Gói thầu: Mua sắm 43 danh mục vật tư y tế năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300284099-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/11/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM
Tên gói thầu Mua sắm 43 danh mục vật tư y tế năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300198151
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Nam
Giá gói thầu 3,910,326,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 58.654.902 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300414147 - Băng giãn dính 217,500,000 296.590.909 3005.XX.XX 152.250.000 250
2 PP2300414148 - Băng keo lụa 502,500,000 685.227.273 3005.XX.XX 351.750.000 4167
3 PP2300414149 - Bao camera nội soi vô trùng 46,800,000 63.818.182 3926.XX.XX 32.760.000 1000
4 PP2300414150 - Bông thấm nước 174,000,000 237.272.727 3005.XX.XX 121.800.000 200
5 PP2300414151 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 2/0 (hoặc tương đương) 19,440,000 26.509.091 3006.XX.XX 13.608.000 24
6 PP2300414152 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 3/0 (hoặc tương đương) 24,000,000 32.727.273 3006.XX.XX 16.800.000 40
7 PP2300414153 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 4/0 (hoặc tương đương) 33,750,000 46.022.727 3006.XX.XX 23.625.000 45
8 PP2300414154 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 5/0 (hoặc tương đương) 87,500,000 119.318.182 3006.XX.XX 61.250.000 117
9 PP2300414155 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0 (hoặc tương đương) 21,570,000 29.413.636 3006.XX.XX 15.099.000 50
10 PP2300414156 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7/0 (hoặc tương đương) 160,800,000 219.272.727 3006.XX.XX 112.560.000 133
11 PP2300414157 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 8/0 (hoặc tương đương) 8,295,000 11.311.364 3006.XX.XX 5.806.500 12
12 PP2300414158 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 có kim tròn/tam giác (hoặc tương đương) 9,000,000 12.272.727 3006.XX.XX 6.300.000 83
13 PP2300414159 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 không kim (hoặc tương đương) 8,750,000 11.931.818 3006.XX.XX 6.125.000 83
14 PP2300414160 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 không kim (hoặc tương đương) 8,750,000 11.931.818 3006.XX.XX 6.125.000 83
15 PP2300414161 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 có kim tròn/tam giác (hoặc tương đương) 7,800,000 10.636.364 3006.XX.XX 5.460.000 83
16 PP2300414162 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương) 2,364,000 3.223.636 3006.XX.XX 1.654.800 20
17 PP2300414163 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 1/0 (hoặc tương đương) 2,646,000 3.608.182 3006.XX.XX 1.852.200 30
18 PP2300414164 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0 (hoặc tương đương) 10,080,000 13.745.455 3006.XX.XX 7.056.000 140
19 PP2300414165 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 (hoặc tương đương) 164,500,000 224.318.182 3006.XX.XX 115.150.000 1167
20 PP2300414166 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 có kim (hoặc tương đương) 16,920,000 23.072.727 3006.XX.XX 11.844.000 120
21 PP2300414167 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 (hoặc tương đương) 59,400,000 81.000.000 3006.XX.XX 41.580.000 300
22 PP2300414168 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương) 9,840,000 13.418.182 3006.XX.XX 6.888.000 40
23 PP2300414169 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 10/0 có kim (hoặc tương đương) 25,200,000 34.363.636 3006.XX.XX 17.640.000 20
24 PP2300414170 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1 (Chỉ vicryl số 1 hoặc tương đương) 200,000,000 272.727.273 3006.XX.XX 140.000.000 833
25 PP2300414171 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 2/0 168,000,000 229.090.909 3006.XX.XX 117.600.000 667
26 PP2300414172 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 có kim tròn (hoặc tương đương) 117,000,000 159.545.455 3006.XX.XX 81.900.000 500
27 PP2300414173 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 có kim tròn (hoặc tương đương) 156,000,000 212.727.273 3006.XX.XX 109.200.000 667
28 PP2300414174 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0 có kim tròn (hoặc tương đương) 39,000,000 53.181.818 3006.XX.XX 27.300.000 167
29 PP2300414175 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương) 11,700,000 15.954.545 3006.XX.XX 8.190.000 50
30 PP2300414176 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 có kim tròn (hoặc tương đương) 8,227,800 11.219.727 3006.XX.XX 5.759.460 20
31 PP2300414177 - ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 8/0 có kim tròn (hoặc tương đương) 19,200,000 26.181.818 3006.XX.XX 13.440.000 20
32 PP2300414178 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 1/0 (hoặc tương đương) 1,410,000 1.922.727 3006.XX.XX 987.000 10
33 PP2300414179 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 (hoặc tương đương) 50,400,000 68.727.273 3006.XX.XX 35.280.000 400
34 PP2300414180 - Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 (hoặc tương đương) 9,650,000 13.159.091 3006.XX.XX 6.755.000 83
35 PP2300414181 - Chỉ thép khâu xương bánh chè 21,252,000 28.980.000 3006.XX.XX 14.876.400 17
36 PP2300414182 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 3.0 327,000,000 445.909.091 3006.XX.XX 228.900.000 500
37 PP2300414183 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 4.0 329,982,000 449.975.455 3006.XX.XX 230.987.400 500
38 PP2300414184 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 5.0 80,700,000 110.045.455 3006.XX.XX 56.490.000 250
39 PP2300414185 - Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 6.0 88,950,000 121.295.455 3006.XX.XX 62.265.000 250
40 PP2300414186 - Dây truyền dịch (có kim 2 cánh bướm) 148,050,000 201.886.364 9018.XX.XX 103.635.000 5000
41 PP2300414187 - Găng tay dài sản khoa vô trùng, các số 24,000,000 32.727.273 4015.XX.XX 16.800.000 250
42 PP2300414188 - Găng tay phẫu thuật vô trùng, các số 236,400,000 322.363.636 4015.XX.XX 165.480.000 10000
43 PP2300414189 - Kim luồn tĩnh mạch 24G 252,000,000 343.636.364 9018.XX.XX 176.400.000 2500
Băng giãn dính
Mã phần lô PP2300414147
Giá từng phần lô 217,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.590.909
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2300414148
Giá từng phần lô 502,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.227.273
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Bao camera nội soi vô trùng
Mã phần lô PP2300414149
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3926.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Bông thấm nước
Mã phần lô PP2300414150
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.272.727
Mã hàng hóa (HS) 3005.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 2/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414151
Giá từng phần lô 19,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.509.091
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 3/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414152
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 4/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414153
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.022.727
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 5/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414154
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.318.182
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414155
Giá từng phần lô 21,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.413.636
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414156
Giá từng phần lô 160,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.272.727
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 8/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414157
Giá từng phần lô 8,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.311.364
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.806.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 có kim tròn/tam giác (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414158
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.727
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0 không kim (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414159
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.931.818
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 không kim (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414160
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.931.818
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0 có kim tròn/tam giác (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414161
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.636.364
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414162
Giá từng phần lô 2,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.223.636
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.654.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 1/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414163
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.608.182
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414164
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.745.455
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414165
Giá từng phần lô 164,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.318.182
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0 có kim (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414166
Giá từng phần lô 16,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.072.727
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414167
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 6/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414168
Giá từng phần lô 9,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.418.182
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 10/0 có kim (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414169
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.636
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 1 (Chỉ vicryl số 1 hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414170
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 2/0
Mã phần lô PP2300414171
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.090.909
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 2/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414172
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.545.455
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 3/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414173
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 4/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414174
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.181.818
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 5/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414175
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.954.545
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 6/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414176
Giá từng phần lô 8,227,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.219.727
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.759.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
ChỈ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin số 8/0 có kim tròn (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414177
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.181.818
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 1/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414178
Giá từng phần lô 1,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.922.727
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414179
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 400
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ tan tự nhiên Chromic Catgut số 3/0 (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300414180
Giá từng phần lô 9,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.159.091
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ thép khâu xương bánh chè
Mã phần lô PP2300414181
Giá từng phần lô 21,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.980.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.876.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 3.0
Mã phần lô PP2300414182
Giá từng phần lô 327,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.909.091
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 4.0
Mã phần lô PP2300414183
Giá từng phần lô 329,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.975.455
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.987.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 5.0
Mã phần lô PP2300414184
Giá từng phần lô 80,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.045.455
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Chỉ tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polydioxanone (PDS) 6.0
Mã phần lô PP2300414185
Giá từng phần lô 88,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.295.455
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Dây truyền dịch (có kim 2 cánh bướm)
Mã phần lô PP2300414186
Giá từng phần lô 148,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.886.364
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Găng tay dài sản khoa vô trùng, các số
Mã phần lô PP2300414187
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.273
Mã hàng hóa (HS) 4015.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Găng tay phẫu thuật vô trùng, các số
Mã phần lô PP2300414188
Giá từng phần lô 236,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.363.636
Mã hàng hóa (HS) 4015.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Kim luồn tĩnh mạch 24G
Mã phần lô PP2300414189
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Thời gian thực hiện HĐ 7 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->