Gói thầu: Mua sắm bổ sung Dược liệu trong khi chờ đấu thầu năm 2026-2027

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600017577-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Viện Y Dược Học Dân Tộc
Tên gói thầu Mua sắm bổ sung Dược liệu trong khi chờ đấu thầu năm 2026-2027
Số hiệu KHLCNT PL2600008175
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-01-20 09:00:00 đến ngày 2026-01-22 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,999,777,160 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600019276 - Bạch tật lê 556,000
2 PP2600019277 - Cà độc dược 8,190,000
3 PP2600019278 - Cam thảo 5,850,000
4 PP2600019279 - Can khương 1,970,000
5 PP2600019280 - Cát căn 1,008,000
6 PP2600019281 - Câu kỷ tử 6,206,000
7 PP2600019282 - Cẩu tích 1,102,500
8 PP2600019283 - Chi tử 6,552,000
9 PP2600019284 - Cốt toái bổ 3,200,000
10 PP2600019285 - Cúc hoa 6,536,250
11 PP2600019286 - Diệp hạ châu 1,575,000
12 PP2600019287 - Độc hoạt 2,709,000
13 PP2600019288 - Hoàng cầm 2,940,000
14 PP2600019289 - Hoàng kỳ 8,247,280
15 PP2600019290 - Hương phụ 1,390,500
16 PP2600019291 - Huyền sâm 2,520,000
17 PP2600019292 - Hy thiêm 325,500
18 PP2600019293 - Ích mẫu 917,700
19 PP2600019294 - Ích trí nhân 3,728,000
20 PP2600019295 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 1,365,000
21 PP2600019296 - Kê nội kim 1,120,000
22 PP2600019297 - Khương hoàng 4,160,000
23 PP2600019298 - Kim anh 504,000
24 PP2600019299 - Lộc nhung 65,488,500
25 PP2600019300 - Mạch môn 7,600,000
26 PP2600019301 - Mẫu lệ 894,600
27 PP2600019302 - Mộc qua 318,150
28 PP2600019303 - Một dược 240,000
29 PP2600019304 - Phòng phong 19,498,500
30 PP2600019305 - Sa sâm 3,622,500
31 PP2600019306 - Sài hồ 5,985,000
32 PP2600019307 - Sâm đại hành 3,150,000
33 PP2600019308 - Sơn thù 5,670,000
34 PP2600019309 - Tam lăng 1,130,000
35 PP2600019310 - Tân di 2,849,000
36 PP2600019311 - Tang bạch bì 700,000
37 PP2600019312 - Thạch quyết minh 660,000
38 PP2600019313 - Thiên niên kiện 2,528,505
39 PP2600019314 - Tô tử 692,065
40 PP2600019315 - Trắc bách diệp 426,000
41 PP2600019316 - Trần bì 2,415,000
42 PP2600019317 - Tỳ giải 255,666
43 PP2600019318 - Vông nem 1,008,000
44 PP2600019319 - Khương hoàng/Uất kim (Uất kim) 1,123,500
45 PP2600019320 - Ý dĩ 1,050,000
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2600019276
Giá từng phần lô 556,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cà độc dược
Mã phần lô PP2600019277
Giá từng phần lô 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2600019278
Giá từng phần lô 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2600019279
Giá từng phần lô 1,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2600019280
Giá từng phần lô 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2600019281
Giá từng phần lô 6,206,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2600019282
Giá từng phần lô 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chi tử
Mã phần lô PP2600019283
Giá từng phần lô 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2600019284
Giá từng phần lô 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2600019285
Giá từng phần lô 6,536,250
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2600019286
Giá từng phần lô 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2600019287
Giá từng phần lô 2,709,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2600019288
Giá từng phần lô 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2600019289
Giá từng phần lô 8,247,280
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2600019290
Giá từng phần lô 1,390,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2600019291
Giá từng phần lô 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hy thiêm
Mã phần lô PP2600019292
Giá từng phần lô 325,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ích mẫu
Mã phần lô PP2600019293
Giá từng phần lô 917,700
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2600019294
Giá từng phần lô 3,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2600019295
Giá từng phần lô 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kê nội kim
Mã phần lô PP2600019296
Giá từng phần lô 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Khương hoàng
Mã phần lô PP2600019297
Giá từng phần lô 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kim anh
Mã phần lô PP2600019298
Giá từng phần lô 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Lộc nhung
Mã phần lô PP2600019299
Giá từng phần lô 65,488,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mạch môn
Mã phần lô PP2600019300
Giá từng phần lô 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2600019301
Giá từng phần lô 894,600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP2600019302
Giá từng phần lô 318,150
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Một dược
Mã phần lô PP2600019303
Giá từng phần lô 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2600019304
Giá từng phần lô 19,498,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2600019305
Giá từng phần lô 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sài hồ
Mã phần lô PP2600019306
Giá từng phần lô 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sâm đại hành
Mã phần lô PP2600019307
Giá từng phần lô 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sơn thù
Mã phần lô PP2600019308
Giá từng phần lô 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tam lăng
Mã phần lô PP2600019309
Giá từng phần lô 1,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tân di
Mã phần lô PP2600019310
Giá từng phần lô 2,849,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2600019311
Giá từng phần lô 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2600019312
Giá từng phần lô 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2600019313
Giá từng phần lô 2,528,505
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tô tử
Mã phần lô PP2600019314
Giá từng phần lô 692,065
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2600019315
Giá từng phần lô 426,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2600019316
Giá từng phần lô 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tỳ giải
Mã phần lô PP2600019317
Giá từng phần lô 255,666
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vông nem
Mã phần lô PP2600019318
Giá từng phần lô 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Khương hoàng/Uất kim (Uất kim)
Mã phần lô PP2600019319
Giá từng phần lô 1,123,500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2600019320
Giá từng phần lô 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->