Gói thầu: Mua sắm 220 danh mục (108 phần) vật tư y tế chấn thương chỉnh hình năm 2025-2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500202789-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm 220 danh mục (108 phần) vật tư y tế chấn thương chỉnh hình năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500108379 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam |
| Giá gói thầu | 20,318,951,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500229720 - Phần 1 | 44,100,000 | 66.150.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 22.050.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 661,500 |
| 2 | PP2500229721 - Phần 2 | 67,200,000 | 100.800.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 33.600.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1,008,000 |
| 3 | PP2500229722 - Phần 3 | 59,850,000 | 89.775.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 29.925.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 897,750 |
| 4 | PP2500229723 - Phần 4 | 60,898,500 | 91.347.750 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 30.449.250 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 913,478 |
| 5 | PP2500229724 - Phần 5 | 3,735,000 | 5.602.500 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1.867.500 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 56,025 |
| 6 | PP2500229725 - Phần 6 | 6,000,000 | 9.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 3.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 90,000 |
| 7 | PP2500229726 - Phần 7 | 5,250,000 | 7.875.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 2.625.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 78,750 |
| 8 | PP2500229727 - Phần 8 | 3,891,300 | 5.836.950 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1.945.650 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 58,370 |
| 9 | PP2500229728 - Phần 9 | 6,180,000 | 9.270.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 3.090.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 92,700 |
| 10 | PP2500229729 - Phần 10 | 5,370,000 | 8.055.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 2.685.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 80,550 |
| 11 | PP2500229730 - Phần 11 | 2,340,000 | 3.510.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1.170.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 35,100 |
| 12 | PP2500229731 - Phần 12 | 5,091,000 | 7.636.500 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 2.545.500 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 76,365 |
| 13 | PP2500229732 - Phần 13 | 4,695,600 | 7.043.400 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 2.347.800 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 70,434 |
| 14 | PP2500229733 - Phần 14 | 7,000,000 | 10.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 3.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 105,000 |
| 15 | PP2500229734 - Phần 15 | 30,000,000 | 45.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 15.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 450,000 |
| 16 | PP2500229735 - Phần 16 | 8,000,000 | 12.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 4.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 120,000 |
| 17 | PP2500229736 - Phần 17 | 8,000,000 | 12.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 4.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 120,000 |
| 18 | PP2500229737 - Phần 18 | 6,600,000 | 9.900.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 3.300.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 99,000 |
| 19 | PP2500229738 - Phần 19 | 4,200,000 | 6.300.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 2.100.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 63,000 |
| 20 | PP2500229739 - Phần 20 | 10,800,000 | 16.200.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 5.400.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 162,000 |
| 21 | PP2500229740 - Phần 21 | 2,300,000 | 3.450.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1.150.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 34,500 |
| 22 | PP2500229741 - Phần 22 | 4,800,000 | 7.200.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 2.400.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 72,000 |
| 23 | PP2500229742 - Phần 23 | 4,250,000 | 6.375.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 2.125.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 63,750 |
| 24 | PP2500229743 - Phần 24 | 6,670,000 | 10.005.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 3.335.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 100,050 |
| 25 | PP2500229744 - Phần 25 | 8,900,000 | 13.350.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 4.450.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 133,500 |
| 26 | PP2500229745 - Phần 26 | 20,000,000 | 30.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 10.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 300,000 |
| 27 | PP2500229746 - Phần 27 | 25,800,000 | 38.700.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 12.900.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 387,000 |
| 28 | PP2500229747 - Phần 28 | 24,000,000 | 36.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 12.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 360,000 |
| 29 | PP2500229748 - Phần 29 | 6,000,000 | 9.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 3.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 90,000 |
| 30 | PP2500229749 - Phần 30 | 4,500,000 | 6.750.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 2.250.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 67,500 |
| 31 | PP2500229750 - Phần 31 | 1,800,000 | 2.700.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 900.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 27,000 |
| 32 | PP2500229751 - Phần 32 | 2,510,000 | 3.765.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1.255.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 37,650 |
| 33 | PP2500229752 - Phần 33 | 8,000,000 | 12.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 4.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 120,000 |
| 34 | PP2500229753 - Phần 34 | 48,500,000 | 72.750.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 24.250.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 727,500 |
| 35 | PP2500229754 - Phần 35 | 12,700,000 | 19.050.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 6.350.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 190,500 |
| 36 | PP2500229755 - Phần 36 | 11,550,000 | 17.325.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 5.775.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 173,250 |
| 37 | PP2500229756 - Phần 37 | 14,250,000 | 21.375.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 7.125.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 213,750 |
| 38 | PP2500229757 - Phần 38 | 135,000,000 | 202.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 67.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 2,025,000 |
| 39 | PP2500229758 - Phần 39 | 187,200,000 | 280.800.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 93.600.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 2,808,000 |
| 40 | PP2500229759 - Phần 40 | 315,000,000 | 472.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 157.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 4,725,000 |
| 41 | PP2500229760 - Phần 41 | 67,000,000 | 100.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 33.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1,005,000 |
| 42 | PP2500229761 - Phần 42 | 52,500,000 | 78.750.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 26.250.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 787,500 |
| 43 | PP2500229762 - Phần 43 | 73,300,000 | 109.950.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 36.650.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1,099,500 |
| 44 | PP2500229763 - Phần 44 | 94,500,000 | 141.750.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 47.250.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1,417,500 |
| 45 | PP2500229764 - Phần 45 | 126,600,000 | 189.900.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 63.300.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1,899,000 |
| 46 | PP2500229765 - Phần 46 | 46,200,000 | 69.300.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 23.100.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 693,000 |
| 47 | PP2500229766 - Phần 47 | 39,550,000 | 59.325.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 19.775.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 593,250 |
| 48 | PP2500229767 - Phần 48 | 43,750,000 | 65.625.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 21.875.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 656,250 |
| 49 | PP2500229768 - Phần 49 | 40,000,000 | 60.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 20.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 600,000 |
| 50 | PP2500229769 - Phần 50 | 33,000,000 | 49.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 16.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 495,000 |
| 51 | PP2500229770 - Phần 51 | 90,000,000 | 135.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 45.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1,350,000 |
| 52 | PP2500229771 - Phần 52 | 44,000,000 | 66.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 22.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 660,000 |
| 53 | PP2500229772 - Phần 53 | 49,000,000 | 73.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 24.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 735,000 |
| 54 | PP2500229773 - Phần 54 | 42,800,000 | 64.200.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 21.400.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 642,000 |
| 55 | PP2500229774 - Phần 55 | 53,500,000 | 80.250.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 26.750.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 802,500 |
| 56 | PP2500229775 - Phần 56 | 19,200,000 | 28.800.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 9.600.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 288,000 |
| 57 | PP2500229776 - Phần 57 | 51,250,000 | 76.875.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 25.625.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 768,750 |
| 58 | PP2500229777 - Phần 58 | 103,000,000 | 154.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 51.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1,545,000 |
| 59 | PP2500229778 - Phần 59 | 133,500,000 | 200.250.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 66.750.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 2,002,500 |
| 60 | PP2500229779 - Phần 60 | 3,600,000 | 5.400.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1.800.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 54,000 |
| 61 | PP2500229780 - Phần 61 | 24,900,000 | 37.350.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 12.450.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 373,500 |
| 62 | PP2500229781 - Phần 62 | 72,500,000 | 108.750.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 36.250.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1,087,500 |
| 63 | PP2500229782 - Phần 63 | 42,500,000 | 63.750.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 21.250.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 637,500 |
| 64 | PP2500229783 - Phần 64 | 109,250,000 | 163.875.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 54.625.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1,638,750 |
| 65 | PP2500229784 - Phần 65 | 54,500,000 | 81.750.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 27.250.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 817,500 |
| 66 | PP2500229785 - Phần 66 | 159,875,000 | 239.812.500 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 79.937.500 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 2,398,125 |
| 67 | PP2500229786 - Phần 67 | 103,425,000 | 155.137.500 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 51.712.500 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1,551,375 |
| 68 | PP2500229787 - Phần 68 | 132,000,000 | 198.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 66.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1,980,000 |
| 69 | PP2500229788 - Phần 69 | 116,600,000 | 174.900.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 58.300.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1,749,000 |
| 70 | PP2500229789 - Phần 70 | 45,550,000 | 68.325.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 22.775.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 683,250 |
| 71 | PP2500229790 - Phần 71 | 97,200,000 | 145.800.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 48.600.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1,458,000 |
| 72 | PP2500229791 - Phần 72 | 282,900,000 | 424.350.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 141.450.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 4,243,500 |
| 73 | PP2500229792 - Phần 73 | 287,900,000 | 431.850.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 143.950.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 4,318,500 |
| 74 | PP2500229793 - Phần 74 | 282,900,000 | 424.350.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 141.450.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 4,243,500 |
| 75 | PP2500229794 - Phần 75 | 245,200,000 | 367.800.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 122.600.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 3,678,000 |
| 76 | PP2500229795 - Phần 76 | 221,200,000 | 331.800.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 110.600.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 3,318,000 |
| 77 | PP2500229796 - Phần 77 | 236,700,000 | 355.050.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 118.350.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 3,550,500 |
| 78 | PP2500229797 - Phần 78 | 299,400,000 | 449.100.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 149.700.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 4,491,000 |
| 79 | PP2500229798 - Phần 79 | 232,700,000 | 349.050.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 116.350.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 3,490,500 |
| 80 | PP2500229799 - Phần 80 | 487,000,000 | 730.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 243.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 7,305,000 |
| 81 | PP2500229800 - Phần 81 | 11,250,000 | 16.875.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 5.625.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 168,750 |
| 82 | PP2500229801 - Phần 82 | 14,300,000 | 21.450.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 7.150.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 214,500 |
| 83 | PP2500229802 - Phần 83 | 102,900,000 | 154.350.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 51.450.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1,543,500 |
| 84 | PP2500229803 - Phần 84 | 112,500,000 | 168.750.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 56.250.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1,687,500 |
| 85 | PP2500229804 - Phần 85 | 16,480,000 | 24.720.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 8.240.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 247,200 |
| 86 | PP2500229805 - Phần 86 | 150,000,000 | 225.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 75.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 2,250,000 |
| 87 | PP2500229806 - Phần 87 | 6,091,600,000 | 9.137.400.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 3.045.800.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 91,374,000 |
| 88 | PP2500229807 - Phần 88 | 1,264,000,000 | 1.896.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 632.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 18,960,000 |
| 89 | PP2500229808 - Phần 89 | 148,000,000 | 222.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 74.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 2,220,000 |
| 90 | PP2500229809 - Phần 90 | 354,000,000 | 531.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 177.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 5,310,000 |
| 91 | PP2500229810 - Phần 91 | 278,000,000 | 417.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 139.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 4,170,000 |
| 92 | PP2500229811 - Phần 92 | 318,000,000 | 477.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 159.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 4,770,000 |
| 93 | PP2500229812 - Phần 93 | 324,600,000 | 486.900.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 162.300.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 4,869,000 |
| 94 | PP2500229813 - Phần 94 | 62,000,000 | 93.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 31.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 930,000 |
| 95 | PP2500229814 - Phần 95 | 1,172,600,000 | 1.758.900.0 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 586.300.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 17,589,000 |
| 96 | PP2500229815 - Phần 96 | 1,520,000,000 | 2.280.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 760.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 22,800,000 |
| 97 | PP2500229816 - Phần 97 | 525,000,000 | 787.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 262.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 7,875,000 |
| 98 | PP2500229817 - Phần 98 | 626,000,000 | 939.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 313.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 9,390,000 |
| 99 | PP2500229818 - Phần 99 | 363,000,000 | 544.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 181.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 5,445,000 |
| 100 | PP2500229819 - Phần 100 | 390,000,000 | 585.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 195.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 5,850,000 |
| 101 | PP2500229820 - Phần 101 | 350,000,000 | 525.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 175.000.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 5,250,000 |
| 102 | PP2500229821 - Phần 102 | 49,000,000 | 73.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 24.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 735,000 |
| 103 | PP2500229822 - Phần 103 | 2,900,000 | 4.350.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1.450.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 43,500 |
| 104 | PP2500229823 - Phần 104 | 3,990,000 | 5.985.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 1.995.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 59,850 |
| 105 | PP2500229824 - Phần 105 | 29,000,000 | 43.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 14.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 435,000 |
| 106 | PP2500229825 - Phần 106 | 33,000,000 | 49.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 16.500.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 495,000 |
| 107 | PP2500229826 - Phần 107 | 11,200,000 | 16.800.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 5.600.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 168,000 |
| 108 | PP2500229827 - Phần 108 | 62,250,000 | 93.375.000 | Theo phụ lục bảng X đính kèm | 31.125.000 | 61 | 933,750 |
Phần 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500229720 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500229721 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500229722 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500229723 |
| Giá từng phần lô | 60,898,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.347.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.449.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500229724 |
| Giá từng phần lô | 3,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.602.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.867.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500229725 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500229726 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500229727 |
| Giá từng phần lô | 3,891,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.836.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.945.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500229728 |
| Giá từng phần lô | 6,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500229729 |
| Giá từng phần lô | 5,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500229730 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500229731 |
| Giá từng phần lô | 5,091,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.636.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.545.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 13 |
|
| Mã phần lô | PP2500229732 |
| Giá từng phần lô | 4,695,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.043.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.347.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500229733 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500229734 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500229735 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 17 |
|
| Mã phần lô | PP2500229736 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500229737 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 19 |
|
| Mã phần lô | PP2500229738 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500229739 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 21 |
|
| Mã phần lô | PP2500229740 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500229741 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 23 |
|
| Mã phần lô | PP2500229742 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500229743 |
| Giá từng phần lô | 6,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500229744 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 26 |
|
| Mã phần lô | PP2500229745 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 27 |
|
| Mã phần lô | PP2500229746 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 28 |
|
| Mã phần lô | PP2500229747 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 29 |
|
| Mã phần lô | PP2500229748 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500229749 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 31 |
|
| Mã phần lô | PP2500229750 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 32 |
|
| Mã phần lô | PP2500229751 |
| Giá từng phần lô | 2,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 33 |
|
| Mã phần lô | PP2500229752 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 34 |
|
| Mã phần lô | PP2500229753 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 35 |
|
| Mã phần lô | PP2500229754 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 36 |
|
| Mã phần lô | PP2500229755 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 37 |
|
| Mã phần lô | PP2500229756 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 38 |
|
| Mã phần lô | PP2500229757 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 39 |
|
| Mã phần lô | PP2500229758 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 40 |
|
| Mã phần lô | PP2500229759 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 41 |
|
| Mã phần lô | PP2500229760 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 42 |
|
| Mã phần lô | PP2500229761 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 43 |
|
| Mã phần lô | PP2500229762 |
| Giá từng phần lô | 73,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,099,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 44 |
|
| Mã phần lô | PP2500229763 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 45 |
|
| Mã phần lô | PP2500229764 |
| Giá từng phần lô | 126,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,899,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 46 |
|
| Mã phần lô | PP2500229765 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 47 |
|
| Mã phần lô | PP2500229766 |
| Giá từng phần lô | 39,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 48 |
|
| Mã phần lô | PP2500229767 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 49 |
|
| Mã phần lô | PP2500229768 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 50 |
|
| Mã phần lô | PP2500229769 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 51 |
|
| Mã phần lô | PP2500229770 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 52 |
|
| Mã phần lô | PP2500229771 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 53 |
|
| Mã phần lô | PP2500229772 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 54 |
|
| Mã phần lô | PP2500229773 |
| Giá từng phần lô | 42,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 55 |
|
| Mã phần lô | PP2500229774 |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 56 |
|
| Mã phần lô | PP2500229775 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 57 |
|
| Mã phần lô | PP2500229776 |
| Giá từng phần lô | 51,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 58 |
|
| Mã phần lô | PP2500229777 |
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 59 |
|
| Mã phần lô | PP2500229778 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,002,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 60 |
|
| Mã phần lô | PP2500229779 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 61 |
|
| Mã phần lô | PP2500229780 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 62 |
|
| Mã phần lô | PP2500229781 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 63 |
|
| Mã phần lô | PP2500229782 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 64 |
|
| Mã phần lô | PP2500229783 |
| Giá từng phần lô | 109,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 65 |
|
| Mã phần lô | PP2500229784 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 66 |
|
| Mã phần lô | PP2500229785 |
| Giá từng phần lô | 159,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,398,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 67 |
|
| Mã phần lô | PP2500229786 |
| Giá từng phần lô | 103,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,551,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 68 |
|
| Mã phần lô | PP2500229787 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 69 |
|
| Mã phần lô | PP2500229788 |
| Giá từng phần lô | 116,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,749,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 70 |
|
| Mã phần lô | PP2500229789 |
| Giá từng phần lô | 45,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 71 |
|
| Mã phần lô | PP2500229790 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 72 |
|
| Mã phần lô | PP2500229791 |
| Giá từng phần lô | 282,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,243,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 73 |
|
| Mã phần lô | PP2500229792 |
| Giá từng phần lô | 287,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 431.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,318,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 74 |
|
| Mã phần lô | PP2500229793 |
| Giá từng phần lô | 282,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,243,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 75 |
|
| Mã phần lô | PP2500229794 |
| Giá từng phần lô | 245,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 76 |
|
| Mã phần lô | PP2500229795 |
| Giá từng phần lô | 221,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 77 |
|
| Mã phần lô | PP2500229796 |
| Giá từng phần lô | 236,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,550,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 78 |
|
| Mã phần lô | PP2500229797 |
| Giá từng phần lô | 299,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 79 |
|
| Mã phần lô | PP2500229798 |
| Giá từng phần lô | 232,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,490,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 80 |
|
| Mã phần lô | PP2500229799 |
| Giá từng phần lô | 487,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 81 |
|
| Mã phần lô | PP2500229800 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 82 |
|
| Mã phần lô | PP2500229801 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 83 |
|
| Mã phần lô | PP2500229802 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 84 |
|
| Mã phần lô | PP2500229803 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 85 |
|
| Mã phần lô | PP2500229804 |
| Giá từng phần lô | 16,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 86 |
|
| Mã phần lô | PP2500229805 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 87 |
|
| Mã phần lô | PP2500229806 |
| Giá từng phần lô | 6,091,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.137.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 88 |
|
| Mã phần lô | PP2500229807 |
| Giá từng phần lô | 1,264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.896.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 632.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 89 |
|
| Mã phần lô | PP2500229808 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 90 |
|
| Mã phần lô | PP2500229809 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 91 |
|
| Mã phần lô | PP2500229810 |
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 92 |
|
| Mã phần lô | PP2500229811 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 93 |
|
| Mã phần lô | PP2500229812 |
| Giá từng phần lô | 324,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 94 |
|
| Mã phần lô | PP2500229813 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 95 |
|
| Mã phần lô | PP2500229814 |
| Giá từng phần lô | 1,172,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.758.900.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 586.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,589,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 96 |
|
| Mã phần lô | PP2500229815 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 97 |
|
| Mã phần lô | PP2500229816 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 98 |
|
| Mã phần lô | PP2500229817 |
| Giá từng phần lô | 626,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 939.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 313.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 99 |
|
| Mã phần lô | PP2500229818 |
| Giá từng phần lô | 363,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500229819 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 101 |
|
| Mã phần lô | PP2500229820 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 102 |
|
| Mã phần lô | PP2500229821 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 103 |
|
| Mã phần lô | PP2500229822 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 104 |
|
| Mã phần lô | PP2500229823 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 105 |
|
| Mã phần lô | PP2500229824 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 106 |
|
| Mã phần lô | PP2500229825 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 107 |
|
| Mã phần lô | PP2500229826 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 108 |
|
| Mã phần lô | PP2500229827 |
| Giá từng phần lô | 62,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo phụ lục bảng X đính kèm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi