Gói thầu: Mua hóa chất y tế, sinh phẩm chuẩn đoán invitro phục vụ khám chữa bệnh sử dụng 12 tháng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300158778-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang
Tên gói thầu Mua hóa chất y tế, sinh phẩm chuẩn đoán invitro phục vụ khám chữa bệnh sử dụng 12 tháng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang
Số hiệu KHLCNT PL2300117315
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Giang
Giá gói thầu 68,684,744,511 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 686.847.451 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300256878 - Phần 1 9,151,209,235 13.073.156.050 6.405.846.465 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
2 PP2300256879 - Phần 2 7,100,200,000 10.143.142.858 4.970.140.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
3 PP2300256880 - Phần 3 1,192,000,000 1.702.857.143 834.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
4 PP2300256881 - Phần 4 7,503,659,510 10.719.513.586 5.252.561.657 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
5 PP2300256882 - Phần 5 5,706,241,626 8.151.773.752 3.994.369.139 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
6 PP2300256883 - Phần 6 900,000,000 1.285.714.286 630.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
7 PP2300256884 - Phần 7 22,500,000 32.142.858 15.750.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
8 PP2300256885 - Phần 8 5,985,000 8.550.000 4.189.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
9 PP2300256886 - Phần 9 34,000,000 48.571.429 23.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
10 PP2300256887 - Phần 10 335,000,000 478.571.429 234.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
11 PP2300256888 - Phần 11 26,000,000 37.142.858 18.200.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
12 PP2300256889 - Phần 12 27,880,000 39.828.572 19.516.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
13 PP2300256890 - Phần 13 9,408,000 13.440.000 6.585.600 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
14 PP2300256891 - Phần 14 65,475,000 93.535.715 45.832.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
15 PP2300256892 - Phần 15 45,200,000 64.571.429 31.640.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
16 PP2300256893 - Phần 16 192,000,000 274.285.715 134.400.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
17 PP2300256894 - Phần 17 392,160,000 560.228.572 274.512.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
18 PP2300256895 - Phần 18 76,800,000 109.714.286 53.760.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
19 PP2300256896 - Phần 19 174,000,000 248.571.429 121.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
20 PP2300256897 - Phần 20 45,200,000 64.571.429 31.640.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
21 PP2300256898 - Phần 21 113,000,000 161.428.572 79.100.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
22 PP2300256899 - Phần 22 6,860,000 9.800.000 4.802.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
23 PP2300256900 - Phần 23 20,580,000 29.400.000 14.406.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
24 PP2300256901 - Phần 24 255,100,000 364.428.572 178.570.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
25 PP2300256902 - Phần 25 75,000,000 107.142.858 52.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
26 PP2300256903 - Phần 26 152,180,000 217.400.000 106.526.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
27 PP2300256904 - Phần 27 1,038,750,000 1.483.928.572 727.125.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
28 PP2300256905 - Phần 28 86,400,000 123.428.572 60.480.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
29 PP2300256906 - Phần 29 384,000,000 548.571.429 268.800.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
30 PP2300256907 - Phần 30 2,750,000,000 3.928.571.429 1.925.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
31 PP2300256908 - Phần 31 39,950,000 57.071.429 27.965.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
32 PP2300256909 - Phần 32 44,400,000 63.428.572 31.080.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
33 PP2300256910 - Phần 33 1,382,400,000 1.974.857.143 967.680.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
34 PP2300256911 - Phần 34 19,200,000 27.428.572 13.440.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
35 PP2300256912 - Phần 35 60,390,000 86.271.429 42.273.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
36 PP2300256913 - Phần 36 260,000,000 371.428.572 182.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
37 PP2300256914 - Phần 37 6,078,000 8.682.858 4.254.600 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
38 PP2300256915 - Phần 38 6,150,000 8.785.715 4.305.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
39 PP2300256916 - Phần 39 32,000,640 45.715.200 22.400.448 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
40 PP2300256917 - Phần 40 7,980,030 11.400.043 5.586.021 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
41 PP2300256918 - Phần 41 7,980,030 11.400.043 5.586.021 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
42 PP2300256919 - Phần 42 28,800,000 41.142.858 20.160.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
43 PP2300256920 - Phần 43 34,500,000 49.285.715 24.150.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
44 PP2300256921 - Phần 44 34,500,000 49.285.715 24.150.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
45 PP2300256922 - Phần 45 500,544,000 715.062.858 350.380.800 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
46 PP2300256923 - Phần 46 297,575,000 425.107.143 208.302.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
47 PP2300256924 - Phần 47 187,187,500 267.410.715 131.031.250 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
48 PP2300256925 - Phần 48 157,022,500 224.317.858 109.915.750 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
49 PP2300256926 - Phần 49 2,320,000,000 3.314.285.715 1.624.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
50 PP2300256927 - Phần 50 1,185,000,000 1.692.857.143 829.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
51 PP2300256928 - Phần 51 693,000,000 990.000.000 485.100.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
52 PP2300256929 - Phần 52 10,666,700 15.238.143 7.466.690 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
53 PP2300256930 - Phần 53 10,666,700 15.238.143 7.466.690 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
54 PP2300256931 - Phần 54 10,666,700 15.238.143 7.466.690 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
55 PP2300256932 - Phần 55 29,610,000 42.300.000 20.727.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
56 PP2300256933 - Phần 56 11,600,064 16.571.520 8.120.045 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
57 PP2300256934 - Phần 57 11,600,064 16.571.520 8.120.045 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
58 PP2300256935 - Phần 58 900,000,000 1.285.714.286 630.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
59 PP2300256936 - Phần 59 915,000,000 1.307.142.858 640.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
60 PP2300256937 - Phần 60 290,400,000 414.857.143 203.280.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
61 PP2300256938 - Phần 61 183,000,000 261.428.572 128.100.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
62 PP2300256939 - Phần 62 61,000,000 87.142.858 42.700.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
63 PP2300256940 - Phần 63 85,000,000 121.428.572 59.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
64 PP2300256941 - Phần 64 61,000,000 87.142.858 42.700.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
65 PP2300256942 - Phần 65 61,000,000 87.142.858 42.700.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
66 PP2300256943 - Phần 66 30,500,000 43.571.429 21.350.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
67 PP2300256944 - Phần 67 60,500,000 86.428.572 42.350.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
68 PP2300256945 - Phần 68 60,500,000 86.428.572 42.350.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
69 PP2300256946 - Phần 69 128,000,000 182.857.143 89.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
70 PP2300256947 - Phần 70 170,000,000 242.857.143 119.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
71 PP2300256948 - Phần 71 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
72 PP2300256949 - Phần 72 60,000,000 85.714.286 42.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
73 PP2300256950 - Phần 73 660,000,000 942.857.143 462.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
74 PP2300256951 - Phần 74 330,000,000 471.428.572 231.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
75 PP2300256952 - Phần 75 27,500,000 39.285.715 19.250.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
76 PP2300256953 - Phần 76 1,367,040,000 1.952.914.286 956.928.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
77 PP2300256954 - Phần 77 114,400,000 163.428.572 80.080.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
78 PP2300256955 - Phần 78 883,200,000 1.261.714.286 618.240.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
79 PP2300256956 - Phần 79 2,084,806,080 2.978.294.400 1.459.364.256 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
80 PP2300256957 - Phần 80 536,085,000 765.835.715 375.259.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
81 PP2300256958 - Phần 81 254,520,000 363.600.000 178.164.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
82 PP2300256959 - Phần 82 256,466,700 366.381.000 179.526.690 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
83 PP2300256960 - Phần 83 6,360,000 9.085.715 4.452.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
84 PP2300256961 - Phần 84 95,039,280 135.770.400 66.527.496 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
85 PP2300256962 - Phần 85 17,697,600 25.282.286 12.388.320 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
86 PP2300256963 - Phần 86 7,195,552 10.279.360 5.036.887 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
87 PP2300256964 - Phần 87 309,069,600 441.528.000 216.348.720 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
88 PP2300256965 - Phần 88 6,296,400 8.994.858 4.407.480 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
89 PP2300256966 - Phần 89 180,299,700 257.571.000 126.209.790 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
90 PP2300256967 - Phần 90 15,364,800 21.949.715 10.755.360 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
91 PP2300256968 - Phần 91 88,072,000 125.817.143 61.650.400 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
92 PP2300256969 - Phần 92 248,400,000 354.857.143 173.880.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
93 PP2300256970 - Phần 93 721,710,000 1.031.014.286 505.197.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
94 PP2300256971 - Phần 94 26,050,000 37.214.286 18.235.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
95 PP2300256972 - Phần 95 5,625,000 8.035.715 3.937.500 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
96 PP2300256973 - Phần 96 10,867,500 15.525.000 7.607.250 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
97 PP2300256974 - Phần 97 245,000,000 350.000.000 171.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
98 PP2300256975 - Phần 98 3,059,600,000 4.370.857.143 2.141.720.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
99 PP2300256976 - Phần 99 5,507,280,000 7.867.542.858 3.855.096.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
100 PP2300256977 - Phần 100 360,000,000 514.285.715 252.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
101 PP2300256978 - Phần 101 480,000,000 685.714.286 336.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
102 PP2300256979 - Phần 102 148,680,000 212.400.000 104.076.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
103 PP2300256980 - Phần 103 15,360,000 21.942.858 10.752.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
104 PP2300256981 - Phần 104 7,840,000 11.200.000 5.488.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
105 PP2300256982 - Phần 105 900,000,000 1.285.714.286 630.000.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
106 PP2300256983 - Phần 106 28,800,000 41.142.858 20.160.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
107 PP2300256984 - Phần 107 24,750,000 35.357.143 17.325.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
108 PP2300256985 - Phần 108 173,600,000 248.000.000 121.520.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
109 PP2300256986 - Phần 109 168,000,000 240.000.000 117.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
110 PP2300256987 - Phần 110 58,000,000 82.857.143 40.600.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
111 PP2300256988 - Phần 111 21,024,000 30.034.286 14.716.800 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
112 PP2300256989 - Phần 112 75,888,000 108.411.429 53.121.600 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
113 PP2300256990 - Phần 113 46,560,000 66.514.286 32.592.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
114 PP2300256991 - Phần 114 32,592,000 46.560.000 22.814.400 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
115 PP2300256992 - Phần 115 21,120,000 30.171.429 14.784.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
116 PP2300256993 - Phần 116 93,120,000 133.028.572 65.184.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
117 PP2300256994 - Phần 117 17,280,000 24.685.715 12.096.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
118 PP2300256995 - Phần 118 21,696,000 30.994.286 15.187.200 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
119 PP2300256996 - Phần 119 42,693,000 60.990.000 29.885.100 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
120 PP2300256997 - Phần 120 87,120,000 124.457.143 60.984.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
121 PP2300256998 - Phần 121 325,000,000 464.285.715 227.500.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
122 PP2300256999 - Phần 122 1,640,000 2.342.858 1.148.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
123 PP2300257000 - Phần 123 1,640,000 2.342.858 1.148.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
124 PP2300257001 - Phần 124 1,640,000 2.342.858 1.148.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
125 PP2300257002 - Phần 125 1,640,000 2.342.858 1.148.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
126 PP2300257003 - Phần 126 1,640,000 2.342.858 1.148.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
127 PP2300257004 - Phần 127 1,640,000 2.342.858 1.148.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
128 PP2300257005 - Phần 128 3,900,000 5.571.429 2.730.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
129 PP2300257006 - Phần 129 3,280,000 4.685.715 2.296.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
130 PP2300257007 - Phần 130 7,800,000 11.142.858 5.460.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
131 PP2300257008 - Phần 131 14,700,000 21.000.000 10.290.000 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Phần 1
Mã phần lô PP2300256878
Giá từng phần lô 9,151,209,235
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.073.156.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.405.846.465
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 2
Mã phần lô PP2300256879
Giá từng phần lô 7,100,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.143.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 3
Mã phần lô PP2300256880
Giá từng phần lô 1,192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.702.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 834.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 4
Mã phần lô PP2300256881
Giá từng phần lô 7,503,659,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.719.513.586
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.252.561.657
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 5
Mã phần lô PP2300256882
Giá từng phần lô 5,706,241,626
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.151.773.752
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.994.369.139
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 6
Mã phần lô PP2300256883
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 7
Mã phần lô PP2300256884
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 8
Mã phần lô PP2300256885
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 9
Mã phần lô PP2300256886
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 10
Mã phần lô PP2300256887
Giá từng phần lô 335,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 11
Mã phần lô PP2300256888
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 12
Mã phần lô PP2300256889
Giá từng phần lô 27,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 13
Mã phần lô PP2300256890
Giá từng phần lô 9,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.585.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 14
Mã phần lô PP2300256891
Giá từng phần lô 65,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.832.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 15
Mã phần lô PP2300256892
Giá từng phần lô 45,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 16
Mã phần lô PP2300256893
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 17
Mã phần lô PP2300256894
Giá từng phần lô 392,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 18
Mã phần lô PP2300256895
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 19
Mã phần lô PP2300256896
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 20
Mã phần lô PP2300256897
Giá từng phần lô 45,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 21
Mã phần lô PP2300256898
Giá từng phần lô 113,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 22
Mã phần lô PP2300256899
Giá từng phần lô 6,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 23
Mã phần lô PP2300256900
Giá từng phần lô 20,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 24
Mã phần lô PP2300256901
Giá từng phần lô 255,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 25
Mã phần lô PP2300256902
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 26
Mã phần lô PP2300256903
Giá từng phần lô 152,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 27
Mã phần lô PP2300256904
Giá từng phần lô 1,038,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.483.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 28
Mã phần lô PP2300256905
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 29
Mã phần lô PP2300256906
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 30
Mã phần lô PP2300256907
Giá từng phần lô 2,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 31
Mã phần lô PP2300256908
Giá từng phần lô 39,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 32
Mã phần lô PP2300256909
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 33
Mã phần lô PP2300256910
Giá từng phần lô 1,382,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.974.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 967.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 34
Mã phần lô PP2300256911
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 35
Mã phần lô PP2300256912
Giá từng phần lô 60,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 36
Mã phần lô PP2300256913
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 37
Mã phần lô PP2300256914
Giá từng phần lô 6,078,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.682.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.254.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 38
Mã phần lô PP2300256915
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 39
Mã phần lô PP2300256916
Giá từng phần lô 32,000,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.715.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.448
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 40
Mã phần lô PP2300256917
Giá từng phần lô 7,980,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.043
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.021
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 41
Mã phần lô PP2300256918
Giá từng phần lô 7,980,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.043
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.021
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 42
Mã phần lô PP2300256919
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 43
Mã phần lô PP2300256920
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 44
Mã phần lô PP2300256921
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 45
Mã phần lô PP2300256922
Giá từng phần lô 500,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.062.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.380.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 46
Mã phần lô PP2300256923
Giá từng phần lô 297,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.302.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 47
Mã phần lô PP2300256924
Giá từng phần lô 187,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.410.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.031.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 48
Mã phần lô PP2300256925
Giá từng phần lô 157,022,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.317.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.915.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 49
Mã phần lô PP2300256926
Giá từng phần lô 2,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.624.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 50
Mã phần lô PP2300256927
Giá từng phần lô 1,185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.692.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 51
Mã phần lô PP2300256928
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 52
Mã phần lô PP2300256929
Giá từng phần lô 10,666,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.238.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.466.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 53
Mã phần lô PP2300256930
Giá từng phần lô 10,666,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.238.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.466.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 54
Mã phần lô PP2300256931
Giá từng phần lô 10,666,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.238.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.466.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 55
Mã phần lô PP2300256932
Giá từng phần lô 29,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 56
Mã phần lô PP2300256933
Giá từng phần lô 11,600,064
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.571.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.045
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 57
Mã phần lô PP2300256934
Giá từng phần lô 11,600,064
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.571.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.045
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 58
Mã phần lô PP2300256935
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 59
Mã phần lô PP2300256936
Giá từng phần lô 915,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.307.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 60
Mã phần lô PP2300256937
Giá từng phần lô 290,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 61
Mã phần lô PP2300256938
Giá từng phần lô 183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 62
Mã phần lô PP2300256939
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 63
Mã phần lô PP2300256940
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 64
Mã phần lô PP2300256941
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 65
Mã phần lô PP2300256942
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 66
Mã phần lô PP2300256943
Giá từng phần lô 30,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 67
Mã phần lô PP2300256944
Giá từng phần lô 60,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 68
Mã phần lô PP2300256945
Giá từng phần lô 60,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 69
Mã phần lô PP2300256946
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 70
Mã phần lô PP2300256947
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 71
Mã phần lô PP2300256948
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 72
Mã phần lô PP2300256949
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 73
Mã phần lô PP2300256950
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 74
Mã phần lô PP2300256951
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 75
Mã phần lô PP2300256952
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 76
Mã phần lô PP2300256953
Giá từng phần lô 1,367,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.952.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 956.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 77
Mã phần lô PP2300256954
Giá từng phần lô 114,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 78
Mã phần lô PP2300256955
Giá từng phần lô 883,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.261.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 79
Mã phần lô PP2300256956
Giá từng phần lô 2,084,806,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.978.294.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.459.364.256
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 80
Mã phần lô PP2300256957
Giá từng phần lô 536,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.835.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.259.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 81
Mã phần lô PP2300256958
Giá từng phần lô 254,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 82
Mã phần lô PP2300256959
Giá từng phần lô 256,466,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.381.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.526.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 83
Mã phần lô PP2300256960
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 84
Mã phần lô PP2300256961
Giá từng phần lô 95,039,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.770.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.527.496
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 85
Mã phần lô PP2300256962
Giá từng phần lô 17,697,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.282.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.388.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 86
Mã phần lô PP2300256963
Giá từng phần lô 7,195,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.279.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.036.887
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 87
Mã phần lô PP2300256964
Giá từng phần lô 309,069,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.348.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 88
Mã phần lô PP2300256965
Giá từng phần lô 6,296,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.994.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.407.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 89
Mã phần lô PP2300256966
Giá từng phần lô 180,299,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.571.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.209.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 90
Mã phần lô PP2300256967
Giá từng phần lô 15,364,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.949.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.755.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 91
Mã phần lô PP2300256968
Giá từng phần lô 88,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.650.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 92
Mã phần lô PP2300256969
Giá từng phần lô 248,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 93
Mã phần lô PP2300256970
Giá từng phần lô 721,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.031.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 94
Mã phần lô PP2300256971
Giá từng phần lô 26,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 95
Mã phần lô PP2300256972
Giá từng phần lô 5,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 96
Mã phần lô PP2300256973
Giá từng phần lô 10,867,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.607.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 97
Mã phần lô PP2300256974
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 98
Mã phần lô PP2300256975
Giá từng phần lô 3,059,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.370.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.141.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 99
Mã phần lô PP2300256976
Giá từng phần lô 5,507,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.867.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.855.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 100
Mã phần lô PP2300256977
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 101
Mã phần lô PP2300256978
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 102
Mã phần lô PP2300256979
Giá từng phần lô 148,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 103
Mã phần lô PP2300256980
Giá từng phần lô 15,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 104
Mã phần lô PP2300256981
Giá từng phần lô 7,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 105
Mã phần lô PP2300256982
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 106
Mã phần lô PP2300256983
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 107
Mã phần lô PP2300256984
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 108
Mã phần lô PP2300256985
Giá từng phần lô 173,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 109
Mã phần lô PP2300256986
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 110
Mã phần lô PP2300256987
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 111
Mã phần lô PP2300256988
Giá từng phần lô 21,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.034.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.716.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 112
Mã phần lô PP2300256989
Giá từng phần lô 75,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.411.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.121.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 113
Mã phần lô PP2300256990
Giá từng phần lô 46,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 114
Mã phần lô PP2300256991
Giá từng phần lô 32,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.814.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 115
Mã phần lô PP2300256992
Giá từng phần lô 21,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 116
Mã phần lô PP2300256993
Giá từng phần lô 93,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 117
Mã phần lô PP2300256994
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 118
Mã phần lô PP2300256995
Giá từng phần lô 21,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.994.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.187.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 119
Mã phần lô PP2300256996
Giá từng phần lô 42,693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.885.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 120
Mã phần lô PP2300256997
Giá từng phần lô 87,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 121
Mã phần lô PP2300256998
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 122
Mã phần lô PP2300256999
Giá từng phần lô 1,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 123
Mã phần lô PP2300257000
Giá từng phần lô 1,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 124
Mã phần lô PP2300257001
Giá từng phần lô 1,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 125
Mã phần lô PP2300257002
Giá từng phần lô 1,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 126
Mã phần lô PP2300257003
Giá từng phần lô 1,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 127
Mã phần lô PP2300257004
Giá từng phần lô 1,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 128
Mã phần lô PP2300257005
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 129
Mã phần lô PP2300257006
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 130
Mã phần lô PP2300257007
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 131
Mã phần lô PP2300257008
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->