Gói thầu: MUA HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM THEO MÁY NĂM 2023-2024 LẦN 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300263101-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Tên gói thầu MUA HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM THEO MÁY NĂM 2023-2024 LẦN 2
Số hiệu KHLCNT PL2300185948
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 260 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 8,874,340,150 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 133.115.068 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300390903 - Định lượng AFP 56,952,000 85.428.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 39.866.400 Không yêu cầu
2 PP2300390904 - Chất chuẩn AFP 12,654,600 18.981.900 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 8.858.220 Không yêu cầu
3 PP2300390905 - Định lượng Thyroglobulin Ab 14,557,200 21.835.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 10.190.040 Không yêu cầu
4 PP2300390906 - Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II 18,988,200 28.482.300 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 13.291.740 Không yêu cầu
5 PP2300390907 - Định lượng TPO Ab 17,719,800 26.579.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 12.403.860 Không yêu cầu
6 PP2300390908 - Chất chuẩn TPO Antibody 17,087,700 25.631.550 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 11.961.390 Không yêu cầu
7 PP2300390909 - Định lượng BNP 675,537,600 1.013.306.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 472.876.319 Không yêu cầu
8 PP2300390910 - Chất chuẩn BNP 10,714,200 16.071.300 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 7.499.939 Không yêu cầu
9 PP2300390911 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP 9,112,950 13.669.425 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.379.065 Không yêu cầu
10 PP2300390912 - Định lượng CA 125 55,314,000 82.971.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 38.719.800 Không yêu cầu
11 PP2300390913 - Chất chuẩn CA 125 15,192,450 22.788.675 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 10.634.715 Không yêu cầu
12 PP2300390914 - Định lượng CA 15-3 55,786,800 83.680.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 39.050.760 Không yêu cầu
13 PP2300390915 - Chất chuẩn CA 15-3 19,939,500 29.909.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 13.957.650 Không yêu cầu
14 PP2300390916 - Định lượng CA 19-9 55,786,800 83.680.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 39.050.760 Không yêu cầu
15 PP2300390917 - Chất chuẩn CA 19-9 23,357,250 35.035.875 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 16.350.074 Không yêu cầu
16 PP2300390918 - Định lượng CEA 83,526,000 125.289.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 58.468.200 Không yêu cầu
17 PP2300390919 - Chất chuẩn CEA 18,984,000 28.476.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 13.288.800 Không yêu cầu
18 PP2300390920 - Định lượng Cortisol 18,982,200 28.473.300 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 13.287.540 Không yêu cầu
19 PP2300390921 - Chất chuẩn Cortisol 13,494,600 20.241.900 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 9.446.220 Không yêu cầu
20 PP2300390922 - Cơ chất phát quang 104,443,500 156.665.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 73.110.450 Không yêu cầu
21 PP2300390923 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 17,929,800 26.894.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 12.550.860 Không yêu cầu
22 PP2300390924 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 7,159,950 10.739.925 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.011.965 Không yêu cầu
23 PP2300390925 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 7,159,950 10.739.925 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.011.965 Không yêu cầu
24 PP2300390926 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 7,159,950 10.739.925 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.011.965 Không yêu cầu
25 PP2300390927 - Dung dịch kiểm tra máy 3,164,700 4.747.050 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.215.290 Không yêu cầu
26 PP2300390928 - Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2 233,320,500 349.980.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 163.324.350 Không yêu cầu
27 PP2300390929 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 11,298,000 16.947.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 7.908.599 Không yêu cầu
28 PP2300390930 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 9,490,950 14.236.425 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.643.665 Không yêu cầu
29 PP2300390931 - Định lượng ferritin 101,304,000 151.956.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 70.912.800 Không yêu cầu
30 PP2300390932 - Chất chuẩn Ferritin 18,981,900 28.472.850 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 13.287.330 Không yêu cầu
31 PP2300390933 - Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 94,946,250 142.419.375 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 66.462.374 Không yêu cầu
32 PP2300390934 - Phát hiện HAV IgM 138,401,000 207.601.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 96.880.700 Không yêu cầu
33 PP2300390935 - Chất chuẩn HAV IgM 41,144,250 61.716.375 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 28.800.975 Không yêu cầu
34 PP2300390936 - Chất kiểm tra xét nghiệm HAV IgM 28,482,300 42.723.450 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 19.937.610 Không yêu cầu
35 PP2300390937 - Phát hiện HBc Ab 27,313,800 40.970.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 19.119.660 Không yêu cầu
36 PP2300390938 - Chất chuẩn HBc Ab 12,660,900 18.991.350 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 8.862.630 Không yêu cầu
37 PP2300390939 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBc Ab 17,719,800 26.579.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 12.403.860 Không yêu cầu
38 PP2300390940 - Định lượng HBs Ab 60,953,900 91.430.850 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 42.667.730 Không yêu cầu
39 PP2300390941 - Chất chuẩn HBs Ab 66,465,000 99.697.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 46.525.500 Không yêu cầu
40 PP2300390942 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab 40,504,800 60.757.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 28.353.360 Không yêu cầu
41 PP2300390943 - Phát hiện HBs Ag 127,104,000 190.656.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 88.972.800 Không yêu cầu
42 PP2300390944 - Chất chuẩn HBs Ag 33,415,200 50.122.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 23.390.640 Không yêu cầu
43 PP2300390945 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag 25,321,800 37.982.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 17.725.260 Không yêu cầu
44 PP2300390946 - Định tính HCV Ab 306,558,000 459.837.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 214.590.600 Không yêu cầu
45 PP2300390947 - Chất chuẩn HCV Ab 24,897,600 37.346.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 17.428.320 Không yêu cầu
46 PP2300390948 - Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3 24,410,400 36.615.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 17.087.280 Không yêu cầu
47 PP2300390949 - Định tính và định lượng Rubella IgG 17,375,400 26.063.100 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 12.162.780 Không yêu cầu
48 PP2300390950 - Chất chuẩn Rubella IgG 11,583,600 17.375.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 8.108.519 Không yêu cầu
49 PP2300390951 - Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG 14,179,200 21.268.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 9.925.440 Không yêu cầu
50 PP2300390952 - Định tính Rubella IgM 29,619,600 44.429.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 20.733.720 Không yêu cầu
51 PP2300390953 - Chất chuẩn Rubella IgM 21,266,700 31.900.050 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 14.886.689 Không yêu cầu
52 PP2300390954 - Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM 22,785,000 34.177.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 15.949.499 Không yêu cầu
53 PP2300390955 - Định lượng total βhCG 17,720,000 26.580.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 12.404.000 Không yêu cầu
54 PP2300390956 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) 9,490,950 14.236.425 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.643.665 Không yêu cầu
55 PP2300390957 - Định tính và định lượng TOXO IgG 8,068,200 12.102.300 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.647.740 Không yêu cầu
56 PP2300390958 - Chất chuẩn Toxo IgG 15,949,500 23.924.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 11.164.650 Không yêu cầu
57 PP2300390959 - Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgG 12,406,800 18.610.200 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 8.684.760 Không yêu cầu
58 PP2300390960 - Định tính Toxo IgM 18,037,000 27.055.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 12.625.900 Không yêu cầu
59 PP2300390961 - Chất chuẩn Toxo IgM II 11,392,500 17.088.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 7.974.749 Không yêu cầu
60 PP2300390962 - Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgM II 18,988,200 28.482.300 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 13.291.740 Không yêu cầu
61 PP2300390963 - Định lượng hsTnI 163,800,000 245.700.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 114.660.000 Không yêu cầu
62 PP2300390964 - Chất chuẩn hsTnI 9,282,000 13.923.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.497.400 Không yêu cầu
63 PP2300390965 - Định lượng PCT 104,466,600 156.699.900 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 73.126.620 Không yêu cầu
64 PP2300390966 - Chất chuẩn PCT 58,104,900 87.157.350 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 40.673.430 Không yêu cầu
65 PP2300390967 - Định lượng IL-6 (Interleukin 6) 38,499,400 57.749.100 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 26.949.580 Không yêu cầu
66 PP2300390968 - Chất chuẩn IL-6 14,135,100 21.202.650 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 9.894.570 Không yêu cầu
67 PP2300390969 - Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 14,135,100 21.202.650 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 9.894.570 Không yêu cầu
68 PP2300390970 - Định lượng TSH (3rd IS) 15,192,600 22.788.900 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 10.634.820 Không yêu cầu
69 PP2300390971 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) 5,065,200 7.597.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.545.640 Không yêu cầu
70 PP2300390972 - Định lượng Free T3 22,787,400 34.181.100 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 15.951.179 Không yêu cầu
71 PP2300390973 - Chất chuẩn Free T3 8,859,900 13.289.850 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.201.930 Không yêu cầu
72 PP2300390974 - Định lượng Free T4 15,195,600 22.793.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 10.636.920 Không yêu cầu
73 PP2300390975 - Chất chuẩn Free T4 6,327,300 9.490.950 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.429.110 Không yêu cầu
74 PP2300390976 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 30,684,150 46.026.225 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 21.478.905 Không yêu cầu
75 PP2300390977 - Định lượng hLH 7,595,800 11.393.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.317.060 Không yêu cầu
76 PP2300390978 - Chất chuẩn hLH 3,481,800 5.222.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.437.260 Không yêu cầu
77 PP2300390979 - Định lượng hFSH 7,595,800 11.393.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.317.060 Không yêu cầu
78 PP2300390980 - Chất chuẩn hFSH 4,113,900 6.170.850 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.879.730 Không yêu cầu
79 PP2300390981 - Định lượng Prolactin 11,393,700 17.090.550 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 7.975.589 Không yêu cầu
80 PP2300390982 - Chất chuẩn Prolactin 10,760,400 16.140.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 7.532.279 Không yêu cầu
81 PP2300390983 - Định lượng SensitiveEstradiol 8,253,000 12.379.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.777.100 Không yêu cầu
82 PP2300390984 - Chất chuẩn SensitiveEstradiol 4,126,500 6.189.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.888.550 Không yêu cầu
83 PP2300390985 - Định lượng Progesterone 7,595,800 11.393.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.317.060 Không yêu cầu
84 PP2300390986 - Chất chuẩn Progesterone 3,797,850 5.696.775 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.658.495 Không yêu cầu
85 PP2300390987 - Định lượng Testosterone 8,860,000 13.290.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.202.000 Không yêu cầu
86 PP2300390988 - Chất chuẩn Testosterone 3,797,850 5.696.775 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.658.495 Không yêu cầu
87 PP2300390989 - Định lượng Unconjugated Estriol 7,595,800 11.393.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.317.060 Không yêu cầu
88 PP2300390990 - Chất chuẩn Unconjugated Estriol 8,733,900 13.100.850 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.113.730 Không yêu cầu
89 PP2300390991 - Định lượng Inhibin A 26,565,000 39.847.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 18.595.500 Không yêu cầu
90 PP2300390992 - Chất chuẩn Inhibin A 8,851,500 13.277.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.196.050 Không yêu cầu
91 PP2300390993 - Định lượng AMH 77,021,800 115.532.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 53.915.260 Không yêu cầu
92 PP2300390994 - Chất chuẩn AMH 8,733,900 13.100.850 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.113.730 Không yêu cầu
93 PP2300390995 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 8,807,400 13.211.100 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.165.180 Không yêu cầu
94 PP2300390996 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 8,807,400 13.211.100 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.165.180 Không yêu cầu
95 PP2300390997 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 8,807,400 13.211.100 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.165.180 Không yêu cầu
96 PP2300390998 - AFP 110,250,000 165.375.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 77.175.000 Không yêu cầu
97 PP2300390999 - Aldosterone 30,651,600 45.977.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 21.456.120 Không yêu cầu
98 PP2300391000 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Aldosterone 3,307,500 4.961.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.315.250 Không yêu cầu
99 PP2300391001 - anti-Hbe 13,440,000 20.160.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 9.408.000 Không yêu cầu
100 PP2300391002 - Anti-Tg 43,003,800 64.505.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 30.102.659 Không yêu cầu
101 PP2300391003 - Anti-TPO 43,003,800 64.505.700 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 30.102.659 Không yêu cầu
102 PP2300391004 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Brahms PCT II Gen 17,199,000 25.798.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 12.039.300 Không yêu cầu
103 PP2300391005 - Procalcitonin 204,960,000 307.440.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 143.472.000 Không yêu cầu
104 PP2300391006 - CA 125 II 55,566,000 83.349.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 38.896.200 Không yêu cầu
105 PP2300391007 - CA 15-3 55,566,000 83.349.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 38.896.200 Không yêu cầu
106 PP2300391008 - CA 19-9 55,566,000 83.349.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 38.896.200 Không yêu cầu
107 PP2300391009 - CEA 55,125,000 82.687.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 38.587.500 Không yêu cầu
108 PP2300391010 - CMV IgG 25,620,000 38.430.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 17.934.000 Không yêu cầu
109 PP2300391011 - CMV IgM 25,620,000 38.430.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 17.934.000 Không yêu cầu
110 PP2300391012 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-Hbe 7,938,000 11.907.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.556.600 Không yêu cầu
111 PP2300391013 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg 7,938,000 11.907.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.556.600 Không yêu cầu
112 PP2300391014 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-TPO 7,938,000 11.907.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.556.600 Không yêu cầu
113 PP2300391015 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgG 7,938,000 11.907.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.556.600 Không yêu cầu
114 PP2300391016 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgM 7,938,000 11.907.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.556.600 Không yêu cầu
115 PP2300391017 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgA 6,615,000 9.922.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.630.500 Không yêu cầu
116 PP2300391018 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgG 6,615,000 9.922.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.630.500 Không yêu cầu
117 PP2300391019 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm fPSA 7,938,000 11.907.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.556.600 Không yêu cầu
118 PP2300391020 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBc IgM 7,938,000 11.907.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.556.600 Không yêu cầu
119 PP2300391021 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg 7,938,000 11.907.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.556.600 Không yêu cầu
120 PP2300391022 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg Quant 9,481,500 14.222.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.637.050 Không yêu cầu
121 PP2300391023 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2IgG 7,938,000 11.907.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.556.600 Không yêu cầu
122 PP2300391024 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2IgM 7,938,000 11.907.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.556.600 Không yêu cầu
123 PP2300391025 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Insulin 7,938,000 11.907.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.556.600 Không yêu cầu
124 PP2300391026 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PSA 7,938,000 11.907.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.556.600 Không yêu cầu
125 PP2300391027 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Rubella IgG 8,158,500 12.237.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.710.950 Không yêu cầu
126 PP2300391028 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Rubella IgM 7,938,000 11.907.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.556.600 Không yêu cầu
127 PP2300391029 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Toxo IgG II 7,938,000 11.907.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.556.600 Không yêu cầu
128 PP2300391030 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Toxo IgM 7,938,000 11.907.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.556.600 Không yêu cầu
129 PP2300391031 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1 11,340,000 17.010.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 7.937.999 Không yêu cầu
130 PP2300391032 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2 11,340,000 17.010.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 7.937.999 Không yêu cầu
131 PP2300391033 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3 11,340,000 17.010.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 7.937.999 Không yêu cầu
132 PP2300391034 - cóng phản ứng 146,107,500 219.161.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 102.275.250 Không yêu cầu
133 PP2300391035 - Cortisol 90,720,000 136.080.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 63.503.999 Không yêu cầu
134 PP2300391036 - Chất mồi phản ứng 95,917,500 143.876.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 67.142.250 Không yêu cầu
135 PP2300391037 - Chlamydia Trachomatis IgA 16,980,600 25.470.900 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 11.886.420 Không yêu cầu
136 PP2300391038 - Chlamydia Trachomatis IgG 16,926,000 25.389.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 11.848.200 Không yêu cầu
137 PP2300391039 - Dung dịch rửa hệ thống 38,169,600 57.254.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 26.718.720 Không yêu cầu
138 PP2300391040 - Đầu côn dùng một lần 77,924,700 116.887.050 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 54.547.290 Không yêu cầu
139 PP2300391041 - Estradiol 9,660,000 14.490.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.762.000 Không yêu cầu
140 PP2300391042 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm EstradiolII Gen 6,835,500 10.253.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.784.850 Không yêu cầu
141 PP2300391043 - Ferritin 365,400,000 548.100.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 255.779.999 Không yêu cầu
142 PP2300391044 - fPSA 16,537,500 24.806.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 11.576.250 Không yêu cầu
143 PP2300391045 - FSH 9,030,000 13.545.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.321.000 Không yêu cầu
144 PP2300391046 - FT3 152,250,000 228.375.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 106.575.000 Không yêu cầu
145 PP2300391047 - FT4 157,500,000 236.250.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 110.250.000 Không yêu cầu
146 PP2300391048 - HBc IgM 15,540,000 23.310.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 10.878.000 Không yêu cầu
147 PP2300391049 - HBeAg 134,400,000 201.600.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 94.080.000 Không yêu cầu
148 PP2300391050 - Định lượng HBsAg 29,295,000 43.942.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 20.506.500 Không yêu cầu
149 PP2300391051 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm LIAISON® XL Murex HBsAg Quant 16,590,000 24.885.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 11.613.000 Không yêu cầu
150 PP2300391052 - HCG 22,575,000 33.862.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 15.802.499 Không yêu cầu
151 PP2300391053 - Dung dịch kiểm tra hệ thống 11,466,000 17.199.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 8.026.199 Không yêu cầu
152 PP2300391054 - Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy LIAISON XL 6,174,000 9.261.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.321.800 Không yêu cầu
153 PP2300391055 - HSV-1/2IgG 27,405,000 41.107.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 19.183.500 Không yêu cầu
154 PP2300391056 - HSV-1/2IgM 27,405,000 41.107.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 19.183.500 Không yêu cầu
155 PP2300391057 - Insulin 10,500,000 15.750.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 7.349.999 Không yêu cầu
156 PP2300391058 - LH 9,030,000 13.545.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.321.000 Không yêu cầu
157 PP2300391059 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HAV IgM 11,907,000 17.860.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 8.334.899 Không yêu cầu
158 PP2300391060 - HAV 89,250,000 133.875.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 62.474.999 Không yêu cầu
159 PP2300391061 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Testosterone 6,835,500 10.253.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.784.850 Không yêu cầu
160 PP2300391062 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm XL HCV Ab 3,969,000 5.953.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.778.300 Không yêu cầu
161 PP2300391063 - HCV 94,500,000 141.750.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 66.149.999 Không yêu cầu
162 PP2300391064 - chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư 29,767,500 44.651.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 20.837.250 Không yêu cầu
163 PP2300391065 - Progesterone II gen 9,660,000 14.490.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.762.000 Không yêu cầu
164 PP2300391066 - Chất kiểm cho cho xét nghiệm Progesterone II Gen 6,835,500 10.253.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 4.784.850 Không yêu cầu
165 PP2300391067 - Prolactin 9,030,000 13.545.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.321.000 Không yêu cầu
166 PP2300391068 - PSA 55,125,000 82.687.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 38.587.500 Không yêu cầu
167 PP2300391069 - Rubella IgG 47,848,500 71.772.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 33.493.949 Không yêu cầu
168 PP2300391070 - Rubella IgM 44,835,000 67.252.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 31.384.499 Không yêu cầu
169 PP2300391071 - Testosteron 9,660,000 14.490.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 6.762.000 Không yêu cầu
170 PP2300391072 - Toxo IgG 25,620,000 38.430.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 17.934.000 Không yêu cầu
171 PP2300391073 - Toxo IgM 25,620,000 38.430.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 17.934.000 Không yêu cầu
172 PP2300391074 - TSH 157,500,000 236.250.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 110.250.000 Không yêu cầu
173 PP2300391075 - DG Gel ABO/Rh 484,942,500 727.413.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 339.459.750 Không yêu cầu
174 PP2300391076 - DG Gel ConfirmP 240,581,250 360.871.875 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 168.406.875 Không yêu cầu
175 PP2300391077 - DG Gel Coombs 72,840,600 109.260.900 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 50.988.420 Không yêu cầu
176 PP2300391078 - DG Gel Neutral 50,047,200 75.070.800 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 35.033.040 Không yêu cầu
177 PP2300391079 - DG Gel Sol 32,088,000 48.132.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 22.461.600 Không yêu cầu
178 PP2300391080 - SERIGRUP DIANA A1/B 62,842,500 94.263.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 43.989.750 Không yêu cầu
179 PP2300391081 - CellpackDCL 357,600,000 536.400.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 250.319.999 Không yêu cầu
180 PP2300391082 - Sulfolyser 500ml x3 85,600,000 128.400.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 59.919.999 Không yêu cầu
181 PP2300391083 - LysercellWDF 82,000,000 123.000.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 57.400.000 Không yêu cầu
182 PP2300391084 - LysercellWNR 27,600,000 41.400.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 19.320.000 Không yêu cầu
183 PP2300391085 - Fluorocell WDF 410,000,000 615.000.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 287.000.000 Không yêu cầu
184 PP2300391086 - Fluorocell WNR 53,220,000 79.830.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 37.254.000 Không yêu cầu
185 PP2300391087 - CellClean Auto 87,750,000 131.625.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 61.424.999 Không yêu cầu
Định lượng AFP
Mã phần lô PP2300390903
Giá từng phần lô 56,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.428.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.866.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2300390904
Giá từng phần lô 12,654,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.981.900
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.858.220
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng Thyroglobulin Ab
Mã phần lô PP2300390905
Giá từng phần lô 14,557,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.835.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.190.040
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II
Mã phần lô PP2300390906
Giá từng phần lô 18,988,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.482.300
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.291.740
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng TPO Ab
Mã phần lô PP2300390907
Giá từng phần lô 17,719,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.579.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.403.860
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn TPO Antibody
Mã phần lô PP2300390908
Giá từng phần lô 17,087,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.631.550
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.961.390
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng BNP
Mã phần lô PP2300390909
Giá từng phần lô 675,537,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.013.306.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.876.319
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn BNP
Mã phần lô PP2300390910
Giá từng phần lô 10,714,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.300
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.499.939
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2300390911
Giá từng phần lô 9,112,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.669.425
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.379.065
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300390912
Giá từng phần lô 55,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.971.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.719.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2300390913
Giá từng phần lô 15,192,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.788.675
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.634.715
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300390914
Giá từng phần lô 55,786,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.680.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.050.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2300390915
Giá từng phần lô 19,939,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.909.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.957.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300390916
Giá từng phần lô 55,786,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.680.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.050.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2300390917
Giá từng phần lô 23,357,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.035.875
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.350.074
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng CEA
Mã phần lô PP2300390918
Giá từng phần lô 83,526,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.289.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.468.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2300390919
Giá từng phần lô 18,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.476.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.288.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300390920
Giá từng phần lô 18,982,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.473.300
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.287.540
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2300390921
Giá từng phần lô 13,494,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.241.900
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.446.220
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2300390922
Giá từng phần lô 104,443,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.665.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.110.450
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2300390923
Giá từng phần lô 17,929,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.894.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.550.860
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2300390924
Giá từng phần lô 7,159,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.739.925
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.011.965
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2300390925
Giá từng phần lô 7,159,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.739.925
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.011.965
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2300390926
Giá từng phần lô 7,159,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.739.925
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.011.965
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2300390927
Giá từng phần lô 3,164,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.747.050
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.215.290
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2
Mã phần lô PP2300390928
Giá từng phần lô 233,320,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.980.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.324.350
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2300390929
Giá từng phần lô 11,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.947.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.908.599
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2300390930
Giá từng phần lô 9,490,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.236.425
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.643.665
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng ferritin
Mã phần lô PP2300390931
Giá từng phần lô 101,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.956.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.912.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2300390932
Giá từng phần lô 18,981,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.472.850
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.287.330
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2
Mã phần lô PP2300390933
Giá từng phần lô 94,946,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.419.375
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.462.374
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Phát hiện HAV IgM
Mã phần lô PP2300390934
Giá từng phần lô 138,401,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.601.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.880.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn HAV IgM
Mã phần lô PP2300390935
Giá từng phần lô 41,144,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.716.375
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.800.975
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm HAV IgM
Mã phần lô PP2300390936
Giá từng phần lô 28,482,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.723.450
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.937.610
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Phát hiện HBc Ab
Mã phần lô PP2300390937
Giá từng phần lô 27,313,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.970.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.119.660
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn HBc Ab
Mã phần lô PP2300390938
Giá từng phần lô 12,660,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.991.350
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.862.630
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm HBc Ab
Mã phần lô PP2300390939
Giá từng phần lô 17,719,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.579.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.403.860
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng HBs Ab
Mã phần lô PP2300390940
Giá từng phần lô 60,953,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.430.850
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.667.730
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn HBs Ab
Mã phần lô PP2300390941
Giá từng phần lô 66,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.697.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.525.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab
Mã phần lô PP2300390942
Giá từng phần lô 40,504,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.757.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.353.360
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Phát hiện HBs Ag
Mã phần lô PP2300390943
Giá từng phần lô 127,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.656.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.972.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn HBs Ag
Mã phần lô PP2300390944
Giá từng phần lô 33,415,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.122.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.390.640
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag
Mã phần lô PP2300390945
Giá từng phần lô 25,321,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.982.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.725.260
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định tính HCV Ab
Mã phần lô PP2300390946
Giá từng phần lô 306,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.837.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.590.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn HCV Ab
Mã phần lô PP2300390947
Giá từng phần lô 24,897,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.346.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.428.320
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3
Mã phần lô PP2300390948
Giá từng phần lô 24,410,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.615.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.087.280
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định tính và định lượng Rubella IgG
Mã phần lô PP2300390949
Giá từng phần lô 17,375,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.063.100
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.162.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn Rubella IgG
Mã phần lô PP2300390950
Giá từng phần lô 11,583,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.375.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.108.519
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300390951
Giá từng phần lô 14,179,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.268.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.925.440
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định tính Rubella IgM
Mã phần lô PP2300390952
Giá từng phần lô 29,619,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.429.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.733.720
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn Rubella IgM
Mã phần lô PP2300390953
Giá từng phần lô 21,266,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.900.050
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.886.689
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2300390954
Giá từng phần lô 22,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.177.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.949.499
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2300390955
Giá từng phần lô 17,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.580.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
Mã phần lô PP2300390956
Giá từng phần lô 9,490,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.236.425
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.643.665
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định tính và định lượng TOXO IgG
Mã phần lô PP2300390957
Giá từng phần lô 8,068,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.102.300
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.647.740
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn Toxo IgG
Mã phần lô PP2300390958
Giá từng phần lô 15,949,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.924.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.164.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgG
Mã phần lô PP2300390959
Giá từng phần lô 12,406,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.610.200
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.684.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định tính Toxo IgM
Mã phần lô PP2300390960
Giá từng phần lô 18,037,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.055.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.625.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn Toxo IgM II
Mã phần lô PP2300390961
Giá từng phần lô 11,392,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.088.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.974.749
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgM II
Mã phần lô PP2300390962
Giá từng phần lô 18,988,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.482.300
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.291.740
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng hsTnI
Mã phần lô PP2300390963
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.700.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn hsTnI
Mã phần lô PP2300390964
Giá từng phần lô 9,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.923.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.497.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng PCT
Mã phần lô PP2300390965
Giá từng phần lô 104,466,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.699.900
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.126.620
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn PCT
Mã phần lô PP2300390966
Giá từng phần lô 58,104,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.157.350
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.673.430
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng IL-6 (Interleukin 6)
Mã phần lô PP2300390967
Giá từng phần lô 38,499,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.749.100
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.949.580
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn IL-6
Mã phần lô PP2300390968
Giá từng phần lô 14,135,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.202.650
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.894.570
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6
Mã phần lô PP2300390969
Giá từng phần lô 14,135,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.202.650
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.894.570
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300390970
Giá từng phần lô 15,192,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.788.900
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.634.820
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300390971
Giá từng phần lô 5,065,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.597.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.545.640
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng Free T3
Mã phần lô PP2300390972
Giá từng phần lô 22,787,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.181.100
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.951.179
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn Free T3
Mã phần lô PP2300390973
Giá từng phần lô 8,859,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.289.850
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.201.930
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng Free T4
Mã phần lô PP2300390974
Giá từng phần lô 15,195,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.793.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.636.920
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2300390975
Giá từng phần lô 6,327,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.490.950
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.429.110
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3
Mã phần lô PP2300390976
Giá từng phần lô 30,684,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.026.225
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.478.905
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng hLH
Mã phần lô PP2300390977
Giá từng phần lô 7,595,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.393.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.317.060
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn hLH
Mã phần lô PP2300390978
Giá từng phần lô 3,481,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.222.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.437.260
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng hFSH
Mã phần lô PP2300390979
Giá từng phần lô 7,595,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.393.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.317.060
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn hFSH
Mã phần lô PP2300390980
Giá từng phần lô 4,113,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.170.850
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.879.730
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300390981
Giá từng phần lô 11,393,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.090.550
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.975.589
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn Prolactin
Mã phần lô PP2300390982
Giá từng phần lô 10,760,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.140.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.532.279
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng SensitiveEstradiol
Mã phần lô PP2300390983
Giá từng phần lô 8,253,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.379.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.777.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn SensitiveEstradiol
Mã phần lô PP2300390984
Giá từng phần lô 4,126,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.189.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.888.550
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300390985
Giá từng phần lô 7,595,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.393.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.317.060
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn Progesterone
Mã phần lô PP2300390986
Giá từng phần lô 3,797,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.696.775
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.658.495
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300390987
Giá từng phần lô 8,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.290.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.202.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn Testosterone
Mã phần lô PP2300390988
Giá từng phần lô 3,797,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.696.775
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.658.495
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng Unconjugated Estriol
Mã phần lô PP2300390989
Giá từng phần lô 7,595,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.393.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.317.060
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn Unconjugated Estriol
Mã phần lô PP2300390990
Giá từng phần lô 8,733,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.100.850
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.113.730
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng Inhibin A
Mã phần lô PP2300390991
Giá từng phần lô 26,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.847.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.595.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn Inhibin A
Mã phần lô PP2300390992
Giá từng phần lô 8,851,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.277.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.196.050
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng AMH
Mã phần lô PP2300390993
Giá từng phần lô 77,021,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.532.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.915.260
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất chuẩn AMH
Mã phần lô PP2300390994
Giá từng phần lô 8,733,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.100.850
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.113.730
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1
Mã phần lô PP2300390995
Giá từng phần lô 8,807,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.211.100
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.165.180
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2
Mã phần lô PP2300390996
Giá từng phần lô 8,807,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.211.100
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.165.180
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3
Mã phần lô PP2300390997
Giá từng phần lô 8,807,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.211.100
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.165.180
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
AFP
Mã phần lô PP2300390998
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.375.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Aldosterone
Mã phần lô PP2300390999
Giá từng phần lô 30,651,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.977.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.456.120
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Aldosterone
Mã phần lô PP2300391000
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.961.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.315.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
anti-Hbe
Mã phần lô PP2300391001
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.160.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Anti-Tg
Mã phần lô PP2300391002
Giá từng phần lô 43,003,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.505.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.102.659
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Anti-TPO
Mã phần lô PP2300391003
Giá từng phần lô 43,003,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.505.700
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.102.659
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Brahms PCT II Gen
Mã phần lô PP2300391004
Giá từng phần lô 17,199,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.798.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.039.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Procalcitonin
Mã phần lô PP2300391005
Giá từng phần lô 204,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.440.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
CA 125 II
Mã phần lô PP2300391006
Giá từng phần lô 55,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.349.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.896.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
CA 15-3
Mã phần lô PP2300391007
Giá từng phần lô 55,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.349.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.896.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
CA 19-9
Mã phần lô PP2300391008
Giá từng phần lô 55,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.349.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.896.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
CEA
Mã phần lô PP2300391009
Giá từng phần lô 55,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.687.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
CMV IgG
Mã phần lô PP2300391010
Giá từng phần lô 25,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.430.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
CMV IgM
Mã phần lô PP2300391011
Giá từng phần lô 25,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.430.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-Hbe
Mã phần lô PP2300391012
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg
Mã phần lô PP2300391013
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-TPO
Mã phần lô PP2300391014
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgG
Mã phần lô PP2300391015
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2300391016
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgA
Mã phần lô PP2300391017
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgG
Mã phần lô PP2300391018
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm fPSA
Mã phần lô PP2300391019
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBc IgM
Mã phần lô PP2300391020
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300391021
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg Quant
Mã phần lô PP2300391022
Giá từng phần lô 9,481,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.222.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.637.050
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2IgG
Mã phần lô PP2300391023
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HSV-1/2IgM
Mã phần lô PP2300391024
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2300391025
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2300391026
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300391027
Giá từng phần lô 8,158,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.237.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.710.950
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Rubella IgM
Mã phần lô PP2300391028
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Toxo IgG II
Mã phần lô PP2300391029
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Toxo IgM
Mã phần lô PP2300391030
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1
Mã phần lô PP2300391031
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.937.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2
Mã phần lô PP2300391032
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.937.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3
Mã phần lô PP2300391033
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.937.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300391034
Giá từng phần lô 146,107,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.161.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.275.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Cortisol
Mã phần lô PP2300391035
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.080.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.503.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất mồi phản ứng
Mã phần lô PP2300391036
Giá từng phần lô 95,917,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.876.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.142.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chlamydia Trachomatis IgA
Mã phần lô PP2300391037
Giá từng phần lô 16,980,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.470.900
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.886.420
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chlamydia Trachomatis IgG
Mã phần lô PP2300391038
Giá từng phần lô 16,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.389.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.848.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300391039
Giá từng phần lô 38,169,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.254.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.718.720
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Đầu côn dùng một lần
Mã phần lô PP2300391040
Giá từng phần lô 77,924,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.887.050
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.547.290
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Estradiol
Mã phần lô PP2300391041
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm EstradiolII Gen
Mã phần lô PP2300391042
Giá từng phần lô 6,835,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.253.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.784.850
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Ferritin
Mã phần lô PP2300391043
Giá từng phần lô 365,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.100.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.779.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
fPSA
Mã phần lô PP2300391044
Giá từng phần lô 16,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.806.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.576.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
FSH
Mã phần lô PP2300391045
Giá từng phần lô 9,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.545.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
FT3
Mã phần lô PP2300391046
Giá từng phần lô 152,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.375.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
FT4
Mã phần lô PP2300391047
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
HBc IgM
Mã phần lô PP2300391048
Giá từng phần lô 15,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.310.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
HBeAg
Mã phần lô PP2300391049
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.600.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2300391050
Giá từng phần lô 29,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.942.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.506.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm LIAISON® XL Murex HBsAg Quant
Mã phần lô PP2300391051
Giá từng phần lô 16,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.885.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.613.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
HCG
Mã phần lô PP2300391052
Giá từng phần lô 22,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.862.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.802.499
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Dung dịch kiểm tra hệ thống
Mã phần lô PP2300391053
Giá từng phần lô 11,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.199.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.026.199
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy LIAISON XL
Mã phần lô PP2300391054
Giá từng phần lô 6,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.261.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.321.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
HSV-1/2IgG
Mã phần lô PP2300391055
Giá từng phần lô 27,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.107.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.183.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
HSV-1/2IgM
Mã phần lô PP2300391056
Giá từng phần lô 27,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.107.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.183.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Insulin
Mã phần lô PP2300391057
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.349.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
LH
Mã phần lô PP2300391058
Giá từng phần lô 9,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.545.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HAV IgM
Mã phần lô PP2300391059
Giá từng phần lô 11,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.860.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.334.899
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
HAV
Mã phần lô PP2300391060
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.875.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.474.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300391061
Giá từng phần lô 6,835,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.253.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.784.850
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm XL HCV Ab
Mã phần lô PP2300391062
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.953.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
HCV
Mã phần lô PP2300391063
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.149.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư
Mã phần lô PP2300391064
Giá từng phần lô 29,767,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.651.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.837.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Progesterone II gen
Mã phần lô PP2300391065
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Chất kiểm cho cho xét nghiệm Progesterone II Gen
Mã phần lô PP2300391066
Giá từng phần lô 6,835,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.253.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.784.850
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Prolactin
Mã phần lô PP2300391067
Giá từng phần lô 9,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.545.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
PSA
Mã phần lô PP2300391068
Giá từng phần lô 55,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.687.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Rubella IgG
Mã phần lô PP2300391069
Giá từng phần lô 47,848,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.772.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.493.949
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Rubella IgM
Mã phần lô PP2300391070
Giá từng phần lô 44,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.252.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.384.499
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Testosteron
Mã phần lô PP2300391071
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Toxo IgG
Mã phần lô PP2300391072
Giá từng phần lô 25,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.430.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Toxo IgM
Mã phần lô PP2300391073
Giá từng phần lô 25,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.430.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
TSH
Mã phần lô PP2300391074
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
DG Gel ABO/Rh
Mã phần lô PP2300391075
Giá từng phần lô 484,942,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.413.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.459.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
DG Gel ConfirmP
Mã phần lô PP2300391076
Giá từng phần lô 240,581,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.871.875
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.406.875
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
DG Gel Coombs
Mã phần lô PP2300391077
Giá từng phần lô 72,840,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.260.900
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.988.420
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
DG Gel Neutral
Mã phần lô PP2300391078
Giá từng phần lô 50,047,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.070.800
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.033.040
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
DG Gel Sol
Mã phần lô PP2300391079
Giá từng phần lô 32,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.132.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.461.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
SERIGRUP DIANA A1/B
Mã phần lô PP2300391080
Giá từng phần lô 62,842,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.263.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.989.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
CellpackDCL
Mã phần lô PP2300391081
Giá từng phần lô 357,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.400.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.319.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Sulfolyser 500ml x3
Mã phần lô PP2300391082
Giá từng phần lô 85,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.400.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.919.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
LysercellWDF
Mã phần lô PP2300391083
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.000.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
LysercellWNR
Mã phần lô PP2300391084
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Fluorocell WDF
Mã phần lô PP2300391085
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.000.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Fluorocell WNR
Mã phần lô PP2300391086
Giá từng phần lô 53,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.830.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
CellClean Auto
Mã phần lô PP2300391087
Giá từng phần lô 87,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.625.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.424.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->