Gói thầu: Mua hóa chất y tế, hàng hóa phục vụ công tác khám, chữa bệnh giai đoạn 2024-2026 (đợt 1) của Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500034225-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua hóa chất y tế, hàng hóa phục vụ công tác khám, chữa bệnh giai đoạn 2024-2026 (đợt 1) của Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang
Số hiệu KHLCNT PL2500004688
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang
Giá gói thầu 5,000,633,302 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500012499 - Chloramin B 48,000,000 34.285.714 12000000 18 720,000
2 PP2500012500 - Chloramin B 115,500,000 82.500.000 28875000 216 1,732,500
3 PP2500012501 - Bột talc 787,500 562.500 196875 3 11,812
4 PP2500012502 - Hỗn hợp Barisulfat 935,000 667.857 233750 3 14,025
5 PP2500012503 - Hóa chất nhuộm EA 50 40,000,000 28.571.428 10000000 1 600,000
6 PP2500012504 - Hóa chất chuẩn đoán viêm khớp, thấp khớp, thấp tim, nhiễm trùng liên cầu (Hóa chất thử ASOLO) 4,500,000 3.214.285 1125000 1 67,500
7 PP2500012505 - Hóa chất chẩn đoán bệnh viêm tụy cấp, bệnh nhiễm trùng, nhiễm khuẩn (Hóa chất thử CRP) 60,165,000 42.975.000 15041250 6 902,475
8 PP2500012506 - Huyết thanh coombs 73,500,000 52.500.000 18375000 12 1,102,500
9 PP2500012507 - Dung dịch đệm liss 67,000,000 47.857.142 16750000 12 1,005,000
10 PP2500012508 - Xanh cresyl bão hòa 5,500,000 3.928.571 1375000 1 82,500
11 PP2500012509 - Dung dịch pha huyền dịch vi khuẩn cho mẫu xét nghiệm 11,712,000 8.365.714 2501.xxxx 2928000 1 175,680
12 PP2500012510 - Kalibicromat 1,350,000 964.285 337500 1 20,250
13 PP2500012511 - Formalin10% 104,400,000 74.571.428 26100000 74 1,566,000
14 PP2500012512 - Cồn ethanol 80 độ 31,800,000 22.714.285 7950000 74 477,000
15 PP2500012513 - Cồn Iod 3% 210,000,000 150.000.000 52500000 62 3,150,000
16 PP2500012514 - Acid acetic 3% 13,500,000 9.642.857 3375000 9 202,500
17 PP2500012515 - Natricitrat 3,8% 440,000 314.285 110000 1 6,600
18 PP2500012516 - Formaldehyd 37% 4,200,000 3.000.000 1050000 1 63,000
19 PP2500012517 - Lugol 3% 24,000,000 17.142.857 6000000 9 360,000
20 PP2500012518 - Xy len 41,472,000 29.622.857 10368000 32 622,080
21 PP2500012519 - Hóa chất nhuộm Eosin 20,000,000 14.285.714 5000000 1 300,000
22 PP2500012520 - Hóa chất nhuộm Hematoxyline 18,500,000 13.214.285 4625000 1 277,500
23 PP2500012521 - Dung dịch KOH 20% 630,000 450.000 157500 1 9,450
24 PP2500012522 - Bộ nhận dạng nhanh vi khuẩn 21,239,400 15.171.000 5309850 1 318,591
25 PP2500012523 - Dung dịch liệt tim và bảo quản tạng 138,650,000 99.035.714 3006.xxxx 34662500 3 2,079,750
26 PP2500012524 - Vôi soda 32,500,000 23.214.285 8125000 3 487,500
27 PP2500012525 - Urease test 3,380,000 2.414.285 845000 1 50,700
28 PP2500012526 - Paraffin hạt 35,000,000 25.000.000 8750000 6 525,000
29 PP2500012527 - Nước cất 1 lần 27,500,000 19.642.857 6875000 308 412,500
30 PP2500012528 - Môi trường canh thang dùng cho tăng sinh chọn lọc Streptococcus agalactiae 92,000,000 65.714.285 3821.xxxx 23000000 247 1,380,000
31 PP2500012529 - Môi trường phân lập và xác định nhóm liên cầu B 189,840,000 135.600.000 3821.xxxx 47460000 247 2,847,600
32 PP2500012530 - Thạch Macconkey 3,600,000 2.571.428 3821.xxxx 900000 12 54,000
33 PP2500012531 - Thạch S.S 3,800,000 2.714.285 3821.xxxx 950000 12 57,000
34 PP2500012532 - Thạch UtiAgar 7,420,000 5.300.000 3821.xxxx 1855000 1 111,300
35 PP2500012533 - Thạch Mueller hinton agar+5%Horse Blood +NAD 6,600,000 4.714.285 3821.xxxx 1650000 12 99,000
36 PP2500012534 - Thạch Haemophilus Test Medium Aga 13,200,000 9.428.571 3821.xxxx 3300000 25 198,000
37 PP2500012535 - Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae 1,950,000 1.392.857 3002.xxxx 487500 1 29,250
38 PP2500012536 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus 2,430,000 1.735.714 3002.xxxx 607500 1 36,450
39 PP2500012537 - Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae 3,775,000 2.696.428 3002.xxxx 943750 1 56,625
40 PP2500012538 - Chủng chuẩn Escherichia coli 2,430,000 1.735.714 3002.xxxx 607500 1 36,450
41 PP2500012539 - Chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia 3,820,000 2.728.571 3002.xxxx 955000 1 57,300
42 PP2500012540 - Chủng chuẩn Staphylococcus saprophyticus 3,960,000 2.828.571 3002.xxxx 990000 1 59,400
43 PP2500012541 - Môi trường chọc hút noãn 325,000,000 232.142.857 3821.xxxx 81250000 308 4,875,000
44 PP2500012542 - Môi trường dầu phủ 259,600,000 185.428.571 3821.xxxx 64900000 493 3,894,000
45 PP2500012543 - Môi trường làm chậm khả năng vận động của tinh trùng 138,700,000 99.071.428 3821.xxxx 34675000 6 2,080,500
46 PP2500012544 - Môi trường nuôi cấy phôi 458,000,000 327.142.857 3821.xxxx 114500000 308 6,870,000
47 PP2500012545 - Môi trường nuôi cấy phôi liên tục 282,500,000 201.785.714 3821.xxxx 70625000 123 4,237,500
48 PP2500012546 - Môi trường tách noãn 100,000,000 71.428.571 3821.xxxx 25000000 6 1,500,000
49 PP2500012547 - Môi trường đông phôi 738,150,000 527.250.000 3821.xxxx 184537500 8 11,072,250
50 PP2500012548 - Môi trường rã đông phôi 319,300,000 228.071.428 3821.xxxx 79825000 4 4,789,500
51 PP2500012549 - Môi trường thang nồng độ 103,862,000 74.187.142 3821.xxxx 25965500 136 1,557,930
52 PP2500012550 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 3,814,902 2.724.930 3822.xxxx 953726 1 57,223
53 PP2500012551 - Bộ dung dịch thử xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung 478,800,000 342.000.000 3822.xxxx 119700000 123 7,182,000
54 PP2500012552 - Định lượng Cortisol 9,490,950 6.779.250 3822.xxxx 2372738 1 142,364
55 PP2500012553 - Chất chuẩn Cortisol 3,373,650 2.409.750 3822.xxxx 843413 1 50,604
56 PP2500012554 - Định lượng TPO Ab 17,719,800 12.657.000 3822.xxxx 4429950 1 265,797
57 PP2500012555 - Chất chuẩn TPO Antibody 8,543,850 6.102.750 3822.xxxx 2135963 1 128,157
58 PP2500012556 - Định lượng Thyroglobulin Ab 14,557,200 10.398.000 3822.xxxx 3639300 1 218,358
59 PP2500012557 - Chất chuẩn Thyroglobulin AntibodyII 9,494,100 6.781.500 3822.xxxx 2373525 1 142,411
60 PP2500012558 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 3,163,650 2.259.750 3822.xxxx 790913 1 47,454
61 PP2500012559 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 3,163,650 2.259.750 3822.xxxx 790913 1 47,454
62 PP2500012560 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 3,163,650 2.259.750 3822.xxxx 790913 1 47,454
63 PP2500012561 - Dầu soi kính Insersionil 9,250,000 6.607.142 2312500 1 138,750
64 PP2500012562 - Keo dán tiêu bản dùng ngay 124,500,000 88.928.571 3506.xxxx 31125000 9 1,867,500
65 PP2500012563 - Dầu máy xay bệnh phẩm 4,400,000 3.142.857 3826.xxxx 1100000 1 66,000
66 PP2500012564 - Sữa tắm 48,000,000 34.285.714 3401.xxxx 12000000 37 720,000
67 PP2500012565 - Dầu massage 37,500,000 26.785.714 3307.xxxx 9375000 18 562,500
68 PP2500012566 - Keo bôi trơn đầu dây máy soi tiêu hóa 5,600,000 4.000.000 3403.xxxx 1400000 6 84,000
Chloramin B
Mã phần lô PP2500012499
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chloramin B
Mã phần lô PP2500012500
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 216
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bột talc
Mã phần lô PP2500012501
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196875
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,812
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hỗn hợp Barisulfat
Mã phần lô PP2500012502
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233750
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,025
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất nhuộm EA 50
Mã phần lô PP2500012503
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất chuẩn đoán viêm khớp, thấp khớp, thấp tim, nhiễm trùng liên cầu (Hóa chất thử ASOLO)
Mã phần lô PP2500012504
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất chẩn đoán bệnh viêm tụy cấp, bệnh nhiễm trùng, nhiễm khuẩn (Hóa chất thử CRP)
Mã phần lô PP2500012505
Giá từng phần lô 60,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15041250
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,475
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Huyết thanh coombs
Mã phần lô PP2500012506
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch đệm liss
Mã phần lô PP2500012507
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Xanh cresyl bão hòa
Mã phần lô PP2500012508
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch pha huyền dịch vi khuẩn cho mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2500012509
Giá từng phần lô 11,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.365.714
Mã hàng hóa (HS) 2501.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2928000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,680
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kalibicromat
Mã phần lô PP2500012510
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Formalin10%
Mã phần lô PP2500012511
Giá từng phần lô 104,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cồn ethanol 80 độ
Mã phần lô PP2500012512
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7950000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cồn Iod 3%
Mã phần lô PP2500012513
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Acid acetic 3%
Mã phần lô PP2500012514
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Natricitrat 3,8%
Mã phần lô PP2500012515
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Formaldehyd 37%
Mã phần lô PP2500012516
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1050000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lugol 3%
Mã phần lô PP2500012517
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Xy len
Mã phần lô PP2500012518
Giá từng phần lô 41,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.622.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10368000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,080
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất nhuộm Eosin
Mã phần lô PP2500012519
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất nhuộm Hematoxyline
Mã phần lô PP2500012520
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.214.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4625000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch KOH 20%
Mã phần lô PP2500012521
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ nhận dạng nhanh vi khuẩn
Mã phần lô PP2500012522
Giá từng phần lô 21,239,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.171.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5309850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,591
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch liệt tim và bảo quản tạng
Mã phần lô PP2500012523
Giá từng phần lô 138,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.035.714
Mã hàng hóa (HS) 3006.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34662500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vôi soda
Mã phần lô PP2500012524
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.214.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Urease test
Mã phần lô PP2500012525
Giá từng phần lô 3,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.414.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paraffin hạt
Mã phần lô PP2500012526
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nước cất 1 lần
Mã phần lô PP2500012527
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Môi trường canh thang dùng cho tăng sinh chọn lọc Streptococcus agalactiae
Mã phần lô PP2500012528
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.285
Mã hàng hóa (HS) 3821.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Môi trường phân lập và xác định nhóm liên cầu B
Mã phần lô PP2500012529
Giá từng phần lô 189,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3821.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47460000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,847,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thạch Macconkey
Mã phần lô PP2500012530
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.428
Mã hàng hóa (HS) 3821.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thạch S.S
Mã phần lô PP2500012531
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.285
Mã hàng hóa (HS) 3821.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thạch UtiAgar
Mã phần lô PP2500012532
Giá từng phần lô 7,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.300.000
Mã hàng hóa (HS) 3821.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1855000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,300
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thạch Mueller hinton agar+5%Horse Blood +NAD
Mã phần lô PP2500012533
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.285
Mã hàng hóa (HS) 3821.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1650000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thạch Haemophilus Test Medium Aga
Mã phần lô PP2500012534
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3821.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae
Mã phần lô PP2500012535
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.857
Mã hàng hóa (HS) 3002.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus
Mã phần lô PP2500012536
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.735.714
Mã hàng hóa (HS) 3002.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 607500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,450
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae
Mã phần lô PP2500012537
Giá từng phần lô 3,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.696.428
Mã hàng hóa (HS) 3002.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 943750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,625
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chủng chuẩn Escherichia coli
Mã phần lô PP2500012538
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.735.714
Mã hàng hóa (HS) 3002.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 607500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,450
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia
Mã phần lô PP2500012539
Giá từng phần lô 3,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.728.571
Mã hàng hóa (HS) 3002.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,300
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chủng chuẩn Staphylococcus saprophyticus
Mã phần lô PP2500012540
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.571
Mã hàng hóa (HS) 3002.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Môi trường chọc hút noãn
Mã phần lô PP2500012541
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3821.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Môi trường dầu phủ
Mã phần lô PP2500012542
Giá từng phần lô 259,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3821.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,894,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Môi trường làm chậm khả năng vận động của tinh trùng
Mã phần lô PP2500012543
Giá từng phần lô 138,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.071.428
Mã hàng hóa (HS) 3821.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34675000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Môi trường nuôi cấy phôi
Mã phần lô PP2500012544
Giá từng phần lô 458,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3821.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Môi trường nuôi cấy phôi liên tục
Mã phần lô PP2500012545
Giá từng phần lô 282,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.785.714
Mã hàng hóa (HS) 3821.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70625000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Môi trường tách noãn
Mã phần lô PP2500012546
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3821.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Môi trường đông phôi
Mã phần lô PP2500012547
Giá từng phần lô 738,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3821.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184537500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,072,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Môi trường rã đông phôi
Mã phần lô PP2500012548
Giá từng phần lô 319,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.071.428
Mã hàng hóa (HS) 3821.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79825000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,789,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Môi trường thang nồng độ
Mã phần lô PP2500012549
Giá từng phần lô 103,862,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.187.142
Mã hàng hóa (HS) 3821.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25965500
Năng lực sản xuất hàng hóa 136
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,930
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2500012550
Giá từng phần lô 3,814,902
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.724.930
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 953726
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,223
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ dung dịch thử xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2500012551
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2500012552
Giá từng phần lô 9,490,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.779.250
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2372738
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,364
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2500012553
Giá từng phần lô 3,373,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.409.750
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 843413
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,604
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Định lượng TPO Ab
Mã phần lô PP2500012554
Giá từng phần lô 17,719,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.657.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4429950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,797
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn TPO Antibody
Mã phần lô PP2500012555
Giá từng phần lô 8,543,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.102.750
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2135963
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,157
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Định lượng Thyroglobulin Ab
Mã phần lô PP2500012556
Giá từng phần lô 14,557,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.398.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3639300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,358
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn Thyroglobulin AntibodyII
Mã phần lô PP2500012557
Giá từng phần lô 9,494,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.781.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2373525
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,411
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2500012558
Giá từng phần lô 3,163,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.259.750
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 790913
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,454
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2500012559
Giá từng phần lô 3,163,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.259.750
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 790913
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,454
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2500012560
Giá từng phần lô 3,163,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.259.750
Mã hàng hóa (HS) 3822.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 790913
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,454
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dầu soi kính Insersionil
Mã phần lô PP2500012561
Giá từng phần lô 9,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.607.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2312500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Keo dán tiêu bản dùng ngay
Mã phần lô PP2500012562
Giá từng phần lô 124,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.928.571
Mã hàng hóa (HS) 3506.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dầu máy xay bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500012563
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3826.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1100000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sữa tắm
Mã phần lô PP2500012564
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3401.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dầu massage
Mã phần lô PP2500012565
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.785.714
Mã hàng hóa (HS) 3307.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Keo bôi trơn đầu dây máy soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2500012566
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3403.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->