Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm theo máy năm 2025.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500040628-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU | Chủ đầu tư | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất xét nghiệm theo máy năm 2025. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500020025 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 166 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 10,249,283,276 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500060558 - PRECICTR TUMORMARKER ELEC | 21,538,440 | 30.769.200 | 10769220 | 646,153 | ||
| 2 | PP2500060559 - AFP G2 CS Elecsys V3 | 4,895,100 | 6.993.000 | 2447550 | 146,853 | ||
| 3 | PP2500060560 - AFP Elecsys cobas e 100 V2 | 39,650,000 | 56.642.857 | 19825000 | 1,189,500 | ||
| 4 | PP2500060561 - AMH Plus CalSet | 12,505,580 | 17.865.114 | 6252790 | 375,167 | ||
| 5 | PP2500060562 - Elecsys AMH plus 100T | 150,066,800 | 214.381.142 | 75033400 | 4,502,004 | ||
| 6 | PP2500060563 - PreciControl AMH Plus | 25,011,160 | 35.730.228 | 12505580 | 750,334 | ||
| 7 | PP2500060564 - ANTI CCP | 73,426,500 | 104.895.000 | 36713250 | 2,202,795 | ||
| 8 | PP2500060565 - ANTI-HBC IGM ELEC | 24,475,200 | 34.964.571 | 12237600 | 734,256 | ||
| 9 | PP2500060566 - Elecsys Anti-Tg100T | 32,307,600 | 46.153.714 | 16153800 | 969,228 | ||
| 10 | PP2500060567 - Elecsys Anti-Tg CalSet | 6,615,000 | 9.450.000 | 3307500 | 198,450 | ||
| 11 | PP2500060568 - Anti-TPO Elecsys cobas e 100 | 32,307,600 | 46.153.714 | 16153800 | 969,228 | ||
| 12 | PP2500060569 - Anti-TPO CS Elecsys | 6,615,000 | 9.450.000 | 3307500 | 198,450 | ||
| 13 | PP2500060570 - ANTI-HAV IGM ELEC | 462,582,000 | 660.831.428 | 231291000 | 13,877,460 | ||
| 14 | PP2500060571 - ANTI-HBE ELEC | 20,559,200 | 29.370.285 | 10279600 | 616,776 | ||
| 15 | PP2500060572 - Elecsys Anti-HCV II 100 | 758,740,000 | 1.083.914.285 | 379370000 | 22,762,200 | ||
| 16 | PP2500060573 - ASSAY TIP/CUPE170 | 387,545,040 | 553.635.771 | 193772520 | 11,626,351 | ||
| 17 | PP2500060574 - CA 125 G2 CS G2 Elecsys | 7,342,650 | 10.489.500 | 3671325 | 220,279 | ||
| 18 | PP2500060575 - CA 125 G2 Elecsys cobas e 100 | 92,516,400 | 132.166.285 | 46258200 | 2,775,492 | ||
| 19 | PP2500060576 - CA 15-3 II CS ELEC | 5,874,120 | 8.391.600 | 2937060 | 176,223 | ||
| 20 | PP2500060577 - CA 15-3 II RP ELEC | 92,516,400 | 132.166.285 | 46258200 | 2,775,492 | ||
| 21 | PP2500060578 - CA 19-9 CALSET | 5,874,120 | 8.391.600 | 2937060 | 176,223 | ||
| 22 | PP2500060579 - CA 19-9 Elecsys cobas e 100 | 115,645,500 | 165.207.857 | 57822750 | 3,469,365 | ||
| 23 | PP2500060580 - CA 72-4 CS Elecsys V2 | 7,377,240 | 10.538.914 | 3688620 | 221,317 | ||
| 24 | PP2500060581 - Elecsys CA 72-4 100T | 115,645,500 | 165.207.857 | 57822750 | 3,469,365 | ||
| 25 | PP2500060582 - CEA CALSETGEN.2 | 4,895,100 | 6.993.000 | 2447550 | 146,853 | ||
| 26 | PP2500060583 - CEA RP ELECSYS KIT | 110,137,500 | 157.339.285 | 55068750 | 3,304,125 | ||
| 27 | PP2500060584 - ELEC CLEAN-CELL | 342,412,200 | 489.160.285 | 171206100 | 10,272,366 | ||
| 28 | PP2500060585 - ELECSYS CMV IGG | 19,580,400 | 27.972.000 | 9790200 | 587,412 | ||
| 29 | PP2500060586 - ELECSYS CMV IGM | 29,370,400 | 41.957.714 | 14685200 | 881,112 | ||
| 30 | PP2500060587 - Cortisol G2 CS Elecsys | 8,811,180 | 12.587.400 | 4405590 | 264,335 | ||
| 31 | PP2500060588 - Cortisol G2 Elec cobas e100 | 79,300,000 | 113.285.714 | 39650000 | 2,379,000 | ||
| 32 | PP2500060589 - CYFRA CALSET2 ELEC | 7,342,648 | 10.489.497 | 3671324 | 220,279 | ||
| 33 | PP2500060590 - CYFRA RP ELEC | 122,376,000 | 174.822.857 | 61188000 | 3,671,280 | ||
| 34 | PP2500060591 - ELEC IgE CALSET | 6,363,628 | 9.090.897 | 3181814 | 190,908 | ||
| 35 | PP2500060592 - TSH CS Elecsys V3 | 4,895,100 | 6.993.000 | 2447550 | 146,853 | ||
| 36 | PP2500060593 - Elecsys Anti-HBs II 100T | 269,230,000 | 384.614.285 | 134615000 | 8,076,900 | ||
| 37 | PP2500060594 - Elecsys TroponinT hs STAT CS | 8,820,000 | 12.600.000 | 4410000 | 264,600 | ||
| 38 | PP2500060595 - Elecsys TroponinT hs STAT | 467,775,000 | 668.250.000 | 233887500 | 14,033,250 | ||
| 39 | PP2500060596 - ELECSYS IGE GEN.2 | 244,755,000 | 349.650.000 | 122377500 | 7,342,650 | ||
| 40 | PP2500060597 - ELECSYS PROLACTIN GEN | 15,860,000 | 22.657.142 | 7930000 | 475,800 | ||
| 41 | PP2500060598 - FERRI RP GEN2 ELEC | 88,110,000 | 125.871.428 | 44055000 | 2,643,300 | ||
| 42 | PP2500060599 - FERRITIN CALSET | 4,895,100 | 6.993.000 | 2447550 | 146,853 | ||
| 43 | PP2500060600 - Elecsys free PSA 100T | 36,712,800 | 52.446.857 | 18356400 | 1,101,384 | ||
| 44 | PP2500060601 - free PSA CalSet | 4,895,100 | 6.993.000 | 2447550 | 146,853 | ||
| 45 | PP2500060602 - FT3 G3 cobas e 200T | 80,769,000 | 115.384.285 | 40384500 | 2,423,070 | ||
| 46 | PP2500060603 - FT3 G3 CS Elecsys | 4,895,100 | 6.993.000 | 2447550 | 146,853 | ||
| 47 | PP2500060604 - Elecsys CalSet FT4 IV | 4,895,100 | 6.993.000 | 2447550 | 146,853 | ||
| 48 | PP2500060605 - Elecsys FT4 IV 200T | 84,807,000 | 121.152.857 | 42403500 | 2,544,210 | ||
| 49 | PP2500060606 - HBEAG ELECSYS KIT | 256,990,000 | 367.128.571 | 128495000 | 7,709,700 | ||
| 50 | PP2500060607 - Elecsys HBsAg II 100T | 323,076,000 | 461.537.142 | 161538000 | 9,692,280 | ||
| 51 | PP2500060608 - 08814899190 Elecsys HBsAg II quant II | 137,922,600 | 197.032.285 | 68961300 | 4,137,678 | ||
| 52 | PP2500060609 - HCG+BETA II CS ELEC | 4,895,100 | 6.993.000 | 2447550 | 146,853 | ||
| 53 | PP2500060610 - HCG+BETA II RP ELEC | 32,307,200 | 46.153.142 | 16153600 | 969,216 | ||
| 54 | PP2500060611 - HSV PC Elecsys | 11,686,500 | 16.695.000 | 5843250 | 350,595 | ||
| 55 | PP2500060612 - Elec HSV-1 IgG, 100 Tests | 33,074,800 | 47.249.714 | 16537400 | 992,244 | ||
| 56 | PP2500060613 - Elec HSV-2 IgG, 100 Tests | 33,074,800 | 47.249.714 | 16537400 | 992,244 | ||
| 57 | PP2500060614 - INSULINCS ELEC | 2,447,550 | 3.496.500 | 1223775 | 73,426 | ||
| 58 | PP2500060615 - Insulin Elecsys cobas e 100 | 17,622,000 | 25.174.285 | 8811000 | 528,660 | ||
| 59 | PP2500060616 - ISE CLEANING SOL. | 8,152,670 | 11.646.671 | 4076335 | 244,580 | ||
| 60 | PP2500060617 - Elecsys PCT 100T | 1,174,824,000 | 1.678.320.000 | 587412000 | 35,244,720 | ||
| 61 | PP2500060618 - PRECI CONTROL THYROAB | 77,097,820 | 110.139.742 | 38548910 | 2,312,934 | ||
| 62 | PP2500060619 - PRECICONTROLANTI HCV CE | 13,951,032 | 19.930.045 | 6975516 | 418,530 | ||
| 63 | PP2500060620 - PRECICONTROLCARDIAC G.4 ELE | 12,786,000 | 18.265.714 | 6393000 | 383,580 | ||
| 64 | PP2500060621 - ELECSYS PRECICONTROLANTI-CCP | 29,370,600 | 41.958.000 | 14685300 | 881,118 | ||
| 65 | PP2500060622 - PRECICTL ANTI-HBE | 2,447,550 | 3.496.500 | 1223775 | 73,426 | ||
| 66 | PP2500060623 - PRECICTL ANTI-HBS ELEC | 10,279,710 | 14.685.300 | 5139855 | 308,391 | ||
| 67 | PP2500060624 - ELECSYS PRECICONTROLCMV IGG | 5,604,888 | 8.006.982 | 2802444 | 168,146 | ||
| 68 | PP2500060625 - ELECSYS PRECICONTROLCMV IGM | 5,604,888 | 8.006.982 | 2802444 | 168,146 | ||
| 69 | PP2500060626 - PreciControl HIV Gen II | 7,465,026 | 10.664.322 | 3732513 | 223,950 | ||
| 70 | PP2500060627 - PRECTLRUBELLA IGG ELEC | 6,853,140 | 9.790.200 | 3426570 | 205,594 | ||
| 71 | PP2500060628 - PRECTLRUBELLA IGM ELEC | 7,179,480 | 10.256.400 | 3589740 | 215,384 | ||
| 72 | PP2500060629 - PRECICRTL TOXO IGG ELEC | 3,426,570 | 4.895.100 | 1713285 | 102,797 | ||
| 73 | PP2500060630 - PRECICTRL TOXO IGM ELEC | 3,426,570 | 4.895.100 | 1713285 | 102,797 | ||
| 74 | PP2500060631 - PRECICTRL HBC IGM ELEC | 5,702,790 | 8.146.842 | 2851395 | 171,083 | ||
| 75 | PP2500060632 - PRECICTRL HBEAG ELEC | 4,895,100 | 6.993.000 | 2447550 | 146,853 | ||
| 76 | PP2500060633 - PRECICTRL HBSAG 2 ELEC | 10,279,710 | 14.685.300 | 5139855 | 308,391 | ||
| 77 | PP2500060634 - PreciCtrlHBsAg II quant II | 16,537,500 | 23.625.000 | 8268750 | 496,125 | ||
| 78 | PP2500060635 - PRECICTRL UNIVERSAL ELEC | 11,748,240 | 16.783.200 | 5874120 | 352,447 | ||
| 79 | PP2500060636 - PRECLEAN M | 101,622,240 | 145.174.628 | 50811120 | 3,048,667 | ||
| 80 | PP2500060637 - PRECTLANTIHAV IGM ELEC | 9,300,688 | 13.286.697 | 4650344 | 279,020 | ||
| 81 | PP2500060638 - ELEC PRECICONTROLTROPONIN | 7,056,000 | 10.080.000 | 3528000 | 211,680 | ||
| 82 | PP2500060639 - PROBE WASH M ELECSYS | 13,197,184 | 18.853.120 | 6598592 | 395,915 | ||
| 83 | PP2500060640 - Elecsys proBNP II CS | 6,615,000 | 9.450.000 | 3307500 | 198,450 | ||
| 84 | PP2500060641 - Elecsys proBNP II 100T | 1,023,120,000 | 1.461.600.000 | 511560000 | 30,693,600 | ||
| 85 | PP2500060642 - PROCELL M 2*2 L ELEC | 321,608,000 | 459.440.000 | 160804000 | 9,648,240 | ||
| 86 | PP2500060643 - PROLACTIN CALSETELEC | 4,895,100 | 6.993.000 | 2447550 | 146,853 | ||
| 87 | PP2500060644 - total PSA CalSet II | 4,895,100 | 6.993.000 | 2447550 | 146,853 | ||
| 88 | PP2500060645 - Elecsys Total PSA 100T | 48,950,400 | 69.929.142 | 24475200 | 1,468,512 | ||
| 89 | PP2500060646 - RUBELLA IGG ELEC | 32,307,600 | 46.153.714 | 16153800 | 969,228 | ||
| 90 | PP2500060647 - RUBELLA IGM ELEC | 46,258,200 | 66.083.142 | 23129100 | 1,387,746 | ||
| 91 | PP2500060648 - ELECSYS TOXO IGG | 10,769,200 | 15.384.571 | 5384600 | 323,076 | ||
| 92 | PP2500060649 - ELECSYS TOXO IGM | 15,419,400 | 22.027.714 | 7709700 | 462,582 | ||
| 93 | PP2500060650 - TSH Elecsys cobas e 200 V2 | 53,846,000 | 76.922.857 | 26923000 | 1,615,380 | ||
| 94 | PP2500060651 - UNIVERSAL DILUENT ELEC | 41,118,840 | 58.741.200 | 20559420 | 1,233,565 | ||
| 95 | PP2500060652 - Elecsys Testosterone G2 100T | 15,860,000 | 22.657.142 | 7930000 | 475,800 | ||
| 96 | PP2500060653 - TESTOSTERONEII CS | 3,671,325 | 5.244.750 | 1835662.5 | 110,139 | ||
| 97 | PP2500060654 - EstradiolG3 Elecsys e100 | 23,790,000 | 33.985.714 | 11895000 | 713,700 | ||
| 98 | PP2500060655 - EstradiolG3 CS Elecsys | 3,671,325 | 5.244.750 | 1835662.5 | 110,139 | ||
| 99 | PP2500060656 - Progesterone G3 Elec. e100 | 15,860,000 | 22.657.142 | 7930000 | 475,800 | ||
| 100 | PP2500060657 - Progesterone G3 CS Elecsys | 2,447,550 | 3.496.500 | 1223775 | 73,426 | ||
| 101 | PP2500060658 - Elecsys TroponinT hs CS | 4,410,000 | 6.300.000 | 2205000 | 132,300 | ||
| 102 | PP2500060659 - Elecsys TroponinT hs 200T | 46,200,000 | 66.000.000 | 23100000 | 1,386,000 | ||
| 103 | PP2500060660 - Elecsys PC Multi, 6x2ml | 52,920,000 | 75.600.000 | 26460000 | 1,587,600 | ||
| 104 | PP2500060661 - Elecsys HIV Combi PT 100T | 8,400,000 | 12.000.000 | 4200000 | 252,000 | ||
| 105 | PP2500060662 - Anti-TSHR Elecsys cobas e 100 V2 | 55,125,000 | 78.750.000 | 27562500 | 1,653,750 | ||
| 106 | PP2500060663 - Anti-TSHR CS Elecsys V2 | 6,118,874 | 8.741.248 | 3059437 | 183,566 | ||
| 107 | PP2500060664 - ASSAY CUP ELEC 2010 | 32,062,900 | 45.804.142 | 16031450 | 961,887 | ||
| 108 | PP2500060665 - ASSAY TIP ELEC | 64,125,800 | 91.608.285 | 32062900 | 1,923,774 | ||
| 109 | PP2500060666 - SYS WASH ELECSYS | 20,541,060 | 29.344.371 | 10270530 | 616,231 | ||
| 110 | PP2500060667 - PROCELL ELEC 6X380 | 256,809,150 | 366.870.214 | 128404575 | 7,704,274 | ||
| 111 | PP2500060668 - CleanCell M | 381,360,000 | 544.800.000 | 190680000 | 11,440,800 | ||
| 112 | PP2500060669 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng đa thông số điện giải ( K, Na, Cl, Ca, pH) | 427,500,000 | 610.714.285 | 213750000 | 12,825,000 | ||
| 113 | PP2500060670 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng ( K, Na, Cl, Ca, Ph) | 23,000,000 | 32.857.142 | 11500000 | 690,000 | ||
| 114 | PP2500060671 - Dung dịch rữa kim sau khi chạy mẫu dùng cho máy phân tích điện giải | 88,000,000 | 125.714.285 | 44000000 | 2,640,000 | ||
| 115 | PP2500060672 - Dung dịch rửa máy đậm đặc cuối ngày dùng cho máy phân tích điện giải | 20,000,000 | 28.571.428 | 10000000 | 600,000 | ||
| 116 | PP2500060673 - Điện cực xét nghiệm định lượng K+ | 16,356,000 | 23.365.714 | 8178000 | 490,680 | ||
| 117 | PP2500060674 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na+ | 16,356,000 | 23.365.714 | 8178000 | 490,680 | ||
| 118 | PP2500060675 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl- | 16,356,000 | 23.365.714 | 8178000 | 490,680 | ||
| 119 | PP2500060676 - Điện cực xét nghiệm định lượng Ca+ | 16,356,000 | 23.365.714 | 8178000 | 490,680 | ||
| 120 | PP2500060677 - Điện cực xét nghiệm định lượng pH | 16,356,000 | 23.365.714 | 8178000 | 490,680 | ||
| 121 | PP2500060678 - Điện cực xét nghiệm định lượng quy chiếu | 16,356,000 | 23.365.714 | 8178000 | 490,680 | ||
| 122 | PP2500060679 - Vật tư dùng cho máy xét nghiệm điện giải (Dây bơm) | 3,780,000 | 5.400.000 | 1890000 | 113,400 | ||
| 123 | PP2500060680 - Dung dịch phục hồi điện cực dùng cho máy phân tích điện giải | 21,150,000 | 30.214.285 | 10575000 | 634,500 | ||
| 124 | PP2500060681 - Dung dịch châm điện cực dùng cho máy phân tích điện giải | 6,600,000 | 9.428.571 | 3300000 | 198,000 | ||
| 125 | PP2500060682 - Dung dịch châm điện cực tham chiếu dùng cho máy phân tích điện giải | 2,500,000 | 3.571.428 | 1250000 | 75,000 |
PRECICTR TUMORMARKER ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060558 |
| Giá từng phần lô | 21,538,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.769.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10769220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
AFP G2 CS Elecsys V3 |
|
| Mã phần lô | PP2500060559 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
AFP Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2500060560 |
| Giá từng phần lô | 39,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19825000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
AMH Plus CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2500060561 |
| Giá từng phần lô | 12,505,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.865.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6252790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elecsys AMH plus 100T |
|
| Mã phần lô | PP2500060562 |
| Giá từng phần lô | 150,066,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.381.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75033400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,502,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
PreciControl AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2500060563 |
| Giá từng phần lô | 25,011,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.730.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12505580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
ANTI CCP |
|
| Mã phần lô | PP2500060564 |
| Giá từng phần lô | 73,426,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36713250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,202,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
ANTI-HBC IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060565 |
| Giá từng phần lô | 24,475,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.964.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12237600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elecsys Anti-Tg100T |
|
| Mã phần lô | PP2500060566 |
| Giá từng phần lô | 32,307,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.153.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16153800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elecsys Anti-Tg CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2500060567 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3307500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Anti-TPO Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500060568 |
| Giá từng phần lô | 32,307,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.153.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16153800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Anti-TPO CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500060569 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3307500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
ANTI-HAV IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060570 |
| Giá từng phần lô | 462,582,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.831.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231291000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,877,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
ANTI-HBE ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060571 |
| Giá từng phần lô | 20,559,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.370.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10279600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elecsys Anti-HCV II 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500060572 |
| Giá từng phần lô | 758,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.083.914.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 379370000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,762,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
ASSAY TIP/CUPE170 |
|
| Mã phần lô | PP2500060573 |
| Giá từng phần lô | 387,545,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 553.635.771 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193772520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,626,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
CA 125 G2 CS G2 Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500060574 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.489.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3671325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
CA 125 G2 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500060575 |
| Giá từng phần lô | 92,516,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.166.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46258200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
CA 15-3 II CS ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060576 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.391.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2937060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
CA 15-3 II RP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060577 |
| Giá từng phần lô | 92,516,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.166.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46258200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
CA 19-9 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500060578 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.391.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2937060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
CA 19-9 Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500060579 |
| Giá từng phần lô | 115,645,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.207.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57822750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,469,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
CA 72-4 CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2500060580 |
| Giá từng phần lô | 7,377,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.538.914 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3688620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elecsys CA 72-4 100T |
|
| Mã phần lô | PP2500060581 |
| Giá từng phần lô | 115,645,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.207.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57822750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,469,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
CEA CALSETGEN.2 |
|
| Mã phần lô | PP2500060582 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
CEA RP ELECSYS KIT |
|
| Mã phần lô | PP2500060583 |
| Giá từng phần lô | 110,137,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.339.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55068750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,304,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
ELEC CLEAN-CELL |
|
| Mã phần lô | PP2500060584 |
| Giá từng phần lô | 342,412,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 489.160.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171206100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,272,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
ELECSYS CMV IGG |
|
| Mã phần lô | PP2500060585 |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.972.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9790200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
ELECSYS CMV IGM |
|
| Mã phần lô | PP2500060586 |
| Giá từng phần lô | 29,370,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.957.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14685200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Cortisol G2 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500060587 |
| Giá từng phần lô | 8,811,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.587.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4405590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Cortisol G2 Elec cobas e100 |
|
| Mã phần lô | PP2500060588 |
| Giá từng phần lô | 79,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
CYFRA CALSET2 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060589 |
| Giá từng phần lô | 7,342,648 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.489.497 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3671324 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
CYFRA RP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060590 |
| Giá từng phần lô | 122,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.822.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61188000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,671,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
ELEC IgE CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500060591 |
| Giá từng phần lô | 6,363,628 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.090.897 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3181814 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
TSH CS Elecsys V3 |
|
| Mã phần lô | PP2500060592 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elecsys Anti-HBs II 100T |
|
| Mã phần lô | PP2500060593 |
| Giá từng phần lô | 269,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.614.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134615000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,076,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elecsys TroponinT hs STAT CS |
|
| Mã phần lô | PP2500060594 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4410000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elecsys TroponinT hs STAT |
|
| Mã phần lô | PP2500060595 |
| Giá từng phần lô | 467,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233887500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,033,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
ELECSYS IGE GEN.2 |
|
| Mã phần lô | PP2500060596 |
| Giá từng phần lô | 244,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122377500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,342,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
ELECSYS PROLACTIN GEN |
|
| Mã phần lô | PP2500060597 |
| Giá từng phần lô | 15,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.657.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7930000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
FERRI RP GEN2 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060598 |
| Giá từng phần lô | 88,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.871.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44055000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,643,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
FERRITIN CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500060599 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elecsys free PSA 100T |
|
| Mã phần lô | PP2500060600 |
| Giá từng phần lô | 36,712,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.446.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18356400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
free PSA CalSet |
|
| Mã phần lô | PP2500060601 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
FT3 G3 cobas e 200T |
|
| Mã phần lô | PP2500060602 |
| Giá từng phần lô | 80,769,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.384.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40384500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,423,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
FT3 G3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500060603 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elecsys CalSet FT4 IV |
|
| Mã phần lô | PP2500060604 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elecsys FT4 IV 200T |
|
| Mã phần lô | PP2500060605 |
| Giá từng phần lô | 84,807,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.152.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42403500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,544,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
HBEAG ELECSYS KIT |
|
| Mã phần lô | PP2500060606 |
| Giá từng phần lô | 256,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.128.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128495000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,709,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elecsys HBsAg II 100T |
|
| Mã phần lô | PP2500060607 |
| Giá từng phần lô | 323,076,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 461.537.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161538000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,692,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
08814899190 Elecsys HBsAg II quant II |
|
| Mã phần lô | PP2500060608 |
| Giá từng phần lô | 137,922,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.032.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68961300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,137,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
HCG+BETA II CS ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060609 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
HCG+BETA II RP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060610 |
| Giá từng phần lô | 32,307,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.153.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16153600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
HSV PC Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500060611 |
| Giá từng phần lô | 11,686,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5843250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elec HSV-1 IgG, 100 Tests |
|
| Mã phần lô | PP2500060612 |
| Giá từng phần lô | 33,074,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.249.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16537400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elec HSV-2 IgG, 100 Tests |
|
| Mã phần lô | PP2500060613 |
| Giá từng phần lô | 33,074,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.249.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16537400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
INSULINCS ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060614 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1223775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Insulin Elecsys cobas e 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500060615 |
| Giá từng phần lô | 17,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.174.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8811000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
ISE CLEANING SOL. |
|
| Mã phần lô | PP2500060616 |
| Giá từng phần lô | 8,152,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.646.671 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4076335 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elecsys PCT 100T |
|
| Mã phần lô | PP2500060617 |
| Giá từng phần lô | 1,174,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.678.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 587412000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,244,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
PRECI CONTROL THYROAB |
|
| Mã phần lô | PP2500060618 |
| Giá từng phần lô | 77,097,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.139.742 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38548910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
PRECICONTROLANTI HCV CE |
|
| Mã phần lô | PP2500060619 |
| Giá từng phần lô | 13,951,032 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.930.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6975516 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
PRECICONTROLCARDIAC G.4 ELE |
|
| Mã phần lô | PP2500060620 |
| Giá từng phần lô | 12,786,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.265.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6393000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
ELECSYS PRECICONTROLANTI-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2500060621 |
| Giá từng phần lô | 29,370,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.958.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14685300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
PRECICTL ANTI-HBE |
|
| Mã phần lô | PP2500060622 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1223775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
PRECICTL ANTI-HBS ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060623 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.685.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5139855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
ELECSYS PRECICONTROLCMV IGG |
|
| Mã phần lô | PP2500060624 |
| Giá từng phần lô | 5,604,888 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.006.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2802444 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
ELECSYS PRECICONTROLCMV IGM |
|
| Mã phần lô | PP2500060625 |
| Giá từng phần lô | 5,604,888 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.006.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2802444 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
PreciControl HIV Gen II |
|
| Mã phần lô | PP2500060626 |
| Giá từng phần lô | 7,465,026 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.664.322 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3732513 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
PRECTLRUBELLA IGG ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060627 |
| Giá từng phần lô | 6,853,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.790.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3426570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
PRECTLRUBELLA IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060628 |
| Giá từng phần lô | 7,179,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.256.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3589740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
PRECICRTL TOXO IGG ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060629 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.895.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1713285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
PRECICTRL TOXO IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060630 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.895.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1713285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
PRECICTRL HBC IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060631 |
| Giá từng phần lô | 5,702,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.146.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2851395 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
PRECICTRL HBEAG ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060632 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
PRECICTRL HBSAG 2 ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060633 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.685.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5139855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
PreciCtrlHBsAg II quant II |
|
| Mã phần lô | PP2500060634 |
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8268750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
PRECICTRL UNIVERSAL ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060635 |
| Giá từng phần lô | 11,748,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.783.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5874120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
PRECLEAN M |
|
| Mã phần lô | PP2500060636 |
| Giá từng phần lô | 101,622,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.174.628 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50811120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,048,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
PRECTLANTIHAV IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060637 |
| Giá từng phần lô | 9,300,688 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.286.697 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4650344 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
ELEC PRECICONTROLTROPONIN |
|
| Mã phần lô | PP2500060638 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3528000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
PROBE WASH M ELECSYS |
|
| Mã phần lô | PP2500060639 |
| Giá từng phần lô | 13,197,184 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.853.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6598592 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elecsys proBNP II CS |
|
| Mã phần lô | PP2500060640 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3307500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elecsys proBNP II 100T |
|
| Mã phần lô | PP2500060641 |
| Giá từng phần lô | 1,023,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.461.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 511560000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,693,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
PROCELL M 2*2 L ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060642 |
| Giá từng phần lô | 321,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160804000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,648,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
PROLACTIN CALSETELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060643 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
total PSA CalSet II |
|
| Mã phần lô | PP2500060644 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elecsys Total PSA 100T |
|
| Mã phần lô | PP2500060645 |
| Giá từng phần lô | 48,950,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.929.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24475200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
RUBELLA IGG ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060646 |
| Giá từng phần lô | 32,307,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.153.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16153800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
RUBELLA IGM ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060647 |
| Giá từng phần lô | 46,258,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.083.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23129100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
ELECSYS TOXO IGG |
|
| Mã phần lô | PP2500060648 |
| Giá từng phần lô | 10,769,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.384.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5384600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
ELECSYS TOXO IGM |
|
| Mã phần lô | PP2500060649 |
| Giá từng phần lô | 15,419,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.027.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7709700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
TSH Elecsys cobas e 200 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2500060650 |
| Giá từng phần lô | 53,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.922.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26923000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
UNIVERSAL DILUENT ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060651 |
| Giá từng phần lô | 41,118,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.741.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20559420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elecsys Testosterone G2 100T |
|
| Mã phần lô | PP2500060652 |
| Giá từng phần lô | 15,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.657.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7930000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
TESTOSTERONEII CS |
|
| Mã phần lô | PP2500060653 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.244.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1835662.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
EstradiolG3 Elecsys e100 |
|
| Mã phần lô | PP2500060654 |
| Giá từng phần lô | 23,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.985.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11895000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
EstradiolG3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500060655 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.244.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1835662.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Progesterone G3 Elec. e100 |
|
| Mã phần lô | PP2500060656 |
| Giá từng phần lô | 15,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.657.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7930000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Progesterone G3 CS Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2500060657 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1223775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elecsys TroponinT hs CS |
|
| Mã phần lô | PP2500060658 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2205000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elecsys TroponinT hs 200T |
|
| Mã phần lô | PP2500060659 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elecsys PC Multi, 6x2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500060660 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26460000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Elecsys HIV Combi PT 100T |
|
| Mã phần lô | PP2500060661 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Anti-TSHR Elecsys cobas e 100 V2 |
|
| Mã phần lô | PP2500060662 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27562500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Anti-TSHR CS Elecsys V2 |
|
| Mã phần lô | PP2500060663 |
| Giá từng phần lô | 6,118,874 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.741.248 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3059437 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
ASSAY CUP ELEC 2010 |
|
| Mã phần lô | PP2500060664 |
| Giá từng phần lô | 32,062,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.804.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16031450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 961,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
ASSAY TIP ELEC |
|
| Mã phần lô | PP2500060665 |
| Giá từng phần lô | 64,125,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.608.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32062900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,923,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
SYS WASH ELECSYS |
|
| Mã phần lô | PP2500060666 |
| Giá từng phần lô | 20,541,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.344.371 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10270530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
PROCELL ELEC 6X380 |
|
| Mã phần lô | PP2500060667 |
| Giá từng phần lô | 256,809,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.870.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128404575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,704,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
CleanCell M |
|
| Mã phần lô | PP2500060668 |
| Giá từng phần lô | 381,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190680000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,440,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng đa thông số điện giải ( K, Na, Cl, Ca, pH) |
|
| Mã phần lô | PP2500060669 |
| Giá từng phần lô | 427,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 610.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng ( K, Na, Cl, Ca, Ph) |
|
| Mã phần lô | PP2500060670 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Dung dịch rữa kim sau khi chạy mẫu dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500060671 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Dung dịch rửa máy đậm đặc cuối ngày dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500060672 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng K+ |
|
| Mã phần lô | PP2500060673 |
| Giá từng phần lô | 16,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.365.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8178000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng Na+ |
|
| Mã phần lô | PP2500060674 |
| Giá từng phần lô | 16,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.365.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8178000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl- |
|
| Mã phần lô | PP2500060675 |
| Giá từng phần lô | 16,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.365.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8178000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng Ca+ |
|
| Mã phần lô | PP2500060676 |
| Giá từng phần lô | 16,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.365.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8178000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng pH |
|
| Mã phần lô | PP2500060677 |
| Giá từng phần lô | 16,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.365.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8178000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng quy chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2500060678 |
| Giá từng phần lô | 16,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.365.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8178000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Vật tư dùng cho máy xét nghiệm điện giải (Dây bơm) |
|
| Mã phần lô | PP2500060679 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1890000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Dung dịch phục hồi điện cực dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500060680 |
| Giá từng phần lô | 21,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.214.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10575000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Dung dịch châm điện cực dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500060681 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Dung dịch châm điện cực tham chiếu dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500060682 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 166 Ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi