Gói thầu: Mua sắm 228 danh mục vật tư y tế năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500144905-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm 228 danh mục vật tư y tế năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500073536 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam |
| Giá gói thầu | 9,924,446,340 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500181071 - Airway các số | 250,000 | 375.000 | 9018.XX.XX | 125.000 | 6 | 3,750 |
| 2 | PP2500181072 - Ampu người lớn (Bóp bóng), các cỡ | 19,800,000 | 29.700.000 | 9018.XX.XX | 9.900.000 | 12 | 297,000 |
| 3 | PP2500181073 - Ampu trẻ em (Bóp bóng), các cỡ | 990,000 | 1.485.000 | 9018.XX.XX | 495.000 | 0 | 14,850 |
| 4 | PP2500181074 - Ampu trẻ em, trẻ sơ sinh (Bóp bóng), các cỡ | 990,000 | 1.485.000 | 9018.XX.XX | 495.000 | 0 | 14,850 |
| 5 | PP2500181075 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 10,050,000 | 15.075.000 | 9018.XX.XX | 5.025.000 | 36 | 150,750 |
| 6 | PP2500181076 - Băng bột 6 inch x 460cm | 41,400,000 | 62.100.000 | 3005.XX.XX hoặc 9018.XX.XX | 20.700.000 | 283 | 621,000 |
| 7 | PP2500181077 - Băng dán cá nhân | 2,340,000 | 3.510.000 | 3005.XX.XX | 1.170.000 | 739 | 35,100 |
| 8 | PP2500181078 - Băng thun KT 10 cm x 4 m | 17,955,000 | 26.932.500 | 3005.XX.XX hoặc 9018.XX.XX | 8.977.500 | 184 | 269,325 |
| 9 | PP2500181079 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước cố định kim luồn cỡ 6.5 x 10cm | 14,885,000 | 22.327.500 | 3005.XX.XX hoặc 9018.XX.XX | 7.442.500 | 123 | 223,275 |
| 10 | PP2500181080 - Bao camera nội soi vô trùng | 43,160,000 | 64.740.000 | 3926.XX.XX hoặc 9018.XX.XX | 21.580.000 | 641 | 647,400 |
| 11 | PP2500181081 - Bao cao su | 1,900,000 | 2.850.000 | 4014.XX.XX | 950.000 | 246 | 28,500 |
| 12 | PP2500181082 - Bao đo máu sau sinh | 19,687,500 | 29.531.250 | 9018.XX.XX | 9.843.750 | 308 | 295,312 |
| 13 | PP2500181083 - Bình tập thở | 14,427,000 | 21.640.500 | 9018.XX.XX | 7.213.500 | 6 | 216,405 |
| 14 | PP2500181084 - Bộ catheter động mạch | 252,000,000 | 378.000.000 | 9018.XX.XX | 126.000.000 | 73 | 3,780,000 |
| 15 | PP2500181085 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần (có 2 bẫy nước) | 204,750,000 | 307.125.000 | 9018.XX.XX | 102.375.000 | 184 | 3,071,250 |
| 16 | PP2500181086 - Bộ đèn đặt NKQ người lớn/trẻ em | 27,300,000 | 40.950.000 | 9018.XX.XX | 13.650.000 | 0 | 409,500 |
| 17 | PP2500181087 - Bộ đo huyết áp kế | 21,250,000 | 31.875.000 | 9018.XX.XX | 10.625.000 | 3 | 318,750 |
| 18 | PP2500181088 - Bộ hút đàm kín | 42,000,000 | 63.000.000 | 9018.XX.XX | 21.000.000 | 24 | 630,000 |
| 19 | PP2500181089 - Bộ kit đo huyết áp động mạch xâm lấn sử dụng 1 lần | 189,000,000 | 283.500.000 | 9018.XX.XX | 94.500.000 | 73 | 2,835,000 |
| 20 | PP2500181090 - Bộ kit tách tiểu cầu | 891,000,000 | 1.336.500.000 | 9018.XX.XX | 445.500.000 | 36 | 13,365,000 |
| 21 | PP2500181091 - Bộ phun khí dung cho máy thở | 8,820,000 | 13.230.000 | 9018.XX.XX | 4.410.000 | 24 | 132,300 |
| 22 | PP2500181092 - Bơm kim tiêm vô trùng 10ml | 207,000,000 | 310.500.000 | 9018.XX.XX | 103.500.000 | 22191 | 3,105,000 |
| 23 | PP2500181093 - Bơm kim tiêm vô trùng 1ml | 23,520,000 | 35.280.000 | 9018.XX.XX | 11.760.000 | 3945 | 352,800 |
| 24 | PP2500181094 - Bơm kim tiêm vô trùng 20ml | 231,000,000 | 346.500.000 | 9018.XX.XX | 115.500.000 | 13561 | 3,465,000 |
| 25 | PP2500181095 - Bơm kim tiêm vô trùng 3ml | 2,920,000 | 4.380.000 | 9018.XX.XX | 1.460.000 | 493 | 43,800 |
| 26 | PP2500181096 - Bơm kim tiêm vô trùng 50ml | 34,560,000 | 51.840.000 | 9018.XX.XX | 17.280.000 | 887 | 518,400 |
| 27 | PP2500181097 - Bơm kim tiêm vô trùng 5ml | 343,100,000 | 514.650.000 | 9018.XX.XX | 171.550.000 | 57945 | 5,146,500 |
| 28 | PP2500181098 - Bơm tiêm cho ăn 50ml | 20,250,000 | 30.375.000 | 9018.XX.XX | 10.125.000 | 616 | 303,750 |
| 29 | PP2500181099 - Bơm tiêm điện | 40,000,000 | 60.000.000 | 9018.XX.XX | 20.000.000 | 986 | 600,000 |
| 30 | PP2500181100 - Bóng đèn đặt nội khí quản | 2,775,000 | 4.162.500 | 9018.XX.XX | 1.387.500 | 1 | 41,625 |
| 31 | PP2500181101 - Bông ép phẫu thuật sọ não | 1,033,600 | 1.550.400 | 9018.XX.XX | 516.800 | 197 | 15,504 |
| 32 | PP2500181102 - Bông mỡ | 6,400,000 | 9.600.000 | 3005.XX.XX | 3.200.000 | 4 | 96,000 |
| 33 | PP2500181103 - Bút đánh dấu vết mổ | 5,355,000 | 8.032.500 | 9018.XX.XX | 2.677.500 | 3 | 80,325 |
| 34 | PP2500181104 - Ca-nuyn nhựa khí quản có bóng các số 6,7,8,9,10 | 9,540,000 | 14.310.000 | 9018.XX.XX | 4.770.000 | 22 | 143,100 |
| 35 | PP2500181105 - Catheter (Tĩnh mạch rốn) số 3.5F, 5F | 1,700,000 | 2.550.000 | 9018.XX.XX | 850.000 | 2 | 25,500 |
| 36 | PP2500181106 - Catheter(TM trung tâm) 2 nòng | 181,050,000 | 271.575.000 | 9018.XX.XX | 90.525.000 | 87 | 2,715,750 |
| 37 | PP2500181107 - Catheter(TM trung tâm) 3 nòng | 15,750,000 | 23.625.000 | 9018.XX.XX | 7.875.000 | 6 | 236,250 |
| 38 | PP2500181108 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 2/0 (hoặc tương đương) | 11,188,800 | 16.783.200 | 3006.XX.XX | 5.594.400 | 8 | 167,832 |
| 39 | PP2500181109 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 3/0 (hoặc tương đương) | 36,288,000 | 54.432.000 | 3006.XX.XX | 18.144.000 | 29 | 544,320 |
| 40 | PP2500181110 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 4/0 (hoặc tương đương) | 16,848,000 | 25.272.000 | 3006.XX.XX | 8.424.000 | 17 | 252,720 |
| 41 | PP2500181111 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 5/0 (hoặc tương đương) | 47,880,000 | 71.820.000 | 3006.XX.XX | 23.940.000 | 36 | 718,200 |
| 42 | PP2500181112 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0 (hoặc tương đương) | 18,540,000 | 27.810.000 | 3006.XX.XX | 9.270.000 | 14 | 278,100 |
| 43 | PP2500181113 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7/0 (hoặc tương đương) | 30,240,000 | 45.360.000 | 3006.XX.XX | 15.120.000 | 22 | 453,600 |
| 44 | PP2500181114 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 8/0 (hoặc tương đương) | 7,875,000 | 11.812.500 | 3006.XX.XX | 3.937.500 | 7 | 118,125 |
| 45 | PP2500181115 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 có kim tròn (hoặc tương đương) | 7,560,000 | 11.340.000 | 3006.XX.XX | 3.780.000 | 51 | 113,400 |
| 46 | PP2500181116 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 không kim (hoặc tương đương) | 4,320,000 | 6.480.000 | 3006.XX.XX | 2.160.000 | 29 | 64,800 |
| 47 | PP2500181117 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 có kim tròn (hoặc tương đương) | 10,920,000 | 16.380.000 | 3006.XX.XX | 5.460.000 | 51 | 163,800 |
| 48 | PP2500181118 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 không kim (hoặc tương đương) | 2,076,480 | 3.114.720 | 3006.XX.XX | 1.038.240 | 14 | 31,147 |
| 49 | PP2500181119 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương) | 2,880,000 | 4.320.000 | 3006.XX.XX | 1.440.000 | 14 | 43,200 |
| 50 | PP2500181120 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 1/0 (hoặc tương đương) | 3,420,000 | 5.130.000 | 3006.XX.XX | 1.710.000 | 22 | 51,300 |
| 51 | PP2500181121 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 10/0 có kim (hoặc tương đương) | 64,800,000 | 97.200.000 | 3006.XX.XX | 32.400.000 | 22 | 972,000 |
| 52 | PP2500181122 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0 (hoặc tương đương) | 8,370,000 | 12.555.000 | 3006.XX.XX | 4.185.000 | 66 | 125,550 |
| 53 | PP2500181123 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 (hoặc tương đương) | 96,000,000 | 144.000.000 | 3006.XX.XX | 48.000.000 | 739 | 1,440,000 |
| 54 | PP2500181124 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 có kim (hoặc tương đương) | 9,240,000 | 13.860.000 | 3006.XX.XX | 4.620.000 | 81 | 138,600 |
| 55 | PP2500181125 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 (hoặc tương đương) | 52,000,000 | 78.000.000 | 3006.XX.XX | 26.000.000 | 246 | 780,000 |
| 56 | PP2500181126 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương) | 4,158,000 | 6.237.000 | 3006.XX.XX | 2.079.000 | 14 | 62,370 |
| 57 | PP2500181127 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1 | 540,000,000 | 810.000.000 | 3006.XX.XX | 270.000.000 | 616 | 8,100,000 |
| 58 | PP2500181128 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 2/0 loại tiêu nhanh | 492,500,000 | 738.750.000 | 3006.XX.XX | 246.250.000 | 616 | 7,387,500 |
| 59 | PP2500181129 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 có kim tròn | 100,800,000 | 151.200.000 | 3006.XX.XX | 50.400.000 | 295 | 1,512,000 |
| 60 | PP2500181130 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 có kim tròn (hoặc tương đương) | 72,000,000 | 108.000.000 | 3006.XX.XX | 36.000.000 | 221 | 1,080,000 |
| 61 | PP2500181131 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0 có kim tròn (hoặc tương đương) | 27,000,000 | 40.500.000 | 3006.XX.XX | 13.500.000 | 73 | 405,000 |
| 62 | PP2500181132 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương) | 11,970,000 | 17.955.000 | 3006.XX.XX | 5.985.000 | 36 | 179,550 |
| 63 | PP2500181133 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 có kim tròn (hoặc tương đương) | 4,500,000 | 6.750.000 | 3006.XX.XX | 2.250.000 | 7 | 67,500 |
| 64 | PP2500181134 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 8/0 có kim tròn (hoặc tương đương) | 11,310,000 | 16.965.000 | 3006.XX.XX | 5.655.000 | 7 | 169,650 |
| 65 | PP2500181135 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 (hoặc tương đương) | 37,500,000 | 56.250.000 | 3006.XX.XX | 18.750.000 | 184 | 562,500 |
| 66 | PP2500181136 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 (hoặc tương đương) | 10,800,000 | 16.200.000 | 3006.XX.XX | 5.400.000 | 36 | 162,000 |
| 67 | PP2500181137 - Chỉ thép khâu xương bánh chè | 7,812,000 | 11.718.000 | 3006.XX.XX | 3.906.000 | 3 | 117,180 |
| 68 | PP2500181138 - Chỉ thị hóa học dùng cho quy trình tiệt khuẩn bằng khí EO | 1,700,000 | 2.550.000 | 9018.XX.XX | 850.000 | 61 | 25,500 |
| 69 | PP2500181139 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 3.0 | 46,840,680 | 70.261.020 | 3006.XX.XX | 23.420.340 | 44 | 702,610 |
| 70 | PP2500181140 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 4.0 | 48,205,440 | 72.308.160 | 3006.XX.XX | 24.102.720 | 44 | 723,081 |
| 71 | PP2500181141 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 5.0 | 14,703,480 | 22.055.220 | 3006.XX.XX | 7.351.740 | 14 | 220,552 |
| 72 | PP2500181142 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 6.0 | 48,635,500 | 72.953.250 | 3006.XX.XX | 24.317.750 | 30 | 729,532 |
| 73 | PP2500181143 - Dao mổ các số | 10,000,000 | 15.000.000 | 9018.XX.XX | 5.000.000 | 1232 | 150,000 |
| 74 | PP2500181144 - Đầu col vàng | 4,000,000 | 6.000.000 | 3926.XX.XX | 2.000.000 | 6164 | 60,000 |
| 75 | PP2500181145 - Đầu col xanh | 735,000 | 1.102.500 | 3926.XX.XX | 367.500 | 863 | 11,025 |
| 76 | PP2500181146 - Dây cưa sọ não | 11,576,250 | 17.364.375 | 9018.XX.XX | 5.788.125 | 4 | 173,643 |
| 77 | PP2500181147 - Dây hút đờm, dịch có kiểm soát các số có nắp | 109,945,000 | 164.917.500 | 9018.XX.XX | 54.972.500 | 6780 | 1,649,175 |
| 78 | PP2500181148 - Dây thông đường mật chữ T, các số | 1,840,000 | 2.760.000 | 9018.XX.XX | 920.000 | 9 | 27,600 |
| 79 | PP2500181149 - Dây thông phổi, các số | 2,200,000 | 3.300.000 | 9018.XX.XX | 1.100.000 | 6 | 33,000 |
| 80 | PP2500181150 - Dây truyền máu | 31,395,000 | 47.092.500 | 9018.XX.XX | 15.697.500 | 616 | 470,925 |
| 81 | PP2500181151 - Điện cực điện tim | 47,880,000 | 71.820.000 | 9018.XX.XX | 23.940.000 | 4438 | 718,200 |
| 82 | PP2500181152 - Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại | 13,154,600 | 19.731.900 | 3004.XX.XX | 6.577.300 | 10 | 197,319 |
| 83 | PP2500181153 - Eppendorf PCR 0.1ml | 5,500,000 | 8.250.000 | 9018.XX.XX | 2.750.000 | 30 | 82,500 |
| 84 | PP2500181154 - Gạc băng mắt vô trùng | 789,000 | 1.183.500 | 3005.XX.XX | 394.500 | 184 | 11,835 |
| 85 | PP2500181155 - Gạc cầu sản khoa (Có dây rút) | 4,536,000 | 6.804.000 | 9018.XX.XX | 2.268.000 | 295 | 68,040 |
| 86 | PP2500181156 - Giấy in monitor sản khoa 152x150x200 | 9,660,000 | 14.490.000 | 9018.XX.XX | 4.830.000 | 8 | 144,900 |
| 87 | PP2500181157 - Giấy in monitor sản khoa, 152mm x 90 mm x 150 tờ | 2,940,000 | 4.410.000 | 9018.XX.XX | 1.470.000 | 12 | 44,100 |
| 88 | PP2500181158 - Khăn giấy y tế 40x50 cm | 12,000,000 | 18.000.000 | 9018.XX.XX | 6.000.000 | 24 | 180,000 |
| 89 | PP2500181159 - Khẩu trang y tế | 38,900,000 | 58.350.000 | 6307.XX.XX | 19.450.000 | 12328 | 583,500 |
| 90 | PP2500181160 - Khí ArgonMed hoặc tương đương | 240,000,000 | 360.000.000 | 9018.XX.XX | 120.000.000 | 9 | 3,600,000 |
| 91 | PP2500181161 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần, các cỡ | 131,250,000 | 196.875.000 | 9018.XX.XX | 65.625.000 | 30821 | 1,968,750 |
| 92 | PP2500181162 - Kim chọc dò tủy xương | 8,000,000 | 12.000.000 | 9018.XX.XX | 4.000.000 | 6 | 120,000 |
| 93 | PP2500181163 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 31,479,000 | 47.218.500 | 9018.XX.XX | 15.739.500 | 12 | 472,185 |
| 94 | PP2500181164 - Kim luồn tĩnh mạch 18G | 6,200,000 | 9.300.000 | 9018.XX.XX | 3.100.000 | 246 | 93,000 |
| 95 | PP2500181165 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 22,750,000 | 34.125.000 | 9018.XX.XX | 11.375.000 | 801 | 341,250 |
| 96 | PP2500181166 - Kim luồn tĩnh mạch 24G an toàn | 187,000,000 | 280.500.000 | 9018.XX.XX | 93.500.000 | 1356 | 2,805,000 |
| 97 | PP2500181167 - Kim tiêm 22G | 370,000 | 555.000 | 9018.XX.XX | 185.000 | 123 | 5,550 |
| 98 | PP2500181168 - Lam kính mài | 9,216,000 | 13.824.000 | 9018.XX.XX | 4.608.000 | 3550 | 138,240 |
| 99 | PP2500181169 - Mask gây mê người lớn | 1,700,000 | 2.550.000 | 9018.XX.XX | 850.000 | 6 | 25,500 |
| 100 | PP2500181170 - Mask gây mê trẻ em, sơ sinh | 1,020,000 | 1.530.000 | 9018.XX.XX | 510.000 | 3 | 15,300 |
| 101 | PP2500181171 - Nẹp gỗ cố định xương (tay, chân) | 10,920,000 | 16.380.000 | 9021.XX.XX | 5.460.000 | 24 | 163,800 |
| 102 | PP2500181172 - Nẹp lưng cao | 4,860,000 | 7.290.000 | 9021.XX.XX | 2.430.000 | 3 | 72,900 |
| 103 | PP2500181173 - Nẹp lưng thấp | 22,680,000 | 34.020.000 | 9021.XX.XX | 11.340.000 | 17 | 340,200 |
| 104 | PP2500181174 - Nẹp vải cẳng tay | 40,150,000 | 60.225.000 | 9021.XX.XX | 20.075.000 | 45 | 602,250 |
| 105 | PP2500181175 - Nhiệt kế điện tử | 1,180,000 | 1.770.000 | 9025.XX.XX | 590.000 | 2 | 17,700 |
| 106 | PP2500181176 - Nội khí quản lò xo mềm (5,5; 6; 6.5) | 3,500,000 | 5.250.000 | 9018.XX.XX | 1.750.000 | 6 | 52,500 |
| 107 | PP2500181177 - Nút chặn kim luồn | 735,000 | 1.102.500 | 9018.XX.XX | 367.500 | 61 | 11,025 |
| 108 | PP2500181178 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 4,462,500 | 6.693.750 | 9018.XX.XX | 2.231.250 | 61 | 66,937 |
| 109 | PP2500181179 - Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa | 8,250,000 | 12.375.000 | 9018.XX.XX | 4.125.000 | 3698 | 123,750 |
| 110 | PP2500181180 - Ống nghe | 3,200,000 | 4.800.000 | 9018.XX.XX | 1.600.000 | 2 | 48,000 |
| 111 | PP2500181181 - Ống nghiệm Falcon 15ml đáy nhọn | 6,300,000 | 9.450.000 | 9018.XX.XX | 3.150.000 | 246 | 94,500 |
| 112 | PP2500181182 - Ống nghiệm nhựa trắng sạch (có nắp) | 4,500,000 | 6.750.000 | 9018.XX.XX | 2.250.000 | 1232 | 67,500 |
| 113 | PP2500181183 - Ống nghiệm nhựa trắng sạch (không nắp) | 5,800,000 | 8.700.000 | 9018.XX.XX | 2.900.000 | 2465 | 87,000 |
| 114 | PP2500181184 - Ống nghiệm thủy tinh không nắp | 2,000,000 | 3.000.000 | 9018.XX.XX | 1.000.000 | 123 | 30,000 |
| 115 | PP2500181185 - Ống nối dây máy thở | 8,673,000 | 13.009.500 | 9018.XX.XX | 4.336.500 | 61 | 130,095 |
| 116 | PP2500181186 - Ống nội khí quản sử dụng một lần có bóng | 35,280,000 | 52.920.000 | 9018.XX.XX | 17.640.000 | 369 | 529,200 |
| 117 | PP2500181187 - Ống nội khí quản sử dụng một lần không bóng | 1,115,100 | 1.672.650 | 9018.XX.XX | 557.550 | 12 | 16,726 |
| 118 | PP2500181188 - Ống nội phế quản 2 nòng trái/phải | 42,000,000 | 63.000.000 | 9018.XX.XX | 21.000.000 | 3 | 630,000 |
| 119 | PP2500181189 - Phin lọc vi khuẩn các loại | 99,000,000 | 148.500.000 | 9018.XX.XX | 49.500.000 | 554 | 1,485,000 |
| 120 | PP2500181190 - Quả bóp huyết áp kế | 1,875,000 | 2.812.500 | 9018.XX.XX | 937.500 | 6 | 28,125 |
| 121 | PP2500181191 - Que lấy mẫu tế bào (Spatula hoặc tương đương) | 750,000 | 1.125.000 | 9018.XX.XX | 375.000 | 73 | 11,250 |
| 122 | PP2500181192 - Que thử hiệu năng Acid trong nước chạy thận nhân tạo | 3,822,000 | 5.733.000 | 9018.XX.XX | 1.911.000 | 49 | 57,330 |
| 123 | PP2500181193 - Que thử tồn dư peroxide | 7,644,000 | 11.466.000 | 9018.XX.XX | 3.822.000 | 98 | 114,660 |
| 124 | PP2500181194 - Sáp cầm máu xương | 10,350,000 | 15.525.000 | 9018.XX.XX | 5.175.000 | 36 | 155,250 |
| 125 | PP2500181195 - Sonde dạ dày số 10 không nắp | 350,000 | 525.000 | 9018.XX.XX | 175.000 | 12 | 5,250 |
| 126 | PP2500181196 - Sonde dạ dày số 12 không nắp | 350,000 | 525.000 | 9018.XX.XX | 175.000 | 12 | 5,250 |
| 127 | PP2500181197 - Sonde dạ dày số 14 không nắp | 1,050,000 | 1.575.000 | 9018.XX.XX | 525.000 | 36 | 15,750 |
| 128 | PP2500181198 - Sonde dạ dày số 16 không nắp | 3,500,000 | 5.250.000 | 9018.XX.XX | 1.750.000 | 123 | 52,500 |
| 129 | PP2500181199 - Sonde dạ dày số 18 không nắp | 350,000 | 525.000 | 9018.XX.XX | 175.000 | 12 | 5,250 |
| 130 | PP2500181200 - Sonde dạ dày số 6 đầu nhỏ có nắp dùng cho trẻ em | 700,000 | 1.050.000 | 9018.XX.XX | 350.000 | 24 | 10,500 |
| 131 | PP2500181201 - Sonde dạ dày số 8 có nắp | 700,000 | 1.050.000 | 9018.XX.XX | 350.000 | 24 | 10,500 |
| 132 | PP2500181202 - Sonde Double J (Stent niệu quản), 7Fr-26 cm | 83,084,400 | 124.626.600 | 9018.XX.XX | 41.542.200 | 44 | 1,246,266 |
| 133 | PP2500181203 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 14 | 12,000,000 | 18.000.000 | 9018.XX.XX | 6.000.000 | 123 | 180,000 |
| 134 | PP2500181204 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 16 | 56,400,000 | 84.600.000 | 9018.XX.XX | 28.200.000 | 579 | 846,000 |
| 135 | PP2500181205 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 20 | 2,400,000 | 3.600.000 | 9018.XX.XX | 1.200.000 | 24 | 36,000 |
| 136 | PP2500181206 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 22 | 2,400,000 | 3.600.000 | 9018.XX.XX | 1.200.000 | 24 | 36,000 |
| 137 | PP2500181207 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 24 | 4,800,000 | 7.200.000 | 9018.XX.XX | 2.400.000 | 49 | 72,000 |
| 138 | PP2500181208 - Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 8- 10 | 1,200,000 | 1.800.000 | 9018.XX.XX | 600.000 | 12 | 18,000 |
| 139 | PP2500181209 - Sonde Foley 3 nhánh các số | 3,900,000 | 5.850.000 | 9018.XX.XX | 1.950.000 | 24 | 58,500 |
| 140 | PP2500181210 - Sonde hậu môn | 350,000 | 525.000 | 9018.XX.XX | 175.000 | 12 | 5,250 |
| 141 | PP2500181211 - Sonde Nelaton vô trùng số 14, 16 | 9,400,000 | 14.100.000 | 9018.XX.XX | 4.700.000 | 123 | 141,000 |
| 142 | PP2500181212 - Tăm bông vô trùng | 1,750,000 | 2.625.000 | 9018.XX.XX | 875.000 | 616 | 26,250 |
| 143 | PP2500181213 - Tấm trải nylon phẫu thuật vô trùng, 100 x 130 cm | 110,000,000 | 165.000.000 | 9018.XX.XX | 55.000.000 | 2465 | 1,650,000 |
| 144 | PP2500181214 - Test kiểm tra thiết bị | 27,000,000 | 40.500.000 | 9018.XX.XX | 13.500.000 | 24 | 405,000 |
| 145 | PP2500181215 - Túi dẫn lưu nước tiểu 2000ml | 37,700,000 | 56.550.000 | 3926.XX.XX | 18.850.000 | 801 | 565,500 |
| 146 | PP2500181216 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi | 22,000,000 | 33.000.000 | 3926.XX.XX | 11.000.000 | 123 | 330,000 |
| 147 | PP2500181217 - Túi ép tiệt trùng dẹp 150mm x 200m | 4,058,250 | 6.087.375 | 3926.XX.XX | 2.029.125 | 1 | 60,873 |
| 148 | PP2500181218 - Túi ép tiệt trùng dẹp 75mm x 200m | 3,000,000 | 4.500.000 | 3926.XX.XX | 1.500.000 | 1 | 45,000 |
| 149 | PP2500181219 - Túi máu ba 350 ml | 33,062,500 | 49.593.750 | 9018.XX.XX | 16.531.250 | 30 | 495,937 |
| 150 | PP2500181220 - Túi máu đơn 250 ml | 4,494,000 | 6.741.000 | 9018.XX.XX | 2.247.000 | 12 | 67,410 |
| 151 | PP2500181221 - Túi trữ khí Oxy | 3,840,000 | 5.760.000 | 9018.XX.XX | 1.920.000 | 2 | 57,600 |
| 152 | PP2500181222 - Vật liệu cầm máu mũi tự tiêu 80 x 20 x 15mm | 15,722,500 | 23.583.750 | 9018.XX.XX | 7.861.250 | 30 | 235,837 |
| 153 | PP2500181223 - Vật liệu cầm máu dạng lưới tự tiêu 10x20cm | 54,747,000 | 82.120.500 | 9018.XX.XX | 27.373.500 | 14 | 821,205 |
| 154 | PP2500181224 - Vật liệu xốp cầm máu tự tiêu 7x5x1cm | 29,998,500 | 44.997.750 | 9018.XX.XX | 14.999.250 | 61 | 449,977 |
| 155 | PP2500181225 - Vòng đeo tay bệnh nhân các cỡ, các màu | 60,000,000 | 90.000.000 | 9018.XX.XX | 30.000.000 | 3698 | 900,000 |
| 156 | PP2500181226 - Vòng tránh thai | 1,500,000 | 2.250.000 | 9018.XX.XX | 750.000 | 12 | 22,500 |
| 157 | PP2500181227 - Bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần các loại, các cỡ | 2,200,000 | 3.300.000 | 9018.XX.XX | 1.100.000 | 2 | 33,000 |
| 158 | PP2500181228 - Băng dán trong suốt vô trùng kích 28x45cm | 22,500,000 | 33.750.000 | 3005.XX.XX | 11.250.000 | 36 | 337,500 |
| 159 | PP2500181229 - Băng dán trong suốt vô trùng kích 35x35cm | 31,500,000 | 47.250.000 | 3005.XX.XX | 15.750.000 | 36 | 472,500 |
| 160 | PP2500181230 - Băng dán trong suốt vô trùng kich thước 55x45cm | 40,950,000 | 61.425.000 | 3005.XX.XX | 20.475.000 | 36 | 614,250 |
| 161 | PP2500181231 - Băng gạc cố định kim luồn 6x7cm hoặc 6x8cm | 10,148,000 | 15.222.000 | 3005.XX.XX | 5.074.000 | 530 | 152,220 |
| 162 | PP2500181232 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm | 50,800,000 | 76.200.000 | 3005.XX.XX | 25.400.000 | 1232 | 762,000 |
| 163 | PP2500181233 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x150mm | 25,200,000 | 37.800.000 | 3005.XX.XX | 12.600.000 | 308 | 378,000 |
| 164 | PP2500181234 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x200mm | 42,840,000 | 64.260.000 | 3005.XX.XX | 21.420.000 | 369 | 642,600 |
| 165 | PP2500181235 - Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x250mm | 50,400,000 | 75.600.000 | 3005.XX.XX | 25.200.000 | 394 | 756,000 |
| 166 | PP2500181236 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x200mm | 24,300,000 | 36.450.000 | 3005.XX.XX | 12.150.000 | 332 | 364,500 |
| 167 | PP2500181237 - Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x250mm | 28,350,000 | 42.525.000 | 3005.XX.XX | 14.175.000 | 369 | 425,250 |
| 168 | PP2500181238 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 200x200mm | 84,997,500 | 127.496.250 | 3005.XX.XX | 42.498.750 | 308 | 1,274,962 |
| 169 | PP2500181239 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 300x300mm | 118,440,000 | 177.660.000 | 3005.XX.XX | 59.220.000 | 295 | 1,776,600 |
| 170 | PP2500181240 - Bộ đèn led đặt nội khí quản | 8,820,000 | 13.230.000 | 9018.XX.XX | 4.410.000 | 0 | 132,300 |
| 171 | PP2500181241 - Bộ điều kinh 1 van Karman | 51,450,000 | 77.175.000 | 9018.XX.XX | 25.725.000 | 86 | 771,750 |
| 172 | PP2500181242 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (thay khớp háng) | 255,000,000 | 382.500.000 | 9018.XX.XX | 127.500.000 | 61 | 3,825,000 |
| 173 | PP2500181243 - Bộ khăn nội soi khớp gối | 53,700,000 | 80.550.000 | 9018.XX.XX | 26.850.000 | 24 | 805,500 |
| 174 | PP2500181244 - Bộ khăn nội soi niệu quản | 128,625,000 | 192.937.500 | 9018.XX.XX | 64.312.500 | 86 | 1,929,375 |
| 175 | PP2500181245 - Bộ khăn phẫu thuật sọ | 74,000,000 | 111.000.000 | 9018.XX.XX | 37.000.000 | 24 | 1,110,000 |
| 176 | PP2500181246 - Bộkhăn sanh mổ | 247,800,000 | 371.700.000 | 9018.XX.XX | 123.900.000 | 86 | 3,717,000 |
| 177 | PP2500181247 - Bộ khăn tổng quát | 224,000,000 | 336.000.000 | 9018.XX.XX | 112.000.000 | 61 | 3,360,000 |
| 178 | PP2500181248 - Bộ kít tách bạch cầu, tách tiểu cầu, tách huyết tương các loại, các cỡ | 14,945,000 | 22.417.500 | 9018.XX.XX | 7.472.500 | 0 | 224,175 |
| 179 | PP2500181249 - Bộ thuốc nhuộm tế bào | 7,600,000 | 11.400.000 | 9018.XX.XX | 3.800.000 | 0 | 114,000 |
| 180 | PP2500181250 - Bông viên tiệt trùng | 22,000,000 | 33.000.000 | 3005.XX.XX | 11.000.000 | 12 | 330,000 |
| 181 | PP2500181251 - Canyl mở khí quản hai nòng, có bóng, có cửa sổ, có ống hút trên cuff | 34,000,000 | 51.000.000 | 9018.XX.XX | 17.000.000 | 2 | 510,000 |
| 182 | PP2500181252 - Catheter (thận nhân tạo) 2 nòng dành cho trẻ em | 1,170,000 | 1.755.000 | 9018.XX.XX | 585.000 | 0 | 17,550 |
| 183 | PP2500181253 - Cây nòng đặt nội khí quản chất liệu nhôm, mềm có phủ nhựa hoặc silicon | 2,756,260 | 4.134.390 | 9018.XX.XX | 1.378.130 | 2 | 41,343 |
| 184 | PP2500181254 - Chỉ Mersilene hoặc tương đương | 9,870,000 | 14.805.000 | 9018.XX.XX | 4.935.000 | 2 | 148,050 |
| 185 | PP2500181255 - Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO, ủ đọc kết quả bằng máy 3MTM AutoReader 390G (bệnh viện đang có) hoặc cho mượn máy ủ | 10,865,000 | 16.297.500 | 9018.XX.XX | 5.432.500 | 12 | 162,975 |
| 186 | PP2500181256 - Đai desault | 12,000,000 | 18.000.000 | 9018.XX.XX | 6.000.000 | 18 | 180,000 |
| 187 | PP2500181257 - Điện cực điện cơ | 49,413,000 | 74.119.500 | 9018.XX.XX | 24.706.500 | 1 | 741,195 |
| 188 | PP2500181258 - Gạc cầu đa khoa | 2,520,000 | 3.780.000 | 9018.XX.XX | 1.260.000 | 369 | 37,800 |
| 189 | PP2500181259 - Gạc chăm sóc ống dẫn lưu 100x100mm | 14,175,000 | 21.262.500 | 9018.XX.XX | 7.087.500 | 18 | 212,625 |
| 190 | PP2500181260 - Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 10x8cm | 9,260,000 | 13.890.000 | 3005.XX.XX | 4.630.000 | 1232 | 138,900 |
| 191 | PP2500181261 - Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 15x8cm | 7,500,000 | 11.250.000 | 3005.XX.XX | 3.750.000 | 616 | 112,500 |
| 192 | PP2500181262 - Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 25x8cm | 9,500,000 | 14.250.000 | 3005.XX.XX | 4.750.000 | 616 | 142,500 |
| 193 | PP2500181263 - Gạc thấm hút, tạo gel, tẩm bạc 100x100 | 87,000,000 | 130.500.000 | 9018.XX.XX | 43.500.000 | 73 | 1,305,000 |
| 194 | PP2500181264 - Gạc xốp thấm hút 100x100mm | 49,518,000 | 74.277.000 | 9018.XX.XX | 24.759.000 | 73 | 742,770 |
| 195 | PP2500181265 - Gạc xốp thấm hút, tẩm bạc 100x100mm | 97,125,000 | 145.687.500 | 9018.XX.XX | 48.562.500 | 61 | 1,456,875 |
| 196 | PP2500181266 - Kim bướm sử dụng lấy máu chân không các cỡ 20G, 21G, 22G | 27,000,000 | 40.500.000 | 9018.XX.XX | 13.500.000 | 1232 | 405,000 |
| 197 | PP2500181267 - Kim lấy máu chân không các cỡ 20G, 21G, 22G (có máu báo) | 189,000,000 | 283.500.000 | 9018.XX.XX | 94.500.000 | 9246 | 2,835,000 |
| 198 | PP2500181268 - Kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung pathTezt | 38,000,000 | 57.000.000 | 9018.XX.XX | 19.000.000 | 12 | 570,000 |
| 199 | PP2500181269 - Ống giữ kim lấy máu (Holder) dùng 1 lần | 78,240,000 | 117.360.000 | 9018.XX.XX | 39.120.000 | 9863 | 1,173,600 |
| 200 | PP2500181270 - Ống nội khí quản có bóng quả lê, có ống hút dịch | 80,000,000 | 120.000.000 | 9018.XX.XX | 40.000.000 | 24 | 1,200,000 |
| 201 | PP2500181271 - Phin lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp | 3,500,000 | 5.250.000 | 9018.XX.XX | 1.750.000 | 12 | 52,500 |
| 202 | PP2500181272 - Tạp dề nhựa PE, không tay | 37,200,000 | 55.800.000 | 9018.XX.XX | 18.600.000 | 1849 | 558,000 |
| 203 | PP2500181273 - Miếng dán mi lớn | 15,500,000 | 23.250.000 | 9018.XX.XX | 7.750.000 | 123 | 232,500 |
| 204 | PP2500181274 - Chổi đánh bóng | 6,000,000 | 9.000.000 | 9018.XX.XX | 3.000.000 | 184 | 90,000 |
| 205 | PP2500181275 - Cọ quét keo | 1,800,000 | 2.700.000 | 9018.XX.XX | 900.000 | 246 | 27,000 |
| 206 | PP2500181276 - Côn trám bít ống tủy nha khoa | 9,664,000 | 14.496.000 | 3926.XX.XX | 4.832.000 | 986 | 144,960 |
| 207 | PP2500181277 - Ống hút nha khoa | 23,200,000 | 34.800.000 | 9018.XX.XX | 11.600.000 | 1232 | 348,000 |
| 208 | PP2500181278 - Dụng cụ nong giũa ống tủy bằng tay (H-File hoặc tương đương) | 10,000,000 | 15.000.000 | 9018.XX.XX | 5.000.000 | 49 | 150,000 |
| 209 | PP2500181279 - Dụng cụ nong giũa ống tủy bằng tay (K-File hoặc tương đương) | 12,000,000 | 18.000.000 | 9018.XX.XX | 6.000.000 | 73 | 180,000 |
| 210 | PP2500181280 - Dụng cụ tạo hình và vệ sinh ống tủy các cỡ | 10,500,000 | 15.750.000 | 9018.XX.XX | 5.250.000 | 61 | 157,500 |
| 211 | PP2500181281 - Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy (Lentulo hoặc tương đương) các cỡ | 11,875,000 | 17.812.500 | 9018.XX.XX | 5.937.500 | 61 | 178,125 |
| 212 | PP2500181282 - Kim nha khoa 27G | 17,600,000 | 26.400.000 | 9018.XX.XX | 8.800.000 | 986 | 264,000 |
| 213 | PP2500181283 - Kim thăm dò (C-File hoặc tương đương) | 28,752,000 | 43.128.000 | 9018.XX.XX | 14.376.000 | 49 | 431,280 |
| 214 | PP2500181284 - Mũi cắt xương (cắt răng khôn) | 24,000,000 | 36.000.000 | 9018.XX.XX | 12.000.000 | 24 | 360,000 |
| 215 | PP2500181285 - Mũi khoan nha khoa( tròn, trụ, ngọn lửa) | 13,020,000 | 19.530.000 | 9018.XX.XX | 6.510.000 | 49 | 195,300 |
| 216 | PP2500181286 - Trâm gai trắng/vàng/xanh | 36,750,000 | 55.125.000 | 9018.XX.XX | 18.375.000 | 369 | 551,250 |
| 217 | PP2500181287 - Đài đánh bóng | 9,240,000 | 13.860.000 | 9018.XX.XX | 4.620.000 | 24 | 138,600 |
| 218 | PP2500181288 - Trâm máy nội nha | 55,000,000 | 82.500.000 | 9018.XX.XX | 27.500.000 | 12 | 825,000 |
| 219 | PP2500181289 - Côn gutta percha dùng cho trâm máy | 9,000,000 | 13.500.000 | 3926.XX.XX | 4.500.000 | 184 | 135,000 |
| 220 | PP2500181290 - Côn phụ | 1,285,500 | 1.928.250 | 3926.XX.XX | 642.750 | 184 | 19,282 |
| 221 | PP2500181291 - Bao chụp đầu đèn kích thước 60x60cmvô trùng | 3,544,000 | 5.316.000 | 9018.XX.XX | 1.772.000 | 24 | 53,160 |
| 222 | PP2500181292 - Bình khí EO 170 gram | 112,383,000 | 168.574.500 | 9018.XX.XX | 56.191.500 | 22 | 1,685,745 |
| 223 | PP2500181293 - Bộ Kit lọc máu cho máy lọc máu liên tục | 119,994,000 | 179.991.000 | 9018.XX.XX | 59.997.000 | 2 | 1,799,910 |
| 224 | PP2500181294 - Bộ Kit trao đổi huyết tương cho máy lọc máu liên tục | 89,985,000 | 134.977.500 | 9018.XX.XX | 44.992.500 | 1 | 1,349,775 |
| 225 | PP2500181295 - Bông tẩm cồn kích thước 60x60mm | 2,800,000 | 4.200.000 | 3005.XX.XX | 1.400.000 | 2465 | 42,000 |
| 226 | PP2500181296 - Tăm bông 2 đầu | 700,000 | 1.050.000 | 9018.XX.XX | 350.000 | 1232 | 10,500 |
| 227 | PP2500181297 - Tay dao cắt đốt 2 nút bấm, dùng 1 lần | 94,500,000 | 141.750.000 | 9018.XX.XX | 47.250.000 | 123 | 1,417,500 |
| 228 | PP2500181298 - Túi thải 10L | 7,497,000 | 11.245.500 | 3926.XX.XX | 3.748.500 | 3 | 112,455 |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2500181071 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Ampu người lớn (Bóp bóng), các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500181072 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Ampu trẻ em (Bóp bóng), các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500181073 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Ampu trẻ em, trẻ sơ sinh (Bóp bóng), các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500181074 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500181075 |
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Băng bột 6 inch x 460cm |
|
| Mã phần lô | PP2500181076 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 283 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Băng dán cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500181077 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 739 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Băng thun KT 10 cm x 4 m |
|
| Mã phần lô | PP2500181078 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.932.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.977.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước cố định kim luồn cỡ 6.5 x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500181079 |
| Giá từng phần lô | 14,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.327.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.442.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bao camera nội soi vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500181080 |
| Giá từng phần lô | 43,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.XX.XX hoặc 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 641 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500181081 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bao đo máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500181082 |
| Giá từng phần lô | 19,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.531.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.843.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bình tập thở |
|
| Mã phần lô | PP2500181083 |
| Giá từng phần lô | 14,427,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.640.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.213.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bộ catheter động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500181084 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần (có 2 bẫy nước) |
|
| Mã phần lô | PP2500181085 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,071,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bộ đèn đặt NKQ người lớn/trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500181086 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bộ đo huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2500181087 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2500181088 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bộ kit đo huyết áp động mạch xâm lấn sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500181089 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bộ kit tách tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500181090 |
| Giá từng phần lô | 891,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.336.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bộ phun khí dung cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500181091 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bơm kim tiêm vô trùng 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500181092 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22191 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bơm kim tiêm vô trùng 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500181093 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3945 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bơm kim tiêm vô trùng 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500181094 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13561 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bơm kim tiêm vô trùng 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500181095 |
| Giá từng phần lô | 2,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bơm kim tiêm vô trùng 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500181096 |
| Giá từng phần lô | 34,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 887 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bơm kim tiêm vô trùng 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500181097 |
| Giá từng phần lô | 343,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57945 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,146,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bơm tiêm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500181098 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500181099 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bóng đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500181100 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bông ép phẫu thuật sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2500181101 |
| Giá từng phần lô | 1,033,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.550.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 516.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bông mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500181102 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bút đánh dấu vết mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500181103 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.032.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.677.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Ca-nuyn nhựa khí quản có bóng các số 6,7,8,9,10 |
|
| Mã phần lô | PP2500181104 |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Catheter (Tĩnh mạch rốn) số 3.5F, 5F |
|
| Mã phần lô | PP2500181105 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Catheter(TM trung tâm) 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500181106 |
| Giá từng phần lô | 181,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,715,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Catheter(TM trung tâm) 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500181107 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 2/0 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181108 |
| Giá từng phần lô | 11,188,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.783.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.594.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 3/0 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181109 |
| Giá từng phần lô | 36,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 4/0 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181110 |
| Giá từng phần lô | 16,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.272.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 5/0 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181111 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181112 |
| Giá từng phần lô | 18,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7/0 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181113 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 8/0 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181114 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 có kim tròn (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181115 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 không kim (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181116 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 có kim tròn (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181117 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 không kim (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181118 |
| Giá từng phần lô | 2,076,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.114.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.038.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181119 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 1/0 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181120 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 10/0 có kim (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181121 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181122 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181123 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 739 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 có kim (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181124 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181125 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181126 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.237.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.079.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500181127 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 2/0 loại tiêu nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500181128 |
| Giá từng phần lô | 492,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 738.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 có kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500181129 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 295 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 có kim tròn (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181130 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 221 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0 có kim tròn (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181131 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181132 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 có kim tròn (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181133 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 8/0 có kim tròn (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181134 |
| Giá từng phần lô | 11,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181135 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181136 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ thép khâu xương bánh chè |
|
| Mã phần lô | PP2500181137 |
| Giá từng phần lô | 7,812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.718.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ thị hóa học dùng cho quy trình tiệt khuẩn bằng khí EO |
|
| Mã phần lô | PP2500181138 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500181139 |
| Giá từng phần lô | 46,840,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.261.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.420.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500181140 |
| Giá từng phần lô | 48,205,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.308.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.102.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500181141 |
| Giá từng phần lô | 14,703,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.055.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.351.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500181142 |
| Giá từng phần lô | 48,635,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.953.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.317.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500181143 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500181144 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500181145 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 863 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2500181146 |
| Giá từng phần lô | 11,576,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.364.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.788.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Dây hút đờm, dịch có kiểm soát các số có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500181147 |
| Giá từng phần lô | 109,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.917.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.972.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,649,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Dây thông đường mật chữ T, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500181148 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Dây thông phổi, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500181149 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500181150 |
| Giá từng phần lô | 31,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.092.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.697.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Điện cực điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500181151 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500181152 |
| Giá từng phần lô | 13,154,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.731.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.577.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Eppendorf PCR 0.1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500181153 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Gạc băng mắt vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500181154 |
| Giá từng phần lô | 789,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.183.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 394.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Gạc cầu sản khoa (Có dây rút) |
|
| Mã phần lô | PP2500181155 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 295 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Giấy in monitor sản khoa 152x150x200 |
|
| Mã phần lô | PP2500181156 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Giấy in monitor sản khoa, 152mm x 90 mm x 150 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2500181157 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Khăn giấy y tế 40x50 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500181158 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500181159 |
| Giá từng phần lô | 38,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Khí ArgonMed hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500181160 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500181161 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30821 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Kim chọc dò tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2500181162 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500181163 |
| Giá từng phần lô | 31,479,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.218.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.739.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500181164 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500181165 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 801 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch 24G an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500181166 |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1356 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Kim tiêm 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500181167 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2500181168 |
| Giá từng phần lô | 9,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.824.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Mask gây mê người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500181169 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Mask gây mê trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500181170 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Nẹp gỗ cố định xương (tay, chân) |
|
| Mã phần lô | PP2500181171 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Nẹp lưng cao |
|
| Mã phần lô | PP2500181172 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Nẹp lưng thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500181173 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Nẹp vải cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500181174 |
| Giá từng phần lô | 40,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500181175 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Nội khí quản lò xo mềm (5,5; 6; 6.5) |
|
| Mã phần lô | PP2500181176 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500181177 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500181178 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.693.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.231.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Ống Eppendorf (Microtyp) dùng trong XN sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500181179 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3698 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500181180 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Ống nghiệm Falcon 15ml đáy nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500181181 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Ống nghiệm nhựa trắng sạch (có nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2500181182 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Ống nghiệm nhựa trắng sạch (không nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2500181183 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2465 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500181184 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Ống nối dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500181185 |
| Giá từng phần lô | 8,673,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.009.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.336.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng một lần có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500181186 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng một lần không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500181187 |
| Giá từng phần lô | 1,115,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.672.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 557.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Ống nội phế quản 2 nòng trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2500181188 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Phin lọc vi khuẩn các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500181189 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 554 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Quả bóp huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2500181190 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Que lấy mẫu tế bào (Spatula hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181191 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Que thử hiệu năng Acid trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500181192 |
| Giá từng phần lô | 3,822,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.733.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Que thử tồn dư peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500181193 |
| Giá từng phần lô | 7,644,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.466.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2500181194 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Sonde dạ dày số 10 không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500181195 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Sonde dạ dày số 12 không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500181196 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Sonde dạ dày số 14 không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500181197 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Sonde dạ dày số 16 không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500181198 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Sonde dạ dày số 18 không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500181199 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Sonde dạ dày số 6 đầu nhỏ có nắp dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500181200 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Sonde dạ dày số 8 có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500181201 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Sonde Double J (Stent niệu quản), 7Fr-26 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500181202 |
| Giá từng phần lô | 83,084,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.626.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.542.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,246,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500181203 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500181204 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 579 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500181205 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500181206 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500181207 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh vô trùng số 8- 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500181208 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Sonde Foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500181209 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Sonde hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2500181210 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Sonde Nelaton vô trùng số 14, 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500181211 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500181212 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Tấm trải nylon phẫu thuật vô trùng, 100 x 130 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500181213 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2465 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Test kiểm tra thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2500181214 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Túi dẫn lưu nước tiểu 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500181215 |
| Giá từng phần lô | 37,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 801 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Túi đựng bệnh phẩm nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500181216 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Túi ép tiệt trùng dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500181217 |
| Giá từng phần lô | 4,058,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.087.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.029.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Túi ép tiệt trùng dẹp 75mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500181218 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Túi máu ba 350 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500181219 |
| Giá từng phần lô | 33,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.593.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.531.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Túi máu đơn 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500181220 |
| Giá từng phần lô | 4,494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.741.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.247.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Túi trữ khí Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500181221 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Vật liệu cầm máu mũi tự tiêu 80 x 20 x 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2500181222 |
| Giá từng phần lô | 15,722,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.583.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.861.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Vật liệu cầm máu dạng lưới tự tiêu 10x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500181223 |
| Giá từng phần lô | 54,747,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.120.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.373.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Vật liệu xốp cầm máu tự tiêu 7x5x1cm |
|
| Mã phần lô | PP2500181224 |
| Giá từng phần lô | 29,998,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.997.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.999.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Vòng đeo tay bệnh nhân các cỡ, các màu |
|
| Mã phần lô | PP2500181225 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3698 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2500181226 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500181227 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Băng dán trong suốt vô trùng kích 28x45cm |
|
| Mã phần lô | PP2500181228 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Băng dán trong suốt vô trùng kích 35x35cm |
|
| Mã phần lô | PP2500181229 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Băng dán trong suốt vô trùng kich thước 55x45cm |
|
| Mã phần lô | PP2500181230 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Băng gạc cố định kim luồn 6x7cm hoặc 6x8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500181231 |
| Giá từng phần lô | 10,148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.222.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.074.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 60x70mm |
|
| Mã phần lô | PP2500181232 |
| Giá từng phần lô | 50,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x150mm |
|
| Mã phần lô | PP2500181233 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500181234 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng không thấm nước 90x250mm |
|
| Mã phần lô | PP2500181235 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 394 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500181236 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Băng vải không đan dệt, đắp vết thương sau mổ 90x250mm |
|
| Mã phần lô | PP2500181237 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 200x200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500181238 |
| Giá từng phần lô | 84,997,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.496.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.498.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,274,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 300x300mm |
|
| Mã phần lô | PP2500181239 |
| Giá từng phần lô | 118,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 295 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,776,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bộ đèn led đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500181240 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bộ điều kinh 1 van Karman |
|
| Mã phần lô | PP2500181241 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát (thay khớp háng) |
|
| Mã phần lô | PP2500181242 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2500181243 |
| Giá từng phần lô | 53,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bộ khăn nội soi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500181244 |
| Giá từng phần lô | 128,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,929,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bộ khăn phẫu thuật sọ |
|
| Mã phần lô | PP2500181245 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bộkhăn sanh mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500181246 |
| Giá từng phần lô | 247,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bộ khăn tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2500181247 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bộ kít tách bạch cầu, tách tiểu cầu, tách huyết tương các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500181248 |
| Giá từng phần lô | 14,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bộ thuốc nhuộm tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500181249 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bông viên tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500181250 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Canyl mở khí quản hai nòng, có bóng, có cửa sổ, có ống hút trên cuff |
|
| Mã phần lô | PP2500181251 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Catheter (thận nhân tạo) 2 nòng dành cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500181252 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Cây nòng đặt nội khí quản chất liệu nhôm, mềm có phủ nhựa hoặc silicon |
|
| Mã phần lô | PP2500181253 |
| Giá từng phần lô | 2,756,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.134.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.378.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ Mersilene hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500181254 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO, ủ đọc kết quả bằng máy 3MTM AutoReader 390G (bệnh viện đang có) hoặc cho mượn máy ủ |
|
| Mã phần lô | PP2500181255 |
| Giá từng phần lô | 10,865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.297.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.432.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Đai desault |
|
| Mã phần lô | PP2500181256 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Điện cực điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500181257 |
| Giá từng phần lô | 49,413,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.119.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.706.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Gạc cầu đa khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500181258 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Gạc chăm sóc ống dẫn lưu 100x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500181259 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 10x8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500181260 |
| Giá từng phần lô | 9,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 15x8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500181261 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Gạc lót bông băng vết mổ tiệt trùng 25x8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500181262 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Gạc thấm hút, tạo gel, tẩm bạc 100x100 |
|
| Mã phần lô | PP2500181263 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Gạc xốp thấm hút 100x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500181264 |
| Giá từng phần lô | 49,518,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.277.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.759.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Gạc xốp thấm hút, tẩm bạc 100x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500181265 |
| Giá từng phần lô | 97,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Kim bướm sử dụng lấy máu chân không các cỡ 20G, 21G, 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500181266 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Kim lấy máu chân không các cỡ 20G, 21G, 22G (có máu báo) |
|
| Mã phần lô | PP2500181267 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung pathTezt |
|
| Mã phần lô | PP2500181268 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Ống giữ kim lấy máu (Holder) dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500181269 |
| Giá từng phần lô | 78,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,173,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Ống nội khí quản có bóng quả lê, có ống hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500181270 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Phin lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500181271 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Tạp dề nhựa PE, không tay |
|
| Mã phần lô | PP2500181272 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Miếng dán mi lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500181273 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500181274 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Cọ quét keo |
|
| Mã phần lô | PP2500181275 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Côn trám bít ống tủy nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500181276 |
| Giá từng phần lô | 9,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.496.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Ống hút nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500181277 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Dụng cụ nong giũa ống tủy bằng tay (H-File hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181278 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Dụng cụ nong giũa ống tủy bằng tay (K-File hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181279 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Dụng cụ tạo hình và vệ sinh ống tủy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500181280 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy (Lentulo hoặc tương đương) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500181281 |
| Giá từng phần lô | 11,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Kim nha khoa 27G |
|
| Mã phần lô | PP2500181282 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Kim thăm dò (C-File hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500181283 |
| Giá từng phần lô | 28,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Mũi cắt xương (cắt răng khôn) |
|
| Mã phần lô | PP2500181284 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Mũi khoan nha khoa( tròn, trụ, ngọn lửa) |
|
| Mã phần lô | PP2500181285 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Trâm gai trắng/vàng/xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500181286 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Đài đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500181287 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Trâm máy nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2500181288 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Côn gutta percha dùng cho trâm máy |
|
| Mã phần lô | PP2500181289 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Côn phụ |
|
| Mã phần lô | PP2500181290 |
| Giá từng phần lô | 1,285,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 642.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bao chụp đầu đèn kích thước 60x60cmvô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500181291 |
| Giá từng phần lô | 3,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.316.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bình khí EO 170 gram |
|
| Mã phần lô | PP2500181292 |
| Giá từng phần lô | 112,383,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.574.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.191.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,685,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bộ Kit lọc máu cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500181293 |
| Giá từng phần lô | 119,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.991.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.997.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,799,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bộ Kit trao đổi huyết tương cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500181294 |
| Giá từng phần lô | 89,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.992.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bông tẩm cồn kích thước 60x60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500181295 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2465 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Tăm bông 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500181296 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Tay dao cắt đốt 2 nút bấm, dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500181297 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Túi thải 10L |
|
| Mã phần lô | PP2500181298 |
| Giá từng phần lô | 7,497,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.245.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.XX.XX |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.748.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi