Gói thầu: Mua sắm 228 danh mục vật tư y tế năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500144905-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm 228 danh mục vật tư y tế năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500073536
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam
Giá gói thầu 9,924,446,340 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500181071 - Airway các số 250,000 375.000 9018.XX.XX 125.000 6 3,750
2 PP2500181072 - Ampu người lớn (Bóp bóng), các cỡ 19,800,000 29.700.000 9018.XX.XX 9.900.000 12 297,000
3 PP2500181073 - Ampu trẻ em (Bóp bóng), các cỡ 990,000 1.485.000 9018.XX.XX 495.000 0 14,850
4 PP2500181074 - Ampu trẻ em, trẻ sơ sinh (Bóp bóng), các cỡ 990,000 1.485.000 9018.XX.XX 495.000 0 14,850
5 PP2500181075 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 10,050,000 15.075.000 9018.XX.XX 5.025.000 36 150,750
6 PP2500181076 - Băng bột 6 inch x 460cm 41,400,000 62.100.000 3005.XX.XX hoặc 9018.XX.XX 20.700.000 283 621,000
7 PP2500181077 - Băng dán cá nhân 2,340,000 3.510.000 3005.XX.XX 1.170.000 739 35,100
8 PP2500181078 - Băng thun KT 10 cm x 4 m 17,955,000 26.932.500 3005.XX.XX hoặc 9018.XX.XX 8.977.500 184 269,325
9 PP2500181079 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước cố định kim luồn cỡ 6.5 x 10cm 14,885,000 22.327.500 3005.XX.XX hoặc 9018.XX.XX 7.442.500 123 223,275
10 PP2500181080 - Bao camera nội soi vô trùng 43,160,000 64.740.000 3926.XX.XX hoặc 9018.XX.XX 21.580.000 641 647,400
11 PP2500181081 - Bao cao su 1,900,000 2.850.000 4014.XX.XX 950.000 246 28,500
12 PP2500181082 - Bao đo máu sau sinh 19,687,500 29.531.250 9018.XX.XX 9.843.750 308 295,312
13 PP2500181083 - Bình tập thở 14,427,000 21.640.500 9018.XX.XX 7.213.500 6 216,405
14 PP2500181084 - Bộ catheter động mạch 252,000,000 378.000.000 9018.XX.XX 126.000.000 73 3,780,000
15 PP2500181085 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần (có 2 bẫy nước) 204,750,000 307.125.000 9018.XX.XX 102.375.000 184 3,071,250
16 PP2500181086 - Bộ đèn đặt NKQ người lớn/trẻ em 27,300,000 40.950.000 9018.XX.XX 13.650.000 0 409,500
17 PP2500181087 - Bộ đo huyết áp kế 21,250,000 31.875.000 9018.XX.XX 10.625.000 3 318,750
18 PP2500181088 - Bộ hút đàm kín 42,000,000 63.000.000 9018.XX.XX 21.000.000 24 630,000
19 PP2500181089 - Bộ kit đo huyết áp động mạch xâm lấn sử dụng 1 lần 189,000,000 283.500.000 9018.XX.XX 94.500.000 73 2,835,000
20 PP2500181090 - Bộ kit tách tiểu cầu 891,000,000 1.336.500.000 9018.XX.XX 445.500.000 36 13,365,000
21 PP2500181091 - Bộ phun khí dung cho máy thở 8,820,000 13.230.000 9018.XX.XX 4.410.000 24 132,300
22 PP2500181092 - Bơm kim tiêm vô trùng 10ml 207,000,000 310.500.000 9018.XX.XX 103.500.000 22191 3,105,000
23 PP2500181093 - Bơm kim tiêm vô trùng 1ml 23,520,000 35.280.000 9018.XX.XX 11.760.000 3945 352,800
24 PP2500181094 - Bơm kim tiêm vô trùng 20ml 231,000,000 346.500.000 9018.XX.XX 115.500.000 13561 3,465,000
25 PP2500181095 - Bơm kim tiêm vô trùng 3ml 2,920,000 4.380.000 9018.XX.XX 1.460.000 493 43,800
26 PP2500181096 - Bơm kim tiêm vô trùng 50ml 34,560,000 51.840.000 9018.XX.XX 17.280.000 887 518,400
27 PP2500181097 - Bơm kim tiêm vô trùng 5ml 343,100,000 514.650.000 9018.XX.XX 171.550.000 57945 5,146,500
28 PP2500181098 - Bơm tiêm cho ăn 50ml 20,250,000 30.375.000 9018.XX.XX 10.125.000 616 303,750
29 PP2500181099 - Bơm tiêm điện 40,000,000 60.000.000 9018.XX.XX 20.000.000 986 600,000
30 PP2500181100 - Bóng đèn đặt nội khí quản 2,775,000 4.162.500 9018.XX.XX 1.387.500 1 41,625
31 PP2500181101 - Bông ép phẫu thuật sọ não 1,033,600 1.550.400 9018.XX.XX 516.800 197 15,504
32 PP2500181102 - Bông mỡ 6,400,000 9.600.000 3005.XX.XX 3.200.000 4 96,000
33 PP2500181103 - Bút đánh dấu vết mổ 5,355,000 8.032.500 9018.XX.XX 2.677.500 3 80,325
34 PP2500181104 - Ca-nuyn nhựa khí quản có bóng các số 6,7,8,9,10 9,540,000 14.310.000 9018.XX.XX 4.770.000 22 143,100
35 PP2500181105 - Catheter (Tĩnh mạch rốn) số 3.5F, 5F 1,700,000 2.550.000 9018.XX.XX 850.000 2 25,500
36 PP2500181106 - Catheter(TM trung tâm) 2 nòng 181,050,000 271.575.000 9018.XX.XX 90.525.000 87 2,715,750
37 PP2500181107 - Catheter(TM trung tâm) 3 nòng 15,750,000 23.625.000 9018.XX.XX 7.875.000 6 236,250
38 PP2500181108 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 2/0 (hoặc tương đương) 11,188,800 16.783.200 3006.XX.XX 5.594.400 8 167,832
39 PP2500181109 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 3/0 (hoặc tương đương) 36,288,000 54.432.000 3006.XX.XX 18.144.000 29 544,320
40 PP2500181110 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 4/0 (hoặc tương đương) 16,848,000 25.272.000 3006.XX.XX 8.424.000 17 252,720
41 PP2500181111 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 5/0 (hoặc tương đương) 47,880,000 71.820.000 3006.XX.XX 23.940.000 36 718,200
42 PP2500181112 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0 (hoặc tương đương) 18,540,000 27.810.000 3006.XX.XX 9.270.000 14 278,100
43 PP2500181113 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7/0 (hoặc tương đương) 30,240,000 45.360.000 3006.XX.XX 15.120.000 22 453,600
44 PP2500181114 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 8/0 (hoặc tương đương) 7,875,000 11.812.500 3006.XX.XX 3.937.500 7 118,125
45 PP2500181115 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 có kim tròn (hoặc tương đương) 7,560,000 11.340.000 3006.XX.XX 3.780.000 51 113,400
46 PP2500181116 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 không kim (hoặc tương đương) 4,320,000 6.480.000 3006.XX.XX 2.160.000 29 64,800
47 PP2500181117 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 có kim tròn (hoặc tương đương) 10,920,000 16.380.000 3006.XX.XX 5.460.000 51 163,800
48 PP2500181118 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 không kim (hoặc tương đương) 2,076,480 3.114.720 3006.XX.XX 1.038.240 14 31,147
49 PP2500181119 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương) 2,880,000 4.320.000 3006.XX.XX 1.440.000 14 43,200
50 PP2500181120 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 1/0 (hoặc tương đương) 3,420,000 5.130.000 3006.XX.XX 1.710.000 22 51,300
51 PP2500181121 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 10/0 có kim (hoặc tương đương) 64,800,000 97.200.000 3006.XX.XX 32.400.000 22 972,000
52 PP2500181122 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0 (hoặc tương đương) 8,370,000 12.555.000 3006.XX.XX 4.185.000 66 125,550
53 PP2500181123 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 (hoặc tương đương) 96,000,000 144.000.000 3006.XX.XX 48.000.000 739 1,440,000
54 PP2500181124 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 có kim (hoặc tương đương) 9,240,000 13.860.000 3006.XX.XX 4.620.000 81 138,600
55 PP2500181125 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 (hoặc tương đương) 52,000,000 78.000.000 3006.XX.XX 26.000.000 246 780,000
56 PP2500181126 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương) 4,158,000 6.237.000 3006.XX.XX 2.079.000 14 62,370
57 PP2500181127 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1 540,000,000 810.000.000 3006.XX.XX 270.000.000 616 8,100,000
58 PP2500181128 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 2/0 loại tiêu nhanh 492,500,000 738.750.000 3006.XX.XX 246.250.000 616 7,387,500
59 PP2500181129 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 có kim tròn 100,800,000 151.200.000 3006.XX.XX 50.400.000 295 1,512,000
60 PP2500181130 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 có kim tròn (hoặc tương đương) 72,000,000 108.000.000 3006.XX.XX 36.000.000 221 1,080,000
61 PP2500181131 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0 có kim tròn (hoặc tương đương) 27,000,000 40.500.000 3006.XX.XX 13.500.000 73 405,000
62 PP2500181132 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương) 11,970,000 17.955.000 3006.XX.XX 5.985.000 36 179,550
63 PP2500181133 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 có kim tròn (hoặc tương đương) 4,500,000 6.750.000 3006.XX.XX 2.250.000 7 67,500
64 PP2500181134 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 8/0 có kim tròn (hoặc tương đương) 11,310,000 16.965.000 3006.XX.XX 5.655.000 7 169,650
65 PP2500181135 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 (hoặc tương đương) 37,500,000 56.250.000 3006.XX.XX 18.750.000 184 562,500
66 PP2500181136 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 (hoặc tương đương) 10,800,000 16.200.000 3006.XX.XX 5.400.000 36 162,000
67 PP2500181137 - Chỉ thép khâu xương bánh chè 7,812,000 11.718.000 3006.XX.XX 3.906.000 3 117,180
68 PP2500181138 - Chỉ thị hóa học dùng cho quy trình tiệt khuẩn bằng khí EO 1,700,000 2.550.000 9018.XX.XX 850.000 61 25,500
69 PP2500181139 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 3.0 46,840,680 70.261.020 3006.XX.XX 23.420.340 44 702,610
70 PP2500181140 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 4.0 48,205,440 72.308.160 3006.XX.XX 24.102.720 44 723,081
71 PP2500181141 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 5.0 14,703,480 22.055.220 3006.XX.XX 7.351.740 14 220,552
72 PP2500181142 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 6.0 48,635,500 72.953.250 3006.XX.XX 24.317.750 30 729,532
73 PP2500181143 - Dao mổ các số 10,000,000 15.000.000 9018.XX.XX 5.000.000 1232 150,000
74 PP2500181144 - Đầu col vàng 4,000,000 6.000.000 3926.XX.XX 2.000.000 6164 60,000
75 PP2500181145 - Đầu col xanh 735,000 1.102.500 3926.XX.XX 367.500 863 11,025
76 PP2500181146 - Dây cưa sọ não 11,576,250 17.364.375 9018.XX.XX 5.788.125 4 173,643
77 PP2500181147 - Dây hút đờm, dịch có kiểm soát các số có nắp 109,945,000 164.917.500 9018.XX.XX 54.972.500 6780 1,649,175
78 PP2500181148 - Dây thông đường mật chữ T, các số 1,840,000 2.760.000 9018.XX.XX 920.000 9 27,600
79 PP2500181149 - Dây thông phổi, các số 2,200,000 3.300.000 9018.XX.XX 1.100.000 6 33,000
80 PP2500181150 - Dây truyền máu 31,395,000 47.092.500 9018.XX.XX 15.697.500 616 470,925
81 PP2500181151 - Điện cực điện tim 47,880,000 71.820.000 9018.XX.XX 23.940.000 4438 718,200
82 PP2500181152 - Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại 13,154,600 19.731.900 3004.XX.XX 6.577.300 10 197,319
83 PP2500181153 - Eppendorf PCR 0.1ml 5,500,000 8.250.000 9018.XX.XX 2.750.000 30 82,500
84 PP2500181154 - Gạc băng mắt vô trùng 789,000 1.183.500 3005.XX.XX 394.500 184 11,835
85 PP2500181155 - Gạc cầu sản khoa (Có dây rút) 4,536,000 6.804.000 9018.XX.XX 2.268.000 295 68,040
86 PP2500181156 - Giấy in monitor sản khoa 152x150x200 9,660,000 14.490.000 9018.XX.XX 4.830.000 8 144,900
87 PP2500181157 - Giấy in monitor sản khoa, 152mm x 90 mm x 150 tờ 2,940,000 4.410.000 9018.XX.XX 1.470.000 12 44,100
88 PP2500181158 - Khăn giấy y tế 40x50 cm 12,000,000 18.000.000 9018.XX.XX 6.000.000 24 180,000
89 PP2500181159 - Khẩu trang y tế 38,900,000 58.350.000 6307.XX.XX 19.450.000 12328 583,500
90 PP2500181160 - Khí ArgonMed hoặc tương đương 240,000,000 360.000.000 9018.XX.XX 120.000.000 9 3,600,000
91 PP2500181161 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần, các cỡ 131,250,000 196.875.000 9018.XX.XX 65.625.000 30821 1,968,750
92 PP2500181162 - Kim chọc dò tủy xương 8,000,000 12.000.000 9018.XX.XX 4.000.000 6 120,000
93 PP2500181163 - Kim gây tê đám rối thần kinh 31,479,000 47.218.500 9018.XX.XX 15.739.500 12 472,185
94 PP2500181164 - Kim luồn tĩnh mạch 18G 6,200,000 9.300.000 9018.XX.XX 3.100.000 246 93,000
95 PP2500181165 - Kim luồn tĩnh mạch 24G 22,750,000 34.125.000 9018.XX.XX 11.375.000 801 341,250
96 PP2500181166 - Kim luồn tĩnh mạch 24G an toàn 187,000,000 280.500.000 9018.XX.XX 93.500.000 1356 2,805,000
97 PP2500181167 - Kim tiêm 22G 370,000 555.000 9018.XX.XX 185.000 123 5,550
98 PP2500181168 - Lam kính mài 9,216,000 13.824.000 9018.XX.XX 4.608.000 3550 138,240
99 PP2500181169 - Mask gây mê người lớn 1,700,000 2.550.000 9018.XX.XX 850.000 6 25,500
100 PP2500181170 - Mask gây mê trẻ em, sơ sinh 1,020,000 1.530.000 9018.XX.XX 510.000 3 15,300
101 PP2500181171 - Nẹp gỗ cố định xương (tay, chân) 10,920,000 16.380.000 9021.XX.XX 5.460.000 24 163,800
102 PP2500181172 - Nẹp lưng cao 4,860,000 7.290.000 9021.XX.XX 2.430.000 3 72,900
103 PP2500181173 - Nẹp lưng thấp 22,680,000 34.020.000 9021.XX.XX 11.340.000 17 340,200
104 PP2500181174 - Nẹp vải cẳng tay 40,150,000 60.225.000 9021.XX.XX 20.075.000 45 602,250
105 PP2500181175 - Nhiệt kế điện tử 1,180,000 1.770.000 9025.XX.XX 590.000 2 17,700
106 PP2500181176 - Nội khí quản lò xo mềm (5,5; 6; 6.5) 3,500,000 5.250.000 9018.XX.XX 1.750.000 6 52,500
107 PP2500181177 - Nút chặn kim luồn 735,000 1.102.500 9018.XX.XX 367.500 61 11,025
108 PP2500181178 - Ống dẫn lưu ổ bụng 4,462,500 6.693.750 9018.XX.XX 2.231.250 61 66,937
109 PP2500181179 - Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa 8,250,000 12.375.000 9018.XX.XX 4.125.000 3698 123,750
110 PP2500181180 - Ống nghe 3,200,000 4.800.000 9018.XX.XX 1.600.000 2 48,000
111 PP2500181181 - Ống nghiệm Falcon 15ml đáy nhọn 6,300,000 9.450.000 9018.XX.XX 3.150.000 246 94,500
112 PP2500181182 - Ống nghiệm nhựa trắng sạch (có nắp) 4,500,000 6.750.000 9018.XX.XX 2.250.000 1232 67,500
113 PP2500181183 - Ống nghiệm nhựa trắng sạch (không nắp) 5,800,000 8.700.000 9018.XX.XX 2.900.000 2465 87,000
114 PP2500181184 - Ống nghiệm thủy tinh không nắp 2,000,000 3.000.000 9018.XX.XX 1.000.000 123 30,000
115 PP2500181185 - Ống nối dây máy thở 8,673,000 13.009.500 9018.XX.XX 4.336.500 61 130,095
116 PP2500181186 - Ống nội khí quản sử dụng một lần có bóng 35,280,000 52.920.000 9018.XX.XX 17.640.000 369 529,200
117 PP2500181187 - Ống nội khí quản sử dụng một lần không bóng 1,115,100 1.672.650 9018.XX.XX 557.550 12 16,726
118 PP2500181188 - Ống nội phế quản 2 nòng trái/phải 42,000,000 63.000.000 9018.XX.XX 21.000.000 3 630,000
119 PP2500181189 - Phin lọc vi khuẩn các loại 99,000,000 148.500.000 9018.XX.XX 49.500.000 554 1,485,000
120 PP2500181190 - Quả bóp huyết áp kế 1,875,000 2.812.500 9018.XX.XX 937.500 6 28,125
121 PP2500181191 - Que lấy mẫu tế bào (Spatula hoặc tương đương) 750,000 1.125.000 9018.XX.XX 375.000 73 11,250
122 PP2500181192 - Que thử hiệu năng Acid trong nước chạy thận nhân tạo 3,822,000 5.733.000 9018.XX.XX 1.911.000 49 57,330
123 PP2500181193 - Que thử tồn dư peroxide 7,644,000 11.466.000 9018.XX.XX 3.822.000 98 114,660
124 PP2500181194 - Sáp cầm máu xương 10,350,000 15.525.000 9018.XX.XX 5.175.000 36 155,250
125 PP2500181195 - Sonde dạ dày số 10 không nắp 350,000 525.000 9018.XX.XX 175.000 12 5,250
126 PP2500181196 - Sonde dạ dày số 12 không nắp 350,000 525.000 9018.XX.XX 175.000 12 5,250
127 PP2500181197 - Sonde dạ dày số 14 không nắp 1,050,000 1.575.000 9018.XX.XX 525.000 36 15,750
128 PP2500181198 - Sonde dạ dày số 16 không nắp 3,500,000 5.250.000 9018.XX.XX 1.750.000 123 52,500
129 PP2500181199 - Sonde dạ dày số 18 không nắp 350,000 525.000 9018.XX.XX 175.000 12 5,250
130 PP2500181200 - Sonde dạ dày số 6 đầu nhỏ có nắp dùng cho trẻ em 700,000 1.050.000 9018.XX.XX 350.000 24 10,500
131 PP2500181201 - Sonde dạ dày số 8 có nắp 700,000 1.050.000 9018.XX.XX 350.000 24 10,500
132 PP2500181202 - Sonde Double J (Stent niệu quản), 7Fr-26 cm 83,084,400 124.626.600 9018.XX.XX 41.542.200 44 1,246,266
133 PP2500181203 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 14 12,000,000 18.000.000 9018.XX.XX 6.000.000 123 180,000
134 PP2500181204 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 16 56,400,000 84.600.000 9018.XX.XX 28.200.000 579 846,000
135 PP2500181205 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 20 2,400,000 3.600.000 9018.XX.XX 1.200.000 24 36,000
136 PP2500181206 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 22 2,400,000 3.600.000 9018.XX.XX 1.200.000 24 36,000
137 PP2500181207 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 24 4,800,000 7.200.000 9018.XX.XX 2.400.000 49 72,000
138 PP2500181208 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 8- 10 1,200,000 1.800.000 9018.XX.XX 600.000 12 18,000
139 PP2500181209 - Sonde Foley 3 nhánh các số 3,900,000 5.850.000 9018.XX.XX 1.950.000 24 58,500
140 PP2500181210 - Sonde hậu môn 350,000 525.000 9018.XX.XX 175.000 12 5,250
141 PP2500181211 - Sonde Nelaton vô trùng số 14, 16 9,400,000 14.100.000 9018.XX.XX 4.700.000 123 141,000
142 PP2500181212 - Tăm bông vô trùng 1,750,000 2.625.000 9018.XX.XX 875.000 616 26,250
143 PP2500181213 - Tấm trải nylon phẫu thuật vô trùng, 100 x 130 cm 110,000,000 165.000.000 9018.XX.XX 55.000.000 2465 1,650,000
144 PP2500181214 - Test kiểm tra thiết bị 27,000,000 40.500.000 9018.XX.XX 13.500.000 24 405,000
145 PP2500181215 - Túi dẫn lưu nước tiểu 2000ml 37,700,000 56.550.000 3926.XX.XX 18.850.000 801 565,500
146 PP2500181216 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi 22,000,000 33.000.000 3926.XX.XX 11.000.000 123 330,000
147 PP2500181217 - Túi ép tiệt trùng dẹp 150mm x 200m 4,058,250 6.087.375 3926.XX.XX 2.029.125 1 60,873
148 PP2500181218 - Túi ép tiệt trùng dẹp 75mm x 200m 3,000,000 4.500.000 3926.XX.XX 1.500.000 1 45,000
149 PP2500181219 - Túi máu ba 350 ml 33,062,500 49.593.750 9018.XX.XX 16.531.250 30 495,937
150 PP2500181220 - Túi máu đơn 250 ml 4,494,000 6.741.000 9018.XX.XX 2.247.000 12 67,410
151 PP2500181221 - Túi trữ khí Oxy 3,840,000 5.760.000 9018.XX.XX 1.920.000 2 57,600
152 PP2500181222 - Vật liệu cầm máu mũi tự tiêu 80 x 20 x 15mm 15,722,500 23.583.750 9018.XX.XX 7.861.250 30 235,837
153 PP2500181223 - Vật liệu cầm máu dạng lưới tự tiêu 10x20cm 54,747,000 82.120.500 9018.XX.XX 27.373.500 14 821,205
154 PP2500181224 - Vật liệu xốp cầm máu tự tiêu 7x5x1cm 29,998,500 44.997.750 9018.XX.XX 14.999.250 61 449,977
155 PP2500181225 - Vòng đeo tay bệnh nhân các cỡ, các màu 60,000,000 90.000.000 9018.XX.XX 30.000.000 3698 900,000
156 PP2500181226 - Vòng tránh thai 1,500,000 2.250.000 9018.XX.XX 750.000 12 22,500
157 PP2500181227 - Bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần các loại, các cỡ 2,200,000 3.300.000 9018.XX.XX 1.100.000 2 33,000
158 PP2500181228 - Băng dán trong suốt vô trùng kích 28x45cm 22,500,000 33.750.000 3005.XX.XX 11.250.000 36 337,500
159 PP2500181229 - Băng dán trong suốt vô trùng kích 35x35cm 31,500,000 47.250.000 3005.XX.XX 15.750.000 36 472,500
160 PP2500181230 - Băng dán trong suốt vô trùng kich thước 55x45cm 40,950,000 61.425.000 3005.XX.XX 20.475.000 36 614,250
161 PP2500181231 - Băng gạc cố định kim luồn 6x7cm hoặc 6x8cm 10,148,000 15.222.000 3005.XX.XX 5.074.000 530 152,220
162 PP2500181232 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm 50,800,000 76.200.000 3005.XX.XX 25.400.000 1232 762,000
163 PP2500181233 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x150mm 25,200,000 37.800.000 3005.XX.XX 12.600.000 308 378,000
164 PP2500181234 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x200mm 42,840,000 64.260.000 3005.XX.XX 21.420.000 369 642,600
165 PP2500181235 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x250mm 50,400,000 75.600.000 3005.XX.XX 25.200.000 394 756,000
166 PP2500181236 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x200mm 24,300,000 36.450.000 3005.XX.XX 12.150.000 332 364,500
167 PP2500181237 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x250mm 28,350,000 42.525.000 3005.XX.XX 14.175.000 369 425,250
168 PP2500181238 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 200x200mm 84,997,500 127.496.250 3005.XX.XX 42.498.750 308 1,274,962
169 PP2500181239 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 300x300mm 118,440,000 177.660.000 3005.XX.XX 59.220.000 295 1,776,600
170 PP2500181240 - Bộ đèn led đặt nội khí quản 8,820,000 13.230.000 9018.XX.XX 4.410.000 0 132,300
171 PP2500181241 - Bộ điều kinh 1 van Karman 51,450,000 77.175.000 9018.XX.XX 25.725.000 86 771,750
172 PP2500181242 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (thay khớp háng) 255,000,000 382.500.000 9018.XX.XX 127.500.000 61 3,825,000
173 PP2500181243 - Bộ khăn nội soi khớp gối 53,700,000 80.550.000 9018.XX.XX 26.850.000 24 805,500
174 PP2500181244 - Bộ khăn nội soi niệu quản 128,625,000 192.937.500 9018.XX.XX 64.312.500 86 1,929,375
175 PP2500181245 - Bộ khăn phẫu thuật sọ 74,000,000 111.000.000 9018.XX.XX 37.000.000 24 1,110,000
176 PP2500181246 - Bộkhăn sanh mổ 247,800,000 371.700.000 9018.XX.XX 123.900.000 86 3,717,000
177 PP2500181247 - Bộ khăn tổng quát 224,000,000 336.000.000 9018.XX.XX 112.000.000 61 3,360,000
178 PP2500181248 - Bộ kít tách bạch cầu, tách tiểu cầu, tách huyết tương các loại, các cỡ 14,945,000 22.417.500 9018.XX.XX 7.472.500 0 224,175
179 PP2500181249 - Bộ thuốc nhuộm tế bào 7,600,000 11.400.000 9018.XX.XX 3.800.000 0 114,000
180 PP2500181250 - Bông viên tiệt trùng 22,000,000 33.000.000 3005.XX.XX 11.000.000 12 330,000
181 PP2500181251 - Canyl mở khí quản hai nòng, có bóng, có cửa sổ, có ống hút trên cuff 34,000,000 51.000.000 9018.XX.XX 17.000.000 2 510,000
182 PP2500181252 - Catheter (thận nhân tạo) 2 nòng dành cho trẻ em 1,170,000 1.755.000 9018.XX.XX 585.000 0 17,550
183 PP2500181253 - Cây nòng đặt nội khí quản chất liệu nhôm, mềm có phủ nhựa hoặc silicon 2,756,260 4.134.390 9018.XX.XX 1.378.130 2 41,343
184 PP2500181254 - Chỉ Mersilene hoặc tương đương 9,870,000 14.805.000 9018.XX.XX 4.935.000 2 148,050
185 PP2500181255 - Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO, ủ đọc kết quả bằng máy 3MTM AutoReader 390G (bệnh viện đang có) hoặc cho mượn máy ủ 10,865,000 16.297.500 9018.XX.XX 5.432.500 12 162,975
186 PP2500181256 - Đai desault 12,000,000 18.000.000 9018.XX.XX 6.000.000 18 180,000
187 PP2500181257 - Điện cực điện cơ 49,413,000 74.119.500 9018.XX.XX 24.706.500 1 741,195
188 PP2500181258 - Gạc cầu đa khoa 2,520,000 3.780.000 9018.XX.XX 1.260.000 369 37,800
189 PP2500181259 - Gạc chăm sóc ống dẫn lưu 100x100mm 14,175,000 21.262.500 9018.XX.XX 7.087.500 18 212,625
190 PP2500181260 - Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 10x8cm 9,260,000 13.890.000 3005.XX.XX 4.630.000 1232 138,900
191 PP2500181261 - Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 15x8cm 7,500,000 11.250.000 3005.XX.XX 3.750.000 616 112,500
192 PP2500181262 - Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 25x8cm 9,500,000 14.250.000 3005.XX.XX 4.750.000 616 142,500
193 PP2500181263 - Gạc thấm hút, tạo gel, tẩm bạc 100x100 87,000,000 130.500.000 9018.XX.XX 43.500.000 73 1,305,000
194 PP2500181264 - Gạc xốp thấm hút 100x100mm 49,518,000 74.277.000 9018.XX.XX 24.759.000 73 742,770
195 PP2500181265 - Gạc xốp thấm hút, tẩm bạc 100x100mm 97,125,000 145.687.500 9018.XX.XX 48.562.500 61 1,456,875
196 PP2500181266 - Kim bướm sử dụng lấy máu chân không các cỡ 20G, 21G, 22G 27,000,000 40.500.000 9018.XX.XX 13.500.000 1232 405,000
197 PP2500181267 - Kim lấy máu chân không các cỡ 20G, 21G, 22G (có máu báo) 189,000,000 283.500.000 9018.XX.XX 94.500.000 9246 2,835,000
198 PP2500181268 - Kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung pathTezt 38,000,000 57.000.000 9018.XX.XX 19.000.000 12 570,000
199 PP2500181269 - Ống giữ kim lấy máu (Holder) dùng 1 lần 78,240,000 117.360.000 9018.XX.XX 39.120.000 9863 1,173,600
200 PP2500181270 - Ống nội khí quản có bóng quả lê, có ống hút dịch 80,000,000 120.000.000 9018.XX.XX 40.000.000 24 1,200,000
201 PP2500181271 - Phin lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp 3,500,000 5.250.000 9018.XX.XX 1.750.000 12 52,500
202 PP2500181272 - Tạp dề nhựa PE, không tay 37,200,000 55.800.000 9018.XX.XX 18.600.000 1849 558,000
203 PP2500181273 - Miếng dán mi lớn 15,500,000 23.250.000 9018.XX.XX 7.750.000 123 232,500
204 PP2500181274 - Chổi đánh bóng 6,000,000 9.000.000 9018.XX.XX 3.000.000 184 90,000
205 PP2500181275 - Cọ quét keo 1,800,000 2.700.000 9018.XX.XX 900.000 246 27,000
206 PP2500181276 - Côn trám bít ống tủy nha khoa 9,664,000 14.496.000 3926.XX.XX 4.832.000 986 144,960
207 PP2500181277 - Ống hút nha khoa 23,200,000 34.800.000 9018.XX.XX 11.600.000 1232 348,000
208 PP2500181278 - Dụng cụ nong giũa ống tủy bằng tay (H-File hoặc tương đương) 10,000,000 15.000.000 9018.XX.XX 5.000.000 49 150,000
209 PP2500181279 - Dụng cụ nong giũa ống tủy bằng tay (K-File hoặc tương đương) 12,000,000 18.000.000 9018.XX.XX 6.000.000 73 180,000
210 PP2500181280 - Dụng cụ tạo hình và vệ sinh ống tủy các cỡ 10,500,000 15.750.000 9018.XX.XX 5.250.000 61 157,500
211 PP2500181281 - Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy (Lentulo hoặc tương đương) các cỡ 11,875,000 17.812.500 9018.XX.XX 5.937.500 61 178,125
212 PP2500181282 - Kim nha khoa 27G 17,600,000 26.400.000 9018.XX.XX 8.800.000 986 264,000
213 PP2500181283 - Kim thăm dò (C-File hoặc tương đương) 28,752,000 43.128.000 9018.XX.XX 14.376.000 49 431,280
214 PP2500181284 - Mũi cắt xương (cắt răng khôn) 24,000,000 36.000.000 9018.XX.XX 12.000.000 24 360,000
215 PP2500181285 - Mũi khoan nha khoa( tròn, trụ, ngọn lửa) 13,020,000 19.530.000 9018.XX.XX 6.510.000 49 195,300
216 PP2500181286 - Trâm gai trắng/vàng/xanh 36,750,000 55.125.000 9018.XX.XX 18.375.000 369 551,250
217 PP2500181287 - Đài đánh bóng 9,240,000 13.860.000 9018.XX.XX 4.620.000 24 138,600
218 PP2500181288 - Trâm máy nội nha 55,000,000 82.500.000 9018.XX.XX 27.500.000 12 825,000
219 PP2500181289 - Côn gutta percha dùng cho trâm máy 9,000,000 13.500.000 3926.XX.XX 4.500.000 184 135,000
220 PP2500181290 - Côn phụ 1,285,500 1.928.250 3926.XX.XX 642.750 184 19,282
221 PP2500181291 - Bao chụp đầu đèn kích thước 60x60cmvô trùng 3,544,000 5.316.000 9018.XX.XX 1.772.000 24 53,160
222 PP2500181292 - Bình khí EO 170 gram 112,383,000 168.574.500 9018.XX.XX 56.191.500 22 1,685,745
223 PP2500181293 - Bộ Kit lọc máu cho máy lọc máu liên tục 119,994,000 179.991.000 9018.XX.XX 59.997.000 2 1,799,910
224 PP2500181294 - Bộ Kit trao đổi huyết tương cho máy lọc máu liên tục 89,985,000 134.977.500 9018.XX.XX 44.992.500 1 1,349,775
225 PP2500181295 - Bông tẩm cồn kích thước 60x60mm 2,800,000 4.200.000 3005.XX.XX 1.400.000 2465 42,000
226 PP2500181296 - Tăm bông 2 đầu 700,000 1.050.000 9018.XX.XX 350.000 1232 10,500
227 PP2500181297 - Tay dao cắt đốt 2 nút bấm, dùng 1 lần 94,500,000 141.750.000 9018.XX.XX 47.250.000 123 1,417,500
228 PP2500181298 - Túi thải 10L 7,497,000 11.245.500 3926.XX.XX 3.748.500 3 112,455
Airway các số
Mã phần lô PP2500181071
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Ampu người lớn (Bóp bóng), các cỡ
Mã phần lô PP2500181072
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Ampu trẻ em (Bóp bóng), các cỡ
Mã phần lô PP2500181073
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Ampu trẻ em, trẻ sơ sinh (Bóp bóng), các cỡ
Mã phần lô PP2500181074
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2500181075
Giá từng phần lô 10,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.075.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,750
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Băng bột 6 inch x 460cm
Mã phần lô PP2500181076
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 283
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Băng dán cá nhân
Mã phần lô PP2500181077
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.510.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 739
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Băng thun KT 10 cm x 4 m
Mã phần lô PP2500181078
Giá từng phần lô 17,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.500
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.977.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 184
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,325
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước cố định kim luồn cỡ 6.5 x 10cm
Mã phần lô PP2500181079
Giá từng phần lô 14,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.327.500
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.442.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,275
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bao camera nội soi vô trùng
Mã phần lô PP2500181080
Giá từng phần lô 43,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.740.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.XX.XX hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 641
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,400
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bao cao su
Mã phần lô PP2500181081
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS) 4014.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bao đo máu sau sinh
Mã phần lô PP2500181082
Giá từng phần lô 19,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.531.250
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.843.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,312
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bình tập thở
Mã phần lô PP2500181083
Giá từng phần lô 14,427,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.640.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.213.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,405
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bộ catheter động mạch
Mã phần lô PP2500181084
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần (có 2 bẫy nước)
Mã phần lô PP2500181085
Giá từng phần lô 204,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071,250
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bộ đèn đặt NKQ người lớn/trẻ em
Mã phần lô PP2500181086
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bộ đo huyết áp kế
Mã phần lô PP2500181087
Giá từng phần lô 21,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,750
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bộ hút đàm kín
Mã phần lô PP2500181088
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bộ kit đo huyết áp động mạch xâm lấn sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500181089
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bộ kit tách tiểu cầu
Mã phần lô PP2500181090
Giá từng phần lô 891,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.336.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bộ phun khí dung cho máy thở
Mã phần lô PP2500181091
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bơm kim tiêm vô trùng 10ml
Mã phần lô PP2500181092
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22191
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bơm kim tiêm vô trùng 1ml
Mã phần lô PP2500181093
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.280.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3945
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bơm kim tiêm vô trùng 20ml
Mã phần lô PP2500181094
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13561
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bơm kim tiêm vô trùng 3ml
Mã phần lô PP2500181095
Giá từng phần lô 2,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.380.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bơm kim tiêm vô trùng 50ml
Mã phần lô PP2500181096
Giá từng phần lô 34,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.840.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 887
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,400
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bơm kim tiêm vô trùng 5ml
Mã phần lô PP2500181097
Giá từng phần lô 343,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.650.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57945
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,146,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bơm tiêm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500181098
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500181099
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bóng đèn đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2500181100
Giá từng phần lô 2,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.162.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,625
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bông ép phẫu thuật sọ não
Mã phần lô PP2500181101
Giá từng phần lô 1,033,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.550.400
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,504
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bông mỡ
Mã phần lô PP2500181102
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bút đánh dấu vết mổ
Mã phần lô PP2500181103
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.032.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.677.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Ca-nuyn nhựa khí quản có bóng các số 6,7,8,9,10
Mã phần lô PP2500181104
Giá từng phần lô 9,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.310.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,100
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Catheter (Tĩnh mạch rốn) số 3.5F, 5F
Mã phần lô PP2500181105
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Catheter(TM trung tâm) 2 nòng
Mã phần lô PP2500181106
Giá từng phần lô 181,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.575.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 87
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,715,750
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Catheter(TM trung tâm) 3 nòng
Mã phần lô PP2500181107
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 2/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181108
Giá từng phần lô 11,188,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.783.200
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.594.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,832
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 3/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181109
Giá từng phần lô 36,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.432.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,320
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 4/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181110
Giá từng phần lô 16,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.272.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,720
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 5/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181111
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181112
Giá từng phần lô 18,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.810.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,100
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181113
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 8/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181114
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181115
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 không kim (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181116
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181117
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.380.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 không kim (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181118
Giá từng phần lô 2,076,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.114.720
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.038.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,147
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181119
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 1/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181120
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,300
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 10/0 có kim (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181121
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181122
Giá từng phần lô 8,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.555.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,550
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181123
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 739
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 có kim (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181124
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 81
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181125
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181126
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.237.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1
Mã phần lô PP2500181127
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 2/0 loại tiêu nhanh
Mã phần lô PP2500181128
Giá từng phần lô 492,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,387,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 có kim tròn
Mã phần lô PP2500181129
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 295
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181130
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 221
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181131
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181132
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181133
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 8/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181134
Giá từng phần lô 11,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.965.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,650
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181135
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181136
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ thép khâu xương bánh chè
Mã phần lô PP2500181137
Giá từng phần lô 7,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.718.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,180
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ thị hóa học dùng cho quy trình tiệt khuẩn bằng khí EO
Mã phần lô PP2500181138
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 3.0
Mã phần lô PP2500181139
Giá từng phần lô 46,840,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.261.020
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.420.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,610
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 4.0
Mã phần lô PP2500181140
Giá từng phần lô 48,205,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.308.160
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.102.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,081
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 5.0
Mã phần lô PP2500181141
Giá từng phần lô 14,703,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.055.220
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.351.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,552
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 6.0
Mã phần lô PP2500181142
Giá từng phần lô 48,635,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.953.250
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.317.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,532
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Dao mổ các số
Mã phần lô PP2500181143
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2500181144
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6164
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2500181145
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500
Mã hàng hóa (HS) 3926.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 863
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Dây cưa sọ não
Mã phần lô PP2500181146
Giá từng phần lô 11,576,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.364.375
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.788.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,643
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Dây hút đờm, dịch có kiểm soát các số có nắp
Mã phần lô PP2500181147
Giá từng phần lô 109,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.917.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6780
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,175
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Dây thông đường mật chữ T, các số
Mã phần lô PP2500181148
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Dây thông phổi, các số
Mã phần lô PP2500181149
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500181150
Giá từng phần lô 31,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.092.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.697.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,925
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Điện cực điện tim
Mã phần lô PP2500181151
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4438
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại
Mã phần lô PP2500181152
Giá từng phần lô 13,154,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.731.900
Mã hàng hóa (HS) 3004.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.577.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,319
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Eppendorf PCR 0.1ml
Mã phần lô PP2500181153
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Gạc băng mắt vô trùng
Mã phần lô PP2500181154
Giá từng phần lô 789,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.183.500
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 184
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,835
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Gạc cầu sản khoa (Có dây rút)
Mã phần lô PP2500181155
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.804.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 295
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,040
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Giấy in monitor sản khoa 152x150x200
Mã phần lô PP2500181156
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Giấy in monitor sản khoa, 152mm x 90 mm x 150 tờ
Mã phần lô PP2500181157
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Khăn giấy y tế 40x50 cm
Mã phần lô PP2500181158
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2500181159
Giá từng phần lô 38,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.350.000
Mã hàng hóa (HS) 6307.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12328
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Khí ArgonMed hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500181160
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần, các cỡ
Mã phần lô PP2500181161
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.875.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30821
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Kim chọc dò tủy xương
Mã phần lô PP2500181162
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Kim gây tê đám rối thần kinh
Mã phần lô PP2500181163
Giá từng phần lô 31,479,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.218.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.739.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,185
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Kim luồn tĩnh mạch 18G
Mã phần lô PP2500181164
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Kim luồn tĩnh mạch 24G
Mã phần lô PP2500181165
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 801
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,250
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Kim luồn tĩnh mạch 24G an toàn
Mã phần lô PP2500181166
Giá từng phần lô 187,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1356
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,805,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Kim tiêm 22G
Mã phần lô PP2500181167
Giá từng phần lô 370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Lam kính mài
Mã phần lô PP2500181168
Giá từng phần lô 9,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.824.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3550
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,240
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Mask gây mê người lớn
Mã phần lô PP2500181169
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Mask gây mê trẻ em, sơ sinh
Mã phần lô PP2500181170
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Nẹp gỗ cố định xương (tay, chân)
Mã phần lô PP2500181171
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.380.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Nẹp lưng cao
Mã phần lô PP2500181172
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.290.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,900
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Nẹp lưng thấp
Mã phần lô PP2500181173
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Nẹp vải cẳng tay
Mã phần lô PP2500181174
Giá từng phần lô 40,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.225.000
Mã hàng hóa (HS) 9021.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,250
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Nhiệt kế điện tử
Mã phần lô PP2500181175
Giá từng phần lô 1,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.770.000
Mã hàng hóa (HS) 9025.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Nội khí quản lò xo mềm (5,5; 6; 6.5)
Mã phần lô PP2500181176
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2500181177
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Ống dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2500181178
Giá từng phần lô 4,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.693.750
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.231.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,937
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa
Mã phần lô PP2500181179
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3698
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Ống nghe
Mã phần lô PP2500181180
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Ống nghiệm Falcon 15ml đáy nhọn
Mã phần lô PP2500181181
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Ống nghiệm nhựa trắng sạch (có nắp)
Mã phần lô PP2500181182
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Ống nghiệm nhựa trắng sạch (không nắp)
Mã phần lô PP2500181183
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2465
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Ống nghiệm thủy tinh không nắp
Mã phần lô PP2500181184
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Ống nối dây máy thở
Mã phần lô PP2500181185
Giá từng phần lô 8,673,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.009.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.336.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,095
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Ống nội khí quản sử dụng một lần có bóng
Mã phần lô PP2500181186
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.920.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Ống nội khí quản sử dụng một lần không bóng
Mã phần lô PP2500181187
Giá từng phần lô 1,115,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.672.650
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,726
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Ống nội phế quản 2 nòng trái/phải
Mã phần lô PP2500181188
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Phin lọc vi khuẩn các loại
Mã phần lô PP2500181189
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 554
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Quả bóp huyết áp kế
Mã phần lô PP2500181190
Giá từng phần lô 1,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,125
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Que lấy mẫu tế bào (Spatula hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181191
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Que thử hiệu năng Acid trong nước chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500181192
Giá từng phần lô 3,822,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.733.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,330
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Que thử tồn dư peroxide
Mã phần lô PP2500181193
Giá từng phần lô 7,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.466.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,660
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2500181194
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.525.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,250
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Sonde dạ dày số 10 không nắp
Mã phần lô PP2500181195
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Sonde dạ dày số 12 không nắp
Mã phần lô PP2500181196
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Sonde dạ dày số 14 không nắp
Mã phần lô PP2500181197
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Sonde dạ dày số 16 không nắp
Mã phần lô PP2500181198
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Sonde dạ dày số 18 không nắp
Mã phần lô PP2500181199
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Sonde dạ dày số 6 đầu nhỏ có nắp dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2500181200
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Sonde dạ dày số 8 có nắp
Mã phần lô PP2500181201
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Sonde Double J (Stent niệu quản), 7Fr-26 cm
Mã phần lô PP2500181202
Giá từng phần lô 83,084,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.626.600
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.542.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,266
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 14
Mã phần lô PP2500181203
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 16
Mã phần lô PP2500181204
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 579
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 20
Mã phần lô PP2500181205
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 22
Mã phần lô PP2500181206
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 24
Mã phần lô PP2500181207
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 8- 10
Mã phần lô PP2500181208
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Sonde Foley 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2500181209
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Sonde hậu môn
Mã phần lô PP2500181210
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Sonde Nelaton vô trùng số 14, 16
Mã phần lô PP2500181211
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Tăm bông vô trùng
Mã phần lô PP2500181212
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Tấm trải nylon phẫu thuật vô trùng, 100 x 130 cm
Mã phần lô PP2500181213
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2465
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Test kiểm tra thiết bị
Mã phần lô PP2500181214
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Túi dẫn lưu nước tiểu 2000ml
Mã phần lô PP2500181215
Giá từng phần lô 37,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 801
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Túi đựng bệnh phẩm nội soi
Mã phần lô PP2500181216
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Túi ép tiệt trùng dẹp 150mm x 200m
Mã phần lô PP2500181217
Giá từng phần lô 4,058,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.087.375
Mã hàng hóa (HS) 3926.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.029.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,873
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Túi ép tiệt trùng dẹp 75mm x 200m
Mã phần lô PP2500181218
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Túi máu ba 350 ml
Mã phần lô PP2500181219
Giá từng phần lô 33,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.593.750
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.531.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,937
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Túi máu đơn 250 ml
Mã phần lô PP2500181220
Giá từng phần lô 4,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.741.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,410
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Túi trữ khí Oxy
Mã phần lô PP2500181221
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Vật liệu cầm máu mũi tự tiêu 80 x 20 x 15mm
Mã phần lô PP2500181222
Giá từng phần lô 15,722,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.583.750
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.861.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,837
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Vật liệu cầm máu dạng lưới tự tiêu 10x20cm
Mã phần lô PP2500181223
Giá từng phần lô 54,747,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.120.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.373.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,205
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Vật liệu xốp cầm máu tự tiêu 7x5x1cm
Mã phần lô PP2500181224
Giá từng phần lô 29,998,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.997.750
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.999.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,977
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Vòng đeo tay bệnh nhân các cỡ, các màu
Mã phần lô PP2500181225
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3698
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2500181226
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500181227
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Băng dán trong suốt vô trùng kích 28x45cm
Mã phần lô PP2500181228
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Băng dán trong suốt vô trùng kích 35x35cm
Mã phần lô PP2500181229
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Băng dán trong suốt vô trùng kich thước 55x45cm
Mã phần lô PP2500181230
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.425.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Băng gạc cố định kim luồn 6x7cm hoặc 6x8cm
Mã phần lô PP2500181231
Giá từng phần lô 10,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.222.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 530
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,220
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm
Mã phần lô PP2500181232
Giá từng phần lô 50,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x150mm
Mã phần lô PP2500181233
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x200mm
Mã phần lô PP2500181234
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.260.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x250mm
Mã phần lô PP2500181235
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 394
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x200mm
Mã phần lô PP2500181236
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.450.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 332
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x250mm
Mã phần lô PP2500181237
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 200x200mm
Mã phần lô PP2500181238
Giá từng phần lô 84,997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.496.250
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.498.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,962
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 300x300mm
Mã phần lô PP2500181239
Giá từng phần lô 118,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.660.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 295
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,600
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bộ đèn led đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2500181240
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bộ điều kinh 1 van Karman
Mã phần lô PP2500181241
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.175.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 86
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,750
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (thay khớp háng)
Mã phần lô PP2500181242
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bộ khăn nội soi khớp gối
Mã phần lô PP2500181243
Giá từng phần lô 53,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bộ khăn nội soi niệu quản
Mã phần lô PP2500181244
Giá từng phần lô 128,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.937.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 86
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,929,375
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bộ khăn phẫu thuật sọ
Mã phần lô PP2500181245
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bộkhăn sanh mổ
Mã phần lô PP2500181246
Giá từng phần lô 247,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 86
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bộ khăn tổng quát
Mã phần lô PP2500181247
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bộ kít tách bạch cầu, tách tiểu cầu, tách huyết tương các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500181248
Giá từng phần lô 14,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.417.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,175
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bộ thuốc nhuộm tế bào
Mã phần lô PP2500181249
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bông viên tiệt trùng
Mã phần lô PP2500181250
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Canyl mở khí quản hai nòng, có bóng, có cửa sổ, có ống hút trên cuff
Mã phần lô PP2500181251
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Catheter (thận nhân tạo) 2 nòng dành cho trẻ em
Mã phần lô PP2500181252
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.755.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Cây nòng đặt nội khí quản chất liệu nhôm, mềm có phủ nhựa hoặc silicon
Mã phần lô PP2500181253
Giá từng phần lô 2,756,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.134.390
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.378.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,343
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ Mersilene hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500181254
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.805.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,050
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO, ủ đọc kết quả bằng máy 3MTM AutoReader 390G (bệnh viện đang có) hoặc cho mượn máy ủ
Mã phần lô PP2500181255
Giá từng phần lô 10,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.297.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,975
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Đai desault
Mã phần lô PP2500181256
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Điện cực điện cơ
Mã phần lô PP2500181257
Giá từng phần lô 49,413,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.119.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.706.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,195
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Gạc cầu đa khoa
Mã phần lô PP2500181258
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Gạc chăm sóc ống dẫn lưu 100x100mm
Mã phần lô PP2500181259
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.262.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 10x8cm
Mã phần lô PP2500181260
Giá từng phần lô 9,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.890.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,900
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 15x8cm
Mã phần lô PP2500181261
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 25x8cm
Mã phần lô PP2500181262
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Gạc thấm hút, tạo gel, tẩm bạc 100x100
Mã phần lô PP2500181263
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Gạc xốp thấm hút 100x100mm
Mã phần lô PP2500181264
Giá từng phần lô 49,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.277.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.759.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,770
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Gạc xốp thấm hút, tẩm bạc 100x100mm
Mã phần lô PP2500181265
Giá từng phần lô 97,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.687.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,875
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Kim bướm sử dụng lấy máu chân không các cỡ 20G, 21G, 22G
Mã phần lô PP2500181266
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Kim lấy máu chân không các cỡ 20G, 21G, 22G (có máu báo)
Mã phần lô PP2500181267
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9246
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung pathTezt
Mã phần lô PP2500181268
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Ống giữ kim lấy máu (Holder) dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500181269
Giá từng phần lô 78,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.360.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9863
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,600
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Ống nội khí quản có bóng quả lê, có ống hút dịch
Mã phần lô PP2500181270
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Phin lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2500181271
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Tạp dề nhựa PE, không tay
Mã phần lô PP2500181272
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1849
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Miếng dán mi lớn
Mã phần lô PP2500181273
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2500181274
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Cọ quét keo
Mã phần lô PP2500181275
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Côn trám bít ống tủy nha khoa
Mã phần lô PP2500181276
Giá từng phần lô 9,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.496.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,960
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Ống hút nha khoa
Mã phần lô PP2500181277
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Dụng cụ nong giũa ống tủy bằng tay (H-File hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181278
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Dụng cụ nong giũa ống tủy bằng tay (K-File hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181279
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Dụng cụ tạo hình và vệ sinh ống tủy các cỡ
Mã phần lô PP2500181280
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy (Lentulo hoặc tương đương) các cỡ
Mã phần lô PP2500181281
Giá từng phần lô 11,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.812.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,125
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Kim nha khoa 27G
Mã phần lô PP2500181282
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Kim thăm dò (C-File hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500181283
Giá từng phần lô 28,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.128.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,280
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Mũi cắt xương (cắt răng khôn)
Mã phần lô PP2500181284
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Mũi khoan nha khoa( tròn, trụ, ngọn lửa)
Mã phần lô PP2500181285
Giá từng phần lô 13,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.530.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Trâm gai trắng/vàng/xanh
Mã phần lô PP2500181286
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Đài đánh bóng
Mã phần lô PP2500181287
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Trâm máy nội nha
Mã phần lô PP2500181288
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Côn gutta percha dùng cho trâm máy
Mã phần lô PP2500181289
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Côn phụ
Mã phần lô PP2500181290
Giá từng phần lô 1,285,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.250
Mã hàng hóa (HS) 3926.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 184
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,282
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bao chụp đầu đèn kích thước 60x60cmvô trùng
Mã phần lô PP2500181291
Giá từng phần lô 3,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.316.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,160
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bình khí EO 170 gram
Mã phần lô PP2500181292
Giá từng phần lô 112,383,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.574.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.191.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,685,745
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bộ Kit lọc máu cho máy lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2500181293
Giá từng phần lô 119,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.991.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.997.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,910
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bộ Kit trao đổi huyết tương cho máy lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2500181294
Giá từng phần lô 89,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.977.500
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.992.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,775
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bông tẩm cồn kích thước 60x60mm
Mã phần lô PP2500181295
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2465
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Tăm bông 2 đầu
Mã phần lô PP2500181296
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Tay dao cắt đốt 2 nút bấm, dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500181297
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Túi thải 10L
Mã phần lô PP2500181298
Giá từng phần lô 7,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.245.500
Mã hàng hóa (HS) 3926.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,455
Thời gian thực hiện HĐ 07 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->