Gói thầu: Mua sắm 72 danh mục vật tư y tế ngoại lồng ngực, tim mạch

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300387675-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm 72 danh mục vật tư y tế ngoại lồng ngực, tim mạch
Số hiệu KHLCNT PL2300265628
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Nam
Giá gói thầu 5,943,618,950 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 89.130.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300575496 - Phần 1 29,412,000 42.017.142 9018.XX.XX 20.588.400 2
2 PP2300575497 - Phần 2 4,400,000 6.285.714 9018.XX.XX 3.080.000 1
3 PP2300575498 - Phần 3 23,184,000 33.120.000 9018.XX.XX 16.228.800 7
4 PP2300575499 - Phần 4 35,700,000 51.000.000 9018.XX.XX 24.990.000 1
5 PP2300575500 - Phần 5 9,870,000 14.100.000 9018.XX.XX 6.909.000 2
6 PP2300575501 - Phần 6 17,640,000 25.200.000 9018.XX.XX 12.348.000 4
7 PP2300575502 - Phần 7 24,000,000 34.285.714 9018.XX.XX 16.800.000 4
8 PP2300575503 - Phần 8 60,900,000 87.000.000 9018.XX.XX 42.630.000 4
9 PP2300575504 - Phần 9 45,000,000 64.285.714 9018.XX.XX 31.500.000 5
10 PP2300575505 - Phần 10 60,000,000 85.714.285 9018.XX.XX 42.000.000 9
11 PP2300575506 - Phần 11 71,400,000 102.000.000 9018.XX.XX 49.980.000 7
12 PP2300575507 - Phần 12 100,800,000 144.000.000 9018.XX.XX 70.560.000 5
13 PP2300575508 - Phần 13 24,129,000 34.470.000 9018.XX.XX 16.890.300 1
14 PP2300575509 - Phần 14 24,129,000 34.470.000 9018.XX.XX 16.890.300 1
15 PP2300575510 - Phần 15 24,129,000 34.470.000 9018.XX.XX 16.890.300 1
16 PP2300575511 - Phần 16 12,064,500 17.235.000 9018.XX.XX 8.445.150 1
17 PP2300575512 - Phần 17 11,500,000 16.428.571 9018.XX.XX 8.050.000 1
18 PP2300575513 - Phần 18 11,500,000 16.428.571 9018.XX.XX 8.050.000 1
19 PP2300575514 - Phần 19 11,500,000 16.428.571 9018.XX.XX 8.050.000 1
20 PP2300575515 - Phần 20 11,500,000 16.428.571 9018.XX.XX 8.050.000 1
21 PP2300575516 - Phần 21 88,200,000 126.000.000 9018.XX.XX 61.740.000 12
22 PP2300575517 - Phần 22 11,500,000 16.428.571 9018.XX.XX 8.050.000 1
23 PP2300575518 - Phần 23 11,500,000 16.428.571 9018.XX.XX 8.050.000 1
24 PP2300575519 - Phần 24 11,500,000 16.428.571 9018.XX.XX 8.050.000 1
25 PP2300575520 - Phần 25 11,500,000 16.428.571 9018.XX.XX 8.050.000 1
26 PP2300575521 - Phần 26 13,000,000 18.571.428 9018.XX.XX 9.100.000 1
27 PP2300575522 - Phần 27 13,000,000 18.571.428 9018.XX.XX 9.100.000 1
28 PP2300575523 - Phần 28 13,000,000 18.571.428 9018.XX.XX 9.100.000 1
29 PP2300575524 - Phần 29 26,000,000 37.142.857 9018.XX.XX 18.200.000 1
30 PP2300575525 - Phần 30 26,000,000 37.142.857 9018.XX.XX 18.200.000 1
31 PP2300575526 - Phần 31 32,800,000 46.857.142 9018.XX.XX 22.960.000 2
32 PP2300575527 - Phần 32 330,000 471.428 9018.XX.XX 231.000 1
33 PP2300575528 - Phần 33 64,802,130 92.574.471 3006.XX.XX 45.361.491 29
34 PP2300575529 - Phần 34 21,042,980 30.061.400 3006.XX.XX 14.730.086 24
35 PP2300575530 - Phần 35 57,087,360 81.553.371 3006.XX.XX 39.961.152 60
36 PP2300575531 - Phần 36 38,866,800 55.524.000 3006.XX.XX 27.206.760 40
37 PP2300575532 - Phần 37 7,061,490 10.087.842 3006.XX.XX 4.943.043 5
38 PP2300575533 - Phần 38 13,380,680 19.115.257 3006.XX.XX 9.366.476 4
39 PP2300575534 - Phần 39 175,531,800 250.759.714 3006.XX.XX 122.872.260 25
40 PP2300575535 - Phần 40 59,553,400 85.076.285 3006.XX.XX 41.687.380 17
41 PP2300575536 - Phần 41 16,601,800 23.716.857 3006.XX.XX 11.621.260 17
42 PP2300575537 - Phần 42 182,050,200 260.071.714 3006.XX.XX 127.435.140 50
43 PP2300575538 - Phần 43 48,766,380 69.666.257 3006.XX.XX 34.136.466 65
44 PP2300575539 - Phần 44 7,335,280 10.478.971 3006.XX.XX 5.134.696 14
45 PP2300575540 - Phần 45 7,441,830 10.631.185 3006.XX.XX 5.209.281 15
46 PP2300575541 - Phần 46 6,689,430 9.556.328 3006.XX.XX 4.682.601 15
47 PP2300575542 - Phần 47 21,889,200 31.270.285 3006.XX.XX 15.322.440 9
48 PP2300575543 - Phần 48 20,998,000 29.997.142 3006.XX.XX 14.698.600 9
49 PP2300575544 - Phần 49 839,790 1.199.700 9018.XX.XX 587.853 2
50 PP2300575545 - Phần 50 1,679,580 2.399.400 9018.XX.XX 1.175.706 4
51 PP2300575546 - Phần 51 5,800,000 8.285.714 9018.XX.XX 4.060.000 2
52 PP2300575547 - Phần 52 31,500,000 45.000.000 9027.XX.XX hoặc 9018.XX.XX 22.050.000 50
53 PP2300575548 - Phần 53 78,955,000 112.792.857 9018.XX.XX 55.268.500 1
54 PP2300575549 - Phần 54 157,910,000 225.585.714 9018.XX.XX 110.537.000 2
55 PP2300575550 - Phần 55 236,865,000 338.378.571 9018.XX.XX 165.805.500 3
56 PP2300575551 - Phần 56 631,640,000 902.342.857 9018.XX.XX 442.148.000 7
57 PP2300575552 - Phần 57 11,025,000 15.750.000 9018.XX.XX 7.717.500 1
58 PP2300575553 - Phần 58 297,000,000 424.285.714 9021.XX.XX 207.900.000 2
59 PP2300575554 - Phần 59 345,000,000 492.857.142 9021.XX.XX 241.500.000 2
60 PP2300575555 - Phần 60 762,500,000 1.089.285.714 9021.XX.XX 533.750.000 5
61 PP2300575556 - Phần 61 430,000,000 614.285.714 9021.XX.XX 301.000.000 1
62 PP2300575557 - Phần 62 275,000,000 392.857.142 9021.XX.XX 192.500.000 2
63 PP2300575558 - Phần 63 460,000,000 657.142.857 9021.XX.XX 322.000.000 1
64 PP2300575559 - Phần 64 86,000,000 122.857.142 9021.XX.XX 60.200.000 1
65 PP2300575560 - Phần 65 375,000,000 535.714.285 9021.XX.XX 262.500.000 3
66 PP2300575561 - Phần 66 1,679,580 2.399.400 9018.XX.XX 1.175.706 4
67 PP2300575562 - Phần 67 1,679,580 2.399.400 9018.XX.XX 1.175.706 4
68 PP2300575563 - Phần 68 1,679,580 2.399.400 9018.XX.XX 1.175.706 4
69 PP2300575564 - Phần 69 1,679,580 2.399.400 9018.XX.XX 1.175.706 4
70 PP2300575565 - Phần 70 130,000,000 185.714.285 9018.XX.XX 91.000.000 1
Phần 1
Mã phần lô PP2300575496
Giá từng phần lô 29,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.017.142
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.588.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 2
Mã phần lô PP2300575497
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 3
Mã phần lô PP2300575498
Giá từng phần lô 23,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.120.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.228.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 4
Mã phần lô PP2300575499
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 5
Mã phần lô PP2300575500
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 6
Mã phần lô PP2300575501
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 7
Mã phần lô PP2300575502
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 8
Mã phần lô PP2300575503
Giá từng phần lô 60,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 9
Mã phần lô PP2300575504
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 10
Mã phần lô PP2300575505
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 11
Mã phần lô PP2300575506
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 12
Mã phần lô PP2300575507
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 13
Mã phần lô PP2300575508
Giá từng phần lô 24,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.470.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.890.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 14
Mã phần lô PP2300575509
Giá từng phần lô 24,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.470.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.890.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 15
Mã phần lô PP2300575510
Giá từng phần lô 24,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.470.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.890.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 16
Mã phần lô PP2300575511
Giá từng phần lô 12,064,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.235.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.445.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 17
Mã phần lô PP2300575512
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 18
Mã phần lô PP2300575513
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 19
Mã phần lô PP2300575514
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 20
Mã phần lô PP2300575515
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 21
Mã phần lô PP2300575516
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 22
Mã phần lô PP2300575517
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 23
Mã phần lô PP2300575518
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 24
Mã phần lô PP2300575519
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 25
Mã phần lô PP2300575520
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 26
Mã phần lô PP2300575521
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.428
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 27
Mã phần lô PP2300575522
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.428
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 28
Mã phần lô PP2300575523
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.428
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 29
Mã phần lô PP2300575524
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 30
Mã phần lô PP2300575525
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 31
Mã phần lô PP2300575526
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.857.142
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 32
Mã phần lô PP2300575527
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 33
Mã phần lô PP2300575528
Giá từng phần lô 64,802,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.574.471
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.361.491
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 34
Mã phần lô PP2300575529
Giá từng phần lô 21,042,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.061.400
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.730.086
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 35
Mã phần lô PP2300575530
Giá từng phần lô 57,087,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.553.371
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.961.152
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 36
Mã phần lô PP2300575531
Giá từng phần lô 38,866,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.524.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.206.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 37
Mã phần lô PP2300575532
Giá từng phần lô 7,061,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.087.842
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.943.043
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 38
Mã phần lô PP2300575533
Giá từng phần lô 13,380,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.115.257
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.366.476
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 39
Mã phần lô PP2300575534
Giá từng phần lô 175,531,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.759.714
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.872.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 40
Mã phần lô PP2300575535
Giá từng phần lô 59,553,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.076.285
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.687.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 41
Mã phần lô PP2300575536
Giá từng phần lô 16,601,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.716.857
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.621.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 42
Mã phần lô PP2300575537
Giá từng phần lô 182,050,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.071.714
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.435.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 43
Mã phần lô PP2300575538
Giá từng phần lô 48,766,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.666.257
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.136.466
Năng lực sản xuất hàng hóa 65
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 44
Mã phần lô PP2300575539
Giá từng phần lô 7,335,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.478.971
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.134.696
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 45
Mã phần lô PP2300575540
Giá từng phần lô 7,441,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.631.185
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.209.281
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 46
Mã phần lô PP2300575541
Giá từng phần lô 6,689,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.556.328
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.682.601
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 47
Mã phần lô PP2300575542
Giá từng phần lô 21,889,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.270.285
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.322.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 48
Mã phần lô PP2300575543
Giá từng phần lô 20,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.997.142
Mã hàng hóa (HS) 3006.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.698.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 49
Mã phần lô PP2300575544
Giá từng phần lô 839,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.199.700
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.853
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 50
Mã phần lô PP2300575545
Giá từng phần lô 1,679,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.399.400
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.175.706
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 51
Mã phần lô PP2300575546
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 52
Mã phần lô PP2300575547
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9027.XX.XX hoặc 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 53
Mã phần lô PP2300575548
Giá từng phần lô 78,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.792.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.268.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 54
Mã phần lô PP2300575549
Giá từng phần lô 157,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.585.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.537.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 55
Mã phần lô PP2300575550
Giá từng phần lô 236,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.378.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.805.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 56
Mã phần lô PP2300575551
Giá từng phần lô 631,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.342.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 57
Mã phần lô PP2300575552
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 58
Mã phần lô PP2300575553
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9021.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 59
Mã phần lô PP2300575554
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.142
Mã hàng hóa (HS) 9021.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 60
Mã phần lô PP2300575555
Giá từng phần lô 762,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.089.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9021.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 61
Mã phần lô PP2300575556
Giá từng phần lô 430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9021.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 62
Mã phần lô PP2300575557
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.142
Mã hàng hóa (HS) 9021.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 63
Mã phần lô PP2300575558
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9021.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 64
Mã phần lô PP2300575559
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.142
Mã hàng hóa (HS) 9021.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 65
Mã phần lô PP2300575560
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.285
Mã hàng hóa (HS) 9021.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 66
Mã phần lô PP2300575561
Giá từng phần lô 1,679,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.399.400
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.175.706
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 67
Mã phần lô PP2300575562
Giá từng phần lô 1,679,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.399.400
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.175.706
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 68
Mã phần lô PP2300575563
Giá từng phần lô 1,679,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.399.400
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.175.706
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 69
Mã phần lô PP2300575564
Giá từng phần lô 1,679,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.399.400
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.175.706
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 70
Mã phần lô PP2300575565
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.285
Mã hàng hóa (HS) 9018.XX.XX
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->