300189540 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgG 6,234,900 9.352.350 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.364.430 Không yêu cầu
119 PP2300189541 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm fPSA 6,920,768 10.381.152 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.844.537,6 Không yêu cầu
120 PP2300189542 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBc IgM 7,786,800 11.680.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.450.760 Không yêu cầu
121 PP2300189543 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg 7,728,000 11.592.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.409.600 Không yêu cầu
122 PP2300189544 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg Quant 9,298,800 13.948.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.509.160 Không yêu cầu
123 PP2300189545 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2IgG 7,786,800 11.680.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.450.760 Không yêu cầu
124 PP2300189546 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2IgM 7,786,800 11.680.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.450.760 Không yêu cầu
125 PP2300189547 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Insulin 7,280,280 10.920.420 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.096.196 Không yêu cầu
126 PP2300189548 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PSA 6,920,768 10.381.152 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.844.537,6 Không yêu cầu
127 PP2300189549 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Rubella IgG 7,820,400 11.730.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.474.280 Không yêu cầu
128 PP2300189550 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Rubella IgM 7,728,000 11.592.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.409.600 Không yêu cầu
129 PP2300189551 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Toxo IgG II 7,786,800 11.680.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.450.760 Không yêu cầu
130 PP2300189552 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Toxo IgM 7,786,800 11.680.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.450.760 Không yêu cầu
131 PP2300189553 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1 11,381,580 17.072.370 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 7.967.105 Không yêu cầu
132 PP2300189554 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2 11,381,580 17.072.370 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 7.967.105 Không yêu cầu
133 PP2300189555 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3 11,381,580 17.072.370 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 7.967.105 Không yêu cầu
134 PP2300189556 - cóng phản ứng 139,807,500 209.711.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 97.865.250 Không yêu cầu
135 PP2300189557 - Cortisol 64,068,000 96.102.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 44.847.600 Không yêu cầu
136 PP2300189558 - Chất mồi phản ứng 91,192,500 136.788.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 63.834.749 Không yêu cầu
137 PP2300189559 - Chlamydia Trachomatis IgA 16,968,000 25.452.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 11.877.600 Không yêu cầu
138 PP2300189560 - Chlamydia Trachomatis IgG 16,921,800 25.382.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 11.845.260 Không yêu cầu
139 PP2300189561 - Dung dịch rửa hệ thống 36,336,000 54.504.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 25.435.200 Không yêu cầu
140 PP2300189562 - Đầu côn dùng một lần 74,652,900 111.979.350 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 52.257.030 Không yêu cầu
141 PP2300189563 - Estradiol 8,700,400 13.050.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.090.280 Không yêu cầu
142 PP2300189564 - Estradiol 8,700,400 13.050.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.090.280 Không yêu cầu
143 PP2300189565 - Ferritin 400,050,000 600.075.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 280.035.000 Không yêu cầu
144 PP2300189566 - fPSA 15,592,500 23.388.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 10.914.750 Không yêu cầu
145 PP2300189567 - FSH 8,988,000 13.482.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.291.600 Không yêu cầu
146 PP2300189568 - FT3 138,190,000 207.285.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 96.733.000 Không yêu cầu
147 PP2300189569 - FT4 138,190,000 207.285.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 96.733.000 Không yêu cầu
148 PP2300189570 - HBc IgM 25,641,000 38.461.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 17.948.700 Không yêu cầu
149 PP2300189571 - HBeAg 130,788,000 196.182.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 91.551.600 Không yêu cầu
150 PP2300189572 - Định lượng HBsAg 17,388,000 26.082.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 12.171.600 Không yêu cầu
151 PP2300189573 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm LIAISON® XL Murex HBsAg Quant 17,173,200 25.759.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 12.021.240 Không yêu cầu
152 PP2300189574 - HCG 55,650,000 83.475.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 38.955.000 Không yêu cầu
153 PP2300189575 - Dung dịch kiểm tra hệ thống 11,471,040 17.206.560 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 8.029.727 Không yêu cầu
154 PP2300189576 - Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy LIAISON XL 5,877,900 8.816.850 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.114.529 Không yêu cầu
155 PP2300189577 - HSV-1/2IgG 27,090,000 40.635.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 18.963.000 Không yêu cầu
156 PP2300189578 - HSV-1/2IgM 27,090,000 40.635.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 18.963.000 Không yêu cầu
157 PP2300189579 - Insulin 10,111,600 15.167.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 7.078.120 Không yêu cầu
158 PP2300189580 - LH 8,988,000 13.482.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.291.600 Không yêu cầu
159 PP2300189581 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HAV IgM 11,680,200 17.520.300 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 8.176.139 Không yêu cầu
160 PP2300189582 - HAV 858,690 1.288.035 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 601.083 Không yêu cầu
161 PP2300189583 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Testosterone 6,606,180 9.909.270 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.624.326 Không yêu cầu
162 PP2300189584 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm XL HCV Ab 3,759,000 5.638.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.631.300 Không yêu cầu
163 PP2300189585 - HCV 409,500 614.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 286.650 Không yêu cầu
164 PP2300189586 - chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư 43,720,200 65.580.300 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 30.604.139 Không yêu cầu
165 PP2300189587 - Progesterone II gen 8,314,000 12.471.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.819.800 Không yêu cầu
166 PP2300189588 - Chất kiểm cho cho xét nghiệm Progesterone II Gen 5,284,944 7.927.416 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.699.460,8 Không yêu cầu
167 PP2300189589 - Prolactin 8,538,600 12.807.900 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.977.020 Không yêu cầu
168 PP2300189590 - PSA 48,535,000 72.802.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 33.974.500 Không yêu cầu
169 PP2300189591 - Rubella IgG 45,937,500 68.906.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 32.156.249 Không yêu cầu
170 PP2300189592 - Rubella IgM 46,180,400 69.270.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 32.326.279 Không yêu cầu
171 PP2300189593 - Testosteron 8,305,000 12.457.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.813.500 Không yêu cầu
172 PP2300189594 - Toxo IgG 26,388,800 39.583.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 18.472.160 Không yêu cầu
173 PP2300189595 - Toxo IgM 26,388,800 39.583.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 18.472.160 Không yêu cầu
174 PP2300189596 - TSH 138,190,000 207.285.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 96.733.000 Không yêu cầu
175 PP2300189597 - 2 PRECICTR TUMORMARKER ELEC 10,256,400 15.384.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 7.179.480 Không yêu cầu
176 PP2300189598 - AFP CS GEN2.1 ELEC 3,496,500 5.244.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.447.550 Không yêu cầu
177 PP2300189599 - AFP RP GEN1.1ELEC 37,762,000 56.643.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 26.433.400 Không yêu cầu
178 PP2300189600 - AMH CS Elecsys 6,252,790 9.379.185 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.376.953 Không yêu cầu
179 PP2300189601 - AMH Elecsys 71,460,400 107.190.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 50.022.280 Không yêu cầu
180 PP2300189602 - AMH Plus CalSet 6,252,790 9.379.185 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.376.953 Không yêu cầu
181 PP2300189603 - PreciControl AMH Plus 6,252,790 9.379.185 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.376.953 Không yêu cầu
182 PP2300189604 - ANTI CCP 55,944,000 83.916.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 39.160.800 Không yêu cầu
183 PP2300189605 - Anti HBC-IgM ELEC 11,655,000 17.482.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 8.158.499 Không yêu cầu
184 PP2300189606 - Anti TG 22,518,800 33.778.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 15.763.159 Không yêu cầu
185 PP2300189607 - Anti TG CS 4,620,000 6.930.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.234.000 Không yêu cầu
186 PP2300189608 - Anti TPO 22,564,000 33.846.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 15.794.799 Không yêu cầu
187 PP2300189609 - Anti TPO CS 4,620,000 6.930.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.234.000 Không yêu cầu
188 PP2300189610 - ANTI-HAV IGM ELEC 183,567,500 275.351.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 128.497.249 Không yêu cầu
189 PP2300189611 - ANTI-HBE ELEC 9,790,200 14.685.300 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.853.140 Không yêu cầu
190 PP2300189612 - Anti-HCV G2 cobas e 100 469,696,500 704.544.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 328.787.550 Không yêu cầu
191 PP2300189613 - ASSAY TIP/CUP ELEC 369,090,540 553.635.810 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 258.363.377 Không yêu cầu
192 PP2300189614 - CA 125 G2 CS G2 Elecsys 6,288,000 9.432.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.401.600 Không yêu cầu
193 PP2300189615 - CA 125 G2 Elecsys cobas e100 32,640,000 48.960.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 22.848.000 Không yêu cầu
194 PP2300189616 - CA 15-3 II CS ELEC 3,144,000 4.716.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.200.800 Không yêu cầu
195 PP2300189617 - CA 15-3 II RP ELEC 33,032,000 49.548.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 23.122.400 Không yêu cầu
196 PP2300189618 - CA 19-9 CALSET 3,076,900 4.615.350 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.153.830 Không yêu cầu
197 PP2300189619 - CA 19-9 RP ELEC 32,307,600 48.461.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 22.615.320 Không yêu cầu
198 PP2300189620 - CA 72-4 CASET ELEC 3,807,600 5.711.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.665.320 Không yêu cầu
199 PP2300189621 - CA 72-4 RP ELEC 161,538,000 242.307.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 113.076.600 Không yêu cầu
200 PP2300189622 - CEA CALSETGEN.2 5,200,000 7.800.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.640.000 Không yêu cầu
201 PP2300189623 - CEA RP ELECSYS KIT 47,200,000 70.800.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 33.039.999 Không yêu cầu
202 PP2300189624 - CLEAN-CELL M 2*2 L ELEC 363,169,800 544.754.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 254.218.859 Không yêu cầu
203 PP2300189625 - CMV IGG 18,648,000 27.972.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 13.053.600 Không yêu cầu
204 PP2300189626 - CMV IGM 27,972,000 41.958.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 19.580.400 Không yêu cầu
205 PP2300189627 - Cortisol G2 CS Elecsys 2,797,200 4.195.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.958.039 Không yêu cầu
206 PP2300189628 - Cortisol G2 Elec cobas e100 45,314,400 67.971.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 31.720.079 Không yêu cầu
207 PP2300189629 - CYFRA CALSET2 ELEC 3,846,000 5.769.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.692.200 Không yêu cầu
208 PP2300189630 - CYFRA RP ELEC 128,204,000 192.306.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 89.742.800 Không yêu cầu
209 PP2300189631 - ELEC IgE CALSET 3,181,816 4.772.724 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.227.271 Không yêu cầu
210 PP2300189632 - ELEC TSH CALSET 5,128,000 7.692.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.589.600 Không yêu cầu
211 PP2300189633 - Elecsys Anti-HBs II_100 112,820,000 169.230.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 78.974.000 Không yêu cầu
212 PP2300189634 - ELECSYS HS TNT CALSETSTAT 8,400,000 12.600.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.880.000 Không yêu cầu
213 PP2300189635 - ELECSYS TroponinT hs STAT 420,679,000 631.018.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 294.475.300 Không yêu cầu
214 PP2300189636 - TroponinT hs Elec 126,000,000 189.000.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 88.200.000 Không yêu cầu
215 PP2300189637 - ELECSYS IGE GEN.2 146,853,000 220.279.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 102.797.100 Không yêu cầu
216 PP2300189638 - ELECSYS PROLACTIN GEN 7,552,400 11.328.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.286.680 Không yêu cầu
217 PP2300189639 - FERRI RP GEN2 ELEC 167,832,000 251.748.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 117.482.400 Không yêu cầu
218 PP2300189640 - FERRITIN CALSET 2,331,000 3.496.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.631.700 Không yêu cầu
219 PP2300189641 - FREE PSA 23,310,000 34.965.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 16.316.999 Không yêu cầu
220 PP2300189642 - FREE PSA Calset 2,331,000 3.496.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.631.700 Không yêu cầu
221 PP2300189643 - FT3 G3 cobas e 200T 45,560,000 68.340.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 31.891.999 Không yêu cầu
222 PP2300189644 - FT3 G3 CS Elecsys 2,564,000 3.846.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.794.800 Không yêu cầu
223 PP2300189645 - FT4 G3 CS Elecsys 2,564,000 3.846.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.794.800 Không yêu cầu
224 PP2300189646 - FT4 G3 Elecsys cobas e 200 47,384,000 71.076.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 33.168.799 Không yêu cầu
225 PP2300189647 - HBEAGELECSYS KIT 208,236,000 312.354.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 145.765.200 Không yêu cầu
226 PP2300189648 - HBSAG2 ELEC 423,075,000 634.612.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 296.152.500 Không yêu cầu
227 PP2300189649 - HBsAg II quant II_100 43,785,000 65.677.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 30.649.499 Không yêu cầu
228 PP2300189650 - HCG+BETA II CS ELEC 2,600,000 3.900.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.820.000 Không yêu cầu
229 PP2300189651 - HCG+BETA II RP ELEC 21,635,000 32.452.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 15.144.499 Không yêu cầu
230 PP2300189652 - HSV PC Elec 11,686,500 17.529.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 8.180.549 Không yêu cầu
231 PP2300189653 - HSV-1 IGG 31,500,000 47.250.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 22.050.000 Không yêu cầu
232 PP2300189654 - HSV-2 IGG 31,500,000 47.250.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 22.050.000 Không yêu cầu
233 PP2300189655 - INSULIN CS ELEC 2,447,550 3.671.325 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.713.285 Không yêu cầu
234 PP2300189656 - INSULIN RP ELEC 8,811,200 13.216.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.167.840 Không yêu cầu
235 PP2300189657 - ISE CLEANING SOL. 3,261,070 4.891.605 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.282.749 Không yêu cầu
236 PP2300189658 - PCT BRAHMS ELECSYS,COBAS E 93,240,000 139.860.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 65.267.999 Không yêu cầu
237 PP2300189659 - PRECI CONTROL THYROAB 14,685,300 22.027.950 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 10.279.710 Không yêu cầu
238 PP2300189660 - PRECICONTROL ANTI HCV CE 13,286,700 19.930.050 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 9.300.690 Không yêu cầu
239 PP2300189661 - PRECICONTROL CARDIAC G.4 ELE 6,088,572 9.132.858 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.262.000 Không yêu cầu
240 PP2300189662 - PRECICTL ANTI-CCP 9,324,000 13.986.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.526.800 Không yêu cầu
241 PP2300189663 - PRECICTL ANTI-HBE ELEC 1,165,500 1.748.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 815.850 Không yêu cầu
242 PP2300189664 - PRECICTL ANTI-HBS ELEC 6,526,800 9.790.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.568.760 Không yêu cầu
243 PP2300189665 - PRECICTL CMV IGG 5,604,890 8.407.335 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.923.422 Không yêu cầu
244 PP2300189666 - PRECICTL CMV IGM 5,337,990 8.006.985 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.736.592 Không yêu cầu
245 PP2300189667 - PRECICTL HIV Gen II 7,820,400 11.730.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.474.280 Không yêu cầu
246 PP2300189668 - PRECICTL RUBELLA IGG 2,641,248 3.961.872 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.848.873 Không yêu cầu
247 PP2300189669 - PRECICTL RUBELLA IgM 3,263,408 4.895.112 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.284.385 Không yêu cầu
248 PP2300189670 - PRECICTL TOXO IGG 3,263,400 4.895.100 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.284.380 Không yêu cầu
249 PP2300189671 - PRECICTL TOXO IGM 3,426,570 5.139.855 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.398.599 Không yêu cầu
250 PP2300189672 - PRECICTRL Anti HBC-IgM ELEC 1,282,000 1.923.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 897.400 Không yêu cầu
251 PP2300189673 - PRECICTRL HBEAGELEC 4,662,000 6.993.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.263.400 Không yêu cầu
252 PP2300189674 - PRECICTRL HBSAG2 ELEC 9,790,200 14.685.300 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.853.140 Không yêu cầu
253 PP2300189675 - PreciCtrlHBsAg II quant II 5,250,000 7.875.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.674.999 Không yêu cầu
254 PP2300189676 - PRECICTRL UNIVERSAL ELEC 5,594,400 8.391.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.916.079 Không yêu cầu
255 PP2300189677 - PRECLEAN M 181,468,350 272.202.525 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 127.027.844 Không yêu cầu
256 PP2300189678 - PRECTLANTIHAV IGM ELEC 6,867,000 10.300.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.806.900 Không yêu cầu
257 PP2300189679 - PRECTLTROPONIN T ELEC 8,400,000 12.600.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.880.000 Không yêu cầu
258 PP2300189680 - PROBE WASH M ELECSYS 3,142,188 4.713.282 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.199.531,6 Không yêu cầu
259 PP2300189681 - PROBNPCS COBASE 5,040,000 7.560.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.528.000 Không yêu cầu
260 PP2300189682 - PROBNPGEN.2 ELECSYS,COBAS E 487,200,000 730.800.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 341.040.000 Không yêu cầu
261 PP2300189683 - PROCELL M 2*2 L ELEC 320,878,800 481.318.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 224.615.160 Không yêu cầu
262 PP2300189684 - PROLACTIN CALSETELEC 2,331,000 3.496.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.631.700 Không yêu cầu
263 PP2300189685 - Total PSA CS GEN2.1 ELEC 2,564,000 3.846.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.794.800 Không yêu cầu
264 PP2300189686 - Total PSA RP GEN2.1 ELEC 25,640,800 38.461.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 17.948.560 Không yêu cầu
265 PP2300189687 - RUBELLA IGG 30,769,200 46.153.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 21.538.440 Không yêu cầu
266 PP2300189688 - RUBELLA IGM 44,056,200 66.084.300 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 30.839.339 Không yêu cầu
267 PP2300189689 - TOXO IGG 20,512,800 30.769.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 14.358.960 Không yêu cầu
268 PP2300189690 - TOXO IGM 29,370,800 44.056.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 20.559.560 Không yêu cầu
269 PP2300189691 - TSH RP ELECSYS KIT 56,410,000 84.615.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 39.487.000 Không yêu cầu
270 PP2300189692 - UNIVERSAL DILUENT ELEC 65,268,000 97.902.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 45.687.600 Không yêu cầu
271 PP2300189693 - ELECSYS HS TNT CALSET 6,300,000 9.450.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.410.000 Không yêu cầu
272 PP2300189694 - Elecsys PC Multi, 6x2ml 16,800,000 25.200.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 11.760.000 Không yêu cầu
273 PP2300189695 - Elecsys HIV Combi PT 100T 21,000,000 31.500.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 14.699.999 Không yêu cầu
274 PP2300189696 - Bộ xét nghiệm giun đũa chó mèo - ToxocaraIgG 207,524,160 311.286.240 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 145.266.912 Không yêu cầu
275 PP2300189697 - Bộ xét nghiệm sán dải chó - Echinococcus IgG 160,544,160 240.816.240 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 112.380.912 Không yêu cầu
276 PP2300189698 - Bộ xét nghiệm sán lá gan lớn - FasciolaIgG 14,400,000 21.600.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 10.080.000 Không yêu cầu
277 PP2300189699 - Hóa chất xét nghiệm ấu trùng sán lợn - Cysticercosis IgG (T.Solium) 9,223,200 13.834.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.456.240 Không yêu cầu
278 PP2300189700 - Hóa chất xét nghiệm giun đầu gai - AccuElisGnathostoma spinigerum Detection Kit 9,216,000 13.824.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.451.200 Không yêu cầu
279 PP2300189701 - Hóa chất xét nghiệm giun lươn - Strongyloides IgG 13,500,000 20.250.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 9.450.000 Không yêu cầu
280 PP2300189702 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số 14,653,800 21.980.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 10.257.660 Không yêu cầu
281 PP2300189703 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm cho máy xét nghiệm nước tiểu 224,280,000 336.420.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 156.996.000 Không yêu cầu
282 PP2300189704 - Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100 1,760,000 2.640.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.232.000 Không yêu cầu
283 PP2300189705 - Nắp trong ống nghiệm 16x100 726,000 1.089.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 508.199 Không yêu cầu
284 PP2300189706 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT18XX và GASTAT-7XX 72,859,500 109.289.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 51.001.650 Không yêu cầu
285 PP2300189707 - Gastrol-QC 7,207,200 10.810.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.045.040 Không yêu cầu
286 PP2300189708 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-710/720/730 193,914,000 290.871.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 135.739.800 Không yêu cầu
287 PP2300189709 - PCO2 ELECTRODE 70,544,100 105.816.150 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 49.380.870 Không yêu cầu
288 PP2300189710 - pH ELECTRODE 52,908,849 79.363.273,5 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 37.036.194,3 Không yêu cầu
289 PP2300189711 - PO2 ELECTRODE 58,152,600 87.228.900 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 40.706.820 Không yêu cầu
290 PP2300189712 - PUMP TUBE ASSY (3pcs/bag) 18,552,600 27.828.900 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 12.986.820 Không yêu cầu
291 PP2300189713 - Ref Electrode Body 48,328,500 72.492.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 33.829.950 Không yêu cầu
292 PP2300189714 - Ref Electrode Inner Core 8,820,882 13.231.323 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.174.617 Không yêu cầu
293 PP2300189715 - SAMPLE PORT 12,837,000 19.255.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 8.985.900 Không yêu cầu
294 PP2300189716 - TUBINGKIT 9,273,000 13.909.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.491.100 Không yêu cầu
295 PP2300189717 - Buffer No.1 (800mL)-G8 - Variant Elu Buffer HSi No 1 (S) 454,800,000 682.200.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 318.360.000 Không yêu cầu
296 PP2300189718 - Buffer No.2 (800mL)- G8 - Variant Elu Buffer HSi No 2 (S) 363,840,000 545.760.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 254.687.999 Không yêu cầu
297 PP2300189719 - Buffer No.3 (800mL)-G8 - Variant Elu Buffer HSi No 3 (S) 363,840,000 545.760.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 254.687.999 Không yêu cầu
298 PP2300189720 - G8 Filter (5filter/Box) -G8 - Filter ElementG8 119,996,800 179.995.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 83.997.760 Không yêu cầu
299 PP2300189721 - HbA1c Calibrator Set - G8 - HbA1c Calibrator Set 7,717,500 11.576.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.402.250 Không yêu cầu
300 PP2300189722 - HbA1c Control Set - 8 - HbA1c Control Set 24,360,000 36.540.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 17.052.000 Không yêu cầu
301 PP2300189723 - TSKgel G8 Variant His- G8 - TSK gel G8 Variant His 521,400,000 782.100.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 364.980.000 Không yêu cầu
302 PP2300189724 - Wash Solution(2000mL) -G8 - HSi Hemolysis & Wash Sol (L) 481,800,000 722.700.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 337.260.000 Không yêu cầu
303 PP2300189725 - DG Gel ABO/Rh 484,627,500 726.941.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 339.239.250 Không yêu cầu
304 PP2300189726 - DG Gel ConfirmP 240,502,500 360.753.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 168.351.750 Không yêu cầu
305 PP2300189727 - DG Gel Coombs 72,046,800 108.070.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 50.432.760 Không yêu cầu
306 PP2300189728 - DG Gel Neutral 49,492,800 74.239.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 34.644.960 Không yêu cầu
307 PP2300189729 - DG Gel Sol 31,164,000 46.746.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 21.814.800 Không yêu cầu
308 PP2300189730 - SERIGRUP DIANA A1/B 58,493,400 87.740.100 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 40.945.380 Không yêu cầu
309 PP2300189731 - HBV Real TM Quant Dx 792,187,200 1.188.280.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 554.531.040 Không yêu cầu
310 PP2300189732 - HCV Real-TM Quant Dx 457,379,712 686.069.568 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 320.165.798,4 Không yêu cầu
311 PP2300189733 - MTB Real-TM 63,000,000 94.500.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 44.100.000 Không yêu cầu
312 PP2300189734 - SaMag Viral Nucleic Acid Extration Kit 564,480,000 846.720.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 395.136.000 Không yêu cầu
313 PP2300189735 - HPV Genotypes 14 Real-TM Quant 272,000,000 408.000.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 190.400.000 Không yêu cầu
314 PP2300189736 - SaMag STD DNA Extraction kit 147,840,000 221.760.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 103.488.000 Không yêu cầu
315 PP2300189737 - Bộ đo độ đục chuẩn dùng cho máy Vitek 2 - KIT DENSICHEK PLUS STANDARDS 11,355,960 17.033.940 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 7.949.171 Không yêu cầu
316 PP2300189738 - Card định danh Neisseria Haemophilus -NHTEST KIT 5,955,600 8.933.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.168.919 Không yêu cầu
317 PP2300189739 - Card định danh vi khuẩn gram (-) -GN TEST KIT 208,432,000 312.648.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 145.902.400 Không yêu cầu
318 PP2300189740 - Card định danh vi khuẩn gram (+) -GP TEST KIT 119,104,000 178.656.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 83.372.800 Không yêu cầu
319 PP2300189741 - Card định danh vi nấm - YST TEST KIT 5,955,600 8.933.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.168.919 Không yêu cầu
320 PP2300189742 - Card kháng sinh đồ vi khuẩn gram (-) -AST-GN--/N--/EX--/XN--TEST KIT 178,656,000 267.984.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 125.059.199 Không yêu cầu
321 PP2300189743 - Card kháng sinh đồ vi khuẩn gram (+) -AST - GP--/P--/ST--TEST KIT 74,440,000 111.660.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 52.108.000 Không yêu cầu
322 PP2300189744 - Card kháng sinh đồ vi nấm - AST-YSTEST KIT 5,955,600 8.933.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.168.919 Không yêu cầu
323 PP2300189745 - Dung dịch nước muối chuẩn 0,45% pha huyền dịch - 0,45% NACL SALINEBAG 15,319,920 22.979.880 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 10.723.944 Không yêu cầu
324 PP2300189746 - Ống nghiệm trắng dùng cho máy Vitek 2 - UNSENSITIZED TUBES 48,960,000 73.440.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 34.272.000 Không yêu cầu
325 PP2300189747 - Môi trường nuôi cấy hiếu khí -Môi trường nuôi cấy FA Plus BacT/Alert 202,230,000 303.345.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 141.561.000 Không yêu cầu
326 PP2300189748 - Môi trường nuôi cấy kị khí -Môi trường nuôi cấy FN Plus BacT/Alert 197,996,400 296.994.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 138.597.480 Không yêu cầu
327 PP2300189749 - Bộ xét nghiệm hơi thở vi khuẩn Helicobacter pylori 203,994,000 305.991.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 142.795.800 Không yêu cầu
328 PP2300189750 - Định lượng AFP 56,952,000 85.428.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 39.866.400 Không yêu cầu
329 PP2300189751 - Chất chuẩn AFP 12,671,400 19.007.100 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 8.869.980 Không yêu cầu
330 PP2300189752 - Định lượng Thyroglobulin Ab 14,498,400 21.747.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 10.148.880 Không yêu cầu
331 PP2300189753 - Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II 18,910,500 28.365.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 13.237.350 Không yêu cầu
332 PP2300189754 - Định lượng TPO Ab 17,648,400 26.472.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 12.353.880 Không yêu cầu
333 PP2300189755 - Chất chuẩn TPO Antibody 17,010,000 25.515.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 11.907.000 Không yêu cầu
334 PP2300189756 - Định lượng BNP 688,010,400 1.032.015.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 481.607.279 Không yêu cầu
335 PP2300189757 - Chất chuẩn BNP 10,710,000 16.065.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 7.496.999 Không yêu cầu
336 PP2300189758 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP 9,109,800 13.664.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.376.860 Không yêu cầu
337 PP2300189759 - Định lượng CA 125 55,314,000 82.971.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 38.719.800 Không yêu cầu
338 PP2300189760 - Chất chuẩn CA 125 15,195,600 22.793.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 10.636.920 Không yêu cầu
339 PP2300189761 - Định lượng CA 15-3 557,865,000 836.797.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 390.505.500 Không yêu cầu
340 PP2300189762 - Chất chuẩn CA 15-3 19,939,500 29.909.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 13.957.650 Không yêu cầu
341 PP2300189763 - Định lượng CA 19-9 55,553,400 83.330.100 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 38.887.380 Không yêu cầu
342 PP2300189764 - Chất chuẩn CA 19-9 23,360,400 35.040.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 16.352.279 Không yêu cầu
343 PP2300189765 - Định lượng CEA 83,185,200 124.777.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 58.229.640 Không yêu cầu
344 PP2300189766 - Chất chuẩn CEA 18,900,000 28.350.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 13.230.000 Không yêu cầu
345 PP2300189767 - Định lượng Cortisol 189,819,000 284.728.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 132.873.299 Không yêu cầu
346 PP2300189768 - Chất chuẩn Cortisol 13,507,200 20.260.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 9.455.040 Không yêu cầu
347 PP2300189769 - Cơ chất phát quang 103,992,000 155.988.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 72.794.400 Không yêu cầu
348 PP2300189770 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 17,841,600 26.762.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 12.489.120 Không yêu cầu
349 PP2300189771 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 7,128,450 10.692.675 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.989.915 Không yêu cầu
350 PP2300189772 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 7,128,450 10.692.675 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.989.915 Không yêu cầu
351 PP2300189773 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 7,128,450 10.692.675 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.989.915 Không yêu cầu
352 PP2300189774 - Dung dịch kiểm tra máy 3,150,000 4.725.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.205.000 Không yêu cầu
353 PP2300189775 - Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2 233,320,500 349.980.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 163.324.350 Không yêu cầu
354 PP2300189776 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 11,298,000 16.947.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 7.908.599 Không yêu cầu
355 PP2300189777 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 9,490,950 14.236.425 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.643.665 Không yêu cầu
356 PP2300189778 - Định lượng ferritin 100,884,000 151.326.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 70.618.800 Không yêu cầu
357 PP2300189779 - Chất chuẩn Ferritin 18,900,000 28.350.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 13.230.000 Không yêu cầu
358 PP2300189780 - Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 94,946,250 142.419.375 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 66.462.374 Không yêu cầu
359 PP2300189781 - Phát hiện HAV IgM 734,265,000 1.101.397.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 513.985.499 Không yêu cầu
360 PP2300189782 - Chất chuẩn HAV IgM 8,829,100 13.243.650 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.180.370 Không yêu cầu
361 PP2300189783 - Chất kiểm tra xét nghiệm HAV IgM 6,643,350 9.965.025 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.650.345 Không yêu cầu
362 PP2300189784 - Phát hiện HBc Ab 27,310,500 40.965.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 19.117.350 Không yêu cầu
363 PP2300189785 - Chất chuẩn HBc Ab 12,660,900 18.991.350 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 8.862.630 Không yêu cầu
364 PP2300189786 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBc Ab 17,719,800 26.579.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 12.403.860 Không yêu cầu
365 PP2300189787 - Định lượng HBs Ab 61,548,900 92.323.350 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 43.084.230 Không yêu cầu
366 PP2300189788 - Chất chuẩn HBs Ab 66,134,250 99.201.375 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 46.293.975 Không yêu cầu
367 PP2300189789 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab 40,303,200 60.454.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 28.212.240 Không yêu cầu
368 PP2300189790 - Phát hiện HBs Ag 128,331,000 192.496.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 89.831.700 Không yêu cầu
369 PP2300189791 - Chất chuẩn HBs Ag 33,749,100 50.623.650 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 23.624.370 Không yêu cầu
370 PP2300189792 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag 25,195,800 37.793.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 17.637.060 Không yêu cầu
371 PP2300189793 - Định tính HCV Ab 291,186,000 436.779.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 203.830.200 Không yêu cầu
372 PP2300189794 - Chất chuẩn HCV Ab 24,897,600 37.346.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 17.428.320 Không yêu cầu
373 PP2300189795 - Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3 231,672 347.508 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 162.170,4 Không yêu cầu
374 PP2300189796 - Định tính và định lượng Rubella IgG 17,375,400 26.063.100 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 12.162.780 Không yêu cầu
375 PP2300189797 - Chất chuẩn Rubella IgG 11,583,600 17.375.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 8.108.519 Không yêu cầu
376 PP2300189798 - Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG 14,179,200 21.268.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 9.925.440 Không yêu cầu
377 PP2300189799 - Định tính Rubella IgM 29,619,600 44.429.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 20.733.720 Không yêu cầu
378 PP2300189800 - Chất chuẩn Rubella IgM 21,266,700 31.900.050 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 14.886.689 Không yêu cầu
379 PP2300189801 - Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM 22,785,000 34.177.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 15.949.499 Không yêu cầu
380 PP2300189802 - Định lượng total βhCG 17,648,400 26.472.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 12.353.880 Không yêu cầu
381 PP2300189803 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) 9,450,000 14.175.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.615.000 Không yêu cầu
382 PP2300189804 - Định tính và định lượng TOXO IgG 8,068,200 12.102.300 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.647.740 Không yêu cầu
383 PP2300189805 - Chất chuẩn Toxo IgG 15,949,332 23.923.998 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 11.164.532 Không yêu cầu
384 PP2300189806 - Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgG 12,406,590 18.609.885 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 8.684.613 Không yêu cầu
385 PP2300189807 - Định tính Toxo IgM 18,034,800 27.052.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 12.624.360 Không yêu cầu
386 PP2300189808 - Chất chuẩn Toxo IgM II 11,392,416 17.088.624 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 7.974.691 Không yêu cầu
387 PP2300189809 - Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgM II 18,987,696 28.481.544 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 13.291.387,2 Không yêu cầu
388 PP2300189810 - Định lượng hsTnI 163,800,000 245.700.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 114.660.000 Không yêu cầu
389 PP2300189811 - Chất chuẩn hsTnI 9,374,400 14.061.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.562.080 Không yêu cầu
390 PP2300189812 - Định lượng PCT 104,466,600 156.699.900 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 73.126.620 Không yêu cầu
391 PP2300189813 - Chất chuẩn PCT 57,859,200 86.788.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 40.501.440 Không yêu cầu
392 PP2300189814 - Định lượng IL-6 (Interleukin 6) 36,659,800 54.989.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 25.661.860 Không yêu cầu
393 PP2300189815 - Chất chuẩn IL-6 13,458,900 20.188.350 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 9.421.230 Không yêu cầu
394 PP2300189816 - Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 13,458,900 20.188.350 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 9.421.230 Không yêu cầu
395 PP2300189817 - Định lượng TSH (3rd IS) 30,385,200 45.577.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 21.269.640 Không yêu cầu
396 PP2300189818 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) 5,065,200 7.597.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.545.640 Không yêu cầu
397 PP2300189819 - Định lượng Free T3 22,787,400 34.181.100 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 15.951.179 Không yêu cầu
398 PP2300189820 - Chất chuẩn Free T3 8,870,400 13.305.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.209.280 Không yêu cầu
399 PP2300189821 - Định lượng Free T4 15,195,600 22.793.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 10.636.920 Không yêu cầu
400 PP2300189822 - Chất chuẩn Free T4 6,300,000 9.450.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.410.000 Không yêu cầu
401 PP2300189823 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 28,200,000 42.300.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 19.740.000 Không yêu cầu
402 PP2300189824 - Định lượng hLH 7,597,800 11.396.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.318.460 Không yêu cầu
403 PP2300189825 - Chất chuẩn hLH 3,483,900 5.225.850 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.438.730 Không yêu cầu
404 PP2300189826 - Định lượng hFSH 7,597,800 11.396.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.318.460 Không yêu cầu
405 PP2300189827 - Chất chuẩn hFSH 4,113,900 6.170.850 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.879.730 Không yêu cầu
406 PP2300189828 - Định lượng Prolactin 11,396,700 17.095.050 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 7.977.689 Không yêu cầu
407 PP2300189829 - Chất chuẩn Prolactin 10,760,400 16.140.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 7.532.279 Không yêu cầu
408 PP2300189830 - Định lượng SensitiveEstradiol 8,253,000 12.379.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.777.100 Không yêu cầu
409 PP2300189831 - Chất chuẩn SensitiveEstradiol 4,126,500 6.189.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.888.550 Không yêu cầu
410 PP2300189832 - Định lượng Progesterone 7,597,800 11.396.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.318.460 Không yêu cầu
411 PP2300189833 - Chất chuẩn Progesterone 3,797,850 5.696.775 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.658.495 Không yêu cầu
412 PP2300189834 - Định lượng Testosterone 8,860,000 13.290.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.202.000 Không yêu cầu
413 PP2300189835 - Chất chuẩn Testosterone 3,798,900 5.698.350 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.659.230 Không yêu cầu
414 PP2300189836 - Định lượng Unconjugated Estriol 7,597,800 11.396.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.318.460 Không yêu cầu
415 PP2300189837 - Chất chuẩn Unconjugated Estriol 8,733,900 13.100.850 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.113.730 Không yêu cầu
416 PP2300189838 - Định lượng Inhibin A 23,515,800 35.273.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 16.461.059 Không yêu cầu
417 PP2300189839 - Chất chuẩn Inhibin A 7,180,950 10.771.425 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.026.665 Không yêu cầu
418 PP2300189840 - Định lượng AMH 77,023,800 115.535.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 53.916.660 Không yêu cầu
419 PP2300189841 - Chất chuẩn AMH 8,738,100 13.107.150 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.116.670 Không yêu cầu
420 PP2300189842 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 8,765,400 13.148.100 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.135.780 Không yêu cầu
421 PP2300189843 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 8,765,400 13.148.100 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.135.780 Không yêu cầu
422 PP2300189844 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 8,765,400 13.148.100 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.135.780 Không yêu cầu
423 PP2300189845 - LightCycler® Multiplex RNA Virus Master 796,400,000 1.194.600.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 557.480.000 Không yêu cầu
424 PP2300189846 - Lightmix® SarbecoVE-geneplus EAV Control 1,936,000,000 2.904.000.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.355.200.000 Không yêu cầu
425 PP2300189847 - TopPURE® Maga Serum DNA/RNA Extraction Kit 157,500,000 236.250.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 110.250.000 Không yêu cầu
426 PP2300189848 - TopPURE ® Maga GenomicDNA/RNA Extraction Kit 71,500,000 107.250.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 50.050.000 Không yêu cầu
427 PP2300189849 - Bộ xét nghiệm định lượng DNA HepatitisB Virus/TopSENSI® HBV qPCR KIT 207,396,000 311.094.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 145.177.200 Không yêu cầu
428 PP2300189850 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng HepatitisC Virus/ TopSENSI ® HCV One-step RT-qPCR Kit 55,000,000 82.500.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 38.500.000 Không yêu cầu
429 PP2300189851 - Bộ xét nghiệm định tính DNA Human Papilloma virus 2,200,000 3.300.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.540.000 Không yêu cầu
430 PP2300189852 - Bộ xét nghiệm định tuýp HPV nguy cơ cao và tuýp 16,18/TopSENSI ® HPV High-risk &16,18 qPCR Kit 1,100,000 1.650.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 770.000 Không yêu cầu
431 PP2300189853 - Bộ xét nghiệm định tính DNA vi khuẩn Mycobacterium Tuberculosis 27,720,000 41.580.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 19.404.000 Không yêu cầu
Chất kiểm chuẩn control 6C
Mã phần lô PP2300189423
Giá từng phần lô 66,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.414.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.393.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dịch rửa cleaner
Mã phần lô PP2300189424
Giá từng phần lô 146,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.106.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.716.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300189425
Giá từng phần lô 463,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.575.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất calib
Mã phần lô PP2300189426
Giá từng phần lô 4,189,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.284.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.932.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất đo các thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2300189427
Giá từng phần lô 259,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.631.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.361.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2300189428
Giá từng phần lô 514,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.750.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CELLCLEAN AUTO 4MLX20(CCA-500A)
Mã phần lô PP2300189429
Giá từng phần lô 80,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.780.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CELLPACK DCL 20L(DCL-300A)
Mã phần lô PP2300189430
Giá từng phần lô 382,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.200.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.959.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
FLUOROCELL WDF 42MLX2(WDF-800A)
Mã phần lô PP2300189431
Giá từng phần lô 383,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.250.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
FLUOROCELL WNR 82MLX2(WNR-800A)
Mã phần lô PP2300189432
Giá từng phần lô 52,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.907.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.823.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
LysercellWDF (WDF-210A)
Mã phần lô PP2300189433
Giá từng phần lô 86,788,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.183.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.752.159
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
LysercellWNR (WNR-210A)
Mã phần lô PP2300189434
Giá từng phần lô 26,426,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.639.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.498.480
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
SULFOLYSER 1.5LX2(SLS-240A)
Mã phần lô PP2300189435
Giá từng phần lô 91,301,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.952.640
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.911.231
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CleaningAgent
Mã phần lô PP2300189436
Giá từng phần lô 35,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.235.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CleaningSolution
Mã phần lô PP2300189437
Giá từng phần lô 168,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.787.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.967.499
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cuvette
Mã phần lô PP2300189438
Giá từng phần lô 284,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.384.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.979.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
D-Dimer HS 500
Mã phần lô PP2300189439
Giá từng phần lô 216,363,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.544.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.454.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
D-Dimer HS 500 control
Mã phần lô PP2300189440
Giá từng phần lô 37,642,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.463.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.349.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Factor Diluent
Mã phần lô PP2300189441
Giá từng phần lô 36,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.967.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.651.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Fibrinogen-C
Mã phần lô PP2300189442
Giá từng phần lô 827,127,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.690.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.988.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HemosILSynthAsil
Mã phần lô PP2300189443
Giá từng phần lô 102,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.035.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.883.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Low Control Plasma 10x1 mL
Mã phần lô PP2300189444
Giá từng phần lô 61,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.925.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Normal Control Plasma 10x1 mL
Mã phần lô PP2300189445
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.970.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
RecombiPlasTin 2G
Mã phần lô PP2300189446
Giá từng phần lô 349,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.530.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.313.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Rinse Solution
Mã phần lô PP2300189447
Giá từng phần lô 518,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.924.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.031.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống lấy mẫu 2.0 mL
Mã phần lô PP2300189448
Giá từng phần lô 32,361,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.541.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.652.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2300189449
Giá từng phần lô 19,140,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.710.900
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.398.420
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2
Mã phần lô PP2300189450
Giá từng phần lô 103,095,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.643.580
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.167.004
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300189451
Giá từng phần lô 8,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.521.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.843.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300189452
Giá từng phần lô 1,205,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.808.100
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 843.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2300189453
Giá từng phần lô 24,823,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.234.896
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.376.284,8
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2300189454
Giá từng phần lô 12,411,632
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.617.448
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.688.142,4
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn điện giải mức giữa
Mã phần lô PP2300189455
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.999.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300189456
Giá từng phần lô 7,114,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.672.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.980.360
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300189457
Giá từng phần lô 8,473,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.710.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.931.450
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300189458
Giá từng phần lô 40,748,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.122.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.523.880
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300189459
Giá từng phần lô 40,748,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.122.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.523.880
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2300189460
Giá từng phần lô 40,748,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.122.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.523.880
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300189461
Giá từng phần lô 21,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.886.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.346.799
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300189462
Giá từng phần lô 22,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.736.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.743.699
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300189463
Giá từng phần lô 904,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.356.390
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.982
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300189464
Giá từng phần lô 904,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.356.390
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.982
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300189465
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300189466
Giá từng phần lô 3,742,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.613.300
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.619.540
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300189467
Giá từng phần lô 294,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.630.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng β-2 Microglobulin
Mã phần lô PP2300189468
Giá từng phần lô 435,178,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 652.768.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.625.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Albumintrong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300189469
Giá từng phần lô 12,700,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.051.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.890.560
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đo hoạt độ ALP (AlkalinPhosphatase)
Mã phần lô PP2300189470
Giá từng phần lô 5,821,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.731.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.074.839
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2300189471
Giá từng phần lô 57,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.940.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2300189472
Giá từng phần lô 57,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.688.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.454.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2300189473
Giá từng phần lô 56,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.546.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.454.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300189474
Giá từng phần lô 82,387,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.580.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.671.040
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase)
Mã phần lô PP2300189475
Giá từng phần lô 4,215,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.323.625
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.951.025
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Mã phần lô PP2300189476
Giá từng phần lô 46,267,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.400.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.387.039
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2300189477
Giá từng phần lô 15,403,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.105.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.782.450
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2300189478
Giá từng phần lô 20,080,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.120.930
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.056.434
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300189479
Giá từng phần lô 6,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.147.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.735.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2300189480
Giá từng phần lô 64,058,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.087.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.840.880
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2300189481
Giá từng phần lô 3,668,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.503.050
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.568.090
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2300189482
Giá từng phần lô 5,682,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.523.900
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.977.819
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatinekinase)
Mã phần lô PP2300189483
Giá từng phần lô 7,610,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.415.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.327.280
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2300189484
Giá từng phần lô 38,102,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.153.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.671.680
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng CRP
Mã phần lô PP2300189485
Giá từng phần lô 495,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.896.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.684.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2300189486
Giá từng phần lô 54,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.459.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.014.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2300189487
Giá từng phần lô 480,847,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 721.271.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.593.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Phosphovô cơ
Mã phần lô PP2300189488
Giá từng phần lô 5,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.631.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.027.799
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2300189489
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.749.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2300189490
Giá từng phần lô 890,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.335.852.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.397.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng RF (Reumatoid Factor)
Mã phần lô PP2300189491
Giá từng phần lô 36,447,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.671.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.513.320
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Sắt
Mã phần lô PP2300189492
Giá từng phần lô 16,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.192.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.289.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2300189493
Giá từng phần lô 101,908,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.863.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.336.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2300189494
Giá từng phần lô 10,309,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.464.160
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.216.608
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2300189495
Giá từng phần lô 33,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.175.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Protein
Mã phần lô PP2300189496
Giá từng phần lô 21,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.820.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.315.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2300189497
Giá từng phần lô 143,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.593.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.143.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300189498
Giá từng phần lô 26,132,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.198.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.292.680
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2300189499
Giá từng phần lô 13,224,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.837.125
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.257.325
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng đèn
Mã phần lô PP2300189500
Giá từng phần lô 7,805,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.708.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.463.920
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây bơm nhu động
Mã phần lô PP2300189501
Giá từng phần lô 12,414,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.621.900
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.690.220
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2300189502
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2300189503
Giá từng phần lô 3,742,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.613.300
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.619.540
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2300189504
Giá từng phần lô 4,299,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.449.625
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.009.825
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2300189505
Giá từng phần lô 4,299,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.449.625
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.009.825
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300189506
Giá từng phần lô 36,952,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.428.975
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.866.855
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng CRP Latex
Mã phần lô PP2300189507
Giá từng phần lô 34,222,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.334.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.955.960
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
Mã phần lô PP2300189508
Giá từng phần lô 25,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.617.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.554.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Mã phần lô PP2300189509
Giá từng phần lô 14,939,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.409.550
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.457.790
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Albumintrong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2300189510
Giá từng phần lô 75,171,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.757.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.620.120
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Mã phần lô PP2300189511
Giá từng phần lô 69,854,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.781.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.898.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịchnão tủy
Mã phần lô PP2300189512
Giá từng phần lô 45,202,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.803.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.641.749
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2300189513
Giá từng phần lô 13,109,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.663.560
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.176.328
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Điện cực Sodium
Mã phần lô PP2300189514
Giá từng phần lô 38,899,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.349.160
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.229.608
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Điện cực Potassium
Mã phần lô PP2300189515
Giá từng phần lô 99,289,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.934.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.502.860
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Điện cực Chloride
Mã phần lô PP2300189516
Giá từng phần lô 97,248,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.872.900
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.074.020
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300189517
Giá từng phần lô 205,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.245.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.847.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu
Mã phần lô PP2300189518
Giá từng phần lô 31,718,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.577.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.202.880
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Pre-albumin
Mã phần lô PP2300189519
Giá từng phần lô 96,793,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.189.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.755.240
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
AFP
Mã phần lô PP2300189520
Giá từng phần lô 100,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.870.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Aldosterone
Mã phần lô PP2300189521
Giá từng phần lô 29,605,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.408.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.724.060
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Aldosterone
Mã phần lô PP2300189522
Giá từng phần lô 2,407,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.611.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.685.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
anti-Hbe
Mã phần lô PP2300189523
Giá từng phần lô 13,078,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.618.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.155.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti-Tg
Mã phần lô PP2300189524
Giá từng phần lô 36,199,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.298.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.339.440
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti-TPO
Mã phần lô PP2300189525
Giá từng phần lô 53,159,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.739.100
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.211.580
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Brahms PCT II Gen
Mã phần lô PP2300189526
Giá từng phần lô 15,653,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.480.100
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.957.380
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Procalcitonin
Mã phần lô PP2300189527
Giá từng phần lô 164,102,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.153.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.871.680
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CA 125 II
Mã phần lô PP2300189528
Giá từng phần lô 51,387,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.080.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.970.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CA 15-3
Mã phần lô PP2300189529
Giá từng phần lô 51,387,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.080.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.970.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CA 19-9
Mã phần lô PP2300189530
Giá từng phần lô 48,024,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.037.350
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.617.430
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CEA
Mã phần lô PP2300189531
Giá từng phần lô 41,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.017.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.941.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CMV IgG
Mã phần lô PP2300189532
Giá từng phần lô 26,388,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.583.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.472.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CMV IgM
Mã phần lô PP2300189533
Giá từng phần lô 25,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.367.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.904.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-Hbe
Mã phần lô PP2300189534
Giá từng phần lô 7,786,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.680.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.450.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg
Mã phần lô PP2300189535
Giá từng phần lô 7,280,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.920.420
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.096.196
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-TPO
Mã phần lô PP2300189536
Giá từng phần lô 7,585,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.377.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.309.640
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgG
Mã phần lô PP2300189537
Giá từng phần lô 7,786,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.680.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.450.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2300189538
Giá từng phần lô 7,786,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.680.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.450.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgA
Mã phần lô PP2300189539
Giá từng phần lô 6,234,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.352.350
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.364.430
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgG
Mã phần lô PP2300189540
Giá từng phần lô 6,234,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.352.350
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.364.430
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm fPSA
Mã phần lô PP2300189541
Giá từng phần lô 6,920,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.381.152
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.844.537,6
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBc IgM
Mã phần lô PP2300189542
Giá từng phần lô 7,786,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.680.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.450.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300189543
Giá từng phần lô 7,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.592.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.409.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg Quant
Mã phần lô PP2300189544
Giá từng phần lô 9,298,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.948.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.509.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2IgG
Mã phần lô PP2300189545
Giá từng phần lô 7,786,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.680.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.450.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2IgM
Mã phần lô PP2300189546
Giá từng phần lô 7,786,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.680.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.450.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2300189547
Giá từng phần lô 7,280,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.920.420
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.096.196
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2300189548
Giá từng phần lô 6,920,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.381.152
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.844.537,6
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300189549
Giá từng phần lô 7,820,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.730.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.474.280
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2300189550
Giá từng phần lô 7,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.592.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.409.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Toxo IgG II
Mã phần lô PP2300189551
Giá từng phần lô 7,786,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.680.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.450.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Toxo IgM
Mã phần lô PP2300189552
Giá từng phần lô 7,786,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.680.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.450.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1
Mã phần lô PP2300189553
Giá từng phần lô 11,381,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.072.370
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.967.105
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2
Mã phần lô PP2300189554
Giá từng phần lô 11,381,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.072.370
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.967.105
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3
Mã phần lô PP2300189555
Giá từng phần lô 11,381,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.072.370
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.967.105
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300189556
Giá từng phần lô 139,807,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.711.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.865.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cortisol
Mã phần lô PP2300189557
Giá từng phần lô 64,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.102.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.847.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất mồi phản ứng
Mã phần lô PP2300189558
Giá từng phần lô 91,192,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.788.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.834.749
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chlamydia Trachomatis IgA
Mã phần lô PP2300189559
Giá từng phần lô 16,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.452.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.877.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chlamydia Trachomatis IgG
Mã phần lô PP2300189560
Giá từng phần lô 16,921,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.382.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.845.260
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300189561
Giá từng phần lô 36,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.504.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.435.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu côn dùng một lần
Mã phần lô PP2300189562
Giá từng phần lô 74,652,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.979.350
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.257.030
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Estradiol
Mã phần lô PP2300189563
Giá từng phần lô 8,700,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.050.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.280
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Estradiol
Mã phần lô PP2300189564
Giá từng phần lô 8,700,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.050.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.280
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ferritin
Mã phần lô PP2300189565
Giá từng phần lô 400,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.075.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
fPSA
Mã phần lô PP2300189566
Giá từng phần lô 15,592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.388.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.914.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
FSH
Mã phần lô PP2300189567
Giá từng phần lô 8,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.482.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.291.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
FT3
Mã phần lô PP2300189568
Giá từng phần lô 138,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.285.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
FT4
Mã phần lô PP2300189569
Giá từng phần lô 138,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.285.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HBc IgM
Mã phần lô PP2300189570
Giá từng phần lô 25,641,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.461.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.948.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HBeAg
Mã phần lô PP2300189571
Giá từng phần lô 130,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.182.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.551.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2300189572
Giá từng phần lô 17,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.082.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.171.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm LIAISON® XL Murex HBsAg Quant
Mã phần lô PP2300189573
Giá từng phần lô 17,173,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.759.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.021.240
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HCG
Mã phần lô PP2300189574
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.475.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm tra hệ thống
Mã phần lô PP2300189575
Giá từng phần lô 11,471,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.206.560
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.029.727
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy LIAISON XL
Mã phần lô PP2300189576
Giá từng phần lô 5,877,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.816.850
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.114.529
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HSV-1/2IgG
Mã phần lô PP2300189577
Giá từng phần lô 27,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.635.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HSV-1/2IgM
Mã phần lô PP2300189578
Giá từng phần lô 27,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.635.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Insulin
Mã phần lô PP2300189579
Giá từng phần lô 10,111,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.167.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.078.120
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
LH
Mã phần lô PP2300189580
Giá từng phần lô 8,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.482.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.291.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HAV IgM
Mã phần lô PP2300189581
Giá từng phần lô 11,680,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.520.300
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.176.139
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HAV
Mã phần lô PP2300189582
Giá từng phần lô 858,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.288.035
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 601.083
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300189583
Giá từng phần lô 6,606,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.909.270
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.624.326
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm XL HCV Ab
Mã phần lô PP2300189584
Giá từng phần lô 3,759,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.638.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.631.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HCV
Mã phần lô PP2300189585
Giá từng phần lô 409,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư
Mã phần lô PP2300189586
Giá từng phần lô 43,720,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.580.300
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.604.139
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Progesterone II gen
Mã phần lô PP2300189587
Giá từng phần lô 8,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.471.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.819.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm cho cho xét nghiệm Progesterone II Gen
Mã phần lô PP2300189588
Giá từng phần lô 5,284,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.927.416
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.699.460,8
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Prolactin
Mã phần lô PP2300189589
Giá từng phần lô 8,538,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.807.900
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.977.020
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PSA
Mã phần lô PP2300189590
Giá từng phần lô 48,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.802.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.974.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Rubella IgG
Mã phần lô PP2300189591
Giá từng phần lô 45,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.906.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.156.249
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Rubella IgM
Mã phần lô PP2300189592
Giá từng phần lô 46,180,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.270.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.326.279
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Testosteron
Mã phần lô PP2300189593
Giá từng phần lô 8,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.457.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.813.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Toxo IgG
Mã phần lô PP2300189594
Giá từng phần lô 26,388,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.583.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.472.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Toxo IgM
Mã phần lô PP2300189595
Giá từng phần lô 26,388,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.583.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.472.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
TSH
Mã phần lô PP2300189596
Giá từng phần lô 138,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.285.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
2 PRECICTR TUMORMARKER ELEC
Mã phần lô PP2300189597
Giá từng phần lô 10,256,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.384.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.179.480
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
AFP CS GEN2.1 ELEC
Mã phần lô PP2300189598
Giá từng phần lô 3,496,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.244.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
AFP RP GEN1.1ELEC
Mã phần lô PP2300189599
Giá từng phần lô 37,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.643.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.433.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
AMH CS Elecsys
Mã phần lô PP2300189600
Giá từng phần lô 6,252,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.379.185
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.376.953
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
AMH Elecsys
Mã phần lô PP2300189601
Giá từng phần lô 71,460,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.190.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.022.280
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
AMH Plus CalSet
Mã phần lô PP2300189602
Giá từng phần lô 6,252,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.379.185
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.376.953
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PreciControl AMH Plus
Mã phần lô PP2300189603
Giá từng phần lô 6,252,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.379.185
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.376.953
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
ANTI CCP
Mã phần lô PP2300189604
Giá từng phần lô 55,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.916.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.160.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti HBC-IgM ELEC
Mã phần lô PP2300189605
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.482.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.499
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti TG
Mã phần lô PP2300189606
Giá từng phần lô 22,518,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.778.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.763.159
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti TG CS
Mã phần lô PP2300189607
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.930.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti TPO
Mã phần lô PP2300189608
Giá từng phần lô 22,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.846.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.794.799
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti TPO CS
Mã phần lô PP2300189609
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.930.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
ANTI-HAV IGM ELEC
Mã phần lô PP2300189610
Giá từng phần lô 183,567,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.351.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.497.249
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
ANTI-HBE ELEC
Mã phần lô PP2300189611
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.685.300
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.853.140
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti-HCV G2 cobas e 100
Mã phần lô PP2300189612
Giá từng phần lô 469,696,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 704.544.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.787.550
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
ASSAY TIP/CUP ELEC
Mã phần lô PP2300189613
Giá từng phần lô 369,090,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.635.810
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.363.377
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CA 125 G2 CS G2 Elecsys
Mã phần lô PP2300189614
Giá từng phần lô 6,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.432.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.401.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CA 125 G2 Elecsys cobas e100
Mã phần lô PP2300189615
Giá từng phần lô 32,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.960.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CA 15-3 II CS ELEC
Mã phần lô PP2300189616
Giá từng phần lô 3,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.716.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CA 15-3 II RP ELEC
Mã phần lô PP2300189617
Giá từng phần lô 33,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.548.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.122.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CA 19-9 CALSET
Mã phần lô PP2300189618
Giá từng phần lô 3,076,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.615.350
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.153.830
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CA 19-9 RP ELEC
Mã phần lô PP2300189619
Giá từng phần lô 32,307,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.461.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.615.320
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CA 72-4 CASET ELEC
Mã phần lô PP2300189620
Giá từng phần lô 3,807,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.711.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.665.320
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CA 72-4 RP ELEC
Mã phần lô PP2300189621
Giá từng phần lô 161,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.307.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.076.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CEA CALSETGEN.2
Mã phần lô PP2300189622
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CEA RP ELECSYS KIT
Mã phần lô PP2300189623
Giá từng phần lô 47,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.800.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.039.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CLEAN-CELL M 2*2 L ELEC
Mã phần lô PP2300189624
Giá từng phần lô 363,169,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.754.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.218.859
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CMV IGG
Mã phần lô PP2300189625
Giá từng phần lô 18,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.972.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.053.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CMV IGM
Mã phần lô PP2300189626
Giá từng phần lô 27,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.958.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.580.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cortisol G2 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300189627
Giá từng phần lô 2,797,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.195.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.039
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cortisol G2 Elec cobas e100
Mã phần lô PP2300189628
Giá từng phần lô 45,314,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.971.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.720.079
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CYFRA CALSET2 ELEC
Mã phần lô PP2300189629
Giá từng phần lô 3,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.769.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.692.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CYFRA RP ELEC
Mã phần lô PP2300189630
Giá từng phần lô 128,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.306.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.742.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
ELEC IgE CALSET
Mã phần lô PP2300189631
Giá từng phần lô 3,181,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.772.724
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.227.271
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
ELEC TSH CALSET
Mã phần lô PP2300189632
Giá từng phần lô 5,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.692.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.589.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Elecsys Anti-HBs II_100
Mã phần lô PP2300189633
Giá từng phần lô 112,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.230.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
ELECSYS HS TNT CALSETSTAT
Mã phần lô PP2300189634
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
ELECSYS TroponinT hs STAT
Mã phần lô PP2300189635
Giá từng phần lô 420,679,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.018.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.475.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
TroponinT hs Elec
Mã phần lô PP2300189636
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
ELECSYS IGE GEN.2
Mã phần lô PP2300189637
Giá từng phần lô 146,853,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.279.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.797.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
ELECSYS PROLACTIN GEN
Mã phần lô PP2300189638
Giá từng phần lô 7,552,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.328.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.286.680
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
FERRI RP GEN2 ELEC
Mã phần lô PP2300189639
Giá từng phần lô 167,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.748.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.482.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
FERRITIN CALSET
Mã phần lô PP2300189640
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
FREE PSA
Mã phần lô PP2300189641
Giá từng phần lô 23,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.965.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.316.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
FREE PSA Calset
Mã phần lô PP2300189642
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
FT3 G3 cobas e 200T
Mã phần lô PP2300189643
Giá từng phần lô 45,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.340.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.891.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
FT3 G3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300189644
Giá từng phần lô 2,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.846.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.794.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
FT4 G3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300189645
Giá từng phần lô 2,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.846.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.794.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
FT4 G3 Elecsys cobas e 200
Mã phần lô PP2300189646
Giá từng phần lô 47,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.076.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.168.799
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HBEAGELECSYS KIT
Mã phần lô PP2300189647
Giá từng phần lô 208,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.354.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.765.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HBSAG2 ELEC
Mã phần lô PP2300189648
Giá từng phần lô 423,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.612.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HBsAg II quant II_100
Mã phần lô PP2300189649
Giá từng phần lô 43,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.677.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.649.499
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HCG+BETA II CS ELEC
Mã phần lô PP2300189650
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HCG+BETA II RP ELEC
Mã phần lô PP2300189651
Giá từng phần lô 21,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.452.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.144.499
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HSV PC Elec
Mã phần lô PP2300189652
Giá từng phần lô 11,686,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.529.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.180.549
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HSV-1 IGG
Mã phần lô PP2300189653
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HSV-2 IGG
Mã phần lô PP2300189654
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
INSULIN CS ELEC
Mã phần lô PP2300189655
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
INSULIN RP ELEC
Mã phần lô PP2300189656
Giá từng phần lô 8,811,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.216.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.167.840
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
ISE CLEANING SOL.
Mã phần lô PP2300189657
Giá từng phần lô 3,261,070
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.891.605
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.282.749
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PCT BRAHMS ELECSYS,COBAS E
Mã phần lô PP2300189658
Giá từng phần lô 93,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.860.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.267.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PRECI CONTROL THYROAB
Mã phần lô PP2300189659
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.027.950
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.279.710
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PRECICONTROL ANTI HCV CE
Mã phần lô PP2300189660
Giá từng phần lô 13,286,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.930.050
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.300.690
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PRECICONTROL CARDIAC G.4 ELE
Mã phần lô PP2300189661
Giá từng phần lô 6,088,572
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.132.858
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PRECICTL ANTI-CCP
Mã phần lô PP2300189662
Giá từng phần lô 9,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.986.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.526.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PRECICTL ANTI-HBE ELEC
Mã phần lô PP2300189663
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.748.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.850
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PRECICTL ANTI-HBS ELEC
Mã phần lô PP2300189664
Giá từng phần lô 6,526,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.790.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.568.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PRECICTL CMV IGG
Mã phần lô PP2300189665
Giá từng phần lô 5,604,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.407.335
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.923.422
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PRECICTL CMV IGM
Mã phần lô PP2300189666
Giá từng phần lô 5,337,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.006.985
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.736.592
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PRECICTL HIV Gen II
Mã phần lô PP2300189667
Giá từng phần lô 7,820,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.730.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.474.280
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PRECICTL RUBELLA IGG
Mã phần lô PP2300189668
Giá từng phần lô 2,641,248
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.961.872
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.873
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PRECICTL RUBELLA IgM
Mã phần lô PP2300189669
Giá từng phần lô 3,263,408
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.895.112
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.385
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PRECICTL TOXO IGG
Mã phần lô PP2300189670
Giá từng phần lô 3,263,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.895.100
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.380
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PRECICTL TOXO IGM
Mã phần lô PP2300189671
Giá từng phần lô 3,426,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.139.855
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.398.599
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PRECICTRL Anti HBC-IgM ELEC
Mã phần lô PP2300189672
Giá từng phần lô 1,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.923.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 897.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PRECICTRL HBEAGELEC
Mã phần lô PP2300189673
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PRECICTRL HBSAG2 ELEC
Mã phần lô PP2300189674
Giá từng phần lô 9,790,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.685.300
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.853.140
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PreciCtrlHBsAg II quant II
Mã phần lô PP2300189675
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.674.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PRECICTRL UNIVERSAL ELEC
Mã phần lô PP2300189676
Giá từng phần lô 5,594,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.391.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.916.079
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PRECLEAN M
Mã phần lô PP2300189677
Giá từng phần lô 181,468,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.202.525
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.027.844
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PRECTLANTIHAV IGM ELEC
Mã phần lô PP2300189678
Giá từng phần lô 6,867,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.300.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.806.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PRECTLTROPONIN T ELEC
Mã phần lô PP2300189679
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PROBE WASH M ELECSYS
Mã phần lô PP2300189680
Giá từng phần lô 3,142,188
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.713.282
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.199.531,6
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PROBNPCS COBASE
Mã phần lô PP2300189681
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PROBNPGEN.2 ELECSYS,COBAS E
Mã phần lô PP2300189682
Giá từng phần lô 487,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.800.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PROCELL M 2*2 L ELEC
Mã phần lô PP2300189683
Giá từng phần lô 320,878,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.318.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.615.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PROLACTIN CALSETELEC
Mã phần lô PP2300189684
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Total PSA CS GEN2.1 ELEC
Mã phần lô PP2300189685
Giá từng phần lô 2,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.846.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.794.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Total PSA RP GEN2.1 ELEC
Mã phần lô PP2300189686
Giá từng phần lô 25,640,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.461.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.948.560
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
RUBELLA IGG
Mã phần lô PP2300189687
Giá từng phần lô 30,769,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.153.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.538.440
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
RUBELLA IGM
Mã phần lô PP2300189688
Giá từng phần lô 44,056,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.084.300
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.839.339
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
TOXO IGG
Mã phần lô PP2300189689
Giá từng phần lô 20,512,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.769.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.358.960
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
TOXO IGM
Mã phần lô PP2300189690
Giá từng phần lô 29,370,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.056.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.559.560
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
TSH RP ELECSYS KIT
Mã phần lô PP2300189691
Giá từng phần lô 56,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.615.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.487.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
UNIVERSAL DILUENT ELEC
Mã phần lô PP2300189692
Giá từng phần lô 65,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.902.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.687.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
ELECSYS HS TNT CALSET
Mã phần lô PP2300189693
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Elecsys PC Multi, 6x2ml
Mã phần lô PP2300189694
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Elecsys HIV Combi PT 100T
Mã phần lô PP2300189695
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.699.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ xét nghiệm giun đũa chó mèo - ToxocaraIgG
Mã phần lô PP2300189696
Giá từng phần lô 207,524,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.286.240
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.266.912
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ xét nghiệm sán dải chó - Echinococcus IgG
Mã phần lô PP2300189697
Giá từng phần lô 160,544,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.816.240
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.380.912
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ xét nghiệm sán lá gan lớn - FasciolaIgG
Mã phần lô PP2300189698
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm ấu trùng sán lợn - Cysticercosis IgG (T.Solium)
Mã phần lô PP2300189699
Giá từng phần lô 9,223,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.834.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.456.240
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm giun đầu gai - AccuElisGnathostoma spinigerum Detection Kit
Mã phần lô PP2300189700
Giá từng phần lô 9,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.824.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.451.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm giun lươn - Strongyloides IgG
Mã phần lô PP2300189701
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300189702
Giá từng phần lô 14,653,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.980.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.257.660
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2300189703
Giá từng phần lô 224,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.420.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100
Mã phần lô PP2300189704
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.640.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nắp trong ống nghiệm 16x100
Mã phần lô PP2300189705
Giá từng phần lô 726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.089.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.199
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT18XX và GASTAT-7XX
Mã phần lô PP2300189706
Giá từng phần lô 72,859,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.289.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.001.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gastrol-QC
Mã phần lô PP2300189707
Giá từng phần lô 7,207,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.810.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.045.040
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-710/720/730
Mã phần lô PP2300189708
Giá từng phần lô 193,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.871.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.739.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PCO2 ELECTRODE
Mã phần lô PP2300189709
Giá từng phần lô 70,544,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.816.150
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.380.870
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
pH ELECTRODE
Mã phần lô PP2300189710
Giá từng phần lô 52,908,849
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.363.273,5
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.036.194,3
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PO2 ELECTRODE
Mã phần lô PP2300189711
Giá từng phần lô 58,152,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.228.900
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.706.820
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PUMP TUBE ASSY (3pcs/bag)
Mã phần lô PP2300189712
Giá từng phần lô 18,552,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.828.900
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.986.820
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ref Electrode Body
Mã phần lô PP2300189713
Giá từng phần lô 48,328,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.492.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.829.950
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ref Electrode Inner Core
Mã phần lô PP2300189714
Giá từng phần lô 8,820,882
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.231.323
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.617
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
SAMPLE PORT
Mã phần lô PP2300189715
Giá từng phần lô 12,837,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.255.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.985.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
TUBINGKIT
Mã phần lô PP2300189716
Giá từng phần lô 9,273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.909.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.491.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Buffer No.1 (800mL)-G8 - Variant Elu Buffer HSi No 1 (S)
Mã phần lô PP2300189717
Giá từng phần lô 454,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.200.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Buffer No.2 (800mL)- G8 - Variant Elu Buffer HSi No 2 (S)
Mã phần lô PP2300189718
Giá từng phần lô 363,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.760.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.687.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Buffer No.3 (800mL)-G8 - Variant Elu Buffer HSi No 3 (S)
Mã phần lô PP2300189719
Giá từng phần lô 363,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.760.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.687.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
G8 Filter (5filter/Box) -G8 - Filter ElementG8
Mã phần lô PP2300189720
Giá từng phần lô 119,996,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.995.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.997.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HbA1c Calibrator Set - G8 - HbA1c Calibrator Set
Mã phần lô PP2300189721
Giá từng phần lô 7,717,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.576.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.402.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HbA1c Control Set - 8 - HbA1c Control Set
Mã phần lô PP2300189722
Giá từng phần lô 24,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.540.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
TSKgel G8 Variant His- G8 - TSK gel G8 Variant His
Mã phần lô PP2300189723
Giá từng phần lô 521,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.100.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Wash Solution(2000mL) -G8 - HSi Hemolysis & Wash Sol (L)
Mã phần lô PP2300189724
Giá từng phần lô 481,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 722.700.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
DG Gel ABO/Rh
Mã phần lô PP2300189725
Giá từng phần lô 484,627,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.941.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.239.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
DG Gel ConfirmP
Mã phần lô PP2300189726
Giá từng phần lô 240,502,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.753.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.351.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
DG Gel Coombs
Mã phần lô PP2300189727
Giá từng phần lô 72,046,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.070.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.432.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
DG Gel Neutral
Mã phần lô PP2300189728
Giá từng phần lô 49,492,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.239.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.644.960
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
DG Gel Sol
Mã phần lô PP2300189729
Giá từng phần lô 31,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.746.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.814.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
SERIGRUP DIANA A1/B
Mã phần lô PP2300189730
Giá từng phần lô 58,493,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.740.100
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.945.380
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HBV Real TM Quant Dx
Mã phần lô PP2300189731
Giá từng phần lô 792,187,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.280.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.531.040
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HCV Real-TM Quant Dx
Mã phần lô PP2300189732
Giá từng phần lô 457,379,712
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.069.568
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.165.798,4
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
MTB Real-TM
Mã phần lô PP2300189733
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
SaMag Viral Nucleic Acid Extration Kit
Mã phần lô PP2300189734
Giá từng phần lô 564,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.720.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HPV Genotypes 14 Real-TM Quant
Mã phần lô PP2300189735
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.000.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
SaMag STD DNA Extraction kit
Mã phần lô PP2300189736
Giá từng phần lô 147,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.760.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ đo độ đục chuẩn dùng cho máy Vitek 2 - KIT DENSICHEK PLUS STANDARDS
Mã phần lô PP2300189737
Giá từng phần lô 11,355,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.033.940
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.949.171
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Card định danh Neisseria Haemophilus -NHTEST KIT
Mã phần lô PP2300189738
Giá từng phần lô 5,955,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.933.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.168.919
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Card định danh vi khuẩn gram (-) -GN TEST KIT
Mã phần lô PP2300189739
Giá từng phần lô 208,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.648.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.902.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Card định danh vi khuẩn gram (+) -GP TEST KIT
Mã phần lô PP2300189740
Giá từng phần lô 119,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.656.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.372.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Card định danh vi nấm - YST TEST KIT
Mã phần lô PP2300189741
Giá từng phần lô 5,955,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.933.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.168.919
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Card kháng sinh đồ vi khuẩn gram (-) -AST-GN--/N--/EX--/XN--TEST KIT
Mã phần lô PP2300189742
Giá từng phần lô 178,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.984.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.059.199
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Card kháng sinh đồ vi khuẩn gram (+) -AST - GP--/P--/ST--TEST KIT
Mã phần lô PP2300189743
Giá từng phần lô 74,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.660.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Card kháng sinh đồ vi nấm - AST-YSTEST KIT
Mã phần lô PP2300189744
Giá từng phần lô 5,955,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.933.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.168.919
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch nước muối chuẩn 0,45% pha huyền dịch - 0,45% NACL SALINEBAG
Mã phần lô PP2300189745
Giá từng phần lô 15,319,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.979.880
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.723.944
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nghiệm trắng dùng cho máy Vitek 2 - UNSENSITIZED TUBES
Mã phần lô PP2300189746
Giá từng phần lô 48,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.440.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Môi trường nuôi cấy hiếu khí -Môi trường nuôi cấy FA Plus BacT/Alert
Mã phần lô PP2300189747
Giá từng phần lô 202,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.345.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.561.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Môi trường nuôi cấy kị khí -Môi trường nuôi cấy FN Plus BacT/Alert
Mã phần lô PP2300189748
Giá từng phần lô 197,996,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.994.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.597.480
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ xét nghiệm hơi thở vi khuẩn Helicobacter pylori
Mã phần lô PP2300189749
Giá từng phần lô 203,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.991.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.795.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng AFP
Mã phần lô PP2300189750
Giá từng phần lô 56,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.428.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.866.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2300189751
Giá từng phần lô 12,671,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.007.100
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.869.980
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Thyroglobulin Ab
Mã phần lô PP2300189752
Giá từng phần lô 14,498,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.747.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.148.880
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II
Mã phần lô PP2300189753
Giá từng phần lô 18,910,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.365.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.237.350
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng TPO Ab
Mã phần lô PP2300189754
Giá từng phần lô 17,648,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.472.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.353.880
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn TPO Antibody
Mã phần lô PP2300189755
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.515.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng BNP
Mã phần lô PP2300189756
Giá từng phần lô 688,010,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.032.015.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.607.279
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn BNP
Mã phần lô PP2300189757
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.065.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.496.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2300189758
Giá từng phần lô 9,109,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.664.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.376.860
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300189759
Giá từng phần lô 55,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.971.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.719.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2300189760
Giá từng phần lô 15,195,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.793.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.636.920
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300189761
Giá từng phần lô 557,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 836.797.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.505.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2300189762
Giá từng phần lô 19,939,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.909.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.957.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300189763
Giá từng phần lô 55,553,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.330.100
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.887.380
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2300189764
Giá từng phần lô 23,360,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.040.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.352.279
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng CEA
Mã phần lô PP2300189765
Giá từng phần lô 83,185,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.777.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.229.640
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2300189766
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300189767
Giá từng phần lô 189,819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.728.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.873.299
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2300189768
Giá từng phần lô 13,507,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.260.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.455.040
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2300189769
Giá từng phần lô 103,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.988.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.794.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2300189770
Giá từng phần lô 17,841,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.762.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.489.120
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2300189771
Giá từng phần lô 7,128,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.692.675
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.989.915
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2300189772
Giá từng phần lô 7,128,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.692.675
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.989.915
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2300189773
Giá từng phần lô 7,128,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.692.675
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.989.915
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2300189774
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2
Mã phần lô PP2300189775
Giá từng phần lô 233,320,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.980.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.324.350
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2300189776
Giá từng phần lô 11,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.947.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.908.599
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2300189777
Giá từng phần lô 9,490,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.236.425
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.643.665
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng ferritin
Mã phần lô PP2300189778
Giá từng phần lô 100,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.326.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.618.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2300189779
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2
Mã phần lô PP2300189780
Giá từng phần lô 94,946,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.419.375
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.462.374
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Phát hiện HAV IgM
Mã phần lô PP2300189781
Giá từng phần lô 734,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.101.397.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 513.985.499
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn HAV IgM
Mã phần lô PP2300189782
Giá từng phần lô 8,829,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.243.650
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.180.370
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm tra xét nghiệm HAV IgM
Mã phần lô PP2300189783
Giá từng phần lô 6,643,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.965.025
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.650.345
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Phát hiện HBc Ab
Mã phần lô PP2300189784
Giá từng phần lô 27,310,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.965.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.117.350
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn HBc Ab
Mã phần lô PP2300189785
Giá từng phần lô 12,660,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.991.350
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.862.630
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm tra xét nghiệm HBc Ab
Mã phần lô PP2300189786
Giá từng phần lô 17,719,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.579.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.403.860
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng HBs Ab
Mã phần lô PP2300189787
Giá từng phần lô 61,548,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.323.350
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.084.230
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn HBs Ab
Mã phần lô PP2300189788
Giá từng phần lô 66,134,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.201.375
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.293.975
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab
Mã phần lô PP2300189789
Giá từng phần lô 40,303,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.454.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.212.240
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Phát hiện HBs Ag
Mã phần lô PP2300189790
Giá từng phần lô 128,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.496.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.831.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn HBs Ag
Mã phần lô PP2300189791
Giá từng phần lô 33,749,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.623.650
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.624.370
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag
Mã phần lô PP2300189792
Giá từng phần lô 25,195,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.793.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.637.060
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định tính HCV Ab
Mã phần lô PP2300189793
Giá từng phần lô 291,186,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.779.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.830.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn HCV Ab
Mã phần lô PP2300189794
Giá từng phần lô 24,897,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.346.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.428.320
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3
Mã phần lô PP2300189795
Giá từng phần lô 231,672
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.508
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.170,4
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định tính và định lượng Rubella IgG
Mã phần lô PP2300189796
Giá từng phần lô 17,375,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.063.100
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.162.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn Rubella IgG
Mã phần lô PP2300189797
Giá từng phần lô 11,583,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.375.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.108.519
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300189798
Giá từng phần lô 14,179,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.268.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.925.440
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định tính Rubella IgM
Mã phần lô PP2300189799
Giá từng phần lô 29,619,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.429.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.733.720
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn Rubella IgM
Mã phần lô PP2300189800
Giá từng phần lô 21,266,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.900.050
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.886.689
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2300189801
Giá từng phần lô 22,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.177.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.949.499
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2300189802
Giá từng phần lô 17,648,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.472.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.353.880
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
Mã phần lô PP2300189803
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định tính và định lượng TOXO IgG
Mã phần lô PP2300189804
Giá từng phần lô 8,068,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.102.300
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.647.740
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn Toxo IgG
Mã phần lô PP2300189805
Giá từng phần lô 15,949,332
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.923.998
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.164.532
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgG
Mã phần lô PP2300189806
Giá từng phần lô 12,406,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.609.885
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.684.613
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định tính Toxo IgM
Mã phần lô PP2300189807
Giá từng phần lô 18,034,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.052.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.624.360
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn Toxo IgM II
Mã phần lô PP2300189808
Giá từng phần lô 11,392,416
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.088.624
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.974.691
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgM II
Mã phần lô PP2300189809
Giá từng phần lô 18,987,696
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.481.544
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.291.387,2
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng hsTnI
Mã phần lô PP2300189810
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.700.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn hsTnI
Mã phần lô PP2300189811
Giá từng phần lô 9,374,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.061.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.562.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng PCT
Mã phần lô PP2300189812
Giá từng phần lô 104,466,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.699.900
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.126.620
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn PCT
Mã phần lô PP2300189813
Giá từng phần lô 57,859,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.788.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.501.440
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng IL-6 (Interleukin 6)
Mã phần lô PP2300189814
Giá từng phần lô 36,659,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.989.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.661.860
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn IL-6
Mã phần lô PP2300189815
Giá từng phần lô 13,458,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.188.350
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.421.230
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6
Mã phần lô PP2300189816
Giá từng phần lô 13,458,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.188.350
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.421.230
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300189817
Giá từng phần lô 30,385,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.577.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.269.640
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300189818
Giá từng phần lô 5,065,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.597.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.545.640
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Free T3
Mã phần lô PP2300189819
Giá từng phần lô 22,787,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.181.100
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.951.179
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn Free T3
Mã phần lô PP2300189820
Giá từng phần lô 8,870,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.305.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.209.280
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Free T4
Mã phần lô PP2300189821
Giá từng phần lô 15,195,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.793.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.636.920
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2300189822
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3
Mã phần lô PP2300189823
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.300.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng hLH
Mã phần lô PP2300189824
Giá từng phần lô 7,597,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.396.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.318.460
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn hLH
Mã phần lô PP2300189825
Giá từng phần lô 3,483,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.225.850
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.438.730
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng hFSH
Mã phần lô PP2300189826
Giá từng phần lô 7,597,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.396.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.318.460
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn hFSH
Mã phần lô PP2300189827
Giá từng phần lô 4,113,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.170.850
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.879.730
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300189828
Giá từng phần lô 11,396,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.095.050
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.977.689
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn Prolactin
Mã phần lô PP2300189829
Giá từng phần lô 10,760,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.140.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.532.279
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng SensitiveEstradiol
Mã phần lô PP2300189830
Giá từng phần lô 8,253,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.379.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.777.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn SensitiveEstradiol
Mã phần lô PP2300189831
Giá từng phần lô 4,126,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.189.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.888.550
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300189832
Giá từng phần lô 7,597,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.396.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.318.460
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn Progesterone
Mã phần lô PP2300189833
Giá từng phần lô 3,797,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.696.775
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.658.495
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300189834
Giá từng phần lô 8,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn Testosterone
Mã phần lô PP2300189835
Giá từng phần lô 3,798,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.698.350
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.659.230
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Unconjugated Estriol
Mã phần lô PP2300189836
Giá từng phần lô 7,597,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.396.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.318.460
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn Unconjugated Estriol
Mã phần lô PP2300189837
Giá từng phần lô 8,733,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.100.850
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.113.730
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Inhibin A
Mã phần lô PP2300189838
Giá từng phần lô 23,515,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.273.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.461.059
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn Inhibin A
Mã phần lô PP2300189839
Giá từng phần lô 7,180,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.771.425
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.026.665
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng AMH
Mã phần lô PP2300189840
Giá từng phần lô 77,023,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.535.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.916.660
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn AMH
Mã phần lô PP2300189841
Giá từng phần lô 8,738,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.107.150
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.116.670
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1
Mã phần lô PP2300189842
Giá từng phần lô 8,765,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.148.100
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.135.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2
Mã phần lô PP2300189843
Giá từng phần lô 8,765,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.148.100
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.135.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3
Mã phần lô PP2300189844
Giá từng phần lô 8,765,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.148.100
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.135.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
LightCycler® Multiplex RNA Virus Master
Mã phần lô PP2300189845
Giá từng phần lô 796,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.194.600.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Lightmix® SarbecoVE-geneplus EAV Control
Mã phần lô PP2300189846
Giá từng phần lô 1,936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.904.000.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.355.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
TopPURE® Maga Serum DNA/RNA Extraction Kit
Mã phần lô PP2300189847
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
TopPURE ® Maga GenomicDNA/RNA Extraction Kit
Mã phần lô PP2300189848
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.250.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ xét nghiệm định lượng DNA HepatitisB Virus/TopSENSI® HBV qPCR KIT
Mã phần lô PP2300189849
Giá từng phần lô 207,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.094.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.177.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng HepatitisC Virus/ TopSENSI ® HCV One-step RT-qPCR Kit
Mã phần lô PP2300189850
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ xét nghiệm định tính DNA Human Papilloma virus
Mã phần lô PP2300189851
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ xét nghiệm định tuýp HPV nguy cơ cao và tuýp 16,18/TopSENSI ® HPV High-risk &16,18 qPCR Kit
Mã phần lô PP2300189852
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ xét nghiệm định tính DNA vi khuẩn Mycobacterium Tuberculosis
Mã phần lô PP2300189853
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.580.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->