Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm theo máy năm 2024-2025 lần 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400483531-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Chủ đầu tư CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua hóa chất xét nghiệm theo máy năm 2024-2025 lần 2
Số hiệu KHLCNT PL2400266348
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 21,969,058,499 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400428872 - ALBUMIN 11,894,400 356,832
2 PP2400428873 - ALP 9,015,300 270,459
3 PP2400428874 - ALT 56,133,000 1,683,990
4 PP2400428875 - AST 55,959,750 1,678,792
5 PP2400428876 - GGT 79,632,000 2,388,960
6 PP2400428877 - Calcium Arsenazo 46,561,200 1,396,836
7 PP2400428878 - GLUCOSE 106,344,000 3,190,320
8 PP2400428879 - CK (NAC) 8,794,800 263,844
9 PP2400428880 - LDH 10,617,600 318,528
10 PP2400428881 - DIRECT BILIRUBIN 32,033,400 961,002
11 PP2400428882 - TOTAL BILIRUBIN 27,934,200 838,026
12 PP2400428883 - TOTAL PROTEIN 22,850,100 685,503
13 PP2400428884 - α-AMYLASE 67,498,200 2,024,946
14 PP2400428885 - ASO 129,511,200 3,885,336
15 PP2400428886 - CK-MB 23,577,750 707,332
16 PP2400428887 - CK-MB CALIBRATOR 11,340,000 340,200
17 PP2400428888 - CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 1 9,807,600 294,228
18 PP2400428889 - CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 2 9,807,600 294,228
19 PP2400428890 - CREATININE 57,834,000 1,735,020
20 PP2400428891 - CRP 258,489,000 7,754,670
21 PP2400428892 - CRP Latex 64,860,600 1,945,818
22 PP2400428893 - CRP Latex Calibrator (N) Set 46,447,800 1,393,434
23 PP2400428894 - CHOLESTEROL 89,728,800 2,691,864
24 PP2400428895 - HDL-CHOLESTEROL 486,385,200 14,591,556
25 PP2400428896 - HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR 22,843,800 685,314
26 PP2400428897 - LDL-CHOLESTEROL 848,358,000 25,450,740
27 PP2400428898 - LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR 27,140,400 814,212
28 PP2400428899 - HDL/LDL CHOLESTEROL CONTROL SERUM 13,076,800 392,304
29 PP2400428900 - RF Latex 57,298,500 1,718,955
30 PP2400428901 - RF Latex Calibrator 21,102,900 633,087
31 PP2400428902 - IRON 16,653,000 499,590
32 PP2400428903 - TRIGLYCERIDE 53,155,200 1,594,656
33 PP2400428904 - UREA/UREA NITROGEN 71,820,000 2,154,600
34 PP2400428905 - URIC ACID 64,327,200 1,929,816
35 PP2400428906 - URINARY/CSF PROTEIN 27,587,700 827,631
36 PP2400428907 - INORGANIC PHOSPHOROUS 11,902,800 357,084
37 PP2400428908 - LACTATE 26,817,000 804,510
38 PP2400428909 - Ethanol 83,191,500 2,495,745
39 PP2400428910 - AMMONIA/ETHANOL/CO2 CALIBRATOR 25,000,000 750,000
40 PP2400428911 - AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I 25,000,000 750,000
41 PP2400428912 - AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II 25,000,000 750,000
42 PP2400428913 - Urine/CSF Albumin 104,395,200 3,131,856
43 PP2400428914 - Urine Calibrator 72,746,100 2,182,383
44 PP2400428915 - Urine/CSF Albumin Calibrator 94,166,100 2,824,983
45 PP2400428916 - MAS UrichemTrak 28,230,300 846,909
46 PP2400428917 - ELECTRODE-Na 78,892,800 2,366,784
47 PP2400428918 - ELECTRODE-K 80,547,600 2,416,428
48 PP2400428919 - ELECTRODE-Cl 78,892,800 2,366,784
49 PP2400428920 - ELECTRODE-Ref 166,702,200 5,001,066
50 PP2400428921 - ISE Buffer 89,523,000 2,685,690
51 PP2400428922 - ISE Reference 54,516,000 1,635,480
52 PP2400428923 - ISE Mid Standard 115,872,750 3,476,182
53 PP2400428924 - ISE High Serum Standard 7,356,300 220,689
54 PP2400428925 - ISE Low Serum Standard 8,838,900 265,167
55 PP2400428926 - beta2-MICROGLOBULIN 133,119,000 3,993,570
56 PP2400428927 - beta2-MICROGLOBULIN STANDARD 2,696,400 80,892
57 PP2400428928 - beta2-MICROGLOBULIN CONTROL URINE 4,466,700 134,001
58 PP2400428929 - beta2-MICROGLOBULIN CONTROLS 10,180,800 305,424
59 PP2400428930 - LIH 44,660,700 1,339,821
60 PP2400428931 - PREALBUMIN 134,295,000 4,028,850
61 PP2400428932 - PREALBUMIN CALIBRATOR 35,798,700 1,073,961
62 PP2400428933 - Serum Protein Multi-Calibrator 1 81,717,300 2,451,519
63 PP2400428934 - ITA CONTROL SERUM LEVEL 1 41,655,600 1,249,668
64 PP2400428935 - ITA CONTROL SERUM LEVEL 2 41,655,600 1,249,668
65 PP2400428936 - ITA CONTROL SERUM LEVEL 3 41,655,600 1,249,668
66 PP2400428937 - SYSTEM CALIBRATOR 8,709,750 261,292
67 PP2400428938 - Control Serum 1 18,900,000 567,000
68 PP2400428939 - Control Serum 2 18,994,500 569,835
69 PP2400428940 - CLEANING SOLUTION 5,048,400 151,452
70 PP2400428941 - Wash Solution 95,103,750 2,853,112
71 PP2400428942 - LIAISON AFP 170,415,000 5,112,450
72 PP2400428943 - LIAISON Ferritin 188,307,000 5,649,210
73 PP2400428944 - LIAISON Cortisol 233,730,000 7,011,900
74 PP2400428945 - LIAISON FT3 125,580,000 3,767,400
75 PP2400428946 - LIAISON FT4 146,097,000 4,382,910
76 PP2400428947 - LIAISON TSH 146,097,000 4,382,910
77 PP2400428948 - LIAISON Light Check 12 14,773,500 443,205
78 PP2400428949 - LIAISON XL Cleaning Tool 6,363,000 190,890
79 PP2400428950 - LIAISON XL Starter Kit 98,847,000 2,965,410
80 PP2400428951 - LIAISON XL - Disposable Tips 84,546,000 2,536,380
81 PP2400428952 - LIAISON XL - Cuvettes 90,342,000 2,710,260
82 PP2400428953 - LIAISON Wash/System Liquid 24,585,750 737,572
83 PP2400428954 - LIAISON QuantiFERON-TB Gold Plus 131,565,000 3,946,950
84 PP2400428955 - LIAISON Control QuantiFERON-TB Gold Plus 23,861,250 715,837
85 PP2400428956 - QuantiFERON-TB Gold Plus Blood Collection Tubes 126,000,000 3,780,000
86 PP2400428957 - PRECICTR TUMOR MARKER ELEC 21,538,440 646,153
87 PP2400428958 - AFP G2 CS Elecsys V3 4,895,100 146,853
88 PP2400428959 - AFP Elecsys cobas e 100 V2 39,650,000 1,189,500
89 PP2400428960 - AMH Plus CalSet 12,505,580 375,167
90 PP2400428961 - Elecsys AMH plus 100T 150,066,800 4,502,004
91 PP2400428962 - PreciControl AMH Plus 25,011,160 750,334
92 PP2400428963 - ANTI CCP 73,426,500 2,202,795
93 PP2400428964 - ANTI-HBC IGM ELEC 24,475,200 734,256
94 PP2400428965 - Elecsys Anti-Tg100T 32,307,600 969,228
95 PP2400428966 - Elecsys Anti-Tg CalSet 6,615,000 198,450
96 PP2400428967 - Anti-TPO Elecsys cobas e 100 32,307,600 969,228
97 PP2400428968 - Anti-TPO CS Elecsys 6,615,000 198,450
98 PP2400428969 - ANTI-HAV IGM ELEC 462,582,000 13,877,460
99 PP2400428970 - ANTI-HBE ELEC 20,559,200 616,776
100 PP2400428971 - Elecsys Anti-HCV II 100 758,740,000 22,762,200
101 PP2400428972 - ASSAY TIP/CUP E170 387,545,040 11,626,351
102 PP2400428973 - CA 125 G2 CS G2 Elecsys 7,342,650 220,279
103 PP2400428974 - CA 125 G2 Elecsys cobas e100 92,516,400 2,775,492
104 PP2400428975 - CA 15-3 II CS ELEC 5,874,120 176,223
105 PP2400428976 - CA 15-3 II RP ELEC 92,516,400 2,775,492
106 PP2400428977 - CA 19-9 CALSET 5,874,120 176,223
107 PP2400428978 - CA 19-9 Elecsys cobas e 100 115,645,500 3,469,365
108 PP2400428979 - CA 72-4 CS Elecsys V2 7,377,240 221,317
109 PP2400428980 - Elecsys CA 72-4 100T 115,645,500 3,469,365
110 PP2400428981 - CEA CALSET GEN.2 4,895,100 146,853
111 PP2400428982 - CEA RP ELECSYS KIT 110,137,500 3,304,125
112 PP2400428983 - ELEC CLEAN-CELL 342,412,200 10,272,366
113 PP2400428984 - ELECSYS CMV IGG 19,580,400 587,412
114 PP2400428985 - ELECSYS CMV IGM 29,370,400 881,112
115 PP2400428986 - Cortisol G2 CS Elecsys 8,811,180 264,335
116 PP2400428987 - Cortisol G2 Elec cobas e100 79,300,000 2,379,000
117 PP2400428988 - CYFRA CALSET 2 ELEC 7,342,648 220,279
118 PP2400428989 - CYFRA RP ELEC 122,376,000 3,671,280
119 PP2400428990 - ELEC IgE CALSET 6,363,628 190,908
120 PP2400428991 - TSH CS Elecsys V3 4,895,100 146,853
121 PP2400428992 - Elecsys Anti-HBs II 100T 269,230,000 8,076,900
122 PP2400428993 - Elecsys TroponinT hs STAT CS 8,820,000 264,600
123 PP2400428994 - Elecsys TroponinT hs STAT 467,775,000 14,033,250
124 PP2400428995 - ELECSYS IGE GEN.2 244,755,000 7,342,650
125 PP2400428996 - ELECSYS PROLACTIN GEN 15,860,000 475,800
126 PP2400428997 - FERRI RP GEN2 ELEC 88,110,000 2,643,300
127 PP2400428998 - FERRITIN CALSET 4,895,100 146,853
128 PP2400428999 - Elecsys free PSA 100T 36,712,800 1,101,384
129 PP2400429000 - free PSA CalSet 4,895,100 146,853
130 PP2400429001 - FT3 G3 cobas e 200T 80,769,000 2,423,070
131 PP2400429002 - FT3 G3 CS Elecsys 4,895,100 146,853
132 PP2400429003 - Elecsys CalSet FT4 IV 4,895,100 146,853
133 PP2400429004 - Elecsys FT4 IV 200T 84,807,000 2,544,210
134 PP2400429005 - HBEAG ELECSYS KIT 256,990,000 7,709,700
135 PP2400429006 - Elecsys HBsAg II 100T 323,076,000 9,692,280
136 PP2400429007 - 08814899190 Elecsys HBsAg II quant II 137,922,600 4,137,678
137 PP2400429008 - HCG+BETA II CS ELEC 4,895,100 146,853
138 PP2400429009 - HCG+BETA II RP ELEC 32,307,200 969,216
139 PP2400429010 - HSV PC Elecsys 11,686,500 350,595
140 PP2400429011 - Elec HSV-1 IgG, 100 Tests 33,074,800 992,244
141 PP2400429012 - Elec HSV-2 IgG, 100 Tests 33,074,800 992,244
142 PP2400429013 - INSULIN CS ELEC 2,447,550 73,426
143 PP2400429014 - Insulin Elecsys cobas e 100 17,622,000 528,660
144 PP2400429015 - ISE CLEANING SOL. 8,152,670 244,580
145 PP2400429016 - Elecsys PCT 100T 1,174,824,000 35,244,720
146 PP2400429017 - PRECI CONTROL THYROAB 77,097,820 2,312,934
147 PP2400429018 - PRECICONTROL ANTI HCV CE 13,951,032 418,530
148 PP2400429019 - PRECICONTROL CARDIAC G.4 ELE 12,786,000 383,580
149 PP2400429020 - ELECSYS PRECICONTROL ANTI-CCP 29,370,600 881,118
150 PP2400429021 - PRECICTL ANTI-HBE 2,447,550 73,426
151 PP2400429022 - PRECICTL ANTI-HBS ELEC 10,279,710 308,391
152 PP2400429023 - ELECSYS PRECICONTROL CMV IGG 5,604,888 168,146
153 PP2400429024 - ELECSYS PRECICONTROL CMV IGM 5,604,888 168,146
154 PP2400429025 - PreciControl HIV Gen II 7,465,026 223,950
155 PP2400429026 - PRECTL RUBELLA IGG ELEC 6,853,140 205,594
156 PP2400429027 - PRECTL RUBELLA IGM ELEC 7,179,480 215,384
157 PP2400429028 - PRECICRTL TOXO IGG ELEC 3,426,570 102,797
158 PP2400429029 - PRECICTRL TOXO IGM ELEC 3,426,570 102,797
159 PP2400429030 - PRECICTRL HBC IGM ELEC 5,702,790 171,083
160 PP2400429031 - PRECICTRL HBEAG ELEC 4,895,100 146,853
161 PP2400429032 - PRECICTRL HBSAG 2 ELEC 10,279,710 308,391
162 PP2400429033 - PreciCtrl HBsAg II quant II 16,537,500 496,125
163 PP2400429034 - PRECICTRL UNIVERSAL ELEC 11,748,240 352,447
164 PP2400429035 - PRECLEAN M 101,622,240 3,048,667
165 PP2400429036 - PRECTL ANTIHAV IGM ELEC 9,300,688 279,020
166 PP2400429037 - ELEC PRECICONTROL TROPONIN 7,056,000 211,680
167 PP2400429038 - PROBE WASH M ELECSYS 13,197,184 395,915
168 PP2400429039 - Elecsys proBNP II CS 6,615,000 198,450
169 PP2400429040 - Elecsys proBNP II 100T 1,023,120,000 30,693,600
170 PP2400429041 - PROCELL M 2*2 L ELEC 321,608,000 9,648,240
171 PP2400429042 - PROLACTIN CALSET ELEC 4,895,100 146,853
172 PP2400429043 - total PSA CalSet II 4,895,100 146,853
173 PP2400429044 - Elecsys Total PSA 100T 48,950,400 1,468,512
174 PP2400429045 - RUBELLA IGG ELEC 32,307,600 969,228
175 PP2400429046 - RUBELLA IGM ELEC 46,258,200 1,387,746
176 PP2400429047 - ELECSYS TOXO IGG 10,769,200 323,076
177 PP2400429048 - ELECSYS TOXO IGM 15,419,400 462,582
178 PP2400429049 - TSH Elecsys cobas e 200 V2 53,846,000 1,615,380
179 PP2400429050 - UNIVERSAL DILUENT ELEC 41,118,840 1,233,565
180 PP2400429051 - Elecsys Testosterone G2 100T 15,860,000 475,800
181 PP2400429052 - TESTOSTERONE II CS 3,671,325 110,139
182 PP2400429053 - Estradiol G3 Elecsys e100 23,790,000 713,700
183 PP2400429054 - Estradiol G3 CS Elecsys 3,671,325 110,139
184 PP2400429055 - Progesterone G3 Elec. e100 15,860,000 475,800
185 PP2400429056 - Progesterone G3 CS Elecsys 2,447,550 73,426
186 PP2400429057 - Elecsys Troponin T hs CS 4,410,000 132,300
187 PP2400429058 - Elecsys Troponin T hs 200T 46,200,000 1,386,000
188 PP2400429059 - Elecsys PC Multi, 6x2ml 52,920,000 1,587,600
189 PP2400429060 - Elecsys HIV Combi PT 100T 8,400,000 252,000
190 PP2400429061 - Anti-TSHR Elecsys cobas e 100 V2 55,125,000 1,653,750
191 PP2400429062 - Anti-TSHR CS Elecsys V2 6,118,874 183,566
192 PP2400429063 - ASSAY CUP ELEC 2010 32,062,900 961,887
193 PP2400429064 - ASSAY TIP ELEC 64,125,800 1,923,774
194 PP2400429065 - SYS WASH ELECSYS 20,541,060 616,231
195 PP2400429066 - PROCELL ELEC 6X380 256,809,150 7,704,274
196 PP2400429067 - CleanCell M 381,360,000 11,440,800
197 PP2400429068 - Bộ xét nghiệm giun đũa chó mèo - Toxocara IgG 230,173,920 6,905,217
198 PP2400429069 - Bộ xét nghiệm sán dải chó - Echinococcus IgG 179,024,160 5,370,724
199 PP2400429070 - Bộ xét nghiệm sán lá gan lớn - Fasciola IgG 15,344,928 460,347
200 PP2400429071 - Hóa chất xét nghiệm ấu trùng sán lợn - Cysticercosis IgG (T.Solium) 15,344,928 460,347
201 PP2400429072 - Hóa chất xét nghiệm giun đầu gai - AccuElis Gnathostoma spinigerum Detection Kit 15,344,928 460,347
202 PP2400429073 - Hóa chất xét nghiệm giun lươn - Strongyloides IgG 15,344,928 460,347
203 PP2400429074 - Hóa chất xét nghiệm giun móc - Ancylostoma IgG 15,344,928 460,347
204 PP2400429075 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số 342,720,000 10,281,600
205 PP2400429076 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm cho máy xét nghiệm nước tiểu- level 1 128,100,000 3,843,000
206 PP2400429077 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm cho máy xét nghiệm nước tiểu- level 2 128,100,000 3,843,000
207 PP2400429078 - Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100 2,520,000 75,600
208 PP2400429079 - Nắp trong ống nghiệm 16x100 945,000 28,350
209 PP2400429080 - Kit xét nghiệm bán định lượng 53 dị ứng nguyên bằng kỹ thuật thanh giấy miễn dịch 336,000,000 10,080,000
210 PP2400429081 - Hóa chất sử dụng kèm xét nghiệm dị nguyên tránh phản ứng chéo 4,000,000 120,000
211 PP2400429082 - Thuốc thử xét nghiệm HPV 198,379,200 5,951,376
212 PP2400429083 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV 840,000,000 25,200,000
213 PP2400429084 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV 661,499,328 19,844,979
214 PP2400429085 - Thuốc thử xét nghiệm MAI 242,549,760 7,276,492
215 PP2400429086 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HPV 105,840,000 3,175,200
216 PP2400429087 - Bộ chứng dương cho xét nghiệm phát hiện MAI 14,805,000 444,150
217 PP2400429088 - Chứng âm đệm 40,682,250 1,220,467
218 PP2400429089 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus 26,250,000 787,500
219 PP2400429090 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV 26,250,000 787,500
220 PP2400429091 - Hóa chất pha loãng mẫu 4 bình x 875 mL 36,162,000 1,084,860
221 PP2400429092 - Hóa chất ly giải 4 bình x 875 mL 176,398,235 5,291,947
222 PP2400429093 - Hóa chất rửa hệ thống 4200 mL 27,121,500 813,645
223 PP2400429094 - Hạt bi từ 480 xét nghiệm 143,328,080 4,299,842
224 PP2400429095 - Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí 157,500,000 4,725,000
225 PP2400429096 - Đĩa phản ứng 24 vị trí 157,500,000 4,725,000
226 PP2400429097 - Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí 157,500,000 4,725,000
227 PP2400429098 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL 837,900,000 25,137,000
228 PP2400429099 - Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 µL 525,000,000 15,750,000
229 PP2400429100 - Ống thứ cấp tiêu hao phụ trợ cho các hệ thống xét nghiệm Acid nucleic và máy hút mẫu tự động 153,688,500 4,610,655
ALBUMIN
Mã phần lô PP2400428872
Giá từng phần lô 11,894,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,832
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ALP
Mã phần lô PP2400428873
Giá từng phần lô 9,015,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,459
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ALT
Mã phần lô PP2400428874
Giá từng phần lô 56,133,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,990
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
AST
Mã phần lô PP2400428875
Giá từng phần lô 55,959,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,678,792
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
GGT
Mã phần lô PP2400428876
Giá từng phần lô 79,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,960
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Calcium Arsenazo
Mã phần lô PP2400428877
Giá từng phần lô 46,561,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,836
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
GLUCOSE
Mã phần lô PP2400428878
Giá từng phần lô 106,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,190,320
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CK (NAC)
Mã phần lô PP2400428879
Giá từng phần lô 8,794,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,844
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
LDH
Mã phần lô PP2400428880
Giá từng phần lô 10,617,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,528
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
DIRECT BILIRUBIN
Mã phần lô PP2400428881
Giá từng phần lô 32,033,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,002
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
TOTAL BILIRUBIN
Mã phần lô PP2400428882
Giá từng phần lô 27,934,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,026
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
TOTAL PROTEIN
Mã phần lô PP2400428883
Giá từng phần lô 22,850,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,503
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
α-AMYLASE
Mã phần lô PP2400428884
Giá từng phần lô 67,498,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,024,946
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ASO
Mã phần lô PP2400428885
Giá từng phần lô 129,511,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,336
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CK-MB
Mã phần lô PP2400428886
Giá từng phần lô 23,577,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,332
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CK-MB CALIBRATOR
Mã phần lô PP2400428887
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 1
Mã phần lô PP2400428888
Giá từng phần lô 9,807,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,228
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CK-MB CONTROL SERUM LEVEL 2
Mã phần lô PP2400428889
Giá từng phần lô 9,807,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,228
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CREATININE
Mã phần lô PP2400428890
Giá từng phần lô 57,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,735,020
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CRP
Mã phần lô PP2400428891
Giá từng phần lô 258,489,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,754,670
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CRP Latex
Mã phần lô PP2400428892
Giá từng phần lô 64,860,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,818
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CRP Latex Calibrator (N) Set
Mã phần lô PP2400428893
Giá từng phần lô 46,447,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,434
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2400428894
Giá từng phần lô 89,728,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,691,864
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
HDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2400428895
Giá từng phần lô 486,385,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,591,556
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR
Mã phần lô PP2400428896
Giá từng phần lô 22,843,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,314
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
LDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2400428897
Giá từng phần lô 848,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,450,740
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR
Mã phần lô PP2400428898
Giá từng phần lô 27,140,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,212
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
HDL/LDL CHOLESTEROL CONTROL SERUM
Mã phần lô PP2400428899
Giá từng phần lô 13,076,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,304
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
RF Latex
Mã phần lô PP2400428900
Giá từng phần lô 57,298,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,718,955
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
RF Latex Calibrator
Mã phần lô PP2400428901
Giá từng phần lô 21,102,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,087
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
IRON
Mã phần lô PP2400428902
Giá từng phần lô 16,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,590
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
TRIGLYCERIDE
Mã phần lô PP2400428903
Giá từng phần lô 53,155,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,656
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
UREA/UREA NITROGEN
Mã phần lô PP2400428904
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,600
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
URIC ACID
Mã phần lô PP2400428905
Giá từng phần lô 64,327,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,929,816
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
URINARY/CSF PROTEIN
Mã phần lô PP2400428906
Giá từng phần lô 27,587,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,631
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
INORGANIC PHOSPHOROUS
Mã phần lô PP2400428907
Giá từng phần lô 11,902,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,084
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
LACTATE
Mã phần lô PP2400428908
Giá từng phần lô 26,817,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,510
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Ethanol
Mã phần lô PP2400428909
Giá từng phần lô 83,191,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,495,745
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
AMMONIA/ETHANOL/CO2 CALIBRATOR
Mã phần lô PP2400428910
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL I
Mã phần lô PP2400428911
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
AMMONIA/ETHANOL/CO2 CONTROL II
Mã phần lô PP2400428912
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Urine/CSF Albumin
Mã phần lô PP2400428913
Giá từng phần lô 104,395,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,131,856
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Urine Calibrator
Mã phần lô PP2400428914
Giá từng phần lô 72,746,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,182,383
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Urine/CSF Albumin Calibrator
Mã phần lô PP2400428915
Giá từng phần lô 94,166,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,824,983
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
MAS UrichemTrak
Mã phần lô PP2400428916
Giá từng phần lô 28,230,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,909
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ELECTRODE-Na
Mã phần lô PP2400428917
Giá từng phần lô 78,892,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,366,784
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ELECTRODE-K
Mã phần lô PP2400428918
Giá từng phần lô 80,547,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,416,428
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ELECTRODE-Cl
Mã phần lô PP2400428919
Giá từng phần lô 78,892,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,366,784
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ELECTRODE-Ref
Mã phần lô PP2400428920
Giá từng phần lô 166,702,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,001,066
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ISE Buffer
Mã phần lô PP2400428921
Giá từng phần lô 89,523,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,685,690
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ISE Reference
Mã phần lô PP2400428922
Giá từng phần lô 54,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,480
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ISE Mid Standard
Mã phần lô PP2400428923
Giá từng phần lô 115,872,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,476,182
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ISE High Serum Standard
Mã phần lô PP2400428924
Giá từng phần lô 7,356,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,689
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ISE Low Serum Standard
Mã phần lô PP2400428925
Giá từng phần lô 8,838,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,167
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
beta2-MICROGLOBULIN
Mã phần lô PP2400428926
Giá từng phần lô 133,119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,993,570
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
beta2-MICROGLOBULIN STANDARD
Mã phần lô PP2400428927
Giá từng phần lô 2,696,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,892
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
beta2-MICROGLOBULIN CONTROL URINE
Mã phần lô PP2400428928
Giá từng phần lô 4,466,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,001
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
beta2-MICROGLOBULIN CONTROLS
Mã phần lô PP2400428929
Giá từng phần lô 10,180,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,424
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
LIH
Mã phần lô PP2400428930
Giá từng phần lô 44,660,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,821
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PREALBUMIN
Mã phần lô PP2400428931
Giá từng phần lô 134,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,028,850
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PREALBUMIN CALIBRATOR
Mã phần lô PP2400428932
Giá từng phần lô 35,798,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,961
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Serum Protein Multi-Calibrator 1
Mã phần lô PP2400428933
Giá từng phần lô 81,717,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,451,519
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ITA CONTROL SERUM LEVEL 1
Mã phần lô PP2400428934
Giá từng phần lô 41,655,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,668
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ITA CONTROL SERUM LEVEL 2
Mã phần lô PP2400428935
Giá từng phần lô 41,655,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,668
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ITA CONTROL SERUM LEVEL 3
Mã phần lô PP2400428936
Giá từng phần lô 41,655,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,668
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
SYSTEM CALIBRATOR
Mã phần lô PP2400428937
Giá từng phần lô 8,709,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,292
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Control Serum 1
Mã phần lô PP2400428938
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Control Serum 2
Mã phần lô PP2400428939
Giá từng phần lô 18,994,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,835
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CLEANING SOLUTION
Mã phần lô PP2400428940
Giá từng phần lô 5,048,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,452
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Wash Solution
Mã phần lô PP2400428941
Giá từng phần lô 95,103,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,853,112
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
LIAISON AFP
Mã phần lô PP2400428942
Giá từng phần lô 170,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,112,450
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
LIAISON Ferritin
Mã phần lô PP2400428943
Giá từng phần lô 188,307,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,649,210
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
LIAISON Cortisol
Mã phần lô PP2400428944
Giá từng phần lô 233,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,011,900
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
LIAISON FT3
Mã phần lô PP2400428945
Giá từng phần lô 125,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,767,400
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
LIAISON FT4
Mã phần lô PP2400428946
Giá từng phần lô 146,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,382,910
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
LIAISON TSH
Mã phần lô PP2400428947
Giá từng phần lô 146,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,382,910
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
LIAISON Light Check 12
Mã phần lô PP2400428948
Giá từng phần lô 14,773,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,205
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
LIAISON XL Cleaning Tool
Mã phần lô PP2400428949
Giá từng phần lô 6,363,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,890
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
LIAISON XL Starter Kit
Mã phần lô PP2400428950
Giá từng phần lô 98,847,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,965,410
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
LIAISON XL - Disposable Tips
Mã phần lô PP2400428951
Giá từng phần lô 84,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,536,380
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
LIAISON XL - Cuvettes
Mã phần lô PP2400428952
Giá từng phần lô 90,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,710,260
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
LIAISON Wash/System Liquid
Mã phần lô PP2400428953
Giá từng phần lô 24,585,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,572
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
LIAISON QuantiFERON-TB Gold Plus
Mã phần lô PP2400428954
Giá từng phần lô 131,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,946,950
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
LIAISON Control QuantiFERON-TB Gold Plus
Mã phần lô PP2400428955
Giá từng phần lô 23,861,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,837
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
QuantiFERON-TB Gold Plus Blood Collection Tubes
Mã phần lô PP2400428956
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PRECICTR TUMOR MARKER ELEC
Mã phần lô PP2400428957
Giá từng phần lô 21,538,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,153
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
AFP G2 CS Elecsys V3
Mã phần lô PP2400428958
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
AFP Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2400428959
Giá từng phần lô 39,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,500
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
AMH Plus CalSet
Mã phần lô PP2400428960
Giá từng phần lô 12,505,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,167
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elecsys AMH plus 100T
Mã phần lô PP2400428961
Giá từng phần lô 150,066,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,502,004
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PreciControl AMH Plus
Mã phần lô PP2400428962
Giá từng phần lô 25,011,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,334
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ANTI CCP
Mã phần lô PP2400428963
Giá từng phần lô 73,426,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,795
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ANTI-HBC IGM ELEC
Mã phần lô PP2400428964
Giá từng phần lô 24,475,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,256
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elecsys Anti-Tg100T
Mã phần lô PP2400428965
Giá từng phần lô 32,307,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,228
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elecsys Anti-Tg CalSet
Mã phần lô PP2400428966
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Anti-TPO Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2400428967
Giá từng phần lô 32,307,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,228
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Anti-TPO CS Elecsys
Mã phần lô PP2400428968
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ANTI-HAV IGM ELEC
Mã phần lô PP2400428969
Giá từng phần lô 462,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,877,460
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ANTI-HBE ELEC
Mã phần lô PP2400428970
Giá từng phần lô 20,559,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,776
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elecsys Anti-HCV II 100
Mã phần lô PP2400428971
Giá từng phần lô 758,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,762,200
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ASSAY TIP/CUP E170
Mã phần lô PP2400428972
Giá từng phần lô 387,545,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,626,351
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CA 125 G2 CS G2 Elecsys
Mã phần lô PP2400428973
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,279
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CA 125 G2 Elecsys cobas e100
Mã phần lô PP2400428974
Giá từng phần lô 92,516,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,492
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CA 15-3 II CS ELEC
Mã phần lô PP2400428975
Giá từng phần lô 5,874,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,223
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CA 15-3 II RP ELEC
Mã phần lô PP2400428976
Giá từng phần lô 92,516,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,492
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CA 19-9 CALSET
Mã phần lô PP2400428977
Giá từng phần lô 5,874,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,223
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CA 19-9 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2400428978
Giá từng phần lô 115,645,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,469,365
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CA 72-4 CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2400428979
Giá từng phần lô 7,377,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,317
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elecsys CA 72-4 100T
Mã phần lô PP2400428980
Giá từng phần lô 115,645,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,469,365
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CEA CALSET GEN.2
Mã phần lô PP2400428981
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CEA RP ELECSYS KIT
Mã phần lô PP2400428982
Giá từng phần lô 110,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,304,125
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ELEC CLEAN-CELL
Mã phần lô PP2400428983
Giá từng phần lô 342,412,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,272,366
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ELECSYS CMV IGG
Mã phần lô PP2400428984
Giá từng phần lô 19,580,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,412
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ELECSYS CMV IGM
Mã phần lô PP2400428985
Giá từng phần lô 29,370,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,112
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Cortisol G2 CS Elecsys
Mã phần lô PP2400428986
Giá từng phần lô 8,811,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,335
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Cortisol G2 Elec cobas e100
Mã phần lô PP2400428987
Giá từng phần lô 79,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,379,000
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CYFRA CALSET 2 ELEC
Mã phần lô PP2400428988
Giá từng phần lô 7,342,648
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,279
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CYFRA RP ELEC
Mã phần lô PP2400428989
Giá từng phần lô 122,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,671,280
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ELEC IgE CALSET
Mã phần lô PP2400428990
Giá từng phần lô 6,363,628
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,908
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
TSH CS Elecsys V3
Mã phần lô PP2400428991
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elecsys Anti-HBs II 100T
Mã phần lô PP2400428992
Giá từng phần lô 269,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,076,900
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elecsys TroponinT hs STAT CS
Mã phần lô PP2400428993
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elecsys TroponinT hs STAT
Mã phần lô PP2400428994
Giá từng phần lô 467,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,033,250
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ELECSYS IGE GEN.2
Mã phần lô PP2400428995
Giá từng phần lô 244,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,342,650
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ELECSYS PROLACTIN GEN
Mã phần lô PP2400428996
Giá từng phần lô 15,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,800
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
FERRI RP GEN2 ELEC
Mã phần lô PP2400428997
Giá từng phần lô 88,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,643,300
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
FERRITIN CALSET
Mã phần lô PP2400428998
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elecsys free PSA 100T
Mã phần lô PP2400428999
Giá từng phần lô 36,712,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,384
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
free PSA CalSet
Mã phần lô PP2400429000
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
FT3 G3 cobas e 200T
Mã phần lô PP2400429001
Giá từng phần lô 80,769,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,070
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
FT3 G3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2400429002
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elecsys CalSet FT4 IV
Mã phần lô PP2400429003
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elecsys FT4 IV 200T
Mã phần lô PP2400429004
Giá từng phần lô 84,807,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,544,210
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
HBEAG ELECSYS KIT
Mã phần lô PP2400429005
Giá từng phần lô 256,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,709,700
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elecsys HBsAg II 100T
Mã phần lô PP2400429006
Giá từng phần lô 323,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,692,280
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
08814899190 Elecsys HBsAg II quant II
Mã phần lô PP2400429007
Giá từng phần lô 137,922,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,137,678
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
HCG+BETA II CS ELEC
Mã phần lô PP2400429008
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
HCG+BETA II RP ELEC
Mã phần lô PP2400429009
Giá từng phần lô 32,307,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,216
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
HSV PC Elecsys
Mã phần lô PP2400429010
Giá từng phần lô 11,686,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,595
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elec HSV-1 IgG, 100 Tests
Mã phần lô PP2400429011
Giá từng phần lô 33,074,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,244
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elec HSV-2 IgG, 100 Tests
Mã phần lô PP2400429012
Giá từng phần lô 33,074,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,244
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
INSULIN CS ELEC
Mã phần lô PP2400429013
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,426
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Insulin Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2400429014
Giá từng phần lô 17,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,660
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ISE CLEANING SOL.
Mã phần lô PP2400429015
Giá từng phần lô 8,152,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,580
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elecsys PCT 100T
Mã phần lô PP2400429016
Giá từng phần lô 1,174,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,244,720
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PRECI CONTROL THYROAB
Mã phần lô PP2400429017
Giá từng phần lô 77,097,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,934
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PRECICONTROL ANTI HCV CE
Mã phần lô PP2400429018
Giá từng phần lô 13,951,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,530
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PRECICONTROL CARDIAC G.4 ELE
Mã phần lô PP2400429019
Giá từng phần lô 12,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,580
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ELECSYS PRECICONTROL ANTI-CCP
Mã phần lô PP2400429020
Giá từng phần lô 29,370,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,118
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PRECICTL ANTI-HBE
Mã phần lô PP2400429021
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,426
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PRECICTL ANTI-HBS ELEC
Mã phần lô PP2400429022
Giá từng phần lô 10,279,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,391
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ELECSYS PRECICONTROL CMV IGG
Mã phần lô PP2400429023
Giá từng phần lô 5,604,888
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,146
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ELECSYS PRECICONTROL CMV IGM
Mã phần lô PP2400429024
Giá từng phần lô 5,604,888
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,146
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PreciControl HIV Gen II
Mã phần lô PP2400429025
Giá từng phần lô 7,465,026
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,950
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PRECTL RUBELLA IGG ELEC
Mã phần lô PP2400429026
Giá từng phần lô 6,853,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,594
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PRECTL RUBELLA IGM ELEC
Mã phần lô PP2400429027
Giá từng phần lô 7,179,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,384
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PRECICRTL TOXO IGG ELEC
Mã phần lô PP2400429028
Giá từng phần lô 3,426,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,797
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PRECICTRL TOXO IGM ELEC
Mã phần lô PP2400429029
Giá từng phần lô 3,426,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,797
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PRECICTRL HBC IGM ELEC
Mã phần lô PP2400429030
Giá từng phần lô 5,702,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,083
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PRECICTRL HBEAG ELEC
Mã phần lô PP2400429031
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PRECICTRL HBSAG 2 ELEC
Mã phần lô PP2400429032
Giá từng phần lô 10,279,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,391
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PreciCtrl HBsAg II quant II
Mã phần lô PP2400429033
Giá từng phần lô 16,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PRECICTRL UNIVERSAL ELEC
Mã phần lô PP2400429034
Giá từng phần lô 11,748,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,447
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PRECLEAN M
Mã phần lô PP2400429035
Giá từng phần lô 101,622,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,048,667
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PRECTL ANTIHAV IGM ELEC
Mã phần lô PP2400429036
Giá từng phần lô 9,300,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,020
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ELEC PRECICONTROL TROPONIN
Mã phần lô PP2400429037
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,680
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PROBE WASH M ELECSYS
Mã phần lô PP2400429038
Giá từng phần lô 13,197,184
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,915
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elecsys proBNP II CS
Mã phần lô PP2400429039
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elecsys proBNP II 100T
Mã phần lô PP2400429040
Giá từng phần lô 1,023,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,693,600
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PROCELL M 2*2 L ELEC
Mã phần lô PP2400429041
Giá từng phần lô 321,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,648,240
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PROLACTIN CALSET ELEC
Mã phần lô PP2400429042
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
total PSA CalSet II
Mã phần lô PP2400429043
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elecsys Total PSA 100T
Mã phần lô PP2400429044
Giá từng phần lô 48,950,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,512
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
RUBELLA IGG ELEC
Mã phần lô PP2400429045
Giá từng phần lô 32,307,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,228
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
RUBELLA IGM ELEC
Mã phần lô PP2400429046
Giá từng phần lô 46,258,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,746
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ELECSYS TOXO IGG
Mã phần lô PP2400429047
Giá từng phần lô 10,769,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,076
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ELECSYS TOXO IGM
Mã phần lô PP2400429048
Giá từng phần lô 15,419,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,582
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
TSH Elecsys cobas e 200 V2
Mã phần lô PP2400429049
Giá từng phần lô 53,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,380
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
UNIVERSAL DILUENT ELEC
Mã phần lô PP2400429050
Giá từng phần lô 41,118,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,565
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elecsys Testosterone G2 100T
Mã phần lô PP2400429051
Giá từng phần lô 15,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,800
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
TESTOSTERONE II CS
Mã phần lô PP2400429052
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,139
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Estradiol G3 Elecsys e100
Mã phần lô PP2400429053
Giá từng phần lô 23,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,700
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Estradiol G3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2400429054
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,139
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Progesterone G3 Elec. e100
Mã phần lô PP2400429055
Giá từng phần lô 15,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,800
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Progesterone G3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2400429056
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,426
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elecsys Troponin T hs CS
Mã phần lô PP2400429057
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elecsys Troponin T hs 200T
Mã phần lô PP2400429058
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elecsys PC Multi, 6x2ml
Mã phần lô PP2400429059
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Elecsys HIV Combi PT 100T
Mã phần lô PP2400429060
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Anti-TSHR Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2400429061
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Anti-TSHR CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2400429062
Giá từng phần lô 6,118,874
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,566
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ASSAY CUP ELEC 2010
Mã phần lô PP2400429063
Giá từng phần lô 32,062,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,887
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
ASSAY TIP ELEC
Mã phần lô PP2400429064
Giá từng phần lô 64,125,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,923,774
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
SYS WASH ELECSYS
Mã phần lô PP2400429065
Giá từng phần lô 20,541,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,231
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
PROCELL ELEC 6X380
Mã phần lô PP2400429066
Giá từng phần lô 256,809,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,704,274
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
CleanCell M
Mã phần lô PP2400429067
Giá từng phần lô 381,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,440,800
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Bộ xét nghiệm giun đũa chó mèo - Toxocara IgG
Mã phần lô PP2400429068
Giá từng phần lô 230,173,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,905,217
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Bộ xét nghiệm sán dải chó - Echinococcus IgG
Mã phần lô PP2400429069
Giá từng phần lô 179,024,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,370,724
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Bộ xét nghiệm sán lá gan lớn - Fasciola IgG
Mã phần lô PP2400429070
Giá từng phần lô 15,344,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,347
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Hóa chất xét nghiệm ấu trùng sán lợn - Cysticercosis IgG (T.Solium)
Mã phần lô PP2400429071
Giá từng phần lô 15,344,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,347
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Hóa chất xét nghiệm giun đầu gai - AccuElis Gnathostoma spinigerum Detection Kit
Mã phần lô PP2400429072
Giá từng phần lô 15,344,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,347
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Hóa chất xét nghiệm giun lươn - Strongyloides IgG
Mã phần lô PP2400429073
Giá từng phần lô 15,344,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,347
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Hóa chất xét nghiệm giun móc - Ancylostoma IgG
Mã phần lô PP2400429074
Giá từng phần lô 15,344,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,347
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400429075
Giá từng phần lô 342,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,281,600
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm cho máy xét nghiệm nước tiểu- level 1
Mã phần lô PP2400429076
Giá từng phần lô 128,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,843,000
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm cho máy xét nghiệm nước tiểu- level 2
Mã phần lô PP2400429077
Giá từng phần lô 128,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,843,000
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100
Mã phần lô PP2400429078
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Nắp trong ống nghiệm 16x100
Mã phần lô PP2400429079
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Kit xét nghiệm bán định lượng 53 dị ứng nguyên bằng kỹ thuật thanh giấy miễn dịch
Mã phần lô PP2400429080
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Hóa chất sử dụng kèm xét nghiệm dị nguyên tránh phản ứng chéo
Mã phần lô PP2400429081
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm HPV
Mã phần lô PP2400429082
Giá từng phần lô 198,379,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,951,376
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV
Mã phần lô PP2400429083
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HCV
Mã phần lô PP2400429084
Giá từng phần lô 661,499,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,844,979
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm MAI
Mã phần lô PP2400429085
Giá từng phần lô 242,549,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,276,492
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HPV
Mã phần lô PP2400429086
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Bộ chứng dương cho xét nghiệm phát hiện MAI
Mã phần lô PP2400429087
Giá từng phần lô 14,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,150
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Chứng âm đệm
Mã phần lô PP2400429088
Giá từng phần lô 40,682,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,467
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng RNA HIV-1, RNA HIV-2, RNA HCV, DNA HBV, DNA cytomegalovirus
Mã phần lô PP2400429089
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV
Mã phần lô PP2400429090
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Hóa chất pha loãng mẫu 4 bình x 875 mL
Mã phần lô PP2400429091
Giá từng phần lô 36,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,860
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Hóa chất ly giải 4 bình x 875 mL
Mã phần lô PP2400429092
Giá từng phần lô 176,398,235
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,291,947
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Hóa chất rửa hệ thống 4200 mL
Mã phần lô PP2400429093
Giá từng phần lô 27,121,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,645
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Hạt bi từ 480 xét nghiệm
Mã phần lô PP2400429094
Giá từng phần lô 143,328,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,299,842
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí
Mã phần lô PP2400429095
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Đĩa phản ứng 24 vị trí
Mã phần lô PP2400429096
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí
Mã phần lô PP2400429097
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL
Mã phần lô PP2400429098
Giá từng phần lô 837,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,137,000
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 µL
Mã phần lô PP2400429099
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Ống thứ cấp tiêu hao phụ trợ cho các hệ thống xét nghiệm Acid nucleic và máy hút mẫu tự động
Mã phần lô PP2400429100
Giá từng phần lô 153,688,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,610,655
Thời gian thực hiện HĐ 257 Ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->