Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm theo máy năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400228787-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU | Chủ đầu tư | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất xét nghiệm theo máy năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400138047 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 31,198,625,306 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 935.958.724 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400107280 - Chất kiểm chuẩn control 6C | 66,276,000 | 1,988,280 |
| 2 | PP2400107281 - Dịch rửa cleaner | 146,737,500 | 4,402,125 |
| 3 | PP2400107282 - Dung dịch pha loãng | 458,325,000 | 13,749,750 |
| 4 | PP2400107283 - Hóa chất calib | 4,189,500 | 125,685 |
| 5 | PP2400107284 - Hóa chất đo các thành phần bạch cầu | 251,370,000 | 7,541,100 |
| 6 | PP2400107285 - Hóa chất ly giải hồng cầu | 509,355,000 | 15,280,650 |
| 7 | PP2400107286 - ABX DILUENT 20L | 360,000,000 | 10,800,000 |
| 8 | PP2400107287 - ABX LYSEBIO 1L | 195,000,000 | 5,850,000 |
| 9 | PP2400107288 - NuceDiff | 375,000,000 | 11,250,000 |
| 10 | PP2400107289 - ABX BASOLYSE II 1L | 260,000,000 | 7,800,000 |
| 11 | PP2400107290 - ABX CLEANER 1L | 94,500,000 | 2,835,000 |
| 12 | PP2400107291 - ABX MINOCLAIR 0.5L | 32,000,000 | 960,000 |
| 13 | PP2400107292 - MINOCAL 2ML | 62,400,000 | 1,872,000 |
| 14 | PP2400107293 - ABX DIFFTROL 2N | 58,500,000 | 1,755,000 |
| 15 | PP2400107294 - ABX DIFFTROL 2L | 58,500,000 | 1,755,000 |
| 16 | PP2400107295 - ABX DIFFTROL 2H | 58,500,000 | 1,755,000 |
| 17 | PP2400107296 - CELLCLEAN AUTO 4MLX20(CCA-500A) | 87,750,000 | 2,632,500 |
| 18 | PP2400107297 - CELLPACK DCL 20L(DCL-300A) | 71,520,000 | 2,145,600 |
| 19 | PP2400107298 - FLUOROCELL WDF 42MLX2(WDF-800A) | 410,000,000 | 12,300,000 |
| 20 | PP2400107299 - FLUOROCELL WNR 82MLX2(WNR-800A) | 53,220,000 | 1,596,600 |
| 21 | PP2400107300 - Lysercell WDF (WDF-210A) | 205,000,000 | 6,150,000 |
| 22 | PP2400107301 - Lysercell WNR (WNR-210A) | 34,500,000 | 1,035,000 |
| 23 | PP2400107302 - SULFOLYSER 500ml x3 | 107,000,000 | 3,210,000 |
| 24 | PP2400107303 - Cleaning Agent | 35,490,000 | 1,064,700 |
| 25 | PP2400107304 - Cleaning Solution | 168,525,000 | 5,055,750 |
| 26 | PP2400107305 - Cuvette | 290,304,000 | 8,709,120 |
| 27 | PP2400107306 - D-Dimer HS 500 | 223,062,000 | 6,691,860 |
| 28 | PP2400107307 - D-Dimer HS 500 control | 39,645,900 | 1,189,377 |
| 29 | PP2400107308 - Factor Diluent | 36,277,500 | 1,088,325 |
| 30 | PP2400107309 - Fibrinogen-C | 338,990,400 | 10,169,712 |
| 31 | PP2400107310 - HemosIL SynthAsil | 101,650,500 | 3,049,515 |
| 32 | PP2400107311 - Low Control Plasma 10x1 mL | 61,383,000 | 1,841,490 |
| 33 | PP2400107312 - Normal Control Plasma 10x1 mL | 49,665,000 | 1,489,950 |
| 34 | PP2400107313 - RecombiPlasTin 2G | 165,060,000 | 4,951,800 |
| 35 | PP2400107314 - Rinse Solution | 534,933,000 | 16,047,990 |
| 36 | PP2400107315 - Ống lấy mẫu 2.0 mL | 11,151,000 | 334,530 |
| 37 | PP2400107316 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 39,173,400 | 1,175,202 |
| 38 | PP2400107317 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 | 50,970,150 | 1,529,104 |
| 39 | PP2400107318 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 8,347,500 | 250,425 |
| 40 | PP2400107319 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 1,148,700 | 34,461 |
| 41 | PP2400107320 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 21,898,800 | 656,964 |
| 42 | PP2400107321 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 26,019,000 | 780,570 |
| 43 | PP2400107322 - Chất chuẩn điện giải mức giữa | 88,867,800 | 2,666,034 |
| 44 | PP2400107323 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 7,051,800 | 211,554 |
| 45 | PP2400107324 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 8,473,500 | 254,205 |
| 46 | PP2400107325 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 39,929,400 | 1,197,882 |
| 47 | PP2400107326 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 39,929,400 | 1,197,882 |
| 48 | PP2400107327 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 39,929,400 | 1,197,882 |
| 49 | PP2400107328 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 21,735,000 | 652,050 |
| 50 | PP2400107329 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 21,848,400 | 655,452 |
| 51 | PP2400107330 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 861,000 | 25,830 |
| 52 | PP2400107331 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 861,000 | 25,830 |
| 53 | PP2400107332 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 9,034,200 | 271,026 |
| 54 | PP2400107333 - Dung dịch rửa | 3,628,800 | 108,864 |
| 55 | PP2400107334 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 291,732,000 | 8,751,960 |
| 56 | PP2400107335 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương | 11,403,000 | 342,090 |
| 57 | PP2400107336 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 5,762,400 | 172,872 |
| 58 | PP2400107337 - Đo hoạt độ ALT (GPT) | 57,405,600 | 1,722,168 |
| 59 | PP2400107338 - Đo hoạt độ AST (GOT) | 57,220,800 | 1,716,624 |
| 60 | PP2400107339 - Định lượng Calci toàn phần | 55,797,000 | 1,673,910 |
| 61 | PP2400107340 - Định lượng Glucose | 81,564,000 | 2,446,920 |
| 62 | PP2400107341 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) | 4,215,750 | 126,472 |
| 63 | PP2400107342 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 45,804,150 | 1,374,124 |
| 64 | PP2400107343 - Đo hoạt độ LDH | 15,268,050 | 458,041 |
| 65 | PP2400107344 - Định lượng Bilirubin toàn phần | 20,084,400 | 602,532 |
| 66 | PP2400107345 - Định lượng Protein toàn phần | 10,952,550 | 328,576 |
| 67 | PP2400107346 - Đo hoạt độ Amylase | 64,713,600 | 1,941,408 |
| 68 | PP2400107347 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO | 62,086,500 | 1,862,595 |
| 69 | PP2400107348 - Định lượng Bilirubin trực tiếp | 23,032,800 | 690,984 |
| 70 | PP2400107349 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) | 7,534,800 | 226,044 |
| 71 | PP2400107350 - Định lượng Creatinin | 34,650,000 | 1,039,500 |
| 72 | PP2400107351 - Định lượng CRP | 247,821,000 | 7,434,630 |
| 73 | PP2400107352 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 37,632,000 | 1,128,960 |
| 74 | PP2400107353 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 388,605,000 | 11,658,150 |
| 75 | PP2400107354 - Định lượng Phospho vô cơ | 5,705,700 | 171,171 |
| 76 | PP2400107355 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) | 25,708,200 | 771,246 |
| 77 | PP2400107356 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 745,598,700 | 22,367,961 |
| 78 | PP2400107357 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) | 36,624,000 | 1,098,720 |
| 79 | PP2400107358 - RF Latex Calibrator | 10,115,700 | 303,471 |
| 80 | PP2400107359 - Định lượng Sắt | 6,386,100 | 191,583 |
| 81 | PP2400107360 - Định lượng Triglycerid | 89,184,900 | 2,675,547 |
| 82 | PP2400107361 - Định lượng Ure | 41,315,400 | 1,239,462 |
| 83 | PP2400107362 - Định lượng Acid Uric | 38,545,500 | 1,156,365 |
| 84 | PP2400107363 - Định lượng Protein | 8,815,800 | 264,474 |
| 85 | PP2400107364 - Dung dịch đệm ISE | 57,214,500 | 1,716,435 |
| 86 | PP2400107365 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 20,907,600 | 627,228 |
| 87 | PP2400107366 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin | 13,224,750 | 396,742 |
| 88 | PP2400107367 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | 52,941,000 | 1,588,230 |
| 89 | PP2400107368 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 3,742,200 | 112,266 |
| 90 | PP2400107369 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 5,733,000 | 171,990 |
| 91 | PP2400107370 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 5,733,000 | 171,990 |
| 92 | PP2400107371 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy | 100,086,000 | 3,002,580 |
| 93 | PP2400107372 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 34,873,650 | 1,046,209 |
| 94 | PP2400107373 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 45,142,650 | 1,354,279 |
| 95 | PP2400107374 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 13,110,300 | 393,309 |
| 96 | PP2400107375 - Điện cực Sodium | 75,637,800 | 2,269,134 |
| 97 | PP2400107376 - Điện cực Potassium | 77,225,400 | 2,316,762 |
| 98 | PP2400107377 - Điện cực Chloride | 75,637,800 | 2,269,134 |
| 99 | PP2400107378 - Điện cực tham chiếu | 79,915,500 | 2,397,465 |
| 100 | PP2400107379 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm β2-Microglobulin | 135,576,000 | 4,067,280 |
| 101 | PP2400107380 - Chất chuẩn cho xét nghiệm beta2-MICROGLOBULIN | 2,570,400 | 77,112 |
| 102 | PP2400107381 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin với mẫu nước tiểu | 2,977,800 | 89,334 |
| 103 | PP2400107382 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin | 6,480,600 | 194,418 |
| 104 | PP2400107383 - LIH | 14,271,600 | 428,148 |
| 105 | PP2400107384 - Định lượng Pre-albumin | 96,569,550 | 2,897,086 |
| 106 | PP2400107385 - AFP | 110,250,000 | 3,307,500 |
| 107 | PP2400107386 - Anti-Tg | 21,501,900 | 645,057 |
| 108 | PP2400107387 - Anti-TPO | 21,501,900 | 645,057 |
| 109 | PP2400107388 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Brahms PCT II Gen | 8,599,500 | 257,985 |
| 110 | PP2400107389 - Procalcitonin | 51,240,000 | 1,537,200 |
| 111 | PP2400107390 - CA 125 II | 31,752,000 | 952,560 |
| 112 | PP2400107391 - CA 15-3 | 31,752,000 | 952,560 |
| 113 | PP2400107392 - CA 19-9 | 31,752,000 | 952,560 |
| 114 | PP2400107393 - CEA | 33,075,000 | 992,250 |
| 115 | PP2400107394 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg | 3,969,000 | 119,070 |
| 116 | PP2400107395 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-TPO | 3,969,000 | 119,070 |
| 117 | PP2400107396 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgA | 9,922,500 | 297,675 |
| 118 | PP2400107397 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgG | 922,500 | 27,675 |
| 119 | PP2400107398 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm fPSA | 7,938,000 | 238,140 |
| 120 | PP2400107399 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg Quant | 9,481,500 | 284,445 |
| 121 | PP2400107400 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PSA | 7,938,000 | 238,140 |
| 122 | PP2400107401 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1 | 11,340,000 | 340,200 |
| 123 | PP2400107402 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2 | 11,340,000 | 340,200 |
| 124 | PP2400107403 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3 | 11,340,000 | 340,200 |
| 125 | PP2400107404 - cóng phản ứng | 87,664,500 | 2,629,935 |
| 126 | PP2400107405 - Cortisol | 52,920,000 | 1,587,600 |
| 127 | PP2400107406 - Chất mồi phản ứng | 63,945,000 | 1,918,350 |
| 128 | PP2400107407 - Chlamydia Trachomatis IgA | 33,961,200 | 1,018,836 |
| 129 | PP2400107408 - Chlamydia Trachomatis IgG | 33,852,000 | 1,015,560 |
| 130 | PP2400107409 - Dung dịch rửa hệ thống | 33,398,400 | 1,001,952 |
| 131 | PP2400107410 - Đầu côn dùng một lần | 61,519,500 | 1,845,585 |
| 132 | PP2400107411 - Ferritin | 60,900,000 | 1,827,000 |
| 133 | PP2400107412 - fPSA | 11,025,000 | 330,750 |
| 134 | PP2400107413 - FT3 | 60,900,000 | 1,827,000 |
| 135 | PP2400107414 - FT4 | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 136 | PP2400107415 - Định lượng HBsAg | 19,530,000 | 585,900 |
| 137 | PP2400107416 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm LIAISON® XL Murex HBsAg Quant | 16,590,000 | 497,700 |
| 138 | PP2400107417 - HCG | 18,060,000 | 541,800 |
| 139 | PP2400107418 - Dung dịch kiểm tra hệ thống | 11,466,000 | 343,980 |
| 140 | PP2400107419 - Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy LIAISON XL | 6,174,000 | 185,220 |
| 141 | PP2400107420 - chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư | 29,767,500 | 893,025 |
| 142 | PP2400107421 - PSA | 16,537,500 | 496,125 |
| 143 | PP2400107422 - TSH | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 144 | PP2400107423 - 11776452122 PRECICTR TUMOR MARKER ELEC | 21,538,440 | 646,153 |
| 145 | PP2400107424 - 04487761190 AFP CS GEN2.1 ELEC | 7,342,650 | 220,279 |
| 146 | PP2400107425 - 04481798190 AFP RP GEN1.1ELEC | 396,510,000 | 11,895,300 |
| 147 | PP2400107426 - 7957203190 AMH Plus CalSet | 25,011,164 | 750,334 |
| 148 | PP2400107427 - 08818061190 Elecsys AMH plus 100T | 150,067,200 | 4,502,016 |
| 149 | PP2400107428 - 7957211190 PreciControl AMH Plus | 12,505,582 | 375,167 |
| 150 | PP2400107429 - 05031656190 ANTI CCP | 73,426,500 | 2,202,795 |
| 151 | PP2400107430 - 11820567122 ANTI-HBC IGM ELEC | 12,237,800 | 367,134 |
| 152 | PP2400107431 - 09004998190 Elecsys Anti-Tg100T | 32,308,200 | 969,246 |
| 153 | PP2400107432 - 09005030190 Elecsys Anti-Tg CalSet | 6,615,000 | 198,450 |
| 154 | PP2400107433 - 06368590190 Anti-TPO Elecsys cobas e 100 | 32,308,200 | 969,246 |
| 155 | PP2400107434 - 06472931190 Anti-TPO CS Elecsys | 8,820,000 | 264,600 |
| 156 | PP2400107435 - 11820591122 ANTI-HAV IGM ELEC | 308,392,000 | 9,251,760 |
| 157 | PP2400107436 - 11820613122 ANTI-HBE ELEC | 10,279,800 | 308,394 |
| 158 | PP2400107437 - 06368921190 Anti-HCV G2 cobas e 100 | 758,750,000 | 22,762,500 |
| 159 | PP2400107438 - 12102137001 ASSAY TIP/CUP E170 | 387,545,100 | 11,626,353 |
| 160 | PP2400107439 - 07030207190 CA 125 G2 CS G2 Elecsys | 5,874,120 | 176,223 |
| 161 | PP2400107440 - 11776223190 CA 125 G2 Elecsys cobas e100 | 115,647,000 | 3,469,410 |
| 162 | PP2400107441 - 03045846122 CA 15-3 II CS ELEC | 5,874,120 | 176,223 |
| 163 | PP2400107442 - 03045838122 CA 15-3 II RP ELEC | 115,647,000 | 3,469,410 |
| 164 | PP2400107443 - 11776215122 CA 19-9 CALSET | 5,874,120 | 176,223 |
| 165 | PP2400107444 - 11776193122 CA 19-9 RP ELEC | 154,196,000 | 4,625,880 |
| 166 | PP2400107445 - 09175130190 CA 72-4 CS Elecsys V2 | 7,377,244 | 221,317 |
| 167 | PP2400107446 - 09005692190 Elecsys CA 72-4 100T | 154,196,000 | 4,625,880 |
| 168 | PP2400107447 - 11731645322 CEA CALSET GEN.2 | 4,895,100 | 146,853 |
| 169 | PP2400107448 - 11731629322 CEA RP ELECSYS KIT | 132,168,000 | 3,965,040 |
| 170 | PP2400107449 - 11662970122 ELEC CLEAN-CELL | 256,809,300 | 7,704,279 |
| 171 | PP2400107450 - 04784596190 ELECSYS CMV IGG | 19,580,400 | 587,412 |
| 172 | PP2400107451 - 04784618190 ELECSYS CMV IGM | 29,370,800 | 881,124 |
| 173 | PP2400107452 - 06687750190 Cortisol G2 CS Elecsys | 8,811,180 | 264,335 |
| 174 | PP2400107453 - 06687733190 Cortisol G2 Elec cobas e100 | 198,255,000 | 5,947,650 |
| 175 | PP2400107454 - 11820974322 CYFRA CALSET 2 ELEC | 7,342,652 | 220,279 |
| 176 | PP2400107455 - 11820966122 CYFRA RP ELEC | 61,189,000 | 1,835,670 |
| 177 | PP2400107456 - 11930427122 ELEC IgE CALSET | 6,363,632 | 190,908 |
| 178 | PP2400107457 - 08443459190 TSH CS Elecsys V3 | 4,895,100 | 146,853 |
| 179 | PP2400107458 - 08498598190 Elecsys Anti-HBs II 100T | 215,392,000 | 6,461,760 |
| 180 | PP2400107459 - 09315381190 Elecsys TroponinT hs STAT CS | 8,820,000 | 264,600 |
| 181 | PP2400107460 - 09315349190 Elecsys TroponinT hs STAT | 415,800,000 | 12,474,000 |
| 182 | PP2400107461 - 04827031190 ELECSYS IGE GEN.2 | 293,706,000 | 8,811,180 |
| 183 | PP2400107462 - 03203093190 ELECSYS PROLACTIN GEN | 7,930,200 | 237,906 |
| 184 | PP2400107463 - 03737551190 FERRI RP GEN2 ELEC | 220,280,000 | 6,608,400 |
| 185 | PP2400107464 - 03737586190 FERRITIN CALSET | 7,342,650 | 220,279 |
| 186 | PP2400107465 - 08828601190 Elecsys free PSA 100T | 24,475,600 | 734,268 |
| 187 | PP2400107466 - 08851964190 free PSA CalSet | 2,447,550 | 73,426 |
| 188 | PP2400107467 - 06437206190 FT3 G3 cobas e 200T | 215,392,000 | 6,461,760 |
| 189 | PP2400107468 - 06437222190 FT3 G3 CS Elecsys | 7,342,650 | 220,279 |
| 190 | PP2400107469 - 09043292190 Elecsys CalSet FT4 IV | 7,342,650 | 220,279 |
| 191 | PP2400107470 - 09043276190 Elecsys FT4 IV 200T | 282,700,000 | 8,481,000 |
| 192 | PP2400107471 - 11820583122 HBEAG ELECSYS KIT | 205,596,000 | 6,167,880 |
| 193 | PP2400107472 - 08814856190 Elecsys HBsAg II 100T | 269,240,000 | 8,077,200 |
| 194 | PP2400107473 - 08814899190 Elecsys HBsAg II quant II | 275,846,400 | 8,275,392 |
| 195 | PP2400107474 - 03302652190 HCG+BETA II CS ELEC | 4,895,100 | 146,853 |
| 196 | PP2400107475 - 03271749190 HCG+BETA II RP ELEC | 60,577,500 | 1,817,325 |
| 197 | PP2400107476 - 05572207190 HSV PC Elecsys | 11,686,500 | 350,595 |
| 198 | PP2400107477 - 05572185190 Elec HSV-1 IgG, 100 Tests | 33,075,200 | 992,256 |
| 199 | PP2400107478 - 05572193190 Elec HSV-2 IgG, 100 Tests | 33,075,200 | 992,256 |
| 200 | PP2400107479 - 12017504122 INSULIN CS ELEC | 2,447,550 | 73,426 |
| 201 | PP2400107480 - 12017547214 INSULIN RP ELEC | 8,811,200 | 264,336 |
| 202 | PP2400107481 - 11298500316 ISE CLEANING SOL. | 8,152,675 | 244,580 |
| 203 | PP2400107482 - 09318712190 Elecsys PCT 100T | 939,859,200 | 28,195,776 |
| 204 | PP2400107483 - 05042666191 PRECI CONTROL THYROAB | 46,258,698 | 1,387,760 |
| 205 | PP2400107484 - 03290379190 PRECICONTROL ANTI HCV CE | 9,300,692 | 279,020 |
| 206 | PP2400107485 - 04917049190 PRECICONTROL CARDIAC G.4 ELE | 9,589,506 | 287,685 |
| 207 | PP2400107486 - 05031664190 ELECSYS PRECICONTROL ANTI-CCP | 19,580,400 | 587,412 |
| 208 | PP2400107487 - 11876384122 PRECICTL ANTI-HBE | 2,447,550 | 73,426 |
| 209 | PP2400107488 - 11876317122 PRECICTL ANTI-HBS ELEC | 6,853,140 | 205,594 |
| 210 | PP2400107489 - 04784600190 ELECSYS PRECICONTROL CMV IGG | 11,209,780 | 336,293 |
| 211 | PP2400107490 - 04784626190 ELECSYS PRECICONTROL CMV IGM | 11,209,780 | 336,293 |
| 212 | PP2400107491 - 06924107190 PreciControl HIV Gen II | 7,465,028 | 223,950 |
| 213 | PP2400107492 - 04618807190 PRECTL RUBELLA IGG ELEC | 3,426,570 | 102,797 |
| 214 | PP2400107493 - 04618840190 PRECTL RUBELLA IGM ELEC | 5,384,610 | 161,538 |
| 215 | PP2400107494 - 04618823190 PRECICRTL TOXO IGG ELEC | 3,426,570 | 102,797 |
| 216 | PP2400107495 - 04618866190 PRECICTRL TOXO IGM ELEC | 3,426,570 | 102,797 |
| 217 | PP2400107496 - 11876333122 PRECICTRL HBC IGM ELEC | 5,702,792 | 171,083 |
| 218 | PP2400107497 - 11876376122 PRECICTRL HBEAG ELEC | 4,895,100 | 146,853 |
| 219 | PP2400107498 - 04687876190 PRECICTRL HBSAG 2 ELEC | 10,279,710 | 308,391 |
| 220 | PP2400107499 - 07143745190 PreciCtrl HBsAg II quant II | 11,025,000 | 330,750 |
| 221 | PP2400107500 - 11731416190 PRECICTRL UNIVERSAL ELEC | 8,811,180 | 264,335 |
| 222 | PP2400107501 - 03004899190 PRECLEAN M | 317,569,750 | 9,527,092 |
| 223 | PP2400107502 - 11876368122 PRECTL ANTIHAV IGM ELEC | 9,300,692 | 279,020 |
| 224 | PP2400107503 - 05095107190 ELEC PRECICONTROL TROPONIN | 3,528,000 | 105,840 |
| 225 | PP2400107504 - 03005712190 PROBE WASH M ELECSYS | 3,299,298 | 98,978 |
| 226 | PP2400107505 - 09315292190 Elecsys proBNP II CS | 5,292,000 | 158,760 |
| 227 | PP2400107506 - 09315268190 Elecsys proBNP II 100T | 767,340,000 | 23,020,200 |
| 228 | PP2400107507 - 04880340190 PROCELL M 2*2 L ELEC | 643,216,400 | 19,296,492 |
| 229 | PP2400107508 - 03277356190 PROLACTIN CALSET ELEC | 2,447,550 | 73,426 |
| 230 | PP2400107509 - 08838534190 total PSA CalSet II | 4,895,100 | 146,853 |
| 231 | PP2400107510 - 08791686190 Elecsys Total PSA 100T | 146,853,600 | 4,405,608 |
| 232 | PP2400107511 - 04618793190 RUBELLA IGG ELEC | 32,308,200 | 969,246 |
| 233 | PP2400107512 - 04618831190 RUBELLA IGM ELEC | 46,258,800 | 1,387,764 |
| 234 | PP2400107513 - 04618815190 ELECSYS TOXO IGG | 16,154,100 | 484,623 |
| 235 | PP2400107514 - 04618858190 ELECSYS TOXO IGM | 23,129,400 | 693,882 |
| 236 | PP2400107515 - 08429324190 TSH Elecsys cobas e 200 V2 | 161,544,000 | 4,846,320 |
| 237 | PP2400107516 - 11732277122 UNIVERSAL DILUENT ELEC | 10,279,710 | 308,391 |
| 238 | PP2400107517 - 08946353190 Elecsys Testosterone G2 100T | 15,860,400 | 475,812 |
| 239 | PP2400107518 - 05202230190 TESTOSTERONE II CS | 3,671,325 | 110,139 |
| 240 | PP2400107519 - 06656021190 Estradiol G3 Elecsys e100 | 15,860,400 | 475,812 |
| 241 | PP2400107520 - 06656048190 Estradiol G3 CS Elecsys | 3,671,325 | 110,139 |
| 242 | PP2400107521 - 07092539190 Progesterone G3 Elec. e100 | 11,895,300 | 356,859 |
| 243 | PP2400107522 - 07092547190 Progesterone G3 CS Elecsys | 2,447,550 | 73,426 |
| 244 | PP2400107523 - 08429324190 TSH Elecsys cobas e 200 V2 | 161,544,000 | 4,846,320 |
| 245 | PP2400107524 - 09315365190 Elecsys Troponin T hs CS | 4,410,000 | 132,300 |
| 246 | PP2400107525 - 09315322190 Elecsys Troponin T hs 200T | 46,200,000 | 1,386,000 |
| 247 | PP2400107526 - 05341787190 Elecsys PC Multi, 6x2ml | 52,920,000 | 1,587,600 |
| 248 | PP2400107527 - 08924163190 Elecsys HIV Combi PT 100T | 8,400,000 | 252,000 |
| 249 | PP2400107528 - 08496609190 Anti-TSHR Elec. e 100 V2 | 55,125,000 | 1,653,750 |
| 250 | PP2400107529 - 08496641190 Anti-TSHR CS Elecsys V2 | 6,118,876 | 183,566 |
| 251 | PP2400107530 - 11706802001 ASSAY CUP ELEC 2010 | 24,047,190 | 721,415 |
| 252 | PP2400107531 - 11706799001 ASSAY TIP ELEC | 48,094,380 | 1,442,831 |
| 253 | PP2400107532 - 11930346122 SYS WASH ELECSYS | 20,541,075 | 616,232 |
| 254 | PP2400107533 - 11662988122, ProCell, 6 x 380 m | 256,809,300 | 7,704,279 |
| 255 | PP2400107534 - 04880293214 CLEAN-CELL M 2*2 L ELEC | 762,720,000 | 22,881,600 |
| 256 | PP2400107535 - Bộ xét nghiệm giun đũa chó mèo - Toxocara IgG | 230,173,920 | 6,905,217 |
| 257 | PP2400107536 - Bộ xét nghiệm sán dải chó - Echinococcus IgG | 179,024,160 | 5,370,724 |
| 258 | PP2400107537 - Bộ xét nghiệm sán lá gan lớn - Fasciola IgG | 15,344,928 | 460,347 |
| 259 | PP2400107538 - Hóa chất xét nghiệm ấu trùng sán lợn - Cysticercosis IgG (T.Solium) | 10,229,952 | 306,898 |
| 260 | PP2400107539 - Hóa chất xét nghiệm giun đầu gai - AccuElis Gnathostoma spinigerum Detection Kit | 10,229,952 | 306,898 |
| 261 | PP2400107540 - Hóa chất xét nghiệm giun lươn - Strongyloides IgG | 15,344,928 | 460,347 |
| 262 | PP2400107541 - Ancylostoma IgG Elissa Kit | 15,344,928 | 460,347 |
| 263 | PP2400107542 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số | 240,030,000 | 7,200,900 |
| 264 | PP2400107543 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm cho máy xét nghiệm nước tiểu | 256,200,000 | 7,686,000 |
| 265 | PP2400107544 - Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100 | 4,200,000 | 126,000 |
| 266 | PP2400107545 - Nắp trong ống nghiệm 16x100 | 1,575,000 | 47,250 |
| 267 | PP2400107546 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT 18XX và GASTAT-7XX | 72,859,500 | 2,185,785 |
| 268 | PP2400107547 - Gastrol-QC | 85,688,400 | 2,570,652 |
| 269 | PP2400107548 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-710/720/730 | 198,894,150 | 5,966,824 |
| 270 | PP2400107549 - PCO2 ELECTRODE | 67,337,550 | 2,020,126 |
| 271 | PP2400107550 - pH ELECTRODE | 50,503,950 | 1,515,118 |
| 272 | PP2400107551 - PO2 ELECTRODE | 50,503,950 | 1,515,118 |
| 273 | PP2400107552 - PUMP TUBE ASSY (3pcs/bag) | 13,632,300 | 408,969 |
| 274 | PP2400107553 - Ref Electrode Body | 42,087,150 | 1,262,614 |
| 275 | PP2400107554 - Ref Electrode Inner Core | 8,419,950 | 252,598 |
| 276 | PP2400107555 - SAMPLE PORT | 10,098,000 | 302,940 |
| 277 | PP2400107556 - TUBING KIT | 6,639,600 | 199,188 |
| 278 | PP2400107557 - Buffer No.1 (800mL) -G8 - Variant Elu Buffer HSi No 1 (S) | 460,000,000 | 13,800,000 |
| 279 | PP2400107558 - Buffer No.2 (800mL) - G8 - Variant Elu Buffer HSi No 2 (S) | 368,000,000 | 11,040,000 |
| 280 | PP2400107559 - Buffer No.3 (800mL) -G8 - Variant Elu Buffer HSi No 3 (S) | 368,000,000 | 11,040,000 |
| 281 | PP2400107560 - G8 Filter (5filter/Box) -G8 - Filter Element G8 | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 282 | PP2400107561 - HbA1c Calibrator Set - G8 - HbA1c Calibrator Set | 7,720,000 | 231,600 |
| 283 | PP2400107562 - HbA1c Control Set - 8 - HbA1c Control Set | 24,400,000 | 732,000 |
| 284 | PP2400107563 - TSKgel G8 Variant His- G8 - TSK gel G8 Variant His | 474,000,000 | 14,220,000 |
| 285 | PP2400107564 - Wash Solution (2000mL) -G8 - HSi Hemolysis & Wash Sol (L) | 550,000,000 | 16,500,000 |
| 286 | PP2400107565 - DG Gel ABO/Rh | 484,942,500 | 14,548,275 |
| 287 | PP2400107566 - DG Gel Confirm P | 242,471,250 | 7,274,137 |
| 288 | PP2400107567 - DG Gel Coombs | 72,840,600 | 2,185,218 |
| 289 | PP2400107568 - DG Gel Neutral | 50,047,200 | 1,501,416 |
| 290 | PP2400107569 - DG Gel Sol | 32,088,000 | 962,640 |
| 291 | PP2400107570 - SERIGRUP DIANA A1/B | 62,842,500 | 1,885,275 |
| 292 | PP2400107571 - HBV Real TM Quant Dx | 792,187,200 | 23,765,616 |
| 293 | PP2400107572 - HCV Real-TM Quant Dx | 457,379,712 | 13,721,391 |
| 294 | PP2400107573 - MTB Real-TM | 51,030,000 | 1,530,900 |
| 295 | PP2400107574 - Strep B Real-TM Quant | 104,832,000 | 3,144,960 |
| 296 | PP2400107575 - SaMag Viral Nucleic Acid Extration Kit | 564,480,000 | 16,934,400 |
| 297 | PP2400107576 - HPV Genotypes 14 Real-TM Quant | 272,000,000 | 8,160,000 |
| 298 | PP2400107577 - SaMag STD DNA Extraction kit | 211,680,000 | 6,350,400 |
| 299 | PP2400107578 - SaMag TB DNA Extraction kit | 81,600,000 | 2,448,000 |
| 300 | PP2400107579 - Bộ đo độ đục chuẩn dùng cho máy Vitek 2 - KIT DENSICHEK PLUS STANDARDS | 12,000,000 | 360,000 |
| 301 | PP2400107580 - Card định danh Neisseria Haemophilus -NH TEST KIT | 10,080,000 | 302,400 |
| 302 | PP2400107581 - Card định danh vi khuẩn gram (-) -GN TEST KIT | 268,800,000 | 8,064,000 |
| 303 | PP2400107582 - Card định danh vi khuẩn gram (+) -GP TEST KIT | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 304 | PP2400107583 - Card định danh vi nấm - YST TEST KIT | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 305 | PP2400107584 - Card kháng sinh đồ vi khuẩn gram (-) -AST-GN--/N--/EX--/XN--TEST KIT | 268,800,000 | 8,064,000 |
| 306 | PP2400107585 - Card kháng sinh đồ vi khuẩn gram (+) -AST - GP--/P--/ST--TEST KIT | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 307 | PP2400107586 - Card kháng sinh đồ vi nấm - AST-YS TEST KIT | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 308 | PP2400107587 - Dung dịch nước muối 0.45% (sử dụng pha huyển dịch chạy trên hệ thống máy Vitek) | 20,000,000 | 600,000 |
| 309 | PP2400107588 - Tuýp nhựa trong 12 x 75 mm (dùng cho máy Vitek 2) | 49,600,000 | 1,488,000 |
| 310 | PP2400107589 - Môi trường nuôi cấy hiếu khí -Môi trường nuôi cấy FA Plus BacT/Alert | 207,000,000 | 6,210,000 |
| 311 | PP2400107590 - Môi trường nuôi cấy kị khí -Môi trường nuôi cấy FN Plus BacT/Alert | 207,000,000 | 6,210,000 |
| 312 | PP2400107591 - Bộ xét nghiệm hơi thở vi khuẩn Helicobacter pylori | 180,000,000 | 5,400,000 |
Chất kiểm chuẩn control 6C |
|
| Mã phần lô | PP2400107280 |
| Giá từng phần lô | 66,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,988,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch rửa cleaner |
|
| Mã phần lô | PP2400107281 |
| Giá từng phần lô | 146,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,402,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400107282 |
| Giá từng phần lô | 458,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,749,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất calib |
|
| Mã phần lô | PP2400107283 |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất đo các thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400107284 |
| Giá từng phần lô | 251,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,541,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400107285 |
| Giá từng phần lô | 509,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,280,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ABX DILUENT 20L |
|
| Mã phần lô | PP2400107286 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ABX LYSEBIO 1L |
|
| Mã phần lô | PP2400107287 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
NuceDiff |
|
| Mã phần lô | PP2400107288 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ABX BASOLYSE II 1L |
|
| Mã phần lô | PP2400107289 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ABX CLEANER 1L |
|
| Mã phần lô | PP2400107290 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ABX MINOCLAIR 0.5L |
|
| Mã phần lô | PP2400107291 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MINOCAL 2ML |
|
| Mã phần lô | PP2400107292 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ABX DIFFTROL 2N |
|
| Mã phần lô | PP2400107293 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ABX DIFFTROL 2L |
|
| Mã phần lô | PP2400107294 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ABX DIFFTROL 2H |
|
| Mã phần lô | PP2400107295 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CELLCLEAN AUTO 4MLX20(CCA-500A) |
|
| Mã phần lô | PP2400107296 |
| Giá từng phần lô | 87,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,632,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CELLPACK DCL 20L(DCL-300A) |
|
| Mã phần lô | PP2400107297 |
| Giá từng phần lô | 71,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
FLUOROCELL WDF 42MLX2(WDF-800A) |
|
| Mã phần lô | PP2400107298 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
FLUOROCELL WNR 82MLX2(WNR-800A) |
|
| Mã phần lô | PP2400107299 |
| Giá từng phần lô | 53,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lysercell WDF (WDF-210A) |
|
| Mã phần lô | PP2400107300 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lysercell WNR (WNR-210A) |
|
| Mã phần lô | PP2400107301 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
SULFOLYSER 500ml x3 |
|
| Mã phần lô | PP2400107302 |
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cleaning Agent |
|
| Mã phần lô | PP2400107303 |
| Giá từng phần lô | 35,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cleaning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2400107304 |
| Giá từng phần lô | 168,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,055,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2400107305 |
| Giá từng phần lô | 290,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,709,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
D-Dimer HS 500 |
|
| Mã phần lô | PP2400107306 |
| Giá từng phần lô | 223,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,691,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
D-Dimer HS 500 control |
|
| Mã phần lô | PP2400107307 |
| Giá từng phần lô | 39,645,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Factor Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2400107308 |
| Giá từng phần lô | 36,277,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fibrinogen-C |
|
| Mã phần lô | PP2400107309 |
| Giá từng phần lô | 338,990,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,169,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HemosIL SynthAsil |
|
| Mã phần lô | PP2400107310 |
| Giá từng phần lô | 101,650,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,049,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Low Control Plasma 10x1 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400107311 |
| Giá từng phần lô | 61,383,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,841,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Normal Control Plasma 10x1 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400107312 |
| Giá từng phần lô | 49,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,489,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RecombiPlasTin 2G |
|
| Mã phần lô | PP2400107313 |
| Giá từng phần lô | 165,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,951,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rinse Solution |
|
| Mã phần lô | PP2400107314 |
| Giá từng phần lô | 534,933,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,047,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống lấy mẫu 2.0 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400107315 |
| Giá từng phần lô | 11,151,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400107316 |
| Giá từng phần lô | 39,173,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400107317 |
| Giá từng phần lô | 50,970,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,529,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400107318 |
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400107319 |
| Giá từng phần lô | 1,148,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400107320 |
| Giá từng phần lô | 21,898,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400107321 |
| Giá từng phần lô | 26,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2400107322 |
| Giá từng phần lô | 88,867,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,666,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400107323 |
| Giá từng phần lô | 7,051,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400107324 |
| Giá từng phần lô | 8,473,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400107325 |
| Giá từng phần lô | 39,929,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400107326 |
| Giá từng phần lô | 39,929,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400107327 |
| Giá từng phần lô | 39,929,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400107328 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400107329 |
| Giá từng phần lô | 21,848,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400107330 |
| Giá từng phần lô | 861,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400107331 |
| Giá từng phần lô | 861,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400107332 |
| Giá từng phần lô | 9,034,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400107333 |
| Giá từng phần lô | 3,628,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400107334 |
| Giá từng phần lô | 291,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,751,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400107335 |
| Giá từng phần lô | 11,403,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Mã phần lô | PP2400107336 |
| Giá từng phần lô | 5,762,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2400107337 |
| Giá từng phần lô | 57,405,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,722,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2400107338 |
| Giá từng phần lô | 57,220,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400107339 |
| Giá từng phần lô | 55,797,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,673,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400107340 |
| Giá từng phần lô | 81,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,446,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2400107341 |
| Giá từng phần lô | 4,215,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Mã phần lô | PP2400107342 |
| Giá từng phần lô | 45,804,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,374,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400107343 |
| Giá từng phần lô | 15,268,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400107344 |
| Giá từng phần lô | 20,084,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400107345 |
| Giá từng phần lô | 10,952,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400107346 |
| Giá từng phần lô | 64,713,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,941,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2400107347 |
| Giá từng phần lô | 62,086,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,862,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400107348 |
| Giá từng phần lô | 23,032,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2400107349 |
| Giá từng phần lô | 7,534,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400107350 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400107351 |
| Giá từng phần lô | 247,821,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,434,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400107352 |
| Giá từng phần lô | 37,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400107353 |
| Giá từng phần lô | 388,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,658,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400107354 |
| Giá từng phần lô | 5,705,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2400107355 |
| Giá từng phần lô | 25,708,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400107356 |
| Giá từng phần lô | 745,598,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,367,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng RF (Reumatoid Factor) |
|
| Mã phần lô | PP2400107357 |
| Giá từng phần lô | 36,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
RF Latex Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400107358 |
| Giá từng phần lô | 10,115,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400107359 |
| Giá từng phần lô | 6,386,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400107360 |
| Giá từng phần lô | 89,184,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,675,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400107361 |
| Giá từng phần lô | 41,315,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400107362 |
| Giá từng phần lô | 38,545,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400107363 |
| Giá từng phần lô | 8,815,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2400107364 |
| Giá từng phần lô | 57,214,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400107365 |
| Giá từng phần lô | 20,907,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400107366 |
| Giá từng phần lô | 13,224,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400107367 |
| Giá từng phần lô | 52,941,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,588,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400107368 |
| Giá từng phần lô | 3,742,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400107369 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400107370 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400107371 |
| Giá từng phần lô | 100,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,002,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400107372 |
| Giá từng phần lô | 34,873,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,046,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400107373 |
| Giá từng phần lô | 45,142,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400107374 |
| Giá từng phần lô | 13,110,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2400107375 |
| Giá từng phần lô | 75,637,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,269,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực Potassium |
|
| Mã phần lô | PP2400107376 |
| Giá từng phần lô | 77,225,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,316,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400107377 |
| Giá từng phần lô | 75,637,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,269,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400107378 |
| Giá từng phần lô | 79,915,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,397,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm β2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400107379 |
| Giá từng phần lô | 135,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,067,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn cho xét nghiệm beta2-MICROGLOBULIN |
|
| Mã phần lô | PP2400107380 |
| Giá từng phần lô | 2,570,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin với mẫu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400107381 |
| Giá từng phần lô | 2,977,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm beta2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400107382 |
| Giá từng phần lô | 6,480,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
LIH |
|
| Mã phần lô | PP2400107383 |
| Giá từng phần lô | 14,271,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Pre-albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400107384 |
| Giá từng phần lô | 96,569,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,897,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400107385 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2400107386 |
| Giá từng phần lô | 21,501,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400107387 |
| Giá từng phần lô | 21,501,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Brahms PCT II Gen |
|
| Mã phần lô | PP2400107388 |
| Giá từng phần lô | 8,599,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400107389 |
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CA 125 II |
|
| Mã phần lô | PP2400107390 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400107391 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400107392 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400107393 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2400107394 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400107395 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgA |
|
| Mã phần lô | PP2400107396 |
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Chlamydia Trachomatis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400107397 |
| Giá từng phần lô | 922,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm fPSA |
|
| Mã phần lô | PP2400107398 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBsAg Quant |
|
| Mã phần lô | PP2400107399 |
| Giá từng phần lô | 9,481,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400107400 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400107401 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400107402 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400107403 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400107404 |
| Giá từng phần lô | 87,664,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,629,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400107405 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất mồi phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400107406 |
| Giá từng phần lô | 63,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,918,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chlamydia Trachomatis IgA |
|
| Mã phần lô | PP2400107407 |
| Giá từng phần lô | 33,961,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chlamydia Trachomatis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400107408 |
| Giá từng phần lô | 33,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400107409 |
| Giá từng phần lô | 33,398,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,001,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400107410 |
| Giá từng phần lô | 61,519,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400107411 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
fPSA |
|
| Mã phần lô | PP2400107412 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400107413 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400107414 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400107415 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm LIAISON® XL Murex HBsAg Quant |
|
| Mã phần lô | PP2400107416 |
| Giá từng phần lô | 16,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400107417 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400107418 |
| Giá từng phần lô | 11,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy LIAISON XL |
|
| Mã phần lô | PP2400107419 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2400107420 |
| Giá từng phần lô | 29,767,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 893,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400107421 |
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400107422 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11776452122 PRECICTR TUMOR MARKER ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107423 |
| Giá từng phần lô | 21,538,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
04487761190 AFP CS GEN2.1 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107424 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
04481798190 AFP RP GEN1.1ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107425 |
| Giá từng phần lô | 396,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,895,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
7957203190 AMH Plus CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2400107426 |
| Giá từng phần lô | 25,011,164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
08818061190 Elecsys AMH plus 100T |
|
| Mã phần lô | PP2400107427 |
| Giá từng phần lô | 150,067,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,502,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
7957211190 PreciControl AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400107428 |
| Giá từng phần lô | 12,505,582 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
05031656190 ANTI CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400107429 |
| Giá từng phần lô | 73,426,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,202,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11820567122 ANTI-HBC IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107430 |
| Giá từng phần lô | 12,237,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
09004998190 Elecsys Anti-Tg100T |
|
| Mã phần lô | PP2400107431 |
| Giá từng phần lô | 32,308,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
09005030190 Elecsys Anti-Tg CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2400107432 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
06368590190 Anti-TPO Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400107433 |
| Giá từng phần lô | 32,308,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
06472931190 Anti-TPO CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2400107434 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11820591122 ANTI-HAV IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107435 |
| Giá từng phần lô | 308,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,251,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11820613122 ANTI-HBE ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107436 |
| Giá từng phần lô | 10,279,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
06368921190 Anti-HCV G2 cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400107437 |
| Giá từng phần lô | 758,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
12102137001 ASSAY TIP/CUP E170 |
|
| Mã phần lô | PP2400107438 |
| Giá từng phần lô | 387,545,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,626,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
07030207190 CA 125 G2 CS G2 Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2400107439 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11776223190 CA 125 G2 Elecsys cobas e100 |
|
| Mã phần lô | PP2400107440 |
| Giá từng phần lô | 115,647,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,469,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
03045846122 CA 15-3 II CS ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107441 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
03045838122 CA 15-3 II RP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107442 |
| Giá từng phần lô | 115,647,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,469,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11776215122 CA 19-9 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400107443 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11776193122 CA 19-9 RP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107444 |
| Giá từng phần lô | 154,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,625,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
09175130190 CA 72-4 CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2400107445 |
| Giá từng phần lô | 7,377,244 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
09005692190 Elecsys CA 72-4 100T |
|
| Mã phần lô | PP2400107446 |
| Giá từng phần lô | 154,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,625,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11731645322 CEA CALSET GEN.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400107447 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11731629322 CEA RP ELECSYS KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400107448 |
| Giá từng phần lô | 132,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,965,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11662970122 ELEC CLEAN-CELL |
|
| Mã phần lô | PP2400107449 |
| Giá từng phần lô | 256,809,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,704,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
04784596190 ELECSYS CMV IGG |
|
| Mã phần lô | PP2400107450 |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
04784618190 ELECSYS CMV IGM |
|
| Mã phần lô | PP2400107451 |
| Giá từng phần lô | 29,370,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
06687750190 Cortisol G2 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2400107452 |
| Giá từng phần lô | 8,811,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
06687733190 Cortisol G2 Elec cobas e100 |
|
| Mã phần lô | PP2400107453 |
| Giá từng phần lô | 198,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,947,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11820974322 CYFRA CALSET 2 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107454 |
| Giá từng phần lô | 7,342,652 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11820966122 CYFRA RP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107455 |
| Giá từng phần lô | 61,189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,835,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11930427122 ELEC IgE CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400107456 |
| Giá từng phần lô | 6,363,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
08443459190 TSH CS Elecsys V3 |
|
| Mã phần lô | PP2400107457 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
08498598190 Elecsys Anti-HBs II 100T |
|
| Mã phần lô | PP2400107458 |
| Giá từng phần lô | 215,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,461,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
09315381190 Elecsys TroponinT hs STAT CS |
|
| Mã phần lô | PP2400107459 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
09315349190 Elecsys TroponinT hs STAT |
|
| Mã phần lô | PP2400107460 |
| Giá từng phần lô | 415,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
04827031190 ELECSYS IGE GEN.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400107461 |
| Giá từng phần lô | 293,706,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,811,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
03203093190 ELECSYS PROLACTIN GEN |
|
| Mã phần lô | PP2400107462 |
| Giá từng phần lô | 7,930,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
03737551190 FERRI RP GEN2 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107463 |
| Giá từng phần lô | 220,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,608,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
03737586190 FERRITIN CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400107464 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
08828601190 Elecsys free PSA 100T |
|
| Mã phần lô | PP2400107465 |
| Giá từng phần lô | 24,475,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
08851964190 free PSA CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2400107466 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
06437206190 FT3 G3 cobas e 200T |
|
| Mã phần lô | PP2400107467 |
| Giá từng phần lô | 215,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,461,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
06437222190 FT3 G3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2400107468 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
09043292190 Elecsys CalSet FT4 IV |
|
| Mã phần lô | PP2400107469 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
09043276190 Elecsys FT4 IV 200T |
|
| Mã phần lô | PP2400107470 |
| Giá từng phần lô | 282,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,481,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11820583122 HBEAG ELECSYS KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400107471 |
| Giá từng phần lô | 205,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,167,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
08814856190 Elecsys HBsAg II 100T |
|
| Mã phần lô | PP2400107472 |
| Giá từng phần lô | 269,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,077,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
08814899190 Elecsys HBsAg II quant II |
|
| Mã phần lô | PP2400107473 |
| Giá từng phần lô | 275,846,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,275,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
03302652190 HCG+BETA II CS ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107474 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
03271749190 HCG+BETA II RP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107475 |
| Giá từng phần lô | 60,577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,817,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
05572207190 HSV PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2400107476 |
| Giá từng phần lô | 11,686,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
05572185190 Elec HSV-1 IgG, 100 Tests |
|
| Mã phần lô | PP2400107477 |
| Giá từng phần lô | 33,075,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
05572193190 Elec HSV-2 IgG, 100 Tests |
|
| Mã phần lô | PP2400107478 |
| Giá từng phần lô | 33,075,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
12017504122 INSULIN CS ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107479 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
12017547214 INSULIN RP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107480 |
| Giá từng phần lô | 8,811,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11298500316 ISE CLEANING SOL. |
|
| Mã phần lô | PP2400107481 |
| Giá từng phần lô | 8,152,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
09318712190 Elecsys PCT 100T |
|
| Mã phần lô | PP2400107482 |
| Giá từng phần lô | 939,859,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,195,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
05042666191 PRECI CONTROL THYROAB |
|
| Mã phần lô | PP2400107483 |
| Giá từng phần lô | 46,258,698 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
03290379190 PRECICONTROL ANTI HCV CE |
|
| Mã phần lô | PP2400107484 |
| Giá từng phần lô | 9,300,692 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
04917049190 PRECICONTROL CARDIAC G.4 ELE |
|
| Mã phần lô | PP2400107485 |
| Giá từng phần lô | 9,589,506 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
05031664190 ELECSYS PRECICONTROL ANTI-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400107486 |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11876384122 PRECICTL ANTI-HBE |
|
| Mã phần lô | PP2400107487 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11876317122 PRECICTL ANTI-HBS ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107488 |
| Giá từng phần lô | 6,853,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
04784600190 ELECSYS PRECICONTROL CMV IGG |
|
| Mã phần lô | PP2400107489 |
| Giá từng phần lô | 11,209,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
04784626190 ELECSYS PRECICONTROL CMV IGM |
|
| Mã phần lô | PP2400107490 |
| Giá từng phần lô | 11,209,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
06924107190 PreciControl HIV Gen II |
|
| Mã phần lô | PP2400107491 |
| Giá từng phần lô | 7,465,028 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
04618807190 PRECTL RUBELLA IGG ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107492 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
04618840190 PRECTL RUBELLA IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107493 |
| Giá từng phần lô | 5,384,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
04618823190 PRECICRTL TOXO IGG ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107494 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
04618866190 PRECICTRL TOXO IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107495 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11876333122 PRECICTRL HBC IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107496 |
| Giá từng phần lô | 5,702,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11876376122 PRECICTRL HBEAG ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107497 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
04687876190 PRECICTRL HBSAG 2 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107498 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
07143745190 PreciCtrl HBsAg II quant II |
|
| Mã phần lô | PP2400107499 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11731416190 PRECICTRL UNIVERSAL ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107500 |
| Giá từng phần lô | 8,811,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
03004899190 PRECLEAN M |
|
| Mã phần lô | PP2400107501 |
| Giá từng phần lô | 317,569,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,527,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11876368122 PRECTL ANTIHAV IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107502 |
| Giá từng phần lô | 9,300,692 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
05095107190 ELEC PRECICONTROL TROPONIN |
|
| Mã phần lô | PP2400107503 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
03005712190 PROBE WASH M ELECSYS |
|
| Mã phần lô | PP2400107504 |
| Giá từng phần lô | 3,299,298 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
09315292190 Elecsys proBNP II CS |
|
| Mã phần lô | PP2400107505 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
09315268190 Elecsys proBNP II 100T |
|
| Mã phần lô | PP2400107506 |
| Giá từng phần lô | 767,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,020,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
04880340190 PROCELL M 2*2 L ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107507 |
| Giá từng phần lô | 643,216,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,296,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
03277356190 PROLACTIN CALSET ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107508 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
08838534190 total PSA CalSet II |
|
| Mã phần lô | PP2400107509 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
08791686190 Elecsys Total PSA 100T |
|
| Mã phần lô | PP2400107510 |
| Giá từng phần lô | 146,853,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,405,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
04618793190 RUBELLA IGG ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107511 |
| Giá từng phần lô | 32,308,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
04618831190 RUBELLA IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107512 |
| Giá từng phần lô | 46,258,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
04618815190 ELECSYS TOXO IGG |
|
| Mã phần lô | PP2400107513 |
| Giá từng phần lô | 16,154,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
04618858190 ELECSYS TOXO IGM |
|
| Mã phần lô | PP2400107514 |
| Giá từng phần lô | 23,129,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
08429324190 TSH Elecsys cobas e 200 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2400107515 |
| Giá từng phần lô | 161,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,846,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11732277122 UNIVERSAL DILUENT ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107516 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
08946353190 Elecsys Testosterone G2 100T |
|
| Mã phần lô | PP2400107517 |
| Giá từng phần lô | 15,860,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
05202230190 TESTOSTERONE II CS |
|
| Mã phần lô | PP2400107518 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
06656021190 Estradiol G3 Elecsys e100 |
|
| Mã phần lô | PP2400107519 |
| Giá từng phần lô | 15,860,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
06656048190 Estradiol G3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2400107520 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
07092539190 Progesterone G3 Elec. e100 |
|
| Mã phần lô | PP2400107521 |
| Giá từng phần lô | 11,895,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,859 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
07092547190 Progesterone G3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2400107522 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
08429324190 TSH Elecsys cobas e 200 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2400107523 |
| Giá từng phần lô | 161,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,846,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
09315365190 Elecsys Troponin T hs CS |
|
| Mã phần lô | PP2400107524 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
09315322190 Elecsys Troponin T hs 200T |
|
| Mã phần lô | PP2400107525 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
05341787190 Elecsys PC Multi, 6x2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400107526 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
08924163190 Elecsys HIV Combi PT 100T |
|
| Mã phần lô | PP2400107527 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
08496609190 Anti-TSHR Elec. e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2400107528 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
08496641190 Anti-TSHR CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2400107529 |
| Giá từng phần lô | 6,118,876 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11706802001 ASSAY CUP ELEC 2010 |
|
| Mã phần lô | PP2400107530 |
| Giá từng phần lô | 24,047,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11706799001 ASSAY TIP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107531 |
| Giá từng phần lô | 48,094,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,442,831 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11930346122 SYS WASH ELECSYS |
|
| Mã phần lô | PP2400107532 |
| Giá từng phần lô | 20,541,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
11662988122, ProCell, 6 x 380 m |
|
| Mã phần lô | PP2400107533 |
| Giá từng phần lô | 256,809,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,704,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
04880293214 CLEAN-CELL M 2*2 L ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400107534 |
| Giá từng phần lô | 762,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,881,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm giun đũa chó mèo - Toxocara IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400107535 |
| Giá từng phần lô | 230,173,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,905,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm sán dải chó - Echinococcus IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400107536 |
| Giá từng phần lô | 179,024,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,370,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm sán lá gan lớn - Fasciola IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400107537 |
| Giá từng phần lô | 15,344,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm ấu trùng sán lợn - Cysticercosis IgG (T.Solium) |
|
| Mã phần lô | PP2400107538 |
| Giá từng phần lô | 10,229,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm giun đầu gai - AccuElis Gnathostoma spinigerum Detection Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400107539 |
| Giá từng phần lô | 10,229,952 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm giun lươn - Strongyloides IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400107540 |
| Giá từng phần lô | 15,344,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ancylostoma IgG Elissa Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400107541 |
| Giá từng phần lô | 15,344,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400107542 |
| Giá từng phần lô | 240,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400107543 |
| Giá từng phần lô | 256,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,686,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100 |
|
| Mã phần lô | PP2400107544 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp trong ống nghiệm 16x100 |
|
| Mã phần lô | PP2400107545 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT 18XX và GASTAT-7XX |
|
| Mã phần lô | PP2400107546 |
| Giá từng phần lô | 72,859,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,185,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gastrol-QC |
|
| Mã phần lô | PP2400107547 |
| Giá từng phần lô | 85,688,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,570,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-710/720/730 |
|
| Mã phần lô | PP2400107548 |
| Giá từng phần lô | 198,894,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,966,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
PCO2 ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2400107549 |
| Giá từng phần lô | 67,337,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,020,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
pH ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2400107550 |
| Giá từng phần lô | 50,503,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
PO2 ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2400107551 |
| Giá từng phần lô | 50,503,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
PUMP TUBE ASSY (3pcs/bag) |
|
| Mã phần lô | PP2400107552 |
| Giá từng phần lô | 13,632,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ref Electrode Body |
|
| Mã phần lô | PP2400107553 |
| Giá từng phần lô | 42,087,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,262,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ref Electrode Inner Core |
|
| Mã phần lô | PP2400107554 |
| Giá từng phần lô | 8,419,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
SAMPLE PORT |
|
| Mã phần lô | PP2400107555 |
| Giá từng phần lô | 10,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TUBING KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400107556 |
| Giá từng phần lô | 6,639,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Buffer No.1 (800mL) -G8 - Variant Elu Buffer HSi No 1 (S) |
|
| Mã phần lô | PP2400107557 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Buffer No.2 (800mL) - G8 - Variant Elu Buffer HSi No 2 (S) |
|
| Mã phần lô | PP2400107558 |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Buffer No.3 (800mL) -G8 - Variant Elu Buffer HSi No 3 (S) |
|
| Mã phần lô | PP2400107559 |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
G8 Filter (5filter/Box) -G8 - Filter Element G8 |
|
| Mã phần lô | PP2400107560 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HbA1c Calibrator Set - G8 - HbA1c Calibrator Set |
|
| Mã phần lô | PP2400107561 |
| Giá từng phần lô | 7,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HbA1c Control Set - 8 - HbA1c Control Set |
|
| Mã phần lô | PP2400107562 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TSKgel G8 Variant His- G8 - TSK gel G8 Variant His |
|
| Mã phần lô | PP2400107563 |
| Giá từng phần lô | 474,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Wash Solution (2000mL) -G8 - HSi Hemolysis & Wash Sol (L) |
|
| Mã phần lô | PP2400107564 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DG Gel ABO/Rh |
|
| Mã phần lô | PP2400107565 |
| Giá từng phần lô | 484,942,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,548,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DG Gel Confirm P |
|
| Mã phần lô | PP2400107566 |
| Giá từng phần lô | 242,471,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,274,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DG Gel Coombs |
|
| Mã phần lô | PP2400107567 |
| Giá từng phần lô | 72,840,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,185,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DG Gel Neutral |
|
| Mã phần lô | PP2400107568 |
| Giá từng phần lô | 50,047,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,501,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
DG Gel Sol |
|
| Mã phần lô | PP2400107569 |
| Giá từng phần lô | 32,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 962,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
SERIGRUP DIANA A1/B |
|
| Mã phần lô | PP2400107570 |
| Giá từng phần lô | 62,842,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,885,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HBV Real TM Quant Dx |
|
| Mã phần lô | PP2400107571 |
| Giá từng phần lô | 792,187,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,765,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HCV Real-TM Quant Dx |
|
| Mã phần lô | PP2400107572 |
| Giá từng phần lô | 457,379,712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,721,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MTB Real-TM |
|
| Mã phần lô | PP2400107573 |
| Giá từng phần lô | 51,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Strep B Real-TM Quant |
|
| Mã phần lô | PP2400107574 |
| Giá từng phần lô | 104,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,144,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
SaMag Viral Nucleic Acid Extration Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400107575 |
| Giá từng phần lô | 564,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,934,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HPV Genotypes 14 Real-TM Quant |
|
| Mã phần lô | PP2400107576 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
SaMag STD DNA Extraction kit |
|
| Mã phần lô | PP2400107577 |
| Giá từng phần lô | 211,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,350,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
SaMag TB DNA Extraction kit |
|
| Mã phần lô | PP2400107578 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đo độ đục chuẩn dùng cho máy Vitek 2 - KIT DENSICHEK PLUS STANDARDS |
|
| Mã phần lô | PP2400107579 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card định danh Neisseria Haemophilus -NH TEST KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400107580 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card định danh vi khuẩn gram (-) -GN TEST KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400107581 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card định danh vi khuẩn gram (+) -GP TEST KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400107582 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card định danh vi nấm - YST TEST KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400107583 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card kháng sinh đồ vi khuẩn gram (-) -AST-GN--/N--/EX--/XN--TEST KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400107584 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card kháng sinh đồ vi khuẩn gram (+) -AST - GP--/P--/ST--TEST KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400107585 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card kháng sinh đồ vi nấm - AST-YS TEST KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400107586 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nước muối 0.45% (sử dụng pha huyển dịch chạy trên hệ thống máy Vitek) |
|
| Mã phần lô | PP2400107587 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tuýp nhựa trong 12 x 75 mm (dùng cho máy Vitek 2) |
|
| Mã phần lô | PP2400107588 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy hiếu khí -Môi trường nuôi cấy FA Plus BacT/Alert |
|
| Mã phần lô | PP2400107589 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy kị khí -Môi trường nuôi cấy FN Plus BacT/Alert |
|
| Mã phần lô | PP2400107590 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm hơi thở vi khuẩn Helicobacter pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400107591 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi