Gói thầu: MUA HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM THEO MÁY NĂM 2023-2024.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300110223-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU | Chủ đầu tư | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
| Tên gói thầu | MUA HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM THEO MÁY NĂM 2023-2024. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300082806 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ BHYT, thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện năm 2023-2024 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 35,001,794,337 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.050.053.799 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300189423 - Chất kiểm chuẩn control 6C | 66,276,000 | 99.414.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 46.393.200 | Không yêu cầu |
| 2 | PP2300189424 - Dịch rửa cleaner | 146,737,500 | 220.106.250 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 102.716.250 | Không yêu cầu |
| 3 | PP2300189425 - Dung dịch pha loãng | 463,050,000 | 694.575.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 324.135.000 | Không yêu cầu |
| 4 | PP2300189426 - Hóa chất calib | 4,189,500 | 6.284.250 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.932.650 | Không yêu cầu |
| 5 | PP2300189427 - Hóa chất đo các thành phần bạch cầu | 259,087,500 | 388.631.250 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 181.361.250 | Không yêu cầu |
| 6 | PP2300189428 - Hóa chất ly giải hồng cầu | 514,500,000 | 771.750.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 360.150.000 | Không yêu cầu |
| 7 | PP2300189429 - CELLCLEAN AUTO 4MLX20(CCA-500A) | 80,520,000 | 120.780.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 56.364.000 | Không yêu cầu |
| 8 | PP2300189430 - CELLPACK DCL 20L(DCL-300A) | 382,800,000 | 574.200.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 267.959.999 | Không yêu cầu |
| 9 | PP2300189431 - FLUOROCELL WDF 42MLX2(WDF-800A) | 383,500,000 | 575.250.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 268.450.000 | Không yêu cầu |
| 10 | PP2300189432 - FLUOROCELL WNR 82MLX2(WNR-800A) | 52,605,000 | 78.907.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 36.823.500 | Không yêu cầu |
| 11 | PP2300189433 - LysercellWDF (WDF-210A) | 86,788,800 | 130.183.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 60.752.159 | Không yêu cầu |
| 12 | PP2300189434 - LysercellWNR (WNR-210A) | 26,426,400 | 39.639.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 18.498.480 | Không yêu cầu |
| 13 | PP2300189435 - SULFOLYSER 1.5LX2(SLS-240A) | 91,301,760 | 136.952.640 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 63.911.231 | Không yêu cầu |
| 14 | PP2300189436 - CleaningAgent | 35,490,000 | 53.235.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 24.843.000 | Không yêu cầu |
| 15 | PP2300189437 - CleaningSolution | 168,525,000 | 252.787.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 117.967.499 | Không yêu cầu |
| 16 | PP2300189438 - Cuvette | 284,256,000 | 426.384.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 198.979.200 | Không yêu cầu |
| 17 | PP2300189439 - D-Dimer HS 500 | 216,363,000 | 324.544.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 151.454.100 | Không yêu cầu |
| 18 | PP2300189440 - D-Dimer HS 500 control | 37,642,500 | 56.463.750 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 26.349.750 | Không yêu cầu |
| 19 | PP2300189441 - Factor Diluent | 36,645,000 | 54.967.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 25.651.500 | Không yêu cầu |
| 20 | PP2300189442 - Fibrinogen-C | 827,127,000 | 1.240.690.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 578.988.900 | Không yêu cầu |
| 21 | PP2300189443 - HemosILSynthAsil | 102,690,000 | 154.035.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 71.883.000 | Không yêu cầu |
| 22 | PP2300189444 - Low Control Plasma 10x1 mL | 61,950,000 | 92.925.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 43.365.000 | Không yêu cầu |
| 23 | PP2300189445 - Normal Control Plasma 10x1 mL | 49,980,000 | 74.970.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 34.986.000 | Không yêu cầu |
| 24 | PP2300189446 - RecombiPlasTin 2G | 349,020,000 | 523.530.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 244.313.999 | Không yêu cầu |
| 25 | PP2300189447 - Rinse Solution | 518,616,000 | 777.924.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 363.031.200 | Không yêu cầu |
| 26 | PP2300189448 - Ống lấy mẫu 2.0 mL | 32,361,000 | 48.541.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 22.652.700 | Không yêu cầu |
| 27 | PP2300189449 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 19,140,600 | 28.710.900 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 13.398.420 | Không yêu cầu |
| 28 | PP2300189450 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 | 103,095,720 | 154.643.580 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 72.167.004 | Không yêu cầu |
| 29 | PP2300189451 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 8,347,500 | 12.521.250 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.843.250 | Không yêu cầu |
| 30 | PP2300189452 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 1,205,400 | 1.808.100 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 843.780 | Không yêu cầu |
| 31 | PP2300189453 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 24,823,264 | 37.234.896 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 17.376.284,8 | Không yêu cầu |
| 32 | PP2300189454 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 12,411,632 | 18.617.448 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 8.688.142,4 | Không yêu cầu |
| 33 | PP2300189455 - Chất chuẩn điện giải mức giữa | 180,000,000 | 270.000.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 125.999.999 | Không yêu cầu |
| 34 | PP2300189456 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 7,114,800 | 10.672.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.980.360 | Không yêu cầu |
| 35 | PP2300189457 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 8,473,500 | 12.710.250 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.931.450 | Không yêu cầu |
| 36 | PP2300189458 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 40,748,400 | 61.122.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 28.523.880 | Không yêu cầu |
| 37 | PP2300189459 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 40,748,400 | 61.122.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 28.523.880 | Không yêu cầu |
| 38 | PP2300189460 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 40,748,400 | 61.122.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 28.523.880 | Không yêu cầu |
| 39 | PP2300189461 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 21,924,000 | 32.886.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 15.346.799 | Không yêu cầu |
| 40 | PP2300189462 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 22,491,000 | 33.736.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 15.743.699 | Không yêu cầu |
| 41 | PP2300189463 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 904,260 | 1.356.390 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 632.982 | Không yêu cầu |
| 42 | PP2300189464 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 904,260 | 1.356.390 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 632.982 | Không yêu cầu |
| 43 | PP2300189465 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 1,890,000 | 2.835.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 1.323.000 | Không yêu cầu |
| 44 | PP2300189466 - Dung dịch rửa | 3,742,200 | 5.613.300 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.619.540 | Không yêu cầu |
| 45 | PP2300189467 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 294,420,000 | 441.630.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 206.094.000 | Không yêu cầu |
| 46 | PP2300189468 - Định lượng β-2 Microglobulin | 435,178,800 | 652.768.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 304.625.160 | Không yêu cầu |
| 47 | PP2300189469 - Định lượng Albumintrong huyết thanh và huyết tương | 12,700,800 | 19.051.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 8.890.560 | Không yêu cầu |
| 48 | PP2300189470 - Đo hoạt độ ALP (AlkalinPhosphatase) | 5,821,200 | 8.731.800 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.074.839 | Không yêu cầu |
| 49 | PP2300189471 - Đo hoạt độ ALT (GPT) | 57,960,000 | 86.940.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 40.572.000 | Không yêu cầu |
| 50 | PP2300189472 - Đo hoạt độ AST (GOT) | 57,792,000 | 86.688.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 40.454.400 | Không yêu cầu |
| 51 | PP2300189473 - Định lượng Calci toàn phần | 56,364,000 | 84.546.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 39.454.800 | Không yêu cầu |
| 52 | PP2300189474 - Định lượng Glucose | 82,387,200 | 123.580.800 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 57.671.040 | Không yêu cầu |
| 53 | PP2300189475 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) | 4,215,750 | 6.323.625 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.951.025 | Không yêu cầu |
| 54 | PP2300189476 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 46,267,200 | 69.400.800 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 32.387.039 | Không yêu cầu |
| 55 | PP2300189477 - Đo hoạt độ LDH | 15,403,500 | 23.105.250 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 10.782.450 | Không yêu cầu |
| 56 | PP2300189478 - Định lượng Bilirubintoàn phần | 20,080,620 | 30.120.930 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 14.056.434 | Không yêu cầu |
| 57 | PP2300189479 - Định lượng Protein toàn phần | 6,765,000 | 10.147.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.735.500 | Không yêu cầu |
| 58 | PP2300189480 - Đo hoạt độ Amylase | 64,058,400 | 96.087.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 44.840.880 | Không yêu cầu |
| 59 | PP2300189481 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO | 3,668,700 | 5.503.050 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.568.090 | Không yêu cầu |
| 60 | PP2300189482 - Định lượng Bilirubintrực tiếp | 5,682,600 | 8.523.900 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 3.977.819 | Không yêu cầu |
| 61 | PP2300189483 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatinekinase) | 7,610,400 | 11.415.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.327.280 | Không yêu cầu |
| 62 | PP2300189484 - Định lượng Creatinin | 38,102,400 | 57.153.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 26.671.680 | Không yêu cầu |
| 63 | PP2300189485 - Định lượng CRP | 495,264,000 | 742.896.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 346.684.800 | Không yêu cầu |
| 64 | PP2300189486 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 54,306,000 | 81.459.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 38.014.200 | Không yêu cầu |
| 65 | PP2300189487 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 480,847,500 | 721.271.250 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 336.593.250 | Không yêu cầu |
| 66 | PP2300189488 - Định lượng Phosphovô cơ | 5,754,000 | 8.631.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.027.799 | Không yêu cầu |
| 67 | PP2300189489 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) | 22,500,000 | 33.750.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 15.749.999 | Không yêu cầu |
| 68 | PP2300189490 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 890,568,000 | 1.335.852.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 623.397.600 | Không yêu cầu |
| 69 | PP2300189491 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) | 36,447,600 | 54.671.400 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 25.513.320 | Không yêu cầu |
| 70 | PP2300189492 - Định lượng Sắt | 16,128,000 | 24.192.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 11.289.600 | Không yêu cầu |
| 71 | PP2300189493 - Định lượng Triglycerid | 101,908,800 | 152.863.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 71.336.160 | Không yêu cầu |
| 72 | PP2300189494 - Định lượng Ure | 10,309,440 | 15.464.160 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 7.216.608 | Không yêu cầu |
| 73 | PP2300189495 - Định lượng Acid Uric | 33,450,000 | 50.175.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 23.415.000 | Không yêu cầu |
| 74 | PP2300189496 - Định lượng Protein | 21,880,000 | 32.820.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 15.315.999 | Không yêu cầu |
| 75 | PP2300189497 - Dung dịch đệm ISE | 143,062,500 | 214.593.750 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 100.143.750 | Không yêu cầu |
| 76 | PP2300189498 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 26,132,400 | 39.198.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 18.292.680 | Không yêu cầu |
| 77 | PP2300189499 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin | 13,224,750 | 19.837.125 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 9.257.325 | Không yêu cầu |
| 78 | PP2300189500 - Bóng đèn | 7,805,600 | 11.708.400 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.463.920 | Không yêu cầu |
| 79 | PP2300189501 - Dây bơm nhu động | 12,414,600 | 18.621.900 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 8.690.220 | Không yêu cầu |
| 80 | PP2300189502 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | 6,615,000 | 9.922.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.630.500 | Không yêu cầu |
| 81 | PP2300189503 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 3,742,200 | 5.613.300 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.619.540 | Không yêu cầu |
| 82 | PP2300189504 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 4,299,750 | 6.449.625 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 3.009.825 | Không yêu cầu |
| 83 | PP2300189505 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 4,299,750 | 6.449.625 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 3.009.825 | Không yêu cầu |
| 84 | PP2300189506 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP | 36,952,650 | 55.428.975 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 25.866.855 | Không yêu cầu |
| 85 | PP2300189507 - Định lượng CRP Latex | 34,222,800 | 51.334.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 23.955.960 | Không yêu cầu |
| 86 | PP2300189508 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 25,078,000 | 37.617.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 17.554.600 | Không yêu cầu |
| 87 | PP2300189509 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 14,939,700 | 22.409.550 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 10.457.790 | Không yêu cầu |
| 88 | PP2300189510 - Định lượng Albumintrong nước tiểu và dịch não tủy | 75,171,600 | 112.757.400 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 52.620.120 | Không yêu cầu |
| 89 | PP2300189511 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 69,854,400 | 104.781.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 48.898.080 | Không yêu cầu |
| 90 | PP2300189512 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịchnão tủy | 45,202,500 | 67.803.750 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 31.641.749 | Không yêu cầu |
| 91 | PP2300189513 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 13,109,040 | 19.663.560 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 9.176.328 | Không yêu cầu |
| 92 | PP2300189514 - Điện cực Sodium | 38,899,440 | 58.349.160 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 27.229.608 | Không yêu cầu |
| 93 | PP2300189515 - Điện cực Potassium | 99,289,800 | 148.934.700 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 69.502.860 | Không yêu cầu |
| 94 | PP2300189516 - Điện cực Chloride | 97,248,600 | 145.872.900 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 68.074.020 | Không yêu cầu |
| 95 | PP2300189517 - Điện cực tham chiếu | 205,497,000 | 308.245.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 143.847.900 | Không yêu cầu |
| 96 | PP2300189518 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu | 31,718,400 | 47.577.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 22.202.880 | Không yêu cầu |
| 97 | PP2300189519 - Định lượng Pre-albumin | 96,793,200 | 145.189.800 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 67.755.240 | Không yêu cầu |
| 98 | PP2300189520 - AFP | 100,580,000 | 150.870.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 70.406.000 | Không yêu cầu |
| 99 | PP2300189521 - Aldosterone | 29,605,800 | 44.408.700 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 20.724.060 | Không yêu cầu |
| 100 | PP2300189522 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Aldosterone | 2,407,500 | 3.611.250 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 1.685.250 | Không yêu cầu |
| 101 | PP2300189523 - anti-Hbe | 13,078,800 | 19.618.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 9.155.160 | Không yêu cầu |
| 102 | PP2300189524 - Anti-Tg | 36,199,200 | 54.298.800 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 25.339.440 | Không yêu cầu |
| 103 | PP2300189525 - Anti-TPO | 53,159,400 | 79.739.100 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 37.211.580 | Không yêu cầu |
| 104 | PP2300189526 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Brahms PCT II Gen | 15,653,400 | 23.480.100 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 10.957.380 | Không yêu cầu |
| 105 | PP2300189527 - Procalcitonin | 164,102,400 | 246.153.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 114.871.680 | Không yêu cầu |
| 106 | PP2300189528 - CA 125 II | 51,387,000 | 77.080.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 35.970.900 | Không yêu cầu |
| 107 | PP2300189529 - CA 15-3 | 51,387,000 | 77.080.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 35.970.900 | Không yêu cầu |
| 108 | PP2300189530 - CA 19-9 | 48,024,900 | 72.037.350 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 33.617.430 | Không yêu cầu |
| 109 | PP2300189531 - CEA | 41,345,000 | 62.017.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 28.941.500 | Không yêu cầu |
| 110 | PP2300189532 - CMV IgG | 26,388,800 | 39.583.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 18.472.160 | Không yêu cầu |
| 111 | PP2300189533 - CMV IgM | 25,578,000 | 38.367.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 17.904.600 | Không yêu cầu |
| 112 | PP2300189534 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-Hbe | 7,786,800 | 11.680.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.450.760 | Không yêu cầu |
| 113 | PP2300189535 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg | 7,280,280 | 10.920.420 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.096.196 | Không yêu cầu |
| 114 | PP2300189536 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-TPO | 7,585,200 | 11.377.800 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.309.640 | Không yêu cầu |
| 115 | PP2300189537 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgG | 7,786,800 | 11.680.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.450.760 | Không yêu cầu |
| 116 | PP2300189538 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgM | 7,786,800 | 11.680.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.450.760 | Không yêu cầu |
| 117 | PP2300189539 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgA | 6,234,900 | 9.352.350 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.364.430 | Không yêu cầu |
| 118 | PP2300189540 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgG | 6,234,900 | 9.352.350 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.364.430 | Không yêu cầu |
| 119 | PP2300189541 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm fPSA | 6,920,768 | 10.381.152 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.844.537,6 | Không yêu cầu |
| 120 | PP2300189542 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBc IgM | 7,786,800 | 11.680.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.450.760 | Không yêu cầu |
| 121 | PP2300189543 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg | 7,728,000 | 11.592.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.409.600 | Không yêu cầu |
| 122 | PP2300189544 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg Quant | 9,298,800 | 13.948.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.509.160 | Không yêu cầu |
| 123 | PP2300189545 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2IgG | 7,786,800 | 11.680.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.450.760 | Không yêu cầu |
| 124 | PP2300189546 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2IgM | 7,786,800 | 11.680.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.450.760 | Không yêu cầu |
| 125 | PP2300189547 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Insulin | 7,280,280 | 10.920.420 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.096.196 | Không yêu cầu |
| 126 | PP2300189548 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PSA | 6,920,768 | 10.381.152 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.844.537,6 | Không yêu cầu |
| 127 | PP2300189549 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Rubella IgG | 7,820,400 | 11.730.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.474.280 | Không yêu cầu |
| 128 | PP2300189550 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Rubella IgM | 7,728,000 | 11.592.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.409.600 | Không yêu cầu |
| 129 | PP2300189551 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Toxo IgG II | 7,786,800 | 11.680.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.450.760 | Không yêu cầu |
| 130 | PP2300189552 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Toxo IgM | 7,786,800 | 11.680.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.450.760 | Không yêu cầu |
| 131 | PP2300189553 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1 | 11,381,580 | 17.072.370 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 7.967.105 | Không yêu cầu |
| 132 | PP2300189554 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2 | 11,381,580 | 17.072.370 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 7.967.105 | Không yêu cầu |
| 133 | PP2300189555 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3 | 11,381,580 | 17.072.370 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 7.967.105 | Không yêu cầu |
| 134 | PP2300189556 - cóng phản ứng | 139,807,500 | 209.711.250 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 97.865.250 | Không yêu cầu |
| 135 | PP2300189557 - Cortisol | 64,068,000 | 96.102.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 44.847.600 | Không yêu cầu |
| 136 | PP2300189558 - Chất mồi phản ứng | 91,192,500 | 136.788.750 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 63.834.749 | Không yêu cầu |
| 137 | PP2300189559 - Chlamydia Trachomatis IgA | 16,968,000 | 25.452.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 11.877.600 | Không yêu cầu |
| 138 | PP2300189560 - Chlamydia Trachomatis IgG | 16,921,800 | 25.382.700 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 11.845.260 | Không yêu cầu |
| 139 | PP2300189561 - Dung dịch rửa hệ thống | 36,336,000 | 54.504.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 25.435.200 | Không yêu cầu |
| 140 | PP2300189562 - Đầu côn dùng một lần | 74,652,900 | 111.979.350 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 52.257.030 | Không yêu cầu |
| 141 | PP2300189563 - Estradiol | 8,700,400 | 13.050.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.090.280 | Không yêu cầu |
| 142 | PP2300189564 - Estradiol | 8,700,400 | 13.050.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.090.280 | Không yêu cầu |
| 143 | PP2300189565 - Ferritin | 400,050,000 | 600.075.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 280.035.000 | Không yêu cầu |
| 144 | PP2300189566 - fPSA | 15,592,500 | 23.388.750 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 10.914.750 | Không yêu cầu |
| 145 | PP2300189567 - FSH | 8,988,000 | 13.482.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.291.600 | Không yêu cầu |
| 146 | PP2300189568 - FT3 | 138,190,000 | 207.285.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 96.733.000 | Không yêu cầu |
| 147 | PP2300189569 - FT4 | 138,190,000 | 207.285.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 96.733.000 | Không yêu cầu |
| 148 | PP2300189570 - HBc IgM | 25,641,000 | 38.461.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 17.948.700 | Không yêu cầu |
| 149 | PP2300189571 - HBeAg | 130,788,000 | 196.182.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 91.551.600 | Không yêu cầu |
| 150 | PP2300189572 - Định lượng HBsAg | 17,388,000 | 26.082.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 12.171.600 | Không yêu cầu |
| 151 | PP2300189573 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm LIAISON® XL Murex HBsAg Quant | 17,173,200 | 25.759.800 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 12.021.240 | Không yêu cầu |
| 152 | PP2300189574 - HCG | 55,650,000 | 83.475.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 38.955.000 | Không yêu cầu |
| 153 | PP2300189575 - Dung dịch kiểm tra hệ thống | 11,471,040 | 17.206.560 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 8.029.727 | Không yêu cầu |
| 154 | PP2300189576 - Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy LIAISON XL | 5,877,900 | 8.816.850 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.114.529 | Không yêu cầu |
| 155 | PP2300189577 - HSV-1/2IgG | 27,090,000 | 40.635.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 18.963.000 | Không yêu cầu |
| 156 | PP2300189578 - HSV-1/2IgM | 27,090,000 | 40.635.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 18.963.000 | Không yêu cầu |
| 157 | PP2300189579 - Insulin | 10,111,600 | 15.167.400 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 7.078.120 | Không yêu cầu |
| 158 | PP2300189580 - LH | 8,988,000 | 13.482.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.291.600 | Không yêu cầu |
| 159 | PP2300189581 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HAV IgM | 11,680,200 | 17.520.300 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 8.176.139 | Không yêu cầu |
| 160 | PP2300189582 - HAV | 858,690 | 1.288.035 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 601.083 | Không yêu cầu |
| 161 | PP2300189583 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Testosterone | 6,606,180 | 9.909.270 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.624.326 | Không yêu cầu |
| 162 | PP2300189584 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm XL HCV Ab | 3,759,000 | 5.638.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.631.300 | Không yêu cầu |
| 163 | PP2300189585 - HCV | 409,500 | 614.250 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 286.650 | Không yêu cầu |
| 164 | PP2300189586 - chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư | 43,720,200 | 65.580.300 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 30.604.139 | Không yêu cầu |
| 165 | PP2300189587 - Progesterone II gen | 8,314,000 | 12.471.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.819.800 | Không yêu cầu |
| 166 | PP2300189588 - Chất kiểm cho cho xét nghiệm Progesterone II Gen | 5,284,944 | 7.927.416 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 3.699.460,8 | Không yêu cầu |
| 167 | PP2300189589 - Prolactin | 8,538,600 | 12.807.900 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.977.020 | Không yêu cầu |
| 168 | PP2300189590 - PSA | 48,535,000 | 72.802.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 33.974.500 | Không yêu cầu |
| 169 | PP2300189591 - Rubella IgG | 45,937,500 | 68.906.250 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 32.156.249 | Không yêu cầu |
| 170 | PP2300189592 - Rubella IgM | 46,180,400 | 69.270.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 32.326.279 | Không yêu cầu |
| 171 | PP2300189593 - Testosteron | 8,305,000 | 12.457.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.813.500 | Không yêu cầu |
| 172 | PP2300189594 - Toxo IgG | 26,388,800 | 39.583.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 18.472.160 | Không yêu cầu |
| 173 | PP2300189595 - Toxo IgM | 26,388,800 | 39.583.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 18.472.160 | Không yêu cầu |
| 174 | PP2300189596 - TSH | 138,190,000 | 207.285.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 96.733.000 | Không yêu cầu |
| 175 | PP2300189597 - 2 PRECICTR TUMORMARKER ELEC | 10,256,400 | 15.384.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 7.179.480 | Không yêu cầu |
| 176 | PP2300189598 - AFP CS GEN2.1 ELEC | 3,496,500 | 5.244.750 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.447.550 | Không yêu cầu |
| 177 | PP2300189599 - AFP RP GEN1.1ELEC | 37,762,000 | 56.643.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 26.433.400 | Không yêu cầu |
| 178 | PP2300189600 - AMH CS Elecsys | 6,252,790 | 9.379.185 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.376.953 | Không yêu cầu |
| 179 | PP2300189601 - AMH Elecsys | 71,460,400 | 107.190.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 50.022.280 | Không yêu cầu |
| 180 | PP2300189602 - AMH Plus CalSet | 6,252,790 | 9.379.185 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.376.953 | Không yêu cầu |
| 181 | PP2300189603 - PreciControl AMH Plus | 6,252,790 | 9.379.185 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.376.953 | Không yêu cầu |
| 182 | PP2300189604 - ANTI CCP | 55,944,000 | 83.916.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 39.160.800 | Không yêu cầu |
| 183 | PP2300189605 - Anti HBC-IgM ELEC | 11,655,000 | 17.482.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 8.158.499 | Không yêu cầu |
| 184 | PP2300189606 - Anti TG | 22,518,800 | 33.778.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 15.763.159 | Không yêu cầu |
| 185 | PP2300189607 - Anti TG CS | 4,620,000 | 6.930.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 3.234.000 | Không yêu cầu |
| 186 | PP2300189608 - Anti TPO | 22,564,000 | 33.846.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 15.794.799 | Không yêu cầu |
| 187 | PP2300189609 - Anti TPO CS | 4,620,000 | 6.930.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 3.234.000 | Không yêu cầu |
| 188 | PP2300189610 - ANTI-HAV IGM ELEC | 183,567,500 | 275.351.250 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 128.497.249 | Không yêu cầu |
| 189 | PP2300189611 - ANTI-HBE ELEC | 9,790,200 | 14.685.300 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.853.140 | Không yêu cầu |
| 190 | PP2300189612 - Anti-HCV G2 cobas e 100 | 469,696,500 | 704.544.750 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 328.787.550 | Không yêu cầu |
| 191 | PP2300189613 - ASSAY TIP/CUP ELEC | 369,090,540 | 553.635.810 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 258.363.377 | Không yêu cầu |
| 192 | PP2300189614 - CA 125 G2 CS G2 Elecsys | 6,288,000 | 9.432.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.401.600 | Không yêu cầu |
| 193 | PP2300189615 - CA 125 G2 Elecsys cobas e100 | 32,640,000 | 48.960.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 22.848.000 | Không yêu cầu |
| 194 | PP2300189616 - CA 15-3 II CS ELEC | 3,144,000 | 4.716.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.200.800 | Không yêu cầu |
| 195 | PP2300189617 - CA 15-3 II RP ELEC | 33,032,000 | 49.548.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 23.122.400 | Không yêu cầu |
| 196 | PP2300189618 - CA 19-9 CALSET | 3,076,900 | 4.615.350 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.153.830 | Không yêu cầu |
| 197 | PP2300189619 - CA 19-9 RP ELEC | 32,307,600 | 48.461.400 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 22.615.320 | Không yêu cầu |
| 198 | PP2300189620 - CA 72-4 CASET ELEC | 3,807,600 | 5.711.400 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.665.320 | Không yêu cầu |
| 199 | PP2300189621 - CA 72-4 RP ELEC | 161,538,000 | 242.307.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 113.076.600 | Không yêu cầu |
| 200 | PP2300189622 - CEA CALSETGEN.2 | 5,200,000 | 7.800.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 3.640.000 | Không yêu cầu |
| 201 | PP2300189623 - CEA RP ELECSYS KIT | 47,200,000 | 70.800.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 33.039.999 | Không yêu cầu |
| 202 | PP2300189624 - CLEAN-CELL M 2*2 L ELEC | 363,169,800 | 544.754.700 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 254.218.859 | Không yêu cầu |
| 203 | PP2300189625 - CMV IGG | 18,648,000 | 27.972.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 13.053.600 | Không yêu cầu |
| 204 | PP2300189626 - CMV IGM | 27,972,000 | 41.958.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 19.580.400 | Không yêu cầu |
| 205 | PP2300189627 - Cortisol G2 CS Elecsys | 2,797,200 | 4.195.800 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 1.958.039 | Không yêu cầu |
| 206 | PP2300189628 - Cortisol G2 Elec cobas e100 | 45,314,400 | 67.971.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 31.720.079 | Không yêu cầu |
| 207 | PP2300189629 - CYFRA CALSET2 ELEC | 3,846,000 | 5.769.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.692.200 | Không yêu cầu |
| 208 | PP2300189630 - CYFRA RP ELEC | 128,204,000 | 192.306.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 89.742.800 | Không yêu cầu |
| 209 | PP2300189631 - ELEC IgE CALSET | 3,181,816 | 4.772.724 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.227.271 | Không yêu cầu |
| 210 | PP2300189632 - ELEC TSH CALSET | 5,128,000 | 7.692.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 3.589.600 | Không yêu cầu |
| 211 | PP2300189633 - Elecsys Anti-HBs II_100 | 112,820,000 | 169.230.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 78.974.000 | Không yêu cầu |
| 212 | PP2300189634 - ELECSYS HS TNT CALSETSTAT | 8,400,000 | 12.600.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.880.000 | Không yêu cầu |
| 213 | PP2300189635 - ELECSYS TroponinT hs STAT | 420,679,000 | 631.018.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 294.475.300 | Không yêu cầu |
| 214 | PP2300189636 - TroponinT hs Elec | 126,000,000 | 189.000.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 88.200.000 | Không yêu cầu |
| 215 | PP2300189637 - ELECSYS IGE GEN.2 | 146,853,000 | 220.279.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 102.797.100 | Không yêu cầu |
| 216 | PP2300189638 - ELECSYS PROLACTIN GEN | 7,552,400 | 11.328.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.286.680 | Không yêu cầu |
| 217 | PP2300189639 - FERRI RP GEN2 ELEC | 167,832,000 | 251.748.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 117.482.400 | Không yêu cầu |
| 218 | PP2300189640 - FERRITIN CALSET | 2,331,000 | 3.496.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 1.631.700 | Không yêu cầu |
| 219 | PP2300189641 - FREE PSA | 23,310,000 | 34.965.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 16.316.999 | Không yêu cầu |
| 220 | PP2300189642 - FREE PSA Calset | 2,331,000 | 3.496.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 1.631.700 | Không yêu cầu |
| 221 | PP2300189643 - FT3 G3 cobas e 200T | 45,560,000 | 68.340.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 31.891.999 | Không yêu cầu |
| 222 | PP2300189644 - FT3 G3 CS Elecsys | 2,564,000 | 3.846.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 1.794.800 | Không yêu cầu |
| 223 | PP2300189645 - FT4 G3 CS Elecsys | 2,564,000 | 3.846.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 1.794.800 | Không yêu cầu |
| 224 | PP2300189646 - FT4 G3 Elecsys cobas e 200 | 47,384,000 | 71.076.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 33.168.799 | Không yêu cầu |
| 225 | PP2300189647 - HBEAGELECSYS KIT | 208,236,000 | 312.354.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 145.765.200 | Không yêu cầu |
| 226 | PP2300189648 - HBSAG2 ELEC | 423,075,000 | 634.612.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 296.152.500 | Không yêu cầu |
| 227 | PP2300189649 - HBsAg II quant II_100 | 43,785,000 | 65.677.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 30.649.499 | Không yêu cầu |
| 228 | PP2300189650 - HCG+BETA II CS ELEC | 2,600,000 | 3.900.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 1.820.000 | Không yêu cầu |
| 229 | PP2300189651 - HCG+BETA II RP ELEC | 21,635,000 | 32.452.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 15.144.499 | Không yêu cầu |
| 230 | PP2300189652 - HSV PC Elec | 11,686,500 | 17.529.750 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 8.180.549 | Không yêu cầu |
| 231 | PP2300189653 - HSV-1 IGG | 31,500,000 | 47.250.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 22.050.000 | Không yêu cầu |
| 232 | PP2300189654 - HSV-2 IGG | 31,500,000 | 47.250.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 22.050.000 | Không yêu cầu |
| 233 | PP2300189655 - INSULIN CS ELEC | 2,447,550 | 3.671.325 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 1.713.285 | Không yêu cầu |
| 234 | PP2300189656 - INSULIN RP ELEC | 8,811,200 | 13.216.800 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.167.840 | Không yêu cầu |
| 235 | PP2300189657 - ISE CLEANING SOL. | 3,261,070 | 4.891.605 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.282.749 | Không yêu cầu |
| 236 | PP2300189658 - PCT BRAHMS ELECSYS,COBAS E | 93,240,000 | 139.860.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 65.267.999 | Không yêu cầu |
| 237 | PP2300189659 - PRECI CONTROL THYROAB | 14,685,300 | 22.027.950 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 10.279.710 | Không yêu cầu |
| 238 | PP2300189660 - PRECICONTROL ANTI HCV CE | 13,286,700 | 19.930.050 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 9.300.690 | Không yêu cầu |
| 239 | PP2300189661 - PRECICONTROL CARDIAC G.4 ELE | 6,088,572 | 9.132.858 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.262.000 | Không yêu cầu |
| 240 | PP2300189662 - PRECICTL ANTI-CCP | 9,324,000 | 13.986.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.526.800 | Không yêu cầu |
| 241 | PP2300189663 - PRECICTL ANTI-HBE ELEC | 1,165,500 | 1.748.250 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 815.850 | Không yêu cầu |
| 242 | PP2300189664 - PRECICTL ANTI-HBS ELEC | 6,526,800 | 9.790.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.568.760 | Không yêu cầu |
| 243 | PP2300189665 - PRECICTL CMV IGG | 5,604,890 | 8.407.335 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 3.923.422 | Không yêu cầu |
| 244 | PP2300189666 - PRECICTL CMV IGM | 5,337,990 | 8.006.985 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 3.736.592 | Không yêu cầu |
| 245 | PP2300189667 - PRECICTL HIV Gen II | 7,820,400 | 11.730.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.474.280 | Không yêu cầu |
| 246 | PP2300189668 - PRECICTL RUBELLA IGG | 2,641,248 | 3.961.872 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 1.848.873 | Không yêu cầu |
| 247 | PP2300189669 - PRECICTL RUBELLA IgM | 3,263,408 | 4.895.112 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.284.385 | Không yêu cầu |
| 248 | PP2300189670 - PRECICTL TOXO IGG | 3,263,400 | 4.895.100 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.284.380 | Không yêu cầu |
| 249 | PP2300189671 - PRECICTL TOXO IGM | 3,426,570 | 5.139.855 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.398.599 | Không yêu cầu |
| 250 | PP2300189672 - PRECICTRL Anti HBC-IgM ELEC | 1,282,000 | 1.923.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 897.400 | Không yêu cầu |
| 251 | PP2300189673 - PRECICTRL HBEAGELEC | 4,662,000 | 6.993.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 3.263.400 | Không yêu cầu |
| 252 | PP2300189674 - PRECICTRL HBSAG2 ELEC | 9,790,200 | 14.685.300 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.853.140 | Không yêu cầu |
| 253 | PP2300189675 - PreciCtrlHBsAg II quant II | 5,250,000 | 7.875.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 3.674.999 | Không yêu cầu |
| 254 | PP2300189676 - PRECICTRL UNIVERSAL ELEC | 5,594,400 | 8.391.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 3.916.079 | Không yêu cầu |
| 255 | PP2300189677 - PRECLEAN M | 181,468,350 | 272.202.525 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 127.027.844 | Không yêu cầu |
| 256 | PP2300189678 - PRECTLANTIHAV IGM ELEC | 6,867,000 | 10.300.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.806.900 | Không yêu cầu |
| 257 | PP2300189679 - PRECTLTROPONIN T ELEC | 8,400,000 | 12.600.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.880.000 | Không yêu cầu |
| 258 | PP2300189680 - PROBE WASH M ELECSYS | 3,142,188 | 4.713.282 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.199.531,6 | Không yêu cầu |
| 259 | PP2300189681 - PROBNPCS COBASE | 5,040,000 | 7.560.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 3.528.000 | Không yêu cầu |
| 260 | PP2300189682 - PROBNPGEN.2 ELECSYS,COBAS E | 487,200,000 | 730.800.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 341.040.000 | Không yêu cầu |
| 261 | PP2300189683 - PROCELL M 2*2 L ELEC | 320,878,800 | 481.318.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 224.615.160 | Không yêu cầu |
| 262 | PP2300189684 - PROLACTIN CALSETELEC | 2,331,000 | 3.496.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 1.631.700 | Không yêu cầu |
| 263 | PP2300189685 - Total PSA CS GEN2.1 ELEC | 2,564,000 | 3.846.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 1.794.800 | Không yêu cầu |
| 264 | PP2300189686 - Total PSA RP GEN2.1 ELEC | 25,640,800 | 38.461.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 17.948.560 | Không yêu cầu |
| 265 | PP2300189687 - RUBELLA IGG | 30,769,200 | 46.153.800 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 21.538.440 | Không yêu cầu |
| 266 | PP2300189688 - RUBELLA IGM | 44,056,200 | 66.084.300 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 30.839.339 | Không yêu cầu |
| 267 | PP2300189689 - TOXO IGG | 20,512,800 | 30.769.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 14.358.960 | Không yêu cầu |
| 268 | PP2300189690 - TOXO IGM | 29,370,800 | 44.056.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 20.559.560 | Không yêu cầu |
| 269 | PP2300189691 - TSH RP ELECSYS KIT | 56,410,000 | 84.615.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 39.487.000 | Không yêu cầu |
| 270 | PP2300189692 - UNIVERSAL DILUENT ELEC | 65,268,000 | 97.902.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 45.687.600 | Không yêu cầu |
| 271 | PP2300189693 - ELECSYS HS TNT CALSET | 6,300,000 | 9.450.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.410.000 | Không yêu cầu |
| 272 | PP2300189694 - Elecsys PC Multi, 6x2ml | 16,800,000 | 25.200.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 11.760.000 | Không yêu cầu |
| 273 | PP2300189695 - Elecsys HIV Combi PT 100T | 21,000,000 | 31.500.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 14.699.999 | Không yêu cầu |
| 274 | PP2300189696 - Bộ xét nghiệm giun đũa chó mèo - ToxocaraIgG | 207,524,160 | 311.286.240 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 145.266.912 | Không yêu cầu |
| 275 | PP2300189697 - Bộ xét nghiệm sán dải chó - Echinococcus IgG | 160,544,160 | 240.816.240 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 112.380.912 | Không yêu cầu |
| 276 | PP2300189698 - Bộ xét nghiệm sán lá gan lớn - FasciolaIgG | 14,400,000 | 21.600.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 10.080.000 | Không yêu cầu |
| 277 | PP2300189699 - Hóa chất xét nghiệm ấu trùng sán lợn - Cysticercosis IgG (T.Solium) | 9,223,200 | 13.834.800 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.456.240 | Không yêu cầu |
| 278 | PP2300189700 - Hóa chất xét nghiệm giun đầu gai - AccuElisGnathostoma spinigerum Detection Kit | 9,216,000 | 13.824.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.451.200 | Không yêu cầu |
| 279 | PP2300189701 - Hóa chất xét nghiệm giun lươn - Strongyloides IgG | 13,500,000 | 20.250.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 9.450.000 | Không yêu cầu |
| 280 | PP2300189702 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số | 14,653,800 | 21.980.700 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 10.257.660 | Không yêu cầu |
| 281 | PP2300189703 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm cho máy xét nghiệm nước tiểu | 224,280,000 | 336.420.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 156.996.000 | Không yêu cầu |
| 282 | PP2300189704 - Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100 | 1,760,000 | 2.640.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 1.232.000 | Không yêu cầu |
| 283 | PP2300189705 - Nắp trong ống nghiệm 16x100 | 726,000 | 1.089.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 508.199 | Không yêu cầu |
| 284 | PP2300189706 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT18XX và GASTAT-7XX | 72,859,500 | 109.289.250 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 51.001.650 | Không yêu cầu |
| 285 | PP2300189707 - Gastrol-QC | 7,207,200 | 10.810.800 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.045.040 | Không yêu cầu |
| 286 | PP2300189708 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-710/720/730 | 193,914,000 | 290.871.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 135.739.800 | Không yêu cầu |
| 287 | PP2300189709 - PCO2 ELECTRODE | 70,544,100 | 105.816.150 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 49.380.870 | Không yêu cầu |
| 288 | PP2300189710 - pH ELECTRODE | 52,908,849 | 79.363.273,5 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 37.036.194,3 | Không yêu cầu |
| 289 | PP2300189711 - PO2 ELECTRODE | 58,152,600 | 87.228.900 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 40.706.820 | Không yêu cầu |
| 290 | PP2300189712 - PUMP TUBE ASSY (3pcs/bag) | 18,552,600 | 27.828.900 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 12.986.820 | Không yêu cầu |
| 291 | PP2300189713 - Ref Electrode Body | 48,328,500 | 72.492.750 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 33.829.950 | Không yêu cầu |
| 292 | PP2300189714 - Ref Electrode Inner Core | 8,820,882 | 13.231.323 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.174.617 | Không yêu cầu |
| 293 | PP2300189715 - SAMPLE PORT | 12,837,000 | 19.255.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 8.985.900 | Không yêu cầu |
| 294 | PP2300189716 - TUBINGKIT | 9,273,000 | 13.909.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.491.100 | Không yêu cầu |
| 295 | PP2300189717 - Buffer No.1 (800mL)-G8 - Variant Elu Buffer HSi No 1 (S) | 454,800,000 | 682.200.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 318.360.000 | Không yêu cầu |
| 296 | PP2300189718 - Buffer No.2 (800mL)- G8 - Variant Elu Buffer HSi No 2 (S) | 363,840,000 | 545.760.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 254.687.999 | Không yêu cầu |
| 297 | PP2300189719 - Buffer No.3 (800mL)-G8 - Variant Elu Buffer HSi No 3 (S) | 363,840,000 | 545.760.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 254.687.999 | Không yêu cầu |
| 298 | PP2300189720 - G8 Filter (5filter/Box) -G8 - Filter ElementG8 | 119,996,800 | 179.995.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 83.997.760 | Không yêu cầu |
| 299 | PP2300189721 - HbA1c Calibrator Set - G8 - HbA1c Calibrator Set | 7,717,500 | 11.576.250 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.402.250 | Không yêu cầu |
| 300 | PP2300189722 - HbA1c Control Set - 8 - HbA1c Control Set | 24,360,000 | 36.540.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 17.052.000 | Không yêu cầu |
| 301 | PP2300189723 - TSKgel G8 Variant His- G8 - TSK gel G8 Variant His | 521,400,000 | 782.100.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 364.980.000 | Không yêu cầu |
| 302 | PP2300189724 - Wash Solution(2000mL) -G8 - HSi Hemolysis & Wash Sol (L) | 481,800,000 | 722.700.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 337.260.000 | Không yêu cầu |
| 303 | PP2300189725 - DG Gel ABO/Rh | 484,627,500 | 726.941.250 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 339.239.250 | Không yêu cầu |
| 304 | PP2300189726 - DG Gel ConfirmP | 240,502,500 | 360.753.750 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 168.351.750 | Không yêu cầu |
| 305 | PP2300189727 - DG Gel Coombs | 72,046,800 | 108.070.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 50.432.760 | Không yêu cầu |
| 306 | PP2300189728 - DG Gel Neutral | 49,492,800 | 74.239.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 34.644.960 | Không yêu cầu |
| 307 | PP2300189729 - DG Gel Sol | 31,164,000 | 46.746.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 21.814.800 | Không yêu cầu |
| 308 | PP2300189730 - SERIGRUP DIANA A1/B | 58,493,400 | 87.740.100 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 40.945.380 | Không yêu cầu |
| 309 | PP2300189731 - HBV Real TM Quant Dx | 792,187,200 | 1.188.280.800 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 554.531.040 | Không yêu cầu |
| 310 | PP2300189732 - HCV Real-TM Quant Dx | 457,379,712 | 686.069.568 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 320.165.798,4 | Không yêu cầu |
| 311 | PP2300189733 - MTB Real-TM | 63,000,000 | 94.500.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 44.100.000 | Không yêu cầu |
| 312 | PP2300189734 - SaMag Viral Nucleic Acid Extration Kit | 564,480,000 | 846.720.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 395.136.000 | Không yêu cầu |
| 313 | PP2300189735 - HPV Genotypes 14 Real-TM Quant | 272,000,000 | 408.000.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 190.400.000 | Không yêu cầu |
| 314 | PP2300189736 - SaMag STD DNA Extraction kit | 147,840,000 | 221.760.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 103.488.000 | Không yêu cầu |
| 315 | PP2300189737 - Bộ đo độ đục chuẩn dùng cho máy Vitek 2 - KIT DENSICHEK PLUS STANDARDS | 11,355,960 | 17.033.940 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 7.949.171 | Không yêu cầu |
| 316 | PP2300189738 - Card định danh Neisseria Haemophilus -NHTEST KIT | 5,955,600 | 8.933.400 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.168.919 | Không yêu cầu |
| 317 | PP2300189739 - Card định danh vi khuẩn gram (-) -GN TEST KIT | 208,432,000 | 312.648.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 145.902.400 | Không yêu cầu |
| 318 | PP2300189740 - Card định danh vi khuẩn gram (+) -GP TEST KIT | 119,104,000 | 178.656.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 83.372.800 | Không yêu cầu |
| 319 | PP2300189741 - Card định danh vi nấm - YST TEST KIT | 5,955,600 | 8.933.400 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.168.919 | Không yêu cầu |
| 320 | PP2300189742 - Card kháng sinh đồ vi khuẩn gram (-) -AST-GN--/N--/EX--/XN--TEST KIT | 178,656,000 | 267.984.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 125.059.199 | Không yêu cầu |
| 321 | PP2300189743 - Card kháng sinh đồ vi khuẩn gram (+) -AST - GP--/P--/ST--TEST KIT | 74,440,000 | 111.660.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 52.108.000 | Không yêu cầu |
| 322 | PP2300189744 - Card kháng sinh đồ vi nấm - AST-YSTEST KIT | 5,955,600 | 8.933.400 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.168.919 | Không yêu cầu |
| 323 | PP2300189745 - Dung dịch nước muối chuẩn 0,45% pha huyền dịch - 0,45% NACL SALINEBAG | 15,319,920 | 22.979.880 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 10.723.944 | Không yêu cầu |
| 324 | PP2300189746 - Ống nghiệm trắng dùng cho máy Vitek 2 - UNSENSITIZED TUBES | 48,960,000 | 73.440.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 34.272.000 | Không yêu cầu |
| 325 | PP2300189747 - Môi trường nuôi cấy hiếu khí -Môi trường nuôi cấy FA Plus BacT/Alert | 202,230,000 | 303.345.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 141.561.000 | Không yêu cầu |
| 326 | PP2300189748 - Môi trường nuôi cấy kị khí -Môi trường nuôi cấy FN Plus BacT/Alert | 197,996,400 | 296.994.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 138.597.480 | Không yêu cầu |
| 327 | PP2300189749 - Bộ xét nghiệm hơi thở vi khuẩn Helicobacter pylori | 203,994,000 | 305.991.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 142.795.800 | Không yêu cầu |
| 328 | PP2300189750 - Định lượng AFP | 56,952,000 | 85.428.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 39.866.400 | Không yêu cầu |
| 329 | PP2300189751 - Chất chuẩn AFP | 12,671,400 | 19.007.100 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 8.869.980 | Không yêu cầu |
| 330 | PP2300189752 - Định lượng Thyroglobulin Ab | 14,498,400 | 21.747.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 10.148.880 | Không yêu cầu |
| 331 | PP2300189753 - Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II | 18,910,500 | 28.365.750 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 13.237.350 | Không yêu cầu |
| 332 | PP2300189754 - Định lượng TPO Ab | 17,648,400 | 26.472.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 12.353.880 | Không yêu cầu |
| 333 | PP2300189755 - Chất chuẩn TPO Antibody | 17,010,000 | 25.515.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 11.907.000 | Không yêu cầu |
| 334 | PP2300189756 - Định lượng BNP | 688,010,400 | 1.032.015.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 481.607.279 | Không yêu cầu |
| 335 | PP2300189757 - Chất chuẩn BNP | 10,710,000 | 16.065.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 7.496.999 | Không yêu cầu |
| 336 | PP2300189758 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP | 9,109,800 | 13.664.700 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.376.860 | Không yêu cầu |
| 337 | PP2300189759 - Định lượng CA 125 | 55,314,000 | 82.971.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 38.719.800 | Không yêu cầu |
| 338 | PP2300189760 - Chất chuẩn CA 125 | 15,195,600 | 22.793.400 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 10.636.920 | Không yêu cầu |
| 339 | PP2300189761 - Định lượng CA 15-3 | 557,865,000 | 836.797.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 390.505.500 | Không yêu cầu |
| 340 | PP2300189762 - Chất chuẩn CA 15-3 | 19,939,500 | 29.909.250 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 13.957.650 | Không yêu cầu |
| 341 | PP2300189763 - Định lượng CA 19-9 | 55,553,400 | 83.330.100 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 38.887.380 | Không yêu cầu |
| 342 | PP2300189764 - Chất chuẩn CA 19-9 | 23,360,400 | 35.040.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 16.352.279 | Không yêu cầu |
| 343 | PP2300189765 - Định lượng CEA | 83,185,200 | 124.777.800 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 58.229.640 | Không yêu cầu |
| 344 | PP2300189766 - Chất chuẩn CEA | 18,900,000 | 28.350.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 13.230.000 | Không yêu cầu |
| 345 | PP2300189767 - Định lượng Cortisol | 189,819,000 | 284.728.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 132.873.299 | Không yêu cầu |
| 346 | PP2300189768 - Chất chuẩn Cortisol | 13,507,200 | 20.260.800 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 9.455.040 | Không yêu cầu |
| 347 | PP2300189769 - Cơ chất phát quang | 103,992,000 | 155.988.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 72.794.400 | Không yêu cầu |
| 348 | PP2300189770 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 17,841,600 | 26.762.400 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 12.489.120 | Không yêu cầu |
| 349 | PP2300189771 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 7,128,450 | 10.692.675 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.989.915 | Không yêu cầu |
| 350 | PP2300189772 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 7,128,450 | 10.692.675 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.989.915 | Không yêu cầu |
| 351 | PP2300189773 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 7,128,450 | 10.692.675 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.989.915 | Không yêu cầu |
| 352 | PP2300189774 - Dung dịch kiểm tra máy | 3,150,000 | 4.725.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.205.000 | Không yêu cầu |
| 353 | PP2300189775 - Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2 | 233,320,500 | 349.980.750 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 163.324.350 | Không yêu cầu |
| 354 | PP2300189776 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 11,298,000 | 16.947.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 7.908.599 | Không yêu cầu |
| 355 | PP2300189777 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 9,490,950 | 14.236.425 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.643.665 | Không yêu cầu |
| 356 | PP2300189778 - Định lượng ferritin | 100,884,000 | 151.326.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 70.618.800 | Không yêu cầu |
| 357 | PP2300189779 - Chất chuẩn Ferritin | 18,900,000 | 28.350.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 13.230.000 | Không yêu cầu |
| 358 | PP2300189780 - Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 | 94,946,250 | 142.419.375 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 66.462.374 | Không yêu cầu |
| 359 | PP2300189781 - Phát hiện HAV IgM | 734,265,000 | 1.101.397.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 513.985.499 | Không yêu cầu |
| 360 | PP2300189782 - Chất chuẩn HAV IgM | 8,829,100 | 13.243.650 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.180.370 | Không yêu cầu |
| 361 | PP2300189783 - Chất kiểm tra xét nghiệm HAV IgM | 6,643,350 | 9.965.025 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.650.345 | Không yêu cầu |
| 362 | PP2300189784 - Phát hiện HBc Ab | 27,310,500 | 40.965.750 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 19.117.350 | Không yêu cầu |
| 363 | PP2300189785 - Chất chuẩn HBc Ab | 12,660,900 | 18.991.350 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 8.862.630 | Không yêu cầu |
| 364 | PP2300189786 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBc Ab | 17,719,800 | 26.579.700 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 12.403.860 | Không yêu cầu |
| 365 | PP2300189787 - Định lượng HBs Ab | 61,548,900 | 92.323.350 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 43.084.230 | Không yêu cầu |
| 366 | PP2300189788 - Chất chuẩn HBs Ab | 66,134,250 | 99.201.375 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 46.293.975 | Không yêu cầu |
| 367 | PP2300189789 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab | 40,303,200 | 60.454.800 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 28.212.240 | Không yêu cầu |
| 368 | PP2300189790 - Phát hiện HBs Ag | 128,331,000 | 192.496.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 89.831.700 | Không yêu cầu |
| 369 | PP2300189791 - Chất chuẩn HBs Ag | 33,749,100 | 50.623.650 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 23.624.370 | Không yêu cầu |
| 370 | PP2300189792 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag | 25,195,800 | 37.793.700 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 17.637.060 | Không yêu cầu |
| 371 | PP2300189793 - Định tính HCV Ab | 291,186,000 | 436.779.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 203.830.200 | Không yêu cầu |
| 372 | PP2300189794 - Chất chuẩn HCV Ab | 24,897,600 | 37.346.400 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 17.428.320 | Không yêu cầu |
| 373 | PP2300189795 - Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3 | 231,672 | 347.508 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 162.170,4 | Không yêu cầu |
| 374 | PP2300189796 - Định tính và định lượng Rubella IgG | 17,375,400 | 26.063.100 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 12.162.780 | Không yêu cầu |
| 375 | PP2300189797 - Chất chuẩn Rubella IgG | 11,583,600 | 17.375.400 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 8.108.519 | Không yêu cầu |
| 376 | PP2300189798 - Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG | 14,179,200 | 21.268.800 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 9.925.440 | Không yêu cầu |
| 377 | PP2300189799 - Định tính Rubella IgM | 29,619,600 | 44.429.400 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 20.733.720 | Không yêu cầu |
| 378 | PP2300189800 - Chất chuẩn Rubella IgM | 21,266,700 | 31.900.050 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 14.886.689 | Không yêu cầu |
| 379 | PP2300189801 - Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM | 22,785,000 | 34.177.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 15.949.499 | Không yêu cầu |
| 380 | PP2300189802 - Định lượng total βhCG | 17,648,400 | 26.472.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 12.353.880 | Không yêu cầu |
| 381 | PP2300189803 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | 9,450,000 | 14.175.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.615.000 | Không yêu cầu |
| 382 | PP2300189804 - Định tính và định lượng TOXO IgG | 8,068,200 | 12.102.300 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.647.740 | Không yêu cầu |
| 383 | PP2300189805 - Chất chuẩn Toxo IgG | 15,949,332 | 23.923.998 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 11.164.532 | Không yêu cầu |
| 384 | PP2300189806 - Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgG | 12,406,590 | 18.609.885 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 8.684.613 | Không yêu cầu |
| 385 | PP2300189807 - Định tính Toxo IgM | 18,034,800 | 27.052.200 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 12.624.360 | Không yêu cầu |
| 386 | PP2300189808 - Chất chuẩn Toxo IgM II | 11,392,416 | 17.088.624 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 7.974.691 | Không yêu cầu |
| 387 | PP2300189809 - Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgM II | 18,987,696 | 28.481.544 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 13.291.387,2 | Không yêu cầu |
| 388 | PP2300189810 - Định lượng hsTnI | 163,800,000 | 245.700.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 114.660.000 | Không yêu cầu |
| 389 | PP2300189811 - Chất chuẩn hsTnI | 9,374,400 | 14.061.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.562.080 | Không yêu cầu |
| 390 | PP2300189812 - Định lượng PCT | 104,466,600 | 156.699.900 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 73.126.620 | Không yêu cầu |
| 391 | PP2300189813 - Chất chuẩn PCT | 57,859,200 | 86.788.800 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 40.501.440 | Không yêu cầu |
| 392 | PP2300189814 - Định lượng IL-6 (Interleukin 6) | 36,659,800 | 54.989.700 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 25.661.860 | Không yêu cầu |
| 393 | PP2300189815 - Chất chuẩn IL-6 | 13,458,900 | 20.188.350 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 9.421.230 | Không yêu cầu |
| 394 | PP2300189816 - Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 | 13,458,900 | 20.188.350 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 9.421.230 | Không yêu cầu |
| 395 | PP2300189817 - Định lượng TSH (3rd IS) | 30,385,200 | 45.577.800 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 21.269.640 | Không yêu cầu |
| 396 | PP2300189818 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 5,065,200 | 7.597.800 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 3.545.640 | Không yêu cầu |
| 397 | PP2300189819 - Định lượng Free T3 | 22,787,400 | 34.181.100 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 15.951.179 | Không yêu cầu |
| 398 | PP2300189820 - Chất chuẩn Free T3 | 8,870,400 | 13.305.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.209.280 | Không yêu cầu |
| 399 | PP2300189821 - Định lượng Free T4 | 15,195,600 | 22.793.400 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 10.636.920 | Không yêu cầu |
| 400 | PP2300189822 - Chất chuẩn Free T4 | 6,300,000 | 9.450.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 4.410.000 | Không yêu cầu |
| 401 | PP2300189823 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 | 28,200,000 | 42.300.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 19.740.000 | Không yêu cầu |
| 402 | PP2300189824 - Định lượng hLH | 7,597,800 | 11.396.700 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.318.460 | Không yêu cầu |
| 403 | PP2300189825 - Chất chuẩn hLH | 3,483,900 | 5.225.850 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.438.730 | Không yêu cầu |
| 404 | PP2300189826 - Định lượng hFSH | 7,597,800 | 11.396.700 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.318.460 | Không yêu cầu |
| 405 | PP2300189827 - Chất chuẩn hFSH | 4,113,900 | 6.170.850 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.879.730 | Không yêu cầu |
| 406 | PP2300189828 - Định lượng Prolactin | 11,396,700 | 17.095.050 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 7.977.689 | Không yêu cầu |
| 407 | PP2300189829 - Chất chuẩn Prolactin | 10,760,400 | 16.140.600 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 7.532.279 | Không yêu cầu |
| 408 | PP2300189830 - Định lượng SensitiveEstradiol | 8,253,000 | 12.379.500 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.777.100 | Không yêu cầu |
| 409 | PP2300189831 - Chất chuẩn SensitiveEstradiol | 4,126,500 | 6.189.750 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.888.550 | Không yêu cầu |
| 410 | PP2300189832 - Định lượng Progesterone | 7,597,800 | 11.396.700 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.318.460 | Không yêu cầu |
| 411 | PP2300189833 - Chất chuẩn Progesterone | 3,797,850 | 5.696.775 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.658.495 | Không yêu cầu |
| 412 | PP2300189834 - Định lượng Testosterone | 8,860,000 | 13.290.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.202.000 | Không yêu cầu |
| 413 | PP2300189835 - Chất chuẩn Testosterone | 3,798,900 | 5.698.350 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 2.659.230 | Không yêu cầu |
| 414 | PP2300189836 - Định lượng Unconjugated Estriol | 7,597,800 | 11.396.700 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.318.460 | Không yêu cầu |
| 415 | PP2300189837 - Chất chuẩn Unconjugated Estriol | 8,733,900 | 13.100.850 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.113.730 | Không yêu cầu |
| 416 | PP2300189838 - Định lượng Inhibin A | 23,515,800 | 35.273.700 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 16.461.059 | Không yêu cầu |
| 417 | PP2300189839 - Chất chuẩn Inhibin A | 7,180,950 | 10.771.425 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 5.026.665 | Không yêu cầu |
| 418 | PP2300189840 - Định lượng AMH | 77,023,800 | 115.535.700 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 53.916.660 | Không yêu cầu |
| 419 | PP2300189841 - Chất chuẩn AMH | 8,738,100 | 13.107.150 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.116.670 | Không yêu cầu |
| 420 | PP2300189842 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 | 8,765,400 | 13.148.100 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.135.780 | Không yêu cầu |
| 421 | PP2300189843 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 | 8,765,400 | 13.148.100 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.135.780 | Không yêu cầu |
| 422 | PP2300189844 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 | 8,765,400 | 13.148.100 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 6.135.780 | Không yêu cầu |
| 423 | PP2300189845 - LightCycler® Multiplex RNA Virus Master | 796,400,000 | 1.194.600.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 557.480.000 | Không yêu cầu |
| 424 | PP2300189846 - Lightmix® SarbecoVE-geneplus EAV Control | 1,936,000,000 | 2.904.000.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 1.355.200.000 | Không yêu cầu |
| 425 | PP2300189847 - TopPURE® Maga Serum DNA/RNA Extraction Kit | 157,500,000 | 236.250.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 110.250.000 | Không yêu cầu |
| 426 | PP2300189848 - TopPURE ® Maga GenomicDNA/RNA Extraction Kit | 71,500,000 | 107.250.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 50.050.000 | Không yêu cầu |
| 427 | PP2300189849 - Bộ xét nghiệm định lượng DNA HepatitisB Virus/TopSENSI® HBV qPCR KIT | 207,396,000 | 311.094.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 145.177.200 | Không yêu cầu |
| 428 | PP2300189850 - Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng HepatitisC Virus/ TopSENSI ® HCV One-step RT-qPCR Kit | 55,000,000 | 82.500.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 38.500.000 | Không yêu cầu |
| 429 | PP2300189851 - Bộ xét nghiệm định tính DNA Human Papilloma virus | 2,200,000 | 3.300.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 1.540.000 | Không yêu cầu |
| 430 | PP2300189852 - Bộ xét nghiệm định tuýp HPV nguy cơ cao và tuýp 16,18/TopSENSI ® HPV High-risk &16,18 qPCR Kit | 1,100,000 | 1.650.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 770.000 | Không yêu cầu |
| 431 | PP2300189853 - Bộ xét nghiệm định tính DNA vi khuẩn Mycobacterium Tuberculosis | 27,720,000 | 41.580.000 | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III | 19.404.000 | Không yêu cầu |
Chất kiểm chuẩn control 6C |
|
| Mã phần lô | PP2300189423 |
| Giá từng phần lô | 66,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.414.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.393.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dịch rửa cleaner |
|
| Mã phần lô | PP2300189424 |
| Giá từng phần lô | 146,737,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.106.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.716.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300189425 |
| Giá từng phần lô | 463,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất calib |
|
| Mã phần lô | PP2300189426 |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.284.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.932.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất đo các thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300189427 |
| Giá từng phần lô | 259,087,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.631.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.361.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300189428 |
| Giá từng phần lô | 514,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CELLCLEAN AUTO 4MLX20(CCA-500A) |
|
| Mã phần lô | PP2300189429 |
| Giá từng phần lô | 80,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CELLPACK DCL 20L(DCL-300A) |
|
| Mã phần lô | PP2300189430 |
| Giá từng phần lô | 382,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 574.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.959.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
FLUOROCELL WDF 42MLX2(WDF-800A) |
|
| Mã phần lô | PP2300189431 |
| Giá từng phần lô | 383,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 575.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
FLUOROCELL WNR 82MLX2(WNR-800A) |
|
| Mã phần lô | PP2300189432 |
| Giá từng phần lô | 52,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.907.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.823.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
LysercellWDF (WDF-210A) |
|
| Mã phần lô | PP2300189433 |
| Giá từng phần lô | 86,788,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.183.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.752.159 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
LysercellWNR (WNR-210A) |
|
| Mã phần lô | PP2300189434 |
| Giá từng phần lô | 26,426,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.639.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.498.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
SULFOLYSER 1.5LX2(SLS-240A) |
|
| Mã phần lô | PP2300189435 |
| Giá từng phần lô | 91,301,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.952.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.911.231 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CleaningAgent |
|
| Mã phần lô | PP2300189436 |
| Giá từng phần lô | 35,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.235.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.843.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CleaningSolution |
|
| Mã phần lô | PP2300189437 |
| Giá từng phần lô | 168,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.967.499 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2300189438 |
| Giá từng phần lô | 284,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.979.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
D-Dimer HS 500 |
|
| Mã phần lô | PP2300189439 |
| Giá từng phần lô | 216,363,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.544.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.454.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
D-Dimer HS 500 control |
|
| Mã phần lô | PP2300189440 |
| Giá từng phần lô | 37,642,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.463.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.349.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Factor Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300189441 |
| Giá từng phần lô | 36,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.967.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.651.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Fibrinogen-C |
|
| Mã phần lô | PP2300189442 |
| Giá từng phần lô | 827,127,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.240.690.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 578.988.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HemosILSynthAsil |
|
| Mã phần lô | PP2300189443 |
| Giá từng phần lô | 102,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.883.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Low Control Plasma 10x1 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300189444 |
| Giá từng phần lô | 61,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Normal Control Plasma 10x1 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300189445 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.986.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
RecombiPlasTin 2G |
|
| Mã phần lô | PP2300189446 |
| Giá từng phần lô | 349,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.313.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Rinse Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300189447 |
| Giá từng phần lô | 518,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.924.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.031.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống lấy mẫu 2.0 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300189448 |
| Giá từng phần lô | 32,361,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.541.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.652.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300189449 |
| Giá từng phần lô | 19,140,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.710.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.398.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300189450 |
| Giá từng phần lô | 103,095,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.643.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.167.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300189451 |
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.521.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.843.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300189452 |
| Giá từng phần lô | 1,205,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.808.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 843.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2300189453 |
| Giá từng phần lô | 24,823,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.234.896 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.376.284,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2300189454 |
| Giá từng phần lô | 12,411,632 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.617.448 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.688.142,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2300189455 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.999.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300189456 |
| Giá từng phần lô | 7,114,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.672.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.980.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300189457 |
| Giá từng phần lô | 8,473,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.710.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.931.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300189458 |
| Giá từng phần lô | 40,748,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.122.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.523.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300189459 |
| Giá từng phần lô | 40,748,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.122.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.523.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2300189460 |
| Giá từng phần lô | 40,748,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.122.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.523.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300189461 |
| Giá từng phần lô | 21,924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.886.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.346.799 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300189462 |
| Giá từng phần lô | 22,491,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.736.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.743.699 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300189463 |
| Giá từng phần lô | 904,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.356.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 632.982 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300189464 |
| Giá từng phần lô | 904,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.356.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 632.982 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300189465 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300189466 |
| Giá từng phần lô | 3,742,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.613.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.619.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300189467 |
| Giá từng phần lô | 294,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.094.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng β-2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300189468 |
| Giá từng phần lô | 435,178,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 652.768.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.625.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Albumintrong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300189469 |
| Giá từng phần lô | 12,700,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.051.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.890.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đo hoạt độ ALP (AlkalinPhosphatase) |
|
| Mã phần lô | PP2300189470 |
| Giá từng phần lô | 5,821,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.731.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.074.839 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2300189471 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2300189472 |
| Giá từng phần lô | 57,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.454.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300189473 |
| Giá từng phần lô | 56,364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.454.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300189474 |
| Giá từng phần lô | 82,387,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.580.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.671.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2300189475 |
| Giá từng phần lô | 4,215,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.323.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.951.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Mã phần lô | PP2300189476 |
| Giá từng phần lô | 46,267,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.400.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.387.039 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300189477 |
| Giá từng phần lô | 15,403,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.105.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.782.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300189478 |
| Giá từng phần lô | 20,080,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.120.930 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.056.434 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300189479 |
| Giá từng phần lô | 6,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.147.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.735.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300189480 |
| Giá từng phần lô | 64,058,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.087.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.840.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300189481 |
| Giá từng phần lô | 3,668,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.503.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.568.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300189482 |
| Giá từng phần lô | 5,682,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.523.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.977.819 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatinekinase) |
|
| Mã phần lô | PP2300189483 |
| Giá từng phần lô | 7,610,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.415.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.327.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300189484 |
| Giá từng phần lô | 38,102,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.153.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.671.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300189485 |
| Giá từng phần lô | 495,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.896.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.684.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300189486 |
| Giá từng phần lô | 54,306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.459.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.014.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2300189487 |
| Giá từng phần lô | 480,847,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 721.271.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.593.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Phosphovô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300189488 |
| Giá từng phần lô | 5,754,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.631.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.027.799 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2300189489 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.749.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2300189490 |
| Giá từng phần lô | 890,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.335.852.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 623.397.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng RF (Reumatoid Factor) |
|
| Mã phần lô | PP2300189491 |
| Giá từng phần lô | 36,447,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.671.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.513.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300189492 |
| Giá từng phần lô | 16,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.192.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.289.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300189493 |
| Giá từng phần lô | 101,908,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.863.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.336.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300189494 |
| Giá từng phần lô | 10,309,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.464.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.216.608 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300189495 |
| Giá từng phần lô | 33,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300189496 |
| Giá từng phần lô | 21,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.315.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2300189497 |
| Giá từng phần lô | 143,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.593.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.143.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300189498 |
| Giá từng phần lô | 26,132,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.198.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.292.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300189499 |
| Giá từng phần lô | 13,224,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.837.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.257.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng đèn |
|
| Mã phần lô | PP2300189500 |
| Giá từng phần lô | 7,805,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.708.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.463.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây bơm nhu động |
|
| Mã phần lô | PP2300189501 |
| Giá từng phần lô | 12,414,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.621.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.690.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300189502 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300189503 |
| Giá từng phần lô | 3,742,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.613.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.619.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300189504 |
| Giá từng phần lô | 4,299,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.449.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.009.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300189505 |
| Giá từng phần lô | 4,299,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.449.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.009.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300189506 |
| Giá từng phần lô | 36,952,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.428.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.866.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng CRP Latex |
|
| Mã phần lô | PP2300189507 |
| Giá từng phần lô | 34,222,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.334.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.955.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2300189508 |
| Giá từng phần lô | 25,078,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.617.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.554.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Mã phần lô | PP2300189509 |
| Giá từng phần lô | 14,939,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.409.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.457.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Albumintrong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300189510 |
| Giá từng phần lô | 75,171,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.757.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.620.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300189511 |
| Giá từng phần lô | 69,854,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.781.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.898.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịchnão tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300189512 |
| Giá từng phần lô | 45,202,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.803.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.641.749 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300189513 |
| Giá từng phần lô | 13,109,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.663.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.176.328 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Điện cực Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300189514 |
| Giá từng phần lô | 38,899,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.349.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.229.608 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Điện cực Potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300189515 |
| Giá từng phần lô | 99,289,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.934.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.502.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Điện cực Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300189516 |
| Giá từng phần lô | 97,248,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.872.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.074.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300189517 |
| Giá từng phần lô | 205,497,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.245.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.847.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300189518 |
| Giá từng phần lô | 31,718,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.577.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.202.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Pre-albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300189519 |
| Giá từng phần lô | 96,793,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.189.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.755.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300189520 |
| Giá từng phần lô | 100,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Aldosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300189521 |
| Giá từng phần lô | 29,605,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.408.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.724.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Aldosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300189522 |
| Giá từng phần lô | 2,407,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.611.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.685.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300189523 |
| Giá từng phần lô | 13,078,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.618.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.155.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300189524 |
| Giá từng phần lô | 36,199,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.298.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.339.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300189525 |
| Giá từng phần lô | 53,159,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.739.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.211.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Brahms PCT II Gen |
|
| Mã phần lô | PP2300189526 |
| Giá từng phần lô | 15,653,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.480.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.957.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300189527 |
| Giá từng phần lô | 164,102,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.153.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.871.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CA 125 II |
|
| Mã phần lô | PP2300189528 |
| Giá từng phần lô | 51,387,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.080.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.970.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300189529 |
| Giá từng phần lô | 51,387,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.080.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.970.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300189530 |
| Giá từng phần lô | 48,024,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.037.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.617.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300189531 |
| Giá từng phần lô | 41,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.017.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.941.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300189532 |
| Giá từng phần lô | 26,388,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.583.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.472.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300189533 |
| Giá từng phần lô | 25,578,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.367.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.904.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300189534 |
| Giá từng phần lô | 7,786,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.680.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.450.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300189535 |
| Giá từng phần lô | 7,280,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.920.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.096.196 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300189536 |
| Giá từng phần lô | 7,585,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.377.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.309.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300189537 |
| Giá từng phần lô | 7,786,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.680.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.450.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300189538 |
| Giá từng phần lô | 7,786,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.680.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.450.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300189539 |
| Giá từng phần lô | 6,234,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.352.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.364.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300189540 |
| Giá từng phần lô | 6,234,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.352.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.364.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm fPSA |
|
| Mã phần lô | PP2300189541 |
| Giá từng phần lô | 6,920,768 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.381.152 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.844.537,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300189542 |
| Giá từng phần lô | 7,786,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.680.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.450.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300189543 |
| Giá từng phần lô | 7,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.409.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg Quant |
|
| Mã phần lô | PP2300189544 |
| Giá từng phần lô | 9,298,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.948.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.509.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300189545 |
| Giá từng phần lô | 7,786,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.680.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.450.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300189546 |
| Giá từng phần lô | 7,786,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.680.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.450.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300189547 |
| Giá từng phần lô | 7,280,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.920.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.096.196 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300189548 |
| Giá từng phần lô | 6,920,768 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.381.152 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.844.537,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300189549 |
| Giá từng phần lô | 7,820,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.730.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.474.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300189550 |
| Giá từng phần lô | 7,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.409.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Toxo IgG II |
|
| Mã phần lô | PP2300189551 |
| Giá từng phần lô | 7,786,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.680.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.450.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300189552 |
| Giá từng phần lô | 7,786,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.680.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.450.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300189553 |
| Giá từng phần lô | 11,381,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.072.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.967.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300189554 |
| Giá từng phần lô | 11,381,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.072.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.967.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300189555 |
| Giá từng phần lô | 11,381,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.072.370 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.967.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300189556 |
| Giá từng phần lô | 139,807,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.711.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.865.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300189557 |
| Giá từng phần lô | 64,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.102.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.847.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất mồi phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300189558 |
| Giá từng phần lô | 91,192,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.788.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.834.749 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chlamydia Trachomatis IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300189559 |
| Giá từng phần lô | 16,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.452.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.877.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chlamydia Trachomatis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300189560 |
| Giá từng phần lô | 16,921,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.382.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.845.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300189561 |
| Giá từng phần lô | 36,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.435.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu côn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300189562 |
| Giá từng phần lô | 74,652,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.979.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.257.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300189563 |
| Giá từng phần lô | 8,700,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.050.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300189564 |
| Giá từng phần lô | 8,700,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.050.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300189565 |
| Giá từng phần lô | 400,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
fPSA |
|
| Mã phần lô | PP2300189566 |
| Giá từng phần lô | 15,592,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.388.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.914.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300189567 |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.291.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300189568 |
| Giá từng phần lô | 138,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.733.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300189569 |
| Giá từng phần lô | 138,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.733.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300189570 |
| Giá từng phần lô | 25,641,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.461.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.948.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300189571 |
| Giá từng phần lô | 130,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.551.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300189572 |
| Giá từng phần lô | 17,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.171.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm LIAISON® XL Murex HBsAg Quant |
|
| Mã phần lô | PP2300189573 |
| Giá từng phần lô | 17,173,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.759.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.021.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300189574 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300189575 |
| Giá từng phần lô | 11,471,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.206.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.029.727 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy LIAISON XL |
|
| Mã phần lô | PP2300189576 |
| Giá từng phần lô | 5,877,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.816.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.114.529 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HSV-1/2IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300189577 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.963.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HSV-1/2IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300189578 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.963.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300189579 |
| Giá từng phần lô | 10,111,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.167.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.078.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
LH |
|
| Mã phần lô | PP2300189580 |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.291.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300189581 |
| Giá từng phần lô | 11,680,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.520.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.176.139 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HAV |
|
| Mã phần lô | PP2300189582 |
| Giá từng phần lô | 858,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.288.035 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 601.083 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300189583 |
| Giá từng phần lô | 6,606,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.909.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.624.326 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm XL HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300189584 |
| Giá từng phần lô | 3,759,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.638.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.631.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300189585 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 614.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2300189586 |
| Giá từng phần lô | 43,720,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.580.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.604.139 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Progesterone II gen |
|
| Mã phần lô | PP2300189587 |
| Giá từng phần lô | 8,314,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.471.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.819.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm cho cho xét nghiệm Progesterone II Gen |
|
| Mã phần lô | PP2300189588 |
| Giá từng phần lô | 5,284,944 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.927.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.699.460,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300189589 |
| Giá từng phần lô | 8,538,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.807.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.977.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300189590 |
| Giá từng phần lô | 48,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.802.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.974.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300189591 |
| Giá từng phần lô | 45,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.906.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.156.249 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300189592 |
| Giá từng phần lô | 46,180,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.270.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.326.279 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Testosteron |
|
| Mã phần lô | PP2300189593 |
| Giá từng phần lô | 8,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.457.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.813.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300189594 |
| Giá từng phần lô | 26,388,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.583.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.472.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300189595 |
| Giá từng phần lô | 26,388,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.583.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.472.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300189596 |
| Giá từng phần lô | 138,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.733.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
2 PRECICTR TUMORMARKER ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189597 |
| Giá từng phần lô | 10,256,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.384.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.179.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
AFP CS GEN2.1 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189598 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.244.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
AFP RP GEN1.1ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189599 |
| Giá từng phần lô | 37,762,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.643.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.433.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
AMH CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300189600 |
| Giá từng phần lô | 6,252,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.379.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.376.953 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
AMH Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300189601 |
| Giá từng phần lô | 71,460,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.190.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.022.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
AMH Plus CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2300189602 |
| Giá từng phần lô | 6,252,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.379.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.376.953 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PreciControl AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300189603 |
| Giá từng phần lô | 6,252,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.379.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.376.953 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
ANTI CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300189604 |
| Giá từng phần lô | 55,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.916.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.160.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti HBC-IgM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189605 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.482.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.158.499 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti TG |
|
| Mã phần lô | PP2300189606 |
| Giá từng phần lô | 22,518,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.778.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.763.159 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti TG CS |
|
| Mã phần lô | PP2300189607 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300189608 |
| Giá từng phần lô | 22,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.846.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.794.799 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti TPO CS |
|
| Mã phần lô | PP2300189609 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
ANTI-HAV IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189610 |
| Giá từng phần lô | 183,567,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.351.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.497.249 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
ANTI-HBE ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189611 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.685.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.853.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti-HCV G2 cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300189612 |
| Giá từng phần lô | 469,696,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 704.544.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 328.787.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
ASSAY TIP/CUP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189613 |
| Giá từng phần lô | 369,090,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 553.635.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.363.377 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CA 125 G2 CS G2 Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300189614 |
| Giá từng phần lô | 6,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.401.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CA 125 G2 Elecsys cobas e100 |
|
| Mã phần lô | PP2300189615 |
| Giá từng phần lô | 32,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CA 15-3 II CS ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189616 |
| Giá từng phần lô | 3,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.716.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CA 15-3 II RP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189617 |
| Giá từng phần lô | 33,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.548.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.122.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CA 19-9 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300189618 |
| Giá từng phần lô | 3,076,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.615.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.153.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CA 19-9 RP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189619 |
| Giá từng phần lô | 32,307,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.461.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.615.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CA 72-4 CASET ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189620 |
| Giá từng phần lô | 3,807,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.711.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.665.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CA 72-4 RP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189621 |
| Giá từng phần lô | 161,538,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.307.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.076.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CEA CALSETGEN.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300189622 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CEA RP ELECSYS KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300189623 |
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.039.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CLEAN-CELL M 2*2 L ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189624 |
| Giá từng phần lô | 363,169,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.754.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.218.859 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CMV IGG |
|
| Mã phần lô | PP2300189625 |
| Giá từng phần lô | 18,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.972.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.053.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CMV IGM |
|
| Mã phần lô | PP2300189626 |
| Giá từng phần lô | 27,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.958.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.580.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cortisol G2 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300189627 |
| Giá từng phần lô | 2,797,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.195.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.958.039 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cortisol G2 Elec cobas e100 |
|
| Mã phần lô | PP2300189628 |
| Giá từng phần lô | 45,314,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.971.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.720.079 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CYFRA CALSET2 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189629 |
| Giá từng phần lô | 3,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.769.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.692.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CYFRA RP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189630 |
| Giá từng phần lô | 128,204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.306.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.742.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
ELEC IgE CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300189631 |
| Giá từng phần lô | 3,181,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.772.724 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.227.271 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
ELEC TSH CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300189632 |
| Giá từng phần lô | 5,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.692.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.589.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Elecsys Anti-HBs II_100 |
|
| Mã phần lô | PP2300189633 |
| Giá từng phần lô | 112,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
ELECSYS HS TNT CALSETSTAT |
|
| Mã phần lô | PP2300189634 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
ELECSYS TroponinT hs STAT |
|
| Mã phần lô | PP2300189635 |
| Giá từng phần lô | 420,679,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 631.018.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.475.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
TroponinT hs Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300189636 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
ELECSYS IGE GEN.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300189637 |
| Giá từng phần lô | 146,853,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.279.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.797.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
ELECSYS PROLACTIN GEN |
|
| Mã phần lô | PP2300189638 |
| Giá từng phần lô | 7,552,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.328.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.286.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
FERRI RP GEN2 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189639 |
| Giá từng phần lô | 167,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.748.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.482.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
FERRITIN CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300189640 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
FREE PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300189641 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.316.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
FREE PSA Calset |
|
| Mã phần lô | PP2300189642 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
FT3 G3 cobas e 200T |
|
| Mã phần lô | PP2300189643 |
| Giá từng phần lô | 45,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.891.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
FT3 G3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300189644 |
| Giá từng phần lô | 2,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.846.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.794.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
FT4 G3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300189645 |
| Giá từng phần lô | 2,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.846.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.794.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
FT4 G3 Elecsys cobas e 200 |
|
| Mã phần lô | PP2300189646 |
| Giá từng phần lô | 47,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.076.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.168.799 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HBEAGELECSYS KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300189647 |
| Giá từng phần lô | 208,236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.765.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HBSAG2 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189648 |
| Giá từng phần lô | 423,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 634.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HBsAg II quant II_100 |
|
| Mã phần lô | PP2300189649 |
| Giá từng phần lô | 43,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.677.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.649.499 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HCG+BETA II CS ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189650 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HCG+BETA II RP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189651 |
| Giá từng phần lô | 21,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.452.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.144.499 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HSV PC Elec |
|
| Mã phần lô | PP2300189652 |
| Giá từng phần lô | 11,686,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.529.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.180.549 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HSV-1 IGG |
|
| Mã phần lô | PP2300189653 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HSV-2 IGG |
|
| Mã phần lô | PP2300189654 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
INSULIN CS ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189655 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.671.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
INSULIN RP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189656 |
| Giá từng phần lô | 8,811,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.216.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.167.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
ISE CLEANING SOL. |
|
| Mã phần lô | PP2300189657 |
| Giá từng phần lô | 3,261,070 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.891.605 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.282.749 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PCT BRAHMS ELECSYS,COBAS E |
|
| Mã phần lô | PP2300189658 |
| Giá từng phần lô | 93,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.267.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PRECI CONTROL THYROAB |
|
| Mã phần lô | PP2300189659 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.027.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PRECICONTROL ANTI HCV CE |
|
| Mã phần lô | PP2300189660 |
| Giá từng phần lô | 13,286,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.930.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.300.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PRECICONTROL CARDIAC G.4 ELE |
|
| Mã phần lô | PP2300189661 |
| Giá từng phần lô | 6,088,572 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.132.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.262.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PRECICTL ANTI-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300189662 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.986.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.526.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PRECICTL ANTI-HBE ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189663 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.748.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PRECICTL ANTI-HBS ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189664 |
| Giá từng phần lô | 6,526,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.790.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.568.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PRECICTL CMV IGG |
|
| Mã phần lô | PP2300189665 |
| Giá từng phần lô | 5,604,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.407.335 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.923.422 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PRECICTL CMV IGM |
|
| Mã phần lô | PP2300189666 |
| Giá từng phần lô | 5,337,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.006.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.736.592 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PRECICTL HIV Gen II |
|
| Mã phần lô | PP2300189667 |
| Giá từng phần lô | 7,820,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.730.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.474.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PRECICTL RUBELLA IGG |
|
| Mã phần lô | PP2300189668 |
| Giá từng phần lô | 2,641,248 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.961.872 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.873 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PRECICTL RUBELLA IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300189669 |
| Giá từng phần lô | 3,263,408 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.895.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.284.385 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PRECICTL TOXO IGG |
|
| Mã phần lô | PP2300189670 |
| Giá từng phần lô | 3,263,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.895.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.284.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PRECICTL TOXO IGM |
|
| Mã phần lô | PP2300189671 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.139.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.398.599 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PRECICTRL Anti HBC-IgM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189672 |
| Giá từng phần lô | 1,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.923.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 897.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PRECICTRL HBEAGELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189673 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.263.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PRECICTRL HBSAG2 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189674 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.685.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.853.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PreciCtrlHBsAg II quant II |
|
| Mã phần lô | PP2300189675 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.674.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PRECICTRL UNIVERSAL ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189676 |
| Giá từng phần lô | 5,594,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.391.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.916.079 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PRECLEAN M |
|
| Mã phần lô | PP2300189677 |
| Giá từng phần lô | 181,468,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.202.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.027.844 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PRECTLANTIHAV IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189678 |
| Giá từng phần lô | 6,867,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.300.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.806.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PRECTLTROPONIN T ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189679 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PROBE WASH M ELECSYS |
|
| Mã phần lô | PP2300189680 |
| Giá từng phần lô | 3,142,188 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.713.282 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.199.531,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PROBNPCS COBASE |
|
| Mã phần lô | PP2300189681 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PROBNPGEN.2 ELECSYS,COBAS E |
|
| Mã phần lô | PP2300189682 |
| Giá từng phần lô | 487,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PROCELL M 2*2 L ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189683 |
| Giá từng phần lô | 320,878,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.318.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.615.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PROLACTIN CALSETELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189684 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Total PSA CS GEN2.1 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189685 |
| Giá từng phần lô | 2,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.846.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.794.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Total PSA RP GEN2.1 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189686 |
| Giá từng phần lô | 25,640,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.461.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.948.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
RUBELLA IGG |
|
| Mã phần lô | PP2300189687 |
| Giá từng phần lô | 30,769,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.153.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.538.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
RUBELLA IGM |
|
| Mã phần lô | PP2300189688 |
| Giá từng phần lô | 44,056,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.084.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.839.339 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
TOXO IGG |
|
| Mã phần lô | PP2300189689 |
| Giá từng phần lô | 20,512,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.769.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.358.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
TOXO IGM |
|
| Mã phần lô | PP2300189690 |
| Giá từng phần lô | 29,370,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.056.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.559.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
TSH RP ELECSYS KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300189691 |
| Giá từng phần lô | 56,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.487.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
UNIVERSAL DILUENT ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2300189692 |
| Giá từng phần lô | 65,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.902.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.687.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
ELECSYS HS TNT CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300189693 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Elecsys PC Multi, 6x2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300189694 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Elecsys HIV Combi PT 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300189695 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.699.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ xét nghiệm giun đũa chó mèo - ToxocaraIgG |
|
| Mã phần lô | PP2300189696 |
| Giá từng phần lô | 207,524,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.286.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.266.912 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ xét nghiệm sán dải chó - Echinococcus IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300189697 |
| Giá từng phần lô | 160,544,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.816.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.380.912 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ xét nghiệm sán lá gan lớn - FasciolaIgG |
|
| Mã phần lô | PP2300189698 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm ấu trùng sán lợn - Cysticercosis IgG (T.Solium) |
|
| Mã phần lô | PP2300189699 |
| Giá từng phần lô | 9,223,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.834.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.456.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm giun đầu gai - AccuElisGnathostoma spinigerum Detection Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300189700 |
| Giá từng phần lô | 9,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.824.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.451.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm giun lươn - Strongyloides IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300189701 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300189702 |
| Giá từng phần lô | 14,653,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.980.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.257.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300189703 |
| Giá từng phần lô | 224,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100 |
|
| Mã phần lô | PP2300189704 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nắp trong ống nghiệm 16x100 |
|
| Mã phần lô | PP2300189705 |
| Giá từng phần lô | 726,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.089.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 508.199 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT18XX và GASTAT-7XX |
|
| Mã phần lô | PP2300189706 |
| Giá từng phần lô | 72,859,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.289.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.001.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gastrol-QC |
|
| Mã phần lô | PP2300189707 |
| Giá từng phần lô | 7,207,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.810.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.045.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-710/720/730 |
|
| Mã phần lô | PP2300189708 |
| Giá từng phần lô | 193,914,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.871.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.739.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PCO2 ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2300189709 |
| Giá từng phần lô | 70,544,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.816.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.380.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
pH ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2300189710 |
| Giá từng phần lô | 52,908,849 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.363.273,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.036.194,3 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PO2 ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2300189711 |
| Giá từng phần lô | 58,152,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.228.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.706.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PUMP TUBE ASSY (3pcs/bag) |
|
| Mã phần lô | PP2300189712 |
| Giá từng phần lô | 18,552,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.828.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.986.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ref Electrode Body |
|
| Mã phần lô | PP2300189713 |
| Giá từng phần lô | 48,328,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.492.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.829.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ref Electrode Inner Core |
|
| Mã phần lô | PP2300189714 |
| Giá từng phần lô | 8,820,882 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.231.323 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.617 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
SAMPLE PORT |
|
| Mã phần lô | PP2300189715 |
| Giá từng phần lô | 12,837,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.255.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.985.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
TUBINGKIT |
|
| Mã phần lô | PP2300189716 |
| Giá từng phần lô | 9,273,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.909.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.491.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Buffer No.1 (800mL)-G8 - Variant Elu Buffer HSi No 1 (S) |
|
| Mã phần lô | PP2300189717 |
| Giá từng phần lô | 454,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Buffer No.2 (800mL)- G8 - Variant Elu Buffer HSi No 2 (S) |
|
| Mã phần lô | PP2300189718 |
| Giá từng phần lô | 363,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.687.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Buffer No.3 (800mL)-G8 - Variant Elu Buffer HSi No 3 (S) |
|
| Mã phần lô | PP2300189719 |
| Giá từng phần lô | 363,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.687.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
G8 Filter (5filter/Box) -G8 - Filter ElementG8 |
|
| Mã phần lô | PP2300189720 |
| Giá từng phần lô | 119,996,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.995.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.997.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HbA1c Calibrator Set - G8 - HbA1c Calibrator Set |
|
| Mã phần lô | PP2300189721 |
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.576.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.402.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HbA1c Control Set - 8 - HbA1c Control Set |
|
| Mã phần lô | PP2300189722 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
TSKgel G8 Variant His- G8 - TSK gel G8 Variant His |
|
| Mã phần lô | PP2300189723 |
| Giá từng phần lô | 521,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 782.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Wash Solution(2000mL) -G8 - HSi Hemolysis & Wash Sol (L) |
|
| Mã phần lô | PP2300189724 |
| Giá từng phần lô | 481,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 722.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
DG Gel ABO/Rh |
|
| Mã phần lô | PP2300189725 |
| Giá từng phần lô | 484,627,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 726.941.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.239.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
DG Gel ConfirmP |
|
| Mã phần lô | PP2300189726 |
| Giá từng phần lô | 240,502,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.753.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.351.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
DG Gel Coombs |
|
| Mã phần lô | PP2300189727 |
| Giá từng phần lô | 72,046,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.070.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.432.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
DG Gel Neutral |
|
| Mã phần lô | PP2300189728 |
| Giá từng phần lô | 49,492,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.239.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.644.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
DG Gel Sol |
|
| Mã phần lô | PP2300189729 |
| Giá từng phần lô | 31,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.746.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.814.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
SERIGRUP DIANA A1/B |
|
| Mã phần lô | PP2300189730 |
| Giá từng phần lô | 58,493,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.740.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.945.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HBV Real TM Quant Dx |
|
| Mã phần lô | PP2300189731 |
| Giá từng phần lô | 792,187,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.188.280.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.531.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HCV Real-TM Quant Dx |
|
| Mã phần lô | PP2300189732 |
| Giá từng phần lô | 457,379,712 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 686.069.568 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.165.798,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
MTB Real-TM |
|
| Mã phần lô | PP2300189733 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
SaMag Viral Nucleic Acid Extration Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300189734 |
| Giá từng phần lô | 564,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 846.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 395.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HPV Genotypes 14 Real-TM Quant |
|
| Mã phần lô | PP2300189735 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
SaMag STD DNA Extraction kit |
|
| Mã phần lô | PP2300189736 |
| Giá từng phần lô | 147,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.488.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ đo độ đục chuẩn dùng cho máy Vitek 2 - KIT DENSICHEK PLUS STANDARDS |
|
| Mã phần lô | PP2300189737 |
| Giá từng phần lô | 11,355,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.033.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.949.171 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Card định danh Neisseria Haemophilus -NHTEST KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300189738 |
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.933.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.168.919 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Card định danh vi khuẩn gram (-) -GN TEST KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300189739 |
| Giá từng phần lô | 208,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.902.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Card định danh vi khuẩn gram (+) -GP TEST KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300189740 |
| Giá từng phần lô | 119,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.372.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Card định danh vi nấm - YST TEST KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300189741 |
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.933.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.168.919 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Card kháng sinh đồ vi khuẩn gram (-) -AST-GN--/N--/EX--/XN--TEST KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300189742 |
| Giá từng phần lô | 178,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.984.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.059.199 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Card kháng sinh đồ vi khuẩn gram (+) -AST - GP--/P--/ST--TEST KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300189743 |
| Giá từng phần lô | 74,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Card kháng sinh đồ vi nấm - AST-YSTEST KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300189744 |
| Giá từng phần lô | 5,955,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.933.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.168.919 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch nước muối chuẩn 0,45% pha huyền dịch - 0,45% NACL SALINEBAG |
|
| Mã phần lô | PP2300189745 |
| Giá từng phần lô | 15,319,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.979.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.723.944 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nghiệm trắng dùng cho máy Vitek 2 - UNSENSITIZED TUBES |
|
| Mã phần lô | PP2300189746 |
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Môi trường nuôi cấy hiếu khí -Môi trường nuôi cấy FA Plus BacT/Alert |
|
| Mã phần lô | PP2300189747 |
| Giá từng phần lô | 202,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.561.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Môi trường nuôi cấy kị khí -Môi trường nuôi cấy FN Plus BacT/Alert |
|
| Mã phần lô | PP2300189748 |
| Giá từng phần lô | 197,996,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.994.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.597.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ xét nghiệm hơi thở vi khuẩn Helicobacter pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300189749 |
| Giá từng phần lô | 203,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.991.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.795.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300189750 |
| Giá từng phần lô | 56,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.866.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300189751 |
| Giá từng phần lô | 12,671,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.007.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.869.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Thyroglobulin Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300189752 |
| Giá từng phần lô | 14,498,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.747.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.148.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II |
|
| Mã phần lô | PP2300189753 |
| Giá từng phần lô | 18,910,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.365.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.237.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng TPO Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300189754 |
| Giá từng phần lô | 17,648,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.472.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.353.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn TPO Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2300189755 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.907.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300189756 |
| Giá từng phần lô | 688,010,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.032.015.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.607.279 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300189757 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.496.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300189758 |
| Giá từng phần lô | 9,109,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.664.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.376.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300189759 |
| Giá từng phần lô | 55,314,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.971.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.719.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300189760 |
| Giá từng phần lô | 15,195,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.793.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.636.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300189761 |
| Giá từng phần lô | 557,865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 836.797.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.505.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300189762 |
| Giá từng phần lô | 19,939,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.909.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.957.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300189763 |
| Giá từng phần lô | 55,553,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.330.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.887.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300189764 |
| Giá từng phần lô | 23,360,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.040.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.352.279 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300189765 |
| Giá từng phần lô | 83,185,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.777.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.229.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300189766 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300189767 |
| Giá từng phần lô | 189,819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.728.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.873.299 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300189768 |
| Giá từng phần lô | 13,507,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.260.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.455.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300189769 |
| Giá từng phần lô | 103,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.988.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.794.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2300189770 |
| Giá từng phần lô | 17,841,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.762.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.489.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300189771 |
| Giá từng phần lô | 7,128,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.692.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.989.915 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300189772 |
| Giá từng phần lô | 7,128,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.692.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.989.915 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300189773 |
| Giá từng phần lô | 7,128,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.692.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.989.915 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2300189774 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300189775 |
| Giá từng phần lô | 233,320,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.980.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.324.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300189776 |
| Giá từng phần lô | 11,298,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.947.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.908.599 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300189777 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.236.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.643.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300189778 |
| Giá từng phần lô | 100,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.326.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.618.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300189779 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300189780 |
| Giá từng phần lô | 94,946,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.419.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.462.374 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phát hiện HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300189781 |
| Giá từng phần lô | 734,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.101.397.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 513.985.499 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300189782 |
| Giá từng phần lô | 8,829,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.243.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.180.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300189783 |
| Giá từng phần lô | 6,643,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.965.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.650.345 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phát hiện HBc Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300189784 |
| Giá từng phần lô | 27,310,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.965.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.117.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn HBc Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300189785 |
| Giá từng phần lô | 12,660,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.991.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.862.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBc Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300189786 |
| Giá từng phần lô | 17,719,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.579.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.403.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300189787 |
| Giá từng phần lô | 61,548,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.323.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.084.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300189788 |
| Giá từng phần lô | 66,134,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.201.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.293.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300189789 |
| Giá từng phần lô | 40,303,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.454.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.212.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phát hiện HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300189790 |
| Giá từng phần lô | 128,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.831.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300189791 |
| Giá từng phần lô | 33,749,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.623.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.624.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300189792 |
| Giá từng phần lô | 25,195,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.793.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.637.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định tính HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300189793 |
| Giá từng phần lô | 291,186,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.779.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.830.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300189794 |
| Giá từng phần lô | 24,897,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.346.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.428.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3 |
|
| Mã phần lô | PP2300189795 |
| Giá từng phần lô | 231,672 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.508 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.170,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định tính và định lượng Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300189796 |
| Giá từng phần lô | 17,375,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.063.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.162.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300189797 |
| Giá từng phần lô | 11,583,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.375.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.108.519 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300189798 |
| Giá từng phần lô | 14,179,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.268.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.925.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định tính Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300189799 |
| Giá từng phần lô | 29,619,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.429.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.733.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300189800 |
| Giá từng phần lô | 21,266,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.900.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.886.689 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300189801 |
| Giá từng phần lô | 22,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.177.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.949.499 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2300189802 |
| Giá từng phần lô | 17,648,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.472.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.353.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300189803 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định tính và định lượng TOXO IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300189804 |
| Giá từng phần lô | 8,068,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.102.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.647.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300189805 |
| Giá từng phần lô | 15,949,332 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.923.998 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.164.532 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300189806 |
| Giá từng phần lô | 12,406,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.609.885 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.684.613 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định tính Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300189807 |
| Giá từng phần lô | 18,034,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.052.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.624.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Toxo IgM II |
|
| Mã phần lô | PP2300189808 |
| Giá từng phần lô | 11,392,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.088.624 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.974.691 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgM II |
|
| Mã phần lô | PP2300189809 |
| Giá từng phần lô | 18,987,696 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.481.544 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.291.387,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300189810 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300189811 |
| Giá từng phần lô | 9,374,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.061.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.562.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300189812 |
| Giá từng phần lô | 104,466,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.699.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.126.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300189813 |
| Giá từng phần lô | 57,859,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.788.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.501.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng IL-6 (Interleukin 6) |
|
| Mã phần lô | PP2300189814 |
| Giá từng phần lô | 36,659,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.989.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.661.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300189815 |
| Giá từng phần lô | 13,458,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.188.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.421.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300189816 |
| Giá từng phần lô | 13,458,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.188.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.421.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300189817 |
| Giá từng phần lô | 30,385,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.577.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.269.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300189818 |
| Giá từng phần lô | 5,065,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.597.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.545.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300189819 |
| Giá từng phần lô | 22,787,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.181.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.951.179 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300189820 |
| Giá từng phần lô | 8,870,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.305.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.209.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300189821 |
| Giá từng phần lô | 15,195,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.793.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.636.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300189822 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300189823 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng hLH |
|
| Mã phần lô | PP2300189824 |
| Giá từng phần lô | 7,597,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.396.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.318.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn hLH |
|
| Mã phần lô | PP2300189825 |
| Giá từng phần lô | 3,483,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.225.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.438.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2300189826 |
| Giá từng phần lô | 7,597,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.396.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.318.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2300189827 |
| Giá từng phần lô | 4,113,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.170.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.879.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300189828 |
| Giá từng phần lô | 11,396,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.095.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.977.689 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300189829 |
| Giá từng phần lô | 10,760,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.140.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.532.279 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng SensitiveEstradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300189830 |
| Giá từng phần lô | 8,253,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.379.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.777.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn SensitiveEstradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300189831 |
| Giá từng phần lô | 4,126,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.189.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.888.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300189832 |
| Giá từng phần lô | 7,597,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.396.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.318.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300189833 |
| Giá từng phần lô | 3,797,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.696.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.658.495 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300189834 |
| Giá từng phần lô | 8,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.202.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300189835 |
| Giá từng phần lô | 3,798,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.698.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.659.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Unconjugated Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2300189836 |
| Giá từng phần lô | 7,597,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.396.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.318.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Unconjugated Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2300189837 |
| Giá từng phần lô | 8,733,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.100.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.113.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Inhibin A |
|
| Mã phần lô | PP2300189838 |
| Giá từng phần lô | 23,515,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.273.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.461.059 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Inhibin A |
|
| Mã phần lô | PP2300189839 |
| Giá từng phần lô | 7,180,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.771.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.026.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng AMH |
|
| Mã phần lô | PP2300189840 |
| Giá từng phần lô | 77,023,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.535.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.916.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn AMH |
|
| Mã phần lô | PP2300189841 |
| Giá từng phần lô | 8,738,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.107.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.116.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300189842 |
| Giá từng phần lô | 8,765,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.148.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.135.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300189843 |
| Giá từng phần lô | 8,765,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.148.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.135.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300189844 |
| Giá từng phần lô | 8,765,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.148.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.135.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
LightCycler® Multiplex RNA Virus Master |
|
| Mã phần lô | PP2300189845 |
| Giá từng phần lô | 796,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.194.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 557.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lightmix® SarbecoVE-geneplus EAV Control |
|
| Mã phần lô | PP2300189846 |
| Giá từng phần lô | 1,936,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.904.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.355.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
TopPURE® Maga Serum DNA/RNA Extraction Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300189847 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
TopPURE ® Maga GenomicDNA/RNA Extraction Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300189848 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ xét nghiệm định lượng DNA HepatitisB Virus/TopSENSI® HBV qPCR KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300189849 |
| Giá từng phần lô | 207,396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.094.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.177.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng HepatitisC Virus/ TopSENSI ® HCV One-step RT-qPCR Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300189850 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ xét nghiệm định tính DNA Human Papilloma virus |
|
| Mã phần lô | PP2300189851 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ xét nghiệm định tuýp HPV nguy cơ cao và tuýp 16,18/TopSENSI ® HPV High-risk &16,18 qPCR Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300189852 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ xét nghiệm định tính DNA vi khuẩn Mycobacterium Tuberculosis |
|
| Mã phần lô | PP2300189853 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi