Gói thầu: Mua hóa chất y tế, sinh phẩm chuẩn đoán invitro phục vụ khám chữa bệnh sử dụng 12 tháng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300158778-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất y tế, sinh phẩm chuẩn đoán invitro phục vụ khám chữa bệnh sử dụng 12 tháng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300117315 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bắc Giang |
| Giá gói thầu | 68,684,744,511 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 686.847.451 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300256878 - Phần 1 | 9,151,209,235 | 13.073.156.050 | 6.405.846.465 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 2 | PP2300256879 - Phần 2 | 7,100,200,000 | 10.143.142.858 | 4.970.140.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 3 | PP2300256880 - Phần 3 | 1,192,000,000 | 1.702.857.143 | 834.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 4 | PP2300256881 - Phần 4 | 7,503,659,510 | 10.719.513.586 | 5.252.561.657 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 5 | PP2300256882 - Phần 5 | 5,706,241,626 | 8.151.773.752 | 3.994.369.139 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 6 | PP2300256883 - Phần 6 | 900,000,000 | 1.285.714.286 | 630.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 7 | PP2300256884 - Phần 7 | 22,500,000 | 32.142.858 | 15.750.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 8 | PP2300256885 - Phần 8 | 5,985,000 | 8.550.000 | 4.189.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 9 | PP2300256886 - Phần 9 | 34,000,000 | 48.571.429 | 23.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 10 | PP2300256887 - Phần 10 | 335,000,000 | 478.571.429 | 234.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 11 | PP2300256888 - Phần 11 | 26,000,000 | 37.142.858 | 18.200.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 12 | PP2300256889 - Phần 12 | 27,880,000 | 39.828.572 | 19.516.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 13 | PP2300256890 - Phần 13 | 9,408,000 | 13.440.000 | 6.585.600 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 14 | PP2300256891 - Phần 14 | 65,475,000 | 93.535.715 | 45.832.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 15 | PP2300256892 - Phần 15 | 45,200,000 | 64.571.429 | 31.640.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 16 | PP2300256893 - Phần 16 | 192,000,000 | 274.285.715 | 134.400.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 17 | PP2300256894 - Phần 17 | 392,160,000 | 560.228.572 | 274.512.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 18 | PP2300256895 - Phần 18 | 76,800,000 | 109.714.286 | 53.760.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 19 | PP2300256896 - Phần 19 | 174,000,000 | 248.571.429 | 121.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 20 | PP2300256897 - Phần 20 | 45,200,000 | 64.571.429 | 31.640.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 21 | PP2300256898 - Phần 21 | 113,000,000 | 161.428.572 | 79.100.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 22 | PP2300256899 - Phần 22 | 6,860,000 | 9.800.000 | 4.802.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 23 | PP2300256900 - Phần 23 | 20,580,000 | 29.400.000 | 14.406.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 24 | PP2300256901 - Phần 24 | 255,100,000 | 364.428.572 | 178.570.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 25 | PP2300256902 - Phần 25 | 75,000,000 | 107.142.858 | 52.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 26 | PP2300256903 - Phần 26 | 152,180,000 | 217.400.000 | 106.526.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 27 | PP2300256904 - Phần 27 | 1,038,750,000 | 1.483.928.572 | 727.125.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 28 | PP2300256905 - Phần 28 | 86,400,000 | 123.428.572 | 60.480.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 29 | PP2300256906 - Phần 29 | 384,000,000 | 548.571.429 | 268.800.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 30 | PP2300256907 - Phần 30 | 2,750,000,000 | 3.928.571.429 | 1.925.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 31 | PP2300256908 - Phần 31 | 39,950,000 | 57.071.429 | 27.965.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 32 | PP2300256909 - Phần 32 | 44,400,000 | 63.428.572 | 31.080.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 33 | PP2300256910 - Phần 33 | 1,382,400,000 | 1.974.857.143 | 967.680.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 34 | PP2300256911 - Phần 34 | 19,200,000 | 27.428.572 | 13.440.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 35 | PP2300256912 - Phần 35 | 60,390,000 | 86.271.429 | 42.273.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 36 | PP2300256913 - Phần 36 | 260,000,000 | 371.428.572 | 182.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 37 | PP2300256914 - Phần 37 | 6,078,000 | 8.682.858 | 4.254.600 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 38 | PP2300256915 - Phần 38 | 6,150,000 | 8.785.715 | 4.305.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 39 | PP2300256916 - Phần 39 | 32,000,640 | 45.715.200 | 22.400.448 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 40 | PP2300256917 - Phần 40 | 7,980,030 | 11.400.043 | 5.586.021 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 41 | PP2300256918 - Phần 41 | 7,980,030 | 11.400.043 | 5.586.021 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 42 | PP2300256919 - Phần 42 | 28,800,000 | 41.142.858 | 20.160.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 43 | PP2300256920 - Phần 43 | 34,500,000 | 49.285.715 | 24.150.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 44 | PP2300256921 - Phần 44 | 34,500,000 | 49.285.715 | 24.150.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 45 | PP2300256922 - Phần 45 | 500,544,000 | 715.062.858 | 350.380.800 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 46 | PP2300256923 - Phần 46 | 297,575,000 | 425.107.143 | 208.302.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 47 | PP2300256924 - Phần 47 | 187,187,500 | 267.410.715 | 131.031.250 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 48 | PP2300256925 - Phần 48 | 157,022,500 | 224.317.858 | 109.915.750 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 49 | PP2300256926 - Phần 49 | 2,320,000,000 | 3.314.285.715 | 1.624.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 50 | PP2300256927 - Phần 50 | 1,185,000,000 | 1.692.857.143 | 829.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 51 | PP2300256928 - Phần 51 | 693,000,000 | 990.000.000 | 485.100.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 52 | PP2300256929 - Phần 52 | 10,666,700 | 15.238.143 | 7.466.690 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 53 | PP2300256930 - Phần 53 | 10,666,700 | 15.238.143 | 7.466.690 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 54 | PP2300256931 - Phần 54 | 10,666,700 | 15.238.143 | 7.466.690 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 55 | PP2300256932 - Phần 55 | 29,610,000 | 42.300.000 | 20.727.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 56 | PP2300256933 - Phần 56 | 11,600,064 | 16.571.520 | 8.120.045 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 57 | PP2300256934 - Phần 57 | 11,600,064 | 16.571.520 | 8.120.045 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 58 | PP2300256935 - Phần 58 | 900,000,000 | 1.285.714.286 | 630.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 59 | PP2300256936 - Phần 59 | 915,000,000 | 1.307.142.858 | 640.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 60 | PP2300256937 - Phần 60 | 290,400,000 | 414.857.143 | 203.280.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 61 | PP2300256938 - Phần 61 | 183,000,000 | 261.428.572 | 128.100.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 62 | PP2300256939 - Phần 62 | 61,000,000 | 87.142.858 | 42.700.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 63 | PP2300256940 - Phần 63 | 85,000,000 | 121.428.572 | 59.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 64 | PP2300256941 - Phần 64 | 61,000,000 | 87.142.858 | 42.700.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 65 | PP2300256942 - Phần 65 | 61,000,000 | 87.142.858 | 42.700.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 66 | PP2300256943 - Phần 66 | 30,500,000 | 43.571.429 | 21.350.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 67 | PP2300256944 - Phần 67 | 60,500,000 | 86.428.572 | 42.350.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 68 | PP2300256945 - Phần 68 | 60,500,000 | 86.428.572 | 42.350.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 69 | PP2300256946 - Phần 69 | 128,000,000 | 182.857.143 | 89.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 70 | PP2300256947 - Phần 70 | 170,000,000 | 242.857.143 | 119.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 71 | PP2300256948 - Phần 71 | 90,000,000 | 128.571.429 | 63.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 72 | PP2300256949 - Phần 72 | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 73 | PP2300256950 - Phần 73 | 660,000,000 | 942.857.143 | 462.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 74 | PP2300256951 - Phần 74 | 330,000,000 | 471.428.572 | 231.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 75 | PP2300256952 - Phần 75 | 27,500,000 | 39.285.715 | 19.250.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 76 | PP2300256953 - Phần 76 | 1,367,040,000 | 1.952.914.286 | 956.928.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 77 | PP2300256954 - Phần 77 | 114,400,000 | 163.428.572 | 80.080.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 78 | PP2300256955 - Phần 78 | 883,200,000 | 1.261.714.286 | 618.240.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 79 | PP2300256956 - Phần 79 | 2,084,806,080 | 2.978.294.400 | 1.459.364.256 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 80 | PP2300256957 - Phần 80 | 536,085,000 | 765.835.715 | 375.259.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 81 | PP2300256958 - Phần 81 | 254,520,000 | 363.600.000 | 178.164.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 82 | PP2300256959 - Phần 82 | 256,466,700 | 366.381.000 | 179.526.690 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 83 | PP2300256960 - Phần 83 | 6,360,000 | 9.085.715 | 4.452.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 84 | PP2300256961 - Phần 84 | 95,039,280 | 135.770.400 | 66.527.496 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 85 | PP2300256962 - Phần 85 | 17,697,600 | 25.282.286 | 12.388.320 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 86 | PP2300256963 - Phần 86 | 7,195,552 | 10.279.360 | 5.036.887 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 87 | PP2300256964 - Phần 87 | 309,069,600 | 441.528.000 | 216.348.720 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 88 | PP2300256965 - Phần 88 | 6,296,400 | 8.994.858 | 4.407.480 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 89 | PP2300256966 - Phần 89 | 180,299,700 | 257.571.000 | 126.209.790 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 90 | PP2300256967 - Phần 90 | 15,364,800 | 21.949.715 | 10.755.360 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 91 | PP2300256968 - Phần 91 | 88,072,000 | 125.817.143 | 61.650.400 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 92 | PP2300256969 - Phần 92 | 248,400,000 | 354.857.143 | 173.880.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 93 | PP2300256970 - Phần 93 | 721,710,000 | 1.031.014.286 | 505.197.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 94 | PP2300256971 - Phần 94 | 26,050,000 | 37.214.286 | 18.235.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 95 | PP2300256972 - Phần 95 | 5,625,000 | 8.035.715 | 3.937.500 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 96 | PP2300256973 - Phần 96 | 10,867,500 | 15.525.000 | 7.607.250 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 97 | PP2300256974 - Phần 97 | 245,000,000 | 350.000.000 | 171.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 98 | PP2300256975 - Phần 98 | 3,059,600,000 | 4.370.857.143 | 2.141.720.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 99 | PP2300256976 - Phần 99 | 5,507,280,000 | 7.867.542.858 | 3.855.096.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 100 | PP2300256977 - Phần 100 | 360,000,000 | 514.285.715 | 252.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 101 | PP2300256978 - Phần 101 | 480,000,000 | 685.714.286 | 336.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 102 | PP2300256979 - Phần 102 | 148,680,000 | 212.400.000 | 104.076.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 103 | PP2300256980 - Phần 103 | 15,360,000 | 21.942.858 | 10.752.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 104 | PP2300256981 - Phần 104 | 7,840,000 | 11.200.000 | 5.488.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 105 | PP2300256982 - Phần 105 | 900,000,000 | 1.285.714.286 | 630.000.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 106 | PP2300256983 - Phần 106 | 28,800,000 | 41.142.858 | 20.160.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 107 | PP2300256984 - Phần 107 | 24,750,000 | 35.357.143 | 17.325.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 108 | PP2300256985 - Phần 108 | 173,600,000 | 248.000.000 | 121.520.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 109 | PP2300256986 - Phần 109 | 168,000,000 | 240.000.000 | 117.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 110 | PP2300256987 - Phần 110 | 58,000,000 | 82.857.143 | 40.600.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 111 | PP2300256988 - Phần 111 | 21,024,000 | 30.034.286 | 14.716.800 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 112 | PP2300256989 - Phần 112 | 75,888,000 | 108.411.429 | 53.121.600 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 113 | PP2300256990 - Phần 113 | 46,560,000 | 66.514.286 | 32.592.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 114 | PP2300256991 - Phần 114 | 32,592,000 | 46.560.000 | 22.814.400 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 115 | PP2300256992 - Phần 115 | 21,120,000 | 30.171.429 | 14.784.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 116 | PP2300256993 - Phần 116 | 93,120,000 | 133.028.572 | 65.184.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 117 | PP2300256994 - Phần 117 | 17,280,000 | 24.685.715 | 12.096.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 118 | PP2300256995 - Phần 118 | 21,696,000 | 30.994.286 | 15.187.200 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 119 | PP2300256996 - Phần 119 | 42,693,000 | 60.990.000 | 29.885.100 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 120 | PP2300256997 - Phần 120 | 87,120,000 | 124.457.143 | 60.984.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 121 | PP2300256998 - Phần 121 | 325,000,000 | 464.285.715 | 227.500.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 122 | PP2300256999 - Phần 122 | 1,640,000 | 2.342.858 | 1.148.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 123 | PP2300257000 - Phần 123 | 1,640,000 | 2.342.858 | 1.148.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 124 | PP2300257001 - Phần 124 | 1,640,000 | 2.342.858 | 1.148.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 125 | PP2300257002 - Phần 125 | 1,640,000 | 2.342.858 | 1.148.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 126 | PP2300257003 - Phần 126 | 1,640,000 | 2.342.858 | 1.148.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 127 | PP2300257004 - Phần 127 | 1,640,000 | 2.342.858 | 1.148.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 128 | PP2300257005 - Phần 128 | 3,900,000 | 5.571.429 | 2.730.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 129 | PP2300257006 - Phần 129 | 3,280,000 | 4.685.715 | 2.296.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 130 | PP2300257007 - Phần 130 | 7,800,000 | 11.142.858 | 5.460.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu | |
| 131 | PP2300257008 - Phần 131 | 14,700,000 | 21.000.000 | 10.290.000 | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
Phần 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300256878 |
| Giá từng phần lô | 9,151,209,235 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.073.156.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.405.846.465 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300256879 |
| Giá từng phần lô | 7,100,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.143.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.970.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300256880 |
| Giá từng phần lô | 1,192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.702.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 834.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300256881 |
| Giá từng phần lô | 7,503,659,510 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.719.513.586 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.252.561.657 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300256882 |
| Giá từng phần lô | 5,706,241,626 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.151.773.752 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.994.369.139 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300256883 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300256884 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300256885 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.189.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300256886 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300256887 |
| Giá từng phần lô | 335,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300256888 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300256889 |
| Giá từng phần lô | 27,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 13 |
|
| Mã phần lô | PP2300256890 |
| Giá từng phần lô | 9,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.585.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300256891 |
| Giá từng phần lô | 65,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.832.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300256892 |
| Giá từng phần lô | 45,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300256893 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 17 |
|
| Mã phần lô | PP2300256894 |
| Giá từng phần lô | 392,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 560.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300256895 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 19 |
|
| Mã phần lô | PP2300256896 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300256897 |
| Giá từng phần lô | 45,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300256898 |
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300256899 |
| Giá từng phần lô | 6,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.802.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300256900 |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300256901 |
| Giá từng phần lô | 255,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300256902 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 26 |
|
| Mã phần lô | PP2300256903 |
| Giá từng phần lô | 152,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.526.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300256904 |
| Giá từng phần lô | 1,038,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.483.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300256905 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 29 |
|
| Mã phần lô | PP2300256906 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300256907 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 31 |
|
| Mã phần lô | PP2300256908 |
| Giá từng phần lô | 39,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 32 |
|
| Mã phần lô | PP2300256909 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 33 |
|
| Mã phần lô | PP2300256910 |
| Giá từng phần lô | 1,382,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.974.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 967.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 34 |
|
| Mã phần lô | PP2300256911 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 35 |
|
| Mã phần lô | PP2300256912 |
| Giá từng phần lô | 60,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.271.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 36 |
|
| Mã phần lô | PP2300256913 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 37 |
|
| Mã phần lô | PP2300256914 |
| Giá từng phần lô | 6,078,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.682.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.254.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 38 |
|
| Mã phần lô | PP2300256915 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 39 |
|
| Mã phần lô | PP2300256916 |
| Giá từng phần lô | 32,000,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.715.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.448 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300256917 |
| Giá từng phần lô | 7,980,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.043 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.586.021 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 41 |
|
| Mã phần lô | PP2300256918 |
| Giá từng phần lô | 7,980,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.043 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.586.021 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 42 |
|
| Mã phần lô | PP2300256919 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 43 |
|
| Mã phần lô | PP2300256920 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 44 |
|
| Mã phần lô | PP2300256921 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 45 |
|
| Mã phần lô | PP2300256922 |
| Giá từng phần lô | 500,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.062.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.380.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 46 |
|
| Mã phần lô | PP2300256923 |
| Giá từng phần lô | 297,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.302.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 47 |
|
| Mã phần lô | PP2300256924 |
| Giá từng phần lô | 187,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.410.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.031.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 48 |
|
| Mã phần lô | PP2300256925 |
| Giá từng phần lô | 157,022,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.317.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.915.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 49 |
|
| Mã phần lô | PP2300256926 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.314.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.624.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300256927 |
| Giá từng phần lô | 1,185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.692.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 829.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 51 |
|
| Mã phần lô | PP2300256928 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 52 |
|
| Mã phần lô | PP2300256929 |
| Giá từng phần lô | 10,666,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.238.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.466.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 53 |
|
| Mã phần lô | PP2300256930 |
| Giá từng phần lô | 10,666,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.238.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.466.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 54 |
|
| Mã phần lô | PP2300256931 |
| Giá từng phần lô | 10,666,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.238.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.466.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 55 |
|
| Mã phần lô | PP2300256932 |
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.727.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 56 |
|
| Mã phần lô | PP2300256933 |
| Giá từng phần lô | 11,600,064 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.571.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.120.045 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 57 |
|
| Mã phần lô | PP2300256934 |
| Giá từng phần lô | 11,600,064 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.571.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.120.045 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 58 |
|
| Mã phần lô | PP2300256935 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 59 |
|
| Mã phần lô | PP2300256936 |
| Giá từng phần lô | 915,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.307.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 640.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300256937 |
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 61 |
|
| Mã phần lô | PP2300256938 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 62 |
|
| Mã phần lô | PP2300256939 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 63 |
|
| Mã phần lô | PP2300256940 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 64 |
|
| Mã phần lô | PP2300256941 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 65 |
|
| Mã phần lô | PP2300256942 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 66 |
|
| Mã phần lô | PP2300256943 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 67 |
|
| Mã phần lô | PP2300256944 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 68 |
|
| Mã phần lô | PP2300256945 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 69 |
|
| Mã phần lô | PP2300256946 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 70 |
|
| Mã phần lô | PP2300256947 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 71 |
|
| Mã phần lô | PP2300256948 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 72 |
|
| Mã phần lô | PP2300256949 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 73 |
|
| Mã phần lô | PP2300256950 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 74 |
|
| Mã phần lô | PP2300256951 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 75 |
|
| Mã phần lô | PP2300256952 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 76 |
|
| Mã phần lô | PP2300256953 |
| Giá từng phần lô | 1,367,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.952.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 956.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 77 |
|
| Mã phần lô | PP2300256954 |
| Giá từng phần lô | 114,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 78 |
|
| Mã phần lô | PP2300256955 |
| Giá từng phần lô | 883,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.261.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 618.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 79 |
|
| Mã phần lô | PP2300256956 |
| Giá từng phần lô | 2,084,806,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.978.294.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.459.364.256 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 80 |
|
| Mã phần lô | PP2300256957 |
| Giá từng phần lô | 536,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.835.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.259.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 81 |
|
| Mã phần lô | PP2300256958 |
| Giá từng phần lô | 254,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 82 |
|
| Mã phần lô | PP2300256959 |
| Giá từng phần lô | 256,466,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.381.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.526.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 83 |
|
| Mã phần lô | PP2300256960 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 84 |
|
| Mã phần lô | PP2300256961 |
| Giá từng phần lô | 95,039,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.770.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.527.496 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 85 |
|
| Mã phần lô | PP2300256962 |
| Giá từng phần lô | 17,697,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.282.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.388.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 86 |
|
| Mã phần lô | PP2300256963 |
| Giá từng phần lô | 7,195,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.279.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.036.887 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 87 |
|
| Mã phần lô | PP2300256964 |
| Giá từng phần lô | 309,069,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.348.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 88 |
|
| Mã phần lô | PP2300256965 |
| Giá từng phần lô | 6,296,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.994.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.407.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 89 |
|
| Mã phần lô | PP2300256966 |
| Giá từng phần lô | 180,299,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.571.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.209.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300256967 |
| Giá từng phần lô | 15,364,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.949.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.755.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 91 |
|
| Mã phần lô | PP2300256968 |
| Giá từng phần lô | 88,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.817.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.650.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 92 |
|
| Mã phần lô | PP2300256969 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 93 |
|
| Mã phần lô | PP2300256970 |
| Giá từng phần lô | 721,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.031.014.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 505.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 94 |
|
| Mã phần lô | PP2300256971 |
| Giá từng phần lô | 26,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 95 |
|
| Mã phần lô | PP2300256972 |
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.035.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 96 |
|
| Mã phần lô | PP2300256973 |
| Giá từng phần lô | 10,867,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.607.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 97 |
|
| Mã phần lô | PP2300256974 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 98 |
|
| Mã phần lô | PP2300256975 |
| Giá từng phần lô | 3,059,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.370.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.141.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 99 |
|
| Mã phần lô | PP2300256976 |
| Giá từng phần lô | 5,507,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.867.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.855.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300256977 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 101 |
|
| Mã phần lô | PP2300256978 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 102 |
|
| Mã phần lô | PP2300256979 |
| Giá từng phần lô | 148,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.076.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 103 |
|
| Mã phần lô | PP2300256980 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 104 |
|
| Mã phần lô | PP2300256981 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.488.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 105 |
|
| Mã phần lô | PP2300256982 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 106 |
|
| Mã phần lô | PP2300256983 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 107 |
|
| Mã phần lô | PP2300256984 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 108 |
|
| Mã phần lô | PP2300256985 |
| Giá từng phần lô | 173,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 109 |
|
| Mã phần lô | PP2300256986 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 110 |
|
| Mã phần lô | PP2300256987 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 111 |
|
| Mã phần lô | PP2300256988 |
| Giá từng phần lô | 21,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.034.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.716.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 112 |
|
| Mã phần lô | PP2300256989 |
| Giá từng phần lô | 75,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.411.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.121.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 113 |
|
| Mã phần lô | PP2300256990 |
| Giá từng phần lô | 46,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 114 |
|
| Mã phần lô | PP2300256991 |
| Giá từng phần lô | 32,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.814.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 115 |
|
| Mã phần lô | PP2300256992 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 116 |
|
| Mã phần lô | PP2300256993 |
| Giá từng phần lô | 93,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 117 |
|
| Mã phần lô | PP2300256994 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 118 |
|
| Mã phần lô | PP2300256995 |
| Giá từng phần lô | 21,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.994.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.187.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 119 |
|
| Mã phần lô | PP2300256996 |
| Giá từng phần lô | 42,693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.885.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 120 |
|
| Mã phần lô | PP2300256997 |
| Giá từng phần lô | 87,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 121 |
|
| Mã phần lô | PP2300256998 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 122 |
|
| Mã phần lô | PP2300256999 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 123 |
|
| Mã phần lô | PP2300257000 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 124 |
|
| Mã phần lô | PP2300257001 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300257002 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 126 |
|
| Mã phần lô | PP2300257003 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 127 |
|
| Mã phần lô | PP2300257004 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 128 |
|
| Mã phần lô | PP2300257005 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 129 |
|
| Mã phần lô | PP2300257006 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 130 |
|
| Mã phần lô | PP2300257007 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 131 |
|
| Mã phần lô | PP2300257008 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi