Gói thầu: Mua Hoá chất xét nghiệm Vi sinh, Hóa lý dùng cho Nước - Thực phẩm và khí dùng cho máy xét nghiệm hóa lý Nước - Thực phẩm (68 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300299505-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Đà Nẵng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua Hoá chất xét nghiệm Vi sinh, Hóa lý dùng cho Nước - Thực phẩm và khí dùng cho máy xét nghiệm hóa lý Nước - Thực phẩm (68 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300208255 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 136,371,750 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Chương I: Yêu cầu nộp báo giá |
| 2 | Chương II: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 3 | Biểu mẫu mời thầu |
| 4 | Biểu mẫu dự thầu (*) |
| 5 | Chương III: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 6 | Chương IV: Dự thảo hợp đồng (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300431742 - Plate Count Agar (PCA) | 1,925,000 |
| 2 | PP2300431743 - Violet Red Bile Lactose agar (VRB Agar) | 1,232,000 |
| 3 | PP2300431744 - Violet Red Bile Glucose (VRBG Agar) | 1,309,000 |
| 4 | PP2300431745 - Glucose agar | 1,213,800 |
| 5 | PP2300431746 - Bair parker agar | 2,656,500 |
| 6 | PP2300431747 - Brain Heart Infusion Broth (BHI) | 1,232,000 |
| 7 | PP2300431748 - Bactident® Coagulase (Rabbit plasma with EDTA) | 2,790,000 |
| 8 | PP2300431749 - Egg yolk tellurite emulsion | 1,042,800 |
| 9 | PP2300431750 - Egg yort emusion | 1,003,200 |
| 10 | PP2300431751 - Trytose broth | 1,441,000 |
| 11 | PP2300431752 - Tryptone Bile X-glucuronide agar (TBX) | 2,262,700 |
| 12 | PP2300431753 - Nutrient agar | 2,387,000 |
| 13 | PP2300431754 - RAPPAPORT-VASSILIADIS-Soya broth | 2,590,500 |
| 14 | PP2300431755 - Triple Sugar Iron | 1,320,000 |
| 15 | PP2300431756 - Thạch máu | 1,050,000 |
| 16 | PP2300431757 - Kháng huyết thanh Salmonella OMA | 3,146,000 |
| 17 | PP2300431758 - Kháng huyết thanh Salmonella OMB | 3,146,000 |
| 18 | PP2300431759 - Dichloran-Glycerol(DG18) | 2,002,000 |
| 19 | PP2300431760 - Dichloran-rose bengal chloramphenicol(DRBC Agar) | 2,002,000 |
| 20 | PP2300431761 - Chromocult Coliform Agar (CCA) | 8,140,000 |
| 21 | PP2300431762 - Brilliant Green Bile Lactose Broth (BGBL Broth) | 1,221,000 |
| 22 | PP2300431763 - Lactose broth | 1,078,000 |
| 23 | PP2300431764 - Tryptose sulfite cycloserine(TSC) | 1,815,000 |
| 24 | PP2300431765 - Thioglycollat broth | 715,000 |
| 25 | PP2300431766 - Pepton Water | 1,210,000 |
| 26 | PP2300431767 - King Agar B | 2,194,500 |
| 27 | PP2300431768 - SLANETZ and BARTLEY agar | 1,672,000 |
| 28 | PP2300431769 - Acetamide broth | 1,507,000 |
| 29 | PP2300431770 - Kovac | 374,000 |
| 30 | PP2300431771 - Pseudomonas CN Selective Supplement | 4,026,000 |
| 31 | PP2300431772 - SS Agar (Salmonella shigella agar) | 1,430,000 |
| 32 | PP2300431773 - Acid Dipicolinic (dùng cho sắc ký ion) | 3,295,600 |
| 33 | PP2300431774 - Chloroform | 648,000 |
| 34 | PP2300431775 - Ether petrolium | 139,700 |
| 35 | PP2300431776 - Kali chloride 3M | 343,200 |
| 36 | PP2300431777 - Kali dichromate | 519,200 |
| 37 | PP2300431778 - Kali permanganate | 1,606,000 |
| 38 | PP2300431779 - Methanol for LC/MS(dùng cho sắc ký lỏng khối phổ) | 524,700 |
| 39 | PP2300431780 - N-hexan | 675,000 |
| 40 | PP2300431781 - Diethyl Ether | 88,000 |
| 41 | PP2300431782 - Axit phosphoric | 242,000 |
| 42 | PP2300431783 - Fe2(SO4)3 | 1,353,000 |
| 43 | PP2300431784 - 1,10 Phenanthrolinemonohydrate | 466,400 |
| 44 | PP2300431785 - Buffer solutions pH 4.01 | 248,160 |
| 45 | PP2300431786 - Buffer solutions pH 7.00 | 272,250 |
| 46 | PP2300431787 - Buffer solutions pH 9.00 | 786,390 |
| 47 | PP2300431788 - Sodalime | 2,273,150 |
| 48 | PP2300431789 - Mercury Hg 1g/L in dilute HNO3 for ICPMS | 1,628,000 |
| 49 | PP2300431790 - Bromate Standard for IC Trace CERT, 1000mg/L bromate in water | 1,276,000 |
| 50 | PP2300431791 - Chlorate Standard forIC Trace CREET, 1000mg/L bromate in water | 1,276,000 |
| 51 | PP2300431792 - Nitrites NO2- 1000mg/L inH2O for IC | 1,276,000 |
| 52 | PP2300431793 - Nitrates NO3- 1000mg/L in H2O for IC | 1,276,000 |
| 53 | PP2300431794 - Sulphate SO4-1000mg/L in H2O for IC | 1,276,000 |
| 54 | PP2300431795 - Amonium NH4+ 1000mg/L in H2O for IC | 1,276,000 |
| 55 | PP2300431796 - Fluoride F- 1g/L in dilute H2O for IC | 1,276,000 |
| 56 | PP2300431797 - Ống chuẩn Axit Oxalic 0,1N | 96,800 |
| 57 | PP2300431798 - Ống chuẩn KMnO4 0,1N | 96,800 |
| 58 | PP2300431799 - Ống chuẩn NaOH 0,1N | 96,800 |
| 59 | PP2300431800 - Chuẩn cafein tinh khiết | 693,000 |
| 60 | PP2300431801 - Ống chuẩn AgNO3 | 682,000 |
| 61 | PP2300431802 - Ống chuẩn H2SO4 | 96,800 |
| 62 | PP2300431803 - Ống chuẩn Iot | 1,540,000 |
| 63 | PP2300431804 - Ống chuẩn Trilon B | 96,800 |
| 64 | PP2300431805 - Ống chuẩn NaCl | 1,298,000 |
| 65 | PP2300431806 - Dung dịch hiệu chuẩn độ đục | 3,300,000 |
| 66 | PP2300431807 - Khí Heli tinh khiết | 18,576,000 |
| 67 | PP2300431808 - Khí Argon tinh khiết | 15,552,000 |
| 68 | PP2300431809 - Khí Oxy tinh khiết | 9,072,000 |
Plate Count Agar (PCA) |
|
| Mã phần lô | PP2300431742 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Violet Red Bile Lactose agar (VRB Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2300431743 |
| Giá từng phần lô | 1,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Violet Red Bile Glucose (VRBG Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2300431744 |
| Giá từng phần lô | 1,309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Glucose agar |
|
| Mã phần lô | PP2300431745 |
| Giá từng phần lô | 1,213,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Bair parker agar |
|
| Mã phần lô | PP2300431746 |
| Giá từng phần lô | 2,656,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Brain Heart Infusion Broth (BHI) |
|
| Mã phần lô | PP2300431747 |
| Giá từng phần lô | 1,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Bactident® Coagulase (Rabbit plasma with EDTA) |
|
| Mã phần lô | PP2300431748 |
| Giá từng phần lô | 2,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Egg yolk tellurite emulsion |
|
| Mã phần lô | PP2300431749 |
| Giá từng phần lô | 1,042,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Egg yort emusion |
|
| Mã phần lô | PP2300431750 |
| Giá từng phần lô | 1,003,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Trytose broth |
|
| Mã phần lô | PP2300431751 |
| Giá từng phần lô | 1,441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Tryptone Bile X-glucuronide agar (TBX) |
|
| Mã phần lô | PP2300431752 |
| Giá từng phần lô | 2,262,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Nutrient agar |
|
| Mã phần lô | PP2300431753 |
| Giá từng phần lô | 2,387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
RAPPAPORT-VASSILIADIS-Soya broth |
|
| Mã phần lô | PP2300431754 |
| Giá từng phần lô | 2,590,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Triple Sugar Iron |
|
| Mã phần lô | PP2300431755 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300431756 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Kháng huyết thanh Salmonella OMA |
|
| Mã phần lô | PP2300431757 |
| Giá từng phần lô | 3,146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Kháng huyết thanh Salmonella OMB |
|
| Mã phần lô | PP2300431758 |
| Giá từng phần lô | 3,146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Dichloran-Glycerol(DG18) |
|
| Mã phần lô | PP2300431759 |
| Giá từng phần lô | 2,002,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Dichloran-rose bengal chloramphenicol(DRBC Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2300431760 |
| Giá từng phần lô | 2,002,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Chromocult Coliform Agar (CCA) |
|
| Mã phần lô | PP2300431761 |
| Giá từng phần lô | 8,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Brilliant Green Bile Lactose Broth (BGBL Broth) |
|
| Mã phần lô | PP2300431762 |
| Giá từng phần lô | 1,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Lactose broth |
|
| Mã phần lô | PP2300431763 |
| Giá từng phần lô | 1,078,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Tryptose sulfite cycloserine(TSC) |
|
| Mã phần lô | PP2300431764 |
| Giá từng phần lô | 1,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Thioglycollat broth |
|
| Mã phần lô | PP2300431765 |
| Giá từng phần lô | 715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Pepton Water |
|
| Mã phần lô | PP2300431766 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
King Agar B |
|
| Mã phần lô | PP2300431767 |
| Giá từng phần lô | 2,194,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
SLANETZ and BARTLEY agar |
|
| Mã phần lô | PP2300431768 |
| Giá từng phần lô | 1,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Acetamide broth |
|
| Mã phần lô | PP2300431769 |
| Giá từng phần lô | 1,507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Kovac |
|
| Mã phần lô | PP2300431770 |
| Giá từng phần lô | 374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Pseudomonas CN Selective Supplement |
|
| Mã phần lô | PP2300431771 |
| Giá từng phần lô | 4,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
SS Agar (Salmonella shigella agar) |
|
| Mã phần lô | PP2300431772 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Acid Dipicolinic (dùng cho sắc ký ion) |
|
| Mã phần lô | PP2300431773 |
| Giá từng phần lô | 3,295,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Chloroform |
|
| Mã phần lô | PP2300431774 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Ether petrolium |
|
| Mã phần lô | PP2300431775 |
| Giá từng phần lô | 139,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Kali chloride 3M |
|
| Mã phần lô | PP2300431776 |
| Giá từng phần lô | 343,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Kali dichromate |
|
| Mã phần lô | PP2300431777 |
| Giá từng phần lô | 519,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Kali permanganate |
|
| Mã phần lô | PP2300431778 |
| Giá từng phần lô | 1,606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Methanol for LC/MS(dùng cho sắc ký lỏng khối phổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300431779 |
| Giá từng phần lô | 524,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
N-hexan |
|
| Mã phần lô | PP2300431780 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Diethyl Ether |
|
| Mã phần lô | PP2300431781 |
| Giá từng phần lô | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Axit phosphoric |
|
| Mã phần lô | PP2300431782 |
| Giá từng phần lô | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Fe2(SO4)3 |
|
| Mã phần lô | PP2300431783 |
| Giá từng phần lô | 1,353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
1,10 Phenanthrolinemonohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300431784 |
| Giá từng phần lô | 466,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Buffer solutions pH 4.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300431785 |
| Giá từng phần lô | 248,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Buffer solutions pH 7.00 |
|
| Mã phần lô | PP2300431786 |
| Giá từng phần lô | 272,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Buffer solutions pH 9.00 |
|
| Mã phần lô | PP2300431787 |
| Giá từng phần lô | 786,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Sodalime |
|
| Mã phần lô | PP2300431788 |
| Giá từng phần lô | 2,273,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Mercury Hg 1g/L in dilute HNO3 for ICPMS |
|
| Mã phần lô | PP2300431789 |
| Giá từng phần lô | 1,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Bromate Standard for IC Trace CERT, 1000mg/L bromate in water |
|
| Mã phần lô | PP2300431790 |
| Giá từng phần lô | 1,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Chlorate Standard forIC Trace CREET, 1000mg/L bromate in water |
|
| Mã phần lô | PP2300431791 |
| Giá từng phần lô | 1,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Nitrites NO2- 1000mg/L inH2O for IC |
|
| Mã phần lô | PP2300431792 |
| Giá từng phần lô | 1,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Nitrates NO3- 1000mg/L in H2O for IC |
|
| Mã phần lô | PP2300431793 |
| Giá từng phần lô | 1,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Sulphate SO4-1000mg/L in H2O for IC |
|
| Mã phần lô | PP2300431794 |
| Giá từng phần lô | 1,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Amonium NH4+ 1000mg/L in H2O for IC |
|
| Mã phần lô | PP2300431795 |
| Giá từng phần lô | 1,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Fluoride F- 1g/L in dilute H2O for IC |
|
| Mã phần lô | PP2300431796 |
| Giá từng phần lô | 1,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Ống chuẩn Axit Oxalic 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2300431797 |
| Giá từng phần lô | 96,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Ống chuẩn KMnO4 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2300431798 |
| Giá từng phần lô | 96,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Ống chuẩn NaOH 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2300431799 |
| Giá từng phần lô | 96,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Chuẩn cafein tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300431800 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Ống chuẩn AgNO3 |
|
| Mã phần lô | PP2300431801 |
| Giá từng phần lô | 682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Ống chuẩn H2SO4 |
|
| Mã phần lô | PP2300431802 |
| Giá từng phần lô | 96,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Ống chuẩn Iot |
|
| Mã phần lô | PP2300431803 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Ống chuẩn Trilon B |
|
| Mã phần lô | PP2300431804 |
| Giá từng phần lô | 96,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Ống chuẩn NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2300431805 |
| Giá từng phần lô | 1,298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Dung dịch hiệu chuẩn độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2300431806 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Khí Heli tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300431807 |
| Giá từng phần lô | 18,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Khí Argon tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300431808 |
| Giá từng phần lô | 15,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Khí Oxy tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300431809 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ sau khi nhận được đề nghị của bên mua (bằng fax, email hoặc điện thoại). |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi