Gói thầu: Mua sắm bổ sung thuốc năm 2025 -2026 của bệnh viện đa khoa Phố Nối

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600016234-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Phố Nối
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm bổ sung thuốc năm 2025 -2026 của bệnh viện đa khoa Phố Nối
Số hiệu KHLCNT PL2600006217
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
Giá gói thầu 3,040,078,160 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600014818 - 70,125,000 100.179.000 49.087.500 912,000
2 PP2600014819 - 83,049,000 118.642.000 58.134.300 1,080,000
3 PP2600014820 - 27,950,000 39.929.000 19.565.000 364,000
4 PP2600014821 - 3,840,000 5.486.000 2.688.000 50,000
5 PP2600014822 - 9,817,500 14.025.000 6.872.250 128,000
6 PP2600014823 - 129,750,000 185.358.000 90.825.000 1,687,000
7 PP2600014824 - 51,570,000 73.672.000 36.099.000 671,000
8 PP2600014825 - 82,320,000 117.600.000 57.624.000 1,071,000
9 PP2600014826 - 10,990,000 15.700.000 7.693.000 143,000
10 PP2600014827 - 19,500,000 27.858.000 13.650.000 254,000
11 PP2600014828 - 16,062,000 22.946.000 11.243.400 209,000
12 PP2600014829 - 5,670,000 8.100.000 3.969.000 74,000
13 PP2600014830 - 2,184,000 3.120.000 1.528.800 29,000
14 PP2600014831 - 30,240,000 43.200.000 21.168.000 394,000
15 PP2600014832 - 20,400,000 29.143.000 14.280.000 266,000
16 PP2600014833 - 264,646,000 378.066.000 185.252.200 3,441,000
17 PP2600014834 - 85,365,000 121.950.000 59.755.500 1,110,000
18 PP2600014835 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 546,000
19 PP2600014836 - 9,000,000 12.858.000 6.300.000 117,000
20 PP2600014837 - 3,600,000 5.143.000 2.520.000 47,000
21 PP2600014838 - 343,750,000 491.072.000 240.625.000 4,469,000
22 PP2600014839 - 5,040,000 7.200.000 3.528.000 66,000
23 PP2600014840 - 1,240,000 1.772.000 868.000 17,000
24 PP2600014841 - 6,150,000 8.786.000 4.305.000 80,000
25 PP2600014842 - 12,000,000 17.143.000 8.400.000 156,000
26 PP2600014843 - 4,795,000 6.850.000 3.356.500 63,000
27 PP2600014844 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000 46,000
28 PP2600014845 - 7,699,860 11.000.000 5.389.902 101,000
29 PP2600014846 - 2,625,000 3.750.000 1.837.500 35,000
30 PP2600014847 - 3,975,000 5.679.000 2.782.500 52,000
31 PP2600014848 - 5,350,000 7.643.000 3.745.000 70,000
32 PP2600014849 - 11,970,000 17.100.000 8.379.000 156,000
33 PP2600014850 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 819,000
34 PP2600014851 - 10,395,000 14.850.000 7.276.500 136,000
35 PP2600014852 - 15,500,000 22.143.000 10.850.000 202,000
36 PP2600014853 - 13,500,000 19.286.000 9.450.000 176,000
37 PP2600014854 - 186,750,000 266.786.000 130.725.000 2,428,000
38 PP2600014855 - 998,000 1.426.000 698.600 13,000
39 PP2600014856 - 724,500 1.035.000 507.150 10,000
40 PP2600014857 - 6,590,000 9.415.000 4.613.000 86,000
41 PP2600014858 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 328,000
42 PP2600014859 - 2,688,000 3.840.000 1.881.600 35,000
43 PP2600014860 - 2,992,500 4.275.000 2.094.750 39,000
44 PP2600014861 - 92,499,750 132.143.000 64.749.825 1,203,000
45 PP2600014862 - 59,850,000 85.500.000 41.895.000 779,000
46 PP2600014863 - 5,100,000 7.286.000 3.570.000 67,000
47 PP2600014864 - 46,620,000 66.600.000 32.634.000 607,000
48 PP2600014865 - 393,800 563.000 275.660 5,900
49 PP2600014866 - 17,500,000 25.000.000 12.250.000 228,000
50 PP2600014867 - 13,230,000 18.900.000 9.261.000 172,000
51 PP2600014868 - 10,000,000 14.286.000 7.000.000 130,000
52 PP2600014869 - 4,975,000 7.108.000 3.482.500 65,000
53 PP2600014870 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000 574,000
54 PP2600014871 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 273,000
55 PP2600014872 - 26,460,000 37.800.000 18.522.000 344,000
56 PP2600014873 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 728,000
57 PP2600014874 - 12,000,000 17.143.000 8.400.000 156,000
58 PP2600014875 - 198,450 284.000 138.915 2,900
59 PP2600014876 - 749,700 1.071.000 524.790 10,000
60 PP2600014877 - 25,600,000 36.572.000 17.920.000 333,000
61 PP2600014878 - 194,400,000 277.715.000 136.080.000 2,528,000
62 PP2600014879 - 595,000 850.000 416.500 8,000
63 PP2600014880 - 5,388,600 7.698.000 3.772.020 71,000
64 PP2600014881 - 6,615,000 9.450.000 4.630.500 86,000
65 PP2600014882 - 1,200,000 1.715.000 840.000 16,000
66 PP2600014883 - 20,212,500 28.875.000 14.148.750 263,000
67 PP2600014884 - 300,000 429.000 210.000 4,000
68 PP2600014885 - 569,970 815.000 398.979 8,000
69 PP2600014886 - 2,614,400 3.735.000 1.830.080 34,000
70 PP2600014887 - 2,250,000 3.215.000 1.575.000 30,000
71 PP2600014888 - 117,600 168.000 82.320 1,700
72 PP2600014889 - 27,000,000 38.572.000 18.900.000 351,000
73 PP2600014890 - 4,758,720 6.799.000 3.331.104 62,000
74 PP2600014891 - 10,584,000 15.120.000 7.408.800 138,000
75 PP2600014892 - 10,237,500 14.625.000 7.166.250 134,000
76 PP2600014893 - 16,741,410 23.917.000 11.718.987 218,000
77 PP2600014894 - 1,320,000 1.886.000 924.000 18,000
78 PP2600014895 - 1,400,000 2.000.000 980.000 19,000
79 PP2600014896 - 141,094,800 201.564.000 98.766.360 1,835,000
80 PP2600014897 - 208,345,600 297.637.000 145.841.920 2,709,000
81 PP2600014898 - 227,270,000 324.672.000 159.089.000 2,955,000
82 PP2600014899 - 11,550,000 16.500.000 8.085.000 151,000
83 PP2600014900 - 4,725,000 6.750.000 3.307.500 49,044
Mã phần lô PP2600014818
Giá từng phần lô 70,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.179.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2600014819
Giá từng phần lô 83,049,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.642.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.134.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2600014820
Giá từng phần lô 27,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2600014821
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 06 tháng
Mã phần lô PP2600014822
Giá từng phần lô 9,817,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.872.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014823
Giá từng phần lô 129,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014824
Giá từng phần lô 51,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014825
Giá từng phần lô 82,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014826
Giá từng phần lô 10,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014827
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014828
Giá từng phần lô 16,062,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.946.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.243.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014829
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014830
Giá từng phần lô 2,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.528.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014831
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014832
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014833
Giá từng phần lô 264,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.066.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.252.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,441,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014834
Giá từng phần lô 85,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.755.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014835
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014836
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014837
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014838
Giá từng phần lô 343,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,469,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014839
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014840
Giá từng phần lô 1,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014841
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014842
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014843
Giá từng phần lô 4,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.356.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014844
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014845
Giá từng phần lô 7,699,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.389.902
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014846
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014847
Giá từng phần lô 3,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.679.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.782.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014848
Giá từng phần lô 5,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014849
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014850
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014851
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014852
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014853
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014854
Giá từng phần lô 186,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014855
Giá từng phần lô 998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.426.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014856
Giá từng phần lô 724,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014857
Giá từng phần lô 6,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.613.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014858
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014859
Giá từng phần lô 2,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.881.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014860
Giá từng phần lô 2,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.094.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014861
Giá từng phần lô 92,499,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.749.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014862
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014863
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014864
Giá từng phần lô 46,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014865
Giá từng phần lô 393,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014866
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014867
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014868
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014869
Giá từng phần lô 4,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014870
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014871
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014872
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014873
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014874
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014875
Giá từng phần lô 198,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.915
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014876
Giá từng phần lô 749,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014877
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014878
Giá từng phần lô 194,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014879
Giá từng phần lô 595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014880
Giá từng phần lô 5,388,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.698.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.772.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014881
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014882
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014883
Giá từng phần lô 20,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.148.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014884
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014885
Giá từng phần lô 569,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.979
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014886
Giá từng phần lô 2,614,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.830.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014887
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014888
Giá từng phần lô 117,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014889
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014890
Giá từng phần lô 4,758,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.799.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.331.104
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014891
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014892
Giá từng phần lô 10,237,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.166.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014893
Giá từng phần lô 16,741,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.718.987
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014894
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014895
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014896
Giá từng phần lô 141,094,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.564.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.766.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014897
Giá từng phần lô 208,345,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.637.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.841.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014898
Giá từng phần lô 227,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.089.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,955,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014899
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2600014900
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,044
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->