Gói thầu: Mua sắm bổ sung hóa chất của Bệnh viện huyện Củ Chi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300379632-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN HUYỆN CỦ CHI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm bổ sung hóa chất của Bệnh viện huyện Củ Chi |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300258546 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 800,721,893 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12.010.739 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300516271 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ Alcohol trong máu | 80,000,000 | 109.090.909 | 56.000.000 | 5 | |
| 2 | PP2300516272 - Hóa chất định lượng nồng độ CRP trong máu | 28,800,000 | 39.272.727 | 20.160.000 | 4 | |
| 3 | PP2300516273 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CREATININE | 11,340,000 | 15.463.636 | 7.938.000 | 6 | |
| 4 | PP2300516274 - Dung dịch đệm/ rửa (wash buffer) dùng cho xét nghiệm miễn dịch | 36,475,698 | 49.739.588 | 25.532.988 | 7 | |
| 5 | PP2300516275 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng β-hCG (5th IS) | 26,712,504 | 36.426.141 | 18.698.752 | 3 | |
| 6 | PP2300516276 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 9,539,460 | 13.008.354 | 6.677.622 | 1 | |
| 7 | PP2300516277 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs (HBs Ab) | 53,437,860 | 72.869.809 | 37.406.502 | 2 | |
| 8 | PP2300516278 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Unconjugated Estriol (uE3) | 7,633,668 | 10.409.547 | 5.343.567 | 1 | |
| 9 | PP2300516279 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Unconjugated Estriol (uE3) | 8,777,559 | 11.969.398 | 6.144.291 | 0.5 | |
| 10 | PP2300516280 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng pH, pO₂, pCO₂ (QC) | 43,058,400 | 58.716.000 | 30.140.880 | 1 | |
| 11 | PP2300516281 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I-hs | 54,873,000 | ||||
| 12 | PP2300516282 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin I-hs | 4,664,184 | ||||
| 13 | PP2300516283 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng dấu ấn tim mạch. Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 12,012,966 | ||||
| 14 | PP2300516284 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ trung bình | 8,851,416 | ||||
| 15 | PP2300516285 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ cao | 8,851,416 | ||||
| 16 | PP2300516286 - Bộ hóa chất xét nghiệm PT | 31,164,000 | ||||
| 17 | PP2300516287 - Bộ hóa chất xét nghiệm APTT | 34,398,000 | ||||
| 18 | PP2300516288 - Mẫu QC (nội kiểm) mức bình thường (Normal) | 13,356,000 | ||||
| 19 | PP2300516289 - Mẫu QC nội kiểm mức cao (High) | 13,356,000 | ||||
| 20 | PP2300516290 - Bộ ống dây bơm | 6,072,813 | ||||
| 21 | PP2300516291 - Dây bơm 1,29 mm | 2,539,836 | ||||
| 22 | PP2300516292 - Dây bơm 2,79 mm | 2,865,456 | ||||
| 23 | PP2300516293 - Dây đai | 332,127 | ||||
| 24 | PP2300516294 - Bộ dây đai | 6,631,794 | ||||
| 25 | PP2300516295 - Hóa chất ly giải bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học 22 thông số | 144,000,000 | ||||
| 26 | PP2300516296 - Dung dịch đệm số 3 | 91,200,000 | ||||
| 27 | PP2300516297 - Thạch BA (Blood agar) | 11,340,000 | ||||
| 28 | PP2300516298 - Thạch MC (Mac-Conkey agar) | 9,450,000 | ||||
| 29 | PP2300516299 - Môi trường BMHA (Blood Mueller - Hinton agar) | 693,000 | ||||
| 30 | PP2300516300 - Thạch SAB(Sarbouraud Agar) | 378,000 | ||||
| 31 | PP2300516301 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 | 6,363,900 | ||||
| 32 | PP2300516302 - Môi trường MR-VP | 210,000 | ||||
| 33 | PP2300516303 - Môi trường BHI Broth | 210,000 | ||||
| 34 | PP2300516304 - Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen | 1,092,000 | ||||
| 35 | PP2300516305 - Kháng sinh Gentamicin 10 μg | 162,750 | ||||
| 36 | PP2300516306 - Kháng sinh Meropenem 10 μg | 162,750 | ||||
| 37 | PP2300516307 - Kháng sinh Cefotaxime 30 μg | 162,750 | ||||
| 38 | PP2300516308 - Kháng sinh Imipenem 10 μg | 162,750 | ||||
| 39 | PP2300516309 - Kháng sinh Levofloxacine 5 μg | 162,750 | ||||
| 40 | PP2300516310 - Kháng sinh Ceftazidime 30 μg | 162,750 | ||||
| 41 | PP2300516311 - Kháng sinh Ceftriaxone 30 μg | 162,750 | ||||
| 42 | PP2300516312 - Kháng sinh Cefoxitin 30 μg | 244,125 | ||||
| 43 | PP2300516313 - Kháng sinh Ertapenem 10 μg | 162,750 | ||||
| 44 | PP2300516314 - Kháng sinh Piperacillin-tazobactam 100/10 μg | 162,750 | ||||
| 45 | PP2300516315 - Kháng sinh Ampicillin 10 μg | 162,750 | ||||
| 46 | PP2300516316 - Kháng sinh Azithromycine 15 μg | 162,750 | ||||
| 47 | PP2300516317 - Kháng sinh Cefaclor 30 μg | 162,750 | ||||
| 48 | PP2300516318 - Kháng sinh Cefepime 30 μg | 162,750 | ||||
| 49 | PP2300516319 - Kháng sinh Chloramphenicol 30 μg | 162,750 | ||||
| 50 | PP2300516320 - Kháng sinh Ciprofloxacin 5 μg | 162,750 | ||||
| 51 | PP2300516321 - Kháng sinh Clindamycin 2 μg | 162,750 | ||||
| 52 | PP2300516322 - Kháng sinh Doxycyclin 30 μg | 162,750 | ||||
| 53 | PP2300516323 - Kháng sinh Erythromycin 15 μg | 162,750 | ||||
| 54 | PP2300516324 - Kháng sinh Linezolid 30 μg | 162,750 | ||||
| 55 | PP2300516325 - Kháng sinh Tobramycin 10 μg | 162,750 | ||||
| 56 | PP2300516326 - Kháng sinh Trimethoprim-sulfamethoxazole 1.25/23.75 μg | 651,000 | ||||
| 57 | PP2300516327 - Kháng sinh Ticarcillin-clavulanate 75/10 μg | 325,500 | ||||
| 58 | PP2300516328 - Kháng sinh Cefoperazone 75 μg | 162,750 | ||||
| 59 | PP2300516329 - Kháng sinh Amikacin 30 μg | 162,750 | ||||
| 60 | PP2300516330 - Kháng sinh Nitrofurantonin 300 μg | 244,125 | ||||
| 61 | PP2300516331 - Kháng sinh Penicillin 10 IU | 162,750 | ||||
| 62 | PP2300516332 - Kháng sinh Ampicillin-subactam 10/10 μg | 162,750 | ||||
| 63 | PP2300516333 - Kháng sinh Polymycin B 300 units | 162,750 | ||||
| 64 | PP2300516334 - Hóa chất kiểm chuẩn Ddimer mức thấp | 4,620,000 | ||||
| 65 | PP2300516335 - Hóa chất kiểm chuẩn Ddimer mức cao | 4,620,000 | ||||
| 66 | PP2300516336 - Giếng phản ứng (Reaction Vessels-RV) dùng cho máy phân tích miễn dịch | 15,267,336 |
Hóa chất xét nghiệm nồng độ Alcohol trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300516271 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.090.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Hóa chất định lượng nồng độ CRP trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300516272 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2300516273 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.463.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Dung dịch đệm/ rửa (wash buffer) dùng cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300516274 |
| Giá từng phần lô | 36,475,698 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.739.588 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.532.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng β-hCG (5th IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300516275 |
| Giá từng phần lô | 26,712,504 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.426.141 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.698.752 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300516276 |
| Giá từng phần lô | 9,539,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.008.354 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.677.622 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs (HBs Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2300516277 |
| Giá từng phần lô | 53,437,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.869.809 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.406.502 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Unconjugated Estriol (uE3) |
|
| Mã phần lô | PP2300516278 |
| Giá từng phần lô | 7,633,668 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.409.547 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.343.567 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Unconjugated Estriol (uE3) |
|
| Mã phần lô | PP2300516279 |
| Giá từng phần lô | 8,777,559 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.969.398 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.144.291 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng pH, pO₂, pCO₂ (QC) |
|
| Mã phần lô | PP2300516280 |
| Giá từng phần lô | 43,058,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.716.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.140.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I-hs |
|
| Mã phần lô | PP2300516281 |
| Giá từng phần lô | 54,873,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin I-hs |
|
| Mã phần lô | PP2300516282 |
| Giá từng phần lô | 4,664,184 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng dấu ấn tim mạch. Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2300516283 |
| Giá từng phần lô | 12,012,966 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300516284 |
| Giá từng phần lô | 8,851,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300516285 |
| Giá từng phần lô | 8,851,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ hóa chất xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2300516286 |
| Giá từng phần lô | 31,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ hóa chất xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300516287 |
| Giá từng phần lô | 34,398,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mẫu QC (nội kiểm) mức bình thường (Normal) |
|
| Mã phần lô | PP2300516288 |
| Giá từng phần lô | 13,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mẫu QC nội kiểm mức cao (High) |
|
| Mã phần lô | PP2300516289 |
| Giá từng phần lô | 13,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ ống dây bơm |
|
| Mã phần lô | PP2300516290 |
| Giá từng phần lô | 6,072,813 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dây bơm 1,29 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300516291 |
| Giá từng phần lô | 2,539,836 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dây bơm 2,79 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300516292 |
| Giá từng phần lô | 2,865,456 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dây đai |
|
| Mã phần lô | PP2300516293 |
| Giá từng phần lô | 332,127 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ dây đai |
|
| Mã phần lô | PP2300516294 |
| Giá từng phần lô | 6,631,794 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất ly giải bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học 22 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300516295 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch đệm số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300516296 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thạch BA (Blood agar) |
|
| Mã phần lô | PP2300516297 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thạch MC (Mac-Conkey agar) |
|
| Mã phần lô | PP2300516298 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường BMHA (Blood Mueller - Hinton agar) |
|
| Mã phần lô | PP2300516299 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thạch SAB(Sarbouraud Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2300516300 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2300516301 |
| Giá từng phần lô | 6,363,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường MR-VP |
|
| Mã phần lô | PP2300516302 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Môi trường BHI Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300516303 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300516304 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Gentamicin 10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516305 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Meropenem 10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516306 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Cefotaxime 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516307 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Imipenem 10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516308 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Levofloxacine 5 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516309 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Ceftazidime 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516310 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Ceftriaxone 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516311 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Cefoxitin 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516312 |
| Giá từng phần lô | 244,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Ertapenem 10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516313 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Piperacillin-tazobactam 100/10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516314 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Ampicillin 10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516315 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Azithromycine 15 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516316 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Cefaclor 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516317 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Cefepime 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516318 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Chloramphenicol 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516319 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Ciprofloxacin 5 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516320 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Clindamycin 2 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516321 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Doxycyclin 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516322 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Erythromycin 15 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516323 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Linezolid 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516324 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Tobramycin 10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516325 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Trimethoprim-sulfamethoxazole 1.25/23.75 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516326 |
| Giá từng phần lô | 651,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Ticarcillin-clavulanate 75/10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516327 |
| Giá từng phần lô | 325,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Cefoperazone 75 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516328 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Amikacin 30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516329 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Nitrofurantonin 300 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516330 |
| Giá từng phần lô | 244,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Penicillin 10 IU |
|
| Mã phần lô | PP2300516331 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Ampicillin-subactam 10/10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2300516332 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kháng sinh Polymycin B 300 units |
|
| Mã phần lô | PP2300516333 |
| Giá từng phần lô | 162,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm chuẩn Ddimer mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300516334 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất kiểm chuẩn Ddimer mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300516335 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Giếng phản ứng (Reaction Vessels-RV) dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300516336 |
| Giá từng phần lô | 15,267,336 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi