Gói thầu: Mua sắm bổ sung thuốc generic (thuốc hóa dược, vắc xin dịch vụ) phục vụ khám chữa bệnh quý IV năm 2023 và 6 tháng đầu năm 2024 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300314389-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/11/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm bổ sung thuốc generic (thuốc hóa dược, vắc xin dịch vụ) phục vụ khám chữa bệnh quý IV năm 2023 và 6 tháng đầu năm 2024 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình
Số hiệu KHLCNT PL2300219400
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 4,790,934,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 47.909.349 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300447877 - 1 335,790,000 3,357,900
2 PP2300447878 - 2 75,480,000 754,800
3 PP2300447879 - 3 128,625,000 1,286,250
4 PP2300447880 - 4 42,210,000 422,100
5 PP2300447881 - 5 93,980,000 939,800
6 PP2300447882 - 6 81,000,000 810,000
7 PP2300447883 - 7 132,000,000 1,320,000
8 PP2300447884 - 8 81,000,000 810,000
9 PP2300447885 - 9 140,143,800 1,401,438
10 PP2300447886 - 10 414,950,000 4,149,500
11 PP2300447887 - 11 323,190,000 3,231,900
12 PP2300447888 - 12 432,000,000 4,320,000
13 PP2300447889 - 13 432,600,000 4,326,000
14 PP2300447890 - 14 8,085,000 80,850
15 PP2300447891 - 15 16,139,200 161,392
16 PP2300447892 - 16 12,600,000 126,000
17 PP2300447893 - 17 13,650,000 136,500
18 PP2300447894 - 18 15,300,000 153,000
19 PP2300447895 - 19 29,502,000 295,020
20 PP2300447896 - 20 23,992,500 239,925
21 PP2300447897 - 21 14,250,000 142,500
22 PP2300447898 - 22 2,400,000 24,000
23 PP2300447899 - 23 5,100,000 51,000
24 PP2300447900 - 24 1,440,000 14,400
25 PP2300447901 - 25 59,500,000 595,000
26 PP2300447902 - 26 47,500,000 475,000
27 PP2300447903 - 27 12,300,000 123,000
28 PP2300447904 - 28 4,750,000 47,500
29 PP2300447905 - 29 10,374,000 103,740
30 PP2300447906 - 30 241,500,000 2,415,000
31 PP2300447907 - 31 46,200,000 462,000
32 PP2300447908 - 32 58,800,000 588,000
33 PP2300447909 - 33 33,978,000 339,780
34 PP2300447910 - 34 155,022,000 1,550,220
35 PP2300447911 - 35 5,808,600 58,086
36 PP2300447912 - 36 22,176,000 221,760
37 PP2300447913 - 37 2,520,000 25,200
38 PP2300447914 - 38 2,200,000 22,000
39 PP2300447915 - 39 14,000,000 140,000
40 PP2300447916 - 40 1,650,000 16,500
41 PP2300447917 - 41 16,704,000 167,040
42 PP2300447918 - 42 4,300,000 43,000
43 PP2300447919 - 43 560,000 5,600
44 PP2300447920 - 44 181,023,300 1,810,233
45 PP2300447921 - 45 20,000,000 200,000
46 PP2300447922 - 46 4,410,000 44,100
47 PP2300447923 - 47 2,190,000 21,900
48 PP2300447924 - 48 3,118,500 31,185
49 PP2300447925 - 49 76,000,000 760,000
50 PP2300447926 - 50 31,400,000 314,000
51 PP2300447927 - 51 7,728,000 77,280
52 PP2300447928 - 52 82,400,000 824,000
53 PP2300447929 - 53 20,034,000 200,340
54 PP2300447930 - 54 4,578,000 45,780
55 PP2300447931 - 55 14,616,000 146,160
56 PP2300447932 - 56 166,320,000 1,663,200
57 PP2300447933 - 57 17,539,200 175,392
58 PP2300447934 - 58 105,000,000 1,050,000
59 PP2300447935 - 59 30,403,800 304,038
60 PP2300447936 - 60 382,000,000 3,820,000
61 PP2300447937 - 61 8,904,000 89,040
62 PP2300447938 - 62 6,800,000 68,000
63 PP2300447939 - 63 31,200,000 312,000
1
Mã phần lô PP2300447877
Giá từng phần lô 335,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,357,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
2
Mã phần lô PP2300447878
Giá từng phần lô 75,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
3
Mã phần lô PP2300447879
Giá từng phần lô 128,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
4
Mã phần lô PP2300447880
Giá từng phần lô 42,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
5
Mã phần lô PP2300447881
Giá từng phần lô 93,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
6
Mã phần lô PP2300447882
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
7
Mã phần lô PP2300447883
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
8
Mã phần lô PP2300447884
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
9
Mã phần lô PP2300447885
Giá từng phần lô 140,143,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
10
Mã phần lô PP2300447886
Giá từng phần lô 414,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,149,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
11
Mã phần lô PP2300447887
Giá từng phần lô 323,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,231,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
12
Mã phần lô PP2300447888
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
13
Mã phần lô PP2300447889
Giá từng phần lô 432,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
14
Mã phần lô PP2300447890
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
15
Mã phần lô PP2300447891
Giá từng phần lô 16,139,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
16
Mã phần lô PP2300447892
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
17
Mã phần lô PP2300447893
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
18
Mã phần lô PP2300447894
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
19
Mã phần lô PP2300447895
Giá từng phần lô 29,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
20
Mã phần lô PP2300447896
Giá từng phần lô 23,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
21
Mã phần lô PP2300447897
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
22
Mã phần lô PP2300447898
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
23
Mã phần lô PP2300447899
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
24
Mã phần lô PP2300447900
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
25
Mã phần lô PP2300447901
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
26
Mã phần lô PP2300447902
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
27
Mã phần lô PP2300447903
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
28
Mã phần lô PP2300447904
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
29
Mã phần lô PP2300447905
Giá từng phần lô 10,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
30
Mã phần lô PP2300447906
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
31
Mã phần lô PP2300447907
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
32
Mã phần lô PP2300447908
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
33
Mã phần lô PP2300447909
Giá từng phần lô 33,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
34
Mã phần lô PP2300447910
Giá từng phần lô 155,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
35
Mã phần lô PP2300447911
Giá từng phần lô 5,808,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,086
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
36
Mã phần lô PP2300447912
Giá từng phần lô 22,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
37
Mã phần lô PP2300447913
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
38
Mã phần lô PP2300447914
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
39
Mã phần lô PP2300447915
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
40
Mã phần lô PP2300447916
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
41
Mã phần lô PP2300447917
Giá từng phần lô 16,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
42
Mã phần lô PP2300447918
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
43
Mã phần lô PP2300447919
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
44
Mã phần lô PP2300447920
Giá từng phần lô 181,023,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,810,233
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
45
Mã phần lô PP2300447921
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
46
Mã phần lô PP2300447922
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
47
Mã phần lô PP2300447923
Giá từng phần lô 2,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
48
Mã phần lô PP2300447924
Giá từng phần lô 3,118,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
49
Mã phần lô PP2300447925
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
50
Mã phần lô PP2300447926
Giá từng phần lô 31,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
51
Mã phần lô PP2300447927
Giá từng phần lô 7,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
52
Mã phần lô PP2300447928
Giá từng phần lô 82,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
53
Mã phần lô PP2300447929
Giá từng phần lô 20,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
54
Mã phần lô PP2300447930
Giá từng phần lô 4,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
55
Mã phần lô PP2300447931
Giá từng phần lô 14,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
56
Mã phần lô PP2300447932
Giá từng phần lô 166,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
57
Mã phần lô PP2300447933
Giá từng phần lô 17,539,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
58
Mã phần lô PP2300447934
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
59
Mã phần lô PP2300447935
Giá từng phần lô 30,403,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,038
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
60
Mã phần lô PP2300447936
Giá từng phần lô 382,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
61
Mã phần lô PP2300447937
Giá từng phần lô 8,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
62
Mã phần lô PP2300447938
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
63
Mã phần lô PP2300447939
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->