Gói thầu: Mua sắm 299 danh mục thuốc theo tên generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300163761-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
Chủ đầu tư Bệnh Viện Phong Da Liễu Trung ương Quy Hòa
Tên gói thầu Mua sắm 299 danh mục thuốc theo tên generic
Số hiệu KHLCNT PL2300112099
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 25,791,125,876 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 618.987.029 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300245860 - PL1 176,000 4,224
2 PP2300245861 - PL2 2,520,000 60,480
3 PP2300245862 - PL3 360,000 8,640
4 PP2300245863 - PL4 3,780,000 90,720
5 PP2300245864 - PL5 894,600 21,471
6 PP2300245865 - PL6 2,400,000 57,600
7 PP2300245866 - PL7 23,398,200 561,557
8 PP2300245867 - PL8 2,700,000 64,800
9 PP2300245868 - PL9 1,520,000 36,480
10 PP2300245869 - PL10 5,560,000 133,440
11 PP2300245870 - PL11 7,950,000 190,800
12 PP2300245871 - PL12 20,850,000 500,400
13 PP2300245872 - PL13 49,200,000 1,180,800
14 PP2300245873 - PL14 259,840,000 6,236,160
15 PP2300245874 - PL15 6,615,000 158,760
16 PP2300245875 - PL16 4,410,000 105,840
17 PP2300245876 - PL17 27,930,000 670,320
18 PP2300245877 - PL18 1,386,000 33,264
19 PP2300245878 - PL19 7,200,000 172,800
20 PP2300245879 - PL20 25,900,000 621,600
21 PP2300245880 - PL21 1,280,000 30,720
22 PP2300245881 - PL22 18,600,000 446,400
23 PP2300245882 - PL23 1,956,400 46,954
24 PP2300245883 - PL24 68,000,000 1,632,000
25 PP2300245884 - PL25 273,000,000 6,552,000
26 PP2300245885 - PL26 3,024,000 72,576
27 PP2300245886 - PL27 18,200,000 436,800
28 PP2300245887 - PL28 20,000,000 480,000
29 PP2300245888 - PL29 80,000,000 1,920,000
30 PP2300245889 - PL30 14,250,000 342,000
31 PP2300245890 - PL31 189,000 4,536
32 PP2300245891 - PL32 451,600 10,839
33 PP2300245892 - PL33 528,200 12,677
34 PP2300245893 - PL34 196,460,000 4,715,040
35 PP2300245894 - PL35 3,600,000 86,400
36 PP2300245895 - PL36 445,000 10,680
37 PP2300245896 - PL37 20,800,000 499,200
38 PP2300245897 - PL38 741,000 17,784
39 PP2300245898 - PL39 5,720,000 137,280
40 PP2300245899 - PL40 68,000,000 1,632,000
41 PP2300245900 - PL41 7,000,000 168,000
42 PP2300245901 - PL42 90,000,000 2,160,000
43 PP2300245902 - PL43 80,000,000 1,920,000
44 PP2300245903 - PL44 7,780,000 186,720
45 PP2300245904 - PL45 19,200,000 460,800
46 PP2300245905 - PL46 29,720,000 713,280
47 PP2300245906 - PL47 1,620,000 38,880
48 PP2300245907 - PL48 2,960,000 71,040
49 PP2300245908 - PL49 89,970,000 2,159,280
50 PP2300245909 - PL50 165,000,000 3,960,000
51 PP2300245910 - PL51 17,850,000 428,400
52 PP2300245911 - PL52 7,080,000 169,920
53 PP2300245912 - PL53 2,940,000 70,560
54 PP2300245913 - PL54 150,000,000 3,600,000
55 PP2300245914 - PL55 97,840,000 2,348,160
56 PP2300245915 - PL56 38,500,000 924,000
57 PP2300245916 - PL57 119,600,000 2,870,400
58 PP2300245917 - PL58 11,200,000 268,800
59 PP2300245918 - PL59 14,280,000 342,720
60 PP2300245919 - PL60 2,803,500 67,284
61 PP2300245920 - PL61 65,000,000 1,560,000
62 PP2300245921 - PL62 55,125,000 1,323,000
63 PP2300245922 - PL63 2,142,000 51,408
64 PP2300245923 - PL64 959,190 23,021
65 PP2300245924 - PL65 9,450,000 226,800
66 PP2300245925 - PL66 35,000,000 840,000
67 PP2300245926 - PL67 54,430,200 1,306,325
68 PP2300245927 - PL68 450,000 10,800
69 PP2300245928 - PL69 17,520,000 420,480
70 PP2300245929 - PL70 47,880,000 1,149,120
71 PP2300245930 - PL71 50,400 1,210
72 PP2300245931 - PL72 280,000 6,720
73 PP2300245932 - PL73 25,500,000 612,000
74 PP2300245933 - PL74 252,000 6,048
75 PP2300245934 - PL75 4,600,000 110,400
76 PP2300245935 - PL76 15,000,000 360,000
77 PP2300245936 - PL77 550,000,000 13,200,000
78 PP2300245937 - PL78 1,119,888,000 26,877,312
79 PP2300245938 - PL79 448,000,000 10,752,000
80 PP2300245939 - PL80 540,000,000 12,960,000
81 PP2300245940 - PL81 24,750,000 594,000
82 PP2300245941 - PL82 5,100,000 122,400
83 PP2300245942 - PL83 264,600,000 6,350,400
84 PP2300245943 - PL84 390,600,000 9,374,400
85 PP2300245944 - PL85 1,190,000,000 28,560,000
86 PP2300245945 - PL86 131,000,000 3,144,000
87 PP2300245946 - PL87 24,420,000 586,080
88 PP2300245947 - PL88 201,000,000 4,824,000
89 PP2300245948 - PL89 756,000,000 18,144,000
90 PP2300245949 - PL90 19,770,000 474,480
91 PP2300245950 - PL91 331,452,600 7,954,863
92 PP2300245951 - PL92 112,500,000 2,700,000
93 PP2300245952 - PL93 45,360,000 1,088,640
94 PP2300245953 - PL94 12,540,000 300,960
95 PP2300245954 - PL95 3,700,000 88,800
96 PP2300245955 - PL96 72,250,000 1,734,000
97 PP2300245956 - PL97 35,640,000 855,360
98 PP2300245957 - PL98 1,180,000 28,320
99 PP2300245958 - PL99 1,016,000 24,384
100 PP2300245959 - PL100 420,000 10,080
101 PP2300245960 - PL101 1,080,000 25,920
102 PP2300245961 - PL102 9,030,000 216,720
103 PP2300245962 - PL103 33,900,000 813,600
104 PP2300245963 - PL104 38,400,000 921,600
105 PP2300245964 - PL105 224,000,000 5,376,000
106 PP2300245965 - PL106 640,000 15,360
107 PP2300245966 - PL107 11,550,000 277,200
108 PP2300245967 - PL108 320,000 7,680
109 PP2300245968 - PL109 6,160,000 147,840
110 PP2300245969 - PL110 840,000 20,160
111 PP2300245970 - PL111 1,580,000 37,920
112 PP2300245971 - PL112 15,120,000 362,880
113 PP2300245972 - PL113 121,600,000 2,918,400
114 PP2300245973 - PL114 103,950,000 2,494,800
115 PP2300245974 - PL115 36,000,000 864,000
116 PP2300245975 - PL116 8,300,000 199,200
117 PP2300245976 - PL117 98,000 2,352
118 PP2300245977 - PL118 20,750,000 498,000
119 PP2300245978 - PL119 12,495,000 299,880
120 PP2300245979 - PL120 19,000,000 456,000
121 PP2300245980 - PL121 37,500,000 900,000
122 PP2300245981 - PL122 14,948,700 358,769
123 PP2300245982 - PL123 4,400,000 105,600
124 PP2300245983 - PL124 510,000 12,240
125 PP2300245984 - PL125 22,500,000 540,000
126 PP2300245985 - PL126 31,500,000 756,000
127 PP2300245986 - PL127 15,720,000 377,280
128 PP2300245987 - PL128 3,040,000 72,960
129 PP2300245988 - PL129 2,000,000 48,000
130 PP2300245989 - PL130 66,000,000 1,584,000
131 PP2300245990 - PL131 84,900,000 2,037,600
132 PP2300245991 - PL132 178,500,000 4,284,000
133 PP2300245992 - PL133 16,056,600 385,359
134 PP2300245993 - PL134 600,000 14,400
135 PP2300245994 - PL135 2,080,000 49,920
136 PP2300245995 - PL136 13,880,000 333,120
137 PP2300245996 - PL137 4,950,000 118,800
138 PP2300245997 - PL138 156,000,000 3,744,000
139 PP2300245998 - PL139 770,000 18,480
140 PP2300245999 - PL140 9,200,000 220,800
141 PP2300246000 - PL141 66,000,000 1,584,000
142 PP2300246001 - PL142 12,510,000 300,240
143 PP2300246002 - PL143 1,640,000 39,360
144 PP2300246003 - PL144 25,000,000 600,000
145 PP2300246004 - PL145 10,000,000 240,000
146 PP2300246005 - PL146 2,625,000 63,000
147 PP2300246006 - PL147 50,000,000 1,200,000
148 PP2300246007 - PL148 129,980,000 3,119,520
149 PP2300246008 - PL149 63,000 1,512
150 PP2300246009 - PL150 340,000 8,160
151 PP2300246010 - PL151 19,000,000 456,000
152 PP2300246011 - PL152 27,000,000 648,000
153 PP2300246012 - PL153 85,000,000 2,040,000
154 PP2300246013 - PL154 24,990,000 599,760
155 PP2300246014 - PL155 225,984,000 5,423,616
156 PP2300246015 - PL156 231,000,000 5,544,000
157 PP2300246016 - PL157 210,000,000 5,040,000
158 PP2300246017 - PL158 24,322,800 583,748
159 PP2300246018 - PL159 78,750,000 1,890,000
160 PP2300246019 - PL160 7,200,000 172,800
161 PP2300246020 - PL161 15,000,000 360,000
162 PP2300246021 - PL162 75,075,000 1,801,800
163 PP2300246022 - PL163 118,008,000 2,832,192
164 PP2300246023 - PL164 37,668,000 904,032
165 PP2300246024 - PL165 116,556,000 2,797,344
166 PP2300246025 - PL166 60,000,000 1,440,000
167 PP2300246026 - PL167 207,000,000 4,968,000
168 PP2300246027 - PL168 27,000,000 648,000
169 PP2300246028 - PL169 32,500,000 780,000
170 PP2300246029 - PL170 3,250,000 78,000
171 PP2300246030 - PL171 380,000,000 9,120,000
172 PP2300246031 - PL172 105,000,000 2,520,000
173 PP2300246032 - PL173 7,820,000,000 187,680,000
174 PP2300246033 - PL174 97,500,000 2,340,000
175 PP2300246034 - PL175 78,000,000 1,872,000
176 PP2300246035 - PL176 371,374,696 8,912,993
177 PP2300246036 - PL177 44,520,000 1,068,480
178 PP2300246037 - PL178 210,000,000 5,040,000
179 PP2300246038 - PL179 3,850,000 92,400
180 PP2300246039 - PL180 12,750,000 306,000
181 PP2300246040 - PL181 143,560,000 3,445,440
182 PP2300246041 - PL182 37,800,000 907,200
183 PP2300246042 - PL183 162,500,000 3,900,000
184 PP2300246043 - PL184 24,300,000 583,200
185 PP2300246044 - PL185 55,000,000 1,320,000
186 PP2300246045 - PL186 75,000,000 1,800,000
187 PP2300246046 - PL187 2,080,000 49,920
188 PP2300246047 - PL188 2,240,000 53,760
189 PP2300246048 - PL189 840,000 20,160
190 PP2300246049 - PL190 6,700,000 160,800
191 PP2300246050 - PL191 25,200,000 604,800
192 PP2300246051 - PL192 25,000,000 600,000
193 PP2300246052 - PL193 31,920,000 766,080
194 PP2300246053 - PL194 14,682,000 352,368
195 PP2300246054 - PL195 35,910,000 861,840
196 PP2300246055 - PL196 8,400,000 201,600
197 PP2300246056 - PL197 23,000,000 552,000
198 PP2300246057 - PL198 8,400,000 201,600
199 PP2300246058 - PL199 56,700,000 1,360,800
200 PP2300246059 - PL200 17,400,000 417,600
201 PP2300246060 - PL201 61,250,000 1,470,000
202 PP2300246061 - PL202 42,000,000 1,008,000
203 PP2300246062 - PL203 1,912,140 45,892
204 PP2300246063 - PL204 123,000,000 2,952,000
205 PP2300246064 - PL205 28,908,000 693,792
206 PP2300246065 - PL206 78,750,000 1,890,000
207 PP2300246066 - PL207 36,350 873
208 PP2300246067 - PL208 21,660,000 519,840
209 PP2300246068 - PL209 3,600,000 86,400
210 PP2300246069 - PL210 25,200,000 604,800
211 PP2300246070 - PL211 13,000,000 312,000
212 PP2300246071 - PL212 59,700,000 1,432,800
213 PP2300246072 - PL213 5,900,000 141,600
214 PP2300246073 - PL214 10,400,000 249,600
215 PP2300246074 - PL215 127,500,000 3,060,000
216 PP2300246075 - PL216 20,700,000 496,800
217 PP2300246076 - PL217 76,999,500 1,847,988
218 PP2300246077 - PL218 1,605,000 38,520
219 PP2300246078 - PL219 882,000 21,168
220 PP2300246079 - PL220 4,200,000 100,800
221 PP2300246080 - PL221 1,386,000 33,264
222 PP2300246081 - PL222 78,900,000 1,893,600
223 PP2300246082 - PL223 12,631,500 303,156
224 PP2300246083 - PL224 24,000,000 576,000
225 PP2300246084 - PL225 10,000,000 240,000
226 PP2300246085 - PL226 1,320,000 31,680
227 PP2300246086 - PL227 25,200,000 604,800
228 PP2300246087 - PL228 24,040,000 576,960
229 PP2300246088 - PL229 1,250,000 30,000
230 PP2300246089 - PL230 202,500 4,860
231 PP2300246090 - PL231 79,607,200 1,910,573
232 PP2300246091 - PL232 5,250,000 126,000
233 PP2300246092 - PL233 5,950,000 142,800
234 PP2300246093 - PL234 2,290,000 54,960
235 PP2300246094 - PL235 630,000 15,120
236 PP2300246095 - PL236 210,000 5,040
237 PP2300246096 - PL237 38,640,000 927,360
238 PP2300246097 - PL238 819,000 19,656
239 PP2300246098 - PL239 10,500,000 252,000
240 PP2300246099 - PL240 600,000 14,400
241 PP2300246100 - PL241 115,300,000 2,767,200
242 PP2300246101 - PL242 55,000,000 1,320,000
243 PP2300246102 - PL243 62,370,000 1,496,880
244 PP2300246103 - PL244 16,380,000 393,120
245 PP2300246104 - PL245 33,600,000 806,400
246 PP2300246105 - PL246 68,000,000 1,632,000
247 PP2300246106 - PL247 18,191,500 436,596
248 PP2300246107 - PL248 2,600,000 62,400
249 PP2300246108 - PL249 102,000,000 2,448,000
250 PP2300246109 - PL250 9,360,000 224,640
251 PP2300246110 - PL251 6,870,000 164,880
252 PP2300246111 - PL252 9,450,000 226,800
253 PP2300246112 - PL253 525,000 12,600
254 PP2300246113 - PL254 2,400,000 57,600
255 PP2300246114 - PL255 30,000,000 720,000
256 PP2300246115 - PL256 1,440,000 34,560
257 PP2300246116 - PL257 49,170,000 1,180,080
258 PP2300246117 - PL258 9,660,000 231,840
259 PP2300246118 - PL259 73,500,000 1,764,000
260 PP2300246119 - PL260 52,500,000 1,260,000
261 PP2300246120 - PL261 232,516,000 5,580,384
262 PP2300246121 - PL262 68,000,000 1,632,000
263 PP2300246122 - PL263 101,975,000 2,447,400
264 PP2300246123 - PL264 157,500,000 3,780,000
265 PP2300246124 - PL265 297,500,000 7,140,000
266 PP2300246125 - PL266 885,000 21,240
267 PP2300246126 - PL267 71,000,000 1,704,000
268 PP2300246127 - PL268 38,640,000 927,360
269 PP2300246128 - PL269 6,029,400 144,706
270 PP2300246129 - PL270 9,600,000 230,400
271 PP2300246130 - PL271 579,600 13,911
272 PP2300246131 - PL272 378,000 9,072
273 PP2300246132 - PL273 114,120,000 2,738,880
274 PP2300246133 - PL274 221,760,000 5,322,240
275 PP2300246134 - PL275 12,285,000 294,840
276 PP2300246135 - PL276 54,300,000 1,303,200
277 PP2300246136 - PL277 59,400,000 1,425,600
278 PP2300246137 - PL278 43,890,000 1,053,360
279 PP2300246138 - PL279 84,096,000 2,018,304
280 PP2300246139 - PL280 70,000,000 1,680,000
281 PP2300246140 - PL281 42,000,000 1,008,000
282 PP2300246141 - PL282 5,376,000 129,024
283 PP2300246142 - PL283 630,000 15,120
284 PP2300246143 - PL284 1,260,000 30,240
285 PP2300246144 - PL285 33,600,000 806,400
286 PP2300246145 - PL286 88,200,000 2,116,800
287 PP2300246146 - PL287 10,362,000 248,688
288 PP2300246147 - PL288 38,000,000 912,000
289 PP2300246148 - PL289 14,000,000 336,000
290 PP2300246149 - PL290 7,560,000 181,440
291 PP2300246150 - PL291 23,010,000 552,240
292 PP2300246151 - PL292 22,500,000 540,000
293 PP2300246152 - PL293 45,000,000 1,080,000
294 PP2300246153 - PL294 2,200,000 52,800
295 PP2300246154 - PL295 57,000,000 1,368,000
296 PP2300246155 - PL296 2,467,500 59,220
297 PP2300246156 - PL297 6,000,000 144,000
298 PP2300246157 - PL298 33,800,000 811,200
299 PP2300246158 - PL299 11,800,000 283,200
PL1
Mã phần lô PP2300245860
Giá từng phần lô 176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL2
Mã phần lô PP2300245861
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL3
Mã phần lô PP2300245862
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL4
Mã phần lô PP2300245863
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL5
Mã phần lô PP2300245864
Giá từng phần lô 894,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,471
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL6
Mã phần lô PP2300245865
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL7
Mã phần lô PP2300245866
Giá từng phần lô 23,398,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,557
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL8
Mã phần lô PP2300245867
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL9
Mã phần lô PP2300245868
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL10
Mã phần lô PP2300245869
Giá từng phần lô 5,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL11
Mã phần lô PP2300245870
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL12
Mã phần lô PP2300245871
Giá từng phần lô 20,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL13
Mã phần lô PP2300245872
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL14
Mã phần lô PP2300245873
Giá từng phần lô 259,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,236,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL15
Mã phần lô PP2300245874
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL16
Mã phần lô PP2300245875
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL17
Mã phần lô PP2300245876
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL18
Mã phần lô PP2300245877
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL19
Mã phần lô PP2300245878
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL20
Mã phần lô PP2300245879
Giá từng phần lô 25,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL21
Mã phần lô PP2300245880
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL22
Mã phần lô PP2300245881
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL23
Mã phần lô PP2300245882
Giá từng phần lô 1,956,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,954
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL24
Mã phần lô PP2300245883
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL25
Mã phần lô PP2300245884
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL26
Mã phần lô PP2300245885
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL27
Mã phần lô PP2300245886
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL28
Mã phần lô PP2300245887
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL29
Mã phần lô PP2300245888
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL30
Mã phần lô PP2300245889
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL31
Mã phần lô PP2300245890
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL32
Mã phần lô PP2300245891
Giá từng phần lô 451,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,839
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL33
Mã phần lô PP2300245892
Giá từng phần lô 528,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,677
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL34
Mã phần lô PP2300245893
Giá từng phần lô 196,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,715,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL35
Mã phần lô PP2300245894
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL36
Mã phần lô PP2300245895
Giá từng phần lô 445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL37
Mã phần lô PP2300245896
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL38
Mã phần lô PP2300245897
Giá từng phần lô 741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL39
Mã phần lô PP2300245898
Giá từng phần lô 5,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL40
Mã phần lô PP2300245899
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL41
Mã phần lô PP2300245900
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL42
Mã phần lô PP2300245901
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL43
Mã phần lô PP2300245902
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL44
Mã phần lô PP2300245903
Giá từng phần lô 7,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL45
Mã phần lô PP2300245904
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL46
Mã phần lô PP2300245905
Giá từng phần lô 29,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL47
Mã phần lô PP2300245906
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL48
Mã phần lô PP2300245907
Giá từng phần lô 2,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL49
Mã phần lô PP2300245908
Giá từng phần lô 89,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL50
Mã phần lô PP2300245909
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL51
Mã phần lô PP2300245910
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL52
Mã phần lô PP2300245911
Giá từng phần lô 7,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL53
Mã phần lô PP2300245912
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL54
Mã phần lô PP2300245913
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL55
Mã phần lô PP2300245914
Giá từng phần lô 97,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,348,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL56
Mã phần lô PP2300245915
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL57
Mã phần lô PP2300245916
Giá từng phần lô 119,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,870,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL58
Mã phần lô PP2300245917
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL59
Mã phần lô PP2300245918
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL60
Mã phần lô PP2300245919
Giá từng phần lô 2,803,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,284
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL61
Mã phần lô PP2300245920
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL62
Mã phần lô PP2300245921
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL63
Mã phần lô PP2300245922
Giá từng phần lô 2,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL64
Mã phần lô PP2300245923
Giá từng phần lô 959,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,021
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL65
Mã phần lô PP2300245924
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL66
Mã phần lô PP2300245925
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL67
Mã phần lô PP2300245926
Giá từng phần lô 54,430,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL68
Mã phần lô PP2300245927
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL69
Mã phần lô PP2300245928
Giá từng phần lô 17,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL70
Mã phần lô PP2300245929
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL71
Mã phần lô PP2300245930
Giá từng phần lô 50,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL72
Mã phần lô PP2300245931
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL73
Mã phần lô PP2300245932
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL74
Mã phần lô PP2300245933
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL75
Mã phần lô PP2300245934
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL76
Mã phần lô PP2300245935
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL77
Mã phần lô PP2300245936
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL78
Mã phần lô PP2300245937
Giá từng phần lô 1,119,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,877,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL79
Mã phần lô PP2300245938
Giá từng phần lô 448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL80
Mã phần lô PP2300245939
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL81
Mã phần lô PP2300245940
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL82
Mã phần lô PP2300245941
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL83
Mã phần lô PP2300245942
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,350,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL84
Mã phần lô PP2300245943
Giá từng phần lô 390,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,374,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL85
Mã phần lô PP2300245944
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL86
Mã phần lô PP2300245945
Giá từng phần lô 131,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL87
Mã phần lô PP2300245946
Giá từng phần lô 24,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL88
Mã phần lô PP2300245947
Giá từng phần lô 201,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL89
Mã phần lô PP2300245948
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL90
Mã phần lô PP2300245949
Giá từng phần lô 19,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL91
Mã phần lô PP2300245950
Giá từng phần lô 331,452,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,954,863
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL92
Mã phần lô PP2300245951
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL93
Mã phần lô PP2300245952
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL94
Mã phần lô PP2300245953
Giá từng phần lô 12,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL95
Mã phần lô PP2300245954
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL96
Mã phần lô PP2300245955
Giá từng phần lô 72,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL97
Mã phần lô PP2300245956
Giá từng phần lô 35,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL98
Mã phần lô PP2300245957
Giá từng phần lô 1,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL99
Mã phần lô PP2300245958
Giá từng phần lô 1,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL100
Mã phần lô PP2300245959
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL101
Mã phần lô PP2300245960
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL102
Mã phần lô PP2300245961
Giá từng phần lô 9,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL103
Mã phần lô PP2300245962
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL104
Mã phần lô PP2300245963
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL105
Mã phần lô PP2300245964
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL106
Mã phần lô PP2300245965
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL107
Mã phần lô PP2300245966
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL108
Mã phần lô PP2300245967
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL109
Mã phần lô PP2300245968
Giá từng phần lô 6,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL110
Mã phần lô PP2300245969
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL111
Mã phần lô PP2300245970
Giá từng phần lô 1,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL112
Mã phần lô PP2300245971
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL113
Mã phần lô PP2300245972
Giá từng phần lô 121,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,918,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL114
Mã phần lô PP2300245973
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL115
Mã phần lô PP2300245974
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL116
Mã phần lô PP2300245975
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL117
Mã phần lô PP2300245976
Giá từng phần lô 98,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL118
Mã phần lô PP2300245977
Giá từng phần lô 20,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL119
Mã phần lô PP2300245978
Giá từng phần lô 12,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL120
Mã phần lô PP2300245979
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL121
Mã phần lô PP2300245980
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL122
Mã phần lô PP2300245981
Giá từng phần lô 14,948,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,769
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL123
Mã phần lô PP2300245982
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL124
Mã phần lô PP2300245983
Giá từng phần lô 510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL125
Mã phần lô PP2300245984
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL126
Mã phần lô PP2300245985
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL127
Mã phần lô PP2300245986
Giá từng phần lô 15,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL128
Mã phần lô PP2300245987
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL129
Mã phần lô PP2300245988
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL130
Mã phần lô PP2300245989
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL131
Mã phần lô PP2300245990
Giá từng phần lô 84,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,037,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL132
Mã phần lô PP2300245991
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL133
Mã phần lô PP2300245992
Giá từng phần lô 16,056,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,359
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL134
Mã phần lô PP2300245993
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL135
Mã phần lô PP2300245994
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL136
Mã phần lô PP2300245995
Giá từng phần lô 13,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL137
Mã phần lô PP2300245996
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL138
Mã phần lô PP2300245997
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL139
Mã phần lô PP2300245998
Giá từng phần lô 770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL140
Mã phần lô PP2300245999
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL141
Mã phần lô PP2300246000
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL142
Mã phần lô PP2300246001
Giá từng phần lô 12,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL143
Mã phần lô PP2300246002
Giá từng phần lô 1,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL144
Mã phần lô PP2300246003
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL145
Mã phần lô PP2300246004
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL146
Mã phần lô PP2300246005
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL147
Mã phần lô PP2300246006
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL148
Mã phần lô PP2300246007
Giá từng phần lô 129,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,119,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL149
Mã phần lô PP2300246008
Giá từng phần lô 63,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL150
Mã phần lô PP2300246009
Giá từng phần lô 340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL151
Mã phần lô PP2300246010
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL152
Mã phần lô PP2300246011
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL153
Mã phần lô PP2300246012
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL154
Mã phần lô PP2300246013
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL155
Mã phần lô PP2300246014
Giá từng phần lô 225,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,423,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL156
Mã phần lô PP2300246015
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL157
Mã phần lô PP2300246016
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL158
Mã phần lô PP2300246017
Giá từng phần lô 24,322,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL159
Mã phần lô PP2300246018
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL160
Mã phần lô PP2300246019
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL161
Mã phần lô PP2300246020
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL162
Mã phần lô PP2300246021
Giá từng phần lô 75,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL163
Mã phần lô PP2300246022
Giá từng phần lô 118,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,832,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL164
Mã phần lô PP2300246023
Giá từng phần lô 37,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL165
Mã phần lô PP2300246024
Giá từng phần lô 116,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,797,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL166
Mã phần lô PP2300246025
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL167
Mã phần lô PP2300246026
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL168
Mã phần lô PP2300246027
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL169
Mã phần lô PP2300246028
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL170
Mã phần lô PP2300246029
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL171
Mã phần lô PP2300246030
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL172
Mã phần lô PP2300246031
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL173
Mã phần lô PP2300246032
Giá từng phần lô 7,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL174
Mã phần lô PP2300246033
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL175
Mã phần lô PP2300246034
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL176
Mã phần lô PP2300246035
Giá từng phần lô 371,374,696
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,912,993
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL177
Mã phần lô PP2300246036
Giá từng phần lô 44,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL178
Mã phần lô PP2300246037
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL179
Mã phần lô PP2300246038
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL180
Mã phần lô PP2300246039
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL181
Mã phần lô PP2300246040
Giá từng phần lô 143,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,445,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL182
Mã phần lô PP2300246041
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL183
Mã phần lô PP2300246042
Giá từng phần lô 162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL184
Mã phần lô PP2300246043
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL185
Mã phần lô PP2300246044
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL186
Mã phần lô PP2300246045
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL187
Mã phần lô PP2300246046
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL188
Mã phần lô PP2300246047
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL189
Mã phần lô PP2300246048
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL190
Mã phần lô PP2300246049
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL191
Mã phần lô PP2300246050
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL192
Mã phần lô PP2300246051
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL193
Mã phần lô PP2300246052
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL194
Mã phần lô PP2300246053
Giá từng phần lô 14,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL195
Mã phần lô PP2300246054
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL196
Mã phần lô PP2300246055
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL197
Mã phần lô PP2300246056
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL198
Mã phần lô PP2300246057
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL199
Mã phần lô PP2300246058
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL200
Mã phần lô PP2300246059
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL201
Mã phần lô PP2300246060
Giá từng phần lô 61,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL202
Mã phần lô PP2300246061
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL203
Mã phần lô PP2300246062
Giá từng phần lô 1,912,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL204
Mã phần lô PP2300246063
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL205
Mã phần lô PP2300246064
Giá từng phần lô 28,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL206
Mã phần lô PP2300246065
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL207
Mã phần lô PP2300246066
Giá từng phần lô 36,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 873
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL208
Mã phần lô PP2300246067
Giá từng phần lô 21,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL209
Mã phần lô PP2300246068
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL210
Mã phần lô PP2300246069
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL211
Mã phần lô PP2300246070
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL212
Mã phần lô PP2300246071
Giá từng phần lô 59,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL213
Mã phần lô PP2300246072
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL214
Mã phần lô PP2300246073
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL215
Mã phần lô PP2300246074
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL216
Mã phần lô PP2300246075
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL217
Mã phần lô PP2300246076
Giá từng phần lô 76,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL218
Mã phần lô PP2300246077
Giá từng phần lô 1,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL219
Mã phần lô PP2300246078
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL220
Mã phần lô PP2300246079
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL221
Mã phần lô PP2300246080
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL222
Mã phần lô PP2300246081
Giá từng phần lô 78,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,893,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL223
Mã phần lô PP2300246082
Giá từng phần lô 12,631,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,156
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL224
Mã phần lô PP2300246083
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL225
Mã phần lô PP2300246084
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL226
Mã phần lô PP2300246085
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL227
Mã phần lô PP2300246086
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL228
Mã phần lô PP2300246087
Giá từng phần lô 24,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL229
Mã phần lô PP2300246088
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL230
Mã phần lô PP2300246089
Giá từng phần lô 202,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL231
Mã phần lô PP2300246090
Giá từng phần lô 79,607,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,910,573
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL232
Mã phần lô PP2300246091
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL233
Mã phần lô PP2300246092
Giá từng phần lô 5,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL234
Mã phần lô PP2300246093
Giá từng phần lô 2,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL235
Mã phần lô PP2300246094
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL236
Mã phần lô PP2300246095
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL237
Mã phần lô PP2300246096
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL238
Mã phần lô PP2300246097
Giá từng phần lô 819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,656
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL239
Mã phần lô PP2300246098
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL240
Mã phần lô PP2300246099
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL241
Mã phần lô PP2300246100
Giá từng phần lô 115,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,767,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL242
Mã phần lô PP2300246101
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL243
Mã phần lô PP2300246102
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL244
Mã phần lô PP2300246103
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL245
Mã phần lô PP2300246104
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL246
Mã phần lô PP2300246105
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL247
Mã phần lô PP2300246106
Giá từng phần lô 18,191,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL248
Mã phần lô PP2300246107
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL249
Mã phần lô PP2300246108
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL250
Mã phần lô PP2300246109
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL251
Mã phần lô PP2300246110
Giá từng phần lô 6,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL252
Mã phần lô PP2300246111
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL253
Mã phần lô PP2300246112
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL254
Mã phần lô PP2300246113
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL255
Mã phần lô PP2300246114
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL256
Mã phần lô PP2300246115
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL257
Mã phần lô PP2300246116
Giá từng phần lô 49,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL258
Mã phần lô PP2300246117
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL259
Mã phần lô PP2300246118
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL260
Mã phần lô PP2300246119
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL261
Mã phần lô PP2300246120
Giá từng phần lô 232,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL262
Mã phần lô PP2300246121
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL263
Mã phần lô PP2300246122
Giá từng phần lô 101,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL264
Mã phần lô PP2300246123
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL265
Mã phần lô PP2300246124
Giá từng phần lô 297,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL266
Mã phần lô PP2300246125
Giá từng phần lô 885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL267
Mã phần lô PP2300246126
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL268
Mã phần lô PP2300246127
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL269
Mã phần lô PP2300246128
Giá từng phần lô 6,029,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,706
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL270
Mã phần lô PP2300246129
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL271
Mã phần lô PP2300246130
Giá từng phần lô 579,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,911
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL272
Mã phần lô PP2300246131
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL273
Mã phần lô PP2300246132
Giá từng phần lô 114,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,738,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL274
Mã phần lô PP2300246133
Giá từng phần lô 221,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,322,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL275
Mã phần lô PP2300246134
Giá từng phần lô 12,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL276
Mã phần lô PP2300246135
Giá từng phần lô 54,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,303,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL277
Mã phần lô PP2300246136
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL278
Mã phần lô PP2300246137
Giá từng phần lô 43,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL279
Mã phần lô PP2300246138
Giá từng phần lô 84,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,018,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL280
Mã phần lô PP2300246139
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL281
Mã phần lô PP2300246140
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL282
Mã phần lô PP2300246141
Giá từng phần lô 5,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL283
Mã phần lô PP2300246142
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL284
Mã phần lô PP2300246143
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL285
Mã phần lô PP2300246144
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL286
Mã phần lô PP2300246145
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL287
Mã phần lô PP2300246146
Giá từng phần lô 10,362,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL288
Mã phần lô PP2300246147
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL289
Mã phần lô PP2300246148
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL290
Mã phần lô PP2300246149
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL291
Mã phần lô PP2300246150
Giá từng phần lô 23,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL292
Mã phần lô PP2300246151
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL293
Mã phần lô PP2300246152
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL294
Mã phần lô PP2300246153
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL295
Mã phần lô PP2300246154
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL296
Mã phần lô PP2300246155
Giá từng phần lô 2,467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL297
Mã phần lô PP2300246156
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL298
Mã phần lô PP2300246157
Giá từng phần lô 33,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PL299
Mã phần lô PP2300246158
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->