Gói thầu: MUA HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM THEO MÁY NĂM 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300109746-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC
Chủ đầu tư CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC
Tên gói thầu MUA HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM THEO MÁY NĂM 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300082650
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ BHYT, thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện năm 2023-2024
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 16,461,512,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 493.845.368 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300189130 - Sample Cup, 2.0mL, PS 8,090,250 12.135.375 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 5.663.175 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
2 PP2300189131 - Serum Protein Multi-Calibrator 1 3,190,100 4.785.150 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 2.233.070 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
3 PP2300189132 - Serum Protein Multi-Calibrator 2 17,182,620 25.773.930 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 12.027.834 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
4 PP2300189133 - SYSTEM CALIBRATOR 2,226,000 3.339.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 1.558.200 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
5 PP2300189134 - CK-MB CALIBRATOR 602,700 904.050 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 421.890 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
6 PP2300189135 - HDL-CHOLESTEROLCALIBRATOR 12,411,632 18.617.448 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 8.688.142,4 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
7 PP2300189136 - LDL-CHOLESTEROLCALIBRATOR 6,205,816 9.308.724 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 4.344.071,2 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
8 PP2300189137 - ISE Mid Standard 36,000,000 54.000.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 25.200.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
9 PP2300189138 - ISE High Serum Standard 53,361,000 80.041.500 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 37.352.700 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
10 PP2300189139 - ISE Low Serum Standard 63,551,250 95.326.875 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 44.485.875 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
11 PP2300189140 - ITA CONTROL SERUMLEVEL 1 10,187,100 15.280.650 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 7.130.970 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
12 PP2300189141 - ITA CONTROL SERUMLEVEL 2 10,187,100 15.280.650 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 7.130.970 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
13 PP2300189142 - ITA CONTROL SERUMLEVEL 3 10,187,100 15.280.650 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 7.130.970 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
14 PP2300189143 - Control Serum 1 21,315,000 31.972.500 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 14.920.499 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
15 PP2300189144 - Control Serum 2 21,866,250 32.799.375 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 15.306.374 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
16 PP2300189145 - CK-MB CONTROL SERUMLEVEL 1 452,130 678.195 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 316.491 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
17 PP2300189146 - CK-MB CONTROL SERUMLEVEL 2 452,130 678.195 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 316.491 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
18 PP2300189147 - HDL/LDL CHOLESTEROLCONTROL SERUM 2,205,000 3.307.500 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 1.543.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
19 PP2300189148 - CLEANING SOLUTION 2,494,800 3.742.200 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 1.746.360 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
20 PP2300189149 - Wash Solution 73,605,000 110.407.500 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 51.523.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
21 PP2300189150 - β-2 MICROGLOBULIN 72,529,800 108.794.700 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 50.770.860 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
22 PP2300189151 - ALBUMIN 2,116,800 3.175.200 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 1.481.760 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
23 PP2300189152 - ALP 2,910,600 4.365.900 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 2.037.419 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
24 PP2300189153 - ALT 36,225,000 54.337.500 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 25.357.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
25 PP2300189154 - AST 36,120,000 54.180.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 25.284.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
26 PP2300189155 - CalciumArsenazo 16,909,200 25.363.800 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 11.836.440 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
27 PP2300189156 - GLUCOSE 30,895,200 46.342.800 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 21.626.640 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
28 PP2300189157 - CK (NAC) 4,215,750 6.323.625 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 2.951.025 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
29 PP2300189158 - GGT 25,704,000 38.556.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 17.992.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
30 PP2300189159 - LDH 5,134,500 7.701.750 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 3.594.150 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
31 PP2300189160 - TOTAL BILIRUBIN 6,693,540 10.040.310 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 4.685.478 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
32 PP2300189161 - TOTAL PROTEIN 2,255,000 3.382.500 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 1.578.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
33 PP2300189162 - α-AMYLASE 21,352,800 32.029.200 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 14.946.959 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
34 PP2300189163 - ASO 1,834,350 2.751.525 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 1.284.045 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
35 PP2300189164 - DIRECTBILIRUBIN 1,894,200 2.841.300 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 1.325.940 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
36 PP2300189165 - CK-MB 7,610,400 11.415.600 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 5.327.280 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
37 PP2300189166 - CREATININE 19,051,200 28.576.800 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 13.335.840 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
38 PP2300189167 - CRP 61,908,000 92.862.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 43.335.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
39 PP2300189168 - CHOLESTEROL 27,153,000 40.729.500 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 19.007.100 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
40 PP2300189169 - HDL-CHOLESTEROL 211,572,900 317.359.350 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 148.101.030 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
41 PP2300189170 - INORGANIC PHOSPHOROUS 2,877,000 4.315.500 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 2.013.899 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
42 PP2300189171 - LACTATE 3,750,000 5.625.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 2.625.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
43 PP2300189172 - LDL-CHOLESTEROL 391,849,920 587.774.880 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 274.294.944 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
44 PP2300189173 - RF Latex 54,671,400 82.007.100 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 38.269.980 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
45 PP2300189174 - IRON 9,676,800 14.515.200 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 6.773.760 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
46 PP2300189175 - TRIGLYCERIDE 44,585,100 66.877.650 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 31.209.569 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
47 PP2300189176 - UREA/UREA NITROGEN 5,154,720 7.732.080 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 3.608.304 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
48 PP2300189177 - URIC ACID 16,725,000 25.087.500 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 11.707.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
49 PP2300189178 - ISE Buffer 80,115,000 120.172.500 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 56.080.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
50 PP2300189179 - ISE Reference 20,905,920 31.358.880 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 14.634.144 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
51 PP2300189180 - Urine/CSF Albumin 100,228,800 150.343.200 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 70.160.160 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
52 PP2300189181 - Urine Calibrator 11,642,400 17.463.600 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 8.149.679 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
53 PP2300189182 - Urine/CSF AlbuminCalibrator 15,067,500 22.601.250 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 10.547.250 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
54 PP2300189183 - NA ELECTRODE 38,899,440 58.349.160 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 27.229.608 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
55 PP2300189184 - K ELECTRODE 39,715,920 59.573.880 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 27.801.144 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
56 PP2300189185 - CL ELECTRODE 38,899,440 58.349.160 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 27.229.608 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
57 PP2300189186 - 04481798190 AFP RP GEN1.1ELEC 37,762,000 56.643.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 26.433.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
58 PP2300189187 - 04487761190 AFP CS GEN2.1 ELEC 3,496,500 5.244.750 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 2.447.550 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
59 PP2300189188 - 08086630190 Elecsys Anti-HAV II 100T 13,216,800 19.825.200 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 9.251.760 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
60 PP2300189189 - 08498598190 Elecsys Anti-HBs II 100T 8,974,350,000 13.461.525.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 6.282.045.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
61 PP2300189190 - 06368921190 Anti-HCV G2 cobas e 100 578,088,000 867.132.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 404.661.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
62 PP2300189191 - 11706802001 ASSAY CUP ELEC 2010 17,150,000 25.725.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 12.005.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
63 PP2300189192 - 11706799001 ASSAY TIP ELEC 34,300,000 51.450.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 24.010.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
64 PP2300189193 - 07030207190 CA 125 G2 CS G2 Elecsys 3,144,000 4.716.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 2.200.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
65 PP2300189194 - 11776223190 CA 125 G2 Elecsys cobas e100 32,640,000 48.960.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 22.848.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
66 PP2300189195 - 03045846122 CA 15-3 II CS ELEC 3,144,000 4.716.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 2.200.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
67 PP2300189196 - 03045838122 CA 15-3 II RP ELEC 33,032,000 49.548.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 23.122.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
68 PP2300189197 - 11776215122 CA 19-9 CALSET 3,076,900 4.615.350 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 2.153.830 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
69 PP2300189198 - 11776193122 CA 19-9 RP ELEC 32,307,600 48.461.400 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 22.615.320 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
70 PP2300189199 - 11776274122 CA 72-4 CASET ELEC 3,807,600 5.711.400 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 2.665.320 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
71 PP2300189200 - 11776258122 CA 72-4 RP ELEC 32,307,600 48.461.400 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 22.615.320 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
72 PP2300189201 - 11731645322 CEA CALSETGEN.2 2,600,000 3.900.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 1.820.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
73 PP2300189202 - 11731629322 CEA RP ELECSYS KIT 18,880,000 28.320.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 13.216.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
74 PP2300189203 - 11662970122 ELEC CLEAN-CELL 82,350,000 123.525.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 57.645.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
75 PP2300189204 - 06687750190 Cortisol G2 CS Elecsys 4,195,800 6.293.700 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 2.937.060 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
76 PP2300189205 - 06687733190 Cortisol G2 Elec cobas e100 15,104,800 22.657.200 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 10.573.360 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
77 PP2300189206 - 11820974322 CYFRA CALSET2 ELEC 3,846,000 5.769.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 2.692.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
78 PP2300189207 - 11820966122 CYFRA RP ELEC 25,640,800 38.461.200 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 17.948.560 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
79 PP2300189208 - 03737586190 FERRITIN CALSET 3,496,500 5.244.750 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 2.447.550 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
80 PP2300189209 - 03737551190 FERRI RP GEN2 ELEC 41,958,000 62.937.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 29.370.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
81 PP2300189210 - 06437222190 FT3 G3 CS Elecsys 3,846,000 5.769.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 2.692.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
82 PP2300189211 - 06437206190 FT3 G3 cobas e 200T 85,425,000 128.137.500 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 59.797.499 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
83 PP2300189212 - 07976879190 FT4 G3 CS Elecsys 3,846,000 5.769.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 2.692.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
84 PP2300189213 - 07976836190 FT4 G3 Elecsys cobas e 200 88,845,000 133.267.500 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 62.191.499 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
85 PP2300189214 - 11820583122 HBEAGELECSYS KIT 20,823,600 31.235.400 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 14.576.520 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
86 PP2300189215 - 08814856190 Elecsys HBsAg II 100T 225,640,000 338.460.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 157.948.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
87 PP2300189216 - 03271749190 HCG+BETA II RP ELEC 17,308,000 25.962.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 12.115.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
88 PP2300189217 - 03302652190 HCG+BETA II CS ELEC 2,600,000 3.900.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 1.820.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
89 PP2300189218 - 11930427122 ELEC IgE CALSET 3,181,816 4.772.724 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 2.227.271 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
90 PP2300189219 - 04827031190 ELECSYS IGE GEN.2 48,951,000 73.426.500 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 34.265.700 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
91 PP2300189220 - 08828644190 Elecsys BRAHMS PCT 100T 74,592,000 111.888.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 52.214.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
92 PP2300189221 - 11876317122 PRECICTL ANTI-HBS ELEC 3,263,400 4.895.100 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 2.284.380 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
93 PP2300189222 - 03290379190 PRECICONTROL ANTI HCV CE 4,428,900 6.643.350 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 3.100.230 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
94 PP2300189223 - 11876376122 PRECICTRL HBEAGELEC 1,165,500 1.748.250 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 815.850 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
95 PP2300189224 - 03530469190 PRECTLTROPONIN T ELEC 2,100,000 3.150.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 1.470.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
96 PP2300189225 - 11776452122 PRECICTR TUMORMARKER ELEC 5,128,200 7.692.300 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 3.589.740 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
97 PP2300189226 - 11876368122 PRECTLANTIHAV IGM ELEC 2,289,000 3.433.500 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 1.602.300 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
98 PP2300189227 - 04687876190 PRECICTRL HBSAG2 ELEC 3,263,400 4.895.100 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 2.284.380 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
99 PP2300189228 - 11731416190 PRECICTRL UNIVERSAL ELEC 2,797,200 4.195.800 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 1.958.039 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
100 PP2300189229 - 05618860190 PreciControl Varia Elecsys 2,692,305 4.038.457,5 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 1.884.613 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
101 PP2300189230 - 11662988122 PROCELL ELEC 6X380 77,042,745 115.564.117,5 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 53.929.921, 5Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
102 PP2300189231 - 03203093190 ELECSYS PROLACTIN GEN 151,048,800 226.573.200 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 105.734.160 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
103 PP2300189232 - 03277356190 PROLACTIN CALSETELEC 1,165,500 1.748.250 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 815.850 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
104 PP2300189233 - 04842464190 PROBNPGEN.2 ELECSYS,COBAS E 97,440,000 146.160.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 68.208.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
105 PP2300189234 - 04842472190 PROBNPCS COBASE 2,520,000 3.780.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 1.764.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
106 PP2300189235 - 04917049190 PRECICONTROL CARDIAC G.4 ELE 3,044,286 4.566.429 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 2.131.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
107 PP2300189236 - 11930346122 SYS WASH ELECSYS 34,237,500 51.356.250 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 23.966.250 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
108 PP2300189237 - 04641655190 PSA RP GEN2.1 ELEC 25,640,800 38.461.200 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 17.948.560 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
109 PP2300189238 - 04485220190 PSA CS GEN2.1 ELEC 2,564,000 3.846.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 1.794.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
110 PP2300189239 - 05092736190 ELECSYS HS TNT CALSETSTAT 4,200,000 6.300.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 2.940.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
111 PP2300189240 - 08469814190 TroponinT hs STAT Elc.100V2 180,291,000 270.436.500 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 126.203.699 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
112 PP2300189241 - 008443459190 TSH CS Elecsys V3 3,846,000 5.769.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 2.692.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
113 PP2300189242 - 08429324190 TSH Elecsys cobas e 200 V2 84,615,000 126.922.500 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 59.230.499 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
114 PP2300189243 - 11732277122 UNIVERSAL DILUENT ELEC 32,634,000 48.951.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 22.843.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
115 PP2300189244 - 07143737190 HBsAg II quant II_100 21,892,500 32.838.750 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 15.324.749 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
116 PP2300189245 - 07143745190 PreciCtrlHBsAg II quant II 2,625,000 3.937.500 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 1.837.499 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
117 PP2300189246 - 11298500316 ISE CLEANING SOL. 3,261,070 4.891.605 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 2.282.749 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
118 PP2300189247 - 05151643001 MEAS. CELL W. REF. ELEC V7.0 103,785,000 155.677.500 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 72.649.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
119 PP2300189248 - Bộ xét nghiệm giun đũa chó mèo (Toxocara sp) 161,407,680 242.111.520 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 112.985.376 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
120 PP2300189249 - Bộ xét nghiệm sán lá gan lớn (Fasciolaspp) 4,800,000 7.200.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 3.360.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
121 PP2300189250 - Hóa chất xét nghiệm ấu trùng sán lợn (Cysticercosis) 4,611,648 6.917.472 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 3.228.153 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
122 PP2300189251 - Hóa chất xét nghiệm giun lươn (Strongyloides) 4,500,000 6.750.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 3.150.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
123 PP2300189252 - Bộ xét nghiệm sán dải chó (Echinococus) 155,957,184 233.935.776 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 109.170.028,8 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
124 PP2300189253 - Hóa chất xét nghiệm giun đầu gai (Gnathostoma) 4,608,000 6.912.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 3.225.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
125 PP2300189254 - TSKgel G8 Variant Hsi 260,700,000 391.050.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 182.490.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
126 PP2300189255 - Filter ElementG8 (5 pieces) 59,998,400 89.997.600 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 41.998.880 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
127 PP2300189256 - G8 Variant Elution Buffer HSi No.1(S) 113,700,000 170.550.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 79.590.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
128 PP2300189257 - G8 Variant Elution Buffer HSi No.2(S) 72,768,000 109.152.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 50.937.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
129 PP2300189258 - G8 Variant Elution Buffer HSi No.3(S) 72,768,000 109.152.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 50.937.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
130 PP2300189259 - HSi Hemolysis & Wash Solution(L) 131,400,000 197.100.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 91.980.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
131 PP2300189260 - Hemoglobin A1c Calibrator Set 23,152,500 34.728.750 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 16.206.749 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
132 PP2300189261 - Hemoglobin A1c Control Set 18,270,000 27.405.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 12.789.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
133 PP2300189262 - HBV Real TM Quant Dx 316,874,880 475.312.320 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 221.812.416 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
134 PP2300189263 - HCV Real-TM Quant Dx 304,919,808 457.379.712 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 213.443.865,6 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
135 PP2300189264 - MTB Real-TM 63,000,000 94.500.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 44.100.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
136 PP2300189265 - SaMag Viral Nucleic Acid Extration Kit 352,800,000 529.200.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 246.959.999 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
137 PP2300189266 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10 μl 897,600 1.346.400 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 628.320 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
138 PP2300189267 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100ul 19,353,600 29.030.400 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 13.547.520 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
139 PP2300189268 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200ul 18,000,000 27.000.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 12.600.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
140 PP2300189269 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000 μl 1,862,400 2.793.600 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 1.303.680 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
141 PP2300189270 - Tuýp ly tâm 1.5 ml, nắp phẳng, trong suốt 472,500 708.750 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 330.750 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
142 PP2300189271 - Tuýp PCR 0.2ml 21,780,000 32.670.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 15.245.999 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
143 PP2300189272 - Bộ xét nghiệm hơi thở vi khuẩn Helicobacter pylori 254,992,500 382.488.750 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 178.494.750 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
144 PP2300189273 - ABX DILUENT 20L 126,000,000 189.000.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 88.200.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
145 PP2300189274 - ABX CLEANER 1L 52,000,000 78.000.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 36.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
146 PP2300189275 - Whitediff 1L 340,000,000 510.000.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 237.999.999 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
147 PP2300189276 - ABX MINOCLAIR 0.5L 8,500,000 12.750.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 5.950.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
148 PP2300189277 - ABX DIFFTROL 2N 85,830,000 128.745.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 60.080.999 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
149 PP2300189278 - ABX DIFFTROL 2L 85,830,000 128.745.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 60.080.999 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
150 PP2300189279 - ABX DIFFTROL 2H 61,200,000 91.800.000 Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III 42.840.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Sample Cup, 2.0mL, PS
Mã phần lô PP2300189130
Giá từng phần lô 8,090,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.135.375
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.663.175
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Serum Protein Multi-Calibrator 1
Mã phần lô PP2300189131
Giá từng phần lô 3,190,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.785.150
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.233.070
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Serum Protein Multi-Calibrator 2
Mã phần lô PP2300189132
Giá từng phần lô 17,182,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.773.930
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.027.834
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
SYSTEM CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300189133
Giá từng phần lô 2,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.339.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.558.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
CK-MB CALIBRATOR
Mã phần lô PP2300189134
Giá từng phần lô 602,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 904.050
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.890
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
HDL-CHOLESTEROLCALIBRATOR
Mã phần lô PP2300189135
Giá từng phần lô 12,411,632
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.617.448
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.688.142,4
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
LDL-CHOLESTEROLCALIBRATOR
Mã phần lô PP2300189136
Giá từng phần lô 6,205,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.308.724
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.344.071,2
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
ISE Mid Standard
Mã phần lô PP2300189137
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
ISE High Serum Standard
Mã phần lô PP2300189138
Giá từng phần lô 53,361,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.041.500
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.352.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
ISE Low Serum Standard
Mã phần lô PP2300189139
Giá từng phần lô 63,551,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.326.875
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.485.875
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
ITA CONTROL SERUMLEVEL 1
Mã phần lô PP2300189140
Giá từng phần lô 10,187,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.280.650
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.130.970
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
ITA CONTROL SERUMLEVEL 2
Mã phần lô PP2300189141
Giá từng phần lô 10,187,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.280.650
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.130.970
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
ITA CONTROL SERUMLEVEL 3
Mã phần lô PP2300189142
Giá từng phần lô 10,187,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.280.650
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.130.970
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Control Serum 1
Mã phần lô PP2300189143
Giá từng phần lô 21,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.972.500
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.920.499
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Control Serum 2
Mã phần lô PP2300189144
Giá từng phần lô 21,866,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.799.375
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.306.374
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
CK-MB CONTROL SERUMLEVEL 1
Mã phần lô PP2300189145
Giá từng phần lô 452,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.195
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.491
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
CK-MB CONTROL SERUMLEVEL 2
Mã phần lô PP2300189146
Giá từng phần lô 452,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.195
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.491
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
HDL/LDL CHOLESTEROLCONTROL SERUM
Mã phần lô PP2300189147
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.307.500
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
CLEANING SOLUTION
Mã phần lô PP2300189148
Giá từng phần lô 2,494,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.742.200
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.746.360
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Wash Solution
Mã phần lô PP2300189149
Giá từng phần lô 73,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.407.500
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.523.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
β-2 MICROGLOBULIN
Mã phần lô PP2300189150
Giá từng phần lô 72,529,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.794.700
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.770.860
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
ALBUMIN
Mã phần lô PP2300189151
Giá từng phần lô 2,116,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.175.200
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.481.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
ALP
Mã phần lô PP2300189152
Giá từng phần lô 2,910,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.365.900
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.037.419
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
ALT
Mã phần lô PP2300189153
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.337.500
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
AST
Mã phần lô PP2300189154
Giá từng phần lô 36,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.180.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
CalciumArsenazo
Mã phần lô PP2300189155
Giá từng phần lô 16,909,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.363.800
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.836.440
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
GLUCOSE
Mã phần lô PP2300189156
Giá từng phần lô 30,895,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.342.800
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.626.640
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
CK (NAC)
Mã phần lô PP2300189157
Giá từng phần lô 4,215,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.323.625
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.951.025
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
GGT
Mã phần lô PP2300189158
Giá từng phần lô 25,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.556.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.992.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
LDH
Mã phần lô PP2300189159
Giá từng phần lô 5,134,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.701.750
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.594.150
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
TOTAL BILIRUBIN
Mã phần lô PP2300189160
Giá từng phần lô 6,693,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.040.310
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.685.478
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
TOTAL PROTEIN
Mã phần lô PP2300189161
Giá từng phần lô 2,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.382.500
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.578.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
α-AMYLASE
Mã phần lô PP2300189162
Giá từng phần lô 21,352,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.029.200
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.946.959
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
ASO
Mã phần lô PP2300189163
Giá từng phần lô 1,834,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.751.525
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.284.045
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
DIRECTBILIRUBIN
Mã phần lô PP2300189164
Giá từng phần lô 1,894,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.841.300
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.325.940
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
CK-MB
Mã phần lô PP2300189165
Giá từng phần lô 7,610,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.415.600
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.327.280
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
CREATININE
Mã phần lô PP2300189166
Giá từng phần lô 19,051,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.576.800
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.335.840
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
CRP
Mã phần lô PP2300189167
Giá từng phần lô 61,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.862.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.335.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2300189168
Giá từng phần lô 27,153,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.729.500
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.007.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
HDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2300189169
Giá từng phần lô 211,572,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.359.350
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.101.030
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
INORGANIC PHOSPHOROUS
Mã phần lô PP2300189170
Giá từng phần lô 2,877,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.315.500
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.013.899
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
LACTATE
Mã phần lô PP2300189171
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
LDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2300189172
Giá từng phần lô 391,849,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.774.880
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.294.944
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
RF Latex
Mã phần lô PP2300189173
Giá từng phần lô 54,671,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.007.100
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.269.980
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
IRON
Mã phần lô PP2300189174
Giá từng phần lô 9,676,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.515.200
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.773.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
TRIGLYCERIDE
Mã phần lô PP2300189175
Giá từng phần lô 44,585,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.877.650
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.209.569
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
UREA/UREA NITROGEN
Mã phần lô PP2300189176
Giá từng phần lô 5,154,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.732.080
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.608.304
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
URIC ACID
Mã phần lô PP2300189177
Giá từng phần lô 16,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.087.500
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.707.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
ISE Buffer
Mã phần lô PP2300189178
Giá từng phần lô 80,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.172.500
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.080.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
ISE Reference
Mã phần lô PP2300189179
Giá từng phần lô 20,905,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.358.880
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.634.144
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Urine/CSF Albumin
Mã phần lô PP2300189180
Giá từng phần lô 100,228,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.343.200
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.160.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Urine Calibrator
Mã phần lô PP2300189181
Giá từng phần lô 11,642,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.463.600
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.149.679
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Urine/CSF AlbuminCalibrator
Mã phần lô PP2300189182
Giá từng phần lô 15,067,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.601.250
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.547.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
NA ELECTRODE
Mã phần lô PP2300189183
Giá từng phần lô 38,899,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.349.160
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.229.608
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
K ELECTRODE
Mã phần lô PP2300189184
Giá từng phần lô 39,715,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.573.880
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.801.144
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
CL ELECTRODE
Mã phần lô PP2300189185
Giá từng phần lô 38,899,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.349.160
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.229.608
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
04481798190 AFP RP GEN1.1ELEC
Mã phần lô PP2300189186
Giá từng phần lô 37,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.643.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.433.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
04487761190 AFP CS GEN2.1 ELEC
Mã phần lô PP2300189187
Giá từng phần lô 3,496,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.244.750
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
08086630190 Elecsys Anti-HAV II 100T
Mã phần lô PP2300189188
Giá từng phần lô 13,216,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.825.200
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.251.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
08498598190 Elecsys Anti-HBs II 100T
Mã phần lô PP2300189189
Giá từng phần lô 8,974,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.461.525.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.282.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
06368921190 Anti-HCV G2 cobas e 100
Mã phần lô PP2300189190
Giá từng phần lô 578,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 867.132.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.661.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11706802001 ASSAY CUP ELEC 2010
Mã phần lô PP2300189191
Giá từng phần lô 17,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.725.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11706799001 ASSAY TIP ELEC
Mã phần lô PP2300189192
Giá từng phần lô 34,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.450.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
07030207190 CA 125 G2 CS G2 Elecsys
Mã phần lô PP2300189193
Giá từng phần lô 3,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.716.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11776223190 CA 125 G2 Elecsys cobas e100
Mã phần lô PP2300189194
Giá từng phần lô 32,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.960.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
03045846122 CA 15-3 II CS ELEC
Mã phần lô PP2300189195
Giá từng phần lô 3,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.716.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
03045838122 CA 15-3 II RP ELEC
Mã phần lô PP2300189196
Giá từng phần lô 33,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.548.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.122.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11776215122 CA 19-9 CALSET
Mã phần lô PP2300189197
Giá từng phần lô 3,076,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.615.350
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.153.830
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11776193122 CA 19-9 RP ELEC
Mã phần lô PP2300189198
Giá từng phần lô 32,307,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.461.400
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.615.320
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11776274122 CA 72-4 CASET ELEC
Mã phần lô PP2300189199
Giá từng phần lô 3,807,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.711.400
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.665.320
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11776258122 CA 72-4 RP ELEC
Mã phần lô PP2300189200
Giá từng phần lô 32,307,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.461.400
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.615.320
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11731645322 CEA CALSETGEN.2
Mã phần lô PP2300189201
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11731629322 CEA RP ELECSYS KIT
Mã phần lô PP2300189202
Giá từng phần lô 18,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.320.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11662970122 ELEC CLEAN-CELL
Mã phần lô PP2300189203
Giá từng phần lô 82,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.525.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
06687750190 Cortisol G2 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300189204
Giá từng phần lô 4,195,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.293.700
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.937.060
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
06687733190 Cortisol G2 Elec cobas e100
Mã phần lô PP2300189205
Giá từng phần lô 15,104,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.657.200
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.573.360
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11820974322 CYFRA CALSET2 ELEC
Mã phần lô PP2300189206
Giá từng phần lô 3,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.769.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.692.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11820966122 CYFRA RP ELEC
Mã phần lô PP2300189207
Giá từng phần lô 25,640,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.461.200
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.948.560
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
03737586190 FERRITIN CALSET
Mã phần lô PP2300189208
Giá từng phần lô 3,496,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.244.750
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
03737551190 FERRI RP GEN2 ELEC
Mã phần lô PP2300189209
Giá từng phần lô 41,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.937.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.370.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
06437222190 FT3 G3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300189210
Giá từng phần lô 3,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.769.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.692.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
06437206190 FT3 G3 cobas e 200T
Mã phần lô PP2300189211
Giá từng phần lô 85,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.137.500
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.797.499
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
07976879190 FT4 G3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300189212
Giá từng phần lô 3,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.769.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.692.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
07976836190 FT4 G3 Elecsys cobas e 200
Mã phần lô PP2300189213
Giá từng phần lô 88,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.267.500
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.191.499
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11820583122 HBEAGELECSYS KIT
Mã phần lô PP2300189214
Giá từng phần lô 20,823,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.235.400
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.576.520
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
08814856190 Elecsys HBsAg II 100T
Mã phần lô PP2300189215
Giá từng phần lô 225,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.460.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
03271749190 HCG+BETA II RP ELEC
Mã phần lô PP2300189216
Giá từng phần lô 17,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.962.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.115.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
03302652190 HCG+BETA II CS ELEC
Mã phần lô PP2300189217
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11930427122 ELEC IgE CALSET
Mã phần lô PP2300189218
Giá từng phần lô 3,181,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.772.724
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.227.271
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
04827031190 ELECSYS IGE GEN.2
Mã phần lô PP2300189219
Giá từng phần lô 48,951,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.426.500
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.265.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
08828644190 Elecsys BRAHMS PCT 100T
Mã phần lô PP2300189220
Giá từng phần lô 74,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.888.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.214.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11876317122 PRECICTL ANTI-HBS ELEC
Mã phần lô PP2300189221
Giá từng phần lô 3,263,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.895.100
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.380
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
03290379190 PRECICONTROL ANTI HCV CE
Mã phần lô PP2300189222
Giá từng phần lô 4,428,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.643.350
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.100.230
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11876376122 PRECICTRL HBEAGELEC
Mã phần lô PP2300189223
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.748.250
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.850
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
03530469190 PRECTLTROPONIN T ELEC
Mã phần lô PP2300189224
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11776452122 PRECICTR TUMORMARKER ELEC
Mã phần lô PP2300189225
Giá từng phần lô 5,128,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.692.300
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.589.740
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11876368122 PRECTLANTIHAV IGM ELEC
Mã phần lô PP2300189226
Giá từng phần lô 2,289,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.433.500
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.602.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
04687876190 PRECICTRL HBSAG2 ELEC
Mã phần lô PP2300189227
Giá từng phần lô 3,263,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.895.100
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.284.380
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11731416190 PRECICTRL UNIVERSAL ELEC
Mã phần lô PP2300189228
Giá từng phần lô 2,797,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.195.800
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.039
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
05618860190 PreciControl Varia Elecsys
Mã phần lô PP2300189229
Giá từng phần lô 2,692,305
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.038.457,5
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.884.613
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11662988122 PROCELL ELEC 6X380
Mã phần lô PP2300189230
Giá từng phần lô 77,042,745
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.564.117,5
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.929.921,
Năng lực sản xuất hàng hóa 5Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
03203093190 ELECSYS PROLACTIN GEN
Mã phần lô PP2300189231
Giá từng phần lô 151,048,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.573.200
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.734.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
03277356190 PROLACTIN CALSETELEC
Mã phần lô PP2300189232
Giá từng phần lô 1,165,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.748.250
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.850
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
04842464190 PROBNPGEN.2 ELECSYS,COBAS E
Mã phần lô PP2300189233
Giá từng phần lô 97,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.160.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
04842472190 PROBNPCS COBASE
Mã phần lô PP2300189234
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
04917049190 PRECICONTROL CARDIAC G.4 ELE
Mã phần lô PP2300189235
Giá từng phần lô 3,044,286
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.566.429
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.131.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11930346122 SYS WASH ELECSYS
Mã phần lô PP2300189236
Giá từng phần lô 34,237,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.356.250
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.966.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
04641655190 PSA RP GEN2.1 ELEC
Mã phần lô PP2300189237
Giá từng phần lô 25,640,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.461.200
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.948.560
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
04485220190 PSA CS GEN2.1 ELEC
Mã phần lô PP2300189238
Giá từng phần lô 2,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.846.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.794.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
05092736190 ELECSYS HS TNT CALSETSTAT
Mã phần lô PP2300189239
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
08469814190 TroponinT hs STAT Elc.100V2
Mã phần lô PP2300189240
Giá từng phần lô 180,291,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.436.500
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.203.699
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
008443459190 TSH CS Elecsys V3
Mã phần lô PP2300189241
Giá từng phần lô 3,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.769.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.692.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
08429324190 TSH Elecsys cobas e 200 V2
Mã phần lô PP2300189242
Giá từng phần lô 84,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.922.500
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.230.499
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11732277122 UNIVERSAL DILUENT ELEC
Mã phần lô PP2300189243
Giá từng phần lô 32,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.951.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.843.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
07143737190 HBsAg II quant II_100
Mã phần lô PP2300189244
Giá từng phần lô 21,892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.838.750
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.324.749
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
07143745190 PreciCtrlHBsAg II quant II
Mã phần lô PP2300189245
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.499
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
11298500316 ISE CLEANING SOL.
Mã phần lô PP2300189246
Giá từng phần lô 3,261,070
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.891.605
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.282.749
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
05151643001 MEAS. CELL W. REF. ELEC V7.0
Mã phần lô PP2300189247
Giá từng phần lô 103,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.677.500
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.649.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Bộ xét nghiệm giun đũa chó mèo (Toxocara sp)
Mã phần lô PP2300189248
Giá từng phần lô 161,407,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.111.520
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.985.376
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Bộ xét nghiệm sán lá gan lớn (Fasciolaspp)
Mã phần lô PP2300189249
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Hóa chất xét nghiệm ấu trùng sán lợn (Cysticercosis)
Mã phần lô PP2300189250
Giá từng phần lô 4,611,648
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.917.472
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.228.153
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Hóa chất xét nghiệm giun lươn (Strongyloides)
Mã phần lô PP2300189251
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Bộ xét nghiệm sán dải chó (Echinococus)
Mã phần lô PP2300189252
Giá từng phần lô 155,957,184
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.935.776
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.170.028,8
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Hóa chất xét nghiệm giun đầu gai (Gnathostoma)
Mã phần lô PP2300189253
Giá từng phần lô 4,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.912.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.225.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
TSKgel G8 Variant Hsi
Mã phần lô PP2300189254
Giá từng phần lô 260,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.050.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Filter ElementG8 (5 pieces)
Mã phần lô PP2300189255
Giá từng phần lô 59,998,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.997.600
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.998.880
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
G8 Variant Elution Buffer HSi No.1(S)
Mã phần lô PP2300189256
Giá từng phần lô 113,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.550.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
G8 Variant Elution Buffer HSi No.2(S)
Mã phần lô PP2300189257
Giá từng phần lô 72,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.152.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.937.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
G8 Variant Elution Buffer HSi No.3(S)
Mã phần lô PP2300189258
Giá từng phần lô 72,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.152.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.937.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
HSi Hemolysis & Wash Solution(L)
Mã phần lô PP2300189259
Giá từng phần lô 131,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.100.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Hemoglobin A1c Calibrator Set
Mã phần lô PP2300189260
Giá từng phần lô 23,152,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.728.750
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.206.749
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Hemoglobin A1c Control Set
Mã phần lô PP2300189261
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.405.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.789.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
HBV Real TM Quant Dx
Mã phần lô PP2300189262
Giá từng phần lô 316,874,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.312.320
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.812.416
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
HCV Real-TM Quant Dx
Mã phần lô PP2300189263
Giá từng phần lô 304,919,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.379.712
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.443.865,6
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
MTB Real-TM
Mã phần lô PP2300189264
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
SaMag Viral Nucleic Acid Extration Kit
Mã phần lô PP2300189265
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.959.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10 μl
Mã phần lô PP2300189266
Giá từng phần lô 897,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.400
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.320
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100ul
Mã phần lô PP2300189267
Giá từng phần lô 19,353,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.030.400
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.547.520
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200ul
Mã phần lô PP2300189268
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000 μl
Mã phần lô PP2300189269
Giá từng phần lô 1,862,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.793.600
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.303.680
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Tuýp ly tâm 1.5 ml, nắp phẳng, trong suốt
Mã phần lô PP2300189270
Giá từng phần lô 472,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.750
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Tuýp PCR 0.2ml
Mã phần lô PP2300189271
Giá từng phần lô 21,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.670.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.245.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Bộ xét nghiệm hơi thở vi khuẩn Helicobacter pylori
Mã phần lô PP2300189272
Giá từng phần lô 254,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.488.750
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.494.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
ABX DILUENT 20L
Mã phần lô PP2300189273
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
ABX CLEANER 1L
Mã phần lô PP2300189274
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Whitediff 1L
Mã phần lô PP2300189275
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.999.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
ABX MINOCLAIR 0.5L
Mã phần lô PP2300189276
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
ABX DIFFTROL 2N
Mã phần lô PP2300189277
Giá từng phần lô 85,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.745.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.080.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
ABX DIFFTROL 2L
Mã phần lô PP2300189278
Giá từng phần lô 85,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.745.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.080.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
ABX DIFFTROL 2H
Mã phần lô PP2300189279
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.800.000
Mã hàng hóa (HS) Hướng dẫn tại bảng số 1 webform - Chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn dặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->