Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm theo máy năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400218711-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/07/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Chủ đầu tư CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua hóa chất xét nghiệm theo máy năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400132380
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 6,557,283,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 98.359.248 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400099575 - Que thử dùng cho máy đo đường huyết và Thiết bị lấy máu vô trùng dùng một lần 196,560,000 2,948,400
2 PP2400099576 - 'Que thử Đường huyết 7,800,000 117,000
3 PP2400099577 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người 90,435,000 1,356,525
4 PP2400099578 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết- Dengue NS1 Ag 403,200,000 6,048,000
5 PP2400099579 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết- Dengue IgG/IgM 54,400,000 816,000
6 PP2400099580 - Test XN H.Pylori Ag 1,500,000 22,500
7 PP2400099581 - Test XN H.Pylori Ab 20,643,250 309,648
8 PP2400099582 - Test nhanh hồng cầu ẩn trong phân- FOB 3,790,000 56,850
9 PP2400099583 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 9,240,000 138,600
10 PP2400099584 - Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng - EV71 28,000,000 420,000
11 PP2400099585 - Haematology Control - Level 1,2,3 (Haem Cntl -Level 1,2,3) (Nội kiểm Huyết học 3 mức độ) 33,000,000 495,000
12 PP2400099586 - Immunoassay PremiumPlus - Level 1 (IA PremiumPlus 1) (Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 1) 19,364,000 290,460
13 PP2400099587 - Immunoassay PremiumPlus - Level 2 (IA PremiumPlus 2) (Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 2) 19,364,000 290,460
14 PP2400099588 - Immunoassay PremiumPlus - Level 3 (IA PremiumPlus 3) (Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 3) 19,364,000 290,460
15 PP2400099589 - Immunoassay PremiumPlus - Tri Level (IA PremiumPlus 1,2 and 3) (Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ) 38,728,000 580,920
16 PP2400099590 - Liquid Assayed Specific Protein - Control Level 1 (SP Control 1) (Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1) 11,588,000 173,820
17 PP2400099591 - Liquid Assayed Specific Protein - Control Level 2 (SP Control 2) (Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2) 11,588,000 173,820
18 PP2400099592 - Liquid Assayed Specific Protein - Control Level 3 (SP Control 3) (Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3) 11,588,000 173,820
19 PP2400099593 - Urinalysis Control - Level 1 (Urnal Control 1) (Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1) 9,620,000 144,300
20 PP2400099594 - Urinalysis Control - Level 2 (Urnal Control 2) (Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2) 9,620,000 144,300
21 PP2400099595 - Blood Gas Control - Level 1 (BG Control 1) (Nội kiểm khí máu mức 1) 10,140,000 152,100
22 PP2400099596 - Blood Gas Control - Level 2 (BG Control 2) (Nội kiểm khí máu mức 2) 10,140,000 152,100
23 PP2400099597 - Blood Gas Control - Level 3 (BG Control 3) (Nội kiểm khí máu mức 3) 10,140,000 152,100
24 PP2400099598 - Human Assayed Multi-Sera/Assayed Chemistry PremiumPlus-Level 2 (Hum Asy Control 2) (Nội kiểm Sinh hóa mức 2) 13,740,000 206,100
25 PP2400099599 - Human Assayed Multi-Sera/Assayed Chemistry PremiumPlus-Level 3 (Hum Asy Control 3) (Nội kiểm Sinh hóa mức 3) 13,740,000 206,100
26 PP2400099600 - Haemoglobin A1c Control Set (HbA1c Control) (Nội kiểm HbA1c mức 1,2) 15,576,000 233,640
27 PP2400099601 - Que thử/ Khay thử xét nghiệm chất gây nghiện trong mẫu nước tiểu 3,780,000 56,700
28 PP2400099602 - Que thử/ Khay thử xét nghiệm 4 chất gây nghiện trong mẫu nước tiểu 32,400,000 486,000
29 PP2400099603 - Bộ kít xét nghiệm chuyên biệt TPHA - Atlas TPHA test kit 12,500,000 187,500
30 PP2400099604 - Bộ kit xét nghiệm chuyên biệt RPR 9,345,000 140,175
31 PP2400099605 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp xanh dương, mous thấp 43,000,000 645,000
32 PP2400099606 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp. 49,500,000 742,500
33 PP2400099607 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp 17,200,000 258,000
34 PP2400099608 - Ống nghiệm Chimigly2ml nắp xám, mous thấp 8,600,000 129,000
35 PP2400099609 - Ống nghiệm Serum (hạt nhỏ) 64,500,000 967,500
36 PP2400099610 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su xanh da trời, mous thấp 75,000,000 1,125,000
37 PP2400099611 - Ống nghiệm EDTA K2 HTM 1ml nắp xanh dương, mous thấp 17,200,000 258,000
38 PP2400099612 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn 4,500,000 67,500
39 PP2400099613 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml HTM nắp trắng 36,000,000 540,000
40 PP2400099614 - Lọ lấy mẫu nắp đỏ - Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml Tiệt trùng nắp đỏ, có nhãn 7,500,000 112,500
41 PP2400099615 - Lọ nhựa đựng phân có chất bảo quản 50ml HTM nắp vàng, có nhãn 7,500,000 112,500
42 PP2400099616 - Test thử thai HCG 43,200,000 648,000
43 PP2400099617 - Thạch máu (BA 90mm) 133,000,000 1,995,000
44 PP2400099618 - Chromagar 90mm 6,900,000 103,500
45 PP2400099619 - Thạch nâu (CAXV 90mm) 46,000,000 690,000
46 PP2400099620 - Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90mm) 46,000,000 690,000
47 PP2400099621 - Thạch nâu có VTCN (HP VTCN 90mm) 25,000,000 375,000
48 PP2400099622 - Mac Conkey Agar (MC 90mm) 98,000,000 1,470,000
49 PP2400099623 - Salmonella Shigella Agar (SS 90mm) 8,500,000 127,500
50 PP2400099624 - Mueller Hinton Agar (MHA 90mm) 7,000,000 105,000
51 PP2400099625 - Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) 11,500,000 172,500
52 PP2400099626 - Cary Blair 1,900,000 28,500
53 PP2400099627 - Stuart Amies 95,000,000 1,425,000
54 PP2400099628 - Môi trường chuyên chở cấy H.Pylori (HPort) 6,900,000 103,500
55 PP2400099629 - Bộ nhuộm Ziehl - Neelsen 15,000,000 225,000
56 PP2400099630 - Bộ Nhuộm Gram 18,000,000 270,000
57 PP2400099631 - BHI broth 38,000,000 570,000
58 PP2400099632 - BHI 20% glycerol 2,800,000 42,000
59 PP2400099633 - Đĩa giấy sinh hóa Oxidase 3,900,000 58,500
60 PP2400099634 - Đĩa giấy sinh hóa Optochin(P) 2,600,000 39,000
61 PP2400099635 - Đĩa giấy sinh hóa Bacitracin (A) 1,300,000 19,500
62 PP2400099636 - Đĩa giấy sinh hóa Novobiocin (Nv) 1,300,000 19,500
63 PP2400099637 - Đĩa giấy kháng sinh các loại (Ampicillin/sulbactam, Cefotaxim, Ceftriaxon, Amoxicillin/clavulanic acid, Ticarcillin/clavulanic acid, Cefoperazon, Ceftazidime, Colistin......) 3,900,000 58,500
64 PP2400099638 - Hộp chứa túi ủ vi khuẩn, sức chứa 2.5L 130,260,000 1,953,900
65 PP2400099639 - Chỉ thị môi trường kỵ khí 22,451,000 336,765
66 PP2400099640 - Môi trường vận chuyển chuyên dụng cho Helicobacter pylori 211,900,000 3,178,500
67 PP2400099641 - Môi trường chọn lọc phân lập Helicobacter pylori 958,360,000 14,375,400
68 PP2400099642 - Mueller Hinton 2 agar + 5% máu cừu (MHS) 391,300,000 5,869,500
69 PP2400099643 - Hộp chứa túi ủ vi khuẩn 7.0L 176,046,000 2,640,690
70 PP2400099644 - API Campy 114,900,000 1,723,500
71 PP2400099645 - Clarithromycin 42,633,000 639,495
72 PP2400099646 - Metronidazol 48,990,000 734,850
73 PP2400099647 - Amoxicillin 47,700,000 715,500
74 PP2400099648 - Levofloxacin 43,725,000 655,875
75 PP2400099649 - Tetracycline 43,725,000 655,875
76 PP2400099650 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) 735,000,000 11,025,000
77 PP2400099651 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) 1,176,000,000 17,640,000
78 PP2400099652 - Dung dịch rửa tay phẩu thuật 56,700,000 850,500
79 PP2400099653 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho các dụng cụ y tế bán thiết yếu sử dụng nhiều lần, nhạy cảm với nhiệt. Khử khuẩn các dụng cụ nội soi 175,500,000 2,632,500
80 PP2400099654 - Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính Enzym làm sạch dụng cụ trước khi đưa đi khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn 105,000,000 1,575,000
Que thử dùng cho máy đo đường huyết và Thiết bị lấy máu vô trùng dùng một lần
Mã phần lô PP2400099575
Giá từng phần lô 196,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,948,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
'Que thử Đường huyết
Mã phần lô PP2400099576
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người
Mã phần lô PP2400099577
Giá từng phần lô 90,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,525
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên sốt xuất huyết- Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2400099578
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán kháng thể sốt xuất huyết- Dengue IgG/IgM
Mã phần lô PP2400099579
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test XN H.Pylori Ag
Mã phần lô PP2400099580
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test XN H.Pylori Ab
Mã phần lô PP2400099581
Giá từng phần lô 20,643,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,648
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh hồng cầu ẩn trong phân- FOB
Mã phần lô PP2400099582
Giá từng phần lô 3,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400099583
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng - EV71
Mã phần lô PP2400099584
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Haematology Control - Level 1,2,3 (Haem Cntl -Level 1,2,3) (Nội kiểm Huyết học 3 mức độ)
Mã phần lô PP2400099585
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Immunoassay PremiumPlus - Level 1 (IA PremiumPlus 1) (Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 1)
Mã phần lô PP2400099586
Giá từng phần lô 19,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Immunoassay PremiumPlus - Level 2 (IA PremiumPlus 2) (Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 2)
Mã phần lô PP2400099587
Giá từng phần lô 19,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Immunoassay PremiumPlus - Level 3 (IA PremiumPlus 3) (Nội kiểm Miễn Dịch Plus mức 3)
Mã phần lô PP2400099588
Giá từng phần lô 19,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Immunoassay PremiumPlus - Tri Level (IA PremiumPlus 1,2 and 3) (Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ)
Mã phần lô PP2400099589
Giá từng phần lô 38,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Liquid Assayed Specific Protein - Control Level 1 (SP Control 1) (Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1)
Mã phần lô PP2400099590
Giá từng phần lô 11,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Liquid Assayed Specific Protein - Control Level 2 (SP Control 2) (Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2)
Mã phần lô PP2400099591
Giá từng phần lô 11,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Liquid Assayed Specific Protein - Control Level 3 (SP Control 3) (Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3)
Mã phần lô PP2400099592
Giá từng phần lô 11,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Urinalysis Control - Level 1 (Urnal Control 1) (Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1)
Mã phần lô PP2400099593
Giá từng phần lô 9,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Urinalysis Control - Level 2 (Urnal Control 2) (Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2)
Mã phần lô PP2400099594
Giá từng phần lô 9,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Blood Gas Control - Level 1 (BG Control 1) (Nội kiểm khí máu mức 1)
Mã phần lô PP2400099595
Giá từng phần lô 10,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Blood Gas Control - Level 2 (BG Control 2) (Nội kiểm khí máu mức 2)
Mã phần lô PP2400099596
Giá từng phần lô 10,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Blood Gas Control - Level 3 (BG Control 3) (Nội kiểm khí máu mức 3)
Mã phần lô PP2400099597
Giá từng phần lô 10,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Human Assayed Multi-Sera/Assayed Chemistry PremiumPlus-Level 2 (Hum Asy Control 2) (Nội kiểm Sinh hóa mức 2)
Mã phần lô PP2400099598
Giá từng phần lô 13,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Human Assayed Multi-Sera/Assayed Chemistry PremiumPlus-Level 3 (Hum Asy Control 3) (Nội kiểm Sinh hóa mức 3)
Mã phần lô PP2400099599
Giá từng phần lô 13,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Haemoglobin A1c Control Set (HbA1c Control) (Nội kiểm HbA1c mức 1,2)
Mã phần lô PP2400099600
Giá từng phần lô 15,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử/ Khay thử xét nghiệm chất gây nghiện trong mẫu nước tiểu
Mã phần lô PP2400099601
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử/ Khay thử xét nghiệm 4 chất gây nghiện trong mẫu nước tiểu
Mã phần lô PP2400099602
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít xét nghiệm chuyên biệt TPHA - Atlas TPHA test kit
Mã phần lô PP2400099603
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit xét nghiệm chuyên biệt RPR
Mã phần lô PP2400099604
Giá từng phần lô 9,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,175
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp xanh dương, mous thấp
Mã phần lô PP2400099605
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp.
Mã phần lô PP2400099606
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp
Mã phần lô PP2400099607
Giá từng phần lô 17,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm Chimigly2ml nắp xám, mous thấp
Mã phần lô PP2400099608
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm Serum (hạt nhỏ)
Mã phần lô PP2400099609
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm EDTA K2 2ml nắp cao su xanh da trời, mous thấp
Mã phần lô PP2400099610
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm EDTA K2 HTM 1ml nắp xanh dương, mous thấp
Mã phần lô PP2400099611
Giá từng phần lô 17,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn
Mã phần lô PP2400099612
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml HTM nắp trắng
Mã phần lô PP2400099613
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ lấy mẫu nắp đỏ - Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml Tiệt trùng nắp đỏ, có nhãn
Mã phần lô PP2400099614
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ nhựa đựng phân có chất bảo quản 50ml HTM nắp vàng, có nhãn
Mã phần lô PP2400099615
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử thai HCG
Mã phần lô PP2400099616
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch máu (BA 90mm)
Mã phần lô PP2400099617
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chromagar 90mm
Mã phần lô PP2400099618
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch nâu (CAXV 90mm)
Mã phần lô PP2400099619
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch nâu có Bacitracin (CAHI 90mm)
Mã phần lô PP2400099620
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch nâu có VTCN (HP VTCN 90mm)
Mã phần lô PP2400099621
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mac Conkey Agar (MC 90mm)
Mã phần lô PP2400099622
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Salmonella Shigella Agar (SS 90mm)
Mã phần lô PP2400099623
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mueller Hinton Agar (MHA 90mm)
Mã phần lô PP2400099624
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mueller Hinton Blood Agar (MHBA 90mm)
Mã phần lô PP2400099625
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cary Blair
Mã phần lô PP2400099626
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Stuart Amies
Mã phần lô PP2400099627
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường chuyên chở cấy H.Pylori (HPort)
Mã phần lô PP2400099628
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm Ziehl - Neelsen
Mã phần lô PP2400099629
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ Nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400099630
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BHI broth
Mã phần lô PP2400099631
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BHI 20% glycerol
Mã phần lô PP2400099632
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa giấy sinh hóa Oxidase
Mã phần lô PP2400099633
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa giấy sinh hóa Optochin(P)
Mã phần lô PP2400099634
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa giấy sinh hóa Bacitracin (A)
Mã phần lô PP2400099635
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa giấy sinh hóa Novobiocin (Nv)
Mã phần lô PP2400099636
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa giấy kháng sinh các loại (Ampicillin/sulbactam, Cefotaxim, Ceftriaxon, Amoxicillin/clavulanic acid, Ticarcillin/clavulanic acid, Cefoperazon, Ceftazidime, Colistin......)
Mã phần lô PP2400099637
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp chứa túi ủ vi khuẩn, sức chứa 2.5L
Mã phần lô PP2400099638
Giá từng phần lô 130,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thị môi trường kỵ khí
Mã phần lô PP2400099639
Giá từng phần lô 22,451,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,765
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường vận chuyển chuyên dụng cho Helicobacter pylori
Mã phần lô PP2400099640
Giá từng phần lô 211,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,178,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường chọn lọc phân lập Helicobacter pylori
Mã phần lô PP2400099641
Giá từng phần lô 958,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,375,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mueller Hinton 2 agar + 5% máu cừu (MHS)
Mã phần lô PP2400099642
Giá từng phần lô 391,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,869,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp chứa túi ủ vi khuẩn 7.0L
Mã phần lô PP2400099643
Giá từng phần lô 176,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
API Campy
Mã phần lô PP2400099644
Giá từng phần lô 114,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,723,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clarithromycin
Mã phần lô PP2400099645
Giá từng phần lô 42,633,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,495
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metronidazol
Mã phần lô PP2400099646
Giá từng phần lô 48,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amoxicillin
Mã phần lô PP2400099647
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Levofloxacin
Mã phần lô PP2400099648
Giá từng phần lô 43,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tetracycline
Mã phần lô PP2400099649
Giá từng phần lô 43,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)
Mã phần lô PP2400099650
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
Mã phần lô PP2400099651
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay phẩu thuật
Mã phần lô PP2400099652
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho các dụng cụ y tế bán thiết yếu sử dụng nhiều lần, nhạy cảm với nhiệt. Khử khuẩn các dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2400099653
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,632,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa có hoạt tính Enzym làm sạch dụng cụ trước khi đưa đi khử khuẩn hoặc tiệt khuẩn
Mã phần lô PP2400099654
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->