Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm theo máy năm 2024-2025 lần 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400483531-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU | Chủ đầu tư | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất xét nghiệm theo máy năm 2024-2025 lần 2 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400266348 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 21,969,058,499 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400428872 - ALBUMIN | 11,894,400 | 356,832 |
| 2 | PP2400428873 - ALP | 9,015,300 | 270,459 |
| 3 | PP2400428874 - ALT | 56,133,000 | 1,683,990 |
| 4 | PP2400428875 - AST | 55,959,750 | 1,678,792 |
| 5 | PP2400428876 - GGT | 79,632,000 | 2,388,960 |
| 6 | PP2400428877 - Calcium Arsenazo | 46,561,200 | 1,396,836 |
| 7 | PP2400428878 - GLUCOSE | 106,344,000 | 3,190,320 |
| 8 | PP2400428879 - CK (NAC) | 8,794,800 | 263,844 |
| 9 | PP2400428880 - LDH | 10,617,600 | 318,528 |
| 10 | PP2400428881 - DIRECT BILIRUBIN | 32,033,400 | 961,002 |
| 11 | PP2400428882 - TOTAL BILIRUBIN | 27,934,200 | 838,026 |
| 12 | PP2400428883 - TOTAL PROTEIN | 22,850,100 | 685,503 |
| 13 | PP2400428884 - α-AMYLASE | 67,498,200 | 2,024,946 |
| 14 | PP2400428885 - ASO | 129,511,200 | 3,885,336 |
| 15 | PP2400428886 - CK-MB | 23,577,750 | 707,332 |
| 16 | PP2400428887 - CK-MB CALIBRATOR | 11,340,000 | 340,200 |
| 17 | PP2400428888 - CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 1 | 9,807,600 | 294,228 |
| 18 | PP2400428889 - CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 2 | 9,807,600 | 294,228 |
| 19 | PP2400428890 - CREATININE | 57,834,000 | 1,735,020 |
| 20 | PP2400428891 - CRP | 258,489,000 | 7,754,670 |
| 21 | PP2400428892 - CRP Latex | 64,860,600 | 1,945,818 |
| 22 | PP2400428893 - CRP Latex Calibrator (N) Set | 46,447,800 | 1,393,434 |
| 23 | PP2400428894 - CHOLESTEROL | 89,728,800 | 2,691,864 |
| 24 | PP2400428895 - HDL-CHOLESTEROL | 486,385,200 | 14,591,556 |
| 25 | PP2400428896 - HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR | 22,843,800 | 685,314 |
| 26 | PP2400428897 - LDL-CHOLESTEROL | 848,358,000 | 25,450,740 |
| 27 | PP2400428898 - LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR | 27,140,400 | 814,212 |
| 28 | PP2400428899 - HDL/LDL CHOLESTEROL CONTROL SERUM | 13,076,800 | 392,304 |
| 29 | PP2400428900 - RF Latex | 57,298,500 | 1,718,955 |
| 30 | PP2400428901 - RF Latex Calibrator | 21,102,900 | 633,087 |
| 31 | PP2400428902 - IRON | 16,653,000 | 499,590 |
| 32 | PP2400428903 - TRIGLYCERIDE | 53,155,200 | 1,594,656 |
| 33 | PP2400428904 - UREA/UREA NITROGEN | 71,820,000 | 2,154,600 |
| 34 | PP2400428905 - URIC ACID | 64,327,200 | 1,929,816 |
| 35 | PP2400428906 - URINARY/CSF PROTEIN | 27,587,700 | 827,631 |
| 36 | PP2400428907 - INORGANIC PHOSPHOROUS | 11,902,800 | 357,084 |
| 37 | PP2400428908 - LACTATE | 26,817,000 | 804,510 |
| 38 | PP2400428909 - Ethanol | 83,191,500 | 2,495,745 |
| 39 | PP2400428910 - AMMONIA/ETHANOL/CO2 CALIBRATOR | 25,000,000 | 750,000 |
| 40 | PP2400428911 - AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I | 25,000,000 | 750,000 |
| 41 | PP2400428912 - AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II | 25,000,000 | 750,000 |
| 42 | PP2400428913 - Urine/CSF Albumin | 104,395,200 | 3,131,856 |
| 43 | PP2400428914 - Urine Calibrator | 72,746,100 | 2,182,383 |
| 44 | PP2400428915 - Urine/CSF Albumin Calibrator | 94,166,100 | 2,824,983 |
| 45 | PP2400428916 - MAS UrichemTrak | 28,230,300 | 846,909 |
| 46 | PP2400428917 - ELECTRODE-Na | 78,892,800 | 2,366,784 |
| 47 | PP2400428918 - ELECTRODE-K | 80,547,600 | 2,416,428 |
| 48 | PP2400428919 - ELECTRODE-Cl | 78,892,800 | 2,366,784 |
| 49 | PP2400428920 - ELECTRODE-Ref | 166,702,200 | 5,001,066 |
| 50 | PP2400428921 - ISE Buffer | 89,523,000 | 2,685,690 |
| 51 | PP2400428922 - ISE Reference | 54,516,000 | 1,635,480 |
| 52 | PP2400428923 - ISE Mid Standard | 115,872,750 | 3,476,182 |
| 53 | PP2400428924 - ISE High Serum Standard | 7,356,300 | 220,689 |
| 54 | PP2400428925 - ISE Low Serum Standard | 8,838,900 | 265,167 |
| 55 | PP2400428926 - beta2-MICROGLOBULIN | 133,119,000 | 3,993,570 |
| 56 | PP2400428927 - beta2-MICROGLOBULIN STANDARD | 2,696,400 | 80,892 |
| 57 | PP2400428928 - beta2-MICROGLOBULIN CONTROL URINE | 4,466,700 | 134,001 |
| 58 | PP2400428929 - beta2-MICROGLOBULIN CONTROLS | 10,180,800 | 305,424 |
| 59 | PP2400428930 - LIH | 44,660,700 | 1,339,821 |
| 60 | PP2400428931 - PREALBUMIN | 134,295,000 | 4,028,850 |
| 61 | PP2400428932 - PREALBUMIN CALIBRATOR | 35,798,700 | 1,073,961 |
| 62 | PP2400428933 - Serum Protein Multi-Calibrator 1 | 81,717,300 | 2,451,519 |
| 63 | PP2400428934 - ITA CONTROL SERUM LEVEL 1 | 41,655,600 | 1,249,668 |
| 64 | PP2400428935 - ITA CONTROL SERUM LEVEL 2 | 41,655,600 | 1,249,668 |
| 65 | PP2400428936 - ITA CONTROL SERUM LEVEL 3 | 41,655,600 | 1,249,668 |
| 66 | PP2400428937 - SYSTEM CALIBRATOR | 8,709,750 | 261,292 |
| 67 | PP2400428938 - Control Serum 1 | 18,900,000 | 567,000 |
| 68 | PP2400428939 - Control Serum 2 | 18,994,500 | 569,835 |
| 69 | PP2400428940 - CLEANING SOLUTION | 5,048,400 | 151,452 |
| 70 | PP2400428941 - Wash Solution | 95,103,750 | 2,853,112 |
| 71 | PP2400428942 - LIAISON AFP | 170,415,000 | 5,112,450 |
| 72 | PP2400428943 - LIAISON Ferritin | 188,307,000 | 5,649,210 |
| 73 | PP2400428944 - LIAISON Cortisol | 233,730,000 | 7,011,900 |
| 74 | PP2400428945 - LIAISON FT3 | 125,580,000 | 3,767,400 |
| 75 | PP2400428946 - LIAISON FT4 | 146,097,000 | 4,382,910 |
| 76 | PP2400428947 - LIAISON TSH | 146,097,000 | 4,382,910 |
| 77 | PP2400428948 - LIAISON Light Check 12 | 14,773,500 | 443,205 |
| 78 | PP2400428949 - LIAISON XL Cleaning Tool | 6,363,000 | 190,890 |
| 79 | PP2400428950 - LIAISON XL Starter Kit | 98,847,000 | 2,965,410 |
| 80 | PP2400428951 - LIAISON XL - Disposable Tips | 84,546,000 | 2,536,380 |
| 81 | PP2400428952 - LIAISON XL - Cuvettes | 90,342,000 | 2,710,260 |
| 82 | PP2400428953 - LIAISON Wash/System Liquid | 24,585,750 | 737,572 |
| 83 | PP2400428954 - LIAISON QuantiFERON-TB Gold Plus | 131,565,000 | 3,946,950 |
| 84 | PP2400428955 - LIAISON Control QuantiFERON-TB Gold Plus | 23,861,250 | 715,837 |
| 85 | PP2400428956 - QuantiFERON-TB Gold Plus Blood Collection Tubes | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 86 | PP2400428957 - PRECICTR TUMOR MARKER ELEC | 21,538,440 | 646,153 |
| 87 | PP2400428958 - AFP G2 CS Elecsys V3 | 4,895,100 | 146,853 |
| 88 | PP2400428959 - AFP Elecsys cobas e 100 V2 | 39,650,000 | 1,189,500 |
| 89 | PP2400428960 - AMH Plus CalSet | 12,505,580 | 375,167 |
| 90 | PP2400428961 - Elecsys AMH plus 100T | 150,066,800 | 4,502,004 |
| 91 | PP2400428962 - PreciControl AMH Plus | 25,011,160 | 750,334 |
| 92 | PP2400428963 - ANTI CCP | 73,426,500 | 2,202,795 |
| 93 | PP2400428964 - ANTI-HBC IGM ELEC | 24,475,200 | 734,256 |
| 94 | PP2400428965 - Elecsys Anti-Tg100T | 32,307,600 | 969,228 |
| 95 | PP2400428966 - Elecsys Anti-Tg CalSet | 6,615,000 | 198,450 |
| 96 | PP2400428967 - Anti-TPO Elecsys cobas e 100 | 32,307,600 | 969,228 |
| 97 | PP2400428968 - Anti-TPO CS Elecsys | 6,615,000 | 198,450 |
| 98 | PP2400428969 - ANTI-HAV IGM ELEC | 462,582,000 | 13,877,460 |
| 99 | PP2400428970 - ANTI-HBE ELEC | 20,559,200 | 616,776 |
| 100 | PP2400428971 - Elecsys Anti-HCV II 100 | 758,740,000 | 22,762,200 |
| 101 | PP2400428972 - ASSAY TIP/CUP E170 | 387,545,040 | 11,626,351 |
| 102 | PP2400428973 - CA 125 G2 CS G2 Elecsys | 7,342,650 | 220,279 |
| 103 | PP2400428974 - CA 125 G2 Elecsys cobas e100 | 92,516,400 | 2,775,492 |
| 104 | PP2400428975 - CA 15-3 II CS ELEC | 5,874,120 | 176,223 |
| 105 | PP2400428976 - CA 15-3 II RP ELEC | 92,516,400 | 2,775,492 |
| 106 | PP2400428977 - CA 19-9 CALSET | 5,874,120 | 176,223 |
| 107 | PP2400428978 - CA 19-9 Elecsys cobas e 100 | 115,645,500 | 3,469,365 |
| 108 | PP2400428979 - CA 72-4 CS Elecsys V2 | 7,377,240 | 221,317 |
| 109 | PP2400428980 - Elecsys CA 72-4 100T | 115,645,500 | 3,469,365 |
| 110 | PP2400428981 - CEA CALSET GEN.2 | 4,895,100 | 146,853 |
| 111 | PP2400428982 - CEA RP ELECSYS KIT | 110,137,500 | 3,304,125 |
| 112 | PP2400428983 - ELEC CLEAN-CELL | 342,412,200 | 10,272,366 |
| 113 | PP2400428984 - ELECSYS CMV IGG | 19,580,400 | 587,412 |
| 114 | PP2400428985 - ELECSYS CMV IGM | 29,370,400 | 881,112 |
| 115 | PP2400428986 - Cortisol G2 CS Elecsys | 8,811,180 | 264,335 |
| 116 | PP2400428987 - Cortisol G2 Elec cobas e100 | 79,300,000 | 2,379,000 |
| 117 | PP2400428988 - CYFRA CALSET 2 ELEC | 7,342,648 | 220,279 |
| 118 | PP2400428989 - CYFRA RP ELEC | 122,376,000 | 3,671,280 |
| 119 | PP2400428990 - ELEC IgE CALSET | 6,363,628 | 190,908 |
| 120 | PP2400428991 - TSH CS Elecsys V3 | 4,895,100 | 146,853 |
| 121 | PP2400428992 - Elecsys Anti-HBs II 100T | 269,230,000 | 8,076,900 |
| 122 | PP2400428993 - Elecsys TroponinT hs STAT CS | 8,820,000 | 264,600 |
| 123 | PP2400428994 - Elecsys TroponinT hs STAT | 467,775,000 | 14,033,250 |
| 124 | PP2400428995 - ELECSYS IGE GEN.2 | 244,755,000 | 7,342,650 |
| 125 | PP2400428996 - ELECSYS PROLACTIN GEN | 15,860,000 | 475,800 |
| 126 | PP2400428997 - FERRI RP GEN2 ELEC | 88,110,000 | 2,643,300 |
| 127 | PP2400428998 - FERRITIN CALSET | 4,895,100 | 146,853 |
| 128 | PP2400428999 - Elecsys free PSA 100T | 36,712,800 | 1,101,384 |
| 129 | PP2400429000 - free PSA CalSet | 4,895,100 | 146,853 |
| 130 | PP2400429001 - FT3 G3 cobas e 200T | 80,769,000 | 2,423,070 |
| 131 | PP2400429002 - FT3 G3 CS Elecsys | 4,895,100 | 146,853 |
| 132 | PP2400429003 - Elecsys CalSet FT4 IV | 4,895,100 | 146,853 |
| 133 | PP2400429004 - Elecsys FT4 IV 200T | 84,807,000 | 2,544,210 |
| 134 | PP2400429005 - HBEAG ELECSYS KIT | 256,990,000 | 7,709,700 |
| 135 | PP2400429006 - Elecsys HBsAg II 100T | 323,076,000 | 9,692,280 |
| 136 | PP2400429007 - 08814899190 Elecsys HBsAg II quant II | 137,922,600 | 4,137,678 |
| 137 | PP2400429008 - HCG+BETA II CS ELEC | 4,895,100 | 146,853 |
| 138 | PP2400429009 - HCG+BETA II RP ELEC | 32,307,200 | 969,216 |
| 139 | PP2400429010 - HSV PC Elecsys | 11,686,500 | 350,595 |
| 140 | PP2400429011 - Elec HSV-1 IgG, 100 Tests | 33,074,800 | 992,244 |
| 141 | PP2400429012 - Elec HSV-2 IgG, 100 Tests | 33,074,800 | 992,244 |
| 142 | PP2400429013 - INSULIN CS ELEC | 2,447,550 | 73,426 |
| 143 | PP2400429014 - Insulin Elecsys cobas e 100 | 17,622,000 | 528,660 |
| 144 | PP2400429015 - ISE CLEANING SOL. | 8,152,670 | 244,580 |
| 145 | PP2400429016 - Elecsys PCT 100T | 1,174,824,000 | 35,244,720 |
| 146 | PP2400429017 - PRECI CONTROL THYROAB | 77,097,820 | 2,312,934 |
| 147 | PP2400429018 - PRECICONTROL ANTI HCV CE | 13,951,032 | 418,530 |
| 148 | PP2400429019 - PRECICONTROL CARDIAC G.4 ELE | 12,786,000 | 383,580 |
| 149 | PP2400429020 - ELECSYS PRECICONTROL ANTI-CCP | 29,370,600 | 881,118 |
| 150 | PP2400429021 - PRECICTL ANTI-HBE | 2,447,550 | 73,426 |
| 151 | PP2400429022 - PRECICTL ANTI-HBS ELEC | 10,279,710 | 308,391 |
| 152 | PP2400429023 - ELECSYS PRECICONTROL CMV IGG | 5,604,888 | 168,146 |
| 153 | PP2400429024 - ELECSYS PRECICONTROL CMV IGM | 5,604,888 | 168,146 |
| 154 | PP2400429025 - PreciControl HIV Gen II | 7,465,026 | 223,950 |
| 155 | PP2400429026 - PRECTL RUBELLA IGG ELEC | 6,853,140 | 205,594 |
| 156 | PP2400429027 - PRECTL RUBELLA IGM ELEC | 7,179,480 | 215,384 |
| 157 | PP2400429028 - PRECICRTL TOXO IGG ELEC | 3,426,570 | 102,797 |
| 158 | PP2400429029 - PRECICTRL TOXO IGM ELEC | 3,426,570 | 102,797 |
| 159 | PP2400429030 - PRECICTRL HBC IGM ELEC | 5,702,790 | 171,083 |
| 160 | PP2400429031 - PRECICTRL HBEAG ELEC | 4,895,100 | 146,853 |
| 161 | PP2400429032 - PRECICTRL HBSAG 2 ELEC | 10,279,710 | 308,391 |
| 162 | PP2400429033 - PreciCtrl HBsAg II quant II | 16,537,500 | 496,125 |
| 163 | PP2400429034 - PRECICTRL UNIVERSAL ELEC | 11,748,240 | 352,447 |
| 164 | PP2400429035 - PRECLEAN M | 101,622,240 | 3,048,667 |
| 165 | PP2400429036 - PRECTL ANTIHAV IGM ELEC | 9,300,688 | 279,020 |
| 166 | PP2400429037 - ELEC PRECICONTROL TROPONIN | 7,056,000 | 211,680 |
| 167 | PP2400429038 - PROBE WASH M ELECSYS | 13,197,184 | 395,915 |
| 168 | PP2400429039 - Elecsys proBNP II CS | 6,615,000 | 198,450 |
| 169 | PP2400429040 - Elecsys proBNP II 100T | 1,023,120,000 | 30,693,600 |
| 170 | PP2400429041 - PROCELL M 2*2 L ELEC | 321,608,000 | 9,648,240 |
| 171 | PP2400429042 - PROLACTIN CALSET ELEC | 4,895,100 | 146,853 |
| 172 | PP2400429043 - total PSA CalSet II | 4,895,100 | 146,853 |
| 173 | PP2400429044 - Elecsys Total PSA 100T | 48,950,400 | 1,468,512 |
| 174 | PP2400429045 - RUBELLA IGG ELEC | 32,307,600 | 969,228 |
| 175 | PP2400429046 - RUBELLA IGM ELEC | 46,258,200 | 1,387,746 |
| 176 | PP2400429047 - ELECSYS TOXO IGG | 10,769,200 | 323,076 |
| 177 | PP2400429048 - ELECSYS TOXO IGM | 15,419,400 | 462,582 |
| 178 | PP2400429049 - TSH Elecsys cobas e 200 V2 | 53,846,000 | 1,615,380 |
| 179 | PP2400429050 - UNIVERSAL DILUENT ELEC | 41,118,840 | 1,233,565 |
| 180 | PP2400429051 - Elecsys Testosterone G2 100T | 15,860,000 | 475,800 |
| 181 | PP2400429052 - TESTOSTERONE II CS | 3,671,325 | 110,139 |
| 182 | PP2400429053 - Estradiol G3 Elecsys e100 | 23,790,000 | 713,700 |
| 183 | PP2400429054 - Estradiol G3 CS Elecsys | 3,671,325 | 110,139 |
| 184 | PP2400429055 - Progesterone G3 Elec. e100 | 15,860,000 | 475,800 |
| 185 | PP2400429056 - Progesterone G3 CS Elecsys | 2,447,550 | 73,426 |
| 186 | PP2400429057 - Elecsys Troponin T hs CS | 4,410,000 | 132,300 |
| 187 | PP2400429058 - Elecsys Troponin T hs 200T | 46,200,000 | 1,386,000 |
| 188 | PP2400429059 - Elecsys PC Multi, 6x2ml | 52,920,000 | 1,587,600 |
| 189 | PP2400429060 - Elecsys HIV Combi PT 100T | 8,400,000 | 252,000 |
| 190 | PP2400429061 - Anti-TSHR Elecsys cobas e 100 V2 | 55,125,000 | 1,653,750 |
| 191 | PP2400429062 - Anti-TSHR CS Elecsys V2 | 6,118,874 | 183,566 |
| 192 | PP2400429063 - ASSAY CUP ELEC 2010 | 32,062,900 | 961,887 |
| 193 | PP2400429064 - ASSAY TIP ELEC | 64,125,800 | 1,923,774 |
| 194 | PP2400429065 - SYS WASH ELECSYS | 20,541,060 | 616,231 |
| 195 | PP2400429066 - PROCELL ELEC 6X380 | 256,809,150 | 7,704,274 |
| 196 | PP2400429067 - CleanCell M | 381,360,000 | 11,440,800 |
| 197 | PP2400429068 - Bộ xét nghiệm giun đũa chó mèo - Toxocara IgG | 230,173,920 | 6,905,217 |
| 198 | PP2400429069 - Bộ xét nghiệm sán dải chó - Echinococcus IgG | 179,024,160 | 5,370,724 |
| 199 | PP2400429070 - Bộ xét nghiệm sán lá gan lớn - Fasciola IgG | 15,344,928 | 460,347 |
| 200 | PP2400429071 - Hóa chất xét nghiệm ấu trùng sán lợn - Cysticercosis IgG (T.Solium) | 15,344,928 | 460,347 |
| 201 | PP2400429072 - Hóa chất xét nghiệm giun đầu gai - AccuElis Gnathostoma spinigerum Detection Kit | 15,344,928 | 460,347 |
| 202 | PP2400429073 - Hóa chất xét nghiệm giun lươn - Strongyloides IgG | 15,344,928 | 460,347 |
| 203 | PP2400429074 - Hóa chất xét nghiệm giun móc - Ancylostoma IgG | 15,344,928 | 460,347 |
| 204 | PP2400429075 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số | 342,720,000 | 10,281,600 |
| 205 | PP2400429076 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm cho máy xét nghiệm nước tiểu- level 1 | 128,100,000 | 3,843,000 |
| 206 | PP2400429077 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm cho máy xét nghiệm nước tiểu- level 2 | 128,100,000 | 3,843,000 |
| 207 | PP2400429078 - Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100 | 2,520,000 | 75,600 |
| 208 | PP2400429079 - Nắp trong ống nghiệm 16x100 | 945,000 | 28,350 |
| 209 | PP2400429080 - Kit xét nghiệm bán định lượng 53 dị ứng nguyên bằng kỹ thuật thanh giấy miễn dịch | 336,000,000 | 10,080,000 |
| 210 | PP2400429081 - Hóa chất sử dụng kèm xét nghiệm dị nguyên tránh phản ứng chéo | 4,000,000 | 120,000 |
| 211 | PP2400429082 - Thuốc thử xét nghiệm HPV | 198,379,200 | 5,951,376 |
| 212 | PP2400429083 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV | 840,000,000 | 25,200,000 |
| 213 | PP2400429084 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV | 661,499,328 | 19,844,979 |
| 214 | PP2400429085 - Thuốc thử xét nghiệm MAI | 242,549,760 | 7,276,492 |
| 215 | PP2400429086 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HPV | 105,840,000 | 3,175,200 |
| 216 | PP2400429087 - Bộ chứng dương cho xét nghiệm phát hiện MAI | 14,805,000 | 444,150 |
| 217 | PP2400429088 - Chứng âm đệm | 40,682,250 | 1,220,467 |
| 218 | PP2400429089 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus | 26,250,000 | 787,500 |
| 219 | PP2400429090 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV | 26,250,000 | 787,500 |
| 220 | PP2400429091 - Hóa chất pha loãng mẫu 4 bình x 875 mL | 36,162,000 | 1,084,860 |
| 221 | PP2400429092 - Hóa chất ly giải 4 bình x 875 mL | 176,398,235 | 5,291,947 |
| 222 | PP2400429093 - Hóa chất rửa hệ thống 4200 mL | 27,121,500 | 813,645 |
| 223 | PP2400429094 - Hạt bi từ 480 xét nghiệm | 143,328,080 | 4,299,842 |
| 224 | PP2400429095 - Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí | 157,500,000 | 4,725,000 |
| 225 | PP2400429096 - Đĩa phản ứng 24 vị trí | 157,500,000 | 4,725,000 |
| 226 | PP2400429097 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí | 157,500,000 | 4,725,000 |
| 227 | PP2400429098 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL | 837,900,000 | 25,137,000 |
| 228 | PP2400429099 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 µL | 525,000,000 | 15,750,000 |
| 229 | PP2400429100 - Ống thứ cấp tiêu hao phụ trợ cho các hệ thống xét nghiệm Acid nucleic và máy hút mẫu tự động | 153,688,500 | 4,610,655 |
ALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2400428872 |
| Giá từng phần lô | 11,894,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ALP |
|
| Mã phần lô | PP2400428873 |
| Giá từng phần lô | 9,015,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400428874 |
| Giá từng phần lô | 56,133,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,683,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2400428875 |
| Giá từng phần lô | 55,959,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,678,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400428876 |
| Giá từng phần lô | 79,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Calcium Arsenazo |
|
| Mã phần lô | PP2400428877 |
| Giá từng phần lô | 46,561,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,396,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2400428878 |
| Giá từng phần lô | 106,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,190,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CK (NAC) |
|
| Mã phần lô | PP2400428879 |
| Giá từng phần lô | 8,794,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400428880 |
| Giá từng phần lô | 10,617,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
DIRECT BILIRUBIN |
|
| Mã phần lô | PP2400428881 |
| Giá từng phần lô | 32,033,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 961,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
TOTAL BILIRUBIN |
|
| Mã phần lô | PP2400428882 |
| Giá từng phần lô | 27,934,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 838,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
TOTAL PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2400428883 |
| Giá từng phần lô | 22,850,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
α-AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2400428884 |
| Giá từng phần lô | 67,498,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,024,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ASO |
|
| Mã phần lô | PP2400428885 |
| Giá từng phần lô | 129,511,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,885,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400428886 |
| Giá từng phần lô | 23,577,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CK-MB CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2400428887 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400428888 |
| Giá từng phần lô | 9,807,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400428889 |
| Giá từng phần lô | 9,807,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2400428890 |
| Giá từng phần lô | 57,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,735,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400428891 |
| Giá từng phần lô | 258,489,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,754,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CRP Latex |
|
| Mã phần lô | PP2400428892 |
| Giá từng phần lô | 64,860,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,945,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CRP Latex Calibrator (N) Set |
|
| Mã phần lô | PP2400428893 |
| Giá từng phần lô | 46,447,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,393,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2400428894 |
| Giá từng phần lô | 89,728,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,691,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
HDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2400428895 |
| Giá từng phần lô | 486,385,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,591,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2400428896 |
| Giá từng phần lô | 22,843,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
LDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2400428897 |
| Giá từng phần lô | 848,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,450,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2400428898 |
| Giá từng phần lô | 27,140,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
HDL/LDL CHOLESTEROL CONTROL SERUM |
|
| Mã phần lô | PP2400428899 |
| Giá từng phần lô | 13,076,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
RF Latex |
|
| Mã phần lô | PP2400428900 |
| Giá từng phần lô | 57,298,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,718,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
RF Latex Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400428901 |
| Giá từng phần lô | 21,102,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
IRON |
|
| Mã phần lô | PP2400428902 |
| Giá từng phần lô | 16,653,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
TRIGLYCERIDE |
|
| Mã phần lô | PP2400428903 |
| Giá từng phần lô | 53,155,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,594,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
UREA/UREA NITROGEN |
|
| Mã phần lô | PP2400428904 |
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,154,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
URIC ACID |
|
| Mã phần lô | PP2400428905 |
| Giá từng phần lô | 64,327,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,929,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
URINARY/CSF PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2400428906 |
| Giá từng phần lô | 27,587,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
INORGANIC PHOSPHOROUS |
|
| Mã phần lô | PP2400428907 |
| Giá từng phần lô | 11,902,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
LACTATE |
|
| Mã phần lô | PP2400428908 |
| Giá từng phần lô | 26,817,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400428909 |
| Giá từng phần lô | 83,191,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,495,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
AMMONIA/ETHANOL/CO2 CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2400428910 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I |
|
| Mã phần lô | PP2400428911 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II |
|
| Mã phần lô | PP2400428912 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Urine/CSF Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400428913 |
| Giá từng phần lô | 104,395,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,131,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Urine Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400428914 |
| Giá từng phần lô | 72,746,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,182,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Urine/CSF Albumin Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2400428915 |
| Giá từng phần lô | 94,166,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,824,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
MAS UrichemTrak |
|
| Mã phần lô | PP2400428916 |
| Giá từng phần lô | 28,230,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ELECTRODE-Na |
|
| Mã phần lô | PP2400428917 |
| Giá từng phần lô | 78,892,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,366,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ELECTRODE-K |
|
| Mã phần lô | PP2400428918 |
| Giá từng phần lô | 80,547,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,416,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ELECTRODE-Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400428919 |
| Giá từng phần lô | 78,892,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,366,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ELECTRODE-Ref |
|
| Mã phần lô | PP2400428920 |
| Giá từng phần lô | 166,702,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,001,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ISE Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2400428921 |
| Giá từng phần lô | 89,523,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,685,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ISE Reference |
|
| Mã phần lô | PP2400428922 |
| Giá từng phần lô | 54,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,635,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ISE Mid Standard |
|
| Mã phần lô | PP2400428923 |
| Giá từng phần lô | 115,872,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,476,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ISE High Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2400428924 |
| Giá từng phần lô | 7,356,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ISE Low Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2400428925 |
| Giá từng phần lô | 8,838,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
beta2-MICROGLOBULIN |
|
| Mã phần lô | PP2400428926 |
| Giá từng phần lô | 133,119,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,993,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
beta2-MICROGLOBULIN STANDARD |
|
| Mã phần lô | PP2400428927 |
| Giá từng phần lô | 2,696,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
beta2-MICROGLOBULIN CONTROL URINE |
|
| Mã phần lô | PP2400428928 |
| Giá từng phần lô | 4,466,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
beta2-MICROGLOBULIN CONTROLS |
|
| Mã phần lô | PP2400428929 |
| Giá từng phần lô | 10,180,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
LIH |
|
| Mã phần lô | PP2400428930 |
| Giá từng phần lô | 44,660,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,339,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PREALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2400428931 |
| Giá từng phần lô | 134,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,028,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PREALBUMIN CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2400428932 |
| Giá từng phần lô | 35,798,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Serum Protein Multi-Calibrator 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400428933 |
| Giá từng phần lô | 81,717,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,451,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ITA CONTROL SERUM LEVEL 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400428934 |
| Giá từng phần lô | 41,655,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ITA CONTROL SERUM LEVEL 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400428935 |
| Giá từng phần lô | 41,655,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ITA CONTROL SERUM LEVEL 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400428936 |
| Giá từng phần lô | 41,655,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
SYSTEM CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2400428937 |
| Giá từng phần lô | 8,709,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Control Serum 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400428938 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Control Serum 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400428939 |
| Giá từng phần lô | 18,994,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CLEANING SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2400428940 |
| Giá từng phần lô | 5,048,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Wash Solution |
|
| Mã phần lô | PP2400428941 |
| Giá từng phần lô | 95,103,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,853,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
LIAISON AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400428942 |
| Giá từng phần lô | 170,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,112,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
LIAISON Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400428943 |
| Giá từng phần lô | 188,307,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,649,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
LIAISON Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400428944 |
| Giá từng phần lô | 233,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,011,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
LIAISON FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400428945 |
| Giá từng phần lô | 125,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,767,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
LIAISON FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400428946 |
| Giá từng phần lô | 146,097,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,382,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
LIAISON TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400428947 |
| Giá từng phần lô | 146,097,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,382,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
LIAISON Light Check 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400428948 |
| Giá từng phần lô | 14,773,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
LIAISON XL Cleaning Tool |
|
| Mã phần lô | PP2400428949 |
| Giá từng phần lô | 6,363,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
LIAISON XL Starter Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400428950 |
| Giá từng phần lô | 98,847,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,965,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
LIAISON XL - Disposable Tips |
|
| Mã phần lô | PP2400428951 |
| Giá từng phần lô | 84,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,536,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
LIAISON XL - Cuvettes |
|
| Mã phần lô | PP2400428952 |
| Giá từng phần lô | 90,342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,710,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
LIAISON Wash/System Liquid |
|
| Mã phần lô | PP2400428953 |
| Giá từng phần lô | 24,585,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
LIAISON QuantiFERON-TB Gold Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400428954 |
| Giá từng phần lô | 131,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,946,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
LIAISON Control QuantiFERON-TB Gold Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400428955 |
| Giá từng phần lô | 23,861,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
QuantiFERON-TB Gold Plus Blood Collection Tubes |
|
| Mã phần lô | PP2400428956 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PRECICTR TUMOR MARKER ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400428957 |
| Giá từng phần lô | 21,538,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
AFP G2 CS Elecsys V3 |
|
| Mã phần lô | PP2400428958 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
AFP Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2400428959 |
| Giá từng phần lô | 39,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
AMH Plus CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2400428960 |
| Giá từng phần lô | 12,505,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elecsys AMH plus 100T |
|
| Mã phần lô | PP2400428961 |
| Giá từng phần lô | 150,066,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,502,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PreciControl AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400428962 |
| Giá từng phần lô | 25,011,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ANTI CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400428963 |
| Giá từng phần lô | 73,426,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,202,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ANTI-HBC IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400428964 |
| Giá từng phần lô | 24,475,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elecsys Anti-Tg100T |
|
| Mã phần lô | PP2400428965 |
| Giá từng phần lô | 32,307,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elecsys Anti-Tg CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2400428966 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Anti-TPO Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400428967 |
| Giá từng phần lô | 32,307,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Anti-TPO CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2400428968 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ANTI-HAV IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400428969 |
| Giá từng phần lô | 462,582,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,877,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ANTI-HBE ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400428970 |
| Giá từng phần lô | 20,559,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elecsys Anti-HCV II 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400428971 |
| Giá từng phần lô | 758,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,762,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ASSAY TIP/CUP E170 |
|
| Mã phần lô | PP2400428972 |
| Giá từng phần lô | 387,545,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,626,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CA 125 G2 CS G2 Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2400428973 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CA 125 G2 Elecsys cobas e100 |
|
| Mã phần lô | PP2400428974 |
| Giá từng phần lô | 92,516,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CA 15-3 II CS ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400428975 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CA 15-3 II RP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400428976 |
| Giá từng phần lô | 92,516,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CA 19-9 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400428977 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CA 19-9 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400428978 |
| Giá từng phần lô | 115,645,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,469,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CA 72-4 CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2400428979 |
| Giá từng phần lô | 7,377,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elecsys CA 72-4 100T |
|
| Mã phần lô | PP2400428980 |
| Giá từng phần lô | 115,645,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,469,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CEA CALSET GEN.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400428981 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CEA RP ELECSYS KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400428982 |
| Giá từng phần lô | 110,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,304,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ELEC CLEAN-CELL |
|
| Mã phần lô | PP2400428983 |
| Giá từng phần lô | 342,412,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,272,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ELECSYS CMV IGG |
|
| Mã phần lô | PP2400428984 |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ELECSYS CMV IGM |
|
| Mã phần lô | PP2400428985 |
| Giá từng phần lô | 29,370,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Cortisol G2 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2400428986 |
| Giá từng phần lô | 8,811,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Cortisol G2 Elec cobas e100 |
|
| Mã phần lô | PP2400428987 |
| Giá từng phần lô | 79,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CYFRA CALSET 2 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400428988 |
| Giá từng phần lô | 7,342,648 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CYFRA RP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400428989 |
| Giá từng phần lô | 122,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,671,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ELEC IgE CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400428990 |
| Giá từng phần lô | 6,363,628 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
TSH CS Elecsys V3 |
|
| Mã phần lô | PP2400428991 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elecsys Anti-HBs II 100T |
|
| Mã phần lô | PP2400428992 |
| Giá từng phần lô | 269,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,076,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elecsys TroponinT hs STAT CS |
|
| Mã phần lô | PP2400428993 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elecsys TroponinT hs STAT |
|
| Mã phần lô | PP2400428994 |
| Giá từng phần lô | 467,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,033,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ELECSYS IGE GEN.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400428995 |
| Giá từng phần lô | 244,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,342,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ELECSYS PROLACTIN GEN |
|
| Mã phần lô | PP2400428996 |
| Giá từng phần lô | 15,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
FERRI RP GEN2 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400428997 |
| Giá từng phần lô | 88,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,643,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
FERRITIN CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400428998 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elecsys free PSA 100T |
|
| Mã phần lô | PP2400428999 |
| Giá từng phần lô | 36,712,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
free PSA CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2400429000 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
FT3 G3 cobas e 200T |
|
| Mã phần lô | PP2400429001 |
| Giá từng phần lô | 80,769,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,423,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
FT3 G3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2400429002 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elecsys CalSet FT4 IV |
|
| Mã phần lô | PP2400429003 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elecsys FT4 IV 200T |
|
| Mã phần lô | PP2400429004 |
| Giá từng phần lô | 84,807,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,544,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
HBEAG ELECSYS KIT |
|
| Mã phần lô | PP2400429005 |
| Giá từng phần lô | 256,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,709,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elecsys HBsAg II 100T |
|
| Mã phần lô | PP2400429006 |
| Giá từng phần lô | 323,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,692,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
08814899190 Elecsys HBsAg II quant II |
|
| Mã phần lô | PP2400429007 |
| Giá từng phần lô | 137,922,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,137,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
HCG+BETA II CS ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400429008 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
HCG+BETA II RP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400429009 |
| Giá từng phần lô | 32,307,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
HSV PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2400429010 |
| Giá từng phần lô | 11,686,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elec HSV-1 IgG, 100 Tests |
|
| Mã phần lô | PP2400429011 |
| Giá từng phần lô | 33,074,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elec HSV-2 IgG, 100 Tests |
|
| Mã phần lô | PP2400429012 |
| Giá từng phần lô | 33,074,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
INSULIN CS ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400429013 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Insulin Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400429014 |
| Giá từng phần lô | 17,622,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ISE CLEANING SOL. |
|
| Mã phần lô | PP2400429015 |
| Giá từng phần lô | 8,152,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elecsys PCT 100T |
|
| Mã phần lô | PP2400429016 |
| Giá từng phần lô | 1,174,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,244,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PRECI CONTROL THYROAB |
|
| Mã phần lô | PP2400429017 |
| Giá từng phần lô | 77,097,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PRECICONTROL ANTI HCV CE |
|
| Mã phần lô | PP2400429018 |
| Giá từng phần lô | 13,951,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PRECICONTROL CARDIAC G.4 ELE |
|
| Mã phần lô | PP2400429019 |
| Giá từng phần lô | 12,786,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ELECSYS PRECICONTROL ANTI-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400429020 |
| Giá từng phần lô | 29,370,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PRECICTL ANTI-HBE |
|
| Mã phần lô | PP2400429021 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PRECICTL ANTI-HBS ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400429022 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ELECSYS PRECICONTROL CMV IGG |
|
| Mã phần lô | PP2400429023 |
| Giá từng phần lô | 5,604,888 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ELECSYS PRECICONTROL CMV IGM |
|
| Mã phần lô | PP2400429024 |
| Giá từng phần lô | 5,604,888 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PreciControl HIV Gen II |
|
| Mã phần lô | PP2400429025 |
| Giá từng phần lô | 7,465,026 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PRECTL RUBELLA IGG ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400429026 |
| Giá từng phần lô | 6,853,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PRECTL RUBELLA IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400429027 |
| Giá từng phần lô | 7,179,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PRECICRTL TOXO IGG ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400429028 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PRECICTRL TOXO IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400429029 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PRECICTRL HBC IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400429030 |
| Giá từng phần lô | 5,702,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PRECICTRL HBEAG ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400429031 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PRECICTRL HBSAG 2 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400429032 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PreciCtrl HBsAg II quant II |
|
| Mã phần lô | PP2400429033 |
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PRECICTRL UNIVERSAL ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400429034 |
| Giá từng phần lô | 11,748,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PRECLEAN M |
|
| Mã phần lô | PP2400429035 |
| Giá từng phần lô | 101,622,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,048,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PRECTL ANTIHAV IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400429036 |
| Giá từng phần lô | 9,300,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ELEC PRECICONTROL TROPONIN |
|
| Mã phần lô | PP2400429037 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PROBE WASH M ELECSYS |
|
| Mã phần lô | PP2400429038 |
| Giá từng phần lô | 13,197,184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elecsys proBNP II CS |
|
| Mã phần lô | PP2400429039 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elecsys proBNP II 100T |
|
| Mã phần lô | PP2400429040 |
| Giá từng phần lô | 1,023,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,693,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PROCELL M 2*2 L ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400429041 |
| Giá từng phần lô | 321,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,648,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PROLACTIN CALSET ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400429042 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
total PSA CalSet II |
|
| Mã phần lô | PP2400429043 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elecsys Total PSA 100T |
|
| Mã phần lô | PP2400429044 |
| Giá từng phần lô | 48,950,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
RUBELLA IGG ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400429045 |
| Giá từng phần lô | 32,307,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
RUBELLA IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400429046 |
| Giá từng phần lô | 46,258,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ELECSYS TOXO IGG |
|
| Mã phần lô | PP2400429047 |
| Giá từng phần lô | 10,769,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ELECSYS TOXO IGM |
|
| Mã phần lô | PP2400429048 |
| Giá từng phần lô | 15,419,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
TSH Elecsys cobas e 200 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2400429049 |
| Giá từng phần lô | 53,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
UNIVERSAL DILUENT ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400429050 |
| Giá từng phần lô | 41,118,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elecsys Testosterone G2 100T |
|
| Mã phần lô | PP2400429051 |
| Giá từng phần lô | 15,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
TESTOSTERONE II CS |
|
| Mã phần lô | PP2400429052 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Estradiol G3 Elecsys e100 |
|
| Mã phần lô | PP2400429053 |
| Giá từng phần lô | 23,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Estradiol G3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2400429054 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Progesterone G3 Elec. e100 |
|
| Mã phần lô | PP2400429055 |
| Giá từng phần lô | 15,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Progesterone G3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2400429056 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elecsys Troponin T hs CS |
|
| Mã phần lô | PP2400429057 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elecsys Troponin T hs 200T |
|
| Mã phần lô | PP2400429058 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elecsys PC Multi, 6x2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400429059 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Elecsys HIV Combi PT 100T |
|
| Mã phần lô | PP2400429060 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Anti-TSHR Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2400429061 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Anti-TSHR CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2400429062 |
| Giá từng phần lô | 6,118,874 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ASSAY CUP ELEC 2010 |
|
| Mã phần lô | PP2400429063 |
| Giá từng phần lô | 32,062,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 961,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
ASSAY TIP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2400429064 |
| Giá từng phần lô | 64,125,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,923,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
SYS WASH ELECSYS |
|
| Mã phần lô | PP2400429065 |
| Giá từng phần lô | 20,541,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
PROCELL ELEC 6X380 |
|
| Mã phần lô | PP2400429066 |
| Giá từng phần lô | 256,809,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,704,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
CleanCell M |
|
| Mã phần lô | PP2400429067 |
| Giá từng phần lô | 381,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,440,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Bộ xét nghiệm giun đũa chó mèo - Toxocara IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400429068 |
| Giá từng phần lô | 230,173,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,905,217 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Bộ xét nghiệm sán dải chó - Echinococcus IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400429069 |
| Giá từng phần lô | 179,024,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,370,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Bộ xét nghiệm sán lá gan lớn - Fasciola IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400429070 |
| Giá từng phần lô | 15,344,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Hóa chất xét nghiệm ấu trùng sán lợn - Cysticercosis IgG (T.Solium) |
|
| Mã phần lô | PP2400429071 |
| Giá từng phần lô | 15,344,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Hóa chất xét nghiệm giun đầu gai - AccuElis Gnathostoma spinigerum Detection Kit |
|
| Mã phần lô | PP2400429072 |
| Giá từng phần lô | 15,344,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Hóa chất xét nghiệm giun lươn - Strongyloides IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400429073 |
| Giá từng phần lô | 15,344,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Hóa chất xét nghiệm giun móc - Ancylostoma IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400429074 |
| Giá từng phần lô | 15,344,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400429075 |
| Giá từng phần lô | 342,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,281,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm cho máy xét nghiệm nước tiểu- level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400429076 |
| Giá từng phần lô | 128,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,843,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm cho máy xét nghiệm nước tiểu- level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400429077 |
| Giá từng phần lô | 128,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,843,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100 |
|
| Mã phần lô | PP2400429078 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Nắp trong ống nghiệm 16x100 |
|
| Mã phần lô | PP2400429079 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Kit xét nghiệm bán định lượng 53 dị ứng nguyên bằng kỹ thuật thanh giấy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400429080 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Hóa chất sử dụng kèm xét nghiệm dị nguyên tránh phản ứng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2400429081 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HPV |
|
| Mã phần lô | PP2400429082 |
| Giá từng phần lô | 198,379,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,951,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400429083 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400429084 |
| Giá từng phần lô | 661,499,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,844,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm MAI |
|
| Mã phần lô | PP2400429085 |
| Giá từng phần lô | 242,549,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,276,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HPV |
|
| Mã phần lô | PP2400429086 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,175,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Bộ chứng dương cho xét nghiệm phát hiện MAI |
|
| Mã phần lô | PP2400429087 |
| Giá từng phần lô | 14,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Chứng âm đệm |
|
| Mã phần lô | PP2400429088 |
| Giá từng phần lô | 40,682,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2400429089 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400429090 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Hóa chất pha loãng mẫu 4 bình x 875 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400429091 |
| Giá từng phần lô | 36,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,084,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Hóa chất ly giải 4 bình x 875 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400429092 |
| Giá từng phần lô | 176,398,235 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,291,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Hóa chất rửa hệ thống 4200 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400429093 |
| Giá từng phần lô | 27,121,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 813,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Hạt bi từ 480 xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400429094 |
| Giá từng phần lô | 143,328,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,299,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400429095 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Đĩa phản ứng 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400429096 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400429097 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL |
|
| Mã phần lô | PP2400429098 |
| Giá từng phần lô | 837,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 µL |
|
| Mã phần lô | PP2400429099 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Ống thứ cấp tiêu hao phụ trợ cho các hệ thống xét nghiệm Acid nucleic và máy hút mẫu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400429100 |
| Giá từng phần lô | 153,688,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,610,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 257 Ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi