Gói thầu: Mua sắm bổ sung thuốc generic (thuốc hóa dược, vắc xin dịch vụ) phục vụ khám chữa bệnh năm 2023 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300176419-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình
Tên gói thầu Mua sắm bổ sung thuốc generic (thuốc hóa dược, vắc xin dịch vụ) phục vụ khám chữa bệnh năm 2023 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình
Số hiệu KHLCNT PL2300123642
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 1,008,942,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10.089.429 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300269695 - 1 35,227,800 352,278
2 PP2300269696 - 2 180,075,000 1,800,750
3 PP2300269697 - 3 47,985,000 479,850
4 PP2300269698 - 4 110,514,600 1,105,146
5 PP2300269699 - 5 88,200,000 882,000
6 PP2300269700 - 6 6,930,000 69,300
7 PP2300269701 - 7 33,978,000 339,780
8 PP2300269702 - 8 86,266,500 862,665
9 PP2300269703 - 9 5,808,600 58,086
10 PP2300269704 - 10 22,176,000 221,760
11 PP2300269705 - 11 125,874,000 1,258,740
12 PP2300269706 - 12 19,200,000 192,000
13 PP2300269707 - 13 1,470,000 14,700
14 PP2300269708 - 14 82,400,000 824,000
15 PP2300269709 - 15 13,356,000 133,560
16 PP2300269710 - 16 9,156,000 91,560
17 PP2300269711 - 17 20,240,000 202,400
18 PP2300269712 - 18 28,160,000 281,600
19 PP2300269713 - 19 52,617,600 526,176
20 PP2300269714 - 20 30,403,800 304,038
21 PP2300269715 - 21 8,904,000 89,040
1
Mã phần lô PP2300269695
Giá từng phần lô 35,227,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,278
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
2
Mã phần lô PP2300269696
Giá từng phần lô 180,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
3
Mã phần lô PP2300269697
Giá từng phần lô 47,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
4
Mã phần lô PP2300269698
Giá từng phần lô 110,514,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,146
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
5
Mã phần lô PP2300269699
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
6
Mã phần lô PP2300269700
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
7
Mã phần lô PP2300269701
Giá từng phần lô 33,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
8
Mã phần lô PP2300269702
Giá từng phần lô 86,266,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
9
Mã phần lô PP2300269703
Giá từng phần lô 5,808,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,086
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
10
Mã phần lô PP2300269704
Giá từng phần lô 22,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
11
Mã phần lô PP2300269705
Giá từng phần lô 125,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
12
Mã phần lô PP2300269706
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
13
Mã phần lô PP2300269707
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
14
Mã phần lô PP2300269708
Giá từng phần lô 82,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
15
Mã phần lô PP2300269709
Giá từng phần lô 13,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
16
Mã phần lô PP2300269710
Giá từng phần lô 9,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
17
Mã phần lô PP2300269711
Giá từng phần lô 20,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
18
Mã phần lô PP2300269712
Giá từng phần lô 28,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
19
Mã phần lô PP2300269713
Giá từng phần lô 52,617,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
20
Mã phần lô PP2300269714
Giá từng phần lô 30,403,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,038
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
21
Mã phần lô PP2300269715
Giá từng phần lô 8,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->