Gói thầu: Mua sắm bổ sung hóa chất lần 3 năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300392915-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm bổ sung hóa chất lần 3 năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300270346 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 44,986,784,666 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 449.867.865 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300622316 - Phần lô 1 - Hóa chất xét nghiệm thời gian thromboplastin | 311,000,000 | 466.500.000 | 217.700.000 | 8 | |
| 2 | PP2300622317 - Phần lô 2 - Dung dịch đệm | 77,000,000 | 115.500.000 | 53.900.000 | 3 | |
| 3 | PP2300622318 - Phần lô 3 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm đông máu | 320,000,000 | 480.000.000 | 224.000.000 | 7 | |
| 4 | PP2300622319 - Phần lô 4 - Hóa chất định lượng Fibrinogen | 354,240,000 | 531.360.000 | 247.968.000 | 3 | |
| 5 | PP2300622320 - Phần lô 5 - Cóng phản ứng xét nghiệm miễn dịch | 1,617,000,000 | 2.425.500.000 | 1.131.900.000 | 460 | |
| 6 | PP2300622321 - Phần lô 6 - Hóa chất định tính Anti-HBc IgM | 169,612,500 | 254.418.750 | 118.728.750 | 3 | |
| 7 | PP2300622322 - Phần lô 7 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm Anti-HBc IgM | 10,040,625 | 15.060.938 | 7.028.438 | 1 | |
| 8 | PP2300622323 - Phần lô 8 - Thuốc thử xét nghiệm cortisol | 806,640,000 | 1.209.960.000 | 564.648.000 | 20 | |
| 9 | PP2300622324 - Phần lô 9 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm cystatin mức cao | 3,610,000 | 5.415.000 | 2.527.000 | 0 | |
| 10 | PP2300622325 - Phần lô 10 - Ống lấy mẫu | 11,262,600 | 16.893.900 | 7.883.820 | 3 | |
| 11 | PP2300622326 - Phần lô 11 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Cystatin C | 12,350,000 | 18.525.000 | 8.645.000 | 0 | |
| 12 | PP2300622327 - Phần lô 12 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | 515,200,000 | 772.800.000 | 360.640.000 | 13 | |
| 13 | PP2300622328 - Phần lô 13 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | 312,000,000 | 468.000.000 | 218.400.000 | 16 | |
| 14 | PP2300622329 - Phần lô 14 - Hóa chất xét nghiệm Acid Uric | 559,000,000 | 838.500.000 | 391.300.000 | 16 | |
| 15 | PP2300622330 - Phần lô 15 - Hóa chất xét nghiệm Albumin | 53,000,000 | 79.500.000 | 37.100.000 | 4 | |
| 16 | PP2300622331 - Phần lô 16 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol | 55,300,000 | 82.950.000 | 38.710.000 | 2 | |
| 17 | PP2300622332 - Phần lô 17 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL-Cholesterol | 197,100,000 | 295.650.000 | 137.970.000 | 5 | |
| 18 | PP2300622333 - Phần lô 18 - Thuốc thử xét nghiệm Calci | 181,500,000 | 272.250.000 | 127.050.000 | 8 | |
| 19 | PP2300622334 - Phần lô 19 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | 283,200,000 | 424.800.000 | 198.240.000 | 13 | |
| 20 | PP2300622335 - Phần lô 20 - Thuốc thử xét nghiệm CK | 109,000,000 | 163.500.000 | 76.300.000 | 2 | |
| 21 | PP2300622336 - Phần lô 21 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB | 304,800,000 | 457.200.000 | 213.360.000 | 7 | |
| 22 | PP2300622337 - Phần lô 22 - Thuốc thử xét nghiệm GGT | 309,000,000 | 463.500.000 | 216.300.000 | 10 | |
| 23 | PP2300622338 - Phần lô 23 - Thuốc thử xét nghiệm Transferrin | 184,620,000 | 276.930.000 | 129.234.000 | 1 | |
| 24 | PP2300622339 - Phần lô 24 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF | 30,660,000 | 45.990.000 | 21.462.000 | 0 | |
| 25 | PP2300622340 - Phần lô 25 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF | 111,000,000 | 166.500.000 | 77.700.000 | 1 | |
| 26 | PP2300622341 - Phần lô 26 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD45 đánh dấu màu huỳnh quang V500-C | 122,265,000 | 183.397.500 | 85.585.500 | 1 | |
| 27 | PP2300622342 - Phần lô 27 - IVD cài đặt điện thế cho xét nghiệm ống BD nhiều màu | 74,130,000 | 111.195.000 | 51.891.000 | 1 | |
| 28 | PP2300622343 - Phần lô 28 - Hóa chất thiết lập bù trừ quang phổ cho máy phân tích dòng chảy tế bào | 49,915,000 | 74.872.500 | 34.940.500 | 1 | |
| 29 | PP2300622344 - Phần lô 29 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD7 đánh dấu màu huỳnh quang FITC | 37,760,000 | 56.640.000 | 26.432.000 | 1 | |
| 30 | PP2300622345 - Phần lô 30 - Hóa chất thiết lập bù trừ quang phổ cho máy phân tích dòng chảy tế bào | 136,845,000 | 205.267.500 | 95.791.500 | 1 | |
| 31 | PP2300622346 - Phần lô 31 - Dung dịch tắt máy phân tích dòng chảy tế bào | 50,652,000 | 75.978.000 | 35.456.400 | 4 | |
| 32 | PP2300622347 - Phần lô 32 - Ống kháng thể đông khô hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn trong tương bào | 116,124,000 | 174.186.000 | 81.286.800 | 1 | |
| 33 | PP2300622348 - Phần lô 33 - Bộ ống kháng thể đông khô sàng lọc tương bào bất thường | 110,682,000 | 166.023.000 | 77.477.400 | 1 | |
| 34 | PP2300622349 - Phần lô 34 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD19 | 181,980,000 | 272.970.000 | 127.386.000 | 1 | |
| 35 | PP2300622350 - Phần lô 35 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD7 đánh dấu màu huỳnh quang APC | 79,105,000 | 118.657.500 | 55.373.500 | 1 | |
| 36 | PP2300622351 - Phần lô 36 - Hóa chất cho máy tế bào dòng chảy | 67,356,000 | 101.034.000 | 47.149.200 | 2 | |
| 37 | PP2300622352 - Phần lô 37 - Bộ thuốc thử phát hiện biểu hiện kháng nguyên HLA-B27 trong máu toàn phần đã ly giải hồng cầu ở người | 248,600,000 | 372.900.000 | 174.020.000 | 3 | |
| 38 | PP2300622353 - Phần lô 38 - Hoá chất hiệu chuẩn máy | 9,582,300 | 14.373.450 | 6.707.610 | 0 | |
| 39 | PP2300622354 - Phần lô 39 - Hóa chất pha loãng xét nghiệm huyết học | 3,880,800,000 | 5.821.200.000 | 2.716.560.000 | 58 | |
| 40 | PP2300622355 - Phần lô 40 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Everolimus | 309,675,750 | 464.513.625 | 216.773.025 | 2 | |
| 41 | PP2300622356 - Phần lô 41 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH Plus | 37,516,746 | 56.275.119 | 26.261.723 | 1 | |
| 42 | PP2300622357 - Phần lô 42 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol | 4,895,100 | 7.342.650 | 3.426.570 | 1 | |
| 43 | PP2300622358 - Phần lô 43 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 | 7,342,650 | 11.013.975 | 5.139.855 | 1 | |
| 44 | PP2300622359 - Phần lô 44 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T | 6,615,000 | 9.922.500 | 4.630.500 | 1 | |
| 45 | PP2300622360 - Phần lô 45 - Hóa chất xét nghiệm Progesterone | 142,741,116 | 214.111.674 | 99.918.782 | 2 | |
| 46 | PP2300622361 - Phần lô 46 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP | 3,836,700,000 | 5.755.050.000 | 2.685.690.000 | 8 | |
| 47 | PP2300622362 - Phần lô 47 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm nhóm tim mạch | 6,393,004 | 9.589.506 | 4.475.103 | 1 | |
| 48 | PP2300622363 - Phần lô 48 - Hóa chất định lượng PIVKAII | 562,275,000 | 843.412.500 | 393.592.500 | 2 | |
| 49 | PP2300622364 - Phần lô 49 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PIVKAII | 4,465,125 | 6.697.688 | 3.125.588 | 0 | |
| 50 | PP2300622365 - Phần lô 50 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP | 2,447,550 | 3.671.325 | 1.713.285 | 0 | |
| 51 | PP2300622366 - Phần lô 51 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 | 2,937,060 | 4.405.590 | 2.055.942 | 0 | |
| 52 | PP2300622367 - Phần lô 52 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | 2,937,060 | 4.405.590 | 2.055.942 | 0 | |
| 53 | PP2300622368 - Phần lô 53 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 4,405,590 | 6.608.385 | 3.083.913 | 0 | |
| 54 | PP2300622369 - Phần lô 54 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA | 3,671,325 | 5.506.988 | 2.569.928 | 0 | |
| 55 | PP2300622370 - Phần lô 55 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm free PSA | 3,671,325 | 5.506.988 | 2.569.928 | 0 | |
| 56 | PP2300622371 - Phần lô 56 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC | 14,685,867 | 22.028.801 | 10.280.107 | 0 | |
| 57 | PP2300622372 - Phần lô 57 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 237,901,860 | 356.852.790 | 166.531.302 | 10 | |
| 58 | PP2300622373 - Phần lô 58 - Cóng đựng mẫu bệnh phẩm | 83,974,300 | 125.961.450 | 58.782.010 | 8 | |
| 59 | PP2300622374 - Phần lô 59 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBc | 3,426,570 | 5.139.855 | 2.398.599 | 0 | |
| 60 | PP2300622375 - Phần lô 60 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HCV | 23,251,730 | 34.877.595 | 16.276.211 | 2 | |
| 61 | PP2300622376 - Phần lô 61 - Chất hiệu chuẩn HBs Ag | 28,150,000 | 42.225.000 | 19.705.000 | 1 | |
| 62 | PP2300622377 - Phần lô 62 - Hóa chất Định tính HBs Ag | 214,000,000 | 321.000.000 | 149.800.000 | 8 | |
| 63 | PP2300622378 - Phần lô 63 - Vật liệu kiểm soát hóa chất HIV combo | 18,346,640 | 27.519.960 | 12.842.648 | 1 | |
| 64 | PP2300622379 - Phần lô 64 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm hóa chất HBs Ag | 32,000,000 | 48.000.000 | 22.400.000 | 1 | |
| 65 | PP2300622380 - Phần lô 65 - Chất chuẩn cho máy | 273,000,000 | 409.500.000 | 191.100.000 | 8 | |
| 66 | PP2300622381 - Phần lô 66 - Hộp hóa chất hiệu chuẩn mức độ 1 GEM CVP 1 | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | 1 | |
| 67 | PP2300622382 - Phần lô 67 - Hộp hóa chất hiệu chuẩn mức độ 2 GEM CVP 2 | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | 1 | |
| 68 | PP2300622383 - Phần lô 68 - Hộp hóa chất hiệu chuẩn mức độ 3 GEM CVP 3 | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | 1 | |
| 69 | PP2300622384 - Phần lô 69 - Hộp hóa chất hiệu chuẩn mức độ 4 GEM CVP 4 | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | 1 | |
| 70 | PP2300622385 - Phần lô 70 - Cartridge đo thông số khí máu (pH, pO2, pCO2)/(Na,K,Ca)/Glucose/Lactate/Hct | 3,373,650,000 | 5.060.475.000 | 2.361.555.000 | 15 | |
| 71 | PP2300622386 - Phần lô 71 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 1 | 162,000,000 | 243.000.000 | 113.400.000 | 7 | |
| 72 | PP2300622387 - Phần lô 72 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 | 162,000,000 | 243.000.000 | 113.400.000 | 7 | |
| 73 | PP2300622388 - Phần lô 73 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu, 2 mức nồng độ | 17,400,000 | 26.100.000 | 12.180.000 | 1 | |
| 74 | PP2300622389 - Phần lô 74 - Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class II | 234,150,000 | 351.225.000 | 163.905.000 | 25 | |
| 75 | PP2300622390 - Phần lô 75 - Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class I | 300,000,000 | 450.000.000 | 210.000.000 | 25 | |
| 76 | PP2300622391 - Phần lô 76 - Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA class I | 132,000,000 | 198.000.000 | 92.400.000 | 4 | |
| 77 | PP2300622392 - Phần lô 77 - Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class II gắn kháng nguyên đơn | 104,087,500 | 156.131.250 | 72.861.250 | 4 | |
| 78 | PP2300622393 - Phần lô 78 - Lọ PE-cojugated Anti human IgG | 27,500,000 | 41.250.000 | 19.250.000 | 0 | |
| 79 | PP2300622394 - Phần lô 79 - Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus A | 290,400,000 | 435.600.000 | 203.280.000 | 33 | |
| 80 | PP2300622395 - Phần lô 80 - Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus B | 290,400,000 | 435.600.000 | 203.280.000 | 33 | |
| 81 | PP2300622396 - Phần lô 81 - Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus DRB1 | 290,400,000 | 435.600.000 | 203.280.000 | 33 | |
| 82 | PP2300622397 - Phần lô 82 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với khuẩn Hecolibacter pylori | 31,000,000 | 46.500.000 | 21.700.000 | 1 | |
| 83 | PP2300622398 - Phần lô 83 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với khuẩn H.pylori | 10,700,000 | 16.050.000 | 7.490.000 | 0 | |
| 84 | PP2300622399 - Phần lô 84 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgM II | 16,040,000 | 24.060.000 | 11.228.000 | 1 | |
| 85 | PP2300622400 - Phần lô 85 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể CMV IgM II | 226,450,000 | 339.675.000 | 158.515.000 | 6 | |
| 86 | PP2300622401 - Phần lô 86 - Test định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi | 18,060,000 | 27.090.000 | 12.642.000 | 0 | |
| 87 | PP2300622402 - Phần lô 87 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm calprotectin | 13,840,000 | 20.760.000 | 9.688.000 | 1 | |
| 88 | PP2300622403 - Phần lô 88 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với HSV-1 và/hoặc HSV-2 | 8,020,000 | 12.030.000 | 5.614.000 | 0 | |
| 89 | PP2300622404 - Phần lô 89 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với HSV-1 và/hoặc HSV-2 | 8,020,000 | 12.030.000 | 5.614.000 | 0 | |
| 90 | PP2300622405 - Phần lô 90 - Chất mồi phản ứng | 64,600,000 | 96.900.000 | 45.220.000 | 3 | |
| 91 | PP2300622406 - Phần lô 91 - Dung dịch kiểm tra hệ thống | 8,700,000 | 13.050.000 | 6.090.000 | 1 | |
| 92 | PP2300622407 - Phần lô 92 - Dung dịch rửa hệ thống, sử dụng để rửa giữa các xét nghiệm | 96,400,000 | 144.600.000 | 67.480.000 | 3 | |
| 93 | PP2300622408 - Phần lô 93 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm kháng thể EBV IgM | 8,020,000 | 12.030.000 | 5.614.000 | 0 | |
| 94 | PP2300622409 - Phần lô 94 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm kháng thể VCA IgG (EBV IGG) | 8,020,000 | 12.030.000 | 5.614.000 | 0 | |
| 95 | PP2300622410 - Phần lô 95 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi | 8,020,000 | 12.030.000 | 5.614.000 | 0 | |
| 96 | PP2300622411 - Phần lô 96 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định kháng thể IgG kháng virus Sởi | 6,460,000 | 9.690.000 | 4.522.000 | 0 | |
| 97 | PP2300622412 - Phần lô 97 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng thể CMV IgG II | 8,020,000 | 12.030.000 | 5.614.000 | 0 | |
| 98 | PP2300622413 - Phần lô 98 - Hóa chất định tính kháng thể IgG đặc hiệu với HSV-1 và HSV-2 | 55,380,000 | 83.070.000 | 38.766.000 | 1 | |
| 99 | PP2300622414 - Phần lô 99 - Hóa chất định tính kháng thể IgM đặc hiệu với HSV-1 và HSV-2 | 55,380,000 | 83.070.000 | 38.766.000 | 1 | |
| 100 | PP2300622415 - Phần lô 100 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể EBV IgM | 92,500,000 | 138.750.000 | 64.750.000 | 2 | |
| 101 | PP2300622416 - Phần lô 101 - Test bán định lượng kháng thể IgG kháng virus sởi (Measles virus) | 36,090,000 | 54.135.000 | 25.263.000 | 0 | |
| 102 | PP2300622417 - Phần lô 102 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể VCA IgG (EBV IGG) | 92,500,000 | 138.750.000 | 64.750.000 | 2 | |
| 103 | PP2300622418 - Phần lô 103 - Hóa chất xét nghiệm HBcrAg | 810,950,000 | 1.216.425.000 | 567.665.000 | 8 | |
| 104 | PP2300622419 - Phần lô 104 - Thuốc thử đặc hiệu được sử dụng dịch mũi họng xét nghiệm SARS-CoV-2 Ag | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | 8 | |
| 105 | PP2300622420 - Phần lô 105 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBcrAg | 76,824,000 | 115.236.000 | 53.776.800 | 3 | |
| 106 | PP2300622421 - Phần lô 106 - Bộ sinh phẩm khuếch đại CMV AMP Kit | 306,000,000 | 459.000.000 | 214.200.000 | 0 | |
| 107 | PP2300622422 - Phần lô 107 - Bộ mẫu chứng CMV | 41,000,000 | 61.500.000 | 28.700.000 | 0 | |
| 108 | PP2300622423 - Phần lô 108 - Bộ mẫu chuẩn CMV | 41,000,000 | 61.500.000 | 28.700.000 | 0 | |
| 109 | PP2300622424 - Phần lô 109 - Bộ sinh phẩm khuếch đại SARS-CoV-2 AMP Kit | 262,237,500 | 393.356.250 | 183.566.250 | 1 | |
| 110 | PP2300622425 - Phần lô 110 - Bộ tách chiết mẫu xét nghiệm loại 1 cho hệ thống máy tự động | 121,737,000 | 182.605.500 | 85.215.900 | 0 | |
| 111 | PP2300622426 - Phần lô 111 - Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm cho hệ thống tự động | 21,422,100 | 32.133.150 | 14.995.470 | 0 | |
| 112 | PP2300622427 - Phần lô 112 - Bộ mẫu chứng HPV cho hệ thống tự động | 93,450,000 | 140.175.000 | 65.415.000 | 1 | |
| 113 | PP2300622428 - Phần lô 113 - Bộ mẫu chứng SARS-CoV-2 | 17,758,230 | 26.637.345 | 12.430.761 | 0 | |
| 114 | PP2300622429 - Phần lô 114 - Thuốc thử xét nghiệm GGT | 495,454,600 | 743.181.900 | 346.818.220 | 16 | |
| 115 | PP2300622430 - Phần lô 115 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin Kinase | 85,090,920 | 127.636.380 | 59.563.644 | 2 | |
| 116 | PP2300622431 - Phần lô 116 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB liquid | 137,454,552 | 206.181.828 | 96.218.187 | 2 | |
| 117 | PP2300622432 - Phần lô 117 - Chất hiệu chuẩn CK-MB | 15,818,182 | 23.727.273 | 11.072.728 | 0 | |
| 118 | PP2300622433 - Phần lô 118 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 69,818,184 | 104.727.276 | 48.872.729 | 4 | |
| 119 | PP2300622434 - Phần lô 119 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần | 75,636,366 | 113.454.549 | 52.945.457 | 4 | |
| 120 | PP2300622435 - Phần lô 120 - Hóa chất định lượng alkaline phosphatase | 160,909,110 | 241.363.665 | 112.636.377 | 5 | |
| 121 | PP2300622436 - Phần lô 121 - Thuốc thử xét nghiệm GGT | 475,020,000 | 712.530.000 | 332.514.000 | 20 | |
| 122 | PP2300622437 - Phần lô 122 - Hóa chất định lượng Protein S | 425,360,250 | 638.040.375 | 297.752.175 | 2 | |
| 123 | PP2300622438 - Phần lô 123 - Dung dịch vệ sinh tay | 1,067,224,000 | 1.600.836.000 | 747.056.800 | 1315 | |
| 124 | PP2300622439 - Phần lô 124 - Phenol red sodium salt | 2,915,000 | 4.372.500 | 2.040.500 | 0 | |
| 125 | PP2300622440 - Phần lô 125 - 1-Naphthylacetat | 3,285,000 | 4.927.500 | 2.299.500 | 0 | |
| 126 | PP2300622441 - Phần lô 126 - Methanol | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 16 | |
| 127 | PP2300622442 - Phần lô 127 - Natriflorua (NaF) | 1,870,000 | 2.805.000 | 1.309.000 | 0 | |
| 128 | PP2300622443 - Phần lô 128 - Safranin O | 3,680,000 | 5.520.000 | 2.576.000 | 0 | |
| 129 | PP2300622444 - Phần lô 129 - Dầu soi kính | 18,600,000 | 27.900.000 | 13.020.000 | 2 | |
| 130 | PP2300622445 - Phần lô 130 - Acetonitril | 19,050,000 | 28.575.000 | 13.335.000 | 2 | |
| 131 | PP2300622446 - Phần lô 131 - Brilliant cresyl blue solution | 18,750,000 | 28.125.000 | 13.125.000 | 2 | |
| 132 | PP2300622447 - Phần lô 132 - Kít tạo khí trường vi hiếu khí | 41,742,000 | 62.613.000 | 29.219.400 | 4 | |
| 133 | PP2300622448 - Phần lô 133 - Thanh chỉ thị kỵ khí | 9,517,500 | 14.276.250 | 6.662.250 | 1 | |
| 134 | PP2300622449 - Phần lô 134 - Bộ xét nghiệm nhanh định tính kháng nguyên Aspergillus galactomannan | 133,000,000 | 199.500.000 | 93.100.000 | 2 | |
| 135 | PP2300622450 - Phần lô 135 - Dung dịch đệm pH 7.0 | 1,760,000 | 2.640.000 | 1.232.000 | 0 | |
| 136 | PP2300622451 - Phần lô 136 - Dung dịch đệm pH 2.0 | 3,980,000 | 5.970.000 | 2.786.000 | 0 | |
| 137 | PP2300622452 - Phần lô 137 - Dung dịch đệm pH 10.0 | 3,780,000 | 5.670.000 | 2.646.000 | 0 | |
| 138 | PP2300622453 - Phần lô 138 - Test nhanh kháng nguyên phát hiện COVID-19 | 240,000,000 | 360.000.000 | 168.000.000 | 1315 | |
| 139 | PP2300622454 - Phần lô 139 - Polyclonal Rabbit Anti-human C1q Complement/FITC | 41,055,000 | 61.582.500 | 28.738.500 | 0 | |
| 140 | PP2300622455 - Phần lô 140 - Polyclonal Rabbit Anti-human C3c Complement/FITC | 41,055,000 | 61.582.500 | 28.738.500 | 0 | |
| 141 | PP2300622456 - Phần lô 141 - Polyclonal Rabbit Anti-human C4c Complement/FITC | 41,055,000 | 61.582.500 | 28.738.500 | 0 | |
| 142 | PP2300622457 - Phần lô 142 - Polyclonal Rabbit Anti-Human IgG/FITC | 23,270,100 | 34.905.150 | 16.289.070 | 0 | |
| 143 | PP2300622458 - Phần lô 143 - Polyclonal Rabbit Anti-Human IgA/FITC | 23,270,100 | 34.905.150 | 16.289.070 | 0 | |
| 144 | PP2300622459 - Phần lô 144 - Polyclonal Rabbit Anti-Human IgM/FITC | 23,270,100 | 34.905.150 | 16.289.070 | 0 | |
| 145 | PP2300622460 - Phần lô 145 - EnVision FLEX Wash Buffer | 5,565,000 | 8.347.500 | 3.895.500 | 0 | |
| 146 | PP2300622461 - Phần lô 146 - Chloral hydrate | 20,750,000 | 31.125.000 | 14.525.000 | 1 | |
| 147 | PP2300622462 - Phần lô 147 - Azua A | 8,550,000 | 12.825.000 | 5.985.000 | 1 | |
| 148 | PP2300622463 - Phần lô 148 - Sodium phosphate monobasic | 5,040,000 | 7.560.000 | 3.528.000 | 0 | |
| 149 | PP2300622464 - Phần lô 149 - Vàng Chlorid | 77,075,000 | 115.612.500 | 53.952.500 | 1 | |
| 150 | PP2300622465 - Phần lô 150 - Hexamine | 2,070,000 | 3.105.000 | 1.449.000 | 0 | |
| 151 | PP2300622466 - Phần lô 151 - Borax | 3,140,000 | 4.710.000 | 2.198.000 | 0 | |
| 152 | PP2300622467 - Phần lô 152 - Kháng thể kháng IgG4, đậm đặc | 14,629,000 | 21.943.500 | 10.240.300 | 0 | |
| 153 | PP2300622468 - Phần lô 153 - Dung dịch đệm rửa dùng trong hóa mô miễn dịch | 20,140,000 | 30.210.000 | 14.098.000 | 1 | |
| 154 | PP2300622469 - Phần lô 154 - Dung dịch tẩy parafin | 156,260,000 | 234.390.000 | 109.382.000 | 1 | |
| 155 | PP2300622470 - Phần lô 155 - Giấy in hóa chất và tiêu bản | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 2 | |
| 156 | PP2300622471 - Phần lô 156 - Kháng thể kháng CD10, đậm đặc | 47,832,000 | 71.748.000 | 33.482.400 | 0 | |
| 157 | PP2300622472 - Phần lô 157 - Kháng thể đơn dòng kháng CD2, đậm đặc | 19,251,000 | 28.876.500 | 13.475.700 | 0 | |
| 158 | PP2300622473 - Phần lô 158 - Kháng thể kháng CD79a, đậm đặc | 23,916,000 | 35.874.000 | 16.741.200 | 0 | |
| 159 | PP2300622474 - Phần lô 159 - Kháng thể kháng CD99, đậm đặc | 21,880,000 | 32.820.000 | 15.316.000 | 0 | |
| 160 | PP2300622475 - Phần lô 160 - Kháng thể kháng CDK4, đậm đặc | 18,191,000 | 27.286.500 | 12.733.700 | 0 | |
| 161 | PP2300622476 - Phần lô 161 - Kháng thể kháng Cytokeratin 19, đậm đặc | 26,333,000 | 39.499.500 | 18.433.100 | 0 | |
| 162 | PP2300622477 - Phần lô 162 - Kháng thể kháng Cytokeratin 7, đậm đặc | 26,375,000 | 39.562.500 | 18.462.500 | 0 | |
| 163 | PP2300622478 - Phần lô 163 - Kháng thể kháng Ki-67, đậm đặc | 54,915,000 | 82.372.500 | 38.440.500 | 1 | |
| 164 | PP2300622479 - Phần lô 164 - Kháng thể kháng TTF-1, đậm đặc | 22,050,000 | 33.075.000 | 15.435.000 | 0 | |
| 165 | PP2300622480 - Phần lô 165 - Kháng thể kháng PSA, đậm đặc | 12,170,000 | 18.255.000 | 8.519.000 | 0 | |
| 166 | PP2300622481 - Phần lô 166 - Kháng thể kháng Hepar-1, pha sẵn | 17,937,000 | 26.905.500 | 12.555.900 | 0 | |
| 167 | PP2300622482 - Phần lô 167 - Kháng thể kháng ATRX (đậm đặc) | 19,251,000 | 28.876.500 | 13.475.700 | 0 | |
| 168 | PP2300622483 - Phần lô 168 - Kháng thể kháng CDx2, đậm đặc | 12,764,000 | 19.146.000 | 8.934.800 | 0 | |
| 169 | PP2300622484 - Phần lô 169 - Kháng thể kháng CD45 (LCA), đậm đặc | 19,718,000 | 29.577.000 | 13.802.600 | 0 | |
| 170 | PP2300622485 - Phần lô 170 - Kháng thể kháng TLE-1, pha sẵn | 6,530,000 | 9.795.000 | 4.571.000 | 0 | |
| 171 | PP2300622486 - Phần lô 171 - Kháng thể kháng TTF-1, pha sẵn | 34,497,750 | 51.746.625 | 24.148.425 | 1 | |
| 172 | PP2300622487 - Phần lô 172 - Dung dịch pha loãng kháng thể | 59,155,000 | 88.732.500 | 41.408.500 | 1 | |
| 173 | PP2300622488 - Phần lô 173 - Thuốc thử xét nghiệm Actin, Muscle (HUC 1-1) | 7,386,750 | 11.080.125 | 5.170.725 | 0 | |
| 174 | PP2300622489 - Phần lô 174 - Thuốc thử xét nghiệm SATB2 (EP281) PAb, Cell Marque | 29,647,059 | 44.470.589 | 20.752.942 | 0 | |
| 175 | PP2300622490 - Phần lô 175 - Thuốc thử xét nghiệm Beta-Catenin | 7,386,750 | 11.080.125 | 5.170.725 | 0 | |
| 176 | PP2300622491 - Phần lô 176 - Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1, dòng 22C3, đậm dặc | 249,997,440 | 374.996.160 | 174.998.208 | 1 | |
| 177 | PP2300622492 - Phần lô 177 - Kháng thể đơn dòng kháng CDx2, pha sẵn | 7,350,000 | 11.025.000 | 5.145.000 | 0 | |
| 178 | PP2300622493 - Phần lô 178 - Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng Chromogranin A, pha sẵn | 35,103,600 | 52.655.400 | 24.572.520 | 1 | |
| 179 | PP2300622494 - Phần lô 179 - Kháng thể đơn dòng kháng CDx2, pha sẵn | 7,350,000 | 11.025.000 | 5.145.000 | 0 | |
| 180 | PP2300622495 - Phần lô 180 - Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1, dòng 22C3, đậm dặc | 249,997,440 | 374.996.160 | 174.998.208 | 1 | |
| 181 | PP2300622496 - Phần lô 181 - Kim hút hóa chất cho hệ thống tự động | 6,089,600 | 9.134.400 | 4.262.720 | 0 | |
| 182 | PP2300622497 - Phần lô 182 - Que thử nước tiểu 12 thông số | 1,323,000,000 | 1.984.500.000 | 926.100.000 | 49 | |
| 183 | PP2300622498 - Phần lô 183 - Hóa chất rửa tương thích cho máy tự động | 92,213,100 | 138.319.650 | 64.549.170 | 6 | |
| 184 | PP2300622499 - Phần lô 184 - Cartridge đo trực tiếp: pH, pCO2, pO2, Na + , K + , Ca ++ , Cl - , Glu, Lac, Hct, tHb, O2Hb, COHb, MetHb, HHb, tBili, sO2 | 1,920,000,000 | 2.880.000.000 | 1.344.000.000 | 7 | |
| 185 | PP2300622500 - Phần lô 185 - Hóa chất tách chiết DNA virus từ tếbào cho hệ thống giải trình tự gene | 111,872,000 | 167.808.000 | 78.310.400 | 1 | |
| 186 | PP2300622501 - Phần lô 186 - Kit tách chiết DNA Vi khuẩn trên máy tự động | 53,550,000 | 80.325.000 | 37.485.000 | 2 | |
| 187 | PP2300622502 - Phần lô 187 - Hóa chất rửa thải | 373,760,000 | 560.640.000 | 261.632.000 | 7 | |
| 188 | PP2300622503 - Phần lô 188 - Dung môi cho máy phân tích cặn lắng nước tiểu tự động | 326,000,000 | 489.000.000 | 228.200.000 | 8 | |
| 189 | PP2300622504 - Phần lô 189 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1A | 1,344,000,000 | 2.016.000.000 | 940.800.000 | 13151 | |
| 190 | PP2300622505 - Phần lô 190 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1B | 1,512,000,000 | 2.268.000.000 | 1.058.400.000 | 14795 | |
| 191 | PP2300622506 - Phần lô 191 - Vật liệu đánh bóng răng | 7,650,000 | 11.475.000 | 5.355.000 | 1 | |
| 192 | PP2300622507 - Phần lô 192 - Giấy cắn dùng trong nha khoa 21 micron | 26,100,000 | 39.150.000 | 18.270.000 | 5 | |
| 193 | PP2300622508 - Phần lô 193 - Chất lấy dấu răng | 28,800,000 | 43.200.000 | 20.160.000 | 20 | |
| 194 | PP2300622509 - Phần lô 194 - Thạch cao nha khoa type 4 | 17,600,040 | 26.400.060 | 12.320.028 | 20 | |
| 195 | PP2300622510 - Phần lô 195 - Vật liệu sinh học trám bít ống tủy dùng trong nha khoa | 35,100,000 | 52.650.000 | 24.570.000 | 1 | |
| 196 | PP2300622511 - Phần lô 196 - Vật liệu hàn ống tủy vĩnh viễn | 16,200,000 | 24.300.000 | 11.340.000 | 2 | |
| 197 | PP2300622512 - Phần lô 197 - Giấy cắn dùng trong nha khoa | 12,960,000 | 19.440.000 | 9.072.000 | 6 | |
| 198 | PP2300622513 - Phần lô 198 - Vật liệu hàn tạm | 14,000,000 | 21.000.000 | 9.800.000 | 6 | |
| 199 | PP2300622514 - Phần lô 199 - Hợp chất bôi trơn ống tủy răng | 9,400,000 | 14.100.000 | 6.580.000 | 3 | |
| 200 | PP2300622515 - Phần lô 200 - Dung dịch sát trùng tủy sống | 7,700,000 | 11.550.000 | 5.390.000 | 4 | |
| 201 | PP2300622516 - Phần lô 201 - Dung dịch bơm rửa ống tủy 2% | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | 3 | |
| 202 | PP2300622517 - Phần lô 202 - Vật liệu hàn răng | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 10 | |
| 203 | PP2300622518 - Phần lô 203 - Dung dịch ngừa sâu răng | 13,500,000 | 20.250.000 | 9.450.000 | 1 | |
| 204 | PP2300622519 - Phần lô 204 - Xi măng gắn sứ | 35,700,000 | 53.550.000 | 24.990.000 | 2 | |
| 205 | PP2300622520 - Phần lô 205 - Vật liệu bơm rửa và điều trị tủy | 4,560,000 | 6.840.000 | 3.192.000 | 2 | |
| 206 | PP2300622521 - Phần lô 206 - Chất hàn tủy dùng trong nha khoa | 10,560,000 | 15.840.000 | 7.392.000 | 4 | |
| 207 | PP2300622522 - Phần lô 207 - Gel bôi sát khuẩn trong nha khoa | 1,680,000 | 2.520.000 | 1.176.000 | 2 | |
| 208 | PP2300622523 - Phần lô 208 - Chất cầm máu trong nha khoa | 2,880,000 | 4.320.000 | 2.016.000 | 2 | |
| 209 | PP2300622524 - Phần lô 209 - Vật liệu sinh học thay thế ngà răng | 16,500,000 | 24.750.000 | 11.550.000 | 1 | |
| 210 | PP2300622525 - Phần lô 210 - Vật liệu trám răng bít ống tủy Calcium Hydroxide | 2,775,000 | 4.162.500 | 1.942.500 | 4 | |
| 211 | PP2300622526 - Phần lô 211 - Vật liệu hàn răng trám răng | 36,450,000 | 54.675.000 | 25.515.000 | 2 | |
| 212 | PP2300622527 - Phần lô 212 - Vật liệu hàn răng, trám răng | 8,120,000 | 12.180.000 | 5.684.000 | 2 | |
| 213 | PP2300622528 - Phần lô 213 - Vật liệu hàn răng, trám răng | 9,600,000 | 14.400.000 | 6.720.000 | 2 | |
| 214 | PP2300622529 - Phần lô 214 - Vật liệu trám răng Eugenol | 720,000 | 1.080.000 | 504.000 | 1 | |
| 215 | PP2300622530 - Phần lô 215 - Chất tẩy trắng răng 20% | 7,500,000 | 11.250.000 | 5.250.000 | 3 | |
| 216 | PP2300622531 - Phần lô 216 - Chất tẩy trắng răng 15% | 7,300,000 | 10.950.000 | 5.110.000 | 3 | |
| 217 | PP2300622532 - Phần lô 217 - Chất tẩy trắng răng 10% | 7,000,000 | 10.500.000 | 4.900.000 | 3 | |
| 218 | PP2300622533 - Phần lô 218 - Vật liệu trám răng bít ống tủy ZinC oxide | 300,000 | 450.000 | 210.000 | 0 | |
| 219 | PP2300622534 - Phần lô 219 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | 975,381,750 | 1.463.072.625 | 682.767.225 | 74 | |
| 220 | PP2300622535 - Phần lô 220 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt | 684,873,200 | 1.027.309.800 | 479.411.240 | 66 | |
| 221 | PP2300622536 - Phần lô 221 - Phenol Chloroform Isoamylacohol 25:24:1 | 4,378,000 | 6.567.000 | 3.064.600 | 0 | |
| 222 | PP2300622537 - Phần lô 222 - Tris (hidroxymethyl) amiomethane | 10,032,000 | 15.048.000 | 7.022.400 | 0 | |
| 223 | PP2300622538 - Phần lô 223 - Chất hoạt động bề mặt phòng thí nghiệm | 4,642,000 | 6.963.000 | 3.249.400 | 0 | |
| 224 | PP2300622539 - Phần lô 224 - N-Acetyl-L-cystein | 3,570,000 | 5.355.000 | 2.499.000 | 0 | |
| 225 | PP2300622540 - Phần lô 225 - Kit tổng hợp cho sản xuất 18F – FDG | 1,680,000,000 | 2.520.000.000 | 1.176.000.000 | 33 | |
| 226 | PP2300622541 - Phần lô 226 - Nước giầu ( 18 O - 97% ) water (18 O , 97% ) OLM - 240 – 97 -50G | 980,000,000 | 1.470.000.000 | 686.000.000 | 2 | |
| 227 | PP2300622542 - Phần lô 227 - Khoanh kháng sinh Gentamicin 10µg | 2,310,000 | 3.465.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 228 | PP2300622543 - Phần lô 228 - Khoanh kháng sinh Penicillin G 10 units | 2,310,000 | 3.465.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 229 | PP2300622544 - Phần lô 229 - Khoanh giấy định danh Streptococus pneuminiae | 5,775,000 | 8.662.500 | 4.042.500 | 1 | |
| 230 | PP2300622545 - Phần lô 230 - Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30µg | 2,310,000 | 3.465.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 231 | PP2300622546 - Phần lô 231 - Khoanh kháng sinh Erythromycin 15µg | 1,940,000 | 2.910.000 | 1.358.000 | 1 | |
| 232 | PP2300622547 - Phần lô 232 - Khoanh kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 19:1 25µg | 2,310,000 | 3.465.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 233 | PP2300622548 - Phần lô 233 - Khoanh kháng sinh Tetracycline 30µg | 2,310,000 | 3.465.000 | 1.617.000 | 1 | |
| 234 | PP2300622549 - Phần lô 234 - Bộ nhuộm màu xanh lá sợi colagen dùng trong ghép tạng | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 0 | |
| 235 | PP2300622550 - Phần lô 235 - Bộ nhuộm màu xanh da trời sợi colagen dùng trong ghép tạng | 11,000,000 | 16.500.000 | 7.700.000 | 0 | |
| 236 | PP2300622551 - Phần lô 236 - Bộ nhuộm tẩm bạc dùng trong ghép tạng | 19,500,000 | 29.250.000 | 13.650.000 | 0 | |
| 237 | PP2300622552 - Phần lô 237 - Bộ nhuộm PAS dùng trong ghép tạng | 6,500,000 | 9.750.000 | 4.550.000 | 0 | |
| 238 | PP2300622553 - Phần lô 238 - Bộ nhuộm sắt trong ghép tạng | 10,000,000 | 15.000.000 | 7.000.000 | 0 | |
| 239 | PP2300622554 - Phần lô 239 - Bộ nhuộm Đỏ Congo phát hiện amyloid | 5,500,000 | 8.250.000 | 3.850.000 | 0 | |
| 240 | PP2300622555 - Phần lô 240 - Kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung | 1,064,000,000 | 1.596.000.000 | 744.800.000 | 625 | |
| 241 | PP2300622556 - Phần lô 241 - Potassium dichromate | 7,000,000 | 10.500.000 | 4.900.000 | 3 | |
| 242 | PP2300622557 - Phần lô 242 - Sodium Phosphate Monobasic | 5,100,000 | 7.650.000 | 3.570.000 | 0 | |
| 243 | PP2300622558 - Phần lô 243 - Copper II sulfate pentahydrate | 1,190,000 | 1.785.000 | 833.000 | 0 | |
| 244 | PP2300622559 - Phần lô 244 - Acid formic | 8,640,000 | 12.960.000 | 6.048.000 | 12 | |
| 245 | PP2300622560 - Phần lô 245 - Acid periodic | 186,885,000 | 280.327.500 | 130.819.500 | 1 | |
| 246 | PP2300622561 - Phần lô 246 - Aluminum amonium sulfate dodecahydrate | 5,350,000 | 8.025.000 | 3.745.000 | 0 | |
| 247 | PP2300622562 - Phần lô 247 - Aluminum potassium sulfat | 2,275,000 | 3.412.500 | 1.592.500 | 0 | |
| 248 | PP2300622563 - Phần lô 248 - Giemsa bột | 12,640,000 | 18.960.000 | 8.848.000 | 1 | |
| 249 | PP2300622564 - Phần lô 249 - Hematoxylin bột | 52,100,000 | 78.150.000 | 36.470.000 | 2 | |
| 250 | PP2300622565 - Phần lô 250 - Sodium metabisulfit | 580,000 | 870.000 | 406.000 | 0 | |
| 251 | PP2300622566 - Phần lô 251 - Methylen Blue | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | 1 | |
| 252 | PP2300622567 - Phần lô 252 - Potassium dihydrogen phosphate | 4,215,000 | 6.322.500 | 2.950.500 | 0 | |
| 253 | PP2300622568 - Phần lô 253 - Sodium iodate | 3,825,000 | 5.737.500 | 2.677.500 | 0 | |
| 254 | PP2300622569 - Phần lô 254 - di-Sodium hydrogen phosphate | 3,400,000 | 5.100.000 | 2.380.000 | 1 | |
| 255 | PP2300622570 - Phần lô 255 - Potassium pemanganate | 3,550,000 | 5.325.000 | 2.485.000 | 0 | |
| 256 | PP2300622571 - Phần lô 256 - Silver nitrate | 31,800,000 | 47.700.000 | 22.260.000 | 0 | |
| 257 | PP2300622572 - Phần lô 257 - Hydropeoxit | 5,500,000 | 8.250.000 | 3.850.000 | 9 | |
| 258 | PP2300622573 - Phần lô 258 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi ống mềm | 371,983,500 | 557.975.250 | 260.388.450 | 58 | |
| 259 | PP2300622574 - Phần lô 259 - Chloroform | 660,000 | 990.000 | 462.000 | 0 | |
| 260 | PP2300622575 - Phần lô 260 - Nigrosine | 3,120,000 | 4.680.000 | 2.184.000 | 0 | |
| 261 | PP2300622576 - Phần lô 261 - Natri bicacbonat | 950,000 | 1.425.000 | 665.000 | 0 | |
| 262 | PP2300622577 - Phần lô 262 - Eosin Y | 26,400,000 | 39.600.000 | 18.480.000 | 2 |
Phần lô 1 - Hóa chất xét nghiệm thời gian thromboplastin |
|
| Mã phần lô | PP2300622316 |
| Giá từng phần lô | 311,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 466.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 2 - Dung dịch đệm |
|
| Mã phần lô | PP2300622317 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 3 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300622318 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 4 - Hóa chất định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300622319 |
| Giá từng phần lô | 354,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 531.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 5 - Cóng phản ứng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300622320 |
| Giá từng phần lô | 1,617,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.425.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.131.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 6 - Hóa chất định tính Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300622321 |
| Giá từng phần lô | 169,612,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.418.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.728.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 7 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm Anti-HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300622322 |
| Giá từng phần lô | 10,040,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.060.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.028.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 8 - Thuốc thử xét nghiệm cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300622323 |
| Giá từng phần lô | 806,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.209.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 564.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 9 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm cystatin mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300622324 |
| Giá từng phần lô | 3,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.527.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 10 - Ống lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300622325 |
| Giá từng phần lô | 11,262,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.893.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.883.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 11 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2300622326 |
| Giá từng phần lô | 12,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 12 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300622327 |
| Giá từng phần lô | 515,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 772.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 13 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300622328 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 14 - Hóa chất xét nghiệm Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300622329 |
| Giá từng phần lô | 559,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 838.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 391.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 15 - Hóa chất xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300622330 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 16 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300622331 |
| Giá từng phần lô | 55,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 17 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300622332 |
| Giá từng phần lô | 197,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 18 - Thuốc thử xét nghiệm Calci |
|
| Mã phần lô | PP2300622333 |
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 19 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300622334 |
| Giá từng phần lô | 283,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 20 - Thuốc thử xét nghiệm CK |
|
| Mã phần lô | PP2300622335 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 21 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300622336 |
| Giá từng phần lô | 304,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 22 - Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300622337 |
| Giá từng phần lô | 309,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 23 - Thuốc thử xét nghiệm Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2300622338 |
| Giá từng phần lô | 184,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 24 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300622339 |
| Giá từng phần lô | 30,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 25 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300622340 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 26 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD45 đánh dấu màu huỳnh quang V500-C |
|
| Mã phần lô | PP2300622341 |
| Giá từng phần lô | 122,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.397.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.585.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 27 - IVD cài đặt điện thế cho xét nghiệm ống BD nhiều màu |
|
| Mã phần lô | PP2300622342 |
| Giá từng phần lô | 74,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.891.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 28 - Hóa chất thiết lập bù trừ quang phổ cho máy phân tích dòng chảy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300622343 |
| Giá từng phần lô | 49,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.872.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.940.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 29 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD7 đánh dấu màu huỳnh quang FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300622344 |
| Giá từng phần lô | 37,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 30 - Hóa chất thiết lập bù trừ quang phổ cho máy phân tích dòng chảy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300622345 |
| Giá từng phần lô | 136,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.267.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.791.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 31 - Dung dịch tắt máy phân tích dòng chảy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300622346 |
| Giá từng phần lô | 50,652,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.456.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 32 - Ống kháng thể đông khô hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn trong tương bào |
|
| Mã phần lô | PP2300622347 |
| Giá từng phần lô | 116,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.186.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.286.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 33 - Bộ ống kháng thể đông khô sàng lọc tương bào bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300622348 |
| Giá từng phần lô | 110,682,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.023.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.477.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 34 - Thuốc thử xét nghiệm định tính các tế bào biểu hiện kháng nguyên CD19 |
|
| Mã phần lô | PP2300622349 |
| Giá từng phần lô | 181,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 35 - Chất thử xét nghiệm phát hiện các tế bào có biểu hiện kháng nguyên CD7 đánh dấu màu huỳnh quang APC |
|
| Mã phần lô | PP2300622350 |
| Giá từng phần lô | 79,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.657.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.373.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 36 - Hóa chất cho máy tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2300622351 |
| Giá từng phần lô | 67,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.034.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.149.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 37 - Bộ thuốc thử phát hiện biểu hiện kháng nguyên HLA-B27 trong máu toàn phần đã ly giải hồng cầu ở người |
|
| Mã phần lô | PP2300622352 |
| Giá từng phần lô | 248,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 38 - Hoá chất hiệu chuẩn máy |
|
| Mã phần lô | PP2300622353 |
| Giá từng phần lô | 9,582,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.373.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.707.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 39 - Hóa chất pha loãng xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300622354 |
| Giá từng phần lô | 3,880,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.821.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.716.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 40 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300622355 |
| Giá từng phần lô | 309,675,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.513.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.773.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 41 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AMH Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300622356 |
| Giá từng phần lô | 37,516,746 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.275.119 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.261.723 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 42 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300622357 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.342.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.426.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 43 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300622358 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.013.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.139.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 44 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300622359 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 45 - Hóa chất xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300622360 |
| Giá từng phần lô | 142,741,116 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.111.674 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.918.782 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 46 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300622361 |
| Giá từng phần lô | 3,836,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.755.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.685.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 47 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm nhóm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300622362 |
| Giá từng phần lô | 6,393,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.589.506 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.475.103 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 48 - Hóa chất định lượng PIVKAII |
|
| Mã phần lô | PP2300622363 |
| Giá từng phần lô | 562,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 843.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.592.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 49 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PIVKAII |
|
| Mã phần lô | PP2300622364 |
| Giá từng phần lô | 4,465,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.697.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.125.588 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 50 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300622365 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.671.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 51 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300622366 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.405.590 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.055.942 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 52 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300622367 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.405.590 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.055.942 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 53 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300622368 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.608.385 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.083.913 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 54 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300622369 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 55 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300622370 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 56 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300622371 |
| Giá từng phần lô | 14,685,867 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.028.801 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.280.107 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 57 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300622372 |
| Giá từng phần lô | 237,901,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.852.790 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.531.302 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 58 - Cóng đựng mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300622373 |
| Giá từng phần lô | 83,974,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.961.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.782.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 59 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HBc |
|
| Mã phần lô | PP2300622374 |
| Giá từng phần lô | 3,426,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.139.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.398.599 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 60 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300622375 |
| Giá từng phần lô | 23,251,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.877.595 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.276.211 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 61 - Chất hiệu chuẩn HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300622376 |
| Giá từng phần lô | 28,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 62 - Hóa chất Định tính HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300622377 |
| Giá từng phần lô | 214,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 63 - Vật liệu kiểm soát hóa chất HIV combo |
|
| Mã phần lô | PP2300622378 |
| Giá từng phần lô | 18,346,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.519.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.842.648 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 64 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm hóa chất HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300622379 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 65 - Chất chuẩn cho máy |
|
| Mã phần lô | PP2300622380 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 66 - Hộp hóa chất hiệu chuẩn mức độ 1 GEM CVP 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300622381 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 67 - Hộp hóa chất hiệu chuẩn mức độ 2 GEM CVP 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300622382 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 68 - Hộp hóa chất hiệu chuẩn mức độ 3 GEM CVP 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300622383 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 69 - Hộp hóa chất hiệu chuẩn mức độ 4 GEM CVP 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300622384 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 70 - Cartridge đo thông số khí máu (pH, pO2, pCO2)/(Na,K,Ca)/Glucose/Lactate/Hct |
|
| Mã phần lô | PP2300622385 |
| Giá từng phần lô | 3,373,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.060.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.361.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 71 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300622386 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 72 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, dạng đông khô, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300622387 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 73 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu, 2 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2300622388 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 74 - Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class II |
|
| Mã phần lô | PP2300622389 |
| Giá từng phần lô | 234,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 75 - Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class I |
|
| Mã phần lô | PP2300622390 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 76 - Sinh phẩm xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HLA class I |
|
| Mã phần lô | PP2300622391 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 77 - Hoá chất định danh kháng thể Anti-HLA Class II gắn kháng nguyên đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300622392 |
| Giá từng phần lô | 104,087,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.131.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.861.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 78 - Lọ PE-cojugated Anti human IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300622393 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 79 - Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus A |
|
| Mã phần lô | PP2300622394 |
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 80 - Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus B |
|
| Mã phần lô | PP2300622395 |
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 81 - Hoá chất định type HLA độ phân giải cao cho locus DRB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300622396 |
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 82 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với khuẩn Hecolibacter pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300622397 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 83 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với khuẩn H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300622398 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 84 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgM II |
|
| Mã phần lô | PP2300622399 |
| Giá từng phần lô | 16,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.228.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 85 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể CMV IgM II |
|
| Mã phần lô | PP2300622400 |
| Giá từng phần lô | 226,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 86 - Test định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2300622401 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.642.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 87 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm calprotectin |
|
| Mã phần lô | PP2300622402 |
| Giá từng phần lô | 13,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 88 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với HSV-1 và/hoặc HSV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300622403 |
| Giá từng phần lô | 8,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.614.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 89 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với HSV-1 và/hoặc HSV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300622404 |
| Giá từng phần lô | 8,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.614.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 90 - Chất mồi phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300622405 |
| Giá từng phần lô | 64,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 91 - Dung dịch kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300622406 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 92 - Dung dịch rửa hệ thống, sử dụng để rửa giữa các xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300622407 |
| Giá từng phần lô | 96,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 93 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm kháng thể EBV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300622408 |
| Giá từng phần lô | 8,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.614.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 94 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm kháng thể VCA IgG (EBV IGG) |
|
| Mã phần lô | PP2300622409 |
| Giá từng phần lô | 8,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.614.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 95 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2300622410 |
| Giá từng phần lô | 8,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.614.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 96 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định kháng thể IgG kháng virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2300622411 |
| Giá từng phần lô | 6,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 97 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng thể CMV IgG II |
|
| Mã phần lô | PP2300622412 |
| Giá từng phần lô | 8,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.614.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 98 - Hóa chất định tính kháng thể IgG đặc hiệu với HSV-1 và HSV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300622413 |
| Giá từng phần lô | 55,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.766.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 99 - Hóa chất định tính kháng thể IgM đặc hiệu với HSV-1 và HSV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300622414 |
| Giá từng phần lô | 55,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.766.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 100 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể EBV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300622415 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 101 - Test bán định lượng kháng thể IgG kháng virus sởi (Measles virus) |
|
| Mã phần lô | PP2300622416 |
| Giá từng phần lô | 36,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.263.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 102 - Hóa chất xét nghiệm kháng thể VCA IgG (EBV IGG) |
|
| Mã phần lô | PP2300622417 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 103 - Hóa chất xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2300622418 |
| Giá từng phần lô | 810,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.216.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 104 - Thuốc thử đặc hiệu được sử dụng dịch mũi họng xét nghiệm SARS-CoV-2 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300622419 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 105 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HBcrAg |
|
| Mã phần lô | PP2300622420 |
| Giá từng phần lô | 76,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.236.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.776.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 106 - Bộ sinh phẩm khuếch đại CMV AMP Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300622421 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 107 - Bộ mẫu chứng CMV |
|
| Mã phần lô | PP2300622422 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 108 - Bộ mẫu chuẩn CMV |
|
| Mã phần lô | PP2300622423 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 109 - Bộ sinh phẩm khuếch đại SARS-CoV-2 AMP Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300622424 |
| Giá từng phần lô | 262,237,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.356.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.566.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 110 - Bộ tách chiết mẫu xét nghiệm loại 1 cho hệ thống máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300622425 |
| Giá từng phần lô | 121,737,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.605.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.215.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 111 - Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm cho hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300622426 |
| Giá từng phần lô | 21,422,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.133.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.995.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 112 - Bộ mẫu chứng HPV cho hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300622427 |
| Giá từng phần lô | 93,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 113 - Bộ mẫu chứng SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300622428 |
| Giá từng phần lô | 17,758,230 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.637.345 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.430.761 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 114 - Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300622429 |
| Giá từng phần lô | 495,454,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 743.181.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.818.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 115 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin Kinase |
|
| Mã phần lô | PP2300622430 |
| Giá từng phần lô | 85,090,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.636.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.563.644 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 116 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB liquid |
|
| Mã phần lô | PP2300622431 |
| Giá từng phần lô | 137,454,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.181.828 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.218.187 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 117 - Chất hiệu chuẩn CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300622432 |
| Giá từng phần lô | 15,818,182 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.072.728 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 118 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300622433 |
| Giá từng phần lô | 69,818,184 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.727.276 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.872.729 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 119 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300622434 |
| Giá từng phần lô | 75,636,366 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.454.549 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.945.457 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 120 - Hóa chất định lượng alkaline phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2300622435 |
| Giá từng phần lô | 160,909,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.363.665 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.636.377 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 121 - Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300622436 |
| Giá từng phần lô | 475,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.514.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 122 - Hóa chất định lượng Protein S |
|
| Mã phần lô | PP2300622437 |
| Giá từng phần lô | 425,360,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.040.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.752.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 123 - Dung dịch vệ sinh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300622438 |
| Giá từng phần lô | 1,067,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.836.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 747.056.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 124 - Phenol red sodium salt |
|
| Mã phần lô | PP2300622439 |
| Giá từng phần lô | 2,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.372.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.040.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 125 - 1-Naphthylacetat |
|
| Mã phần lô | PP2300622440 |
| Giá từng phần lô | 3,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.927.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.299.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 126 - Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2300622441 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 127 - Natriflorua (NaF) |
|
| Mã phần lô | PP2300622442 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.309.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 128 - Safranin O |
|
| Mã phần lô | PP2300622443 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 129 - Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2300622444 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 130 - Acetonitril |
|
| Mã phần lô | PP2300622445 |
| Giá từng phần lô | 19,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 131 - Brilliant cresyl blue solution |
|
| Mã phần lô | PP2300622446 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 132 - Kít tạo khí trường vi hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2300622447 |
| Giá từng phần lô | 41,742,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.613.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.219.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 133 - Thanh chỉ thị kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2300622448 |
| Giá từng phần lô | 9,517,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.276.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.662.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 134 - Bộ xét nghiệm nhanh định tính kháng nguyên Aspergillus galactomannan |
|
| Mã phần lô | PP2300622449 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 135 - Dung dịch đệm pH 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300622450 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 136 - Dung dịch đệm pH 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300622451 |
| Giá từng phần lô | 3,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.786.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 137 - Dung dịch đệm pH 10.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300622452 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 138 - Test nhanh kháng nguyên phát hiện COVID-19 |
|
| Mã phần lô | PP2300622453 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 139 - Polyclonal Rabbit Anti-human C1q Complement/FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300622454 |
| Giá từng phần lô | 41,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.582.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.738.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 140 - Polyclonal Rabbit Anti-human C3c Complement/FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300622455 |
| Giá từng phần lô | 41,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.582.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.738.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 141 - Polyclonal Rabbit Anti-human C4c Complement/FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300622456 |
| Giá từng phần lô | 41,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.582.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.738.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 142 - Polyclonal Rabbit Anti-Human IgG/FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300622457 |
| Giá từng phần lô | 23,270,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.905.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.289.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 143 - Polyclonal Rabbit Anti-Human IgA/FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300622458 |
| Giá từng phần lô | 23,270,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.905.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.289.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 144 - Polyclonal Rabbit Anti-Human IgM/FITC |
|
| Mã phần lô | PP2300622459 |
| Giá từng phần lô | 23,270,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.905.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.289.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 145 - EnVision FLEX Wash Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300622460 |
| Giá từng phần lô | 5,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.347.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.895.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 146 - Chloral hydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300622461 |
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 147 - Azua A |
|
| Mã phần lô | PP2300622462 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 148 - Sodium phosphate monobasic |
|
| Mã phần lô | PP2300622463 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 149 - Vàng Chlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300622464 |
| Giá từng phần lô | 77,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.952.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 150 - Hexamine |
|
| Mã phần lô | PP2300622465 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.449.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 151 - Borax |
|
| Mã phần lô | PP2300622466 |
| Giá từng phần lô | 3,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.198.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 152 - Kháng thể kháng IgG4, đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300622467 |
| Giá từng phần lô | 14,629,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.943.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.240.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 153 - Dung dịch đệm rửa dùng trong hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300622468 |
| Giá từng phần lô | 20,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.098.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 154 - Dung dịch tẩy parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300622469 |
| Giá từng phần lô | 156,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.382.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 155 - Giấy in hóa chất và tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300622470 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 156 - Kháng thể kháng CD10, đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300622471 |
| Giá từng phần lô | 47,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.748.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.482.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 157 - Kháng thể đơn dòng kháng CD2, đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300622472 |
| Giá từng phần lô | 19,251,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.876.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.475.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 158 - Kháng thể kháng CD79a, đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300622473 |
| Giá từng phần lô | 23,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.874.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.741.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 159 - Kháng thể kháng CD99, đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300622474 |
| Giá từng phần lô | 21,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 160 - Kháng thể kháng CDK4, đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300622475 |
| Giá từng phần lô | 18,191,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.286.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.733.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 161 - Kháng thể kháng Cytokeratin 19, đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300622476 |
| Giá từng phần lô | 26,333,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.499.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.433.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 162 - Kháng thể kháng Cytokeratin 7, đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300622477 |
| Giá từng phần lô | 26,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 163 - Kháng thể kháng Ki-67, đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300622478 |
| Giá từng phần lô | 54,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.372.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.440.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 164 - Kháng thể kháng TTF-1, đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300622479 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 165 - Kháng thể kháng PSA, đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300622480 |
| Giá từng phần lô | 12,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.519.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 166 - Kháng thể kháng Hepar-1, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300622481 |
| Giá từng phần lô | 17,937,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.905.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.555.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 167 - Kháng thể kháng ATRX (đậm đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2300622482 |
| Giá từng phần lô | 19,251,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.876.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.475.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 168 - Kháng thể kháng CDx2, đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300622483 |
| Giá từng phần lô | 12,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.146.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.934.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 169 - Kháng thể kháng CD45 (LCA), đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300622484 |
| Giá từng phần lô | 19,718,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.577.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.802.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 170 - Kháng thể kháng TLE-1, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300622485 |
| Giá từng phần lô | 6,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.571.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 171 - Kháng thể kháng TTF-1, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300622486 |
| Giá từng phần lô | 34,497,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.746.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.148.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 172 - Dung dịch pha loãng kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2300622487 |
| Giá từng phần lô | 59,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.732.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.408.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 173 - Thuốc thử xét nghiệm Actin, Muscle (HUC 1-1) |
|
| Mã phần lô | PP2300622488 |
| Giá từng phần lô | 7,386,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.080.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.170.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 174 - Thuốc thử xét nghiệm SATB2 (EP281) PAb, Cell Marque |
|
| Mã phần lô | PP2300622489 |
| Giá từng phần lô | 29,647,059 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.470.589 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.752.942 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 175 - Thuốc thử xét nghiệm Beta-Catenin |
|
| Mã phần lô | PP2300622490 |
| Giá từng phần lô | 7,386,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.080.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.170.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 176 - Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1, dòng 22C3, đậm dặc |
|
| Mã phần lô | PP2300622491 |
| Giá từng phần lô | 249,997,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.996.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.998.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 177 - Kháng thể đơn dòng kháng CDx2, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300622492 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 178 - Kháng thể đơn dòng từ chuột kháng Chromogranin A, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300622493 |
| Giá từng phần lô | 35,103,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.655.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.572.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 179 - Kháng thể đơn dòng kháng CDx2, pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300622494 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 180 - Kháng thể đơn dòng kháng PD-L1, dòng 22C3, đậm dặc |
|
| Mã phần lô | PP2300622495 |
| Giá từng phần lô | 249,997,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.996.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.998.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 181 - Kim hút hóa chất cho hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300622496 |
| Giá từng phần lô | 6,089,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.134.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.262.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 182 - Que thử nước tiểu 12 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300622497 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 183 - Hóa chất rửa tương thích cho máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300622498 |
| Giá từng phần lô | 92,213,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.319.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.549.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 184 - Cartridge đo trực tiếp: pH, pCO2, pO2, Na + , K + , Ca ++ , Cl - , Glu, Lac, Hct, tHb, O2Hb, COHb, MetHb, HHb, tBili, sO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300622499 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.880.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 185 - Hóa chất tách chiết DNA virus từ tếbào cho hệ thống giải trình tự gene |
|
| Mã phần lô | PP2300622500 |
| Giá từng phần lô | 111,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.310.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 186 - Kit tách chiết DNA Vi khuẩn trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300622501 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 187 - Hóa chất rửa thải |
|
| Mã phần lô | PP2300622502 |
| Giá từng phần lô | 373,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 560.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 188 - Dung môi cho máy phân tích cặn lắng nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300622503 |
| Giá từng phần lô | 326,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 489.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 189 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1A |
|
| Mã phần lô | PP2300622504 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.016.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 940.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 190 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1B |
|
| Mã phần lô | PP2300622505 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 191 - Vật liệu đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2300622506 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 192 - Giấy cắn dùng trong nha khoa 21 micron |
|
| Mã phần lô | PP2300622507 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 193 - Chất lấy dấu răng |
|
| Mã phần lô | PP2300622508 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 194 - Thạch cao nha khoa type 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300622509 |
| Giá từng phần lô | 17,600,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.400.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.320.028 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 195 - Vật liệu sinh học trám bít ống tủy dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300622510 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 196 - Vật liệu hàn ống tủy vĩnh viễn |
|
| Mã phần lô | PP2300622511 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 197 - Giấy cắn dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300622512 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 198 - Vật liệu hàn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300622513 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 199 - Hợp chất bôi trơn ống tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2300622514 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 200 - Dung dịch sát trùng tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300622515 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 201 - Dung dịch bơm rửa ống tủy 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300622516 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 202 - Vật liệu hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300622517 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 203 - Dung dịch ngừa sâu răng |
|
| Mã phần lô | PP2300622518 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 204 - Xi măng gắn sứ |
|
| Mã phần lô | PP2300622519 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 205 - Vật liệu bơm rửa và điều trị tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300622520 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 206 - Chất hàn tủy dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300622521 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 207 - Gel bôi sát khuẩn trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300622522 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 208 - Chất cầm máu trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300622523 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 209 - Vật liệu sinh học thay thế ngà răng |
|
| Mã phần lô | PP2300622524 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 210 - Vật liệu trám răng bít ống tủy Calcium Hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300622525 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.942.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 211 - Vật liệu hàn răng trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300622526 |
| Giá từng phần lô | 36,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 212 - Vật liệu hàn răng, trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300622527 |
| Giá từng phần lô | 8,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.684.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 213 - Vật liệu hàn răng, trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300622528 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 214 - Vật liệu trám răng Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300622529 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 215 - Chất tẩy trắng răng 20% |
|
| Mã phần lô | PP2300622530 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 216 - Chất tẩy trắng răng 15% |
|
| Mã phần lô | PP2300622531 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 217 - Chất tẩy trắng răng 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300622532 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 218 - Vật liệu trám răng bít ống tủy ZinC oxide |
|
| Mã phần lô | PP2300622533 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 219 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300622534 |
| Giá từng phần lô | 975,381,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.463.072.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.767.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 220 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300622535 |
| Giá từng phần lô | 684,873,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.027.309.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 479.411.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 221 - Phenol Chloroform Isoamylacohol 25:24:1 |
|
| Mã phần lô | PP2300622536 |
| Giá từng phần lô | 4,378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.064.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 222 - Tris (hidroxymethyl) amiomethane |
|
| Mã phần lô | PP2300622537 |
| Giá từng phần lô | 10,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.022.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 223 - Chất hoạt động bề mặt phòng thí nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300622538 |
| Giá từng phần lô | 4,642,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.963.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.249.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 224 - N-Acetyl-L-cystein |
|
| Mã phần lô | PP2300622539 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 225 - Kit tổng hợp cho sản xuất 18F – FDG |
|
| Mã phần lô | PP2300622540 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 226 - Nước giầu ( 18 O - 97% ) water (18 O , 97% ) OLM - 240 – 97 -50G |
|
| Mã phần lô | PP2300622541 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.470.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 686.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 227 - Khoanh kháng sinh Gentamicin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300622542 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 228 - Khoanh kháng sinh Penicillin G 10 units |
|
| Mã phần lô | PP2300622543 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 229 - Khoanh giấy định danh Streptococus pneuminiae |
|
| Mã phần lô | PP2300622544 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 230 - Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300622545 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 231 - Khoanh kháng sinh Erythromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2300622546 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.358.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 232 - Khoanh kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 19:1 25µg |
|
| Mã phần lô | PP2300622547 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 233 - Khoanh kháng sinh Tetracycline 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300622548 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 234 - Bộ nhuộm màu xanh lá sợi colagen dùng trong ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2300622549 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 235 - Bộ nhuộm màu xanh da trời sợi colagen dùng trong ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2300622550 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 236 - Bộ nhuộm tẩm bạc dùng trong ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2300622551 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 237 - Bộ nhuộm PAS dùng trong ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2300622552 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 238 - Bộ nhuộm sắt trong ghép tạng |
|
| Mã phần lô | PP2300622553 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 239 - Bộ nhuộm Đỏ Congo phát hiện amyloid |
|
| Mã phần lô | PP2300622554 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 240 - Kít xét nghiệm ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300622555 |
| Giá từng phần lô | 1,064,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.596.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 744.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 241 - Potassium dichromate |
|
| Mã phần lô | PP2300622556 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 242 - Sodium Phosphate Monobasic |
|
| Mã phần lô | PP2300622557 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 243 - Copper II sulfate pentahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300622558 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 833.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 244 - Acid formic |
|
| Mã phần lô | PP2300622559 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 245 - Acid periodic |
|
| Mã phần lô | PP2300622560 |
| Giá từng phần lô | 186,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.327.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.819.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 246 - Aluminum amonium sulfate dodecahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300622561 |
| Giá từng phần lô | 5,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 247 - Aluminum potassium sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300622562 |
| Giá từng phần lô | 2,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.592.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 248 - Giemsa bột |
|
| Mã phần lô | PP2300622563 |
| Giá từng phần lô | 12,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 249 - Hematoxylin bột |
|
| Mã phần lô | PP2300622564 |
| Giá từng phần lô | 52,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 250 - Sodium metabisulfit |
|
| Mã phần lô | PP2300622565 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 251 - Methylen Blue |
|
| Mã phần lô | PP2300622566 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 252 - Potassium dihydrogen phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300622567 |
| Giá từng phần lô | 4,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.322.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.950.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 253 - Sodium iodate |
|
| Mã phần lô | PP2300622568 |
| Giá từng phần lô | 3,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.737.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.677.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 254 - di-Sodium hydrogen phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300622569 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 255 - Potassium pemanganate |
|
| Mã phần lô | PP2300622570 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 256 - Silver nitrate |
|
| Mã phần lô | PP2300622571 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 257 - Hydropeoxit |
|
| Mã phần lô | PP2300622572 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 258 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi ống mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300622573 |
| Giá từng phần lô | 371,983,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.975.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.388.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 259 - Chloroform |
|
| Mã phần lô | PP2300622574 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 260 - Nigrosine |
|
| Mã phần lô | PP2300622575 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 261 - Natri bicacbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300622576 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần lô 262 - Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2300622577 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi