Gói thầu: Mua sắm bổ sung hóa chất của Bệnh viện huyện Củ Chi

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300379632-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN HUYỆN CỦ CHI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm bổ sung hóa chất của Bệnh viện huyện Củ Chi
Số hiệu KHLCNT PL2300258546
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 800,721,893 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12.010.739 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300516271 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ Alcohol trong máu 80,000,000 109.090.909 56.000.000 5
2 PP2300516272 - Hóa chất định lượng nồng độ CRP trong máu 28,800,000 39.272.727 20.160.000 4
3 PP2300516273 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CREATININE 11,340,000 15.463.636 7.938.000 6
4 PP2300516274 - Dung dịch đệm/ rửa (wash buffer) dùng cho xét nghiệm miễn dịch 36,475,698 49.739.588 25.532.988 7
5 PP2300516275 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng β-hCG (5th IS) 26,712,504 36.426.141 18.698.752 3
6 PP2300516276 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 9,539,460 13.008.354 6.677.622 1
7 PP2300516277 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs (HBs Ab) 53,437,860 72.869.809 37.406.502 2
8 PP2300516278 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Unconjugated Estriol (uE3) 7,633,668 10.409.547 5.343.567 1
9 PP2300516279 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Unconjugated Estriol (uE3) 8,777,559 11.969.398 6.144.291 0.5
10 PP2300516280 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng pH, pO₂, pCO₂ (QC) 43,058,400 58.716.000 30.140.880 1
11 PP2300516281 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I-hs 54,873,000
12 PP2300516282 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin I-hs 4,664,184
13 PP2300516283 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng dấu ấn tim mạch. Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 12,012,966
14 PP2300516284 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ trung bình 8,851,416
15 PP2300516285 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ cao 8,851,416
16 PP2300516286 - Bộ hóa chất xét nghiệm PT 31,164,000
17 PP2300516287 - Bộ hóa chất xét nghiệm APTT 34,398,000
18 PP2300516288 - Mẫu QC (nội kiểm) mức bình thường (Normal) 13,356,000
19 PP2300516289 - Mẫu QC nội kiểm mức cao (High) 13,356,000
20 PP2300516290 - Bộ ống dây bơm 6,072,813
21 PP2300516291 - Dây bơm 1,29 mm 2,539,836
22 PP2300516292 - Dây bơm 2,79 mm 2,865,456
23 PP2300516293 - Dây đai 332,127
24 PP2300516294 - Bộ dây đai 6,631,794
25 PP2300516295 - Hóa chất ly giải bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học 22 thông số 144,000,000
26 PP2300516296 - Dung dịch đệm số 3 91,200,000
27 PP2300516297 - Thạch BA (Blood agar) 11,340,000
28 PP2300516298 - Thạch MC (Mac-Conkey agar) 9,450,000
29 PP2300516299 - Môi trường BMHA (Blood Mueller - Hinton agar) 693,000
30 PP2300516300 - Thạch SAB(Sarbouraud Agar) 378,000
31 PP2300516301 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 6,363,900
32 PP2300516302 - Môi trường MR-VP 210,000
33 PP2300516303 - Môi trường BHI Broth 210,000
34 PP2300516304 - Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen 1,092,000
35 PP2300516305 - Kháng sinh Gentamicin 10 μg 162,750
36 PP2300516306 - Kháng sinh Meropenem 10 μg 162,750
37 PP2300516307 - Kháng sinh Cefotaxime 30 μg 162,750
38 PP2300516308 - Kháng sinh Imipenem 10 μg 162,750
39 PP2300516309 - Kháng sinh Levofloxacine 5 μg 162,750
40 PP2300516310 - Kháng sinh Ceftazidime 30 μg 162,750
41 PP2300516311 - Kháng sinh Ceftriaxone 30 μg 162,750
42 PP2300516312 - Kháng sinh Cefoxitin 30 μg 244,125
43 PP2300516313 - Kháng sinh Ertapenem 10 μg 162,750
44 PP2300516314 - Kháng sinh Piperacillin-tazobactam 100/10 μg 162,750
45 PP2300516315 - Kháng sinh Ampicillin 10 μg 162,750
46 PP2300516316 - Kháng sinh Azithromycine 15 μg 162,750
47 PP2300516317 - Kháng sinh Cefaclor 30 μg 162,750
48 PP2300516318 - Kháng sinh Cefepime 30 μg 162,750
49 PP2300516319 - Kháng sinh Chloramphenicol 30 μg 162,750
50 PP2300516320 - Kháng sinh Ciprofloxacin 5 μg 162,750
51 PP2300516321 - Kháng sinh Clindamycin 2 μg 162,750
52 PP2300516322 - Kháng sinh Doxycyclin 30 μg 162,750
53 PP2300516323 - Kháng sinh Erythromycin 15 μg 162,750
54 PP2300516324 - Kháng sinh Linezolid 30 μg 162,750
55 PP2300516325 - Kháng sinh Tobramycin 10 μg 162,750
56 PP2300516326 - Kháng sinh Trimethoprim-sulfamethoxazole 1.25/23.75 μg 651,000
57 PP2300516327 - Kháng sinh Ticarcillin-clavulanate 75/10 μg 325,500
58 PP2300516328 - Kháng sinh Cefoperazone 75 μg 162,750
59 PP2300516329 - Kháng sinh Amikacin 30 μg 162,750
60 PP2300516330 - Kháng sinh Nitrofurantonin 300 μg 244,125
61 PP2300516331 - Kháng sinh Penicillin 10 IU 162,750
62 PP2300516332 - Kháng sinh Ampicillin-subactam 10/10 μg 162,750
63 PP2300516333 - Kháng sinh Polymycin B 300 units 162,750
64 PP2300516334 - Hóa chất kiểm chuẩn Ddimer mức thấp 4,620,000
65 PP2300516335 - Hóa chất kiểm chuẩn Ddimer mức cao 4,620,000
66 PP2300516336 - Giếng phản ứng (Reaction Vessels-RV) dùng cho máy phân tích miễn dịch 15,267,336
Hóa chất xét nghiệm nồng độ Alcohol trong máu
Mã phần lô PP2300516271
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Hóa chất định lượng nồng độ CRP trong máu
Mã phần lô PP2300516272
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CREATININE
Mã phần lô PP2300516273
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.463.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Dung dịch đệm/ rửa (wash buffer) dùng cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300516274
Giá từng phần lô 36,475,698
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.739.588
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.532.988
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng β-hCG (5th IS)
Mã phần lô PP2300516275
Giá từng phần lô 26,712,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.426.141
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.698.752
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300516276
Giá từng phần lô 9,539,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.008.354
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.677.622
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs (HBs Ab)
Mã phần lô PP2300516277
Giá từng phần lô 53,437,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.869.809
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.406.502
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Unconjugated Estriol (uE3)
Mã phần lô PP2300516278
Giá từng phần lô 7,633,668
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.409.547
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.343.567
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Unconjugated Estriol (uE3)
Mã phần lô PP2300516279
Giá từng phần lô 8,777,559
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.969.398
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.144.291
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Thời gian thực hiện HĐ 24 giờ
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng pH, pO₂, pCO₂ (QC)
Mã phần lô PP2300516280
Giá từng phần lô 43,058,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.716.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.140.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I-hs
Mã phần lô PP2300516281
Giá từng phần lô 54,873,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin I-hs
Mã phần lô PP2300516282
Giá từng phần lô 4,664,184
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng dấu ấn tim mạch. Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2300516283
Giá từng phần lô 12,012,966
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ trung bình
Mã phần lô PP2300516284
Giá từng phần lô 8,851,416
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ cao
Mã phần lô PP2300516285
Giá từng phần lô 8,851,416
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hóa chất xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2300516286
Giá từng phần lô 31,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hóa chất xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2300516287
Giá từng phần lô 34,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mẫu QC (nội kiểm) mức bình thường (Normal)
Mã phần lô PP2300516288
Giá từng phần lô 13,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Mẫu QC nội kiểm mức cao (High)
Mã phần lô PP2300516289
Giá từng phần lô 13,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ ống dây bơm
Mã phần lô PP2300516290
Giá từng phần lô 6,072,813
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dây bơm 1,29 mm
Mã phần lô PP2300516291
Giá từng phần lô 2,539,836
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dây bơm 2,79 mm
Mã phần lô PP2300516292
Giá từng phần lô 2,865,456
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dây đai
Mã phần lô PP2300516293
Giá từng phần lô 332,127
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ dây đai
Mã phần lô PP2300516294
Giá từng phần lô 6,631,794
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ly giải bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học 22 thông số
Mã phần lô PP2300516295
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch đệm số 3
Mã phần lô PP2300516296
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thạch BA (Blood agar)
Mã phần lô PP2300516297
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thạch MC (Mac-Conkey agar)
Mã phần lô PP2300516298
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường BMHA (Blood Mueller - Hinton agar)
Mã phần lô PP2300516299
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thạch SAB(Sarbouraud Agar)
Mã phần lô PP2300516300
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
Mã phần lô PP2300516301
Giá từng phần lô 6,363,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường MR-VP
Mã phần lô PP2300516302
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Môi trường BHI Broth
Mã phần lô PP2300516303
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen
Mã phần lô PP2300516304
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Gentamicin 10 μg
Mã phần lô PP2300516305
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Meropenem 10 μg
Mã phần lô PP2300516306
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Cefotaxime 30 μg
Mã phần lô PP2300516307
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Imipenem 10 μg
Mã phần lô PP2300516308
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Levofloxacine 5 μg
Mã phần lô PP2300516309
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Ceftazidime 30 μg
Mã phần lô PP2300516310
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Ceftriaxone 30 μg
Mã phần lô PP2300516311
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Cefoxitin 30 μg
Mã phần lô PP2300516312
Giá từng phần lô 244,125
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Ertapenem 10 μg
Mã phần lô PP2300516313
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Piperacillin-tazobactam 100/10 μg
Mã phần lô PP2300516314
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Ampicillin 10 μg
Mã phần lô PP2300516315
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Azithromycine 15 μg
Mã phần lô PP2300516316
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Cefaclor 30 μg
Mã phần lô PP2300516317
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Cefepime 30 μg
Mã phần lô PP2300516318
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Chloramphenicol 30 μg
Mã phần lô PP2300516319
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Ciprofloxacin 5 μg
Mã phần lô PP2300516320
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Clindamycin 2 μg
Mã phần lô PP2300516321
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Doxycyclin 30 μg
Mã phần lô PP2300516322
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Erythromycin 15 μg
Mã phần lô PP2300516323
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Linezolid 30 μg
Mã phần lô PP2300516324
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Tobramycin 10 μg
Mã phần lô PP2300516325
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Trimethoprim-sulfamethoxazole 1.25/23.75 μg
Mã phần lô PP2300516326
Giá từng phần lô 651,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Ticarcillin-clavulanate 75/10 μg
Mã phần lô PP2300516327
Giá từng phần lô 325,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Cefoperazone 75 μg
Mã phần lô PP2300516328
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Amikacin 30 μg
Mã phần lô PP2300516329
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Nitrofurantonin 300 μg
Mã phần lô PP2300516330
Giá từng phần lô 244,125
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Penicillin 10 IU
Mã phần lô PP2300516331
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Ampicillin-subactam 10/10 μg
Mã phần lô PP2300516332
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Kháng sinh Polymycin B 300 units
Mã phần lô PP2300516333
Giá từng phần lô 162,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm chuẩn Ddimer mức thấp
Mã phần lô PP2300516334
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất kiểm chuẩn Ddimer mức cao
Mã phần lô PP2300516335
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Giếng phản ứng (Reaction Vessels-RV) dùng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2300516336
Giá từng phần lô 15,267,336
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->