Gói thầu: MUA HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM THEO MÁY NĂM 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300109746-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC | Chủ đầu tư | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC |
| Tên gói thầu | MUA HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM THEO MÁY NĂM 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300082650 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ BHYT, thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện năm 2023-2024 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 16,461,512,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 493.845.368 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300189130 - Sample Cup, 2.0mL, PS | 8,090,250 | 12.135.375 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 5.663.175 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 2 | PP2300189131 - Serum Protein Multi-Calibrator 1 | 3,190,100 | 4.785.150 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 2.233.070 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 3 | PP2300189132 - Serum Protein Multi-Calibrator 2 | 17,182,620 | 25.773.930 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 12.027.834 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 4 | PP2300189133 - SYSTEM CALIBRATOR | 2,226,000 | 3.339.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 1.558.200 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 5 | PP2300189134 - CK-MB CALIBRATOR | 602,700 | 904.050 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 421.890 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 6 | PP2300189135 - HDL-CHOLESTEROLCALIBRATOR | 12,411,632 | 18.617.448 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 8.688.142,4 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 7 | PP2300189136 - LDL-CHOLESTEROLCALIBRATOR | 6,205,816 | 9.308.724 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 4.344.071,2 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 8 | PP2300189137 - ISE Mid Standard | 36,000,000 | 54.000.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 25.200.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 9 | PP2300189138 - ISE High Serum Standard | 53,361,000 | 80.041.500 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 37.352.700 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 10 | PP2300189139 - ISE Low Serum Standard | 63,551,250 | 95.326.875 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 44.485.875 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 11 | PP2300189140 - ITA CONTROL SERUMLEVEL 1 | 10,187,100 | 15.280.650 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 7.130.970 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 12 | PP2300189141 - ITA CONTROL SERUMLEVEL 2 | 10,187,100 | 15.280.650 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 7.130.970 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 13 | PP2300189142 - ITA CONTROL SERUMLEVEL 3 | 10,187,100 | 15.280.650 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 7.130.970 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 14 | PP2300189143 - Control Serum 1 | 21,315,000 | 31.972.500 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 14.920.499 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 15 | PP2300189144 - Control Serum 2 | 21,866,250 | 32.799.375 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 15.306.374 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 16 | PP2300189145 - CK-MB CONTROL SERUMLEVEL 1 | 452,130 | 678.195 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 316.491 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 17 | PP2300189146 - CK-MB CONTROL SERUMLEVEL 2 | 452,130 | 678.195 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 316.491 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 18 | PP2300189147 - HDL/LDL CHOLESTEROLCONTROL SERUM | 2,205,000 | 3.307.500 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 1.543.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 19 | PP2300189148 - CLEANING SOLUTION | 2,494,800 | 3.742.200 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 1.746.360 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 20 | PP2300189149 - Wash Solution | 73,605,000 | 110.407.500 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 51.523.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 21 | PP2300189150 - β-2 MICROGLOBULIN | 72,529,800 | 108.794.700 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 50.770.860 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 22 | PP2300189151 - ALBUMIN | 2,116,800 | 3.175.200 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 1.481.760 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 23 | PP2300189152 - ALP | 2,910,600 | 4.365.900 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 2.037.419 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 24 | PP2300189153 - ALT | 36,225,000 | 54.337.500 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 25.357.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 25 | PP2300189154 - AST | 36,120,000 | 54.180.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 25.284.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 26 | PP2300189155 - CalciumArsenazo | 16,909,200 | 25.363.800 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 11.836.440 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 27 | PP2300189156 - GLUCOSE | 30,895,200 | 46.342.800 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 21.626.640 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 28 | PP2300189157 - CK (NAC) | 4,215,750 | 6.323.625 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 2.951.025 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 29 | PP2300189158 - GGT | 25,704,000 | 38.556.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 17.992.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 30 | PP2300189159 - LDH | 5,134,500 | 7.701.750 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 3.594.150 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 31 | PP2300189160 - TOTAL BILIRUBIN | 6,693,540 | 10.040.310 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 4.685.478 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 32 | PP2300189161 - TOTAL PROTEIN | 2,255,000 | 3.382.500 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 1.578.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 33 | PP2300189162 - α-AMYLASE | 21,352,800 | 32.029.200 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 14.946.959 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 34 | PP2300189163 - ASO | 1,834,350 | 2.751.525 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 1.284.045 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 35 | PP2300189164 - DIRECTBILIRUBIN | 1,894,200 | 2.841.300 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 1.325.940 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 36 | PP2300189165 - CK-MB | 7,610,400 | 11.415.600 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 5.327.280 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 37 | PP2300189166 - CREATININE | 19,051,200 | 28.576.800 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 13.335.840 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 38 | PP2300189167 - CRP | 61,908,000 | 92.862.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 43.335.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 39 | PP2300189168 - CHOLESTEROL | 27,153,000 | 40.729.500 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 19.007.100 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 40 | PP2300189169 - HDL-CHOLESTEROL | 211,572,900 | 317.359.350 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 148.101.030 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 41 | PP2300189170 - INORGANIC PHOSPHOROUS | 2,877,000 | 4.315.500 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 2.013.899 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 42 | PP2300189171 - LACTATE | 3,750,000 | 5.625.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 2.625.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 43 | PP2300189172 - LDL-CHOLESTEROL | 391,849,920 | 587.774.880 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 274.294.944 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 44 | PP2300189173 - RF Latex | 54,671,400 | 82.007.100 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 38.269.980 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 45 | PP2300189174 - IRON | 9,676,800 | 14.515.200 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 6.773.760 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 46 | PP2300189175 - TRIGLYCERIDE | 44,585,100 | 66.877.650 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 31.209.569 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 47 | PP2300189176 - UREA/UREA NITROGEN | 5,154,720 | 7.732.080 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 3.608.304 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 48 | PP2300189177 - URIC ACID | 16,725,000 | 25.087.500 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 11.707.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 49 | PP2300189178 - ISE Buffer | 80,115,000 | 120.172.500 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 56.080.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 50 | PP2300189179 - ISE Reference | 20,905,920 | 31.358.880 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 14.634.144 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 51 | PP2300189180 - Urine/CSF Albumin | 100,228,800 | 150.343.200 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 70.160.160 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 52 | PP2300189181 - Urine Calibrator | 11,642,400 | 17.463.600 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 8.149.679 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 53 | PP2300189182 - Urine/CSF AlbuminCalibrator | 15,067,500 | 22.601.250 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 10.547.250 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 54 | PP2300189183 - NA ELECTRODE | 38,899,440 | 58.349.160 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 27.229.608 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 55 | PP2300189184 - K ELECTRODE | 39,715,920 | 59.573.880 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 27.801.144 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 56 | PP2300189185 - CL ELECTRODE | 38,899,440 | 58.349.160 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 27.229.608 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 57 | PP2300189186 - 04481798190 AFP RP GEN1.1ELEC | 37,762,000 | 56.643.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 26.433.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 58 | PP2300189187 - 04487761190 AFP CS GEN2.1 ELEC | 3,496,500 | 5.244.750 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 2.447.550 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 59 | PP2300189188 - 08086630190 Elecsys Anti-HAV II 100T | 13,216,800 | 19.825.200 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 9.251.760 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 60 | PP2300189189 - 08498598190 Elecsys Anti-HBs II 100T | 8,974,350,000 | 13.461.525.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 6.282.045.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 61 | PP2300189190 - 06368921190 Anti-HCV G2 cobas e 100 | 578,088,000 | 867.132.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 404.661.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 62 | PP2300189191 - 11706802001 ASSAY CUP ELEC 2010 | 17,150,000 | 25.725.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 12.005.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 63 | PP2300189192 - 11706799001 ASSAY TIP ELEC | 34,300,000 | 51.450.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 24.010.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 64 | PP2300189193 - 07030207190 CA 125 G2 CS G2 Elecsys | 3,144,000 | 4.716.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 2.200.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 65 | PP2300189194 - 11776223190 CA 125 G2 Elecsys cobas e100 | 32,640,000 | 48.960.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 22.848.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 66 | PP2300189195 - 03045846122 CA 15-3 II CS ELEC | 3,144,000 | 4.716.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 2.200.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 67 | PP2300189196 - 03045838122 CA 15-3 II RP ELEC | 33,032,000 | 49.548.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 23.122.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 68 | PP2300189197 - 11776215122 CA 19-9 CALSET | 3,076,900 | 4.615.350 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 2.153.830 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 69 | PP2300189198 - 11776193122 CA 19-9 RP ELEC | 32,307,600 | 48.461.400 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 22.615.320 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 70 | PP2300189199 - 11776274122 CA 72-4 CASET ELEC | 3,807,600 | 5.711.400 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 2.665.320 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 71 | PP2300189200 - 11776258122 CA 72-4 RP ELEC | 32,307,600 | 48.461.400 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 22.615.320 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 72 | PP2300189201 - 11731645322 CEA CALSETGEN.2 | 2,600,000 | 3.900.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 1.820.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 73 | PP2300189202 - 11731629322 CEA RP ELECSYS KIT | 18,880,000 | 28.320.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 13.216.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 74 | PP2300189203 - 11662970122 ELEC CLEAN-CELL | 82,350,000 | 123.525.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 57.645.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 75 | PP2300189204 - 06687750190 Cortisol G2 CS Elecsys | 4,195,800 | 6.293.700 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 2.937.060 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 76 | PP2300189205 - 06687733190 Cortisol G2 Elec cobas e100 | 15,104,800 | 22.657.200 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 10.573.360 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 77 | PP2300189206 - 11820974322 CYFRA CALSET2 ELEC | 3,846,000 | 5.769.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 2.692.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 78 | PP2300189207 - 11820966122 CYFRA RP ELEC | 25,640,800 | 38.461.200 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 17.948.560 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 79 | PP2300189208 - 03737586190 FERRITIN CALSET | 3,496,500 | 5.244.750 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 2.447.550 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 80 | PP2300189209 - 03737551190 FERRI RP GEN2 ELEC | 41,958,000 | 62.937.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 29.370.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 81 | PP2300189210 - 06437222190 FT3 G3 CS Elecsys | 3,846,000 | 5.769.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 2.692.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 82 | PP2300189211 - 06437206190 FT3 G3 cobas e 200T | 85,425,000 | 128.137.500 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 59.797.499 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 83 | PP2300189212 - 07976879190 FT4 G3 CS Elecsys | 3,846,000 | 5.769.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 2.692.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 84 | PP2300189213 - 07976836190 FT4 G3 Elecsys cobas e 200 | 88,845,000 | 133.267.500 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 62.191.499 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 85 | PP2300189214 - 11820583122 HBEAGELECSYS KIT | 20,823,600 | 31.235.400 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 14.576.520 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 86 | PP2300189215 - 08814856190 Elecsys HBsAg II 100T | 225,640,000 | 338.460.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 157.948.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 87 | PP2300189216 - 03271749190 HCG+BETA II RP ELEC | 17,308,000 | 25.962.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 12.115.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 88 | PP2300189217 - 03302652190 HCG+BETA II CS ELEC | 2,600,000 | 3.900.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 1.820.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 89 | PP2300189218 - 11930427122 ELEC IgE CALSET | 3,181,816 | 4.772.724 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 2.227.271 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 90 | PP2300189219 - 04827031190 ELECSYS IGE GEN.2 | 48,951,000 | 73.426.500 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 34.265.700 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 91 | PP2300189220 - 08828644190 Elecsys BRAHMS PCT 100T | 74,592,000 | 111.888.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 52.214.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 92 | PP2300189221 - 11876317122 PRECICTL ANTI-HBS ELEC | 3,263,400 | 4.895.100 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 2.284.380 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 93 | PP2300189222 - 03290379190 PRECICONTROL ANTI HCV CE | 4,428,900 | 6.643.350 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 3.100.230 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 94 | PP2300189223 - 11876376122 PRECICTRL HBEAGELEC | 1,165,500 | 1.748.250 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 815.850 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 95 | PP2300189224 - 03530469190 PRECTLTROPONIN T ELEC | 2,100,000 | 3.150.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 1.470.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 96 | PP2300189225 - 11776452122 PRECICTR TUMORMARKER ELEC | 5,128,200 | 7.692.300 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 3.589.740 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 97 | PP2300189226 - 11876368122 PRECTLANTIHAV IGM ELEC | 2,289,000 | 3.433.500 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 1.602.300 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 98 | PP2300189227 - 04687876190 PRECICTRL HBSAG2 ELEC | 3,263,400 | 4.895.100 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 2.284.380 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 99 | PP2300189228 - 11731416190 PRECICTRL UNIVERSAL ELEC | 2,797,200 | 4.195.800 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 1.958.039 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 100 | PP2300189229 - 05618860190 PreciControl Varia Elecsys | 2,692,305 | 4.038.457,5 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 1.884.613 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 101 | PP2300189230 - 11662988122 PROCELL ELEC 6X380 | 77,042,745 | 115.564.117,5 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 53.929.921, | 5Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 102 | PP2300189231 - 03203093190 ELECSYS PROLACTIN GEN | 151,048,800 | 226.573.200 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 105.734.160 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 103 | PP2300189232 - 03277356190 PROLACTIN CALSETELEC | 1,165,500 | 1.748.250 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 815.850 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 104 | PP2300189233 - 04842464190 PROBNPGEN.2 ELECSYS,COBAS E | 97,440,000 | 146.160.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 68.208.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 105 | PP2300189234 - 04842472190 PROBNPCS COBASE | 2,520,000 | 3.780.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 1.764.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 106 | PP2300189235 - 04917049190 PRECICONTROL CARDIAC G.4 ELE | 3,044,286 | 4.566.429 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 2.131.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 107 | PP2300189236 - 11930346122 SYS WASH ELECSYS | 34,237,500 | 51.356.250 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 23.966.250 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 108 | PP2300189237 - 04641655190 PSA RP GEN2.1 ELEC | 25,640,800 | 38.461.200 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 17.948.560 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 109 | PP2300189238 - 04485220190 PSA CS GEN2.1 ELEC | 2,564,000 | 3.846.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 1.794.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 110 | PP2300189239 - 05092736190 ELECSYS HS TNT CALSETSTAT | 4,200,000 | 6.300.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 2.940.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 111 | PP2300189240 - 08469814190 TroponinT hs STAT Elc.100V2 | 180,291,000 | 270.436.500 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 126.203.699 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 112 | PP2300189241 - 008443459190 TSH CS Elecsys V3 | 3,846,000 | 5.769.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 2.692.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 113 | PP2300189242 - 08429324190 TSH Elecsys cobas e 200 V2 | 84,615,000 | 126.922.500 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 59.230.499 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 114 | PP2300189243 - 11732277122 UNIVERSAL DILUENT ELEC | 32,634,000 | 48.951.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 22.843.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 115 | PP2300189244 - 07143737190 HBsAg II quant II_100 | 21,892,500 | 32.838.750 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 15.324.749 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 116 | PP2300189245 - 07143745190 PreciCtrlHBsAg II quant II | 2,625,000 | 3.937.500 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 1.837.499 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 117 | PP2300189246 - 11298500316 ISE CLEANING SOL. | 3,261,070 | 4.891.605 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 2.282.749 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 118 | PP2300189247 - 05151643001 MEAS. CELL W. REF. ELEC V7.0 | 103,785,000 | 155.677.500 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 72.649.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 119 | PP2300189248 - Bộ xét nghiệm giun đũa chó mèo (Toxocara sp) | 161,407,680 | 242.111.520 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 112.985.376 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 120 | PP2300189249 - Bộ xét nghiệm sán lá gan lớn (Fasciolaspp) | 4,800,000 | 7.200.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 3.360.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 121 | PP2300189250 - Hóa chất xét nghiệm ấu trùng sán lợn (Cysticercosis) | 4,611,648 | 6.917.472 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 3.228.153 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 122 | PP2300189251 - Hóa chất xét nghiệm giun lươn (Strongyloides) | 4,500,000 | 6.750.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 3.150.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 123 | PP2300189252 - Bộ xét nghiệm sán dải chó (Echinococus) | 155,957,184 | 233.935.776 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 109.170.028,8 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 124 | PP2300189253 - Hóa chất xét nghiệm giun đầu gai (Gnathostoma) | 4,608,000 | 6.912.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 3.225.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 125 | PP2300189254 - TSKgel G8 Variant Hsi | 260,700,000 | 391.050.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 182.490.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 126 | PP2300189255 - Filter ElementG8 (5 pieces) | 59,998,400 | 89.997.600 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 41.998.880 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 127 | PP2300189256 - G8 Variant Elution Buffer HSi No.1(S) | 113,700,000 | 170.550.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 79.590.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 128 | PP2300189257 - G8 Variant Elution Buffer HSi No.2(S) | 72,768,000 | 109.152.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 50.937.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 129 | PP2300189258 - G8 Variant Elution Buffer HSi No.3(S) | 72,768,000 | 109.152.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 50.937.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 130 | PP2300189259 - HSi Hemolysis & Wash Solution(L) | 131,400,000 | 197.100.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 91.980.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 131 | PP2300189260 - Hemoglobin A1c Calibrator Set | 23,152,500 | 34.728.750 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 16.206.749 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 132 | PP2300189261 - Hemoglobin A1c Control Set | 18,270,000 | 27.405.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 12.789.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 133 | PP2300189262 - HBV Real TM Quant Dx | 316,874,880 | 475.312.320 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 221.812.416 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 134 | PP2300189263 - HCV Real-TM Quant Dx | 304,919,808 | 457.379.712 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 213.443.865,6 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 135 | PP2300189264 - MTB Real-TM | 63,000,000 | 94.500.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 44.100.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 136 | PP2300189265 - SaMag Viral Nucleic Acid Extration Kit | 352,800,000 | 529.200.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 246.959.999 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 137 | PP2300189266 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10 μl | 897,600 | 1.346.400 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 628.320 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 138 | PP2300189267 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100ul | 19,353,600 | 29.030.400 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 13.547.520 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 139 | PP2300189268 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200ul | 18,000,000 | 27.000.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 12.600.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 140 | PP2300189269 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000 μl | 1,862,400 | 2.793.600 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 1.303.680 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 141 | PP2300189270 - Tuýp ly tâm 1.5 ml, nắp phẳng, trong suốt | 472,500 | 708.750 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 330.750 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 142 | PP2300189271 - Tuýp PCR 0.2ml | 21,780,000 | 32.670.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 15.245.999 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 143 | PP2300189272 - Bộ xét nghiệm hơi thở vi khuẩn Helicobacter pylori | 254,992,500 | 382.488.750 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 178.494.750 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 144 | PP2300189273 - ABX DILUENT 20L | 126,000,000 | 189.000.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 88.200.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 145 | PP2300189274 - ABX CLEANER 1L | 52,000,000 | 78.000.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 36.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 146 | PP2300189275 - Whitediff 1L | 340,000,000 | 510.000.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 237.999.999 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 147 | PP2300189276 - ABX MINOCLAIR 0.5L | 8,500,000 | 12.750.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 5.950.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 148 | PP2300189277 - ABX DIFFTROL 2N | 85,830,000 | 128.745.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 60.080.999 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 149 | PP2300189278 - ABX DIFFTROL 2L | 85,830,000 | 128.745.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 60.080.999 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 150 | PP2300189279 - ABX DIFFTROL 2H | 61,200,000 | 91.800.000 | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III | 42.840.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
Sample Cup, 2.0mL, PS |
|
| Mã phần lô | PP2300189130 |
| Giá từng phần lô | 8,090,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.135.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.663.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Serum Protein Multi-Calibrator 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300189131 |
| Giá từng phần lô | 3,190,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.785.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.233.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Serum Protein Multi-Calibrator 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300189132 |
| Giá từng phần lô | 17,182,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.773.930 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.027.834 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
SYSTEM CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2300189133 |
| Giá từng phần lô | 2,226,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.339.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.558.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
CK-MB CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2300189134 |
| Giá từng phần lô | 602,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 904.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 421.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
HDL-CHOLESTEROLCALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2300189135 |
| Giá từng phần lô | 12,411,632 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.617.448 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.688.142,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
LDL-CHOLESTEROLCALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2300189136 |
| Giá từng phần lô | 6,205,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.308.724 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.344.071,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
ISE Mid Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300189137 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
ISE High Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300189138 |
| Giá từng phần lô | 53,361,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.041.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.352.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
ISE Low Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300189139 |
| Giá từng phần lô | 63,551,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.326.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.485.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
ITA CONTROL SERUMLEVEL 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300189140 |
| Giá từng phần lô | 10,187,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.280.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.130.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
ITA CONTROL SERUMLEVEL 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300189141 |
| Giá từng phần lô | 10,187,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.280.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.130.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
ITA CONTROL SERUMLEVEL 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300189142 |
| Giá từng phần lô | 10,187,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.280.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.130.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Control Serum 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300189143 |
| Giá từng phần lô | 21,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.972.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.920.499 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Control Serum 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300189144 |
| Giá từng phần lô | 21,866,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.799.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.306.374 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
CK-MB CONTROL SERUMLEVEL 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300189145 |
| Giá từng phần lô | 452,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.195 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.491 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
CK-MB CONTROL SERUMLEVEL 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300189146 |
| Giá từng phần lô | 452,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.195 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.491 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
HDL/LDL CHOLESTEROLCONTROL SERUM |
|
| Mã phần lô | PP2300189147 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
CLEANING SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2300189148 |
| Giá từng phần lô | 2,494,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.742.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.746.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Wash Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300189149 |
| Giá từng phần lô | 73,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.407.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.523.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
β-2 MICROGLOBULIN |
|
| Mã phần lô | PP2300189150 |
| Giá từng phần lô | 72,529,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.794.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.770.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
ALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2300189151 |
| Giá từng phần lô | 2,116,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.175.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.481.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
ALP |
|
| Mã phần lô | PP2300189152 |
| Giá từng phần lô | 2,910,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.365.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.037.419 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300189153 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.357.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2300189154 |
| Giá từng phần lô | 36,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
CalciumArsenazo |
|
| Mã phần lô | PP2300189155 |
| Giá từng phần lô | 16,909,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.363.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.836.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2300189156 |
| Giá từng phần lô | 30,895,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.342.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.626.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
CK (NAC) |
|
| Mã phần lô | PP2300189157 |
| Giá từng phần lô | 4,215,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.323.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.951.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300189158 |
| Giá từng phần lô | 25,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.556.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.992.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300189159 |
| Giá từng phần lô | 5,134,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.701.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.594.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
TOTAL BILIRUBIN |
|
| Mã phần lô | PP2300189160 |
| Giá từng phần lô | 6,693,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.040.310 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.685.478 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
TOTAL PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2300189161 |
| Giá từng phần lô | 2,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.382.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.578.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
α-AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2300189162 |
| Giá từng phần lô | 21,352,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.029.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.946.959 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300189163 |
| Giá từng phần lô | 1,834,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.751.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.284.045 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
DIRECTBILIRUBIN |
|
| Mã phần lô | PP2300189164 |
| Giá từng phần lô | 1,894,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.841.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.325.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300189165 |
| Giá từng phần lô | 7,610,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.415.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.327.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2300189166 |
| Giá từng phần lô | 19,051,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.576.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.335.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300189167 |
| Giá từng phần lô | 61,908,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.862.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.335.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300189168 |
| Giá từng phần lô | 27,153,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.729.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.007.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
HDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300189169 |
| Giá từng phần lô | 211,572,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.359.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.101.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
INORGANIC PHOSPHOROUS |
|
| Mã phần lô | PP2300189170 |
| Giá từng phần lô | 2,877,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.315.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.013.899 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
LACTATE |
|
| Mã phần lô | PP2300189171 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
LDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300189172 |
| Giá từng phần lô | 391,849,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 587.774.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.294.944 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
RF Latex |
|
| Mã phần lô | PP2300189173 |
| Giá từng phần lô | 54,671,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.007.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.269.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
IRON |
|
| Mã phần lô | PP2300189174 |
| Giá từng phần lô | 9,676,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.515.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.773.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
TRIGLYCERIDE |
|
| Mã phần lô | PP2300189175 |
| Giá từng phần lô | 44,585,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.877.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.209.569 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
UREA/UREA NITROGEN |
|
| Mã phần lô | PP2300189176 |
| Giá từng phần lô | 5,154,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.732.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.608.304 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
URIC ACID |
|
| Mã phần lô | PP2300189177 |
| Giá từng phần lô | 16,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.707.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
ISE Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300189178 |
| Giá từng phần lô | 80,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.172.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.080.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
ISE Reference |
|
| Mã phần lô | PP2300189179 |
| Giá từng phần lô | 20,905,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.358.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.634.144 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Urine/CSF Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300189180 |
| Giá từng phần lô | 100,228,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.343.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.160.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Urine Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300189181 |
| Giá từng phần lô | 11,642,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.463.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.149.679 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Urine/CSF AlbuminCalibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300189182 |
| Giá từng phần lô | 15,067,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.601.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.547.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
NA ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2300189183 |
| Giá từng phần lô | 38,899,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.349.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.229.608 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
K ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2300189184 |
| Giá từng phần lô | 39,715,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.573.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.801.144 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
CL ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2300189185 |
| Giá từng phần lô | 38,899,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.349.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.229.608 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
04481798190 AFP RP GEN1.1ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189186 |
| Giá từng phần lô | 37,762,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.433.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
04487761190 AFP CS GEN2.1 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189187 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.244.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
08086630190 Elecsys Anti-HAV II 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300189188 |
| Giá từng phần lô | 13,216,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.825.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.251.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
08498598190 Elecsys Anti-HBs II 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300189189 |
| Giá từng phần lô | 8,974,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.461.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.282.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
06368921190 Anti-HCV G2 cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300189190 |
| Giá từng phần lô | 578,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 867.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.661.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11706802001 ASSAY CUP ELEC 2010 |
|
| Mã phần lô | PP2300189191 |
| Giá từng phần lô | 17,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11706799001 ASSAY TIP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189192 |
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
07030207190 CA 125 G2 CS G2 Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300189193 |
| Giá từng phần lô | 3,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.716.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11776223190 CA 125 G2 Elecsys cobas e100 |
|
| Mã phần lô | PP2300189194 |
| Giá từng phần lô | 32,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
03045846122 CA 15-3 II CS ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189195 |
| Giá từng phần lô | 3,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.716.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
03045838122 CA 15-3 II RP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189196 |
| Giá từng phần lô | 33,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.548.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.122.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11776215122 CA 19-9 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300189197 |
| Giá từng phần lô | 3,076,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.615.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.153.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11776193122 CA 19-9 RP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189198 |
| Giá từng phần lô | 32,307,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.461.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.615.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11776274122 CA 72-4 CASET ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189199 |
| Giá từng phần lô | 3,807,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.711.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.665.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11776258122 CA 72-4 RP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189200 |
| Giá từng phần lô | 32,307,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.461.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.615.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11731645322 CEA CALSETGEN.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300189201 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11731629322 CEA RP ELECSYS KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300189202 |
| Giá từng phần lô | 18,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11662970122 ELEC CLEAN-CELL |
|
| Mã phần lô | PP2300189203 |
| Giá từng phần lô | 82,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
06687750190 Cortisol G2 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300189204 |
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.293.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.937.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
06687733190 Cortisol G2 Elec cobas e100 |
|
| Mã phần lô | PP2300189205 |
| Giá từng phần lô | 15,104,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.657.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.573.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11820974322 CYFRA CALSET2 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189206 |
| Giá từng phần lô | 3,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.769.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.692.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11820966122 CYFRA RP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189207 |
| Giá từng phần lô | 25,640,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.461.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.948.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
03737586190 FERRITIN CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300189208 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.244.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
03737551190 FERRI RP GEN2 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189209 |
| Giá từng phần lô | 41,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.937.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.370.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
06437222190 FT3 G3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300189210 |
| Giá từng phần lô | 3,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.769.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.692.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
06437206190 FT3 G3 cobas e 200T |
|
| Mã phần lô | PP2300189211 |
| Giá từng phần lô | 85,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.797.499 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
07976879190 FT4 G3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300189212 |
| Giá từng phần lô | 3,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.769.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.692.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
07976836190 FT4 G3 Elecsys cobas e 200 |
|
| Mã phần lô | PP2300189213 |
| Giá từng phần lô | 88,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.267.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.191.499 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11820583122 HBEAGELECSYS KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300189214 |
| Giá từng phần lô | 20,823,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.235.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.576.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
08814856190 Elecsys HBsAg II 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300189215 |
| Giá từng phần lô | 225,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
03271749190 HCG+BETA II RP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189216 |
| Giá từng phần lô | 17,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.962.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.115.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
03302652190 HCG+BETA II CS ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189217 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11930427122 ELEC IgE CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300189218 |
| Giá từng phần lô | 3,181,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.772.724 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.227.271 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
04827031190 ELECSYS IGE GEN.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300189219 |
| Giá từng phần lô | 48,951,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.426.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.265.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
08828644190 Elecsys BRAHMS PCT 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300189220 |
| Giá từng phần lô | 74,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.214.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11876317122 PRECICTL ANTI-HBS ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189221 |
| Giá từng phần lô | 3,263,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.895.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.284.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
03290379190 PRECICONTROL ANTI HCV CE |
|
| Mã phần lô | PP2300189222 |
| Giá từng phần lô | 4,428,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.643.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.100.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11876376122 PRECICTRL HBEAGELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189223 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.748.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
03530469190 PRECTLTROPONIN T ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189224 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11776452122 PRECICTR TUMORMARKER ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189225 |
| Giá từng phần lô | 5,128,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.692.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.589.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11876368122 PRECTLANTIHAV IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189226 |
| Giá từng phần lô | 2,289,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.433.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.602.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
04687876190 PRECICTRL HBSAG2 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189227 |
| Giá từng phần lô | 3,263,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.895.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.284.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11731416190 PRECICTRL UNIVERSAL ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189228 |
| Giá từng phần lô | 2,797,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.195.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.958.039 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
05618860190 PreciControl Varia Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300189229 |
| Giá từng phần lô | 2,692,305 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.038.457,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.884.613 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11662988122 PROCELL ELEC 6X380 |
|
| Mã phần lô | PP2300189230 |
| Giá từng phần lô | 77,042,745 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.564.117,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.929.921, |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
03203093190 ELECSYS PROLACTIN GEN |
|
| Mã phần lô | PP2300189231 |
| Giá từng phần lô | 151,048,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.573.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.734.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
03277356190 PROLACTIN CALSETELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189232 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.748.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
04842464190 PROBNPGEN.2 ELECSYS,COBAS E |
|
| Mã phần lô | PP2300189233 |
| Giá từng phần lô | 97,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
04842472190 PROBNPCS COBASE |
|
| Mã phần lô | PP2300189234 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
04917049190 PRECICONTROL CARDIAC G.4 ELE |
|
| Mã phần lô | PP2300189235 |
| Giá từng phần lô | 3,044,286 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.566.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.131.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11930346122 SYS WASH ELECSYS |
|
| Mã phần lô | PP2300189236 |
| Giá từng phần lô | 34,237,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.356.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.966.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
04641655190 PSA RP GEN2.1 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189237 |
| Giá từng phần lô | 25,640,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.461.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.948.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
04485220190 PSA CS GEN2.1 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189238 |
| Giá từng phần lô | 2,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.846.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.794.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
05092736190 ELECSYS HS TNT CALSETSTAT |
|
| Mã phần lô | PP2300189239 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
08469814190 TroponinT hs STAT Elc.100V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300189240 |
| Giá từng phần lô | 180,291,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.436.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.203.699 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
008443459190 TSH CS Elecsys V3 |
|
| Mã phần lô | PP2300189241 |
| Giá từng phần lô | 3,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.769.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.692.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
08429324190 TSH Elecsys cobas e 200 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300189242 |
| Giá từng phần lô | 84,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.230.499 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11732277122 UNIVERSAL DILUENT ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189243 |
| Giá từng phần lô | 32,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.951.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.843.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
07143737190 HBsAg II quant II_100 |
|
| Mã phần lô | PP2300189244 |
| Giá từng phần lô | 21,892,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.838.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.324.749 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
07143745190 PreciCtrlHBsAg II quant II |
|
| Mã phần lô | PP2300189245 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.499 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
11298500316 ISE CLEANING SOL. |
|
| Mã phần lô | PP2300189246 |
| Giá từng phần lô | 3,261,070 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.891.605 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.282.749 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
05151643001 MEAS. CELL W. REF. ELEC V7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300189247 |
| Giá từng phần lô | 103,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.677.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.649.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Bộ xét nghiệm giun đũa chó mèo (Toxocara sp) |
|
| Mã phần lô | PP2300189248 |
| Giá từng phần lô | 161,407,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.111.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.985.376 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Bộ xét nghiệm sán lá gan lớn (Fasciolaspp) |
|
| Mã phần lô | PP2300189249 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm ấu trùng sán lợn (Cysticercosis) |
|
| Mã phần lô | PP2300189250 |
| Giá từng phần lô | 4,611,648 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.917.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.228.153 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm giun lươn (Strongyloides) |
|
| Mã phần lô | PP2300189251 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Bộ xét nghiệm sán dải chó (Echinococus) |
|
| Mã phần lô | PP2300189252 |
| Giá từng phần lô | 155,957,184 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.935.776 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.170.028,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm giun đầu gai (Gnathostoma) |
|
| Mã phần lô | PP2300189253 |
| Giá từng phần lô | 4,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.225.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
TSKgel G8 Variant Hsi |
|
| Mã phần lô | PP2300189254 |
| Giá từng phần lô | 260,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Filter ElementG8 (5 pieces) |
|
| Mã phần lô | PP2300189255 |
| Giá từng phần lô | 59,998,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.997.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.998.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
G8 Variant Elution Buffer HSi No.1(S) |
|
| Mã phần lô | PP2300189256 |
| Giá từng phần lô | 113,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
G8 Variant Elution Buffer HSi No.2(S) |
|
| Mã phần lô | PP2300189257 |
| Giá từng phần lô | 72,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.937.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
G8 Variant Elution Buffer HSi No.3(S) |
|
| Mã phần lô | PP2300189258 |
| Giá từng phần lô | 72,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.937.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
HSi Hemolysis & Wash Solution(L) |
|
| Mã phần lô | PP2300189259 |
| Giá từng phần lô | 131,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Hemoglobin A1c Calibrator Set |
|
| Mã phần lô | PP2300189260 |
| Giá từng phần lô | 23,152,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.728.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.206.749 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Hemoglobin A1c Control Set |
|
| Mã phần lô | PP2300189261 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.789.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
HBV Real TM Quant Dx |
|
| Mã phần lô | PP2300189262 |
| Giá từng phần lô | 316,874,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.312.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.812.416 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
HCV Real-TM Quant Dx |
|
| Mã phần lô | PP2300189263 |
| Giá từng phần lô | 304,919,808 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.379.712 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.443.865,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
MTB Real-TM |
|
| Mã phần lô | PP2300189264 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
SaMag Viral Nucleic Acid Extration Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300189265 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 529.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.959.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300189266 |
| Giá từng phần lô | 897,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.346.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 628.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100ul |
|
| Mã phần lô | PP2300189267 |
| Giá từng phần lô | 19,353,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.030.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.547.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2300189268 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300189269 |
| Giá từng phần lô | 1,862,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.793.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.303.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Tuýp ly tâm 1.5 ml, nắp phẳng, trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2300189270 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Tuýp PCR 0.2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300189271 |
| Giá từng phần lô | 21,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.245.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Bộ xét nghiệm hơi thở vi khuẩn Helicobacter pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300189272 |
| Giá từng phần lô | 254,992,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.488.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.494.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
ABX DILUENT 20L |
|
| Mã phần lô | PP2300189273 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
ABX CLEANER 1L |
|
| Mã phần lô | PP2300189274 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Whitediff 1L |
|
| Mã phần lô | PP2300189275 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.999.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
ABX MINOCLAIR 0.5L |
|
| Mã phần lô | PP2300189276 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
ABX DIFFTROL 2N |
|
| Mã phần lô | PP2300189277 |
| Giá từng phần lô | 85,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.745.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.080.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
ABX DIFFTROL 2L |
|
| Mã phần lô | PP2300189278 |
| Giá từng phần lô | 85,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.745.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.080.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
ABX DIFFTROL 2H |
|
| Mã phần lô | PP2300189279 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn dặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi