Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm theo máy, sinh phẩm xét nghiệm, hóa chất vật tư và dụng cụ y tế năm 2025-2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500021813-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1 | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất xét nghiệm theo máy, sinh phẩm xét nghiệm, hóa chất vật tư và dụng cụ y tế năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500001659 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,495,089,260 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500004403 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng cho máy huyết học ABX Micros 60 | 227,808,000 | 310.647.273 | 113904000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 3,000,000 | |
| 2 | PP2500004404 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng cho máy huyết học Yumizen H500 | 16,611,000 | 22.651.364 | 8305500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 200,000 | |
| 3 | PP2500004405 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng máy sinh hóa Erba XL300 | 350,646,870 | 478.154.823 | 175323435 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 5,000,000 | |
| 4 | PP2500004406 - Que thử nước tiểu sửng dụng cho máy phân tích nước tiểu Clinitek Status + | 168,000,000 | 229.090.910 | 84000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 2,500,000 | |
| 5 | PP2500004407 - Anti-A | 189,000 | 257.728 | 94500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 2,000 | |
| 6 | PP2500004408 - Anti A-B | 189,000 | 257.728 | 94500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 2,000 | |
| 7 | PP2500004409 - Anti-B | 189,000 | 257.728 | 94500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 2,000 | |
| 8 | PP2500004410 - Anti-D | 339,990 | 463.623 | 169995 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 5,000 | |
| 9 | PP2500004411 - Test chẩn đoán ma túy Đá MET (Methamphetamine) trong nước tiểu | 572,250 | 780.341 | 286125 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 8,000 | |
| 10 | PP2500004412 - Test chẩn đoán nhanh chất Bồ Đà THC (Marijuana) trong nước tiểu | 572,250 | 780.341 | 286125 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 8,000 | |
| 11 | PP2500004413 - Test chẩn đoán nhanh Ma Túy Tổng Hợp AMP (Amphetamine)trong nước tiểu | 6,867,000 | 9.364.091 | 3433500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 100,000 | |
| 12 | PP2500004414 - Test chẩn đoán nhanh thuốc phiện (Heroin - Morphine - Opiates) trong nước tiểu | 6,790,000 | 9.259.091 | 3395000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 100,000 | |
| 13 | PP2500004415 - Test xét nghiệm Anti HBs | 14,400,000 | 19.636.364 | 7200000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 200,000 | |
| 14 | PP2500004416 - Test xét nghiệm Anti HCV | 30,470,000 | 41.550.000 | 15235000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 400,000 | |
| 15 | PP2500004417 - Test xét nghiệm H.Pylori | 5,600,000 | 7.636.364 | 2800000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 80,000 | |
| 16 | PP2500004418 - Test xét nghiệm HAV IgG/IgM | 15,750,000 | 21.477.273 | 7875000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 200,000 | |
| 17 | PP2500004419 - Test xét nghiệm HbeAg | 1,060,000 | 1.445.455 | 530000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 15,000 | |
| 18 | PP2500004420 - Test xét nghiệm HBsAg | 12,640,000 | 17.236.364 | 6320000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 180,000 | |
| 19 | PP2500004421 - Test xét nghiệm HEV IgG/IgM | 15,750,000 | 21.477.273 | 7875000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 200,000 | |
| 20 | PP2500004422 - Test xét nghiệm PSA | 5,250,000 | 7.159.091 | 2625000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 70,000 | |
| 21 | PP2500004423 - Test xét nghiệm Syphilis | 6,500,000 | 8.863.637 | 3250000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 90,000 | |
| 22 | PP2500004424 - Acid HCL đậm đặt | 648,000 | 883.637 | 324000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 9,000 | |
| 23 | PP2500004425 - Băng cuộn y tế 0,07m x 2,5m | 640,000 | 872.728 | 320000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 9,000 | |
| 24 | PP2500004426 - Băng keo cá nhân 2cm x 6cm | 16,800,000 | 22.909.091 | 8400000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 250,000 | |
| 25 | PP2500004427 - Băng keo hấp ướt | 1,968,750 | 2.684.660 | 984375 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 25,000 | |
| 26 | PP2500004428 - Băng keo vải 2,5cm x 5m | 5,670,000 | 7.731.819 | 2835000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 85,000 | |
| 27 | PP2500004429 - Bao vải+ túi hơi huyết áp các cỡ | 2,280,000 | 3.109.091 | 1140000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 30,000 | |
| 28 | PP2500004430 - Bộ nhuộm Gram 100ml | 1,312,500 | 1.789.773 | 656250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 15,000 | |
| 29 | PP2500004431 - Bơm tiêm 10cc + Kim | 789,600 | 1.076.728 | 394800 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 10,000 | |
| 30 | PP2500004432 - Bơm tiêm 3cc + Kim | 21,000,000 | 28.636.364 | 10500000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 300,000 | |
| 31 | PP2500004433 - Bơm tiêm 5cc + Kim | 3,900,000 | 5.318.182 | 1950000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 55,000 | |
| 32 | PP2500004434 - Bông y tế cắt sẵn (3*3cm) | 12,600,000 | 17.181.819 | 6300000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 185,000 | |
| 33 | PP2500004435 - Cân điện tử hoặc cân đồng hồ chính xác 0,1g | 3,402,000 | 4.639.091 | 1701000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 50,000 | |
| 34 | PP2500004436 - Pin sử dụng cho cân điện tử | 2,808,000 | 3.829.091 | 1404000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 40,000 | |
| 35 | PP2500004437 - Cán gương nha | 17,850,000 | 24.340.910 | 8925000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 250,000 | |
| 36 | PP2500004438 - Cây banh mũi nhựa | 3,150,000 | 4.295.455 | 1575000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 45,000 | |
| 37 | PP2500004439 - Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0, kim tròn 26cm | 2,460,000 | 3.354.546 | 1230000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 35,000 | |
| 38 | PP2500004440 - Chổi phếttế bào âm đạo | 500,000 | 681.819 | 250000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 7,000 | |
| 39 | PP2500004441 - Đầu col vàng | 410,000 | 559.091 | 205000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 6,000 | |
| 40 | PP2500004442 - Đầu col xanh | 327,000 | 445.910 | 163500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 4,000 | |
| 41 | PP2500004443 - Dầu soi kính | 1,500,000 | 2.045.455 | 750000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 20,000 | |
| 42 | PP2500004444 - Dây garo | 352,800 | 481.091 | 176400 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 5,000 | |
| 43 | PP2500004445 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng đóng gói từng cây | 14,850,000 | 20.250.000 | 7425000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 200,000 | |
| 44 | PP2500004446 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng gói 25 cây | 10,500,000 | 14.318.182 | 5250000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 150,000 | |
| 45 | PP2500004447 - Đèn khám tai mũi họng | 3,575,000 | 4.875.000 | 1787500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 50,000 | |
| 46 | PP2500004448 - Dung dịch làm sạch, khử khuẩn bước đầu y dụng cụ có chứa enzyme | 10,960,000 | 14.945.455 | 5480000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 150,000 | |
| 47 | PP2500004449 - Dung môi Ethanol tinh khiết | 1,540,000 | 2.100.000 | 770000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 20,000 | |
| 48 | PP2500004450 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp | 170,000 | 231.819 | 85000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 2,000 | |
| 49 | PP2500004451 - Gạc tiệt trùng 5*6,5* 12 lớp | 5,250,000 | 7.159.091 | 2625000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 75,000 | |
| 50 | PP2500004452 - Găng cổ tay dài | 20,400,000 | 27.818.182 | 10200000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 300,000 | |
| 51 | PP2500004453 - Gel siêu âm | 1,942,500 | 2.648.864 | 971250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 25,000 | |
| 52 | PP2500004454 - Giấy điện tim 6 cần | 813,750 | 1.109.660 | 406875 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 10,000 | |
| 53 | PP2500004455 - Giấy in điện tim 3 cần | 315,000 | 429.546 | 157500 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 4,000 | |
| 54 | PP2500004456 - Giấy in nhiệt | 360,000 | 490.910 | 180000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 5,000 | |
| 55 | PP2500004457 - Giấy siêu âm trắng đen | 7,128,000 | 9.720.000 | 3564000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 100,000 | |
| 56 | PP2500004458 - Giấy Y tế | 7,700,000 | 10.500.000 | 3850000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 110,000 | |
| 57 | PP2500004459 - Gương khám răng | 12,600,000 | 17.181.819 | 6300000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 185,000 | |
| 58 | PP2500004460 - Hematoxylin | 1,050,000 | 1.431.819 | 525000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 15,000 | |
| 59 | PP2500004461 - Hoá chất nhuộm Papa 2a OG6 | 950,000 | 1.295.455 | 475000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 10,000 | |
| 60 | PP2500004462 - Hoá chất nhuộm Papa 3b EA50 | 950,000 | 1.295.455 | 475000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 10,000 | |
| 61 | PP2500004463 - Hóa chất rửa phim x-quang | 18,480,000 | 25.200.000 | 9240000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 250,000 | |
| 62 | PP2500004464 - Huyết áp trẻ em | 4,250,000 | 5.795.455 | 2125000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 60,000 | |
| 63 | PP2500004465 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 14,400,000 | 19.636.364 | 7200000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 200,000 | |
| 64 | PP2500004466 - Kim châm cứu các cỡ | 3,200,000 | 4.363.637 | 1600000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 45,000 | |
| 65 | PP2500004467 - Lam kính 7105 | 2,250,000 | 3.068.182 | 1125000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 30,000 | |
| 66 | PP2500004468 - Lọ đựng mẫu có nhãn | 3,528,000 | 4.810.910 | 1764000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 50,000 | |
| 67 | PP2500004469 - Lưỡi dao mổ | 270,000 | 368.182 | 135000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 4,000 | |
| 68 | PP2500004470 - Ly nhựa | 3,600,000 | 4.909.091 | 1800000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 50,000 | |
| 69 | PP2500004471 - Mỏ vịt nhựa | 6,930,000 | 9.450.000 | 3465000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 100,000 | |
| 70 | PP2500004472 - Nhiệt kế điện tử | 4,777,500 | 6.514.773 | 2388750 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 70,000 | |
| 71 | PP2500004473 - Nước cất 1 lần | 150,000 | 204.546 | 75000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 2,000 | |
| 72 | PP2500004474 - Nước cất 2 lần | 270,000 | 368.182 | 135000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 4,000 | |
| 73 | PP2500004475 - Ống ly tâm 50ml đáy chữ V | 4,200,000 | 5.727.273 | 2100000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 60,000 | |
| 74 | PP2500004476 - Ống nghiệm chân không EDTA K2 4.0ml | 2,798,000 | 3.815.455 | 1399000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 40,000 | |
| 75 | PP2500004477 - Ống nghiệm Chimigly | 25,020,000 | 34.118.182 | 12510000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 350,000 | |
| 76 | PP2500004478 - Ống nghiệm EDTA | 16,926,000 | 23.080.910 | 8463000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 250,000 | |
| 77 | PP2500004479 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn | 1,260,000 | 1.718.182 | 630000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 15,000 | |
| 78 | PP2500004480 - Ống nghiệm nhựa PS 7ml có nắp (đậy sẵn trong lọ), có hoặc không có nhãn | 16,640,000 | 22.690.910 | 8320000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 240,000 | |
| 79 | PP2500004481 - Ống nghiệm Serum hạt to | 1,398,000 | 1.906.364 | 699000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 20,000 | |
| 80 | PP2500004482 - Phim X Quang ướt 30*40cm | 4,252,500 | 5.798.864 | 2126250 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 60,000 | |
| 81 | PP2500004483 - Phim X Quang ướt 35*35cm | 10,500,000 | 14.318.182 | 5250000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 150,000 | |
| 82 | PP2500004484 - Phim X Quang KTS 20*25cm cho máy in AGFA | 247,500,000 | 337.500.000 | 123750000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 3,500,000 | |
| 83 | PP2500004485 - Quả bóp huyết áp | 294,000 | 400.910 | 147000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 4,000 | |
| 84 | PP2500004486 - Săn mổcólỗ50*50cm tiệt trùng | 220,000 | 300.000 | 110000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 3,000 | |
| 85 | PP2500004487 - Sát khuẩn tay nhanh | 6,000,000 | 8.181.819 | 3000000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 90,000 | |
| 86 | PP2500004488 - Thám châm | 5,670,000 | 7.731.819 | 2835000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 85,000 | |
| 87 | PP2500004489 - Túi hấp tiệt trùng 135mm x 255mm | 2,268,000 | 3.092.728 | 1134000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 30,000 | |
