Gói thầu: Mua sắm bổ sung thuốc generic (thuốc hóa dược, vắc xin dịch vụ) phục vụ khám chữa bệnh quý IV năm 2023 và 6 tháng đầu năm 2024 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300314389-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm bổ sung thuốc generic (thuốc hóa dược, vắc xin dịch vụ) phục vụ khám chữa bệnh quý IV năm 2023 và 6 tháng đầu năm 2024 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300219400 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 4,790,934,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47.909.349 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300447877 - 1 | 335,790,000 | 3,357,900 |
| 2 | PP2300447878 - 2 | 75,480,000 | 754,800 |
| 3 | PP2300447879 - 3 | 128,625,000 | 1,286,250 |
| 4 | PP2300447880 - 4 | 42,210,000 | 422,100 |
| 5 | PP2300447881 - 5 | 93,980,000 | 939,800 |
| 6 | PP2300447882 - 6 | 81,000,000 | 810,000 |
| 7 | PP2300447883 - 7 | 132,000,000 | 1,320,000 |
| 8 | PP2300447884 - 8 | 81,000,000 | 810,000 |
| 9 | PP2300447885 - 9 | 140,143,800 | 1,401,438 |
| 10 | PP2300447886 - 10 | 414,950,000 | 4,149,500 |
| 11 | PP2300447887 - 11 | 323,190,000 | 3,231,900 |
| 12 | PP2300447888 - 12 | 432,000,000 | 4,320,000 |
| 13 | PP2300447889 - 13 | 432,600,000 | 4,326,000 |
| 14 | PP2300447890 - 14 | 8,085,000 | 80,850 |
| 15 | PP2300447891 - 15 | 16,139,200 | 161,392 |
| 16 | PP2300447892 - 16 | 12,600,000 | 126,000 |
| 17 | PP2300447893 - 17 | 13,650,000 | 136,500 |
| 18 | PP2300447894 - 18 | 15,300,000 | 153,000 |
| 19 | PP2300447895 - 19 | 29,502,000 | 295,020 |
| 20 | PP2300447896 - 20 | 23,992,500 | 239,925 |
| 21 | PP2300447897 - 21 | 14,250,000 | 142,500 |
| 22 | PP2300447898 - 22 | 2,400,000 | 24,000 |
| 23 | PP2300447899 - 23 | 5,100,000 | 51,000 |
| 24 | PP2300447900 - 24 | 1,440,000 | 14,400 |
| 25 | PP2300447901 - 25 | 59,500,000 | 595,000 |
| 26 | PP2300447902 - 26 | 47,500,000 | 475,000 |
| 27 | PP2300447903 - 27 | 12,300,000 | 123,000 |
| 28 | PP2300447904 - 28 | 4,750,000 | 47,500 |
| 29 | PP2300447905 - 29 | 10,374,000 | 103,740 |
| 30 | PP2300447906 - 30 | 241,500,000 | 2,415,000 |
| 31 | PP2300447907 - 31 | 46,200,000 | 462,000 |
| 32 | PP2300447908 - 32 | 58,800,000 | 588,000 |
| 33 | PP2300447909 - 33 | 33,978,000 | 339,780 |
| 34 | PP2300447910 - 34 | 155,022,000 | 1,550,220 |
| 35 | PP2300447911 - 35 | 5,808,600 | 58,086 |
| 36 | PP2300447912 - 36 | 22,176,000 | 221,760 |
| 37 | PP2300447913 - 37 | 2,520,000 | 25,200 |
| 38 | PP2300447914 - 38 | 2,200,000 | 22,000 |
| 39 | PP2300447915 - 39 | 14,000,000 | 140,000 |
| 40 | PP2300447916 - 40 | 1,650,000 | 16,500 |
| 41 | PP2300447917 - 41 | 16,704,000 | 167,040 |
| 42 | PP2300447918 - 42 | 4,300,000 | 43,000 |
| 43 | PP2300447919 - 43 | 560,000 | 5,600 |
| 44 | PP2300447920 - 44 | 181,023,300 | 1,810,233 |
| 45 | PP2300447921 - 45 | 20,000,000 | 200,000 |
| 46 | PP2300447922 - 46 | 4,410,000 | 44,100 |
| 47 | PP2300447923 - 47 | 2,190,000 | 21,900 |
| 48 | PP2300447924 - 48 | 3,118,500 | 31,185 |
| 49 | PP2300447925 - 49 | 76,000,000 | 760,000 |
| 50 | PP2300447926 - 50 | 31,400,000 | 314,000 |
| 51 | PP2300447927 - 51 | 7,728,000 | 77,280 |
| 52 | PP2300447928 - 52 | 82,400,000 | 824,000 |
| 53 | PP2300447929 - 53 | 20,034,000 | 200,340 |
| 54 | PP2300447930 - 54 | 4,578,000 | 45,780 |
| 55 | PP2300447931 - 55 | 14,616,000 | 146,160 |
| 56 | PP2300447932 - 56 | 166,320,000 | 1,663,200 |
| 57 | PP2300447933 - 57 | 17,539,200 | 175,392 |
| 58 | PP2300447934 - 58 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 59 | PP2300447935 - 59 | 30,403,800 | 304,038 |
| 60 | PP2300447936 - 60 | 382,000,000 | 3,820,000 |
| 61 | PP2300447937 - 61 | 8,904,000 | 89,040 |
| 62 | PP2300447938 - 62 | 6,800,000 | 68,000 |
| 63 | PP2300447939 - 63 | 31,200,000 | 312,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300447877 |
| Giá từng phần lô | 335,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,357,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300447878 |
| Giá từng phần lô | 75,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300447879 |
| Giá từng phần lô | 128,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,286,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300447880 |
| Giá từng phần lô | 42,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300447881 |
| Giá từng phần lô | 93,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300447882 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300447883 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300447884 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300447885 |
| Giá từng phần lô | 140,143,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,401,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300447886 |
| Giá từng phần lô | 414,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,149,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300447887 |
| Giá từng phần lô | 323,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,231,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300447888 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300447889 |
| Giá từng phần lô | 432,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300447890 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300447891 |
| Giá từng phần lô | 16,139,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300447892 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300447893 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300447894 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300447895 |
| Giá từng phần lô | 29,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300447896 |
| Giá từng phần lô | 23,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300447897 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300447898 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300447899 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300447900 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300447901 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300447902 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300447903 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300447904 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300447905 |
| Giá từng phần lô | 10,374,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300447906 |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300447907 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300447908 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300447909 |
| Giá từng phần lô | 33,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300447910 |
| Giá từng phần lô | 155,022,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,550,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300447911 |
| Giá từng phần lô | 5,808,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300447912 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300447913 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300447914 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300447915 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300447916 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300447917 |
| Giá từng phần lô | 16,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300447918 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300447919 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300447920 |
| Giá từng phần lô | 181,023,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,810,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300447921 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300447922 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300447923 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300447924 |
| Giá từng phần lô | 3,118,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300447925 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300447926 |
| Giá từng phần lô | 31,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300447927 |
| Giá từng phần lô | 7,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300447928 |
| Giá từng phần lô | 82,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300447929 |
| Giá từng phần lô | 20,034,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300447930 |
| Giá từng phần lô | 4,578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300447931 |
| Giá từng phần lô | 14,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300447932 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300447933 |
| Giá từng phần lô | 17,539,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300447934 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300447935 |
| Giá từng phần lô | 30,403,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300447936 |
| Giá từng phần lô | 382,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300447937 |
| Giá từng phần lô | 8,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300447938 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300447939 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi