Gói thầu: Mua sắm 151 danh mục vật tư y tế năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300199793-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/09/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Mua sắm 151 danh mục vật tư y tế năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300139494 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Nam |
| Giá gói thầu | 7,681,200,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 115.218.006 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300299913 - Airway các số | 220,500 | 310.000 | 9018.XX.XX | 154.350 | 8.219 |
| 2 | PP2300299914 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 18,375,000 | 25.100.000 | 9018.XX.XX | 12.862.500 | 82.191 |
| 3 | PP2300299915 - Băng bột 6 inch x 460cm | 55,500,000 | 80.000.000 | 3005.10.10 hoặc 9018.XX.XX | 38.850.000 | 493.15 |
| 4 | PP2300299916 - Băng cuộn 9cm x 2.5m | 6,909,000 | 10.000.000 | 3005.90.10 hoặc 9018.XX.XX | 4.836.300 | 1150.684 |
| 5 | PP2300299917 - Băng gạc siêu thấm hút dịch tiết Askina Foam 10 x 10 cm | 94,000,000 | 130.000.000 | 3005.90.10 hoặc 9018.XX.XX | 65.800.000 | 164.383 |
| 6 | PP2300299918 - Băng gạc siêu thấm hút dịch tiết Askina Foam 20 x 20 cm | 220,000,000 | 310.000.000 | 3005.90.10 hoặc 9018.XX.XX | 154.000.000 | 164.383 |
| 7 | PP2300299919 - Băng thun KT 10 cm x 4 m | 19,687,500 | 27.000.000 | 3005.90.10 hoặc 9018.XX.XX | 13.781.250 | 246.575 |
| 8 | PP2300299920 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước cố định kim luồn cỡ 120 x 90mm | 21,210,000 | 30.000.000 | 3005.10.90 hoặc 9018.XX.XX | 14.847.000 | 328.767 |
| 9 | PP2300299921 - Bao cao su | 1,470,000 | 2.100.000 | 4014.10.00 hoặc 9018.XX.XX | 1.029.000 | 328.767 |
| 10 | PP2300299922 - Bao đo máu sau sinh | 23,310,000 | 32.000.000 | 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX | 16.317.000 | 493.15 |
| 11 | PP2300299923 - Bao huyết áp máy Monitor xâm nhập và không xâm nhập | 30,000,000 | 41.000.000 | 9018.90.90 hoặc 9018.XX.XX | 21.000.000 | 16.438 |
| 12 | PP2300299924 - Ống dẫn lưu (drain) áp lực âm các loại, các cỡ | 50,000,000 | 70.000.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 35.000.000 | 82.191 |
| 13 | PP2300299925 - Bình thông phổi đơn 1600 ml | 42,262,500 | 60.000.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 29.583.750 | 82.191 |
| 14 | PP2300299926 - Bộ catheter động mạch | 198,000,000 | 270.000.000 | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX | 138.600.000 | 98.63 |
| 15 | PP2300299927 - Bộ dây thở ô-xydùng một lần ( có bẫy nước) | 252,000,000 | 350.000.000 | 9018.30.90 hoặc 9018.XX.XX | 176.400.000 | 328.767 |
| 16 | PP2300299928 - Bộ hút đàm kín | 85,000,000 | 120.000.000 | 9018.XX.XX | 59.500.000 | 82.191 |
| 17 | PP2300299929 - Bộ kit đo huyết áp động mạch xâm lấn sử dụng 1 lần | 157,494,000 | 220.000.000 | 9018.XX.XX | 110.245.800 | 98.63 |
| 18 | PP2300299930 - Bộ phun khí dung cho máy thở | 35,280,000 | 50.000.000 | 9018.XX.XX | 24.696.000 | 164.383 |
| 19 | PP2300299931 - Bóng đèn đặt nội khí quản | 4,500,000 | 6.300.000 | 9405.XX.XX hoặc 9018.XX.XX | 3.150.000 | 4.931 |
| 20 | PP2300299932 - Bông mỡ | 8,700,000 | 12.000.000 | 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX | 6.090.000 | 9.863 |
| 21 | PP2300299933 - Ca-nuynnhựa khí quản có bóng các số 6,7,8,9,10 | 11,319,000 | 16.000.000 | 9018.XX.XX | 7.923.300 | 23.013 |
| 22 | PP2300299934 - Cassette(Bằng nhựa) có nắp đậy | 6,300,000 | 9.000.000 | 9018.XX.XX | 4.410.000 | 246.575 |
| 23 | PP2300299935 - Catheter(thận nhân tạo) 2 nòng | 98,000,000 | 135.000.000 | 9018.XX.XX | 68.600.000 | 32.876 |
| 24 | PP2300299936 - Catheter(Tĩnh mạch rốn) số 3.5F, 5F | 4,250,000 | 6.000.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 2.975.000 | 8.219 |
| 25 | PP2300299937 - Catheterđặt TM trung tâm từ ngoại vi trẻ em các cỡ: 2F, 3,5F, 5F | 18,000,000 | 25.000.000 | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX | 12.600.000 | 1.643 |
| 26 | PP2300299938 - Catheterđo áp lực nội sọ | 400,000,000 | 550.000.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 280.000.000 | 3.287 |
| 27 | PP2300299939 - Catheter(TM trung tâm) 2 nòng | 137,812,500 | 190.000.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 96.468.750 | 82.191 |
| 28 | PP2300299940 - Cung Tigeursted | 1,800,000 | 2.500.000 | 9021.29.00 hoặc 9018.XX.XX | 1.260.000 | 3.287 |
| 29 | PP2300299941 - Cuộn đóng túi thuốc đông y | 46,440,000 | 65.000.000 | 3920.62.10 hoặc 9018.XX.XX | 32.508.000 | 8.219 |
| 30 | PP2300299942 - Dao cắt mô | 14,000,000 | 20.000.000 | 9018.XX.XX | 9.800.000 | 32.876 |
| 31 | PP2300299943 - Dao mổ các số | 8,075,000 | 12.000.000 | 9018.XX.XX | 5.652.500 | 1397.26 |
| 32 | PP2300299944 - Dây garo | 1,018,500 | 1.400.000 | 9018.XX.XX | 712.950 | 82.191 |
| 33 | PP2300299945 - Dây garo có khóa | 570,000 | 800.000 | 9018.XX.XX | 399.000 | 4.931 |
| 34 | PP2300299946 - Dây nối bơm tiêm điện 140 cm, có khóa | 47,040,000 | 65.000.000 | 9018.XX.XX | 32.928.000 | 1315.068 |
| 35 | PP2300299947 - Dây nối ống bơm cản quang 30 cm | 285,000,000 | 400.000.000 | 9018.90.90 hoặc 9018.XX.XX | 199.500.000 | 493.15 |
| 36 | PP2300299948 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em | 68,600,000 | 95.000.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 48.020.000 | 2301.369 |
| 37 | PP2300299949 - Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh | 2,450,000 | 3.500.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 1.715.000 | 82.191 |
| 38 | PP2300299950 - Dây thông đường mật chữ T, các số | 2,200,000 | 3.000.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 1.540.000 | 16.438 |
| 39 | PP2300299951 - Dây thông phổi, các số | 3,850,000 | 5.500.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 2.695.000 | 18.082 |
| 40 | PP2300299952 - Dây truyền dịch (Có kim không có cánh bướm) | 183,000,000 | 250.000.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 128.100.000 | 9863.013 |
| 41 | PP2300299953 - Đè lưỡi gỗ vô trùng | 3,150,000 | 4.300.000 | 9018.XX.XX | 2.205.000 | 1643.835 |
| 42 | PP2300299954 - Điện cực điện tim | 59,500,000 | 82.000.000 | 9018.XX.XX | 41.650.000 | 5753.424 |
| 43 | PP2300299955 - Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại | 77,300,000 | 110.000.000 | 3006.10.90 hoặc 9018.XX.XX | 54.110.000 | 82.191 |
| 44 | PP2300299956 - Gạc băng mắt vô trùng | 1,350,000 | 2.000.000 | 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX | 945.000 | 493.15 |
| 45 | PP2300299957 - Gạc cầu sản khoa (Có dây rút) | 5,850,000 | 8.000.000 | 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX | 4.095.000 | 493.15 |
| 46 | PP2300299958 - Gạc dẫn lưu vô trùng 0,75x100cm x 4 lớp | 1,850,000 | 2.700.000 | 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX | 1.295.000 | 164.383 |
| 47 | PP2300299959 - Gạc mét y tế | 41,400,000 | 57.000.000 | 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX | 28.980.000 | 1479.452 |
| 48 | PP2300299960 - Gạc phẫu thuật có cản quang 30 x 40 cm x 6 lớp | 287,280,000 | 392.000.000 | 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX | 201.096.000 | 9863.013 |
| 49 | PP2300299961 - Gạc phẫu thuật không cản quang 10 x 10 cm x 8 lớp | 340,200,000 | 465.000.000 | 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX | 138.140.000 | 98630.136 |
| 50 | PP2300299962 - Gạc phẫu thuật nội soi cản quang 3,5 x 75 cm x 6 lớp | 5,610,000 | 7.700.000 | 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX | 3.927.000 | 493.15 |
| 51 | PP2300299963 - Gạc vaseline | 8,750,000 | 12.000.000 | 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX | 6.125.000 | 575.342 |
| 52 | PP2300299964 - Găng tay thường, các số | 555,000,000 | 770.000.000 | 4015.19.00 hoặc 9018.XX.XX | 388.500.000 | 98630.136 |
| 53 | PP2300299965 - Giấy điện tim 3 cần | 8,940,000 | 12.500.000 | 4823.90.99 hoặc 9018.XX.XX | 6.258.000 | 98.63 |
| 54 | PP2300299966 - Giấy điện tim 6 cần | 4,275,000 | 6.000.000 | 4823.90.99 hoặc 9018.XX.XX | 2.992.500 | 24.657 |
| 55 | PP2300299967 - Giấy hấp nhiệt y tế | 18,500,000 | 26.000.000 | 4823.90.99 hoặc 9018.XX.XX | 12.950.000 | 16.438 |
| 56 | PP2300299968 - Giấy in kết quả siêu âm | 41,600,000 | 57.000.000 | 4823.90.99 hoặc 9018.XX.XX | 29.120.000 | 65.753 |
| 57 | PP2300299969 - Giấy in monitor sản khoa, 152mm x 90 mm x 150 tờ | 6,600,000 | 9.000.000 | 4823.90.99 hoặc 9018.XX.XX | 4.620.000 | 19.726 |
| 58 | PP2300299970 - Gọng mũi Cannula(dùng cho máy thở NCPAP số 0;1) | 11,700,000 | 16.000.000 | 9018.XX.XX | 8.190.000 | 4.931 |
| 59 | PP2300299971 - Kẹp rốn | 10,000,000 | 14.000.000 | 9018.XX.XX | 7.000.000 | 657.534 |
| 60 | PP2300299972 - Khăn giấy y tế 40x50 cm | 3,800,000 | 5.200.000 | 9018.XX.XX | 2.660.000 | 16.438 |
| 61 | PP2300299973 - Khóa ba ngã có dây 25cm | 49,500,000 | 68.000.000 | 9018.90.90 hoặc 9018.XX.XX | 34.650.000 | 1479.452 |
| 62 | PP2300299974 - Khóa ba ngã có dây 50cm | 24,000,000 | 33.000.000 | 9018.90.90 hoặc 9018.XX.XX | 16.800.000 | 657.534 |
| 63 | PP2300299975 - Khóa ba ngã không dây | 7,000,000 | 9.600.000 | 9018.90.90 hoặc 9018.XX.XX | 4.900.000 | 328.767 |
| 64 | PP2300299976 - Kim cánh bướm, các cỡ | 2,520,000 | 3.500.000 | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX | 1.764.000 | 328.767 |
| 65 | PP2300299977 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần, các cỡ | 55,200,000 | 76.000.000 | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX | 38.640.000 | 24657.534 |
| 66 | PP2300299978 - Kim chích máu (Kim lacet) | 684,000 | 950.000 | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX | 478.800 | 591.78 |
| 67 | PP2300299979 - Kim chích thử đường máu mao mạch | 950,000 | 1.300.000 | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX | 665.000 | 821.917 |
| 68 | PP2300299980 - Kim chọc dò tủy sống các số | 75,520,000 | 105.000.000 | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX | 52.864.000 | 657.534 |
| 69 | PP2300299981 - Kim chọc dò tủy xương | 9,600,000 | 14.000.000 | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX | 6.720.000 | 8.219 |
| 70 | PP2300299982 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 101,430,000 | 140.000.000 | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX | 71.001.000 | 65.753 |
| 71 | PP2300299983 - Kim luồn tĩnh mạch 18G | 6,800,000 | 9.500.000 | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX | 4.760.000 | 328.767 |
| 72 | PP2300299984 - Kim luồn tĩnh mạch 20G-22G | 85,000,000 | 120.000.000 | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX | 59.500.000 | 4109.589 |
| 73 | PP2300299985 - Kim luồn tĩnh mạch 24G x 3/4'' (0,7x19mm) | 51,000,000 | 70.000.000 | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX | 35.700.000 | 2465.753 |
| 74 | PP2300299986 - Kim tiêm các số (18,20,22,23G) | 80,460,000 | 110.000.000 | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX | 56.322.000 | 44383.561 |
| 75 | PP2300299987 - Kim tiêm 22G | 298,000 | 410.000 | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX | 208.600 | 164.383 |
| 76 | PP2300299988 - Kít thử thời gian đông máu | 4,800,000 | 6.700.000 | 3822.00.90 hoặc 9018.XX.XX | 3.360.000 | 6.575 |
| 77 | PP2300299989 - Lam kính mài | 6,933,600 | 9.500.000 | 9018.XX.XX | 4.853.520 | 3550.684 |
| 78 | PP2300299990 - Lamen 22 x 22 mm | 8,450,000 | 12.000.000 | 9018.XX.XX | 5.915.000 | 2136.986 |
| 79 | PP2300299991 - Lamen 22 x 40 mm | 3,250,000 | 4.500.000 | 9018.XX.XX | 2.275.000 | 821.917 |
| 80 | PP2300299992 - Lọ lấy bệnh phẩm nắp vàng có nhãn | 5,250,000 | 7.200.000 | 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX | 3.675.000 | 821.917 |
| 81 | PP2300299993 - Lọ lấy mẫu vô trùng 50ml có nắp | 5,400,000 | 7.400.000 | 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX | 3.780.000 | 493.15 |
| 82 | PP2300299994 - Lọ lấy mẫu vô trùng nắp đỏ | 6,480,000 | 9.000.000 | 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX | 4.536.000 | 591.78 |
| 83 | PP2300299995 - Mask gây mê người lớn | 1,750,000 | 2.500.000 | 9018.XX.XX | 1.225.000 | 8.219 |
| 84 | PP2300299996 - Mask gây mê trẻ em, sơ sinh | 1,050,000 | 1.500.000 | 9018.XX.XX | 735.000 | 4.931 |
| 85 | PP2300299997 - Mask khí dung người lớn | 46,500,000 | 64.000.000 | 9018.XX.XX | 32.550.000 | 493.15 |
| 86 | PP2300299998 - Mask khí dung trẻ em | 23,250,000 | 32.000.000 | 9018.XX.XX | 16.275.000 | 246.575 |
| 87 | PP2300299999 - Mask thở oxy người lớn | 19,000,000 | 26.000.000 | 9018.XX.XX | 13.300.000 | 164.383 |
| 88 | PP2300300000 - Mask thở oxy trẻ em | 5,400,000 | 7.500.000 | 9018.XX.XX | 3.780.000 | 49.315 |
| 89 | PP2300300001 - Mũ phẫu thuật vô trùng | 23,940,000 | 33.000.000 | 6505.00.90 hoặc 9018.XX.XX | 16.758.000 | 4931.506 |
| 90 | PP2300300002 - Nẹp cổ cứng | 12,600,000 | 17.500.000 | 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX | 8.820.000 | 16.438 |
| 91 | PP2300300003 - Nẹp cổ mềm | 1,320,000 | 1.800.000 | 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX | 924.000 | 4.931 |
| 92 | PP2300300004 - Nẹp đùi | 66,500,000 | 92.000.000 | 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX | 46.550.000 | 82.191 |
| 93 | PP2300300005 - Nẹp lưng | 23,100,000 | 31.500.000 | 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX | 16.170.000 | 16.438 |
| 94 | PP2300300006 - Nẹp lưng cao | 23,100,000 | 31.500.000 | 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX | 16.170.000 | 16.438 |
| 95 | PP2300300007 - Nẹp lưng thấp | 18,480,000 | 25.500.000 | 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX | 12.936.000 | 13.15 |
| 96 | PP2300300008 - Nẹp vải cẳng tay | 55,000,000 | 75.000.000 | 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX | 38.500.000 | 82.191 |
| 97 | PP2300300009 - Nhiệt kế thủy ngân | 6,675,000 | 9.200.000 | 9025.19.20 hoặc 9018.XX.XX | 4.672.500 | 41.095 |
| 98 | PP2300300010 - Nội khí quản lò xo mềm (5,5; 6; 6.5) | 3,400,000 | 4.700.000 | 9018.XX.XX | 2.380.000 | 8.219 |
| 99 | PP2300300011 - Ống dẫn lưu đường mật qua da | 65,000,000 | 90.000.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 45.500.000 | 8.219 |
| 100 | PP2300300012 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 9,450,000 | 13.000.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 6.615.000 | 123.287 |
| 101 | PP2300300013 - Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa | 5,200,000 | 7.100.000 | 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX | 3.640.000 | 3287.671 |
| 102 | PP2300300014 - Ống nghe | 8,250,000 | 11.300.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 5.775.000 | 8.219 |
| 103 | PP2300300015 - Ống nghiệm nhựa trắng sạch (có nắp) | 4,000,000 | 5.500.000 | 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX | 2.800.000 | 1643.835 |
| 104 | PP2300300016 - Ống nghiệm nhựa trắng sạch (không nắp) | 7,500,000 | 10.500.000 | 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX | 5.250.000 | 4931.506 |
| 105 | PP2300300017 - Ống nghiệm thủy tinh không nắp | 750,000 | 1.100.000 | 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX | 525.000 | 82.191 |
| 106 | PP2300300018 - Ống nối dây máy thở | 54,000,000 | 75.000.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 37.800.000 | 493.15 |
| 107 | PP2300300019 - Ống nội khí quản sử dụng một lần có bóng | 40,950,000 | 56.000.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 28.665.000 | 493.15 |
| 108 | PP2300300020 - Ống nội khí quản sử dụng một lần không bóng | 2,232,600 | 3.100.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 1.562.820 | 24.657 |
| 109 | PP2300300021 - Phin lọc vi khuẩn các loại | 75,000,000 | 105.000.000 | 9018.30.90 hoặc 9018.XX.XX | 52.500.000 | 821.917 |
| 110 | PP2300300022 - Quả bóp huyết áp kế | 1,750,000 | 2.400.000 | 9018.XX.XX | 1.225.000 | 8.219 |
| 111 | PP2300300023 - Que lấy mẫu tế bào (Spatulahoặc tương đương) | 475,000 | 650.000 | 9018.XX.XX | 332.500 | 82.191 |
| 112 | PP2300300024 - Sáp cầm máu xương | 7,500,000 | 10.500.000 | 3006.10.90 hoặc 9018.XX.XX | 5.250.000 | 49.315 |
| 113 | PP2300300025 - Sonde dạ dày số 10 không nắp | 660,000 | 900.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 462.000 | 32.876 |
| 114 | PP2300300026 - Sonde dạ dày số 12 không nắp | 660,000 | 900.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 462.000 | 32.876 |
| 115 | PP2300300027 - Sonde dạ dày số 14 không nắp | 2,310,000 | 3.150.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 1.617.000 | 115.068 |
| 116 | PP2300300028 - Sonde dạ dày số 16 không nắp | 9,900,000 | 13.500.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 6.930.000 | 493.15 |
| 117 | PP2300300029 - Sonde dạ dày số 18 không nắp | 660,000 | 900.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 462.000 | 32.876 |
| 118 | PP2300300030 - Sonde dạ dày số 6 đầu nhỏ có nắp dùng cho trẻ em | 1,980,000 | 2.700.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 1.386.000 | 98.63 |
| 119 | PP2300300031 - Sonde dạ dày số 8 có nắp | 660,000 | 900.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 462.000 | 32.876 |
| 120 | PP2300300032 - Sonde Double J (Stent niệu quản), 7Fr-26 cm | 132,000,000 | 180.000.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 92.400.000 | 98.63 |
| 121 | PP2300300033 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 8- 10 | 1,200,000 | 1.650.000 | 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX | 840.000 | 16.438 |
| 122 | PP2300300034 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 14 | 12,000,000 | 16.500.000 | 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX | 8.400.000 | 164.383 |
| 123 | PP2300300035 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 16 | 48,000,000 | 66.000.000 | 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX | 33.600.000 | 657.534 |
| 124 | PP2300300036 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 20 | 2,400,000 | 3.300.000 | 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX | 1.680.000 | 32.876 |
| 125 | PP2300300037 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 22 | 2,400,000 | 3.300.000 | 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX | 1.680.000 | 32.876 |
| 126 | PP2300300038 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 24 | 4,800,000 | 6.600.000 | 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX | 3.360.000 | 65.753 |
| 127 | PP2300300039 - Sonde Foley 3 nhánh các số | 4,000,000 | 5.500.000 | 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX | 2.800.000 | 32.876 |
| 128 | PP2300300040 - Sonde hậu môn | 175,000 | 240.000 | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX | 122.500 | 8.219 |
| 129 | PP2300300041 - Tăm bông vô trùng | 3,282,000 | 4.500.000 | 9018.XX.XX | 2.297.400 | 986.301 |
| 130 | PP2300300042 - Tấm trải nylon phẫu thuật vô trùng, 100 x 130 cm | 120,000,000 | 165.000.000 | 5402.32.00 hoặc 9018.XX.XX | 84.000.000 | 3287.671 |
| 131 | PP2300300043 - Test kiểm soát tiệt trùng hơi nước | 13,920,000 | 19.000.000 | 3822.00.90 hoặc 9018.XX.XX | 9.744.000 | 789.041 |
| 132 | PP2300300044 - Test kiểm tra hóa học | 18,600,000 | 25.500.000 | 3822.00.90 hoặc 9018.XX.XX | 13.020.000 | 493.15 |
| 133 | PP2300300045 - Test kiểm tra thiết bị | 20,100,000 | 27.500.000 | 3822.00.90 hoặc 9018.XX.XX | 14.070.000 | 49.315 |
| 134 | PP2300300046 - Túi dẫn lưu nước tiểu 2000ml | 50,000,000 | 70.000.000 | 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX | 35.000.000 | 1643.835 |
| 135 | PP2300300047 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi | 1,760,000 | 2.400.000 | 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX | 1.232.000 | 32.876 |
| 136 | PP2300300048 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | 57,999,900 | 80.000.000 | 4819.50.00 hoặc 9018.XX.XX | 40.599.930 | 16.438 |
| 137 | PP2300300049 - Túi máu ba 250ml (có cổng chân không (vacuum) lấy mẫu) | 420,000,000 | 575.000.000 | 9018.XX.XX | 294.000.000 | 575.342 |
| 138 | PP2300300050 - Túi máu đơn 250 ml | 3,800,000 | 5.200.000 | 9018.XX.XX | 2.660.000 | 16.438 |
| 139 | PP2300300051 - Túi trữ khí Oxy | 7,560,000 | 10.500.000 | 9018.XX.XX | 5.292.000 | 6.575 |
| 140 | PP2300300052 - Băng keo y tế dùng trong cố định băng gạc | 37,422,000 | 51.500.000 | 3005.10.10 hoặc 9018.XX.XX | 26.195.400 | 49.315 |
| 141 | PP2300300053 - Vật liệu cầm máu Merocelhoặc tương đương | 11,200,000 | 15.500.000 | 3006.10.90 hoặc 9018.XX.XX | 7.840.000 | 26.301 |
| 142 | PP2300300054 - Vật liệu cầm máu Surgicel hoặc tương đương | 84,000,000 | 115.000.000 | 3006.10.90 hoặc 9018.XX.XX | 58.800.000 | 49.315 |
| 143 | PP2300300055 - Vật liệu xốp cầm máu tự tiêu | 45,000,000 | 62.000.000 | 3006.10.90 hoặc 9018.XX.XX | 31.500.000 | 98.63 |
| 144 | PP2300300056 - Vòng đeo tay bệnh nhân các cỡ, các màu | 25,200,000 | 35.000.000 | 9018.XX.XX | 17.640.000 | 2465.753 |
| 145 | PP2300300057 - Vòng tránh thai | 5,250,000 | 7.200.000 | 9018.XX.XX | 3.675.000 | 41.095 |
| 146 | PP2300300058 - Dao mổ Phaco 15 độ | 7,770,000 | 10.600.000 | 9018.XX.XX | 5.439.000 | 16.438 |
| 147 | PP2300300059 - Dao mổ Phaco 2.85mm | 17,745,000 | 25.000.000 | 9018.XX.XX | 12.421.500 | 16.438 |
| 148 | PP2300300060 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật đục thủy tinh thể | 68,040,000 | 93.000.000 | 3006.70.00 hoặc 9018.XX.XX | 47.628.000 | 49.315 |
| 149 | PP2300300061 - Dung dịch nhuộm bao nhãn khoa | 25,200,000 | 35.000.000 | 3006.70.00 hoặc 9018.XX.XX | 17.640.000 | 32.876 |
| 150 | PP2300300062 - Miếng dán mi lớn | 3,600,000 | 5.000.000 | 9018.XX.XX | 2.520.000 | 49.315 |
| 151 | PP2300300063 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân | 1,050,000,000 | 1.440.000.000 | 9021.90.00 hoặc 9018.XX.XX | 735.000.000 | 49.315 |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2300299913 |
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300299914 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Băng bột 6 inch x 460cm |
|
| Mã phần lô | PP2300299915 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.10.10 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Băng cuộn 9cm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300299916 |
| Giá từng phần lô | 6,909,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.90.10 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.836.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1150.684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Băng gạc siêu thấm hút dịch tiết Askina Foam 10 x 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300299917 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.90.10 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Băng gạc siêu thấm hút dịch tiết Askina Foam 20 x 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300299918 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.90.10 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Băng thun KT 10 cm x 4 m |
|
| Mã phần lô | PP2300299919 |
| Giá từng phần lô | 19,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.90.10 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.781.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước cố định kim luồn cỡ 120 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300299920 |
| Giá từng phần lô | 21,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.10.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.847.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300299921 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014.10.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Bao đo máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300299922 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.317.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Bao huyết áp máy Monitor xâm nhập và không xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2300299923 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.90.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Ống dẫn lưu (drain) áp lực âm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300299924 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Bình thông phổi đơn 1600 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300299925 |
| Giá từng phần lô | 42,262,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.583.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Bộ catheter động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300299926 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Bộ dây thở ô-xydùng một lần ( có bẫy nước) |
|
| Mã phần lô | PP2300299927 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.30.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2300299928 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Bộ kit đo huyết áp động mạch xâm lấn sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300299929 |
| Giá từng phần lô | 157,494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.245.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Bộ phun khí dung cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300299930 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Bóng đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300299931 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9405.XX.XX hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Bông mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300299932 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Ca-nuynnhựa khí quản có bóng các số 6,7,8,9,10 |
|
| Mã phần lô | PP2300299933 |
| Giá từng phần lô | 11,319,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.923.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23.013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Cassette(Bằng nhựa) có nắp đậy |
|
| Mã phần lô | PP2300299934 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Catheter(thận nhân tạo) 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300299935 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Catheter(Tĩnh mạch rốn) số 3.5F, 5F |
|
| Mã phần lô | PP2300299936 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Catheterđặt TM trung tâm từ ngoại vi trẻ em các cỡ: 2F, 3,5F, 5F |
|
| Mã phần lô | PP2300299937 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Catheterđo áp lực nội sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300299938 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Catheter(TM trung tâm) 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300299939 |
| Giá từng phần lô | 137,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.468.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Cung Tigeursted |
|
| Mã phần lô | PP2300299940 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.29.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Cuộn đóng túi thuốc đông y |
|
| Mã phần lô | PP2300299941 |
| Giá từng phần lô | 46,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3920.62.10 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.508.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Dao cắt mô |
|
| Mã phần lô | PP2300299942 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300299943 |
| Giá từng phần lô | 8,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.652.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1397.26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300299944 |
| Giá từng phần lô | 1,018,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 712.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Dây garo có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300299945 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Dây nối bơm tiêm điện 140 cm, có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300299946 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1315.068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Dây nối ống bơm cản quang 30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300299947 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.90.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300299948 |
| Giá từng phần lô | 68,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2301.369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300299949 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Dây thông đường mật chữ T, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300299950 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Dây thông phổi, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300299951 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Dây truyền dịch (Có kim không có cánh bướm) |
|
| Mã phần lô | PP2300299952 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863.013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Đè lưỡi gỗ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300299953 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1643.835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Điện cực điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300299954 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5753.424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300299955 |
| Giá từng phần lô | 77,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.10.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Gạc băng mắt vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300299956 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Gạc cầu sản khoa (Có dây rút) |
|
| Mã phần lô | PP2300299957 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Gạc dẫn lưu vô trùng 0,75x100cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300299958 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Gạc mét y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300299959 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479.452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Gạc phẫu thuật có cản quang 30 x 40 cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300299960 |
| Giá từng phần lô | 287,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863.013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Gạc phẫu thuật không cản quang 10 x 10 cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300299961 |
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98630.136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Gạc phẫu thuật nội soi cản quang 3,5 x 75 cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300299962 |
| Giá từng phần lô | 5,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.927.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Gạc vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2300299963 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 575.342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Găng tay thường, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300299964 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 770.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015.19.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98630.136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300299965 |
| Giá từng phần lô | 8,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823.90.99 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.258.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300299966 |
| Giá từng phần lô | 4,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823.90.99 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.992.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Giấy hấp nhiệt y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300299967 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823.90.99 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Giấy in kết quả siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300299968 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823.90.99 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65.753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Giấy in monitor sản khoa, 152mm x 90 mm x 150 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2300299969 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823.90.99 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Gọng mũi Cannula(dùng cho máy thở NCPAP số 0;1) |
|
| Mã phần lô | PP2300299970 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300299971 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 657.534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Khăn giấy y tế 40x50 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300299972 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Khóa ba ngã có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300299973 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.90.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479.452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Khóa ba ngã có dây 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2300299974 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.90.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 657.534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Khóa ba ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300299975 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.90.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Kim cánh bướm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300299976 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300299977 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24657.534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Kim chích máu (Kim lacet) |
|
| Mã phần lô | PP2300299978 |
| Giá từng phần lô | 684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 478.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 591.78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Kim chích thử đường máu mao mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300299979 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Kim chọc dò tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2300299980 |
| Giá từng phần lô | 75,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 657.534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Kim chọc dò tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2300299981 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300299982 |
| Giá từng phần lô | 101,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.001.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65.753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Kim luồn tĩnh mạch 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300299983 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Kim luồn tĩnh mạch 20G-22G |
|
| Mã phần lô | PP2300299984 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4109.589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Kim luồn tĩnh mạch 24G x 3/4'' (0,7x19mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300299985 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2465.753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Kim tiêm các số (18,20,22,23G) |
|
| Mã phần lô | PP2300299986 |
| Giá từng phần lô | 80,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44383.561 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Kim tiêm 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300299987 |
| Giá từng phần lô | 298,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Kít thử thời gian đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300299988 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2300299989 |
| Giá từng phần lô | 6,933,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.853.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3550.684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Lamen 22 x 22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300299990 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2136.986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Lamen 22 x 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300299991 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Lọ lấy bệnh phẩm nắp vàng có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300299992 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Lọ lấy mẫu vô trùng 50ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300299993 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Lọ lấy mẫu vô trùng nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300299994 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 591.78 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Mask gây mê người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300299995 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Mask gây mê trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300299996 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Mask khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300299997 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Mask khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300299998 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Mask thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300299999 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Mask thở oxy trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300300000 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Mũ phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300300001 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6505.00.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4931.506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300300002 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300300003 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Nẹp đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300300004 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Nẹp lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300300005 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Nẹp lưng cao |
|
| Mã phần lô | PP2300300006 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Nẹp lưng thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300300007 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Nẹp vải cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300300008 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300300009 |
| Giá từng phần lô | 6,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025.19.20 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.672.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Nội khí quản lò xo mềm (5,5; 6; 6.5) |
|
| Mã phần lô | PP2300300010 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Ống dẫn lưu đường mật qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300300011 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300300012 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300300013 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3287.671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300300014 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Ống nghiệm nhựa trắng sạch (có nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2300300015 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1643.835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Ống nghiệm nhựa trắng sạch (không nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2300300016 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4931.506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Ống nghiệm thủy tinh không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300300017 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Ống nối dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300300018 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Ống nội khí quản sử dụng một lần có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300300019 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Ống nội khí quản sử dụng một lần không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300300020 |
| Giá từng phần lô | 2,232,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.562.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Phin lọc vi khuẩn các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300300021 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.30.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Quả bóp huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2300300022 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Que lấy mẫu tế bào (Spatulahoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300300023 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2300300024 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.10.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Sonde dạ dày số 10 không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300300025 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Sonde dạ dày số 12 không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300300026 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Sonde dạ dày số 14 không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300300027 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115.068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Sonde dạ dày số 16 không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300300028 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Sonde dạ dày số 18 không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300300029 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Sonde dạ dày số 6 đầu nhỏ có nắp dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300300030 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Sonde dạ dày số 8 có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300300031 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Sonde Double J (Stent niệu quản), 7Fr-26 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300300032 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 8- 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300300033 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300300034 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300300035 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 657.534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300300036 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300300037 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300300038 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65.753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Sonde Foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300300039 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Sonde hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300300040 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300300041 |
| Giá từng phần lô | 3,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.297.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986.301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Tấm trải nylon phẫu thuật vô trùng, 100 x 130 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300300042 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5402.32.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3287.671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Test kiểm soát tiệt trùng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300300043 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 789.041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Test kiểm tra hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300300044 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Test kiểm tra thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2300300045 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Túi dẫn lưu nước tiểu 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300300046 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1643.835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Túi đựng bệnh phẩm nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300300047 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300300048 |
| Giá từng phần lô | 57,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819.50.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.599.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Túi máu ba 250ml (có cổng chân không (vacuum) lấy mẫu) |
|
| Mã phần lô | PP2300300049 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 575.342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Túi máu đơn 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300300050 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Túi trữ khí Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300300051 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Băng keo y tế dùng trong cố định băng gạc |
|
| Mã phần lô | PP2300300052 |
| Giá từng phần lô | 37,422,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.10.10 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.195.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Vật liệu cầm máu Merocelhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300300053 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.10.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26.301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Vật liệu cầm máu Surgicel hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300300054 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.10.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Vật liệu xốp cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300300055 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.10.90 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Vòng đeo tay bệnh nhân các cỡ, các màu |
|
| Mã phần lô | PP2300300056 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2465.753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2300300057 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Dao mổ Phaco 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300300058 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.439.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Dao mổ Phaco 2.85mm |
|
| Mã phần lô | PP2300300059 |
| Giá từng phần lô | 17,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.421.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật đục thủy tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2300300060 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.70.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Dung dịch nhuộm bao nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300300061 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.70.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Miếng dán mi lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300300062 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300300063 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.90.00 hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 7 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi