Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm theo máy năm 2025-2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500419956-02
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC
Chủ đầu tư CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua hóa chất xét nghiệm theo máy năm 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500235068
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 11,736,290,894 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500451581 - Serum Protein Multi-Calibrator 1 108,956,736 3,268,702
2 PP2500451582 - SYSTEMCALIBRATOR 17,419,500 522,585
3 PP2500451583 - HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR 102,797,100 3,083,913
4 PP2500451584 - LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR 237,478,500 7,124,355
5 PP2500451585 - ISE Mid Standard 92,736,000 2,782,080
6 PP2500451586 - ISE High Serum Standard 22,075,200 662,256
7 PP2500451587 - ISE Low Serum Standard 26,712,000 801,360
8 PP2500451588 - ITA CONTROL SERUM LEVEL 1 41,655,600 1,249,668
9 PP2500451589 - ITA CONTROL SERUM LEVEL 2 41,655,600 1,249,668
10 PP2500451590 - ITA CONTROL SERUM LEVEL 3 41,655,600 1,249,668
11 PP2500451591 - Control Serum 1 50,400,000 1,512,000
12 PP2500451592 - Control Serum 2 50,652,000 1,519,560
13 PP2500451593 - HDL/LDL CHOLESTEROL CONTROL SERUM 31,416,000 942,480
14 PP2500451594 - CLEANING SOLUTION 31,657,500 949,725
15 PP2500451595 - Wash Solution 119,700,000 3,591,000
16 PP2500451596 - ALBUMIN 3,965,808 118,974
17 PP2500451597 - ALP 6,048,000 181,440
18 PP2500451598 - ALT 56,133,000 1,683,990
19 PP2500451599 - AST 56,070,000 1,682,100
20 PP2500451600 - Calcium Arsenazo 11,644,080 349,322
21 PP2500451601 - GLUCOSE 53,424,000 1,602,720
22 PP2500451602 - GGT 53,088,000 1,592,640
23 PP2500451603 - TOTAL BILIRUBIN 13,977,600 419,328
24 PP2500451604 - TOTAL PROTEIN 7,660,800 229,824
25 PP2500451605 - α-AMYLASE 45,024,000 1,350,720
26 PP2500451606 - ASO 64,758,624 1,942,758
27 PP2500451607 - DIRECTBILIRUBIN 16,027,200 480,816
28 PP2500451608 - CREATININE 29,302,560 879,076
29 PP2500451609 - CRP Latex 129,830,400 3,894,912
30 PP2500451610 - CHOLESTEROL 56,095,200 1,682,856
31 PP2500451611 - HDL-CHOLESTEROL 507,049,200 15,211,476
32 PP2500451612 - LDL-CHOLESTEROL 884,104,200 26,523,126
33 PP2500451613 - RF Latex 57,335,040 1,720,051
34 PP2500451614 - IRON 9,994,320 299,829
35 PP2500451615 - TRIGLYCERIDE 99,697,500 2,990,925
36 PP2500451616 - UREA/UREA NITROGEN 21,556,584 646,697
37 PP2500451617 - URIC ACID 40,320,000 1,209,600
38 PP2500451618 - ISE Buffer 90,720,000 2,721,600
39 PP2500451619 - ISE Reference 21,840,000 655,200
40 PP2500451620 - Urine/CSF Albumin 195,757,380 5,872,721
41 PP2500451621 - Urine/CSF AlbuminCalibrator 156,943,500 4,708,305
42 PP2500451622 - ELECTRODE-Na 59,169,600 1,775,088
43 PP2500451623 - ELECTRODE-K 60,410,700 1,812,321
44 PP2500451624 - ELECTRODE-Cl 59,169,600 1,775,088
45 PP2500451625 - MAS UrichemTrak 18,824,400 564,732
46 PP2500451626 - RF Latex Calibrator 10,551,450 316,543
47 PP2500451627 - CRP Latex Calibrator Normal (N) Set 92,895,600 2,786,868
48 PP2500451628 - AFP RP GEN1.1ELEC 79,300,620 2,379,018
49 PP2500451629 - AFP G2 CS Elecsys V3 12,237,750 367,132
50 PP2500451630 - Elecsys Anti-HAV II 100T 26,433,540 793,006
51 PP2500451631 - Elecsys Anti-HBs II 100T 188,461,350 5,653,840
52 PP2500451632 - Elecsys Anti-HCV II 100 758,740,500 22,762,215
53 PP2500451633 - ASSAY CUP ELEC 2010 32,062,900 961,887
54 PP2500451634 - ASSAY TIP ELEC 64,125,800 1,923,774
55 PP2500451635 - CA 125 G2 CS G2 Elecsys 2,937,060 88,111
56 PP2500451636 - CA 125 G2 Elecsys cobas 100 30,839,132 925,173
57 PP2500451637 - CA 15-3 II CS ELEC 2,937,060 88,111
58 PP2500451638 - CA 15-3 G2 Elecsys cobas 100 30,839,132 925,173
59 PP2500451639 - CA 19-9 CALSET 2,937,060 88,111
60 PP2500451640 - CA 19-9 Elecsys cobas e 100 30,839,132 925,173
61 PP2500451641 - CA 72-4 CS Elecsys V2 3,688,620 110,658
62 PP2500451642 - Elecsys CA 72-4 100T 30,839,132 925,173
63 PP2500451643 - CEA CALSETGEN.2 2,447,550 73,426
64 PP2500451644 - CEA RP ELECSYS KIT 17,622,360 528,670
65 PP2500451645 - ELEC CLEAN-CELL 205,447,320 6,163,419
66 PP2500451646 - Cortisol G2 CS Elecsys 8,811,180 264,335
67 PP2500451647 - Cortisol G2 Elec cobas e100 47,580,372 1,427,411
68 PP2500451648 - CYFRA CALSET2 ELEC 3,671,326 110,139
69 PP2500451649 - Cyfra 21-1 Elecsys cobas 100 24,475,500 734,265
70 PP2500451650 - FERRITIN CALSET 2,447,550 73,426
71 PP2500451651 - FERRI RP GEN2 ELEC 17,622,360 528,670
72 PP2500451652 - FT3 G3 CS Elecsys 17,132,850 513,985
73 PP2500451653 - FT3 G3 cobas e 200T 161,538,300 4,846,149
74 PP2500451654 - Elecsys CalSet FT4 IV 17,132,850 513,985
75 PP2500451655 - Elecsys FT4 IV 200T 169,615,230 5,088,456
76 PP2500451656 - HBEAG ELECSYS KIT 10,279,710 308,391
77 PP2500451657 - Elecsys HBsAg II 100T 403,845,750 12,115,372
78 PP2500451658 - HCG+BETA II RP ELEC 16,153,832 484,614
79 PP2500451659 - HCG+BETA II CS ELEC 2,447,550 73,426
80 PP2500451660 - Elecsys IgE II 100T 97,902,000 2,937,060
81 PP2500451661 - ELEC IgE CALSET 15,909,080 477,272
82 PP2500451662 - Elecsys PCT 100T 58,741,200 1,762,236
83 PP2500451663 - PRECICTL ANTI-HBS ELEC 13,706,280 411,188
84 PP2500451664 - PRECICONTROLANTI HCV CE 18,601,384 558,041
85 PP2500451665 - PRECICTRL HBEAG ELEC 1,223,775 36,713
86 PP2500451666 - ELEC PRECICONTROLTROPONIN 8,820,000 264,600
87 PP2500451667 - PRECICTR TUMORMARKER ELEC 26,923,050 807,691
88 PP2500451668 - PRECTLANTIHAV IGM ELEC 2,325,173 69,755
89 PP2500451669 - PRECICTRL HBSAG 2 ELEC 13,706,280 411,188
90 PP2500451670 - PRECICTRL UNIVERSAL ELEC 14,685,300 440,559
91 PP2500451671 - PROCELL ELEC 6X380 205,447,320 6,163,419
92 PP2500451672 - ELECSYS PROLACTIN GEN 7,930,062 237,901
93 PP2500451673 - PROLACTIN CALSETELEC 1,223,775 36,713
94 PP2500451674 - Elecsys proBNP II 100T 51,156,000 1,534,680
95 PP2500451675 - Elecsys proBNP II CS 1,323,000 39,690
96 PP2500451676 - SYS WASH ELECSYS 82,164,240 2,464,927
97 PP2500451677 - Elecsys Total PSA 100T 12,237,750 367,132
98 PP2500451678 - Total PSA CalSet II 1,223,775 36,713
99 PP2500451679 - Elecsys TroponinT hs CS 5,512,500 165,375
100 PP2500451680 - Elecsys TroponinT hs 200T 110,880,000 3,326,400
101 PP2500451681 - TSH CS Elecsys V3 17,132,850 513,985
102 PP2500451682 - TSH Elecsys cobas e 200 V2 161,538,300 4,846,149
103 PP2500451683 - UNIVERSAL DILUENT ELEC 10,279,710 308,391
104 PP2500451684 - ISE CLEANING SOL. 9,783,210 293,496
105 PP2500451685 - MEAS. CELL W. REF. ELEC V7.0 207,570,000 6,227,100
106 PP2500451686 - ToxocaraIgG ELISA Kit 2,583,980 77,519
107 PP2500451687 - Echinococcus IgG ELISA Kit 1,845,700 55,371
108 PP2500451688 - Fasciola IgG ELISA Kit 184,570 5,537
109 PP2500451689 - Strongyloides IgG ELISA Kit 184,570 5,537
110 PP2500451690 - ABX DILUENT 20L 315,000,000 9,450,000
111 PP2500451691 - ABX CLEANER 1L 264,000,000 7,920,000
112 PP2500451692 - Whitediff1L 585,000,000 17,550,000
113 PP2500451693 - ABX MINOCLAIR 0.5L 36,000,000 1,080,000
114 PP2500451694 - ABX DIFFTROL 2N 117,000,000 3,510,000
115 PP2500451695 - ABX DIFFTROL 2L 117,000,000 3,510,000
116 PP2500451696 - ABX DIFFTROL 2H 117,000,000 3,510,000
117 PP2500451697 - TSKgel G8 Variant Hsi 396,000,000 11,880,000
118 PP2500451698 - Filter Element G8 (5 pieces) 90,000,000 2,700,000
119 PP2500451699 - G8 Variant Elution Buffer HSi No.1(S) 450,000,000 13,500,000
120 PP2500451700 - G8 Variant Elution Buffer HSi No.2(S) 200,000,000 6,000,000
121 PP2500451701 - G8 Variant Elution Buffer HSi No.3(S) 200,000,000 6,000,000
122 PP2500451702 - HSi Hemolysis & Wash Solution (L) 522,000,000 15,660,000
123 PP2500451703 - Hemoglobin A1c Calibrator Set 25,500,000 765,000
124 PP2500451704 - Hemoglobin A1c Control Set 62,000,000 1,860,000
125 PP2500451705 - Que thử nước tiểu 10 thông số 336,000,000 10,080,000
126 PP2500451706 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 60,800,000 1,824,000
127 PP2500451707 - Vật liệu kiểm soát dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 68,400,000 2,052,000
128 PP2500451708 - Bộ xét nghiệm hơi thở vi khuẩn Helicobacter pylori 180,000,000 5,400,000
129 WashSolution - Can30 - 39
130 TOTALPROTEIN - Hộp2 - 31
131 TRIGLYCERIDE - Hộp15 - 35
132 ISEReference - Hộp4 - 31
Serum Protein Multi-Calibrator 1
Mã phần lô PP2500451581
Giá từng phần lô 108,956,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,268,702
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
SYSTEMCALIBRATOR
Mã phần lô PP2500451582
Giá từng phần lô 17,419,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,585
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR
Mã phần lô PP2500451583
Giá từng phần lô 102,797,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,083,913
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
LDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR
Mã phần lô PP2500451584
Giá từng phần lô 237,478,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,124,355
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ISE Mid Standard
Mã phần lô PP2500451585
Giá từng phần lô 92,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,080
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ISE High Serum Standard
Mã phần lô PP2500451586
Giá từng phần lô 22,075,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,256
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ISE Low Serum Standard
Mã phần lô PP2500451587
Giá từng phần lô 26,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,360
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ITA CONTROL SERUM LEVEL 1
Mã phần lô PP2500451588
Giá từng phần lô 41,655,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,668
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ITA CONTROL SERUM LEVEL 2
Mã phần lô PP2500451589
Giá từng phần lô 41,655,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,668
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ITA CONTROL SERUM LEVEL 3
Mã phần lô PP2500451590
Giá từng phần lô 41,655,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,668
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Control Serum 1
Mã phần lô PP2500451591
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Control Serum 2
Mã phần lô PP2500451592
Giá từng phần lô 50,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,560
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
HDL/LDL CHOLESTEROL CONTROL SERUM
Mã phần lô PP2500451593
Giá từng phần lô 31,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,480
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
CLEANING SOLUTION
Mã phần lô PP2500451594
Giá từng phần lô 31,657,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,725
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Wash Solution
Mã phần lô PP2500451595
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ALBUMIN
Mã phần lô PP2500451596
Giá từng phần lô 3,965,808
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,974
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ALP
Mã phần lô PP2500451597
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,440
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ALT
Mã phần lô PP2500451598
Giá từng phần lô 56,133,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,990
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
AST
Mã phần lô PP2500451599
Giá từng phần lô 56,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,682,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Calcium Arsenazo
Mã phần lô PP2500451600
Giá từng phần lô 11,644,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,322
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
GLUCOSE
Mã phần lô PP2500451601
Giá từng phần lô 53,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,720
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
GGT
Mã phần lô PP2500451602
Giá từng phần lô 53,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,592,640
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
TOTAL BILIRUBIN
Mã phần lô PP2500451603
Giá từng phần lô 13,977,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,328
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
TOTAL PROTEIN
Mã phần lô PP2500451604
Giá từng phần lô 7,660,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,824
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
α-AMYLASE
Mã phần lô PP2500451605
Giá từng phần lô 45,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,720
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ASO
Mã phần lô PP2500451606
Giá từng phần lô 64,758,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,942,758
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
DIRECTBILIRUBIN
Mã phần lô PP2500451607
Giá từng phần lô 16,027,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,816
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
CREATININE
Mã phần lô PP2500451608
Giá từng phần lô 29,302,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,076
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
CRP Latex
Mã phần lô PP2500451609
Giá từng phần lô 129,830,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,894,912
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2500451610
Giá từng phần lô 56,095,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,682,856
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
HDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2500451611
Giá từng phần lô 507,049,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,211,476
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
LDL-CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2500451612
Giá từng phần lô 884,104,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,523,126
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
RF Latex
Mã phần lô PP2500451613
Giá từng phần lô 57,335,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,051
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
IRON
Mã phần lô PP2500451614
Giá từng phần lô 9,994,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,829
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
TRIGLYCERIDE
Mã phần lô PP2500451615
Giá từng phần lô 99,697,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,990,925
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
UREA/UREA NITROGEN
Mã phần lô PP2500451616
Giá từng phần lô 21,556,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,697
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
URIC ACID
Mã phần lô PP2500451617
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ISE Buffer
Mã phần lô PP2500451618
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ISE Reference
Mã phần lô PP2500451619
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Urine/CSF Albumin
Mã phần lô PP2500451620
Giá từng phần lô 195,757,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,872,721
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Urine/CSF AlbuminCalibrator
Mã phần lô PP2500451621
Giá từng phần lô 156,943,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,708,305
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ELECTRODE-Na
Mã phần lô PP2500451622
Giá từng phần lô 59,169,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,088
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ELECTRODE-K
Mã phần lô PP2500451623
Giá từng phần lô 60,410,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,812,321
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ELECTRODE-Cl
Mã phần lô PP2500451624
Giá từng phần lô 59,169,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,088
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
MAS UrichemTrak
Mã phần lô PP2500451625
Giá từng phần lô 18,824,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,732
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
RF Latex Calibrator
Mã phần lô PP2500451626
Giá từng phần lô 10,551,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,543
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
CRP Latex Calibrator Normal (N) Set
Mã phần lô PP2500451627
Giá từng phần lô 92,895,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,786,868
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
AFP RP GEN1.1ELEC
Mã phần lô PP2500451628
Giá từng phần lô 79,300,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,379,018
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
AFP G2 CS Elecsys V3
Mã phần lô PP2500451629
Giá từng phần lô 12,237,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,132
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Elecsys Anti-HAV II 100T
Mã phần lô PP2500451630
Giá từng phần lô 26,433,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,006
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Elecsys Anti-HBs II 100T
Mã phần lô PP2500451631
Giá từng phần lô 188,461,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,653,840
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Elecsys Anti-HCV II 100
Mã phần lô PP2500451632
Giá từng phần lô 758,740,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,762,215
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ASSAY CUP ELEC 2010
Mã phần lô PP2500451633
Giá từng phần lô 32,062,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,887
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ASSAY TIP ELEC
Mã phần lô PP2500451634
Giá từng phần lô 64,125,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,923,774
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
CA 125 G2 CS G2 Elecsys
Mã phần lô PP2500451635
Giá từng phần lô 2,937,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,111
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
CA 125 G2 Elecsys cobas 100
Mã phần lô PP2500451636
Giá từng phần lô 30,839,132
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,173
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
CA 15-3 II CS ELEC
Mã phần lô PP2500451637
Giá từng phần lô 2,937,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,111
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
CA 15-3 G2 Elecsys cobas 100
Mã phần lô PP2500451638
Giá từng phần lô 30,839,132
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,173
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
CA 19-9 CALSET
Mã phần lô PP2500451639
Giá từng phần lô 2,937,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,111
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
CA 19-9 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2500451640
Giá từng phần lô 30,839,132
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,173
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
CA 72-4 CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2500451641
Giá từng phần lô 3,688,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,658
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Elecsys CA 72-4 100T
Mã phần lô PP2500451642
Giá từng phần lô 30,839,132
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,173
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
CEA CALSETGEN.2
Mã phần lô PP2500451643
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,426
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
CEA RP ELECSYS KIT
Mã phần lô PP2500451644
Giá từng phần lô 17,622,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,670
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ELEC CLEAN-CELL
Mã phần lô PP2500451645
Giá từng phần lô 205,447,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,163,419
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Cortisol G2 CS Elecsys
Mã phần lô PP2500451646
Giá từng phần lô 8,811,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,335
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Cortisol G2 Elec cobas e100
Mã phần lô PP2500451647
Giá từng phần lô 47,580,372
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,411
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
CYFRA CALSET2 ELEC
Mã phần lô PP2500451648
Giá từng phần lô 3,671,326
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,139
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Cyfra 21-1 Elecsys cobas 100
Mã phần lô PP2500451649
Giá từng phần lô 24,475,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,265
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
FERRITIN CALSET
Mã phần lô PP2500451650
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,426
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
FERRI RP GEN2 ELEC
Mã phần lô PP2500451651
Giá từng phần lô 17,622,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,670
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
FT3 G3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2500451652
Giá từng phần lô 17,132,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,985
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
FT3 G3 cobas e 200T
Mã phần lô PP2500451653
Giá từng phần lô 161,538,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,846,149
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Elecsys CalSet FT4 IV
Mã phần lô PP2500451654
Giá từng phần lô 17,132,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,985
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Elecsys FT4 IV 200T
Mã phần lô PP2500451655
Giá từng phần lô 169,615,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,088,456
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
HBEAG ELECSYS KIT
Mã phần lô PP2500451656
Giá từng phần lô 10,279,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,391
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Elecsys HBsAg II 100T
Mã phần lô PP2500451657
Giá từng phần lô 403,845,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,115,372
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
HCG+BETA II RP ELEC
Mã phần lô PP2500451658
Giá từng phần lô 16,153,832
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,614
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
HCG+BETA II CS ELEC
Mã phần lô PP2500451659
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,426
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Elecsys IgE II 100T
Mã phần lô PP2500451660
Giá từng phần lô 97,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,060
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ELEC IgE CALSET
Mã phần lô PP2500451661
Giá từng phần lô 15,909,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,272
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Elecsys PCT 100T
Mã phần lô PP2500451662
Giá từng phần lô 58,741,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,236
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
PRECICTL ANTI-HBS ELEC
Mã phần lô PP2500451663
Giá từng phần lô 13,706,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,188
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
PRECICONTROLANTI HCV CE
Mã phần lô PP2500451664
Giá từng phần lô 18,601,384
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,041
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
PRECICTRL HBEAG ELEC
Mã phần lô PP2500451665
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,713
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ELEC PRECICONTROLTROPONIN
Mã phần lô PP2500451666
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
PRECICTR TUMORMARKER ELEC
Mã phần lô PP2500451667
Giá từng phần lô 26,923,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,691
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
PRECTLANTIHAV IGM ELEC
Mã phần lô PP2500451668
Giá từng phần lô 2,325,173
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,755
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
PRECICTRL HBSAG 2 ELEC
Mã phần lô PP2500451669
Giá từng phần lô 13,706,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,188
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
PRECICTRL UNIVERSAL ELEC
Mã phần lô PP2500451670
Giá từng phần lô 14,685,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,559
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
PROCELL ELEC 6X380
Mã phần lô PP2500451671
Giá từng phần lô 205,447,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,163,419
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ELECSYS PROLACTIN GEN
Mã phần lô PP2500451672
Giá từng phần lô 7,930,062
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,901
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
PROLACTIN CALSETELEC
Mã phần lô PP2500451673
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,713
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Elecsys proBNP II 100T
Mã phần lô PP2500451674
Giá từng phần lô 51,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,534,680
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Elecsys proBNP II CS
Mã phần lô PP2500451675
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
SYS WASH ELECSYS
Mã phần lô PP2500451676
Giá từng phần lô 82,164,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,927
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Elecsys Total PSA 100T
Mã phần lô PP2500451677
Giá từng phần lô 12,237,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,132
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Total PSA CalSet II
Mã phần lô PP2500451678
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,713
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Elecsys TroponinT hs CS
Mã phần lô PP2500451679
Giá từng phần lô 5,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Elecsys TroponinT hs 200T
Mã phần lô PP2500451680
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
TSH CS Elecsys V3
Mã phần lô PP2500451681
Giá từng phần lô 17,132,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,985
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
TSH Elecsys cobas e 200 V2
Mã phần lô PP2500451682
Giá từng phần lô 161,538,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,846,149
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
UNIVERSAL DILUENT ELEC
Mã phần lô PP2500451683
Giá từng phần lô 10,279,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,391
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ISE CLEANING SOL.
Mã phần lô PP2500451684
Giá từng phần lô 9,783,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,496
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
MEAS. CELL W. REF. ELEC V7.0
Mã phần lô PP2500451685
Giá từng phần lô 207,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,227,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ToxocaraIgG ELISA Kit
Mã phần lô PP2500451686
Giá từng phần lô 2,583,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,519
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Echinococcus IgG ELISA Kit
Mã phần lô PP2500451687
Giá từng phần lô 1,845,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,371
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Fasciola IgG ELISA Kit
Mã phần lô PP2500451688
Giá từng phần lô 184,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,537
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Strongyloides IgG ELISA Kit
Mã phần lô PP2500451689
Giá từng phần lô 184,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,537
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ABX DILUENT 20L
Mã phần lô PP2500451690
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ABX CLEANER 1L
Mã phần lô PP2500451691
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Whitediff1L
Mã phần lô PP2500451692
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ABX MINOCLAIR 0.5L
Mã phần lô PP2500451693
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ABX DIFFTROL 2N
Mã phần lô PP2500451694
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ABX DIFFTROL 2L
Mã phần lô PP2500451695
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
ABX DIFFTROL 2H
Mã phần lô PP2500451696
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
TSKgel G8 Variant Hsi
Mã phần lô PP2500451697
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Filter Element G8 (5 pieces)
Mã phần lô PP2500451698
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
G8 Variant Elution Buffer HSi No.1(S)
Mã phần lô PP2500451699
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
G8 Variant Elution Buffer HSi No.2(S)
Mã phần lô PP2500451700
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
G8 Variant Elution Buffer HSi No.3(S)
Mã phần lô PP2500451701
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
HSi Hemolysis & Wash Solution (L)
Mã phần lô PP2500451702
Giá từng phần lô 522,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Hemoglobin A1c Calibrator Set
Mã phần lô PP2500451703
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Hemoglobin A1c Control Set
Mã phần lô PP2500451704
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2500451705
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2500451706
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Vật liệu kiểm soát dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2500451707
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Bộ xét nghiệm hơi thở vi khuẩn Helicobacter pylori
Mã phần lô PP2500451708
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 Ngày
Can30
Mã phần lô WashSolution
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 39
Hộp2
Mã phần lô TOTALPROTEIN
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31
Hộp15
Mã phần lô TRIGLYCERIDE
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 35
Hộp4
Mã phần lô ISEReference
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->