Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm theo máy năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400228787-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Chủ đầu tư CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua hóa chất xét nghiệm theo máy năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400138047
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 31,198,625,306 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 935.958.724 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400107280 - Chất kiểm chuẩn control 6C 66,276,000 1,988,280
2 PP2400107281 - Dịch rửa cleaner 146,737,500 4,402,125
3 PP2400107282 - Dung dịch pha loãng 458,325,000 13,749,750
4 PP2400107283 - Hóa chất calib 4,189,500 125,685
5 PP2400107284 - Hóa chất đo các thành phần bạch cầu 251,370,000 7,541,100
6 PP2400107285 - Hóa chất ly giải hồng cầu 509,355,000 15,280,650
7 PP2400107286 - ABX DILUENT 20L 360,000,000 10,800,000
8 PP2400107287 - ABX LYSEBIO 1L 195,000,000 5,850,000
9 PP2400107288 - NuceDiff 375,000,000 11,250,000
10 PP2400107289 - ABX BASOLYSE II 1L 260,000,000 7,800,000
11 PP2400107290 - ABX CLEANER 1L 94,500,000 2,835,000
12 PP2400107291 - ABX MINOCLAIR 0.5L 32,000,000 960,000
13 PP2400107292 - MINOCAL 2ML 62,400,000 1,872,000
14 PP2400107293 - ABX DIFFTROL 2N 58,500,000 1,755,000
15 PP2400107294 - ABX DIFFTROL 2L 58,500,000 1,755,000
16 PP2400107295 - ABX DIFFTROL 2H 58,500,000 1,755,000
17 PP2400107296 - CELLCLEAN AUTO 4MLX20(CCA-500A) 87,750,000 2,632,500
18 PP2400107297 - CELLPACK DCL 20L(DCL-300A) 71,520,000 2,145,600
19 PP2400107298 - FLUOROCELL WDF 42MLX2(WDF-800A) 410,000,000 12,300,000
20 PP2400107299 - FLUOROCELL WNR 82MLX2(WNR-800A) 53,220,000 1,596,600
21 PP2400107300 - Lysercell WDF (WDF-210A) 205,000,000 6,150,000
22 PP2400107301 - Lysercell WNR (WNR-210A) 34,500,000 1,035,000
23 PP2400107302 - SULFOLYSER 500ml x3 107,000,000 3,210,000
24 PP2400107303 - Cleaning Agent 35,490,000 1,064,700
25 PP2400107304 - Cleaning Solution 168,525,000 5,055,750
26 PP2400107305 - Cuvette 290,304,000 8,709,120
27 PP2400107306 - D-Dimer HS 500 223,062,000 6,691,860
28 PP2400107307 - D-Dimer HS 500 control 39,645,900 1,189,377
29 PP2400107308 - Factor Diluent 36,277,500 1,088,325
30 PP2400107309 - Fibrinogen-C 338,990,400 10,169,712
31 PP2400107310 - HemosIL SynthAsil 101,650,500 3,049,515
32 PP2400107311 - Low Control Plasma 10x1 mL 61,383,000 1,841,490
33 PP2400107312 - Normal Control Plasma 10x1 mL 49,665,000 1,489,950
34 PP2400107313 - RecombiPlasTin 2G 165,060,000 4,951,800
35 PP2400107314 - Rinse Solution 534,933,000 16,047,990
36 PP2400107315 - Ống lấy mẫu 2.0 mL 11,151,000 334,530
37 PP2400107316 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 39,173,400 1,175,202
38 PP2400107317 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 50,970,150 1,529,104
39 PP2400107318 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 8,347,500 250,425
40 PP2400107319 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 1,148,700 34,461
41 PP2400107320 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 21,898,800 656,964
42 PP2400107321 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 26,019,000 780,570
43 PP2400107322 - Chất chuẩn điện giải mức giữa 88,867,800 2,666,034
44 PP2400107323 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 7,051,800 211,554
45 PP2400107324 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 8,473,500 254,205
46 PP2400107325 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 39,929,400 1,197,882
47 PP2400107326 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 39,929,400 1,197,882
48 PP2400107327 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 39,929,400 1,197,882
49 PP2400107328 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 21,735,000 652,050
50 PP2400107329 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 21,848,400 655,452
51 PP2400107330 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 861,000 25,830
52 PP2400107331 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 861,000 25,830
53 PP2400107332 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 9,034,200 271,026
54 PP2400107333 - Dung dịch rửa 3,628,800 108,864
55 PP2400107334 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 291,732,000 8,751,960
56 PP2400107335 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương 11,403,000 342,090
57 PP2400107336 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 5,762,400 172,872
58 PP2400107337 - Đo hoạt độ ALT (GPT) 57,405,600 1,722,168
59 PP2400107338 - Đo hoạt độ AST (GOT) 57,220,800 1,716,624
60 PP2400107339 - Định lượng Calci toàn phần 55,797,000 1,673,910
61 PP2400107340 - Định lượng Glucose 81,564,000 2,446,920
62 PP2400107341 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) 4,215,750 126,472
63 PP2400107342 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 45,804,150 1,374,124
64 PP2400107343 - Đo hoạt độ LDH 15,268,050 458,041
65 PP2400107344 - Định lượng Bilirubin toàn phần 20,084,400 602,532
66 PP2400107345 - Định lượng Protein toàn phần 10,952,550 328,576
67 PP2400107346 - Đo hoạt độ Amylase 64,713,600 1,941,408
68 PP2400107347 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO 62,086,500 1,862,595
69 PP2400107348 - Định lượng Bilirubin trực tiếp 23,032,800 690,984
70 PP2400107349 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) 7,534,800 226,044
71 PP2400107350 - Định lượng Creatinin 34,650,000 1,039,500
72 PP2400107351 - Định lượng CRP 247,821,000 7,434,630
73 PP2400107352 - Định lượng Cholesterol toàn phần 37,632,000 1,128,960
74 PP2400107353 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 388,605,000 11,658,150
75 PP2400107354 - Định lượng Phospho vô cơ 5,705,700 171,171
76 PP2400107355 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) 25,708,200 771,246
77 PP2400107356 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 745,598,700 22,367,961
78 PP2400107357 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) 36,624,000 1,098,720
79 PP2400107358 - RF Latex Calibrator 10,115,700 303,471
80 PP2400107359 - Định lượng Sắt 6,386,100 191,583
81 PP2400107360 - Định lượng Triglycerid 89,184,900 2,675,547
82 PP2400107361 - Định lượng Ure 41,315,400 1,239,462
83 PP2400107362 - Định lượng Acid Uric 38,545,500 1,156,365
84 PP2400107363 - Định lượng Protein 8,815,800 264,474
85 PP2400107364 - Dung dịch đệm ISE 57,214,500 1,716,435
86 PP2400107365 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 20,907,600 627,228
87 PP2400107366 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin 13,224,750 396,742
88 PP2400107367 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol 52,941,000 1,588,230
89 PP2400107368 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 3,742,200 112,266
90 PP2400107369 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 5,733,000 171,990
91 PP2400107370 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 5,733,000 171,990
92 PP2400107371 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy 100,086,000 3,002,580
93 PP2400107372 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 34,873,650 1,046,209
94 PP2400107373 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 45,142,650 1,354,279
95 PP2400107374 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 13,110,300 393,309
96 PP2400107375 - Điện cực Sodium 75,637,800 2,269,134
97 PP2400107376 - Điện cực Potassium 77,225,400 2,316,762
98 PP2400107377 - Điện cực Chloride 75,637,800 2,269,134
99 PP2400107378 - Điện cực tham chiếu 79,915,500 2,397,465
100 PP2400107379 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm β2-Microglobulin 135,576,000 4,067,280
101 PP2400107380 - Chất chuẩn cho xét nghiệm beta2-MICROGLOBULIN 2,570,400 77,112
102 PP2400107381 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin với mẫu nước tiểu 2,977,800 89,334
103 PP2400107382 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin 6,480,600 194,418
104 PP2400107383 - LIH 14,271,600 428,148
105 PP2400107384 - Định lượng Pre-albumin 96,569,550 2,897,086
106 PP2400107385 - AFP 110,250,000 3,307,500
107 PP2400107386 - Anti-Tg 21,501,900 645,057
108 PP2400107387 - Anti-TPO 21,501,900 645,057
109 PP2400107388 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Brahms PCT II Gen 8,599,500 257,985
110 PP2400107389 - Procalcitonin 51,240,000 1,537,200
111 PP2400107390 - CA 125 II 31,752,000 952,560
112 PP2400107391 - CA 15-3 31,752,000 952,560
113 PP2400107392 - CA 19-9 31,752,000 952,560
114 PP2400107393 - CEA 33,075,000 992,250
115 PP2400107394 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg 3,969,000 119,070
116 PP2400107395 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-TPO 3,969,000 119,070
117 PP2400107396 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgA 9,922,500 297,675
118 PP2400107397 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgG 922,500 27,675
119 PP2400107398 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm fPSA 7,938,000 238,140
120 PP2400107399 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg Quant 9,481,500 284,445
121 PP2400107400 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PSA 7,938,000 238,140
122 PP2400107401 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1 11,340,000 340,200
123 PP2400107402 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2 11,340,000 340,200
124 PP2400107403 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3 11,340,000 340,200
125 PP2400107404 - cóng phản ứng 87,664,500 2,629,935
126 PP2400107405 - Cortisol 52,920,000 1,587,600
127 PP2400107406 - Chất mồi phản ứng 63,945,000 1,918,350
128 PP2400107407 - Chlamydia Trachomatis IgA 33,961,200 1,018,836
129 PP2400107408 - Chlamydia Trachomatis IgG 33,852,000 1,015,560
130 PP2400107409 - Dung dịch rửa hệ thống 33,398,400 1,001,952
131 PP2400107410 - Đầu côn dùng một lần 61,519,500 1,845,585
132 PP2400107411 - Ferritin 60,900,000 1,827,000
133 PP2400107412 - fPSA 11,025,000 330,750
134 PP2400107413 - FT3 60,900,000 1,827,000
135 PP2400107414 - FT4 63,000,000 1,890,000
136 PP2400107415 - Định lượng HBsAg 19,530,000 585,900
137 PP2400107416 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm LIAISON® XL Murex HBsAg Quant 16,590,000 497,700
138 PP2400107417 - HCG 18,060,000 541,800
139 PP2400107418 - Dung dịch kiểm tra hệ thống 11,466,000 343,980
140 PP2400107419 - Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy LIAISON XL 6,174,000 185,220
141 PP2400107420 - chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư 29,767,500 893,025
142 PP2400107421 - PSA 16,537,500 496,125
143 PP2400107422 - TSH 63,000,000 1,890,000
144 PP2400107423 - 11776452122 PRECICTR TUMOR MARKER ELEC 21,538,440 646,153
145 PP2400107424 - 04487761190 AFP CS GEN2.1 ELEC 7,342,650 220,279
146 PP2400107425 - 04481798190 AFP RP GEN1.1ELEC 396,510,000 11,895,300
147 PP2400107426 - 7957203190 AMH Plus CalSet 25,011,164 750,334
148 PP2400107427 - 08818061190 Elecsys AMH plus 100T 150,067,200 4,502,016
149 PP2400107428 - 7957211190 PreciControl AMH Plus 12,505,582 375,167
150 PP2400107429 - 05031656190 ANTI CCP 73,426,500 2,202,795
151 PP2400107430 - 11820567122 ANTI-HBC IGM ELEC 12,237,800 367,134
152 PP2400107431 - 09004998190 Elecsys Anti-Tg100T 32,308,200 969,246
153 PP2400107432 - 09005030190 Elecsys Anti-Tg CalSet 6,615,000 198,450
154 PP2400107433 - 06368590190 Anti-TPO Elecsys cobas e 100 32,308,200 969,246
155 PP2400107434 - 06472931190 Anti-TPO CS Elecsys 8,820,000 264,600
156 PP2400107435 - 11820591122 ANTI-HAV IGM ELEC 308,392,000 9,251,760
157 PP2400107436 - 11820613122 ANTI-HBE ELEC 10,279,800 308,394
158 PP2400107437 - 06368921190 Anti-HCV G2 cobas e 100 758,750,000 22,762,500
159 PP2400107438 - 12102137001 ASSAY TIP/CUP E170 387,545,100 11,626,353
160 PP2400107439 - 07030207190 CA 125 G2 CS G2 Elecsys 5,874,120 176,223
161 PP2400107440 - 11776223190 CA 125 G2 Elecsys cobas e100 115,647,000 3,469,410
162 PP2400107441 - 03045846122 CA 15-3 II CS ELEC 5,874,120 176,223
163 PP2400107442 - 03045838122 CA 15-3 II RP ELEC 115,647,000 3,469,410
164 PP2400107443 - 11776215122 CA 19-9 CALSET 5,874,120 176,223
165 PP2400107444 - 11776193122 CA 19-9 RP ELEC 154,196,000 4,625,880
166 PP2400107445 - 09175130190 CA 72-4 CS Elecsys V2 7,377,244 221,317
167 PP2400107446 - 09005692190 Elecsys CA 72-4 100T 154,196,000 4,625,880
168 PP2400107447 - 11731645322 CEA CALSET GEN.2 4,895,100 146,853
169 PP2400107448 - 11731629322 CEA RP ELECSYS KIT 132,168,000 3,965,040
170 PP2400107449 - 11662970122 ELEC CLEAN-CELL 256,809,300 7,704,279
171 PP2400107450 - 04784596190 ELECSYS CMV IGG 19,580,400 587,412
172 PP2400107451 - 04784618190 ELECSYS CMV IGM 29,370,800 881,124
173 PP2400107452 - 06687750190 Cortisol G2 CS Elecsys 8,811,180 264,335
174 PP2400107453 - 06687733190 Cortisol G2 Elec cobas e100 198,255,000 5,947,650
175 PP2400107454 - 11820974322 CYFRA CALSET 2 ELEC 7,342,652 220,279
176 PP2400107455 - 11820966122 CYFRA RP ELEC 61,189,000 1,835,670
177 PP2400107456 - 11930427122 ELEC IgE CALSET 6,363,632 190,908
178 PP2400107457 - 08443459190 TSH CS Elecsys V3 4,895,100 146,853
179 PP2400107458 - 08498598190 Elecsys Anti-HBs II 100T 215,392,000 6,461,760
180 PP2400107459 - 09315381190 Elecsys TroponinT hs STAT CS 8,820,000 264,600
181 PP2400107460 - 09315349190 Elecsys TroponinT hs STAT 415,800,000 12,474,000
182 PP2400107461 - 04827031190 ELECSYS IGE GEN.2 293,706,000 8,811,180
183 PP2400107462 - 03203093190 ELECSYS PROLACTIN GEN 7,930,200 237,906
184 PP2400107463 - 03737551190 FERRI RP GEN2 ELEC 220,280,000 6,608,400
185 PP2400107464 - 03737586190 FERRITIN CALSET 7,342,650 220,279
186 PP2400107465 - 08828601190 Elecsys free PSA 100T 24,475,600 734,268
187 PP2400107466 - 08851964190 free PSA CalSet 2,447,550 73,426
188 PP2400107467 - 06437206190 FT3 G3 cobas e 200T 215,392,000 6,461,760
189 PP2400107468 - 06437222190 FT3 G3 CS Elecsys 7,342,650 220,279
190 PP2400107469 - 09043292190 Elecsys CalSet FT4 IV 7,342,650 220,279
191 PP2400107470 - 09043276190 Elecsys FT4 IV 200T 282,700,000 8,481,000
192 PP2400107471 - 11820583122 HBEAG ELECSYS KIT 205,596,000 6,167,880
193 PP2400107472 - 08814856190 Elecsys HBsAg II 100T 269,240,000 8,077,200
194 PP2400107473 - 08814899190 Elecsys HBsAg II quant II 275,846,400 8,275,392
195 PP2400107474 - 03302652190 HCG+BETA II CS ELEC 4,895,100 146,853
196 PP2400107475 - 03271749190 HCG+BETA II RP ELEC 60,577,500 1,817,325
197 PP2400107476 - 05572207190 HSV PC Elecsys 11,686,500 350,595
198 PP2400107477 - 05572185190 Elec HSV-1 IgG, 100 Tests 33,075,200 992,256
199 PP2400107478 - 05572193190 Elec HSV-2 IgG, 100 Tests 33,075,200 992,256
200 PP2400107479 - 12017504122 INSULIN CS ELEC 2,447,550 73,426
201 PP2400107480 - 12017547214 INSULIN RP ELEC 8,811,200 264,336
202 PP2400107481 - 11298500316 ISE CLEANING SOL. 8,152,675 244,580
203 PP2400107482 - 09318712190 Elecsys PCT 100T 939,859,200 28,195,776
204 PP2400107483 - 05042666191 PRECI CONTROL THYROAB 46,258,698 1,387,760
205 PP2400107484 - 03290379190 PRECICONTROL ANTI HCV CE 9,300,692 279,020
206 PP2400107485 - 04917049190 PRECICONTROL CARDIAC G.4 ELE 9,589,506 287,685
207 PP2400107486 - 05031664190 ELECSYS PRECICONTROL ANTI-CCP 19,580,400 587,412
208 PP2400107487 - 11876384122 PRECICTL ANTI-HBE 2,447,550 73,426
209 PP2400107488 - 11876317122 PRECICTL ANTI-HBS ELEC 6,853,140 205,594
210 PP2400107489 - 04784600190 ELECSYS PRECICONTROL CMV IGG 11,209,780 336,293
211 PP2400107490 - 04784626190 ELECSYS PRECICONTROL CMV IGM 11,209,780 336,293
212 PP2400107491 - 06924107190 PreciControl HIV Gen II 7,465,028 223,950
213 PP2400107492 - 04618807190 PRECTL RUBELLA IGG ELEC 3,426,570 102,797
214 PP2400107493 - 04618840190 PRECTL RUBELLA IGM ELEC 5,384,610 161,538
215 PP2400107494 - 04618823190 PRECICRTL TOXO IGG ELEC 3,426,570 102,797
216 PP2400107495 - 04618866190 PRECICTRL TOXO IGM ELEC 3,426,570 102,797
217 PP2400107496 - 11876333122 PRECICTRL HBC IGM ELEC 5,702,792 171,083
218 PP2400107497 - 11876376122 PRECICTRL HBEAG ELEC 4,895,100 146,853
219 PP2400107498 - 04687876190 PRECICTRL HBSAG 2 ELEC 10,279,710 308,391
220 PP2400107499 - 07143745190 PreciCtrl HBsAg II quant II 11,025,000 330,750
221 PP2400107500 - 11731416190 PRECICTRL UNIVERSAL ELEC 8,811,180 264,335
222 PP2400107501 - 03004899190 PRECLEAN M 317,569,750 9,527,092
223 PP2400107502 - 11876368122 PRECTL ANTIHAV IGM ELEC 9,300,692 279,020
224 PP2400107503 - 05095107190 ELEC PRECICONTROL TROPONIN 3,528,000 105,840
225 PP2400107504 - 03005712190 PROBE WASH M ELECSYS 3,299,298 98,978
226 PP2400107505 - 09315292190 Elecsys proBNP II CS 5,292,000 158,760
227 PP2400107506 - 09315268190 Elecsys proBNP II 100T 767,340,000 23,020,200
228 PP2400107507 - 04880340190 PROCELL M 2*2 L ELEC 643,216,400 19,296,492
229 PP2400107508 - 03277356190 PROLACTIN CALSET ELEC 2,447,550 73,426
230 PP2400107509 - 08838534190 total PSA CalSet II 4,895,100 146,853
231 PP2400107510 - 08791686190 Elecsys Total PSA 100T 146,853,600 4,405,608
232 PP2400107511 - 04618793190 RUBELLA IGG ELEC 32,308,200 969,246
233 PP2400107512 - 04618831190 RUBELLA IGM ELEC 46,258,800 1,387,764
234 PP2400107513 - 04618815190 ELECSYS TOXO IGG 16,154,100 484,623
235 PP2400107514 - 04618858190 ELECSYS TOXO IGM 23,129,400 693,882
236 PP2400107515 - 08429324190 TSH Elecsys cobas e 200 V2 161,544,000 4,846,320
237 PP2400107516 - 11732277122 UNIVERSAL DILUENT ELEC 10,279,710 308,391
238 PP2400107517 - 08946353190 Elecsys Testosterone G2 100T 15,860,400 475,812
239 PP2400107518 - 05202230190 TESTOSTERONE II CS 3,671,325 110,139
240 PP2400107519 - 06656021190 Estradiol G3 Elecsys e100 15,860,400 475,812
241 PP2400107520 - 06656048190 Estradiol G3 CS Elecsys 3,671,325 110,139
242 PP2400107521 - 07092539190 Progesterone G3 Elec. e100 11,895,300 356,859
243 PP2400107522 - 07092547190 Progesterone G3 CS Elecsys 2,447,550 73,426
244 PP2400107523 - 08429324190 TSH Elecsys cobas e 200 V2 161,544,000 4,846,320
245 PP2400107524 - 09315365190 Elecsys Troponin T hs CS 4,410,000 132,300
246 PP2400107525 - 09315322190 Elecsys Troponin T hs 200T 46,200,000 1,386,000
247 PP2400107526 - 05341787190 Elecsys PC Multi, 6x2ml 52,920,000 1,587,600
248 PP2400107527 - 08924163190 Elecsys HIV Combi PT 100T 8,400,000 252,000
249 PP2400107528 - 08496609190 Anti-TSHR Elec. e 100 V2 55,125,000 1,653,750
250 PP2400107529 - 08496641190 Anti-TSHR CS Elecsys V2 6,118,876 183,566
251 PP2400107530 - 11706802001 ASSAY CUP ELEC 2010 24,047,190 721,415
252 PP2400107531 - 11706799001 ASSAY TIP ELEC 48,094,380 1,442,831
253 PP2400107532 - 11930346122 SYS WASH ELECSYS 20,541,075 616,232
254 PP2400107533 - 11662988122, ProCell, 6 x 380 m 256,809,300 7,704,279
255 PP2400107534 - 04880293214 CLEAN-CELL M 2*2 L ELEC 762,720,000 22,881,600
256 PP2400107535 - Bộ xét nghiệm giun đũa chó mèo - Toxocara IgG 230,173,920 6,905,217
257 PP2400107536 - Bộ xét nghiệm sán dải chó - Echinococcus IgG 179,024,160 5,370,724
258 PP2400107537 - Bộ xét nghiệm sán lá gan lớn - Fasciola IgG 15,344,928 460,347
259 PP2400107538 - Hóa chất xét nghiệm ấu trùng sán lợn - Cysticercosis IgG (T.Solium) 10,229,952 306,898
260 PP2400107539 - Hóa chất xét nghiệm giun đầu gai - AccuElis Gnathostoma spinigerum Detection Kit 10,229,952 306,898
261 PP2400107540 - Hóa chất xét nghiệm giun lươn - Strongyloides IgG 15,344,928 460,347
262 PP2400107541 - Ancylostoma IgG Elissa Kit 15,344,928 460,347
263 PP2400107542 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số 240,030,000 7,200,900
264 PP2400107543 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm cho máy xét nghiệm nước tiểu 256,200,000 7,686,000
265 PP2400107544 - Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100 4,200,000 126,000
266 PP2400107545 - Nắp trong ống nghiệm 16x100 1,575,000 47,250
267 PP2400107546 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT 18XX và GASTAT-7XX 72,859,500 2,185,785
268 PP2400107547 - Gastrol-QC 85,688,400 2,570,652
269 PP2400107548 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-710/720/730 198,894,150 5,966,824
270 PP2400107549 - PCO2 ELECTRODE 67,337,550 2,020,126
271 PP2400107550 - pH ELECTRODE 50,503,950 1,515,118
272 PP2400107551 - PO2 ELECTRODE 50,503,950 1,515,118
273 PP2400107552 - PUMP TUBE ASSY (3pcs/bag) 13,632,300 408,969
274 PP2400107553 - Ref Electrode Body 42,087,150 1,262,614
275 PP2400107554 - Ref Electrode Inner Core 8,419,950 252,598
276 PP2400107555 - SAMPLE PORT 10,098,000 302,940
277 PP2400107556 - TUBING KIT 6,639,600 199,188
278 PP2400107557 - Buffer No.1 (800mL) -G8 - Variant Elu Buffer HSi No 1 (S) 460,000,000 13,800,000
279 PP2400107558 - Buffer No.2 (800mL) - G8 - Variant Elu Buffer HSi No 2 (S) 368,000,000 11,040,000
280 PP2400107559 - Buffer No.3 (800mL) -G8 - Variant Elu Buffer HSi No 3 (S) 368,000,000 11,040,000
281 PP2400107560 - G8 Filter (5filter/Box) -G8 - Filter Element G8 120,000,000 3,600,000
282 PP2400107561 - HbA1c Calibrator Set - G8 - HbA1c Calibrator Set 7,720,000 231,600
283 PP2400107562 - HbA1c Control Set - 8 - HbA1c Control Set 24,400,000 732,000
284 PP2400107563 - TSKgel G8 Variant His- G8 - TSK gel G8 Variant His 474,000,000 14,220,000
285 PP2400107564 - Wash Solution (2000mL) -G8 - HSi Hemolysis & Wash Sol (L) 550,000,000 16,500,000
286 PP2400107565 - DG Gel ABO/Rh 484,942,500 14,548,275
287 PP2400107566 - DG Gel Confirm P 242,471,250 7,274,137
288 PP2400107567 - DG Gel Coombs 72,840,600 2,185,218
289 PP2400107568 - DG Gel Neutral 50,047,200 1,501,416
290 PP2400107569 - DG Gel Sol 32,088,000 962,640
291 PP2400107570 - SERIGRUP DIANA A1/B 62,842,500 1,885,275
292 PP2400107571 - HBV Real TM Quant Dx 792,187,200 23,765,616
293 PP2400107572 - HCV Real-TM Quant Dx 457,379,712 13,721,391
294 PP2400107573 - MTB Real-TM 51,030,000 1,530,900
295 PP2400107574 - Strep B Real-TM Quant 104,832,000 3,144,960
296 PP2400107575 - SaMag Viral Nucleic Acid Extration Kit 564,480,000 16,934,400
297 PP2400107576 - HPV Genotypes 14 Real-TM Quant 272,000,000 8,160,000
298 PP2400107577 - SaMag STD DNA Extraction kit 211,680,000 6,350,400
299 PP2400107578 - SaMag TB DNA Extraction kit 81,600,000 2,448,000
300 PP2400107579 - Bộ đo độ đục chuẩn dùng cho máy Vitek 2 - KIT DENSICHEK PLUS STANDARDS 12,000,000 360,000
301 PP2400107580 - Card định danh Neisseria Haemophilus -NH TEST KIT 10,080,000 302,400
302 PP2400107581 - Card định danh vi khuẩn gram (-) -GN TEST KIT 268,800,000 8,064,000
303 PP2400107582 - Card định danh vi khuẩn gram (+) -GP TEST KIT 168,000,000 5,040,000
304 PP2400107583 - Card định danh vi nấm - YST TEST KIT 84,000,000 2,520,000
305 PP2400107584 - Card kháng sinh đồ vi khuẩn gram (-) -AST-GN--/N--/EX--/XN--TEST KIT 268,800,000 8,064,000
306 PP2400107585 - Card kháng sinh đồ vi khuẩn gram (+) -AST - GP--/P--/ST--TEST KIT 168,000,000 5,040,000
307 PP2400107586 - Card kháng sinh đồ vi nấm - AST-YS TEST KIT 84,000,000 2,520,000
308 PP2400107587 - Dung dịch nước muối 0.45% (sử dụng pha huyển dịch chạy trên hệ thống máy Vitek) 20,000,000 600,000
309 PP2400107588 - Tuýp nhựa trong 12 x 75 mm (dùng cho máy Vitek 2) 49,600,000 1,488,000
310 PP2400107589 - Môi trường nuôi cấy hiếu khí -Môi trường nuôi cấy FA Plus BacT/Alert 207,000,000 6,210,000
311 PP2400107590 - Môi trường nuôi cấy kị khí -Môi trường nuôi cấy FN Plus BacT/Alert 207,000,000 6,210,000
312 PP2400107591 - Bộ xét nghiệm hơi thở vi khuẩn Helicobacter pylori 180,000,000 5,400,000
Chất kiểm chuẩn control 6C
Mã phần lô PP2400107280
Giá từng phần lô 66,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dịch rửa cleaner
Mã phần lô PP2400107281
Giá từng phần lô 146,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,402,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2400107282
Giá từng phần lô 458,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,749,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất calib
Mã phần lô PP2400107283
Giá từng phần lô 4,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,685
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất đo các thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2400107284
Giá từng phần lô 251,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,541,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2400107285
Giá từng phần lô 509,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,280,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ABX DILUENT 20L
Mã phần lô PP2400107286
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ABX LYSEBIO 1L
Mã phần lô PP2400107287
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
NuceDiff
Mã phần lô PP2400107288
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ABX BASOLYSE II 1L
Mã phần lô PP2400107289
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ABX CLEANER 1L
Mã phần lô PP2400107290
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ABX MINOCLAIR 0.5L
Mã phần lô PP2400107291
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MINOCAL 2ML
Mã phần lô PP2400107292
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ABX DIFFTROL 2N
Mã phần lô PP2400107293
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ABX DIFFTROL 2L
Mã phần lô PP2400107294
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ABX DIFFTROL 2H
Mã phần lô PP2400107295
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CELLCLEAN AUTO 4MLX20(CCA-500A)
Mã phần lô PP2400107296
Giá từng phần lô 87,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,632,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CELLPACK DCL 20L(DCL-300A)
Mã phần lô PP2400107297
Giá từng phần lô 71,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
FLUOROCELL WDF 42MLX2(WDF-800A)
Mã phần lô PP2400107298
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
FLUOROCELL WNR 82MLX2(WNR-800A)
Mã phần lô PP2400107299
Giá từng phần lô 53,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lysercell WDF (WDF-210A)
Mã phần lô PP2400107300
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lysercell WNR (WNR-210A)
Mã phần lô PP2400107301
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
SULFOLYSER 500ml x3
Mã phần lô PP2400107302
Giá từng phần lô 107,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cleaning Agent
Mã phần lô PP2400107303
Giá từng phần lô 35,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cleaning Solution
Mã phần lô PP2400107304
Giá từng phần lô 168,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,055,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cuvette
Mã phần lô PP2400107305
Giá từng phần lô 290,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,709,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
D-Dimer HS 500
Mã phần lô PP2400107306
Giá từng phần lô 223,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,691,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
D-Dimer HS 500 control
Mã phần lô PP2400107307
Giá từng phần lô 39,645,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,377
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Factor Diluent
Mã phần lô PP2400107308
Giá từng phần lô 36,277,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Fibrinogen-C
Mã phần lô PP2400107309
Giá từng phần lô 338,990,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,169,712
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HemosIL SynthAsil
Mã phần lô PP2400107310
Giá từng phần lô 101,650,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,049,515
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Low Control Plasma 10x1 mL
Mã phần lô PP2400107311
Giá từng phần lô 61,383,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,841,490
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Normal Control Plasma 10x1 mL
Mã phần lô PP2400107312
Giá từng phần lô 49,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,489,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RecombiPlasTin 2G
Mã phần lô PP2400107313
Giá từng phần lô 165,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,951,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rinse Solution
Mã phần lô PP2400107314
Giá từng phần lô 534,933,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,047,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống lấy mẫu 2.0 mL
Mã phần lô PP2400107315
Giá từng phần lô 11,151,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,530
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2400107316
Giá từng phần lô 39,173,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,202
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2
Mã phần lô PP2400107317
Giá từng phần lô 50,970,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,529,104
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400107318
Giá từng phần lô 8,347,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400107319
Giá từng phần lô 1,148,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,461
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2400107320
Giá từng phần lô 21,898,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,964
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2400107321
Giá từng phần lô 26,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,570
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn điện giải mức giữa
Mã phần lô PP2400107322
Giá từng phần lô 88,867,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,666,034
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400107323
Giá từng phần lô 7,051,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,554
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400107324
Giá từng phần lô 8,473,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,205
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400107325
Giá từng phần lô 39,929,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,882
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400107326
Giá từng phần lô 39,929,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,882
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2400107327
Giá từng phần lô 39,929,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,882
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400107328
Giá từng phần lô 21,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400107329
Giá từng phần lô 21,848,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,452
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400107330
Giá từng phần lô 861,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,830
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400107331
Giá từng phần lô 861,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,830
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400107332
Giá từng phần lô 9,034,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,026
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400107333
Giá từng phần lô 3,628,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,864
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400107334
Giá từng phần lô 291,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,751,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400107335
Giá từng phần lô 11,403,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,090
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
Mã phần lô PP2400107336
Giá từng phần lô 5,762,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,872
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2400107337
Giá từng phần lô 57,405,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,168
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2400107338
Giá từng phần lô 57,220,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,624
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2400107339
Giá từng phần lô 55,797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400107340
Giá từng phần lô 81,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,446,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase)
Mã phần lô PP2400107341
Giá từng phần lô 4,215,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,472
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Mã phần lô PP2400107342
Giá từng phần lô 45,804,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,124
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2400107343
Giá từng phần lô 15,268,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,041
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400107344
Giá từng phần lô 20,084,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,532
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400107345
Giá từng phần lô 10,952,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,576
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2400107346
Giá từng phần lô 64,713,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,941,408
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2400107347
Giá từng phần lô 62,086,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,595
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400107348
Giá từng phần lô 23,032,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,984
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
Mã phần lô PP2400107349
Giá từng phần lô 7,534,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,044
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2400107350
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng CRP
Mã phần lô PP2400107351
Giá từng phần lô 247,821,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,434,630
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2400107352
Giá từng phần lô 37,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400107353
Giá từng phần lô 388,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,658,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2400107354
Giá từng phần lô 5,705,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,171
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2400107355
Giá từng phần lô 25,708,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,246
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400107356
Giá từng phần lô 745,598,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,367,961
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng RF (Reumatoid Factor)
Mã phần lô PP2400107357
Giá từng phần lô 36,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
RF Latex Calibrator
Mã phần lô PP2400107358
Giá từng phần lô 10,115,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,471
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Sắt
Mã phần lô PP2400107359
Giá từng phần lô 6,386,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,583
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2400107360
Giá từng phần lô 89,184,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,675,547
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2400107361
Giá từng phần lô 41,315,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,462
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2400107362
Giá từng phần lô 38,545,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,365
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Protein
Mã phần lô PP2400107363
Giá từng phần lô 8,815,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,474
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2400107364
Giá từng phần lô 57,214,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,435
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400107365
Giá từng phần lô 20,907,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,228
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2400107366
Giá từng phần lô 13,224,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,742
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2400107367
Giá từng phần lô 52,941,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,588,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2400107368
Giá từng phần lô 3,742,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,266
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2400107369
Giá từng phần lô 5,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2400107370
Giá từng phần lô 5,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2400107371
Giá từng phần lô 100,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,002,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Mã phần lô PP2400107372
Giá từng phần lô 34,873,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,209
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2400107373
Giá từng phần lô 45,142,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,279
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2400107374
Giá từng phần lô 13,110,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,309
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực Sodium
Mã phần lô PP2400107375
Giá từng phần lô 75,637,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,269,134
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực Potassium
Mã phần lô PP2400107376
Giá từng phần lô 77,225,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,316,762
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực Chloride
Mã phần lô PP2400107377
Giá từng phần lô 75,637,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,269,134
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400107378
Giá từng phần lô 79,915,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,397,465
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm β2-Microglobulin
Mã phần lô PP2400107379
Giá từng phần lô 135,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,067,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm beta2-MICROGLOBULIN
Mã phần lô PP2400107380
Giá từng phần lô 2,570,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,112
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin với mẫu nước tiểu
Mã phần lô PP2400107381
Giá từng phần lô 2,977,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,334
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin
Mã phần lô PP2400107382
Giá từng phần lô 6,480,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,418
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
LIH
Mã phần lô PP2400107383
Giá từng phần lô 14,271,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,148
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Pre-albumin
Mã phần lô PP2400107384
Giá từng phần lô 96,569,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,897,086
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
AFP
Mã phần lô PP2400107385
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti-Tg
Mã phần lô PP2400107386
Giá từng phần lô 21,501,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,057
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti-TPO
Mã phần lô PP2400107387
Giá từng phần lô 21,501,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,057
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Brahms PCT II Gen
Mã phần lô PP2400107388
Giá từng phần lô 8,599,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,985
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Procalcitonin
Mã phần lô PP2400107389
Giá từng phần lô 51,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CA 125 II
Mã phần lô PP2400107390
Giá từng phần lô 31,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CA 15-3
Mã phần lô PP2400107391
Giá từng phần lô 31,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CA 19-9
Mã phần lô PP2400107392
Giá từng phần lô 31,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CEA
Mã phần lô PP2400107393
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg
Mã phần lô PP2400107394
Giá từng phần lô 3,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-TPO
Mã phần lô PP2400107395
Giá từng phần lô 3,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgA
Mã phần lô PP2400107396
Giá từng phần lô 9,922,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgG
Mã phần lô PP2400107397
Giá từng phần lô 922,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm fPSA
Mã phần lô PP2400107398
Giá từng phần lô 7,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg Quant
Mã phần lô PP2400107399
Giá từng phần lô 9,481,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,445
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2400107400
Giá từng phần lô 7,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1
Mã phần lô PP2400107401
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2
Mã phần lô PP2400107402
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3
Mã phần lô PP2400107403
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400107404
Giá từng phần lô 87,664,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,629,935
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cortisol
Mã phần lô PP2400107405
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất mồi phản ứng
Mã phần lô PP2400107406
Giá từng phần lô 63,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chlamydia Trachomatis IgA
Mã phần lô PP2400107407
Giá từng phần lô 33,961,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,836
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chlamydia Trachomatis IgG
Mã phần lô PP2400107408
Giá từng phần lô 33,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400107409
Giá từng phần lô 33,398,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,952
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn dùng một lần
Mã phần lô PP2400107410
Giá từng phần lô 61,519,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,585
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ferritin
Mã phần lô PP2400107411
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
fPSA
Mã phần lô PP2400107412
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
FT3
Mã phần lô PP2400107413
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
FT4
Mã phần lô PP2400107414
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2400107415
Giá từng phần lô 19,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm LIAISON® XL Murex HBsAg Quant
Mã phần lô PP2400107416
Giá từng phần lô 16,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCG
Mã phần lô PP2400107417
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm tra hệ thống
Mã phần lô PP2400107418
Giá từng phần lô 11,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy LIAISON XL
Mã phần lô PP2400107419
Giá từng phần lô 6,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,220
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư
Mã phần lô PP2400107420
Giá từng phần lô 29,767,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PSA
Mã phần lô PP2400107421
Giá từng phần lô 16,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TSH
Mã phần lô PP2400107422
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11776452122 PRECICTR TUMOR MARKER ELEC
Mã phần lô PP2400107423
Giá từng phần lô 21,538,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,153
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04487761190 AFP CS GEN2.1 ELEC
Mã phần lô PP2400107424
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,279
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04481798190 AFP RP GEN1.1ELEC
Mã phần lô PP2400107425
Giá từng phần lô 396,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,895,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
7957203190 AMH Plus CalSet
Mã phần lô PP2400107426
Giá từng phần lô 25,011,164
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,334
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
08818061190 Elecsys AMH plus 100T
Mã phần lô PP2400107427
Giá từng phần lô 150,067,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,502,016
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
7957211190 PreciControl AMH Plus
Mã phần lô PP2400107428
Giá từng phần lô 12,505,582
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,167
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
05031656190 ANTI CCP
Mã phần lô PP2400107429
Giá từng phần lô 73,426,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,795
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11820567122 ANTI-HBC IGM ELEC
Mã phần lô PP2400107430
Giá từng phần lô 12,237,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,134
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
09004998190 Elecsys Anti-Tg100T
Mã phần lô PP2400107431
Giá từng phần lô 32,308,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,246
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
09005030190 Elecsys Anti-Tg CalSet
Mã phần lô PP2400107432
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
06368590190 Anti-TPO Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2400107433
Giá từng phần lô 32,308,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,246
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
06472931190 Anti-TPO CS Elecsys
Mã phần lô PP2400107434
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11820591122 ANTI-HAV IGM ELEC
Mã phần lô PP2400107435
Giá từng phần lô 308,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,251,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11820613122 ANTI-HBE ELEC
Mã phần lô PP2400107436
Giá từng phần lô 10,279,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,394
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
06368921190 Anti-HCV G2 cobas e 100
Mã phần lô PP2400107437
Giá từng phần lô 758,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,762,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
12102137001 ASSAY TIP/CUP E170
Mã phần lô PP2400107438
Giá từng phần lô 387,545,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,626,353
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
07030207190 CA 125 G2 CS G2 Elecsys
Mã phần lô PP2400107439
Giá từng phần lô 5,874,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,223
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11776223190 CA 125 G2 Elecsys cobas e100
Mã phần lô PP2400107440
Giá từng phần lô 115,647,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,469,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
03045846122 CA 15-3 II CS ELEC
Mã phần lô PP2400107441
Giá từng phần lô 5,874,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,223
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
03045838122 CA 15-3 II RP ELEC
Mã phần lô PP2400107442
Giá từng phần lô 115,647,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,469,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11776215122 CA 19-9 CALSET
Mã phần lô PP2400107443
Giá từng phần lô 5,874,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,223
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11776193122 CA 19-9 RP ELEC
Mã phần lô PP2400107444
Giá từng phần lô 154,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,625,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
09175130190 CA 72-4 CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2400107445
Giá từng phần lô 7,377,244
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,317
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
09005692190 Elecsys CA 72-4 100T
Mã phần lô PP2400107446
Giá từng phần lô 154,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,625,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11731645322 CEA CALSET GEN.2
Mã phần lô PP2400107447
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11731629322 CEA RP ELECSYS KIT
Mã phần lô PP2400107448
Giá từng phần lô 132,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,965,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11662970122 ELEC CLEAN-CELL
Mã phần lô PP2400107449
Giá từng phần lô 256,809,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,704,279
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04784596190 ELECSYS CMV IGG
Mã phần lô PP2400107450
Giá từng phần lô 19,580,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,412
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04784618190 ELECSYS CMV IGM
Mã phần lô PP2400107451
Giá từng phần lô 29,370,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,124
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
06687750190 Cortisol G2 CS Elecsys
Mã phần lô PP2400107452
Giá từng phần lô 8,811,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,335
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
06687733190 Cortisol G2 Elec cobas e100
Mã phần lô PP2400107453
Giá từng phần lô 198,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,947,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11820974322 CYFRA CALSET 2 ELEC
Mã phần lô PP2400107454
Giá từng phần lô 7,342,652
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,279
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11820966122 CYFRA RP ELEC
Mã phần lô PP2400107455
Giá từng phần lô 61,189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11930427122 ELEC IgE CALSET
Mã phần lô PP2400107456
Giá từng phần lô 6,363,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,908
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
08443459190 TSH CS Elecsys V3
Mã phần lô PP2400107457
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
08498598190 Elecsys Anti-HBs II 100T
Mã phần lô PP2400107458
Giá từng phần lô 215,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,461,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
09315381190 Elecsys TroponinT hs STAT CS
Mã phần lô PP2400107459
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
09315349190 Elecsys TroponinT hs STAT
Mã phần lô PP2400107460
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04827031190 ELECSYS IGE GEN.2
Mã phần lô PP2400107461
Giá từng phần lô 293,706,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,811,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
03203093190 ELECSYS PROLACTIN GEN
Mã phần lô PP2400107462
Giá từng phần lô 7,930,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,906
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
03737551190 FERRI RP GEN2 ELEC
Mã phần lô PP2400107463
Giá từng phần lô 220,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,608,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
03737586190 FERRITIN CALSET
Mã phần lô PP2400107464
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,279
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
08828601190 Elecsys free PSA 100T
Mã phần lô PP2400107465
Giá từng phần lô 24,475,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,268
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
08851964190 free PSA CalSet
Mã phần lô PP2400107466
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,426
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
06437206190 FT3 G3 cobas e 200T
Mã phần lô PP2400107467
Giá từng phần lô 215,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,461,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
06437222190 FT3 G3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2400107468
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,279
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
09043292190 Elecsys CalSet FT4 IV
Mã phần lô PP2400107469
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,279
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
09043276190 Elecsys FT4 IV 200T
Mã phần lô PP2400107470
Giá từng phần lô 282,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,481,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11820583122 HBEAG ELECSYS KIT
Mã phần lô PP2400107471
Giá từng phần lô 205,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,167,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
08814856190 Elecsys HBsAg II 100T
Mã phần lô PP2400107472
Giá từng phần lô 269,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,077,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
08814899190 Elecsys HBsAg II quant II
Mã phần lô PP2400107473
Giá từng phần lô 275,846,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,275,392
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
03302652190 HCG+BETA II CS ELEC
Mã phần lô PP2400107474
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
03271749190 HCG+BETA II RP ELEC
Mã phần lô PP2400107475
Giá từng phần lô 60,577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,817,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
05572207190 HSV PC Elecsys
Mã phần lô PP2400107476
Giá từng phần lô 11,686,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,595
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
05572185190 Elec HSV-1 IgG, 100 Tests
Mã phần lô PP2400107477
Giá từng phần lô 33,075,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,256
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
05572193190 Elec HSV-2 IgG, 100 Tests
Mã phần lô PP2400107478
Giá từng phần lô 33,075,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,256
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
12017504122 INSULIN CS ELEC
Mã phần lô PP2400107479
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,426
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
12017547214 INSULIN RP ELEC
Mã phần lô PP2400107480
Giá từng phần lô 8,811,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,336
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11298500316 ISE CLEANING SOL.
Mã phần lô PP2400107481
Giá từng phần lô 8,152,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,580
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
09318712190 Elecsys PCT 100T
Mã phần lô PP2400107482
Giá từng phần lô 939,859,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,195,776
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
05042666191 PRECI CONTROL THYROAB
Mã phần lô PP2400107483
Giá từng phần lô 46,258,698
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
03290379190 PRECICONTROL ANTI HCV CE
Mã phần lô PP2400107484
Giá từng phần lô 9,300,692
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04917049190 PRECICONTROL CARDIAC G.4 ELE
Mã phần lô PP2400107485
Giá từng phần lô 9,589,506
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,685
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
05031664190 ELECSYS PRECICONTROL ANTI-CCP
Mã phần lô PP2400107486
Giá từng phần lô 19,580,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,412
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11876384122 PRECICTL ANTI-HBE
Mã phần lô PP2400107487
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,426
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11876317122 PRECICTL ANTI-HBS ELEC
Mã phần lô PP2400107488
Giá từng phần lô 6,853,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,594
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04784600190 ELECSYS PRECICONTROL CMV IGG
Mã phần lô PP2400107489
Giá từng phần lô 11,209,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,293
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04784626190 ELECSYS PRECICONTROL CMV IGM
Mã phần lô PP2400107490
Giá từng phần lô 11,209,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,293
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
06924107190 PreciControl HIV Gen II
Mã phần lô PP2400107491
Giá từng phần lô 7,465,028
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04618807190 PRECTL RUBELLA IGG ELEC
Mã phần lô PP2400107492
Giá từng phần lô 3,426,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,797
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04618840190 PRECTL RUBELLA IGM ELEC
Mã phần lô PP2400107493
Giá từng phần lô 5,384,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,538
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04618823190 PRECICRTL TOXO IGG ELEC
Mã phần lô PP2400107494
Giá từng phần lô 3,426,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,797
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04618866190 PRECICTRL TOXO IGM ELEC
Mã phần lô PP2400107495
Giá từng phần lô 3,426,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,797
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11876333122 PRECICTRL HBC IGM ELEC
Mã phần lô PP2400107496
Giá từng phần lô 5,702,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,083
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11876376122 PRECICTRL HBEAG ELEC
Mã phần lô PP2400107497
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04687876190 PRECICTRL HBSAG 2 ELEC
Mã phần lô PP2400107498
Giá từng phần lô 10,279,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,391
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
07143745190 PreciCtrl HBsAg II quant II
Mã phần lô PP2400107499
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11731416190 PRECICTRL UNIVERSAL ELEC
Mã phần lô PP2400107500
Giá từng phần lô 8,811,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,335
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
03004899190 PRECLEAN M
Mã phần lô PP2400107501
Giá từng phần lô 317,569,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,527,092
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11876368122 PRECTL ANTIHAV IGM ELEC
Mã phần lô PP2400107502
Giá từng phần lô 9,300,692
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
05095107190 ELEC PRECICONTROL TROPONIN
Mã phần lô PP2400107503
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
03005712190 PROBE WASH M ELECSYS
Mã phần lô PP2400107504
Giá từng phần lô 3,299,298
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,978
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
09315292190 Elecsys proBNP II CS
Mã phần lô PP2400107505
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
09315268190 Elecsys proBNP II 100T
Mã phần lô PP2400107506
Giá từng phần lô 767,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,020,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04880340190 PROCELL M 2*2 L ELEC
Mã phần lô PP2400107507
Giá từng phần lô 643,216,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,296,492
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
03277356190 PROLACTIN CALSET ELEC
Mã phần lô PP2400107508
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,426
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
08838534190 total PSA CalSet II
Mã phần lô PP2400107509
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
08791686190 Elecsys Total PSA 100T
Mã phần lô PP2400107510
Giá từng phần lô 146,853,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,405,608
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04618793190 RUBELLA IGG ELEC
Mã phần lô PP2400107511
Giá từng phần lô 32,308,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,246
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04618831190 RUBELLA IGM ELEC
Mã phần lô PP2400107512
Giá từng phần lô 46,258,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,764
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04618815190 ELECSYS TOXO IGG
Mã phần lô PP2400107513
Giá từng phần lô 16,154,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,623
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04618858190 ELECSYS TOXO IGM
Mã phần lô PP2400107514
Giá từng phần lô 23,129,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,882
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
08429324190 TSH Elecsys cobas e 200 V2
Mã phần lô PP2400107515
Giá từng phần lô 161,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,846,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11732277122 UNIVERSAL DILUENT ELEC
Mã phần lô PP2400107516
Giá từng phần lô 10,279,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,391
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
08946353190 Elecsys Testosterone G2 100T
Mã phần lô PP2400107517
Giá từng phần lô 15,860,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,812
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
05202230190 TESTOSTERONE II CS
Mã phần lô PP2400107518
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,139
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
06656021190 Estradiol G3 Elecsys e100
Mã phần lô PP2400107519
Giá từng phần lô 15,860,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,812
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
06656048190 Estradiol G3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2400107520
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,139
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
07092539190 Progesterone G3 Elec. e100
Mã phần lô PP2400107521
Giá từng phần lô 11,895,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,859
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
07092547190 Progesterone G3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2400107522
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,426
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
08429324190 TSH Elecsys cobas e 200 V2
Mã phần lô PP2400107523
Giá từng phần lô 161,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,846,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
09315365190 Elecsys Troponin T hs CS
Mã phần lô PP2400107524
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
09315322190 Elecsys Troponin T hs 200T
Mã phần lô PP2400107525
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
05341787190 Elecsys PC Multi, 6x2ml
Mã phần lô PP2400107526
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
08924163190 Elecsys HIV Combi PT 100T
Mã phần lô PP2400107527
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
08496609190 Anti-TSHR Elec. e 100 V2
Mã phần lô PP2400107528
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
08496641190 Anti-TSHR CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2400107529
Giá từng phần lô 6,118,876
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,566
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11706802001 ASSAY CUP ELEC 2010
Mã phần lô PP2400107530
Giá từng phần lô 24,047,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,415
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11706799001 ASSAY TIP ELEC
Mã phần lô PP2400107531
Giá từng phần lô 48,094,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,831
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11930346122 SYS WASH ELECSYS
Mã phần lô PP2400107532
Giá từng phần lô 20,541,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,232
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
11662988122, ProCell, 6 x 380 m
Mã phần lô PP2400107533
Giá từng phần lô 256,809,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,704,279
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
04880293214 CLEAN-CELL M 2*2 L ELEC
Mã phần lô PP2400107534
Giá từng phần lô 762,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,881,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm giun đũa chó mèo - Toxocara IgG
Mã phần lô PP2400107535
Giá từng phần lô 230,173,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,905,217
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm sán dải chó - Echinococcus IgG
Mã phần lô PP2400107536
Giá từng phần lô 179,024,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,370,724
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm sán lá gan lớn - Fasciola IgG
Mã phần lô PP2400107537
Giá từng phần lô 15,344,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,347
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm ấu trùng sán lợn - Cysticercosis IgG (T.Solium)
Mã phần lô PP2400107538
Giá từng phần lô 10,229,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,898
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm giun đầu gai - AccuElis Gnathostoma spinigerum Detection Kit
Mã phần lô PP2400107539
Giá từng phần lô 10,229,952
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,898
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm giun lươn - Strongyloides IgG
Mã phần lô PP2400107540
Giá từng phần lô 15,344,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,347
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ancylostoma IgG Elissa Kit
Mã phần lô PP2400107541
Giá từng phần lô 15,344,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,347
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400107542
Giá từng phần lô 240,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400107543
Giá từng phần lô 256,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,686,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100
Mã phần lô PP2400107544
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp trong ống nghiệm 16x100
Mã phần lô PP2400107545
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT 18XX và GASTAT-7XX
Mã phần lô PP2400107546
Giá từng phần lô 72,859,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,185,785
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gastrol-QC
Mã phần lô PP2400107547
Giá từng phần lô 85,688,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,652
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-710/720/730
Mã phần lô PP2400107548
Giá từng phần lô 198,894,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,966,824
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PCO2 ELECTRODE
Mã phần lô PP2400107549
Giá từng phần lô 67,337,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,126
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
pH ELECTRODE
Mã phần lô PP2400107550
Giá từng phần lô 50,503,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,118
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PO2 ELECTRODE
Mã phần lô PP2400107551
Giá từng phần lô 50,503,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,515,118
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PUMP TUBE ASSY (3pcs/bag)
Mã phần lô PP2400107552
Giá từng phần lô 13,632,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,969
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ref Electrode Body
Mã phần lô PP2400107553
Giá từng phần lô 42,087,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,614
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ref Electrode Inner Core
Mã phần lô PP2400107554
Giá từng phần lô 8,419,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,598
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
SAMPLE PORT
Mã phần lô PP2400107555
Giá từng phần lô 10,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TUBING KIT
Mã phần lô PP2400107556
Giá từng phần lô 6,639,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,188
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Buffer No.1 (800mL) -G8 - Variant Elu Buffer HSi No 1 (S)
Mã phần lô PP2400107557
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Buffer No.2 (800mL) - G8 - Variant Elu Buffer HSi No 2 (S)
Mã phần lô PP2400107558
Giá từng phần lô 368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Buffer No.3 (800mL) -G8 - Variant Elu Buffer HSi No 3 (S)
Mã phần lô PP2400107559
Giá từng phần lô 368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G8 Filter (5filter/Box) -G8 - Filter Element G8
Mã phần lô PP2400107560
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HbA1c Calibrator Set - G8 - HbA1c Calibrator Set
Mã phần lô PP2400107561
Giá từng phần lô 7,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HbA1c Control Set - 8 - HbA1c Control Set
Mã phần lô PP2400107562
Giá từng phần lô 24,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TSKgel G8 Variant His- G8 - TSK gel G8 Variant His
Mã phần lô PP2400107563
Giá từng phần lô 474,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Wash Solution (2000mL) -G8 - HSi Hemolysis & Wash Sol (L)
Mã phần lô PP2400107564
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DG Gel ABO/Rh
Mã phần lô PP2400107565
Giá từng phần lô 484,942,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,548,275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DG Gel Confirm P
Mã phần lô PP2400107566
Giá từng phần lô 242,471,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,274,137
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DG Gel Coombs
Mã phần lô PP2400107567
Giá từng phần lô 72,840,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,185,218
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DG Gel Neutral
Mã phần lô PP2400107568
Giá từng phần lô 50,047,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,416
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
DG Gel Sol
Mã phần lô PP2400107569
Giá từng phần lô 32,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
SERIGRUP DIANA A1/B
Mã phần lô PP2400107570
Giá từng phần lô 62,842,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,885,275
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HBV Real TM Quant Dx
Mã phần lô PP2400107571
Giá từng phần lô 792,187,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,765,616
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HCV Real-TM Quant Dx
Mã phần lô PP2400107572
Giá từng phần lô 457,379,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,721,391
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MTB Real-TM
Mã phần lô PP2400107573
Giá từng phần lô 51,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Strep B Real-TM Quant
Mã phần lô PP2400107574
Giá từng phần lô 104,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,144,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
SaMag Viral Nucleic Acid Extration Kit
Mã phần lô PP2400107575
Giá từng phần lô 564,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,934,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HPV Genotypes 14 Real-TM Quant
Mã phần lô PP2400107576
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
SaMag STD DNA Extraction kit
Mã phần lô PP2400107577
Giá từng phần lô 211,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,350,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
SaMag TB DNA Extraction kit
Mã phần lô PP2400107578
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đo độ đục chuẩn dùng cho máy Vitek 2 - KIT DENSICHEK PLUS STANDARDS
Mã phần lô PP2400107579
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card định danh Neisseria Haemophilus -NH TEST KIT
Mã phần lô PP2400107580
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card định danh vi khuẩn gram (-) -GN TEST KIT
Mã phần lô PP2400107581
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card định danh vi khuẩn gram (+) -GP TEST KIT
Mã phần lô PP2400107582
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card định danh vi nấm - YST TEST KIT
Mã phần lô PP2400107583
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card kháng sinh đồ vi khuẩn gram (-) -AST-GN--/N--/EX--/XN--TEST KIT
Mã phần lô PP2400107584
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card kháng sinh đồ vi khuẩn gram (+) -AST - GP--/P--/ST--TEST KIT
Mã phần lô PP2400107585
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card kháng sinh đồ vi nấm - AST-YS TEST KIT
Mã phần lô PP2400107586
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nước muối 0.45% (sử dụng pha huyển dịch chạy trên hệ thống máy Vitek)
Mã phần lô PP2400107587
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tuýp nhựa trong 12 x 75 mm (dùng cho máy Vitek 2)
Mã phần lô PP2400107588
Giá từng phần lô 49,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy hiếu khí -Môi trường nuôi cấy FA Plus BacT/Alert
Mã phần lô PP2400107589
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy kị khí -Môi trường nuôi cấy FN Plus BacT/Alert
Mã phần lô PP2400107590
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm hơi thở vi khuẩn Helicobacter pylori
Mã phần lô PP2400107591
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->