| 88 | PP2500004490 - Túi hấp tiệt trùng 90mm x 230mm | 420,000 | 572.728 | 210000 | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) | 6,000 |
Hóa chất xét nghiệm sử dụng cho máy huyết học ABX Micros 60 |
|
| Mã phần lô | PP2500004403 |
| Giá từng phần lô | 227,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.647.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113904000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm sử dụng cho máy huyết học Yumizen H500 |
|
| Mã phần lô | PP2500004404 |
| Giá từng phần lô | 16,611,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.651.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8305500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm sử dụng máy sinh hóa Erba XL300 |
|
| Mã phần lô | PP2500004405 |
| Giá từng phần lô | 350,646,870 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.154.823 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175323435 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu sửng dụng cho máy phân tích nước tiểu Clinitek Status + |
|
| Mã phần lô | PP2500004406 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-A |
|
| Mã phần lô | PP2500004407 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A-B |
|
| Mã phần lô | PP2500004408 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-B |
|
| Mã phần lô | PP2500004409 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti-D |
|
| Mã phần lô | PP2500004410 |
| Giá từng phần lô | 339,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.623 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán ma túy Đá MET (Methamphetamine) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500004411 |
| Giá từng phần lô | 572,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh chất Bồ Đà THC (Marijuana) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500004412 |
| Giá từng phần lô | 572,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh Ma Túy Tổng Hợp AMP (Amphetamine)trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500004413 |
| Giá từng phần lô | 6,867,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.364.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3433500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh thuốc phiện (Heroin - Morphine - Opiates) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500004414 |
| Giá từng phần lô | 6,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.259.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3395000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500004415 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500004416 |
| Giá từng phần lô | 30,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15235000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500004417 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm HAV IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500004418 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm HbeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500004419 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.445.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 530000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500004420 |
| Giá từng phần lô | 12,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.236.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6320000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm HEV IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500004421 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500004422 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2500004423 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid HCL đậm đặt |
|
| Mã phần lô | PP2500004424 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 883.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế 0,07m x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500004425 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 872.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân 2cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500004426 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500004427 |
| Giá từng phần lô | 1,968,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.684.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 984375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo vải 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500004428 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.731.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2835000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao vải+ túi hơi huyết áp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500004429 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1140000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2500004430 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.789.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 656250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10cc + Kim |
|
| Mã phần lô | PP2500004431 |
| Giá từng phần lô | 789,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.076.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 394800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3cc + Kim |
|
| Mã phần lô | PP2500004432 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5cc + Kim |
|
| Mã phần lô | PP2500004433 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế cắt sẵn (3*3cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500004434 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cân điện tử hoặc cân đồng hồ chính xác 0,1g |
|
| Mã phần lô | PP2500004435 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.639.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1701000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pin sử dụng cho cân điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500004436 |
| Giá từng phần lô | 2,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.829.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1404000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán gương nha |
|
| Mã phần lô | PP2500004437 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8925000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây banh mũi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500004438 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1575000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0, kim tròn 26cm |
|
| Mã phần lô | PP2500004439 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.354.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi phếttế bào âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2500004440 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500004441 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500004442 |
| Giá từng phần lô | 327,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2500004443 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500004444 |
| Giá từng phần lô | 352,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng đóng gói từng cây |
|
| Mã phần lô | PP2500004445 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7425000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng gói 25 cây |
|
| Mã phần lô | PP2500004446 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn khám tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2500004447 |
| Giá từng phần lô | 3,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1787500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch, khử khuẩn bước đầu y dụng cụ có chứa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2500004448 |
| Giá từng phần lô | 10,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.945.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5480000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung môi Ethanol tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500004449 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500004450 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tiệt trùng 5*6,5* 12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500004451 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng cổ tay dài |
|
| Mã phần lô | PP2500004452 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500004453 |
| Giá từng phần lô | 1,942,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.648.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 971250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500004454 |
| Giá từng phần lô | 813,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.109.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500004455 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500004456 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm trắng đen |
|
| Mã phần lô | PP2500004457 |
| Giá từng phần lô | 7,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3564000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy Y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500004458 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gương khám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500004459 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2500004460 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất nhuộm Papa 2a OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2500004461 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất nhuộm Papa 3b EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2500004462 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa phim x-quang |
|
| Mã phần lô | PP2500004463 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9240000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500004464 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500004465 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500004466 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2500004467 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng mẫu có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500004468 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.810.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1764000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500004469 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ly nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500004470 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500004471 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3465000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500004472 |
| Giá từng phần lô | 4,777,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.514.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2388750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500004473 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500004474 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm 50ml đáy chữ V |
|
| Mã phần lô | PP2500004475 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chân không EDTA K2 4.0ml |
|
| Mã phần lô | PP2500004476 |
| Giá từng phần lô | 2,798,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.815.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1399000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2500004477 |
| Giá từng phần lô | 25,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.118.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12510000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500004478 |
| Giá từng phần lô | 16,926,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.080.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8463000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500004479 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.718.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS 7ml có nắp (đậy sẵn trong lọ), có hoặc không có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500004480 |
| Giá từng phần lô | 16,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.690.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8320000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum hạt to |
|
| Mã phần lô | PP2500004481 |
| Giá từng phần lô | 1,398,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.906.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 699000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X Quang ướt 30*40cm |
|
| Mã phần lô | PP2500004482 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.798.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2126250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X Quang ướt 35*35cm |
|
| Mã phần lô | PP2500004483 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X Quang KTS 20*25cm cho máy in AGFA |
|
| Mã phần lô | PP2500004484 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả bóp huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500004485 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Săn mổcólỗ50*50cm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500004486 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500004487 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thám châm |
|
| Mã phần lô | PP2500004488 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.731.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2835000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng 135mm x 255mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004489 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.092.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1134000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hấp tiệt trùng 90mm x 230mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004490 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi