Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm theo máy năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400228588-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC
Chủ đầu tư CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua hóa chất xét nghiệm theo máy năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400137979
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 5,599,557,729 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 83.993.321 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400107118 - Serum Protein Multi-Calibrator 1 26,115,600 391,734
2 PP2400107119 - SYSTEM CALIBRATOR 8,347,500 125,212
3 PP2400107120 - HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR 27,373,500 410,602
4 PP2400107121 - LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR 97,571,250 1,463,568
5 PP2400107122 - ISE Mid Standard 44,433,900 666,508
6 PP2400107123 - ISE High Serum Standard 3,525,900 52,888
7 PP2400107124 - ISE Low Serum Standard 4,236,750 63,551
8 PP2400107125 - ITA CONTROL SERUM LEVEL 1 16,637,250 249,558
9 PP2400107126 - ITA CONTROL SERUM LEVEL 2 16,637,250 249,558
10 PP2400107127 - ITA CONTROL SERUM LEVEL 3 16,637,250 249,558
11 PP2400107128 - Control Serum 1 24,150,000 362,250
12 PP2400107129 - Control Serum 2 24,276,000 364,140
13 PP2400107130 - HDL/LDL CHOLESTEROL CONTROL SERUM 9,034,200 135,513
14 PP2400107131 - CLEANING SOLUTION 3,024,000 45,360
15 PP2400107132 - Wash Solution 72,933,000 1,093,995
16 PP2400107133 - ALBUMIN 1,900,500 28,507
17 PP2400107134 - ALP 2,881,200 43,218
18 PP2400107135 - ALT 25,114,950 376,724
19 PP2400107136 - AST 25,034,100 375,511
20 PP2400107137 - Calcium Arsenazo 5,579,700 83,695
21 PP2400107138 - GLUCOSE 25,488,750 382,331
22 PP2400107139 - GGT 25,446,750 381,701
23 PP2400107140 - TOTAL BILIRUBIN 6,694,800 100,422
24 PP2400107141 - TOTAL PROTEIN 3,650,850 54,762
25 PP2400107142 - α-AMYLASE 21,571,200 323,568
26 PP2400107143 - ASO 62,086,500 931,297
27 PP2400107144 - DIRECT BILIRUBIN 7,677,600 115,164
28 PP2400107145 - CREATININE 13,860,000 207,900
29 PP2400107146 - CRP 49,564,200 743,463
30 PP2400107147 - CHOLESTEROL 26,880,000 403,200
31 PP2400107148 - HDL-CHOLESTEROL 233,163,000 3,497,445
32 PP2400107149 - LDL-CHOLESTEROL 406,690,200 6,100,353
33 PP2400107150 - RF Latex 36,624,000 549,360
34 PP2400107151 - IRON 6,386,100 95,791
35 PP2400107152 - TRIGLYCERIDE 44,592,450 668,886
36 PP2400107153 - UREA/UREA NITROGEN 13,771,800 206,577
37 PP2400107154 - URIC ACID 23,127,300 346,909
38 PP2400107155 - ISE Buffer 40,050,150 600,752
39 PP2400107156 - ISE Reference 10,453,800 156,807
40 PP2400107157 - Urine/CSF Albumin 62,553,750 938,306
41 PP2400107158 - Urine/CSF Albumin Calibrator 45,142,650 677,139
42 PP2400107159 - ELECTRODE-Na 37,818,900 567,283
43 PP2400107160 - ELECTRODE-K 38,612,700 579,190
44 PP2400107161 - ELECTRODE-Cl 37,818,900 567,283
45 PP2400107162 - MAS UrichemTrak 8,740,200 131,103
46 PP2400107163 - RF Latex Calibrator 10,115,700 151,735
47 PP2400107164 - 04481798190 AFP RP GEN1.1ELEC 39,650,310 594,754
48 PP2400107165 - 04487761190 AFP CS GEN2.1 ELEC 6,118,875 91,783
49 PP2400107166 - 08086630190 Elecsys Anti-HAV II 100T 13,216,770 198,251
50 PP2400107167 - 08498598190 Elecsys Anti-HBs II 100T 94,230,675 1,413,460
51 PP2400107168 - 06368921190 Anti-HCV G2 cobas e 100 379,370,250 5,690,553
52 PP2400107169 - 11706802001 ASSAY CUP ELEC 2010 16,031,460 240,471
53 PP2400107170 - 11706799001 ASSAY TIP ELEC 32,062,920 480,943
54 PP2400107171 - 07030207190 CA 125 G2 CS G2 Elecsys 1,468,530 22,027
55 PP2400107172 - 11776223190 CA 125 G2 Elecsys cobas e100 15,419,566 231,293
56 PP2400107173 - 03045846122 CA 15-3 II CS ELEC 1,468,530 22,027
57 PP2400107174 - 03045838122 CA 15-3 II RP ELEC 15,419,566 231,293
58 PP2400107175 - 11776215122 CA 19-9 CALSET 1,468,530 22,027
59 PP2400107176 - 11776193122 CA 19-9 RP ELEC 15,419,566 231,293
60 PP2400107177 - 11776274122 CA 72-4 CASET ELEC 1,844,311 27,664
61 PP2400107178 - 11776258122 CA 72-4 RP ELEC 15,419,566 231,293
62 PP2400107179 - 11731645322 CEA CALSET GEN.2 1,223,775 18,356
63 PP2400107180 - 11731629322 CEA RP ELECSYS KIT 8,811,180 132,167
64 PP2400107181 - 11662970122 ELEC CLEAN-CELL 85,603,100 1,284,046
65 PP2400107182 - 06687750190 Cortisol G2 CS Elecsys 1,468,530 22,027
66 PP2400107183 - 06687733190 Cortisol G2 Elec cobas e100 7,930,062 118,950
67 PP2400107184 - 11820974322 CYFRA CALSET 2 ELEC 1,835,663 27,534
68 PP2400107185 - 11820966122 CYFRA RP ELEC 12,237,750 183,566
69 PP2400107186 - 03737586190 FERRITIN CALSET 1,223,775 18,356
70 PP2400107187 - 03737551190 FERRI RP GEN2 ELEC 8,811,180 132,167
71 PP2400107188 - 06437222190 FT3 G3 CS Elecsys 7,342,650 110,139
72 PP2400107189 - 06437206190 FT3 G3 cobas e 200T 80,769,150 1,211,537
73 PP2400107190 - 07976879190 FT4 G3 CS Elecsys 7,342,650 110,139
74 PP2400107191 - 07976836190 FT4 G3 Elecsys cobas e 200 84,807,615 1,272,114
75 PP2400107192 - 11820583122 HBEAG ELECSYS KIT 10,279,710 154,195
76 PP2400107193 - 08814856190 Elecsys HBsAg II 100T 188,461,350 2,826,920
77 PP2400107194 - 03271749190 HCG+BETA II RP ELEC 8,076,916 121,153
78 PP2400107195 - 03302652190 HCG+BETA II CS ELEC 1,223,775 18,356
79 PP2400107196 - 11930427122 ELEC IgE CALSET 7,954,540 119,318
80 PP2400107197 - 04827031190 ELECSYS IGE GEN.2 48,951,000 734,265
81 PP2400107198 - 08828644190 Elecsys BRAHMS PCT 100T 39,160,800 587,412
82 PP2400107199 - 11876317122 PRECICTL ANTI-HBS ELEC 10,279,710 154,195
83 PP2400107200 - 03290379190 PRECICONTROL ANTI HCV CE 13,951,038 209,265
84 PP2400107201 - 11876376122 PRECICTRL HBEAG ELEC 1,223,775 18,356
85 PP2400107202 - 03530469190 PRECTL TROPONIN T ELEC 3,528,000 52,920
86 PP2400107203 - 11776452122 PRECICTR TUMOR MARKER ELEC 8,076,915 121,153
87 PP2400107204 - 11876368122 PRECTL ANTIHAV IGM ELEC 2,325,173 34,877
88 PP2400107205 - 04687876190 PRECICTRL HBSAG 2 ELEC 10,279,710 154,195
89 PP2400107206 - 11731416190 PRECICTRL UNIVERSAL ELEC 4,405,590 66,083
90 PP2400107207 - 11662988122 PROCELL ELEC 6X380 85,603,100 1,284,046
91 PP2400107208 - 03203093190 ELECSYS PROLACTIN GEN 7,930,062 118,950
92 PP2400107209 - 03277356190 PROLACTIN CALSET ELEC 1,223,775 18,356
93 PP2400107210 - 04842464190 PROBNP GEN.2 ELECSYS,COBAS E 51,156,000 767,340
94 PP2400107211 - 04842472190 PROBNP CS COBAS E 1,323,000 19,845
95 PP2400107212 - 11930346122 SYS WASH ELECSYS 27,388,100 410,821
96 PP2400107213 - 04641655190 PSA RP GEN2.1 ELEC 12,237,750 183,566
97 PP2400107214 - 04485220190 PSA CS GEN2.1 ELEC 1,223,775 18,356
98 PP2400107215 - 05092736190 ELECSYS HS TNT CALSET STAT 5,512,500 82,687
99 PP2400107216 - 08469814190 Troponin T hs STAT Elc.100V2 51,975,000 779,625
100 PP2400107217 - 008443459190 TSH CS Elecsys V3 7,342,650 110,139
101 PP2400107218 - 08429324190 TSH Elecsys cobas e 200 V2 80,769,150 1,211,537
102 PP2400107219 - 11732277122 UNIVERSAL DILUENT ELEC 8,566,425 128,496
103 PP2400107220 - 11298500316 ISE CLEANING SOL. 4,891,605 73,374
104 PP2400107221 - 05151643001 MEAS. CELL W. REF. ELEC V7.0 103,785,000 1,556,775
105 PP2400107222 - Toxocara IgG ELISA Kit 81,839,616 1,227,594
106 PP2400107223 - Echinococcus IgG ELISA Kit 71,609,664 1,074,144
107 PP2400107224 - TSKgel G8 Variant Hsi 197,500,000 2,962,500
108 PP2400107225 - Filter Element G8 (5 pieces) 45,000,000 675,000
109 PP2400107226 - G8 Variant Elution Buffer HSi No.1(S) 161,000,000 2,415,000
110 PP2400107227 - G8 Variant Elution Buffer HSi No.2(S) 128,800,000 1,932,000
111 PP2400107228 - G8 Variant Elution Buffer HSi No.3(S) 128,800,000 1,932,000
112 PP2400107229 - HSi Hemolysis & Wash Solution (L) 225,000,000 3,375,000
113 PP2400107230 - Hemoglobin A1c Calibrator Set 15,440,000 231,600
114 PP2400107231 - Hemoglobin A1c Control Set 24,400,000 366,000
115 PP2400107232 - ABX DILUENT 20L 157,500,000 2,362,500
116 PP2400107233 - ABX CLEANER 1L 84,000,000 1,260,000
117 PP2400107234 - Whitediff 1L 339,900,000 5,098,500
118 PP2400107235 - ABX MINOCLAIR 0.5L 8,000,000 120,000
119 PP2400107236 - ABX DIFFTROL 2N 58,500,000 877,500
120 PP2400107237 - ABX DIFFTROL 2L 58,500,000 877,500
121 PP2400107238 - ABX DIFFTROL 2H 58,500,000 877,500
122 PP2400107239 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số 73,500,000 1,102,500
123 PP2400107240 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường 12,810,000 192,150
124 PP2400107241 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường 12,810,000 192,150
125 PP2400107242 - Bộ xét nghiệm hơi thở vi khuẩn Helicobacter pylori 135,000,000 2,025,000
Serum Protein Multi-Calibrator 1
Mã phần lô PP2400107118
Giá từng phần lô 26,115,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,734
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
SYSTEM CALIBRATOR
Mã phần lô PP2400107119
Giá từng phần lô 8,347,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,212
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR
Mã phần lô PP2400107120
Giá từng phần lô 27,373,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,602
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR
Mã phần lô PP2400107121
Giá từng phần lô 97,571,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,463,568
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ISE Mid Standard
Mã phần lô PP2400107122
Giá từng phần lô 44,433,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,508
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ISE High Serum Standard
Mã phần lô PP2400107123
Giá từng phần lô 3,525,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,888
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ISE Low Serum Standard
Mã phần lô PP2400107124
Giá từng phần lô 4,236,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,551
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ITA CONTROL SERUM LEVEL 1
Mã phần lô PP2400107125
Giá từng phần lô 16,637,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,558
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ITA CONTROL SERUM LEVEL 2
Mã phần lô PP2400107126
Giá từng phần lô 16,637,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,558
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ITA CONTROL SERUM LEVEL 3
Mã phần lô PP2400107127
Giá từng phần lô 16,637,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,558
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Control Serum 1
Mã phần lô PP2400107128
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Control Serum 2
Mã phần lô PP2400107129
Giá từng phần lô 24,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HDL/LDL CHOLESTEROL CONTROL SERUM
Mã phần lô PP2400107130
Giá từng phần lô 9,034,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,513
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CLEANING SOLUTION
Mã phần lô PP2400107131
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Wash Solution
Mã phần lô PP2400107132
Giá từng phần lô 72,933,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,995
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ALBUMIN
Mã phần lô PP2400107133
Giá từng phần lô 1,900,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,507
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ALP
Mã phần lô PP2400107134
Giá từng phần lô 2,881,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,218
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ALT
Mã phần lô PP2400107135
Giá từng phần lô 25,114,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,724
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
AST
Mã phần lô PP2400107136
Giá từng phần lô 25,034,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,511
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calcium Arsenazo
Mã phần lô PP2400107137
Giá từng phần lô 5,579,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,695
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GLUCOSE
Mã phần lô PP2400107138
Giá từng phần lô 25,488,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,331
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GGT
Mã phần lô PP2400107139
Giá từng phần lô 25,446,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,701
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TOTAL BILIRUBIN
Mã phần lô PP2400107140
Giá từng phần lô 6,694,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,422
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TOTAL PROTEIN
Mã phần lô PP2400107141
Giá từng phần lô 3,650,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,762
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
α-AMYLASE
Mã phần lô PP2400107142
Giá từng phần lô 21,571,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,568
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ASO
Mã phần lô PP2400107143
Giá từng phần lô 62,086,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,297
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DIRECT BILIRUBIN
Mã phần lô PP2400107144
Giá từng phần lô 7,677,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CREATININE
Mã phần lô PP2400107145
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CRP
Mã phần lô PP2400107146
Giá từng phần lô 49,564,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,463
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2400107147
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2400107148
Giá từng phần lô 233,163,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,497,445
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
LDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2400107149
Giá từng phần lô 406,690,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,100,353
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RF Latex
Mã phần lô PP2400107150
Giá từng phần lô 36,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IRON
Mã phần lô PP2400107151
Giá từng phần lô 6,386,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,791
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TRIGLYCERIDE
Mã phần lô PP2400107152
Giá từng phần lô 44,592,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,886
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
UREA/UREA NITROGEN
Mã phần lô PP2400107153
Giá từng phần lô 13,771,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,577
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
URIC ACID
Mã phần lô PP2400107154
Giá từng phần lô 23,127,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,909
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ISE Buffer
Mã phần lô PP2400107155
Giá từng phần lô 40,050,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,752
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ISE Reference
Mã phần lô PP2400107156
Giá từng phần lô 10,453,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,807
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Urine/CSF Albumin
Mã phần lô PP2400107157
Giá từng phần lô 62,553,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,306
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Urine/CSF Albumin Calibrator
Mã phần lô PP2400107158
Giá từng phần lô 45,142,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,139
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ELECTRODE-Na
Mã phần lô PP2400107159
Giá từng phần lô 37,818,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,283
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ELECTRODE-K
Mã phần lô PP2400107160
Giá từng phần lô 38,612,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,190
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ELECTRODE-Cl
Mã phần lô PP2400107161
Giá từng phần lô 37,818,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,283
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MAS UrichemTrak
Mã phần lô PP2400107162
Giá từng phần lô 8,740,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,103
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RF Latex Calibrator
Mã phần lô PP2400107163
Giá từng phần lô 10,115,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,735
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04481798190 AFP RP GEN1.1ELEC
Mã phần lô PP2400107164
Giá từng phần lô 39,650,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,754
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04487761190 AFP CS GEN2.1 ELEC
Mã phần lô PP2400107165
Giá từng phần lô 6,118,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,783
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
08086630190 Elecsys Anti-HAV II 100T
Mã phần lô PP2400107166
Giá từng phần lô 13,216,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,251
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
08498598190 Elecsys Anti-HBs II 100T
Mã phần lô PP2400107167
Giá từng phần lô 94,230,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
06368921190 Anti-HCV G2 cobas e 100
Mã phần lô PP2400107168
Giá từng phần lô 379,370,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,690,553
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11706802001 ASSAY CUP ELEC 2010
Mã phần lô PP2400107169
Giá từng phần lô 16,031,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,471
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11706799001 ASSAY TIP ELEC
Mã phần lô PP2400107170
Giá từng phần lô 32,062,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,943
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
07030207190 CA 125 G2 CS G2 Elecsys
Mã phần lô PP2400107171
Giá từng phần lô 1,468,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,027
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11776223190 CA 125 G2 Elecsys cobas e100
Mã phần lô PP2400107172
Giá từng phần lô 15,419,566
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,293
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
03045846122 CA 15-3 II CS ELEC
Mã phần lô PP2400107173
Giá từng phần lô 1,468,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,027
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
03045838122 CA 15-3 II RP ELEC
Mã phần lô PP2400107174
Giá từng phần lô 15,419,566
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,293
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11776215122 CA 19-9 CALSET
Mã phần lô PP2400107175
Giá từng phần lô 1,468,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,027
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11776193122 CA 19-9 RP ELEC
Mã phần lô PP2400107176
Giá từng phần lô 15,419,566
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,293
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11776274122 CA 72-4 CASET ELEC
Mã phần lô PP2400107177
Giá từng phần lô 1,844,311
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,664
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11776258122 CA 72-4 RP ELEC
Mã phần lô PP2400107178
Giá từng phần lô 15,419,566
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,293
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11731645322 CEA CALSET GEN.2
Mã phần lô PP2400107179
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,356
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11731629322 CEA RP ELECSYS KIT
Mã phần lô PP2400107180
Giá từng phần lô 8,811,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,167
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11662970122 ELEC CLEAN-CELL
Mã phần lô PP2400107181
Giá từng phần lô 85,603,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,046
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
06687750190 Cortisol G2 CS Elecsys
Mã phần lô PP2400107182
Giá từng phần lô 1,468,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,027
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
06687733190 Cortisol G2 Elec cobas e100
Mã phần lô PP2400107183
Giá từng phần lô 7,930,062
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11820974322 CYFRA CALSET 2 ELEC
Mã phần lô PP2400107184
Giá từng phần lô 1,835,663
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,534
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11820966122 CYFRA RP ELEC
Mã phần lô PP2400107185
Giá từng phần lô 12,237,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,566
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
03737586190 FERRITIN CALSET
Mã phần lô PP2400107186
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,356
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
03737551190 FERRI RP GEN2 ELEC
Mã phần lô PP2400107187
Giá từng phần lô 8,811,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,167
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
06437222190 FT3 G3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2400107188
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,139
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
06437206190 FT3 G3 cobas e 200T
Mã phần lô PP2400107189
Giá từng phần lô 80,769,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,537
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
07976879190 FT4 G3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2400107190
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,139
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
07976836190 FT4 G3 Elecsys cobas e 200
Mã phần lô PP2400107191
Giá từng phần lô 84,807,615
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,114
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11820583122 HBEAG ELECSYS KIT
Mã phần lô PP2400107192
Giá từng phần lô 10,279,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,195
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
08814856190 Elecsys HBsAg II 100T
Mã phần lô PP2400107193
Giá từng phần lô 188,461,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,826,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
03271749190 HCG+BETA II RP ELEC
Mã phần lô PP2400107194
Giá từng phần lô 8,076,916
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,153
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
03302652190 HCG+BETA II CS ELEC
Mã phần lô PP2400107195
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,356
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11930427122 ELEC IgE CALSET
Mã phần lô PP2400107196
Giá từng phần lô 7,954,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,318
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04827031190 ELECSYS IGE GEN.2
Mã phần lô PP2400107197
Giá từng phần lô 48,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,265
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
08828644190 Elecsys BRAHMS PCT 100T
Mã phần lô PP2400107198
Giá từng phần lô 39,160,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,412
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11876317122 PRECICTL ANTI-HBS ELEC
Mã phần lô PP2400107199
Giá từng phần lô 10,279,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,195
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
03290379190 PRECICONTROL ANTI HCV CE
Mã phần lô PP2400107200
Giá từng phần lô 13,951,038
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,265
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11876376122 PRECICTRL HBEAG ELEC
Mã phần lô PP2400107201
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,356
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
03530469190 PRECTL TROPONIN T ELEC
Mã phần lô PP2400107202
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11776452122 PRECICTR TUMOR MARKER ELEC
Mã phần lô PP2400107203
Giá từng phần lô 8,076,915
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,153
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11876368122 PRECTL ANTIHAV IGM ELEC
Mã phần lô PP2400107204
Giá từng phần lô 2,325,173
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,877
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04687876190 PRECICTRL HBSAG 2 ELEC
Mã phần lô PP2400107205
Giá từng phần lô 10,279,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,195
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11731416190 PRECICTRL UNIVERSAL ELEC
Mã phần lô PP2400107206
Giá từng phần lô 4,405,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,083
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11662988122 PROCELL ELEC 6X380
Mã phần lô PP2400107207
Giá từng phần lô 85,603,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,046
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
03203093190 ELECSYS PROLACTIN GEN
Mã phần lô PP2400107208
Giá từng phần lô 7,930,062
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
03277356190 PROLACTIN CALSET ELEC
Mã phần lô PP2400107209
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,356
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04842464190 PROBNP GEN.2 ELECSYS,COBAS E
Mã phần lô PP2400107210
Giá từng phần lô 51,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04842472190 PROBNP CS COBAS E
Mã phần lô PP2400107211
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11930346122 SYS WASH ELECSYS
Mã phần lô PP2400107212
Giá từng phần lô 27,388,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,821
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04641655190 PSA RP GEN2.1 ELEC
Mã phần lô PP2400107213
Giá từng phần lô 12,237,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,566
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04485220190 PSA CS GEN2.1 ELEC
Mã phần lô PP2400107214
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,356
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
05092736190 ELECSYS HS TNT CALSET STAT
Mã phần lô PP2400107215
Giá từng phần lô 5,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,687
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
08469814190 Troponin T hs STAT Elc.100V2
Mã phần lô PP2400107216
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
008443459190 TSH CS Elecsys V3
Mã phần lô PP2400107217
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,139
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
08429324190 TSH Elecsys cobas e 200 V2
Mã phần lô PP2400107218
Giá từng phần lô 80,769,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,537
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11732277122 UNIVERSAL DILUENT ELEC
Mã phần lô PP2400107219
Giá từng phần lô 8,566,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,496
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11298500316 ISE CLEANING SOL.
Mã phần lô PP2400107220
Giá từng phần lô 4,891,605
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,374
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
05151643001 MEAS. CELL W. REF. ELEC V7.0
Mã phần lô PP2400107221
Giá từng phần lô 103,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Toxocara IgG ELISA Kit
Mã phần lô PP2400107222
Giá từng phần lô 81,839,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,594
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Echinococcus IgG ELISA Kit
Mã phần lô PP2400107223
Giá từng phần lô 71,609,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,144
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TSKgel G8 Variant Hsi
Mã phần lô PP2400107224
Giá từng phần lô 197,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,962,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Filter Element G8 (5 pieces)
Mã phần lô PP2400107225
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G8 Variant Elution Buffer HSi No.1(S)
Mã phần lô PP2400107226
Giá từng phần lô 161,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G8 Variant Elution Buffer HSi No.2(S)
Mã phần lô PP2400107227
Giá từng phần lô 128,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G8 Variant Elution Buffer HSi No.3(S)
Mã phần lô PP2400107228
Giá từng phần lô 128,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HSi Hemolysis & Wash Solution (L)
Mã phần lô PP2400107229
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hemoglobin A1c Calibrator Set
Mã phần lô PP2400107230
Giá từng phần lô 15,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hemoglobin A1c Control Set
Mã phần lô PP2400107231
Giá từng phần lô 24,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ABX DILUENT 20L
Mã phần lô PP2400107232
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ABX CLEANER 1L
Mã phần lô PP2400107233
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Whitediff 1L
Mã phần lô PP2400107234
Giá từng phần lô 339,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,098,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ABX MINOCLAIR 0.5L
Mã phần lô PP2400107235
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ABX DIFFTROL 2N
Mã phần lô PP2400107236
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ABX DIFFTROL 2L
Mã phần lô PP2400107237
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ABX DIFFTROL 2H
Mã phần lô PP2400107238
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400107239
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường
Mã phần lô PP2400107240
Giá từng phần lô 12,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường
Mã phần lô PP2400107241
Giá từng phần lô 12,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm hơi thở vi khuẩn Helicobacter pylori
Mã phần lô PP2400107242
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->