Gói thầu: Mua hóa chất y tế, vật tư xét nghiệm và sinh phẩm chẩn đoán in vitro (Đấu thầu lại).
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200027962-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2022 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Bồng Sơn |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất y tế, vật tư xét nghiệm và sinh phẩm chẩn đoán in vitro (Đấu thầu lại). |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200013404 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Bao gồm nguồn ngân sách Nhà nước cấp, nguồn Quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 982,167,125 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,732,506 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Môi trường thạch Kligler Iron | 2,110,500 | 0 | 0 | |
| 2 | Đĩa kháng sinh Oxacillin | 357,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Đĩa kháng sinh Tobramycine | 357,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Đĩa kháng sinh Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 357,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Đĩa kháng sinh Vancomycin | 357,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin | 71,400 | 0 | 0 | |
| 7 | Đĩa kháng sinh Norfloxacin | 71,400 | 0 | 0 | |
| 8 | Môi trường thạch MacConkey Agar | 867,500 | 0 | 0 | |
| 9 | Môi trường thạch Mueller Hinton | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Test phát hiện định tính HBeAg | 903,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Test chẩn đoán giang mai | 820,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Test thử đường huyết | 44,400,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Test xác định nhóm máu ABO | 5,880,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Môi trường thạch Nutrient Agar | 1,627,500 | 0 | 0 | |
| 15 | Môi trường thạch SS | 1,695,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Kít thử RF | 756,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Hóa chất H2O2 | 78,100,800 | 0 | 0 | |
| 18 | Dung dịch sát khuẩn dụng cụ | 34,020,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Bộ thuốc thử ASO | 756,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Băng chỉ thị nhiệt | 18,420,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Chỉ thị hóa học máy hấp nhiệt độ thấp H2O2 | 2,038,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Dầu soi kính hiển vi | 750,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dạng bọt sử dụng cho các bề mặt: đèn mổ, bàn mổ, máy gây mê, bàn sanh,… | 3,045,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay phẫu thuật | 3,840,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Viên khử khuẩn | 230,000,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Nhuộm Giêm sa | 2,592,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Dung dịch sát khuẩn | 3,935,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Tinh dầu sả | 1,125,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Vôi Soda | 831,600 | 0 | 0 | |
| 30 | Dung dịch chuẩn Na/K/Cl/Ca | 7,499,838 | 0 | 0 | |
| 31 | Dung dịch chuẩn 1 Na/K/Cl | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Dung dịch chuẩn 2 Na/K/Cl | 33,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Hóa chất định lượng APTT | 35,120,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Hóa chất chuẩn máy | 25,950,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Hóa chất định lượng Fibrinogen | 51,500,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Hóa chất rửa kim | 8,867,850 | 0 | 0 | |
| 37 | Hóa chất nội kiểm máy đông máu mức bình thường | 18,175,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Hóa chất nội kiểm mức bệnh lý | 8,100,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Cuvette máy đông máu | 19,080,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Dung dịch đệm máy đông máu tự động | 3,430,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Hóa chất định lượng PT | 45,800,160 | 0 | 0 | |
| 42 | Đĩa kháng sinh Amikacine | 357,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Đĩa kháng sinh Amoxicilline + clavulanic | 714,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Đĩa kháng sinh Amoxicilline | 357,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Đĩa kháng sinh Ampicilline | 357,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Đĩa kháng sinh Bacitracin | 77,637 | 0 | 0 | |
| 47 | Đĩa kháng sinh Cefalexin | 357,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Đĩa kháng sinh Cefaclor | 357,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Đĩa kháng sinh Cefepime | 357,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Đĩa kháng sinh Cefoperazone | 357,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Đĩa kháng sinh Cefotaxime | 357,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Đĩa kháng sinh Ceftazidime | 357,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Đĩa kháng sinh Ceftriaxon | 357,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Đĩa kháng sinh Cefuroxime | 357,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Đĩa kháng sinh Levofloxacine | 357,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Đĩa kháng sinh Ciprofloxacine | 357,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Đĩa kháng sinh Clarithromycine | 357,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Đĩa kháng sinh Clindamycin | 357,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Đĩa kháng sinh Erythromycine | 357,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Đĩa kháng sinh Gentamycine | 357,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Đĩa kháng sinh Imipenem | 357,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Đĩa kháng sinh Nalidicid Acid | 357,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Kít thử khí máu CG4+ | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Hóa chất định lượng ALT/GPT | 15,599,100 | 0 | 0 | |
| 65 | Đĩa kháng sinh Ofloxacin | 357,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Đĩa kháng sinh Netilmycine | 357,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Đĩa kháng sinh Meropenem | 357,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Hóa chất định lượng HDL cholesterol | 42,840,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Hóa chất hiệu chuẩn máy xét nghiệm sinh hóa | 33,542,300 | 0 | 0 | |
| 70 | Hóa chất định lượng Creatinin-kinase (CK) | 16,498,790 | 0 | 0 | |
| 71 | Hóa chất định lượng LDH | 4,690,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Bộ xác định nhóm máu Anti-human Globulin (AHG) Human | 150,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Sinh phẩm xác định nhóm máu A (Anti A) | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Sinh phẩm xác định nhóm máu AB (Anti AB) | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Sinh phẩm xác định nhóm máu B (Anti B) | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Sinh phẩm xác định nhóm máu D (Anti D) | 2,160,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Test chẩn đoán kháng vi khuẩn Lao kháng thể | 3,996,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Test chẩn đoán viêm gan C (HCV) | 4,410,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan B (anti HBS) | 750,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Test nhanh chẩn đoán nhiễm Rotavirus | 2,178,750 | 0 | 0 | |
| 81 | Test xét nghiệm CRP (C-Reactive Protein) | 6,600,000 | 0 | 0 |
Môi trường thạch Kligler Iron |
|
| Giá từng phần lô | 2,110,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Oxacillin |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Tobramycine |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Nitrofurantoin |
|
| Giá từng phần lô | 71,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Norfloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 71,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường thạch MacConkey Agar |
|
| Giá từng phần lô | 867,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường thạch Mueller Hinton |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test phát hiện định tính HBeAg |
|
| Giá từng phần lô | 903,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test chẩn đoán giang mai |
|
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử đường huyết |
|
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test xác định nhóm máu ABO |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường thạch Nutrient Agar |
|
| Giá từng phần lô | 1,627,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường thạch SS |
|
| Giá từng phần lô | 1,695,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít thử RF |
|
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất H2O2 |
|
| Giá từng phần lô | 78,100,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ thuốc thử ASO |
|
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng chỉ thị nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 18,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị hóa học máy hấp nhiệt độ thấp H2O2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,038,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dạng bọt sử dụng cho các bề mặt: đèn mổ, bàn mổ, máy gây mê, bàn sanh,… |
|
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viên khử khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhuộm Giêm sa |
|
| Giá từng phần lô | 2,592,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 3,935,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tinh dầu sả |
|
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vôi Soda |
|
| Giá từng phần lô | 831,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch chuẩn Na/K/Cl/Ca |
|
| Giá từng phần lô | 7,499,838 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch chuẩn 1 Na/K/Cl |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch chuẩn 2 Na/K/Cl |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng APTT |
|
| Giá từng phần lô | 35,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn máy |
|
| Giá từng phần lô | 25,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Fibrinogen |
|
| Giá từng phần lô | 51,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa kim |
|
| Giá từng phần lô | 8,867,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm máy đông máu mức bình thường |
|
| Giá từng phần lô | 18,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất nội kiểm mức bệnh lý |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cuvette máy đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 19,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch đệm máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 3,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng PT |
|
| Giá từng phần lô | 45,800,160 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Amikacine |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Amoxicilline + clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Amoxicilline |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Ampicilline |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Bacitracin |
|
| Giá từng phần lô | 77,637 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Cefalexin |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Cefaclor |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Cefepime |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Cefoperazone |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Cefotaxime |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Ceftazidime |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Ceftriaxon |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Cefuroxime |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Levofloxacine |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacine |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Clarithromycine |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Clindamycin |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Erythromycine |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Gentamycine |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Imipenem |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Nalidicid Acid |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít thử khí máu CG4+ |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng ALT/GPT |
|
| Giá từng phần lô | 15,599,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Ofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Netilmycine |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa kháng sinh Meropenem |
|
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng HDL cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 33,542,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Creatinin-kinase (CK) |
|
| Giá từng phần lô | 16,498,790 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng LDH |
|
| Giá từng phần lô | 4,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ xác định nhóm máu Anti-human Globulin (AHG) Human |
|
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh phẩm xác định nhóm máu A (Anti A) |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh phẩm xác định nhóm máu AB (Anti AB) |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh phẩm xác định nhóm máu B (Anti B) |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh phẩm xác định nhóm máu D (Anti D) |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test chẩn đoán kháng vi khuẩn Lao kháng thể |
|
| Giá từng phần lô | 3,996,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test chẩn đoán viêm gan C (HCV) |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan B (anti HBS) |
|
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán nhiễm Rotavirus |
|
| Giá từng phần lô | 2,178,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test xét nghiệm CRP (C-Reactive Protein) |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi