Gói thầu: Mua sắm 151 danh mục vật tư y tế năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300199793-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/09/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM
Tên gói thầu Mua sắm 151 danh mục vật tư y tế năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300139494
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Nam
Giá gói thầu 7,681,200,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 115.218.006 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300299913 - Airway các số 220,500 310.000 9018.XX.XX 154.350 8.219
2 PP2300299914 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 18,375,000 25.100.000 9018.XX.XX 12.862.500 82.191
3 PP2300299915 - Băng bột 6 inch x 460cm 55,500,000 80.000.000 3005.10.10 hoặc 9018.XX.XX 38.850.000 493.15
4 PP2300299916 - Băng cuộn 9cm x 2.5m 6,909,000 10.000.000 3005.90.10 hoặc 9018.XX.XX 4.836.300 1150.684
5 PP2300299917 - Băng gạc siêu thấm hút dịch tiết Askina Foam 10 x 10 cm 94,000,000 130.000.000 3005.90.10 hoặc 9018.XX.XX 65.800.000 164.383
6 PP2300299918 - Băng gạc siêu thấm hút dịch tiết Askina Foam 20 x 20 cm 220,000,000 310.000.000 3005.90.10 hoặc 9018.XX.XX 154.000.000 164.383
7 PP2300299919 - Băng thun KT 10 cm x 4 m 19,687,500 27.000.000 3005.90.10 hoặc 9018.XX.XX 13.781.250 246.575
8 PP2300299920 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước cố định kim luồn cỡ 120 x 90mm 21,210,000 30.000.000 3005.10.90 hoặc 9018.XX.XX 14.847.000 328.767
9 PP2300299921 - Bao cao su 1,470,000 2.100.000 4014.10.00 hoặc 9018.XX.XX 1.029.000 328.767
10 PP2300299922 - Bao đo máu sau sinh 23,310,000 32.000.000 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX 16.317.000 493.15
11 PP2300299923 - Bao huyết áp máy Monitor xâm nhập và không xâm nhập 30,000,000 41.000.000 9018.90.90 hoặc 9018.XX.XX 21.000.000 16.438
12 PP2300299924 - Ống dẫn lưu (drain) áp lực âm các loại, các cỡ 50,000,000 70.000.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 35.000.000 82.191
13 PP2300299925 - Bình thông phổi đơn 1600 ml 42,262,500 60.000.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 29.583.750 82.191
14 PP2300299926 - Bộ catheter động mạch 198,000,000 270.000.000 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX 138.600.000 98.63
15 PP2300299927 - Bộ dây thở ô-xydùng một lần ( có bẫy nước) 252,000,000 350.000.000 9018.30.90 hoặc 9018.XX.XX 176.400.000 328.767
16 PP2300299928 - Bộ hút đàm kín 85,000,000 120.000.000 9018.XX.XX 59.500.000 82.191
17 PP2300299929 - Bộ kit đo huyết áp động mạch xâm lấn sử dụng 1 lần 157,494,000 220.000.000 9018.XX.XX 110.245.800 98.63
18 PP2300299930 - Bộ phun khí dung cho máy thở 35,280,000 50.000.000 9018.XX.XX 24.696.000 164.383
19 PP2300299931 - Bóng đèn đặt nội khí quản 4,500,000 6.300.000 9405.XX.XX hoặc 9018.XX.XX 3.150.000 4.931
20 PP2300299932 - Bông mỡ 8,700,000 12.000.000 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX 6.090.000 9.863
21 PP2300299933 - Ca-nuynnhựa khí quản có bóng các số 6,7,8,9,10 11,319,000 16.000.000 9018.XX.XX 7.923.300 23.013
22 PP2300299934 - Cassette(Bằng nhựa) có nắp đậy 6,300,000 9.000.000 9018.XX.XX 4.410.000 246.575
23 PP2300299935 - Catheter(thận nhân tạo) 2 nòng 98,000,000 135.000.000 9018.XX.XX 68.600.000 32.876
24 PP2300299936 - Catheter(Tĩnh mạch rốn) số 3.5F, 5F 4,250,000 6.000.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 2.975.000 8.219
25 PP2300299937 - Catheterđặt TM trung tâm từ ngoại vi trẻ em các cỡ: 2F, 3,5F, 5F 18,000,000 25.000.000 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX 12.600.000 1.643
26 PP2300299938 - Catheterđo áp lực nội sọ 400,000,000 550.000.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 280.000.000 3.287
27 PP2300299939 - Catheter(TM trung tâm) 2 nòng 137,812,500 190.000.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 96.468.750 82.191
28 PP2300299940 - Cung Tigeursted 1,800,000 2.500.000 9021.29.00 hoặc 9018.XX.XX 1.260.000 3.287
29 PP2300299941 - Cuộn đóng túi thuốc đông y 46,440,000 65.000.000 3920.62.10 hoặc 9018.XX.XX 32.508.000 8.219
30 PP2300299942 - Dao cắt mô 14,000,000 20.000.000 9018.XX.XX 9.800.000 32.876
31 PP2300299943 - Dao mổ các số 8,075,000 12.000.000 9018.XX.XX 5.652.500 1397.26
32 PP2300299944 - Dây garo 1,018,500 1.400.000 9018.XX.XX 712.950 82.191
33 PP2300299945 - Dây garo có khóa 570,000 800.000 9018.XX.XX 399.000 4.931
34 PP2300299946 - Dây nối bơm tiêm điện 140 cm, có khóa 47,040,000 65.000.000 9018.XX.XX 32.928.000 1315.068
35 PP2300299947 - Dây nối ống bơm cản quang 30 cm 285,000,000 400.000.000 9018.90.90 hoặc 9018.XX.XX 199.500.000 493.15
36 PP2300299948 - Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em 68,600,000 95.000.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 48.020.000 2301.369
37 PP2300299949 - Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh 2,450,000 3.500.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 1.715.000 82.191
38 PP2300299950 - Dây thông đường mật chữ T, các số 2,200,000 3.000.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 1.540.000 16.438
39 PP2300299951 - Dây thông phổi, các số 3,850,000 5.500.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 2.695.000 18.082
40 PP2300299952 - Dây truyền dịch (Có kim không có cánh bướm) 183,000,000 250.000.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 128.100.000 9863.013
41 PP2300299953 - Đè lưỡi gỗ vô trùng 3,150,000 4.300.000 9018.XX.XX 2.205.000 1643.835
42 PP2300299954 - Điện cực điện tim 59,500,000 82.000.000 9018.XX.XX 41.650.000 5753.424
43 PP2300299955 - Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại 77,300,000 110.000.000 3006.10.90 hoặc 9018.XX.XX 54.110.000 82.191
44 PP2300299956 - Gạc băng mắt vô trùng 1,350,000 2.000.000 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX 945.000 493.15
45 PP2300299957 - Gạc cầu sản khoa (Có dây rút) 5,850,000 8.000.000 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX 4.095.000 493.15
46 PP2300299958 - Gạc dẫn lưu vô trùng 0,75x100cm x 4 lớp 1,850,000 2.700.000 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX 1.295.000 164.383
47 PP2300299959 - Gạc mét y tế 41,400,000 57.000.000 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX 28.980.000 1479.452
48 PP2300299960 - Gạc phẫu thuật có cản quang 30 x 40 cm x 6 lớp 287,280,000 392.000.000 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX 201.096.000 9863.013
49 PP2300299961 - Gạc phẫu thuật không cản quang 10 x 10 cm x 8 lớp 340,200,000 465.000.000 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX 138.140.000 98630.136
50 PP2300299962 - Gạc phẫu thuật nội soi cản quang 3,5 x 75 cm x 6 lớp 5,610,000 7.700.000 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX 3.927.000 493.15
51 PP2300299963 - Gạc vaseline 8,750,000 12.000.000 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX 6.125.000 575.342
52 PP2300299964 - Găng tay thường, các số 555,000,000 770.000.000 4015.19.00 hoặc 9018.XX.XX 388.500.000 98630.136
53 PP2300299965 - Giấy điện tim 3 cần 8,940,000 12.500.000 4823.90.99 hoặc 9018.XX.XX 6.258.000 98.63
54 PP2300299966 - Giấy điện tim 6 cần 4,275,000 6.000.000 4823.90.99 hoặc 9018.XX.XX 2.992.500 24.657
55 PP2300299967 - Giấy hấp nhiệt y tế 18,500,000 26.000.000 4823.90.99 hoặc 9018.XX.XX 12.950.000 16.438
56 PP2300299968 - Giấy in kết quả siêu âm 41,600,000 57.000.000 4823.90.99 hoặc 9018.XX.XX 29.120.000 65.753
57 PP2300299969 - Giấy in monitor sản khoa, 152mm x 90 mm x 150 tờ 6,600,000 9.000.000 4823.90.99 hoặc 9018.XX.XX 4.620.000 19.726
58 PP2300299970 - Gọng mũi Cannula(dùng cho máy thở NCPAP số 0;1) 11,700,000 16.000.000 9018.XX.XX 8.190.000 4.931
59 PP2300299971 - Kẹp rốn 10,000,000 14.000.000 9018.XX.XX 7.000.000 657.534
60 PP2300299972 - Khăn giấy y tế 40x50 cm 3,800,000 5.200.000 9018.XX.XX 2.660.000 16.438
61 PP2300299973 - Khóa ba ngã có dây 25cm 49,500,000 68.000.000 9018.90.90 hoặc 9018.XX.XX 34.650.000 1479.452
62 PP2300299974 - Khóa ba ngã có dây 50cm 24,000,000 33.000.000 9018.90.90 hoặc 9018.XX.XX 16.800.000 657.534
63 PP2300299975 - Khóa ba ngã không dây 7,000,000 9.600.000 9018.90.90 hoặc 9018.XX.XX 4.900.000 328.767
64 PP2300299976 - Kim cánh bướm, các cỡ 2,520,000 3.500.000 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX 1.764.000 328.767
65 PP2300299977 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần, các cỡ 55,200,000 76.000.000 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX 38.640.000 24657.534
66 PP2300299978 - Kim chích máu (Kim lacet) 684,000 950.000 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX 478.800 591.78
67 PP2300299979 - Kim chích thử đường máu mao mạch 950,000 1.300.000 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX 665.000 821.917
68 PP2300299980 - Kim chọc dò tủy sống các số 75,520,000 105.000.000 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX 52.864.000 657.534
69 PP2300299981 - Kim chọc dò tủy xương 9,600,000 14.000.000 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX 6.720.000 8.219
70 PP2300299982 - Kim gây tê đám rối thần kinh 101,430,000 140.000.000 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX 71.001.000 65.753
71 PP2300299983 - Kim luồn tĩnh mạch 18G 6,800,000 9.500.000 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX 4.760.000 328.767
72 PP2300299984 - Kim luồn tĩnh mạch 20G-22G 85,000,000 120.000.000 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX 59.500.000 4109.589
73 PP2300299985 - Kim luồn tĩnh mạch 24G x 3/4'' (0,7x19mm) 51,000,000 70.000.000 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX 35.700.000 2465.753
74 PP2300299986 - Kim tiêm các số (18,20,22,23G) 80,460,000 110.000.000 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX 56.322.000 44383.561
75 PP2300299987 - Kim tiêm 22G 298,000 410.000 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX 208.600 164.383
76 PP2300299988 - Kít thử thời gian đông máu 4,800,000 6.700.000 3822.00.90 hoặc 9018.XX.XX 3.360.000 6.575
77 PP2300299989 - Lam kính mài 6,933,600 9.500.000 9018.XX.XX 4.853.520 3550.684
78 PP2300299990 - Lamen 22 x 22 mm 8,450,000 12.000.000 9018.XX.XX 5.915.000 2136.986
79 PP2300299991 - Lamen 22 x 40 mm 3,250,000 4.500.000 9018.XX.XX 2.275.000 821.917
80 PP2300299992 - Lọ lấy bệnh phẩm nắp vàng có nhãn 5,250,000 7.200.000 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX 3.675.000 821.917
81 PP2300299993 - Lọ lấy mẫu vô trùng 50ml có nắp 5,400,000 7.400.000 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX 3.780.000 493.15
82 PP2300299994 - Lọ lấy mẫu vô trùng nắp đỏ 6,480,000 9.000.000 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX 4.536.000 591.78
83 PP2300299995 - Mask gây mê người lớn 1,750,000 2.500.000 9018.XX.XX 1.225.000 8.219
84 PP2300299996 - Mask gây mê trẻ em, sơ sinh 1,050,000 1.500.000 9018.XX.XX 735.000 4.931
85 PP2300299997 - Mask khí dung người lớn 46,500,000 64.000.000 9018.XX.XX 32.550.000 493.15
86 PP2300299998 - Mask khí dung trẻ em 23,250,000 32.000.000 9018.XX.XX 16.275.000 246.575
87 PP2300299999 - Mask thở oxy người lớn 19,000,000 26.000.000 9018.XX.XX 13.300.000 164.383
88 PP2300300000 - Mask thở oxy trẻ em 5,400,000 7.500.000 9018.XX.XX 3.780.000 49.315
89 PP2300300001 - Mũ phẫu thuật vô trùng 23,940,000 33.000.000 6505.00.90 hoặc 9018.XX.XX 16.758.000 4931.506
90 PP2300300002 - Nẹp cổ cứng 12,600,000 17.500.000 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX 8.820.000 16.438
91 PP2300300003 - Nẹp cổ mềm 1,320,000 1.800.000 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX 924.000 4.931
92 PP2300300004 - Nẹp đùi 66,500,000 92.000.000 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX 46.550.000 82.191
93 PP2300300005 - Nẹp lưng 23,100,000 31.500.000 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX 16.170.000 16.438
94 PP2300300006 - Nẹp lưng cao 23,100,000 31.500.000 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX 16.170.000 16.438
95 PP2300300007 - Nẹp lưng thấp 18,480,000 25.500.000 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX 12.936.000 13.15
96 PP2300300008 - Nẹp vải cẳng tay 55,000,000 75.000.000 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX 38.500.000 82.191
97 PP2300300009 - Nhiệt kế thủy ngân 6,675,000 9.200.000 9025.19.20 hoặc 9018.XX.XX 4.672.500 41.095
98 PP2300300010 - Nội khí quản lò xo mềm (5,5; 6; 6.5) 3,400,000 4.700.000 9018.XX.XX 2.380.000 8.219
99 PP2300300011 - Ống dẫn lưu đường mật qua da 65,000,000 90.000.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 45.500.000 8.219
100 PP2300300012 - Ống dẫn lưu ổ bụng 9,450,000 13.000.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 6.615.000 123.287
101 PP2300300013 - Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa 5,200,000 7.100.000 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX 3.640.000 3287.671
102 PP2300300014 - Ống nghe 8,250,000 11.300.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 5.775.000 8.219
103 PP2300300015 - Ống nghiệm nhựa trắng sạch (có nắp) 4,000,000 5.500.000 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX 2.800.000 1643.835
104 PP2300300016 - Ống nghiệm nhựa trắng sạch (không nắp) 7,500,000 10.500.000 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX 5.250.000 4931.506
105 PP2300300017 - Ống nghiệm thủy tinh không nắp 750,000 1.100.000 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX 525.000 82.191
106 PP2300300018 - Ống nối dây máy thở 54,000,000 75.000.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 37.800.000 493.15
107 PP2300300019 - Ống nội khí quản sử dụng một lần có bóng 40,950,000 56.000.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 28.665.000 493.15
108 PP2300300020 - Ống nội khí quản sử dụng một lần không bóng 2,232,600 3.100.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 1.562.820 24.657
109 PP2300300021 - Phin lọc vi khuẩn các loại 75,000,000 105.000.000 9018.30.90 hoặc 9018.XX.XX 52.500.000 821.917
110 PP2300300022 - Quả bóp huyết áp kế 1,750,000 2.400.000 9018.XX.XX 1.225.000 8.219
111 PP2300300023 - Que lấy mẫu tế bào (Spatulahoặc tương đương) 475,000 650.000 9018.XX.XX 332.500 82.191
112 PP2300300024 - Sáp cầm máu xương 7,500,000 10.500.000 3006.10.90 hoặc 9018.XX.XX 5.250.000 49.315
113 PP2300300025 - Sonde dạ dày số 10 không nắp 660,000 900.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 462.000 32.876
114 PP2300300026 - Sonde dạ dày số 12 không nắp 660,000 900.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 462.000 32.876
115 PP2300300027 - Sonde dạ dày số 14 không nắp 2,310,000 3.150.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 1.617.000 115.068
116 PP2300300028 - Sonde dạ dày số 16 không nắp 9,900,000 13.500.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 6.930.000 493.15
117 PP2300300029 - Sonde dạ dày số 18 không nắp 660,000 900.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 462.000 32.876
118 PP2300300030 - Sonde dạ dày số 6 đầu nhỏ có nắp dùng cho trẻ em 1,980,000 2.700.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 1.386.000 98.63
119 PP2300300031 - Sonde dạ dày số 8 có nắp 660,000 900.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 462.000 32.876
120 PP2300300032 - Sonde Double J (Stent niệu quản), 7Fr-26 cm 132,000,000 180.000.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 92.400.000 98.63
121 PP2300300033 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 8- 10 1,200,000 1.650.000 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX 840.000 16.438
122 PP2300300034 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 14 12,000,000 16.500.000 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX 8.400.000 164.383
123 PP2300300035 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 16 48,000,000 66.000.000 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX 33.600.000 657.534
124 PP2300300036 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 20 2,400,000 3.300.000 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX 1.680.000 32.876
125 PP2300300037 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 22 2,400,000 3.300.000 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX 1.680.000 32.876
126 PP2300300038 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 24 4,800,000 6.600.000 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX 3.360.000 65.753
127 PP2300300039 - Sonde Foley 3 nhánh các số 4,000,000 5.500.000 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX 2.800.000 32.876
128 PP2300300040 - Sonde hậu môn 175,000 240.000 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX 122.500 8.219
129 PP2300300041 - Tăm bông vô trùng 3,282,000 4.500.000 9018.XX.XX 2.297.400 986.301
130 PP2300300042 - Tấm trải nylon phẫu thuật vô trùng, 100 x 130 cm 120,000,000 165.000.000 5402.32.00 hoặc 9018.XX.XX 84.000.000 3287.671
131 PP2300300043 - Test kiểm soát tiệt trùng hơi nước 13,920,000 19.000.000 3822.00.90 hoặc 9018.XX.XX 9.744.000 789.041
132 PP2300300044 - Test kiểm tra hóa học 18,600,000 25.500.000 3822.00.90 hoặc 9018.XX.XX 13.020.000 493.15
133 PP2300300045 - Test kiểm tra thiết bị 20,100,000 27.500.000 3822.00.90 hoặc 9018.XX.XX 14.070.000 49.315
134 PP2300300046 - Túi dẫn lưu nước tiểu 2000ml 50,000,000 70.000.000 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX 35.000.000 1643.835
135 PP2300300047 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi 1,760,000 2.400.000 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX 1.232.000 32.876
136 PP2300300048 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m 57,999,900 80.000.000 4819.50.00 hoặc 9018.XX.XX 40.599.930 16.438
137 PP2300300049 - Túi máu ba 250ml (có cổng chân không (vacuum) lấy mẫu) 420,000,000 575.000.000 9018.XX.XX 294.000.000 575.342
138 PP2300300050 - Túi máu đơn 250 ml 3,800,000 5.200.000 9018.XX.XX 2.660.000 16.438
139 PP2300300051 - Túi trữ khí Oxy 7,560,000 10.500.000 9018.XX.XX 5.292.000 6.575
140 PP2300300052 - Băng keo y tế dùng trong cố định băng gạc 37,422,000 51.500.000 3005.10.10 hoặc 9018.XX.XX 26.195.400 49.315
141 PP2300300053 - Vật liệu cầm máu Merocelhoặc tương đương 11,200,000 15.500.000 3006.10.90 hoặc 9018.XX.XX 7.840.000 26.301
142 PP2300300054 - Vật liệu cầm máu Surgicel hoặc tương đương 84,000,000 115.000.000 3006.10.90 hoặc 9018.XX.XX 58.800.000 49.315
143 PP2300300055 - Vật liệu xốp cầm máu tự tiêu 45,000,000 62.000.000 3006.10.90 hoặc 9018.XX.XX 31.500.000 98.63
144 PP2300300056 - Vòng đeo tay bệnh nhân các cỡ, các màu 25,200,000 35.000.000 9018.XX.XX 17.640.000 2465.753
145 PP2300300057 - Vòng tránh thai 5,250,000 7.200.000 9018.XX.XX 3.675.000 41.095
146 PP2300300058 - Dao mổ Phaco 15 độ 7,770,000 10.600.000 9018.XX.XX 5.439.000 16.438
147 PP2300300059 - Dao mổ Phaco 2.85mm 17,745,000 25.000.000 9018.XX.XX 12.421.500 16.438
148 PP2300300060 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật đục thủy tinh thể 68,040,000 93.000.000 3006.70.00 hoặc 9018.XX.XX 47.628.000 49.315
149 PP2300300061 - Dung dịch nhuộm bao nhãn khoa 25,200,000 35.000.000 3006.70.00 hoặc 9018.XX.XX 17.640.000 32.876
150 PP2300300062 - Miếng dán mi lớn 3,600,000 5.000.000 9018.XX.XX 2.520.000 49.315
151 PP2300300063 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân 1,050,000,000 1.440.000.000 9021.90.00 hoặc 9018.XX.XX 735.000.000 49.315
Airway các số
Mã phần lô PP2300299913
Giá từng phần lô 220,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.219
Thời gian thực hiện HĐ 7
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300299914
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.191
Thời gian thực hiện HĐ 7
Băng bột 6 inch x 460cm
Mã phần lô PP2300299915
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.10.10 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493.15
Thời gian thực hiện HĐ 7
Băng cuộn 9cm x 2.5m
Mã phần lô PP2300299916
Giá từng phần lô 6,909,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.90.10 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.836.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1150.684
Thời gian thực hiện HĐ 7
Băng gạc siêu thấm hút dịch tiết Askina Foam 10 x 10 cm
Mã phần lô PP2300299917
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.90.10 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164.383
Thời gian thực hiện HĐ 7
Băng gạc siêu thấm hút dịch tiết Askina Foam 20 x 20 cm
Mã phần lô PP2300299918
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.90.10 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164.383
Thời gian thực hiện HĐ 7
Băng thun KT 10 cm x 4 m
Mã phần lô PP2300299919
Giá từng phần lô 19,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.90.10 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.781.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.575
Thời gian thực hiện HĐ 7
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước cố định kim luồn cỡ 120 x 90mm
Mã phần lô PP2300299920
Giá từng phần lô 21,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.10.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 328.767
Thời gian thực hiện HĐ 7
Bao cao su
Mã phần lô PP2300299921
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS) 4014.10.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 328.767
Thời gian thực hiện HĐ 7
Bao đo máu sau sinh
Mã phần lô PP2300299922
Giá từng phần lô 23,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493.15
Thời gian thực hiện HĐ 7
Bao huyết áp máy Monitor xâm nhập và không xâm nhập
Mã phần lô PP2300299923
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.90.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.438
Thời gian thực hiện HĐ 7
Ống dẫn lưu (drain) áp lực âm các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300299924
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.191
Thời gian thực hiện HĐ 7
Bình thông phổi đơn 1600 ml
Mã phần lô PP2300299925
Giá từng phần lô 42,262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.583.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.191
Thời gian thực hiện HĐ 7
Bộ catheter động mạch
Mã phần lô PP2300299926
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98.63
Thời gian thực hiện HĐ 7
Bộ dây thở ô-xydùng một lần ( có bẫy nước)
Mã phần lô PP2300299927
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.30.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 328.767
Thời gian thực hiện HĐ 7
Bộ hút đàm kín
Mã phần lô PP2300299928
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.191
Thời gian thực hiện HĐ 7
Bộ kit đo huyết áp động mạch xâm lấn sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2300299929
Giá từng phần lô 157,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.245.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 98.63
Thời gian thực hiện HĐ 7
Bộ phun khí dung cho máy thở
Mã phần lô PP2300299930
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164.383
Thời gian thực hiện HĐ 7
Bóng đèn đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2300299931
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9405.XX.XX hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.931
Thời gian thực hiện HĐ 7
Bông mỡ
Mã phần lô PP2300299932
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.863
Thời gian thực hiện HĐ 7
Ca-nuynnhựa khí quản có bóng các số 6,7,8,9,10
Mã phần lô PP2300299933
Giá từng phần lô 11,319,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.923.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 23.013
Thời gian thực hiện HĐ 7
Cassette(Bằng nhựa) có nắp đậy
Mã phần lô PP2300299934
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.575
Thời gian thực hiện HĐ 7
Catheter(thận nhân tạo) 2 nòng
Mã phần lô PP2300299935
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.876
Thời gian thực hiện HĐ 7
Catheter(Tĩnh mạch rốn) số 3.5F, 5F
Mã phần lô PP2300299936
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.219
Thời gian thực hiện HĐ 7
Catheterđặt TM trung tâm từ ngoại vi trẻ em các cỡ: 2F, 3,5F, 5F
Mã phần lô PP2300299937
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.643
Thời gian thực hiện HĐ 7
Catheterđo áp lực nội sọ
Mã phần lô PP2300299938
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.287
Thời gian thực hiện HĐ 7
Catheter(TM trung tâm) 2 nòng
Mã phần lô PP2300299939
Giá từng phần lô 137,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.468.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.191
Thời gian thực hiện HĐ 7
Cung Tigeursted
Mã phần lô PP2300299940
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.29.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.287
Thời gian thực hiện HĐ 7
Cuộn đóng túi thuốc đông y
Mã phần lô PP2300299941
Giá từng phần lô 46,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3920.62.10 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.219
Thời gian thực hiện HĐ 7
Dao cắt mô
Mã phần lô PP2300299942
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.876
Thời gian thực hiện HĐ 7
Dao mổ các số
Mã phần lô PP2300299943
Giá từng phần lô 8,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.652.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1397.26
Thời gian thực hiện HĐ 7
Dây garo
Mã phần lô PP2300299944
Giá từng phần lô 1,018,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.191
Thời gian thực hiện HĐ 7
Dây garo có khóa
Mã phần lô PP2300299945
Giá từng phần lô 570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.931
Thời gian thực hiện HĐ 7
Dây nối bơm tiêm điện 140 cm, có khóa
Mã phần lô PP2300299946
Giá từng phần lô 47,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1315.068
Thời gian thực hiện HĐ 7
Dây nối ống bơm cản quang 30 cm
Mã phần lô PP2300299947
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.90.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493.15
Thời gian thực hiện HĐ 7
Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2300299948
Giá từng phần lô 68,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2301.369
Thời gian thực hiện HĐ 7
Dây oxy 2 nhánh trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300299949
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.191
Thời gian thực hiện HĐ 7
Dây thông đường mật chữ T, các số
Mã phần lô PP2300299950
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.438
Thời gian thực hiện HĐ 7
Dây thông phổi, các số
Mã phần lô PP2300299951
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.082
Thời gian thực hiện HĐ 7
Dây truyền dịch (Có kim không có cánh bướm)
Mã phần lô PP2300299952
Giá từng phần lô 183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9863.013
Thời gian thực hiện HĐ 7
Đè lưỡi gỗ vô trùng
Mã phần lô PP2300299953
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1643.835
Thời gian thực hiện HĐ 7
Điện cực điện tim
Mã phần lô PP2300299954
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5753.424
Thời gian thực hiện HĐ 7
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại
Mã phần lô PP2300299955
Giá từng phần lô 77,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.10.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.191
Thời gian thực hiện HĐ 7
Gạc băng mắt vô trùng
Mã phần lô PP2300299956
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493.15
Thời gian thực hiện HĐ 7
Gạc cầu sản khoa (Có dây rút)
Mã phần lô PP2300299957
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493.15
Thời gian thực hiện HĐ 7
Gạc dẫn lưu vô trùng 0,75x100cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2300299958
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164.383
Thời gian thực hiện HĐ 7
Gạc mét y tế
Mã phần lô PP2300299959
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479.452
Thời gian thực hiện HĐ 7
Gạc phẫu thuật có cản quang 30 x 40 cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2300299960
Giá từng phần lô 287,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9863.013
Thời gian thực hiện HĐ 7
Gạc phẫu thuật không cản quang 10 x 10 cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2300299961
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98630.136
Thời gian thực hiện HĐ 7
Gạc phẫu thuật nội soi cản quang 3,5 x 75 cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2300299962
Giá từng phần lô 5,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493.15
Thời gian thực hiện HĐ 7
Gạc vaseline
Mã phần lô PP2300299963
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.90.20 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 575.342
Thời gian thực hiện HĐ 7
Găng tay thường, các số
Mã phần lô PP2300299964
Giá từng phần lô 555,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4015.19.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98630.136
Thời gian thực hiện HĐ 7
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2300299965
Giá từng phần lô 8,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS) 4823.90.99 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.258.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98.63
Thời gian thực hiện HĐ 7
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2300299966
Giá từng phần lô 4,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4823.90.99 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.992.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.657
Thời gian thực hiện HĐ 7
Giấy hấp nhiệt y tế
Mã phần lô PP2300299967
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4823.90.99 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.438
Thời gian thực hiện HĐ 7
Giấy in kết quả siêu âm
Mã phần lô PP2300299968
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4823.90.99 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 65.753
Thời gian thực hiện HĐ 7
Giấy in monitor sản khoa, 152mm x 90 mm x 150 tờ
Mã phần lô PP2300299969
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4823.90.99 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19.726
Thời gian thực hiện HĐ 7
Gọng mũi Cannula(dùng cho máy thở NCPAP số 0;1)
Mã phần lô PP2300299970
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.931
Thời gian thực hiện HĐ 7
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2300299971
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 657.534
Thời gian thực hiện HĐ 7
Khăn giấy y tế 40x50 cm
Mã phần lô PP2300299972
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.438
Thời gian thực hiện HĐ 7
Khóa ba ngã có dây 25cm
Mã phần lô PP2300299973
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.90.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479.452
Thời gian thực hiện HĐ 7
Khóa ba ngã có dây 50cm
Mã phần lô PP2300299974
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.90.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 657.534
Thời gian thực hiện HĐ 7
Khóa ba ngã không dây
Mã phần lô PP2300299975
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.90.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 328.767
Thời gian thực hiện HĐ 7
Kim cánh bướm, các cỡ
Mã phần lô PP2300299976
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 328.767
Thời gian thực hiện HĐ 7
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần, các cỡ
Mã phần lô PP2300299977
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24657.534
Thời gian thực hiện HĐ 7
Kim chích máu (Kim lacet)
Mã phần lô PP2300299978
Giá từng phần lô 684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 591.78
Thời gian thực hiện HĐ 7
Kim chích thử đường máu mao mạch
Mã phần lô PP2300299979
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 821.917
Thời gian thực hiện HĐ 7
Kim chọc dò tủy sống các số
Mã phần lô PP2300299980
Giá từng phần lô 75,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 657.534
Thời gian thực hiện HĐ 7
Kim chọc dò tủy xương
Mã phần lô PP2300299981
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.219
Thời gian thực hiện HĐ 7
Kim gây tê đám rối thần kinh
Mã phần lô PP2300299982
Giá từng phần lô 101,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 65.753
Thời gian thực hiện HĐ 7
Kim luồn tĩnh mạch 18G
Mã phần lô PP2300299983
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 328.767
Thời gian thực hiện HĐ 7
Kim luồn tĩnh mạch 20G-22G
Mã phần lô PP2300299984
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4109.589
Thời gian thực hiện HĐ 7
Kim luồn tĩnh mạch 24G x 3/4'' (0,7x19mm)
Mã phần lô PP2300299985
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2465.753
Thời gian thực hiện HĐ 7
Kim tiêm các số (18,20,22,23G)
Mã phần lô PP2300299986
Giá từng phần lô 80,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44383.561
Thời gian thực hiện HĐ 7
Kim tiêm 22G
Mã phần lô PP2300299987
Giá từng phần lô 298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.32.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 164.383
Thời gian thực hiện HĐ 7
Kít thử thời gian đông máu
Mã phần lô PP2300299988
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.00.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.575
Thời gian thực hiện HĐ 7
Lam kính mài
Mã phần lô PP2300299989
Giá từng phần lô 6,933,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.853.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 3550.684
Thời gian thực hiện HĐ 7
Lamen 22 x 22 mm
Mã phần lô PP2300299990
Giá từng phần lô 8,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2136.986
Thời gian thực hiện HĐ 7
Lamen 22 x 40 mm
Mã phần lô PP2300299991
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 821.917
Thời gian thực hiện HĐ 7
Lọ lấy bệnh phẩm nắp vàng có nhãn
Mã phần lô PP2300299992
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 821.917
Thời gian thực hiện HĐ 7
Lọ lấy mẫu vô trùng 50ml có nắp
Mã phần lô PP2300299993
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493.15
Thời gian thực hiện HĐ 7
Lọ lấy mẫu vô trùng nắp đỏ
Mã phần lô PP2300299994
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 591.78
Thời gian thực hiện HĐ 7
Mask gây mê người lớn
Mã phần lô PP2300299995
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.219
Thời gian thực hiện HĐ 7
Mask gây mê trẻ em, sơ sinh
Mã phần lô PP2300299996
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.931
Thời gian thực hiện HĐ 7
Mask khí dung người lớn
Mã phần lô PP2300299997
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493.15
Thời gian thực hiện HĐ 7
Mask khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2300299998
Giá từng phần lô 23,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.575
Thời gian thực hiện HĐ 7
Mask thở oxy người lớn
Mã phần lô PP2300299999
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164.383
Thời gian thực hiện HĐ 7
Mask thở oxy trẻ em
Mã phần lô PP2300300000
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.315
Thời gian thực hiện HĐ 7
Mũ phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2300300001
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6505.00.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4931.506
Thời gian thực hiện HĐ 7
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2300300002
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.438
Thời gian thực hiện HĐ 7
Nẹp cổ mềm
Mã phần lô PP2300300003
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.931
Thời gian thực hiện HĐ 7
Nẹp đùi
Mã phần lô PP2300300004
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.191
Thời gian thực hiện HĐ 7
Nẹp lưng
Mã phần lô PP2300300005
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.438
Thời gian thực hiện HĐ 7
Nẹp lưng cao
Mã phần lô PP2300300006
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.438
Thời gian thực hiện HĐ 7
Nẹp lưng thấp
Mã phần lô PP2300300007
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13.15
Thời gian thực hiện HĐ 7
Nẹp vải cẳng tay
Mã phần lô PP2300300008
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.10.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.191
Thời gian thực hiện HĐ 7
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2300300009
Giá từng phần lô 6,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9025.19.20 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.672.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 41.095
Thời gian thực hiện HĐ 7
Nội khí quản lò xo mềm (5,5; 6; 6.5)
Mã phần lô PP2300300010
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.219
Thời gian thực hiện HĐ 7
Ống dẫn lưu đường mật qua da
Mã phần lô PP2300300011
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.219
Thời gian thực hiện HĐ 7
Ống dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2300300012
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.287
Thời gian thực hiện HĐ 7
Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa
Mã phần lô PP2300300013
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3287.671
Thời gian thực hiện HĐ 7
Ống nghe
Mã phần lô PP2300300014
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.219
Thời gian thực hiện HĐ 7
Ống nghiệm nhựa trắng sạch (có nắp)
Mã phần lô PP2300300015
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1643.835
Thời gian thực hiện HĐ 7
Ống nghiệm nhựa trắng sạch (không nắp)
Mã phần lô PP2300300016
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4931.506
Thời gian thực hiện HĐ 7
Ống nghiệm thủy tinh không nắp
Mã phần lô PP2300300017
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.191
Thời gian thực hiện HĐ 7
Ống nối dây máy thở
Mã phần lô PP2300300018
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493.15
Thời gian thực hiện HĐ 7
Ống nội khí quản sử dụng một lần có bóng
Mã phần lô PP2300300019
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493.15
Thời gian thực hiện HĐ 7
Ống nội khí quản sử dụng một lần không bóng
Mã phần lô PP2300300020
Giá từng phần lô 2,232,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.562.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.657
Thời gian thực hiện HĐ 7
Phin lọc vi khuẩn các loại
Mã phần lô PP2300300021
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.30.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 821.917
Thời gian thực hiện HĐ 7
Quả bóp huyết áp kế
Mã phần lô PP2300300022
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.219
Thời gian thực hiện HĐ 7
Que lấy mẫu tế bào (Spatulahoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300300023
Giá từng phần lô 475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 82.191
Thời gian thực hiện HĐ 7
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2300300024
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.10.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.315
Thời gian thực hiện HĐ 7
Sonde dạ dày số 10 không nắp
Mã phần lô PP2300300025
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.876
Thời gian thực hiện HĐ 7
Sonde dạ dày số 12 không nắp
Mã phần lô PP2300300026
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.876
Thời gian thực hiện HĐ 7
Sonde dạ dày số 14 không nắp
Mã phần lô PP2300300027
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 115.068
Thời gian thực hiện HĐ 7
Sonde dạ dày số 16 không nắp
Mã phần lô PP2300300028
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493.15
Thời gian thực hiện HĐ 7
Sonde dạ dày số 18 không nắp
Mã phần lô PP2300300029
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.876
Thời gian thực hiện HĐ 7
Sonde dạ dày số 6 đầu nhỏ có nắp dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2300300030
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98.63
Thời gian thực hiện HĐ 7
Sonde dạ dày số 8 có nắp
Mã phần lô PP2300300031
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.876
Thời gian thực hiện HĐ 7
Sonde Double J (Stent niệu quản), 7Fr-26 cm
Mã phần lô PP2300300032
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98.63
Thời gian thực hiện HĐ 7
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 8- 10
Mã phần lô PP2300300033
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.438
Thời gian thực hiện HĐ 7
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 14
Mã phần lô PP2300300034
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164.383
Thời gian thực hiện HĐ 7
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 16
Mã phần lô PP2300300035
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 657.534
Thời gian thực hiện HĐ 7
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 20
Mã phần lô PP2300300036
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.876
Thời gian thực hiện HĐ 7
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 22
Mã phần lô PP2300300037
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.876
Thời gian thực hiện HĐ 7
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 24
Mã phần lô PP2300300038
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 65.753
Thời gian thực hiện HĐ 7
Sonde Foley 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2300300039
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.10 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.876
Thời gian thực hiện HĐ 7
Sonde hậu môn
Mã phần lô PP2300300040
Giá từng phần lô 175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.39.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.219
Thời gian thực hiện HĐ 7
Tăm bông vô trùng
Mã phần lô PP2300300041
Giá từng phần lô 3,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.297.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 986.301
Thời gian thực hiện HĐ 7
Tấm trải nylon phẫu thuật vô trùng, 100 x 130 cm
Mã phần lô PP2300300042
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS) 5402.32.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3287.671
Thời gian thực hiện HĐ 7
Test kiểm soát tiệt trùng hơi nước
Mã phần lô PP2300300043
Giá từng phần lô 13,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.00.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 789.041
Thời gian thực hiện HĐ 7
Test kiểm tra hóa học
Mã phần lô PP2300300044
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.00.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493.15
Thời gian thực hiện HĐ 7
Test kiểm tra thiết bị
Mã phần lô PP2300300045
Giá từng phần lô 20,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.00.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.315
Thời gian thực hiện HĐ 7
Túi dẫn lưu nước tiểu 2000ml
Mã phần lô PP2300300046
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1643.835
Thời gian thực hiện HĐ 7
Túi đựng bệnh phẩm nội soi
Mã phần lô PP2300300047
Giá từng phần lô 1,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.90.39 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.876
Thời gian thực hiện HĐ 7
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
Mã phần lô PP2300300048
Giá từng phần lô 57,999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4819.50.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.599.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.438
Thời gian thực hiện HĐ 7
Túi máu ba 250ml (có cổng chân không (vacuum) lấy mẫu)
Mã phần lô PP2300300049
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 575.342
Thời gian thực hiện HĐ 7
Túi máu đơn 250 ml
Mã phần lô PP2300300050
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.438
Thời gian thực hiện HĐ 7
Túi trữ khí Oxy
Mã phần lô PP2300300051
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.575
Thời gian thực hiện HĐ 7
Băng keo y tế dùng trong cố định băng gạc
Mã phần lô PP2300300052
Giá từng phần lô 37,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.10.10 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.195.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.315
Thời gian thực hiện HĐ 7
Vật liệu cầm máu Merocelhoặc tương đương
Mã phần lô PP2300300053
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.10.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26.301
Thời gian thực hiện HĐ 7
Vật liệu cầm máu Surgicel hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300300054
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.10.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.315
Thời gian thực hiện HĐ 7
Vật liệu xốp cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2300300055
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.10.90 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98.63
Thời gian thực hiện HĐ 7
Vòng đeo tay bệnh nhân các cỡ, các màu
Mã phần lô PP2300300056
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2465.753
Thời gian thực hiện HĐ 7
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2300300057
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41.095
Thời gian thực hiện HĐ 7
Dao mổ Phaco 15 độ
Mã phần lô PP2300300058
Giá từng phần lô 7,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.438
Thời gian thực hiện HĐ 7
Dao mổ Phaco 2.85mm
Mã phần lô PP2300300059
Giá từng phần lô 17,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.421.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.438
Thời gian thực hiện HĐ 7
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật đục thủy tinh thể
Mã phần lô PP2300300060
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.70.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.315
Thời gian thực hiện HĐ 7
Dung dịch nhuộm bao nhãn khoa
Mã phần lô PP2300300061
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.70.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32.876
Thời gian thực hiện HĐ 7
Miếng dán mi lớn
Mã phần lô PP2300300062
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.315
Thời gian thực hiện HĐ 7
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân
Mã phần lô PP2300300063
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.90.00 hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.315
Thời gian thực hiện HĐ 7
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->