Gói thầu: Mua sắm bổ sung các mặt hàng hóa chất và hàng hóa khác năm 2023 (không thuộc Thông tư 04/2017/TT-BYT) cho Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn , trong đó, mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300262581-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn
Tên gói thầu Mua sắm bổ sung các mặt hàng hóa chất và hàng hóa khác năm 2023 (không thuộc Thông tư 04/2017/TT-BYT) cho Trung tâm Y tế huyện Anh Sơn , trong đó, mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu
Số hiệu KHLCNT PL2300177531
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 8,383,229,325 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 83.867.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300373584 - BSHH01 13,240,500 19.861.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 9.269.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
2 PP2300373585 - BSHH02 83,412,000 125.118.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 58.389.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
3 PP2300373586 - BSHH03 103,414,500 155.122.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 72.391.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
4 PP2300373587 - BSHH04 46,536,000 69.804.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 32.576.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
5 PP2300373588 - BSHH05 64,890,000 97.335.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 45.423.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
6 PP2300373589 - BSHH06 135,345,000 203.018.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 94.742.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
7 PP2300373590 - BSHH07 85,302,000 127.953.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 59.712.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
8 PP2300373591 - BSHH08 58,464,000 87.696.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 40.925.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
9 PP2300373592 - BSHH09 37,758,000 56.637.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 26.431.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
10 PP2300373593 - BSHH10 77,332,500 115.999.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 54.133.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
11 PP2300373594 - BSHH11 77,542,500 116.314.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 54.280.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
12 PP2300373595 - BSHH12 19,404,000 29.106.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 13.583.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
13 PP2300373596 - BSHH13 19,404,000 29.106.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 13.583.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
14 PP2300373597 - BSHH14 13,482,000 20.223.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 9.438.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
15 PP2300373598 - BSHH15 47,250,000 70.875.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 33.075.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
16 PP2300373599 - BSHH16 14,595,000 21.893.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 10.217.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
17 PP2300373600 - BSHH17 14,595,000 21.893.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 10.217.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
18 PP2300373601 - BSHH18 14,595,000 21.893.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 10.217.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
19 PP2300373602 - BSHH19 4,494,000 6.741.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 3.146.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
20 PP2300373603 - BSHH20 14,986,500 22.480.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 10.491.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
21 PP2300373604 - BSHH21 9,355,500 14.034.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 6.549.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
22 PP2300373605 - BSHH22 10,395,000 15.593.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 7.277.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
23 PP2300373606 - BSHH23 21,546,000 32.319.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 15.083.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
24 PP2300373607 - BSHH24 24,990,000 37.485.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 17.493.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
25 PP2300373608 - BSHH25 21,430,500 32.146.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 15.002.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
26 PP2300373609 - BSHH26 94,752,000 142.128.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 66.327.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
27 PP2300373610 - BSHH27 6,447,000 9.671.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 4.513.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
28 PP2300373611 - BSHH28 3,927,000 5.891.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 2.749.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
29 PP2300373612 - BSHH29 228,354,000 342.531.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 159.848.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
30 PP2300373613 - BSHH30 141,214,500 211.822.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 98.851.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
31 PP2300373614 - BSHH31 9,607,500 14.412.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 6.726.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
32 PP2300373615 - BSHH32 28,800,000 43.200.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 20.160.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
33 PP2300373616 - BSHH33 3,202,500 4.804.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 2.242.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
34 PP2300373617 - BSHH34 54,621,000 81.932.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 38.235.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
35 PP2300373618 - BSHH35 226,525,000 339.788.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 158.568.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
36 PP2300373619 - BSHH36 5,649,000 8.474.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 3.955.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
37 PP2300373620 - BSHH37 5,649,000 8.474.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 3.955.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
38 PP2300373621 - BSHH38 40,446,000 60.669.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 28.313.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
39 PP2300373622 - BSHH39 208,425,000 312.638.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 145.898.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
40 PP2300373623 - BSHH40 344,999,025 517.499.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 241.500.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
41 PP2300373624 - BSHH41 97,598,000 146.397.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 68.319.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
42 PP2300373625 - BSHH42 98,400,000 147.600.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 68.880.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
43 PP2300373626 - BSHH43 197,100,000 295.650.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 137.970.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
44 PP2300373627 - BSHH44 99,400,000 149.100.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 69.580.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
45 PP2300373628 - BSHH45 76,900,000 115.350.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 53.830.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
46 PP2300373629 - BSHH46 56,700,000 85.050.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 39.690.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
47 PP2300373630 - BSHH47 98,580,000 147.870.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 69.006.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
48 PP2300373631 - BSHH48 98,580,000 147.870.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 69.006.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
49 PP2300373632 - BSHH49 66,150,000 99.225.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 46.305.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
50 PP2300373633 - BSHH50 66,150,000 99.225.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 46.305.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
51 PP2300373634 - BSHH51 37,500,000 56.250.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 26.250.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
52 PP2300373635 - BSHH52 138,962,000 208.443.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 97.274.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
53 PP2300373636 - BSHH53 17,500,000 26.250.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 12.250.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
54 PP2300373637 - BSHH54 6,175,000 9.263.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 4.323.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
55 PP2300373638 - BSHH55 38,400,000 57.600.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 26.880.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
56 PP2300373639 - BSHH56 17,055,000 25.583.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 11.939.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
57 PP2300373640 - BSHH57 40,000,000 60.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 28.000.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
58 PP2300373641 - BSHH58 189,999,600 285.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 133.000.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
59 PP2300373642 - BSHH59 307,499,850 461.250.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 215.250.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
60 PP2300373643 - BSHH60 149,790,000 224.685.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 104.853.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
61 PP2300373644 - BSHH61 75,999,000 113.999.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 53.200.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
62 PP2300373645 - BSHH62 10,399,725 15.600.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 7.280.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
63 PP2300373646 - BSHH63 10,399,725 15.600.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 7.280.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
64 PP2300373647 - BSHH64 5,899,950 8.850.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 4.130.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
65 PP2300373648 - BSHH65 8,849,925 13.275.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 6.195.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
66 PP2300373649 - BSHH66 8,849,925 13.275.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 6.195.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
67 PP2300373650 - BSHH67 11,299,050 16.949.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 7.910.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
68 PP2300373651 - BSHH68 11,299,050 16.949.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 7.910.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
69 PP2300373652 - BSHH69 14,000,000 21.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 9.800.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
70 PP2300373653 - BSHH70 155,000,000 232.500.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 108.500.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
71 PP2300373654 - BSHH71 26,850,000 40.275.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 18.795.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
72 PP2300373655 - BSHH72 26,850,000 40.275.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 18.795.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
73 PP2300373656 - BSHH73 101,640,000 152.460.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 71.148.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
74 PP2300373657 - BSHH74 47,493,000 71.240.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 33.246.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
75 PP2300373658 - BSHH75 48,498,000 72.747.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 33.949.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
76 PP2300373659 - BSHH76 46,995,000 70.493.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 32.897.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
77 PP2300373660 - BSHH77 9,749,000 14.624.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 6.825.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
78 PP2300373661 - BSHH78 10,650,000 15.975.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 7.455.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
79 PP2300373662 - BSHH79 262,500,000 393.750.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 183.750.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
80 PP2300373663 - BSHH80 11,500,000 17.250.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 8.050.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
81 PP2300373664 - BSHH81 13,600,000 20.400.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 9.520.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
82 PP2300373665 - BSHH82 12,894,000 19.341.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 9.026.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
83 PP2300373666 - BSHH83 13,600,000 20.400.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 9.520.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
84 PP2300373667 - BSHH84 14,490,000 21.735.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 10.143.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
85 PP2300373668 - BSHH85 21,300,000 31.950.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 14.910.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
86 PP2300373669 - BSHH86 13,860,000 20.790.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 9.702.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
87 PP2300373670 - BSHH89 520,000,000 780.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 364.000.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
88 PP2300373671 - BSHH90 406,500,000 609.750.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 284.550.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
89 PP2300373672 - BSHH91 95,250,000 142.875.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 66.675.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
90 PP2300373673 - BSHH92 30,000,000 45.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 21.000.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
91 PP2300373674 - BSHH93 3,400,000 5.100.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 2.380.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
92 PP2300373675 - BSHH94 96,000,000 144.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 67.200.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
93 PP2300373676 - BSHH95 87,000,000 130.500.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 60.900.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
94 PP2300373677 - BSHH96 46,000,000 69.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 32.200.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
95 PP2300373678 - BSHH97 32,500,000 48.750.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 22.750.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
96 PP2300373679 - BSHH98 18,550,000 27.825.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 12.985.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
97 PP2300373680 - BSHH99 132,000,000 198.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 92.400.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
98 PP2300373681 - BSHH100 30,634,000 45.951.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 21.444.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
99 PP2300373682 - BSHH101 150,000,000 225.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 105.000.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
100 PP2300373683 - BSHH102 78,000,000 117.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 54.600.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
101 PP2300373684 - BSHH103 6,850,000 10.275.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 4.795.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
102 PP2300373685 - BSHH104 8,800,000 13.200.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 6.160.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
103 PP2300373686 - BSHH105 150,000,000 225.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 105.000.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
104 PP2300373687 - BSHH106 37,935,000 56.903.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 26.555.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
105 PP2300373688 - BSHH107 157,960,000 236.940.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 110.572.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
106 PP2300373689 - BSHH108 5,995,000 8.993.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 4.197.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
107 PP2300373690 - BSHH109 15,750,000 23.625.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 11.025.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
108 PP2300373691 - BSHH110 17,000,000 25.500.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 11.900.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
109 PP2300373692 - BSHH111 15,000,000 22.500.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 10.500.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
110 PP2300373693 - BSHH112 4,200,000 6.300.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 2.940.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
111 PP2300373694 - BSHH113 16,500,000 24.750.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 11.550.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
112 PP2300373695 - BSHH114 115,000,000 172.500.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 80.500.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
113 PP2300373696 - BSHH115 2,490,000 3.735.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 1.743.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
114 PP2300373697 - BSHH116 3,750,000 5.625.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 2.625.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
115 PP2300373698 - BSHH117 17,400,000 26.100.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 12.180.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
116 PP2300373699 - BSHH118 60,000,000 90.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 42.000.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
117 PP2300373700 - BSHH119 13,380,000 20.070.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 9.366.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
118 PP2300373701 - BSHH120 14,000,000 21.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 9.800.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
119 PP2300373702 - BSHH122 23,550,000 35.325.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 16.485.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
120 PP2300373703 - BSHH123 8,500,000 12.750.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 5.950.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
121 PP2300373704 - BSHH124 8,500,000 12.750.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 5.950.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
122 PP2300373705 - BSHH125 15,000,000 22.500.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 10.500.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
123 PP2300373706 - BSHH126 13,912,500 20.869.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 9.739.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
124 PP2300373707 - BSHH127 17,500,000 26.250.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 12.250.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
125 PP2300373708 - BSHH128 12,750,000 19.125.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 8.925.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
126 PP2300373709 - BSHH129 12,000,000 18.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 8.400.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
127 PP2300373710 - BSHH130 13,500,000 20.250.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 9.450.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
128 PP2300373711 - BSHH131 444,150,000 666.225.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 310.905.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
129 PP2300373712 - BSHH132 40,500,000 60.750.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 28.350.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
130 PP2300373713 - BSHH133 11,900,000 17.850.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 8.330.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
131 PP2300373714 - BSHH134 36,000,000 54.000.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 25.200.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
132 PP2300373715 - BSHH135 8,340,000 12.510.000 Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu. 5.838.000 Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
BSHH01
Mã phần lô PP2300373584
Giá từng phần lô 13,240,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.861.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.269.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH02
Mã phần lô PP2300373585
Giá từng phần lô 83,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.118.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.389.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH03
Mã phần lô PP2300373586
Giá từng phần lô 103,414,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.122.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.391.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH04
Mã phần lô PP2300373587
Giá từng phần lô 46,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.804.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH05
Mã phần lô PP2300373588
Giá từng phần lô 64,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.335.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH06
Mã phần lô PP2300373589
Giá từng phần lô 135,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.018.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH07
Mã phần lô PP2300373590
Giá từng phần lô 85,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.953.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH08
Mã phần lô PP2300373591
Giá từng phần lô 58,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.696.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH09
Mã phần lô PP2300373592
Giá từng phần lô 37,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.637.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.431.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH10
Mã phần lô PP2300373593
Giá từng phần lô 77,332,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.999.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH11
Mã phần lô PP2300373594
Giá từng phần lô 77,542,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.314.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH12
Mã phần lô PP2300373595
Giá từng phần lô 19,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.106.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.583.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH13
Mã phần lô PP2300373596
Giá từng phần lô 19,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.106.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.583.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH14
Mã phần lô PP2300373597
Giá từng phần lô 13,482,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.223.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.438.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH15
Mã phần lô PP2300373598
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH16
Mã phần lô PP2300373599
Giá từng phần lô 14,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.893.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH17
Mã phần lô PP2300373600
Giá từng phần lô 14,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.893.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH18
Mã phần lô PP2300373601
Giá từng phần lô 14,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.893.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.217.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH19
Mã phần lô PP2300373602
Giá từng phần lô 4,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.741.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.146.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH20
Mã phần lô PP2300373603
Giá từng phần lô 14,986,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.480.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH21
Mã phần lô PP2300373604
Giá từng phần lô 9,355,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.034.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.549.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH22
Mã phần lô PP2300373605
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.593.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.277.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH23
Mã phần lô PP2300373606
Giá từng phần lô 21,546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.319.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH24
Mã phần lô PP2300373607
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.485.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH25
Mã phần lô PP2300373608
Giá từng phần lô 21,430,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.146.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH26
Mã phần lô PP2300373609
Giá từng phần lô 94,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.128.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.327.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH27
Mã phần lô PP2300373610
Giá từng phần lô 6,447,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.671.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH28
Mã phần lô PP2300373611
Giá từng phần lô 3,927,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.891.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH29
Mã phần lô PP2300373612
Giá từng phần lô 228,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.531.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH30
Mã phần lô PP2300373613
Giá từng phần lô 141,214,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.822.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH31
Mã phần lô PP2300373614
Giá từng phần lô 9,607,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.412.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH32
Mã phần lô PP2300373615
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH33
Mã phần lô PP2300373616
Giá từng phần lô 3,202,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.804.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH34
Mã phần lô PP2300373617
Giá từng phần lô 54,621,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.932.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH35
Mã phần lô PP2300373618
Giá từng phần lô 226,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.788.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH36
Mã phần lô PP2300373619
Giá từng phần lô 5,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.474.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH37
Mã phần lô PP2300373620
Giá từng phần lô 5,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.474.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH38
Mã phần lô PP2300373621
Giá từng phần lô 40,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.669.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH39
Mã phần lô PP2300373622
Giá từng phần lô 208,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.638.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH40
Mã phần lô PP2300373623
Giá từng phần lô 344,999,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.499.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH41
Mã phần lô PP2300373624
Giá từng phần lô 97,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.397.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH42
Mã phần lô PP2300373625
Giá từng phần lô 98,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH43
Mã phần lô PP2300373626
Giá từng phần lô 197,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.650.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH44
Mã phần lô PP2300373627
Giá từng phần lô 99,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.100.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH45
Mã phần lô PP2300373628
Giá từng phần lô 76,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.350.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH46
Mã phần lô PP2300373629
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH47
Mã phần lô PP2300373630
Giá từng phần lô 98,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.870.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH48
Mã phần lô PP2300373631
Giá từng phần lô 98,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.870.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH49
Mã phần lô PP2300373632
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH50
Mã phần lô PP2300373633
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH51
Mã phần lô PP2300373634
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH52
Mã phần lô PP2300373635
Giá từng phần lô 138,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.443.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH53
Mã phần lô PP2300373636
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH54
Mã phần lô PP2300373637
Giá từng phần lô 6,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.263.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH55
Mã phần lô PP2300373638
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH56
Mã phần lô PP2300373639
Giá từng phần lô 17,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.583.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.939.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH57
Mã phần lô PP2300373640
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH58
Mã phần lô PP2300373641
Giá từng phần lô 189,999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH59
Mã phần lô PP2300373642
Giá từng phần lô 307,499,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH60
Mã phần lô PP2300373643
Giá từng phần lô 149,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.685.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.853.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH61
Mã phần lô PP2300373644
Giá từng phần lô 75,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.999.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH62
Mã phần lô PP2300373645
Giá từng phần lô 10,399,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH63
Mã phần lô PP2300373646
Giá từng phần lô 10,399,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH64
Mã phần lô PP2300373647
Giá từng phần lô 5,899,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH65
Mã phần lô PP2300373648
Giá từng phần lô 8,849,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.275.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH66
Mã phần lô PP2300373649
Giá từng phần lô 8,849,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.275.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH67
Mã phần lô PP2300373650
Giá từng phần lô 11,299,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.949.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH68
Mã phần lô PP2300373651
Giá từng phần lô 11,299,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.949.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH69
Mã phần lô PP2300373652
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH70
Mã phần lô PP2300373653
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH71
Mã phần lô PP2300373654
Giá từng phần lô 26,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.275.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH72
Mã phần lô PP2300373655
Giá từng phần lô 26,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.275.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH73
Mã phần lô PP2300373656
Giá từng phần lô 101,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.460.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH74
Mã phần lô PP2300373657
Giá từng phần lô 47,493,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.240.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH75
Mã phần lô PP2300373658
Giá từng phần lô 48,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.747.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH76
Mã phần lô PP2300373659
Giá từng phần lô 46,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.493.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.897.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH77
Mã phần lô PP2300373660
Giá từng phần lô 9,749,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.624.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH78
Mã phần lô PP2300373661
Giá từng phần lô 10,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.975.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH79
Mã phần lô PP2300373662
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH80
Mã phần lô PP2300373663
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH81
Mã phần lô PP2300373664
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH82
Mã phần lô PP2300373665
Giá từng phần lô 12,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.341.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH83
Mã phần lô PP2300373666
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH84
Mã phần lô PP2300373667
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH85
Mã phần lô PP2300373668
Giá từng phần lô 21,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.950.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH86
Mã phần lô PP2300373669
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH89
Mã phần lô PP2300373670
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH90
Mã phần lô PP2300373671
Giá từng phần lô 406,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH91
Mã phần lô PP2300373672
Giá từng phần lô 95,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.875.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH92
Mã phần lô PP2300373673
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH93
Mã phần lô PP2300373674
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH94
Mã phần lô PP2300373675
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH95
Mã phần lô PP2300373676
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH96
Mã phần lô PP2300373677
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH97
Mã phần lô PP2300373678
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH98
Mã phần lô PP2300373679
Giá từng phần lô 18,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.825.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH99
Mã phần lô PP2300373680
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH100
Mã phần lô PP2300373681
Giá từng phần lô 30,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.951.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH101
Mã phần lô PP2300373682
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH102
Mã phần lô PP2300373683
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH103
Mã phần lô PP2300373684
Giá từng phần lô 6,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.275.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH104
Mã phần lô PP2300373685
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH105
Mã phần lô PP2300373686
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH106
Mã phần lô PP2300373687
Giá từng phần lô 37,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.903.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH107
Mã phần lô PP2300373688
Giá từng phần lô 157,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.940.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH108
Mã phần lô PP2300373689
Giá từng phần lô 5,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.993.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH109
Mã phần lô PP2300373690
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH110
Mã phần lô PP2300373691
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH111
Mã phần lô PP2300373692
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH112
Mã phần lô PP2300373693
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH113
Mã phần lô PP2300373694
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH114
Mã phần lô PP2300373695
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH115
Mã phần lô PP2300373696
Giá từng phần lô 2,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.735.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH116
Mã phần lô PP2300373697
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH117
Mã phần lô PP2300373698
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH118
Mã phần lô PP2300373699
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH119
Mã phần lô PP2300373700
Giá từng phần lô 13,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.070.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.366.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH120
Mã phần lô PP2300373701
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH122
Mã phần lô PP2300373702
Giá từng phần lô 23,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.325.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH123
Mã phần lô PP2300373703
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH124
Mã phần lô PP2300373704
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH125
Mã phần lô PP2300373705
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH126
Mã phần lô PP2300373706
Giá từng phần lô 13,912,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.869.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.739.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH127
Mã phần lô PP2300373707
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH128
Mã phần lô PP2300373708
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.125.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH129
Mã phần lô PP2300373709
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH130
Mã phần lô PP2300373710
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH131
Mã phần lô PP2300373711
Giá từng phần lô 444,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.225.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH132
Mã phần lô PP2300373712
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH133
Mã phần lô PP2300373713
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH134
Mã phần lô PP2300373714
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BSHH135
Mã phần lô PP2300373715
Giá từng phần lô 8,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.510.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng tương tự:- Hợp đồng cung cấp hóa chất, VTYT cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật, tính năng sử dụng với hàng hóa gói thầu đang xét hoặc hợp đồng VTYT cùng mã HS hàng hóa dự thầu.
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu: bằng 1/6 lần số lượng hàng hóa dự thầu.
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->