Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm theo máy, sinh phẩm xét nghiệm, hóa chất vật tư và dụng cụ y tế năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500021813-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua hóa chất xét nghiệm theo máy, sinh phẩm xét nghiệm, hóa chất vật tư và dụng cụ y tế năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500001659
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,495,089,260 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500004403 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng cho máy huyết học ABX Micros 60 227,808,000 310.647.273 113904000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 3,000,000
2 PP2500004404 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng cho máy huyết học Yumizen H500 16,611,000 22.651.364 8305500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 200,000
3 PP2500004405 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng máy sinh hóa Erba XL300 350,646,870 478.154.823 175323435 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 5,000,000
4 PP2500004406 - Que thử nước tiểu sửng dụng cho máy phân tích nước tiểu Clinitek Status + 168,000,000 229.090.910 84000000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 2,500,000
5 PP2500004407 - Anti-A 189,000 257.728 94500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 2,000
6 PP2500004408 - Anti A-B 189,000 257.728 94500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 2,000
7 PP2500004409 - Anti-B 189,000 257.728 94500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 2,000
8 PP2500004410 - Anti-D 339,990 463.623 169995 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 5,000
9 PP2500004411 - Test chẩn đoán ma túy Đá MET (Methamphetamine) trong nước tiểu 572,250 780.341 286125 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 8,000
10 PP2500004412 - Test chẩn đoán nhanh chất Bồ Đà THC (Marijuana) trong nước tiểu 572,250 780.341 286125 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 8,000
11 PP2500004413 - Test chẩn đoán nhanh Ma Túy Tổng Hợp AMP (Amphetamine)trong nước tiểu 6,867,000 9.364.091 3433500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 100,000
12 PP2500004414 - Test chẩn đoán nhanh thuốc phiện (Heroin - Morphine - Opiates) trong nước tiểu 6,790,000 9.259.091 3395000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 100,000
13 PP2500004415 - Test xét nghiệm Anti HBs 14,400,000 19.636.364 7200000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 200,000
14 PP2500004416 - Test xét nghiệm Anti HCV 30,470,000 41.550.000 15235000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 400,000
15 PP2500004417 - Test xét nghiệm H.Pylori 5,600,000 7.636.364 2800000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 80,000
16 PP2500004418 - Test xét nghiệm HAV IgG/IgM 15,750,000 21.477.273 7875000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 200,000
17 PP2500004419 - Test xét nghiệm HbeAg 1,060,000 1.445.455 530000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 15,000
18 PP2500004420 - Test xét nghiệm HBsAg 12,640,000 17.236.364 6320000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 180,000
19 PP2500004421 - Test xét nghiệm HEV IgG/IgM 15,750,000 21.477.273 7875000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 200,000
20 PP2500004422 - Test xét nghiệm PSA 5,250,000 7.159.091 2625000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 70,000
21 PP2500004423 - Test xét nghiệm Syphilis 6,500,000 8.863.637 3250000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 90,000
22 PP2500004424 - Acid HCL đậm đặt 648,000 883.637 324000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 9,000
23 PP2500004425 - Băng cuộn y tế 0,07m x 2,5m 640,000 872.728 320000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 9,000
24 PP2500004426 - Băng keo cá nhân 2cm x 6cm 16,800,000 22.909.091 8400000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 250,000
25 PP2500004427 - Băng keo hấp ướt 1,968,750 2.684.660 984375 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 25,000
26 PP2500004428 - Băng keo vải 2,5cm x 5m 5,670,000 7.731.819 2835000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 85,000
27 PP2500004429 - Bao vải+ túi hơi huyết áp các cỡ 2,280,000 3.109.091 1140000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 30,000
28 PP2500004430 - Bộ nhuộm Gram 100ml 1,312,500 1.789.773 656250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 15,000
29 PP2500004431 - Bơm tiêm 10cc + Kim 789,600 1.076.728 394800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 10,000
30 PP2500004432 - Bơm tiêm 3cc + Kim 21,000,000 28.636.364 10500000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 300,000
31 PP2500004433 - Bơm tiêm 5cc + Kim 3,900,000 5.318.182 1950000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 55,000
32 PP2500004434 - Bông y tế cắt sẵn (3*3cm) 12,600,000 17.181.819 6300000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 185,000
33 PP2500004435 - Cân điện tử hoặc cân đồng hồ chính xác 0,1g 3,402,000 4.639.091 1701000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 50,000
34 PP2500004436 - Pin sử dụng cho cân điện tử 2,808,000 3.829.091 1404000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 40,000
35 PP2500004437 - Cán gương nha 17,850,000 24.340.910 8925000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 250,000
36 PP2500004438 - Cây banh mũi nhựa 3,150,000 4.295.455 1575000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 45,000
37 PP2500004439 - Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0, kim tròn 26cm 2,460,000 3.354.546 1230000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 35,000
38 PP2500004440 - Chổi phếttế bào âm đạo 500,000 681.819 250000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 7,000
39 PP2500004441 - Đầu col vàng 410,000 559.091 205000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 6,000
40 PP2500004442 - Đầu col xanh 327,000 445.910 163500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 4,000
41 PP2500004443 - Dầu soi kính 1,500,000 2.045.455 750000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 20,000
42 PP2500004444 - Dây garo 352,800 481.091 176400 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 5,000
43 PP2500004445 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng đóng gói từng cây 14,850,000 20.250.000 7425000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 200,000
44 PP2500004446 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng gói 25 cây 10,500,000 14.318.182 5250000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 150,000
45 PP2500004447 - Đèn khám tai mũi họng 3,575,000 4.875.000 1787500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 50,000
46 PP2500004448 - Dung dịch làm sạch, khử khuẩn bước đầu y dụng cụ có chứa enzyme 10,960,000 14.945.455 5480000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 150,000
47 PP2500004449 - Dung môi Ethanol tinh khiết 1,540,000 2.100.000 770000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 20,000
48 PP2500004450 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp 170,000 231.819 85000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 2,000
49 PP2500004451 - Gạc tiệt trùng 5*6,5* 12 lớp 5,250,000 7.159.091 2625000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 75,000
50 PP2500004452 - Găng cổ tay dài 20,400,000 27.818.182 10200000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 300,000
51 PP2500004453 - Gel siêu âm 1,942,500 2.648.864 971250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 25,000
52 PP2500004454 - Giấy điện tim 6 cần 813,750 1.109.660 406875 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 10,000
53 PP2500004455 - Giấy in điện tim 3 cần 315,000 429.546 157500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 4,000
54 PP2500004456 - Giấy in nhiệt 360,000 490.910 180000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 5,000
55 PP2500004457 - Giấy siêu âm trắng đen 7,128,000 9.720.000 3564000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 100,000
56 PP2500004458 - Giấy Y tế 7,700,000 10.500.000 3850000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 110,000
57 PP2500004459 - Gương khám răng 12,600,000 17.181.819 6300000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 185,000
58 PP2500004460 - Hematoxylin 1,050,000 1.431.819 525000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 15,000
59 PP2500004461 - Hoá chất nhuộm Papa 2a OG6 950,000 1.295.455 475000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 10,000
60 PP2500004462 - Hoá chất nhuộm Papa 3b EA50 950,000 1.295.455 475000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 10,000
61 PP2500004463 - Hóa chất rửa phim x-quang 18,480,000 25.200.000 9240000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 250,000
62 PP2500004464 - Huyết áp trẻ em 4,250,000 5.795.455 2125000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 60,000
63 PP2500004465 - Khẩu trang y tế 3 lớp 14,400,000 19.636.364 7200000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 200,000
64 PP2500004466 - Kim châm cứu các cỡ 3,200,000 4.363.637 1600000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 45,000
65 PP2500004467 - Lam kính 7105 2,250,000 3.068.182 1125000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 30,000
66 PP2500004468 - Lọ đựng mẫu có nhãn 3,528,000 4.810.910 1764000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 50,000
67 PP2500004469 - Lưỡi dao mổ 270,000 368.182 135000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 4,000
68 PP2500004470 - Ly nhựa 3,600,000 4.909.091 1800000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 50,000
69 PP2500004471 - Mỏ vịt nhựa 6,930,000 9.450.000 3465000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 100,000
70 PP2500004472 - Nhiệt kế điện tử 4,777,500 6.514.773 2388750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 70,000
71 PP2500004473 - Nước cất 1 lần 150,000 204.546 75000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 2,000
72 PP2500004474 - Nước cất 2 lần 270,000 368.182 135000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 4,000
73 PP2500004475 - Ống ly tâm 50ml đáy chữ V 4,200,000 5.727.273 2100000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 60,000
74 PP2500004476 - Ống nghiệm chân không EDTA K2 4.0ml 2,798,000 3.815.455 1399000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 40,000
75 PP2500004477 - Ống nghiệm Chimigly 25,020,000 34.118.182 12510000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 350,000
76 PP2500004478 - Ống nghiệm EDTA 16,926,000 23.080.910 8463000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 250,000
77 PP2500004479 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn 1,260,000 1.718.182 630000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 15,000
78 PP2500004480 - Ống nghiệm nhựa PS 7ml có nắp (đậy sẵn trong lọ), có hoặc không có nhãn 16,640,000 22.690.910 8320000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 240,000
79 PP2500004481 - Ống nghiệm Serum hạt to 1,398,000 1.906.364 699000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 20,000
80 PP2500004482 - Phim X Quang ướt 30*40cm 4,252,500 5.798.864 2126250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 60,000
81 PP2500004483 - Phim X Quang ướt 35*35cm 10,500,000 14.318.182 5250000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 150,000
82 PP2500004484 - Phim X Quang KTS 20*25cm cho máy in AGFA 247,500,000 337.500.000 123750000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 3,500,000
83 PP2500004485 - Quả bóp huyết áp 294,000 400.910 147000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 4,000
84 PP2500004486 - Săn mổcólỗ50*50cm tiệt trùng 220,000 300.000 110000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 3,000
85 PP2500004487 - Sát khuẩn tay nhanh 6,000,000 8.181.819 3000000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 90,000
86 PP2500004488 - Thám châm 5,670,000 7.731.819 2835000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 85,000
87 PP2500004489 - Túi hấp tiệt trùng 135mm x 255mm 2,268,000 3.092.728 1134000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 30,000
88 PP2500004490 - Túi hấp tiệt trùng 90mm x 230mm 420,000 572.728 210000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12) 6,000
Hóa chất xét nghiệm sử dụng cho máy huyết học ABX Micros 60
Mã phần lô PP2500004403
Giá từng phần lô 227,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.647.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113904000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm sử dụng cho máy huyết học Yumizen H500
Mã phần lô PP2500004404
Giá từng phần lô 16,611,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.651.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8305500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm sử dụng máy sinh hóa Erba XL300
Mã phần lô PP2500004405
Giá từng phần lô 350,646,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.154.823
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175323435
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu sửng dụng cho máy phân tích nước tiểu Clinitek Status +
Mã phần lô PP2500004406
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.090.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-A
Mã phần lô PP2500004407
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A-B
Mã phần lô PP2500004408
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-B
Mã phần lô PP2500004409
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti-D
Mã phần lô PP2500004410
Giá từng phần lô 339,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.623
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169995
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán ma túy Đá MET (Methamphetamine) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2500004411
Giá từng phần lô 572,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.341
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán nhanh chất Bồ Đà THC (Marijuana) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2500004412
Giá từng phần lô 572,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.341
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán nhanh Ma Túy Tổng Hợp AMP (Amphetamine)trong nước tiểu
Mã phần lô PP2500004413
Giá từng phần lô 6,867,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.364.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3433500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán nhanh thuốc phiện (Heroin - Morphine - Opiates) trong nước tiểu
Mã phần lô PP2500004414
Giá từng phần lô 6,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.259.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3395000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm Anti HBs
Mã phần lô PP2500004415
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm Anti HCV
Mã phần lô PP2500004416
Giá từng phần lô 30,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15235000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm H.Pylori
Mã phần lô PP2500004417
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm HAV IgG/IgM
Mã phần lô PP2500004418
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.477.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm HbeAg
Mã phần lô PP2500004419
Giá từng phần lô 1,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.445.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2500004420
Giá từng phần lô 12,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.236.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6320000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm HEV IgG/IgM
Mã phần lô PP2500004421
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.477.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2500004422
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.159.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2625000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm Syphilis
Mã phần lô PP2500004423
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid HCL đậm đặt
Mã phần lô PP2500004424
Giá từng phần lô 648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 883.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn y tế 0,07m x 2,5m
Mã phần lô PP2500004425
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân 2cm x 6cm
Mã phần lô PP2500004426
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo hấp ướt
Mã phần lô PP2500004427
Giá từng phần lô 1,968,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.684.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo vải 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2500004428
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.731.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2835000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao vải+ túi hơi huyết áp các cỡ
Mã phần lô PP2500004429
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.109.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1140000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram 100ml
Mã phần lô PP2500004430
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.789.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10cc + Kim
Mã phần lô PP2500004431
Giá từng phần lô 789,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.076.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3cc + Kim
Mã phần lô PP2500004432
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5cc + Kim
Mã phần lô PP2500004433
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1950000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế cắt sẵn (3*3cm)
Mã phần lô PP2500004434
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cân điện tử hoặc cân đồng hồ chính xác 0,1g
Mã phần lô PP2500004435
Giá từng phần lô 3,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.639.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1701000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pin sử dụng cho cân điện tử
Mã phần lô PP2500004436
Giá từng phần lô 2,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.829.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1404000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán gương nha
Mã phần lô PP2500004437
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.340.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8925000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây banh mũi nhựa
Mã phần lô PP2500004438
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1575000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0, kim tròn 26cm
Mã phần lô PP2500004439
Giá từng phần lô 2,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.354.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1230000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi phếttế bào âm đạo
Mã phần lô PP2500004440
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2500004441
Giá từng phần lô 410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2500004442
Giá từng phần lô 327,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2500004443
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2500004444
Giá từng phần lô 352,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng đóng gói từng cây
Mã phần lô PP2500004445
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7425000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng gói 25 cây
Mã phần lô PP2500004446
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn khám tai mũi họng
Mã phần lô PP2500004447
Giá từng phần lô 3,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1787500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch, khử khuẩn bước đầu y dụng cụ có chứa enzyme
Mã phần lô PP2500004448
Giá từng phần lô 10,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.945.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5480000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung môi Ethanol tinh khiết
Mã phần lô PP2500004449
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2500004450
Giá từng phần lô 170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc tiệt trùng 5*6,5* 12 lớp
Mã phần lô PP2500004451
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.159.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2625000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng cổ tay dài
Mã phần lô PP2500004452
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500004453
Giá từng phần lô 1,942,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.648.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 971250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2500004454
Giá từng phần lô 813,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.109.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2500004455
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2500004456
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm trắng đen
Mã phần lô PP2500004457
Giá từng phần lô 7,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3564000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy Y tế
Mã phần lô PP2500004458
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3850000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gương khám răng
Mã phần lô PP2500004459
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hematoxylin
Mã phần lô PP2500004460
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất nhuộm Papa 2a OG6
Mã phần lô PP2500004461
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất nhuộm Papa 3b EA50
Mã phần lô PP2500004462
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.295.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa phim x-quang
Mã phần lô PP2500004463
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9240000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp trẻ em
Mã phần lô PP2500004464
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.795.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp
Mã phần lô PP2500004465
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu các cỡ
Mã phần lô PP2500004466
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính 7105
Mã phần lô PP2500004467
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng mẫu có nhãn
Mã phần lô PP2500004468
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.810.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1764000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2500004469
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ly nhựa
Mã phần lô PP2500004470
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.909.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mỏ vịt nhựa
Mã phần lô PP2500004471
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3465000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế điện tử
Mã phần lô PP2500004472
Giá từng phần lô 4,777,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.514.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2388750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất 1 lần
Mã phần lô PP2500004473
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2500004474
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống ly tâm 50ml đáy chữ V
Mã phần lô PP2500004475
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm chân không EDTA K2 4.0ml
Mã phần lô PP2500004476
Giá từng phần lô 2,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.815.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1399000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Chimigly
Mã phần lô PP2500004477
Giá từng phần lô 25,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.118.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12510000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2500004478
Giá từng phần lô 16,926,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.080.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8463000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn
Mã phần lô PP2500004479
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS 7ml có nắp (đậy sẵn trong lọ), có hoặc không có nhãn
Mã phần lô PP2500004480
Giá từng phần lô 16,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.690.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8320000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Serum hạt to
Mã phần lô PP2500004481
Giá từng phần lô 1,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.906.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X Quang ướt 30*40cm
Mã phần lô PP2500004482
Giá từng phần lô 4,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.798.864
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2126250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X Quang ướt 35*35cm
Mã phần lô PP2500004483
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X Quang KTS 20*25cm cho máy in AGFA
Mã phần lô PP2500004484
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả bóp huyết áp
Mã phần lô PP2500004485
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Săn mổcólỗ50*50cm tiệt trùng
Mã phần lô PP2500004486
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2500004487
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thám châm
Mã phần lô PP2500004488
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.731.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2835000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp tiệt trùng 135mm x 255mm
Mã phần lô PP2500004489
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.092.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1134000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hấp tiệt trùng 90mm x 230mm
Mã phần lô PP2500004490
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 1/12)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->