Gói thầu: Mua hóa vật tư y tế, chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Thạch Thành năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300161715-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Thạch Thành
Tên gói thầu Mua hóa vật tư y tế, chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Thạch Thành năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300111653
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 4,236,000,753 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 63.540.005 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300244926 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, Celltac G. HÃNG NIHON KONDEN 621,813,316 633.328.377 435.269.321 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
2 PP2300244927 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC - MODEL: HUMACOUNT 60TS; 80TS - HÃNG SX: HUMAN/ĐỨC 122,010,000 124.269.444 85.407.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
3 PP2300244928 - MÁY XÉT NGHIỆM ĐIỆN GIẢI: Diestro 103 APv4 Auto Basic 192,999,995 196.574.069 135.099.997 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
4 PP2300244929 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA BA400 HÃNG BIOSYTEMS - TÂY BAN NHA 528,707,621 538.498.503 370.095.335 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
5 PP2300244930 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - Model: START MAX; COMPACT MAX; SATELLITE MAX - HÃNG SX: STAGO - PHÁP 158,088,863 161.016.435 110.662.204 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
6 PP2300244931 - .HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HbA1C: Model: GH - 900 - Hãng sx: Lifotronic/Trung Quốc 419,898,000 427.673.889 293.928.600 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
7 PP2300244932 - Hoá chất, vật tư dùng cho máy xét nghiệm Sinh hoá BIOELAB AS-280 224,687,148 228.848.021 157.281.004 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
8 PP2300244933 - Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Combilyzer 13 thông số - Human 147,000,000 149.722.222 102.900.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
9 PP2300244934 - TEST THỬ ĐƯỜNG HUYẾT CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐƯỜNG HUYẾT 35,400,000 36.055.556 24.780.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
10 PP2300244935 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG AIA 360- AIA 900 - TOSOH/NHẬT BẢN 1,170,836,300 1.192.518.454 819.585.410 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
11 PP2300244936 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B 126,000,000 128.333.333 88.200.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
12 PP2300244937 - Test thử thai HCG 2,668,750 2.718.171 1.868.125 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
13 PP2300244938 - Băng bột bó 4,777,500 4.865.972 3.344.250 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
14 PP2300244939 - Băng chỉ thị nhiệt dùng cho hấp ướt 1322-24mm 1,300,000 1.324.074 910.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
15 PP2300244940 - BĂNG KEO CÁ NHÂN 9,540,000 9.716.667 6.678.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
16 PP2300244941 - Chỉ Phẫu thuật PROLEN số 2/0 W8977 10,065,600 10.252.000 7.045.920 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
17 PP2300244942 - Chỉ Polypropylene số 3/0 6,854,400 6.981.333 4.798.080 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
18 PP2300244943 - Chỉ Polypropylene số 4/0 26,956,800 27.456.000 18.869.760 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
19 PP2300244944 - Chỉ Polypropylene số 5/0 2,772,000 2.823.333 1.940.400 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
20 PP2300244945 - Chỉ Trustigut(C)(Catgut chromic) số 2 49,500,000 50.416.667 34.650.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
21 PP2300244946 - Lam kính 354,000 360.556 247.800 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
22 PP2300244947 - Lamen 22x22mm 117,160 119.330 82.012 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
23 PP2300244948 - Đầu côn vàng 200 ul 280,000 285.185 196.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
24 PP2300244949 - Dây dẫn lưu silicon vô trùng 1,959,300 1.995.583 1.371.510 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
25 PP2300244950 - Dây Garô ( dây thắt mạch) 131,250 133.681 91.875 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
26 PP2300244951 - Dây hút dịch 2,400,000 2.444.444 1.680.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
27 PP2300244952 - Dây hút dịch phẫu thuật 3,150,000 3.208.333 2.205.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
28 PP2300244953 - Giấy điện tim 3 cần 3,880,800 3.952.667 2.716.560 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
29 PP2300244954 - Giấy điện tim 6 cần 11,220,000 11.427.778 7.854.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
30 PP2300244955 - Giấy in nhiệt siêu âm 30,420,000 30.983.333 21.294.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
31 PP2300244956 - Giấy monitor sản khoa 4,320,000 4.400.000 3.024.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
32 PP2300244957 - Hộp an toàn giấy 1,450,000 1.476.852 1.015.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
33 PP2300244958 - Khẩu trang y tế 3 lớp 4,980,000 5.072.222 3.486.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
34 PP2300244959 - Kim khâu vết thương dùng trong y tế 375,000 381.944 262.500 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
35 PP2300244960 - Kim nha khoa 1,170,000 1.191.667 819.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
36 PP2300244961 - Lưỡi dao mổ 3,000,000 3.055.556 2.100.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
37 PP2300244962 - Mask khí dung các cỡ 6,750,000 6.875.000 4.725.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
38 PP2300244963 - Mask oxy 850,000 865.741 595.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
39 PP2300244964 - Đinh Kirschner đầu vát nhọn các số 4,500,000 4.583.333 3.150.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
40 PP2300244965 - Mũi khoan đường kính các loại 22,800,000 23.222.222 15.960.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
41 PP2300244966 - Nẹp bản hẹp cẳng chân 8 lỗ 9,000,000 9.166.667 6.300.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
42 PP2300244967 - Nẹp bản hẹp xương cẳng chân 10 lỗ 10,000,000 10.185.185 7.000.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
43 PP2300244968 - Nẹp chữ T 5 lỗ dùng vít 4.5 37,500,000 38.194.444 26.250.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
44 PP2300244969 - Nẹp cổ cứng 2,760,000 2.811.111 1.932.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
45 PP2300244970 - Nẹp lòng máng xương cẳng tay 6 lỗ 12,200,000 12.425.926 8.540.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
46 PP2300244971 - Nẹp hàm trên thẳng 6 lỗ cho vít đường kính 2.0mm 9,850,000 10.032.407 6.895.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
47 PP2300244972 - Phim X-quang nha khoa rửa nhanh 6,500,000 6.620.370 4.550.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
48 PP2300244973 - Sonde Nelaton các số 4,950,000 5.041.667 3.465.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
49 PP2300244974 - Túi Camera 4,400,000 4.481.481 3.080.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
50 PP2300244975 - Vít cứng đk 3.5 các loại 44,100,000 44.916.667 30.870.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
51 PP2300244976 - Vít xốp đk 4.0mm các loại 15,000,000 15.277.778 10.500.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
52 PP2300244977 - Vít xương cứng đk 4.5 các loại 14,080,000 14.340.741 9.856.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
53 PP2300244978 - Vít mặt tự khoan đk 2.0, các cỡ 12,800,000 13.037.037 8.960.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
54 PP2300244979 - Giấy in nhiệt máy sinh hoá - huyết học - nước tiểu 3,960,000 4.033.333 2.772.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
55 PP2300244980 - Khóa 3 chạc có dây 204,750 208.542 143.325 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
56 PP2300244981 - Miếng dán điện cực tim 172,200 175.389 120.540 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
57 PP2300244982 - Giấy monitor sản khoa 15,380,000 15.664.815 10.766.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
58 PP2300244983 - Sonde dẫn lưu nước tiểu 4,400,000 4.481.481 3.080.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
59 PP2300244984 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 11,760,000 11.977.778 8.232.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
60 PP2300244985 - Cồn sát trùng 51,000,000 51.944.444 35.700.000 (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, Celltac G. HÃNG NIHON KONDEN
Mã phần lô PP2300244926
Giá từng phần lô 621,813,316
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.328.377
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.269.321
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC - MODEL: HUMACOUNT 60TS; 80TS - HÃNG SX: HUMAN/ĐỨC
Mã phần lô PP2300244927
Giá từng phần lô 122,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.269.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
MÁY XÉT NGHIỆM ĐIỆN GIẢI: Diestro 103 APv4 Auto Basic
Mã phần lô PP2300244928
Giá từng phần lô 192,999,995
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.574.069
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.099.997
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA BA400 HÃNG BIOSYTEMS - TÂY BAN NHA
Mã phần lô PP2300244929
Giá từng phần lô 528,707,621
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.498.503
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.095.335
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - Model: START MAX; COMPACT MAX; SATELLITE MAX - HÃNG SX: STAGO - PHÁP
Mã phần lô PP2300244930
Giá từng phần lô 158,088,863
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.016.435
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.662.204
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
.HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HbA1C: Model: GH - 900 - Hãng sx: Lifotronic/Trung Quốc
Mã phần lô PP2300244931
Giá từng phần lô 419,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.673.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.928.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Hoá chất, vật tư dùng cho máy xét nghiệm Sinh hoá BIOELAB AS-280
Mã phần lô PP2300244932
Giá từng phần lô 224,687,148
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.848.021
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.281.004
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Combilyzer 13 thông số - Human
Mã phần lô PP2300244933
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
TEST THỬ ĐƯỜNG HUYẾT CHO MÁY PHÂN TÍCH ĐƯỜNG HUYẾT
Mã phần lô PP2300244934
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY MIỄN DỊCH TỰ ĐỘNG AIA 360- AIA 900 - TOSOH/NHẬT BẢN
Mã phần lô PP2300244935
Giá từng phần lô 1,170,836,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.192.518.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.585.410
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B
Mã phần lô PP2300244936
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Test thử thai HCG
Mã phần lô PP2300244937
Giá từng phần lô 2,668,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.718.171
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.868.125
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Băng bột bó
Mã phần lô PP2300244938
Giá từng phần lô 4,777,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.865.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.344.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Băng chỉ thị nhiệt dùng cho hấp ướt 1322-24mm
Mã phần lô PP2300244939
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.324.074
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
BĂNG KEO CÁ NHÂN
Mã phần lô PP2300244940
Giá từng phần lô 9,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.716.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Chỉ Phẫu thuật PROLEN số 2/0 W8977
Mã phần lô PP2300244941
Giá từng phần lô 10,065,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.252.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.045.920
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Chỉ Polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2300244942
Giá từng phần lô 6,854,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.981.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.798.080
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Chỉ Polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2300244943
Giá từng phần lô 26,956,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.869.760
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Chỉ Polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2300244944
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.823.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Chỉ Trustigut(C)(Catgut chromic) số 2
Mã phần lô PP2300244945
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2300244946
Giá từng phần lô 354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Lamen 22x22mm
Mã phần lô PP2300244947
Giá từng phần lô 117,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.330
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.012
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Đầu côn vàng 200 ul
Mã phần lô PP2300244948
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Dây dẫn lưu silicon vô trùng
Mã phần lô PP2300244949
Giá từng phần lô 1,959,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.371.510
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Dây Garô ( dây thắt mạch)
Mã phần lô PP2300244950
Giá từng phần lô 131,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.681
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.875
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Dây hút dịch
Mã phần lô PP2300244951
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2300244952
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2300244953
Giá từng phần lô 3,880,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.952.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.716.560
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2300244954
Giá từng phần lô 11,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.427.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Giấy in nhiệt siêu âm
Mã phần lô PP2300244955
Giá từng phần lô 30,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.983.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Giấy monitor sản khoa
Mã phần lô PP2300244956
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Hộp an toàn giấy
Mã phần lô PP2300244957
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.476.852
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp
Mã phần lô PP2300244958
Giá từng phần lô 4,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.072.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Kim khâu vết thương dùng trong y tế
Mã phần lô PP2300244959
Giá từng phần lô 375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2300244960
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.191.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2300244961
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Mask khí dung các cỡ
Mã phần lô PP2300244962
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Mask oxy
Mã phần lô PP2300244963
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 865.741
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Đinh Kirschner đầu vát nhọn các số
Mã phần lô PP2300244964
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Mũi khoan đường kính các loại
Mã phần lô PP2300244965
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Nẹp bản hẹp cẳng chân 8 lỗ
Mã phần lô PP2300244966
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Nẹp bản hẹp xương cẳng chân 10 lỗ
Mã phần lô PP2300244967
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.185.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Nẹp chữ T 5 lỗ dùng vít 4.5
Mã phần lô PP2300244968
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2300244969
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.811.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Nẹp lòng máng xương cẳng tay 6 lỗ
Mã phần lô PP2300244970
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.425.926
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Nẹp hàm trên thẳng 6 lỗ cho vít đường kính 2.0mm
Mã phần lô PP2300244971
Giá từng phần lô 9,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.032.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Phim X-quang nha khoa rửa nhanh
Mã phần lô PP2300244972
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.620.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Sonde Nelaton các số
Mã phần lô PP2300244973
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Túi Camera
Mã phần lô PP2300244974
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.481.481
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Vít cứng đk 3.5 các loại
Mã phần lô PP2300244975
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Vít xốp đk 4.0mm các loại
Mã phần lô PP2300244976
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Vít xương cứng đk 4.5 các loại
Mã phần lô PP2300244977
Giá từng phần lô 14,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.340.741
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Vít mặt tự khoan đk 2.0, các cỡ
Mã phần lô PP2300244978
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.037.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Giấy in nhiệt máy sinh hoá - huyết học - nước tiểu
Mã phần lô PP2300244979
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.033.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Khóa 3 chạc có dây
Mã phần lô PP2300244980
Giá từng phần lô 204,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.542
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.325
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Miếng dán điện cực tim
Mã phần lô PP2300244981
Giá từng phần lô 172,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.540
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Giấy monitor sản khoa
Mã phần lô PP2300244982
Giá từng phần lô 15,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.664.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Sonde dẫn lưu nước tiểu
Mã phần lô PP2300244983
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.481.481
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2300244984
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.977.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Cồn sát trùng
Mã phần lô PP2300244985
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->