Gói thầu: Mua sắm bổ sung thuốc cho Trung tâm Y tế quận Sơn Trà trong thời gian chờ kết quả đấu thầu thuốc tập trung tại Sở Y tế giai đoạn năm 2024–2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500120253-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế Quận Sơn Trà
Chủ đầu tư Trung tâm y tế Quận Sơn Trà
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm bổ sung thuốc cho Trung tâm Y tế quận Sơn Trà trong thời gian chờ kết quả đấu thầu thuốc tập trung tại Sở Y tế giai đoạn năm 2024–2026
Số hiệu KHLCNT PL2500056910
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 5,291,889,390 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500146452 - 8,895,000 12.707.143 6.226.500 133,425
2 PP2500146453 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 540,000
3 PP2500146454 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 94,500
4 PP2500146455 - 54,194,000 77.420.000 37.935.800 812,910
5 PP2500146456 - 700,000 1.000.000 489.000 10,500
6 PP2500146457 - 3,507,840 5.011.200 2.455.488 52,617
7 PP2500146458 - 77,600,000 110.857.143 54.320.000 1,164,000
8 PP2500146459 - 4,250,000 6.071.429 2.975.000 63,750
9 PP2500146460 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 375,000
10 PP2500146461 - 2,080,000 2.971.429 1.456.000 31,200
11 PP2500146462 - 4,500,000 6.428.571 3.150.000 67,500
12 PP2500146463 - 4,275,000 6.107.143 2.992.500 64,125
13 PP2500146464 - 12,105,000 17.292.857 8.473.500 181,575
14 PP2500146465 - 115,400,000 164.857.143 80.780.000 1,731,000
15 PP2500146466 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000 360,000
16 PP2500146467 - 29,680,000 42.400.000 20.776.000 445,200
17 PP2500146468 - 1,260,000 1.800.000 882.000 18,900
18 PP2500146469 - 625,000 892.857 437.500 9,375
19 PP2500146470 - 8,000,000 11.428.571 5.600.000 120,000
20 PP2500146471 - 77,700,000 111.000.000 54.390.000 1,165,500
21 PP2500146472 - 143,400,000 204.857.143 100.380.000 2,151,000
22 PP2500146473 - 96,000,000 137.142.857 67.200.000 1,440,000
23 PP2500146474 - 65,100,000 93.000.000 45.570.000 976,500
24 PP2500146475 - 500,000,000 714.285.714 350.000.000 7,500,000
25 PP2500146476 - 100,000,000 142.857.143 70.000.000 1,500,000
26 PP2500146477 - 19,000,000 27.142.857 13.300.000 285,000
27 PP2500146478 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000 135,000
28 PP2500146479 - 700,000 1.000.000 489.000 10,500
29 PP2500146480 - 41,000,000 58.571.429 28.700.000 615,000
30 PP2500146481 - 51,030,000 72.900.000 35.721.000 765,450
31 PP2500146482 - 74,970,000 107.100.000 52.479.000 1,124,550
32 PP2500146483 - 10,216,500 14.595.000 7.151.550 153,247
33 PP2500146484 - 52,815,000 75.450.000 36.970.500 792,225
34 PP2500146485 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 31,500
35 PP2500146486 - 1,680,000 2.400.000 1.176.000 25,200
36 PP2500146487 - 3,360,000 4.800.000 2.352.000 50,400
37 PP2500146488 - 1,600,000 2.285.714 1.120.000 24,000
38 PP2500146489 - 450,000 642.857 315.000 6,750
39 PP2500146490 - 47,500,000 67.857.143 33.249.000 712,500
40 PP2500146491 - 58,220,000 83.171.429 40.754.000 873,300
41 PP2500146492 - 28,490,000 40.700.000 19.943.000 427,350
42 PP2500146493 - 375,000 535.714 262.500 5,625
43 PP2500146494 - 4,400,000 6.285.714 3.080.000 66,000
44 PP2500146495 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000 360,000
45 PP2500146496 - 3,375,000 4.821.429 2.362.500 50,625
46 PP2500146497 - 71,000,000 101.428.571 49.700.000 1,065,000
47 PP2500146498 - 47,800,000 68.285.714 33.459.000 717,000
48 PP2500146499 - 90,000,000 128.571.429 62.900.000 1,350,000
49 PP2500146500 - 59,640,000 85.200.000 41.748.000 894,600
50 PP2500146501 - 16,700,000 23.857.143 11.690.000 250,500
51 PP2500146502 - 71,800,000 102.571.429 50.260.000 1,077,000
52 PP2500146503 - 150,000,000 214.285.714 105.000.000 2,250,000
53 PP2500146504 - 59,850,000 85.500.000 41.895.000 897,750
54 PP2500146505 - 357,000 510.000 249.899 5,355
55 PP2500146506 - 17,556,000 25.080.000 12.289.200 263,340
56 PP2500146507 - 39,900,000 57.000.000 27.930.000 598,500
57 PP2500146508 - 960,000 1.371.429 672.000 14,400
58 PP2500146509 - 8,820,000 12.600.000 6.174.000 132,300
59 PP2500146510 - 1,752,000 2.502.857 1.226.400 26,280
60 PP2500146511 - 2,835,000 4.050.000 1.984.499 42,525
61 PP2500146512 - 19,600,000 28.000.000 13.720.000 294,000
62 PP2500146513 - 1,400,000 2.000.000 979.999 21,000
63 PP2500146514 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
64 PP2500146515 - 89,700,000 128.142.857 62.789.000 1,345,500
65 PP2500146516 - 26,019,000 37.170.000 18.213.300 390,285
66 PP2500146517 - 2,205,000 3.150.000 1.543.500 33,075
67 PP2500146518 - 50,000,000 71.428.571 35.000.000 750,000
68 PP2500146519 - 13,200,000 18.857.143 9.240.000 198,000
69 PP2500146520 - 3,400,000 4.857.143 2.380.000 51,000
70 PP2500146521 - 29,400,000 42.000.000 20.580.000 441,000
71 PP2500146522 - 54,600,000 78.000.000 38.220.000 819,000
72 PP2500146523 - 43,680,000 62.400.000 30.575.999 655,200
73 PP2500146524 - 75,000,000 107.142.857 52.500.000 1,125,000
74 PP2500146525 - 1,318,800 1.884.000 922.160 19,782
75 PP2500146526 - 61,000,000 87.142.857 42.700.000 915,000
76 PP2500146527 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,575,000
77 PP2500146528 - 44,800,000 64.000.000 31.350.000 672,000
78 PP2500146529 - 64,000,000 91.428.571 44.800.000 960,000
79 PP2500146530 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 567,000
80 PP2500146531 - 88,800,000 126.857.143 62.150.000 1,332,000
81 PP2500146532 - 880,000 1.257.143 616.000 13,200
82 PP2500146533 - 592,000,000 845.714.286 414.400.000 8,880,000
83 PP2500146534 - 15,200,000 21.714.286 10.640.000 228,000
84 PP2500146535 - 65,000,000 92.857.143 45.500.000 975,000
85 PP2500146536 - 12,978,000 18.540.000 9.084.600 194,670
86 PP2500146537 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 252,000
87 PP2500146538 - 152,000 217.143 106.400 2,280
88 PP2500146539 - 4,400,000 6.285.714 3.080.000 66,000
89 PP2500146540 - 92,240,000 131.771.429 64.567.000 1,383,600
90 PP2500146541 - 6,240,000 8.914.286 4.368.000 93,600
91 PP2500146542 - 27,431,250 39.187.500 19.201.875 411,468
92 PP2500146543 - 6,275,000 8.964.286 4.392.500 94,125
93 PP2500146544 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 6,300,000
94 PP2500146545 - 12,500,000 17.857.143 8.750.000 187,500
95 PP2500146546 - 1,060,000 1.514.286 742.000 15,900
96 PP2500146547 - 49,980,000 71.400.000 34.986.000 749,700
97 PP2500146548 - 195,000 278.571 136.500 2,925
98 PP2500146549 - 47,250,000 67.500.000 33.074.000 708,750
99 PP2500146550 - 37,500,000 53.571.429 26.250.000 562,500
100 PP2500146551 - 11,376,000 16.251.429 7.963.000 170,640
101 PP2500146552 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,050,000
102 PP2500146553 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,050,000
103 PP2500146554 - 51,000,000 72.857.143 35.700.000 765,000
104 PP2500146555 - 63,840,000 91.200.000 44.688.000 957,600
105 PP2500146556 - 27,300,000 39.000.000 19.110.000 409,500
106 PP2500146557 - 163,160,000 233.085.714 114.212.000 2,447,400
107 PP2500146558 - 1,218,000 1.740.000 852.600 18,270
108 PP2500146559 - 8,280,000 11.828.571 5.796.000 124,200
109 PP2500146560 - 5,020,000 7.171.429 3.514.000 75,300
110 PP2500146561 - 1,638,000 2.340.000 1.146.600 24,570
111 PP2500146562 - 230,000 328.571 161.000 3,450
Mã phần lô PP2500146452
Giá từng phần lô 8,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.707.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.226.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146453
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146454
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146455
Giá từng phần lô 54,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.935.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,910
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Mã phần lô PP2500146456
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146457
Giá từng phần lô 3,507,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.011.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.455.488
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,617
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146458
Giá từng phần lô 77,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146459
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146460
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146461
Giá từng phần lô 2,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146462
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146463
Giá từng phần lô 4,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.992.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146464
Giá từng phần lô 12,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.292.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.473.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146465
Giá từng phần lô 115,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,731,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146466
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146467
Giá từng phần lô 29,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146468
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146469
Giá từng phần lô 625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146470
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146471
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146472
Giá từng phần lô 143,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146473
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146474
Giá từng phần lô 65,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146475
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146476
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146477
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146478
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146479
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146480
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146481
Giá từng phần lô 51,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146482
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146483
Giá từng phần lô 10,216,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.151.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,247
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146484
Giá từng phần lô 52,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.970.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146485
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146486
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146487
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146488
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146489
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146490
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.249.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146491
Giá từng phần lô 58,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146492
Giá từng phần lô 28,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.943.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146493
Giá từng phần lô 375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146494
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146495
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146496
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146497
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146498
Giá từng phần lô 47,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.459.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146499
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146500
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146501
Giá từng phần lô 16,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146502
Giá từng phần lô 71,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146503
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146504
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146505
Giá từng phần lô 357,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.899
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146506
Giá từng phần lô 17,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.289.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146507
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146508
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146509
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146510
Giá từng phần lô 1,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.502.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.226.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146511
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.499
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146512
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146513
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146514
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146515
Giá từng phần lô 89,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.789.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146516
Giá từng phần lô 26,019,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.213.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146517
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146518
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146519
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146520
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146521
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146522
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146523
Giá từng phần lô 43,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.575.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146524
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146525
Giá từng phần lô 1,318,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 922.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146526
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146527
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146528
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146529
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146530
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146531
Giá từng phần lô 88,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146532
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146533
Giá từng phần lô 592,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 845.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146534
Giá từng phần lô 15,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146535
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146536
Giá từng phần lô 12,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.084.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146537
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146538
Giá từng phần lô 152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146539
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146540
Giá từng phần lô 92,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146541
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146542
Giá từng phần lô 27,431,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.201.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146543
Giá từng phần lô 6,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146544
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146545
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146546
Giá từng phần lô 1,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146547
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146548
Giá từng phần lô 195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146549
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146550
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146551
Giá từng phần lô 11,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.251.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146552
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146553
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146554
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146555
Giá từng phần lô 63,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146556
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146557
Giá từng phần lô 163,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146558
Giá từng phần lô 1,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146559
Giá từng phần lô 8,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146560
Giá từng phần lô 5,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146561
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Mã phần lô PP2500146562
Giá từng phần lô 230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 2.3 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->