Gói thầu: Mua hóa chất y tế, hàng hóa phục vụ công tác khám, chữa bệnh giai đoạn 2024-2026 (đợt 1) của Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500034225-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất y tế, hàng hóa phục vụ công tác khám, chữa bệnh giai đoạn 2024-2026 (đợt 1) của Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500004688 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang |
| Giá gói thầu | 5,000,633,302 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500012499 - Chloramin B | 48,000,000 | 34.285.714 | 12000000 | 18 | 720,000 | |
| 2 | PP2500012500 - Chloramin B | 115,500,000 | 82.500.000 | 28875000 | 216 | 1,732,500 | |
| 3 | PP2500012501 - Bột talc | 787,500 | 562.500 | 196875 | 3 | 11,812 | |
| 4 | PP2500012502 - Hỗn hợp Barisulfat | 935,000 | 667.857 | 233750 | 3 | 14,025 | |
| 5 | PP2500012503 - Hóa chất nhuộm EA 50 | 40,000,000 | 28.571.428 | 10000000 | 1 | 600,000 | |
| 6 | PP2500012504 - Hóa chất chuẩn đoán viêm khớp, thấp khớp, thấp tim, nhiễm trùng liên cầu (Hóa chất thử ASOLO) | 4,500,000 | 3.214.285 | 1125000 | 1 | 67,500 | |
| 7 | PP2500012505 - Hóa chất chẩn đoán bệnh viêm tụy cấp, bệnh nhiễm trùng, nhiễm khuẩn (Hóa chất thử CRP) | 60,165,000 | 42.975.000 | 15041250 | 6 | 902,475 | |
| 8 | PP2500012506 - Huyết thanh coombs | 73,500,000 | 52.500.000 | 18375000 | 12 | 1,102,500 | |
| 9 | PP2500012507 - Dung dịch đệm liss | 67,000,000 | 47.857.142 | 16750000 | 12 | 1,005,000 | |
| 10 | PP2500012508 - Xanh cresyl bão hòa | 5,500,000 | 3.928.571 | 1375000 | 1 | 82,500 | |
| 11 | PP2500012509 - Dung dịch pha huyền dịch vi khuẩn cho mẫu xét nghiệm | 11,712,000 | 8.365.714 | 2501.xxxx | 2928000 | 1 | 175,680 |
| 12 | PP2500012510 - Kalibicromat | 1,350,000 | 964.285 | 337500 | 1 | 20,250 | |
| 13 | PP2500012511 - Formalin10% | 104,400,000 | 74.571.428 | 26100000 | 74 | 1,566,000 | |
| 14 | PP2500012512 - Cồn ethanol 80 độ | 31,800,000 | 22.714.285 | 7950000 | 74 | 477,000 | |
| 15 | PP2500012513 - Cồn Iod 3% | 210,000,000 | 150.000.000 | 52500000 | 62 | 3,150,000 | |
| 16 | PP2500012514 - Acid acetic 3% | 13,500,000 | 9.642.857 | 3375000 | 9 | 202,500 | |
| 17 | PP2500012515 - Natricitrat 3,8% | 440,000 | 314.285 | 110000 | 1 | 6,600 | |
| 18 | PP2500012516 - Formaldehyd 37% | 4,200,000 | 3.000.000 | 1050000 | 1 | 63,000 | |
| 19 | PP2500012517 - Lugol 3% | 24,000,000 | 17.142.857 | 6000000 | 9 | 360,000 | |
| 20 | PP2500012518 - Xy len | 41,472,000 | 29.622.857 | 10368000 | 32 | 622,080 | |
| 21 | PP2500012519 - Hóa chất nhuộm Eosin | 20,000,000 | 14.285.714 | 5000000 | 1 | 300,000 | |
| 22 | PP2500012520 - Hóa chất nhuộm Hematoxyline | 18,500,000 | 13.214.285 | 4625000 | 1 | 277,500 | |
| 23 | PP2500012521 - Dung dịch KOH 20% | 630,000 | 450.000 | 157500 | 1 | 9,450 | |
| 24 | PP2500012522 - Bộ nhận dạng nhanh vi khuẩn | 21,239,400 | 15.171.000 | 5309850 | 1 | 318,591 | |
| 25 | PP2500012523 - Dung dịch liệt tim và bảo quản tạng | 138,650,000 | 99.035.714 | 3006.xxxx | 34662500 | 3 | 2,079,750 |
| 26 | PP2500012524 - Vôi soda | 32,500,000 | 23.214.285 | 8125000 | 3 | 487,500 | |
| 27 | PP2500012525 - Urease test | 3,380,000 | 2.414.285 | 845000 | 1 | 50,700 | |
| 28 | PP2500012526 - Paraffin hạt | 35,000,000 | 25.000.000 | 8750000 | 6 | 525,000 | |
| 29 | PP2500012527 - Nước cất 1 lần | 27,500,000 | 19.642.857 | 6875000 | 308 | 412,500 | |
| 30 | PP2500012528 - Môi trường canh thang dùng cho tăng sinh chọn lọc Streptococcus agalactiae | 92,000,000 | 65.714.285 | 3821.xxxx | 23000000 | 247 | 1,380,000 |
| 31 | PP2500012529 - Môi trường phân lập và xác định nhóm liên cầu B | 189,840,000 | 135.600.000 | 3821.xxxx | 47460000 | 247 | 2,847,600 |
| 32 | PP2500012530 - Thạch Macconkey | 3,600,000 | 2.571.428 | 3821.xxxx | 900000 | 12 | 54,000 |
| 33 | PP2500012531 - Thạch S.S | 3,800,000 | 2.714.285 | 3821.xxxx | 950000 | 12 | 57,000 |
| 34 | PP2500012532 - Thạch UtiAgar | 7,420,000 | 5.300.000 | 3821.xxxx | 1855000 | 1 | 111,300 |
| 35 | PP2500012533 - Thạch Mueller hinton agar+5%Horse Blood +NAD | 6,600,000 | 4.714.285 | 3821.xxxx | 1650000 | 12 | 99,000 |
| 36 | PP2500012534 - Thạch Haemophilus Test Medium Aga | 13,200,000 | 9.428.571 | 3821.xxxx | 3300000 | 25 | 198,000 |
| 37 | PP2500012535 - Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae | 1,950,000 | 1.392.857 | 3002.xxxx | 487500 | 1 | 29,250 |
| 38 | PP2500012536 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus | 2,430,000 | 1.735.714 | 3002.xxxx | 607500 | 1 | 36,450 |
| 39 | PP2500012537 - Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae | 3,775,000 | 2.696.428 | 3002.xxxx | 943750 | 1 | 56,625 |
| 40 | PP2500012538 - Chủng chuẩn Escherichia coli | 2,430,000 | 1.735.714 | 3002.xxxx | 607500 | 1 | 36,450 |
| 41 | PP2500012539 - Chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia | 3,820,000 | 2.728.571 | 3002.xxxx | 955000 | 1 | 57,300 |
| 42 | PP2500012540 - Chủng chuẩn Staphylococcus saprophyticus | 3,960,000 | 2.828.571 | 3002.xxxx | 990000 | 1 | 59,400 |
| 43 | PP2500012541 - Môi trường chọc hút noãn | 325,000,000 | 232.142.857 | 3821.xxxx | 81250000 | 308 | 4,875,000 |
| 44 | PP2500012542 - Môi trường dầu phủ | 259,600,000 | 185.428.571 | 3821.xxxx | 64900000 | 493 | 3,894,000 |
| 45 | PP2500012543 - Môi trường làm chậm khả năng vận động của tinh trùng | 138,700,000 | 99.071.428 | 3821.xxxx | 34675000 | 6 | 2,080,500 |
| 46 | PP2500012544 - Môi trường nuôi cấy phôi | 458,000,000 | 327.142.857 | 3821.xxxx | 114500000 | 308 | 6,870,000 |
| 47 | PP2500012545 - Môi trường nuôi cấy phôi liên tục | 282,500,000 | 201.785.714 | 3821.xxxx | 70625000 | 123 | 4,237,500 |
| 48 | PP2500012546 - Môi trường tách noãn | 100,000,000 | 71.428.571 | 3821.xxxx | 25000000 | 6 | 1,500,000 |
| 49 | PP2500012547 - Môi trường đông phôi | 738,150,000 | 527.250.000 | 3821.xxxx | 184537500 | 8 | 11,072,250 |
| 50 | PP2500012548 - Môi trường rã đông phôi | 319,300,000 | 228.071.428 | 3821.xxxx | 79825000 | 4 | 4,789,500 |
| 51 | PP2500012549 - Môi trường thang nồng độ | 103,862,000 | 74.187.142 | 3821.xxxx | 25965500 | 136 | 1,557,930 |
| 52 | PP2500012550 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 3,814,902 | 2.724.930 | 3822.xxxx | 953726 | 1 | 57,223 |
| 53 | PP2500012551 - Bộ dung dịch thử xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung | 478,800,000 | 342.000.000 | 3822.xxxx | 119700000 | 123 | 7,182,000 |
| 54 | PP2500012552 - Định lượng Cortisol | 9,490,950 | 6.779.250 | 3822.xxxx | 2372738 | 1 | 142,364 |
| 55 | PP2500012553 - Chất chuẩn Cortisol | 3,373,650 | 2.409.750 | 3822.xxxx | 843413 | 1 | 50,604 |
| 56 | PP2500012554 - Định lượng TPO Ab | 17,719,800 | 12.657.000 | 3822.xxxx | 4429950 | 1 | 265,797 |
| 57 | PP2500012555 - Chất chuẩn TPO Antibody | 8,543,850 | 6.102.750 | 3822.xxxx | 2135963 | 1 | 128,157 |
| 58 | PP2500012556 - Định lượng Thyroglobulin Ab | 14,557,200 | 10.398.000 | 3822.xxxx | 3639300 | 1 | 218,358 |
| 59 | PP2500012557 - Chất chuẩn Thyroglobulin AntibodyII | 9,494,100 | 6.781.500 | 3822.xxxx | 2373525 | 1 | 142,411 |
| 60 | PP2500012558 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 3,163,650 | 2.259.750 | 3822.xxxx | 790913 | 1 | 47,454 |
| 61 | PP2500012559 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 3,163,650 | 2.259.750 | 3822.xxxx | 790913 | 1 | 47,454 |
| 62 | PP2500012560 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 3,163,650 | 2.259.750 | 3822.xxxx | 790913 | 1 | 47,454 |
| 63 | PP2500012561 - Dầu soi kính Insersionil | 9,250,000 | 6.607.142 | 2312500 | 1 | 138,750 | |
| 64 | PP2500012562 - Keo dán tiêu bản dùng ngay | 124,500,000 | 88.928.571 | 3506.xxxx | 31125000 | 9 | 1,867,500 |
| 65 | PP2500012563 - Dầu máy xay bệnh phẩm | 4,400,000 | 3.142.857 | 3826.xxxx | 1100000 | 1 | 66,000 |
| 66 | PP2500012564 - Sữa tắm | 48,000,000 | 34.285.714 | 3401.xxxx | 12000000 | 37 | 720,000 |
| 67 | PP2500012565 - Dầu massage | 37,500,000 | 26.785.714 | 3307.xxxx | 9375000 | 18 | 562,500 |
| 68 | PP2500012566 - Keo bôi trơn đầu dây máy soi tiêu hóa | 5,600,000 | 4.000.000 | 3403.xxxx | 1400000 | 6 | 84,000 |
Chloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2500012499 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2500012500 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bột talc |
|
| Mã phần lô | PP2500012501 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hỗn hợp Barisulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500012502 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 667.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất nhuộm EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2500012503 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất chuẩn đoán viêm khớp, thấp khớp, thấp tim, nhiễm trùng liên cầu (Hóa chất thử ASOLO) |
|
| Mã phần lô | PP2500012504 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất chẩn đoán bệnh viêm tụy cấp, bệnh nhiễm trùng, nhiễm khuẩn (Hóa chất thử CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2500012505 |
| Giá từng phần lô | 60,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15041250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 902,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Huyết thanh coombs |
|
| Mã phần lô | PP2500012506 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch đệm liss |
|
| Mã phần lô | PP2500012507 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Xanh cresyl bão hòa |
|
| Mã phần lô | PP2500012508 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch pha huyền dịch vi khuẩn cho mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500012509 |
| Giá từng phần lô | 11,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.365.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2501.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2928000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kalibicromat |
|
| Mã phần lô | PP2500012510 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 964.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Formalin10% |
|
| Mã phần lô | PP2500012511 |
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,566,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cồn ethanol 80 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500012512 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cồn Iod 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500012513 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500012514 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Natricitrat 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2500012515 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Formaldehyd 37% |
|
| Mã phần lô | PP2500012516 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500012517 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Xy len |
|
| Mã phần lô | PP2500012518 |
| Giá từng phần lô | 41,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.622.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10368000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất nhuộm Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2500012519 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất nhuộm Hematoxyline |
|
| Mã phần lô | PP2500012520 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.214.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch KOH 20% |
|
| Mã phần lô | PP2500012521 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ nhận dạng nhanh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500012522 |
| Giá từng phần lô | 21,239,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.171.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5309850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch liệt tim và bảo quản tạng |
|
| Mã phần lô | PP2500012523 |
| Giá từng phần lô | 138,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.035.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34662500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2500012524 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.214.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Urease test |
|
| Mã phần lô | PP2500012525 |
| Giá từng phần lô | 3,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.414.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 845000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paraffin hạt |
|
| Mã phần lô | PP2500012526 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nước cất 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500012527 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Môi trường canh thang dùng cho tăng sinh chọn lọc Streptococcus agalactiae |
|
| Mã phần lô | PP2500012528 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Môi trường phân lập và xác định nhóm liên cầu B |
|
| Mã phần lô | PP2500012529 |
| Giá từng phần lô | 189,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47460000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,847,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thạch Macconkey |
|
| Mã phần lô | PP2500012530 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thạch S.S |
|
| Mã phần lô | PP2500012531 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thạch UtiAgar |
|
| Mã phần lô | PP2500012532 |
| Giá từng phần lô | 7,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1855000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thạch Mueller hinton agar+5%Horse Blood +NAD |
|
| Mã phần lô | PP2500012533 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thạch Haemophilus Test Medium Aga |
|
| Mã phần lô | PP2500012534 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2500012535 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.392.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus |
|
| Mã phần lô | PP2500012536 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.735.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 607500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2500012537 |
| Giá từng phần lô | 3,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.696.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 943750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chủng chuẩn Escherichia coli |
|
| Mã phần lô | PP2500012538 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.735.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 607500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chủng chuẩn Stenotrophomonas maltophilia |
|
| Mã phần lô | PP2500012539 |
| Giá từng phần lô | 3,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.728.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chủng chuẩn Staphylococcus saprophyticus |
|
| Mã phần lô | PP2500012540 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3002.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Môi trường chọc hút noãn |
|
| Mã phần lô | PP2500012541 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Môi trường dầu phủ |
|
| Mã phần lô | PP2500012542 |
| Giá từng phần lô | 259,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Môi trường làm chậm khả năng vận động của tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500012543 |
| Giá từng phần lô | 138,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.071.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34675000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Môi trường nuôi cấy phôi |
|
| Mã phần lô | PP2500012544 |
| Giá từng phần lô | 458,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Môi trường nuôi cấy phôi liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500012545 |
| Giá từng phần lô | 282,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Môi trường tách noãn |
|
| Mã phần lô | PP2500012546 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Môi trường đông phôi |
|
| Mã phần lô | PP2500012547 |
| Giá từng phần lô | 738,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 527.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184537500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,072,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Môi trường rã đông phôi |
|
| Mã phần lô | PP2500012548 |
| Giá từng phần lô | 319,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.071.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79825000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,789,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Môi trường thang nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2500012549 |
| Giá từng phần lô | 103,862,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.187.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25965500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,557,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2500012550 |
| Giá từng phần lô | 3,814,902 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.724.930 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 953726 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ dung dịch thử xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500012551 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500012552 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.779.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2372738 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500012553 |
| Giá từng phần lô | 3,373,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.409.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 843413 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Định lượng TPO Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500012554 |
| Giá từng phần lô | 17,719,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.657.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4429950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn TPO Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2500012555 |
| Giá từng phần lô | 8,543,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.102.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2135963 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Định lượng Thyroglobulin Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500012556 |
| Giá từng phần lô | 14,557,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.398.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3639300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn Thyroglobulin AntibodyII |
|
| Mã phần lô | PP2500012557 |
| Giá từng phần lô | 9,494,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.781.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2373525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2500012558 |
| Giá từng phần lô | 3,163,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.259.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 790913 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2500012559 |
| Giá từng phần lô | 3,163,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.259.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 790913 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2500012560 |
| Giá từng phần lô | 3,163,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.259.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 790913 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dầu soi kính Insersionil |
|
| Mã phần lô | PP2500012561 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.607.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2312500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Keo dán tiêu bản dùng ngay |
|
| Mã phần lô | PP2500012562 |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3506.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,867,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dầu máy xay bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500012563 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3826.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sữa tắm |
|
| Mã phần lô | PP2500012564 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3401.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dầu massage |
|
| Mã phần lô | PP2500012565 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3307.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Keo bôi trơn đầu dây máy soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500012566 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3403.xxxx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi