Gói thầu: Mua kim tiêm và các vật tư y tế khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200028272-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2022 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Bồng Sơn |
| Tên gói thầu | Mua kim tiêm và các vật tư y tế khác |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200013404 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Bao gồm nguồn ngân sách Nhà nước cấp, nguồn Quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 1,447,213,960 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,708,209 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Áo choàng phẫu thuật | 5,460,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Bàn chải mềm (Bàn chải rửa tay phẩu thuật) | 2,520,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Băng bột bó | 14,385,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Băng bột bó | 27,405,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Băng bột bó | 1,560,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Bộ phun khí dung các cỡ, dùng cho máy thở | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Cai máy thở chữ T | 2,625,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Dao chích lấy máu | 378,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Dây đeo tay bệnh nhân | 2,025,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Dây garo | 504,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Dây hút nhớt có khóa | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Dây nối bơm tiêm điện | 3,456,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Dây thở oxy | 486,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Dây thở oxy | 435,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Dây thở oxy | 8,700,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Đầu col vàng | 2,080,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Đầu col xanh | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Đè lưỡi | 1,050,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Điện cực cắt rạch hình vòng | 44,700,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Điện cực tim | 2,700,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Gel điện tim | 1,920,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Gel siêu âm | 3,300,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Giấy điện tim | 1,976,400 | 0 | 0 | |
| 25 | Giấy điện tim 6 cần | 3,146,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Giấy in máy điện tim 3 cần | 3,564,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Giấy in máy Monitor sản khoa | 4,845,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Giấy in nhiệt phù hợp cho máy siêu âm | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Kẹp rốn | 2,200,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Kim châm cứu | 7,950,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Kim chọc dò tuỷ sống | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Kim khâu mổ | 1,732,500 | 0 | 0 | |
| 33 | Kim khâu mổ | 525,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Kim lấy thuốc | 44,250,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Khóa 3 chạc (có dây) | 3,750,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Khóa 3 ngã không dây | 1,680,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Lam kính | 132,480 | 0 | 0 | |
| 38 | Lam kính | 1,663,200 | 0 | 0 | |
| 39 | Lọ đựng đờm | 1,400,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Lưỡi dao mổ | 3,577,500 | 0 | 0 | |
| 41 | Mảnh ghép thoát vị bẹn | 2,730,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Mảnh ghép thoát vị bẹn | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Mask thở oxy có túi dự trữ lớn | 9,100,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Mask xông khí dung | 8,250,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Mask xông khí dung | 840,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Mask xông khí dung | 10,150,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Nút kim luồn | 19,600,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Nhiệt kế thủy ngân | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Ống chắn lưỡi (Airway) | 541,800 | 0 | 0 | |
| 50 | Ống dẫn lưu màng phổi | 1,133,370 | 0 | 0 | |
| 51 | Ống nội khí quản có bóng | 8,080,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Ống nội khí quản không bóng | 187,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm | 67,725,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Ống thông dạ dày không nắp | 1,900,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Ống thông dạ dày có nắp | 472,500 | 0 | 0 | |
| 56 | Ống thông Foley | 22,750,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Ống thông Foley | 448,200 | 0 | 0 | |
| 58 | Ống thông JJ | 1,789,830 | 0 | 0 | |
| 59 | Ống thông Malekok | 180,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Ống thông Nelaton | 877,800 | 0 | 0 | |
| 61 | Phin lọc dùng cho đầu ra máy thở loại thường | 6,200,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Phim X- quang khô Laser | 212,500,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Phim X- quang khô Laser | 630,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Sáp cầm máu xương | 229,980 | 0 | 0 | |
| 65 | Ống thông chữ T | 270,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Ống thông Hậu môn | 854,400 | 0 | 0 | |
| 67 | Tay dao mổ điện dùng 1 lần | 74,025,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Túi Camera | 7,050,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Túi chườm | 273,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Túi đo khối lượng máu sau sinh | 7,875,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Túi đựng nước tiểu | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Túi máu đơn | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Túi Oxy | 1,350,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Xốp cầm máu tự tiêu | 630,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Xốp cầm máu tự tiêu | 2,600,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Xốp cầm máu tự tiêu | 740,000 | 0 | 0 |
Áo choàng phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bàn chải mềm (Bàn chải rửa tay phẩu thuật) |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó |
|
| Giá từng phần lô | 14,385,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó |
|
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ phun khí dung các cỡ, dùng cho máy thở |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cai máy thở chữ T |
|
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao chích lấy máu |
|
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây đeo tay bệnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garo |
|
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút nhớt có khóa |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 3,456,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở oxy |
|
| Giá từng phần lô | 486,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở oxy |
|
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây thở oxy |
|
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu col vàng |
|
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu col xanh |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đè lưỡi |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực cắt rạch hình vòng |
|
| Giá từng phần lô | 44,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tim |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 1,976,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Giá từng phần lô | 3,146,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in máy điện tim 3 cần |
|
| Giá từng phần lô | 3,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in máy Monitor sản khoa |
|
| Giá từng phần lô | 4,845,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt phù hợp cho máy siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp rốn |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu |
|
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò tuỷ sống |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim khâu mổ |
|
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim khâu mổ |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lấy thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 44,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa 3 chạc (có dây) |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính |
|
| Giá từng phần lô | 132,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính |
|
| Giá từng phần lô | 1,663,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ đựng đờm |
|
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ |
|
| Giá từng phần lô | 3,577,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mảnh ghép thoát vị bẹn |
|
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mảnh ghép thoát vị bẹn |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thở oxy có túi dự trữ lớn |
|
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask xông khí dung |
|
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask xông khí dung |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask xông khí dung |
|
| Giá từng phần lô | 10,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút kim luồn |
|
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống chắn lưỡi (Airway) |
|
| Giá từng phần lô | 541,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Giá từng phần lô | 1,133,370 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản có bóng |
|
| Giá từng phần lô | 8,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản không bóng |
|
| Giá từng phần lô | 187,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm |
|
| Giá từng phần lô | 67,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dạ dày không nắp |
|
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dạ dày có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông Foley |
|
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông Foley |
|
| Giá từng phần lô | 448,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông JJ |
|
| Giá từng phần lô | 1,789,830 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông Malekok |
|
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông Nelaton |
|
| Giá từng phần lô | 877,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phin lọc dùng cho đầu ra máy thở loại thường |
|
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X- quang khô Laser |
|
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X- quang khô Laser |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp cầm máu xương |
|
| Giá từng phần lô | 229,980 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông chữ T |
|
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông Hậu môn |
|
| Giá từng phần lô | 854,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao mổ điện dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 74,025,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi Camera |
|
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi chườm |
|
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đo khối lượng máu sau sinh |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi máu đơn |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi Oxy |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xốp cầm máu tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xốp cầm máu tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xốp cầm máu tự tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi