Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm theo máy năm 2025.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500040628-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Chủ đầu tư CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua hóa chất xét nghiệm theo máy năm 2025.
Số hiệu KHLCNT PL2500020025
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 166 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 10,249,283,276 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500060558 - PRECICTR TUMORMARKER ELEC 21,538,440 30.769.200 10769220 646,153
2 PP2500060559 - AFP G2 CS Elecsys V3 4,895,100 6.993.000 2447550 146,853
3 PP2500060560 - AFP Elecsys cobas e 100 V2 39,650,000 56.642.857 19825000 1,189,500
4 PP2500060561 - AMH Plus CalSet 12,505,580 17.865.114 6252790 375,167
5 PP2500060562 - Elecsys AMH plus 100T 150,066,800 214.381.142 75033400 4,502,004
6 PP2500060563 - PreciControl AMH Plus 25,011,160 35.730.228 12505580 750,334
7 PP2500060564 - ANTI CCP 73,426,500 104.895.000 36713250 2,202,795
8 PP2500060565 - ANTI-HBC IGM ELEC 24,475,200 34.964.571 12237600 734,256
9 PP2500060566 - Elecsys Anti-Tg100T 32,307,600 46.153.714 16153800 969,228
10 PP2500060567 - Elecsys Anti-Tg CalSet 6,615,000 9.450.000 3307500 198,450
11 PP2500060568 - Anti-TPO Elecsys cobas e 100 32,307,600 46.153.714 16153800 969,228
12 PP2500060569 - Anti-TPO CS Elecsys 6,615,000 9.450.000 3307500 198,450
13 PP2500060570 - ANTI-HAV IGM ELEC 462,582,000 660.831.428 231291000 13,877,460
14 PP2500060571 - ANTI-HBE ELEC 20,559,200 29.370.285 10279600 616,776
15 PP2500060572 - Elecsys Anti-HCV II 100 758,740,000 1.083.914.285 379370000 22,762,200
16 PP2500060573 - ASSAY TIP/CUPE170 387,545,040 553.635.771 193772520 11,626,351
17 PP2500060574 - CA 125 G2 CS G2 Elecsys 7,342,650 10.489.500 3671325 220,279
18 PP2500060575 - CA 125 G2 Elecsys cobas e 100 92,516,400 132.166.285 46258200 2,775,492
19 PP2500060576 - CA 15-3 II CS ELEC 5,874,120 8.391.600 2937060 176,223
20 PP2500060577 - CA 15-3 II RP ELEC 92,516,400 132.166.285 46258200 2,775,492
21 PP2500060578 - CA 19-9 CALSET 5,874,120 8.391.600 2937060 176,223
22 PP2500060579 - CA 19-9 Elecsys cobas e 100 115,645,500 165.207.857 57822750 3,469,365
23 PP2500060580 - CA 72-4 CS Elecsys V2 7,377,240 10.538.914 3688620 221,317
24 PP2500060581 - Elecsys CA 72-4 100T 115,645,500 165.207.857 57822750 3,469,365
25 PP2500060582 - CEA CALSETGEN.2 4,895,100 6.993.000 2447550 146,853
26 PP2500060583 - CEA RP ELECSYS KIT 110,137,500 157.339.285 55068750 3,304,125
27 PP2500060584 - ELEC CLEAN-CELL 342,412,200 489.160.285 171206100 10,272,366
28 PP2500060585 - ELECSYS CMV IGG 19,580,400 27.972.000 9790200 587,412
29 PP2500060586 - ELECSYS CMV IGM 29,370,400 41.957.714 14685200 881,112
30 PP2500060587 - Cortisol G2 CS Elecsys 8,811,180 12.587.400 4405590 264,335
31 PP2500060588 - Cortisol G2 Elec cobas e100 79,300,000 113.285.714 39650000 2,379,000
32 PP2500060589 - CYFRA CALSET2 ELEC 7,342,648 10.489.497 3671324 220,279
33 PP2500060590 - CYFRA RP ELEC 122,376,000 174.822.857 61188000 3,671,280
34 PP2500060591 - ELEC IgE CALSET 6,363,628 9.090.897 3181814 190,908
35 PP2500060592 - TSH CS Elecsys V3 4,895,100 6.993.000 2447550 146,853
36 PP2500060593 - Elecsys Anti-HBs II 100T 269,230,000 384.614.285 134615000 8,076,900
37 PP2500060594 - Elecsys TroponinT hs STAT CS 8,820,000 12.600.000 4410000 264,600
38 PP2500060595 - Elecsys TroponinT hs STAT 467,775,000 668.250.000 233887500 14,033,250
39 PP2500060596 - ELECSYS IGE GEN.2 244,755,000 349.650.000 122377500 7,342,650
40 PP2500060597 - ELECSYS PROLACTIN GEN 15,860,000 22.657.142 7930000 475,800
41 PP2500060598 - FERRI RP GEN2 ELEC 88,110,000 125.871.428 44055000 2,643,300
42 PP2500060599 - FERRITIN CALSET 4,895,100 6.993.000 2447550 146,853
43 PP2500060600 - Elecsys free PSA 100T 36,712,800 52.446.857 18356400 1,101,384
44 PP2500060601 - free PSA CalSet 4,895,100 6.993.000 2447550 146,853
45 PP2500060602 - FT3 G3 cobas e 200T 80,769,000 115.384.285 40384500 2,423,070
46 PP2500060603 - FT3 G3 CS Elecsys 4,895,100 6.993.000 2447550 146,853
47 PP2500060604 - Elecsys CalSet FT4 IV 4,895,100 6.993.000 2447550 146,853
48 PP2500060605 - Elecsys FT4 IV 200T 84,807,000 121.152.857 42403500 2,544,210
49 PP2500060606 - HBEAG ELECSYS KIT 256,990,000 367.128.571 128495000 7,709,700
50 PP2500060607 - Elecsys HBsAg II 100T 323,076,000 461.537.142 161538000 9,692,280
51 PP2500060608 - 08814899190 Elecsys HBsAg II quant II 137,922,600 197.032.285 68961300 4,137,678
52 PP2500060609 - HCG+BETA II CS ELEC 4,895,100 6.993.000 2447550 146,853
53 PP2500060610 - HCG+BETA II RP ELEC 32,307,200 46.153.142 16153600 969,216
54 PP2500060611 - HSV PC Elecsys 11,686,500 16.695.000 5843250 350,595
55 PP2500060612 - Elec HSV-1 IgG, 100 Tests 33,074,800 47.249.714 16537400 992,244
56 PP2500060613 - Elec HSV-2 IgG, 100 Tests 33,074,800 47.249.714 16537400 992,244
57 PP2500060614 - INSULINCS ELEC 2,447,550 3.496.500 1223775 73,426
58 PP2500060615 - Insulin Elecsys cobas e 100 17,622,000 25.174.285 8811000 528,660
59 PP2500060616 - ISE CLEANING SOL. 8,152,670 11.646.671 4076335 244,580
60 PP2500060617 - Elecsys PCT 100T 1,174,824,000 1.678.320.000 587412000 35,244,720
61 PP2500060618 - PRECI CONTROL THYROAB 77,097,820 110.139.742 38548910 2,312,934
62 PP2500060619 - PRECICONTROLANTI HCV CE 13,951,032 19.930.045 6975516 418,530
63 PP2500060620 - PRECICONTROLCARDIAC G.4 ELE 12,786,000 18.265.714 6393000 383,580
64 PP2500060621 - ELECSYS PRECICONTROLANTI-CCP 29,370,600 41.958.000 14685300 881,118
65 PP2500060622 - PRECICTL ANTI-HBE 2,447,550 3.496.500 1223775 73,426
66 PP2500060623 - PRECICTL ANTI-HBS ELEC 10,279,710 14.685.300 5139855 308,391
67 PP2500060624 - ELECSYS PRECICONTROLCMV IGG 5,604,888 8.006.982 2802444 168,146
68 PP2500060625 - ELECSYS PRECICONTROLCMV IGM 5,604,888 8.006.982 2802444 168,146
69 PP2500060626 - PreciControl HIV Gen II 7,465,026 10.664.322 3732513 223,950
70 PP2500060627 - PRECTLRUBELLA IGG ELEC 6,853,140 9.790.200 3426570 205,594
71 PP2500060628 - PRECTLRUBELLA IGM ELEC 7,179,480 10.256.400 3589740 215,384
72 PP2500060629 - PRECICRTL TOXO IGG ELEC 3,426,570 4.895.100 1713285 102,797
73 PP2500060630 - PRECICTRL TOXO IGM ELEC 3,426,570 4.895.100 1713285 102,797
74 PP2500060631 - PRECICTRL HBC IGM ELEC 5,702,790 8.146.842 2851395 171,083
75 PP2500060632 - PRECICTRL HBEAG ELEC 4,895,100 6.993.000 2447550 146,853
76 PP2500060633 - PRECICTRL HBSAG 2 ELEC 10,279,710 14.685.300 5139855 308,391
77 PP2500060634 - PreciCtrlHBsAg II quant II 16,537,500 23.625.000 8268750 496,125
78 PP2500060635 - PRECICTRL UNIVERSAL ELEC 11,748,240 16.783.200 5874120 352,447
79 PP2500060636 - PRECLEAN M 101,622,240 145.174.628 50811120 3,048,667
80 PP2500060637 - PRECTLANTIHAV IGM ELEC 9,300,688 13.286.697 4650344 279,020
81 PP2500060638 - ELEC PRECICONTROLTROPONIN 7,056,000 10.080.000 3528000 211,680
82 PP2500060639 - PROBE WASH M ELECSYS 13,197,184 18.853.120 6598592 395,915
83 PP2500060640 - Elecsys proBNP II CS 6,615,000 9.450.000 3307500 198,450
84 PP2500060641 - Elecsys proBNP II 100T 1,023,120,000 1.461.600.000 511560000 30,693,600
85 PP2500060642 - PROCELL M 2*2 L ELEC 321,608,000 459.440.000 160804000 9,648,240
86 PP2500060643 - PROLACTIN CALSETELEC 4,895,100 6.993.000 2447550 146,853
87 PP2500060644 - total PSA CalSet II 4,895,100 6.993.000 2447550 146,853
88 PP2500060645 - Elecsys Total PSA 100T 48,950,400 69.929.142 24475200 1,468,512
89 PP2500060646 - RUBELLA IGG ELEC 32,307,600 46.153.714 16153800 969,228
90 PP2500060647 - RUBELLA IGM ELEC 46,258,200 66.083.142 23129100 1,387,746
91 PP2500060648 - ELECSYS TOXO IGG 10,769,200 15.384.571 5384600 323,076
92 PP2500060649 - ELECSYS TOXO IGM 15,419,400 22.027.714 7709700 462,582
93 PP2500060650 - TSH Elecsys cobas e 200 V2 53,846,000 76.922.857 26923000 1,615,380
94 PP2500060651 - UNIVERSAL DILUENT ELEC 41,118,840 58.741.200 20559420 1,233,565
95 PP2500060652 - Elecsys Testosterone G2 100T 15,860,000 22.657.142 7930000 475,800
96 PP2500060653 - TESTOSTERONEII CS 3,671,325 5.244.750 1835662.5 110,139
97 PP2500060654 - EstradiolG3 Elecsys e100 23,790,000 33.985.714 11895000 713,700
98 PP2500060655 - EstradiolG3 CS Elecsys 3,671,325 5.244.750 1835662.5 110,139
99 PP2500060656 - Progesterone G3 Elec. e100 15,860,000 22.657.142 7930000 475,800
100 PP2500060657 - Progesterone G3 CS Elecsys 2,447,550 3.496.500 1223775 73,426
101 PP2500060658 - Elecsys TroponinT hs CS 4,410,000 6.300.000 2205000 132,300
102 PP2500060659 - Elecsys TroponinT hs 200T 46,200,000 66.000.000 23100000 1,386,000
103 PP2500060660 - Elecsys PC Multi, 6x2ml 52,920,000 75.600.000 26460000 1,587,600
104 PP2500060661 - Elecsys HIV Combi PT 100T 8,400,000 12.000.000 4200000 252,000
105 PP2500060662 - Anti-TSHR Elecsys cobas e 100 V2 55,125,000 78.750.000 27562500 1,653,750
106 PP2500060663 - Anti-TSHR CS Elecsys V2 6,118,874 8.741.248 3059437 183,566
107 PP2500060664 - ASSAY CUP ELEC 2010 32,062,900 45.804.142 16031450 961,887
108 PP2500060665 - ASSAY TIP ELEC 64,125,800 91.608.285 32062900 1,923,774
109 PP2500060666 - SYS WASH ELECSYS 20,541,060 29.344.371 10270530 616,231
110 PP2500060667 - PROCELL ELEC 6X380 256,809,150 366.870.214 128404575 7,704,274
111 PP2500060668 - CleanCell M 381,360,000 544.800.000 190680000 11,440,800
112 PP2500060669 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng đa thông số điện giải ( K, Na, Cl, Ca, pH) 427,500,000 610.714.285 213750000 12,825,000
113 PP2500060670 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng ( K, Na, Cl, Ca, Ph) 23,000,000 32.857.142 11500000 690,000
114 PP2500060671 - Dung dịch rữa kim sau khi chạy mẫu dùng cho máy phân tích điện giải 88,000,000 125.714.285 44000000 2,640,000
115 PP2500060672 - Dung dịch rửa máy đậm đặc cuối ngày dùng cho máy phân tích điện giải 20,000,000 28.571.428 10000000 600,000
116 PP2500060673 - Điện cực xét nghiệm định lượng K+ 16,356,000 23.365.714 8178000 490,680
117 PP2500060674 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na+ 16,356,000 23.365.714 8178000 490,680
118 PP2500060675 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl- 16,356,000 23.365.714 8178000 490,680
119 PP2500060676 - Điện cực xét nghiệm định lượng Ca+ 16,356,000 23.365.714 8178000 490,680
120 PP2500060677 - Điện cực xét nghiệm định lượng pH 16,356,000 23.365.714 8178000 490,680
121 PP2500060678 - Điện cực xét nghiệm định lượng quy chiếu 16,356,000 23.365.714 8178000 490,680
122 PP2500060679 - Vật tư dùng cho máy xét nghiệm điện giải (Dây bơm) 3,780,000 5.400.000 1890000 113,400
123 PP2500060680 - Dung dịch phục hồi điện cực dùng cho máy phân tích điện giải 21,150,000 30.214.285 10575000 634,500
124 PP2500060681 - Dung dịch châm điện cực dùng cho máy phân tích điện giải 6,600,000 9.428.571 3300000 198,000
125 PP2500060682 - Dung dịch châm điện cực tham chiếu dùng cho máy phân tích điện giải 2,500,000 3.571.428 1250000 75,000
PRECICTR TUMORMARKER ELEC
Mã phần lô PP2500060558
Giá từng phần lô 21,538,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.769.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10769220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,153
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
AFP G2 CS Elecsys V3
Mã phần lô PP2500060559
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2447550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
AFP Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2500060560
Giá từng phần lô 39,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19825000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,500
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
AMH Plus CalSet
Mã phần lô PP2500060561
Giá từng phần lô 12,505,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.865.114
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6252790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,167
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elecsys AMH plus 100T
Mã phần lô PP2500060562
Giá từng phần lô 150,066,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.381.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75033400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,502,004
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
PreciControl AMH Plus
Mã phần lô PP2500060563
Giá từng phần lô 25,011,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.730.228
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12505580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,334
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
ANTI CCP
Mã phần lô PP2500060564
Giá từng phần lô 73,426,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36713250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,795
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
ANTI-HBC IGM ELEC
Mã phần lô PP2500060565
Giá từng phần lô 24,475,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.964.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12237600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,256
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elecsys Anti-Tg100T
Mã phần lô PP2500060566
Giá từng phần lô 32,307,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.153.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16153800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,228
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elecsys Anti-Tg CalSet
Mã phần lô PP2500060567
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3307500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Anti-TPO Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2500060568
Giá từng phần lô 32,307,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.153.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16153800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,228
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Anti-TPO CS Elecsys
Mã phần lô PP2500060569
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3307500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
ANTI-HAV IGM ELEC
Mã phần lô PP2500060570
Giá từng phần lô 462,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.831.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231291000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,877,460
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
ANTI-HBE ELEC
Mã phần lô PP2500060571
Giá từng phần lô 20,559,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.370.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10279600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,776
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elecsys Anti-HCV II 100
Mã phần lô PP2500060572
Giá từng phần lô 758,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.083.914.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379370000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,762,200
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
ASSAY TIP/CUPE170
Mã phần lô PP2500060573
Giá từng phần lô 387,545,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.635.771
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193772520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,626,351
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
CA 125 G2 CS G2 Elecsys
Mã phần lô PP2500060574
Giá từng phần lô 7,342,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.489.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3671325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,279
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
CA 125 G2 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2500060575
Giá từng phần lô 92,516,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.166.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46258200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,492
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
CA 15-3 II CS ELEC
Mã phần lô PP2500060576
Giá từng phần lô 5,874,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.391.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2937060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,223
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
CA 15-3 II RP ELEC
Mã phần lô PP2500060577
Giá từng phần lô 92,516,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.166.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46258200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,492
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
CA 19-9 CALSET
Mã phần lô PP2500060578
Giá từng phần lô 5,874,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.391.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2937060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,223
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
CA 19-9 Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2500060579
Giá từng phần lô 115,645,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.207.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57822750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,469,365
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
CA 72-4 CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2500060580
Giá từng phần lô 7,377,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.538.914
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3688620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,317
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elecsys CA 72-4 100T
Mã phần lô PP2500060581
Giá từng phần lô 115,645,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.207.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57822750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,469,365
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
CEA CALSETGEN.2
Mã phần lô PP2500060582
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2447550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
CEA RP ELECSYS KIT
Mã phần lô PP2500060583
Giá từng phần lô 110,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.339.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55068750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,304,125
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
ELEC CLEAN-CELL
Mã phần lô PP2500060584
Giá từng phần lô 342,412,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.160.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171206100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,272,366
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
ELECSYS CMV IGG
Mã phần lô PP2500060585
Giá từng phần lô 19,580,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9790200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,412
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
ELECSYS CMV IGM
Mã phần lô PP2500060586
Giá từng phần lô 29,370,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.957.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14685200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,112
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Cortisol G2 CS Elecsys
Mã phần lô PP2500060587
Giá từng phần lô 8,811,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.587.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4405590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,335
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Cortisol G2 Elec cobas e100
Mã phần lô PP2500060588
Giá từng phần lô 79,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39650000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,379,000
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
CYFRA CALSET2 ELEC
Mã phần lô PP2500060589
Giá từng phần lô 7,342,648
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.489.497
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3671324
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,279
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
CYFRA RP ELEC
Mã phần lô PP2500060590
Giá từng phần lô 122,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.822.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61188000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,671,280
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
ELEC IgE CALSET
Mã phần lô PP2500060591
Giá từng phần lô 6,363,628
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.090.897
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3181814
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,908
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
TSH CS Elecsys V3
Mã phần lô PP2500060592
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2447550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elecsys Anti-HBs II 100T
Mã phần lô PP2500060593
Giá từng phần lô 269,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.614.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134615000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,076,900
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elecsys TroponinT hs STAT CS
Mã phần lô PP2500060594
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4410000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elecsys TroponinT hs STAT
Mã phần lô PP2500060595
Giá từng phần lô 467,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233887500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,033,250
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
ELECSYS IGE GEN.2
Mã phần lô PP2500060596
Giá từng phần lô 244,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122377500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,342,650
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
ELECSYS PROLACTIN GEN
Mã phần lô PP2500060597
Giá từng phần lô 15,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.657.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7930000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,800
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
FERRI RP GEN2 ELEC
Mã phần lô PP2500060598
Giá từng phần lô 88,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.871.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44055000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,643,300
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
FERRITIN CALSET
Mã phần lô PP2500060599
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2447550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elecsys free PSA 100T
Mã phần lô PP2500060600
Giá từng phần lô 36,712,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.446.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18356400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,384
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
free PSA CalSet
Mã phần lô PP2500060601
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2447550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
FT3 G3 cobas e 200T
Mã phần lô PP2500060602
Giá từng phần lô 80,769,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.384.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40384500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,070
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
FT3 G3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2500060603
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2447550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elecsys CalSet FT4 IV
Mã phần lô PP2500060604
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2447550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elecsys FT4 IV 200T
Mã phần lô PP2500060605
Giá từng phần lô 84,807,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.152.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42403500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,544,210
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
HBEAG ELECSYS KIT
Mã phần lô PP2500060606
Giá từng phần lô 256,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128495000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,709,700
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elecsys HBsAg II 100T
Mã phần lô PP2500060607
Giá từng phần lô 323,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.537.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161538000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,692,280
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
08814899190 Elecsys HBsAg II quant II
Mã phần lô PP2500060608
Giá từng phần lô 137,922,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.032.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68961300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,137,678
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
HCG+BETA II CS ELEC
Mã phần lô PP2500060609
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2447550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
HCG+BETA II RP ELEC
Mã phần lô PP2500060610
Giá từng phần lô 32,307,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.153.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16153600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,216
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
HSV PC Elecsys
Mã phần lô PP2500060611
Giá từng phần lô 11,686,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5843250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,595
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elec HSV-1 IgG, 100 Tests
Mã phần lô PP2500060612
Giá từng phần lô 33,074,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.249.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16537400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,244
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elec HSV-2 IgG, 100 Tests
Mã phần lô PP2500060613
Giá từng phần lô 33,074,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.249.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16537400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,244
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
INSULINCS ELEC
Mã phần lô PP2500060614
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1223775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,426
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Insulin Elecsys cobas e 100
Mã phần lô PP2500060615
Giá từng phần lô 17,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.174.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8811000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,660
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
ISE CLEANING SOL.
Mã phần lô PP2500060616
Giá từng phần lô 8,152,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.646.671
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4076335
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,580
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elecsys PCT 100T
Mã phần lô PP2500060617
Giá từng phần lô 1,174,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.678.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587412000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,244,720
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
PRECI CONTROL THYROAB
Mã phần lô PP2500060618
Giá từng phần lô 77,097,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.139.742
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38548910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,934
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
PRECICONTROLANTI HCV CE
Mã phần lô PP2500060619
Giá từng phần lô 13,951,032
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.930.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6975516
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,530
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
PRECICONTROLCARDIAC G.4 ELE
Mã phần lô PP2500060620
Giá từng phần lô 12,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.265.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6393000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,580
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
ELECSYS PRECICONTROLANTI-CCP
Mã phần lô PP2500060621
Giá từng phần lô 29,370,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14685300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,118
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
PRECICTL ANTI-HBE
Mã phần lô PP2500060622
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1223775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,426
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
PRECICTL ANTI-HBS ELEC
Mã phần lô PP2500060623
Giá từng phần lô 10,279,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.685.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5139855
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,391
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
ELECSYS PRECICONTROLCMV IGG
Mã phần lô PP2500060624
Giá từng phần lô 5,604,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.006.982
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2802444
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,146
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
ELECSYS PRECICONTROLCMV IGM
Mã phần lô PP2500060625
Giá từng phần lô 5,604,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.006.982
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2802444
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,146
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
PreciControl HIV Gen II
Mã phần lô PP2500060626
Giá từng phần lô 7,465,026
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.664.322
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3732513
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,950
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
PRECTLRUBELLA IGG ELEC
Mã phần lô PP2500060627
Giá từng phần lô 6,853,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.790.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3426570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,594
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
PRECTLRUBELLA IGM ELEC
Mã phần lô PP2500060628
Giá từng phần lô 7,179,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.256.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3589740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,384
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
PRECICRTL TOXO IGG ELEC
Mã phần lô PP2500060629
Giá từng phần lô 3,426,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.895.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1713285
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,797
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
PRECICTRL TOXO IGM ELEC
Mã phần lô PP2500060630
Giá từng phần lô 3,426,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.895.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1713285
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,797
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
PRECICTRL HBC IGM ELEC
Mã phần lô PP2500060631
Giá từng phần lô 5,702,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.146.842
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2851395
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,083
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
PRECICTRL HBEAG ELEC
Mã phần lô PP2500060632
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2447550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
PRECICTRL HBSAG 2 ELEC
Mã phần lô PP2500060633
Giá từng phần lô 10,279,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.685.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5139855
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,391
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
PreciCtrlHBsAg II quant II
Mã phần lô PP2500060634
Giá từng phần lô 16,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8268750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
PRECICTRL UNIVERSAL ELEC
Mã phần lô PP2500060635
Giá từng phần lô 11,748,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.783.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5874120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,447
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
PRECLEAN M
Mã phần lô PP2500060636
Giá từng phần lô 101,622,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.174.628
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50811120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,048,667
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
PRECTLANTIHAV IGM ELEC
Mã phần lô PP2500060637
Giá từng phần lô 9,300,688
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.286.697
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4650344
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,020
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
ELEC PRECICONTROLTROPONIN
Mã phần lô PP2500060638
Giá từng phần lô 7,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3528000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,680
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
PROBE WASH M ELECSYS
Mã phần lô PP2500060639
Giá từng phần lô 13,197,184
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.853.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6598592
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,915
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elecsys proBNP II CS
Mã phần lô PP2500060640
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3307500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elecsys proBNP II 100T
Mã phần lô PP2500060641
Giá từng phần lô 1,023,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.461.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511560000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,693,600
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
PROCELL M 2*2 L ELEC
Mã phần lô PP2500060642
Giá từng phần lô 321,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160804000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,648,240
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
PROLACTIN CALSETELEC
Mã phần lô PP2500060643
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2447550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
total PSA CalSet II
Mã phần lô PP2500060644
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2447550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,853
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elecsys Total PSA 100T
Mã phần lô PP2500060645
Giá từng phần lô 48,950,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.929.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24475200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,512
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
RUBELLA IGG ELEC
Mã phần lô PP2500060646
Giá từng phần lô 32,307,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.153.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16153800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,228
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
RUBELLA IGM ELEC
Mã phần lô PP2500060647
Giá từng phần lô 46,258,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.083.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23129100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,746
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
ELECSYS TOXO IGG
Mã phần lô PP2500060648
Giá từng phần lô 10,769,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.384.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5384600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,076
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
ELECSYS TOXO IGM
Mã phần lô PP2500060649
Giá từng phần lô 15,419,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.027.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7709700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,582
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
TSH Elecsys cobas e 200 V2
Mã phần lô PP2500060650
Giá từng phần lô 53,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.922.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26923000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,380
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
UNIVERSAL DILUENT ELEC
Mã phần lô PP2500060651
Giá từng phần lô 41,118,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.741.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20559420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,565
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elecsys Testosterone G2 100T
Mã phần lô PP2500060652
Giá từng phần lô 15,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.657.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7930000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,800
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
TESTOSTERONEII CS
Mã phần lô PP2500060653
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.244.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1835662.5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,139
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
EstradiolG3 Elecsys e100
Mã phần lô PP2500060654
Giá từng phần lô 23,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.985.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11895000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,700
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
EstradiolG3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2500060655
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.244.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1835662.5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,139
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Progesterone G3 Elec. e100
Mã phần lô PP2500060656
Giá từng phần lô 15,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.657.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7930000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,800
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Progesterone G3 CS Elecsys
Mã phần lô PP2500060657
Giá từng phần lô 2,447,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.496.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1223775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,426
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elecsys TroponinT hs CS
Mã phần lô PP2500060658
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2205000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elecsys TroponinT hs 200T
Mã phần lô PP2500060659
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23100000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elecsys PC Multi, 6x2ml
Mã phần lô PP2500060660
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26460000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Elecsys HIV Combi PT 100T
Mã phần lô PP2500060661
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4200000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Anti-TSHR Elecsys cobas e 100 V2
Mã phần lô PP2500060662
Giá từng phần lô 55,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27562500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Anti-TSHR CS Elecsys V2
Mã phần lô PP2500060663
Giá từng phần lô 6,118,874
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.741.248
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3059437
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,566
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
ASSAY CUP ELEC 2010
Mã phần lô PP2500060664
Giá từng phần lô 32,062,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.804.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16031450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,887
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
ASSAY TIP ELEC
Mã phần lô PP2500060665
Giá từng phần lô 64,125,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.608.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32062900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,923,774
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
SYS WASH ELECSYS
Mã phần lô PP2500060666
Giá từng phần lô 20,541,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.344.371
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10270530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,231
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
PROCELL ELEC 6X380
Mã phần lô PP2500060667
Giá từng phần lô 256,809,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.870.214
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128404575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,704,274
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
CleanCell M
Mã phần lô PP2500060668
Giá từng phần lô 381,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190680000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,440,800
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng đa thông số điện giải ( K, Na, Cl, Ca, pH)
Mã phần lô PP2500060669
Giá từng phần lô 427,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213750000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng ( K, Na, Cl, Ca, Ph)
Mã phần lô PP2500060670
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11500000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Dung dịch rữa kim sau khi chạy mẫu dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2500060671
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44000000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Dung dịch rửa máy đậm đặc cuối ngày dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2500060672
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10000000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng K+
Mã phần lô PP2500060673
Giá từng phần lô 16,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.365.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8178000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,680
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng Na+
Mã phần lô PP2500060674
Giá từng phần lô 16,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.365.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8178000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,680
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl-
Mã phần lô PP2500060675
Giá từng phần lô 16,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.365.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8178000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,680
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng Ca+
Mã phần lô PP2500060676
Giá từng phần lô 16,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.365.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8178000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,680
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng pH
Mã phần lô PP2500060677
Giá từng phần lô 16,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.365.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8178000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,680
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng quy chiếu
Mã phần lô PP2500060678
Giá từng phần lô 16,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.365.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8178000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,680
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Vật tư dùng cho máy xét nghiệm điện giải (Dây bơm)
Mã phần lô PP2500060679
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1890000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Dung dịch phục hồi điện cực dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2500060680
Giá từng phần lô 21,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.214.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10575000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,500
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Dung dịch châm điện cực dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2500060681
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3300000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Dung dịch châm điện cực tham chiếu dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2500060682
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1250000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 166 Ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->