Gói thầu: Mua kim tiêm và các vật tư y tế khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300364691-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa Khoa Khu Vực Bồng Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua kim tiêm và các vật tư y tế khác |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300249447 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 3,971,226,001 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59.568.371 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300495984 - Áo choàng phẫu thuật | 44,000,000 | 66.000.000 | 30.799.000 | 363.6363636363636 | |
| 2 | PP2300495985 - Bàn chải mềm (Bàn chải rửa tay phẫu thuật) | 4,425,000 | 6.637.500 | 3.097.500 | 27.272727272727273 | |
| 3 | PP2300495986 - Băng bột bó | 23,000,000 | 34.500.000 | 16.099.000 | 363.6363636363636 | |
| 4 | PP2300495987 - Băng bột bó | 9,765,000 | 14.647.500 | 6.835.500 | 114.54545454545455 | |
| 5 | PP2300495988 - Băng bột bó | 4,920,000 | 7.380.000 | 3.444.000 | 145.45454545454547 | |
| 6 | PP2300495989 - Băng dính cá nhân | 5,268,500 | 7.902.750 | 3.687.949 | 3831.6363636363635 | |
| 7 | PP2300495990 - Băng keo chỉ nhiệt (Băng chỉ thị màu) | 2,772,000 | 4.158.000 | 1.940.399 | 9.090909090909092 | |
| 8 | PP2300495991 - Băng keo chỉ thị nhiệt tiệt khuẩn bằng hơi nước | 9,900,000 | 14.850.000 | 6.930.000 | 18.181818181818183 | |
| 9 | PP2300495992 - Băng vải cuộn | 2,296,224 | 3.444.336 | 1.607.356 | 292.3636363636364 | |
| 10 | PP2300495993 - Bộ xi lanh cho máy bơm tiêm thuốc cản quang tự động 1 nòng, dùng cho chụp CT | 55,500,000 | 83.250.000 | 38.850.000 | 54.54545454545455 | |
| 11 | PP2300495994 - Bông y tế không hút nước | 5,166,000 | 7.749.000 | 3.616.200 | 7.454545454545454 | |
| 12 | PP2300495995 - Bơm tiêm nhựa | 3,739,500 | 5.609.250 | 2.617.650 | 151.0909090909091 | |
| 13 | PP2300495996 - Bơm tiêm nhựa | 10,458,500 | 15.687.750 | 7.320.950 | 2925.4545454545455 | |
| 14 | PP2300495997 - Bơm tiêm nhựa | 6,683,160 | 10.024.740 | 4.678.212 | 244 | |
| 15 | PP2300495998 - Cai máy thở chữ T | 2,190,000 | 3.285.000 | 1.533.000 | 5.454545454545454 | |
| 16 | PP2300495999 - Clip kẹp cầm máu túi mật | 29,400,000 | 44.100.000 | 20.580.000 | 72.72727272727273 | |
| 17 | PP2300496000 - Cốc lấy mẫu | 39,600,000 | 59.400.000 | 27.720.000 | 6545.454545454545 | |
| 18 | PP2300496001 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 3,655,000 | 5.482.500 | 2.558.500 | 15.454545454545455 | |
| 19 | PP2300496002 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 11,662,200 | 17.493.300 | 8.163.539 | 228 | |
| 20 | PP2300496003 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 1,920,000 | 2.880.000 | 1.344.000 | 7.2727272727272725 | |
| 21 | PP2300496004 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 3,528,000 | 5.292.000 | 2.469.600 | 13.090909090909092 | |
| 22 | PP2300496005 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 1,080,000 | 1.620.000 | 756.000 | 3.6363636363636362 | |
| 23 | PP2300496006 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 1,800,000 | 2.700.000 | 1.260.000 | 7.2727272727272725 | |
| 24 | PP2300496007 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 3,621,618 | 5.432.427 | 2.535.132 | 52 | |
| 25 | PP2300496008 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 2,360,000 | 3.540.000 | 1.652.000 | 7.2727272727272725 | |
| 26 | PP2300496009 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 4,840,000 | 7.260.000 | 3.388.000 | 8 | |
| 27 | PP2300496010 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 800,100 | 1.200.150 | 560.070 | 1.0909090909090908 | |
| 28 | PP2300496011 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 4,788,000 | 7.182.000 | 3.351.600 | 7.2727272727272725 | |
| 29 | PP2300496012 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 1,470,000 | 2.205.000 | 1.028.999 | 36.36363636363637 | |
| 30 | PP2300496013 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 1,076,040 | 1.614.060 | 753.228 | 11.090909090909092 | |
| 31 | PP2300496014 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 1,160,000 | 1.740.000 | 812.000 | 22.727272727272727 | |
| 32 | PP2300496015 - Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên | 8,550,000 | 12.825.000 | 5.985.000 | 81.81818181818181 | |
| 33 | PP2300496016 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) | 1,260,000 | 1.890.000 | 882.000 | 13.636363636363637 | |
| 34 | PP2300496017 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) | 1,431,000 | 2.146.500 | 1.001.699 | 16.363636363636363 | |
| 35 | PP2300496018 - Chỉ thép | 500,000 | 750.000 | 350.000 | 0.36363636363636365 | |
| 36 | PP2300496019 - Chỉ thép khâu xương bánh chè | 15,477,000 | 23.215.500 | 10.833.900 | 24.363636363636363 | |
| 37 | PP2300496020 - Chỉ thị hóa học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước (Dụng cụ) | 13,200,000 | 19.800.000 | 9.240.000 | 363.6363636363636 | |
| 38 | PP2300496021 - Chỉ thị hóa học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước (Đồ vải) | 6,144,000 | 9.216.000 | 4.300.800 | 349.09090909090907 | |
| 39 | PP2300496022 - Dao chích lấy máu | 223,475 | 335.212,5 | 156.432,5 | 232.1818181818182 | |
| 40 | PP2300496023 - Dây cưa sọ não | 8,925,000 | 13.387.500 | 6.247.500 | 9.090909090909092 | |
| 41 | PP2300496024 - Dây đeo tay bệnh nhân | 8,935,920 | 13.403.880 | 6.255.144 | 967.0909090909091 | |
| 42 | PP2300496025 - Dây garo | 1,318,800 | 1.978.200 | 923.159 | 114.18181818181819 | |
| 43 | PP2300496026 - Dây hút dịch tiệt trùng dùng 1 lần | 64,900,000 | 97.350.000 | 45.430.000 | 1072.7272727272727 | |
| 44 | PP2300496027 - Dây hút nhớt có khóa | 15,582,372 | 23.373.558 | 10.907.660 | 1231.2727272727273 | |
| 45 | PP2300496028 - Dây nối bơm tiêm điện | 2,565,000 | 3.847.500 | 1.795.500 | 103.63636363636364 | |
| 46 | PP2300496029 - Dây thở oxy | 732,000 | 1.098.000 | 512.399 | 22.181818181818183 | |
| 47 | PP2300496030 - Dây thở oxy | 1,774,500 | 2.661.750 | 1.242.150 | 59.09090909090909 | |
| 48 | PP2300496031 - Dây thở oxy | 15,479,100 | 23.218.650 | 10.835.370 | 515.4545454545455 | |
| 49 | PP2300496032 - Dây truyền máu | 6,380,400 | 9.570.600 | 4.466.280 | 148.72727272727272 | |
| 50 | PP2300496033 - Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ | 147,000,000 | 220.500.000 | 102.900.000 | 9.090909090909092 | |
| 51 | PP2300496034 - Đầu col vàng | 2,576,000 | 3.864.000 | 1.803.200 | 8363.636363636364 | |
| 52 | PP2300496035 - Đầu col xanh | 1,710,000 | 2.565.000 | 1.197.000 | 3454.5454545454545 | |
| 53 | PP2300496036 - Đè lưỡi | 11,001,900 | 16.502.850 | 7.701.329 | 7327.272727272727 | |
| 54 | PP2300496037 - Đĩa petri | 9,900,000 | 14.850.000 | 6.930.000 | 36.36363636363637 | |
| 55 | PP2300496038 - Điện cực cắt rạch hình vòng | 35,700,000 | 53.550.000 | 24.990.000 | 1.8181818181818181 | |
| 56 | PP2300496039 - Gạc miếng Vaselin | 2,587,410 | 3.881.115 | 1.811.187 | 248.9090909090909 | |
| 57 | PP2300496040 - Găng tay tiệt trùng | 332,955,000 | 499.432.500 | 233.068.500 | 13727.272727272728 | |
| 58 | PP2300496041 - Gel điện tim | 3,032,400 | 4.548.600 | 2.122.680 | 34.54545454545455 | |
| 59 | PP2300496042 - Gel siêu âm | 11,727,450 | 17.591.175 | 8.209.214 | 92.72727272727273 | |
| 60 | PP2300496043 - Giấy điện tim | 9,349,200 | 14.023.800 | 6.544.440 | 96.36363636363636 | |
| 61 | PP2300496044 - Giấy điện tim 6 cần | 8,360,000 | 12.540.000 | 5.852.000 | 8000 | |
| 62 | PP2300496045 - Giấy điện tim 3 cần | 5,120,000 | 7.680.000 | 3.584.000 | 58.18181818181818 | |
| 63 | PP2300496046 - Giấy in máy Monitor sản khoa | 2,149,000 | 3.223.500 | 1.504.300 | 1272.7272727272727 | |
| 64 | PP2300496047 - Giấy in nhiệt phù hợp cho máy siêu âm | 16,200,000 | 24.300.000 | 11.340.000 | 21.818181818181817 | |
| 65 | PP2300496048 - Kẹp rốn | 5,985,000 | 8.977.500 | 4.189.499 | 909.0909090909091 | |
| 66 | PP2300496049 - Kim châm cứu | 37,800,000 | 56.700.000 | 26.460.000 | 21818.18181818182 | |
| 67 | PP2300496050 - Kim châm cứu | 945,000 | 1.417.500 | 661.500 | 545.4545454545455 | |
| 68 | PP2300496051 - Kim cánh bướm | 36,000 | 54.000 | 25.200 | 5.454545454545454 | |
| 69 | PP2300496052 - Kim chọc dò tuỷ sống | 54,252,000 | 81.378.000 | 37.976.400 | 548 | |
| 70 | PP2300496053 - Kim khâu mổ | 145,000 | 217.500 | 101.500 | 18.181818181818183 | |
| 71 | PP2300496054 - Kim lấy thuốc | 74,093,100 | 111.139.650 | 51.865.170 | 44904.90909090909 | |
| 72 | PP2300496055 - Khăn đắp phẫu thuật | 19,680,000 | 29.520.000 | 13.776.000 | 149.0909090909091 | |
| 73 | PP2300496056 - Khóa 3 chạc có dây | 2,156,700 | 3.235.050 | 1.509.690 | 71.81818181818181 | |
| 74 | PP2300496057 - Khóa 3 ngã không dây | 2,079,400 | 3.119.100 | 1.455.580 | 102.18181818181819 | |
| 75 | PP2300496058 - Lam kính | 1,223,424 | 1.835.136 | 856.396 | 942.5454545454545 | |
| 76 | PP2300496059 - Lam kính | 211,680 | 317.520 | 148.176 | 130.9090909090909 | |
| 77 | PP2300496060 - Lọ đựng đờm | 812,000 | 1.218.000 | 568.400 | 105.45454545454545 | |
| 78 | PP2300496061 - Lọ nhựa vô trùng có nắp | 43,639,200 | 65.458.800 | 30.547.439 | 6218.181818181818 | |
| 79 | PP2300496062 - Lưỡi dao mổ | 7,472,640 | 11.208.960 | 5.230.848 | 1617.4545454545455 | |
| 80 | PP2300496063 - Mảnh ghép thoát vị bẹn | 17,435,840 | 26.153.760 | 12.205.088 | 7.2727272727272725 | |
| 81 | PP2300496064 - Mảnh ghép thoát vị bẹn | 21,420,000 | 32.130.000 | 14.993.999 | 10.909090909090908 | |
| 82 | PP2300496065 - Mask thở oxy có túi dự trữ lớn | 3,740,520 | 5.610.780 | 2.618.364 | 53.09090909090909 | |
| 83 | PP2300496066 - Mask xông khí dung | 1,572,900 | 2.359.350 | 1.101.030 | 19.454545454545453 | |
| 84 | PP2300496067 - Mask xông khí dung | 5,635,980 | 8.453.970 | 3.945.185 | 90.36363636363636 | |
| 85 | PP2300496068 - Mask xông khí dung | 6,849,360 | 10.274.040 | 4.794.552 | 109.81818181818181 | |
| 86 | PP2300496069 - Mặt nạ gây mê | 226,800 | 340.200 | 158.760 | 1.8181818181818181 | |
| 87 | PP2300496070 - Miếng dán điện cực tim | 2,948,800 | 4.423.200 | 2.064.159 | 282.1818181818182 | |
| 88 | PP2300496071 - Nút kim luồn | 15,374,530 | 23.061.795 | 10.762.171 | 3829.2727272727275 | |
| 89 | PP2300496072 - Nhiệt kế thủy ngân | 16,330,000 | 24.495.000 | 11.431.000 | 129.0909090909091 | |
| 90 | PP2300496073 - Ống chắn lưỡi (Airway) | 755,000 | 1.132.500 | 528.500 | 27.454545454545453 | |
| 91 | PP2300496074 - Ống dẫn lưu màng phổi | 1,731,450 | 2.597.175 | 1.212.015 | 9.090909090909092 | |
| 92 | PP2300496075 - Ống nối dây máy thở | 1,710,000 | 2.565.000 | 1.197.000 | 21.818181818181817 | |
| 93 | PP2300496076 - Ống nội khí quản có bóng | 9,739,800 | 14.609.700 | 6.817.860 | 140.54545454545453 | |
| 94 | PP2300496077 - Ống nội khí quản không bóng | 260,000 | 390.000 | 182.000 | 3.6363636363636362 | |
| 95 | PP2300496078 - Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri | 7,021,500 | 10.532.250 | 4.915.050 | 2059.090909090909 | |
| 96 | PP2300496079 - Ống nghiệm Serum | 66,000 | 99.000 | 46.200 | 18.181818181818183 | |
| 97 | PP2300496080 - Ống nghiệm thủy tinh | 69,000 | 103.500 | 48.300 | 10.909090909090908 | |
| 98 | PP2300496081 - Ống nghiệm nhựa | 31,613,778 | 47.420.667 | 22.129.644 | 16100.727272727272 | |
| 99 | PP2300496082 - Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm | 5,302,000 | 7.953.000 | 3.711.399 | 4 | |
| 100 | PP2300496083 - Ống thông chữ T | 284,800 | 427.200 | 199.360 | 3.6363636363636362 | |
| 101 | PP2300496084 - Ống thông dạ dày có nắp | 1,222,500 | 1.833.750 | 855.750 | 59.27272727272727 | |
| 102 | PP2300496085 - Ống thông dạ dày không nắp | 864,900 | 1.297.350 | 605.430 | 50.72727272727273 | |
| 103 | PP2300496086 - Ống thông dẫn lưu Pigtal | 9,765,000 | 14.647.500 | 6.835.500 | 1.8181818181818181 | |
| 104 | PP2300496087 - Ống thông Foley | 35,466,000 | 53.199.000 | 24.826.200 | 700.9090909090909 | |
| 105 | PP2300496088 - Ống thông Foley | 873,600 | 1.310.400 | 611.520 | 10.181818181818182 | |
| 106 | PP2300496089 - Ống thông Hậu môn | 934,815 | 1.402.222,5 | 654.370,5 | 55.81818181818182 | |
| 107 | PP2300496090 - Ống thông JJ | 10,500,000 | 15.750.000 | 7.349.999 | 10.909090909090908 | |
| 108 | PP2300496091 - Ống thông Malekok | 250,000 | 375.000 | 175.000 | 4.545454545454546 | |
| 109 | PP2300496092 - Ống thông Nelaton | 2,666,790 | 4.000.185 | 1.866.752 | 92.72727272727273 | |
| 110 | PP2300496093 - Phim X- quang khô Laser | 1,394,400,000 | 2.091.600.000 | 976.079.999 | 14545.454545454546 | |
| 111 | PP2300496094 - Phim X- quang khô Laser | 781,200,000 | 1.171.800.000 | 546.840.000 | 3636.3636363636365 | |
| 112 | PP2300496095 - Phin lọc dùng cho đầu ra máy thở loại thường | 7,896,000 | 11.844.000 | 5.527.200 | 85.45454545454545 | |
| 113 | PP2300496096 - Quả bóp cao su đơn | 1,600,000 | 2.400.000 | 1.120.000 | 18.181818181818183 | |
| 114 | PP2300496097 - Que gòn đầu lớn | 5,460,000 | 8.190.000 | 3.821.999 | 3636.3636363636365 | |
| 115 | PP2300496098 - Que lấy bệnh phẩm vô trùng | 794,200 | 1.191.300 | 555.940 | 152 | |
| 116 | PP2300496099 - Sáp cầm máu xương | 420,000 | 630.000 | 294.000 | 3.6363636363636362 | |
| 117 | PP2300496100 - Tay dao mổ điện dùng 1 lần | 159,960,000 | 239.940.000 | 111.972.000 | 676.3636363636364 | |
| 118 | PP2300496101 - Test kiểm soát chất lượng lò hấp hơi nước | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.699.999 | 90.9090909090909 | |
| 119 | PP2300496102 - Túi Camera | 6,050,000 | 9.075.000 | 4.235.000 | 200 | |
| 120 | PP2300496103 - Túi chườm | 390,000 | 585.000 | 273.000 | 2.3636363636363638 | |
| 121 | PP2300496104 - Túi đo khối lượng máu sau sinh | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | 363.6363636363636 | |
| 122 | PP2300496105 - Túi đựng máu | 4,860,000 | 7.290.000 | 3.402.000 | 21.818181818181817 | |
| 123 | PP2300496106 - Túi đựng nước tiểu | 21,578,100 | 32.367.150 | 15.104.669 | 769.2727272727273 | |
| 124 | PP2300496107 - Túi ép tiệt trùng cho nồi hấp ướt (có chỉ thị hóa học) | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 3.6363636363636362 | |
| 125 | PP2300496108 - Túi Oxy | 433,125 | 649.687,5 | 303.187,5 | 1.2727272727272727 | |
| 126 | PP2300496109 - Vật liệu cầm máu | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 3.6363636363636362 | |
| 127 | PP2300496110 - Xốp cầm máu tự tiêu | 2,730,000 | 4.095.000 | 1.910.999 | 9.090909090909092 |
Áo choàng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300495984 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.799.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 363.6363636363636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Bàn chải mềm (Bàn chải rửa tay phẫu thuật) |
|
| Mã phần lô | PP2300495985 |
| Giá từng phần lô | 4,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.097.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300495986 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.099.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 363.6363636363636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300495987 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.647.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.835.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 114.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300495988 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 145.45454545454547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300495989 |
| Giá từng phần lô | 5,268,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.902.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.687.949 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3831.6363636363635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Băng keo chỉ nhiệt (Băng chỉ thị màu) |
|
| Mã phần lô | PP2300495990 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.940.399 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Băng keo chỉ thị nhiệt tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300495991 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.181818181818183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Băng vải cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300495992 |
| Giá từng phần lô | 2,296,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.444.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.607.356 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 292.3636363636364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Bộ xi lanh cho máy bơm tiêm thuốc cản quang tự động 1 nòng, dùng cho chụp CT |
|
| Mã phần lô | PP2300495993 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Bông y tế không hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2300495994 |
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.749.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.616.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.454545454545454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300495995 |
| Giá từng phần lô | 3,739,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.609.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.617.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 151.0909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300495996 |
| Giá từng phần lô | 10,458,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.687.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.320.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2925.4545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300495997 |
| Giá từng phần lô | 6,683,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.024.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.678.212 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Cai máy thở chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300495998 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.533.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.454545454545454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Clip kẹp cầm máu túi mật |
|
| Mã phần lô | PP2300495999 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72.72727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Cốc lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300496000 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6545.454545454545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300496001 |
| Giá từng phần lô | 3,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.482.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.558.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15.454545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300496002 |
| Giá từng phần lô | 11,662,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.493.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.163.539 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300496003 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.2727272727272725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300496004 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.469.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300496005 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300496006 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.2727272727272725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300496007 |
| Giá từng phần lô | 3,621,618 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.432.427 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.535.132 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300496008 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.652.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.2727272727272725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300496009 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300496010 |
| Giá từng phần lô | 800,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.0909090909090908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300496011 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.351.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.2727272727272725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300496012 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.028.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.36363636363637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300496013 |
| Giá từng phần lô | 1,076,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.614.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 753.228 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300496014 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22.727272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên |
|
| Mã phần lô | PP2300496015 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81.81818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) |
|
| Mã phần lô | PP2300496016 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.636363636363637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) |
|
| Mã phần lô | PP2300496017 |
| Giá từng phần lô | 1,431,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.146.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.001.699 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.363636363636363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2300496018 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Chỉ thép khâu xương bánh chè |
|
| Mã phần lô | PP2300496019 |
| Giá từng phần lô | 15,477,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.215.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.833.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.363636363636363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Chỉ thị hóa học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước (Dụng cụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300496020 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 363.6363636363636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Chỉ thị hóa học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước (Đồ vải) |
|
| Mã phần lô | PP2300496021 |
| Giá từng phần lô | 6,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.300.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 349.09090909090907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Dao chích lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300496022 |
| Giá từng phần lô | 223,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 335.212,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.432,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 232.1818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300496023 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.247.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Dây đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300496024 |
| Giá từng phần lô | 8,935,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.403.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.255.144 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 967.0909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300496025 |
| Giá từng phần lô | 1,318,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.978.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 923.159 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 114.18181818181819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Dây hút dịch tiệt trùng dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300496026 |
| Giá từng phần lô | 64,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1072.7272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Dây hút nhớt có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300496027 |
| Giá từng phần lô | 15,582,372 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.373.558 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.907.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1231.2727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300496028 |
| Giá từng phần lô | 2,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.847.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.795.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 103.63636363636364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300496029 |
| Giá từng phần lô | 732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.098.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 512.399 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22.181818181818183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300496030 |
| Giá từng phần lô | 1,774,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.661.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.242.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59.09090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300496031 |
| Giá từng phần lô | 15,479,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.218.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.835.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 515.4545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300496032 |
| Giá từng phần lô | 6,380,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.570.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.466.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148.72727272727272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300496033 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300496034 |
| Giá từng phần lô | 2,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.803.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8363.636363636364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300496035 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3454.5454545454545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Đè lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2300496036 |
| Giá từng phần lô | 11,001,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.502.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.701.329 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7327.272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Đĩa petri |
|
| Mã phần lô | PP2300496037 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.36363636363637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Điện cực cắt rạch hình vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300496038 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Gạc miếng Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2300496039 |
| Giá từng phần lô | 2,587,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.881.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.811.187 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 248.9090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Găng tay tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300496040 |
| Giá từng phần lô | 332,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.432.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.068.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13727.272727272728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300496041 |
| Giá từng phần lô | 3,032,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.548.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.122.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300496042 |
| Giá từng phần lô | 11,727,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.591.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.209.214 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92.72727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300496043 |
| Giá từng phần lô | 9,349,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.023.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.544.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96.36363636363636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300496044 |
| Giá từng phần lô | 8,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300496045 |
| Giá từng phần lô | 5,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58.18181818181818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Giấy in máy Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300496046 |
| Giá từng phần lô | 2,149,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.223.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.504.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1272.7272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Giấy in nhiệt phù hợp cho máy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300496047 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21.818181818181817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300496048 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.189.499 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 909.0909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300496049 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21818.18181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300496050 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 545.4545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300496051 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.454545454545454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Kim chọc dò tuỷ sống |
|
| Mã phần lô | PP2300496052 |
| Giá từng phần lô | 54,252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.378.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.976.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Kim khâu mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300496053 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.181818181818183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300496054 |
| Giá từng phần lô | 74,093,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.139.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.865.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44904.90909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Khăn đắp phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300496055 |
| Giá từng phần lô | 19,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 149.0909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Khóa 3 chạc có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300496056 |
| Giá từng phần lô | 2,156,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.235.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.509.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 71.81818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300496057 |
| Giá từng phần lô | 2,079,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.119.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.455.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 102.18181818181819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300496058 |
| Giá từng phần lô | 1,223,424 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.835.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 856.396 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 942.5454545454545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300496059 |
| Giá từng phần lô | 211,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 130.9090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Lọ đựng đờm |
|
| Mã phần lô | PP2300496060 |
| Giá từng phần lô | 812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.218.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 568.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105.45454545454545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Lọ nhựa vô trùng có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300496061 |
| Giá từng phần lô | 43,639,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.458.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.547.439 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6218.181818181818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300496062 |
| Giá từng phần lô | 7,472,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.208.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.230.848 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1617.4545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Mảnh ghép thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2300496063 |
| Giá từng phần lô | 17,435,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.153.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.205.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.2727272727272725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Mảnh ghép thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2300496064 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.993.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.909090909090908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Mask thở oxy có túi dự trữ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300496065 |
| Giá từng phần lô | 3,740,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.610.780 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.618.364 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53.09090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Mask xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300496066 |
| Giá từng phần lô | 1,572,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.359.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.101.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.454545454545453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Mask xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300496067 |
| Giá từng phần lô | 5,635,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.453.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.945.185 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90.36363636363636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Mask xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300496068 |
| Giá từng phần lô | 6,849,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.274.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.794.552 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109.81818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Mặt nạ gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300496069 |
| Giá từng phần lô | 226,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300496070 |
| Giá từng phần lô | 2,948,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.423.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.064.159 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 282.1818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Nút kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300496071 |
| Giá từng phần lô | 15,374,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.061.795 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.762.171 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3829.2727272727275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300496072 |
| Giá từng phần lô | 16,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.431.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 129.0909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Ống chắn lưỡi (Airway) |
|
| Mã phần lô | PP2300496073 |
| Giá từng phần lô | 755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.132.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 528.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.454545454545453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300496074 |
| Giá từng phần lô | 1,731,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.597.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Ống nối dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300496075 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21.818181818181817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Ống nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300496076 |
| Giá từng phần lô | 9,739,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.609.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.817.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140.54545454545453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Ống nội khí quản không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300496077 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300496078 |
| Giá từng phần lô | 7,021,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.532.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.915.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2059.090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300496079 |
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.181818181818183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300496080 |
| Giá từng phần lô | 69,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.909090909090908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300496081 |
| Giá từng phần lô | 31,613,778 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.420.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.129.644 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16100.727272727272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Ống thông (Catheter) tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300496082 |
| Giá từng phần lô | 5,302,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.953.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.711.399 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Ống thông chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300496083 |
| Giá từng phần lô | 284,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Ống thông dạ dày có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300496084 |
| Giá từng phần lô | 1,222,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.833.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 855.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59.27272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Ống thông dạ dày không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300496085 |
| Giá từng phần lô | 864,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.297.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 605.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50.72727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Ống thông dẫn lưu Pigtal |
|
| Mã phần lô | PP2300496086 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.647.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.835.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Ống thông Foley |
|
| Mã phần lô | PP2300496087 |
| Giá từng phần lô | 35,466,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.199.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.826.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 700.9090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Ống thông Foley |
|
| Mã phần lô | PP2300496088 |
| Giá từng phần lô | 873,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.310.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 611.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.181818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Ống thông Hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300496089 |
| Giá từng phần lô | 934,815 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.402.222,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.370,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55.81818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Ống thông JJ |
|
| Mã phần lô | PP2300496090 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.349.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.909090909090908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Ống thông Malekok |
|
| Mã phần lô | PP2300496091 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.545454545454546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Ống thông Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2300496092 |
| Giá từng phần lô | 2,666,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.866.752 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92.72727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Phim X- quang khô Laser |
|
| Mã phần lô | PP2300496093 |
| Giá từng phần lô | 1,394,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.091.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 976.079.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14545.454545454546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Phim X- quang khô Laser |
|
| Mã phần lô | PP2300496094 |
| Giá từng phần lô | 781,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.171.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3636.3636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Phin lọc dùng cho đầu ra máy thở loại thường |
|
| Mã phần lô | PP2300496095 |
| Giá từng phần lô | 7,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.844.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.527.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85.45454545454545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Quả bóp cao su đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300496096 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.181818181818183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Que gòn đầu lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300496097 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.821.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3636.3636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Que lấy bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300496098 |
| Giá từng phần lô | 794,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.191.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 555.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2300496099 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Tay dao mổ điện dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300496100 |
| Giá từng phần lô | 159,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.972.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 676.3636363636364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Test kiểm soát chất lượng lò hấp hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300496101 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.699.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90.9090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Túi Camera |
|
| Mã phần lô | PP2300496102 |
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Túi chườm |
|
| Mã phần lô | PP2300496103 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.3636363636363638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Túi đo khối lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300496104 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 363.6363636363636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Túi đựng máu |
|
| Mã phần lô | PP2300496105 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.402.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21.818181818181817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300496106 |
| Giá từng phần lô | 21,578,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.367.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.104.669 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 769.2727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Túi ép tiệt trùng cho nồi hấp ướt (có chỉ thị hóa học) |
|
| Mã phần lô | PP2300496107 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Túi Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300496108 |
| Giá từng phần lô | 433,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.687,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.187,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2727272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300496109 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Xốp cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300496110 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.910.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng của bên mua |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi