Gói thầu: MUA HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM THEO MÁY NĂM 2023-2024 LẦN 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300264678-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC
Tên gói thầu MUA HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM THEO MÁY NĂM 2023-2024 LẦN 2
Số hiệu KHLCNT PL2300187085
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 260 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 3,984,866,983 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 59.772.972 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300392970 - AFP RP GEN1.1ELEC 39,650,310 59.475.465 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 27.755.217 Không yêu cầu
2 PP2300392971 - AFP CS GEN2.1 ELEC 3,671,325 5.506.987,5 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.569.927,5 Không yêu cầu
3 PP2300392972 - Elecsys Anti-HAV II 100T 13,216,770 19.825.155 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 9.251.739 Không yêu cầu
4 PP2300392973 - Elecsys Anti-HBs II 100T 94,230,675 141.346.012,5 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 65.961.472 Không yêu cầu
5 PP2300392974 - Anti-HCV G2 cobas e 100 606,992,400 910.488.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 424.894.680 Không yêu cầu
6 PP2300392975 - ASSAY CUP ELEC 2010 16,031,460 24.047.190 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 11.222.022 Không yêu cầu
7 PP2300392976 - ASSAY TIP ELEC 32,062,920 48.094.380 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 22.444.044 Không yêu cầu
8 PP2300392977 - CA 125 G2 CS G2 Elecsys 2,937,060 4.405.590 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.055.941 Không yêu cầu
9 PP2300392978 - CA 125 G2 Elecsys cobas e100 30,839,132 46.258.698 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 21.587.392,4 Không yêu cầu
10 PP2300392979 - CA 15-3 II CS ELEC 2,937,060 4.405.590 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.055.941 Không yêu cầu
11 PP2300392980 - CA 15-3 II RP ELEC 30,839,132 46.258.698 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 21.587.392,4 Không yêu cầu
12 PP2300392981 - CA 19-9 CALSET 2,937,060 4.405.590 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.055.941 Không yêu cầu
13 PP2300392982 - CA 19-9 RP ELEC 30,839,132 46.258.698 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 21.587.392,4 Không yêu cầu
14 PP2300392983 - CA 72-4 CS Elecsys V2 3,688,622 5.532.933 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.582.035,4 Không yêu cầu
15 PP2300392984 - Elecsys CA 72-4 100T 30,839,132 46.258.698 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 21.587.392,4 Không yêu cầu
16 PP2300392985 - CEA CALSETGEN.2 2,447,550 3.671.325 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.713.285 Không yêu cầu
17 PP2300392986 - CEA RP ELECSYS KIT 17,622,360 26.433.540 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 12.335.652 Không yêu cầu
18 PP2300392987 - ELEC CLEAN-CELL 77,042,790 115.564.185 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 53.929.953 Không yêu cầu
19 PP2300392988 - Cortisol G2 CS Elecsys 4,405,590 6.608.385 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.083.913 Không yêu cầu
20 PP2300392989 - Cortisol G2 Elec cobas e100 15,860,124 23.790.186 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 11.102.086 Không yêu cầu
21 PP2300392990 - CYFRA CALSET2 ELEC 3,671,326 5.506.989 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.569.928 Không yêu cầu
22 PP2300392991 - CYFRA RP ELEC 24,475,500 36.713.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 17.132.850 Không yêu cầu
23 PP2300392992 - FERRITIN CALSET 3,671,325 5.506.987,5 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.569.927,5 Không yêu cầu
24 PP2300392993 - FERRI RP GEN2 ELEC 44,055,900 66.083.850 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 30.839.129 Không yêu cầu
25 PP2300392994 - Elecsys FT3 G3 CS V2 3,671,325 5.506.987,5 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.569.927,5 Không yêu cầu
26 PP2300392995 - Elecsys FT3 G3 200T 80,769,150 121.153.725 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 56.538.405 Không yêu cầu
27 PP2300392996 - Elecsys CalSet FT4 IV 3,671,325 5.506.987,5 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.569.927,5 Không yêu cầu
28 PP2300392997 - Elecsys FT4 IV 200T 84,807,615 127.211.422,5 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 59.365.330 Không yêu cầu
29 PP2300392998 - HBEAGELECSYS KIT 20,559,420 30.839.130 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 14.391.594 Không yêu cầu
30 PP2300392999 - Elecsys HbsAg II 100T 215,384,400 323.076.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 150.769.080 Không yêu cầu
31 PP2300393000 - HCG+BETA II RP ELEC 16,153,832 24.230.748 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 11.307.682 Không yêu cầu
32 PP2300393001 - HCG+BETA II CS ELEC 2,447,550 3.671.325 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.713.285 Không yêu cầu
33 PP2300393002 - ELEC IgE CALSET 3,181,816 4.772.724 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.227.271 Không yêu cầu
34 PP2300393003 - ELECSYS IGE GEN.2 48,951,000 73.426.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 34.265.700 Không yêu cầu
35 PP2300393004 - Elecsys PCT 100T 78,321,600 117.482.400 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 54.825.120 Không yêu cầu
36 PP2300393005 - PRECICTL ANTI-HBS ELEC 3,426,570 5.139.855 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.398.599 Không yêu cầu
37 PP2300393006 - PRECICONTROL ANTI HCV CE 4,650,346 6.975.519 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.255.242 Không yêu cầu
38 PP2300393007 - PRECICTRL HBEAGELEC 1,223,775 1.835.662,5 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 856.642,5 Không yêu cầu
39 PP2300393008 - ELEC PRECICONTROL TROPONIN 1,764,000 2.646.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.234.800 Không yêu cầu
40 PP2300393009 - PRECICTR TUMORMARKER ELEC 5,384,610 8.076.915 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.769.226 Không yêu cầu
41 PP2300393010 - PRECTLANTIHAV IGM ELEC 2,325,173 3.487.759,5 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.627.621 Không yêu cầu
42 PP2300393011 - PRECICTRL HBSAG2 ELEC 3,426,570 5.139.855 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.398.599 Không yêu cầu
43 PP2300393012 - PRECICTRL UNIVERSAL ELEC 2,937,060 4.405.590 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.055.941 Không yêu cầu
44 PP2300393013 - PreciControl Varia Elecsys 2,692,305 4.038.457,5 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.884.613 Không yêu cầu
45 PP2300393014 - PROCELL ELEC 6X380 77,042,790 115.564.185 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 53.929.953 Không yêu cầu
46 PP2300393015 - ELECSYS PROLACTIN GEN 15,860,124 23.790.186 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 11.102.086 Không yêu cầu
47 PP2300393016 - PROLACTIN CALSETELEC 1,223,775 1.835.662,5 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 856.642,5 Không yêu cầu
48 PP2300393017 - Elecsys proBNP II 100T 102,312,000 153.468.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 71.618.400 Không yêu cầu
49 PP2300393018 - Elecsys proBNP II CS 2,646,000 3.969.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.852.199 Không yêu cầu
50 PP2300393019 - PRECICONTROL CARDIAC G.4 ELE 3,196,502 4.794.753 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.237.551,4 Không yêu cầu
51 PP2300393020 - SYS WASH ELECSYS 34,235,125 51.352.687,5 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 23.964.587,5 Không yêu cầu
52 PP2300393021 - TOTAL PSA ELECSYS E 100 V3 24,475,500 36.713.250 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 17.132.850 Không yêu cầu
53 PP2300393022 - TOTAL PSA CS ELECSYS V3 2,447,550 3.671.325 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.713.285 Không yêu cầu
54 PP2300393023 - Elecsys TroponinT hs STAT CS 4,410,000 6.615.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 3.087.000 Không yêu cầu
55 PP2300393024 - Elecsys TroponinT hs STAT 155,925,000 233.887.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 109.147.500 Không yêu cầu
56 PP2300393025 - TSH CS Elecsys V3 3,671,325 5.506.987,5 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.569.927,5 Không yêu cầu
57 PP2300393026 - TSH Elecsys cobas e 200 V2 80,769,150 121.153.725 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 56.538.405 Không yêu cầu
58 PP2300393027 - UNIVERSAL DILUENT ELEC 34,265,700 51.398.550 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 23.985.990 Không yêu cầu
59 PP2300393028 - Elecsys HBsAg II Quant II 22,987,125 34.480.687,5 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 16.090.987 Không yêu cầu
60 PP2300393029 - PreciCtrlHBsAg II quant II 2,756,250 4.134.375 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 1.929.374 Không yêu cầu
61 PP2300393030 - ISE CLEANING SOL. 3,261,070 4.891.605 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 2.282.749 Không yêu cầu
62 PP2300393031 - MEAS. CELL W. REF. ELEC V7.0 103,785,000 155.677.500 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 72.649.500 Không yêu cầu
63 PP2300393032 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số 88,200,000 132.300.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 61.739.999 Không yêu cầu
64 PP2300393033 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường 12,810,000 19.215.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 8.967.000 Không yêu cầu
65 PP2300393034 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường 12,810,000 19.215.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 8.967.000 Không yêu cầu
66 PP2300393035 - ABX DILUENT 20L 157,500,000 236.250.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 110.250.000 Không yêu cầu
67 PP2300393036 - ABX CLEANER 1L 52,500,000 78.750.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 36.750.000 Không yêu cầu
68 PP2300393037 - Whitediff 1L 339,900,000 509.850.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 237.929.999 Không yêu cầu
69 PP2300393038 - ABX MINOCLAIR 0.5L 8,000,000 12.000.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 5.600.000 Không yêu cầu
70 PP2300393039 - ABX DIFFTROL 2N 58,500,000 87.750.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 40.950.000 Không yêu cầu
71 PP2300393040 - ABX DIFFTROL 2L 58,500,000 87.750.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 40.950.000 Không yêu cầu
72 PP2300393041 - ABX DIFFTROL 2H 58,500,000 87.750.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 40.950.000 Không yêu cầu
73 PP2300393042 - TSKgel G8 Variant Hsi 237,000,000 355.500.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 165.900.000 Không yêu cầu
74 PP2300393043 - Filter ElementG8 (5 pieces) 59,998,400 89.997.600 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 41.998.880 Không yêu cầu
75 PP2300393044 - G8 Variant Elution Buffer HSi No.1(S) 113,700,000 170.550.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 79.590.000 Không yêu cầu
76 PP2300393045 - G8 Variant Elution Buffer HSi No.2(S) 72,768,000 109.152.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 50.937.600 Không yêu cầu
77 PP2300393046 - G8 Variant Elution Buffer HSi No.3(S) 72,768,000 109.152.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 50.937.600 Không yêu cầu
78 PP2300393047 - HSi Hemolysis & Wash Solution(L) 144,000,000 216.000.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 100.800.000 Không yêu cầu
79 PP2300393048 - Hemoglobin A1c Calibrator Set 23,158,500 34.737.750 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 16.210.949 Không yêu cầu
80 PP2300393049 - Hemoglobin A1c Control Set 18,270,000 27.405.000 H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III 12.789.000 Không yêu cầu
AFP RP GEN1.1ELEC
Mã phần lô PP2300392970
Giá từng phần lô 39,650,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.475.465
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.755.217
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
AFP CS GEN2.1 ELEC
Mã phần lô PP2300392971
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.506.987,5
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.927,5
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Elecsys Anti-HAV II 100T
Mã phần lô PP2300392972
Giá từng phần lô 13,216,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.825.155
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.251.739
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Elecsys Anti-HBs II 100T
Mã phần lô PP2300392973
Giá từng phần lô 94,230,675
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.346.012,5
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.961.472
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Anti-HCV G2 cobas e 100
Mã phần lô PP2300392974
Giá từng phần lô 606,992,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 910.488.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.894.680
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
ASSAY CUP ELEC 2010
Mã phần lô PP2300392975
Giá từng phần lô 16,031,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.047.190
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.222.022
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
ASSAY TIP ELEC
Mã phần lô PP2300392976
Giá từng phần lô 32,062,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.094.380
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.444.044
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
CA 125 G2 CS G2 Elecsys
Mã phần lô PP2300392977
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.405.590
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.941
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
CA 125 G2 Elecsys cobas e100
Mã phần lô PP2300392978
Giá từng phần lô 30,839,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.258.698
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.587.392,4
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
CA 15-3 II CS ELEC
Mã phần lô PP2300392979
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.405.590
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.941
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
CA 15-3 II RP ELEC
Mã phần lô PP2300392980
Giá từng phần lô 30,839,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.258.698
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.587.392,4
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
CA 19-9 CALSET
Mã phần lô PP2300392981
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.405.590
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.941
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
CA 19-9 RP ELEC
Mã phần lô PP2300392982
Giá từng phần lô 30,839,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.258.698
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.587.392,4
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
CA 72-4 CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2300392983
Giá từng phần lô 3,688,622
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.532.933
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.582.035,4
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Elecsys CA 72-4 100T
Mã phần lô PP2300392984
Giá từng phần lô 30,839,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.258.698
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.587.392,4
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
CEA CALSETGEN.2
Mã phần lô PP2300392985
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
CEA RP ELECSYS KIT
Mã phần lô PP2300392986
Giá từng phần lô 17,622,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.433.540
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.335.652
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
ELEC CLEAN-CELL
Mã phần lô PP2300392987
Giá từng phần lô 77,042,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.564.185
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.929.953
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Cortisol G2 CS Elecsys
Mã phần lô PP2300392988
Giá từng phần lô 4,405,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.608.385
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.083.913
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Cortisol G2 Elec cobas e100
Mã phần lô PP2300392989
Giá từng phần lô 15,860,124
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.790.186
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.102.086
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
CYFRA CALSET2 ELEC
Mã phần lô PP2300392990
Giá từng phần lô 3,671,326
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.506.989
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.928
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
CYFRA RP ELEC
Mã phần lô PP2300392991
Giá từng phần lô 24,475,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.713.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.132.850
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
FERRITIN CALSET
Mã phần lô PP2300392992
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.506.987,5
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.927,5
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
FERRI RP GEN2 ELEC
Mã phần lô PP2300392993
Giá từng phần lô 44,055,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.083.850
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.839.129
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Elecsys FT3 G3 CS V2
Mã phần lô PP2300392994
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.506.987,5
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.927,5
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Elecsys FT3 G3 200T
Mã phần lô PP2300392995
Giá từng phần lô 80,769,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.153.725
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.538.405
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Elecsys CalSet FT4 IV
Mã phần lô PP2300392996
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.506.987,5
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.927,5
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Elecsys FT4 IV 200T
Mã phần lô PP2300392997
Giá từng phần lô 84,807,615
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.211.422,5
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.365.330
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
HBEAGELECSYS KIT
Mã phần lô PP2300392998
Giá từng phần lô 20,559,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.839.130
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.391.594
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Elecsys HbsAg II 100T
Mã phần lô PP2300392999
Giá từng phần lô 215,384,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.076.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.769.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
HCG+BETA II RP ELEC
Mã phần lô PP2300393000
Giá từng phần lô 16,153,832
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.230.748
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.307.682
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
HCG+BETA II CS ELEC
Mã phần lô PP2300393001
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
ELEC IgE CALSET
Mã phần lô PP2300393002
Giá từng phần lô 3,181,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.772.724
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.227.271
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
ELECSYS IGE GEN.2
Mã phần lô PP2300393003
Giá từng phần lô 48,951,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.426.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.265.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Elecsys PCT 100T
Mã phần lô PP2300393004
Giá từng phần lô 78,321,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.482.400
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.825.120
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
PRECICTL ANTI-HBS ELEC
Mã phần lô PP2300393005
Giá từng phần lô 3,426,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.139.855
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.398.599
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
PRECICONTROL ANTI HCV CE
Mã phần lô PP2300393006
Giá từng phần lô 4,650,346
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.975.519
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.242
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
PRECICTRL HBEAGELEC
Mã phần lô PP2300393007
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.662,5
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.642,5
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
ELEC PRECICONTROL TROPONIN
Mã phần lô PP2300393008
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
PRECICTR TUMORMARKER ELEC
Mã phần lô PP2300393009
Giá từng phần lô 5,384,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.076.915
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.769.226
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
PRECTLANTIHAV IGM ELEC
Mã phần lô PP2300393010
Giá từng phần lô 2,325,173
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.487.759,5
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.627.621
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
PRECICTRL HBSAG2 ELEC
Mã phần lô PP2300393011
Giá từng phần lô 3,426,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.139.855
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.398.599
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
PRECICTRL UNIVERSAL ELEC
Mã phần lô PP2300393012
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.405.590
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.941
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
PreciControl Varia Elecsys
Mã phần lô PP2300393013
Giá từng phần lô 2,692,305
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.038.457,5
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.884.613
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
PROCELL ELEC 6X380
Mã phần lô PP2300393014
Giá từng phần lô 77,042,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.564.185
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.929.953
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
ELECSYS PROLACTIN GEN
Mã phần lô PP2300393015
Giá từng phần lô 15,860,124
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.790.186
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.102.086
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
PROLACTIN CALSETELEC
Mã phần lô PP2300393016
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.835.662,5
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.642,5
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Elecsys proBNP II 100T
Mã phần lô PP2300393017
Giá từng phần lô 102,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.468.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.618.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Elecsys proBNP II CS
Mã phần lô PP2300393018
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.199
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
PRECICONTROL CARDIAC G.4 ELE
Mã phần lô PP2300393019
Giá từng phần lô 3,196,502
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.794.753
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.237.551,4
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
SYS WASH ELECSYS
Mã phần lô PP2300393020
Giá từng phần lô 34,235,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.352.687,5
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.964.587,5
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
TOTAL PSA ELECSYS E 100 V3
Mã phần lô PP2300393021
Giá từng phần lô 24,475,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.713.250
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.132.850
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
TOTAL PSA CS ELECSYS V3
Mã phần lô PP2300393022
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.325
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.285
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Elecsys TroponinT hs STAT CS
Mã phần lô PP2300393023
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Elecsys TroponinT hs STAT
Mã phần lô PP2300393024
Giá từng phần lô 155,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.887.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.147.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
TSH CS Elecsys V3
Mã phần lô PP2300393025
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.506.987,5
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.927,5
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
TSH Elecsys cobas e 200 V2
Mã phần lô PP2300393026
Giá từng phần lô 80,769,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.153.725
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.538.405
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
UNIVERSAL DILUENT ELEC
Mã phần lô PP2300393027
Giá từng phần lô 34,265,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.398.550
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.985.990
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Elecsys HBsAg II Quant II
Mã phần lô PP2300393028
Giá từng phần lô 22,987,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.480.687,5
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.090.987
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
PreciCtrlHBsAg II quant II
Mã phần lô PP2300393029
Giá từng phần lô 2,756,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.134.375
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.929.374
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
ISE CLEANING SOL.
Mã phần lô PP2300393030
Giá từng phần lô 3,261,070
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.891.605
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.282.749
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
MEAS. CELL W. REF. ELEC V7.0
Mã phần lô PP2300393031
Giá từng phần lô 103,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.677.500
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.649.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300393032
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.739.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường
Mã phần lô PP2300393033
Giá từng phần lô 12,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.215.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.967.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường
Mã phần lô PP2300393034
Giá từng phần lô 12,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.215.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.967.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
ABX DILUENT 20L
Mã phần lô PP2300393035
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
ABX CLEANER 1L
Mã phần lô PP2300393036
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Whitediff 1L
Mã phần lô PP2300393037
Giá từng phần lô 339,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.850.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.929.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
ABX MINOCLAIR 0.5L
Mã phần lô PP2300393038
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
ABX DIFFTROL 2N
Mã phần lô PP2300393039
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
ABX DIFFTROL 2L
Mã phần lô PP2300393040
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
ABX DIFFTROL 2H
Mã phần lô PP2300393041
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
TSKgel G8 Variant Hsi
Mã phần lô PP2300393042
Giá từng phần lô 237,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.500.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Filter ElementG8 (5 pieces)
Mã phần lô PP2300393043
Giá từng phần lô 59,998,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.997.600
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.998.880
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
G8 Variant Elution Buffer HSi No.1(S)
Mã phần lô PP2300393044
Giá từng phần lô 113,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.550.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
G8 Variant Elution Buffer HSi No.2(S)
Mã phần lô PP2300393045
Giá từng phần lô 72,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.152.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.937.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
G8 Variant Elution Buffer HSi No.3(S)
Mã phần lô PP2300393046
Giá từng phần lô 72,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.152.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.937.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
HSi Hemolysis & Wash Solution(L)
Mã phần lô PP2300393047
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Hemoglobin A1c Calibrator Set
Mã phần lô PP2300393048
Giá từng phần lô 23,158,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.737.750
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.210.949
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Hemoglobin A1c Control Set
Mã phần lô PP2300393049
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.405.000
Mã hàng hóa (HS) H.dẫn tại Bảng số 1 Webform - chương III
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.789.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 260 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->