Gói thầu: Mua sắm bổ sung hóa chất và vật tư xét nghiệm của Bệnh viện huyện Củ Chi (gồm 66 khoản)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400249461-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN HUYỆN CỦ CHI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN HUYỆN CỦ CHI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm bổ sung hóa chất và vật tư xét nghiệm của Bệnh viện huyện Củ Chi (gồm 66 khoản) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400144064 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 2,568,235,380 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38.523.523 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400116283 - Que xét nghiệm nước tiểu dùng cho máy ERBA LAURA -M | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 2 | PP2400116284 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Ethanol/Alcohl | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 3 | PP2400116285 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học | 65,100,000 | 976,500 |
| 4 | PP2400116286 - Dung dịch rửa máy | 65,440,200 | 981,603 |
| 5 | PP2400116287 - Hóa chất định lượng nồng độ LDL -C trong máu chạy trên máy xét nghiệm sinh hóa Mindray BS- 240E | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 6 | PP2400116288 - Môi trường KIA | 1,077,500 | 16,162 |
| 7 | PP2400116289 - Môi trường chuyên chở | 700,000 | 10,500 |
| 8 | PP2400116290 - Thạch BA (Blood agar) | 53,451,000 | 801,765 |
| 9 | PP2400116291 - Thạch MC (Mac-Conkey agar) | 42,999,000 | 644,985 |
| 10 | PP2400116292 - Thạch MHA (Mueller - Hinton agar) | 30,766,000 | 461,490 |
| 11 | PP2400116293 - Môi trường BMHA (Blood Mueller - Hinton agar) | 7,251,650 | 108,774 |
| 12 | PP2400116294 - Thạch CHROM agar Enterobacteriace | 3,565,950 | 53,489 |
| 13 | PP2400116295 - Thạch CAXV (Chocolate agar X,V) | 12,150,000 | 182,250 |
| 14 | PP2400116296 - Thạch SB(Sarbouraud Agar) | 6,966,000 | 104,490 |
| 15 | PP2400116297 - Thạch MSA (Mannitol Salt Agar) | 1,360,000 | 20,400 |
| 16 | PP2400116298 - Môi trường BHI Broth | 449,600 | 6,744 |
| 17 | PP2400116299 - Môi trường thạch hai ngăn MC/SS | 9,000,000 | 135,000 |
| 18 | PP2400116300 - Môi trường NaCl 6,5% | 340,000 | 5,100 |
| 19 | PP2400116301 - Môi trường Pyruvate broth | 280,000 | 4,200 |
| 20 | PP2400116302 - Môi trường Bile Esculin | 280,000 | 4,200 |
| 21 | PP2400116303 - Bộ định danh vi khuẩn Gram âm dễ mọc | 12,600,000 | 189,000 |
| 22 | PP2400116304 - Môi trường MR-VP | 672,000 | 10,080 |
| 23 | PP2400116305 - Môi trường MIU | 924,000 | 13,860 |
| 24 | PP2400116306 - Bộ dung dịch nhuộm Gram | 12,100,000 | 181,500 |
| 25 | PP2400116307 - Bộ dung dịch nhuộm Ziehl-Neelsen | 10,012,500 | 150,187 |
| 26 | PP2400116308 - Môi trường định danh Staphylococcus | 4,280,000 | 64,200 |
| 27 | PP2400116309 - Dung dịch KOH 10% | 1,920,000 | 28,800 |
| 28 | PP2400116310 - Chai cấy máu dùng cho máy cấy máu tự động | 72,177,000 | 1,082,655 |
| 29 | PP2400116311 - Dung dịch Anti A | 12,160,000 | 182,400 |
| 30 | PP2400116312 - Dung dịch Anti B | 9,120,000 | 136,800 |
| 31 | PP2400116313 - Dung dịch Anti D | 12,713,400 | 190,701 |
| 32 | PP2400116314 - Dung dịch Anti AB | 10,272,000 | 154,080 |
| 33 | PP2400116315 - Dung dịch LISS (Low ionic strength saline ) | 73,600,000 | 1,104,000 |
| 34 | PP2400116316 - Dung dịch AHG (Anti Human Globulin) | 18,345,000 | 275,175 |
| 35 | PP2400116317 - Test nhanh HBsAg | 56,542,500 | 848,137 |
| 36 | PP2400116318 - Test nhanh HBeAg | 26,000,000 | 390,000 |
| 37 | PP2400116319 - Test nhanh HIV 1/2 Ab | 88,056,000 | 1,320,840 |
| 38 | PP2400116320 - Test phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu | 240,875,000 | 3,613,125 |
| 39 | PP2400116321 - Test nhanh giang mai | 22,260,000 | 333,900 |
| 40 | PP2400116322 - Test nhanh Dengue NS1 Ag | 102,073,500 | 1,531,102 |
| 41 | PP2400116323 - Test nhanh Dengue IgM/IgG | 26,239,500 | 393,592 |
| 42 | PP2400116324 - Test nhanh HCV Ab | 36,021,000 | 540,315 |
| 43 | PP2400116325 - Test nhanh HEV IgM | 53,000,000 | 795,000 |
| 44 | PP2400116326 - Test nhanh HAV Ab | 83,279,000 | 1,249,185 |
| 45 | PP2400116327 - Test xét nghiệm Rubella IgG/IgM | 14,700,000 | 220,500 |
| 46 | PP2400116328 - Test nhanh Helicobacter pylori Ab | 6,873,200 | 103,098 |
| 47 | PP2400116329 - Test nhanh FOB | 7,980,000 | 119,700 |
| 48 | PP2400116330 - Bột ngâm làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế | 140,868,000 | 2,113,020 |
| 49 | PP2400116331 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao OPA | 105,980,965 | 1,589,714 |
| 50 | PP2400116332 - Cồn 70 độ | 78,883,200 | 1,183,248 |
| 51 | PP2400116333 - Cồn 90 độ | 960,000 | 14,400 |
| 52 | PP2400116334 - Cồn tuyệt đối | 562,500 | 8,437 |
| 53 | PP2400116335 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 84,460,200 | 1,266,903 |
| 54 | PP2400116336 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 43,398,732 | 650,980 |
| 55 | PP2400116337 - Xà bông rửa tay thường quy | 44,411,288 | 666,169 |
| 56 | PP2400116338 - Xà bông rửa tay phẫu thuật | 28,347,500 | 425,212 |
| 57 | PP2400116339 - Dung dịch phun sát khuẩn phòng mổ | 16,529,625 | 247,944 |
| 58 | PP2400116340 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt thiết bị | 3,404,320 | 51,064 |
| 59 | PP2400116341 - Cloramin B | 4,500,000 | 67,500 |
| 60 | PP2400116342 - Clotest | 14,892,800 | 223,392 |
| 61 | PP2400116343 - Dung dịch sát khuẩn da chứa 7,5% povidone iodine | 22,650,000 | 339,750 |
| 62 | PP2400116344 - Vôi soda cho máy gây mê | 22,500,000 | 337,500 |
| 63 | PP2400116345 - Dung dịch dùng để lưu giữ quả lọc | 48,300,000 | 724,500 |
| 64 | PP2400116346 - Hóa chất định lượng PTH (Parathyroid Hormon) | 201,783,750 | 3,026,756 |
| 65 | PP2400116347 - Thẻ định nhóm máu ABO+D | 76,000,000 | 1,140,000 |
| 66 | PP2400116348 - Hoá chất calib PTH | 25,830,000 | 387,450 |
Que xét nghiệm nước tiểu dùng cho máy ERBA LAURA -M |
|
| Mã phần lô | PP2400116283 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng Ethanol/Alcohl |
|
| Mã phần lô | PP2400116284 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400116285 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400116286 |
| Giá từng phần lô | 65,440,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 981,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng nồng độ LDL -C trong máu chạy trên máy xét nghiệm sinh hóa Mindray BS- 240E |
|
| Mã phần lô | PP2400116287 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường KIA |
|
| Mã phần lô | PP2400116288 |
| Giá từng phần lô | 1,077,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường chuyên chở |
|
| Mã phần lô | PP2400116289 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch BA (Blood agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400116290 |
| Giá từng phần lô | 53,451,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch MC (Mac-Conkey agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400116291 |
| Giá từng phần lô | 42,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch MHA (Mueller - Hinton agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400116292 |
| Giá từng phần lô | 30,766,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường BMHA (Blood Mueller - Hinton agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400116293 |
| Giá từng phần lô | 7,251,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch CHROM agar Enterobacteriace |
|
| Mã phần lô | PP2400116294 |
| Giá từng phần lô | 3,565,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch CAXV (Chocolate agar X,V) |
|
| Mã phần lô | PP2400116295 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch SB(Sarbouraud Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400116296 |
| Giá từng phần lô | 6,966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch MSA (Mannitol Salt Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400116297 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường BHI Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400116298 |
| Giá từng phần lô | 449,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch hai ngăn MC/SS |
|
| Mã phần lô | PP2400116299 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường NaCl 6,5% |
|
| Mã phần lô | PP2400116300 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Pyruvate broth |
|
| Mã phần lô | PP2400116301 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Bile Esculin |
|
| Mã phần lô | PP2400116302 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định danh vi khuẩn Gram âm dễ mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400116303 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường MR-VP |
|
| Mã phần lô | PP2400116304 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường MIU |
|
| Mã phần lô | PP2400116305 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dung dịch nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400116306 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dung dịch nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400116307 |
| Giá từng phần lô | 10,012,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường định danh Staphylococcus |
|
| Mã phần lô | PP2400116308 |
| Giá từng phần lô | 4,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch KOH 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400116309 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai cấy máu dùng cho máy cấy máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400116310 |
| Giá từng phần lô | 72,177,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,082,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400116311 |
| Giá từng phần lô | 12,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400116312 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400116313 |
| Giá từng phần lô | 12,713,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400116314 |
| Giá từng phần lô | 10,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch LISS (Low ionic strength saline ) |
|
| Mã phần lô | PP2400116315 |
| Giá từng phần lô | 73,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch AHG (Anti Human Globulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400116316 |
| Giá từng phần lô | 18,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400116317 |
| Giá từng phần lô | 56,542,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400116318 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HIV 1/2 Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400116319 |
| Giá từng phần lô | 88,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400116320 |
| Giá từng phần lô | 240,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,613,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400116321 |
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400116322 |
| Giá từng phần lô | 102,073,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,531,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Dengue IgM/IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400116323 |
| Giá từng phần lô | 26,239,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400116324 |
| Giá từng phần lô | 36,021,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HEV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400116325 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HAV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400116326 |
| Giá từng phần lô | 83,279,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm Rubella IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400116327 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Helicobacter pylori Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400116328 |
| Giá từng phần lô | 6,873,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh FOB |
|
| Mã phần lô | PP2400116329 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột ngâm làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400116330 |
| Giá từng phần lô | 140,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,113,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao OPA |
|
| Mã phần lô | PP2400116331 |
| Giá từng phần lô | 105,980,965 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,589,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400116332 |
| Giá từng phần lô | 78,883,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,183,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400116333 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400116334 |
| Giá từng phần lô | 562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400116335 |
| Giá từng phần lô | 84,460,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,266,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400116336 |
| Giá từng phần lô | 43,398,732 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xà bông rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400116337 |
| Giá từng phần lô | 44,411,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xà bông rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400116338 |
| Giá từng phần lô | 28,347,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun sát khuẩn phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400116339 |
| Giá từng phần lô | 16,529,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2400116340 |
| Giá từng phần lô | 3,404,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400116341 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clotest |
|
| Mã phần lô | PP2400116342 |
| Giá từng phần lô | 14,892,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn da chứa 7,5% povidone iodine |
|
| Mã phần lô | PP2400116343 |
| Giá từng phần lô | 22,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda cho máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400116344 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch dùng để lưu giữ quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400116345 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng PTH (Parathyroid Hormon) |
|
| Mã phần lô | PP2400116346 |
| Giá từng phần lô | 201,783,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,026,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ định nhóm máu ABO+D |
|
| Mã phần lô | PP2400116347 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất calib PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400116348 |
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi