Gói thầu: Mua sắm 151 danh mục vật tư y tế ngoại chấn thương năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300327846-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm 151 danh mục vật tư y tế ngoại chấn thương năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300229008
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Nam
Giá gói thầu 26,502,114,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 397.538.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300463560 - Phần 1 42,000,000 63.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 29.400.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
2 PP2300463561 - Phần 2 51,000,000 76.500.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 35.700.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
3 PP2300463562 - Phần 3 60,000,000 90.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 42.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
4 PP2300463563 - Phần 4 78,000,000 117.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 54.600.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
5 PP2300463564 - Phần 5 25,760,000 38.640.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 18.032.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
6 PP2300463565 - Phần 6 4,932,000 7.398.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 3.452.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
7 PP2300463566 - Phần 7 3,469,200 5.203.800 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 2.428.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
8 PP2300463567 - Phần 8 1,412,000 2.118.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 988.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
9 PP2300463568 - Phần 9 4,950,000 7.425.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 3.465.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
10 PP2300463569 - Phần 10 3,106,000 4.659.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 2.174.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
11 PP2300463570 - Phần 11 2,592,000 3.888.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 1.814.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
12 PP2300463571 - Phần 12 3,270,000 4.905.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 2.289.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
13 PP2300463572 - Phần 13 4,700,000 7.050.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 3.290.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
14 PP2300463573 - Phần 14 3,441,000 5.161.500 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 2.409.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
15 PP2300463574 - Phần 15 126,000,000 189.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 88.200.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
16 PP2300463575 - Phần 16 52,500,000 78.750.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 36.750.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
17 PP2300463576 - Phần 17 27,000,000 40.500.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 18.900.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
18 PP2300463577 - Phần 18 12,600,000 18.900.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 8.820.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
19 PP2300463578 - Phần 19 18,900,000 28.350.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 13.230.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
20 PP2300463579 - Phần 20 12,000,000 18.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 8.400.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
21 PP2300463580 - Phần 21 16,800,000 25.200.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 11.760.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
22 PP2300463581 - Phần 22 39,000,000 58.500.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 27.300.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
23 PP2300463582 - Phần 23 22,500,000 33.750.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 15.750.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
24 PP2300463583 - Phần 24 9,500,000 14.250.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 6.650.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
25 PP2300463584 - Phần 25 10,500,000 15.750.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 7.350.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
26 PP2300463585 - Phần 26 14,500,000 21.750.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 10.150.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
27 PP2300463586 - Phần 27 23,000,000 34.500.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 16.100.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
28 PP2300463587 - Phần 28 29,925,000 44.887.500 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 20.948.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
29 PP2300463588 - Phần 29 180,000,000 270.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 126.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
30 PP2300463589 - Phần 30 45,000,000 67.500.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 31.500.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
31 PP2300463590 - Phần 31 24,000,000 36.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 16.800.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
32 PP2300463591 - Phần 32 14,850,000 22.275.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 10.395.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
33 PP2300463592 - Phần 33 9,600,000 14.400.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 6.720.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
34 PP2300463593 - Phần 34 19,440,000 29.160.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 13.608.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
35 PP2300463594 - Phần 35 75,600,000 113.400.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 52.920.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
36 PP2300463595 - Phần 36 720,000,000 1.080.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 504.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
37 PP2300463596 - Phần 37 102,600,000 153.900.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 71.820.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
38 PP2300463597 - Phần 38 72,200,000 108.300.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 50.540.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
39 PP2300463598 - Phần 39 36,100,000 54.150.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 25.270.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
40 PP2300463599 - Phần 40 1,530,000,000 2.295.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 1.071.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
41 PP2300463600 - Phần 41 615,000,000 922.500.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 430.500.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
42 PP2300463601 - Phần 42 1,363,200,000 2.044.800.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 954.240.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
43 PP2300463602 - Phần 43 362,500,000 543.750.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 253.750.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
44 PP2300463603 - Phần 44 249,000,000 373.500.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 174.300.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
45 PP2300463604 - Phần 45 222,000,000 333.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 155.400.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
46 PP2300463605 - Phần 46 475,000,000 712.500.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 332.500.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
47 PP2300463606 - Phần 47 95,000,000 142.500.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 66.500.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
48 PP2300463607 - Phần 48 125,000,000 187.500.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 87.500.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
49 PP2300463608 - Phần 49 153,000,000 229.500.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 107.100.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
50 PP2300463609 - Phần 50 168,400,000 252.600.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 117.880.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
51 PP2300463610 - Phần 51 95,900,000 143.850.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 67.130.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
52 PP2300463611 - Phần 52 312,600,000 468.900.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 218.820.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
53 PP2300463612 - Phần 53 280,200,000 420.300.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 196.140.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
54 PP2300463613 - Phần 54 208,400,000 312.600.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 145.880.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
55 PP2300463614 - Phần 55 202,000,000 303.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 141.400.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
56 PP2300463615 - Phần 56 303,000,000 454.500.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 212.100.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
57 PP2300463616 - Phần 57 91,575,000 137.362.500 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 64.103.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
58 PP2300463617 - Phần 58 359,400,000 539.100.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 251.580.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
59 PP2300463618 - Phần 59 327,000,000 490.500.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 228.900.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
60 PP2300463619 - Phần 60 370,000,000 555.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 259.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
61 PP2300463620 - Phần 61 119,832,000 179.748.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 83.882.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
62 PP2300463621 - Phần 62 8,730,000 13.095.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 6.111.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
63 PP2300463622 - Phần 63 85,500,000 128.250.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 59.850.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
64 PP2300463623 - Phần 64 11,250,000 16.875.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 7.875.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
65 PP2300463624 - Phần 65 21,750,000 32.625.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 15.225.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
66 PP2300463625 - Phần 66 76,000,000 114.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 53.200.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
67 PP2300463626 - Phần 67 225,000,000 337.500.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 157.500.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
68 PP2300463627 - Phần 68 98,880,000 148.320.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 69.216.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
69 PP2300463628 - Phần 69 260,000,000 390.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 182.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
70 PP2300463629 - Phần 70 5,041,600,000 7.562.400.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 3.529.120.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
71 PP2300463630 - Phần 71 886,000,000 1.329.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 620.200.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
72 PP2300463631 - Phần 72 98,000,000 147.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 68.600.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
73 PP2300463632 - Phần 73 284,500,000 426.750.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 199.150.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
74 PP2300463633 - Phần 74 252,000,000 378.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 176.400.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
75 PP2300463634 - Phần 75 318,000,000 477.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 222.600.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
76 PP2300463635 - Phần 76 414,000,000 621.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 289.800.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
77 PP2300463636 - Phần 77 78,000,000 117.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 54.600.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
78 PP2300463637 - Phần 78 2,013,750,000 3.020.625.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 1.409.625.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
79 PP2300463638 - Phần 79 2,580,000,000 3.870.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 1.806.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
80 PP2300463639 - Phần 80 1,221,000,000 1.831.500.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 854.700.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
81 PP2300463640 - Phần 81 1,040,000,000 1.560.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 728.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
82 PP2300463641 - Phần 82 738,000,000 1.107.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 516.600.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
83 PP2300463642 - Phần 83 350,000,000 525.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 245.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
84 PP2300463643 - Phần 84 210,000,000 315.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 147.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
85 PP2300463644 - Phần 85 3,250,000 4.875.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 2.275.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
86 PP2300463645 - Phần 86 3,150,000 4.725.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 2.205.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
87 PP2300463646 - Phần 87 21,000,000 31.500.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 14.700.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
88 PP2300463647 - Phần 88 36,000,000 54.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 25.200.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
89 PP2300463648 - Phần 89 26,000,000 39.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 18.200.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
90 PP2300463649 - Phần 90 70,000,000 105.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT 49.000.000 Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Phần 1
Mã phần lô PP2300463560
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 2
Mã phần lô PP2300463561
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 3
Mã phần lô PP2300463562
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 4
Mã phần lô PP2300463563
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 5
Mã phần lô PP2300463564
Giá từng phần lô 25,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.640.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 6
Mã phần lô PP2300463565
Giá từng phần lô 4,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.398.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 7
Mã phần lô PP2300463566
Giá từng phần lô 3,469,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.203.800
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 8
Mã phần lô PP2300463567
Giá từng phần lô 1,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.118.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 9
Mã phần lô PP2300463568
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.425.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 10
Mã phần lô PP2300463569
Giá từng phần lô 3,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.659.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 11
Mã phần lô PP2300463570
Giá từng phần lô 2,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 12
Mã phần lô PP2300463571
Giá từng phần lô 3,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.905.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.289.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 13
Mã phần lô PP2300463572
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.050.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 14
Mã phần lô PP2300463573
Giá từng phần lô 3,441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.161.500
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.409.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 15
Mã phần lô PP2300463574
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 16
Mã phần lô PP2300463575
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 17
Mã phần lô PP2300463576
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 18
Mã phần lô PP2300463577
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 19
Mã phần lô PP2300463578
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 20
Mã phần lô PP2300463579
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 21
Mã phần lô PP2300463580
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 22
Mã phần lô PP2300463581
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 23
Mã phần lô PP2300463582
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 24
Mã phần lô PP2300463583
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 25
Mã phần lô PP2300463584
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 26
Mã phần lô PP2300463585
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 27
Mã phần lô PP2300463586
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 28
Mã phần lô PP2300463587
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 29
Mã phần lô PP2300463588
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 30
Mã phần lô PP2300463589
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 31
Mã phần lô PP2300463590
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 32
Mã phần lô PP2300463591
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.275.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 33
Mã phần lô PP2300463592
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 34
Mã phần lô PP2300463593
Giá từng phần lô 19,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.160.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 35
Mã phần lô PP2300463594
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 36
Mã phần lô PP2300463595
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 37
Mã phần lô PP2300463596
Giá từng phần lô 102,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 38
Mã phần lô PP2300463597
Giá từng phần lô 72,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.300.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 39
Mã phần lô PP2300463598
Giá từng phần lô 36,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.150.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 40
Mã phần lô PP2300463599
Giá từng phần lô 1,530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.295.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 41
Mã phần lô PP2300463600
Giá từng phần lô 615,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 922.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 42
Mã phần lô PP2300463601
Giá từng phần lô 1,363,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.044.800.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 954.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 43
Mã phần lô PP2300463602
Giá từng phần lô 362,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.750.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 44
Mã phần lô PP2300463603
Giá từng phần lô 249,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 45
Mã phần lô PP2300463604
Giá từng phần lô 222,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 46
Mã phần lô PP2300463605
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 47
Mã phần lô PP2300463606
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 48
Mã phần lô PP2300463607
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 49
Mã phần lô PP2300463608
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 50
Mã phần lô PP2300463609
Giá từng phần lô 168,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.600.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 51
Mã phần lô PP2300463610
Giá từng phần lô 95,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.850.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 52
Mã phần lô PP2300463611
Giá từng phần lô 312,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.900.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 53
Mã phần lô PP2300463612
Giá từng phần lô 280,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.300.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 54
Mã phần lô PP2300463613
Giá từng phần lô 208,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.600.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 55
Mã phần lô PP2300463614
Giá từng phần lô 202,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 56
Mã phần lô PP2300463615
Giá từng phần lô 303,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 57
Mã phần lô PP2300463616
Giá từng phần lô 91,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.362.500
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 58
Mã phần lô PP2300463617
Giá từng phần lô 359,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.100.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 59
Mã phần lô PP2300463618
Giá từng phần lô 327,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 60
Mã phần lô PP2300463619
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 61
Mã phần lô PP2300463620
Giá từng phần lô 119,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.748.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 62
Mã phần lô PP2300463621
Giá từng phần lô 8,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.095.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.111.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 63
Mã phần lô PP2300463622
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 64
Mã phần lô PP2300463623
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 65
Mã phần lô PP2300463624
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.625.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 66
Mã phần lô PP2300463625
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 67
Mã phần lô PP2300463626
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 68
Mã phần lô PP2300463627
Giá từng phần lô 98,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.320.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 69
Mã phần lô PP2300463628
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 70
Mã phần lô PP2300463629
Giá từng phần lô 5,041,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.562.400.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.529.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 71
Mã phần lô PP2300463630
Giá từng phần lô 886,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.329.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 72
Mã phần lô PP2300463631
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 73
Mã phần lô PP2300463632
Giá từng phần lô 284,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.750.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 74
Mã phần lô PP2300463633
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 75
Mã phần lô PP2300463634
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 76
Mã phần lô PP2300463635
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 77
Mã phần lô PP2300463636
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 78
Mã phần lô PP2300463637
Giá từng phần lô 2,013,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.020.625.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.409.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 79
Mã phần lô PP2300463638
Giá từng phần lô 2,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.870.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 80
Mã phần lô PP2300463639
Giá từng phần lô 1,221,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.831.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 81
Mã phần lô PP2300463640
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 82
Mã phần lô PP2300463641
Giá từng phần lô 738,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 83
Mã phần lô PP2300463642
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 84
Mã phần lô PP2300463643
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 85
Mã phần lô PP2300463644
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 86
Mã phần lô PP2300463645
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 87
Mã phần lô PP2300463646
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 88
Mã phần lô PP2300463647
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 89
Mã phần lô PP2300463648
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 90
Mã phần lô PP2300463649
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Tra cứu File Excle Phụ lục bảng X kèm theo E-HSMT
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->