Gói thầu: Mua sắm bổ sung thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Minh Hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300366140-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Minh Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm bổ sung thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Minh Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300253802 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 1,748,847,160 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25.207.200 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300508236 - GEN 01 | 6,750 |
| 2 | PP2300508237 - GEN 02 | 219,000 |
| 3 | PP2300508238 - GEN 03 | 41,600 |
| 4 | PP2300508239 - GEN 04 | 1,900 |
| 5 | PP2300508240 - GEN 05 | 51,800 |
| 6 | PP2300508241 - GEN 06 | 3,475 |
| 7 | PP2300508242 - GEN 07 | 3,416 |
| 8 | PP2300508243 - GEN 08 | 13,650 |
| 9 | PP2300508244 - GEN 09 | 5,000 |
| 10 | PP2300508245 - GEN 10 | 60,800 |
| 11 | PP2300508246 - GEN 11 | 159,000 |
| 12 | PP2300508247 - GEN 12 | 4,950 |
| 13 | PP2300508248 - GEN 13 | 3,758 |
| 14 | PP2300508249 - GEN 14 | 39,380 |
| 15 | PP2300508250 - GEN 15 | 50,300 |
| 16 | PP2300508251 - GEN 16 | 4,575 |
| 17 | PP2300508252 - GEN 17 | 5,150 |
| 18 | PP2300508253 - GEN 18 | 1,552,000 |
| 19 | PP2300508254 - GEN 19 | 19,563 |
| 20 | PP2300508255 - GEN 20 | 21,000 |
| 21 | PP2300508256 - GEN 21 | 2,200 |
| 22 | PP2300508257 - GEN 22 | 6,800 |
| 23 | PP2300508258 - GEN 23 | 2,590 |
| 24 | PP2300508259 - GEN 24 | 515 |
| 25 | PP2300508260 - GEN 25 | 520 |
| 26 | PP2300508261 - GEN 26 | 1,400 |
| 27 | PP2300508262 - GEN 27 | 3,100 |
| 28 | PP2300508263 - GEN 28 | 5,890 |
| 29 | PP2300508264 - GEN 29 | 5,990 |
| 30 | PP2300508265 - GEN 30 | 29,988 |
| 31 | PP2300508266 - GEN 31 | 45,486 |
| 32 | PP2300508267 - GEN 32 | 95,000 |
| 33 | PP2300508268 - GEN 33 | 13,860 |
| 34 | PP2300508269 - GEN 34 | 1,850 |
| 35 | PP2300508270 - GEN 35 | 530 |
| 36 | PP2300508271 - GEN 36 | 115,000 |
| 37 | PP2300508272 - GEN 37 | 104,000 |
| 38 | PP2300508273 - GEN 38 | 63,000 |
| 39 | PP2300508274 - GEN 39 | 2,730 |
| 40 | PP2300508275 - GEN 40 | 105 |
| 41 | PP2300508276 - GEN 41 | 150 |
| 42 | PP2300508277 - GEN 42 | 12,600 |
| 43 | PP2300508278 - GEN 43 | 868 |
| 44 | PP2300508279 - GEN 44 | 3,679 |
| 45 | PP2300508280 - GEN 45 | 525 |
| 46 | PP2300508281 - GEN 46 | 52,500 |
| 47 | PP2300508282 - GEN 47 | 348 |
| 48 | PP2300508283 - GEN 48 | 11,340 |
| 49 | PP2300508284 - GEN 49 | 1,950 |
| 50 | PP2300508285 - GEN 50 | 718 |
| 51 | PP2300508286 - GEN 51 | 7,200 |
| 52 | PP2300508287 - GEN 52 | 899 |
| 53 | PP2300508288 - GEN 53 | 525 |
| 54 | PP2300508289 - GEN 54 | 273 |
| 55 | PP2300508290 - GEN 55 | 1,270 |
| 56 | PP2300508291 - GEN 56 | 125,000 |
| 57 | PP2300508292 - GEN 57 | 774 |
| 58 | PP2300508293 - GEN 58 | 390 |
| 59 | PP2300508294 - GEN 59 | 2,400 |
| 60 | PP2300508295 - GEN 60 | 42,210 |
| 61 | PP2300508296 - GEN 61 | 400 |
| 62 | PP2300508297 - GEN 62 | 1,040 |
| 63 | PP2300508298 - GEN 63 | 2,100 |
| 64 | PP2300508299 - GEN 64 | 8,925 |
| 65 | PP2300508300 - GEN 65 | 2,499 |
| 66 | PP2300508301 - GEN 66 | 336 |
| 67 | PP2300508302 - GEN 67 | 2,055 |
| 68 | PP2300508303 - GEN 68 | 2,000 |
| 69 | PP2300508304 - GEN 69 | 1,260 |
| 70 | PP2300508305 - GEN 70 | 7,800 |
| 71 | PP2300508306 - GEN 71 | 25,263 |
| 72 | PP2300508307 - GEN 72 | 4,600 |
| 73 | PP2300508308 - GEN 73 | 3,192 |
| 74 | PP2300508309 - GEN 74 | 18,900 |
| 75 | PP2300508310 - GEN 75 | 1,470 |
| 76 | PP2300508311 - GEN 76 | 1,785 |
| 77 | PP2300508312 - GEN 77 | 7,559 |
| 78 | PP2300508313 - GEN 78 | 6,000 |
| 79 | PP2300508314 - GEN 79 | 414 |
| 80 | PP2300508315 - GEN 80 | 7,504 |
| 81 | PP2300508316 - GEN 81 | 5,220 |
| 82 | PP2300508317 - GEN 82 | 36,000 |
| 83 | PP2300508318 - GEN 83 | 292 |
| 84 | PP2300508319 - GEN 84 | 11,550 |
| 85 | PP2300508320 - GEN 85 | 2,650 |
| 86 | PP2300508321 - GEN 86 | 560 |
| 87 | PP2300508322 - GEN 87 | 230 |
| 88 | PP2300508323 - GEN 88 | 210 |
| 89 | PP2300508324 - GEN 89 | 140 |
| 90 | PP2300508325 - GEN 90 | 525 |
| 91 | PP2300508326 - GEN 91 | 984 |
| 92 | PP2300508327 - GEN 92 | 78,000 |
| 93 | PP2300508328 - GEN 93 | 64,000 |
| 94 | PP2300508329 - GEN 94 | 735 |
| 95 | PP2300508330 - GEN 95 | 4,410 |
| 96 | PP2300508331 - GEN 96 | 14,700 |
| 97 | PP2300508332 - GEN 97 | 15,400 |
| 98 | PP2300508333 - GEN 98 | 321 |
| 99 | PP2300508334 - GEN 99 | 11,900 |
| 100 | PP2300508335 - GEN 100 | 14,000 |
| 101 | PP2300508336 - GEN 101 | 31,000 |
| 102 | PP2300508337 - GEN 102 | 14,868 |
GEN 01 |
|
| Mã phần lô | PP2300508236 |
| Giá từng phần lô | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 02 |
|
| Mã phần lô | PP2300508237 |
| Giá từng phần lô | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 03 |
|
| Mã phần lô | PP2300508238 |
| Giá từng phần lô | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 04 |
|
| Mã phần lô | PP2300508239 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 05 |
|
| Mã phần lô | PP2300508240 |
| Giá từng phần lô | 51,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 06 |
|
| Mã phần lô | PP2300508241 |
| Giá từng phần lô | 3,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 07 |
|
| Mã phần lô | PP2300508242 |
| Giá từng phần lô | 3,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 08 |
|
| Mã phần lô | PP2300508243 |
| Giá từng phần lô | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 09 |
|
| Mã phần lô | PP2300508244 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300508245 |
| Giá từng phần lô | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300508246 |
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300508247 |
| Giá từng phần lô | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 13 |
|
| Mã phần lô | PP2300508248 |
| Giá từng phần lô | 3,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300508249 |
| Giá từng phần lô | 39,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300508250 |
| Giá từng phần lô | 50,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300508251 |
| Giá từng phần lô | 4,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 17 |
|
| Mã phần lô | PP2300508252 |
| Giá từng phần lô | 5,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300508253 |
| Giá từng phần lô | 1,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 19 |
|
| Mã phần lô | PP2300508254 |
| Giá từng phần lô | 19,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300508255 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300508256 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300508257 |
| Giá từng phần lô | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300508258 |
| Giá từng phần lô | 2,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300508259 |
| Giá từng phần lô | 515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300508260 |
| Giá từng phần lô | 520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 26 |
|
| Mã phần lô | PP2300508261 |
| Giá từng phần lô | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300508262 |
| Giá từng phần lô | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300508263 |
| Giá từng phần lô | 5,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 29 |
|
| Mã phần lô | PP2300508264 |
| Giá từng phần lô | 5,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300508265 |
| Giá từng phần lô | 29,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 31 |
|
| Mã phần lô | PP2300508266 |
| Giá từng phần lô | 45,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 32 |
|
| Mã phần lô | PP2300508267 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 33 |
|
| Mã phần lô | PP2300508268 |
| Giá từng phần lô | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 34 |
|
| Mã phần lô | PP2300508269 |
| Giá từng phần lô | 1,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 35 |
|
| Mã phần lô | PP2300508270 |
| Giá từng phần lô | 530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 36 |
|
| Mã phần lô | PP2300508271 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 37 |
|
| Mã phần lô | PP2300508272 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 38 |
|
| Mã phần lô | PP2300508273 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 39 |
|
| Mã phần lô | PP2300508274 |
| Giá từng phần lô | 2,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300508275 |
| Giá từng phần lô | 105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 41 |
|
| Mã phần lô | PP2300508276 |
| Giá từng phần lô | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 42 |
|
| Mã phần lô | PP2300508277 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 43 |
|
| Mã phần lô | PP2300508278 |
| Giá từng phần lô | 868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 44 |
|
| Mã phần lô | PP2300508279 |
| Giá từng phần lô | 3,679 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 45 |
|
| Mã phần lô | PP2300508280 |
| Giá từng phần lô | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 46 |
|
| Mã phần lô | PP2300508281 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 47 |
|
| Mã phần lô | PP2300508282 |
| Giá từng phần lô | 348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 48 |
|
| Mã phần lô | PP2300508283 |
| Giá từng phần lô | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 49 |
|
| Mã phần lô | PP2300508284 |
| Giá từng phần lô | 1,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300508285 |
| Giá từng phần lô | 718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 51 |
|
| Mã phần lô | PP2300508286 |
| Giá từng phần lô | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 52 |
|
| Mã phần lô | PP2300508287 |
| Giá từng phần lô | 899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 53 |
|
| Mã phần lô | PP2300508288 |
| Giá từng phần lô | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 54 |
|
| Mã phần lô | PP2300508289 |
| Giá từng phần lô | 273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 55 |
|
| Mã phần lô | PP2300508290 |
| Giá từng phần lô | 1,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 56 |
|
| Mã phần lô | PP2300508291 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 57 |
|
| Mã phần lô | PP2300508292 |
| Giá từng phần lô | 774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 58 |
|
| Mã phần lô | PP2300508293 |
| Giá từng phần lô | 390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 59 |
|
| Mã phần lô | PP2300508294 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300508295 |
| Giá từng phần lô | 42,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 61 |
|
| Mã phần lô | PP2300508296 |
| Giá từng phần lô | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 62 |
|
| Mã phần lô | PP2300508297 |
| Giá từng phần lô | 1,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 63 |
|
| Mã phần lô | PP2300508298 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 64 |
|
| Mã phần lô | PP2300508299 |
| Giá từng phần lô | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 65 |
|
| Mã phần lô | PP2300508300 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 66 |
|
| Mã phần lô | PP2300508301 |
| Giá từng phần lô | 336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 67 |
|
| Mã phần lô | PP2300508302 |
| Giá từng phần lô | 2,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 68 |
|
| Mã phần lô | PP2300508303 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 69 |
|
| Mã phần lô | PP2300508304 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 70 |
|
| Mã phần lô | PP2300508305 |
| Giá từng phần lô | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 71 |
|
| Mã phần lô | PP2300508306 |
| Giá từng phần lô | 25,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 72 |
|
| Mã phần lô | PP2300508307 |
| Giá từng phần lô | 4,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 73 |
|
| Mã phần lô | PP2300508308 |
| Giá từng phần lô | 3,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 74 |
|
| Mã phần lô | PP2300508309 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 75 |
|
| Mã phần lô | PP2300508310 |
| Giá từng phần lô | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 76 |
|
| Mã phần lô | PP2300508311 |
| Giá từng phần lô | 1,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 77 |
|
| Mã phần lô | PP2300508312 |
| Giá từng phần lô | 7,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 78 |
|
| Mã phần lô | PP2300508313 |
| Giá từng phần lô | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 79 |
|
| Mã phần lô | PP2300508314 |
| Giá từng phần lô | 414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 80 |
|
| Mã phần lô | PP2300508315 |
| Giá từng phần lô | 7,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 81 |
|
| Mã phần lô | PP2300508316 |
| Giá từng phần lô | 5,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 82 |
|
| Mã phần lô | PP2300508317 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 83 |
|
| Mã phần lô | PP2300508318 |
| Giá từng phần lô | 292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 84 |
|
| Mã phần lô | PP2300508319 |
| Giá từng phần lô | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 85 |
|
| Mã phần lô | PP2300508320 |
| Giá từng phần lô | 2,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 86 |
|
| Mã phần lô | PP2300508321 |
| Giá từng phần lô | 560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 87 |
|
| Mã phần lô | PP2300508322 |
| Giá từng phần lô | 230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 88 |
|
| Mã phần lô | PP2300508323 |
| Giá từng phần lô | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 89 |
|
| Mã phần lô | PP2300508324 |
| Giá từng phần lô | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300508325 |
| Giá từng phần lô | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 91 |
|
| Mã phần lô | PP2300508326 |
| Giá từng phần lô | 984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 92 |
|
| Mã phần lô | PP2300508327 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 93 |
|
| Mã phần lô | PP2300508328 |
| Giá từng phần lô | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 94 |
|
| Mã phần lô | PP2300508329 |
| Giá từng phần lô | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 95 |
|
| Mã phần lô | PP2300508330 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 96 |
|
| Mã phần lô | PP2300508331 |
| Giá từng phần lô | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 97 |
|
| Mã phần lô | PP2300508332 |
| Giá từng phần lô | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 98 |
|
| Mã phần lô | PP2300508333 |
| Giá từng phần lô | 321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 99 |
|
| Mã phần lô | PP2300508334 |
| Giá từng phần lô | 11,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300508335 |
| Giá từng phần lô | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 101 |
|
| Mã phần lô | PP2300508336 |
| Giá từng phần lô | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
GEN 102 |
|
| Mã phần lô | PP2300508337 |
| Giá từng phần lô | 14,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi