Gói thầu: Mua sắm 109 danh mục vật tư y tế năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300347339-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm 109 danh mục vật tư y tế năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300239334
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Nam
Giá gói thầu 13,857,050,794 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 207.855.762 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300474597 - Phần 1 23,100,000 33.000.000 9018.XX.XX 16.170.000 16.4
2 PP2300474598 - Phần 2 4,950,000 7.071.429 9018.XX.XX 3.465.000 3.3
3 PP2300474599 - Phần 3 2,475,000 3.535.714 9018.XX.XX 1.732.500 1.6
4 PP2300474600 - Phần 4 1,605,000 2.292.857 3005.XX.XX 1.123.500 821.9
5 PP2300474601 - Phần 5 84,000,000 120.000.000 9018.XX.XX 58.800.000 49.3
6 PP2300474602 - Phần 6 1,540,000 2.200.000 9018.XX.XX 1.078.000 1150.7
7 PP2300474603 - Phần 7 25,215,750 36.022.500 9018.XX.XX 17.651.025 0.8
8 PP2300474604 - Phần 8 19,000,000 27.142.857 9018.XX.XX 13.300.000 32.9
9 PP2300474605 - Phần 9 35,000,000 50.000.000 9018.XX.XX 24.500.000 8.2
10 PP2300474606 - Phần 10 6,500,000 9.285.714 9018.XX.XX 4.550.000 3.3
11 PP2300474607 - Phần 11 2,326,800 3.324.000 9018.XX.XX 1.628.760 3.3
12 PP2300474608 - Phần 12 1,650,000,000 2.357.142.857 9018.XX.XX 1.155.000.000 49.3
13 PP2300474609 - Phần 13 6,050,000 8.642.857 9018.XX.XX 4.235.000 32.9
14 PP2300474610 - Phần 14 283,500,000 405.000.000 9018.XX.XX 198.450.000 24.7
15 PP2300474611 - Phần 15 252,960,000 361.371.429 9018.XX.XX 177.072.000 27945.2
16 PP2300474612 - Phần 16 47,950,000 68.500.000 9018.XX.XX 33.565.000 8219.2
17 PP2300474613 - Phần 17 289,500,000 413.571.429 9018.XX.XX 202.650.000 16438.4
18 PP2300474614 - Phần 18 9,590,000 13.700.000 9018.XX.XX 6.713.000 1643.8
19 PP2300474615 - Phần 19 46,060,000 65.800.000 9018.XX.XX 32.242.000 1150.7
20 PP2300474616 - Phần 20 442,350,000 631.928.571 9018.XX.XX 309.645.000 73972.6
21 PP2300474617 - Phần 21 36,480,000 52.114.286 9018.XX.XX 25.536.000 986.3
22 PP2300474618 - Phần 22 63,830,000 91.185.714 9018.XX.XX 44.681.000 1643.8
23 PP2300474619 - Phần 23 2,000,000 2.857.143 9018.XX.XX 1.400.000 3.3
24 PP2300474620 - Phần 24 6,430,000 9.185.714 9018.XX.XX 4.501.000 821.9
25 PP2300474621 - Phần 25 11,520,000 16.457.143 9018.XX.XX 8.064.000 15.8
26 PP2300474622 - Phần 26 23,000,000 32.857.143 3701.XX.XX hoặc 9018.XX.XX 16.100.000 0.3
27 PP2300474623 - Phần 27 27,600,000 39.428.571 3701.XX.XX hoặc 9018.XX.XX 19.320.000 0.3
28 PP2300474624 - Phần 28 135,030,000 192.900.000 3701.XX.XX hoặc 9018.XX.XX 94.521.000 1
29 PP2300474625 - Phần 29 8,144 11.634 9018.XX.XX 5.701 0.3
30 PP2300474626 - Phần 30 15,004,800 21.435.429 3926.XX.XX 10.503.360 1578.1
31 PP2300474627 - Phần 31 680,000 971.429 3926.XX.XX 476.000 1643.8
32 PP2300474628 - Phần 32 2,720,000 3.885.714 3926.XX.XX 1.904.000 6575.3
33 PP2300474629 - Phần 33 640,000 914.286 3926.XX.XX 448.000 1315.1
34 PP2300474630 - Phần 34 700,000 1.000.000 9018.XX.XX 490.000 1.6
35 PP2300474631 - Phần 35 25,200,000 36.000.000 9018.XX.XX 17.640.000 9.9
36 PP2300474632 - Phần 36 105,000,000 150.000.000 9018.XX.XX 73.500.000 6575.3
37 PP2300474633 - Phần 37 7,875,000 11.250.000 9018.XX.XX 5.512.500 164.4
38 PP2300474634 - Phần 38 27,675,000 39.535.714 9018.XX.XX 19.372.500 739.7
39 PP2300474635 - Phần 39 7,044,000 10.062.857 9018.XX.XX 4.930.800 328.8
40 PP2300474636 - Phần 40 6,600,000 9.428.571 9018.XX.XX 4.620.000 8.2
41 PP2300474637 - Phần 41 8,400,000 12.000.000 9018.XX.XX 5.880.000 19.7
42 PP2300474638 - Phần 42 59,000,000 84.285.714 9018.XX.XX 41.300.000 16.4
43 PP2300474639 - Phần 43 300,000 428.571 9018.XX.XX 210.000 8.2
44 PP2300474640 - Phần 44 125,000,000 178.571.429 9018.XX.XX 87.500.000 821.9
45 PP2300474641 - Phần 45 201,600,000 288.000.000 9018.XX.XX 141.120.000 32876.7
46 PP2300474642 - Phần 46 750,000,000 1.071.428.571 9018.XX.XX 525.000.000 41.1
47 PP2300474643 - Phần 47 3,000,000 4.285.714 9018.XX.XX 2.100.000 2
48 PP2300474644 - Phần 48 1,860,000 2.657.143 9018.XX.XX 1.302.000 493.2
49 PP2300474645 - Phần 49 294,000 420.000 9018.XX.XX 205.800 32.9
50 PP2300474646 - Phần 50 17,200,000 24.571.429 9018.XX.XX 12.040.000 821.9
51 PP2300474647 - Phần 51 1,080,000 1.542.857 9021.XX.XX 756.000 3.3
52 PP2300474648 - Phần 52 945,000 1.350.000 9025.XX.XX 661.500 3.3
53 PP2300474649 - Phần 53 5,500,000 7.857.143 9018.XX.XX 3.850.000 411
54 PP2300474650 - Phần 54 2,660,000 3.800.000 9018.XX.XX 1.862.000 3287.7
55 PP2300474651 - Phần 55 79,831,500 114.045.000 9018.XX.XX 55.882.050 8.2
56 PP2300474652 - Phần 56 6,800,000 9.714.286 9018.XX.XX 4.760.000 328.8
57 PP2300474653 - Phần 57 7,700,000 11.000.000 9018.XX.XX 5.390.000 1.6
58 PP2300474654 - Phần 58 770,000,000 1.100.000.000 9018.XX.XX 539.000.000 32876.7
59 PP2300474655 - Phần 59 9,000,000 12.857.143 9018.XX.XX 6.300.000 98.6
60 PP2300474656 - Phần 60 6,840,000 9.771.429 9018.XX.XX 4.788.000 98.6
61 PP2300474657 - Phần 61 7,165,200 10.236.000 9018.XX.XX 5.015.640 98.6
62 PP2300474658 - Phần 62 11,520,000 16.457.143 9018.XX.XX 8.064.000 197.3
63 PP2300474659 - Phần 63 704,000 1.005.714 9018.XX.XX 492.800 13.2
64 PP2300474660 - Phần 64 440,000 628.571 9018.XX.XX 308.000 8.2
65 PP2300474661 - Phần 65 9,000,000 12.857.143 9018.XX.XX 6.300.000 164.4
66 PP2300474662 - Phần 66 20,000,000 28.571.429 9018.XX.XX 14.000.000 3287.7
67 PP2300474663 - Phần 67 5,000,000 7.142.857 9018.XX.XX 3.500.000 821.9
68 PP2300474664 - Phần 68 48,720,000 69.600.000 3926.XX.XX 34.104.000 6.6
69 PP2300474665 - Phần 69 11,600,000 16.571.429 3926.XX.XX 8.120.000 3.3
70 PP2300474666 - Phần 70 3,550,000 5.071.429 3926.XX.XX 2.485.000 1.6
71 PP2300474667 - Phần 71 30,000,000 42.857.143 9018.XX.XX 21.000.000 41.1
72 PP2300474668 - Phần 72 3,750,000 5.357.143 9018.XX.XX 2.625.000 164.4
73 PP2300474669 - Phần 73 600,000 857.143 9018.XX.XX 420.000 164.4
74 PP2300474670 - Phần 74 6,290,000 8.985.714 9018.XX.XX 4.403.000 821.9
75 PP2300474671 - Phần 75 3,300,000 4.714.286 9018.XX.XX 2.310.000 986.3
76 PP2300474672 - Phần 76 9,750,000 13.928.571 9018.XX.XX 6.825.000 82.2
77 PP2300474673 - Phần 77 9,750,000 13.928.571 9018.XX.XX 6.825.000 82.2
78 PP2300474674 - Phần 78 9,750,000 13.928.571 9018.XX.XX 6.825.000 82.2
79 PP2300474675 - Phần 79 9,500,000 13.571.429 9018.XX.XX 6.650.000 65.8
80 PP2300474676 - Phần 80 7,800,000 11.142.857 9018.XX.XX 5.460.000 657.5
81 PP2300474677 - Phần 81 9,750,000 13.928.571 9018.XX.XX 6.825.000 82.2
82 PP2300474678 - Phần 82 18,500,000 26.428.571 9018.XX.XX 12.950.000 32.9
83 PP2300474679 - Phần 83 4,840,000 6.914.286 9018.XX.XX 3.388.000 32.9
84 PP2300474680 - Phần 84 14,040,000 20.057.143 9018.XX.XX 9.828.000 118.4
85 PP2300474681 - Phần 85 21,600,000 30.857.143 9018.XX.XX 15.120.000 328.8
86 PP2300474682 - Phần 86 477,000,000 681.428.571 9018.XX.XX 333.900.000 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo HDF- Online (98.6)- Quả lọc, màng lọc máu định kỳ (thận nhân tạo HDF- Online) (98.6)
87 PP2300474683 - Phần 87 209,916,000 299.880.000 9018.XX.XX 146.941.200 690.4
88 PP2300474684 - Phần 88 174,420,000 249.171.429 9018.XX.XX 122.094.000 1.6
89 PP2300474685 - Phần 89 97,104,000 138.720.000 9018.XX.XX 67.972.800 1.3
90 PP2300474686 - Phần 90 893,520,000 1.276.457.143 9018.XX.XX 625.464.000 19.7
91 PP2300474687 - Phần 91 73,000,000 104.285.714 9018.XX.XX 51.100.000 1.6
92 PP2300474688 - Phần 92 262,500,000 375.000.000 9018.XX.XX 183.750.000 8219.2
93 PP2300474689 - Phần 93 30,000,000 42.857.143 3004.XX.XX 21.000.000 2
94 PP2300474690 - Phần 94 1,638,000,000 2.340.000.000 9018.XX.XX 1.146.600.000 106.8
95 PP2300474691 - Phần 95 693,001,600 990.002.286 9018.XX.XX 485.101.120 526
96 PP2300474692 - Phần 96 351,750,000 502.500.000 9018.XX.XX 246.225.000 164.4
97 PP2300474693 - Phần 97 40,320,000 57.600.000 9018.XX.XX 28.224.000 19.7
98 PP2300474694 - Phần 98 4,700,000 6.714.286 3926.XX.XX 3.290.000 3.3
99 PP2300474695 - Phần 99 25,200,000 36.000.000 9018.XX.XX 17.640.000 39.5
100 PP2300474696 - Phần 100 482,580,000 689.400.000 9018.XX.XX 337.806.000 6.6
101 PP2300474697 - Phần 101 520,000,000 742.857.143 9018.XX.XX 364.000.000 6.6
102 PP2300474698 - Phần 102 460,000,000 657.142.857 9018.XX.XX 322.000.000 6.6
103 PP2300474699 - Phần 103 701,400,000 1.002.000.000 9018.XX.XX 490.980.000 3.3
104 PP2300474700 - Phần 104 252,000,000 360.000.000 9018.XX.XX 176.400.000 2.5
105 PP2300474701 - Phần 105 180,000,000 257.142.857 9018.XX.XX 126.000.000 2.5
106 PP2300474702 - Phần 106 77,500,000 110.714.286 9021.XX.XX 54.250.000 0.8
107 PP2300474703 - Phần 107 65,000,000 92.857.143 9021.XX.XX 45.500.000 0.8
108 PP2300474704 - Phần 108 75,500,000 107.857.143 9021.XX.XX 52.850.000 0.8
Phần 1
Mã phần lô PP2300474597
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 2
Mã phần lô PP2300474598
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.071.429
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 3
Mã phần lô PP2300474599
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.535.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 4
Mã phần lô PP2300474600
Giá từng phần lô 1,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.292.857
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.123.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 821.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 5
Mã phần lô PP2300474601
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 6
Mã phần lô PP2300474602
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1150.7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 7
Mã phần lô PP2300474603
Giá từng phần lô 25,215,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.022.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.651.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 8
Mã phần lô PP2300474604
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 9
Mã phần lô PP2300474605
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 10
Mã phần lô PP2300474606
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 11
Mã phần lô PP2300474607
Giá từng phần lô 2,326,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.324.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.628.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 12
Mã phần lô PP2300474608
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 13
Mã phần lô PP2300474609
Giá từng phần lô 6,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.642.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 14
Mã phần lô PP2300474610
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 15
Mã phần lô PP2300474611
Giá từng phần lô 252,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.371.429
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27945.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 16
Mã phần lô PP2300474612
Giá từng phần lô 47,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8219.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 17
Mã phần lô PP2300474613
Giá từng phần lô 289,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16438.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 18
Mã phần lô PP2300474614
Giá từng phần lô 9,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.713.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1643.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 19
Mã phần lô PP2300474615
Giá từng phần lô 46,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1150.7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 20
Mã phần lô PP2300474616
Giá từng phần lô 442,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.928.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73972.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 21
Mã phần lô PP2300474617
Giá từng phần lô 36,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.114.286
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 22
Mã phần lô PP2300474618
Giá từng phần lô 63,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.185.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.681.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1643.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 23
Mã phần lô PP2300474619
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 24
Mã phần lô PP2300474620
Giá từng phần lô 6,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.185.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 821.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 25
Mã phần lô PP2300474621
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.457.143
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 26
Mã phần lô PP2300474622
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3701.XX.XX hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 27
Mã phần lô PP2300474623
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3701.XX.XX hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 28
Mã phần lô PP2300474624
Giá từng phần lô 135,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3701.XX.XX hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.521.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 29
Mã phần lô PP2300474625
Giá từng phần lô 8,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.634
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.701
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 30
Mã phần lô PP2300474626
Giá từng phần lô 15,004,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.435.429
Mã hàng hóa (HS) 3926.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.503.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 1578.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 31
Mã phần lô PP2300474627
Giá từng phần lô 680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.429
Mã hàng hóa (HS) 3926.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1643.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 32
Mã phần lô PP2300474628
Giá từng phần lô 2,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.885.714
Mã hàng hóa (HS) 3926.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6575.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 33
Mã phần lô PP2300474629
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.286
Mã hàng hóa (HS) 3926.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1315.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 34
Mã phần lô PP2300474630
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 35
Mã phần lô PP2300474631
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 36
Mã phần lô PP2300474632
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6575.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 37
Mã phần lô PP2300474633
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 164.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 38
Mã phần lô PP2300474634
Giá từng phần lô 27,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.535.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.372.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 739.7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 39
Mã phần lô PP2300474635
Giá từng phần lô 7,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.062.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.930.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 328.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 40
Mã phần lô PP2300474636
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 41
Mã phần lô PP2300474637
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19.7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 42
Mã phần lô PP2300474638
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 43
Mã phần lô PP2300474639
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 44
Mã phần lô PP2300474640
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 821.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 45
Mã phần lô PP2300474641
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32876.7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 46
Mã phần lô PP2300474642
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 47
Mã phần lô PP2300474643
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 48
Mã phần lô PP2300474644
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.657.143
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 49
Mã phần lô PP2300474645
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 50
Mã phần lô PP2300474646
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 821.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 51
Mã phần lô PP2300474647
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857
Mã hàng hóa (HS) 9021.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 52
Mã phần lô PP2300474648
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9025.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 53
Mã phần lô PP2300474649
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 54
Mã phần lô PP2300474650
Giá từng phần lô 2,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3287.7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 55
Mã phần lô PP2300474651
Giá từng phần lô 79,831,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.045.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.882.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 56
Mã phần lô PP2300474652
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 328.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 57
Mã phần lô PP2300474653
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 58
Mã phần lô PP2300474654
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32876.7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 59
Mã phần lô PP2300474655
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 60
Mã phần lô PP2300474656
Giá từng phần lô 6,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.771.429
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 61
Mã phần lô PP2300474657
Giá từng phần lô 7,165,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.236.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.015.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 98.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 62
Mã phần lô PP2300474658
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.457.143
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 63
Mã phần lô PP2300474659
Giá từng phần lô 704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 64
Mã phần lô PP2300474660
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 65
Mã phần lô PP2300474661
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 66
Mã phần lô PP2300474662
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3287.7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 67
Mã phần lô PP2300474663
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 821.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 68
Mã phần lô PP2300474664
Giá từng phần lô 48,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 69
Mã phần lô PP2300474665
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3926.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 70
Mã phần lô PP2300474666
Giá từng phần lô 3,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.071.429
Mã hàng hóa (HS) 3926.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 71
Mã phần lô PP2300474667
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41.1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 72
Mã phần lô PP2300474668
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 73
Mã phần lô PP2300474669
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 74
Mã phần lô PP2300474670
Giá từng phần lô 6,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.985.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.403.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 821.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 75
Mã phần lô PP2300474671
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 76
Mã phần lô PP2300474672
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 77
Mã phần lô PP2300474673
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 78
Mã phần lô PP2300474674
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 79
Mã phần lô PP2300474675
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 65.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 80
Mã phần lô PP2300474676
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 657.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 81
Mã phần lô PP2300474677
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 82
Mã phần lô PP2300474678
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 83
Mã phần lô PP2300474679
Giá từng phần lô 4,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.914.286
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 84
Mã phần lô PP2300474680
Giá từng phần lô 14,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.057.143
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 118.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 85
Mã phần lô PP2300474681
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 328.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 86
Mã phần lô PP2300474682
Giá từng phần lô 477,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo HDF- Online (98.6)- Quả lọc, màng lọc máu định kỳ (thận nhân tạo HDF- Online) (98.6)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 87
Mã phần lô PP2300474683
Giá từng phần lô 209,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.880.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.941.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 690.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 88
Mã phần lô PP2300474684
Giá từng phần lô 174,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.171.429
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 89
Mã phần lô PP2300474685
Giá từng phần lô 97,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.720.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.972.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 90
Mã phần lô PP2300474686
Giá từng phần lô 893,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.276.457.143
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19.7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 91
Mã phần lô PP2300474687
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 92
Mã phần lô PP2300474688
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8219.2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 93
Mã phần lô PP2300474689
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3004.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 94
Mã phần lô PP2300474690
Giá từng phần lô 1,638,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 106.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 95
Mã phần lô PP2300474691
Giá từng phần lô 693,001,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.002.286
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.101.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 526
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 96
Mã phần lô PP2300474692
Giá từng phần lô 351,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164.4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 97
Mã phần lô PP2300474693
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19.7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 98
Mã phần lô PP2300474694
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3926.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 99
Mã phần lô PP2300474695
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 100
Mã phần lô PP2300474696
Giá từng phần lô 482,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 689.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 101
Mã phần lô PP2300474697
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 102
Mã phần lô PP2300474698
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 103
Mã phần lô PP2300474699
Giá từng phần lô 701,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 104
Mã phần lô PP2300474700
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 105
Mã phần lô PP2300474701
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 106
Mã phần lô PP2300474702
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9021.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 107
Mã phần lô PP2300474703
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9021.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 108
Mã phần lô PP2300474704
Giá từng phần lô 75,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9021.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->